NASDAQ:OBAINghiêng giảm mạnh · -38
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.19
Kháng cự gần nhất
0.19369
Hỗ trợ gần nhất
0.186
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -38/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.19 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.19369 (+1.94%); hỗ trợ gần nhất 0.186 (-2.11%).
  • Động lượng D1: RSI-14 29.6, ADX 24.5, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.16468, mục tiêu 0.11611.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (48/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:OBAI đóng cửa gần nhất tại 0.19 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -38/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 31/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T08:18:05.115186+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 08:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.24 (+0.01% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.36 (+3.43% so với phiên trước; 5 phiên -2.94%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,838.60 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.25 (-0.90% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,180.84 (-0.33% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:OBAI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:OBAI: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.21). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 46/bán 54); D1 giảm (mua 40/bán 60).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.19): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 29.6 và đang đi xuống: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 5 / %D 6. ADX 24.5 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 14 < -DI 27 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.03238 (~17.04% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.14. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG giảm gần nhất: 0.19369 – 0.1948. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.21595 (+13.66%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 0.2081 (+9.53%) — W1 hỗ trợ
  • R1 0.19369 (+1.94%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.19
  • S1 0.186 (-2.11%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S2 0.16468 (-13.33%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S3 0.13755 (-27.61%) — D1 Fib mở rộng 161.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.16468 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.16468
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.19705
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.11611 / 0.08373
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.2081 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.2081
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.17572
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.2644 / 0.29
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 0.20486 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.20486
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.22429
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.17282 / 0.14079
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (48/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 30 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.03238: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.19 Giảm Chưa có tín hiệu 0.186 0.3467 2026-10-08 13:30:00
W1 0.213 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 0.2081 1.52 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.2644
swing_low 0.186
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.004
Giá mở cửa 0.1849
Giá cao nhất 0.19369
Giá thấp nhất 0.1849
Giá đóng cửa 0.19
body_size 0.0051
upper_wick 0.00369
lower_wick 0
body_ratio 0.58020478
close_position 0.58020478
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 0.3467
range_low 0.186
range_size 0.1607
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.27147091
rsi7 26.07907772
rsi14 29.58451093
rsi21 30.73509365
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.04270929
macd_signal -0.04274331
macd_histogram 3.402e-05
stoch_k 4.85252141
stoch_d 6.27134191
adx 24.51264452
plus_di 13.80521695
minus_di 26.90746681
atr7 0.02720739
atr14 0.03237916
atr_pct 17.04166319
bollinger_upper 0.32477119
bollinger_middle 0.246105
bollinger_lower 0.16743881
bollinger_width 63.92896761
percent_b 0.14339828
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.186
Kháng cự tham chiếu 0.3467
nearest_fvg_low 0.19369
nearest_fvg_high 0.1948
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.00111
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.2045024
fib_382 0.2159488
fib_500 0.2252
fib_618 0.2344512
fib_705 0.241272
fib_786 0.2476224
fib_1272 0.1646752
fib_1618 0.1375488
fib_2000 0.1076
fib_2618 0.0591488
ema9 0.21238489
ema20 0.24580909
ema50 0.35548942
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.00587464
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 40.4
Điểm bên bán 59.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 171
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.19
ema12 0.22152139
ema26 0.26423068
sma20 0.246105
sma50 0.338384
sma100 0.469294
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.6805163022598758, 'roc': -0.45296624855813755, 'vol': 0.40482601912546456, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.7132034480899373, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'macd_up'], 'ema9': 0.21238489088700463, 'ema21': 0.24886283688792096, 'ema50': 0.3554894218217698, 'rsi14': 29.584510932203727, 'atr14': 0.032379160066236645, 'macd': {'macd': -0.042709289376562376, 'signal': -0.04274331152898898, 'hist': 3.402215242660073e-05}, 'bb': {'middle': 0.24610500000000002, 'upper': 0.3247711928658048, 'lower': 0.1674388071341952}, 'bars_used': 171, 'candles': [[1779111000, 0.5399, 0.5399, 0.465, 0.4855], [1779197400, 0.48, 0.48, 0.4562, 0.4601], [1779283800, 0.45, 0.49, 0.4315, 0.463], [1779370200, 0.47, 0.4755, 0.45, 0.45], [1779456600, 0.4545, 0.46455, 0.4375, 0.4508], [1779802200, 0.46, 0.4699, 0.4401, 0.4487], [1779888600, 0.4598, 0.46, 0.441, 0.4507], [1779975000, 0.45, 0.452, 0.4401, 0.4401], [1780061400, 0.4405, 0.535, 0.4405, 0.52], [1780320600, 0.495, 0.565, 0.49, 0.5347], [1780407000, 0.5479, 0.5876, 0.54, 0.5556], [1780493400, 0.576, 0.6491, 0.53, 0.5587], [1780579800, 0.545, 0.588, 0.5325, 0.564], [1780666200, 0.5662, 0.5799, 0.52, 0.53], [1780925400, 0.54, 0.54, 0.485, 0.487], [1781011800, 0.5, 0.6301, 0.49, 0.52], [1781098200, 0.5183, 0.57, 0.5102, 0.5488], [1781184600, 0.56, 0.5669, 0.5255, 0.5531], [1781271000, 0.5531, 0.57, 0.52911, 0.5428], [1781530200, 0.552, 0.566, 0.5181, 0.5346], [1781616600, 0.9069, 1.3, 0.7802, 1.11], [1781703000, 1.435, 1.52, 0.971, 1.03], [1781789400, 1.07, 1.08, 0.7722, 0.8257], [1782135000, 0.7637, 0.9191, 0.752, 0.8948], [1782221400, 0.82, 0.9388, 0.82, 0.86], [1782307800, 0.8365, 0.8653, 0.741, 0.7491], [1782394200, 0.7, 0.709, 0.565, 0.5708], [1782480600, 0.60275, 0.6999, 0.598, 0.6305], [1782739800, 0.6464, 0.6743, 0.59, 0.6465], [1782826200, 0.6542, 0.6542, 0.584, 0.6455], [1782912600, 0.6455, 0.765, 0.6455, 0.6967], [1782999000, 0.6854, 0.739, 0.6511, 0.7131], [1783344600, 0.72, 0.732999, 0.7, 0.7114], [1783431000, 0.7, 0.7197, 0.676, 0.7018], [1783517400, 0.7, 0.7098, 0.6234, 0.698], [1783603800, 0.697, 0.725, 0.6515, 0.6552], [1783690200, 0.6541, 0.6802, 0.6223, 0.6586], [1783949400, 0.65, 0.6543, 0.5834, 0.598], [1784035800, 0.5902, 0.6584, 0.5699, 0.65], [1784122200, 0.6315, 0.6736, 0.6315, 0.65], [1784208600, 0.628, 0.6663, 0.6105, 0.6212], [1784295000, 0.605, 0.605, 0.558, 0.5581], [1784554200, 0.5581, 0.578, 0.5295, 0.5599], [1784640600, 0.5599, 0.5662, 0.526, 0.5321], [1784727000, 0.5393, 0.55, 0.5003, 0.5135], [1784813400, 0.5, 0.505, 0.4605, 0.4834], [1784899800, 0.4888, 0.5104, 0.45, 0.4585], [1785159000, 0.47, 0.48, 0.4392, 0.4676], [1785245400, 0.4645, 0.5057, 0.4403, 0.5014], [1785331800, 0.5711, 0.6607, 0.5014, 0.5206], [1785418200, 0.5, 0.531, 0.49, 0.5121], [1785504600, 0.5188, 0.54, 0.4942, 0.5297], [1785763800, 0.54, 0.5456, 0.5114, 0.5224], [1785850200, 0.523, 0.5281, 0.5, 0.5], [1785936600, 0.5, 0.5123, 0.45, 0.4902], [1786023000, 0.5, 0.5002, 0.4601, 0.4694], [1786109400, 0.48, 0.4889, 0.466901, 0.4791], [1786368600, 0.4874, 0.499599, 0.475, 0.4752], [1786455000, 0.47, 0.4793, 0.463, 0.464], [1786541400, 0.4728, 0.49899, 0.462, 0.4822], [1786627800, 0.4848, 0.5264, 0.4821, 0.5101], [1786714200, 0.48, 0.4877, 0.3644, 0.3888], [1786973400, 0.405, 0.405, 0.35, 0.3613], [1787059800, 0.36, 0.362924, 0.3232, 0.3287], [1787146200, 0.3223, 0.3499, 0.3104, 0.315], [1787232600, 0.315, 0.37, 0.3145, 0.3431], [1787319000, 0.3498, 0.379, 0.3453, 0.3559], [1787578200, 0.3582, 0.3887, 0.351, 0.3645], [1787664600, 0.3536, 0.3627, 0.3426, 0.3428], [1787751000, 0.3548, 0.3649, 0.3183, 0.3216], [1787837400, 0.3629, 0.48, 0.3221, 0.3652], [1787923800, 0.37, 0.3868, 0.3416, 0.3592], [1788183000, 0.3489, 0.369, 0.324, 0.3444], [1788269400, 0.3341, 0.355, 0.3341, 0.3453], [1788355800, 0.35, 0.3871, 0.3413, 0.3516], [1788442200, 0.3651, 0.3733, 0.3329, 0.341], [1788528600, 0.34, 0.358, 0.34, 0.3434], [1788874200, 0.3417, 0.3582, 0.336, 0.3398], [1788960600, 0.3484, 0.3488, 0.335, 0.3355], [1789047000, 0.335, 0.34, 0.315, 0.3156], [1789133400, 0.3282, 0.3467, 0.3179, 0.3293], [1789392600, 0.3285, 0.338, 0.315, 0.3152], [1789479000, 0.316, 0.3231, 0.284, 0.2857], [1789565400, 0.2887, 0.3053, 0.256, 0.26], [1789651800, 0.27, 0.2987, 0.2636, 0.2893], [1789738200, 0.2792, 0.289, 0.2675, 0.2766], [1789997400, 0.2762, 0.29, 0.265, 0.27], [1790083800, 0.271, 0.28, 0.251, 0.2511], [1790170200, 0.2653, 0.2667, 0.24465, 0.25], [1790256600, 0.2326, 0.2351, 0.2081, 0.234], [1790343000, 0.2317, 0.24, 0.222, 0.2291], [1790602200, 0.2247, 0.2441, 0.2214, 0.2228], [1790688600, 0.23, 0.2499, 0.23, 0.2386], [1790775000, 0.234, 0.2644, 0.2286, 0.2644], [1790861400, 0.221, 0.2254, 0.186, 0.2101], [1790947800, 0.2183, 0.2229, 0.2075, 0.213], [1791207000, 0.21, 0.2127, 0.1916, 0.2055], [1791293400, 0.2039, 0.2099, 0.1948, 0.1974], [1791379800, 0.22, 0.22, 0.1861, 0.19], [1791466200, 0.1849, 0.19369, 0.1849, 0.19]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OBAI
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.52
swing_low 0.3104
structure_direction Đi ngang
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
equal_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
liquidity_distance 0.0049
Giá mở cửa 0.2247
Giá cao nhất 0.2644
Giá thấp nhất 0.186
Giá đóng cửa 0.213
body_size 0.0117
upper_wick 0.0397
lower_wick 0.027
body_ratio 0.14923469
close_position 0.34438776
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.52
range_low 0.2081
range_size 1.3119
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.14820262
rsi7 11.59134169
rsi14 5.30078656
rsi21 4.24107908
rsi_slope -0.01723477
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.59979608
macd_signal -0.72520757
macd_histogram 0.12541149
stoch_k 4.66321244
stoch_d 3.05563858
adx 83.84899732
plus_di 6.24557114
minus_di 53.98628067
atr7 0.17307907
atr14 0.52900548
atr_pct 248.3593809
bollinger_upper 0.78566532
bollinger_middle 0.46961
bollinger_lower 0.15355468
bollinger_width 134.6033165
percent_b 0.09404258
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.2081
Kháng cự tham chiếu 1.52
nearest_fvg_low 0.29
nearest_fvg_high 0.315
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.025
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.2345344
fib_382 1.0579328
fib_500 0.9152
fib_618 0.7724672
fib_705 0.667232
fib_786 0.5692544
fib_1272 1.8490112
fib_1618 2.2675328
fib_2000 2.7296
fib_2618 3.4771328
ema9 0.33832855
ema20 0.74748665
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.05626175
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 45.6
Điểm bên bán 54.4
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 35
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.213
ema12 0.41400115
ema26 1.01379723
sma20 0.46961
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -1, 'roc': -0.15469278906104536, 'vol': 0.4244374665489963, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.8119148324538701, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 0.3383285528955056, 'ema21': 0.7932996106274899, 'ema50': None, 'rsi14': 5.3007865623041965, 'atr14': 0.5290054813158744, 'macd': {'macd': -0.5997960783992353, 'signal': -0.7252075663794426, 'hist': 0.1254114879802073}, 'bb': {'middle': 0.46960999999999997, 'upper': 0.7856653173101189, 'lower': 0.15355468268988098}, 'bars_used': 35, 'candles': [[1770042600, 20, 38.5, 16.54, 19], [1770647400, 19.11, 19.95, 3.07, 3.13], [1771338600, 5.82, 5.82, 2.03, 2.1], [1771857000, 2.11, 2.52, 1.77, 2.06], [1772461800, 1.82, 2.04, 1.62, 1.82], [1773063000, 1.8, 2.15, 1.69, 1.78], [1773667800, 1.77, 2.02, 1.39, 1.43], [1774272600, 1.41, 1.58, 1.1401, 1.21], [1774877400, 1.21, 1.66, 1.2008, 1.45], [1775482200, 1.41, 1.59, 1.05, 1.2], [1776087000, 1.23, 1.32, 0.6792, 0.6976], [1776691800, 0.7009, 0.71, 0.4424, 0.5042], [1777296600, 0.5, 0.66, 0.467, 0.5751], [1777901400, 0.58, 0.612, 0.511, 0.5941], [1778506200, 0.57, 0.6088, 0.5148, 0.52], [1779111000, 0.5399, 0.5399, 0.4315, 0.4508], [1779802200, 0.46, 0.535, 0.4401, 0.52], [1780320600, 0.495, 0.6491, 0.49, 0.53], [1780925400, 0.54, 0.6301, 0.485, 0.5428], [1781530200, 0.552, 1.52, 0.5181, 0.8257], [1782135000, 0.7637, 0.9388, 0.565, 0.6305], [1782739800, 0.6464, 0.765, 0.584, 0.7131], [1783344600, 0.72, 0.732999, 0.6223, 0.6586], [1783949400, 0.65, 0.6736, 0.558, 0.5581], [1784554200, 0.5581, 0.578, 0.45, 0.4585], [1785159000, 0.47, 0.6607, 0.4392, 0.5297], [1785763800, 0.54, 0.5456, 0.45, 0.4791], [1786368600, 0.4874, 0.5264, 0.3644, 0.3888], [1786973400, 0.405, 0.405, 0.3104, 0.3559], [1787578200, 0.3582, 0.48, 0.3183, 0.3592], [1788183000, 0.3489, 0.3871, 0.324, 0.3434], [1788874200, 0.3417, 0.3582, 0.315, 0.3293], [1789392600, 0.3285, 0.338, 0.256, 0.2766], [1789997400, 0.2762, 0.29, 0.2081, 0.2291], [1790602200, 0.2247, 0.2644, 0.186, 0.213]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OBAI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 26.0/10026.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 45.6/10045.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 54.4/10054.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OBAI · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 31.0/10031.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 40.4/10040.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 59.6/10059.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OBAI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:OBAIStrong bearish bias · -38
BearishNeutralBullish
Last close
0.19
Nearest resistance
0.19369
Nearest support
0.186
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -38/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.19 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.19369 (+1.94%); nearest support 0.186 (-2.11%).
  • Momentum D1: RSI-14 29.6, ADX 24.5, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.16468, targeting 0.11611.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (48/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:OBAI last closed at 0.19 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -38/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 31/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T08:18:05.115186+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 08:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.24 (+0.01% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.36 (+3.43% vs prior close; 5 sessions -2.94%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,838.60 (+0.19% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.25 (-0.90% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,180.84 (-0.33% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:OBAI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:OBAI: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.21). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 46/sell 54); D1 down (buy 40/sell 60).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 0.19): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 29.6 and falling: oversold (<30) — not a buy signal on its own. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 5 / %D 6. ADX at 24.5 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 14 < -DI 27, so sellers lead. ATR-14 is 0.03238 (~17.04% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.14. Swing structure: lower highs and lower lows. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 0.19369 – 0.1948. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 0.21595 (+13.66%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 0.2081 (+9.53%) — W1 support
  • R1 0.19369 (+1.94%) — D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • Last close 0.19
  • S1 0.186 (-2.11%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S2 0.16468 (-13.33%) — D1 Fib 127.2% ext. + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S3 0.13755 (-27.61%) — D1 Fib 161.8% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.16468 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.16468
  • Reference stop (SL): 0.19705
  • Targets (TP1 / TP2): 0.11611 / 0.08373
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.2081 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.2081
  • Reference stop (SL): 0.17572
  • Targets (TP1 / TP2): 0.2644 / 0.29
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 0.20486 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 0.20486
  • Reference stop (SL): 0.22429
  • Targets (TP1 / TP2): 0.17282 / 0.14079
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (48/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 30 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.03238: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.19 DOWN NO SIGNAL 0.186 0.3467 2026-10-08 13:30:00
W1 0.213 UNKNOWN NO SIGNAL 0.2081 1.52 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 0.2644
swing low 0.186
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.004
open 0.1849
high 0.19369
low 0.1849
close 0.19
body size 0.0051
upper wick 0.00369
lower wick 0
body ratio 0.58020478
close position 0.58020478
candle pattern NONE
range high 0.3467
range low 0.186
range size 0.1607
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.27147091
rsi7 26.07907772
rsi14 29.58451093
rsi21 30.73509365
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.04270929
macd signal -0.04274331
macd histogram 3.402e-05
stoch k 4.85252141
stoch d 6.27134191
adx 24.51264452
plus di 13.80521695
minus di 26.90746681
atr7 0.02720739
atr14 0.03237916
atr pct 17.04166319
bollinger upper 0.32477119
bollinger middle 0.246105
bollinger lower 0.16743881
bollinger width 63.92896761
percent b 0.14339828
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.186
resistance 0.3467
nearest fvg low 0.19369
nearest fvg high 0.1948
fvg direction DOWN
fvg size 0.00111
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.2045024
fib 382 0.2159488
fib 500 0.2252
fib 618 0.2344512
fib 705 0.241272
fib 786 0.2476224
fib 1272 0.1646752
fib 1618 0.1375488
fib 2000 0.1076
fib 2618 0.0591488
ema9 0.21238489
ema20 0.24580909
ema50 0.35548942
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.00587464
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 40.4
seller score 59.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 171
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OBAI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.19
ema12 0.22152139
ema26 0.26423068
sma20 0.246105
sma50 0.338384
sma100 0.469294
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.6805163022598758, 'roc': -0.45296624855813755, 'vol': 0.40482601912546456, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.7132034480899373, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'macd_up'], 'ema9': 0.21238489088700463, 'ema21': 0.24886283688792096, 'ema50': 0.3554894218217698, 'rsi14': 29.584510932203727, 'atr14': 0.032379160066236645, 'macd': {'macd': -0.042709289376562376, 'signal': -0.04274331152898898, 'hist': 3.402215242660073e-05}, 'bb': {'middle': 0.24610500000000002, 'upper': 0.3247711928658048, 'lower': 0.1674388071341952}, 'bars_used': 171, 'candles': [[1779111000, 0.5399, 0.5399, 0.465, 0.4855], [1779197400, 0.48, 0.48, 0.4562, 0.4601], [1779283800, 0.45, 0.49, 0.4315, 0.463], [1779370200, 0.47, 0.4755, 0.45, 0.45], [1779456600, 0.4545, 0.46455, 0.4375, 0.4508], [1779802200, 0.46, 0.4699, 0.4401, 0.4487], [1779888600, 0.4598, 0.46, 0.441, 0.4507], [1779975000, 0.45, 0.452, 0.4401, 0.4401], [1780061400, 0.4405, 0.535, 0.4405, 0.52], [1780320600, 0.495, 0.565, 0.49, 0.5347], [1780407000, 0.5479, 0.5876, 0.54, 0.5556], [1780493400, 0.576, 0.6491, 0.53, 0.5587], [1780579800, 0.545, 0.588, 0.5325, 0.564], [1780666200, 0.5662, 0.5799, 0.52, 0.53], [1780925400, 0.54, 0.54, 0.485, 0.487], [1781011800, 0.5, 0.6301, 0.49, 0.52], [1781098200, 0.5183, 0.57, 0.5102, 0.5488], [1781184600, 0.56, 0.5669, 0.5255, 0.5531], [1781271000, 0.5531, 0.57, 0.52911, 0.5428], [1781530200, 0.552, 0.566, 0.5181, 0.5346], [1781616600, 0.9069, 1.3, 0.7802, 1.11], [1781703000, 1.435, 1.52, 0.971, 1.03], [1781789400, 1.07, 1.08, 0.7722, 0.8257], [1782135000, 0.7637, 0.9191, 0.752, 0.8948], [1782221400, 0.82, 0.9388, 0.82, 0.86], [1782307800, 0.8365, 0.8653, 0.741, 0.7491], [1782394200, 0.7, 0.709, 0.565, 0.5708], [1782480600, 0.60275, 0.6999, 0.598, 0.6305], [1782739800, 0.6464, 0.6743, 0.59, 0.6465], [1782826200, 0.6542, 0.6542, 0.584, 0.6455], [1782912600, 0.6455, 0.765, 0.6455, 0.6967], [1782999000, 0.6854, 0.739, 0.6511, 0.7131], [1783344600, 0.72, 0.732999, 0.7, 0.7114], [1783431000, 0.7, 0.7197, 0.676, 0.7018], [1783517400, 0.7, 0.7098, 0.6234, 0.698], [1783603800, 0.697, 0.725, 0.6515, 0.6552], [1783690200, 0.6541, 0.6802, 0.6223, 0.6586], [1783949400, 0.65, 0.6543, 0.5834, 0.598], [1784035800, 0.5902, 0.6584, 0.5699, 0.65], [1784122200, 0.6315, 0.6736, 0.6315, 0.65], [1784208600, 0.628, 0.6663, 0.6105, 0.6212], [1784295000, 0.605, 0.605, 0.558, 0.5581], [1784554200, 0.5581, 0.578, 0.5295, 0.5599], [1784640600, 0.5599, 0.5662, 0.526, 0.5321], [1784727000, 0.5393, 0.55, 0.5003, 0.5135], [1784813400, 0.5, 0.505, 0.4605, 0.4834], [1784899800, 0.4888, 0.5104, 0.45, 0.4585], [1785159000, 0.47, 0.48, 0.4392, 0.4676], [1785245400, 0.4645, 0.5057, 0.4403, 0.5014], [1785331800, 0.5711, 0.6607, 0.5014, 0.5206], [1785418200, 0.5, 0.531, 0.49, 0.5121], [1785504600, 0.5188, 0.54, 0.4942, 0.5297], [1785763800, 0.54, 0.5456, 0.5114, 0.5224], [1785850200, 0.523, 0.5281, 0.5, 0.5], [1785936600, 0.5, 0.5123, 0.45, 0.4902], [1786023000, 0.5, 0.5002, 0.4601, 0.4694], [1786109400, 0.48, 0.4889, 0.466901, 0.4791], [1786368600, 0.4874, 0.499599, 0.475, 0.4752], [1786455000, 0.47, 0.4793, 0.463, 0.464], [1786541400, 0.4728, 0.49899, 0.462, 0.4822], [1786627800, 0.4848, 0.5264, 0.4821, 0.5101], [1786714200, 0.48, 0.4877, 0.3644, 0.3888], [1786973400, 0.405, 0.405, 0.35, 0.3613], [1787059800, 0.36, 0.362924, 0.3232, 0.3287], [1787146200, 0.3223, 0.3499, 0.3104, 0.315], [1787232600, 0.315, 0.37, 0.3145, 0.3431], [1787319000, 0.3498, 0.379, 0.3453, 0.3559], [1787578200, 0.3582, 0.3887, 0.351, 0.3645], [1787664600, 0.3536, 0.3627, 0.3426, 0.3428], [1787751000, 0.3548, 0.3649, 0.3183, 0.3216], [1787837400, 0.3629, 0.48, 0.3221, 0.3652], [1787923800, 0.37, 0.3868, 0.3416, 0.3592], [1788183000, 0.3489, 0.369, 0.324, 0.3444], [1788269400, 0.3341, 0.355, 0.3341, 0.3453], [1788355800, 0.35, 0.3871, 0.3413, 0.3516], [1788442200, 0.3651, 0.3733, 0.3329, 0.341], [1788528600, 0.34, 0.358, 0.34, 0.3434], [1788874200, 0.3417, 0.3582, 0.336, 0.3398], [1788960600, 0.3484, 0.3488, 0.335, 0.3355], [1789047000, 0.335, 0.34, 0.315, 0.3156], [1789133400, 0.3282, 0.3467, 0.3179, 0.3293], [1789392600, 0.3285, 0.338, 0.315, 0.3152], [1789479000, 0.316, 0.3231, 0.284, 0.2857], [1789565400, 0.2887, 0.3053, 0.256, 0.26], [1789651800, 0.27, 0.2987, 0.2636, 0.2893], [1789738200, 0.2792, 0.289, 0.2675, 0.2766], [1789997400, 0.2762, 0.29, 0.265, 0.27], [1790083800, 0.271, 0.28, 0.251, 0.2511], [1790170200, 0.2653, 0.2667, 0.24465, 0.25], [1790256600, 0.2326, 0.2351, 0.2081, 0.234], [1790343000, 0.2317, 0.24, 0.222, 0.2291], [1790602200, 0.2247, 0.2441, 0.2214, 0.2228], [1790688600, 0.23, 0.2499, 0.23, 0.2386], [1790775000, 0.234, 0.2644, 0.2286, 0.2644], [1790861400, 0.221, 0.2254, 0.186, 0.2101], [1790947800, 0.2183, 0.2229, 0.2075, 0.213], [1791207000, 0.21, 0.2127, 0.1916, 0.2055], [1791293400, 0.2039, 0.2099, 0.1948, 0.1974], [1791379800, 0.22, 0.22, 0.1861, 0.19], [1791466200, 0.1849, 0.19369, 0.1849, 0.19]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OBAI
W1 · Report parameters
swing high 1.52
swing low 0.3104
structure direction RANGE
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high Unavailable / unconfirmed
equal low Unavailable / unconfirmed
liquidity distance 0.0049
open 0.2247
high 0.2644
low 0.186
close 0.213
body size 0.0117
upper wick 0.0397
lower wick 0.027
body ratio 0.14923469
close position 0.34438776
candle pattern NONE
range high 1.52
range low 0.2081
range size 1.3119
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.14820262
rsi7 11.59134169
rsi14 5.30078656
rsi21 4.24107908
rsi slope -0.01723477
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.59979608
macd signal -0.72520757
macd histogram 0.12541149
stoch k 4.66321244
stoch d 3.05563858
adx 83.84899732
plus di 6.24557114
minus di 53.98628067
atr7 0.17307907
atr14 0.52900548
atr pct 248.3593809
bollinger upper 0.78566532
bollinger middle 0.46961
bollinger lower 0.15355468
bollinger width 134.6033165
percent b 0.09404258
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.2081
resistance 1.52
nearest fvg low 0.29
nearest fvg high 0.315
fvg direction DOWN
fvg size 0.025
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.2345344
fib 382 1.0579328
fib 500 0.9152
fib 618 0.7724672
fib 705 0.667232
fib 786 0.5692544
fib 1272 1.8490112
fib 1618 2.2675328
fib 2000 2.7296
fib 2618 3.4771328
ema9 0.33832855
ema20 0.74748665
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.05626175
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 45.6
seller score 54.4
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 35
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OBAI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.213
ema12 0.41400115
ema26 1.01379723
sma20 0.46961
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -1, 'roc': -0.15469278906104536, 'vol': 0.4244374665489963, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.8119148324538701, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 0.3383285528955056, 'ema21': 0.7932996106274899, 'ema50': None, 'rsi14': 5.3007865623041965, 'atr14': 0.5290054813158744, 'macd': {'macd': -0.5997960783992353, 'signal': -0.7252075663794426, 'hist': 0.1254114879802073}, 'bb': {'middle': 0.46960999999999997, 'upper': 0.7856653173101189, 'lower': 0.15355468268988098}, 'bars_used': 35, 'candles': [[1770042600, 20, 38.5, 16.54, 19], [1770647400, 19.11, 19.95, 3.07, 3.13], [1771338600, 5.82, 5.82, 2.03, 2.1], [1771857000, 2.11, 2.52, 1.77, 2.06], [1772461800, 1.82, 2.04, 1.62, 1.82], [1773063000, 1.8, 2.15, 1.69, 1.78], [1773667800, 1.77, 2.02, 1.39, 1.43], [1774272600, 1.41, 1.58, 1.1401, 1.21], [1774877400, 1.21, 1.66, 1.2008, 1.45], [1775482200, 1.41, 1.59, 1.05, 1.2], [1776087000, 1.23, 1.32, 0.6792, 0.6976], [1776691800, 0.7009, 0.71, 0.4424, 0.5042], [1777296600, 0.5, 0.66, 0.467, 0.5751], [1777901400, 0.58, 0.612, 0.511, 0.5941], [1778506200, 0.57, 0.6088, 0.5148, 0.52], [1779111000, 0.5399, 0.5399, 0.4315, 0.4508], [1779802200, 0.46, 0.535, 0.4401, 0.52], [1780320600, 0.495, 0.6491, 0.49, 0.53], [1780925400, 0.54, 0.6301, 0.485, 0.5428], [1781530200, 0.552, 1.52, 0.5181, 0.8257], [1782135000, 0.7637, 0.9388, 0.565, 0.6305], [1782739800, 0.6464, 0.765, 0.584, 0.7131], [1783344600, 0.72, 0.732999, 0.6223, 0.6586], [1783949400, 0.65, 0.6736, 0.558, 0.5581], [1784554200, 0.5581, 0.578, 0.45, 0.4585], [1785159000, 0.47, 0.6607, 0.4392, 0.5297], [1785763800, 0.54, 0.5456, 0.45, 0.4791], [1786368600, 0.4874, 0.5264, 0.3644, 0.3888], [1786973400, 0.405, 0.405, 0.3104, 0.3559], [1787578200, 0.3582, 0.48, 0.3183, 0.3592], [1788183000, 0.3489, 0.3871, 0.324, 0.3434], [1788874200, 0.3417, 0.3582, 0.315, 0.3293], [1789392600, 0.3285, 0.338, 0.256, 0.2766], [1789997400, 0.2762, 0.29, 0.2081, 0.2291], [1790602200, 0.2247, 0.2644, 0.186, 0.213]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OBAI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 26.0/10026.0/100FOMO · fear
Buy: 45.6/10045.6/100Buy
Sell: 54.4/10054.4/100Sell

Source: NASDAQ:OBAI · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 31.0/10031.0/100FOMO · fear
Buy: 40.4/10040.4/100Buy
Sell: 59.6/10059.6/100Sell

Source: NASDAQ:OBAI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.