NYSE:ORCL/PDNghiêng giảm · -30
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
42.560
Kháng cự gần nhất
42.953
Hỗ trợ gần nhất
42.000
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -30/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 42.560 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 42.953 (+0.92%); hỗ trợ gần nhất 42.000 (-1.32%).
  • Động lượng D1: RSI-14 39.0, ADX 10.9, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 42.000, mục tiêu 37.790.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (48/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:ORCL/PD đóng cửa gần nhất tại 42.560 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -30/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 25/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T11:04:44.272447+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 11:04 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.42 (+0.18% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.48 (+4.24% so với phiên trước; 5 phiên -2.94%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,819.60 (-0.05% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 94.02 (+0.99% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,174.99 (-0.47% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:ORCL/PD (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:ORCL/PD: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 58/bán 42); D1 giảm (mua 45/bán 55).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 42.560): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 39.0 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 4 / %D 27. ADX 10.9 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 22 < -DI 31 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.636 (~3.84% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.07. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 41.415 – 42.000. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 43.825 (+2.97%) — D1 Fib 50%
  • R2 43.465 (+2.13%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 42.953 (+0.92%) — W1 Fib 61.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 42.560
  • S1 42.000 (-1.32%) — D1 cạnh trên FVG + D1 dải Bollinger dưới + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S2 41.415 (-2.69%) — D1 cạnh dưới FVG
  • S3 37.790 (-11.21%) — W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 42.000 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 42.000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 43.636
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 37.790 / 36.154
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.6

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 43.465 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 43.465
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 41.829
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 46.142 / 47.235
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 42.789 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 42.789
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 43.771
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 40.371 / 37.954
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (48/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 11 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.636: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 42.56 Giảm Chưa có tín hiệu 42.3 50.31 2026-10-08 13:30:00
W1 44.42 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 37.79 70.49 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 45.35
swing_low 42.3
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.26
Giá mở cửa 44
Giá cao nhất 44.285
Giá thấp nhất 42.4
Giá đóng cửa 42.56
body_size 1.44
upper_wick 0.285
lower_wick 0.16
body_ratio 0.76392573
close_position 0.08488064
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 50.31
range_low 42.3
range_size 8.01
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.15216289
rsi7 31.71021812
rsi14 39.03311681
rsi21 42.28808311
rsi_slope -7.62551686
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.67815085
macd_signal -0.49318478
macd_histogram -0.18496607
stoch_k 4.19354839
stoch_d 27.47311828
adx 10.8906505
plus_di 22.42717481
minus_di 31.38389911
atr7 1.51331027
atr14 1.63605339
atr_pct 3.84411041
bollinger_upper 48.12676262
bollinger_middle 45.119
bollinger_lower 42.11123738
bollinger_width 13.33257662
percent_b 0.07460074
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 42.3
Kháng cự tham chiếu 50.31
nearest_fvg_low 41.415
nearest_fvg_high 42
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.585
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 44.6302
fib_382 44.1849
fib_500 43.825
fib_618 43.4651
fib_705 43.19975
fib_786 42.9527
fib_1272 46.1796
fib_1618 47.2349
fib_2000 48.4
fib_2618 50.2849
ema9 44.16680521
ema20 44.864876
ema50 45.63464667
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.24261853
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 44.6
Điểm bên bán 55.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 167
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 42.56
ema12 44.39634887
ema26 45.07449972
sma20 45.119
sma50 45.7738
sma100 47.949449
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.46982676247871674, 'rsi': -0.3655627730981112, 'roc': -0.32395030840120903, 'vol': -0.37946787181596275, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.8507985237633313, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 44.166805210180705, 'ema21': 44.90646737267023, 'ema50': 45.63464666840601, 'rsi14': 39.033116807056665, 'atr14': 1.6360533892241256, 'macd': {'macd': -0.6781508507964205, 'signal': -0.49318478280627176, 'hist': -0.1849660679901487}, 'bb': {'middle': 45.11899999999999, 'upper': 48.126762623612436, 'lower': 42.11123737638755}, 'bars_used': 167, 'candles': [[1779111000, 55, 57.98, 54.66, 55.47], [1779197400, 54.66, 55.29, 53.99, 54.07], [1779283800, 54.06, 56.63, 53.6699, 55.6], [1779370200, 55.66, 56.93, 55.66, 56.23], [1779456600, 56.38, 57.83, 56.38, 56.72], [1779802200, 57.72, 58.5, 56.355, 56.8], [1779888600, 56.79, 56.79, 55.7296, 56.47], [1779975000, 56.86, 59.94, 56.86, 59.44], [1780061400, 61.05, 64.53, 60.49, 64.1], [1780320600, 65.31, 70.49, 64.34, 70.03], [1780407000, 69.19, 69.91, 67.58, 69.06], [1780493400, 68.87, 68.87, 64.94, 65.59], [1780579800, 64.7, 68.05, 64.07, 66.83], [1780666200, 65.59, 65.59, 60.22, 60.9], [1780925400, 61.6, 62.63, 60.45, 60.88], [1781011800, 61.51, 62.66, 57.41, 59.35], [1781098200, 58.25, 60.82, 57.9, 58.74], [1781184600, 53.06, 54.86, 52.23, 54.86], [1781271000, 53.97, 54.34, 53.01, 54.11], [1781530200, 55.22, 56.77, 54.71, 56.13], [1781616600, 56.13, 56.29, 54.93, 55.1], [1781703000, 54.85, 55.32, 53.71, 53.99], [1781789400, 53.76, 54.92, 52.86, 54.2], [1782135000, 54.15, 54.15, 51.5, 51.67], [1782221400, 50.33, 51.43, 49.28, 49.38], [1782307800, 49.38, 49.49, 47, 47.56], [1782394200, 48.2, 48.2, 45.94, 46.36], [1782480600, 46.25, 46.4799, 45.25, 45.36], [1782739800, 46.64, 46.8, 44.48, 45.25], [1782826200, 45.84, 45.84, 44.46, 44.95], [1782912600, 43.82, 44.29, 43.25, 43.25], [1782999000, 43.61, 44.25, 42.47, 42.94], [1783344600, 43.86, 43.87, 43.11, 43.72], [1783431000, 43.8399, 43.87, 42.15, 43.4], [1783517400, 42.93, 43.13, 42.21, 42.58], [1783603800, 43.39, 44.67, 43.035, 43.49], [1783690200, 44.06, 44.06, 42.66, 42.8], [1783949400, 42.74, 42.74, 40.69, 40.92], [1784035800, 41.41, 41.41, 39.975, 39.995], [1784122200, 40.92, 41.53, 40.395, 41.12], [1784208600, 41.08, 41.08, 39.42, 39.6499], [1784295000, 38.33, 41.1, 38.33, 40.76], [1784554200, 40.64, 40.64, 39, 39.5], [1784640600, 39.79, 41.11, 39.75, 41.09], [1784727000, 41.09, 41.2, 40.32, 40.88], [1784813400, 40.38, 40.69, 39.3, 39.5], [1784899800, 40.02, 41.18, 38.14, 38.54], [1785159000, 38.71, 39.99, 38.71, 39], [1785245400, 38.5, 39.685, 37.79, 39.31], [1785331800, 39.7, 39.7, 38.3, 38.61], [1785418200, 40.39, 41.415, 39.62, 41.08], [1785504600, 41.53, 42.155, 40.75, 41.88], [1785763800, 42.1, 44.84, 42, 44.72], [1785850200, 44.93, 46.28, 44.83, 45.72], [1785936600, 46.21, 46.21, 44.94, 45.4], [1786023000, 44.73, 45.71, 43.94, 45.29], [1786109400, 45.8, 46.09, 44.98, 46.09], [1786368600, 46.14, 47.21, 45.87, 47.13], [1786455000, 46.22, 46.3, 45.32, 45.72], [1786541400, 47.24, 47.73, 46.36, 47.14], [1786627800, 47.16, 49, 47, 48.59], [1786714200, 48.53, 48.53, 46.48, 47.41], [1786973400, 47.37, 47.37, 45.835, 46.9], [1787059800, 45.73, 45.78, 44.87, 45.07], [1787146200, 45.37, 45.78, 43.72, 45.08], [1787232600, 45.45, 45.45, 44.5999, 44.78], [1787319000, 45.38, 46.18, 45.38, 45.99], [1787578200, 45.94, 45.94, 44.53, 44.75], [1787664600, 45.3, 45.73, 45, 45.67], [1787751000, 45.54, 47.09, 45.54, 46.41], [1787837400, 47.29, 47.53, 46.248, 47.23], [1787923800, 47.32, 47.72, 46.73, 47.24], [1788183000, 47.92, 47.92, 46.16, 46.68], [1788269400, 45.32, 45.64, 44.32, 44.41], [1788355800, 45.5, 46, 44.29, 45.96], [1788442200, 46.16, 48.26, 46.16, 48.03], [1788528600, 48.84, 49.06, 48.4208, 48.98], [1788874200, 50.87, 51.305, 49.55, 49.64], [1788960600, 50.19, 50.355, 49.25, 49.64], [1789047000, 49.24, 49.24, 47.55, 47.68], [1789133400, 49.6, 50.31, 46.48, 47.1], [1789392600, 44.98, 46.25, 44.98, 46.25], [1789479000, 45.4, 45.65, 44.86, 44.93], [1789565400, 45.5, 46.38, 44.94, 46.18], [1789651800, 46.75, 48.09, 46.181, 47.15], [1789738200, 46.17, 47.32, 45.74, 47.32], [1789997400, 47.39, 48.5, 46.08, 46.77], [1790083800, 47.43, 47.995, 46.7201, 47], [1790170200, 46.64, 46.64, 45.69, 46.52], [1790256600, 44.14, 44.615, 43.001, 44.15], [1790343000, 44.15, 44.6199, 43.66, 43.9], [1790602200, 43.9, 43.9, 42.32, 42.68], [1790688600, 42.3, 45.13, 42.3, 44.02], [1790775000, 43.51, 44.42, 43.23, 44.24], [1790861400, 43.51, 43.51, 42.714, 43.23], [1790947800, 44.1, 44.89, 43.71, 44.42], [1791207000, 44.9, 45.34, 44.46, 44.51], [1791293400, 45.0302, 45.35, 44.82, 44.85], [1791379800, 44.65, 44.89, 44.35, 44.6], [1791466200, 44, 44.285, 42.4, 42.56]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:ORCL/PD
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 51.305
swing_low 37.79
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 6.63
Giá mở cửa 43.9
Giá cao nhất 45.13
Giá thấp nhất 42.3
Giá đóng cửa 44.42
body_size 0.52
upper_wick 0.71
lower_wick 1.6
body_ratio 0.18374558
close_position 0.74911661
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 70.49
range_low 37.79
range_size 32.7
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.6094837
rsi7 41.74488976
rsi14 44.82618553
rsi21 46.73352817
rsi_slope 0.92356036
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -1.63264749
macd_signal -1.96021931
macd_histogram 0.32757182
stoch_k 49.05660377
stoch_d 45.53818006
adx 14.20512553
plus_di 24.17676319
minus_di 23.4996611
atr7 4.28471464
atr14 4.64327433
atr_pct 10.45311646
bollinger_upper 61.1288481
bollinger_middle 48.038
bollinger_lower 34.9471519
bollinger_width 54.50205296
percent_b 0.36181186
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 37.79
Kháng cự tham chiếu 70.49
nearest_fvg_low 42.155
nearest_fvg_high 45.32
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.165
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 48.11546
fib_382 46.14227
fib_500 44.5475
fib_618 42.95273
fib_705 41.776925
fib_786 40.68221
fib_1272 54.98108
fib_1618 59.65727
fib_2000 64.82
fib_2618 73.17227
ema9 45.90849776
ema20 46.68595749
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.23852184
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 58.4
Điểm bên bán 41.6
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 34
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.42
ema12 46.19284045
ema26 47.82548795
sma20 48.038
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.17246048240485265, 'roc': 0.4221159163070797, 'vol': -0.021400145221937783, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.2763762876264755, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.908497761794266, 'ema21': 46.873301711584915, 'ema50': None, 'rsi14': 44.82618552785442, 'atr14': 4.643274333617275, 'macd': {'macd': -1.6326474936690474, 'signal': -1.9602193128591372, 'hist': 0.3275718191900898}, 'bb': {'middle': 48.038000000000004, 'upper': 61.12884810086803, 'lower': 34.94715189913198}, 'bars_used': 34, 'candles': [[1770647400, 49.1, 50.82, 47.965, 49.72], [1771338600, 49.5, 49.7, 46.45, 46.72], [1771857000, 46.4, 47.93, 44.42, 45.99], [1772461800, 45.17, 48.92, 45, 47.52], [1773063000, 47.18, 51.75, 45.99, 47.93], [1773667800, 48.21, 49.56, 44.95, 46.65], [1774272600, 47, 47.84, 43.855, 43.97], [1774877400, 44.5, 46.16, 43.3844, 45.11], [1775482200, 45.5, 46.2, 42.55, 43.28], [1776087000, 43.78, 54.64, 43.78, 51.96], [1776691800, 52.07, 55.78, 50.88, 51.98], [1777296600, 51.87, 52.05, 48.67, 51.24], [1777901400, 52.25, 58.39, 52.2, 57.82], [1778506200, 57.15, 58.58, 53.94, 57.25], [1779111000, 55, 57.98, 53.6699, 56.72], [1779802200, 57.72, 64.53, 55.7296, 64.1], [1780320600, 65.31, 70.49, 60.22, 60.9], [1780925400, 61.6, 62.66, 52.23, 54.11], [1781530200, 55.22, 56.77, 52.86, 54.2], [1782135000, 54.15, 54.15, 45.25, 45.36], [1782739800, 46.64, 46.8, 42.47, 42.94], [1783344600, 43.86, 44.67, 42.15, 42.8], [1783949400, 42.74, 42.74, 38.33, 40.76], [1784554200, 40.64, 41.2, 38.14, 38.54], [1785159000, 38.71, 42.155, 37.79, 41.88], [1785763800, 42.1, 46.28, 42, 46.09], [1786368600, 46.14, 49, 45.32, 47.41], [1786973400, 47.37, 47.37, 43.72, 45.99], [1787578200, 45.94, 47.72, 44.53, 47.24], [1788183000, 47.92, 49.06, 44.29, 48.98], [1788874200, 50.87, 51.305, 46.48, 47.1], [1789392600, 44.98, 48.09, 44.86, 47.32], [1789997400, 47.39, 48.5, 43.001, 43.9], [1790602200, 43.9, 45.13, 42.3, 44.42]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:ORCL/PD

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 51.0/10051.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 58.4/10058.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 41.6/10041.6/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:ORCL/PD · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 25.0/10025.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 44.6/10044.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 55.4/10055.4/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:ORCL/PD · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:ORCL/PDBearish bias · -30
BearishNeutralBullish
Last close
42.560
Nearest resistance
42.953
Nearest support
42.000
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -30/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 42.560 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 42.953 (+0.92%); nearest support 42.000 (-1.32%).
  • Momentum D1: RSI-14 39.0, ADX 10.9, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 42.000, targeting 37.790.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (48/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NYSE:ORCL/PD last closed at 42.560 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -30/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 25/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T11:04:44.272447+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 11:04 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.42 (+0.18% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.48 (+4.24% vs prior close; 5 sessions -2.94%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,819.60 (-0.05% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 94.02 (+0.99% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,174.99 (-0.47% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:ORCL/PD (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:ORCL/PD: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 58/sell 42); D1 down (buy 45/sell 55).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 42.560): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 39.0 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 4 / %D 27. ADX at 10.9 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 22 < -DI 31, so sellers lead. ATR-14 is 1.636 (~3.84% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.07. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 41.415 – 42.000. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 43.825 (+2.97%) — D1 Fib 50%
  • R2 43.465 (+2.13%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 42.953 (+0.92%) — W1 Fib 61.8%
  • Last close 42.560
  • S1 42.000 (-1.32%) — D1 FVG top + D1 lower Bollinger band + W1 FVG base · confluence
  • S2 41.415 (-2.69%) — D1 FVG base
  • S3 37.790 (-11.21%) — W1 support + W1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 42.000 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 42.000
  • Reference stop (SL): 43.636
  • Targets (TP1 / TP2): 37.790 / 36.154
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.6

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 43.465 that holds on a retest.
  • Reference entry: 43.465
  • Reference stop (SL): 41.829
  • Targets (TP1 / TP2): 46.142 / 47.235
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 42.789 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 42.789
  • Reference stop (SL): 43.771
  • Targets (TP1 / TP2): 40.371 / 37.954
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (48/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 11 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.636: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 42.56 DOWN NO SIGNAL 42.3 50.31 2026-10-08 13:30:00
W1 44.42 UNKNOWN NO SIGNAL 37.79 70.49 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 45.35
swing low 42.3
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.26
open 44
high 44.285
low 42.4
close 42.56
body size 1.44
upper wick 0.285
lower wick 0.16
body ratio 0.76392573
close position 0.08488064
candle pattern NONE
range high 50.31
range low 42.3
range size 8.01
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.15216289
rsi7 31.71021812
rsi14 39.03311681
rsi21 42.28808311
rsi slope -7.62551686
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.67815085
macd signal -0.49318478
macd histogram -0.18496607
stoch k 4.19354839
stoch d 27.47311828
adx 10.8906505
plus di 22.42717481
minus di 31.38389911
atr7 1.51331027
atr14 1.63605339
atr pct 3.84411041
bollinger upper 48.12676262
bollinger middle 45.119
bollinger lower 42.11123738
bollinger width 13.33257662
percent b 0.07460074
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 42.3
resistance 50.31
nearest fvg low 41.415
nearest fvg high 42
fvg direction UP
fvg size 0.585
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 44.6302
fib 382 44.1849
fib 500 43.825
fib 618 43.4651
fib 705 43.19975
fib 786 42.9527
fib 1272 46.1796
fib 1618 47.2349
fib 2000 48.4
fib 2618 50.2849
ema9 44.16680521
ema20 44.864876
ema50 45.63464667
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.24261853
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 44.6
seller score 55.4
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 167
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:ORCL/PD; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 42.56
ema12 44.39634887
ema26 45.07449972
sma20 45.119
sma50 45.7738
sma100 47.949449
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.46982676247871674, 'rsi': -0.3655627730981112, 'roc': -0.32395030840120903, 'vol': -0.37946787181596275, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.8507985237633313, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 44.166805210180705, 'ema21': 44.90646737267023, 'ema50': 45.63464666840601, 'rsi14': 39.033116807056665, 'atr14': 1.6360533892241256, 'macd': {'macd': -0.6781508507964205, 'signal': -0.49318478280627176, 'hist': -0.1849660679901487}, 'bb': {'middle': 45.11899999999999, 'upper': 48.126762623612436, 'lower': 42.11123737638755}, 'bars_used': 167, 'candles': [[1779111000, 55, 57.98, 54.66, 55.47], [1779197400, 54.66, 55.29, 53.99, 54.07], [1779283800, 54.06, 56.63, 53.6699, 55.6], [1779370200, 55.66, 56.93, 55.66, 56.23], [1779456600, 56.38, 57.83, 56.38, 56.72], [1779802200, 57.72, 58.5, 56.355, 56.8], [1779888600, 56.79, 56.79, 55.7296, 56.47], [1779975000, 56.86, 59.94, 56.86, 59.44], [1780061400, 61.05, 64.53, 60.49, 64.1], [1780320600, 65.31, 70.49, 64.34, 70.03], [1780407000, 69.19, 69.91, 67.58, 69.06], [1780493400, 68.87, 68.87, 64.94, 65.59], [1780579800, 64.7, 68.05, 64.07, 66.83], [1780666200, 65.59, 65.59, 60.22, 60.9], [1780925400, 61.6, 62.63, 60.45, 60.88], [1781011800, 61.51, 62.66, 57.41, 59.35], [1781098200, 58.25, 60.82, 57.9, 58.74], [1781184600, 53.06, 54.86, 52.23, 54.86], [1781271000, 53.97, 54.34, 53.01, 54.11], [1781530200, 55.22, 56.77, 54.71, 56.13], [1781616600, 56.13, 56.29, 54.93, 55.1], [1781703000, 54.85, 55.32, 53.71, 53.99], [1781789400, 53.76, 54.92, 52.86, 54.2], [1782135000, 54.15, 54.15, 51.5, 51.67], [1782221400, 50.33, 51.43, 49.28, 49.38], [1782307800, 49.38, 49.49, 47, 47.56], [1782394200, 48.2, 48.2, 45.94, 46.36], [1782480600, 46.25, 46.4799, 45.25, 45.36], [1782739800, 46.64, 46.8, 44.48, 45.25], [1782826200, 45.84, 45.84, 44.46, 44.95], [1782912600, 43.82, 44.29, 43.25, 43.25], [1782999000, 43.61, 44.25, 42.47, 42.94], [1783344600, 43.86, 43.87, 43.11, 43.72], [1783431000, 43.8399, 43.87, 42.15, 43.4], [1783517400, 42.93, 43.13, 42.21, 42.58], [1783603800, 43.39, 44.67, 43.035, 43.49], [1783690200, 44.06, 44.06, 42.66, 42.8], [1783949400, 42.74, 42.74, 40.69, 40.92], [1784035800, 41.41, 41.41, 39.975, 39.995], [1784122200, 40.92, 41.53, 40.395, 41.12], [1784208600, 41.08, 41.08, 39.42, 39.6499], [1784295000, 38.33, 41.1, 38.33, 40.76], [1784554200, 40.64, 40.64, 39, 39.5], [1784640600, 39.79, 41.11, 39.75, 41.09], [1784727000, 41.09, 41.2, 40.32, 40.88], [1784813400, 40.38, 40.69, 39.3, 39.5], [1784899800, 40.02, 41.18, 38.14, 38.54], [1785159000, 38.71, 39.99, 38.71, 39], [1785245400, 38.5, 39.685, 37.79, 39.31], [1785331800, 39.7, 39.7, 38.3, 38.61], [1785418200, 40.39, 41.415, 39.62, 41.08], [1785504600, 41.53, 42.155, 40.75, 41.88], [1785763800, 42.1, 44.84, 42, 44.72], [1785850200, 44.93, 46.28, 44.83, 45.72], [1785936600, 46.21, 46.21, 44.94, 45.4], [1786023000, 44.73, 45.71, 43.94, 45.29], [1786109400, 45.8, 46.09, 44.98, 46.09], [1786368600, 46.14, 47.21, 45.87, 47.13], [1786455000, 46.22, 46.3, 45.32, 45.72], [1786541400, 47.24, 47.73, 46.36, 47.14], [1786627800, 47.16, 49, 47, 48.59], [1786714200, 48.53, 48.53, 46.48, 47.41], [1786973400, 47.37, 47.37, 45.835, 46.9], [1787059800, 45.73, 45.78, 44.87, 45.07], [1787146200, 45.37, 45.78, 43.72, 45.08], [1787232600, 45.45, 45.45, 44.5999, 44.78], [1787319000, 45.38, 46.18, 45.38, 45.99], [1787578200, 45.94, 45.94, 44.53, 44.75], [1787664600, 45.3, 45.73, 45, 45.67], [1787751000, 45.54, 47.09, 45.54, 46.41], [1787837400, 47.29, 47.53, 46.248, 47.23], [1787923800, 47.32, 47.72, 46.73, 47.24], [1788183000, 47.92, 47.92, 46.16, 46.68], [1788269400, 45.32, 45.64, 44.32, 44.41], [1788355800, 45.5, 46, 44.29, 45.96], [1788442200, 46.16, 48.26, 46.16, 48.03], [1788528600, 48.84, 49.06, 48.4208, 48.98], [1788874200, 50.87, 51.305, 49.55, 49.64], [1788960600, 50.19, 50.355, 49.25, 49.64], [1789047000, 49.24, 49.24, 47.55, 47.68], [1789133400, 49.6, 50.31, 46.48, 47.1], [1789392600, 44.98, 46.25, 44.98, 46.25], [1789479000, 45.4, 45.65, 44.86, 44.93], [1789565400, 45.5, 46.38, 44.94, 46.18], [1789651800, 46.75, 48.09, 46.181, 47.15], [1789738200, 46.17, 47.32, 45.74, 47.32], [1789997400, 47.39, 48.5, 46.08, 46.77], [1790083800, 47.43, 47.995, 46.7201, 47], [1790170200, 46.64, 46.64, 45.69, 46.52], [1790256600, 44.14, 44.615, 43.001, 44.15], [1790343000, 44.15, 44.6199, 43.66, 43.9], [1790602200, 43.9, 43.9, 42.32, 42.68], [1790688600, 42.3, 45.13, 42.3, 44.02], [1790775000, 43.51, 44.42, 43.23, 44.24], [1790861400, 43.51, 43.51, 42.714, 43.23], [1790947800, 44.1, 44.89, 43.71, 44.42], [1791207000, 44.9, 45.34, 44.46, 44.51], [1791293400, 45.0302, 45.35, 44.82, 44.85], [1791379800, 44.65, 44.89, 44.35, 44.6], [1791466200, 44, 44.285, 42.4, 42.56]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:ORCL/PD
W1 · Report parameters
swing high 51.305
swing low 37.79
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 6.63
open 43.9
high 45.13
low 42.3
close 44.42
body size 0.52
upper wick 0.71
lower wick 1.6
body ratio 0.18374558
close position 0.74911661
candle pattern NONE
range high 70.49
range low 37.79
range size 32.7
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.6094837
rsi7 41.74488976
rsi14 44.82618553
rsi21 46.73352817
rsi slope 0.92356036
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -1.63264749
macd signal -1.96021931
macd histogram 0.32757182
stoch k 49.05660377
stoch d 45.53818006
adx 14.20512553
plus di 24.17676319
minus di 23.4996611
atr7 4.28471464
atr14 4.64327433
atr pct 10.45311646
bollinger upper 61.1288481
bollinger middle 48.038
bollinger lower 34.9471519
bollinger width 54.50205296
percent b 0.36181186
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 37.79
resistance 70.49
nearest fvg low 42.155
nearest fvg high 45.32
fvg direction UP
fvg size 3.165
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 48.11546
fib 382 46.14227
fib 500 44.5475
fib 618 42.95273
fib 705 41.776925
fib 786 40.68221
fib 1272 54.98108
fib 1618 59.65727
fib 2000 64.82
fib 2618 73.17227
ema9 45.90849776
ema20 46.68595749
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.23852184
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 58.4
seller score 41.6
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 34
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:ORCL/PD; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 44.42
ema12 46.19284045
ema26 47.82548795
sma20 48.038
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.17246048240485265, 'roc': 0.4221159163070797, 'vol': -0.021400145221937783, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.2763762876264755, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.908497761794266, 'ema21': 46.873301711584915, 'ema50': None, 'rsi14': 44.82618552785442, 'atr14': 4.643274333617275, 'macd': {'macd': -1.6326474936690474, 'signal': -1.9602193128591372, 'hist': 0.3275718191900898}, 'bb': {'middle': 48.038000000000004, 'upper': 61.12884810086803, 'lower': 34.94715189913198}, 'bars_used': 34, 'candles': [[1770647400, 49.1, 50.82, 47.965, 49.72], [1771338600, 49.5, 49.7, 46.45, 46.72], [1771857000, 46.4, 47.93, 44.42, 45.99], [1772461800, 45.17, 48.92, 45, 47.52], [1773063000, 47.18, 51.75, 45.99, 47.93], [1773667800, 48.21, 49.56, 44.95, 46.65], [1774272600, 47, 47.84, 43.855, 43.97], [1774877400, 44.5, 46.16, 43.3844, 45.11], [1775482200, 45.5, 46.2, 42.55, 43.28], [1776087000, 43.78, 54.64, 43.78, 51.96], [1776691800, 52.07, 55.78, 50.88, 51.98], [1777296600, 51.87, 52.05, 48.67, 51.24], [1777901400, 52.25, 58.39, 52.2, 57.82], [1778506200, 57.15, 58.58, 53.94, 57.25], [1779111000, 55, 57.98, 53.6699, 56.72], [1779802200, 57.72, 64.53, 55.7296, 64.1], [1780320600, 65.31, 70.49, 60.22, 60.9], [1780925400, 61.6, 62.66, 52.23, 54.11], [1781530200, 55.22, 56.77, 52.86, 54.2], [1782135000, 54.15, 54.15, 45.25, 45.36], [1782739800, 46.64, 46.8, 42.47, 42.94], [1783344600, 43.86, 44.67, 42.15, 42.8], [1783949400, 42.74, 42.74, 38.33, 40.76], [1784554200, 40.64, 41.2, 38.14, 38.54], [1785159000, 38.71, 42.155, 37.79, 41.88], [1785763800, 42.1, 46.28, 42, 46.09], [1786368600, 46.14, 49, 45.32, 47.41], [1786973400, 47.37, 47.37, 43.72, 45.99], [1787578200, 45.94, 47.72, 44.53, 47.24], [1788183000, 47.92, 49.06, 44.29, 48.98], [1788874200, 50.87, 51.305, 46.48, 47.1], [1789392600, 44.98, 48.09, 44.86, 47.32], [1789997400, 47.39, 48.5, 43.001, 43.9], [1790602200, 43.9, 45.13, 42.3, 44.42]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:ORCL/PD

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 51.0/10051.0/100FOMO · neutral
Buy: 58.4/10058.4/100Buy
Sell: 41.6/10041.6/100Sell

Source: NYSE:ORCL/PD · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 25.0/10025.0/100FOMO · fear
Buy: 44.6/10044.6/100Buy
Sell: 55.4/10055.4/100Sell

Source: NYSE:ORCL/PD · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.