NASDAQ:PWRLNghiêng tăng · +26
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
12.08
Kháng cự gần nhất
12.20
Hỗ trợ gần nhất
12.04
Khung tăng / giảm
0 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +26/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 12.08 (D1 2026-10-12 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 12.20 (+1.02%); hỗ trợ gần nhất 12.04 (-0.33%).
  • Động lượng D1: RSI-14 59.6, ADX 17.9, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 12.73, mục tiêu 13.58.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (35/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:PWRL đóng cửa gần nhất tại 12.08 trên nến D1 lúc 2026-10-12 13:30:00 UTC. Trong 1 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +26/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 68/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-12 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-13T16:03:25.890327+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-13 16:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (-0.33% so với phiên trước; 5 phiên +0.46%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.223% (-1.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -3.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.41 (+1.38% so với phiên trước; 5 phiên -2.12%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,804.60 (-0.15% so với phiên trước; 5 phiên +0.37%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 94.92 (+0.77% so với phiên trước; 5 phiên +3.31%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,158.14 (-0.32% so với phiên trước; 5 phiên +0.75%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:PWRL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Chưa đủ xu hướng có hướng rõ để kết luận đồng thuận đa khung.

Khung dài hạn: D1 đi ngang (mua 76/bán 24).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-12 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 12.08): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 59.6 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 71 / %D 61. ADX 17.9 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 26 > -DI 20 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.58 (~4.83% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.88. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 11.18 – 11.32. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 13.11 (+8.49%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 12.73 (+5.38%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 12.20 (+1.02%) — D1 Fib 38.2% + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 12.08
  • S1 12.04 (-0.33%) — D1 Fib 50%
  • S2 11.88 (-1.68%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · hội tụ
  • S3 11.35 (-6.04%) — D1 cạnh trên FVG + D1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 12.73 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 12.73
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 12.15
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 13.58 / 14.19
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 11.88 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 11.88
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 12.46
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.46 / 10.16
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 11.94 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 11.94
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 11.59
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 12.49 / 13.05
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (35/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 20 giờ tới: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ADX 18 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.58: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 12.08 Đi ngang Chưa có tín hiệu 10.16 12.73 2026-10-12 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 12.73
swing_low 11.35
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.65
Giá mở cửa 11.88
Giá cao nhất 12.22
Giá thấp nhất 11.75
Giá đóng cửa 12.08
body_size 0.2
upper_wick 0.14
lower_wick 0.13
body_ratio 0.42553191
close_position 0.70212766
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 12.73
range_low 10.16
range_size 2.57
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.80596795
rsi7 64.84635055
rsi14 59.6138246
rsi21 52.47308395
rsi_slope 2.69819743
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.21752367
macd_signal 0.10512899
macd_histogram 0.11239468
stoch_k 70.85201794
stoch_d 60.98654709
adx 17.88438622
plus_di 26.00137977
minus_di 20.47034064
atr7 0.56600861
atr14 0.58314974
atr_pct 4.82739849
bollinger_upper 12.30831014
bollinger_middle 11.386
bollinger_lower 10.46368986
bollinger_width 16.20077539
percent_b 0.87622919
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10.16
Kháng cự tham chiếu 12.73
nearest_fvg_low 11.18
nearest_fvg_high 11.325
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.145
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 12.40432
fib_382 12.20284
fib_500 12.04
fib_618 11.87716
fib_705 11.7571
fib_786 11.64532
fib_1272 13.10536
fib_1618 13.58284
fib_2000 14.11
fib_2618 14.96284
ema9 11.72985672
ema20 11.45516257
ema50 11.94278284
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.06577236
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 75.5
Điểm bên bán 24.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-12 13:30:00
Số nến tính toán 96
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 12.08
ema12 11.63206478
ema26 11.41454111
sma20 11.386
sma50 11.1864
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.058825866845097975, 'rsi': 0.3204608201187149, 'roc': 0.7545231899222898, 'vol': 0.14915547496785364, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.7524583842198145, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 11.729856718877038, 'ema21': 11.442831064563023, 'ema50': 11.942782844808209, 'rsi14': 59.61382460356145, 'atr14': 0.5831497373133313, 'macd': {'macd': 0.21752367035639963, 'signal': 0.10512898994091688, 'hist': 0.11239468041548276}, 'bb': {'middle': 11.386000000000001, 'upper': 12.308310143064686, 'lower': 10.463689856935316}, 'bars_used': 96, 'candles': [[1779888600, 35, 40, 27.68, 27.68], [1779975000, 34.5, 36.5, 28.13, 28.85], [1780061400, 28.05, 28.95, 24.5401, 28], [1780320600, 26.1, 26.995, 24.54, 24.54], [1780407000, 24.99, 24.99, 20.05, 20.32], [1780493400, 20.102, 20.11, 18.19, 18.5], [1780579800, 18.49, 21, 18.49, 19.47], [1780666200, 20, 20.0975, 17.31, 17.49], [1780925400, 18, 18.9499, 16.61, 17.85], [1781011800, 18.45, 18.95, 16.81, 17.97], [1781098200, 17.71, 19.8249, 17.5, 19.3], [1781184600, 19.74, 22, 19.0304, 22], [1781271000, 24, 24.05, 17.365, 17.54], [1781530200, 18.555, 19.4999, 18.125, 18.595], [1781616600, 19.13, 19.4569, 16.835, 17.5], [1781703000, 17.21, 17.73, 16.5, 17.5], [1781789400, 16.62, 17.025, 16.5, 16.51], [1782135000, 16.31, 16.31, 15.01, 15.02], [1782221400, 14.58, 15.4499, 13.8505, 14.2], [1782307800, 14.79, 14.89, 13.71, 14.03], [1782394200, 14.3, 14.55, 13.5, 14.01], [1782480600, 13.9, 14, 12.77, 12.98], [1782739800, 13.63, 14.34, 13.0001, 14.19], [1782826200, 14.36, 15.26, 13.75, 14.68], [1782912600, 15, 16.175, 14.82, 14.95], [1782999000, 15.47, 15.48, 14.5, 15.23], [1783344600, 15.49, 16.09, 14.56, 15.03], [1783431000, 15, 15.2, 14.0201, 14.57], [1783517400, 14.59, 15.25, 14.11, 14.27], [1783603800, 14.98, 15.2499, 14.51, 14.7], [1783690200, 14.53, 15, 14.29, 14.75], [1783949400, 14.86, 15.2458, 13, 13.05], [1784035800, 13.67, 13.67, 12.5849, 13.1], [1784122200, 13.3, 13.4, 12.6, 12.96], [1784208600, 12.96, 13.19, 12.75, 12.9], [1784295000, 12.75, 12.8951, 12.38, 12.38], [1784554200, 12.99, 12.99, 12.19, 12.36], [1784640600, 12.9, 13.2199, 12.6, 12.91], [1784727000, 13.39, 13.39, 12.02, 12.5], [1784813400, 12.04, 12.4798, 11.86, 12.21], [1784899800, 12, 12.75, 11.84, 12.24], [1785159000, 12.49, 12.7, 12.175, 12.44], [1785245400, 12.12, 12.2524, 11.6649, 12], [1785331800, 11.89, 12.09, 11.25, 11.25], [1785418200, 11.48, 12, 11.48, 11.77], [1785504600, 12.26, 12.26, 11.4533, 11.94], [1785763800, 11.95, 12.3, 11, 11.25], [1785850200, 11.33, 11.9104, 11.2501, 11.69], [1785936600, 11.52, 11.7699, 11.16, 11.19], [1786023000, 11.01, 11.44, 10.21, 10.89], [1786109400, 10.75, 11.815, 10.75, 11.66], [1786368600, 11.23, 11.98, 11.23, 11.86], [1786455000, 11.62, 12, 11.525, 11.82], [1786541400, 11.9, 12.4, 11.9, 12.11], [1786627800, 12.13, 12.39, 11.8501, 12.18], [1786714200, 12.1, 12.34, 11.71, 11.85], [1786973400, 11.69, 11.99, 11.55, 11.82], [1787059800, 11.49, 11.6904, 11.31, 11.67], [1787146200, 11.58, 11.69, 11.5, 11.52], [1787232600, 11.35, 11.67, 11.125, 11.19], [1787319000, 11.26, 11.99, 11.26, 11.99], [1787578200, 11.76, 11.99, 11.1, 11.25], [1787664600, 11.3, 11.6497, 11, 11.11], [1787751000, 11.11, 11.5399, 11.11, 11.27], [1787837400, 11.36, 11.4999, 10.9, 10.96], [1787923800, 10.96, 11.09, 10.14, 10.28], [1788183000, 10.31, 10.54, 10.03, 10.5], [1788269400, 10.22, 10.25, 9.91, 9.91], [1788355800, 9.9, 10, 9.405, 9.92], [1788442200, 9.93, 10.48, 9.825, 10.27], [1788528600, 10.1, 10.6352, 9.88, 10.22], [1788874200, 10.19, 10.44, 9.77, 10.21], [1788960600, 10.49, 10.49, 10.03, 10.14], [1789047000, 10.1, 10.29, 9.935, 10.2], [1789133400, 10.49, 10.49, 10.215, 10.26], [1789392600, 10.16, 10.41, 10.16, 10.41], [1789479000, 10.42, 10.87, 10.3, 10.86], [1789565400, 10.86, 11, 10.59, 10.88], [1789651800, 10.83, 11.2, 10.83, 11.08], [1789738200, 10.96, 11.69, 10.96, 11.39], [1789997400, 11.4, 11.68, 11.01, 11.36], [1790083800, 11.355, 11.6, 11.2, 11.32], [1790170200, 11.56, 11.57, 11.23, 11.41], [1790256600, 11.32, 11.36, 10.8, 11.05], [1790343000, 11.27, 11.38, 10.9, 11.01], [1790602200, 10.92, 11.05, 10.5101, 10.76], [1790688600, 10.69, 11.3, 10.5, 11.14], [1790775000, 11.05, 11.18, 10.9, 11], [1790861400, 10.92, 11.18, 10.61, 11.13], [1790947800, 11.02, 11.45, 10.9341, 11.4], [1791207000, 11.34, 12.73, 11.325, 12.4], [1791293400, 12.33, 12.49, 12.15, 12.3], [1791379800, 12.1, 12.37, 11.59, 11.65], [1791466200, 11.885, 11.885, 11.35, 11.65], [1791552600, 11.925, 12.035, 11.75, 11.85], [1791811800, 11.88, 12.22, 11.75, 12.08]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:PWRL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

D1 · 2026-10-12 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 68.0/10068.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 75.5/10075.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 24.5/10024.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:PWRL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:PWRLBullish bias · +26
BearishNeutralBullish
Last close
12.08
Nearest resistance
12.20
Nearest support
12.04
Frames up / down
0 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +26/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 12.08 (D1 2026-10-12 13:30:00 UTC): nearest resistance 12.20 (+1.02%); nearest support 12.04 (-0.33%).
  • Momentum D1: RSI-14 59.6, ADX 17.9, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 12.73, targeting 13.58.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (35/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:PWRL last closed at 12.08 on the D1 candle of 2026-10-12 13:30:00 UTC. Of the 1 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 0 lean lower (—); the composite score of +26/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 68/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-12 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-13T16:03:25.890327+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-13 16:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (-0.33% vs prior close; 5 sessions +0.46%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.223% (-1.9 bp vs prior close; 5 sessions -3.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.41 (+1.38% vs prior close; 5 sessions -2.12%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,804.60 (-0.15% vs prior close; 5 sessions +0.37%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 94.92 (+0.77% vs prior close; 5 sessions +3.31%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,158.14 (-0.32% vs prior close; 5 sessions +0.75%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:PWRL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

There is insufficient directional evidence to establish multi-timeframe agreement.

Long-term frames: D1 sideways (buy 76/sell 24).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-12 13:30:00 UTC, close 12.08): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 59.6 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 71 / %D 61. ADX at 17.9 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 26 > -DI 20, so buyers lead. ATR-14 is 0.58 (~4.83% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.88. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 11.18 – 11.32. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 13.11 (+8.49%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R2 12.73 (+5.38%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R1 12.20 (+1.02%) — D1 Fib 38.2% + D1 upper Bollinger band · confluence
  • Last close 12.08
  • S1 12.04 (-0.33%) — D1 Fib 50%
  • S2 11.88 (-1.68%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · confluence
  • S3 11.35 (-6.04%) — D1 FVG top + D1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 12.73 that holds on a retest.
  • Reference entry: 12.73
  • Reference stop (SL): 12.15
  • Targets (TP1 / TP2): 13.58 / 14.19
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 11.88 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 11.88
  • Reference stop (SL): 12.46
  • Targets (TP1 / TP2): 10.46 / 10.16
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 11.94 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 11.94
  • Reference stop (SL): 11.59
  • Targets (TP1 / TP2): 12.49 / 13.05
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (35/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 20h: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ADX 18 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.58: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 12.08 RANGE NO SIGNAL 10.16 12.73 2026-10-12 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 12.73
swing low 11.35
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.65
open 11.88
high 12.22
low 11.75
close 12.08
body size 0.2
upper wick 0.14
lower wick 0.13
body ratio 0.42553191
close position 0.70212766
candle pattern NONE
range high 12.73
range low 10.16
range size 2.57
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.80596795
rsi7 64.84635055
rsi14 59.6138246
rsi21 52.47308395
rsi slope 2.69819743
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.21752367
macd signal 0.10512899
macd histogram 0.11239468
stoch k 70.85201794
stoch d 60.98654709
adx 17.88438622
plus di 26.00137977
minus di 20.47034064
atr7 0.56600861
atr14 0.58314974
atr pct 4.82739849
bollinger upper 12.30831014
bollinger middle 11.386
bollinger lower 10.46368986
bollinger width 16.20077539
percent b 0.87622919
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10.16
resistance 12.73
nearest fvg low 11.18
nearest fvg high 11.325
fvg direction UP
fvg size 0.145
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 12.40432
fib 382 12.20284
fib 500 12.04
fib 618 11.87716
fib 705 11.7571
fib 786 11.64532
fib 1272 13.10536
fib 1618 13.58284
fib 2000 14.11
fib 2618 14.96284
ema9 11.72985672
ema20 11.45516257
ema50 11.94278284
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.06577236
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 75.5
seller score 24.5
score coverage 75
candle time 2026-10-12 13:30:00
bars used 96
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:PWRL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, W1, MN1
price 12.08
ema12 11.63206478
ema26 11.41454111
sma20 11.386
sma50 11.1864
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.058825866845097975, 'rsi': 0.3204608201187149, 'roc': 0.7545231899222898, 'vol': 0.14915547496785364, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.7524583842198145, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 11.729856718877038, 'ema21': 11.442831064563023, 'ema50': 11.942782844808209, 'rsi14': 59.61382460356145, 'atr14': 0.5831497373133313, 'macd': {'macd': 0.21752367035639963, 'signal': 0.10512898994091688, 'hist': 0.11239468041548276}, 'bb': {'middle': 11.386000000000001, 'upper': 12.308310143064686, 'lower': 10.463689856935316}, 'bars_used': 96, 'candles': [[1779888600, 35, 40, 27.68, 27.68], [1779975000, 34.5, 36.5, 28.13, 28.85], [1780061400, 28.05, 28.95, 24.5401, 28], [1780320600, 26.1, 26.995, 24.54, 24.54], [1780407000, 24.99, 24.99, 20.05, 20.32], [1780493400, 20.102, 20.11, 18.19, 18.5], [1780579800, 18.49, 21, 18.49, 19.47], [1780666200, 20, 20.0975, 17.31, 17.49], [1780925400, 18, 18.9499, 16.61, 17.85], [1781011800, 18.45, 18.95, 16.81, 17.97], [1781098200, 17.71, 19.8249, 17.5, 19.3], [1781184600, 19.74, 22, 19.0304, 22], [1781271000, 24, 24.05, 17.365, 17.54], [1781530200, 18.555, 19.4999, 18.125, 18.595], [1781616600, 19.13, 19.4569, 16.835, 17.5], [1781703000, 17.21, 17.73, 16.5, 17.5], [1781789400, 16.62, 17.025, 16.5, 16.51], [1782135000, 16.31, 16.31, 15.01, 15.02], [1782221400, 14.58, 15.4499, 13.8505, 14.2], [1782307800, 14.79, 14.89, 13.71, 14.03], [1782394200, 14.3, 14.55, 13.5, 14.01], [1782480600, 13.9, 14, 12.77, 12.98], [1782739800, 13.63, 14.34, 13.0001, 14.19], [1782826200, 14.36, 15.26, 13.75, 14.68], [1782912600, 15, 16.175, 14.82, 14.95], [1782999000, 15.47, 15.48, 14.5, 15.23], [1783344600, 15.49, 16.09, 14.56, 15.03], [1783431000, 15, 15.2, 14.0201, 14.57], [1783517400, 14.59, 15.25, 14.11, 14.27], [1783603800, 14.98, 15.2499, 14.51, 14.7], [1783690200, 14.53, 15, 14.29, 14.75], [1783949400, 14.86, 15.2458, 13, 13.05], [1784035800, 13.67, 13.67, 12.5849, 13.1], [1784122200, 13.3, 13.4, 12.6, 12.96], [1784208600, 12.96, 13.19, 12.75, 12.9], [1784295000, 12.75, 12.8951, 12.38, 12.38], [1784554200, 12.99, 12.99, 12.19, 12.36], [1784640600, 12.9, 13.2199, 12.6, 12.91], [1784727000, 13.39, 13.39, 12.02, 12.5], [1784813400, 12.04, 12.4798, 11.86, 12.21], [1784899800, 12, 12.75, 11.84, 12.24], [1785159000, 12.49, 12.7, 12.175, 12.44], [1785245400, 12.12, 12.2524, 11.6649, 12], [1785331800, 11.89, 12.09, 11.25, 11.25], [1785418200, 11.48, 12, 11.48, 11.77], [1785504600, 12.26, 12.26, 11.4533, 11.94], [1785763800, 11.95, 12.3, 11, 11.25], [1785850200, 11.33, 11.9104, 11.2501, 11.69], [1785936600, 11.52, 11.7699, 11.16, 11.19], [1786023000, 11.01, 11.44, 10.21, 10.89], [1786109400, 10.75, 11.815, 10.75, 11.66], [1786368600, 11.23, 11.98, 11.23, 11.86], [1786455000, 11.62, 12, 11.525, 11.82], [1786541400, 11.9, 12.4, 11.9, 12.11], [1786627800, 12.13, 12.39, 11.8501, 12.18], [1786714200, 12.1, 12.34, 11.71, 11.85], [1786973400, 11.69, 11.99, 11.55, 11.82], [1787059800, 11.49, 11.6904, 11.31, 11.67], [1787146200, 11.58, 11.69, 11.5, 11.52], [1787232600, 11.35, 11.67, 11.125, 11.19], [1787319000, 11.26, 11.99, 11.26, 11.99], [1787578200, 11.76, 11.99, 11.1, 11.25], [1787664600, 11.3, 11.6497, 11, 11.11], [1787751000, 11.11, 11.5399, 11.11, 11.27], [1787837400, 11.36, 11.4999, 10.9, 10.96], [1787923800, 10.96, 11.09, 10.14, 10.28], [1788183000, 10.31, 10.54, 10.03, 10.5], [1788269400, 10.22, 10.25, 9.91, 9.91], [1788355800, 9.9, 10, 9.405, 9.92], [1788442200, 9.93, 10.48, 9.825, 10.27], [1788528600, 10.1, 10.6352, 9.88, 10.22], [1788874200, 10.19, 10.44, 9.77, 10.21], [1788960600, 10.49, 10.49, 10.03, 10.14], [1789047000, 10.1, 10.29, 9.935, 10.2], [1789133400, 10.49, 10.49, 10.215, 10.26], [1789392600, 10.16, 10.41, 10.16, 10.41], [1789479000, 10.42, 10.87, 10.3, 10.86], [1789565400, 10.86, 11, 10.59, 10.88], [1789651800, 10.83, 11.2, 10.83, 11.08], [1789738200, 10.96, 11.69, 10.96, 11.39], [1789997400, 11.4, 11.68, 11.01, 11.36], [1790083800, 11.355, 11.6, 11.2, 11.32], [1790170200, 11.56, 11.57, 11.23, 11.41], [1790256600, 11.32, 11.36, 10.8, 11.05], [1790343000, 11.27, 11.38, 10.9, 11.01], [1790602200, 10.92, 11.05, 10.5101, 10.76], [1790688600, 10.69, 11.3, 10.5, 11.14], [1790775000, 11.05, 11.18, 10.9, 11], [1790861400, 10.92, 11.18, 10.61, 11.13], [1790947800, 11.02, 11.45, 10.9341, 11.4], [1791207000, 11.34, 12.73, 11.325, 12.4], [1791293400, 12.33, 12.49, 12.15, 12.3], [1791379800, 12.1, 12.37, 11.59, 11.65], [1791466200, 11.885, 11.885, 11.35, 11.65], [1791552600, 11.925, 12.035, 11.75, 11.85], [1791811800, 11.88, 12.22, 11.75, 12.08]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:PWRL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

D1 · 2026-10-12 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 68.0/10068.0/100FOMO · excited
Buy: 75.5/10075.5/100Buy
Sell: 24.5/10024.5/100Sell

Source: NASDAQ:PWRL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.