NASDAQ:RYETNghiêng giảm mạnh · -67
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.8769
Kháng cự gần nhất
0.886
Hỗ trợ gần nhất
0.8638
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -67/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.8769 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.886 (+1.03%); hỗ trợ gần nhất 0.8638 (-1.50%).
  • Động lượng D1: RSI-14 49.2, ADX 25.0, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.7919, mục tiêu 0.6754.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:RYET đóng cửa gần nhất tại 0.8769 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -67/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 51/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-14T20:18:45.429186+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-14 20:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.54 (+0.32% so với phiên trước; 5 phiên +0.36%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.198% (-1.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.0 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.86 (+10.34% so với phiên trước; 5 phiên +1.73%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,724.80 (-1.17% so với phiên trước; 5 phiên -0.26%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.96 (+0.24% so với phiên trước; 5 phiên +4.37%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,099.49 (-1.47% so với phiên trước; 5 phiên -0.07%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:RYET (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 28/bán 72); D1 giảm (mua 36/bán 64).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.8769): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 49.2 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 45 / %D 54. ADX 25.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 17 > -DI 16 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.0753 (~8.59% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.55. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 0.89 – 0.894. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: lower wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.9612 (+9.62%) — D1 dải Bollinger trên
  • R2 0.9081 (+3.56%) — D1 EMA50 + D1 Fib 38.2% + W1 Fib 50% · hội tụ
  • R1 0.886 (+1.03%) — D1 Fib 50% + D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.8769
  • S1 0.8638 (-1.50%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 38.2% · hội tụ
  • S2 0.7919 (-9.69%) — D1 đáy swing
  • S3 0.7745 (-11.67%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.7919 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.7919
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.8672
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.6754 / 0.5408
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.9081 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.9081
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.8328
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.0312 / 1.0962
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 0.9537 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.9537
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.9989
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.8766 / 0.7994
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 16 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0753: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.8769 Giảm Chưa có tín hiệu 0.7142 0.98 2026-10-13 13:30:00
W1 0.9199 Giảm Chưa có tín hiệu 0.67535 2.03 2026-10-05 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.98
swing_low 0.7919
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.1031
Giá mở cửa 0.89
Giá cao nhất 0.89
Giá thấp nhất 0.8193
Giá đóng cửa 0.8769
body_size 0.0131
upper_wick 0
lower_wick 0.0576
body_ratio 0.18528996
close_position 0.81471004
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 0.98
range_low 0.7142
range_size 0.2658
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.93834569
rsi7 47.47781911
rsi14 49.17893604
rsi21 48.37533258
rsi_slope -1.06728638
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.00422774
macd_signal -0.00472204
macd_histogram 0.00894978
stoch_k 45.1887294
stoch_d 54.47457026
adx 24.96081399
plus_di 16.51994369
minus_di 16.4271861
atr7 0.07395038
atr14 0.07534537
atr_pct 8.59224156
bollinger_upper 0.96124011
bollinger_middle 0.8678945
bollinger_lower 0.77454889
bollinger_width 21.51081907
percent_b 0.54823741
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.7142
Kháng cự tham chiếu 0.98
nearest_fvg_low 0.89
nearest_fvg_high 0.894
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.004
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.9356084
fib_382 0.9081458
fib_500 0.88595
fib_618 0.8637542
fib_705 0.8473895
fib_786 0.8321534
fib_1272 1.0311632
fib_1618 1.0962458
fib_2000 1.1681
fib_2618 1.2843458
ema9 0.89217967
ema20 0.88099511
ema50 0.90750582
ema200 1.35783468
ema_slope -0.00043106
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 35.7
Điểm bên bán 64.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.8769
ema12 0.88719838
ema26 0.88297064
sma20 0.8678945
sma50 0.9172598
sma100 0.9650929
sma200 1.0181082
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.101551754633264, 'rsi': -0.02736879880320468, 'roc': 0.17408723743674168, 'vol': 0.2723334152040825, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.0964748123715994, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.8921796671855082, 'ema21': 0.8810158123129003, 'ema50': 0.9075058165906312, 'rsi14': 49.17893603590386, 'atr14': 0.07534536626461712, 'macd': {'macd': 0.004227736672923754, 'signal': -0.00472203935319305, 'hist': 0.008949776026116804}, 'bb': {'middle': 0.8678945, 'upper': 0.9612401078184721, 'lower': 0.7745488921815279}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 0.96, 1, 0.94, 0.989], [1779456600, 0.98, 1.01, 0.9393, 0.9393], [1779802200, 0.98, 0.9988, 0.9101, 0.955], [1779888600, 0.955, 1, 0.9226, 0.9226], [1779975000, 0.945, 0.97, 0.9229, 0.933], [1780061400, 0.9399, 0.9599, 0.9, 0.9193], [1780320600, 0.9193, 0.95, 0.9, 0.9], [1780407000, 0.854, 0.98, 0.844999, 0.8946], [1780493400, 0.948, 0.9799, 0.8501, 0.8706], [1780579800, 0.9, 0.93, 0.871, 0.871], [1780666200, 0.7983, 0.981, 0.7482, 0.83], [1780925400, 0.8248, 2.03, 0.8241, 0.974], [1781011800, 0.89, 1.2, 0.8539, 1.14], [1781098200, 1.03, 1.14, 0.9213, 0.9541], [1781184600, 0.9499, 1.18, 0.9405, 1.09], [1781271000, 1.07, 1.1, 0.95, 0.9537], [1781530200, 0.95, 1.12, 0.95, 1.05], [1781616600, 1.02, 1.095, 1.01, 1.07], [1781703000, 1.05, 1.17, 1.04, 1.16], [1781789400, 1.17, 1.1798, 1.06, 1.12], [1782135000, 1.1, 1.15, 1.0772, 1.13], [1782221400, 1.1, 1.1296, 1.0801, 1.1], [1782307800, 1.0601, 1.12, 1.05, 1.08], [1782394200, 1.0605, 1.0795, 1, 1.02], [1782480600, 0.9901, 1.05, 0.955, 1.01], [1782739800, 1.01, 1.0419, 0.9801, 1.02], [1782826200, 1.03, 1.07, 1.03, 1.04], [1782912600, 1.045, 1.045, 1.01, 1.03], [1782999000, 1.02, 1.0499, 1.01, 1.03], [1783344600, 1.01, 1.04, 0.995, 1.0056], [1783431000, 0.995, 1.0743, 0.9651, 0.9897], [1783517400, 0.9631, 1.07, 0.9631, 1.06], [1783603800, 1.06, 1.17, 0.95, 1.03], [1783690200, 0.9805, 1.07, 0.9805, 1.07], [1783949400, 1.02, 1.08, 1.01, 1.03], [1784035800, 1.03, 1.05, 1.01, 1.05], [1784122200, 1.02, 1.075, 1.01, 1.06], [1784208600, 1.06, 1.06, 1.01, 1.01], [1784295000, 1.02, 1.04, 1.02, 1.025], [1784554200, 0.99, 1.0599, 0.98, 1.0599], [1784640600, 1.01, 1.0452, 1.01, 1.04], [1784727000, 1.04, 1.07, 1.01, 1.01], [1784813400, 1.035, 1.07, 1.02, 1.02], [1784899800, 1.01, 1.07, 1.01, 1.035], [1785159000, 1.01, 1.0294, 1.01, 1.01], [1785245400, 1.01, 1.03, 1.009, 1.02], [1785331800, 1, 1.04, 1, 1.0399], [1785418200, 1.025, 1.04, 1.01, 1.01], [1785504600, 0.99, 1.0437, 0.99, 1.04], [1785763800, 1.0475, 1.05, 1.03, 1.035], [1785850200, 1.03, 1.07, 1.03, 1.03], [1785936600, 1.025, 1.1, 0.9902, 1.07], [1786023000, 1.0802, 1.09, 1.01, 1.05], [1786109400, 1.03, 1.05, 1.02, 1.05], [1786368600, 1.0862, 1.0862, 1.05, 1.08], [1786455000, 1.05, 1.1, 1.05, 1.1], [1786541400, 1.04, 1.0932, 1.02, 1.03], [1786627800, 1.065, 1.08, 1.03, 1.05], [1786714200, 1.05, 1.0833, 1.02, 1.04], [1786973400, 1.0792, 1.0792, 1.01, 1.0439], [1787059800, 1.02, 1.0705, 1.02, 1.03], [1787146200, 1.04, 1.0681, 1.03, 1.05], [1787232600, 1.08, 1.08, 1.0001, 1.0291], [1787319000, 1, 1.0299, 0.9981, 1.0199], [1787578200, 1.0352, 1.0352, 0.9806, 1.026], [1787664600, 0.9801, 1.03, 0.9801, 1.0199], [1787751000, 0.99, 1.03, 0.95, 0.95], [1787837400, 1.03, 1.08, 0.96, 0.9701], [1787923800, 0.97, 0.97, 0.805001, 0.9447], [1788183000, 0.8673, 0.8984, 0.8173, 0.8588], [1788269400, 0.833, 0.8395, 0.8001, 0.8172], [1788355800, 0.81, 0.839799, 0.7865, 0.834], [1788442200, 0.805, 0.8554, 0.8, 0.8101], [1788528600, 0.8009, 0.8488, 0.8008, 0.8484], [1788874200, 0.8, 0.8499, 0.8, 0.8499], [1788960600, 0.8041, 0.8493, 0.8, 0.8468], [1789047000, 0.8101, 0.8199, 0.7945, 0.8198], [1789133400, 0.81, 0.812499, 0.67535, 0.718], [1789392600, 0.753, 0.8, 0.7024, 0.7625], [1789479000, 0.75, 0.7998, 0.74, 0.756], [1789565400, 0.745, 0.8199, 0.7142, 0.77445], [1789651800, 0.783, 0.89, 0.7806, 0.88999], [1789738200, 0.85, 0.91, 0.8106, 0.8479], [1789997400, 0.8911, 0.8911, 0.8374, 0.8536], [1790083800, 0.89, 0.89, 0.81, 0.822], [1790170200, 0.8152, 0.87, 0.8152, 0.8673], [1790256600, 0.8261, 0.8412, 0.8101, 0.8399], [1790343000, 0.830481, 0.86, 0.82495, 0.859], [1790602200, 0.82, 0.8899, 0.82, 0.8899], [1790688600, 0.8313, 0.9278, 0.81, 0.83755], [1790775000, 0.86, 0.909899, 0.7919, 0.8001], [1790861400, 0.82, 0.83005, 0.81, 0.8206], [1790947800, 0.8, 0.8698, 0.8, 0.8599], [1791207000, 0.8899, 0.9099, 0.82, 0.879], [1791293400, 0.8501, 0.98, 0.8501, 0.9757], [1791379800, 0.870101, 0.97, 0.870101, 0.9375], [1791466200, 0.95, 0.9698, 0.9155, 0.9204], [1791552600, 0.894, 0.9498, 0.894, 0.9199], [1791811800, 0.8901, 0.9188, 0.8703, 0.8863], [1791898200, 0.89, 0.89, 0.8193, 0.8769]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:RYET
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.17
swing_low 0.67535
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.24455
Giá mở cửa 0.8899
Giá cao nhất 0.98
Giá thấp nhất 0.82
Giá đóng cửa 0.9199
body_size 0.03
upper_wick 0.0601
lower_wick 0.0699
body_ratio 0.1875
close_position 0.624375
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 2.03
range_low 0.67535
range_size 1.35465
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.70484721
rsi7 50.19153062
rsi14 46.63064996
rsi21 46.59357924
rsi_slope 2.63882499
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.12646683
macd_signal -0.15247208
macd_histogram 0.02600525
stoch_k 49.43899727
stoch_d 41.2918225
adx 21.94013562
plus_di 23.92428369
minus_di 16.09126183
atr7 0.15734219
atr14 0.22699955
atr_pct 24.67654635
bollinger_upper 1.1587806
bollinger_middle 0.957035
bollinger_lower 0.7552894
bollinger_width 42.16054897
percent_b 0.40796578
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.67535
Kháng cự tham chiếu 2.03
nearest_fvg_low 0.8984
nearest_fvg_high 0.9981
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0997
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.7920874
fib_382 0.8643063
fib_500 0.922675
fib_618 0.9810437
fib_705 1.02407825
fib_786 1.0641449
fib_1272 0.5408052
fib_1618 0.3696563
fib_2000 0.1807
fib_2618 -0.1249937
ema9 0.89853458
ema20 0.96177123
ema50 1.75888661
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.0044075
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 28.1
Điểm bên bán 71.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 79
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.9199
ema12 0.91379387
ema26 1.0402607
sma20 0.957035
sma50 1.020611
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9239958907603366, 'rsi': -0.11231166794340552, 'roc': -0.1763586463025397, 'vol': -0.46625783027071627, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.18406844608483536, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.8985345840809728, 'ema21': 0.9713164409616427, 'ema50': 1.7588866052834657, 'rsi14': 46.630649961697834, 'atr14': 0.226999549909546, 'macd': {'macd': -0.1264668253687974, 'signal': -0.1524720772953422, 'hist': 0.02600525192654482}, 'bb': {'middle': 0.957035, 'upper': 1.1587806049087563, 'lower': 0.7552893950912436}, 'bars_used': 79, 'candles': [[1744032600, 7.3, 8.03, 4, 4.76], [1744637400, 4.57, 8.34, 4.44, 7.72], [1745242200, 7.66, 7.9, 5.5622, 5.78], [1745847000, 5.84, 8.915, 4.69, 6.76], [1746451800, 7.09, 9.75, 4.34, 9.465], [1747056600, 9.27, 15.2, 2.68, 10.09], [1747661400, 10, 15.3, 9.97, 13.355], [1748352600, 12.97, 14.7, 9.28, 12.58], [1748871000, 11.89, 12.76, 7.57, 7.65], [1749475800, 7.75, 9.64, 6.6, 7.18], [1750080600, 7, 9.5, 7, 7.65], [1750685400, 7.41, 9.1944, 5.36, 6.15], [1751290200, 5.98, 10.24, 5.98, 9.9], [1751895000, 9.9, 21, 8.945, 20.22], [1752499800, 19.2, 19.2, 1.5, 2.38], [1753104600, 2.52, 2.67, 1.88, 1.98], [1753709400, 1.96, 2.0017, 1.58, 1.62], [1754314200, 1.63, 1.7, 1.5, 1.53], [1754919000, 1.52, 1.6857, 1.51, 1.62], [1755523800, 1.56, 1.6214, 1.3317, 1.48], [1756128600, 1.49, 1.61, 1.38, 1.39], [1756819800, 1.38, 1.47, 1.2904, 1.37], [1757338200, 1.4, 1.5967, 1.33, 1.47], [1757943000, 1.43, 1.52, 1.39, 1.4], [1758547800, 1.39, 1.7993, 1.39, 1.47], [1759152600, 1.44, 1.5, 1.4, 1.45], [1759757400, 1.49, 1.585, 1.29, 1.34], [1760362200, 1.4, 1.49, 1.34, 1.36], [1760967000, 1.35, 1.39, 1.1, 1.15], [1761571800, 1.16, 1.39, 1.1, 1.22], [1762180200, 1.18, 1.2196, 0.93, 0.96], [1762785000, 1, 1.02, 0.7272, 0.75135], [1763389800, 0.7301, 0.97, 0.655, 0.79], [1763994600, 0.7801, 1.08, 0.7201, 0.995], [1764599400, 1.0459, 1.28, 1.01, 1.17], [1765204200, 1.15, 1.191, 1.06, 1.1], [1765809000, 1.1, 1.49, 1.05, 1.25], [1766413800, 1.25, 1.37, 1.17, 1.21], [1767018600, 1.185, 1.3463, 1.07, 1.18], [1767623400, 1.23, 1.24, 1.0947, 1.22], [1768228200, 1.24, 1.3, 1.18, 1.24], [1768919400, 1.23, 1.2399, 1.15, 1.175], [1769437800, 1.17, 1.1778, 1.02, 1.06], [1770042600, 1.08, 1.11, 1.0014, 1.08], [1770647400, 1.07, 1.11, 0.9883, 1.0201], [1771338600, 1.03, 1.0899, 0.98, 1.02], [1771857000, 1.04, 1.06, 0.9001, 0.95], [1772461800, 0.8901, 1.03, 0.8398, 1.0246], [1773063000, 1, 1.0559, 0.92, 0.98], [1773667800, 1.02, 1.0655, 0.9399, 1.02], [1774272600, 0.998, 1.03, 0.9533, 1.01], [1774877400, 0.99, 1.02, 0.83534, 0.925], [1775482200, 0.925, 1.27, 0.92, 1.08], [1776087000, 1.03, 1.2094, 1.03, 1.13], [1776691800, 1.09, 1.3, 1.09, 1.16], [1777296600, 1.17, 1.198, 1.0304, 1.1595], [1777901400, 1.0314, 1.17, 1.03, 1.07], [1778506200, 1.075, 1.075, 0.95, 1], [1779111000, 0.9825, 1.0199, 0.9171, 0.9393], [1779802200, 0.98, 1, 0.9, 0.9193], [1780320600, 0.9193, 0.981, 0.7482, 0.83], [1780925400, 0.8248, 2.03, 0.8241, 0.9537], [1781530200, 0.95, 1.1798, 0.95, 1.12], [1782135000, 1.1, 1.15, 0.955, 1.01], [1782739800, 1.01, 1.07, 0.9801, 1.03], [1783344600, 1.01, 1.17, 0.95, 1.07], [1783949400, 1.02, 1.08, 1.01, 1.025], [1784554200, 0.99, 1.07, 0.98, 1.035], [1785159000, 1.01, 1.0437, 0.99, 1.04], [1785763800, 1.0475, 1.1, 0.9902, 1.05], [1786368600, 1.0862, 1.1, 1.02, 1.04], [1786973400, 1.0792, 1.08, 0.9981, 1.0199], [1787578200, 1.0352, 1.08, 0.805001, 0.9447], [1788183000, 0.8673, 0.8984, 0.7865, 0.8484], [1788874200, 0.8, 0.8499, 0.67535, 0.718], [1789392600, 0.753, 0.91, 0.7024, 0.8479], [1789997400, 0.8911, 0.8911, 0.81, 0.859], [1790602200, 0.82, 0.9278, 0.7919, 0.8599], [1791207000, 0.8899, 0.98, 0.82, 0.9199]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:RYET

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 37.0/10037.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 28.1/10028.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 71.9/10071.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:RYET · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 51.0/10051.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 35.7/10035.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 64.3/10064.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:RYET · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:RYETStrong bearish bias · -67
BearishNeutralBullish
Last close
0.8769
Nearest resistance
0.886
Nearest support
0.8638
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -67/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.8769 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.886 (+1.03%); nearest support 0.8638 (-1.50%).
  • Momentum D1: RSI-14 49.2, ADX 25.0, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.7919, targeting 0.6754.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:RYET last closed at 0.8769 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -67/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 51/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-14T20:18:45.429186+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-14 20:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.54 (+0.32% vs prior close; 5 sessions +0.36%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.198% (-1.9 bp vs prior close; 5 sessions -9.0 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.86 (+10.34% vs prior close; 5 sessions +1.73%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,724.80 (-1.17% vs prior close; 5 sessions -0.26%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.96 (+0.24% vs prior close; 5 sessions +4.37%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,099.49 (-1.47% vs prior close; 5 sessions -0.07%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:RYET (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 28/sell 72); D1 down (buy 36/sell 64).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 0.8769): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 49.2 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 45 / %D 54. ADX at 25.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 17 > -DI 16, so buyers lead. ATR-14 is 0.0753 (~8.59% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.55. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 0.89 – 0.894. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: lower wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 0.9612 (+9.62%) — D1 upper Bollinger band
  • R2 0.9081 (+3.56%) — D1 EMA50 + D1 Fib 38.2% + W1 Fib 50% · confluence
  • R1 0.886 (+1.03%) — D1 Fib 50% + D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • Last close 0.8769
  • S1 0.8638 (-1.50%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 38.2% · confluence
  • S2 0.7919 (-9.69%) — D1 swing low
  • S3 0.7745 (-11.67%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.7919 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.7919
  • Reference stop (SL): 0.8672
  • Targets (TP1 / TP2): 0.6754 / 0.5408
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.9081 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.9081
  • Reference stop (SL): 0.8328
  • Targets (TP1 / TP2): 1.0312 / 1.0962
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 0.9537 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 0.9537
  • Reference stop (SL): 0.9989
  • Targets (TP1 / TP2): 0.8766 / 0.7994
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 16h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0753: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.8769 DOWN NO SIGNAL 0.7142 0.98 2026-10-13 13:30:00
W1 0.9199 DOWN NO SIGNAL 0.67535 2.03 2026-10-05 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 0.98
swing low 0.7919
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.1031
open 0.89
high 0.89
low 0.8193
close 0.8769
body size 0.0131
upper wick 0
lower wick 0.0576
body ratio 0.18528996
close position 0.81471004
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 0.98
range low 0.7142
range size 0.2658
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.93834569
rsi7 47.47781911
rsi14 49.17893604
rsi21 48.37533258
rsi slope -1.06728638
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd 0.00422774
macd signal -0.00472204
macd histogram 0.00894978
stoch k 45.1887294
stoch d 54.47457026
adx 24.96081399
plus di 16.51994369
minus di 16.4271861
atr7 0.07395038
atr14 0.07534537
atr pct 8.59224156
bollinger upper 0.96124011
bollinger middle 0.8678945
bollinger lower 0.77454889
bollinger width 21.51081907
percent b 0.54823741
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.7142
resistance 0.98
nearest fvg low 0.89
nearest fvg high 0.894
fvg direction DOWN
fvg size 0.004
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.9356084
fib 382 0.9081458
fib 500 0.88595
fib 618 0.8637542
fib 705 0.8473895
fib 786 0.8321534
fib 1272 1.0311632
fib 1618 1.0962458
fib 2000 1.1681
fib 2618 1.2843458
ema9 0.89217967
ema20 0.88099511
ema50 0.90750582
ema200 1.35783468
ema slope -0.00043106
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 35.7
seller score 64.3
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:RYET; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.8769
ema12 0.88719838
ema26 0.88297064
sma20 0.8678945
sma50 0.9172598
sma100 0.9650929
sma200 1.0181082
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.101551754633264, 'rsi': -0.02736879880320468, 'roc': 0.17408723743674168, 'vol': 0.2723334152040825, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.0964748123715994, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.8921796671855082, 'ema21': 0.8810158123129003, 'ema50': 0.9075058165906312, 'rsi14': 49.17893603590386, 'atr14': 0.07534536626461712, 'macd': {'macd': 0.004227736672923754, 'signal': -0.00472203935319305, 'hist': 0.008949776026116804}, 'bb': {'middle': 0.8678945, 'upper': 0.9612401078184721, 'lower': 0.7745488921815279}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 0.96, 1, 0.94, 0.989], [1779456600, 0.98, 1.01, 0.9393, 0.9393], [1779802200, 0.98, 0.9988, 0.9101, 0.955], [1779888600, 0.955, 1, 0.9226, 0.9226], [1779975000, 0.945, 0.97, 0.9229, 0.933], [1780061400, 0.9399, 0.9599, 0.9, 0.9193], [1780320600, 0.9193, 0.95, 0.9, 0.9], [1780407000, 0.854, 0.98, 0.844999, 0.8946], [1780493400, 0.948, 0.9799, 0.8501, 0.8706], [1780579800, 0.9, 0.93, 0.871, 0.871], [1780666200, 0.7983, 0.981, 0.7482, 0.83], [1780925400, 0.8248, 2.03, 0.8241, 0.974], [1781011800, 0.89, 1.2, 0.8539, 1.14], [1781098200, 1.03, 1.14, 0.9213, 0.9541], [1781184600, 0.9499, 1.18, 0.9405, 1.09], [1781271000, 1.07, 1.1, 0.95, 0.9537], [1781530200, 0.95, 1.12, 0.95, 1.05], [1781616600, 1.02, 1.095, 1.01, 1.07], [1781703000, 1.05, 1.17, 1.04, 1.16], [1781789400, 1.17, 1.1798, 1.06, 1.12], [1782135000, 1.1, 1.15, 1.0772, 1.13], [1782221400, 1.1, 1.1296, 1.0801, 1.1], [1782307800, 1.0601, 1.12, 1.05, 1.08], [1782394200, 1.0605, 1.0795, 1, 1.02], [1782480600, 0.9901, 1.05, 0.955, 1.01], [1782739800, 1.01, 1.0419, 0.9801, 1.02], [1782826200, 1.03, 1.07, 1.03, 1.04], [1782912600, 1.045, 1.045, 1.01, 1.03], [1782999000, 1.02, 1.0499, 1.01, 1.03], [1783344600, 1.01, 1.04, 0.995, 1.0056], [1783431000, 0.995, 1.0743, 0.9651, 0.9897], [1783517400, 0.9631, 1.07, 0.9631, 1.06], [1783603800, 1.06, 1.17, 0.95, 1.03], [1783690200, 0.9805, 1.07, 0.9805, 1.07], [1783949400, 1.02, 1.08, 1.01, 1.03], [1784035800, 1.03, 1.05, 1.01, 1.05], [1784122200, 1.02, 1.075, 1.01, 1.06], [1784208600, 1.06, 1.06, 1.01, 1.01], [1784295000, 1.02, 1.04, 1.02, 1.025], [1784554200, 0.99, 1.0599, 0.98, 1.0599], [1784640600, 1.01, 1.0452, 1.01, 1.04], [1784727000, 1.04, 1.07, 1.01, 1.01], [1784813400, 1.035, 1.07, 1.02, 1.02], [1784899800, 1.01, 1.07, 1.01, 1.035], [1785159000, 1.01, 1.0294, 1.01, 1.01], [1785245400, 1.01, 1.03, 1.009, 1.02], [1785331800, 1, 1.04, 1, 1.0399], [1785418200, 1.025, 1.04, 1.01, 1.01], [1785504600, 0.99, 1.0437, 0.99, 1.04], [1785763800, 1.0475, 1.05, 1.03, 1.035], [1785850200, 1.03, 1.07, 1.03, 1.03], [1785936600, 1.025, 1.1, 0.9902, 1.07], [1786023000, 1.0802, 1.09, 1.01, 1.05], [1786109400, 1.03, 1.05, 1.02, 1.05], [1786368600, 1.0862, 1.0862, 1.05, 1.08], [1786455000, 1.05, 1.1, 1.05, 1.1], [1786541400, 1.04, 1.0932, 1.02, 1.03], [1786627800, 1.065, 1.08, 1.03, 1.05], [1786714200, 1.05, 1.0833, 1.02, 1.04], [1786973400, 1.0792, 1.0792, 1.01, 1.0439], [1787059800, 1.02, 1.0705, 1.02, 1.03], [1787146200, 1.04, 1.0681, 1.03, 1.05], [1787232600, 1.08, 1.08, 1.0001, 1.0291], [1787319000, 1, 1.0299, 0.9981, 1.0199], [1787578200, 1.0352, 1.0352, 0.9806, 1.026], [1787664600, 0.9801, 1.03, 0.9801, 1.0199], [1787751000, 0.99, 1.03, 0.95, 0.95], [1787837400, 1.03, 1.08, 0.96, 0.9701], [1787923800, 0.97, 0.97, 0.805001, 0.9447], [1788183000, 0.8673, 0.8984, 0.8173, 0.8588], [1788269400, 0.833, 0.8395, 0.8001, 0.8172], [1788355800, 0.81, 0.839799, 0.7865, 0.834], [1788442200, 0.805, 0.8554, 0.8, 0.8101], [1788528600, 0.8009, 0.8488, 0.8008, 0.8484], [1788874200, 0.8, 0.8499, 0.8, 0.8499], [1788960600, 0.8041, 0.8493, 0.8, 0.8468], [1789047000, 0.8101, 0.8199, 0.7945, 0.8198], [1789133400, 0.81, 0.812499, 0.67535, 0.718], [1789392600, 0.753, 0.8, 0.7024, 0.7625], [1789479000, 0.75, 0.7998, 0.74, 0.756], [1789565400, 0.745, 0.8199, 0.7142, 0.77445], [1789651800, 0.783, 0.89, 0.7806, 0.88999], [1789738200, 0.85, 0.91, 0.8106, 0.8479], [1789997400, 0.8911, 0.8911, 0.8374, 0.8536], [1790083800, 0.89, 0.89, 0.81, 0.822], [1790170200, 0.8152, 0.87, 0.8152, 0.8673], [1790256600, 0.8261, 0.8412, 0.8101, 0.8399], [1790343000, 0.830481, 0.86, 0.82495, 0.859], [1790602200, 0.82, 0.8899, 0.82, 0.8899], [1790688600, 0.8313, 0.9278, 0.81, 0.83755], [1790775000, 0.86, 0.909899, 0.7919, 0.8001], [1790861400, 0.82, 0.83005, 0.81, 0.8206], [1790947800, 0.8, 0.8698, 0.8, 0.8599], [1791207000, 0.8899, 0.9099, 0.82, 0.879], [1791293400, 0.8501, 0.98, 0.8501, 0.9757], [1791379800, 0.870101, 0.97, 0.870101, 0.9375], [1791466200, 0.95, 0.9698, 0.9155, 0.9204], [1791552600, 0.894, 0.9498, 0.894, 0.9199], [1791811800, 0.8901, 0.9188, 0.8703, 0.8863], [1791898200, 0.89, 0.89, 0.8193, 0.8769]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:RYET
W1 · Report parameters
swing high 1.17
swing low 0.67535
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.24455
open 0.8899
high 0.98
low 0.82
close 0.9199
body size 0.03
upper wick 0.0601
lower wick 0.0699
body ratio 0.1875
close position 0.624375
candle pattern NONE
range high 2.03
range low 0.67535
range size 1.35465
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.70484721
rsi7 50.19153062
rsi14 46.63064996
rsi21 46.59357924
rsi slope 2.63882499
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.12646683
macd signal -0.15247208
macd histogram 0.02600525
stoch k 49.43899727
stoch d 41.2918225
adx 21.94013562
plus di 23.92428369
minus di 16.09126183
atr7 0.15734219
atr14 0.22699955
atr pct 24.67654635
bollinger upper 1.1587806
bollinger middle 0.957035
bollinger lower 0.7552894
bollinger width 42.16054897
percent b 0.40796578
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.67535
resistance 2.03
nearest fvg low 0.8984
nearest fvg high 0.9981
fvg direction DOWN
fvg size 0.0997
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.7920874
fib 382 0.8643063
fib 500 0.922675
fib 618 0.9810437
fib 705 1.02407825
fib 786 1.0641449
fib 1272 0.5408052
fib 1618 0.3696563
fib 2000 0.1807
fib 2618 -0.1249937
ema9 0.89853458
ema20 0.96177123
ema50 1.75888661
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.0044075
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 28.1
seller score 71.9
score coverage 75
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 79
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:RYET; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.9199
ema12 0.91379387
ema26 1.0402607
sma20 0.957035
sma50 1.020611
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9239958907603366, 'rsi': -0.11231166794340552, 'roc': -0.1763586463025397, 'vol': -0.46625783027071627, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.18406844608483536, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.8985345840809728, 'ema21': 0.9713164409616427, 'ema50': 1.7588866052834657, 'rsi14': 46.630649961697834, 'atr14': 0.226999549909546, 'macd': {'macd': -0.1264668253687974, 'signal': -0.1524720772953422, 'hist': 0.02600525192654482}, 'bb': {'middle': 0.957035, 'upper': 1.1587806049087563, 'lower': 0.7552893950912436}, 'bars_used': 79, 'candles': [[1744032600, 7.3, 8.03, 4, 4.76], [1744637400, 4.57, 8.34, 4.44, 7.72], [1745242200, 7.66, 7.9, 5.5622, 5.78], [1745847000, 5.84, 8.915, 4.69, 6.76], [1746451800, 7.09, 9.75, 4.34, 9.465], [1747056600, 9.27, 15.2, 2.68, 10.09], [1747661400, 10, 15.3, 9.97, 13.355], [1748352600, 12.97, 14.7, 9.28, 12.58], [1748871000, 11.89, 12.76, 7.57, 7.65], [1749475800, 7.75, 9.64, 6.6, 7.18], [1750080600, 7, 9.5, 7, 7.65], [1750685400, 7.41, 9.1944, 5.36, 6.15], [1751290200, 5.98, 10.24, 5.98, 9.9], [1751895000, 9.9, 21, 8.945, 20.22], [1752499800, 19.2, 19.2, 1.5, 2.38], [1753104600, 2.52, 2.67, 1.88, 1.98], [1753709400, 1.96, 2.0017, 1.58, 1.62], [1754314200, 1.63, 1.7, 1.5, 1.53], [1754919000, 1.52, 1.6857, 1.51, 1.62], [1755523800, 1.56, 1.6214, 1.3317, 1.48], [1756128600, 1.49, 1.61, 1.38, 1.39], [1756819800, 1.38, 1.47, 1.2904, 1.37], [1757338200, 1.4, 1.5967, 1.33, 1.47], [1757943000, 1.43, 1.52, 1.39, 1.4], [1758547800, 1.39, 1.7993, 1.39, 1.47], [1759152600, 1.44, 1.5, 1.4, 1.45], [1759757400, 1.49, 1.585, 1.29, 1.34], [1760362200, 1.4, 1.49, 1.34, 1.36], [1760967000, 1.35, 1.39, 1.1, 1.15], [1761571800, 1.16, 1.39, 1.1, 1.22], [1762180200, 1.18, 1.2196, 0.93, 0.96], [1762785000, 1, 1.02, 0.7272, 0.75135], [1763389800, 0.7301, 0.97, 0.655, 0.79], [1763994600, 0.7801, 1.08, 0.7201, 0.995], [1764599400, 1.0459, 1.28, 1.01, 1.17], [1765204200, 1.15, 1.191, 1.06, 1.1], [1765809000, 1.1, 1.49, 1.05, 1.25], [1766413800, 1.25, 1.37, 1.17, 1.21], [1767018600, 1.185, 1.3463, 1.07, 1.18], [1767623400, 1.23, 1.24, 1.0947, 1.22], [1768228200, 1.24, 1.3, 1.18, 1.24], [1768919400, 1.23, 1.2399, 1.15, 1.175], [1769437800, 1.17, 1.1778, 1.02, 1.06], [1770042600, 1.08, 1.11, 1.0014, 1.08], [1770647400, 1.07, 1.11, 0.9883, 1.0201], [1771338600, 1.03, 1.0899, 0.98, 1.02], [1771857000, 1.04, 1.06, 0.9001, 0.95], [1772461800, 0.8901, 1.03, 0.8398, 1.0246], [1773063000, 1, 1.0559, 0.92, 0.98], [1773667800, 1.02, 1.0655, 0.9399, 1.02], [1774272600, 0.998, 1.03, 0.9533, 1.01], [1774877400, 0.99, 1.02, 0.83534, 0.925], [1775482200, 0.925, 1.27, 0.92, 1.08], [1776087000, 1.03, 1.2094, 1.03, 1.13], [1776691800, 1.09, 1.3, 1.09, 1.16], [1777296600, 1.17, 1.198, 1.0304, 1.1595], [1777901400, 1.0314, 1.17, 1.03, 1.07], [1778506200, 1.075, 1.075, 0.95, 1], [1779111000, 0.9825, 1.0199, 0.9171, 0.9393], [1779802200, 0.98, 1, 0.9, 0.9193], [1780320600, 0.9193, 0.981, 0.7482, 0.83], [1780925400, 0.8248, 2.03, 0.8241, 0.9537], [1781530200, 0.95, 1.1798, 0.95, 1.12], [1782135000, 1.1, 1.15, 0.955, 1.01], [1782739800, 1.01, 1.07, 0.9801, 1.03], [1783344600, 1.01, 1.17, 0.95, 1.07], [1783949400, 1.02, 1.08, 1.01, 1.025], [1784554200, 0.99, 1.07, 0.98, 1.035], [1785159000, 1.01, 1.0437, 0.99, 1.04], [1785763800, 1.0475, 1.1, 0.9902, 1.05], [1786368600, 1.0862, 1.1, 1.02, 1.04], [1786973400, 1.0792, 1.08, 0.9981, 1.0199], [1787578200, 1.0352, 1.08, 0.805001, 0.9447], [1788183000, 0.8673, 0.8984, 0.7865, 0.8484], [1788874200, 0.8, 0.8499, 0.67535, 0.718], [1789392600, 0.753, 0.91, 0.7024, 0.8479], [1789997400, 0.8911, 0.8911, 0.81, 0.859], [1790602200, 0.82, 0.9278, 0.7919, 0.8599], [1791207000, 0.8899, 0.98, 0.82, 0.9199]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:RYET

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 37.0/10037.0/100FOMO · fear
Buy: 28.1/10028.1/100Buy
Sell: 71.9/10071.9/100Sell

Source: NASDAQ:RYET · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 51.0/10051.0/100FOMO · neutral
Buy: 35.7/10035.7/100Buy
Sell: 64.3/10064.3/100Sell

Source: NASDAQ:RYET · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.