NYSE:SUNBNghiêng tăng · +33
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
77.330
Kháng cự gần nhất
78.229
Hỗ trợ gần nhất
76.440
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +33/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 77.330 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 78.229 (+1.16%); hỗ trợ gần nhất 76.440 (-1.15%).
  • Động lượng D1: RSI-14 57.3, ADX 12.0, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 78.229, mục tiêu 81.674.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (31/100), 3 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:SUNB đóng cửa gần nhất tại 77.330 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +33/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 67/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T06:34:06.229821+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 06:34 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.14 (-0.38% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.110% (-8.4 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.86 (+10.34% so với phiên trước; 5 phiên +1.73%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,706.60 (-0.25% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.00 (-1.00% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,135.12 (+0.74% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:SUNB (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:SUNB: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 31/bán 69); D1 tăng (mua 68/bán 32).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 77.330): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 57.3 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 71 / %D 55. ADX 12.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 23 > -DI 19 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 2.837 (~3.67% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.86. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 80.930 – 82.970. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 80.930 (+4.66%) — D1 cạnh dưới FVG
  • R2 79.830 (+3.23%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 78.229 (+1.16%) — D1 dải Bollinger trên
  • Giá đóng cửa gần nhất 77.330
  • S1 76.440 (-1.15%) — D1 Fib 50%
  • S2 75.640 (-2.19%) — D1 Fib 61.8%
  • S3 74.840 (-3.22%) — D1 EMA50 + W1 Fib 50% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 78.229 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 78.229
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 75.393
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 81.674 / 84.020
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 76.440 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 76.440
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 79.277
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 71.591 / 64.870
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 75.124 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 75.124
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 73.422
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 77.885 / 80.646
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (31/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 6 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ADX 12 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.2.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.837: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 77.33 Tăng Chưa có tín hiệu 70.82 79.83 2026-10-13 13:30:00
W1 75.17 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 64.87 86.675 2026-10-05 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 79.83
swing_low 73.05
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.5
Giá mở cửa 74.69
Giá cao nhất 77.62
Giá thấp nhất 74.575
Giá đóng cửa 77.33
body_size 2.64
upper_wick 0.29
lower_wick 0.115
body_ratio 0.86699507
close_position 0.9047619
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 79.83
range_low 70.82
range_size 9.01
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.07343518
rsi7 62.64072602
rsi14 57.31249688
rsi21 54.70432769
rsi_slope 4.75187576
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.65434899
macd_signal 0.44983329
macd_histogram 0.2045157
stoch_k 70.64004698
stoch_d 55.25543159
adx 12.01026396
plus_di 23.04029813
minus_di 19.08433517
atr7 2.80071136
atr14 2.83668735
atr_pct 3.66828831
bollinger_upper 78.2292469
bollinger_middle 74.91
bollinger_lower 71.5907531
bollinger_width 8.86195942
percent_b 0.86454052
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 70.82
Kháng cự tham chiếu 79.83
nearest_fvg_low 80.93
nearest_fvg_high 82.97
fvg_direction Giảm
fvg_size 2.04
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 78.22992
fib_382 77.24004
fib_500 76.44
fib_618 75.63996
fib_705 75.0501
fib_786 74.50092
fib_1272 81.67416
fib_1618 84.02004
fib_2000 86.61
fib_2618 90.80004
ema9 75.83674642
ema20 75.12784271
ema50 74.84036642
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.23180603
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 68.4
Điểm bên bán 31.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 157
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 77.33
ema12 75.60340109
ema26 74.9490521
sma20 74.91
sma50 75.4022
sma100 75.8632
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.21941381541414293, 'rsi': 0.24374989600640878, 'roc': 0.4171532452327758, 'vol': 0.11764161417233082, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.7290810449052413, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 75.83674641610686, 'ema21': 75.08877059653662, 'ema50': 74.8403664225024, 'rsi14': 57.31249688019226, 'atr14': 2.8366873489693702, 'macd': {'macd': 0.6543489940257103, 'signal': 0.4498332942118156, 'hist': 0.20451569981389472}, 'bb': {'middle': 74.91, 'upper': 78.22924690253677, 'lower': 71.59075309746322}, 'bars_used': 157, 'candles': [[1779370200, 73.83, 75.915, 73.24, 75.46], [1779456600, 76, 78.34, 75.89, 77.9], [1779802200, 78.35, 79.22, 76.835, 78.58], [1779888600, 78.59, 80.25, 77.792, 79.04], [1779975000, 78.31, 78.76, 76.94, 77.84], [1780061400, 78.66, 79.3, 77.845, 78.05], [1780320600, 76.29, 77.53, 76.19, 77.08], [1780407000, 77, 77.98, 75.85, 76.43], [1780493400, 76.17, 77.98, 75.575, 77.36], [1780579800, 77.62, 81.77, 77.01, 81.29], [1780666200, 80.31, 81.46, 78.92, 79.36], [1780925400, 80.46, 81.85, 79.06, 81.29], [1781011800, 81.27, 84.48, 81.13, 83.63], [1781098200, 82.28, 83.11, 79.855, 80], [1781184600, 79.01, 81.65, 78.88, 81.44], [1781271000, 82.18, 84.015, 81.98, 82.37], [1781530200, 84.6, 85.94, 83.53, 83.62], [1781616600, 83.48, 84.345, 82.65, 83], [1781703000, 83.01, 83.51, 81.18, 81.53], [1781789400, 81.59, 86.675, 81.59, 86.06], [1782135000, 84.335, 85.19, 82.34, 83.24], [1782221400, 77.68, 79.135, 74.825, 75.41], [1782307800, 74.08, 74.72, 71.63, 73.22], [1782394200, 73.1, 75.3, 71.795, 75.18], [1782480600, 73.54, 74.39, 72.13, 74.07], [1782739800, 73.33, 73.84, 71.38, 72.9], [1782826200, 74.44, 75.19, 72.8801, 74.81], [1782912600, 73.93, 74.62, 72.69, 72.94], [1782999000, 74.08, 74.295, 70.64, 72.34], [1783344600, 71.31, 73.39, 70.57, 73.19], [1783431000, 71.54, 72.03, 68.9501, 69.61], [1783517400, 68.13, 70.48, 67.88, 70.3], [1783603800, 70.85, 73.49, 70.51, 73], [1783690200, 72.92, 75.555, 72.07, 74.84], [1783949400, 73.42, 74.72, 73.195, 73.82], [1784035800, 73.81, 74.935, 72.09, 72.42], [1784122200, 73.31, 74.07, 72.115, 72.99], [1784208600, 72.28, 74.07, 72.26, 73.6], [1784295000, 72.74, 74.79, 72.17, 73.41], [1784554200, 73.655, 74.06, 71.86, 72], [1784640600, 71.55, 72.28, 69.54, 72.05], [1784727000, 72.51, 73.77, 72.105, 72.44], [1784813400, 73.09, 77.62, 73.03, 77.47], [1784899800, 76.41, 76.62, 74.96, 75.67], [1785159000, 76.64, 76.97, 74.69, 75.52], [1785245400, 75.62, 77.4499, 74.95, 75.51], [1785331800, 74.85, 75.025, 72.04, 73.41], [1785418200, 75.02, 75.04, 72.13, 72.53], [1785504600, 72, 72.44, 70.74, 71.92], [1785763800, 72.19, 75.17, 71.92, 75.07], [1785850200, 76.68, 80.5, 76.58, 80.43], [1785936600, 79.66, 80.76, 79.29, 79.9], [1786023000, 79.64, 81.23, 79.3, 80.92], [1786109400, 81.26, 81.32, 79.965, 81.08], [1786368600, 80.61, 81.03, 78.25, 78.86], [1786455000, 79.81, 82.19, 79.64, 80.55], [1786541400, 81.64, 82, 78.11, 80.49], [1786627800, 80.25, 81.35, 78.63, 81.23], [1786714200, 81.99, 84.94, 81.49, 84.8], [1786973400, 84.78, 85.215, 82.97, 83.14], [1787059800, 81.76, 83.04, 78.581, 78.8], [1787146200, 79.93, 80.93, 78.99, 79.83], [1787232600, 77.93, 79.02, 76.78, 77.1], [1787319000, 78.135, 78.58, 75.96, 76.88], [1787578200, 77.18, 77.9599, 75.59, 76.38], [1787664600, 77.12, 77.26, 75.36, 75.69], [1787751000, 75.93, 76.42, 74.07, 74.38], [1787837400, 73.45, 74.27, 72.26, 73.66], [1787923800, 72.01, 73.66, 71.095, 73.2], [1788183000, 73.7, 73.9, 70.89, 72.28], [1788269400, 70.93, 71.13, 66.83, 67.07], [1788355800, 67.01, 68.005, 66.43, 67.11], [1788442200, 67.79, 67.89, 64.87, 65.99], [1788528600, 65, 68.75, 64.99, 68.59], [1788874200, 67.7, 70.13, 67.395, 69.32], [1788960600, 71.04, 77.565, 70.6, 73.42], [1789047000, 72.14, 74.15, 71.61, 73.18], [1789133400, 73.85, 75.17, 72.45, 72.68], [1789392600, 71.37, 73.22, 71.06, 73.06], [1789479000, 72.21, 72.71, 71.67, 71.89], [1789565400, 72.07, 73.88, 70.82, 72.35], [1789651800, 75.29, 76.04, 72.92, 73.97], [1789738200, 74.14, 74.61, 72, 73.59], [1789997400, 74.37, 74.4, 72.3701, 72.85], [1790083800, 73.27, 76.17, 73.08, 75.67], [1790170200, 75.04, 76.03, 73.77, 73.78], [1790256600, 72.98, 73.61, 71.315, 72.74], [1790343000, 72.81, 75.2, 72.535, 75.06], [1790602200, 74.07, 75.125, 73.07, 74.89], [1790688600, 75.22, 75.34, 72.11, 73.78], [1790775000, 74.03, 75.26, 73.05, 73.21], [1790861400, 72.97, 75.63, 72.02, 75.61], [1790947800, 76.57, 77.27, 74.853, 77.1], [1791207000, 76.61, 78.98, 76.47, 77.39], [1791293400, 77.64, 79.83, 77.22, 78.53], [1791379800, 76.9, 77.75, 73.05, 74.77], [1791466200, 73.97, 75.58, 73.56, 74.85], [1791552600, 75.27, 75.915, 73.83, 75.17], [1791811800, 74.51, 76.79, 74.4, 75.56], [1791898200, 74.69, 77.62, 74.575, 77.33]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:SUNB
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 85.215
swing_low 64.87
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 10.3
Giá mở cửa 76.61
Giá cao nhất 79.83
Giá thấp nhất 73.05
Giá đóng cửa 75.17
body_size 1.44
upper_wick 3.22
lower_wick 2.12
body_ratio 0.21238938
close_position 0.31268437
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 86.675
range_low 64.87
range_size 21.805
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.9663279
rsi7 49.67432691
rsi14 49.89856441
rsi21 50.27463217
rsi_slope -2.12026318
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.61950133
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 50.6266896
stoch_d 53.60858524
adx 12.41192352
plus_di 18.59580185
minus_di 15.73827717
atr7 6.87149517
atr14 7.01625197
atr_pct 9.33384591
bollinger_upper 85.07141916
bollinger_middle 76.312
bollinger_lower 67.55258084
bollinger_width 22.9568591
percent_b 0.43481303
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 64.87
Kháng cự tham chiếu 86.675
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 69.67142
fib_382 72.64179
fib_500 75.0425
fib_618 77.44321
fib_705 79.213225
fib_786 80.86117
fib_1272 59.33616
fib_1618 52.29679
fib_2000 44.525
fib_2618 31.95179
ema9 75.09039373
ema20 74.8618067
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.0324414
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 30.7
Điểm bên bán 69.3
Độ phủ chỉ báo 60
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 32
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 75.17
ema12 75.11691964
ema26 74.4974183
sma20 76.312
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 48, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.00338118640443336, 'roc': 0.15440342477132526, 'vol': -0.07966268616257072, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.1303739413873534, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 75.09039372618014, 'ema21': 74.82380881853456, 'ema50': None, 'rsi14': 49.898564407867, 'atr14': 7.016251970691537, 'macd': {'macd': 0.6195013323797411, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 76.31199999999998, 'upper': 85.07141915882552, 'lower': 67.55258084117445}, 'bars_used': 32, 'candles': [[1772461800, 73, 76.77, 68.67, 74.43], [1773063000, 74.77, 76.18, 68.82, 72.76], [1773667800, 72.7, 75.08, 62.44, 64.09], [1774272600, 65.61, 70.54, 61.93, 65.27], [1774877400, 64.08, 65.77, 61.85, 63.09], [1775482200, 66.58, 68.355, 61.03, 68.16], [1776087000, 67.19, 71.766, 65.82, 71.59], [1776691800, 70.25, 77.28, 68.73, 76.88], [1777296600, 77.03, 78.05, 72.65, 76.92], [1777901400, 77.08, 77.41, 71.805, 73.21], [1778506200, 73.17, 80.145, 70.67, 76.26], [1779111000, 76.78, 78.34, 73.24, 77.9], [1779802200, 78.35, 80.25, 76.835, 78.05], [1780320600, 76.29, 81.77, 75.575, 79.36], [1780925400, 80.46, 84.48, 78.88, 82.37], [1781530200, 84.6, 86.675, 81.18, 86.06], [1782135000, 84.335, 85.19, 71.63, 74.07], [1782739800, 73.33, 75.19, 70.64, 72.34], [1783344600, 71.31, 75.555, 67.88, 74.84], [1783949400, 73.42, 74.935, 72.09, 73.41], [1784554200, 73.655, 77.62, 69.54, 75.67], [1785159000, 76.64, 77.4499, 70.74, 71.92], [1785763800, 72.19, 81.32, 71.92, 81.08], [1786368600, 80.61, 84.94, 78.11, 84.8], [1786973400, 84.78, 85.215, 75.96, 76.88], [1787578200, 77.18, 77.9599, 71.095, 73.2], [1788183000, 73.7, 73.9, 64.87, 68.59], [1788874200, 67.7, 77.565, 67.395, 72.68], [1789392600, 71.37, 76.04, 70.82, 73.59], [1789997400, 74.37, 76.17, 71.315, 75.06], [1790602200, 74.07, 77.27, 72.02, 77.1], [1791207000, 76.61, 79.83, 73.05, 75.17]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:SUNB

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 48.0/10048.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 30.7/10030.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 69.3/10069.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:SUNB · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 60/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 68.4/10068.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.6/10031.6/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:SUNB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:SUNBBullish bias · +33
BearishNeutralBullish
Last close
77.330
Nearest resistance
78.229
Nearest support
76.440
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +33/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 77.330 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 78.229 (+1.16%); nearest support 76.440 (-1.15%).
  • Momentum D1: RSI-14 57.3, ADX 12.0, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 78.229, targeting 81.674.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (31/100) with 3 notable warnings.

Market overview

NYSE:SUNB last closed at 77.330 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +33/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 67/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T06:34:06.229821+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 06:34 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.14 (-0.38% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.110% (-8.4 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.86 (+10.34% vs prior close; 5 sessions +1.73%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,706.60 (-0.25% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.00 (-1.00% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,135.12 (+0.74% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:SUNB (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:SUNB: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 31/sell 69); D1 up (buy 68/sell 32).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 77.330): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 57.3 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 71 / %D 55. ADX at 12.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 23 > -DI 19, so buyers lead. ATR-14 is 2.837 (~3.67% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.86. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 80.930 – 82.970. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 80.930 (+4.66%) — D1 FVG base
  • R2 79.830 (+3.23%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R1 78.229 (+1.16%) — D1 upper Bollinger band
  • Last close 77.330
  • S1 76.440 (-1.15%) — D1 Fib 50%
  • S2 75.640 (-2.19%) — D1 Fib 61.8%
  • S3 74.840 (-3.22%) — D1 EMA50 + W1 Fib 50% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 78.229 that holds on a retest.
  • Reference entry: 78.229
  • Reference stop (SL): 75.393
  • Targets (TP1 / TP2): 81.674 / 84.020
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 76.440 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 76.440
  • Reference stop (SL): 79.277
  • Targets (TP1 / TP2): 71.591 / 64.870
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 75.124 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 75.124
  • Reference stop (SL): 73.422
  • Targets (TP1 / TP2): 77.885 / 80.646
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Low (31/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 6h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ADX 12 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.2.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.837: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 77.33 UP NO SIGNAL 70.82 79.83 2026-10-13 13:30:00
W1 75.17 UNKNOWN NO SIGNAL 64.87 86.675 2026-10-05 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 79.83
swing low 73.05
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.5
open 74.69
high 77.62
low 74.575
close 77.33
body size 2.64
upper wick 0.29
lower wick 0.115
body ratio 0.86699507
close position 0.9047619
candle pattern NONE
range high 79.83
range low 70.82
range size 9.01
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.07343518
rsi7 62.64072602
rsi14 57.31249688
rsi21 54.70432769
rsi slope 4.75187576
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.65434899
macd signal 0.44983329
macd histogram 0.2045157
stoch k 70.64004698
stoch d 55.25543159
adx 12.01026396
plus di 23.04029813
minus di 19.08433517
atr7 2.80071136
atr14 2.83668735
atr pct 3.66828831
bollinger upper 78.2292469
bollinger middle 74.91
bollinger lower 71.5907531
bollinger width 8.86195942
percent b 0.86454052
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 70.82
resistance 79.83
nearest fvg low 80.93
nearest fvg high 82.97
fvg direction DOWN
fvg size 2.04
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 78.22992
fib 382 77.24004
fib 500 76.44
fib 618 75.63996
fib 705 75.0501
fib 786 74.50092
fib 1272 81.67416
fib 1618 84.02004
fib 2000 86.61
fib 2618 90.80004
ema9 75.83674642
ema20 75.12784271
ema50 74.84036642
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.23180603
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 68.4
seller score 31.6
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 157
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:SUNB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 77.33
ema12 75.60340109
ema26 74.9490521
sma20 74.91
sma50 75.4022
sma100 75.8632
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.21941381541414293, 'rsi': 0.24374989600640878, 'roc': 0.4171532452327758, 'vol': 0.11764161417233082, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.7290810449052413, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 75.83674641610686, 'ema21': 75.08877059653662, 'ema50': 74.8403664225024, 'rsi14': 57.31249688019226, 'atr14': 2.8366873489693702, 'macd': {'macd': 0.6543489940257103, 'signal': 0.4498332942118156, 'hist': 0.20451569981389472}, 'bb': {'middle': 74.91, 'upper': 78.22924690253677, 'lower': 71.59075309746322}, 'bars_used': 157, 'candles': [[1779370200, 73.83, 75.915, 73.24, 75.46], [1779456600, 76, 78.34, 75.89, 77.9], [1779802200, 78.35, 79.22, 76.835, 78.58], [1779888600, 78.59, 80.25, 77.792, 79.04], [1779975000, 78.31, 78.76, 76.94, 77.84], [1780061400, 78.66, 79.3, 77.845, 78.05], [1780320600, 76.29, 77.53, 76.19, 77.08], [1780407000, 77, 77.98, 75.85, 76.43], [1780493400, 76.17, 77.98, 75.575, 77.36], [1780579800, 77.62, 81.77, 77.01, 81.29], [1780666200, 80.31, 81.46, 78.92, 79.36], [1780925400, 80.46, 81.85, 79.06, 81.29], [1781011800, 81.27, 84.48, 81.13, 83.63], [1781098200, 82.28, 83.11, 79.855, 80], [1781184600, 79.01, 81.65, 78.88, 81.44], [1781271000, 82.18, 84.015, 81.98, 82.37], [1781530200, 84.6, 85.94, 83.53, 83.62], [1781616600, 83.48, 84.345, 82.65, 83], [1781703000, 83.01, 83.51, 81.18, 81.53], [1781789400, 81.59, 86.675, 81.59, 86.06], [1782135000, 84.335, 85.19, 82.34, 83.24], [1782221400, 77.68, 79.135, 74.825, 75.41], [1782307800, 74.08, 74.72, 71.63, 73.22], [1782394200, 73.1, 75.3, 71.795, 75.18], [1782480600, 73.54, 74.39, 72.13, 74.07], [1782739800, 73.33, 73.84, 71.38, 72.9], [1782826200, 74.44, 75.19, 72.8801, 74.81], [1782912600, 73.93, 74.62, 72.69, 72.94], [1782999000, 74.08, 74.295, 70.64, 72.34], [1783344600, 71.31, 73.39, 70.57, 73.19], [1783431000, 71.54, 72.03, 68.9501, 69.61], [1783517400, 68.13, 70.48, 67.88, 70.3], [1783603800, 70.85, 73.49, 70.51, 73], [1783690200, 72.92, 75.555, 72.07, 74.84], [1783949400, 73.42, 74.72, 73.195, 73.82], [1784035800, 73.81, 74.935, 72.09, 72.42], [1784122200, 73.31, 74.07, 72.115, 72.99], [1784208600, 72.28, 74.07, 72.26, 73.6], [1784295000, 72.74, 74.79, 72.17, 73.41], [1784554200, 73.655, 74.06, 71.86, 72], [1784640600, 71.55, 72.28, 69.54, 72.05], [1784727000, 72.51, 73.77, 72.105, 72.44], [1784813400, 73.09, 77.62, 73.03, 77.47], [1784899800, 76.41, 76.62, 74.96, 75.67], [1785159000, 76.64, 76.97, 74.69, 75.52], [1785245400, 75.62, 77.4499, 74.95, 75.51], [1785331800, 74.85, 75.025, 72.04, 73.41], [1785418200, 75.02, 75.04, 72.13, 72.53], [1785504600, 72, 72.44, 70.74, 71.92], [1785763800, 72.19, 75.17, 71.92, 75.07], [1785850200, 76.68, 80.5, 76.58, 80.43], [1785936600, 79.66, 80.76, 79.29, 79.9], [1786023000, 79.64, 81.23, 79.3, 80.92], [1786109400, 81.26, 81.32, 79.965, 81.08], [1786368600, 80.61, 81.03, 78.25, 78.86], [1786455000, 79.81, 82.19, 79.64, 80.55], [1786541400, 81.64, 82, 78.11, 80.49], [1786627800, 80.25, 81.35, 78.63, 81.23], [1786714200, 81.99, 84.94, 81.49, 84.8], [1786973400, 84.78, 85.215, 82.97, 83.14], [1787059800, 81.76, 83.04, 78.581, 78.8], [1787146200, 79.93, 80.93, 78.99, 79.83], [1787232600, 77.93, 79.02, 76.78, 77.1], [1787319000, 78.135, 78.58, 75.96, 76.88], [1787578200, 77.18, 77.9599, 75.59, 76.38], [1787664600, 77.12, 77.26, 75.36, 75.69], [1787751000, 75.93, 76.42, 74.07, 74.38], [1787837400, 73.45, 74.27, 72.26, 73.66], [1787923800, 72.01, 73.66, 71.095, 73.2], [1788183000, 73.7, 73.9, 70.89, 72.28], [1788269400, 70.93, 71.13, 66.83, 67.07], [1788355800, 67.01, 68.005, 66.43, 67.11], [1788442200, 67.79, 67.89, 64.87, 65.99], [1788528600, 65, 68.75, 64.99, 68.59], [1788874200, 67.7, 70.13, 67.395, 69.32], [1788960600, 71.04, 77.565, 70.6, 73.42], [1789047000, 72.14, 74.15, 71.61, 73.18], [1789133400, 73.85, 75.17, 72.45, 72.68], [1789392600, 71.37, 73.22, 71.06, 73.06], [1789479000, 72.21, 72.71, 71.67, 71.89], [1789565400, 72.07, 73.88, 70.82, 72.35], [1789651800, 75.29, 76.04, 72.92, 73.97], [1789738200, 74.14, 74.61, 72, 73.59], [1789997400, 74.37, 74.4, 72.3701, 72.85], [1790083800, 73.27, 76.17, 73.08, 75.67], [1790170200, 75.04, 76.03, 73.77, 73.78], [1790256600, 72.98, 73.61, 71.315, 72.74], [1790343000, 72.81, 75.2, 72.535, 75.06], [1790602200, 74.07, 75.125, 73.07, 74.89], [1790688600, 75.22, 75.34, 72.11, 73.78], [1790775000, 74.03, 75.26, 73.05, 73.21], [1790861400, 72.97, 75.63, 72.02, 75.61], [1790947800, 76.57, 77.27, 74.853, 77.1], [1791207000, 76.61, 78.98, 76.47, 77.39], [1791293400, 77.64, 79.83, 77.22, 78.53], [1791379800, 76.9, 77.75, 73.05, 74.77], [1791466200, 73.97, 75.58, 73.56, 74.85], [1791552600, 75.27, 75.915, 73.83, 75.17], [1791811800, 74.51, 76.79, 74.4, 75.56], [1791898200, 74.69, 77.62, 74.575, 77.33]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:SUNB
W1 · Report parameters
swing high 85.215
swing low 64.87
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 10.3
open 76.61
high 79.83
low 73.05
close 75.17
body size 1.44
upper wick 3.22
lower wick 2.12
body ratio 0.21238938
close position 0.31268437
candle pattern NONE
range high 86.675
range low 64.87
range size 21.805
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.9663279
rsi7 49.67432691
rsi14 49.89856441
rsi21 50.27463217
rsi slope -2.12026318
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd 0.61950133
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 50.6266896
stoch d 53.60858524
adx 12.41192352
plus di 18.59580185
minus di 15.73827717
atr7 6.87149517
atr14 7.01625197
atr pct 9.33384591
bollinger upper 85.07141916
bollinger middle 76.312
bollinger lower 67.55258084
bollinger width 22.9568591
percent b 0.43481303
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 64.87
resistance 86.675
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 69.67142
fib 382 72.64179
fib 500 75.0425
fib 618 77.44321
fib 705 79.213225
fib 786 80.86117
fib 1272 59.33616
fib 1618 52.29679
fib 2000 44.525
fib 2618 31.95179
ema9 75.09039373
ema20 74.8618067
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.0324414
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 30.7
seller score 69.3
score coverage 60
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 32
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:SUNB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 75.17
ema12 75.11691964
ema26 74.4974183
sma20 76.312
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 48, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.00338118640443336, 'roc': 0.15440342477132526, 'vol': -0.07966268616257072, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.1303739413873534, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 75.09039372618014, 'ema21': 74.82380881853456, 'ema50': None, 'rsi14': 49.898564407867, 'atr14': 7.016251970691537, 'macd': {'macd': 0.6195013323797411, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 76.31199999999998, 'upper': 85.07141915882552, 'lower': 67.55258084117445}, 'bars_used': 32, 'candles': [[1772461800, 73, 76.77, 68.67, 74.43], [1773063000, 74.77, 76.18, 68.82, 72.76], [1773667800, 72.7, 75.08, 62.44, 64.09], [1774272600, 65.61, 70.54, 61.93, 65.27], [1774877400, 64.08, 65.77, 61.85, 63.09], [1775482200, 66.58, 68.355, 61.03, 68.16], [1776087000, 67.19, 71.766, 65.82, 71.59], [1776691800, 70.25, 77.28, 68.73, 76.88], [1777296600, 77.03, 78.05, 72.65, 76.92], [1777901400, 77.08, 77.41, 71.805, 73.21], [1778506200, 73.17, 80.145, 70.67, 76.26], [1779111000, 76.78, 78.34, 73.24, 77.9], [1779802200, 78.35, 80.25, 76.835, 78.05], [1780320600, 76.29, 81.77, 75.575, 79.36], [1780925400, 80.46, 84.48, 78.88, 82.37], [1781530200, 84.6, 86.675, 81.18, 86.06], [1782135000, 84.335, 85.19, 71.63, 74.07], [1782739800, 73.33, 75.19, 70.64, 72.34], [1783344600, 71.31, 75.555, 67.88, 74.84], [1783949400, 73.42, 74.935, 72.09, 73.41], [1784554200, 73.655, 77.62, 69.54, 75.67], [1785159000, 76.64, 77.4499, 70.74, 71.92], [1785763800, 72.19, 81.32, 71.92, 81.08], [1786368600, 80.61, 84.94, 78.11, 84.8], [1786973400, 84.78, 85.215, 75.96, 76.88], [1787578200, 77.18, 77.9599, 71.095, 73.2], [1788183000, 73.7, 73.9, 64.87, 68.59], [1788874200, 67.7, 77.565, 67.395, 72.68], [1789392600, 71.37, 76.04, 70.82, 73.59], [1789997400, 74.37, 76.17, 71.315, 75.06], [1790602200, 74.07, 77.27, 72.02, 77.1], [1791207000, 76.61, 79.83, 73.05, 75.17]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:SUNB

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 48.0/10048.0/100FOMO · neutral
Buy: 30.7/10030.7/100Buy
Sell: 69.3/10069.3/100Sell

Source: NYSE:SUNB · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 60/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 68.4/10068.4/100Buy
Sell: 31.6/10031.6/100Sell

Source: NYSE:SUNB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.