NASDAQ:TDICNghiêng giảm mạnh · -65
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.630
Kháng cự gần nhất
1.660
Hỗ trợ gần nhất
1.365
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -65/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.630 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.660 (+1.84%); hỗ trợ gần nhất 1.365 (-16.27%).
  • Động lượng D1: RSI-14 38.5, ADX 43.1, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 1.365, mục tiêu 0.923.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (69/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:TDIC đóng cửa gần nhất tại 1.630 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -65/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 33/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T09:03:53.893593+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 09:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.04 (-0.48% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.095% (-9.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.43 (+3.38% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,710.00 (-0.20% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.84 (-0.13% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,154.10 (+1.20% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:TDIC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:TDIC: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 29/bán 71); D1 giảm (mua 39/bán 61).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.630): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 38.5 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 5 / %D 3. ADX 43.1 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 33 > -DI 23 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.295 (~18.08% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.19. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 1.655 – 1.680. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 2.671 (+63.88%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 1.850 (+13.50%) — D1 đáy swing + W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ
  • R1 1.660 (+1.84%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 hỗ trợ + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.630
  • S1 1.365 (-16.27%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.365 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.365
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.660
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.923 / 0.628
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.850 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.850
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.555
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.671 / 2.925
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.8

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1.394 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.394
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.217
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.018 / 2.642
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (69/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 3 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.295: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.63 Giảm Chưa có tín hiệu 1.66 4 2026-10-13 13:30:00
W1 1.69 Giảm Chưa có tín hiệu 1.85 27 2026-10-05 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 4
swing_low 1.85
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.03
Giá mở cửa 1.58
Giá cao nhất 1.655
Giá thấp nhất 1.51
Giá đóng cửa 1.63
body_size 0.05
upper_wick 0.025
lower_wick 0.07
body_ratio 0.34482759
close_position 0.82758621
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 4
range_low 1.66
range_size 2.34
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.49194487
rsi7 29.72072852
rsi14 38.53366187
rsi21 44.81681619
rsi_slope -1.47127345
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.20359556
macd_signal -0.17429726
macd_histogram -0.0292983
stoch_k 4.81927711
stoch_d 2.60480472
adx 43.11411392
plus_di 32.80723334
minus_di 22.75099476
atr7 0.22074416
atr14 0.29474848
atr_pct 18.08272865
bollinger_upper 2.74224596
bollinger_middle 2.0535
bollinger_lower 1.36475404
bollinger_width 67.08020082
percent_b 0.19255718
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.66
Kháng cự tham chiếu 4
nearest_fvg_low 1.655
nearest_fvg_high 1.68
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.025
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 3.4926
fib_382 3.1787
fib_500 2.925
fib_618 2.6713
fib_705 2.48425
fib_786 2.3101
fib_1272 4.5848
fib_1618 5.3287
fib_2000 6.15
fib_2618 7.4787
ema9 1.87045563
ema20 2.03691975
ema50 3.20482283
ema200 64.71095696
ema_slope -0.04283366
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 39.3
Điểm bên bán 60.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 309
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.63
ema12 1.92742444
ema26 2.13102
sma20 2.0535
sma50 2.3361
sma100 4.209625
sma200 16.1069375
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.382211271102053, 'roc': -0.6106901783630573, 'vol': 0.4529373619387271, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.6148856377272925, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.8704556339958316, 'ema21': 2.0503734445559334, 'ema50': 3.204822831697954, 'rsi14': 38.53366186693841, 'atr14': 0.2947484770141324, 'macd': {'macd': -0.20359555733286827, 'signal': -0.17429726177609825, 'hist': -0.02929829555677002}, 'bb': {'middle': 2.0535, 'upper': 2.7422459618756396, 'lower': 1.3647540381243606}, 'bars_used': 309, 'candles': [[1779370200, 14.10875, 14.375, 13.25, 13.875], [1779456600, 12.5, 12.9125, 10.31, 10.925], [1779802200, 10.62, 15.3875, 9.5, 12.4025], [1779888600, 11.005, 11.45, 10.5, 11.25], [1779975000, 10.295, 10.84, 9.55, 10.7075], [1780061400, 10.3925, 10.3925, 9, 9.825], [1780320600, 10.2475, 14, 10.0125, 11], [1780407000, 10.02, 10.2775, 8.5, 9.2975], [1780493400, 8.92, 9.33, 8.622475, 9.3], [1780579800, 8.845, 9.1875, 8.5025, 9.135], [1780666200, 6.75, 6.8875, 5.0525, 5.6], [1780925400, 7.81, 27, 7.5, 12.525], [1781011800, 10.74875, 11.1825, 8.8125, 9.79], [1781098200, 8.37, 9.535, 7.8, 9], [1781184600, 8.0175, 8.2925, 7.505, 7.8325], [1781271000, 7, 7.09, 5.057475, 5.7425], [1781530200, 6.44, 6.5, 5.3, 5.43], [1781616600, 9.35, 10.5, 7.144, 7.6], [1781703000, 7.51, 8.2532, 7, 7.79], [1781789400, 6.47, 6.8099, 5.7, 6.13], [1782135000, 6.07, 7.297, 5.8024, 6.05], [1782221400, 5.69, 7.04, 5.69, 6.43], [1782307800, 6.15, 7.02, 6.15, 6.74], [1782394200, 6.45, 6.69, 6.37, 6.51], [1782480600, 6.23, 6.4546, 5.85, 5.85], [1782739800, 6.04, 6.15, 5.89, 5.9], [1782826200, 5.85, 5.93, 5.65, 5.66], [1782912600, 5.685, 5.7699, 5.26, 5.35], [1782999000, 5.44, 5.44, 4.82, 4.82], [1783344600, 5.8, 6.95, 3, 3.59], [1783431000, 4.32, 4.54, 3.45, 4.07], [1783517400, 3.7, 4.1881, 3.61, 3.98], [1783603800, 3.6, 3.99, 3.562, 3.87], [1783690200, 3.62, 3.7831, 3.5601, 3.68], [1783949400, 3.91, 4.04, 3.34, 3.88], [1784035800, 3.63, 3.67, 3.52, 3.59], [1784122200, 3.56, 3.59, 3.4, 3.55], [1784208600, 3.21, 3.325, 3.17, 3.27], [1784295000, 3.12, 3.14, 3.02, 3.02], [1784554200, 3.02, 3.0499, 2.8, 2.9], [1784640600, 2.93, 3.0387, 2.885, 2.99], [1784727000, 2.87, 2.94, 2.7102, 2.9], [1784813400, 2.89, 2.9, 2.77, 2.85], [1784899800, 2.88, 2.88, 2.58, 2.67], [1785159000, 2.6, 2.72, 2.5001, 2.56], [1785245400, 2.44, 2.51, 2.4, 2.51], [1785331800, 2.43, 2.4456, 2.33, 2.37], [1785418200, 2.42, 2.72, 2.3493, 2.56], [1785504600, 2.53, 2.635, 2.35, 2.4], [1785763800, 2.47, 2.49, 2.4105, 2.48], [1785850200, 2.46, 2.93, 2.44, 2.81], [1785936600, 2.78, 2.8099, 2.62, 2.62], [1786023000, 2.62, 2.84, 2.5999, 2.67], [1786109400, 2.76, 2.7684, 2.64, 2.72], [1786368600, 2.705, 2.73, 2.67, 2.68], [1786455000, 2.89, 3.8, 2.53, 2.89], [1786541400, 2.85, 2.85, 2.67, 2.7], [1786627800, 2.72, 2.72, 2.61, 2.68], [1786714200, 2.67, 3.43, 2.6, 2.79], [1786973400, 2.79, 2.81, 2.65, 2.79], [1787059800, 2.75, 2.75, 2.65, 2.71], [1787146200, 2.73, 2.73, 2.61, 2.64], [1787232600, 2.71, 2.71, 2.53, 2.55], [1787319000, 2.6, 2.65, 2.5301, 2.63], [1787578200, 2.66, 2.66, 2.545, 2.59], [1787664600, 2.68, 2.68, 2.55, 2.63], [1787751000, 2.58, 2.58, 2.52, 2.54], [1787837400, 2.6, 2.62, 2.52, 2.53], [1787923800, 2.53, 2.5845, 2.5, 2.53], [1788183000, 2.51, 2.5704, 2.49, 2.54], [1788269400, 2.5, 2.54, 2.46, 2.485], [1788355800, 2.47, 2.47, 2.395, 2.43], [1788442200, 2.41, 2.5, 2.21, 2.27], [1788528600, 2.34, 2.36, 2.15, 2.19], [1788874200, 2.23, 2.24, 2.16, 2.18], [1788960600, 2.223, 2.223, 2.16, 2.2], [1789047000, 2.2, 2.31, 2.19, 2.24], [1789133400, 2.24, 2.28, 2.22, 2.25], [1789392600, 2.29, 2.29, 2.17, 2.17], [1789479000, 2.1508, 2.16, 2.02, 2.08], [1789565400, 2.07, 2.07, 1.87, 1.96], [1789651800, 1.9275, 2.01, 1.88, 1.94], [1789738200, 1.96, 1.9629, 1.85, 1.94], [1789997400, 1.91, 2.06, 1.8602, 1.91], [1790083800, 1.95, 1.98, 1.91, 1.95], [1790170200, 1.99, 1.99, 1.8735, 1.92], [1790256600, 1.92, 1.99, 1.92, 1.97], [1790343000, 1.99, 4, 1.95, 3.16], [1790602200, 2.64, 2.75, 2.48, 2.73], [1790688600, 2.6, 2.6, 2.06, 2.17], [1790775000, 2.27, 2.29, 2.09, 2.29], [1790861400, 2.3, 2.34, 2.06, 2.21], [1790947800, 2.18, 2.24, 2.1, 2.14], [1791207000, 2.08, 2.11, 1.99, 2], [1791293400, 1.98, 2.0299, 1.93, 1.95], [1791379800, 1.98, 1.98, 1.91, 1.97], [1791466200, 1.95, 1.96, 1.82, 1.82], [1791552600, 1.85, 1.85, 1.68, 1.69], [1791811800, 1.76, 1.7605, 1.66, 1.72], [1791898200, 1.58, 1.655, 1.51, 1.63]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TDIC
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 4
swing_low 1.85
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Có
liquidity_distance 0.16
Giá mở cửa 2.08
Giá cao nhất 2.11
Giá thấp nhất 1.68
Giá đóng cửa 1.69
body_size 0.39
upper_wick 0.03
lower_wick 0.01
body_ratio 0.90697674
close_position 0.02325581
candle_pattern MARUBOZU
range_high 27
range_low 1.85
range_size 25.15
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.0227471
rsi7 29.04716763
rsi14 33.02485949
rsi21 34.18258907
rsi_slope -0.27664935
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -16.10932447
macd_signal -22.12747986
macd_histogram 6.01815538
stoch_k 0.18975332
stoch_d 9.97532119
adx 63.45303467
plus_di 68.2922847
minus_di 9.94910142
atr7 5.88660068
atr14 18.90351265
atr_pct 1118.5510443
bollinger_upper 7.65972518
bollinger_middle 3.688875
bollinger_lower -0.28197518
bollinger_width 215.28786877
percent_b 0.24830642
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.85
Kháng cự tham chiếu 27
nearest_fvg_low 4.04
nearest_fvg_high 4.82
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.78
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 3.4926
fib_382 3.1787
fib_500 2.925
fib_618 2.6713
fib_705 2.48425
fib_786 2.3101
fib_1272 4.5848
fib_1618 5.3287
fib_2000 6.15
fib_2618 7.4787
ema9 2.64890788
ema20 9.14401643
ema50 81.22212139
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.78463331
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 28.7
Điểm bên bán 71.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 64
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.69
ema12 3.36114594
ema26 19.47047041
sma20 3.688875
sma50 18.5853
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5658380171059799, 'roc': -0.012519719010191126, 'vol': 0.4796859496528982, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.5033871607188674, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.648907883361826, 'ema21': 10.490184055745464, 'ema50': 81.22212139271467, 'rsi14': 33.0248594868206, 'atr14': 18.90351264864799, 'macd': {'macd': -16.109324470513243, 'signal': -22.12747985528075, 'hist': 6.018155384767507}, 'bb': {'middle': 3.6888749999999995, 'upper': 7.659725184469314, 'lower': -0.2819751844693159}, 'bars_used': 64, 'candles': [[1753104600, 437.5, 762.5, 418.75, 468.75], [1753709400, 500, 548.75, 388.75, 437.5], [1754314200, 432.5, 497.5, 428.75, 467.5], [1754919000, 443.75, 522.5, 425, 500], [1755523800, 488.75, 512.5, 471.075, 493.75], [1756128600, 496.25, 502.5, 457.5, 478.75], [1756819800, 470, 498.75, 432.5, 466.25], [1757338200, 435, 493.75, 435, 481.0375], [1757943000, 484.1625, 497.5, 456.25, 471.25], [1758547800, 487.5, 843.75, 440, 707.9625], [1759152600, 713.7625, 923.75, 675, 872.5], [1759757400, 857.5, 987.5, 105.5, 145], [1760362200, 102.7625, 140, 65.375, 78.75], [1760967000, 76.5, 82.5, 52.75, 53.75], [1761571800, 51.25, 93.75, 50, 62.5], [1762180200, 58.8125, 65.625, 57.4875, 61.25], [1762785000, 56.25, 62.675, 51.5, 52.9375], [1763389800, 52.9375, 54.05, 28.75, 35.1], [1763994600, 35.4375, 44.4375, 35.0875, 44.4375], [1764599400, 43.4625, 58, 33.75, 49.2125], [1765204200, 52.3125, 53.5, 35.0625, 36.7625], [1765809000, 35.6, 36.125, 28.2875, 29], [1766413800, 28.75, 29.875, 23.9375, 24.875], [1767018600, 23.75, 32.9875, 22.5, 25.1625], [1767623400, 26.725, 26.962375, 23.72625, 24.875], [1768228200, 22.6875, 25, 22.625, 23.7875], [1768919400, 18.75, 24.75, 18.75, 24.25], [1769437800, 23.3875, 43.1625, 21.4125, 26.2875], [1770042600, 24.9375, 26.125, 18.95, 19.8375], [1770647400, 20.475, 29.1125, 19, 21.0625], [1771338600, 21.05, 24, 20.2885, 22.1875], [1771857000, 22.75, 24.9875, 20.9375, 21.25], [1772461800, 20, 25.9625, 19.75, 20.5], [1773063000, 20.25, 23.6875, 19.3875, 20.4125], [1773667800, 20.625, 21.75, 18.125, 18.95], [1774272600, 21.8, 21.8, 14.425, 15.5625], [1774877400, 16.5, 17.8, 14.275, 15.8375], [1775482200, 16.75, 36.25, 15, 16.525], [1776087000, 14.5, 17.875, 13.6375, 16.75], [1776691800, 16.415, 55, 15, 28], [1777296600, 28.5, 39.75, 25.5, 30.25], [1777901400, 27.75, 32.25, 26.5, 31], [1778506200, 29.5, 750, 17, 26], [1779111000, 20, 23.835, 10.31, 10.925], [1779802200, 10.62, 15.3875, 9, 9.825], [1780320600, 10.2475, 14, 5.0525, 5.6], [1780925400, 7.81, 27, 5.057475, 5.7425], [1781530200, 6.44, 10.5, 5.3, 6.13], [1782135000, 6.07, 7.297, 5.69, 5.85], [1782739800, 6.04, 6.15, 4.82, 4.82], [1783344600, 5.8, 6.95, 3, 3.68], [1783949400, 3.91, 4.04, 3.02, 3.02], [1784554200, 3.02, 3.0499, 2.58, 2.67], [1785159000, 2.6, 2.72, 2.33, 2.4], [1785763800, 2.47, 2.93, 2.4105, 2.72], [1786368600, 2.705, 3.8, 2.53, 2.79], [1786973400, 2.79, 2.81, 2.53, 2.63], [1787578200, 2.66, 2.68, 2.5, 2.53], [1788183000, 2.51, 2.5704, 2.15, 2.19], [1788874200, 2.23, 2.31, 2.16, 2.25], [1789392600, 2.29, 2.29, 1.85, 1.94], [1789997400, 1.91, 4, 1.8602, 3.16], [1790602200, 2.64, 2.75, 2.06, 2.14], [1791207000, 2.08, 2.11, 1.68, 1.69]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TDIC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 28.7/10028.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 71.3/10071.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TDIC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 33.0/10033.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 39.3/10039.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 60.7/10060.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TDIC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:TDICStrong bearish bias · -65
BearishNeutralBullish
Last close
1.630
Nearest resistance
1.660
Nearest support
1.365
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -65/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 1.630 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.660 (+1.84%); nearest support 1.365 (-16.27%).
  • Momentum D1: RSI-14 38.5, ADX 43.1, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 1.365, targeting 0.923.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (69/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:TDIC last closed at 1.630 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -65/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 33/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T09:03:53.893593+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 09:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.04 (-0.48% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.095% (-9.9 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.43 (+3.38% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,710.00 (-0.20% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.84 (-0.13% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,154.10 (+1.20% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:TDIC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:TDIC: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 29/sell 71); D1 down (buy 39/sell 61).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 1.630): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 38.5 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 5 / %D 3. ADX at 43.1 points to a strong trend; +DI 33 > -DI 23, so buyers lead. ATR-14 is 0.295 (~18.08% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.19. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 1.655 – 1.680. Price trades in the discount half of the range.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 2.671 (+63.88%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 1.850 (+13.50%) — D1 swing low + W1 support + W1 swing low · confluence
  • R1 1.660 (+1.84%) — D1 FVG base + D1 support + D1 FVG top · confluence
  • Last close 1.630
  • S1 1.365 (-16.27%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 1.365 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.365
  • Reference stop (SL): 1.660
  • Targets (TP1 / TP2): 0.923 / 0.628
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 1.850 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.850
  • Reference stop (SL): 1.555
  • Targets (TP1 / TP2): 2.671 / 2.925
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.8

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1.394 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1.394
  • Reference stop (SL): 1.217
  • Targets (TP1 / TP2): 2.018 / 2.642
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (69/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 3h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.295: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.63 DOWN NO SIGNAL 1.66 4 2026-10-13 13:30:00
W1 1.69 DOWN NO SIGNAL 1.85 27 2026-10-05 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 4
swing low 1.85
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.03
open 1.58
high 1.655
low 1.51
close 1.63
body size 0.05
upper wick 0.025
lower wick 0.07
body ratio 0.34482759
close position 0.82758621
candle pattern NONE
range high 4
range low 1.66
range size 2.34
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.49194487
rsi7 29.72072852
rsi14 38.53366187
rsi21 44.81681619
rsi slope -1.47127345
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.20359556
macd signal -0.17429726
macd histogram -0.0292983
stoch k 4.81927711
stoch d 2.60480472
adx 43.11411392
plus di 32.80723334
minus di 22.75099476
atr7 0.22074416
atr14 0.29474848
atr pct 18.08272865
bollinger upper 2.74224596
bollinger middle 2.0535
bollinger lower 1.36475404
bollinger width 67.08020082
percent b 0.19255718
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.66
resistance 4
nearest fvg low 1.655
nearest fvg high 1.68
fvg direction DOWN
fvg size 0.025
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 3.4926
fib 382 3.1787
fib 500 2.925
fib 618 2.6713
fib 705 2.48425
fib 786 2.3101
fib 1272 4.5848
fib 1618 5.3287
fib 2000 6.15
fib 2618 7.4787
ema9 1.87045563
ema20 2.03691975
ema50 3.20482283
ema200 64.71095696
ema slope -0.04283366
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 39.3
seller score 60.7
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 309
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TDIC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 1.63
ema12 1.92742444
ema26 2.13102
sma20 2.0535
sma50 2.3361
sma100 4.209625
sma200 16.1069375
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.382211271102053, 'roc': -0.6106901783630573, 'vol': 0.4529373619387271, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.6148856377272925, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.8704556339958316, 'ema21': 2.0503734445559334, 'ema50': 3.204822831697954, 'rsi14': 38.53366186693841, 'atr14': 0.2947484770141324, 'macd': {'macd': -0.20359555733286827, 'signal': -0.17429726177609825, 'hist': -0.02929829555677002}, 'bb': {'middle': 2.0535, 'upper': 2.7422459618756396, 'lower': 1.3647540381243606}, 'bars_used': 309, 'candles': [[1779370200, 14.10875, 14.375, 13.25, 13.875], [1779456600, 12.5, 12.9125, 10.31, 10.925], [1779802200, 10.62, 15.3875, 9.5, 12.4025], [1779888600, 11.005, 11.45, 10.5, 11.25], [1779975000, 10.295, 10.84, 9.55, 10.7075], [1780061400, 10.3925, 10.3925, 9, 9.825], [1780320600, 10.2475, 14, 10.0125, 11], [1780407000, 10.02, 10.2775, 8.5, 9.2975], [1780493400, 8.92, 9.33, 8.622475, 9.3], [1780579800, 8.845, 9.1875, 8.5025, 9.135], [1780666200, 6.75, 6.8875, 5.0525, 5.6], [1780925400, 7.81, 27, 7.5, 12.525], [1781011800, 10.74875, 11.1825, 8.8125, 9.79], [1781098200, 8.37, 9.535, 7.8, 9], [1781184600, 8.0175, 8.2925, 7.505, 7.8325], [1781271000, 7, 7.09, 5.057475, 5.7425], [1781530200, 6.44, 6.5, 5.3, 5.43], [1781616600, 9.35, 10.5, 7.144, 7.6], [1781703000, 7.51, 8.2532, 7, 7.79], [1781789400, 6.47, 6.8099, 5.7, 6.13], [1782135000, 6.07, 7.297, 5.8024, 6.05], [1782221400, 5.69, 7.04, 5.69, 6.43], [1782307800, 6.15, 7.02, 6.15, 6.74], [1782394200, 6.45, 6.69, 6.37, 6.51], [1782480600, 6.23, 6.4546, 5.85, 5.85], [1782739800, 6.04, 6.15, 5.89, 5.9], [1782826200, 5.85, 5.93, 5.65, 5.66], [1782912600, 5.685, 5.7699, 5.26, 5.35], [1782999000, 5.44, 5.44, 4.82, 4.82], [1783344600, 5.8, 6.95, 3, 3.59], [1783431000, 4.32, 4.54, 3.45, 4.07], [1783517400, 3.7, 4.1881, 3.61, 3.98], [1783603800, 3.6, 3.99, 3.562, 3.87], [1783690200, 3.62, 3.7831, 3.5601, 3.68], [1783949400, 3.91, 4.04, 3.34, 3.88], [1784035800, 3.63, 3.67, 3.52, 3.59], [1784122200, 3.56, 3.59, 3.4, 3.55], [1784208600, 3.21, 3.325, 3.17, 3.27], [1784295000, 3.12, 3.14, 3.02, 3.02], [1784554200, 3.02, 3.0499, 2.8, 2.9], [1784640600, 2.93, 3.0387, 2.885, 2.99], [1784727000, 2.87, 2.94, 2.7102, 2.9], [1784813400, 2.89, 2.9, 2.77, 2.85], [1784899800, 2.88, 2.88, 2.58, 2.67], [1785159000, 2.6, 2.72, 2.5001, 2.56], [1785245400, 2.44, 2.51, 2.4, 2.51], [1785331800, 2.43, 2.4456, 2.33, 2.37], [1785418200, 2.42, 2.72, 2.3493, 2.56], [1785504600, 2.53, 2.635, 2.35, 2.4], [1785763800, 2.47, 2.49, 2.4105, 2.48], [1785850200, 2.46, 2.93, 2.44, 2.81], [1785936600, 2.78, 2.8099, 2.62, 2.62], [1786023000, 2.62, 2.84, 2.5999, 2.67], [1786109400, 2.76, 2.7684, 2.64, 2.72], [1786368600, 2.705, 2.73, 2.67, 2.68], [1786455000, 2.89, 3.8, 2.53, 2.89], [1786541400, 2.85, 2.85, 2.67, 2.7], [1786627800, 2.72, 2.72, 2.61, 2.68], [1786714200, 2.67, 3.43, 2.6, 2.79], [1786973400, 2.79, 2.81, 2.65, 2.79], [1787059800, 2.75, 2.75, 2.65, 2.71], [1787146200, 2.73, 2.73, 2.61, 2.64], [1787232600, 2.71, 2.71, 2.53, 2.55], [1787319000, 2.6, 2.65, 2.5301, 2.63], [1787578200, 2.66, 2.66, 2.545, 2.59], [1787664600, 2.68, 2.68, 2.55, 2.63], [1787751000, 2.58, 2.58, 2.52, 2.54], [1787837400, 2.6, 2.62, 2.52, 2.53], [1787923800, 2.53, 2.5845, 2.5, 2.53], [1788183000, 2.51, 2.5704, 2.49, 2.54], [1788269400, 2.5, 2.54, 2.46, 2.485], [1788355800, 2.47, 2.47, 2.395, 2.43], [1788442200, 2.41, 2.5, 2.21, 2.27], [1788528600, 2.34, 2.36, 2.15, 2.19], [1788874200, 2.23, 2.24, 2.16, 2.18], [1788960600, 2.223, 2.223, 2.16, 2.2], [1789047000, 2.2, 2.31, 2.19, 2.24], [1789133400, 2.24, 2.28, 2.22, 2.25], [1789392600, 2.29, 2.29, 2.17, 2.17], [1789479000, 2.1508, 2.16, 2.02, 2.08], [1789565400, 2.07, 2.07, 1.87, 1.96], [1789651800, 1.9275, 2.01, 1.88, 1.94], [1789738200, 1.96, 1.9629, 1.85, 1.94], [1789997400, 1.91, 2.06, 1.8602, 1.91], [1790083800, 1.95, 1.98, 1.91, 1.95], [1790170200, 1.99, 1.99, 1.8735, 1.92], [1790256600, 1.92, 1.99, 1.92, 1.97], [1790343000, 1.99, 4, 1.95, 3.16], [1790602200, 2.64, 2.75, 2.48, 2.73], [1790688600, 2.6, 2.6, 2.06, 2.17], [1790775000, 2.27, 2.29, 2.09, 2.29], [1790861400, 2.3, 2.34, 2.06, 2.21], [1790947800, 2.18, 2.24, 2.1, 2.14], [1791207000, 2.08, 2.11, 1.99, 2], [1791293400, 1.98, 2.0299, 1.93, 1.95], [1791379800, 1.98, 1.98, 1.91, 1.97], [1791466200, 1.95, 1.96, 1.82, 1.82], [1791552600, 1.85, 1.85, 1.68, 1.69], [1791811800, 1.76, 1.7605, 1.66, 1.72], [1791898200, 1.58, 1.655, 1.51, 1.63]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TDIC
W1 · Report parameters
swing high 4
swing low 1.85
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low Yes
liquidity distance 0.16
open 2.08
high 2.11
low 1.68
close 1.69
body size 0.39
upper wick 0.03
lower wick 0.01
body ratio 0.90697674
close position 0.02325581
candle pattern MARUBOZU
range high 27
range low 1.85
range size 25.15
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.0227471
rsi7 29.04716763
rsi14 33.02485949
rsi21 34.18258907
rsi slope -0.27664935
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -16.10932447
macd signal -22.12747986
macd histogram 6.01815538
stoch k 0.18975332
stoch d 9.97532119
adx 63.45303467
plus di 68.2922847
minus di 9.94910142
atr7 5.88660068
atr14 18.90351265
atr pct 1118.5510443
bollinger upper 7.65972518
bollinger middle 3.688875
bollinger lower -0.28197518
bollinger width 215.28786877
percent b 0.24830642
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.85
resistance 27
nearest fvg low 4.04
nearest fvg high 4.82
fvg direction DOWN
fvg size 0.78
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 3.4926
fib 382 3.1787
fib 500 2.925
fib 618 2.6713
fib 705 2.48425
fib 786 2.3101
fib 1272 4.5848
fib 1618 5.3287
fib 2000 6.15
fib 2618 7.4787
ema9 2.64890788
ema20 9.14401643
ema50 81.22212139
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.78463331
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 28.7
seller score 71.3
score coverage 75
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 64
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TDIC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 1.69
ema12 3.36114594
ema26 19.47047041
sma20 3.688875
sma50 18.5853
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5658380171059799, 'roc': -0.012519719010191126, 'vol': 0.4796859496528982, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.5033871607188674, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.648907883361826, 'ema21': 10.490184055745464, 'ema50': 81.22212139271467, 'rsi14': 33.0248594868206, 'atr14': 18.90351264864799, 'macd': {'macd': -16.109324470513243, 'signal': -22.12747985528075, 'hist': 6.018155384767507}, 'bb': {'middle': 3.6888749999999995, 'upper': 7.659725184469314, 'lower': -0.2819751844693159}, 'bars_used': 64, 'candles': [[1753104600, 437.5, 762.5, 418.75, 468.75], [1753709400, 500, 548.75, 388.75, 437.5], [1754314200, 432.5, 497.5, 428.75, 467.5], [1754919000, 443.75, 522.5, 425, 500], [1755523800, 488.75, 512.5, 471.075, 493.75], [1756128600, 496.25, 502.5, 457.5, 478.75], [1756819800, 470, 498.75, 432.5, 466.25], [1757338200, 435, 493.75, 435, 481.0375], [1757943000, 484.1625, 497.5, 456.25, 471.25], [1758547800, 487.5, 843.75, 440, 707.9625], [1759152600, 713.7625, 923.75, 675, 872.5], [1759757400, 857.5, 987.5, 105.5, 145], [1760362200, 102.7625, 140, 65.375, 78.75], [1760967000, 76.5, 82.5, 52.75, 53.75], [1761571800, 51.25, 93.75, 50, 62.5], [1762180200, 58.8125, 65.625, 57.4875, 61.25], [1762785000, 56.25, 62.675, 51.5, 52.9375], [1763389800, 52.9375, 54.05, 28.75, 35.1], [1763994600, 35.4375, 44.4375, 35.0875, 44.4375], [1764599400, 43.4625, 58, 33.75, 49.2125], [1765204200, 52.3125, 53.5, 35.0625, 36.7625], [1765809000, 35.6, 36.125, 28.2875, 29], [1766413800, 28.75, 29.875, 23.9375, 24.875], [1767018600, 23.75, 32.9875, 22.5, 25.1625], [1767623400, 26.725, 26.962375, 23.72625, 24.875], [1768228200, 22.6875, 25, 22.625, 23.7875], [1768919400, 18.75, 24.75, 18.75, 24.25], [1769437800, 23.3875, 43.1625, 21.4125, 26.2875], [1770042600, 24.9375, 26.125, 18.95, 19.8375], [1770647400, 20.475, 29.1125, 19, 21.0625], [1771338600, 21.05, 24, 20.2885, 22.1875], [1771857000, 22.75, 24.9875, 20.9375, 21.25], [1772461800, 20, 25.9625, 19.75, 20.5], [1773063000, 20.25, 23.6875, 19.3875, 20.4125], [1773667800, 20.625, 21.75, 18.125, 18.95], [1774272600, 21.8, 21.8, 14.425, 15.5625], [1774877400, 16.5, 17.8, 14.275, 15.8375], [1775482200, 16.75, 36.25, 15, 16.525], [1776087000, 14.5, 17.875, 13.6375, 16.75], [1776691800, 16.415, 55, 15, 28], [1777296600, 28.5, 39.75, 25.5, 30.25], [1777901400, 27.75, 32.25, 26.5, 31], [1778506200, 29.5, 750, 17, 26], [1779111000, 20, 23.835, 10.31, 10.925], [1779802200, 10.62, 15.3875, 9, 9.825], [1780320600, 10.2475, 14, 5.0525, 5.6], [1780925400, 7.81, 27, 5.057475, 5.7425], [1781530200, 6.44, 10.5, 5.3, 6.13], [1782135000, 6.07, 7.297, 5.69, 5.85], [1782739800, 6.04, 6.15, 4.82, 4.82], [1783344600, 5.8, 6.95, 3, 3.68], [1783949400, 3.91, 4.04, 3.02, 3.02], [1784554200, 3.02, 3.0499, 2.58, 2.67], [1785159000, 2.6, 2.72, 2.33, 2.4], [1785763800, 2.47, 2.93, 2.4105, 2.72], [1786368600, 2.705, 3.8, 2.53, 2.79], [1786973400, 2.79, 2.81, 2.53, 2.63], [1787578200, 2.66, 2.68, 2.5, 2.53], [1788183000, 2.51, 2.5704, 2.15, 2.19], [1788874200, 2.23, 2.31, 2.16, 2.25], [1789392600, 2.29, 2.29, 1.85, 1.94], [1789997400, 1.91, 4, 1.8602, 3.16], [1790602200, 2.64, 2.75, 2.06, 2.14], [1791207000, 2.08, 2.11, 1.68, 1.69]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TDIC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 28.7/10028.7/100Buy
Sell: 71.3/10071.3/100Sell

Source: NASDAQ:TDIC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 33.0/10033.0/100FOMO · fear
Buy: 39.3/10039.3/100Buy
Sell: 60.7/10060.7/100Sell

Source: NASDAQ:TDIC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.