NASDAQ:TGHLNghiêng giảm mạnh · -61
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.7087
Kháng cự gần nhất
0.714948
Hỗ trợ gần nhất
0.65
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -61/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.7087 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.714948 (+0.88%); hỗ trợ gần nhất 0.65 (-8.28%).
  • Động lượng D1: RSI-14 40.4, ADX 17.7, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.65, mục tiêu 0.447.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (60/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:TGHL đóng cửa gần nhất tại 0.7087 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -61/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 27/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T10:04:05.189543+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 10:04 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.02 (-0.49% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.081% (-11.3 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.56 (+4.15% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,706.80 (-0.24% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.35 (-0.63% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,157.30 (+1.28% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:TGHL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 52/bán 48); D1 giảm (mua 30/bán 70).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.7087): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 40.4 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 27 / %D 41. ADX 17.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 15 < -DI 28 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.068693 (~9.69% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B -0.05. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 0.740201 – 0.743101. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.760221 (+7.27%) — D1 EMA200
  • R2 0.74245 (+4.76%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 đáy swing + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 0.714948 (+0.88%) — D1 dải Bollinger dưới
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.7087
  • S1 0.65 (-8.28%) — D1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ
  • S2 0.447 (-36.93%) — W1 cạnh trên FVG
  • S3 0.3629 (-48.79%) — W1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.65 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.65
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.718693
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.447 / 0.3629
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.0

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.74245 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.74245
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.673757
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.825 / 0.914182
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 0.708079 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.708079
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.749294
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.580974 / 0.453869
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.1

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (60/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 2 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ADX 18 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:3.0.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.068693: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.7087 Giảm Chưa có tín hiệu 0.65 0.8962 2026-10-13 13:30:00
W1 0.7717 Giảm Chưa có tín hiệu 0.3006 2.48 2026-10-05 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.825
swing_low 0.74245
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0587
Giá mở cửa 0.7401
Giá cao nhất 0.740201
Giá thấp nhất 0.6919
Giá đóng cửa 0.7087
body_size 0.0314
upper_wick 0.000101
lower_wick 0.0168
body_ratio 0.65009006
close_position 0.34781889
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 0.8962
range_low 0.65
range_size 0.2462
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.70314323
rsi7 31.70263818
rsi14 40.41634318
rsi21 44.88695442
rsi_slope -3.07299624
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.02557873
macd_signal -0.01944134
macd_histogram -0.00613739
stoch_k 26.56709663
stoch_d 40.98966584
adx 17.71554987
plus_di 15.2312158
minus_di 28.08163888
atr7 0.05427082
atr14 0.06869297
atr_pct 9.69281426
bollinger_upper 0.85101707
bollinger_middle 0.7829825
bollinger_lower 0.71494793
bollinger_width 17.37831283
percent_b -0.04591729
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.65
Kháng cự tham chiếu 0.8962
nearest_fvg_low 0.740201
nearest_fvg_high 0.743101
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0029
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.8055182
fib_382 0.7934659
fib_500 0.783725
fib_618 0.7739841
fib_705 0.76680225
fib_786 0.7601157
fib_1272 0.8474536
fib_1618 0.8760159
fib_2000 0.90755
fib_2618 0.9585659
ema9 0.75598575
ema20 0.78159844
ema50 0.78852987
ema200 0.76022149
ema_slope -0.00767352
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 30.2
Điểm bên bán 69.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 283
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.7087
ema12 0.76426161
ema26 0.78984034
sma20 0.7829825
sma50 0.835917
sma100 0.733378
sma200 0.548252
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.29053143223294886, 'rsi': -0.31945522725379855, 'roc': -0.4017878122232297, 'vol': 0.20299350481415707, 'streak': -1, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 0.7559857545505941, 'ema21': 0.7832617443845434, 'ema50': 0.7885298732384076, 'rsi14': 40.41634318238604, 'atr14': 0.06869297465067378, 'macd': {'macd': -0.02557872750463175, 'signal': -0.019441339535331097, 'hist': -0.006137387969300651}, 'bb': {'middle': 0.7829825, 'upper': 0.8510170741149308, 'lower': 0.7149479258850693}, 'bars_used': 283, 'candles': [[1779370200, 0.3209, 0.3565, 0.3044, 0.3401], [1779456600, 0.32495, 0.3399, 0.315, 0.321], [1779802200, 0.32, 0.325, 0.31, 0.3173], [1779888600, 0.3174, 0.32865, 0.3173, 0.32865], [1779975000, 0.335499, 0.34, 0.3305, 0.34], [1780061400, 0.356501, 0.370749, 0.323, 0.3478], [1780320600, 2.12, 2.48, 1.3, 1.35], [1780407000, 0.9687, 1.18, 0.73, 0.8994], [1780493400, 0.8969, 0.945, 0.74, 0.83], [1780579800, 0.77, 0.87, 0.447, 0.6109], [1780666200, 0.624, 0.724, 0.57, 0.599], [1780925400, 0.59, 0.635, 0.5199, 0.62], [1781011800, 0.5966, 0.5966, 0.4599, 0.5174], [1781098200, 0.4366, 0.62, 0.41, 0.553], [1781184600, 0.54, 0.89, 0.38, 0.6599], [1781271000, 0.5407, 0.59, 0.48, 0.542], [1781530200, 0.53, 0.5676, 0.52, 0.5273], [1781616600, 0.5125, 0.541003, 0.4606, 0.4606], [1781703000, 0.458, 0.464999, 0.4303, 0.457], [1781789400, 0.46, 0.6381, 0.445, 0.485], [1782135000, 0.4879, 0.497, 0.4603, 0.4603], [1782221400, 0.4496, 0.450627, 0.4201, 0.421], [1782307800, 0.425, 0.62, 0.371, 0.4475], [1782394200, 0.4221, 0.4549, 0.4065, 0.4549], [1782480600, 0.4175, 0.5092, 0.41, 0.5092], [1782739800, 0.4939, 0.5492, 0.4527, 0.549], [1782826200, 0.567, 0.597, 0.53, 0.597], [1782912600, 0.5943, 0.5943, 0.5498, 0.5625], [1782999000, 0.5625, 0.6423, 0.5502, 0.6116], [1783344600, 0.61, 0.61, 0.5797, 0.5998], [1783431000, 0.5735, 0.5999, 0.5418, 0.5843], [1783517400, 0.5668, 0.5989, 0.5505, 0.5506], [1783603800, 0.55, 0.5934, 0.52995, 0.5767], [1783690200, 0.5842, 0.65, 0.5702, 0.6267], [1783949400, 0.6079, 0.67195, 0.6, 0.6365], [1784035800, 0.66, 0.98, 0.6106, 0.6613], [1784122200, 0.8518, 0.9919, 0.7835, 0.8145], [1784208600, 1.285, 1.7, 1.22, 1.52], [1784295000, 1.4, 1.42, 0.95, 1.04], [1784554200, 0.8304, 0.8749, 0.6801, 0.7346], [1784640600, 0.6258, 0.6688, 0.55, 0.578], [1784727000, 0.594, 0.633, 0.55, 0.587], [1784813400, 0.618, 0.729899, 0.6011, 0.6409], [1784899800, 0.6698, 0.6983, 0.6524, 0.6712], [1785159000, 0.6737, 0.706, 0.645, 0.658], [1785245400, 0.65, 0.6925, 0.63, 0.631], [1785331800, 0.62, 0.6644, 0.6106, 0.6257], [1785418200, 0.6581, 0.794, 0.6581, 0.7358], [1785504600, 0.8428, 1.35, 0.8428, 1.13], [1785763800, 1.295, 1.33, 1.12, 1.22], [1785850200, 1.14, 1.18, 0.89, 0.9002], [1785936600, 0.8497, 0.85, 0.77455, 0.8062], [1786023000, 0.8183, 0.95, 0.8183, 0.8324], [1786109400, 0.84, 0.84, 0.7976, 0.8163], [1786368600, 0.8101, 1.05, 0.801, 1.005], [1786455000, 0.9666, 0.98, 0.903159, 0.9119], [1786541400, 0.9248, 0.9999, 0.916, 0.9973], [1786627800, 0.998, 1.18, 0.998, 1.12], [1786714200, 1.13, 1.2, 1.02, 1.04], [1786973400, 1.03, 1.042, 0.9214, 0.9227], [1787059800, 0.9641, 0.968, 0.7957, 0.86], [1787146200, 0.8651, 0.8775, 0.595, 0.68565], [1787232600, 0.67, 0.8761, 0.6531, 0.8072], [1787319000, 0.7785, 0.9, 0.7785, 0.8597], [1787578200, 0.7972, 0.8281, 0.774, 0.7806], [1787664600, 0.7807, 0.81979, 0.7601, 0.8021], [1787751000, 0.8021, 0.82, 0.7638, 0.8133], [1787837400, 0.8, 0.8095, 0.7506, 0.7727], [1787923800, 0.7756, 0.7762, 0.738, 0.74675], [1788183000, 0.82, 0.82, 0.7331, 0.7611], [1788269400, 0.7824, 0.842, 0.7824, 0.838], [1788355800, 0.88, 0.996, 0.88, 0.8989], [1788442200, 0.95, 0.95, 0.875, 0.8805], [1788528600, 0.874, 0.89469, 0.8077, 0.8366], [1788874200, 0.875, 0.8995, 0.8417, 0.8801], [1788960600, 0.89, 0.93, 0.89, 0.9039], [1789047000, 0.89, 0.984, 0.89, 0.9599], [1789133400, 0.9501, 0.9711, 0.9131, 0.9472], [1789392600, 0.9288, 0.9968, 0.84665, 0.8925], [1789479000, 0.8657, 0.8962, 0.8209, 0.8575], [1789565400, 0.8575, 0.8754, 0.8021, 0.8213], [1789651800, 0.8486, 0.8486, 0.804, 0.8126], [1789738200, 0.8597, 0.8697, 0.8, 0.8], [1789997400, 0.835, 0.8401, 0.8048, 0.819], [1790083800, 0.8275, 0.8399, 0.8153, 0.8302], [1790170200, 0.815, 0.87, 0.815, 0.8257], [1790256600, 0.8257, 0.8498, 0.8257, 0.83], [1790343000, 0.87095, 0.87095, 0.65, 0.73205], [1790602200, 0.800001, 0.800001, 0.7855, 0.795], [1790688600, 0.8, 0.832, 0.7825, 0.7915], [1790775000, 0.79, 0.825, 0.7657, 0.7657], [1790861400, 0.81, 0.81, 0.74245, 0.7635], [1790947800, 0.795, 0.801251, 0.7752, 0.7859], [1791207000, 0.78, 0.8114, 0.7601, 0.7625], [1791293400, 0.8001, 0.825, 0.78, 0.78], [1791379800, 0.8052, 0.8052, 0.7803, 0.7804], [1791466200, 0.79, 0.79, 0.74, 0.7426], [1791552600, 0.773, 0.8, 0.743101, 0.7717], [1791811800, 0.7726, 0.777001, 0.74, 0.7413], [1791898200, 0.7401, 0.740201, 0.6919, 0.7087]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TGHL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.9968
swing_low 0.65
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.4711
Giá mở cửa 0.78
Giá cao nhất 0.825
Giá thấp nhất 0.74
Giá đóng cửa 0.7717
body_size 0.0083
upper_wick 0.045
lower_wick 0.0317
body_ratio 0.09764706
close_position 0.37294118
candle_pattern DOJI
range_high 2.48
range_low 0.3006
range_size 2.1794
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.28792147
rsi7 49.3021109
rsi14 49.2716044
rsi21 43.74188576
rsi_slope -0.39274811
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.04629505
macd_signal 0.04260104
macd_histogram 0.00369402
stoch_k 20.66151019
stoch_d 24.84741823
adx 57.282479
plus_di 34.15206323
minus_di 11.98430973
atr7 0.25961705
atr14 0.29521939
atr_pct 38.25571932
bollinger_upper 1.13891544
bollinger_middle 0.744935
bollinger_lower 0.35095456
bollinger_width 105.77578949
percent_b 0.53396742
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.3006
Kháng cự tham chiếu 2.48
nearest_fvg_low 0.3629
nearest_fvg_high 0.447
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0841
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.9149552
fib_382 0.8643224
fib_500 0.8234
fib_618 0.7824776
fib_705 0.752306
fib_786 0.7242152
fib_1272 1.0911296
fib_1618 1.2111224
fib_2000 1.3436
fib_2618 1.5579224
ema9 0.7984605
ema20 0.74825441
ema50 0.77416669
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00246796
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 52.3
Điểm bên bán 47.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 59
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.7717
ema12 0.78687134
ema26 0.74057629
sma20 0.744935
sma50 0.54252
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.0020888636284974497, 'rsi': -0.024279853300019028, 'roc': -0.4045578948657823, 'vol': 0.49488510879380415, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': 0.06793484490356817, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.7984604996697782, 'ema21': 0.7454178466671006, 'ema50': 0.7741666921515694, 'rsi14': 49.27160440099943, 'atr14': 0.29521938602374065, 'macd': {'macd': 0.04629505199832995, 'signal': 0.04260103574789413, 'hist': 0.0036940162504358193}, 'bb': {'middle': 0.7449350000000001, 'upper': 1.1389154387276101, 'lower': 0.3509545612723901}, 'bars_used': 59, 'candles': [[1756128600, 4, 4.25, 2.89, 3.43], [1756819800, 3.73, 3.8, 3.3501, 3.515], [1757338200, 3.34, 3.5, 1.8, 1.94], [1757943000, 1.99, 2.25, 1.77, 2], [1758547800, 1.88, 1.95, 1.6, 1.66], [1759152600, 1.61, 1.74, 1.56, 1.65], [1759757400, 1.69, 1.72, 1.51, 1.52], [1760362200, 1.5, 1.5, 1.14, 1.4197], [1760967000, 0.97, 0.9894, 0.66, 0.766], [1761571800, 0.77, 0.8356, 0.69, 0.7], [1762180200, 0.679, 0.69, 0.53, 0.582], [1762785000, 0.571, 0.699, 0.557, 0.58], [1763389800, 0.5859, 0.6, 0.53, 0.53], [1763994600, 0.53, 0.6086, 0.5094, 0.5377], [1764599400, 0.549, 0.5528, 0.2901, 0.4667], [1765204200, 0.3901, 0.46, 0.3901, 0.43], [1765809000, 0.41, 0.438713, 0.35, 0.3988], [1766413800, 0.374216, 0.43, 0.3502, 0.365], [1767018600, 0.3655, 0.39989, 0.33, 0.3501], [1767623400, 0.39, 0.516, 0.37, 0.4032], [1768228200, 0.389, 0.4601, 0.3701, 0.42], [1768919400, 0.392, 0.4474, 0.3675, 0.4198], [1769437800, 0.38, 0.9557, 0.38, 0.517], [1770042600, 0.4779, 0.4988, 0.3, 0.32], [1770647400, 0.3258, 0.36, 0.3, 0.316], [1771338600, 0.3101, 0.34, 0.305, 0.328], [1771857000, 0.3115, 0.4985, 0.31, 0.415], [1772461800, 0.387, 0.407, 0.3335, 0.3994], [1773063000, 0.3504, 0.3788, 0.3302, 0.3555], [1773667800, 0.377, 0.38, 0.32, 0.32], [1774272600, 0.3363, 0.379, 0.290301, 0.3148], [1774877400, 0.3409, 0.3414, 0.2703, 0.276], [1775482200, 0.276, 0.3696, 0.2705, 0.3591], [1776087000, 0.38, 0.4007, 0.3413, 0.399], [1776691800, 0.39, 0.401699, 0.321, 0.321], [1777296600, 0.33, 0.41, 0.33, 0.3692], [1777901400, 0.3521, 0.3989, 0.335, 0.35], [1778506200, 0.34, 0.408, 0.3311, 0.363], [1779111000, 0.35, 0.3629, 0.3006, 0.321], [1779802200, 0.32, 0.370749, 0.31, 0.3478], [1780320600, 2.12, 2.48, 0.447, 0.599], [1780925400, 0.59, 0.89, 0.38, 0.542], [1781530200, 0.53, 0.6381, 0.4303, 0.485], [1782135000, 0.4879, 0.62, 0.371, 0.5092], [1782739800, 0.4939, 0.6423, 0.4527, 0.6116], [1783344600, 0.61, 0.65, 0.52995, 0.6267], [1783949400, 0.6079, 1.7, 0.6, 1.04], [1784554200, 0.8304, 0.8749, 0.55, 0.6712], [1785159000, 0.6737, 1.35, 0.6106, 1.13], [1785763800, 1.295, 1.33, 0.77455, 0.8163], [1786368600, 0.8101, 1.2, 0.801, 1.04], [1786973400, 1.03, 1.042, 0.595, 0.8597], [1787578200, 0.7972, 0.8281, 0.738, 0.74675], [1788183000, 0.82, 0.996, 0.7331, 0.8366], [1788874200, 0.875, 0.984, 0.8417, 0.9472], [1789392600, 0.9288, 0.9968, 0.8, 0.8], [1789997400, 0.835, 0.87095, 0.65, 0.73205], [1790602200, 0.800001, 0.832, 0.74245, 0.7859], [1791207000, 0.78, 0.825, 0.74, 0.7717]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TGHL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 52.3/10052.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 47.7/10047.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TGHL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 30.2/10030.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 69.8/10069.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TGHL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:TGHLStrong bearish bias · -61
BearishNeutralBullish
Last close
0.7087
Nearest resistance
0.714948
Nearest support
0.65
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -61/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.7087 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.714948 (+0.88%); nearest support 0.65 (-8.28%).
  • Momentum D1: RSI-14 40.4, ADX 17.7, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.65, targeting 0.447.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (60/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:TGHL last closed at 0.7087 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -61/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 27/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T10:04:05.189543+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 10:04 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.02 (-0.49% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.081% (-11.3 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.56 (+4.15% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,706.80 (-0.24% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.35 (-0.63% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,157.30 (+1.28% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:TGHL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 52/sell 48); D1 down (buy 30/sell 70).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 0.7087): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 40.4 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 27 / %D 41. ADX at 17.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 15 < -DI 28, so sellers lead. ATR-14 is 0.068693 (~9.69% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B -0.05. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 0.740201 – 0.743101. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 0.760221 (+7.27%) — D1 EMA200
  • R2 0.74245 (+4.76%) — D1 FVG base + D1 swing low + D1 FVG top · confluence
  • R1 0.714948 (+0.88%) — D1 lower Bollinger band
  • Last close 0.7087
  • S1 0.65 (-8.28%) — D1 support + W1 swing low · confluence
  • S2 0.447 (-36.93%) — W1 FVG top
  • S3 0.3629 (-48.79%) — W1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.65 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.65
  • Reference stop (SL): 0.718693
  • Targets (TP1 / TP2): 0.447 / 0.3629
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.0

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.74245 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.74245
  • Reference stop (SL): 0.673757
  • Targets (TP1 / TP2): 0.825 / 0.914182
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 0.708079 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 0.708079
  • Reference stop (SL): 0.749294
  • Targets (TP1 / TP2): 0.580974 / 0.453869
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.1

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (60/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 2h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ADX 18 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:3.0.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.068693: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.7087 DOWN NO SIGNAL 0.65 0.8962 2026-10-13 13:30:00
W1 0.7717 DOWN NO SIGNAL 0.3006 2.48 2026-10-05 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 0.825
swing low 0.74245
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0587
open 0.7401
high 0.740201
low 0.6919
close 0.7087
body size 0.0314
upper wick 0.000101
lower wick 0.0168
body ratio 0.65009006
close position 0.34781889
candle pattern NONE
range high 0.8962
range low 0.65
range size 0.2462
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.70314323
rsi7 31.70263818
rsi14 40.41634318
rsi21 44.88695442
rsi slope -3.07299624
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.02557873
macd signal -0.01944134
macd histogram -0.00613739
stoch k 26.56709663
stoch d 40.98966584
adx 17.71554987
plus di 15.2312158
minus di 28.08163888
atr7 0.05427082
atr14 0.06869297
atr pct 9.69281426
bollinger upper 0.85101707
bollinger middle 0.7829825
bollinger lower 0.71494793
bollinger width 17.37831283
percent b -0.04591729
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.65
resistance 0.8962
nearest fvg low 0.740201
nearest fvg high 0.743101
fvg direction DOWN
fvg size 0.0029
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.8055182
fib 382 0.7934659
fib 500 0.783725
fib 618 0.7739841
fib 705 0.76680225
fib 786 0.7601157
fib 1272 0.8474536
fib 1618 0.8760159
fib 2000 0.90755
fib 2618 0.9585659
ema9 0.75598575
ema20 0.78159844
ema50 0.78852987
ema200 0.76022149
ema slope -0.00767352
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 30.2
seller score 69.8
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 283
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TGHL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.7087
ema12 0.76426161
ema26 0.78984034
sma20 0.7829825
sma50 0.835917
sma100 0.733378
sma200 0.548252
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.29053143223294886, 'rsi': -0.31945522725379855, 'roc': -0.4017878122232297, 'vol': 0.20299350481415707, 'streak': -1, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 0.7559857545505941, 'ema21': 0.7832617443845434, 'ema50': 0.7885298732384076, 'rsi14': 40.41634318238604, 'atr14': 0.06869297465067378, 'macd': {'macd': -0.02557872750463175, 'signal': -0.019441339535331097, 'hist': -0.006137387969300651}, 'bb': {'middle': 0.7829825, 'upper': 0.8510170741149308, 'lower': 0.7149479258850693}, 'bars_used': 283, 'candles': [[1779370200, 0.3209, 0.3565, 0.3044, 0.3401], [1779456600, 0.32495, 0.3399, 0.315, 0.321], [1779802200, 0.32, 0.325, 0.31, 0.3173], [1779888600, 0.3174, 0.32865, 0.3173, 0.32865], [1779975000, 0.335499, 0.34, 0.3305, 0.34], [1780061400, 0.356501, 0.370749, 0.323, 0.3478], [1780320600, 2.12, 2.48, 1.3, 1.35], [1780407000, 0.9687, 1.18, 0.73, 0.8994], [1780493400, 0.8969, 0.945, 0.74, 0.83], [1780579800, 0.77, 0.87, 0.447, 0.6109], [1780666200, 0.624, 0.724, 0.57, 0.599], [1780925400, 0.59, 0.635, 0.5199, 0.62], [1781011800, 0.5966, 0.5966, 0.4599, 0.5174], [1781098200, 0.4366, 0.62, 0.41, 0.553], [1781184600, 0.54, 0.89, 0.38, 0.6599], [1781271000, 0.5407, 0.59, 0.48, 0.542], [1781530200, 0.53, 0.5676, 0.52, 0.5273], [1781616600, 0.5125, 0.541003, 0.4606, 0.4606], [1781703000, 0.458, 0.464999, 0.4303, 0.457], [1781789400, 0.46, 0.6381, 0.445, 0.485], [1782135000, 0.4879, 0.497, 0.4603, 0.4603], [1782221400, 0.4496, 0.450627, 0.4201, 0.421], [1782307800, 0.425, 0.62, 0.371, 0.4475], [1782394200, 0.4221, 0.4549, 0.4065, 0.4549], [1782480600, 0.4175, 0.5092, 0.41, 0.5092], [1782739800, 0.4939, 0.5492, 0.4527, 0.549], [1782826200, 0.567, 0.597, 0.53, 0.597], [1782912600, 0.5943, 0.5943, 0.5498, 0.5625], [1782999000, 0.5625, 0.6423, 0.5502, 0.6116], [1783344600, 0.61, 0.61, 0.5797, 0.5998], [1783431000, 0.5735, 0.5999, 0.5418, 0.5843], [1783517400, 0.5668, 0.5989, 0.5505, 0.5506], [1783603800, 0.55, 0.5934, 0.52995, 0.5767], [1783690200, 0.5842, 0.65, 0.5702, 0.6267], [1783949400, 0.6079, 0.67195, 0.6, 0.6365], [1784035800, 0.66, 0.98, 0.6106, 0.6613], [1784122200, 0.8518, 0.9919, 0.7835, 0.8145], [1784208600, 1.285, 1.7, 1.22, 1.52], [1784295000, 1.4, 1.42, 0.95, 1.04], [1784554200, 0.8304, 0.8749, 0.6801, 0.7346], [1784640600, 0.6258, 0.6688, 0.55, 0.578], [1784727000, 0.594, 0.633, 0.55, 0.587], [1784813400, 0.618, 0.729899, 0.6011, 0.6409], [1784899800, 0.6698, 0.6983, 0.6524, 0.6712], [1785159000, 0.6737, 0.706, 0.645, 0.658], [1785245400, 0.65, 0.6925, 0.63, 0.631], [1785331800, 0.62, 0.6644, 0.6106, 0.6257], [1785418200, 0.6581, 0.794, 0.6581, 0.7358], [1785504600, 0.8428, 1.35, 0.8428, 1.13], [1785763800, 1.295, 1.33, 1.12, 1.22], [1785850200, 1.14, 1.18, 0.89, 0.9002], [1785936600, 0.8497, 0.85, 0.77455, 0.8062], [1786023000, 0.8183, 0.95, 0.8183, 0.8324], [1786109400, 0.84, 0.84, 0.7976, 0.8163], [1786368600, 0.8101, 1.05, 0.801, 1.005], [1786455000, 0.9666, 0.98, 0.903159, 0.9119], [1786541400, 0.9248, 0.9999, 0.916, 0.9973], [1786627800, 0.998, 1.18, 0.998, 1.12], [1786714200, 1.13, 1.2, 1.02, 1.04], [1786973400, 1.03, 1.042, 0.9214, 0.9227], [1787059800, 0.9641, 0.968, 0.7957, 0.86], [1787146200, 0.8651, 0.8775, 0.595, 0.68565], [1787232600, 0.67, 0.8761, 0.6531, 0.8072], [1787319000, 0.7785, 0.9, 0.7785, 0.8597], [1787578200, 0.7972, 0.8281, 0.774, 0.7806], [1787664600, 0.7807, 0.81979, 0.7601, 0.8021], [1787751000, 0.8021, 0.82, 0.7638, 0.8133], [1787837400, 0.8, 0.8095, 0.7506, 0.7727], [1787923800, 0.7756, 0.7762, 0.738, 0.74675], [1788183000, 0.82, 0.82, 0.7331, 0.7611], [1788269400, 0.7824, 0.842, 0.7824, 0.838], [1788355800, 0.88, 0.996, 0.88, 0.8989], [1788442200, 0.95, 0.95, 0.875, 0.8805], [1788528600, 0.874, 0.89469, 0.8077, 0.8366], [1788874200, 0.875, 0.8995, 0.8417, 0.8801], [1788960600, 0.89, 0.93, 0.89, 0.9039], [1789047000, 0.89, 0.984, 0.89, 0.9599], [1789133400, 0.9501, 0.9711, 0.9131, 0.9472], [1789392600, 0.9288, 0.9968, 0.84665, 0.8925], [1789479000, 0.8657, 0.8962, 0.8209, 0.8575], [1789565400, 0.8575, 0.8754, 0.8021, 0.8213], [1789651800, 0.8486, 0.8486, 0.804, 0.8126], [1789738200, 0.8597, 0.8697, 0.8, 0.8], [1789997400, 0.835, 0.8401, 0.8048, 0.819], [1790083800, 0.8275, 0.8399, 0.8153, 0.8302], [1790170200, 0.815, 0.87, 0.815, 0.8257], [1790256600, 0.8257, 0.8498, 0.8257, 0.83], [1790343000, 0.87095, 0.87095, 0.65, 0.73205], [1790602200, 0.800001, 0.800001, 0.7855, 0.795], [1790688600, 0.8, 0.832, 0.7825, 0.7915], [1790775000, 0.79, 0.825, 0.7657, 0.7657], [1790861400, 0.81, 0.81, 0.74245, 0.7635], [1790947800, 0.795, 0.801251, 0.7752, 0.7859], [1791207000, 0.78, 0.8114, 0.7601, 0.7625], [1791293400, 0.8001, 0.825, 0.78, 0.78], [1791379800, 0.8052, 0.8052, 0.7803, 0.7804], [1791466200, 0.79, 0.79, 0.74, 0.7426], [1791552600, 0.773, 0.8, 0.743101, 0.7717], [1791811800, 0.7726, 0.777001, 0.74, 0.7413], [1791898200, 0.7401, 0.740201, 0.6919, 0.7087]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TGHL
W1 · Report parameters
swing high 0.9968
swing low 0.65
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.4711
open 0.78
high 0.825
low 0.74
close 0.7717
body size 0.0083
upper wick 0.045
lower wick 0.0317
body ratio 0.09764706
close position 0.37294118
candle pattern DOJI
range high 2.48
range low 0.3006
range size 2.1794
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.28792147
rsi7 49.3021109
rsi14 49.2716044
rsi21 43.74188576
rsi slope -0.39274811
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.04629505
macd signal 0.04260104
macd histogram 0.00369402
stoch k 20.66151019
stoch d 24.84741823
adx 57.282479
plus di 34.15206323
minus di 11.98430973
atr7 0.25961705
atr14 0.29521939
atr pct 38.25571932
bollinger upper 1.13891544
bollinger middle 0.744935
bollinger lower 0.35095456
bollinger width 105.77578949
percent b 0.53396742
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.3006
resistance 2.48
nearest fvg low 0.3629
nearest fvg high 0.447
fvg direction UP
fvg size 0.0841
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.9149552
fib 382 0.8643224
fib 500 0.8234
fib 618 0.7824776
fib 705 0.752306
fib 786 0.7242152
fib 1272 1.0911296
fib 1618 1.2111224
fib 2000 1.3436
fib 2618 1.5579224
ema9 0.7984605
ema20 0.74825441
ema50 0.77416669
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00246796
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 52.3
seller score 47.7
score coverage 75
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 59
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TGHL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.7717
ema12 0.78687134
ema26 0.74057629
sma20 0.744935
sma50 0.54252
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.0020888636284974497, 'rsi': -0.024279853300019028, 'roc': -0.4045578948657823, 'vol': 0.49488510879380415, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': 0.06793484490356817, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.7984604996697782, 'ema21': 0.7454178466671006, 'ema50': 0.7741666921515694, 'rsi14': 49.27160440099943, 'atr14': 0.29521938602374065, 'macd': {'macd': 0.04629505199832995, 'signal': 0.04260103574789413, 'hist': 0.0036940162504358193}, 'bb': {'middle': 0.7449350000000001, 'upper': 1.1389154387276101, 'lower': 0.3509545612723901}, 'bars_used': 59, 'candles': [[1756128600, 4, 4.25, 2.89, 3.43], [1756819800, 3.73, 3.8, 3.3501, 3.515], [1757338200, 3.34, 3.5, 1.8, 1.94], [1757943000, 1.99, 2.25, 1.77, 2], [1758547800, 1.88, 1.95, 1.6, 1.66], [1759152600, 1.61, 1.74, 1.56, 1.65], [1759757400, 1.69, 1.72, 1.51, 1.52], [1760362200, 1.5, 1.5, 1.14, 1.4197], [1760967000, 0.97, 0.9894, 0.66, 0.766], [1761571800, 0.77, 0.8356, 0.69, 0.7], [1762180200, 0.679, 0.69, 0.53, 0.582], [1762785000, 0.571, 0.699, 0.557, 0.58], [1763389800, 0.5859, 0.6, 0.53, 0.53], [1763994600, 0.53, 0.6086, 0.5094, 0.5377], [1764599400, 0.549, 0.5528, 0.2901, 0.4667], [1765204200, 0.3901, 0.46, 0.3901, 0.43], [1765809000, 0.41, 0.438713, 0.35, 0.3988], [1766413800, 0.374216, 0.43, 0.3502, 0.365], [1767018600, 0.3655, 0.39989, 0.33, 0.3501], [1767623400, 0.39, 0.516, 0.37, 0.4032], [1768228200, 0.389, 0.4601, 0.3701, 0.42], [1768919400, 0.392, 0.4474, 0.3675, 0.4198], [1769437800, 0.38, 0.9557, 0.38, 0.517], [1770042600, 0.4779, 0.4988, 0.3, 0.32], [1770647400, 0.3258, 0.36, 0.3, 0.316], [1771338600, 0.3101, 0.34, 0.305, 0.328], [1771857000, 0.3115, 0.4985, 0.31, 0.415], [1772461800, 0.387, 0.407, 0.3335, 0.3994], [1773063000, 0.3504, 0.3788, 0.3302, 0.3555], [1773667800, 0.377, 0.38, 0.32, 0.32], [1774272600, 0.3363, 0.379, 0.290301, 0.3148], [1774877400, 0.3409, 0.3414, 0.2703, 0.276], [1775482200, 0.276, 0.3696, 0.2705, 0.3591], [1776087000, 0.38, 0.4007, 0.3413, 0.399], [1776691800, 0.39, 0.401699, 0.321, 0.321], [1777296600, 0.33, 0.41, 0.33, 0.3692], [1777901400, 0.3521, 0.3989, 0.335, 0.35], [1778506200, 0.34, 0.408, 0.3311, 0.363], [1779111000, 0.35, 0.3629, 0.3006, 0.321], [1779802200, 0.32, 0.370749, 0.31, 0.3478], [1780320600, 2.12, 2.48, 0.447, 0.599], [1780925400, 0.59, 0.89, 0.38, 0.542], [1781530200, 0.53, 0.6381, 0.4303, 0.485], [1782135000, 0.4879, 0.62, 0.371, 0.5092], [1782739800, 0.4939, 0.6423, 0.4527, 0.6116], [1783344600, 0.61, 0.65, 0.52995, 0.6267], [1783949400, 0.6079, 1.7, 0.6, 1.04], [1784554200, 0.8304, 0.8749, 0.55, 0.6712], [1785159000, 0.6737, 1.35, 0.6106, 1.13], [1785763800, 1.295, 1.33, 0.77455, 0.8163], [1786368600, 0.8101, 1.2, 0.801, 1.04], [1786973400, 1.03, 1.042, 0.595, 0.8597], [1787578200, 0.7972, 0.8281, 0.738, 0.74675], [1788183000, 0.82, 0.996, 0.7331, 0.8366], [1788874200, 0.875, 0.984, 0.8417, 0.9472], [1789392600, 0.9288, 0.9968, 0.8, 0.8], [1789997400, 0.835, 0.87095, 0.65, 0.73205], [1790602200, 0.800001, 0.832, 0.74245, 0.7859], [1791207000, 0.78, 0.825, 0.74, 0.7717]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TGHL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 52.3/10052.3/100Buy
Sell: 47.7/10047.7/100Sell

Source: NASDAQ:TGHL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 30.2/10030.2/100Buy
Sell: 69.8/10069.8/100Sell

Source: NASDAQ:TGHL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.