NASDAQ:TSBKNghiêng tăng mạnh · +35
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
45.1700
Kháng cự gần nhất
45.2400
Hỗ trợ gần nhất
44.9375
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +35/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 45.1700 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 45.2400 (+0.15%); hỗ trợ gần nhất 44.9375 (-0.51%).
  • Động lượng D1: RSI-14 48.0, ADX 19.9, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 45.7500, mục tiêu 47.4700.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (47/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:TSBK đóng cửa gần nhất tại 45.1700 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +35/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 49/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T13:18:16.762886+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 13:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.10 (-0.41% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.060% (-13.4 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.50 (+3.80% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,704.80 (-0.27% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 96.08 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,154.27 (+1.21% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:TSBK (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:TSBK: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 73/bán 27); W1 tăng (mua 60/bán 40); D1 đi ngang (mua 56/bán 44).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 45.1700): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 48.0 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 69 / %D 63. ADX 19.9 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 11 < -DI 18 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.0435 (~2.31% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.43. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 40.8800 – 41.0000. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 46.1136 (+2.09%) — W1 Fib 50% + D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • R2 45.7500 (+1.28%) — D1 đỉnh swing + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R1 45.2400 (+0.15%) — D1 EMA50
  • Giá đóng cửa gần nhất 45.1700
  • S1 44.9375 (-0.51%) — D1 Fib 50% + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • S2 44.6100 (-1.24%) — W1 đáy swing + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • S3 44.1250 (-2.31%) — D1 đáy swing + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 45.7500 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.7500
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 44.7065
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 47.4700 / 48.4352
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 44.6100 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 44.6100
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 45.6535
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 41.7189 / 40.8800
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (47/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 14 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ADX 20 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.0435: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 45.17 Đi ngang Chưa có tín hiệu 43.64 47.47 2026-10-13 13:30:00
W1 44.82 Tăng Chưa có tín hiệu 38.9915 49.38 2026-10-05 13:30:00
MN1 44.58 Tăng Chưa có tín hiệu 27.5076 49.38 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 45.75
swing_low 44.125
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.53
Giá mở cửa 45.39
Giá cao nhất 45.39
Giá thấp nhất 44.75
Giá đóng cửa 45.17
body_size 0.22
upper_wick 0
lower_wick 0.42
body_ratio 0.34375
close_position 0.65625
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 47.47
range_low 43.64
range_size 3.83
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.61330842
rsi7 48.93359603
rsi14 47.96672947
rsi21 48.91827347
rsi_slope -0.86463784
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.1706574
macd_signal -0.17003675
macd_histogram -0.00062065
stoch_k 68.60986547
stoch_d 63.28910039
adx 19.94904486
plus_di 11.23185731
minus_di 17.69339159
atr7 1.04563888
atr14 1.04352064
atr_pct 2.31020731
bollinger_upper 46.29464567
bollinger_middle 45.3
bollinger_lower 44.30535433
bollinger_width 4.39137159
percent_b 0.43465009
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 43.64
Kháng cự tham chiếu 47.47
nearest_fvg_low 40.88
nearest_fvg_high 41
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.12
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 45.3665
fib_382 45.12925
fib_500 44.9375
fib_618 44.74575
fib_705 44.604375
fib_786 44.47275
fib_1272 46.192
fib_1618 46.75425
fib_2000 47.375
fib_2618 48.37925
ema9 45.17082862
ema20 45.32480477
ema50 45.23997481
ema200 41.71892758
ema_slope -0.01629524
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 55.9
Điểm bên bán 44.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.17
ema12 45.20768067
ema26 45.37833807
sma20 45.3
sma50 45.7274
sma100 44.3832
sma200 41.64115
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.01676411741473141, 'rsi': -0.0677756842633786, 'roc': 0.09263512634839238, 'vol': 0.21321515323789342, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.1306998104977816, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.17082861593647, 'ema21': 45.336504768039745, 'ema50': 45.239974810375756, 'rsi14': 47.96672947209864, 'atr14': 1.043520643595948, 'macd': {'macd': -0.1706573959323734, 'signal': -0.1700367481644925, 'hist': -0.0006206477678808997}, 'bb': {'middle': 45.3, 'upper': 46.2946456655513, 'lower': 44.305354334448694}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 40.19, 40.86, 39.39, 40.66], [1779456600, 40.69, 41.16, 40.08, 40.16], [1779802200, 40.22, 41.03, 40.22, 41.02], [1779888600, 41.14, 41.33, 40.49, 41.02], [1779975000, 40.8, 41.09, 40.29, 40.96], [1780061400, 40.55, 41.04, 40.42, 40.58], [1780320600, 40.2, 40.2, 39.65, 40.16], [1780407000, 40.15, 41.17, 39.96, 40.865], [1780493400, 40.84, 40.88, 39.77, 40.13], [1780579800, 40.63, 41.37, 39.5301, 41.29], [1780666200, 41.01, 42, 41, 41.59], [1780925400, 41.99, 42, 41.03, 41.38], [1781011800, 41.38, 42.89, 41.28, 42.77], [1781098200, 43, 43.37, 42.475, 43.19], [1781184600, 43.58, 43.58, 42.05, 42.2], [1781271000, 42.685, 43.06, 42.3201, 42.67], [1781530200, 43.01, 43.01, 41.91, 42.09], [1781616600, 42.13, 42.665, 41.35, 42.1], [1781703000, 42.43, 42.57, 41.45, 41.99], [1781789400, 42.57, 42.57, 41.945, 42.53], [1782135000, 41.94, 42.58, 41.92, 42.49], [1782221400, 42.82, 45.275, 42.5, 43.85], [1782307800, 44.53, 44.99, 44, 44.61], [1782394200, 44.6, 44.61, 44.1, 44.13], [1782480600, 44.1, 45.175, 44.1, 44.8], [1782739800, 44.79, 44.8, 44.0468, 44.63], [1782826200, 44.47, 44.81, 44.0001, 44.81], [1782912600, 45.4599, 45.635, 44.79, 45.4], [1782999000, 45.38, 45.58, 44.34, 44.67], [1783344600, 44.44, 44.724, 43.8, 43.98], [1783431000, 44.38, 45.08, 43.875, 44.24], [1783517400, 44.18, 44.18, 42.875, 43.245], [1783603800, 43.1, 43.7, 43.03, 43.32], [1783690200, 43.15, 43.535, 42.945, 43.06], [1783949400, 43, 44, 43, 43.67], [1784035800, 43.88, 43.88, 43.01, 43.31], [1784122200, 43.435, 43.78, 43.22, 43.49], [1784208600, 43.42, 44.95, 43.42, 44.87], [1784295000, 44.45, 45.21, 43.21, 43.77], [1784554200, 43.79, 43.98, 42.45, 43.67], [1784640600, 43.67, 43.67, 42.875, 43.34], [1784727000, 43, 43.35, 42.5001, 43.35], [1784813400, 42.77, 43.58, 42.34, 43.47], [1784899800, 43.61, 44.15, 41.32, 43.8], [1785159000, 43.93, 44.2, 43.365, 44], [1785245400, 43.98, 44.78, 43.1186, 44.43], [1785331800, 44.61, 45.36, 44.485, 45.01], [1785418200, 45.6, 45.6, 43.96, 44.88], [1785504600, 44.66, 45.42, 44.3, 44.83], [1785763800, 45.54, 45.95, 44.81, 45.47], [1785850200, 45.04, 45.49, 44.51, 45.07], [1785936600, 44.49, 45.31, 44.28, 44.75], [1786023000, 45.16, 45.72, 44.96, 45.72], [1786109400, 45.44, 46.29, 44.53, 45.22], [1786368600, 44.97, 45.555, 44.4601, 45], [1786455000, 45.25, 45.87, 45.25, 45.63], [1786541400, 45.63, 46.5, 45.44, 45.99], [1786627800, 46.33, 46.59, 46.01, 46.42], [1786714200, 46.38, 46.6, 45.98, 46.05], [1786973400, 46.09, 46.485, 45.85, 45.87], [1787059800, 46.13, 47.13, 45.87, 46.81], [1787146200, 47.26, 49.38, 45.865, 46.01], [1787232600, 46.06, 47.71, 46.06, 46.33], [1787319000, 46.43, 46.83, 46.0401, 46.55], [1787578200, 46.52, 47, 45.775, 45.91], [1787664600, 45.91, 46.53, 45.62, 46.04], [1787751000, 46.29, 46.29, 45.7, 46.17], [1787837400, 46.14, 46.59, 45.72, 46.24], [1787923800, 46.16, 46.81, 45.835, 46.4], [1788183000, 46.46, 46.92, 45.45, 45.59], [1788269400, 45.83, 46.15, 44.61, 45.02], [1788355800, 45.22, 46.3, 45.22, 45.66], [1788442200, 45.96, 46.24, 45.96, 46.09], [1788528600, 45.9, 46.46, 45.9, 46.45], [1788874200, 46.17, 46.46, 45.935, 46.08], [1788960600, 46.03, 46.5, 45.95, 46.47], [1789047000, 46.08, 46.63, 45.49, 46.55], [1789133400, 46.66, 47.6172, 46.11, 46.47], [1789392600, 46.46, 47.16, 46.46, 46.81], [1789479000, 46.85, 47.135, 46.605, 47], [1789565400, 47.15, 47.47, 45.885, 46.22], [1789651800, 46.4, 46.72, 45.92, 46.52], [1789738200, 46.45, 46.45, 45.59, 45.91], [1789997400, 46.1, 46.13, 45.38, 45.55], [1790083800, 45.79, 46.09, 44.88, 45.54], [1790170200, 45.17, 45.27, 44.54, 44.82], [1790256600, 44.85, 45.79, 44.625, 45.1], [1790343000, 45.5, 45.69, 44.8, 45.41], [1790602200, 45.56, 45.56, 45.02, 45.02], [1790688600, 45.2, 45.5, 44.7, 44.88], [1790775000, 44.85, 45.13, 43.64, 44.58], [1790861400, 44.38, 44.97, 43.73, 44.63], [1790947800, 44.93, 45.87, 44.84, 45.49], [1791207000, 45.4, 45.75, 44.79, 45.17], [1791293400, 45.34, 45.725, 45.05, 45.65], [1791379800, 44.92, 45.4, 44.125, 44.87], [1791466200, 44.69, 45.75, 44.5901, 45.38], [1791552600, 45.56, 45.56, 44.48, 44.82], [1791811800, 44.81, 45.67, 44.36, 45.27], [1791898200, 45.39, 45.39, 44.75, 45.17]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TSBK
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 47.6172
swing_low 44.61
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.56
Giá mở cửa 45.4
Giá cao nhất 45.75
Giá thấp nhất 44.125
Giá đóng cửa 44.82
body_size 0.58
upper_wick 0.35
lower_wick 0.695
body_ratio 0.35692308
close_position 0.42769231
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 49.38
range_low 38.9915
range_size 10.3885
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.7434182
rsi7 45.03321715
rsi14 58.73277617
rsi21 61.34646415
rsi_slope -5.23717973
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.58076186
macd_signal 1.85031671
macd_histogram -0.26955485
stoch_k 43.42431762
stoch_d 48.63523573
adx 21.84499518
plus_di 19.94798138
minus_di 16.58025088
atr7 2.08729332
atr14 2.18584909
atr_pct 4.87695021
bollinger_upper 47.9194131
bollinger_middle 44.5535
bollinger_lower 41.1875869
bollinger_width 15.10953393
percent_b 0.53958807
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 38.9915
Kháng cự tham chiếu 49.38
nearest_fvg_low 21.35
nearest_fvg_high 22.09
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.74
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 46.9075008
fib_382 46.4684496
fib_500 46.1136
fib_618 45.7587504
fib_705 45.497124
fib_786 45.2535408
fib_1272 48.4351584
fib_1618 49.4756496
fib_2000 50.6244
fib_2618 52.4828496
ema9 45.40920523
ema20 44.33132827
ema50 40.99878798
ema200 33.57311263
ema_slope 0.05143913
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 60.2
Điểm bên bán 39.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.82
ema12 45.19321428
ema26 43.61245242
sma20 44.5535
sma50 40.3831
sma100 35.889
sma200 32.217025
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4370397810025726, 'rsi': 0.2910925389722851, 'roc': -0.0015249604169863653, 'vol': 0.14680132673702712, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': 0.07917613795846214, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.40920523229749, 'ema21': 44.21254442305284, 'ema50': 40.99878797697, 'rsi14': 58.73277616916855, 'atr14': 2.1858490857880892, 'macd': {'macd': 1.5807618569270545, 'signal': 1.850316709187237, 'hist': -0.2695548522601825}, 'bb': {'middle': 44.5535, 'upper': 47.91941310048254, 'lower': 41.18758689951746}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 32.67, 33.7, 31.59, 31.97], [1731940200, 32.25, 33.23, 31.4, 33], [1732545000, 33.06, 33.77, 32.3, 32.39], [1733149800, 32.35, 33.54, 32.35, 33.26], [1733754600, 33.3, 33.58, 32.2, 32.71], [1734359400, 32.86, 33.15, 30.55, 31.21], [1734964200, 31.01, 31.73, 30.36, 30.52], [1735569000, 30.95, 30.985, 29.35, 29.98], [1736173800, 29.89, 30.2, 27.57, 28.5], [1736778600, 28.5965, 29.9866, 28.56, 29.38], [1737469800, 29.74, 30.04, 28.69, 29.39], [1737988200, 29.18, 30.55, 29.18, 30.02], [1738593000, 29.8, 31.5, 29.3513, 30.93], [1739197800, 30.94, 31.615, 30.14, 30.48], [1739889000, 30.67, 31.15, 29.97, 30.8], [1740407400, 30.97, 32.27, 30.526, 32.02], [1741012200, 31.76, 31.91, 29.605, 30.24], [1741613400, 29.85, 30.57, 28.99, 30.115], [1742218200, 29.68, 30.945, 29.4913, 30.09], [1742823000, 30.49, 30.99, 29.5, 30.69], [1743427800, 29.93, 30.85, 27.78, 28.84], [1744032600, 27.5076, 31.36, 27.5076, 29.03], [1744637400, 29.05, 29.79, 28.241, 29.56], [1745242200, 29.07, 30.88, 28.935, 29.4], [1745847000, 29.49, 31.29, 29.34, 31.19], [1746451800, 31.05, 31.56, 30.31, 30.64], [1747056600, 31.54, 32.23, 31.14, 31.49], [1747661400, 30.92, 31.7, 29.57, 30.25], [1748352600, 30.79, 31.38, 30.13, 30.43], [1748871000, 30.35, 30.76, 29.3, 30.76], [1749475800, 30.17, 30.9799, 29.71, 30.18], [1750080600, 30.2011, 31.19, 29.96, 30.44], [1750685400, 30.4, 31.7999, 30, 31.72], [1751290200, 31.32, 32.39, 31.2, 32.39], [1751895000, 32.35, 32.5599, 31.24, 32.22], [1752499800, 32.53, 32.86, 31.495, 32.01], [1753104600, 32.08, 34.95, 31.9295, 32.92], [1753709400, 32.94, 33.5, 30.52, 30.97], [1754314200, 30.97, 31.7, 30.8, 30.99], [1754919000, 31.4, 33.7455, 31.22, 32.28], [1755523800, 32.715, 33.5, 32.1946, 33.39], [1756128600, 33.38, 33.494, 32.93, 33.45], [1756819800, 33.4, 34.8, 33.21, 34.54], [1757338200, 34.62, 36.485, 34.36, 36.43], [1757943000, 36.71, 38.08, 34.78, 34.9], [1758547800, 35.02, 35.35, 34, 34.2], [1759152600, 34.21, 34.35, 32.31, 32.65], [1759757400, 32.85, 33.2099, 31.15, 31.2], [1760362200, 32.0024, 32.625, 30.93, 31.46], [1760967000, 31.5, 32.6047, 31.4101, 32.12], [1761571800, 32.25, 32.575, 31.09, 32.12], [1762180200, 32, 33.39, 31.845, 33.01], [1762785000, 33.0501, 33.95, 32.67, 33.7], [1763389800, 33.4554, 34.86, 32.34, 33.95], [1763994600, 34.26, 35.04, 33.54, 34.2], [1764599400, 33.9, 35.045, 33.9, 34.63], [1765204200, 34.6, 37.75, 33.86, 37.32], [1765809000, 37.641, 38.28, 36.07, 36.36], [1766413800, 36.54, 37.0813, 33.33, 35.82], [1767018600, 35.91, 36.3399, 35.245, 35.33], [1767623400, 35.635, 36.75, 35.285, 35.85], [1768228200, 35.48, 37, 35.48, 36.26], [1768919400, 35.76, 37.87, 35.76, 36.71], [1769437800, 36.58, 39.33, 36.2275, 38.94], [1770042600, 39.29, 40.41, 38.5, 39.63], [1770647400, 39.6, 39.74, 38.63, 39.05], [1771338600, 39.23, 39.74, 38.42, 39.03], [1771857000, 38.98, 39.79, 37.74, 38.08], [1772461800, 37.77, 39.2, 37.5, 38.35], [1773063000, 37.74, 39.19, 36.77, 37.915], [1773667800, 38.47, 38.85, 37.4, 38.19], [1774272600, 39.04, 39.8, 38.82, 38.91], [1774877400, 39.25, 40.74, 39.06, 40.35], [1775482200, 40.44, 43.55, 40.44, 41.47], [1776087000, 41.41, 42.12, 39.81, 41.56], [1776691800, 41.2, 41.825, 39.6301, 40.65], [1777296600, 40.41, 42.07, 38.6, 40.37], [1777901400, 40.03, 42.4, 36.7, 41.01], [1778506200, 40.92, 41.37, 38.29, 39.16], [1779111000, 39.13, 41.16, 38.9915, 40.16], [1779802200, 40.22, 41.33, 40.22, 40.58], [1780320600, 40.2, 42, 39.5301, 41.59], [1780925400, 41.99, 43.58, 41.03, 42.67], [1781530200, 43.01, 43.01, 41.35, 42.53], [1782135000, 41.94, 45.275, 41.92, 44.8], [1782739800, 44.79, 45.635, 44.0001, 44.67], [1783344600, 44.44, 45.08, 42.875, 43.06], [1783949400, 43, 45.21, 43, 43.77], [1784554200, 43.79, 44.15, 41.32, 43.8], [1785159000, 43.93, 45.6, 43.1186, 44.83], [1785763800, 45.54, 46.29, 44.28, 45.22], [1786368600, 44.97, 46.6, 44.4601, 46.05], [1786973400, 46.09, 49.38, 45.85, 46.55], [1787578200, 46.52, 47, 45.62, 46.4], [1788183000, 46.46, 46.92, 44.61, 46.45], [1788874200, 46.17, 47.6172, 45.49, 46.47], [1789392600, 46.46, 47.47, 45.59, 45.91], [1789997400, 46.1, 46.13, 44.54, 45.41], [1790602200, 45.56, 45.87, 43.64, 45.49], [1791207000, 45.4, 45.75, 44.125, 44.82]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TSBK
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 38.08
swing_low 36.7
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.8
Giá mở cửa 45.83
Giá cao nhất 47.6172
Giá thấp nhất 43.64
Giá đóng cửa 44.58
body_size 1.25
upper_wick 1.7872
lower_wick 0.94
body_ratio 0.31429146
close_position 0.23634718
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 49.38
range_low 27.5076
range_size 21.8724
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.00623472
rsi7 78.31308094
rsi14 72.40765438
rsi21 67.59484869
rsi_slope -3.95282686
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 3.94361975
macd_signal 3.0193701
macd_histogram 0.92424965
stoch_k 74.54931071
stoch_d 83.17526735
adx 30.74885628
plus_di 32.72638247
minus_di 12.70254752
atr7 4.27113044
atr14 3.95255691
atr_pct 8.8662111
bollinger_upper 47.16860368
bollinger_middle 36.57
bollinger_lower 25.97139632
bollinger_width 57.96337808
percent_b 0.87787997
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 27.5076
Kháng cự tham chiếu 49.38
nearest_fvg_low 35.04
nearest_fvg_high 35.245
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.205
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 37.75432
fib_382 37.55284
fib_500 37.39
fib_618 37.22716
fib_705 37.1071
fib_786 36.99532
fib_1272 38.45536
fib_1618 38.93284
fib_2000 39.46
fib_2618 40.31284
ema9 41.86694334
ema20 38.03103206
ema50 33.29505684
ema200 23.69022177
ema_slope 0.68936505
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 73.2
Điểm bên bán 26.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 345
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.58
ema12 40.60101828
ema26 36.65739853
sma20 36.57
sma50 31.9944
sma100 29.23595
sma200 20.485488
fomo {'version': '1', 'score': 76, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7137748693154459, 'rsi': 0.7469218127549174, 'roc': 0.8753827156018484, 'vol': 0.21502260464276357, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7557599322156572, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 41.866943336465226, 'ema21': 37.77571344294321, 'ema50': 33.29505683712987, 'rsi14': 72.40765438264752, 'atr14': 3.9525569083474057, 'macd': {'macd': 3.943619753135721, 'signal': 3.019370103920502, 'hist': 0.924249649215219}, 'bb': {'middle': 36.57, 'upper': 47.16860368161769, 'lower': 25.97139631838231}, 'bars_used': 345, 'candles': [[1527859800, 33.14, 37.41, 32.7764, 37.34], [1530538200, 37.3, 39.45, 35.73, 36.22], [1533130200, 36.35, 37.664, 34.37, 35.51], [1536067800, 34.4101, 35.55, 30.96, 31.24], [1538400600, 31.35, 33.42, 27.47, 29.02], [1541079000, 29, 29.99, 27.72, 28.3], [1543847400, 28.89, 28.89, 21.91, 22.3], [1546439400, 22.08, 28.68, 22.08, 28.12], [1549031400, 28.18, 31.4023, 27.6777, 30.6], [1551450600, 30.97, 31.27, 26.2, 27.98], [1554125400, 27.96, 31.5, 27.15, 31.2], [1556717400, 31, 31.155, 24.11, 24.38], [1559568600, 24.02, 30.85, 24.02, 29.88], [1561987800, 29.65, 29.65, 25.18, 27.64], [1564666200, 27.81, 28.12, 23.01, 25.57], [1567517400, 25.36, 29.93, 25.01, 27.5], [1569936600, 27.4, 27.74, 25.78, 26.5], [1572615000, 26.65, 29.9311, 26.65, 29.635], [1575297000, 29.65, 30, 27.9, 29.74], [1577975400, 29.8, 31, 26.2, 28.16], [1580740200, 28.34, 28.74, 22.78, 23.25], [1583159400, 23.33, 24.12, 13.6, 18.29], [1585747800, 17.53, 20.245, 14.5, 19.35], [1588339800, 18.69, 19.31, 15.41, 17.97], [1591018200, 18.1302, 20.83, 16.44, 18.21], [1593610200, 18.42, 19.79, 16.01, 16.66], [1596461400, 16.78, 18.755, 16.52, 17.49], [1598967000, 17.69, 18.51, 16.54, 18], [1601559000, 18.15, 21.21, 17.9, 19.05], [1604327400, 19.53, 25.57, 19.53, 23.83], [1606833000, 24.12, 26, 23.02, 24.26], [1609770600, 24.13, 28, 24.13, 25.25], [1612189800, 25.47, 28.81, 25.2, 27.75], [1614609000, 28.2956, 30.75, 27.22, 27.81], [1617283800, 27.72, 29.1, 26.79, 28.14], [1620048600, 28.57, 30.11, 28.2, 29.16], [1622554200, 29.47, 29.88, 27.49, 28.12], [1625146200, 28.19, 28.98, 27.7, 28.76], [1627911000, 29.03, 29.99, 28.445, 29.04], [1630503000, 28.91, 29.25, 27.5265, 28.9], [1633095000, 28.9491, 29.9, 27.5, 27.75], [1635773400, 28.02, 28.81, 27.29, 27.59], [1638369000, 28, 28.03, 26.68, 27.7], [1641220200, 27.8975, 29.86, 27.17, 27.78], [1643725800, 27.52, 28.48, 27, 27.61], [1646145000, 27.65, 28.46, 27, 27.01], [1648819800, 27.18, 27.7, 25.6383, 26.41], [1651498200, 26.11, 26.44, 25.06, 25.4], [1654090200, 25.37, 25.915, 24.05, 25], [1656682200, 24.9057, 25.81, 24.08, 25.5], [1659360600, 25.7, 27, 25.61, 26.52], [1662039000, 26.55, 27.78, 26.27, 27.65], [1664803800, 27.56, 30.13, 27.33, 29.62], [1667309400, 30.08, 35.62, 29.76, 34.7], [1669905000, 34.88, 35.095, 32.33, 34.13], [1672756200, 34.37, 34.37, 32.62, 33.3], [1675261800, 33.3, 35.5, 33.018, 33.78], [1677681000, 33.61, 33.95, 26.76, 27.02], [1680528600, 26.92, 27.6, 25.56, 25.75], [1682947800, 25.5855, 25.74, 22.11, 23.56], [1685626200, 23.53, 25.94, 23.53, 25.58], [1688391000, 25.83, 32, 25.22, 31.29], [1690896600, 31.18, 31.59, 28.18, 28.36], [1693575000, 28.65, 29.7, 26.945, 27.1], [1696253400, 27.22, 28.89, 26.51, 28.19], [1698845400, 28.01, 29.89, 27.88, 29.14], [1701441000, 29.25, 32.2, 29.25, 31.46], [1704205800, 31.36, 31.6, 27.75, 27.97], [1706797800, 28.07, 28.17, 25.79, 26.2], [1709303400, 26.01, 27.2312, 25.31, 26.92], [1711978200, 26.41, 26.43, 23.93, 24.4], [1714570200, 25.38, 26.41, 24.26, 24.75], [1717421400, 24.86, 27.09, 24.26, 27.09], [1719840600, 26.96, 32.24, 24.81, 30.55], [1722519000, 29.47, 31.77, 26.09, 31.23], [1725370200, 31, 31.49, 28.1601, 30.26], [1727789400, 30.38, 31.53, 28.155, 28.88], [1730467800, 29.68, 33.98, 29.505, 32.39], [1733149800, 32.35, 33.58, 30.26, 30.51], [1735828200, 30.54, 30.55, 27.57, 30.02], [1738593000, 29.8, 32.27, 29.3513, 32.02], [1741012200, 31.76, 31.91, 28.99, 30.15], [1743514200, 30.075, 31.36, 27.5076, 30.74], [1746106200, 30.845, 32.23, 29.57, 30.43], [1748871000, 30.35, 31.7999, 29.3, 31.2], [1751376600, 31.81, 34.95, 31.14, 31.29], [1754055000, 30.5768, 33.7455, 30.52, 33.45], [1756819800, 33.4, 38.08, 32.81, 33.28], [1759325400, 32.88, 34.0699, 30.93, 32.12], [1762180200, 32, 35.04, 31.845, 34.2], [1764599400, 33.9, 38.28, 33.33, 35.8], [1767364200, 35.51, 39.33, 35.245, 38.94], [1770042600, 39.29, 40.41, 37.74, 38.08], [1772461800, 37.77, 39.8, 36.77, 39.43], [1775050200, 39.67, 43.55, 39.57, 39.88], [1777642200, 39.91, 42.4, 36.7, 40.58], [1780320600, 40.2, 45.275, 39.5301, 44.81], [1782912600, 45.4599, 45.635, 41.32, 44.83], [1785763800, 45.54, 49.38, 44.28, 45.59], [1788269400, 45.83, 47.6172, 43.64, 44.58]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TSBK

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 76.0/10076.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 73.2/10073.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 26.8/10026.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TSBK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 52.0/10052.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 60.2/10060.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 39.8/10039.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TSBK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 49.0/10049.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 55.9/10055.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.1/10044.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TSBK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:TSBKStrong bullish bias · +35
BearishNeutralBullish
Last close
45.1700
Nearest resistance
45.2400
Nearest support
44.9375
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +35/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 45.1700 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 45.2400 (+0.15%); nearest support 44.9375 (-0.51%).
  • Momentum D1: RSI-14 48.0, ADX 19.9, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 45.7500, targeting 47.4700.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (47/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:TSBK last closed at 45.1700 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +35/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 49/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T13:18:16.762886+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 13:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.10 (-0.41% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.060% (-13.4 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.50 (+3.80% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,704.80 (-0.27% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 96.08 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,154.27 (+1.21% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:TSBK (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:TSBK: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 73/sell 27); W1 up (buy 60/sell 40); D1 sideways (buy 56/sell 44).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 45.1700): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 48.0 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 69 / %D 63. ADX at 19.9 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 11 < -DI 18, so sellers lead. ATR-14 is 1.0435 (~2.31% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.43. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 40.8800 – 41.0000. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 46.1136 (+2.09%) — W1 Fib 50% + D1 Fib 127.2% ext. + D1 upper Bollinger band · confluence
  • R2 45.7500 (+1.28%) — D1 swing high + W1 Fib 61.8% · confluence
  • R1 45.2400 (+0.15%) — D1 EMA50
  • Last close 45.1700
  • S1 44.9375 (-0.51%) — D1 Fib 50% + D1 Fib 38.2% · confluence
  • S2 44.6100 (-1.24%) — W1 swing low + D1 Fib 61.8% · confluence
  • S3 44.1250 (-2.31%) — D1 swing low + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 45.7500 that holds on a retest.
  • Reference entry: 45.7500
  • Reference stop (SL): 44.7065
  • Targets (TP1 / TP2): 47.4700 / 48.4352
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 44.6100 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 44.6100
  • Reference stop (SL): 45.6535
  • Targets (TP1 / TP2): 41.7189 / 40.8800
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (47/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 14h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ADX 20 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.0435: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 45.17 RANGE NO SIGNAL 43.64 47.47 2026-10-13 13:30:00
W1 44.82 UP NO SIGNAL 38.9915 49.38 2026-10-05 13:30:00
MN1 44.58 UP NO SIGNAL 27.5076 49.38 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 45.75
swing low 44.125
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.53
open 45.39
high 45.39
low 44.75
close 45.17
body size 0.22
upper wick 0
lower wick 0.42
body ratio 0.34375
close position 0.65625
candle pattern NONE
range high 47.47
range low 43.64
range size 3.83
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.61330842
rsi7 48.93359603
rsi14 47.96672947
rsi21 48.91827347
rsi slope -0.86463784
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.1706574
macd signal -0.17003675
macd histogram -0.00062065
stoch k 68.60986547
stoch d 63.28910039
adx 19.94904486
plus di 11.23185731
minus di 17.69339159
atr7 1.04563888
atr14 1.04352064
atr pct 2.31020731
bollinger upper 46.29464567
bollinger middle 45.3
bollinger lower 44.30535433
bollinger width 4.39137159
percent b 0.43465009
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 43.64
resistance 47.47
nearest fvg low 40.88
nearest fvg high 41
fvg direction UP
fvg size 0.12
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 45.3665
fib 382 45.12925
fib 500 44.9375
fib 618 44.74575
fib 705 44.604375
fib 786 44.47275
fib 1272 46.192
fib 1618 46.75425
fib 2000 47.375
fib 2618 48.37925
ema9 45.17082862
ema20 45.32480477
ema50 45.23997481
ema200 41.71892758
ema slope -0.01629524
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 55.9
seller score 44.1
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TSBK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.17
ema12 45.20768067
ema26 45.37833807
sma20 45.3
sma50 45.7274
sma100 44.3832
sma200 41.64115
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.01676411741473141, 'rsi': -0.0677756842633786, 'roc': 0.09263512634839238, 'vol': 0.21321515323789342, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.1306998104977816, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.17082861593647, 'ema21': 45.336504768039745, 'ema50': 45.239974810375756, 'rsi14': 47.96672947209864, 'atr14': 1.043520643595948, 'macd': {'macd': -0.1706573959323734, 'signal': -0.1700367481644925, 'hist': -0.0006206477678808997}, 'bb': {'middle': 45.3, 'upper': 46.2946456655513, 'lower': 44.305354334448694}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 40.19, 40.86, 39.39, 40.66], [1779456600, 40.69, 41.16, 40.08, 40.16], [1779802200, 40.22, 41.03, 40.22, 41.02], [1779888600, 41.14, 41.33, 40.49, 41.02], [1779975000, 40.8, 41.09, 40.29, 40.96], [1780061400, 40.55, 41.04, 40.42, 40.58], [1780320600, 40.2, 40.2, 39.65, 40.16], [1780407000, 40.15, 41.17, 39.96, 40.865], [1780493400, 40.84, 40.88, 39.77, 40.13], [1780579800, 40.63, 41.37, 39.5301, 41.29], [1780666200, 41.01, 42, 41, 41.59], [1780925400, 41.99, 42, 41.03, 41.38], [1781011800, 41.38, 42.89, 41.28, 42.77], [1781098200, 43, 43.37, 42.475, 43.19], [1781184600, 43.58, 43.58, 42.05, 42.2], [1781271000, 42.685, 43.06, 42.3201, 42.67], [1781530200, 43.01, 43.01, 41.91, 42.09], [1781616600, 42.13, 42.665, 41.35, 42.1], [1781703000, 42.43, 42.57, 41.45, 41.99], [1781789400, 42.57, 42.57, 41.945, 42.53], [1782135000, 41.94, 42.58, 41.92, 42.49], [1782221400, 42.82, 45.275, 42.5, 43.85], [1782307800, 44.53, 44.99, 44, 44.61], [1782394200, 44.6, 44.61, 44.1, 44.13], [1782480600, 44.1, 45.175, 44.1, 44.8], [1782739800, 44.79, 44.8, 44.0468, 44.63], [1782826200, 44.47, 44.81, 44.0001, 44.81], [1782912600, 45.4599, 45.635, 44.79, 45.4], [1782999000, 45.38, 45.58, 44.34, 44.67], [1783344600, 44.44, 44.724, 43.8, 43.98], [1783431000, 44.38, 45.08, 43.875, 44.24], [1783517400, 44.18, 44.18, 42.875, 43.245], [1783603800, 43.1, 43.7, 43.03, 43.32], [1783690200, 43.15, 43.535, 42.945, 43.06], [1783949400, 43, 44, 43, 43.67], [1784035800, 43.88, 43.88, 43.01, 43.31], [1784122200, 43.435, 43.78, 43.22, 43.49], [1784208600, 43.42, 44.95, 43.42, 44.87], [1784295000, 44.45, 45.21, 43.21, 43.77], [1784554200, 43.79, 43.98, 42.45, 43.67], [1784640600, 43.67, 43.67, 42.875, 43.34], [1784727000, 43, 43.35, 42.5001, 43.35], [1784813400, 42.77, 43.58, 42.34, 43.47], [1784899800, 43.61, 44.15, 41.32, 43.8], [1785159000, 43.93, 44.2, 43.365, 44], [1785245400, 43.98, 44.78, 43.1186, 44.43], [1785331800, 44.61, 45.36, 44.485, 45.01], [1785418200, 45.6, 45.6, 43.96, 44.88], [1785504600, 44.66, 45.42, 44.3, 44.83], [1785763800, 45.54, 45.95, 44.81, 45.47], [1785850200, 45.04, 45.49, 44.51, 45.07], [1785936600, 44.49, 45.31, 44.28, 44.75], [1786023000, 45.16, 45.72, 44.96, 45.72], [1786109400, 45.44, 46.29, 44.53, 45.22], [1786368600, 44.97, 45.555, 44.4601, 45], [1786455000, 45.25, 45.87, 45.25, 45.63], [1786541400, 45.63, 46.5, 45.44, 45.99], [1786627800, 46.33, 46.59, 46.01, 46.42], [1786714200, 46.38, 46.6, 45.98, 46.05], [1786973400, 46.09, 46.485, 45.85, 45.87], [1787059800, 46.13, 47.13, 45.87, 46.81], [1787146200, 47.26, 49.38, 45.865, 46.01], [1787232600, 46.06, 47.71, 46.06, 46.33], [1787319000, 46.43, 46.83, 46.0401, 46.55], [1787578200, 46.52, 47, 45.775, 45.91], [1787664600, 45.91, 46.53, 45.62, 46.04], [1787751000, 46.29, 46.29, 45.7, 46.17], [1787837400, 46.14, 46.59, 45.72, 46.24], [1787923800, 46.16, 46.81, 45.835, 46.4], [1788183000, 46.46, 46.92, 45.45, 45.59], [1788269400, 45.83, 46.15, 44.61, 45.02], [1788355800, 45.22, 46.3, 45.22, 45.66], [1788442200, 45.96, 46.24, 45.96, 46.09], [1788528600, 45.9, 46.46, 45.9, 46.45], [1788874200, 46.17, 46.46, 45.935, 46.08], [1788960600, 46.03, 46.5, 45.95, 46.47], [1789047000, 46.08, 46.63, 45.49, 46.55], [1789133400, 46.66, 47.6172, 46.11, 46.47], [1789392600, 46.46, 47.16, 46.46, 46.81], [1789479000, 46.85, 47.135, 46.605, 47], [1789565400, 47.15, 47.47, 45.885, 46.22], [1789651800, 46.4, 46.72, 45.92, 46.52], [1789738200, 46.45, 46.45, 45.59, 45.91], [1789997400, 46.1, 46.13, 45.38, 45.55], [1790083800, 45.79, 46.09, 44.88, 45.54], [1790170200, 45.17, 45.27, 44.54, 44.82], [1790256600, 44.85, 45.79, 44.625, 45.1], [1790343000, 45.5, 45.69, 44.8, 45.41], [1790602200, 45.56, 45.56, 45.02, 45.02], [1790688600, 45.2, 45.5, 44.7, 44.88], [1790775000, 44.85, 45.13, 43.64, 44.58], [1790861400, 44.38, 44.97, 43.73, 44.63], [1790947800, 44.93, 45.87, 44.84, 45.49], [1791207000, 45.4, 45.75, 44.79, 45.17], [1791293400, 45.34, 45.725, 45.05, 45.65], [1791379800, 44.92, 45.4, 44.125, 44.87], [1791466200, 44.69, 45.75, 44.5901, 45.38], [1791552600, 45.56, 45.56, 44.48, 44.82], [1791811800, 44.81, 45.67, 44.36, 45.27], [1791898200, 45.39, 45.39, 44.75, 45.17]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TSBK
W1 · Report parameters
swing high 47.6172
swing low 44.61
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.56
open 45.4
high 45.75
low 44.125
close 44.82
body size 0.58
upper wick 0.35
lower wick 0.695
body ratio 0.35692308
close position 0.42769231
candle pattern NONE
range high 49.38
range low 38.9915
range size 10.3885
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.7434182
rsi7 45.03321715
rsi14 58.73277617
rsi21 61.34646415
rsi slope -5.23717973
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.58076186
macd signal 1.85031671
macd histogram -0.26955485
stoch k 43.42431762
stoch d 48.63523573
adx 21.84499518
plus di 19.94798138
minus di 16.58025088
atr7 2.08729332
atr14 2.18584909
atr pct 4.87695021
bollinger upper 47.9194131
bollinger middle 44.5535
bollinger lower 41.1875869
bollinger width 15.10953393
percent b 0.53958807
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 38.9915
resistance 49.38
nearest fvg low 21.35
nearest fvg high 22.09
fvg direction UP
fvg size 0.74
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 46.9075008
fib 382 46.4684496
fib 500 46.1136
fib 618 45.7587504
fib 705 45.497124
fib 786 45.2535408
fib 1272 48.4351584
fib 1618 49.4756496
fib 2000 50.6244
fib 2618 52.4828496
ema9 45.40920523
ema20 44.33132827
ema50 40.99878798
ema200 33.57311263
ema slope 0.05143913
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 60.2
seller score 39.8
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TSBK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 44.82
ema12 45.19321428
ema26 43.61245242
sma20 44.5535
sma50 40.3831
sma100 35.889
sma200 32.217025
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4370397810025726, 'rsi': 0.2910925389722851, 'roc': -0.0015249604169863653, 'vol': 0.14680132673702712, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': 0.07917613795846214, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.40920523229749, 'ema21': 44.21254442305284, 'ema50': 40.99878797697, 'rsi14': 58.73277616916855, 'atr14': 2.1858490857880892, 'macd': {'macd': 1.5807618569270545, 'signal': 1.850316709187237, 'hist': -0.2695548522601825}, 'bb': {'middle': 44.5535, 'upper': 47.91941310048254, 'lower': 41.18758689951746}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 32.67, 33.7, 31.59, 31.97], [1731940200, 32.25, 33.23, 31.4, 33], [1732545000, 33.06, 33.77, 32.3, 32.39], [1733149800, 32.35, 33.54, 32.35, 33.26], [1733754600, 33.3, 33.58, 32.2, 32.71], [1734359400, 32.86, 33.15, 30.55, 31.21], [1734964200, 31.01, 31.73, 30.36, 30.52], [1735569000, 30.95, 30.985, 29.35, 29.98], [1736173800, 29.89, 30.2, 27.57, 28.5], [1736778600, 28.5965, 29.9866, 28.56, 29.38], [1737469800, 29.74, 30.04, 28.69, 29.39], [1737988200, 29.18, 30.55, 29.18, 30.02], [1738593000, 29.8, 31.5, 29.3513, 30.93], [1739197800, 30.94, 31.615, 30.14, 30.48], [1739889000, 30.67, 31.15, 29.97, 30.8], [1740407400, 30.97, 32.27, 30.526, 32.02], [1741012200, 31.76, 31.91, 29.605, 30.24], [1741613400, 29.85, 30.57, 28.99, 30.115], [1742218200, 29.68, 30.945, 29.4913, 30.09], [1742823000, 30.49, 30.99, 29.5, 30.69], [1743427800, 29.93, 30.85, 27.78, 28.84], [1744032600, 27.5076, 31.36, 27.5076, 29.03], [1744637400, 29.05, 29.79, 28.241, 29.56], [1745242200, 29.07, 30.88, 28.935, 29.4], [1745847000, 29.49, 31.29, 29.34, 31.19], [1746451800, 31.05, 31.56, 30.31, 30.64], [1747056600, 31.54, 32.23, 31.14, 31.49], [1747661400, 30.92, 31.7, 29.57, 30.25], [1748352600, 30.79, 31.38, 30.13, 30.43], [1748871000, 30.35, 30.76, 29.3, 30.76], [1749475800, 30.17, 30.9799, 29.71, 30.18], [1750080600, 30.2011, 31.19, 29.96, 30.44], [1750685400, 30.4, 31.7999, 30, 31.72], [1751290200, 31.32, 32.39, 31.2, 32.39], [1751895000, 32.35, 32.5599, 31.24, 32.22], [1752499800, 32.53, 32.86, 31.495, 32.01], [1753104600, 32.08, 34.95, 31.9295, 32.92], [1753709400, 32.94, 33.5, 30.52, 30.97], [1754314200, 30.97, 31.7, 30.8, 30.99], [1754919000, 31.4, 33.7455, 31.22, 32.28], [1755523800, 32.715, 33.5, 32.1946, 33.39], [1756128600, 33.38, 33.494, 32.93, 33.45], [1756819800, 33.4, 34.8, 33.21, 34.54], [1757338200, 34.62, 36.485, 34.36, 36.43], [1757943000, 36.71, 38.08, 34.78, 34.9], [1758547800, 35.02, 35.35, 34, 34.2], [1759152600, 34.21, 34.35, 32.31, 32.65], [1759757400, 32.85, 33.2099, 31.15, 31.2], [1760362200, 32.0024, 32.625, 30.93, 31.46], [1760967000, 31.5, 32.6047, 31.4101, 32.12], [1761571800, 32.25, 32.575, 31.09, 32.12], [1762180200, 32, 33.39, 31.845, 33.01], [1762785000, 33.0501, 33.95, 32.67, 33.7], [1763389800, 33.4554, 34.86, 32.34, 33.95], [1763994600, 34.26, 35.04, 33.54, 34.2], [1764599400, 33.9, 35.045, 33.9, 34.63], [1765204200, 34.6, 37.75, 33.86, 37.32], [1765809000, 37.641, 38.28, 36.07, 36.36], [1766413800, 36.54, 37.0813, 33.33, 35.82], [1767018600, 35.91, 36.3399, 35.245, 35.33], [1767623400, 35.635, 36.75, 35.285, 35.85], [1768228200, 35.48, 37, 35.48, 36.26], [1768919400, 35.76, 37.87, 35.76, 36.71], [1769437800, 36.58, 39.33, 36.2275, 38.94], [1770042600, 39.29, 40.41, 38.5, 39.63], [1770647400, 39.6, 39.74, 38.63, 39.05], [1771338600, 39.23, 39.74, 38.42, 39.03], [1771857000, 38.98, 39.79, 37.74, 38.08], [1772461800, 37.77, 39.2, 37.5, 38.35], [1773063000, 37.74, 39.19, 36.77, 37.915], [1773667800, 38.47, 38.85, 37.4, 38.19], [1774272600, 39.04, 39.8, 38.82, 38.91], [1774877400, 39.25, 40.74, 39.06, 40.35], [1775482200, 40.44, 43.55, 40.44, 41.47], [1776087000, 41.41, 42.12, 39.81, 41.56], [1776691800, 41.2, 41.825, 39.6301, 40.65], [1777296600, 40.41, 42.07, 38.6, 40.37], [1777901400, 40.03, 42.4, 36.7, 41.01], [1778506200, 40.92, 41.37, 38.29, 39.16], [1779111000, 39.13, 41.16, 38.9915, 40.16], [1779802200, 40.22, 41.33, 40.22, 40.58], [1780320600, 40.2, 42, 39.5301, 41.59], [1780925400, 41.99, 43.58, 41.03, 42.67], [1781530200, 43.01, 43.01, 41.35, 42.53], [1782135000, 41.94, 45.275, 41.92, 44.8], [1782739800, 44.79, 45.635, 44.0001, 44.67], [1783344600, 44.44, 45.08, 42.875, 43.06], [1783949400, 43, 45.21, 43, 43.77], [1784554200, 43.79, 44.15, 41.32, 43.8], [1785159000, 43.93, 45.6, 43.1186, 44.83], [1785763800, 45.54, 46.29, 44.28, 45.22], [1786368600, 44.97, 46.6, 44.4601, 46.05], [1786973400, 46.09, 49.38, 45.85, 46.55], [1787578200, 46.52, 47, 45.62, 46.4], [1788183000, 46.46, 46.92, 44.61, 46.45], [1788874200, 46.17, 47.6172, 45.49, 46.47], [1789392600, 46.46, 47.47, 45.59, 45.91], [1789997400, 46.1, 46.13, 44.54, 45.41], [1790602200, 45.56, 45.87, 43.64, 45.49], [1791207000, 45.4, 45.75, 44.125, 44.82]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TSBK
MN1 · Report parameters
swing high 38.08
swing low 36.7
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.8
open 45.83
high 47.6172
low 43.64
close 44.58
body size 1.25
upper wick 1.7872
lower wick 0.94
body ratio 0.31429146
close position 0.23634718
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 49.38
range low 27.5076
range size 21.8724
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.00623472
rsi7 78.31308094
rsi14 72.40765438
rsi21 67.59484869
rsi slope -3.95282686
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 3.94361975
macd signal 3.0193701
macd histogram 0.92424965
stoch k 74.54931071
stoch d 83.17526735
adx 30.74885628
plus di 32.72638247
minus di 12.70254752
atr7 4.27113044
atr14 3.95255691
atr pct 8.8662111
bollinger upper 47.16860368
bollinger middle 36.57
bollinger lower 25.97139632
bollinger width 57.96337808
percent b 0.87787997
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 27.5076
resistance 49.38
nearest fvg low 35.04
nearest fvg high 35.245
fvg direction UP
fvg size 0.205
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 37.75432
fib 382 37.55284
fib 500 37.39
fib 618 37.22716
fib 705 37.1071
fib 786 36.99532
fib 1272 38.45536
fib 1618 38.93284
fib 2000 39.46
fib 2618 40.31284
ema9 41.86694334
ema20 38.03103206
ema50 33.29505684
ema200 23.69022177
ema slope 0.68936505
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 73.2
seller score 26.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 345
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TSBK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 44.58
ema12 40.60101828
ema26 36.65739853
sma20 36.57
sma50 31.9944
sma100 29.23595
sma200 20.485488
fomo {'version': '1', 'score': 76, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7137748693154459, 'rsi': 0.7469218127549174, 'roc': 0.8753827156018484, 'vol': 0.21502260464276357, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7557599322156572, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 41.866943336465226, 'ema21': 37.77571344294321, 'ema50': 33.29505683712987, 'rsi14': 72.40765438264752, 'atr14': 3.9525569083474057, 'macd': {'macd': 3.943619753135721, 'signal': 3.019370103920502, 'hist': 0.924249649215219}, 'bb': {'middle': 36.57, 'upper': 47.16860368161769, 'lower': 25.97139631838231}, 'bars_used': 345, 'candles': [[1527859800, 33.14, 37.41, 32.7764, 37.34], [1530538200, 37.3, 39.45, 35.73, 36.22], [1533130200, 36.35, 37.664, 34.37, 35.51], [1536067800, 34.4101, 35.55, 30.96, 31.24], [1538400600, 31.35, 33.42, 27.47, 29.02], [1541079000, 29, 29.99, 27.72, 28.3], [1543847400, 28.89, 28.89, 21.91, 22.3], [1546439400, 22.08, 28.68, 22.08, 28.12], [1549031400, 28.18, 31.4023, 27.6777, 30.6], [1551450600, 30.97, 31.27, 26.2, 27.98], [1554125400, 27.96, 31.5, 27.15, 31.2], [1556717400, 31, 31.155, 24.11, 24.38], [1559568600, 24.02, 30.85, 24.02, 29.88], [1561987800, 29.65, 29.65, 25.18, 27.64], [1564666200, 27.81, 28.12, 23.01, 25.57], [1567517400, 25.36, 29.93, 25.01, 27.5], [1569936600, 27.4, 27.74, 25.78, 26.5], [1572615000, 26.65, 29.9311, 26.65, 29.635], [1575297000, 29.65, 30, 27.9, 29.74], [1577975400, 29.8, 31, 26.2, 28.16], [1580740200, 28.34, 28.74, 22.78, 23.25], [1583159400, 23.33, 24.12, 13.6, 18.29], [1585747800, 17.53, 20.245, 14.5, 19.35], [1588339800, 18.69, 19.31, 15.41, 17.97], [1591018200, 18.1302, 20.83, 16.44, 18.21], [1593610200, 18.42, 19.79, 16.01, 16.66], [1596461400, 16.78, 18.755, 16.52, 17.49], [1598967000, 17.69, 18.51, 16.54, 18], [1601559000, 18.15, 21.21, 17.9, 19.05], [1604327400, 19.53, 25.57, 19.53, 23.83], [1606833000, 24.12, 26, 23.02, 24.26], [1609770600, 24.13, 28, 24.13, 25.25], [1612189800, 25.47, 28.81, 25.2, 27.75], [1614609000, 28.2956, 30.75, 27.22, 27.81], [1617283800, 27.72, 29.1, 26.79, 28.14], [1620048600, 28.57, 30.11, 28.2, 29.16], [1622554200, 29.47, 29.88, 27.49, 28.12], [1625146200, 28.19, 28.98, 27.7, 28.76], [1627911000, 29.03, 29.99, 28.445, 29.04], [1630503000, 28.91, 29.25, 27.5265, 28.9], [1633095000, 28.9491, 29.9, 27.5, 27.75], [1635773400, 28.02, 28.81, 27.29, 27.59], [1638369000, 28, 28.03, 26.68, 27.7], [1641220200, 27.8975, 29.86, 27.17, 27.78], [1643725800, 27.52, 28.48, 27, 27.61], [1646145000, 27.65, 28.46, 27, 27.01], [1648819800, 27.18, 27.7, 25.6383, 26.41], [1651498200, 26.11, 26.44, 25.06, 25.4], [1654090200, 25.37, 25.915, 24.05, 25], [1656682200, 24.9057, 25.81, 24.08, 25.5], [1659360600, 25.7, 27, 25.61, 26.52], [1662039000, 26.55, 27.78, 26.27, 27.65], [1664803800, 27.56, 30.13, 27.33, 29.62], [1667309400, 30.08, 35.62, 29.76, 34.7], [1669905000, 34.88, 35.095, 32.33, 34.13], [1672756200, 34.37, 34.37, 32.62, 33.3], [1675261800, 33.3, 35.5, 33.018, 33.78], [1677681000, 33.61, 33.95, 26.76, 27.02], [1680528600, 26.92, 27.6, 25.56, 25.75], [1682947800, 25.5855, 25.74, 22.11, 23.56], [1685626200, 23.53, 25.94, 23.53, 25.58], [1688391000, 25.83, 32, 25.22, 31.29], [1690896600, 31.18, 31.59, 28.18, 28.36], [1693575000, 28.65, 29.7, 26.945, 27.1], [1696253400, 27.22, 28.89, 26.51, 28.19], [1698845400, 28.01, 29.89, 27.88, 29.14], [1701441000, 29.25, 32.2, 29.25, 31.46], [1704205800, 31.36, 31.6, 27.75, 27.97], [1706797800, 28.07, 28.17, 25.79, 26.2], [1709303400, 26.01, 27.2312, 25.31, 26.92], [1711978200, 26.41, 26.43, 23.93, 24.4], [1714570200, 25.38, 26.41, 24.26, 24.75], [1717421400, 24.86, 27.09, 24.26, 27.09], [1719840600, 26.96, 32.24, 24.81, 30.55], [1722519000, 29.47, 31.77, 26.09, 31.23], [1725370200, 31, 31.49, 28.1601, 30.26], [1727789400, 30.38, 31.53, 28.155, 28.88], [1730467800, 29.68, 33.98, 29.505, 32.39], [1733149800, 32.35, 33.58, 30.26, 30.51], [1735828200, 30.54, 30.55, 27.57, 30.02], [1738593000, 29.8, 32.27, 29.3513, 32.02], [1741012200, 31.76, 31.91, 28.99, 30.15], [1743514200, 30.075, 31.36, 27.5076, 30.74], [1746106200, 30.845, 32.23, 29.57, 30.43], [1748871000, 30.35, 31.7999, 29.3, 31.2], [1751376600, 31.81, 34.95, 31.14, 31.29], [1754055000, 30.5768, 33.7455, 30.52, 33.45], [1756819800, 33.4, 38.08, 32.81, 33.28], [1759325400, 32.88, 34.0699, 30.93, 32.12], [1762180200, 32, 35.04, 31.845, 34.2], [1764599400, 33.9, 38.28, 33.33, 35.8], [1767364200, 35.51, 39.33, 35.245, 38.94], [1770042600, 39.29, 40.41, 37.74, 38.08], [1772461800, 37.77, 39.8, 36.77, 39.43], [1775050200, 39.67, 43.55, 39.57, 39.88], [1777642200, 39.91, 42.4, 36.7, 40.58], [1780320600, 40.2, 45.275, 39.5301, 44.81], [1782912600, 45.4599, 45.635, 41.32, 44.83], [1785763800, 45.54, 49.38, 44.28, 45.59], [1788269400, 45.83, 47.6172, 43.64, 44.58]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TSBK

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 76.0/10076.0/100FOMO · excited
Buy: 73.2/10073.2/100Buy
Sell: 26.8/10026.8/100Sell

Source: NASDAQ:TSBK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 52.0/10052.0/100FOMO · neutral
Buy: 60.2/10060.2/100Buy
Sell: 39.8/10039.8/100Sell

Source: NASDAQ:TSBK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 49.0/10049.0/100FOMO · neutral
Buy: 55.9/10055.9/100Buy
Sell: 44.1/10044.1/100Sell

Source: NASDAQ:TSBK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.