NASDAQ:NSITNghiêng tăng mạnh · +66
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
161.3700
Kháng cự gần nhất
164.7290
Hỗ trợ gần nhất
160.4854
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +66/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 161.3700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 164.7290 (+2.08%); hỗ trợ gần nhất 160.4854 (-0.55%).
  • Động lượng D1: RSI-14 58.6, ADX 19.5, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 164.7290, mục tiêu 171.5944.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (51/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:NSIT đóng cửa gần nhất tại 161.3700 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +66/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 64/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T06:03:40.853550+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 06:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.22 (-0.01% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,838.20 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.85 (-1.34% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,189.02 (-0.13% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:NSIT (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:NSIT: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 45/bán 55); W1 tăng (mua 78/bán 22); D1 tăng (mua 82/bán 18).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 161.3700): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 58.6 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 72 / %D 61. ADX 19.5 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 22 > -DI 16 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 5.2165 (~3.23% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.68. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 148.4099 – 149.2100. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 171.5944 (+6.34%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • R2 168.5003 (+4.42%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 kháng cự + W1 kháng cự · hội tụ
  • R1 164.7290 (+2.08%) — D1 đỉnh swing + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 161.3700
  • S1 160.4854 (-0.55%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 159.1745 (-1.36%) — D1 Fib 50%
  • S3 157.8636 (-2.17%) — D1 Fib 61.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 164.7290 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 164.7290
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 159.5125
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 171.5944 / 186.4048
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 159.1745 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 159.1745
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 164.3910
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 151.8200 / 148.4099
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 161.0070 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 161.0070
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 157.8771
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 166.0399 / 171.0727
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (51/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 19 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 5.2165: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 161.37 Tăng Chưa có tín hiệu 151.82 168.5003 2026-10-08 13:30:00
W1 160.66 Tăng Chưa có tín hiệu 83.6425 168.5003 2026-09-28 13:30:00
MN1 156.32 Đi ngang Chưa có tín hiệu 63.62 181.92 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 164.729
swing_low 153.62
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 7.1303
Giá mở cửa 158.76
Giá cao nhất 162.53
Giá thấp nhất 158.02
Giá đóng cửa 161.37
body_size 2.61
upper_wick 1.16
lower_wick 0.74
body_ratio 0.57871397
close_position 0.74279379
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 168.5003
range_low 151.82
range_size 16.6803
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.86456057
rsi7 62.0318182
rsi14 58.56200203
rsi21 59.3427851
rsi_slope 1.88118866
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.19095741
macd_signal 2.50938655
macd_histogram -0.31842914
stoch_k 71.68745786
stoch_d 60.68117901
adx 19.49058333
plus_di 21.52417352
minus_di 15.69023115
atr7 4.71789776
atr14 5.21652289
atr_pct 3.23264726
bollinger_upper 165.18423559
bollinger_middle 159.1465
bollinger_lower 153.10876441
bollinger_width 7.58764482
percent_b 0.6841336
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 151.82
Kháng cự tham chiếu 168.5003
nearest_fvg_low 148.4099
nearest_fvg_high 149.21
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.8001
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 162.107276
fib_382 160.485362
fib_500 159.1745
fib_618 157.863638
fib_705 156.897155
fib_786 155.997326
fib_1272 167.750648
fib_1618 171.594362
fib_2000 175.838
fib_2618 182.703362
ema9 159.57126605
ema20 158.21812484
ema50 150.12874696
ema200 122.91657515
ema_slope 0.33177633
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 81.5
Điểm bên bán 18.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 161.37
ema12 159.24677416
ema26 157.05581675
sma20 159.1465
sma50 153.4045
sma100 132.7094
sma200 106.18975
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5387330448813059, 'rsi': 0.28540006754081515, 'roc': 0.10479522057630607, 'vol': -0.1486408554327882, 'streak': 0.5, 'bb': 0.36826720357752507, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 159.57126605310754, 'ema21': 158.0490111570846, 'ema50': 150.12874696388445, 'rsi14': 58.562002026224455, 'atr14': 5.216522887783983, 'macd': {'macd': 2.1909574096759172, 'signal': 2.509386549271313, 'hist': -0.31842913959539576}, 'bb': {'middle': 159.1465, 'upper': 165.1842355854658, 'lower': 153.1087644145342}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 88.81, 92.32, 88.27, 90.59], [1779197400, 90.59, 91.26, 87.88, 88.55], [1779283800, 88.08, 92.36, 86.16, 92.18], [1779370200, 90.8, 93.885, 88.99, 93.57], [1779456600, 93.75, 97.98, 93.75, 97.73], [1779802200, 97.73, 101.95, 97.19, 100.1], [1779888600, 102.75, 104.54, 101.09, 102.83], [1779975000, 102.8, 104.29, 101.79, 103.38], [1780061400, 103.55, 108.32, 103.55, 106.38], [1780320600, 107.24, 118.36, 107.05, 117.77], [1780407000, 117.59, 123.13, 115.294, 119.7], [1780493400, 117.52, 118.4735, 109.475, 115.6], [1780579800, 115.95, 120.68, 114.4315, 118.83], [1780666200, 118.83, 120.01, 110.27, 111.07], [1780925400, 111.07, 113.07, 110.01, 110.14], [1781011800, 110.22, 112.34, 105.59, 109.8], [1781098200, 108.7, 112.8, 106.05, 109.08], [1781184600, 108.91, 111.21, 107.06, 110.58], [1781271000, 110.5, 112.19, 108.43, 111.05], [1781530200, 111.49, 113.73, 110.41, 110.81], [1781616600, 111.34, 114.35, 107.955, 109.22], [1781703000, 109.22, 109.525, 105.55, 106.96], [1781789400, 107.1, 108.95, 102.675, 108.44], [1782135000, 107.21, 109.67, 105.3, 106.09], [1782221400, 106.31, 111.48, 106.21, 110.53], [1782307800, 110.26, 114.2, 110.1, 113.3], [1782394200, 114.17, 117.44, 112.2501, 113.9], [1782480600, 112.45, 120.44, 112.45, 119.49], [1782739800, 119.42, 122.36, 118.53, 120.41], [1782826200, 119.04, 122.73, 116.46, 121.8], [1782912600, 122.1, 125, 119.18, 119.81], [1782999000, 119.26, 120.505, 110.22, 113.34], [1783344600, 113.9, 116, 111.23, 111.71], [1783431000, 111.85, 113.64, 111, 112.14], [1783517400, 110.64, 113.585, 110.16, 112.53], [1783603800, 112.53, 118.82, 110.93, 118.07], [1783690200, 118.43, 120.9958, 118.26, 119.81], [1783949400, 120.33, 122.22, 119.58, 121.35], [1784035800, 121.02, 121.75, 118.72, 119.77], [1784122200, 121.34, 122.95, 112.94, 114.65], [1784208600, 114.35, 117.62, 114.25, 115.67], [1784295000, 112.81, 116.84, 112.49, 115.325], [1784554200, 115.11, 115.58, 111.47, 114.19], [1784640600, 114.45, 116.79, 114.39, 116.14], [1784727000, 116.36, 118.12, 115.75, 117.87], [1784813400, 116.76, 118.77, 115.065, 115.66], [1784899800, 116.94, 119.685, 114.725, 117.65], [1785159000, 119.38, 123.19, 119.08, 122.93], [1785245400, 124.13, 126.72, 122.08, 124.8], [1785331800, 123.98, 130.52, 123.98, 127.42], [1785418200, 127.49, 130.97, 125.2, 127.77], [1785504600, 128.07, 130.655, 126.21, 128.93], [1785763800, 130.5, 135.35, 130.5, 131.67], [1785850200, 131.76, 141, 131.69, 137.26], [1785936600, 136.55, 141.905, 131.1, 140.28], [1786023000, 142.2, 153.905, 137.43, 149.19], [1786109400, 149.49, 154.57, 148.3, 149.32], [1786368600, 148.45, 155.1, 146.7633, 154.74], [1786455000, 153.39, 155.99, 150.76, 150.95], [1786541400, 151.17, 155.74, 149.69, 154.67], [1786627800, 154.34, 156.895, 153.09, 156.6], [1786714200, 156.35, 157.35, 153.765, 154.25], [1786973400, 153.36, 153.36, 148.71, 149.31], [1787059800, 147.88, 151.685, 146.065, 149.24], [1787146200, 150.49, 150.49, 146.745, 147.26], [1787232600, 145.94, 150.7925, 142.72, 146.27], [1787319000, 147.22, 149.135, 145.5, 147.385], [1787578200, 146.41, 148.4099, 144.67, 145.29], [1787664600, 146.19, 151.46, 145.3, 150.63], [1787751000, 150.99, 152.2544, 149.21, 151.83], [1787837400, 152.29, 156.86, 152.29, 156.26], [1787923800, 157.4, 158.565, 154.99, 155.65], [1788183000, 159.408, 159.408, 155.5, 157.02], [1788269400, 155.98, 155.98, 153.54, 154.07], [1788355800, 154.07, 156.2, 150.01, 152.06], [1788442200, 154.05, 159.42, 152.005, 159.15], [1788528600, 158.88, 161.755, 157.39, 160.98], [1788874200, 160.98, 160.98, 156.04, 157.34], [1788960600, 156.77, 158.42, 155.315, 156.05], [1789047000, 156, 157.7323, 154.0697, 155.87], [1789133400, 157.36, 165.79, 157.36, 165.37], [1789392600, 163.2, 164.015, 158.78, 161.84], [1789479000, 160.78, 163.99, 159.275, 160.72], [1789565400, 160.72, 167.95, 159.54, 165.19], [1789651800, 167.08, 168.5003, 153.79, 154.65], [1789738200, 155.22, 157, 151.82, 154.91], [1789997400, 156.78, 159.5, 153.4, 156.7], [1790083800, 158.98, 159.82, 152.865, 156.25], [1790170200, 157.02, 162.215, 156.63, 158.25], [1790256600, 157.09, 161.57, 154.455, 159.73], [1790343000, 160.62, 163.37, 158.61, 159.03], [1790602200, 156.64, 158.4794, 154.555, 155.96], [1790688600, 156.6, 157.26, 154.04, 155.64], [1790775000, 155.17, 158.575, 153.62, 156.32], [1790861400, 158.5, 163.015, 155.95, 161.33], [1790947800, 163.99, 164.729, 160.18, 160.66], [1791207000, 160, 162.53, 158.57, 159.39], [1791293400, 159.39, 161.05, 159.09, 159.49], [1791379800, 158.08, 161.855, 158.08, 160.13], [1791466200, 158.76, 162.53, 158.02, 161.37]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NSIT
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 168.5003
swing_low 102.675
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 7.8403
Giá mở cửa 156.64
Giá cao nhất 164.729
Giá thấp nhất 153.62
Giá đóng cửa 160.66
body_size 4.02
upper_wick 4.069
lower_wick 3.02
body_ratio 0.36186876
close_position 0.63372041
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 168.5003
range_low 83.6425
range_size 84.8578
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.94068081
rsi7 70.26178018
rsi14 70.51767743
rsi21 67.13853386
rsi_slope 0.58551382
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 17.76831114
macd_signal 15.26122072
macd_histogram 2.50709042
stoch_k 86.5610907
stoch_d 83.64349898
adx 52.03714658
plus_di 32.47505034
minus_di 5.89216046
atr7 12.55579294
atr14 11.80953183
atr_pct 7.35063602
bollinger_upper 177.59749687
bollinger_middle 132.8385
bollinger_lower 88.07950313
bollinger_width 67.38859122
percent_b 0.81079226
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 83.6425
Kháng cự tham chiếu 168.5003
nearest_fvg_low 130.97
nearest_fvg_high 146.7633
fvg_direction Tăng
fvg_size 15.7933
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 152.9655292
fib_382 143.3550354
fib_500 135.58765
fib_618 127.8202646
fib_705 122.0934635
fib_786 116.7616142
fib_1272 186.4047816
fib_1618 209.1803354
fib_2000 234.3256
fib_2618 275.0056354
ema9 152.30856517
ema20 135.76201344
ema50 120.40132992
ema200 124.77245406
ema_slope 2.62084069
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 77.8
Điểm bên bán 22.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 160.66
ema12 147.35944839
ema26 129.59113726
sma20 132.8385
sma50 102.9172
sma100 122.3813
sma200 143.24375
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8522494938000592, 'rsi': 0.683922581025333, 'roc': 1, 'vol': -0.1451468784020316, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6215845292395055, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 152.3085651668169, 'ema21': 134.58115906710552, 'ema50': 120.40132991585503, 'rsi14': 70.51767743075999, 'atr14': 11.809531826366152, 'macd': {'macd': 17.768311135825513, 'signal': 15.261220717096027, 'hist': 2.5070904187294865}, 'bb': {'middle': 132.8385, 'upper': 177.59749687213736, 'lower': 88.07950312786267}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 170.49, 181.145, 166.89, 170.79], [1731335400, 171.77, 172.78, 150.02, 151.5], [1731940200, 152.11, 153.36, 146.56, 151.11], [1732545000, 152.82, 158.745, 152.68, 156.45], [1733149800, 156.37, 164.91, 155.57, 162.49], [1733754600, 163.4, 165.92, 158.1, 158.94], [1734359400, 158.83, 164.6, 149.74, 154.68], [1734964200, 154.9, 156.225, 150.19, 152.09], [1735569000, 151.17, 155.13, 147.28, 149.39], [1736173800, 150.1, 159.44, 150.1, 157.51], [1736778600, 155.48, 167.76, 155.16, 166.05], [1737469800, 167.5, 175.65, 167.5, 173.8], [1737988200, 171.99, 176.69, 169.13, 172.75], [1738593000, 167.36, 181.92, 166.715, 167.47], [1739197800, 169.08, 170.19, 163.97, 165.58], [1739889000, 165.88, 168.82, 160.8, 160.87], [1740407400, 160.61, 165.325, 151.01, 153.88], [1741012200, 154.43, 158.4, 147.69, 156.31], [1741613400, 155.68, 160.72, 149.76, 151.43], [1742218200, 150.5, 157.96, 150.5, 154.18], [1742823000, 157.21, 160.68, 151.775, 152.62], [1743427800, 151, 152.98, 128.01, 132.04], [1744032600, 127.76, 140.72, 126.095, 134.39], [1744637400, 137.19, 137.4389, 130.35, 133.35], [1745242200, 131.57, 139.03, 130.41, 138.61], [1745847000, 137.95, 146, 129, 133.53], [1746451800, 131.6, 137.4, 130.625, 132.89], [1747056600, 137.35, 139.555, 132.94, 137.08], [1747661400, 135.4, 136.72, 130.66, 132.08], [1748352600, 134.33, 137.46, 129.01, 130.39], [1748871000, 129.055, 134.84, 126.96, 133.82], [1749475800, 135.1, 139.715, 130.58, 131.05], [1750080600, 131.76, 135.665, 130.58, 131.57], [1750685400, 131.21, 137.6351, 130.99, 135.03], [1751290200, 135.82, 146.31, 135.25, 143.97], [1751895000, 142.58, 146.83, 139.26, 139.99], [1752499800, 139.43, 144.12, 136, 139.39], [1753104600, 140.31, 146.33, 138.98, 145.82], [1753709400, 146.11, 148.58, 118.3, 120.4], [1754314200, 120.5, 123.895, 115.68, 123.13], [1754919000, 122.57, 134.37, 122.37, 130.07], [1755523800, 130.07, 135.885, 127.5501, 133.86], [1756128600, 133.41, 133.41, 124.5787, 130.16], [1756819800, 128.85, 129.04, 123.37, 127.69], [1757338200, 127.81, 130.53, 123.4785, 124.07], [1757943000, 125.29, 125.29, 116.87, 119.07], [1758547800, 119.07, 121.28, 111.21, 112.77], [1759152600, 113, 114.15, 110.54, 111.47], [1759757400, 111.63, 114.03, 105.78, 106.58], [1760362200, 107.52, 110.81, 105.82, 108.11], [1760967000, 110.06, 111.54, 107.12, 108.95], [1761571800, 109.1, 109.455, 97.295, 100], [1762180200, 99.13, 99.87, 89.495, 91.21], [1762785000, 91.45, 92.82, 88.61, 90.06], [1763389800, 89.88, 90.73, 81.59, 84.05], [1763994600, 84.64, 87.32, 82.33, 86.57], [1764599400, 85.64, 90.38, 85, 86.06], [1765204200, 85.75, 87.07, 82.68, 82.89], [1765809000, 80.6, 82.355, 77.1, 79.28], [1766413800, 78.94, 83.59, 78.905, 83.48], [1767018600, 83.28, 85.2, 81.45, 83.96], [1767623400, 83.9, 88.09, 83.9, 85.78], [1768228200, 85.16, 86.57, 82.63, 83.53], [1768919400, 81.81, 83.37, 79.065, 82.6], [1769437800, 82.55, 85.76, 81.2, 84.02], [1770042600, 83.08, 90.18, 78.01, 89.14], [1770647400, 89.15, 95.98, 84.11, 85.11], [1771338600, 84.92, 88.2299, 80.57, 85.5], [1771857000, 85.5, 87.59, 80.45, 83.56], [1772461800, 82.75, 88.36, 82.49, 84.99], [1773063000, 83.48, 84.775, 79.4301, 80.86], [1773667800, 81.88, 84.31, 70.32, 70.71], [1774272600, 73.19, 73.799258, 64.06, 65.82], [1774877400, 65.82, 69, 63.62, 67.05], [1775482200, 67.2, 74.81, 66.96, 68.79], [1776087000, 68.35, 78.63, 68.18, 76.43], [1776691800, 75.52, 78.9, 69.465, 73.23], [1777296600, 73.06, 76.11, 69.2166, 72.77], [1777901400, 72.63, 84.04, 65.82, 83.79], [1778506200, 83.91, 90.7, 83.6425, 88.9], [1779111000, 88.81, 97.98, 86.16, 97.73], [1779802200, 97.73, 108.32, 97.19, 106.38], [1780320600, 107.24, 123.13, 107.05, 111.07], [1780925400, 111.07, 113.07, 105.59, 111.05], [1781530200, 111.49, 114.35, 102.675, 108.44], [1782135000, 107.21, 120.44, 105.3, 119.49], [1782739800, 119.42, 125, 110.22, 113.34], [1783344600, 113.9, 120.9958, 110.16, 119.81], [1783949400, 120.33, 122.95, 112.49, 115.325], [1784554200, 115.11, 119.685, 111.47, 117.65], [1785159000, 119.38, 130.97, 119.08, 128.93], [1785763800, 130.5, 154.57, 130.5, 149.32], [1786368600, 148.45, 157.35, 146.7633, 154.25], [1786973400, 153.36, 153.36, 142.72, 147.385], [1787578200, 146.41, 158.565, 144.67, 155.65], [1788183000, 159.408, 161.755, 150.01, 160.98], [1788874200, 160.98, 165.79, 154.0697, 165.37], [1789392600, 163.2, 168.5003, 151.82, 154.91], [1789997400, 156.78, 163.37, 152.865, 159.03], [1790602200, 156.64, 164.729, 153.62, 160.66]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NSIT
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 95.98
swing_low 63.62
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 25.6
Giá mở cửa 155.98
Giá cao nhất 168.5003
Giá thấp nhất 150.01
Giá đóng cửa 156.32
body_size 0.34
upper_wick 12.1803
lower_wick 5.97
body_ratio 0.01838802
close_position 0.34126001
candle_pattern DOJI
range_high 181.92
range_low 63.62
range_size 118.3
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.84136539
rsi7 73.00425439
rsi14 59.57111905
rsi21 56.32987224
rsi_slope -0.24407258
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -4.14688166
macd_signal -11.51010391
macd_histogram 7.36322225
stoch_k 88.38647487
stoch_d 87.5883128
adx 22.33158765
plus_di 32.72981928
minus_di 16.68369242
atr7 22.34878928
atr14 21.9765398
atr_pct 14.05868718
bollinger_upper 172.93614791
bollinger_middle 115.93775
bollinger_lower 58.93935209
bollinger_width 98.32586524
percent_b 0.85424022
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 63.62
Kháng cự tham chiếu 181.92
nearest_fvg_low 130.97
nearest_fvg_high 150.01
fvg_direction Tăng
fvg_size 19.04
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 71.25696
fib_382 75.98152
fib_500 79.8
fib_618 83.61848
fib_705 86.4338
fib_786 89.05496
fib_1272 54.81808
fib_1618 43.62152
fib_2000 31.26
fib_2618 11.26152
ema9 123.8552425
ema20 123.25099389
ema50 125.15828334
ema200 80.51011431
ema_slope 3.48094801
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 44.8
Điểm bên bán 55.2
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 156.32
ema12 121.39096416
ema26 125.53784582
sma20 115.93775
sma50 139.1029
sma100 105.0126
sma200 64.83299255
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.354488433337575, 'rsi': 0.31903730159880744, 'roc': 1, 'vol': -0.05480076785445975, 'streak': 1, 'bb': 0.708480439415299, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up'], 'ema9': 123.85524250059896, 'ema21': 123.67833825933904, 'ema50': 125.15828334222634, 'rsi14': 59.571119047964224, 'atr14': 21.97653980158129, 'macd': {'macd': -4.146881662565079, 'signal': -11.510103907977642, 'hist': 7.3632222454125635}, 'bb': {'middle': 115.93775000000001, 'upper': 172.9361479138888, 'lower': 58.939352086111235}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 47.15, 51.28, 47.09, 48.93], [1530538200, 48.63, 52, 48.031, 50.27], [1533130200, 51.01, 56.86, 46.3005, 55.14], [1536067800, 54.99, 55.91, 53.151, 54.09], [1538400600, 54.1, 54.54, 46.85, 51.69], [1541079000, 51.85, 52.35, 40.3102, 44.58], [1543847400, 45.27, 46.17, 37.77, 40.75], [1546439400, 40.26, 46.21, 39.45, 45.92], [1549031400, 46.01, 57.933, 45.715, 55.82], [1551450600, 56.17, 58.31, 54.0188, 55.06], [1554125400, 55.58, 59.66, 55.19, 56.58], [1556717400, 60.09, 60.1, 51.43, 51.48], [1559568600, 51.01, 59.72, 50.72, 58.2], [1561987800, 59.04, 59.44, 54.16, 55.02], [1564666200, 55.07, 56.71, 46.28, 48.06], [1567517400, 47.35, 55.99, 46.33, 55.69], [1569936600, 56, 62.18, 54.77, 61.38], [1572615000, 61.64, 66.91, 58.7, 65.59], [1575297000, 65.6, 71.78, 63.17, 70.29], [1577975400, 70.94, 73.22, 65.53, 65.87], [1580740200, 66.36, 68.44, 51.59, 55.09], [1583159400, 55.35, 58.7, 28.2506, 42.13], [1585747800, 40.72, 57.1, 38.34, 54.29], [1588339800, 53, 54.6, 43.0007, 51.26], [1591018200, 51.26, 56.46, 46.115, 49.2], [1593610200, 48.65, 51.32, 44.15, 49.84], [1596461400, 50.27, 60.69, 49.72, 59.805], [1598967000, 59.53, 61.11, 55.04, 56.58], [1601559000, 56.92, 63.775, 52.63, 53.35], [1604327400, 54.4, 74.34, 53.71, 71.48], [1606833000, 72.23, 77.33, 71, 76.09], [1609770600, 76.63, 84.21, 74.1, 76.1], [1612189800, 76.67, 88.7, 75.69, 83.59], [1614609000, 84.7, 100.09, 82.95, 95.42], [1617283800, 96.05, 104.6, 93.82, 100.37], [1620048600, 101.07, 106.44, 92.1, 104.48], [1622554200, 105.26, 107.265, 96.5941, 100.01], [1625146200, 100.74, 102.12, 92.84, 100.38], [1627911000, 100.55, 103.12, 93.1682, 102.89], [1630503000, 103.32, 104.05, 88.28, 90.08], [1633095000, 90.37, 97.405, 89.895, 94.7], [1635773400, 95.05, 107.8569, 94.18, 98.62], [1638369000, 100.69, 107.02, 96.2969, 106.6], [1641220200, 106.63, 111.02, 89.41, 94.15], [1643725800, 94.31, 104.43, 90.58, 104], [1646145000, 103.97, 110.74, 100.4, 107.32], [1648819800, 107.17, 108.07, 97.9328, 99.37], [1651498200, 99.29, 103.83, 92.61, 98.82], [1654090200, 99.4, 104.44, 84.61, 86.28], [1656682200, 85.61, 94.95, 82.495, 93.41], [1659360600, 92.9, 96.75, 89.945, 91.12], [1662039000, 90.23, 90.23, 81.105, 82.41], [1664803800, 82.94, 95.46, 82.44, 94.51], [1667309400, 94.99, 105.37, 90.685, 103.91], [1669905000, 104.02, 104.405, 95.01, 100.27], [1672756200, 100.58, 112.78, 100.219, 112.72], [1675261800, 112.06, 134.685, 111.32, 133.92], [1677681000, 133.38, 143.15, 132.685, 142.96], [1680528600, 142.5, 144.84, 118.075, 120.95], [1682947800, 120.66, 137.28, 117.99, 135.22], [1685626200, 134.97, 147.23, 134.12, 146.34], [1688391000, 145.8, 151.945, 141.99, 146.69], [1690896600, 146.02, 162.05, 131.59, 160.09], [1693575000, 160.99, 161.78, 144.83, 145.5], [1696253400, 145.19, 151.73, 140.06, 143.3], [1698845400, 143.06, 152.22, 139.34, 151.42], [1701441000, 151.4, 186.16, 151.4, 177.19], [1704205800, 177.27, 194.17, 173.37, 184.74], [1706797800, 184.94, 194.57, 168.31, 188], [1709303400, 188.64, 191.49, 182.07, 185.52], [1711978200, 185.56, 189.1, 179.4575, 182.57], [1714570200, 181.81, 212.44, 170.6299, 195.5], [1717421400, 195.67, 208.54, 193.79, 198.36], [1719840600, 198.38, 228.07, 193.75, 224.5], [1722519000, 221.69, 222.95, 171.275, 217.07], [1725370200, 215.15, 217.98, 191.25, 215.39], [1727789400, 214.02, 225.3825, 174.02, 174.92], [1730467800, 174.81, 181.145, 146.56, 156.45], [1733149800, 156.37, 165.92, 147.28, 152.1], [1735828200, 154.9, 176.69, 148.07, 172.75], [1738593000, 167.36, 181.92, 151.01, 153.88], [1741012200, 154.43, 160.72, 147.69, 149.99], [1743514200, 149.27, 152.98, 126.095, 138.28], [1746106200, 131.36, 139.555, 129, 130.39], [1748871000, 129.055, 139.715, 126.96, 138.085], [1751376600, 137.22, 148.58, 118.3, 118.58], [1754055000, 119.58, 135.885, 115.68, 130.16], [1756819800, 128.85, 130.53, 111.1, 113.41], [1759325400, 113.17, 114.15, 97.295, 100], [1762180200, 99.13, 99.87, 81.59, 86.57], [1764599400, 85.64, 90.38, 77.1, 81.47], [1767364200, 83.04, 88.09, 79.065, 84.02], [1770042600, 83.08, 95.98, 78.01, 83.56], [1772461800, 82.75, 88.36, 63.62, 67.01], [1775050200, 67.13, 78.9, 64.42, 72.9], [1777642200, 74, 108.32, 65.82, 106.38], [1780320600, 107.24, 123.13, 102.675, 121.8], [1782912600, 122.1, 130.97, 110.16, 128.93], [1785763800, 130.5, 159.408, 130.5, 157.02], [1788269400, 155.98, 168.5003, 150.01, 156.32]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NSIT

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 78.0/10078.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 44.8/10044.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 55.2/10055.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NSIT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 78.0/10078.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 77.8/10077.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 22.2/10022.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NSIT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 64.0/10064.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 81.5/10081.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 18.5/10018.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NSIT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:NSITStrong bullish bias · +66
BearishNeutralBullish
Last close
161.3700
Nearest resistance
164.7290
Nearest support
160.4854
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +66/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 161.3700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 164.7290 (+2.08%); nearest support 160.4854 (-0.55%).
  • Momentum D1: RSI-14 58.6, ADX 19.5, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 164.7290, targeting 171.5944.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (51/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:NSIT last closed at 161.3700 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +66/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 64/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T06:03:40.853550+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 06:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.22 (-0.01% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,838.20 (+0.19% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.85 (-1.34% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,189.02 (-0.13% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:NSIT (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:NSIT: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 45/sell 55); W1 up (buy 78/sell 22); D1 up (buy 82/sell 18).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 161.3700): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 58.6 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 72 / %D 61. ADX at 19.5 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 22 > -DI 16, so buyers lead. ATR-14 is 5.2165 (~3.23% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.68. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 148.4099 – 149.2100. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 171.5944 (+6.34%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • R2 168.5003 (+4.42%) — D1 Fib 127.2% ext. + D1 resistance + W1 resistance · confluence
  • R1 164.7290 (+2.08%) — D1 swing high + D1 upper Bollinger band · confluence
  • Last close 161.3700
  • S1 160.4854 (-0.55%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 159.1745 (-1.36%) — D1 Fib 50%
  • S3 157.8636 (-2.17%) — D1 Fib 61.8%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 164.7290 that holds on a retest.
  • Reference entry: 164.7290
  • Reference stop (SL): 159.5125
  • Targets (TP1 / TP2): 171.5944 / 186.4048
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 159.1745 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 159.1745
  • Reference stop (SL): 164.3910
  • Targets (TP1 / TP2): 151.8200 / 148.4099
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 161.0070 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 161.0070
  • Reference stop (SL): 157.8771
  • Targets (TP1 / TP2): 166.0399 / 171.0727
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (51/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 19 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 5.2165: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 161.37 UP NO SIGNAL 151.82 168.5003 2026-10-08 13:30:00
W1 160.66 UP NO SIGNAL 83.6425 168.5003 2026-09-28 13:30:00
MN1 156.32 RANGE NO SIGNAL 63.62 181.92 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 164.729
swing low 153.62
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 7.1303
open 158.76
high 162.53
low 158.02
close 161.37
body size 2.61
upper wick 1.16
lower wick 0.74
body ratio 0.57871397
close position 0.74279379
candle pattern NONE
range high 168.5003
range low 151.82
range size 16.6803
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.86456057
rsi7 62.0318182
rsi14 58.56200203
rsi21 59.3427851
rsi slope 1.88118866
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.19095741
macd signal 2.50938655
macd histogram -0.31842914
stoch k 71.68745786
stoch d 60.68117901
adx 19.49058333
plus di 21.52417352
minus di 15.69023115
atr7 4.71789776
atr14 5.21652289
atr pct 3.23264726
bollinger upper 165.18423559
bollinger middle 159.1465
bollinger lower 153.10876441
bollinger width 7.58764482
percent b 0.6841336
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 151.82
resistance 168.5003
nearest fvg low 148.4099
nearest fvg high 149.21
fvg direction UP
fvg size 0.8001
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 162.107276
fib 382 160.485362
fib 500 159.1745
fib 618 157.863638
fib 705 156.897155
fib 786 155.997326
fib 1272 167.750648
fib 1618 171.594362
fib 2000 175.838
fib 2618 182.703362
ema9 159.57126605
ema20 158.21812484
ema50 150.12874696
ema200 122.91657515
ema slope 0.33177633
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 81.5
seller score 18.5
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NSIT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 161.37
ema12 159.24677416
ema26 157.05581675
sma20 159.1465
sma50 153.4045
sma100 132.7094
sma200 106.18975
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5387330448813059, 'rsi': 0.28540006754081515, 'roc': 0.10479522057630607, 'vol': -0.1486408554327882, 'streak': 0.5, 'bb': 0.36826720357752507, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 159.57126605310754, 'ema21': 158.0490111570846, 'ema50': 150.12874696388445, 'rsi14': 58.562002026224455, 'atr14': 5.216522887783983, 'macd': {'macd': 2.1909574096759172, 'signal': 2.509386549271313, 'hist': -0.31842913959539576}, 'bb': {'middle': 159.1465, 'upper': 165.1842355854658, 'lower': 153.1087644145342}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 88.81, 92.32, 88.27, 90.59], [1779197400, 90.59, 91.26, 87.88, 88.55], [1779283800, 88.08, 92.36, 86.16, 92.18], [1779370200, 90.8, 93.885, 88.99, 93.57], [1779456600, 93.75, 97.98, 93.75, 97.73], [1779802200, 97.73, 101.95, 97.19, 100.1], [1779888600, 102.75, 104.54, 101.09, 102.83], [1779975000, 102.8, 104.29, 101.79, 103.38], [1780061400, 103.55, 108.32, 103.55, 106.38], [1780320600, 107.24, 118.36, 107.05, 117.77], [1780407000, 117.59, 123.13, 115.294, 119.7], [1780493400, 117.52, 118.4735, 109.475, 115.6], [1780579800, 115.95, 120.68, 114.4315, 118.83], [1780666200, 118.83, 120.01, 110.27, 111.07], [1780925400, 111.07, 113.07, 110.01, 110.14], [1781011800, 110.22, 112.34, 105.59, 109.8], [1781098200, 108.7, 112.8, 106.05, 109.08], [1781184600, 108.91, 111.21, 107.06, 110.58], [1781271000, 110.5, 112.19, 108.43, 111.05], [1781530200, 111.49, 113.73, 110.41, 110.81], [1781616600, 111.34, 114.35, 107.955, 109.22], [1781703000, 109.22, 109.525, 105.55, 106.96], [1781789400, 107.1, 108.95, 102.675, 108.44], [1782135000, 107.21, 109.67, 105.3, 106.09], [1782221400, 106.31, 111.48, 106.21, 110.53], [1782307800, 110.26, 114.2, 110.1, 113.3], [1782394200, 114.17, 117.44, 112.2501, 113.9], [1782480600, 112.45, 120.44, 112.45, 119.49], [1782739800, 119.42, 122.36, 118.53, 120.41], [1782826200, 119.04, 122.73, 116.46, 121.8], [1782912600, 122.1, 125, 119.18, 119.81], [1782999000, 119.26, 120.505, 110.22, 113.34], [1783344600, 113.9, 116, 111.23, 111.71], [1783431000, 111.85, 113.64, 111, 112.14], [1783517400, 110.64, 113.585, 110.16, 112.53], [1783603800, 112.53, 118.82, 110.93, 118.07], [1783690200, 118.43, 120.9958, 118.26, 119.81], [1783949400, 120.33, 122.22, 119.58, 121.35], [1784035800, 121.02, 121.75, 118.72, 119.77], [1784122200, 121.34, 122.95, 112.94, 114.65], [1784208600, 114.35, 117.62, 114.25, 115.67], [1784295000, 112.81, 116.84, 112.49, 115.325], [1784554200, 115.11, 115.58, 111.47, 114.19], [1784640600, 114.45, 116.79, 114.39, 116.14], [1784727000, 116.36, 118.12, 115.75, 117.87], [1784813400, 116.76, 118.77, 115.065, 115.66], [1784899800, 116.94, 119.685, 114.725, 117.65], [1785159000, 119.38, 123.19, 119.08, 122.93], [1785245400, 124.13, 126.72, 122.08, 124.8], [1785331800, 123.98, 130.52, 123.98, 127.42], [1785418200, 127.49, 130.97, 125.2, 127.77], [1785504600, 128.07, 130.655, 126.21, 128.93], [1785763800, 130.5, 135.35, 130.5, 131.67], [1785850200, 131.76, 141, 131.69, 137.26], [1785936600, 136.55, 141.905, 131.1, 140.28], [1786023000, 142.2, 153.905, 137.43, 149.19], [1786109400, 149.49, 154.57, 148.3, 149.32], [1786368600, 148.45, 155.1, 146.7633, 154.74], [1786455000, 153.39, 155.99, 150.76, 150.95], [1786541400, 151.17, 155.74, 149.69, 154.67], [1786627800, 154.34, 156.895, 153.09, 156.6], [1786714200, 156.35, 157.35, 153.765, 154.25], [1786973400, 153.36, 153.36, 148.71, 149.31], [1787059800, 147.88, 151.685, 146.065, 149.24], [1787146200, 150.49, 150.49, 146.745, 147.26], [1787232600, 145.94, 150.7925, 142.72, 146.27], [1787319000, 147.22, 149.135, 145.5, 147.385], [1787578200, 146.41, 148.4099, 144.67, 145.29], [1787664600, 146.19, 151.46, 145.3, 150.63], [1787751000, 150.99, 152.2544, 149.21, 151.83], [1787837400, 152.29, 156.86, 152.29, 156.26], [1787923800, 157.4, 158.565, 154.99, 155.65], [1788183000, 159.408, 159.408, 155.5, 157.02], [1788269400, 155.98, 155.98, 153.54, 154.07], [1788355800, 154.07, 156.2, 150.01, 152.06], [1788442200, 154.05, 159.42, 152.005, 159.15], [1788528600, 158.88, 161.755, 157.39, 160.98], [1788874200, 160.98, 160.98, 156.04, 157.34], [1788960600, 156.77, 158.42, 155.315, 156.05], [1789047000, 156, 157.7323, 154.0697, 155.87], [1789133400, 157.36, 165.79, 157.36, 165.37], [1789392600, 163.2, 164.015, 158.78, 161.84], [1789479000, 160.78, 163.99, 159.275, 160.72], [1789565400, 160.72, 167.95, 159.54, 165.19], [1789651800, 167.08, 168.5003, 153.79, 154.65], [1789738200, 155.22, 157, 151.82, 154.91], [1789997400, 156.78, 159.5, 153.4, 156.7], [1790083800, 158.98, 159.82, 152.865, 156.25], [1790170200, 157.02, 162.215, 156.63, 158.25], [1790256600, 157.09, 161.57, 154.455, 159.73], [1790343000, 160.62, 163.37, 158.61, 159.03], [1790602200, 156.64, 158.4794, 154.555, 155.96], [1790688600, 156.6, 157.26, 154.04, 155.64], [1790775000, 155.17, 158.575, 153.62, 156.32], [1790861400, 158.5, 163.015, 155.95, 161.33], [1790947800, 163.99, 164.729, 160.18, 160.66], [1791207000, 160, 162.53, 158.57, 159.39], [1791293400, 159.39, 161.05, 159.09, 159.49], [1791379800, 158.08, 161.855, 158.08, 160.13], [1791466200, 158.76, 162.53, 158.02, 161.37]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NSIT
W1 · Report parameters
swing high 168.5003
swing low 102.675
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 7.8403
open 156.64
high 164.729
low 153.62
close 160.66
body size 4.02
upper wick 4.069
lower wick 3.02
body ratio 0.36186876
close position 0.63372041
candle pattern NONE
range high 168.5003
range low 83.6425
range size 84.8578
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.94068081
rsi7 70.26178018
rsi14 70.51767743
rsi21 67.13853386
rsi slope 0.58551382
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 17.76831114
macd signal 15.26122072
macd histogram 2.50709042
stoch k 86.5610907
stoch d 83.64349898
adx 52.03714658
plus di 32.47505034
minus di 5.89216046
atr7 12.55579294
atr14 11.80953183
atr pct 7.35063602
bollinger upper 177.59749687
bollinger middle 132.8385
bollinger lower 88.07950313
bollinger width 67.38859122
percent b 0.81079226
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 83.6425
resistance 168.5003
nearest fvg low 130.97
nearest fvg high 146.7633
fvg direction UP
fvg size 15.7933
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 152.9655292
fib 382 143.3550354
fib 500 135.58765
fib 618 127.8202646
fib 705 122.0934635
fib 786 116.7616142
fib 1272 186.4047816
fib 1618 209.1803354
fib 2000 234.3256
fib 2618 275.0056354
ema9 152.30856517
ema20 135.76201344
ema50 120.40132992
ema200 124.77245406
ema slope 2.62084069
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 77.8
seller score 22.2
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NSIT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 160.66
ema12 147.35944839
ema26 129.59113726
sma20 132.8385
sma50 102.9172
sma100 122.3813
sma200 143.24375
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8522494938000592, 'rsi': 0.683922581025333, 'roc': 1, 'vol': -0.1451468784020316, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6215845292395055, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 152.3085651668169, 'ema21': 134.58115906710552, 'ema50': 120.40132991585503, 'rsi14': 70.51767743075999, 'atr14': 11.809531826366152, 'macd': {'macd': 17.768311135825513, 'signal': 15.261220717096027, 'hist': 2.5070904187294865}, 'bb': {'middle': 132.8385, 'upper': 177.59749687213736, 'lower': 88.07950312786267}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 170.49, 181.145, 166.89, 170.79], [1731335400, 171.77, 172.78, 150.02, 151.5], [1731940200, 152.11, 153.36, 146.56, 151.11], [1732545000, 152.82, 158.745, 152.68, 156.45], [1733149800, 156.37, 164.91, 155.57, 162.49], [1733754600, 163.4, 165.92, 158.1, 158.94], [1734359400, 158.83, 164.6, 149.74, 154.68], [1734964200, 154.9, 156.225, 150.19, 152.09], [1735569000, 151.17, 155.13, 147.28, 149.39], [1736173800, 150.1, 159.44, 150.1, 157.51], [1736778600, 155.48, 167.76, 155.16, 166.05], [1737469800, 167.5, 175.65, 167.5, 173.8], [1737988200, 171.99, 176.69, 169.13, 172.75], [1738593000, 167.36, 181.92, 166.715, 167.47], [1739197800, 169.08, 170.19, 163.97, 165.58], [1739889000, 165.88, 168.82, 160.8, 160.87], [1740407400, 160.61, 165.325, 151.01, 153.88], [1741012200, 154.43, 158.4, 147.69, 156.31], [1741613400, 155.68, 160.72, 149.76, 151.43], [1742218200, 150.5, 157.96, 150.5, 154.18], [1742823000, 157.21, 160.68, 151.775, 152.62], [1743427800, 151, 152.98, 128.01, 132.04], [1744032600, 127.76, 140.72, 126.095, 134.39], [1744637400, 137.19, 137.4389, 130.35, 133.35], [1745242200, 131.57, 139.03, 130.41, 138.61], [1745847000, 137.95, 146, 129, 133.53], [1746451800, 131.6, 137.4, 130.625, 132.89], [1747056600, 137.35, 139.555, 132.94, 137.08], [1747661400, 135.4, 136.72, 130.66, 132.08], [1748352600, 134.33, 137.46, 129.01, 130.39], [1748871000, 129.055, 134.84, 126.96, 133.82], [1749475800, 135.1, 139.715, 130.58, 131.05], [1750080600, 131.76, 135.665, 130.58, 131.57], [1750685400, 131.21, 137.6351, 130.99, 135.03], [1751290200, 135.82, 146.31, 135.25, 143.97], [1751895000, 142.58, 146.83, 139.26, 139.99], [1752499800, 139.43, 144.12, 136, 139.39], [1753104600, 140.31, 146.33, 138.98, 145.82], [1753709400, 146.11, 148.58, 118.3, 120.4], [1754314200, 120.5, 123.895, 115.68, 123.13], [1754919000, 122.57, 134.37, 122.37, 130.07], [1755523800, 130.07, 135.885, 127.5501, 133.86], [1756128600, 133.41, 133.41, 124.5787, 130.16], [1756819800, 128.85, 129.04, 123.37, 127.69], [1757338200, 127.81, 130.53, 123.4785, 124.07], [1757943000, 125.29, 125.29, 116.87, 119.07], [1758547800, 119.07, 121.28, 111.21, 112.77], [1759152600, 113, 114.15, 110.54, 111.47], [1759757400, 111.63, 114.03, 105.78, 106.58], [1760362200, 107.52, 110.81, 105.82, 108.11], [1760967000, 110.06, 111.54, 107.12, 108.95], [1761571800, 109.1, 109.455, 97.295, 100], [1762180200, 99.13, 99.87, 89.495, 91.21], [1762785000, 91.45, 92.82, 88.61, 90.06], [1763389800, 89.88, 90.73, 81.59, 84.05], [1763994600, 84.64, 87.32, 82.33, 86.57], [1764599400, 85.64, 90.38, 85, 86.06], [1765204200, 85.75, 87.07, 82.68, 82.89], [1765809000, 80.6, 82.355, 77.1, 79.28], [1766413800, 78.94, 83.59, 78.905, 83.48], [1767018600, 83.28, 85.2, 81.45, 83.96], [1767623400, 83.9, 88.09, 83.9, 85.78], [1768228200, 85.16, 86.57, 82.63, 83.53], [1768919400, 81.81, 83.37, 79.065, 82.6], [1769437800, 82.55, 85.76, 81.2, 84.02], [1770042600, 83.08, 90.18, 78.01, 89.14], [1770647400, 89.15, 95.98, 84.11, 85.11], [1771338600, 84.92, 88.2299, 80.57, 85.5], [1771857000, 85.5, 87.59, 80.45, 83.56], [1772461800, 82.75, 88.36, 82.49, 84.99], [1773063000, 83.48, 84.775, 79.4301, 80.86], [1773667800, 81.88, 84.31, 70.32, 70.71], [1774272600, 73.19, 73.799258, 64.06, 65.82], [1774877400, 65.82, 69, 63.62, 67.05], [1775482200, 67.2, 74.81, 66.96, 68.79], [1776087000, 68.35, 78.63, 68.18, 76.43], [1776691800, 75.52, 78.9, 69.465, 73.23], [1777296600, 73.06, 76.11, 69.2166, 72.77], [1777901400, 72.63, 84.04, 65.82, 83.79], [1778506200, 83.91, 90.7, 83.6425, 88.9], [1779111000, 88.81, 97.98, 86.16, 97.73], [1779802200, 97.73, 108.32, 97.19, 106.38], [1780320600, 107.24, 123.13, 107.05, 111.07], [1780925400, 111.07, 113.07, 105.59, 111.05], [1781530200, 111.49, 114.35, 102.675, 108.44], [1782135000, 107.21, 120.44, 105.3, 119.49], [1782739800, 119.42, 125, 110.22, 113.34], [1783344600, 113.9, 120.9958, 110.16, 119.81], [1783949400, 120.33, 122.95, 112.49, 115.325], [1784554200, 115.11, 119.685, 111.47, 117.65], [1785159000, 119.38, 130.97, 119.08, 128.93], [1785763800, 130.5, 154.57, 130.5, 149.32], [1786368600, 148.45, 157.35, 146.7633, 154.25], [1786973400, 153.36, 153.36, 142.72, 147.385], [1787578200, 146.41, 158.565, 144.67, 155.65], [1788183000, 159.408, 161.755, 150.01, 160.98], [1788874200, 160.98, 165.79, 154.0697, 165.37], [1789392600, 163.2, 168.5003, 151.82, 154.91], [1789997400, 156.78, 163.37, 152.865, 159.03], [1790602200, 156.64, 164.729, 153.62, 160.66]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NSIT
MN1 · Report parameters
swing high 95.98
swing low 63.62
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 25.6
open 155.98
high 168.5003
low 150.01
close 156.32
body size 0.34
upper wick 12.1803
lower wick 5.97
body ratio 0.01838802
close position 0.34126001
candle pattern DOJI
range high 181.92
range low 63.62
range size 118.3
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.84136539
rsi7 73.00425439
rsi14 59.57111905
rsi21 56.32987224
rsi slope -0.24407258
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -4.14688166
macd signal -11.51010391
macd histogram 7.36322225
stoch k 88.38647487
stoch d 87.5883128
adx 22.33158765
plus di 32.72981928
minus di 16.68369242
atr7 22.34878928
atr14 21.9765398
atr pct 14.05868718
bollinger upper 172.93614791
bollinger middle 115.93775
bollinger lower 58.93935209
bollinger width 98.32586524
percent b 0.85424022
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 63.62
resistance 181.92
nearest fvg low 130.97
nearest fvg high 150.01
fvg direction UP
fvg size 19.04
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 71.25696
fib 382 75.98152
fib 500 79.8
fib 618 83.61848
fib 705 86.4338
fib 786 89.05496
fib 1272 54.81808
fib 1618 43.62152
fib 2000 31.26
fib 2618 11.26152
ema9 123.8552425
ema20 123.25099389
ema50 125.15828334
ema200 80.51011431
ema slope 3.48094801
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 44.8
seller score 55.2
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NSIT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 156.32
ema12 121.39096416
ema26 125.53784582
sma20 115.93775
sma50 139.1029
sma100 105.0126
sma200 64.83299255
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.354488433337575, 'rsi': 0.31903730159880744, 'roc': 1, 'vol': -0.05480076785445975, 'streak': 1, 'bb': 0.708480439415299, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up'], 'ema9': 123.85524250059896, 'ema21': 123.67833825933904, 'ema50': 125.15828334222634, 'rsi14': 59.571119047964224, 'atr14': 21.97653980158129, 'macd': {'macd': -4.146881662565079, 'signal': -11.510103907977642, 'hist': 7.3632222454125635}, 'bb': {'middle': 115.93775000000001, 'upper': 172.9361479138888, 'lower': 58.939352086111235}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 47.15, 51.28, 47.09, 48.93], [1530538200, 48.63, 52, 48.031, 50.27], [1533130200, 51.01, 56.86, 46.3005, 55.14], [1536067800, 54.99, 55.91, 53.151, 54.09], [1538400600, 54.1, 54.54, 46.85, 51.69], [1541079000, 51.85, 52.35, 40.3102, 44.58], [1543847400, 45.27, 46.17, 37.77, 40.75], [1546439400, 40.26, 46.21, 39.45, 45.92], [1549031400, 46.01, 57.933, 45.715, 55.82], [1551450600, 56.17, 58.31, 54.0188, 55.06], [1554125400, 55.58, 59.66, 55.19, 56.58], [1556717400, 60.09, 60.1, 51.43, 51.48], [1559568600, 51.01, 59.72, 50.72, 58.2], [1561987800, 59.04, 59.44, 54.16, 55.02], [1564666200, 55.07, 56.71, 46.28, 48.06], [1567517400, 47.35, 55.99, 46.33, 55.69], [1569936600, 56, 62.18, 54.77, 61.38], [1572615000, 61.64, 66.91, 58.7, 65.59], [1575297000, 65.6, 71.78, 63.17, 70.29], [1577975400, 70.94, 73.22, 65.53, 65.87], [1580740200, 66.36, 68.44, 51.59, 55.09], [1583159400, 55.35, 58.7, 28.2506, 42.13], [1585747800, 40.72, 57.1, 38.34, 54.29], [1588339800, 53, 54.6, 43.0007, 51.26], [1591018200, 51.26, 56.46, 46.115, 49.2], [1593610200, 48.65, 51.32, 44.15, 49.84], [1596461400, 50.27, 60.69, 49.72, 59.805], [1598967000, 59.53, 61.11, 55.04, 56.58], [1601559000, 56.92, 63.775, 52.63, 53.35], [1604327400, 54.4, 74.34, 53.71, 71.48], [1606833000, 72.23, 77.33, 71, 76.09], [1609770600, 76.63, 84.21, 74.1, 76.1], [1612189800, 76.67, 88.7, 75.69, 83.59], [1614609000, 84.7, 100.09, 82.95, 95.42], [1617283800, 96.05, 104.6, 93.82, 100.37], [1620048600, 101.07, 106.44, 92.1, 104.48], [1622554200, 105.26, 107.265, 96.5941, 100.01], [1625146200, 100.74, 102.12, 92.84, 100.38], [1627911000, 100.55, 103.12, 93.1682, 102.89], [1630503000, 103.32, 104.05, 88.28, 90.08], [1633095000, 90.37, 97.405, 89.895, 94.7], [1635773400, 95.05, 107.8569, 94.18, 98.62], [1638369000, 100.69, 107.02, 96.2969, 106.6], [1641220200, 106.63, 111.02, 89.41, 94.15], [1643725800, 94.31, 104.43, 90.58, 104], [1646145000, 103.97, 110.74, 100.4, 107.32], [1648819800, 107.17, 108.07, 97.9328, 99.37], [1651498200, 99.29, 103.83, 92.61, 98.82], [1654090200, 99.4, 104.44, 84.61, 86.28], [1656682200, 85.61, 94.95, 82.495, 93.41], [1659360600, 92.9, 96.75, 89.945, 91.12], [1662039000, 90.23, 90.23, 81.105, 82.41], [1664803800, 82.94, 95.46, 82.44, 94.51], [1667309400, 94.99, 105.37, 90.685, 103.91], [1669905000, 104.02, 104.405, 95.01, 100.27], [1672756200, 100.58, 112.78, 100.219, 112.72], [1675261800, 112.06, 134.685, 111.32, 133.92], [1677681000, 133.38, 143.15, 132.685, 142.96], [1680528600, 142.5, 144.84, 118.075, 120.95], [1682947800, 120.66, 137.28, 117.99, 135.22], [1685626200, 134.97, 147.23, 134.12, 146.34], [1688391000, 145.8, 151.945, 141.99, 146.69], [1690896600, 146.02, 162.05, 131.59, 160.09], [1693575000, 160.99, 161.78, 144.83, 145.5], [1696253400, 145.19, 151.73, 140.06, 143.3], [1698845400, 143.06, 152.22, 139.34, 151.42], [1701441000, 151.4, 186.16, 151.4, 177.19], [1704205800, 177.27, 194.17, 173.37, 184.74], [1706797800, 184.94, 194.57, 168.31, 188], [1709303400, 188.64, 191.49, 182.07, 185.52], [1711978200, 185.56, 189.1, 179.4575, 182.57], [1714570200, 181.81, 212.44, 170.6299, 195.5], [1717421400, 195.67, 208.54, 193.79, 198.36], [1719840600, 198.38, 228.07, 193.75, 224.5], [1722519000, 221.69, 222.95, 171.275, 217.07], [1725370200, 215.15, 217.98, 191.25, 215.39], [1727789400, 214.02, 225.3825, 174.02, 174.92], [1730467800, 174.81, 181.145, 146.56, 156.45], [1733149800, 156.37, 165.92, 147.28, 152.1], [1735828200, 154.9, 176.69, 148.07, 172.75], [1738593000, 167.36, 181.92, 151.01, 153.88], [1741012200, 154.43, 160.72, 147.69, 149.99], [1743514200, 149.27, 152.98, 126.095, 138.28], [1746106200, 131.36, 139.555, 129, 130.39], [1748871000, 129.055, 139.715, 126.96, 138.085], [1751376600, 137.22, 148.58, 118.3, 118.58], [1754055000, 119.58, 135.885, 115.68, 130.16], [1756819800, 128.85, 130.53, 111.1, 113.41], [1759325400, 113.17, 114.15, 97.295, 100], [1762180200, 99.13, 99.87, 81.59, 86.57], [1764599400, 85.64, 90.38, 77.1, 81.47], [1767364200, 83.04, 88.09, 79.065, 84.02], [1770042600, 83.08, 95.98, 78.01, 83.56], [1772461800, 82.75, 88.36, 63.62, 67.01], [1775050200, 67.13, 78.9, 64.42, 72.9], [1777642200, 74, 108.32, 65.82, 106.38], [1780320600, 107.24, 123.13, 102.675, 121.8], [1782912600, 122.1, 130.97, 110.16, 128.93], [1785763800, 130.5, 159.408, 130.5, 157.02], [1788269400, 155.98, 168.5003, 150.01, 156.32]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NSIT

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 78.0/10078.0/100FOMO · excited
Buy: 44.8/10044.8/100Buy
Sell: 55.2/10055.2/100Sell

Source: NASDAQ:NSIT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 78.0/10078.0/100FOMO · excited
Buy: 77.8/10077.8/100Buy
Sell: 22.2/10022.2/100Sell

Source: NASDAQ:NSIT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 64.0/10064.0/100FOMO · excited
Buy: 81.5/10081.5/100Buy
Sell: 18.5/10018.5/100Sell

Source: NASDAQ:NSIT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.