NASDAQ:PRFXNghiêng giảm mạnh · -67
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.857
Kháng cự gần nhất
0.87
Hỗ trợ gần nhất
0.855
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -67/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: H4 giảm, H1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.857 (H1 2026-10-12 17:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.87 (+1.52%); hỗ trợ gần nhất 0.855 (-0.23%).
  • Động lượng H4: RSI-14 41.5, ADX 28.3, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến H4 đóng dưới 0.8328, mục tiêu 0.7918.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:PRFX đóng cửa gần nhất tại 0.857 trên nến H1 lúc 2026-10-12 17:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (H1, H4); điểm tổng hợp -67/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung H4 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO H4 37/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-12 17:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-13T13:34:07.338288+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-13 13:34 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.25 (-0.32% so với phiên trước; 5 phiên +0.46%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.211% (-3.1 bp so với phiên trước; 5 phiên -3.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.32 (+0.79% so với phiên trước; 5 phiên -2.12%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,807.80 (-0.11% so với phiên trước; 5 phiên +0.37%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.99 (-0.21% so với phiên trước; 5 phiên +3.31%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,179.02 (+0.18% so với phiên trước; 5 phiên +0.75%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:PRFX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (H1, H4) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung swing: H4 giảm (mua 29/bán 71); H1 giảm (mua 39/bán 61).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

H4 (2026-10-12 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.8789): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 41.5 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 25 / %D 19. ADX 28.3 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 35 > -DI 21 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.0273 (~3.11% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.31. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 0.8735 – 0.8789. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

H1 (2026-10-12 17:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.857): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 38.8 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 4 / %D 31. ADX 15.1 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 46 > -DI 38 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.0107 (~1.25% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.13. Cấu trúc swing: đan xen. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều giảm. FVG tăng gần nhất: 0.8551 – 0.8735. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.8879 (+3.60%) — H1 Fib 61.8% + H4 Fib 50% + H1 Fib 50% · hội tụ
  • R2 0.8789 (+2.56%) — H4 cạnh trên FVG + H4 Fib 38.2% · hội tụ
  • R1 0.87 (+1.52%) — H1 đáy swing + H4 cạnh dưới FVG + H1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.857
  • S1 0.855 (-0.23%) — H4 hỗ trợ + H4 đáy swing + H1 hỗ trợ · hội tụ
  • S2 0.8328 (-2.82%) — H4 dải Bollinger dưới + H4 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • S3 0.8144 (-4.97%) — H4 Fib mở rộng 161.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến H4 đóng dưới 0.8328 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.8328
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.8602
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.7918 / 0.7645
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến H4 đóng trên 0.87 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.87
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.8427
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.9085 / 0.9368
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 0.8356 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.8356
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.8192
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.8603 / 0.8851
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 23 giờ tới: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: H4, H1 cùng chiều kịch bản.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR H4 khoảng 0.0273: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
H1 0.857 Giảm Chưa có tín hiệu 0.855 0.9085 2026-10-12 17:30:00
H4 0.8789 Giảm Chưa có tín hiệu 0.855 1.015 2026-10-12 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
H1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.9085
swing_low 0.87
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.002
Giá mở cửa 0.8789
Giá cao nhất 0.8789
Giá thấp nhất 0.857
Giá đóng cửa 0.857
body_size 0.0219
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 0
candle_pattern MARUBOZU
range_high 0.9085
range_low 0.855
range_size 0.0535
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 2.04371875
rsi7 35.54504855
rsi14 38.78313476
rsi21 39.72411785
rsi_slope -9.05818982
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.00823858
macd_signal -0.01101827
macd_histogram 0.00277969
stoch_k 3.73831776
stoch_d 31.02803738
adx 15.14758151
plus_di 45.82700659
minus_di 38.26643874
atr7 0.01123279
atr14 0.01071576
atr_pct 1.25038042
bollinger_upper 0.8897383
bollinger_middle 0.871
bollinger_lower 0.8522617
bollinger_width 4.30271022
percent_b 0.12643362
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.855
Kháng cự tham chiếu 0.9085
nearest_fvg_low 0.8551
nearest_fvg_high 0.8735
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0184
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.899414
fib_382 0.893793
fib_500 0.88925
fib_618 0.884707
fib_705 0.8813575
fib_786 0.878239
fib_1272 0.918972
fib_1618 0.932293
fib_2000 0.947
fib_2618 0.970793
ema9 0.8715314
ema20 0.87576691
ema50 0.90000443
ema200 0.95939513
ema_slope -0.00197546
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn H4
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 39.2
Điểm bên bán 60.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-12 17:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.857
ema12 0.87203106
ema26 0.88026964
sma20 0.871
sma50 0.90382
sma100 0.95209
sma200 0.952947
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.37389550801825777, 'roc': -0.055992294577535545, 'vol': 0.09179444674678827, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7471327572427369, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 6, 'events': [], 'ema9': 0.8715314021152414, 'ema21': 0.8764458999500411, 'ema50': 0.9000044329854889, 'rsi14': 38.78313475945227, 'atr14': 0.010715760168913164, 'macd': {'macd': -0.008238580718362809, 'signal': -0.011018271259988374, 'hist': 0.002779690541625565}, 'bb': {'middle': 0.8710000000000001, 'upper': 0.8897383030181498, 'lower': 0.8522616969818504}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1789576200, 1.02, 1.04, 1, 1.03], [1789579800, 1.01, 1.07, 1.01, 1.05], [1789583400, 1.05, 1.05, 1, 1], [1789587000, 1, 1.03, 0.999, 1.005], [1789651800, 0.9825, 1.14, 0.98, 1.07], [1789655400, 1.07, 1.08, 1.06, 1.07], [1789659000, 1.07, 1.07, 1.05, 1.05], [1789662600, 1.05, 1.05, 1.04, 1.04], [1789666200, 1.04, 1.04, 1.03, 1.03], [1789669800, 1.02, 1.02, 1.02, 1.02], [1789673400, 1, 1.03, 1, 1.01], [1789741800, 1.02, 1.02, 1.01, 1.02], [1789745400, 1.01, 1.02, 1.01, 1.01], [1789749000, 1.01, 1.03, 1, 1.02], [1789752600, 1.01, 1.01, 1.01, 1.01], [1789756200, 1.03, 1.03, 1.02, 1.02], [1789759800, 1.03, 1.03, 1.02, 1.03], [1789997400, 1.02, 1.08, 1.02, 1.035], [1790001000, 1.01, 1.01, 0.99, 0.99], [1790004600, 0.99, 0.99, 0.9802, 0.9802], [1790008200, 0.97, 0.97, 0.96, 0.96], [1790011800, 0.97, 0.9701, 0.97, 0.9701], [1790015400, 0.97, 0.97, 0.97, 0.97], [1790019000, 0.97, 0.97, 0.9601, 0.9601], [1790083800, 0.96, 0.96, 0.96, 0.96], [1790087400, 0.979, 0.979, 0.9515, 0.9515], [1790091000, 0.958, 0.958, 0.91, 0.91], [1790094600, 0.9461, 0.9928, 0.9461, 0.957], [1790101800, 0.9294, 0.9294, 0.921, 0.921], [1790170200, 0.9551, 1.06, 0.9551, 1.06], [1790173800, 1.08, 1.08, 1.05, 1.06], [1790177400, 1.02, 1.05, 1.02, 1.05], [1790181000, 1.06, 1.06, 1.01, 1.02], [1790184600, 1.02, 1.03, 1.02, 1.02], [1790188200, 1.03, 1.03, 1.03, 1.03], [1790191800, 1, 1.03, 1, 1.02], [1790256600, 1, 1, 1, 1], [1790260200, 1, 1, 0.9705, 0.9705], [1790263800, 0.9719, 0.9719, 0.9719, 0.9719], [1790267400, 0.9801, 0.9801, 0.9801, 0.9801], [1790274600, 0.9834, 0.9834, 0.9834, 0.9834], [1790278200, 0.9903, 0.9991, 0.9816, 0.9991], [1790343000, 0.9716, 0.9904, 0.97, 0.97], [1790350200, 0.9501, 0.9501, 0.9501, 0.9501], [1790364600, 0.9651, 0.97, 0.9651, 0.97], [1790602200, 0.9835, 1.015, 0.9835, 1.005], [1790605800, 1, 1, 0.9717, 0.9727], [1790609400, 0.982, 0.982, 0.982, 0.982], [1790613000, 0.99, 0.99, 0.97, 0.9762], [1790616600, 0.9762, 0.9771, 0.9762, 0.9771], [1790620200, 0.99, 0.99, 0.99, 0.99], [1790623800, 0.97, 0.97, 0.97, 0.97], [1790688600, 0.9605, 0.9605, 0.9605, 0.9605], [1790692200, 0.9721, 0.9721, 0.9721, 0.9721], [1790699400, 0.9602, 0.9602, 0.954, 0.954], [1790710200, 0.9501, 0.9501, 0.95, 0.9501], [1790778600, 0.9605, 0.9652, 0.9504, 0.9504], [1790782200, 0.9582, 0.9586, 0.9582, 0.9586], [1790796600, 0.9503, 0.9503, 0.9503, 0.9503], [1790865000, 0.9739, 0.9739, 0.9505, 0.9505], [1790868600, 0.9505, 0.9505, 0.9503, 0.9503], [1790872200, 0.9517, 0.9517, 0.9504, 0.9504], [1790879400, 0.9503, 0.9509, 0.9503, 0.9509], [1790883000, 0.9503, 0.9503, 0.9503, 0.9503], [1790947800, 0.9203, 0.9203, 0.9203, 0.9203], [1790955000, 0.9248, 0.9248, 0.92, 0.92], [1790958600, 0.921, 0.921, 0.9209, 0.921], [1790965800, 0.915, 0.9157, 0.915, 0.9157], [1791207000, 0.9195, 0.9195, 0.902, 0.902], [1791210600, 0.902, 0.9113, 0.9, 0.9], [1791214200, 0.9021, 0.9021, 0.9021, 0.9021], [1791217800, 0.9001, 0.902, 0.9, 0.9], [1791221400, 0.892, 0.892, 0.881, 0.885], [1791225000, 0.89, 0.89, 0.878, 0.878], [1791293400, 0.895, 0.9207, 0.895, 0.905], [1791300600, 0.8802, 0.8802, 0.8801, 0.8801], [1791304200, 0.8801, 0.8801, 0.8801, 0.8801], [1791307800, 0.8877, 0.8877, 0.8812, 0.8812], [1791315000, 0.8803, 0.8919, 0.8803, 0.8919], [1791379800, 0.888, 0.888, 0.8802, 0.8802], [1791383400, 0.8821, 0.8821, 0.882, 0.882], [1791387000, 0.8821, 0.8821, 0.88, 0.8804], [1791390600, 0.872, 0.872, 0.8713, 0.8713], [1791394200, 0.87, 0.87, 0.87, 0.87], [1791397800, 0.8772, 0.8772, 0.8772, 0.8772], [1791469800, 0.877, 0.877, 0.877, 0.877], [1791473400, 0.87, 0.87, 0.87, 0.87], [1791477000, 0.8713, 0.8713, 0.8601, 0.8601], [1791484200, 0.86, 0.86, 0.86, 0.86], [1791487800, 0.859, 0.873, 0.8588, 0.8588], [1791552600, 0.8551, 0.8551, 0.855, 0.855], [1791556200, 0.855, 0.8735, 0.855, 0.8735], [1791559800, 0.8735, 0.8735, 0.8735, 0.8735], [1791563400, 0.86, 0.86, 0.86, 0.86], [1791567000, 0.869, 0.869, 0.869, 0.869], [1791574200, 0.8884, 0.8888, 0.8884, 0.8884], [1791811800, 0.9085, 0.9085, 0.879, 0.879], [1791819000, 0.8789, 0.8789, 0.8789, 0.8789], [1791822600, 0.8789, 0.8789, 0.8789, 0.8789], [1791826200, 0.8789, 0.8789, 0.857, 0.857]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:PRFX
H4 · Thông số báo cáo
swing_high 0.9207
swing_low 0.855
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0239
Giá mở cửa 0.9085
Giá cao nhất 0.9085
Giá thấp nhất 0.8789
Giá đóng cửa 0.8789
body_size 0.0296
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 0
candle_pattern MARUBOZU
range_high 1.015
range_low 0.855
range_size 0.16
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.08314333
rsi7 43.52278785
rsi14 41.54559526
rsi21 42.9383974
rsi_slope -1.98168318
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.02391945
macd_signal -0.02199983
macd_histogram -0.00191963
stoch_k 24.92179353
stoch_d 19.07261354
adx 28.29388018
plus_di 34.73660029
minus_di 21.2893352
atr7 0.02195387
atr14 0.02732787
atr_pct 3.10932641
bollinger_upper 0.98367817
bollinger_middle 0.908255
bollinger_lower 0.83283183
bollinger_width 16.60836781
percent_b 0.30539798
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.855
Kháng cự tham chiếu 1.015
nearest_fvg_low 0.8735
nearest_fvg_high 0.8789
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0054
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.8705052
fib_382 0.8800974
fib_500 0.88785
fib_618 0.8956026
fib_705 0.9013185
fib_786 0.9066402
fib_1272 0.8371296
fib_1618 0.8143974
fib_2000 0.7893
fib_2618 0.7486974
ema9 0.88046675
ema20 0.90165636
ema50 0.93684453
ema200 1.30253966
ema_slope -0.00239541
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 28.9
Điểm bên bán 71.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-12 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.8789
ema12 0.88646647
ema26 0.91038592
sma20 0.908255
sma50 0.935002
sma100 0.974771
sma200 1.2212865
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5300864031634107, 'rsi': -0.28181349120738186, 'roc': -0.25736851711481973, 'vol': 0.02214293804507872, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.389204030220974, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 6, 'events': [], 'ema9': 0.8804667533828934, 'ema21': 0.9032602706346656, 'ema50': 0.9368445288912738, 'rsi14': 41.545595263778544, 'atr14': 0.027327869827200185, 'macd': {'macd': -0.023919454166016374, 'signal': -0.021999828446699475, 'hist': -0.001919625719316899}, 'bb': {'middle': 0.9082550000000001, 'upper': 0.9836781655395079, 'lower': 0.8328318344604924}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1785519000, 1.02, 1.025, 1.01, 1.015], [1785763800, 1, 1.035, 1, 1.01], [1785778200, 1.02, 1.02, 1.01, 1.02], [1785850200, 1, 1.05, 1, 1.05], [1785864600, 1.055, 1.15, 1.055, 1.14], [1785936600, 1.14, 1.14, 1.12, 1.12], [1785951000, 1.12, 1.12, 1.105, 1.12], [1786023000, 1.07, 1.095, 1.06, 1.085], [1786037400, 1.09, 1.14, 1.09, 1.14], [1786109400, 1.11, 1.12, 1.05, 1.07], [1786123800, 1.08, 1.09, 1.03, 1.03], [1786368600, 1.08, 1.11, 1.04, 1.04], [1786383000, 1.06, 1.06, 1.04, 1.045], [1786455000, 1.06, 1.06, 1.03, 1.06], [1786469400, 1.04, 1.1, 1.04, 1.095], [1786541400, 1.06, 1.06, 1.03, 1.03], [1786555800, 1.03, 1.05, 1.02, 1.05], [1786627800, 1.05, 1.11, 1.01, 1.02], [1786642200, 1.02, 1.19, 1.02, 1.185], [1786714200, 1.05, 1.05, 0.9609, 1.02], [1786728600, 1.01, 1.04, 1.01, 1.04], [1786973400, 0.9906, 1.01, 0.9449, 0.9601], [1786987800, 0.9673, 0.975, 0.9673, 0.975], [1787059800, 0.965, 0.965, 0.9408, 0.9448], [1787074200, 0.9449, 0.9494, 0.94, 0.9415], [1787146200, 0.9353, 1.01, 0.912, 1.01], [1787160600, 1.01, 1.03, 0.9992, 1.02], [1787232600, 0.9807, 0.9879, 0.9708, 0.9879], [1787247000, 0.9829, 1.01, 0.9713, 1.01], [1787319000, 1.03, 1.04, 0.9801, 1.01], [1787333400, 0.9898, 1, 0.9898, 0.999], [1787578200, 0.9897, 1.02, 0.9897, 1], [1787592600, 1.01, 1.01, 1.01, 1.01], [1787664600, 1.05, 1.05, 0.995, 0.996], [1787679000, 0.9875, 1.01, 0.9874, 1.01], [1787751000, 0.9896, 0.9896, 0.9702, 0.9702], [1787765400, 0.9869, 0.9869, 0.95, 0.9643], [1787837400, 0.9996, 1, 0.99, 1], [1787851800, 1.01, 1.01, 1, 1], [1787923800, 0.9911, 1, 0.97, 0.97], [1787938200, 0.9615, 0.9691, 0.95, 0.9571], [1788183000, 0.9609, 0.9626, 0.9411, 0.9449], [1788197400, 0.945, 0.9547, 0.9449, 0.9547], [1788269400, 0.9616, 0.9616, 0.9401, 0.9598], [1788283800, 0.9418, 0.9603, 0.9417, 0.9421], [1788355800, 0.9359, 0.9659, 0.9359, 0.95], [1788370200, 0.94, 0.979, 0.94, 0.958], [1788442200, 0.946, 1, 0.93, 0.9666], [1788456600, 0.9669, 0.98, 0.9346, 0.98], [1788528600, 0.9985, 0.9997, 0.95, 0.95], [1788543000, 0.9356, 0.9561, 0.93, 0.9561], [1788874200, 0.96, 0.96, 0.9313, 0.9313], [1788888600, 0.931, 0.931, 0.93, 0.93], [1788960600, 0.9665, 0.9665, 0.935, 0.9351], [1788975000, 0.94, 0.9438, 0.9351, 0.9438], [1789047000, 0.93, 0.93, 0.9253, 0.9253], [1789061400, 0.9253, 0.9253, 0.9207, 0.921], [1789133400, 0.912, 0.9226, 0.852, 0.852], [1789147800, 0.8827, 0.889, 0.852, 0.8608], [1789392600, 0.8811, 0.8811, 0.8701, 0.8701], [1789407000, 0.8671, 0.8671, 0.8551, 0.8598], [1789479000, 0.873, 0.8731, 0.873, 0.8731], [1789493400, 0.8626, 0.909, 0.8626, 0.878], [1789565400, 0.929, 1.27, 0.929, 1.03], [1789579800, 1.01, 1.07, 0.999, 1.005], [1789651800, 0.9825, 1.14, 0.98, 1.04], [1789666200, 1.04, 1.04, 1, 1.01], [1789738200, 1.02, 1.03, 1, 1.02], [1789752600, 1.01, 1.03, 1.01, 1.03], [1789997400, 1.02, 1.08, 0.96, 0.96], [1790011800, 0.97, 0.9701, 0.9601, 0.9601], [1790083800, 0.96, 0.9928, 0.91, 0.957], [1790098200, 0.9294, 0.9294, 0.921, 0.921], [1790170200, 0.9551, 1.08, 0.9551, 1.02], [1790184600, 1.02, 1.03, 1, 1.02], [1790256600, 1, 1, 0.9705, 0.9801], [1790271000, 0.9834, 0.9991, 0.9816, 0.9991], [1790343000, 0.9716, 0.9904, 0.9501, 0.9501], [1790357400, 0.9651, 0.97, 0.9651, 0.97], [1790602200, 0.9835, 1.015, 0.97, 0.9762], [1790616600, 0.9762, 0.99, 0.97, 0.97], [1790688600, 0.9605, 0.9721, 0.954, 0.954], [1790703000, 0.9501, 0.9501, 0.95, 0.9501], [1790775000, 0.9605, 0.9652, 0.9504, 0.9586], [1790789400, 0.9503, 0.9503, 0.9503, 0.9503], [1790861400, 0.9739, 0.9739, 0.9503, 0.9504], [1790875800, 0.9503, 0.9509, 0.9503, 0.9503], [1790947800, 0.9203, 0.9248, 0.92, 0.921], [1790962200, 0.915, 0.9157, 0.915, 0.9157], [1791207000, 0.9195, 0.9195, 0.9, 0.9], [1791221400, 0.892, 0.892, 0.878, 0.878], [1791293400, 0.895, 0.9207, 0.8801, 0.8801], [1791307800, 0.8877, 0.8919, 0.8803, 0.8919], [1791379800, 0.888, 0.888, 0.8713, 0.8713], [1791394200, 0.87, 0.8772, 0.87, 0.8772], [1791466200, 0.877, 0.877, 0.8601, 0.8601], [1791480600, 0.86, 0.873, 0.8588, 0.8588], [1791552600, 0.8551, 0.8735, 0.855, 0.86], [1791567000, 0.869, 0.8888, 0.869, 0.8884], [1791811800, 0.9085, 0.9085, 0.8789, 0.8789]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:PRFX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

H4 · 2026-10-12 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 37.0/10037.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 28.9/10028.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 71.1/10071.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:PRFX · FOMO 6/6 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

H1 · 2026-10-12 17:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 31.0/10031.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 39.2/10039.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 60.8/10060.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:PRFX · FOMO 6/6 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:PRFXStrong bearish bias · -67
BearishNeutralBullish
Last close
0.857
Nearest resistance
0.87
Nearest support
0.855
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -67/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: H4 down, H1 down.
  • Last close 0.857 (H1 2026-10-12 17:30:00 UTC): nearest resistance 0.87 (+1.52%); nearest support 0.855 (-0.23%).
  • Momentum H4: RSI-14 41.5, ADX 28.3, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: H4 close below 0.8328, targeting 0.7918.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:PRFX last closed at 0.857 on the H1 candle of 2026-10-12 17:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (H1, H4); the composite score of -67/100 translates into a strong bearish bias.

The H4 frame is in a strong downtrend regime. The H4 FOMO gauge reads 37/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-12 17:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-13T13:34:07.338288+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-13 13:34 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.25 (-0.32% vs prior close; 5 sessions +0.46%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.211% (-3.1 bp vs prior close; 5 sessions -3.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.32 (+0.79% vs prior close; 5 sessions -2.12%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,807.80 (-0.11% vs prior close; 5 sessions +0.37%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.99 (-0.21% vs prior close; 5 sessions +3.31%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,179.02 (+0.18% vs prior close; 5 sessions +0.75%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:PRFX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (H1, H4) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Swing frames: H4 down (buy 29/sell 71); H1 down (buy 39/sell 61).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

H4 (2026-10-12 13:30:00 UTC, close 0.8789): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 41.5 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 25 / %D 19. ADX at 28.3 points to a strong trend; +DI 35 > -DI 21, so buyers lead. ATR-14 is 0.0273 (~3.11% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.31. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 0.8735 – 0.8789. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: marubozu.

H1 (2026-10-12 17:30:00 UTC, close 0.857): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 38.8 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 4 / %D 31. ADX at 15.1 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 46 > -DI 38, so buyers lead. ATR-14 is 0.0107 (~1.25% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.13. Swing structure: mixed swings. The latest close printed a bearish break of structure (BOS). Nearest bullish fair-value gap: 0.8551 – 0.8735. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: marubozu.

Key levels to watch

  • R3 0.8879 (+3.60%) — H1 Fib 61.8% + H4 Fib 50% + H1 Fib 50% · confluence
  • R2 0.8789 (+2.56%) — H4 FVG top + H4 Fib 38.2% · confluence
  • R1 0.87 (+1.52%) — H1 swing low + H4 FVG base + H1 FVG top · confluence
  • Last close 0.857
  • S1 0.855 (-0.23%) — H4 support + H4 swing low + H1 support · confluence
  • S2 0.8328 (-2.82%) — H4 lower Bollinger band + H4 Fib 127.2% ext. · confluence
  • S3 0.8144 (-4.97%) — H4 Fib 161.8% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: an H4 close below 0.8328 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.8328
  • Reference stop (SL): 0.8602
  • Targets (TP1 / TP2): 0.7918 / 0.7645
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: an H4 close above 0.87 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.87
  • Reference stop (SL): 0.8427
  • Targets (TP1 / TP2): 0.9085 / 0.9368
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 0.8356 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 0.8356
  • Reference stop (SL): 0.8192
  • Targets (TP1 / TP2): 0.8603 / 0.8851
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 23h: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: H4, H1 trends agree with the plan.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The H4 ATR is about 0.0273: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
H1 0.857 DOWN NO SIGNAL 0.855 0.9085 2026-10-12 17:30:00
H4 0.8789 DOWN NO SIGNAL 0.855 1.015 2026-10-12 13:30:00
View indicator details by timeframe
H1 · Report parameters
swing high 0.9085
swing low 0.87
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.002
open 0.8789
high 0.8789
low 0.857
close 0.857
body size 0.0219
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 0
candle pattern MARUBOZU
range high 0.9085
range low 0.855
range size 0.0535
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 2.04371875
rsi7 35.54504855
rsi14 38.78313476
rsi21 39.72411785
rsi slope -9.05818982
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.00823858
macd signal -0.01101827
macd histogram 0.00277969
stoch k 3.73831776
stoch d 31.02803738
adx 15.14758151
plus di 45.82700659
minus di 38.26643874
atr7 0.01123279
atr14 0.01071576
atr pct 1.25038042
bollinger upper 0.8897383
bollinger middle 0.871
bollinger lower 0.8522617
bollinger width 4.30271022
percent b 0.12643362
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.855
resistance 0.9085
nearest fvg low 0.8551
nearest fvg high 0.8735
fvg direction UP
fvg size 0.0184
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.899414
fib 382 0.893793
fib 500 0.88925
fib 618 0.884707
fib 705 0.8813575
fib 786 0.878239
fib 1272 0.918972
fib 1618 0.932293
fib 2000 0.947
fib 2618 0.970793
ema9 0.8715314
ema20 0.87576691
ema50 0.90000443
ema200 0.95939513
ema slope -0.00197546
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe H4
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 39.2
seller score 60.8
score coverage 80
candle time 2026-10-12 17:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:PRFX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, D1, W1, MN1
price 0.857
ema12 0.87203106
ema26 0.88026964
sma20 0.871
sma50 0.90382
sma100 0.95209
sma200 0.952947
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.37389550801825777, 'roc': -0.055992294577535545, 'vol': 0.09179444674678827, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7471327572427369, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 6, 'events': [], 'ema9': 0.8715314021152414, 'ema21': 0.8764458999500411, 'ema50': 0.9000044329854889, 'rsi14': 38.78313475945227, 'atr14': 0.010715760168913164, 'macd': {'macd': -0.008238580718362809, 'signal': -0.011018271259988374, 'hist': 0.002779690541625565}, 'bb': {'middle': 0.8710000000000001, 'upper': 0.8897383030181498, 'lower': 0.8522616969818504}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1789576200, 1.02, 1.04, 1, 1.03], [1789579800, 1.01, 1.07, 1.01, 1.05], [1789583400, 1.05, 1.05, 1, 1], [1789587000, 1, 1.03, 0.999, 1.005], [1789651800, 0.9825, 1.14, 0.98, 1.07], [1789655400, 1.07, 1.08, 1.06, 1.07], [1789659000, 1.07, 1.07, 1.05, 1.05], [1789662600, 1.05, 1.05, 1.04, 1.04], [1789666200, 1.04, 1.04, 1.03, 1.03], [1789669800, 1.02, 1.02, 1.02, 1.02], [1789673400, 1, 1.03, 1, 1.01], [1789741800, 1.02, 1.02, 1.01, 1.02], [1789745400, 1.01, 1.02, 1.01, 1.01], [1789749000, 1.01, 1.03, 1, 1.02], [1789752600, 1.01, 1.01, 1.01, 1.01], [1789756200, 1.03, 1.03, 1.02, 1.02], [1789759800, 1.03, 1.03, 1.02, 1.03], [1789997400, 1.02, 1.08, 1.02, 1.035], [1790001000, 1.01, 1.01, 0.99, 0.99], [1790004600, 0.99, 0.99, 0.9802, 0.9802], [1790008200, 0.97, 0.97, 0.96, 0.96], [1790011800, 0.97, 0.9701, 0.97, 0.9701], [1790015400, 0.97, 0.97, 0.97, 0.97], [1790019000, 0.97, 0.97, 0.9601, 0.9601], [1790083800, 0.96, 0.96, 0.96, 0.96], [1790087400, 0.979, 0.979, 0.9515, 0.9515], [1790091000, 0.958, 0.958, 0.91, 0.91], [1790094600, 0.9461, 0.9928, 0.9461, 0.957], [1790101800, 0.9294, 0.9294, 0.921, 0.921], [1790170200, 0.9551, 1.06, 0.9551, 1.06], [1790173800, 1.08, 1.08, 1.05, 1.06], [1790177400, 1.02, 1.05, 1.02, 1.05], [1790181000, 1.06, 1.06, 1.01, 1.02], [1790184600, 1.02, 1.03, 1.02, 1.02], [1790188200, 1.03, 1.03, 1.03, 1.03], [1790191800, 1, 1.03, 1, 1.02], [1790256600, 1, 1, 1, 1], [1790260200, 1, 1, 0.9705, 0.9705], [1790263800, 0.9719, 0.9719, 0.9719, 0.9719], [1790267400, 0.9801, 0.9801, 0.9801, 0.9801], [1790274600, 0.9834, 0.9834, 0.9834, 0.9834], [1790278200, 0.9903, 0.9991, 0.9816, 0.9991], [1790343000, 0.9716, 0.9904, 0.97, 0.97], [1790350200, 0.9501, 0.9501, 0.9501, 0.9501], [1790364600, 0.9651, 0.97, 0.9651, 0.97], [1790602200, 0.9835, 1.015, 0.9835, 1.005], [1790605800, 1, 1, 0.9717, 0.9727], [1790609400, 0.982, 0.982, 0.982, 0.982], [1790613000, 0.99, 0.99, 0.97, 0.9762], [1790616600, 0.9762, 0.9771, 0.9762, 0.9771], [1790620200, 0.99, 0.99, 0.99, 0.99], [1790623800, 0.97, 0.97, 0.97, 0.97], [1790688600, 0.9605, 0.9605, 0.9605, 0.9605], [1790692200, 0.9721, 0.9721, 0.9721, 0.9721], [1790699400, 0.9602, 0.9602, 0.954, 0.954], [1790710200, 0.9501, 0.9501, 0.95, 0.9501], [1790778600, 0.9605, 0.9652, 0.9504, 0.9504], [1790782200, 0.9582, 0.9586, 0.9582, 0.9586], [1790796600, 0.9503, 0.9503, 0.9503, 0.9503], [1790865000, 0.9739, 0.9739, 0.9505, 0.9505], [1790868600, 0.9505, 0.9505, 0.9503, 0.9503], [1790872200, 0.9517, 0.9517, 0.9504, 0.9504], [1790879400, 0.9503, 0.9509, 0.9503, 0.9509], [1790883000, 0.9503, 0.9503, 0.9503, 0.9503], [1790947800, 0.9203, 0.9203, 0.9203, 0.9203], [1790955000, 0.9248, 0.9248, 0.92, 0.92], [1790958600, 0.921, 0.921, 0.9209, 0.921], [1790965800, 0.915, 0.9157, 0.915, 0.9157], [1791207000, 0.9195, 0.9195, 0.902, 0.902], [1791210600, 0.902, 0.9113, 0.9, 0.9], [1791214200, 0.9021, 0.9021, 0.9021, 0.9021], [1791217800, 0.9001, 0.902, 0.9, 0.9], [1791221400, 0.892, 0.892, 0.881, 0.885], [1791225000, 0.89, 0.89, 0.878, 0.878], [1791293400, 0.895, 0.9207, 0.895, 0.905], [1791300600, 0.8802, 0.8802, 0.8801, 0.8801], [1791304200, 0.8801, 0.8801, 0.8801, 0.8801], [1791307800, 0.8877, 0.8877, 0.8812, 0.8812], [1791315000, 0.8803, 0.8919, 0.8803, 0.8919], [1791379800, 0.888, 0.888, 0.8802, 0.8802], [1791383400, 0.8821, 0.8821, 0.882, 0.882], [1791387000, 0.8821, 0.8821, 0.88, 0.8804], [1791390600, 0.872, 0.872, 0.8713, 0.8713], [1791394200, 0.87, 0.87, 0.87, 0.87], [1791397800, 0.8772, 0.8772, 0.8772, 0.8772], [1791469800, 0.877, 0.877, 0.877, 0.877], [1791473400, 0.87, 0.87, 0.87, 0.87], [1791477000, 0.8713, 0.8713, 0.8601, 0.8601], [1791484200, 0.86, 0.86, 0.86, 0.86], [1791487800, 0.859, 0.873, 0.8588, 0.8588], [1791552600, 0.8551, 0.8551, 0.855, 0.855], [1791556200, 0.855, 0.8735, 0.855, 0.8735], [1791559800, 0.8735, 0.8735, 0.8735, 0.8735], [1791563400, 0.86, 0.86, 0.86, 0.86], [1791567000, 0.869, 0.869, 0.869, 0.869], [1791574200, 0.8884, 0.8888, 0.8884, 0.8884], [1791811800, 0.9085, 0.9085, 0.879, 0.879], [1791819000, 0.8789, 0.8789, 0.8789, 0.8789], [1791822600, 0.8789, 0.8789, 0.8789, 0.8789], [1791826200, 0.8789, 0.8789, 0.857, 0.857]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:PRFX
H4 · Report parameters
swing high 0.9207
swing low 0.855
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0239
open 0.9085
high 0.9085
low 0.8789
close 0.8789
body size 0.0296
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 0
candle pattern MARUBOZU
range high 1.015
range low 0.855
range size 0.16
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.08314333
rsi7 43.52278785
rsi14 41.54559526
rsi21 42.9383974
rsi slope -1.98168318
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.02391945
macd signal -0.02199983
macd histogram -0.00191963
stoch k 24.92179353
stoch d 19.07261354
adx 28.29388018
plus di 34.73660029
minus di 21.2893352
atr7 0.02195387
atr14 0.02732787
atr pct 3.10932641
bollinger upper 0.98367817
bollinger middle 0.908255
bollinger lower 0.83283183
bollinger width 16.60836781
percent b 0.30539798
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.855
resistance 1.015
nearest fvg low 0.8735
nearest fvg high 0.8789
fvg direction UP
fvg size 0.0054
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.8705052
fib 382 0.8800974
fib 500 0.88785
fib 618 0.8956026
fib 705 0.9013185
fib 786 0.9066402
fib 1272 0.8371296
fib 1618 0.8143974
fib 2000 0.7893
fib 2618 0.7486974
ema9 0.88046675
ema20 0.90165636
ema50 0.93684453
ema200 1.30253966
ema slope -0.00239541
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 28.9
seller score 71.1
score coverage 75
candle time 2026-10-12 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:PRFX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, D1, W1, MN1
price 0.8789
ema12 0.88646647
ema26 0.91038592
sma20 0.908255
sma50 0.935002
sma100 0.974771
sma200 1.2212865
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5300864031634107, 'rsi': -0.28181349120738186, 'roc': -0.25736851711481973, 'vol': 0.02214293804507872, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.389204030220974, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 6, 'events': [], 'ema9': 0.8804667533828934, 'ema21': 0.9032602706346656, 'ema50': 0.9368445288912738, 'rsi14': 41.545595263778544, 'atr14': 0.027327869827200185, 'macd': {'macd': -0.023919454166016374, 'signal': -0.021999828446699475, 'hist': -0.001919625719316899}, 'bb': {'middle': 0.9082550000000001, 'upper': 0.9836781655395079, 'lower': 0.8328318344604924}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1785519000, 1.02, 1.025, 1.01, 1.015], [1785763800, 1, 1.035, 1, 1.01], [1785778200, 1.02, 1.02, 1.01, 1.02], [1785850200, 1, 1.05, 1, 1.05], [1785864600, 1.055, 1.15, 1.055, 1.14], [1785936600, 1.14, 1.14, 1.12, 1.12], [1785951000, 1.12, 1.12, 1.105, 1.12], [1786023000, 1.07, 1.095, 1.06, 1.085], [1786037400, 1.09, 1.14, 1.09, 1.14], [1786109400, 1.11, 1.12, 1.05, 1.07], [1786123800, 1.08, 1.09, 1.03, 1.03], [1786368600, 1.08, 1.11, 1.04, 1.04], [1786383000, 1.06, 1.06, 1.04, 1.045], [1786455000, 1.06, 1.06, 1.03, 1.06], [1786469400, 1.04, 1.1, 1.04, 1.095], [1786541400, 1.06, 1.06, 1.03, 1.03], [1786555800, 1.03, 1.05, 1.02, 1.05], [1786627800, 1.05, 1.11, 1.01, 1.02], [1786642200, 1.02, 1.19, 1.02, 1.185], [1786714200, 1.05, 1.05, 0.9609, 1.02], [1786728600, 1.01, 1.04, 1.01, 1.04], [1786973400, 0.9906, 1.01, 0.9449, 0.9601], [1786987800, 0.9673, 0.975, 0.9673, 0.975], [1787059800, 0.965, 0.965, 0.9408, 0.9448], [1787074200, 0.9449, 0.9494, 0.94, 0.9415], [1787146200, 0.9353, 1.01, 0.912, 1.01], [1787160600, 1.01, 1.03, 0.9992, 1.02], [1787232600, 0.9807, 0.9879, 0.9708, 0.9879], [1787247000, 0.9829, 1.01, 0.9713, 1.01], [1787319000, 1.03, 1.04, 0.9801, 1.01], [1787333400, 0.9898, 1, 0.9898, 0.999], [1787578200, 0.9897, 1.02, 0.9897, 1], [1787592600, 1.01, 1.01, 1.01, 1.01], [1787664600, 1.05, 1.05, 0.995, 0.996], [1787679000, 0.9875, 1.01, 0.9874, 1.01], [1787751000, 0.9896, 0.9896, 0.9702, 0.9702], [1787765400, 0.9869, 0.9869, 0.95, 0.9643], [1787837400, 0.9996, 1, 0.99, 1], [1787851800, 1.01, 1.01, 1, 1], [1787923800, 0.9911, 1, 0.97, 0.97], [1787938200, 0.9615, 0.9691, 0.95, 0.9571], [1788183000, 0.9609, 0.9626, 0.9411, 0.9449], [1788197400, 0.945, 0.9547, 0.9449, 0.9547], [1788269400, 0.9616, 0.9616, 0.9401, 0.9598], [1788283800, 0.9418, 0.9603, 0.9417, 0.9421], [1788355800, 0.9359, 0.9659, 0.9359, 0.95], [1788370200, 0.94, 0.979, 0.94, 0.958], [1788442200, 0.946, 1, 0.93, 0.9666], [1788456600, 0.9669, 0.98, 0.9346, 0.98], [1788528600, 0.9985, 0.9997, 0.95, 0.95], [1788543000, 0.9356, 0.9561, 0.93, 0.9561], [1788874200, 0.96, 0.96, 0.9313, 0.9313], [1788888600, 0.931, 0.931, 0.93, 0.93], [1788960600, 0.9665, 0.9665, 0.935, 0.9351], [1788975000, 0.94, 0.9438, 0.9351, 0.9438], [1789047000, 0.93, 0.93, 0.9253, 0.9253], [1789061400, 0.9253, 0.9253, 0.9207, 0.921], [1789133400, 0.912, 0.9226, 0.852, 0.852], [1789147800, 0.8827, 0.889, 0.852, 0.8608], [1789392600, 0.8811, 0.8811, 0.8701, 0.8701], [1789407000, 0.8671, 0.8671, 0.8551, 0.8598], [1789479000, 0.873, 0.8731, 0.873, 0.8731], [1789493400, 0.8626, 0.909, 0.8626, 0.878], [1789565400, 0.929, 1.27, 0.929, 1.03], [1789579800, 1.01, 1.07, 0.999, 1.005], [1789651800, 0.9825, 1.14, 0.98, 1.04], [1789666200, 1.04, 1.04, 1, 1.01], [1789738200, 1.02, 1.03, 1, 1.02], [1789752600, 1.01, 1.03, 1.01, 1.03], [1789997400, 1.02, 1.08, 0.96, 0.96], [1790011800, 0.97, 0.9701, 0.9601, 0.9601], [1790083800, 0.96, 0.9928, 0.91, 0.957], [1790098200, 0.9294, 0.9294, 0.921, 0.921], [1790170200, 0.9551, 1.08, 0.9551, 1.02], [1790184600, 1.02, 1.03, 1, 1.02], [1790256600, 1, 1, 0.9705, 0.9801], [1790271000, 0.9834, 0.9991, 0.9816, 0.9991], [1790343000, 0.9716, 0.9904, 0.9501, 0.9501], [1790357400, 0.9651, 0.97, 0.9651, 0.97], [1790602200, 0.9835, 1.015, 0.97, 0.9762], [1790616600, 0.9762, 0.99, 0.97, 0.97], [1790688600, 0.9605, 0.9721, 0.954, 0.954], [1790703000, 0.9501, 0.9501, 0.95, 0.9501], [1790775000, 0.9605, 0.9652, 0.9504, 0.9586], [1790789400, 0.9503, 0.9503, 0.9503, 0.9503], [1790861400, 0.9739, 0.9739, 0.9503, 0.9504], [1790875800, 0.9503, 0.9509, 0.9503, 0.9503], [1790947800, 0.9203, 0.9248, 0.92, 0.921], [1790962200, 0.915, 0.9157, 0.915, 0.9157], [1791207000, 0.9195, 0.9195, 0.9, 0.9], [1791221400, 0.892, 0.892, 0.878, 0.878], [1791293400, 0.895, 0.9207, 0.8801, 0.8801], [1791307800, 0.8877, 0.8919, 0.8803, 0.8919], [1791379800, 0.888, 0.888, 0.8713, 0.8713], [1791394200, 0.87, 0.8772, 0.87, 0.8772], [1791466200, 0.877, 0.877, 0.8601, 0.8601], [1791480600, 0.86, 0.873, 0.8588, 0.8588], [1791552600, 0.8551, 0.8735, 0.855, 0.86], [1791567000, 0.869, 0.8888, 0.869, 0.8884], [1791811800, 0.9085, 0.9085, 0.8789, 0.8789]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:PRFX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

H4 · 2026-10-12 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 37.0/10037.0/100FOMO · fear
Buy: 28.9/10028.9/100Buy
Sell: 71.1/10071.1/100Sell

Source: NASDAQ:PRFX · FOMO 6/6 · Evidence coverage: 75/100

H1 · 2026-10-12 17:30:00 UTC

FOMO · fear: 31.0/10031.0/100FOMO · fear
Buy: 39.2/10039.2/100Buy
Sell: 60.8/10060.8/100Sell

Source: NASDAQ:PRFX · FOMO 6/6 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.