NASDAQ:BRCBNghiêng giảm mạnh · -61
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
7.200
Kháng cự gần nhất
7.335
Hỗ trợ gần nhất
7.070
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -61/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 7.200 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 7.335 (+1.88%); hỗ trợ gần nhất 7.070 (-1.81%).
  • Động lượng D1: RSI-14 42.2, ADX 24.3, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 7.070, mục tiêu 6.540.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (64/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:BRCB đóng cửa gần nhất tại 7.200 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -61/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 43/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T00:16:30.280893+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 00:16 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.14 (+0.02% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.235% (-5.1 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.40 (+2.19% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,779.40 (+0.01% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.73 (+0.03% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,139.86 (+0.15% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:BRCB (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 48/bán 52); D1 giảm (mua 33/bán 67).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 7.200): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 42.2 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 55 / %D 52. ADX 24.3 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 17 < -DI 23 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.419 (~5.82% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.44. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 7.070 – 7.130. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 7.898 (+9.70%) — D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 7.600 (+5.56%) — W1 cạnh dưới FVG
  • R1 7.335 (+1.88%) — D1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 7.200
  • S1 7.070 (-1.81%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib 61.8% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 6.949 (-3.49%) — D1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 6.840 (-5.00%) — W1 đáy swing

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 7.070 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 7.070
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 7.489
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 6.540 / 6.110
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 7.335 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 7.335
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 6.917
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 7.898 / 8.320
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 6.991 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 6.991
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 6.740
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 7.424 / 7.857
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (64/100).

  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.3.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.419: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 7.2 Giảm Chưa có tín hiệu 6.71 9.63 2026-10-07 13:30:00
W1 6.96 Giảm Chưa có tín hiệu 6.11 11.505 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 7.3355
swing_low 6.71
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.49
Giá mở cửa 7.3
Giá cao nhất 7.39
Giá thấp nhất 7.13
Giá đóng cửa 7.2
body_size 0.1
upper_wick 0.09
lower_wick 0.07
body_ratio 0.38461538
close_position 0.26923077
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 9.63
range_low 6.71
range_size 2.92
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.62089707
rsi7 47.05592121
rsi14 42.21717896
rsi21 43.11941013
rsi_slope -3.25479734
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.33191696
macd_signal -0.35814573
macd_histogram 0.02622877
stoch_k 55.05617978
stoch_d 51.68539326
adx 24.33940914
plus_di 16.54160992
minus_di 22.70209649
atr7 0.36294659
atr14 0.41874896
atr_pct 5.81595776
bollinger_upper 8.32708988
bollinger_middle 7.3215
bollinger_lower 6.31591012
bollinger_width 27.46950424
percent_b 0.4395877
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 6.71
Kháng cự tham chiếu 9.63
nearest_fvg_low 7.07
nearest_fvg_high 7.13
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.06
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 6.857618
fib_382 6.948941
fib_500 7.02275
fib_618 7.096559
fib_705 7.1509775
fib_786 7.201643
fib_1272 6.539864
fib_1618 6.323441
fib_2000 6.0845
fib_2618 5.697941
ema9 7.17420277
ema20 7.43706707
ema50 7.89847442
ema200 12.59635887
ema_slope -0.02495443
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 32.9
Điểm bên bán 67.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 269
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 7.2
ema12 7.23338438
ema26 7.56530134
sma20 7.3215
sma50 8.0506
sma100 7.8079
sma200 11.73345
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.4170006885118134, 'rsi': -0.25942736813367445, 'roc': 0.06368175041356318, 'vol': 0.02431762256625203, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.12082460536100388, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.174202769314362, 'ema21': 7.4606485674722895, 'ema50': 7.89847441617727, 'rsi14': 42.217178955989766, 'atr14': 0.4187489585868407, 'macd': {'macd': -0.33191696346669364, 'signal': -0.3581457312335673, 'hist': 0.026228767766873662}, 'bb': {'middle': 7.321499999999998, 'upper': 8.327089876639574, 'lower': 6.31591012336042}, 'bars_used': 269, 'candles': [[1778851800, 7.08, 7.36, 6.93, 7.01], [1779111000, 7.03, 7.39, 6.855, 6.91], [1779197400, 6.92, 7.3738, 6.635, 6.68], [1779283800, 6.98, 6.98, 6.32, 6.37], [1779370200, 6.37, 6.61, 6.13, 6.58], [1779456600, 6.74, 7.105, 6.66, 6.81], [1779802200, 7.29, 7.4878, 7.03, 7.43], [1779888600, 7.49, 8.72, 7.48, 8.38], [1779975000, 8.43, 8.63, 8.209, 8.5], [1780061400, 8.5, 8.8199, 8.22, 8.32], [1780320600, 8.3, 8.43, 7.8037, 8.04], [1780407000, 7.81, 8.07, 7.105, 7.32], [1780493400, 7.35, 7.35, 6.72, 7.01], [1780579800, 7, 7.22, 6.4, 6.52], [1780666200, 6.59, 6.72, 6.175, 6.31], [1780925400, 6.25, 6.42, 6.11, 6.19], [1781011800, 6.2, 6.48, 6.15, 6.26], [1781098200, 6.19, 6.77, 6.13, 6.45], [1781184600, 6.47, 7.17, 6.26, 7.04], [1781271000, 7.04, 7.525, 6.85, 7.37], [1781530200, 7.55, 7.93, 7.55, 7.7], [1781616600, 7.8, 8, 7.275, 7.42], [1781703000, 7.35, 7.64, 7.21, 7.31], [1781789400, 7.39, 7.75, 7.3, 7.72], [1782135000, 7.58, 7.58, 7.02, 7.05], [1782221400, 6.99, 7.31, 6.9395, 7.12], [1782307800, 7.14, 7.905, 7.14, 7.53], [1782394200, 7.52, 7.67, 7.13, 7.22], [1782480600, 7.23, 8.15, 7.23, 8.13], [1782739800, 8.12, 8.55, 7.93, 8.15], [1782826200, 8.19, 8.55, 7.85, 8.29], [1782912600, 8.29, 8.65, 8.1601, 8.46], [1782999000, 8.48, 8.77, 8.145, 8.37], [1783344600, 8.3, 8.3, 7.9, 8.1], [1783431000, 8.1, 8.37, 7.68, 7.72], [1783517400, 7.625, 7.73, 7.37, 7.65], [1783603800, 7.57, 8.16, 7.42, 8.11], [1783690200, 8.11, 8.36, 7.99, 8.23], [1783949400, 8.22, 8.54, 8.095, 8.25], [1784035800, 8.14, 8.26, 7.9, 8.03], [1784122200, 7.75, 8.325, 7.74, 8.01], [1784208600, 7.98, 8.3, 7.97, 8.01], [1784295000, 7.88, 8.17, 7.77, 7.82], [1784554200, 7.89, 8.08, 7.66, 8.02], [1784640600, 8.05, 8.08, 7.695, 7.93], [1784727000, 7.93, 8.02, 7.82, 7.97], [1784813400, 7.81, 7.9217, 7.55, 7.83], [1784899800, 7.91, 8.07, 7.75, 7.88], [1785159000, 8.08, 8.37, 8.08, 8.33], [1785245400, 8.4, 8.67, 8.1968, 8.4], [1785331800, 8.39, 8.5425, 7.98, 8.01], [1785418200, 8.07, 8.12, 7.9, 7.97], [1785504600, 8.09, 8.28, 7.835, 8.06], [1785763800, 8.18, 8.425, 7.77, 7.89], [1785850200, 7.92, 8.16, 7.875, 8.05], [1785936600, 8.12, 8.545, 8.01, 8.52], [1786023000, 8.16, 8.2, 7.465, 7.51], [1786109400, 7.58, 7.67, 7.3001, 7.35], [1786368600, 7.38, 7.425, 7.08, 7.3], [1786455000, 7.27, 7.49, 6.84, 6.91], [1786541400, 7.425, 8.53, 7.25, 8.23], [1786627800, 8.11, 8.75, 7.94, 8.01], [1786714200, 8, 8.4, 7.96, 8.19], [1786973400, 8.16, 8.225, 7.7, 7.9], [1787059800, 7.9, 7.92, 7.7301, 7.79], [1787146200, 7.88, 8.84, 7.88, 8.81], [1787232600, 8.61, 8.96, 8.45, 8.64], [1787319000, 8.75, 9.34, 8.74, 9.25], [1787578200, 8.83, 9.47, 8.44, 9.45], [1787664600, 9.43, 9.47, 8.94, 9.15], [1787751000, 9.19, 9.22, 8.995, 9.12], [1787837400, 9.03, 9.48, 9.02, 9.07], [1787923800, 9.07, 9.35, 8.8502, 9.13], [1788183000, 9.16, 9.6681, 9.16, 9.55], [1788269400, 9.39, 9.605, 9.05, 9.32], [1788355800, 9.3, 9.8, 9.275, 9.54], [1788442200, 9.74, 9.8, 9.29, 9.4], [1788528600, 9.27, 9.75, 9.18, 9.58], [1788874200, 9.47, 9.615, 9.37, 9.53], [1788960600, 9.39, 9.63, 8.78, 8.87], [1789047000, 8.74, 8.85, 8.53, 8.75], [1789133400, 8.92, 9.06, 8.4, 8.48], [1789392600, 8.47, 8.73, 8.14, 8.16], [1789479000, 8.14, 8.14, 6.945, 6.98], [1789565400, 7, 7.24, 6.855, 6.9], [1789651800, 7.08, 7.23, 6.85, 7.16], [1789738200, 7.07, 7.35, 7.065, 7.19], [1789997400, 7.3, 7.33, 6.93, 7.29], [1790083800, 7.39, 7.6, 7.04, 7.15], [1790170200, 7.1, 7.29, 6.85, 7.12], [1790256600, 7.09, 7.27, 7, 7.19], [1790343000, 7.19, 7.3355, 7.0809, 7.19], [1790602200, 7.13, 7.2799, 7, 7.1], [1790688600, 7.13, 7.295, 7.045, 7.18], [1790775000, 7.25, 7.25, 6.98, 7.13], [1790861400, 7.13, 7.2, 6.969, 6.99], [1790947800, 7.05, 7.07, 6.85, 6.96], [1791207000, 7, 7.07, 6.71, 6.92], [1791293400, 6.98, 7.43, 6.815, 7.39], [1791379800, 7.3, 7.39, 7.13, 7.2]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BRCB
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 9.8
swing_low 6.84
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.85
Giá mở cửa 7.13
Giá cao nhất 7.295
Giá thấp nhất 6.85
Giá đóng cửa 6.96
body_size 0.17
upper_wick 0.165
lower_wick 0.11
body_ratio 0.38202247
close_position 0.24719101
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 11.505
range_low 6.11
range_size 5.395
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.2972476
rsi7 33.29228506
rsi14 35.69604263
rsi21 35.3744293
rsi_slope -0.74189399
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.70507816
macd_signal -2.07592758
macd_histogram 0.37084942
stoch_k 4.05405405
stoch_d 9.23423423
adx 37.59794662
plus_di 13.54873917
minus_di 30.75636898
atr7 1.1517306
atr14 1.49706842
atr_pct 21.50960374
bollinger_upper 9.55332637
bollinger_middle 7.917
bollinger_lower 6.28067363
bollinger_width 41.33703103
percent_b 0.20757667
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 6.11
Kháng cự tham chiếu 11.505
nearest_fvg_low 7.6
nearest_fvg_high 8.4
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.8
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 9.10144
fib_382 8.66928
fib_500 8.32
fib_618 7.97072
fib_705 7.7132
fib_786 7.47344
fib_1272 10.60512
fib_1618 11.62928
fib_2000 12.76
fib_2618 14.58928
ema9 7.90015529
ema20 8.90304154
ema50 14.14552543
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.20453069
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 47.6
Điểm bên bán 52.4
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 56
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 6.96
ema12 8.09691447
ema26 9.80199264
sma20 7.917
sma50 13.8328
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.47679857899261385, 'roc': -0.20484479028965072, 'vol': 0.27509424901892077, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.5848466513818663, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.900155285654696, 'ema21': 9.03980187111307, 'ema50': 14.145525434129393, 'rsi14': 35.696042630221584, 'atr14': 1.4970684205980522, 'macd': {'macd': -1.7050781612615165, 'signal': -2.0759275773424966, 'hist': 0.3708494160809801}, 'bb': {'middle': 7.917, 'upper': 9.5533263733131, 'lower': 6.2806736266869}, 'bars_used': 56, 'candles': [[1757338200, 26.5, 29.5, 25.05, 27.53], [1757943000, 27.49, 30.4, 25.74, 27.11], [1758547800, 26.99, 26.99, 23.61, 24.39], [1759152600, 24.28, 24.67, 20.385, 22.76], [1759757400, 22.48, 24.33, 21, 21.97], [1760362200, 22.05, 25.99, 22.01, 23.44], [1760967000, 23.65, 26.3046, 22.7825, 25.94], [1761571800, 26.42, 26.48, 23.6, 25.66], [1762180200, 25.79, 25.82, 23.65, 24.13], [1762785000, 24.57, 25.27, 21.33, 22.69], [1763389800, 22.36, 23.31, 19.32, 19.91], [1763994600, 20, 23.175, 19.92, 22.75], [1764599400, 22.41, 25.195, 21.39, 24.27], [1765204200, 24.62, 24.81, 23, 23.35], [1765809000, 23.42, 23.72, 20.87, 22.69], [1766413800, 23.11, 24.23, 22.25, 23.5], [1767018600, 23.33, 24.15, 21.45, 22.31], [1767623400, 22.36, 23.33, 21.15, 21.49], [1768228200, 21.3, 21.82, 19.39, 19.58], [1768919400, 19.47, 19.58, 17.35, 17.67], [1769437800, 17.61, 17.61, 14.65, 14.91], [1770042600, 14.92, 15.935, 13.53, 15.82], [1770647400, 15.68, 16.13, 13.97, 14.42], [1771338600, 14.43, 14.9, 12.4, 12.99], [1771857000, 12.83, 13.89, 11.51, 13.34], [1772461800, 12.96, 17.49, 12.93, 16.63], [1773063000, 16.29, 17.22, 14.96, 16.11], [1773667800, 16.22, 17.7056, 14.96, 14.98], [1774272600, 15.34, 16.16, 12.25, 12.27], [1774877400, 12.29, 13.79, 11.84, 13.18], [1775482200, 13.11, 15.04, 13.11, 14.14], [1776087000, 13.97, 15.315, 13.085, 14.94], [1776691800, 14.71, 14.76, 12.5, 13.06], [1777296600, 12.9, 13.0643, 11.95, 12.08], [1777901400, 12, 12.4899, 11.0917, 11.48], [1778506200, 11.44, 11.505, 6.93, 7.01], [1779111000, 7.03, 7.39, 6.13, 6.81], [1779802200, 7.29, 8.8199, 7.03, 8.32], [1780320600, 8.3, 8.43, 6.175, 6.31], [1780925400, 6.25, 7.525, 6.11, 7.37], [1781530200, 7.55, 8, 7.21, 7.72], [1782135000, 7.58, 8.15, 6.9395, 8.13], [1782739800, 8.12, 8.77, 7.85, 8.37], [1783344600, 8.3, 8.37, 7.37, 8.23], [1783949400, 8.22, 8.54, 7.74, 7.82], [1784554200, 7.89, 8.08, 7.55, 7.88], [1785159000, 8.08, 8.67, 7.835, 8.06], [1785763800, 8.18, 8.545, 7.3001, 7.35], [1786368600, 7.38, 8.75, 6.84, 8.19], [1786973400, 8.16, 9.34, 7.7, 9.25], [1787578200, 8.83, 9.48, 8.44, 9.13], [1788183000, 9.16, 9.8, 9.05, 9.58], [1788874200, 9.47, 9.63, 8.4, 8.48], [1789392600, 8.47, 8.73, 6.85, 7.19], [1789997400, 7.3, 7.6, 6.85, 7.19], [1790602200, 7.13, 7.295, 6.85, 6.96]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BRCB

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 28.0/10028.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 47.6/10047.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 52.4/10052.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BRCB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 43.0/10043.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 32.9/10032.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 67.1/10067.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BRCB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:BRCBStrong bearish bias · -61
BearishNeutralBullish
Last close
7.200
Nearest resistance
7.335
Nearest support
7.070
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -61/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 7.200 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 7.335 (+1.88%); nearest support 7.070 (-1.81%).
  • Momentum D1: RSI-14 42.2, ADX 24.3, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 7.070, targeting 6.540.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (64/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:BRCB last closed at 7.200 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -61/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 43/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T00:16:30.280893+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 00:16 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.14 (+0.02% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.235% (-5.1 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.40 (+2.19% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,779.40 (+0.01% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.73 (+0.03% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,139.86 (+0.15% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:BRCB (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 48/sell 52); D1 down (buy 33/sell 67).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 7.200): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 42.2 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 55 / %D 52. ADX at 24.3 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 17 < -DI 23, so sellers lead. ATR-14 is 0.419 (~5.82% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.44. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 7.070 – 7.130. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 7.898 (+9.70%) — D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 7.600 (+5.56%) — W1 FVG base
  • R1 7.335 (+1.88%) — D1 swing high
  • Last close 7.200
  • S1 7.070 (-1.81%) — D1 FVG base + D1 Fib 61.8% + D1 FVG top · confluence
  • S2 6.949 (-3.49%) — D1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% · confluence
  • S3 6.840 (-5.00%) — W1 swing low

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 7.070 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 7.070
  • Reference stop (SL): 7.489
  • Targets (TP1 / TP2): 6.540 / 6.110
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 7.335 that holds on a retest.
  • Reference entry: 7.335
  • Reference stop (SL): 6.917
  • Targets (TP1 / TP2): 7.898 / 8.320
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 6.991 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 6.991
  • Reference stop (SL): 6.740
  • Targets (TP1 / TP2): 7.424 / 7.857
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (64/100).

  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.3.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.419: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 7.2 DOWN NO SIGNAL 6.71 9.63 2026-10-07 13:30:00
W1 6.96 DOWN NO SIGNAL 6.11 11.505 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 7.3355
swing low 6.71
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.49
open 7.3
high 7.39
low 7.13
close 7.2
body size 0.1
upper wick 0.09
lower wick 0.07
body ratio 0.38461538
close position 0.26923077
candle pattern NONE
range high 9.63
range low 6.71
range size 2.92
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.62089707
rsi7 47.05592121
rsi14 42.21717896
rsi21 43.11941013
rsi slope -3.25479734
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.33191696
macd signal -0.35814573
macd histogram 0.02622877
stoch k 55.05617978
stoch d 51.68539326
adx 24.33940914
plus di 16.54160992
minus di 22.70209649
atr7 0.36294659
atr14 0.41874896
atr pct 5.81595776
bollinger upper 8.32708988
bollinger middle 7.3215
bollinger lower 6.31591012
bollinger width 27.46950424
percent b 0.4395877
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 6.71
resistance 9.63
nearest fvg low 7.07
nearest fvg high 7.13
fvg direction UP
fvg size 0.06
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 6.857618
fib 382 6.948941
fib 500 7.02275
fib 618 7.096559
fib 705 7.1509775
fib 786 7.201643
fib 1272 6.539864
fib 1618 6.323441
fib 2000 6.0845
fib 2618 5.697941
ema9 7.17420277
ema20 7.43706707
ema50 7.89847442
ema200 12.59635887
ema slope -0.02495443
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 32.9
seller score 67.1
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 269
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BRCB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 7.2
ema12 7.23338438
ema26 7.56530134
sma20 7.3215
sma50 8.0506
sma100 7.8079
sma200 11.73345
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.4170006885118134, 'rsi': -0.25942736813367445, 'roc': 0.06368175041356318, 'vol': 0.02431762256625203, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.12082460536100388, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.174202769314362, 'ema21': 7.4606485674722895, 'ema50': 7.89847441617727, 'rsi14': 42.217178955989766, 'atr14': 0.4187489585868407, 'macd': {'macd': -0.33191696346669364, 'signal': -0.3581457312335673, 'hist': 0.026228767766873662}, 'bb': {'middle': 7.321499999999998, 'upper': 8.327089876639574, 'lower': 6.31591012336042}, 'bars_used': 269, 'candles': [[1778851800, 7.08, 7.36, 6.93, 7.01], [1779111000, 7.03, 7.39, 6.855, 6.91], [1779197400, 6.92, 7.3738, 6.635, 6.68], [1779283800, 6.98, 6.98, 6.32, 6.37], [1779370200, 6.37, 6.61, 6.13, 6.58], [1779456600, 6.74, 7.105, 6.66, 6.81], [1779802200, 7.29, 7.4878, 7.03, 7.43], [1779888600, 7.49, 8.72, 7.48, 8.38], [1779975000, 8.43, 8.63, 8.209, 8.5], [1780061400, 8.5, 8.8199, 8.22, 8.32], [1780320600, 8.3, 8.43, 7.8037, 8.04], [1780407000, 7.81, 8.07, 7.105, 7.32], [1780493400, 7.35, 7.35, 6.72, 7.01], [1780579800, 7, 7.22, 6.4, 6.52], [1780666200, 6.59, 6.72, 6.175, 6.31], [1780925400, 6.25, 6.42, 6.11, 6.19], [1781011800, 6.2, 6.48, 6.15, 6.26], [1781098200, 6.19, 6.77, 6.13, 6.45], [1781184600, 6.47, 7.17, 6.26, 7.04], [1781271000, 7.04, 7.525, 6.85, 7.37], [1781530200, 7.55, 7.93, 7.55, 7.7], [1781616600, 7.8, 8, 7.275, 7.42], [1781703000, 7.35, 7.64, 7.21, 7.31], [1781789400, 7.39, 7.75, 7.3, 7.72], [1782135000, 7.58, 7.58, 7.02, 7.05], [1782221400, 6.99, 7.31, 6.9395, 7.12], [1782307800, 7.14, 7.905, 7.14, 7.53], [1782394200, 7.52, 7.67, 7.13, 7.22], [1782480600, 7.23, 8.15, 7.23, 8.13], [1782739800, 8.12, 8.55, 7.93, 8.15], [1782826200, 8.19, 8.55, 7.85, 8.29], [1782912600, 8.29, 8.65, 8.1601, 8.46], [1782999000, 8.48, 8.77, 8.145, 8.37], [1783344600, 8.3, 8.3, 7.9, 8.1], [1783431000, 8.1, 8.37, 7.68, 7.72], [1783517400, 7.625, 7.73, 7.37, 7.65], [1783603800, 7.57, 8.16, 7.42, 8.11], [1783690200, 8.11, 8.36, 7.99, 8.23], [1783949400, 8.22, 8.54, 8.095, 8.25], [1784035800, 8.14, 8.26, 7.9, 8.03], [1784122200, 7.75, 8.325, 7.74, 8.01], [1784208600, 7.98, 8.3, 7.97, 8.01], [1784295000, 7.88, 8.17, 7.77, 7.82], [1784554200, 7.89, 8.08, 7.66, 8.02], [1784640600, 8.05, 8.08, 7.695, 7.93], [1784727000, 7.93, 8.02, 7.82, 7.97], [1784813400, 7.81, 7.9217, 7.55, 7.83], [1784899800, 7.91, 8.07, 7.75, 7.88], [1785159000, 8.08, 8.37, 8.08, 8.33], [1785245400, 8.4, 8.67, 8.1968, 8.4], [1785331800, 8.39, 8.5425, 7.98, 8.01], [1785418200, 8.07, 8.12, 7.9, 7.97], [1785504600, 8.09, 8.28, 7.835, 8.06], [1785763800, 8.18, 8.425, 7.77, 7.89], [1785850200, 7.92, 8.16, 7.875, 8.05], [1785936600, 8.12, 8.545, 8.01, 8.52], [1786023000, 8.16, 8.2, 7.465, 7.51], [1786109400, 7.58, 7.67, 7.3001, 7.35], [1786368600, 7.38, 7.425, 7.08, 7.3], [1786455000, 7.27, 7.49, 6.84, 6.91], [1786541400, 7.425, 8.53, 7.25, 8.23], [1786627800, 8.11, 8.75, 7.94, 8.01], [1786714200, 8, 8.4, 7.96, 8.19], [1786973400, 8.16, 8.225, 7.7, 7.9], [1787059800, 7.9, 7.92, 7.7301, 7.79], [1787146200, 7.88, 8.84, 7.88, 8.81], [1787232600, 8.61, 8.96, 8.45, 8.64], [1787319000, 8.75, 9.34, 8.74, 9.25], [1787578200, 8.83, 9.47, 8.44, 9.45], [1787664600, 9.43, 9.47, 8.94, 9.15], [1787751000, 9.19, 9.22, 8.995, 9.12], [1787837400, 9.03, 9.48, 9.02, 9.07], [1787923800, 9.07, 9.35, 8.8502, 9.13], [1788183000, 9.16, 9.6681, 9.16, 9.55], [1788269400, 9.39, 9.605, 9.05, 9.32], [1788355800, 9.3, 9.8, 9.275, 9.54], [1788442200, 9.74, 9.8, 9.29, 9.4], [1788528600, 9.27, 9.75, 9.18, 9.58], [1788874200, 9.47, 9.615, 9.37, 9.53], [1788960600, 9.39, 9.63, 8.78, 8.87], [1789047000, 8.74, 8.85, 8.53, 8.75], [1789133400, 8.92, 9.06, 8.4, 8.48], [1789392600, 8.47, 8.73, 8.14, 8.16], [1789479000, 8.14, 8.14, 6.945, 6.98], [1789565400, 7, 7.24, 6.855, 6.9], [1789651800, 7.08, 7.23, 6.85, 7.16], [1789738200, 7.07, 7.35, 7.065, 7.19], [1789997400, 7.3, 7.33, 6.93, 7.29], [1790083800, 7.39, 7.6, 7.04, 7.15], [1790170200, 7.1, 7.29, 6.85, 7.12], [1790256600, 7.09, 7.27, 7, 7.19], [1790343000, 7.19, 7.3355, 7.0809, 7.19], [1790602200, 7.13, 7.2799, 7, 7.1], [1790688600, 7.13, 7.295, 7.045, 7.18], [1790775000, 7.25, 7.25, 6.98, 7.13], [1790861400, 7.13, 7.2, 6.969, 6.99], [1790947800, 7.05, 7.07, 6.85, 6.96], [1791207000, 7, 7.07, 6.71, 6.92], [1791293400, 6.98, 7.43, 6.815, 7.39], [1791379800, 7.3, 7.39, 7.13, 7.2]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BRCB
W1 · Report parameters
swing high 9.8
swing low 6.84
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.85
open 7.13
high 7.295
low 6.85
close 6.96
body size 0.17
upper wick 0.165
lower wick 0.11
body ratio 0.38202247
close position 0.24719101
candle pattern NONE
range high 11.505
range low 6.11
range size 5.395
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.2972476
rsi7 33.29228506
rsi14 35.69604263
rsi21 35.3744293
rsi slope -0.74189399
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.70507816
macd signal -2.07592758
macd histogram 0.37084942
stoch k 4.05405405
stoch d 9.23423423
adx 37.59794662
plus di 13.54873917
minus di 30.75636898
atr7 1.1517306
atr14 1.49706842
atr pct 21.50960374
bollinger upper 9.55332637
bollinger middle 7.917
bollinger lower 6.28067363
bollinger width 41.33703103
percent b 0.20757667
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 6.11
resistance 11.505
nearest fvg low 7.6
nearest fvg high 8.4
fvg direction DOWN
fvg size 0.8
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 9.10144
fib 382 8.66928
fib 500 8.32
fib 618 7.97072
fib 705 7.7132
fib 786 7.47344
fib 1272 10.60512
fib 1618 11.62928
fib 2000 12.76
fib 2618 14.58928
ema9 7.90015529
ema20 8.90304154
ema50 14.14552543
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.20453069
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 47.6
seller score 52.4
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 56
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BRCB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 6.96
ema12 8.09691447
ema26 9.80199264
sma20 7.917
sma50 13.8328
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.47679857899261385, 'roc': -0.20484479028965072, 'vol': 0.27509424901892077, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.5848466513818663, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.900155285654696, 'ema21': 9.03980187111307, 'ema50': 14.145525434129393, 'rsi14': 35.696042630221584, 'atr14': 1.4970684205980522, 'macd': {'macd': -1.7050781612615165, 'signal': -2.0759275773424966, 'hist': 0.3708494160809801}, 'bb': {'middle': 7.917, 'upper': 9.5533263733131, 'lower': 6.2806736266869}, 'bars_used': 56, 'candles': [[1757338200, 26.5, 29.5, 25.05, 27.53], [1757943000, 27.49, 30.4, 25.74, 27.11], [1758547800, 26.99, 26.99, 23.61, 24.39], [1759152600, 24.28, 24.67, 20.385, 22.76], [1759757400, 22.48, 24.33, 21, 21.97], [1760362200, 22.05, 25.99, 22.01, 23.44], [1760967000, 23.65, 26.3046, 22.7825, 25.94], [1761571800, 26.42, 26.48, 23.6, 25.66], [1762180200, 25.79, 25.82, 23.65, 24.13], [1762785000, 24.57, 25.27, 21.33, 22.69], [1763389800, 22.36, 23.31, 19.32, 19.91], [1763994600, 20, 23.175, 19.92, 22.75], [1764599400, 22.41, 25.195, 21.39, 24.27], [1765204200, 24.62, 24.81, 23, 23.35], [1765809000, 23.42, 23.72, 20.87, 22.69], [1766413800, 23.11, 24.23, 22.25, 23.5], [1767018600, 23.33, 24.15, 21.45, 22.31], [1767623400, 22.36, 23.33, 21.15, 21.49], [1768228200, 21.3, 21.82, 19.39, 19.58], [1768919400, 19.47, 19.58, 17.35, 17.67], [1769437800, 17.61, 17.61, 14.65, 14.91], [1770042600, 14.92, 15.935, 13.53, 15.82], [1770647400, 15.68, 16.13, 13.97, 14.42], [1771338600, 14.43, 14.9, 12.4, 12.99], [1771857000, 12.83, 13.89, 11.51, 13.34], [1772461800, 12.96, 17.49, 12.93, 16.63], [1773063000, 16.29, 17.22, 14.96, 16.11], [1773667800, 16.22, 17.7056, 14.96, 14.98], [1774272600, 15.34, 16.16, 12.25, 12.27], [1774877400, 12.29, 13.79, 11.84, 13.18], [1775482200, 13.11, 15.04, 13.11, 14.14], [1776087000, 13.97, 15.315, 13.085, 14.94], [1776691800, 14.71, 14.76, 12.5, 13.06], [1777296600, 12.9, 13.0643, 11.95, 12.08], [1777901400, 12, 12.4899, 11.0917, 11.48], [1778506200, 11.44, 11.505, 6.93, 7.01], [1779111000, 7.03, 7.39, 6.13, 6.81], [1779802200, 7.29, 8.8199, 7.03, 8.32], [1780320600, 8.3, 8.43, 6.175, 6.31], [1780925400, 6.25, 7.525, 6.11, 7.37], [1781530200, 7.55, 8, 7.21, 7.72], [1782135000, 7.58, 8.15, 6.9395, 8.13], [1782739800, 8.12, 8.77, 7.85, 8.37], [1783344600, 8.3, 8.37, 7.37, 8.23], [1783949400, 8.22, 8.54, 7.74, 7.82], [1784554200, 7.89, 8.08, 7.55, 7.88], [1785159000, 8.08, 8.67, 7.835, 8.06], [1785763800, 8.18, 8.545, 7.3001, 7.35], [1786368600, 7.38, 8.75, 6.84, 8.19], [1786973400, 8.16, 9.34, 7.7, 9.25], [1787578200, 8.83, 9.48, 8.44, 9.13], [1788183000, 9.16, 9.8, 9.05, 9.58], [1788874200, 9.47, 9.63, 8.4, 8.48], [1789392600, 8.47, 8.73, 6.85, 7.19], [1789997400, 7.3, 7.6, 6.85, 7.19], [1790602200, 7.13, 7.295, 6.85, 6.96]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BRCB

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 28.0/10028.0/100FOMO · fear
Buy: 47.6/10047.6/100Buy
Sell: 52.4/10052.4/100Sell

Source: NASDAQ:BRCB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 43.0/10043.0/100FOMO · neutral
Buy: 32.9/10032.9/100Buy
Sell: 67.1/10067.1/100Sell

Source: NASDAQ:BRCB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.