NASDAQ:ELOGNghiêng giảm · -20
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.729
Kháng cự gần nhất
0.7374
Hỗ trợ gần nhất
0.6737
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -20/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.729 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.7374 (+1.16%); hỗ trợ gần nhất 0.6737 (-7.59%).
  • Động lượng D1: RSI-14 66.2, ADX 27.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.6737, mục tiêu 0.5628.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:ELOG đóng cửa gần nhất tại 0.729 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (W1); điểm tổng hợp -20/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang rõ nét. Chỉ số FOMO D1 78/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T23:46:10.344357+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 23:46 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:ELOG (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 30/bán 70); D1 đi ngang (mua 64/bán 36).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.729): Giá nằm trên EMA20/EMA50 nhưng dưới EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 66.2 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 83 / %D 80. ADX 27.7 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 34 > -DI 18 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.0738 (~10.12% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 1.21. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 0.6 – 0.6508. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.8879 (+21.79%) — W1 Fib 38.2%
  • R2 0.7952 (+9.08%) — D1 kháng cự + W1 đáy swing · hội tụ
  • R1 0.7374 (+1.16%) — W1 Fib mở rộng 127.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.729
  • S1 0.6737 (-7.59%) — D1 dải Bollinger trên
  • S2 0.6508 (-10.73%) — D1 cạnh trên FVG + W1 Fib mở rộng 161.8% + D1 EMA50 · hội tụ
  • S3 0.6233 (-14.50%) — W1 cạnh trên FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.6737 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.6737
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.7475
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.5628 / 0.492
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.7952 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.7952
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.7214
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.8879 / 1.0300
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 0.6811 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.6811
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.6368
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.7808 / 0.8805
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • Không có điểm cảnh báo lớn; vẫn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0738: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.729 Đi ngang Chưa có tín hiệu 0.3975 0.7952 2026-10-08 13:30:00
W1 0.4972 Giảm Chưa có tín hiệu 0.3975 1.36 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.5274
swing_low 0.4701
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0662
Giá mở cửa 0.6509
Giá cao nhất 0.73
Giá thấp nhất 0.6508
Giá đóng cửa 0.729
body_size 0.0781
upper_wick 0.001
lower_wick 0.0001
body_ratio 0.98611111
close_position 0.98737374
candle_pattern MARUBOZU
range_high 0.7952
range_low 0.3975
range_size 0.3977
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.07309022
rsi7 84.53107104
rsi14 66.16057307
rsi21 57.39228092
rsi_slope 4.00284014
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.0156901
macd_signal -0.04740419
macd_histogram 0.03171409
stoch_k 83.35428715
stoch_d 79.94447497
adx 27.74772789
plus_di 33.6913077
minus_di 17.62162039
atr7 0.07906948
atr14 0.07380554
atr_pct 10.12421629
bollinger_upper 0.67369614
bollinger_middle 0.5450675
bollinger_lower 0.41643886
bollinger_width 47.19732688
percent_b 1.21497488
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.3975
Kháng cự tham chiếu 0.7952
nearest_fvg_low 0.6
nearest_fvg_high 0.6508
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0508
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 0.5138772
fib_382 0.5055114
fib_500 0.49875
fib_618 0.4919886
fib_705 0.4870035
fib_786 0.4823622
fib_1272 0.5429856
fib_1618 0.5628114
fib_2000 0.5847
fib_2618 0.6201114
ema9 0.59130096
ema20 0.58254373
ema50 0.65969006
ema200 1.10886772
ema_slope 0.01541645
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 64.4
Điểm bên bán 35.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 278
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.729
ema12 0.58022189
ema26 0.59591199
sma20 0.5450675
sma50 0.6823144
sma100 0.7895902
sma200 0.96278911
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.23477215239949473, 'rsi': 0.5386857688786738, 'roc': 1, 'vol': -0.4694174635916555, 'streak': 1, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up', 'bb_high'], 'ema9': 0.591300958656421, 'ema21': 0.5844130040505067, 'ema50': 0.6596900610945009, 'rsi14': 66.16057306636021, 'atr14': 0.07380553676949661, 'macd': {'macd': -0.015690103843654435, 'signal': -0.04740419207410304, 'hist': 0.031714088230448606}, 'bb': {'middle': 0.5450674999999998, 'upper': 0.673696144846317, 'lower': 0.4164388551536826}, 'bars_used': 278, 'candles': [[1778765400, 0.85972, 0.9141, 0.816, 0.85], [1778851800, 0.84, 0.95, 0.84, 0.86], [1779111000, 0.8648, 0.9373, 0.8648, 0.898], [1779197400, 0.9736, 0.9736, 0.83, 0.883], [1779283800, 0.8445, 0.85, 0.838, 0.84], [1779370200, 0.84, 0.8538, 0.8, 0.82], [1779456600, 0.84, 0.8652, 0.84, 0.85], [1779802200, 0.85, 0.85, 0.8245, 0.846], [1779888600, 0.8357, 0.8357, 0.812, 0.8179], [1779975000, 0.837, 0.849, 0.8051, 0.849], [1780061400, 0.818, 0.85, 0.818, 0.85], [1780320600, 0.849, 0.93, 0.8181, 0.93], [1780407000, 0.833, 1.1, 0.83, 1.04], [1780493400, 1, 1, 0.9, 0.9], [1780579800, 0.8502, 0.885, 0.85, 0.8754], [1780666200, 0.851, 1.36, 0.85, 1.21], [1780925400, 1.23, 1.2338, 1.07, 1.2], [1781011800, 1.02, 1.1, 0.8567, 0.9498], [1781098200, 0.9016, 1.17, 0.9016, 1.04], [1781184600, 1.05, 1.2499, 0.95, 0.9814], [1781271000, 0.9826, 1.04, 0.96, 0.99], [1781530200, 1, 1.07, 0.9901, 1.05], [1781616600, 1.01, 1.1, 0.96, 0.98], [1781703000, 1, 1.025, 0.971, 0.9756], [1781789400, 0.965, 0.9999, 0.9139, 0.9139], [1782135000, 0.9015, 0.9625, 0.9015, 0.925], [1782221400, 0.853, 0.9996, 0.853, 0.9139], [1782307800, 0.905, 0.99, 0.8616, 0.8616], [1782394200, 0.88, 0.97, 0.8666, 0.87], [1782480600, 0.8716, 0.8816, 0.8716, 0.8816], [1782739800, 0.8685, 0.95, 0.831, 0.831], [1782826200, 0.8599, 0.942129, 0.831, 0.8486], [1782912600, 0.85, 0.9015, 0.8486, 0.8683], [1782999000, 0.8601, 0.947, 0.858, 0.8656], [1783344600, 0.8656, 0.8836, 0.8352, 0.8373], [1783431000, 0.835, 0.8987, 0.835, 0.835], [1783517400, 0.8399, 0.8509, 0.8227, 0.8308], [1783603800, 0.8308, 0.8804, 0.8308, 0.8804], [1783690200, 0.879899, 0.8799, 0.82, 0.84], [1783949400, 0.82, 0.87, 0.8, 0.87], [1784035800, 0.84, 0.88, 0.82, 0.82], [1784122200, 0.82, 0.8202, 0.819999, 0.8202], [1784208600, 0.8202, 0.8202, 0.8, 0.8], [1784295000, 0.825, 0.825, 0.8, 0.8], [1784554200, 0.825261, 0.85, 0.8, 0.85], [1784640600, 0.8001, 0.849, 0.8, 0.849], [1784727000, 0.8, 0.8, 0.781, 0.795], [1784813400, 0.7982, 0.8976, 0.7982, 0.87], [1784899800, 0.8082, 0.9227, 0.8, 0.92], [1785159000, 0.9091, 0.97, 0.8981, 0.96], [1785245400, 0.9, 1.02, 0.857, 1], [1785331800, 1.03, 1.03, 0.9, 0.9], [1785418200, 0.91, 0.91, 0.855, 0.855], [1785504600, 0.845, 0.8973, 0.8212, 0.8213], [1785763800, 0.83, 0.83, 0.8212, 0.8212], [1785850200, 0.83, 0.830101, 0.7879, 0.7879], [1785936600, 0.7761, 0.7761, 0.743, 0.743], [1786023000, 0.7799, 0.78, 0.73, 0.73], [1786109400, 0.75, 0.809501, 0.75, 0.809501], [1786368600, 0.8101, 0.85, 0.8095, 0.81], [1786455000, 0.81, 0.9451, 0.81, 0.9251], [1786541400, 0.8, 0.8, 0.775, 0.7999], [1786627800, 0.83, 0.83, 0.75, 0.82], [1786714200, 0.7501, 0.827501, 0.7501, 0.827501], [1786973400, 0.7472, 0.7957, 0.731, 0.7957], [1787059800, 0.802, 0.9, 0.802, 0.813968], [1787146200, 0.82, 0.82, 0.777, 0.777], [1787232600, 0.762, 0.77, 0.7284, 0.7602], [1787319000, 0.77, 0.84, 0.7602, 0.8239], [1787664600, 0.83, 0.83, 0.761, 0.761], [1787751000, 0.71, 0.7501, 0.704, 0.7431], [1787837400, 0.79, 0.79, 0.7003, 0.7003], [1788183000, 0.6585, 0.6785, 0.6585, 0.67], [1788269400, 0.6699, 0.7376, 0.6699, 0.7299], [1788355800, 0.6575, 0.705, 0.6233, 0.705], [1788442200, 0.6302, 0.6755, 0.6302, 0.6755], [1788528600, 0.7117, 0.7117, 0.67025, 0.6703], [1788874200, 0.6503, 0.7434, 0.6503, 0.6505], [1788960600, 0.716, 0.77, 0.6637, 0.676], [1789047000, 0.6066, 0.6351, 0.4484, 0.6116], [1789133400, 0.5576, 0.6128, 0.5576, 0.598], [1789392600, 0.5765, 0.5982, 0.55, 0.5754], [1789479000, 0.5531, 0.5936, 0.55, 0.5922], [1789565400, 0.5321, 0.5745, 0.532, 0.5681], [1789651800, 0.55, 0.5502, 0.5151, 0.54265], [1789738200, 0.5208, 0.5213, 0.5072, 0.5101], [1789997400, 0.5159, 0.5235, 0.3975, 0.5145], [1790083800, 0.4597, 0.5274, 0.44885, 0.5099], [1790170200, 0.4946, 0.509, 0.4743, 0.491], [1790256600, 0.430126, 0.4902, 0.430126, 0.49], [1790343000, 0.495, 0.503, 0.4738, 0.48], [1790602200, 0.465, 0.5063, 0.465, 0.4887], [1790688600, 0.4955, 0.5201, 0.4714, 0.505], [1790775000, 0.4858, 0.5092, 0.4858, 0.5092], [1790861400, 0.4701, 0.523, 0.4701, 0.523], [1790947800, 0.478, 0.502, 0.478, 0.4972], [1791207000, 0.5004, 0.5254, 0.4893, 0.5254], [1791293400, 0.52, 0.6, 0.52, 0.569], [1791379800, 0.5895, 0.7952, 0.5895, 0.683], [1791466200, 0.6509, 0.73, 0.6508, 0.729]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ELOG
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.03
swing_low 0.8
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0997
Giá mở cửa 0.465
Giá cao nhất 0.523
Giá thấp nhất 0.465
Giá đóng cửa 0.4972
body_size 0.0322
upper_wick 0.0258
lower_wick 0
body_ratio 0.55517241
close_position 0.55517241
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.36
range_low 0.3975
range_size 0.9625
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.30133114
rsi7 21.73144071
rsi14 29.39602067
rsi21 30.70468729
rsi_slope 1.23051229
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.19186378
macd_signal -0.18847408
macd_histogram -0.0033897
stoch_k 15.76284585
stoch_d 12.75844117
adx 13.46115717
plus_di 16.33051363
minus_di 23.27753489
atr7 0.14797959
atr14 0.19247928
atr_pct 38.71264626
bollinger_upper 1.13813004
bollinger_middle 0.7929601
bollinger_lower 0.44779016
bollinger_width 87.05858918
percent_b 0.07157321
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.3975
Kháng cự tham chiếu 1.36
nearest_fvg_low 0.5982
nearest_fvg_high 0.6233
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0251
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.85428
fib_382 0.88786
fib_500 0.915
fib_618 0.94214
fib_705 0.96215
fib_786 0.98078
fib_1272 0.73744
fib_1618 0.65786
fib_2000 0.57
fib_2618 0.42786
ema9 0.62690572
ema20 0.77271976
ema50 1.23358108
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.02900208
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 29.5
Điểm bên bán 70.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 58
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.4972
ema12 0.66957224
ema26 0.86143602
sma20 0.7929601
sma50 1.17159404
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9564420278013439, 'rsi': -0.6867993109007681, 'roc': -0.7322000340437336, 'vol': 0.47235377744471435, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8568535886883039, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 0.626905718886978, 'ema21': 0.7864481401373473, 'ema50': 1.2335810808568466, 'rsi14': 29.39602067297696, 'atr14': 0.19247927722018593, 'macd': {'macd': -0.1918637848699607, 'signal': -0.1884740840045568, 'hist': -0.003389700865403883}, 'bb': {'middle': 0.7929601, 'upper': 1.1381300379035781, 'lower': 0.44779016209642175}, 'bars_used': 58, 'candles': [[1756128600, 3.4, 3.6, 2.61, 2.96], [1756819800, 2.8, 2.8, 1.82, 2.42], [1757338200, 2.45, 2.8799, 1.85, 2.41], [1757943000, 2.42, 2.85, 2.25, 2.43], [1758547800, 2.4, 2.54, 2.12, 2.33], [1759152600, 2.28, 2.4999, 2.16, 2.32], [1759757400, 2.32, 2.66, 2.28, 2.55], [1760362200, 2.65, 3.0683, 2.101, 2.23], [1760967000, 2.38, 2.6804, 2.24, 2.53], [1761571800, 2.46, 2.7, 2.25, 2.38], [1762180200, 2.38, 2.8024, 2.16, 2.52], [1762785000, 2.41, 2.5, 2.06, 2.27], [1763389800, 2.17, 2.2734, 2, 2.01], [1763994600, 2.11, 2.11, 1.77, 2.03], [1764599400, 2.08, 2.28, 1.99, 1.99], [1765204200, 2.01, 2.11, 1.6752, 1.68], [1765809000, 1.6912, 2.01, 1.6, 1.69], [1766413800, 1.7152, 2.83, 1.25, 1.58], [1767018600, 1.41, 1.45, 0.8801, 1.15], [1767623400, 1.13, 1.55, 1.13, 1.55], [1768228200, 1.45, 1.87, 1.31, 1.41], [1768919400, 1.42, 1.6, 1.29, 1.45], [1769437800, 1.4, 1.5299, 1.13, 1.21], [1770042600, 1.23, 1.25, 1.01, 1.07], [1770647400, 1.12, 1.16, 0.8481, 1.11], [1771338600, 1.09, 1.1, 0.9051, 1.05], [1771857000, 1, 1.32, 0.9901, 1.28], [1772461800, 1.21, 1.36, 0.8, 1.23], [1773063000, 1.18, 1.18, 1.06, 1.15], [1773667800, 1.1, 1.21, 1.01, 1.05], [1774272600, 1.001, 1.09, 0.955, 0.9901], [1774877400, 1.0334, 1.05, 0.8688, 0.939], [1775482200, 0.9001, 0.99, 0.89, 0.9051], [1776087000, 0.92, 1.03, 0.8829, 1], [1776691800, 0.9402, 1.08, 0.92, 0.94], [1777296600, 0.9967, 0.9967, 0.875, 0.875], [1777901400, 0.9032, 0.94, 0.8212, 0.8213], [1778506200, 0.8213, 0.95, 0.8001, 0.86], [1779111000, 0.8648, 0.9736, 0.8, 0.85], [1779802200, 0.85, 0.85, 0.8051, 0.85], [1780320600, 0.849, 1.36, 0.8181, 1.21], [1780925400, 1.23, 1.2499, 0.8567, 0.99], [1781530200, 1, 1.1, 0.9139, 0.9139], [1782135000, 0.9015, 0.9996, 0.853, 0.8816], [1782739800, 0.8685, 0.95, 0.831, 0.8656], [1783344600, 0.8656, 0.8987, 0.82, 0.84], [1783949400, 0.82, 0.88, 0.8, 0.8], [1784554200, 0.825261, 0.9227, 0.781, 0.92], [1785159000, 0.9091, 1.03, 0.8212, 0.8213], [1785763800, 0.83, 0.830101, 0.73, 0.809501], [1786368600, 0.8101, 0.9451, 0.75, 0.827501], [1786973400, 0.7472, 0.9, 0.7284, 0.8239], [1787578200, 0.83, 0.83, 0.7003, 0.7003], [1788183000, 0.6585, 0.7376, 0.6233, 0.6703], [1788874200, 0.6503, 0.77, 0.4484, 0.598], [1789392600, 0.5765, 0.5982, 0.5072, 0.5101], [1789997400, 0.5159, 0.5274, 0.3975, 0.48], [1790602200, 0.465, 0.523, 0.465, 0.4972]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ELOG

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 28.0/10028.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 29.5/10029.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 70.5/10070.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ELOG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 78.0/10078.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 64.4/10064.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.6/10035.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ELOG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:ELOGBearish bias · -20
BearishNeutralBullish
Last close
0.729
Nearest resistance
0.7374
Nearest support
0.6737
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -20/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 0.729 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.7374 (+1.16%); nearest support 0.6737 (-7.59%).
  • Momentum D1: RSI-14 66.2, ADX 27.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.6737, targeting 0.5628.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:ELOG last closed at 0.729 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (W1); the composite score of -20/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a well-defined range. The D1 FOMO gauge reads 78/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T23:46:10.344357+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 23:46 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:ELOG (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 30/sell 70); D1 sideways (buy 64/sell 36).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 0.729): Price is above EMA20/EMA50 but below EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 66.2 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 83 / %D 80. ADX at 27.7 points to a strong trend; +DI 34 > -DI 18, so buyers lead. ATR-14 is 0.0738 (~10.12% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 1.21. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 0.6 – 0.6508. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: marubozu.

Key levels to watch

  • R3 0.8879 (+21.79%) — W1 Fib 38.2%
  • R2 0.7952 (+9.08%) — D1 resistance + W1 swing low · confluence
  • R1 0.7374 (+1.16%) — W1 Fib 127.2% ext.
  • Last close 0.729
  • S1 0.6737 (-7.59%) — D1 upper Bollinger band
  • S2 0.6508 (-10.73%) — D1 FVG top + W1 Fib 161.8% ext. + D1 EMA50 · confluence
  • S3 0.6233 (-14.50%) — W1 FVG top

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.6737 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.6737
  • Reference stop (SL): 0.7475
  • Targets (TP1 / TP2): 0.5628 / 0.492
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.7952 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.7952
  • Reference stop (SL): 0.7214
  • Targets (TP1 / TP2): 0.8879 / 1.0300
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 0.6811 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 0.6811
  • Reference stop (SL): 0.6368
  • Targets (TP1 / TP2): 0.7808 / 0.8805
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • No major red flag found; still wait for the candle close and keep a stop.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0738: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.729 RANGE NO SIGNAL 0.3975 0.7952 2026-10-08 13:30:00
W1 0.4972 DOWN NO SIGNAL 0.3975 1.36 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 0.5274
swing low 0.4701
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0662
open 0.6509
high 0.73
low 0.6508
close 0.729
body size 0.0781
upper wick 0.001
lower wick 0.0001
body ratio 0.98611111
close position 0.98737374
candle pattern MARUBOZU
range high 0.7952
range low 0.3975
range size 0.3977
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.07309022
rsi7 84.53107104
rsi14 66.16057307
rsi21 57.39228092
rsi slope 4.00284014
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.0156901
macd signal -0.04740419
macd histogram 0.03171409
stoch k 83.35428715
stoch d 79.94447497
adx 27.74772789
plus di 33.6913077
minus di 17.62162039
atr7 0.07906948
atr14 0.07380554
atr pct 10.12421629
bollinger upper 0.67369614
bollinger middle 0.5450675
bollinger lower 0.41643886
bollinger width 47.19732688
percent b 1.21497488
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.3975
resistance 0.7952
nearest fvg low 0.6
nearest fvg high 0.6508
fvg direction UP
fvg size 0.0508
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 0.5138772
fib 382 0.5055114
fib 500 0.49875
fib 618 0.4919886
fib 705 0.4870035
fib 786 0.4823622
fib 1272 0.5429856
fib 1618 0.5628114
fib 2000 0.5847
fib 2618 0.6201114
ema9 0.59130096
ema20 0.58254373
ema50 0.65969006
ema200 1.10886772
ema slope 0.01541645
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 64.4
seller score 35.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 278
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ELOG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.729
ema12 0.58022189
ema26 0.59591199
sma20 0.5450675
sma50 0.6823144
sma100 0.7895902
sma200 0.96278911
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.23477215239949473, 'rsi': 0.5386857688786738, 'roc': 1, 'vol': -0.4694174635916555, 'streak': 1, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up', 'bb_high'], 'ema9': 0.591300958656421, 'ema21': 0.5844130040505067, 'ema50': 0.6596900610945009, 'rsi14': 66.16057306636021, 'atr14': 0.07380553676949661, 'macd': {'macd': -0.015690103843654435, 'signal': -0.04740419207410304, 'hist': 0.031714088230448606}, 'bb': {'middle': 0.5450674999999998, 'upper': 0.673696144846317, 'lower': 0.4164388551536826}, 'bars_used': 278, 'candles': [[1778765400, 0.85972, 0.9141, 0.816, 0.85], [1778851800, 0.84, 0.95, 0.84, 0.86], [1779111000, 0.8648, 0.9373, 0.8648, 0.898], [1779197400, 0.9736, 0.9736, 0.83, 0.883], [1779283800, 0.8445, 0.85, 0.838, 0.84], [1779370200, 0.84, 0.8538, 0.8, 0.82], [1779456600, 0.84, 0.8652, 0.84, 0.85], [1779802200, 0.85, 0.85, 0.8245, 0.846], [1779888600, 0.8357, 0.8357, 0.812, 0.8179], [1779975000, 0.837, 0.849, 0.8051, 0.849], [1780061400, 0.818, 0.85, 0.818, 0.85], [1780320600, 0.849, 0.93, 0.8181, 0.93], [1780407000, 0.833, 1.1, 0.83, 1.04], [1780493400, 1, 1, 0.9, 0.9], [1780579800, 0.8502, 0.885, 0.85, 0.8754], [1780666200, 0.851, 1.36, 0.85, 1.21], [1780925400, 1.23, 1.2338, 1.07, 1.2], [1781011800, 1.02, 1.1, 0.8567, 0.9498], [1781098200, 0.9016, 1.17, 0.9016, 1.04], [1781184600, 1.05, 1.2499, 0.95, 0.9814], [1781271000, 0.9826, 1.04, 0.96, 0.99], [1781530200, 1, 1.07, 0.9901, 1.05], [1781616600, 1.01, 1.1, 0.96, 0.98], [1781703000, 1, 1.025, 0.971, 0.9756], [1781789400, 0.965, 0.9999, 0.9139, 0.9139], [1782135000, 0.9015, 0.9625, 0.9015, 0.925], [1782221400, 0.853, 0.9996, 0.853, 0.9139], [1782307800, 0.905, 0.99, 0.8616, 0.8616], [1782394200, 0.88, 0.97, 0.8666, 0.87], [1782480600, 0.8716, 0.8816, 0.8716, 0.8816], [1782739800, 0.8685, 0.95, 0.831, 0.831], [1782826200, 0.8599, 0.942129, 0.831, 0.8486], [1782912600, 0.85, 0.9015, 0.8486, 0.8683], [1782999000, 0.8601, 0.947, 0.858, 0.8656], [1783344600, 0.8656, 0.8836, 0.8352, 0.8373], [1783431000, 0.835, 0.8987, 0.835, 0.835], [1783517400, 0.8399, 0.8509, 0.8227, 0.8308], [1783603800, 0.8308, 0.8804, 0.8308, 0.8804], [1783690200, 0.879899, 0.8799, 0.82, 0.84], [1783949400, 0.82, 0.87, 0.8, 0.87], [1784035800, 0.84, 0.88, 0.82, 0.82], [1784122200, 0.82, 0.8202, 0.819999, 0.8202], [1784208600, 0.8202, 0.8202, 0.8, 0.8], [1784295000, 0.825, 0.825, 0.8, 0.8], [1784554200, 0.825261, 0.85, 0.8, 0.85], [1784640600, 0.8001, 0.849, 0.8, 0.849], [1784727000, 0.8, 0.8, 0.781, 0.795], [1784813400, 0.7982, 0.8976, 0.7982, 0.87], [1784899800, 0.8082, 0.9227, 0.8, 0.92], [1785159000, 0.9091, 0.97, 0.8981, 0.96], [1785245400, 0.9, 1.02, 0.857, 1], [1785331800, 1.03, 1.03, 0.9, 0.9], [1785418200, 0.91, 0.91, 0.855, 0.855], [1785504600, 0.845, 0.8973, 0.8212, 0.8213], [1785763800, 0.83, 0.83, 0.8212, 0.8212], [1785850200, 0.83, 0.830101, 0.7879, 0.7879], [1785936600, 0.7761, 0.7761, 0.743, 0.743], [1786023000, 0.7799, 0.78, 0.73, 0.73], [1786109400, 0.75, 0.809501, 0.75, 0.809501], [1786368600, 0.8101, 0.85, 0.8095, 0.81], [1786455000, 0.81, 0.9451, 0.81, 0.9251], [1786541400, 0.8, 0.8, 0.775, 0.7999], [1786627800, 0.83, 0.83, 0.75, 0.82], [1786714200, 0.7501, 0.827501, 0.7501, 0.827501], [1786973400, 0.7472, 0.7957, 0.731, 0.7957], [1787059800, 0.802, 0.9, 0.802, 0.813968], [1787146200, 0.82, 0.82, 0.777, 0.777], [1787232600, 0.762, 0.77, 0.7284, 0.7602], [1787319000, 0.77, 0.84, 0.7602, 0.8239], [1787664600, 0.83, 0.83, 0.761, 0.761], [1787751000, 0.71, 0.7501, 0.704, 0.7431], [1787837400, 0.79, 0.79, 0.7003, 0.7003], [1788183000, 0.6585, 0.6785, 0.6585, 0.67], [1788269400, 0.6699, 0.7376, 0.6699, 0.7299], [1788355800, 0.6575, 0.705, 0.6233, 0.705], [1788442200, 0.6302, 0.6755, 0.6302, 0.6755], [1788528600, 0.7117, 0.7117, 0.67025, 0.6703], [1788874200, 0.6503, 0.7434, 0.6503, 0.6505], [1788960600, 0.716, 0.77, 0.6637, 0.676], [1789047000, 0.6066, 0.6351, 0.4484, 0.6116], [1789133400, 0.5576, 0.6128, 0.5576, 0.598], [1789392600, 0.5765, 0.5982, 0.55, 0.5754], [1789479000, 0.5531, 0.5936, 0.55, 0.5922], [1789565400, 0.5321, 0.5745, 0.532, 0.5681], [1789651800, 0.55, 0.5502, 0.5151, 0.54265], [1789738200, 0.5208, 0.5213, 0.5072, 0.5101], [1789997400, 0.5159, 0.5235, 0.3975, 0.5145], [1790083800, 0.4597, 0.5274, 0.44885, 0.5099], [1790170200, 0.4946, 0.509, 0.4743, 0.491], [1790256600, 0.430126, 0.4902, 0.430126, 0.49], [1790343000, 0.495, 0.503, 0.4738, 0.48], [1790602200, 0.465, 0.5063, 0.465, 0.4887], [1790688600, 0.4955, 0.5201, 0.4714, 0.505], [1790775000, 0.4858, 0.5092, 0.4858, 0.5092], [1790861400, 0.4701, 0.523, 0.4701, 0.523], [1790947800, 0.478, 0.502, 0.478, 0.4972], [1791207000, 0.5004, 0.5254, 0.4893, 0.5254], [1791293400, 0.52, 0.6, 0.52, 0.569], [1791379800, 0.5895, 0.7952, 0.5895, 0.683], [1791466200, 0.6509, 0.73, 0.6508, 0.729]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ELOG
W1 · Report parameters
swing high 1.03
swing low 0.8
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0997
open 0.465
high 0.523
low 0.465
close 0.4972
body size 0.0322
upper wick 0.0258
lower wick 0
body ratio 0.55517241
close position 0.55517241
candle pattern NONE
range high 1.36
range low 0.3975
range size 0.9625
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.30133114
rsi7 21.73144071
rsi14 29.39602067
rsi21 30.70468729
rsi slope 1.23051229
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.19186378
macd signal -0.18847408
macd histogram -0.0033897
stoch k 15.76284585
stoch d 12.75844117
adx 13.46115717
plus di 16.33051363
minus di 23.27753489
atr7 0.14797959
atr14 0.19247928
atr pct 38.71264626
bollinger upper 1.13813004
bollinger middle 0.7929601
bollinger lower 0.44779016
bollinger width 87.05858918
percent b 0.07157321
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.3975
resistance 1.36
nearest fvg low 0.5982
nearest fvg high 0.6233
fvg direction DOWN
fvg size 0.0251
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.85428
fib 382 0.88786
fib 500 0.915
fib 618 0.94214
fib 705 0.96215
fib 786 0.98078
fib 1272 0.73744
fib 1618 0.65786
fib 2000 0.57
fib 2618 0.42786
ema9 0.62690572
ema20 0.77271976
ema50 1.23358108
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.02900208
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 29.5
seller score 70.5
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 58
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ELOG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.4972
ema12 0.66957224
ema26 0.86143602
sma20 0.7929601
sma50 1.17159404
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9564420278013439, 'rsi': -0.6867993109007681, 'roc': -0.7322000340437336, 'vol': 0.47235377744471435, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8568535886883039, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 0.626905718886978, 'ema21': 0.7864481401373473, 'ema50': 1.2335810808568466, 'rsi14': 29.39602067297696, 'atr14': 0.19247927722018593, 'macd': {'macd': -0.1918637848699607, 'signal': -0.1884740840045568, 'hist': -0.003389700865403883}, 'bb': {'middle': 0.7929601, 'upper': 1.1381300379035781, 'lower': 0.44779016209642175}, 'bars_used': 58, 'candles': [[1756128600, 3.4, 3.6, 2.61, 2.96], [1756819800, 2.8, 2.8, 1.82, 2.42], [1757338200, 2.45, 2.8799, 1.85, 2.41], [1757943000, 2.42, 2.85, 2.25, 2.43], [1758547800, 2.4, 2.54, 2.12, 2.33], [1759152600, 2.28, 2.4999, 2.16, 2.32], [1759757400, 2.32, 2.66, 2.28, 2.55], [1760362200, 2.65, 3.0683, 2.101, 2.23], [1760967000, 2.38, 2.6804, 2.24, 2.53], [1761571800, 2.46, 2.7, 2.25, 2.38], [1762180200, 2.38, 2.8024, 2.16, 2.52], [1762785000, 2.41, 2.5, 2.06, 2.27], [1763389800, 2.17, 2.2734, 2, 2.01], [1763994600, 2.11, 2.11, 1.77, 2.03], [1764599400, 2.08, 2.28, 1.99, 1.99], [1765204200, 2.01, 2.11, 1.6752, 1.68], [1765809000, 1.6912, 2.01, 1.6, 1.69], [1766413800, 1.7152, 2.83, 1.25, 1.58], [1767018600, 1.41, 1.45, 0.8801, 1.15], [1767623400, 1.13, 1.55, 1.13, 1.55], [1768228200, 1.45, 1.87, 1.31, 1.41], [1768919400, 1.42, 1.6, 1.29, 1.45], [1769437800, 1.4, 1.5299, 1.13, 1.21], [1770042600, 1.23, 1.25, 1.01, 1.07], [1770647400, 1.12, 1.16, 0.8481, 1.11], [1771338600, 1.09, 1.1, 0.9051, 1.05], [1771857000, 1, 1.32, 0.9901, 1.28], [1772461800, 1.21, 1.36, 0.8, 1.23], [1773063000, 1.18, 1.18, 1.06, 1.15], [1773667800, 1.1, 1.21, 1.01, 1.05], [1774272600, 1.001, 1.09, 0.955, 0.9901], [1774877400, 1.0334, 1.05, 0.8688, 0.939], [1775482200, 0.9001, 0.99, 0.89, 0.9051], [1776087000, 0.92, 1.03, 0.8829, 1], [1776691800, 0.9402, 1.08, 0.92, 0.94], [1777296600, 0.9967, 0.9967, 0.875, 0.875], [1777901400, 0.9032, 0.94, 0.8212, 0.8213], [1778506200, 0.8213, 0.95, 0.8001, 0.86], [1779111000, 0.8648, 0.9736, 0.8, 0.85], [1779802200, 0.85, 0.85, 0.8051, 0.85], [1780320600, 0.849, 1.36, 0.8181, 1.21], [1780925400, 1.23, 1.2499, 0.8567, 0.99], [1781530200, 1, 1.1, 0.9139, 0.9139], [1782135000, 0.9015, 0.9996, 0.853, 0.8816], [1782739800, 0.8685, 0.95, 0.831, 0.8656], [1783344600, 0.8656, 0.8987, 0.82, 0.84], [1783949400, 0.82, 0.88, 0.8, 0.8], [1784554200, 0.825261, 0.9227, 0.781, 0.92], [1785159000, 0.9091, 1.03, 0.8212, 0.8213], [1785763800, 0.83, 0.830101, 0.73, 0.809501], [1786368600, 0.8101, 0.9451, 0.75, 0.827501], [1786973400, 0.7472, 0.9, 0.7284, 0.8239], [1787578200, 0.83, 0.83, 0.7003, 0.7003], [1788183000, 0.6585, 0.7376, 0.6233, 0.6703], [1788874200, 0.6503, 0.77, 0.4484, 0.598], [1789392600, 0.5765, 0.5982, 0.5072, 0.5101], [1789997400, 0.5159, 0.5274, 0.3975, 0.48], [1790602200, 0.465, 0.523, 0.465, 0.4972]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ELOG

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 28.0/10028.0/100FOMO · fear
Buy: 29.5/10029.5/100Buy
Sell: 70.5/10070.5/100Sell

Source: NASDAQ:ELOG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 78.0/10078.0/100FOMO · excited
Buy: 64.4/10064.4/100Buy
Sell: 35.6/10035.6/100Sell

Source: NASDAQ:ELOG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.