NASDAQ:FRAFNghiêng tăng mạnh · +61
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
63.32
Kháng cự gần nhất
64.50
Hỗ trợ gần nhất
63.09
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +61/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 63.32 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 64.50 (+1.86%); hỗ trợ gần nhất 63.09 (-0.36%).
  • Động lượng D1: RSI-14 53.3, ADX 15.2, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 64.50, mục tiêu 67.03.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (72/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:FRAF đóng cửa gần nhất tại 63.32 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +61/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 59/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T07:32:12.476250+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 07:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:FRAF (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 76/bán 24); W1 tăng (mua 66/bán 34); D1 tăng (mua 52/bán 48).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 63.32): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 53.3 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 78 / %D 81. ADX 15.2 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 16 < -DI 18 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.59 (~2.51% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.63. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 56.72 – 57.65. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 67.03 (+5.86%) — W1 Fib mở rộng 161.8%
  • R2 65.41 (+3.30%) — W1 kháng cự + W1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • R1 64.50 (+1.86%) — D1 dải Bollinger trên + D1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 63.32
  • S1 63.09 (-0.36%) — W1 Fib 38.2% + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • S2 62.45 (-1.37%) — W1 Fib 50% + D1 EMA50 · hội tụ
  • S3 62.10 (-1.92%) — W1 Fib 61.8% + D1 Fib 61.8% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 64.50 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 64.50
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 62.91
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 67.03 / 68.62
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 62.45 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 62.45
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 64.04
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 60.51 / 58.92
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 63.25 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 63.25
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 62.30
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 65.06 / 66.87
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (72/100).

  • ADX 15 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.59: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 63.32 Tăng Chưa có tín hiệu 60.51 64.5 2026-10-08 13:30:00
W1 63.16 Tăng Chưa có tín hiệu 54.295 65.41 2026-09-28 13:30:00
MN1 61.82 Tăng Chưa có tín hiệu 28.01 65.41 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 63.09
swing_low 60.51
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.18
Giá mở cửa 63.1
Giá cao nhất 64.09
Giá thấp nhất 62.57
Giá đóng cửa 63.32
body_size 0.22
upper_wick 0.77
lower_wick 0.53
body_ratio 0.14473684
close_position 0.49342105
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 64.5
range_low 60.51
range_size 3.99
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.9570351
rsi7 56.65403938
rsi14 53.26806264
rsi21 52.57583925
rsi_slope -1.07325651
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd 0.0879376
macd_signal 0.00300535
macd_histogram 0.08493225
stoch_k 78.49162011
stoch_d 81.01735322
adx 15.15144639
plus_di 15.67834535
minus_di 18.23188955
atr7 1.53689666
atr14 1.58823851
atr_pct 2.50827307
bollinger_upper 64.3617845
bollinger_middle 62.9715
bollinger_lower 61.5812155
bollinger_width 4.41559913
percent_b 0.62533406
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 60.51
Kháng cự tham chiếu 64.5
nearest_fvg_low 56.72
nearest_fvg_high 57.65
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.93
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 61.11888
fib_382 61.49556
fib_500 61.8
fib_618 62.10444
fib_705 62.3289
fib_786 62.53788
fib_1272 59.80824
fib_1618 58.91556
fib_2000 57.93
fib_2618 56.33556
ema9 63.04032909
ema20 62.92189585
ema50 62.61768137
ema200 57.37761322
ema_slope 0.0419057
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 51.8
Điểm bên bán 48.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 63.32
ema12 62.98281081
ema26 62.89487321
sma20 62.9715
sma50 62.8934
sma100 61.8465
sma200 57.054225
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.11054993123361195, 'rsi': 0.10893542143736071, 'roc': 0.22246868578429635, 'vol': -0.08909577025909327, 'streak': 0.5, 'bb': 0.2506681180602044, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 63.04032908894128, 'ema21': 62.91739110624603, 'ema50': 62.61768136913586, 'rsi14': 53.26806264312082, 'atr14': 1.5882385068607943, 'macd': {'macd': 0.08793760296049413, 'signal': 0.0030053480887988412, 'hist': 0.08493225487169528}, 'bb': {'middle': 62.97149999999999, 'upper': 64.36178450325824, 'lower': 61.581215496741756}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 54.975, 56.12, 54.955, 55.375], [1779197400, 55.85, 58.01, 55.285, 56.79], [1779283800, 57.38, 57.95, 56.6, 56.91], [1779370200, 55.94, 57.83, 55.335, 57.59], [1779456600, 57.4, 59.61, 57.29, 58.29], [1779802200, 58.79, 59.455, 56.105, 57.26], [1779888600, 57.27, 59.01, 57.27, 58.88], [1779975000, 58.74, 59.14, 58.07, 58.48], [1780061400, 59.015, 59.31, 58.13, 58.13], [1780320600, 57.45, 57.58, 55.795, 57.02], [1780407000, 56.59, 57.57, 56.59, 56.665], [1780493400, 56.535, 56.72, 55.13, 55.98], [1780579800, 56.1, 58, 56.1, 58], [1780666200, 60, 60, 57.65, 58.725], [1780925400, 58.31, 60.05, 57.355, 58.93], [1781011800, 59.75, 62.8422, 59.75, 61.13], [1781098200, 61.13, 61.13, 59.405, 59.67], [1781184600, 59.75, 60.3, 59.3, 59.98], [1781271000, 59.7, 61.08, 59.7, 60.82], [1781530200, 60.87, 62.01, 58.63, 59.69], [1781616600, 59.69, 60.865, 59.34, 60.77], [1781703000, 61.12, 61.72, 59.49, 60.215], [1781789400, 60.98, 61.51, 60.64, 61.45], [1782135000, 61.45, 62.04, 60.79, 62.04], [1782221400, 62.2, 63.54, 61.8, 63.11], [1782307800, 63, 63.99, 61.92, 61.92], [1782394200, 61.92, 62.47, 60.66, 62.44], [1782480600, 62.45, 63.98, 61.92, 63.21], [1782739800, 62.79, 64.31, 62.16, 64], [1782826200, 63.98, 64.665, 62.54, 62.6], [1782912600, 62.985, 64.42, 61.58, 63.84], [1782999000, 64.03, 64.88, 62.09, 63.62], [1783344600, 63.12, 64.475, 62.5075, 63.95], [1783431000, 62.85, 63.72, 61.69, 61.72], [1783517400, 61.28, 62.41, 60.41, 60.98], [1783603800, 60.15, 62, 60.15, 61.28], [1783690200, 61.4, 61.81, 60.52, 61.79], [1783949400, 61.95, 63.005, 61.02, 62.24], [1784035800, 62.29, 63.03, 61.565, 61.815], [1784122200, 61.9, 63.39, 60.1025, 62.17], [1784208600, 62.17, 64.275, 62.17, 63.49], [1784295000, 63, 63.09, 61.355, 62.58], [1784554200, 62.45, 63.27, 62.07, 62.985], [1784640600, 62.98, 63.77, 62.215, 63.5], [1784727000, 63.01, 63.215, 60.01, 61.69], [1784813400, 61.04, 62.81, 60, 62.81], [1784899800, 61.83, 63.055, 59.7625, 62.28], [1785159000, 62.35, 63.47, 61.28, 63.1], [1785245400, 63.3, 64.6304, 62.68, 63.99], [1785331800, 63.84, 64.745, 63.2, 64.08], [1785418200, 64.3, 64.3, 62.41, 63.11], [1785504600, 62.87, 63.5, 61.88, 63.16], [1785763800, 60.87, 64.2, 60.87, 63.01], [1785850200, 63.01, 64, 62.755, 63.78], [1785936600, 64, 64, 63, 63.4], [1786023000, 63.53, 63.53, 61.695, 63.04], [1786109400, 63.19, 63.19, 61.935, 62.32], [1786368600, 62.32, 62.32, 60.86, 61.79], [1786455000, 61.86, 63.705, 61.86, 63.12], [1786541400, 63.24, 64.16, 62.565, 64.16], [1786627800, 64.21, 64.76, 63.415, 64.17], [1786714200, 64.19, 64.38, 63.44, 64.06], [1786973400, 64.04, 65.41, 63.425, 63.84], [1787059800, 63.5, 64.39, 62.66, 63.22], [1787146200, 63.62, 63.62, 61.675, 61.85], [1787232600, 61.78, 62.145, 61, 62.1], [1787319000, 62.25, 63.27, 60.575, 62.01], [1787578200, 62.2, 63, 61.85, 61.85], [1787664600, 61.99, 62.23, 61.22, 62.1], [1787751000, 62.24, 62.7, 61.47, 62.08], [1787837400, 61.65, 62.37, 60.41, 62.07], [1787923800, 62.18, 63.255, 61.2859, 62.06], [1788183000, 62.15, 62.25, 61.345, 61.95], [1788269400, 61.86, 62.07, 61.22, 61.24], [1788355800, 61.58, 63.29, 61, 63.12], [1788442200, 63.52, 64.18, 63.04, 63.2], [1788528600, 62.67, 64.45, 62.64, 64.26], [1788874200, 64.21, 64.37, 62.82, 63.12], [1788960600, 62.42, 62.97, 61.68, 62.77], [1789047000, 62.88, 63.28, 61.5, 63.28], [1789133400, 63.48, 64.105, 62.47, 63.54], [1789392600, 63.72, 64.12, 62.66, 63.26], [1789479000, 63.25, 64.35, 62.71, 64.26], [1789565400, 64.13, 64.5, 62.2, 63.53], [1789651800, 64.11, 64.11, 63, 63.14], [1789738200, 62.74, 64.15, 62, 63.79], [1789997400, 63.69, 64.08, 62.51, 63.22], [1790083800, 63.42, 63.97, 61.85, 62.77], [1790170200, 62.72, 63, 61.15, 61.22], [1790256600, 61.79, 62.5, 60.76, 62.26], [1790343000, 62.42, 62.855, 61.55, 62.65], [1790602200, 62.42, 63.09, 62, 62.75], [1790688600, 62.85, 62.91, 61.5596, 62.47], [1790775000, 62.64, 62.655, 60.89, 61.82], [1790861400, 61.86, 62.43, 60.51, 62.3], [1790947800, 62.86, 63.65, 61.88, 63.16], [1791207000, 63.27, 63.3, 61.65, 62.96], [1791293400, 63, 63.755, 62.81, 63.55], [1791379800, 63.24, 63.47, 62.095, 63.46], [1791466200, 63.1, 64.09, 62.57, 63.32]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FRAF
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 64.5
swing_low 60.41
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.25
Giá mở cửa 62.42
Giá cao nhất 63.65
Giá thấp nhất 60.51
Giá đóng cửa 63.16
body_size 0.74
upper_wick 0.49
lower_wick 1.91
body_ratio 0.23566879
close_position 0.84394904
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 65.41
range_low 54.295
range_size 11.115
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.86779531
rsi7 55.40804004
rsi14 59.21331886
rsi21 60.04022326
rsi_slope 1.20355323
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd 2.32967203
macd_signal 2.7158078
macd_histogram -0.38613577
stoch_k 60.15936255
stoch_d 62.46479177
adx 31.68662594
plus_di 14.12575009
minus_di 8.69821799
atr7 3.41747887
atr14 3.61836481
atr_pct 5.72888665
bollinger_upper 65.66384002
bollinger_middle 62.09525
bollinger_lower 58.52665998
bollinger_width 11.49392272
percent_b 0.64918357
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 54.295
Kháng cự tham chiếu 65.41
nearest_fvg_low 52.02
nearest_fvg_high 55.54
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.52
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 63.53476
fib_382 62.93762
fib_500 62.455
fib_618 61.97238
fib_705 61.61655
fib_786 61.28526
fib_1272 65.61248
fib_1618 67.02762
fib_2000 68.59
fib_2618 71.11762
ema9 62.95130573
ema20 61.37570882
ema50 56.0423204
ema200 42.39576548
ema_slope 0.18782012
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 65.9
Điểm bên bán 34.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 63.16
ema12 62.62791998
ema26 60.29824794
sma20 62.09525
sma50 55.8272
sma100 46.80265
sma200 38.2815475
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.49177459824727887, 'rsi': 0.3071106287800677, 'roc': 0.08106792671981876, 'vol': 0.08157452933765452, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.2983671403080285, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 62.95130573041864, 'ema21': 61.19990517502448, 'ema50': 56.04232039528557, 'rsi14': 59.21331886340203, 'atr14': 3.6183648108718725, 'macd': {'macd': 2.32967203185558, 'signal': 2.71580779980058, 'hist': -0.38613576794499993}, 'bb': {'middle': 62.09525, 'upper': 65.66384002268403, 'lower': 58.52665997731597}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 32.8, 33.45, 32.4, 32.75], [1731335400, 32.51, 33.3, 32.51, 33.3], [1731940200, 33.34, 33.765, 33.29, 33.59], [1732545000, 33.65, 33.73, 33.25, 33.72], [1733149800, 33.73, 33.8, 33.09, 33.72], [1733754600, 33.6, 34.15, 32.7, 33.31], [1734359400, 33.3, 33.63, 31.612, 31.72], [1734964200, 31.2, 31.4, 30, 30.21], [1735569000, 30.02, 30.74, 29.01, 29.07], [1736173800, 29.12, 29.93, 28.01, 28.08], [1736778600, 28.18, 33.8, 28.15, 33.4], [1737469800, 32.49, 33.8, 32.49, 33.34], [1737988200, 33.35, 34.83, 33.2, 34.59], [1738593000, 34.415, 37.1126, 34.4055, 36.54], [1739197800, 36.38, 37.95, 36.25, 37.78], [1739889000, 37.76, 38.41, 37.25, 37.32], [1740407400, 37.45, 38.075, 36.995, 37.69], [1741012200, 37.5, 37.895, 37, 37.03], [1741613400, 37.24, 37.345, 34.99, 35.62], [1742218200, 35.5, 36.83, 35.05, 35.73], [1742823000, 36.5, 36.5, 34.94, 35.4], [1743427800, 35.53, 35.895, 33.5001, 33.86], [1744032600, 33.4, 35.69, 32.39, 34], [1744637400, 35, 37.395, 34.415, 37.3], [1745242200, 37.7788, 40.755, 37.6, 39.34], [1745847000, 39.2, 39.85, 38.14, 38.45], [1746451800, 38.78, 39.11, 38.235, 38.81], [1747056600, 39.595, 39.66, 38.635, 39.01], [1747661400, 38.7, 39.42, 38.405, 38.55], [1748352600, 39, 39.03, 38.28, 38.4], [1748871000, 38.25, 38.645, 36.31, 36.31], [1749475800, 36.79, 37.785, 35.36, 35.4], [1750080600, 35.73, 35.92, 33.44, 34.6], [1750685400, 35.255, 35.4225, 33.87, 34.48], [1751290200, 34.46, 37.3, 34.46, 37.06], [1751895000, 37.1, 39.035, 36.7, 38.62], [1752499800, 39.26, 40.26, 37.895, 40.24], [1753104600, 40.23, 44.27, 40.23, 42.58], [1753709400, 44.1199, 44.1199, 38.75, 39.01], [1754314200, 38.95, 40.78, 38.52, 40.29], [1754919000, 40.2, 43.57, 39.925, 42.4], [1755523800, 42.67, 44.405, 42.0001, 44.335], [1756128600, 44.255, 48.235, 44.255, 46.7], [1756819800, 46.655, 47.89, 46.16, 47.25], [1757338200, 47.59, 47.96, 46.975, 47.38], [1757943000, 47.37, 49.42, 47.3, 48.92], [1758547800, 48.86, 49.13, 47.6, 47.87], [1759152600, 47.77, 47.92, 44.895, 45.43], [1759757400, 45.43, 46.23, 44.61, 44.61], [1760362200, 45.66, 47.11, 43.47, 43.79], [1760967000, 43.97, 46.56, 43.97, 46.41], [1761571800, 46.4, 47.11, 44.99, 45.3], [1762180200, 45.075, 46.7, 45.03, 46.06], [1762785000, 46.01, 49.66, 46.01, 48.8], [1763389800, 48.7, 51.075, 47.7, 51.01], [1763994600, 51.18, 54.305, 51, 53.51], [1764599400, 53.25, 54.72, 52.035, 53.64], [1765204200, 53.7, 55.685, 52.5, 55.32], [1765809000, 55.3, 57.5075, 54.701, 55.01], [1766413800, 55, 59.95, 50.615, 51.03], [1767018600, 51.37, 51.37, 48.91, 48.93], [1767623400, 49, 53.76, 47.95, 51.53], [1768228200, 51.25, 54.62, 49.86, 53.15], [1768919400, 52.57, 53.52, 47.72, 47.81], [1769437800, 47.81, 51.47, 45.155, 51.01], [1770042600, 51.42, 52.56, 46.555, 48.06], [1770647400, 48.12, 50.25, 47.57, 49.12], [1771338600, 49.5, 51.72, 49.26, 51.58], [1771857000, 51.42, 53.51, 50.65, 51.48], [1772461800, 50.5, 53.6, 48.67, 50.07], [1773063000, 49.28, 51.83, 47.1, 49.065], [1773667800, 49.58, 50.8, 47, 48.47], [1774272600, 48.91, 50.7871, 48.91, 50.27], [1774877400, 50.05, 52.02, 49.47, 51.67], [1775482200, 51.33, 56.95, 51.02, 56.6], [1776087000, 56.79, 58.635, 55.54, 58.47], [1776691800, 58.2, 60, 55.2179, 56.03], [1777296600, 55.62, 58.81, 54.97, 57.14], [1777901400, 56.63, 58.79, 55.82, 58.5], [1778506200, 58.5, 58.72, 54.295, 54.41], [1779111000, 54.975, 59.61, 54.955, 58.29], [1779802200, 58.79, 59.455, 56.105, 58.13], [1780320600, 57.45, 60, 55.13, 58.725], [1780925400, 58.31, 62.8422, 57.355, 60.82], [1781530200, 60.87, 62.01, 58.63, 61.45], [1782135000, 61.45, 63.99, 60.66, 63.21], [1782739800, 62.79, 64.88, 61.58, 63.62], [1783344600, 63.12, 64.475, 60.15, 61.79], [1783949400, 61.95, 64.275, 60.1025, 62.58], [1784554200, 62.45, 63.77, 59.7625, 62.28], [1785159000, 62.35, 64.745, 61.28, 63.16], [1785763800, 60.87, 64.2, 60.87, 62.32], [1786368600, 62.32, 64.76, 60.86, 64.06], [1786973400, 64.04, 65.41, 60.575, 62.01], [1787578200, 62.2, 63.255, 60.41, 62.06], [1788183000, 62.15, 64.45, 61, 64.26], [1788874200, 64.21, 64.37, 61.5, 63.54], [1789392600, 63.72, 64.5, 62, 63.79], [1789997400, 63.69, 64.08, 60.76, 62.65], [1790602200, 62.42, 63.65, 60.51, 63.16]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FRAF
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 59.95
swing_low 32.39
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.59
Giá mở cửa 61.86
Giá cao nhất 64.5
Giá thấp nhất 60.76
Giá đóng cửa 61.82
body_size 0.04
upper_wick 2.64
lower_wick 1.06
body_ratio 0.01069519
close_position 0.28342246
candle_pattern DOJI
range_high 65.41
range_low 28.01
range_size 37.4
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.62239319
rsi7 77.36086141
rsi14 72.50518319
rsi21 68.98388633
rsi_slope -0.28449221
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 7.37409333
macd_signal 6.21235359
macd_histogram 1.16173975
stoch_k 86.64931201
stoch_d 89.99492856
adx 32.11393908
plus_di 27.75783427
minus_di 8.89918981
atr7 6.35238713
atr14 6.0090632
atr_pct 9.72025753
bollinger_upper 67.83741576
bollinger_middle 49.21275
bollinger_lower 30.58808424
bollinger_width 75.69040853
percent_b 0.83845574
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 28.01
Kháng cự tham chiếu 65.41
nearest_fvg_low 59.61
nearest_fvg_high 59.7625
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.1525
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 53.44584
fib_382 49.42208
fib_500 46.17
fib_618 42.91792
fib_705 40.5202
fib_786 38.28784
fib_1272 67.44632
fib_1618 76.98208
fib_2000 87.51
fib_2618 104.54208
ema9 57.7843213
ema20 50.96076204
ema50 42.06850415
ema200 31.72812292
ema_slope 1.14307768
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 76.2
Điểm bên bán 23.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 61.82
ema12 55.67515195
ema26 48.30105862
sma20 49.21275
sma50 38.1085
sma100 35.03027
sma200 28.25108505
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8217377310649805, 'rsi': 0.7501727730637848, 'roc': 0.46097035535443087, 'vol': 0.15090942616981196, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6769114764815721, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 57.7843213015265, 'ema21': 50.470179632358644, 'ema50': 42.06850415120633, 'rsi14': 72.50518319191355, 'atr14': 6.0090632029259305, 'macd': {'macd': 7.374093333419886, 'signal': 6.21235358801571, 'hist': 1.1617397454041756}, 'bb': {'middle': 49.212750000000014, 'upper': 67.83741576210163, 'lower': 30.588084237898403}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 36.25, 36.25, 33.7, 34.25], [1530538200, 34.15, 35, 33.95, 34.302], [1533130200, 34.3, 35.3, 34.3, 35.3], [1536067800, 35.3, 36.45, 34.6, 34.77], [1538400600, 35.1, 35.25, 34, 34], [1541079000, 34.05, 34.05, 32.61, 33], [1543847400, 32.85, 32.85, 29.26, 31.5], [1546439400, 31, 37, 30.87, 36.1], [1549031400, 36.5, 37.95, 35.5, 36.7], [1551450600, 36.05, 38, 34.8, 36], [1554125400, 35.26, 38.2, 34.75, 38.2], [1556717400, 38.27, 39.25, 38, 38], [1559568600, 38, 39.56, 26.83, 38.12], [1561987800, 38.22, 39.4, 35.5701, 36.5], [1564666200, 36.24, 36.44, 31.16, 31.58], [1567517400, 31.25, 36.09, 31.22, 35.55], [1569936600, 34.54, 37.05, 33.38, 35.79], [1572615000, 36.18, 37.7, 35, 37.48], [1575297000, 37.65, 38.99, 36.14, 38.69], [1577975400, 38.35, 38.99, 35.7, 36.52], [1580740200, 37, 38, 31.02, 31.02], [1583159400, 31.66, 33.3256, 20.27, 27.45], [1585747800, 27.14, 30.99, 21.99, 28.9], [1588339800, 27.75, 28.1676, 21.95, 25], [1591018200, 25.52, 28.7, 22.077, 25.9], [1593610200, 25.9, 26.4, 23.66, 24.12], [1596461400, 24.3251, 25.5717, 23.7, 23.84], [1598967000, 24.25, 24.67, 19.6, 21.38], [1601559000, 21.875, 24.1558, 21.16, 22], [1604327400, 22.475, 29.74, 22.475, 28.45], [1606833000, 28.78, 33.2, 25.7252, 27.03], [1609770600, 27.349, 29.88, 26.52, 27.01], [1612189800, 27.57, 30, 25.93, 27.46], [1614609000, 28.11, 34.38, 27, 31.18], [1617283800, 31, 32.47, 29.09, 30.15], [1620048600, 30.28, 31.21, 29.74, 30.57], [1622554200, 31, 32.199, 30, 31.94], [1625146200, 31.9, 34.9, 31.52, 33.76], [1627911000, 34.1287, 34.1287, 31.61, 31.71], [1630503000, 31.2996, 33.74, 31.02, 31.77], [1633095000, 31.941, 33.29, 31.5064, 32.5], [1635773400, 32.25, 34, 31.78, 32.7], [1638369000, 32.8927, 34, 31.78, 33.095], [1641220200, 33, 34, 32.76, 33.3], [1643725800, 34, 34.675, 32.94, 33.32], [1646145000, 33.02, 35, 33.02, 33.73], [1648819800, 33.86, 33.97, 31.7, 32.42], [1651498200, 32.05, 32.35, 28.05, 30.47], [1654090200, 30.7198, 31.715, 28.56, 30.16], [1656682200, 30.15, 33.105, 29.66, 32.915], [1659360600, 32.03, 32.85, 31.41, 31.98], [1662039000, 31.8, 32.65, 31.04, 31.56], [1664803800, 31.01, 33.29, 29.22, 32.51], [1667309400, 32.5, 32.77, 30.6202, 30.8], [1669905000, 32.02, 36.55, 29.26, 36.1], [1672756200, 35.7, 36.5, 32.33, 33.25], [1675261800, 33.45, 33.9999, 32.03, 32.72], [1677681000, 32.3, 32.89, 29.53, 29.64], [1680528600, 29.66, 30.08, 28.65, 29.02], [1682947800, 28.99, 28.99, 23.96, 25.95], [1685626200, 25.75, 29.78, 25.675, 27.74], [1688391000, 28.15, 31, 27.12, 29.57], [1690896600, 29.2501, 30.85, 28.4, 28.98], [1693575000, 29.22, 29.22, 27.6, 28.5], [1696253400, 28.375, 32.07, 28, 32], [1698845400, 32, 35, 31.51, 33.36], [1701441000, 33.36, 33.6, 30.19, 31.55], [1704205800, 31.55, 33.99, 28.2, 32.32], [1706797800, 32.025, 32.3, 25.25, 26.31], [1709303400, 26.15, 27.27, 25.66, 26.2], [1711978200, 26.2, 31.1, 25.11, 30.27], [1714570200, 29.87, 30, 25.9, 26.3], [1717421400, 26.3, 29.85, 26, 28.28], [1719840600, 28.22, 33.49, 27, 33.49], [1722519000, 33.88, 33.88, 29.44, 31.75], [1725370200, 31.3, 32.73, 29.4201, 30.13], [1727789400, 30, 32.82, 29.58, 32.68], [1730467800, 32.77, 33.765, 32.4, 33.72], [1733149800, 33.73, 34.15, 29.9, 29.9], [1735828200, 29.91, 34.83, 28.01, 34.59], [1738593000, 34.415, 38.41, 34.4055, 37.69], [1741012200, 37.5, 37.895, 34.94, 35.45], [1743514200, 35.6, 40.755, 32.39, 38.6], [1746106200, 38.775, 39.66, 38.235, 38.4], [1748871000, 38.25, 38.645, 33.44, 34.625], [1751376600, 34.5, 44.27, 34.5, 40.2], [1754055000, 39.75, 48.235, 38.52, 46.7], [1756819800, 46.655, 49.42, 45.84, 46], [1759325400, 45.72, 47.11, 43.47, 45.3], [1762180200, 45.075, 54.305, 45.03, 53.51], [1764599400, 53.25, 59.95, 49.78, 50.2], [1767364200, 50.21, 54.62, 45.155, 51.01], [1770042600, 51.42, 53.51, 46.555, 51.48], [1772461800, 50.5, 53.6, 47, 51.08], [1775050200, 50.81, 60, 49.47, 56.35], [1777642200, 55.61, 59.61, 54.295, 58.13], [1780320600, 57.45, 64.665, 55.13, 62.6], [1782912600, 62.985, 64.88, 59.7625, 63.16], [1785763800, 60.87, 65.41, 60.41, 61.95], [1788269400, 61.86, 64.5, 60.76, 61.82]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FRAF

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 72.0/10072.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 76.2/10076.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 23.8/10023.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FRAF · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 62.0/10062.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 65.9/10065.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.1/10034.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FRAF · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 59.0/10059.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 51.8/10051.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 48.2/10048.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FRAF · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:FRAFStrong bullish bias · +61
BearishNeutralBullish
Last close
63.32
Nearest resistance
64.50
Nearest support
63.09
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +61/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 63.32 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 64.50 (+1.86%); nearest support 63.09 (-0.36%).
  • Momentum D1: RSI-14 53.3, ADX 15.2, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 64.50, targeting 67.03.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (72/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:FRAF last closed at 63.32 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +61/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 59/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T07:32:12.476250+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 07:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:FRAF (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 76/sell 24); W1 up (buy 66/sell 34); D1 up (buy 52/sell 48).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 63.32): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 53.3 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 78 / %D 81. ADX at 15.2 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 16 < -DI 18, so sellers lead. ATR-14 is 1.59 (~2.51% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.63. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 56.72 – 57.65. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 67.03 (+5.86%) — W1 Fib 161.8% ext.
  • R2 65.41 (+3.30%) — W1 resistance + W1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • R1 64.50 (+1.86%) — D1 upper Bollinger band + D1 resistance + W1 swing high · confluence
  • Last close 63.32
  • S1 63.09 (-0.36%) — W1 Fib 38.2% + D1 swing high · confluence
  • S2 62.45 (-1.37%) — W1 Fib 50% + D1 EMA50 · confluence
  • S3 62.10 (-1.92%) — W1 Fib 61.8% + D1 Fib 61.8% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 64.50 that holds on a retest.
  • Reference entry: 64.50
  • Reference stop (SL): 62.91
  • Targets (TP1 / TP2): 67.03 / 68.62
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 62.45 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 62.45
  • Reference stop (SL): 64.04
  • Targets (TP1 / TP2): 60.51 / 58.92
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 63.25 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 63.25
  • Reference stop (SL): 62.30
  • Targets (TP1 / TP2): 65.06 / 66.87
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (72/100).

  • ADX 15 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.59: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 63.32 UP NO SIGNAL 60.51 64.5 2026-10-08 13:30:00
W1 63.16 UP NO SIGNAL 54.295 65.41 2026-09-28 13:30:00
MN1 61.82 UP NO SIGNAL 28.01 65.41 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 63.09
swing low 60.51
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.18
open 63.1
high 64.09
low 62.57
close 63.32
body size 0.22
upper wick 0.77
lower wick 0.53
body ratio 0.14473684
close position 0.49342105
candle pattern NONE
range high 64.5
range low 60.51
range size 3.99
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.9570351
rsi7 56.65403938
rsi14 53.26806264
rsi21 52.57583925
rsi slope -1.07325651
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd 0.0879376
macd signal 0.00300535
macd histogram 0.08493225
stoch k 78.49162011
stoch d 81.01735322
adx 15.15144639
plus di 15.67834535
minus di 18.23188955
atr7 1.53689666
atr14 1.58823851
atr pct 2.50827307
bollinger upper 64.3617845
bollinger middle 62.9715
bollinger lower 61.5812155
bollinger width 4.41559913
percent b 0.62533406
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 60.51
resistance 64.5
nearest fvg low 56.72
nearest fvg high 57.65
fvg direction UP
fvg size 0.93
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 61.11888
fib 382 61.49556
fib 500 61.8
fib 618 62.10444
fib 705 62.3289
fib 786 62.53788
fib 1272 59.80824
fib 1618 58.91556
fib 2000 57.93
fib 2618 56.33556
ema9 63.04032909
ema20 62.92189585
ema50 62.61768137
ema200 57.37761322
ema slope 0.0419057
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 51.8
seller score 48.2
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FRAF; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 63.32
ema12 62.98281081
ema26 62.89487321
sma20 62.9715
sma50 62.8934
sma100 61.8465
sma200 57.054225
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.11054993123361195, 'rsi': 0.10893542143736071, 'roc': 0.22246868578429635, 'vol': -0.08909577025909327, 'streak': 0.5, 'bb': 0.2506681180602044, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 63.04032908894128, 'ema21': 62.91739110624603, 'ema50': 62.61768136913586, 'rsi14': 53.26806264312082, 'atr14': 1.5882385068607943, 'macd': {'macd': 0.08793760296049413, 'signal': 0.0030053480887988412, 'hist': 0.08493225487169528}, 'bb': {'middle': 62.97149999999999, 'upper': 64.36178450325824, 'lower': 61.581215496741756}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 54.975, 56.12, 54.955, 55.375], [1779197400, 55.85, 58.01, 55.285, 56.79], [1779283800, 57.38, 57.95, 56.6, 56.91], [1779370200, 55.94, 57.83, 55.335, 57.59], [1779456600, 57.4, 59.61, 57.29, 58.29], [1779802200, 58.79, 59.455, 56.105, 57.26], [1779888600, 57.27, 59.01, 57.27, 58.88], [1779975000, 58.74, 59.14, 58.07, 58.48], [1780061400, 59.015, 59.31, 58.13, 58.13], [1780320600, 57.45, 57.58, 55.795, 57.02], [1780407000, 56.59, 57.57, 56.59, 56.665], [1780493400, 56.535, 56.72, 55.13, 55.98], [1780579800, 56.1, 58, 56.1, 58], [1780666200, 60, 60, 57.65, 58.725], [1780925400, 58.31, 60.05, 57.355, 58.93], [1781011800, 59.75, 62.8422, 59.75, 61.13], [1781098200, 61.13, 61.13, 59.405, 59.67], [1781184600, 59.75, 60.3, 59.3, 59.98], [1781271000, 59.7, 61.08, 59.7, 60.82], [1781530200, 60.87, 62.01, 58.63, 59.69], [1781616600, 59.69, 60.865, 59.34, 60.77], [1781703000, 61.12, 61.72, 59.49, 60.215], [1781789400, 60.98, 61.51, 60.64, 61.45], [1782135000, 61.45, 62.04, 60.79, 62.04], [1782221400, 62.2, 63.54, 61.8, 63.11], [1782307800, 63, 63.99, 61.92, 61.92], [1782394200, 61.92, 62.47, 60.66, 62.44], [1782480600, 62.45, 63.98, 61.92, 63.21], [1782739800, 62.79, 64.31, 62.16, 64], [1782826200, 63.98, 64.665, 62.54, 62.6], [1782912600, 62.985, 64.42, 61.58, 63.84], [1782999000, 64.03, 64.88, 62.09, 63.62], [1783344600, 63.12, 64.475, 62.5075, 63.95], [1783431000, 62.85, 63.72, 61.69, 61.72], [1783517400, 61.28, 62.41, 60.41, 60.98], [1783603800, 60.15, 62, 60.15, 61.28], [1783690200, 61.4, 61.81, 60.52, 61.79], [1783949400, 61.95, 63.005, 61.02, 62.24], [1784035800, 62.29, 63.03, 61.565, 61.815], [1784122200, 61.9, 63.39, 60.1025, 62.17], [1784208600, 62.17, 64.275, 62.17, 63.49], [1784295000, 63, 63.09, 61.355, 62.58], [1784554200, 62.45, 63.27, 62.07, 62.985], [1784640600, 62.98, 63.77, 62.215, 63.5], [1784727000, 63.01, 63.215, 60.01, 61.69], [1784813400, 61.04, 62.81, 60, 62.81], [1784899800, 61.83, 63.055, 59.7625, 62.28], [1785159000, 62.35, 63.47, 61.28, 63.1], [1785245400, 63.3, 64.6304, 62.68, 63.99], [1785331800, 63.84, 64.745, 63.2, 64.08], [1785418200, 64.3, 64.3, 62.41, 63.11], [1785504600, 62.87, 63.5, 61.88, 63.16], [1785763800, 60.87, 64.2, 60.87, 63.01], [1785850200, 63.01, 64, 62.755, 63.78], [1785936600, 64, 64, 63, 63.4], [1786023000, 63.53, 63.53, 61.695, 63.04], [1786109400, 63.19, 63.19, 61.935, 62.32], [1786368600, 62.32, 62.32, 60.86, 61.79], [1786455000, 61.86, 63.705, 61.86, 63.12], [1786541400, 63.24, 64.16, 62.565, 64.16], [1786627800, 64.21, 64.76, 63.415, 64.17], [1786714200, 64.19, 64.38, 63.44, 64.06], [1786973400, 64.04, 65.41, 63.425, 63.84], [1787059800, 63.5, 64.39, 62.66, 63.22], [1787146200, 63.62, 63.62, 61.675, 61.85], [1787232600, 61.78, 62.145, 61, 62.1], [1787319000, 62.25, 63.27, 60.575, 62.01], [1787578200, 62.2, 63, 61.85, 61.85], [1787664600, 61.99, 62.23, 61.22, 62.1], [1787751000, 62.24, 62.7, 61.47, 62.08], [1787837400, 61.65, 62.37, 60.41, 62.07], [1787923800, 62.18, 63.255, 61.2859, 62.06], [1788183000, 62.15, 62.25, 61.345, 61.95], [1788269400, 61.86, 62.07, 61.22, 61.24], [1788355800, 61.58, 63.29, 61, 63.12], [1788442200, 63.52, 64.18, 63.04, 63.2], [1788528600, 62.67, 64.45, 62.64, 64.26], [1788874200, 64.21, 64.37, 62.82, 63.12], [1788960600, 62.42, 62.97, 61.68, 62.77], [1789047000, 62.88, 63.28, 61.5, 63.28], [1789133400, 63.48, 64.105, 62.47, 63.54], [1789392600, 63.72, 64.12, 62.66, 63.26], [1789479000, 63.25, 64.35, 62.71, 64.26], [1789565400, 64.13, 64.5, 62.2, 63.53], [1789651800, 64.11, 64.11, 63, 63.14], [1789738200, 62.74, 64.15, 62, 63.79], [1789997400, 63.69, 64.08, 62.51, 63.22], [1790083800, 63.42, 63.97, 61.85, 62.77], [1790170200, 62.72, 63, 61.15, 61.22], [1790256600, 61.79, 62.5, 60.76, 62.26], [1790343000, 62.42, 62.855, 61.55, 62.65], [1790602200, 62.42, 63.09, 62, 62.75], [1790688600, 62.85, 62.91, 61.5596, 62.47], [1790775000, 62.64, 62.655, 60.89, 61.82], [1790861400, 61.86, 62.43, 60.51, 62.3], [1790947800, 62.86, 63.65, 61.88, 63.16], [1791207000, 63.27, 63.3, 61.65, 62.96], [1791293400, 63, 63.755, 62.81, 63.55], [1791379800, 63.24, 63.47, 62.095, 63.46], [1791466200, 63.1, 64.09, 62.57, 63.32]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FRAF
W1 · Report parameters
swing high 64.5
swing low 60.41
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.25
open 62.42
high 63.65
low 60.51
close 63.16
body size 0.74
upper wick 0.49
lower wick 1.91
body ratio 0.23566879
close position 0.84394904
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 65.41
range low 54.295
range size 11.115
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.86779531
rsi7 55.40804004
rsi14 59.21331886
rsi21 60.04022326
rsi slope 1.20355323
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd 2.32967203
macd signal 2.7158078
macd histogram -0.38613577
stoch k 60.15936255
stoch d 62.46479177
adx 31.68662594
plus di 14.12575009
minus di 8.69821799
atr7 3.41747887
atr14 3.61836481
atr pct 5.72888665
bollinger upper 65.66384002
bollinger middle 62.09525
bollinger lower 58.52665998
bollinger width 11.49392272
percent b 0.64918357
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 54.295
resistance 65.41
nearest fvg low 52.02
nearest fvg high 55.54
fvg direction UP
fvg size 3.52
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 63.53476
fib 382 62.93762
fib 500 62.455
fib 618 61.97238
fib 705 61.61655
fib 786 61.28526
fib 1272 65.61248
fib 1618 67.02762
fib 2000 68.59
fib 2618 71.11762
ema9 62.95130573
ema20 61.37570882
ema50 56.0423204
ema200 42.39576548
ema slope 0.18782012
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 65.9
seller score 34.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FRAF; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 63.16
ema12 62.62791998
ema26 60.29824794
sma20 62.09525
sma50 55.8272
sma100 46.80265
sma200 38.2815475
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.49177459824727887, 'rsi': 0.3071106287800677, 'roc': 0.08106792671981876, 'vol': 0.08157452933765452, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.2983671403080285, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 62.95130573041864, 'ema21': 61.19990517502448, 'ema50': 56.04232039528557, 'rsi14': 59.21331886340203, 'atr14': 3.6183648108718725, 'macd': {'macd': 2.32967203185558, 'signal': 2.71580779980058, 'hist': -0.38613576794499993}, 'bb': {'middle': 62.09525, 'upper': 65.66384002268403, 'lower': 58.52665997731597}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 32.8, 33.45, 32.4, 32.75], [1731335400, 32.51, 33.3, 32.51, 33.3], [1731940200, 33.34, 33.765, 33.29, 33.59], [1732545000, 33.65, 33.73, 33.25, 33.72], [1733149800, 33.73, 33.8, 33.09, 33.72], [1733754600, 33.6, 34.15, 32.7, 33.31], [1734359400, 33.3, 33.63, 31.612, 31.72], [1734964200, 31.2, 31.4, 30, 30.21], [1735569000, 30.02, 30.74, 29.01, 29.07], [1736173800, 29.12, 29.93, 28.01, 28.08], [1736778600, 28.18, 33.8, 28.15, 33.4], [1737469800, 32.49, 33.8, 32.49, 33.34], [1737988200, 33.35, 34.83, 33.2, 34.59], [1738593000, 34.415, 37.1126, 34.4055, 36.54], [1739197800, 36.38, 37.95, 36.25, 37.78], [1739889000, 37.76, 38.41, 37.25, 37.32], [1740407400, 37.45, 38.075, 36.995, 37.69], [1741012200, 37.5, 37.895, 37, 37.03], [1741613400, 37.24, 37.345, 34.99, 35.62], [1742218200, 35.5, 36.83, 35.05, 35.73], [1742823000, 36.5, 36.5, 34.94, 35.4], [1743427800, 35.53, 35.895, 33.5001, 33.86], [1744032600, 33.4, 35.69, 32.39, 34], [1744637400, 35, 37.395, 34.415, 37.3], [1745242200, 37.7788, 40.755, 37.6, 39.34], [1745847000, 39.2, 39.85, 38.14, 38.45], [1746451800, 38.78, 39.11, 38.235, 38.81], [1747056600, 39.595, 39.66, 38.635, 39.01], [1747661400, 38.7, 39.42, 38.405, 38.55], [1748352600, 39, 39.03, 38.28, 38.4], [1748871000, 38.25, 38.645, 36.31, 36.31], [1749475800, 36.79, 37.785, 35.36, 35.4], [1750080600, 35.73, 35.92, 33.44, 34.6], [1750685400, 35.255, 35.4225, 33.87, 34.48], [1751290200, 34.46, 37.3, 34.46, 37.06], [1751895000, 37.1, 39.035, 36.7, 38.62], [1752499800, 39.26, 40.26, 37.895, 40.24], [1753104600, 40.23, 44.27, 40.23, 42.58], [1753709400, 44.1199, 44.1199, 38.75, 39.01], [1754314200, 38.95, 40.78, 38.52, 40.29], [1754919000, 40.2, 43.57, 39.925, 42.4], [1755523800, 42.67, 44.405, 42.0001, 44.335], [1756128600, 44.255, 48.235, 44.255, 46.7], [1756819800, 46.655, 47.89, 46.16, 47.25], [1757338200, 47.59, 47.96, 46.975, 47.38], [1757943000, 47.37, 49.42, 47.3, 48.92], [1758547800, 48.86, 49.13, 47.6, 47.87], [1759152600, 47.77, 47.92, 44.895, 45.43], [1759757400, 45.43, 46.23, 44.61, 44.61], [1760362200, 45.66, 47.11, 43.47, 43.79], [1760967000, 43.97, 46.56, 43.97, 46.41], [1761571800, 46.4, 47.11, 44.99, 45.3], [1762180200, 45.075, 46.7, 45.03, 46.06], [1762785000, 46.01, 49.66, 46.01, 48.8], [1763389800, 48.7, 51.075, 47.7, 51.01], [1763994600, 51.18, 54.305, 51, 53.51], [1764599400, 53.25, 54.72, 52.035, 53.64], [1765204200, 53.7, 55.685, 52.5, 55.32], [1765809000, 55.3, 57.5075, 54.701, 55.01], [1766413800, 55, 59.95, 50.615, 51.03], [1767018600, 51.37, 51.37, 48.91, 48.93], [1767623400, 49, 53.76, 47.95, 51.53], [1768228200, 51.25, 54.62, 49.86, 53.15], [1768919400, 52.57, 53.52, 47.72, 47.81], [1769437800, 47.81, 51.47, 45.155, 51.01], [1770042600, 51.42, 52.56, 46.555, 48.06], [1770647400, 48.12, 50.25, 47.57, 49.12], [1771338600, 49.5, 51.72, 49.26, 51.58], [1771857000, 51.42, 53.51, 50.65, 51.48], [1772461800, 50.5, 53.6, 48.67, 50.07], [1773063000, 49.28, 51.83, 47.1, 49.065], [1773667800, 49.58, 50.8, 47, 48.47], [1774272600, 48.91, 50.7871, 48.91, 50.27], [1774877400, 50.05, 52.02, 49.47, 51.67], [1775482200, 51.33, 56.95, 51.02, 56.6], [1776087000, 56.79, 58.635, 55.54, 58.47], [1776691800, 58.2, 60, 55.2179, 56.03], [1777296600, 55.62, 58.81, 54.97, 57.14], [1777901400, 56.63, 58.79, 55.82, 58.5], [1778506200, 58.5, 58.72, 54.295, 54.41], [1779111000, 54.975, 59.61, 54.955, 58.29], [1779802200, 58.79, 59.455, 56.105, 58.13], [1780320600, 57.45, 60, 55.13, 58.725], [1780925400, 58.31, 62.8422, 57.355, 60.82], [1781530200, 60.87, 62.01, 58.63, 61.45], [1782135000, 61.45, 63.99, 60.66, 63.21], [1782739800, 62.79, 64.88, 61.58, 63.62], [1783344600, 63.12, 64.475, 60.15, 61.79], [1783949400, 61.95, 64.275, 60.1025, 62.58], [1784554200, 62.45, 63.77, 59.7625, 62.28], [1785159000, 62.35, 64.745, 61.28, 63.16], [1785763800, 60.87, 64.2, 60.87, 62.32], [1786368600, 62.32, 64.76, 60.86, 64.06], [1786973400, 64.04, 65.41, 60.575, 62.01], [1787578200, 62.2, 63.255, 60.41, 62.06], [1788183000, 62.15, 64.45, 61, 64.26], [1788874200, 64.21, 64.37, 61.5, 63.54], [1789392600, 63.72, 64.5, 62, 63.79], [1789997400, 63.69, 64.08, 60.76, 62.65], [1790602200, 62.42, 63.65, 60.51, 63.16]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FRAF
MN1 · Report parameters
swing high 59.95
swing low 32.39
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.59
open 61.86
high 64.5
low 60.76
close 61.82
body size 0.04
upper wick 2.64
lower wick 1.06
body ratio 0.01069519
close position 0.28342246
candle pattern DOJI
range high 65.41
range low 28.01
range size 37.4
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.62239319
rsi7 77.36086141
rsi14 72.50518319
rsi21 68.98388633
rsi slope -0.28449221
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 7.37409333
macd signal 6.21235359
macd histogram 1.16173975
stoch k 86.64931201
stoch d 89.99492856
adx 32.11393908
plus di 27.75783427
minus di 8.89918981
atr7 6.35238713
atr14 6.0090632
atr pct 9.72025753
bollinger upper 67.83741576
bollinger middle 49.21275
bollinger lower 30.58808424
bollinger width 75.69040853
percent b 0.83845574
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 28.01
resistance 65.41
nearest fvg low 59.61
nearest fvg high 59.7625
fvg direction UP
fvg size 0.1525
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 53.44584
fib 382 49.42208
fib 500 46.17
fib 618 42.91792
fib 705 40.5202
fib 786 38.28784
fib 1272 67.44632
fib 1618 76.98208
fib 2000 87.51
fib 2618 104.54208
ema9 57.7843213
ema20 50.96076204
ema50 42.06850415
ema200 31.72812292
ema slope 1.14307768
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 76.2
seller score 23.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FRAF; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 61.82
ema12 55.67515195
ema26 48.30105862
sma20 49.21275
sma50 38.1085
sma100 35.03027
sma200 28.25108505
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8217377310649805, 'rsi': 0.7501727730637848, 'roc': 0.46097035535443087, 'vol': 0.15090942616981196, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6769114764815721, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 57.7843213015265, 'ema21': 50.470179632358644, 'ema50': 42.06850415120633, 'rsi14': 72.50518319191355, 'atr14': 6.0090632029259305, 'macd': {'macd': 7.374093333419886, 'signal': 6.21235358801571, 'hist': 1.1617397454041756}, 'bb': {'middle': 49.212750000000014, 'upper': 67.83741576210163, 'lower': 30.588084237898403}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 36.25, 36.25, 33.7, 34.25], [1530538200, 34.15, 35, 33.95, 34.302], [1533130200, 34.3, 35.3, 34.3, 35.3], [1536067800, 35.3, 36.45, 34.6, 34.77], [1538400600, 35.1, 35.25, 34, 34], [1541079000, 34.05, 34.05, 32.61, 33], [1543847400, 32.85, 32.85, 29.26, 31.5], [1546439400, 31, 37, 30.87, 36.1], [1549031400, 36.5, 37.95, 35.5, 36.7], [1551450600, 36.05, 38, 34.8, 36], [1554125400, 35.26, 38.2, 34.75, 38.2], [1556717400, 38.27, 39.25, 38, 38], [1559568600, 38, 39.56, 26.83, 38.12], [1561987800, 38.22, 39.4, 35.5701, 36.5], [1564666200, 36.24, 36.44, 31.16, 31.58], [1567517400, 31.25, 36.09, 31.22, 35.55], [1569936600, 34.54, 37.05, 33.38, 35.79], [1572615000, 36.18, 37.7, 35, 37.48], [1575297000, 37.65, 38.99, 36.14, 38.69], [1577975400, 38.35, 38.99, 35.7, 36.52], [1580740200, 37, 38, 31.02, 31.02], [1583159400, 31.66, 33.3256, 20.27, 27.45], [1585747800, 27.14, 30.99, 21.99, 28.9], [1588339800, 27.75, 28.1676, 21.95, 25], [1591018200, 25.52, 28.7, 22.077, 25.9], [1593610200, 25.9, 26.4, 23.66, 24.12], [1596461400, 24.3251, 25.5717, 23.7, 23.84], [1598967000, 24.25, 24.67, 19.6, 21.38], [1601559000, 21.875, 24.1558, 21.16, 22], [1604327400, 22.475, 29.74, 22.475, 28.45], [1606833000, 28.78, 33.2, 25.7252, 27.03], [1609770600, 27.349, 29.88, 26.52, 27.01], [1612189800, 27.57, 30, 25.93, 27.46], [1614609000, 28.11, 34.38, 27, 31.18], [1617283800, 31, 32.47, 29.09, 30.15], [1620048600, 30.28, 31.21, 29.74, 30.57], [1622554200, 31, 32.199, 30, 31.94], [1625146200, 31.9, 34.9, 31.52, 33.76], [1627911000, 34.1287, 34.1287, 31.61, 31.71], [1630503000, 31.2996, 33.74, 31.02, 31.77], [1633095000, 31.941, 33.29, 31.5064, 32.5], [1635773400, 32.25, 34, 31.78, 32.7], [1638369000, 32.8927, 34, 31.78, 33.095], [1641220200, 33, 34, 32.76, 33.3], [1643725800, 34, 34.675, 32.94, 33.32], [1646145000, 33.02, 35, 33.02, 33.73], [1648819800, 33.86, 33.97, 31.7, 32.42], [1651498200, 32.05, 32.35, 28.05, 30.47], [1654090200, 30.7198, 31.715, 28.56, 30.16], [1656682200, 30.15, 33.105, 29.66, 32.915], [1659360600, 32.03, 32.85, 31.41, 31.98], [1662039000, 31.8, 32.65, 31.04, 31.56], [1664803800, 31.01, 33.29, 29.22, 32.51], [1667309400, 32.5, 32.77, 30.6202, 30.8], [1669905000, 32.02, 36.55, 29.26, 36.1], [1672756200, 35.7, 36.5, 32.33, 33.25], [1675261800, 33.45, 33.9999, 32.03, 32.72], [1677681000, 32.3, 32.89, 29.53, 29.64], [1680528600, 29.66, 30.08, 28.65, 29.02], [1682947800, 28.99, 28.99, 23.96, 25.95], [1685626200, 25.75, 29.78, 25.675, 27.74], [1688391000, 28.15, 31, 27.12, 29.57], [1690896600, 29.2501, 30.85, 28.4, 28.98], [1693575000, 29.22, 29.22, 27.6, 28.5], [1696253400, 28.375, 32.07, 28, 32], [1698845400, 32, 35, 31.51, 33.36], [1701441000, 33.36, 33.6, 30.19, 31.55], [1704205800, 31.55, 33.99, 28.2, 32.32], [1706797800, 32.025, 32.3, 25.25, 26.31], [1709303400, 26.15, 27.27, 25.66, 26.2], [1711978200, 26.2, 31.1, 25.11, 30.27], [1714570200, 29.87, 30, 25.9, 26.3], [1717421400, 26.3, 29.85, 26, 28.28], [1719840600, 28.22, 33.49, 27, 33.49], [1722519000, 33.88, 33.88, 29.44, 31.75], [1725370200, 31.3, 32.73, 29.4201, 30.13], [1727789400, 30, 32.82, 29.58, 32.68], [1730467800, 32.77, 33.765, 32.4, 33.72], [1733149800, 33.73, 34.15, 29.9, 29.9], [1735828200, 29.91, 34.83, 28.01, 34.59], [1738593000, 34.415, 38.41, 34.4055, 37.69], [1741012200, 37.5, 37.895, 34.94, 35.45], [1743514200, 35.6, 40.755, 32.39, 38.6], [1746106200, 38.775, 39.66, 38.235, 38.4], [1748871000, 38.25, 38.645, 33.44, 34.625], [1751376600, 34.5, 44.27, 34.5, 40.2], [1754055000, 39.75, 48.235, 38.52, 46.7], [1756819800, 46.655, 49.42, 45.84, 46], [1759325400, 45.72, 47.11, 43.47, 45.3], [1762180200, 45.075, 54.305, 45.03, 53.51], [1764599400, 53.25, 59.95, 49.78, 50.2], [1767364200, 50.21, 54.62, 45.155, 51.01], [1770042600, 51.42, 53.51, 46.555, 51.48], [1772461800, 50.5, 53.6, 47, 51.08], [1775050200, 50.81, 60, 49.47, 56.35], [1777642200, 55.61, 59.61, 54.295, 58.13], [1780320600, 57.45, 64.665, 55.13, 62.6], [1782912600, 62.985, 64.88, 59.7625, 63.16], [1785763800, 60.87, 65.41, 60.41, 61.95], [1788269400, 61.86, 64.5, 60.76, 61.82]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FRAF

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 72.0/10072.0/100FOMO · excited
Buy: 76.2/10076.2/100Buy
Sell: 23.8/10023.8/100Sell

Source: NASDAQ:FRAF · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 62.0/10062.0/100FOMO · excited
Buy: 65.9/10065.9/100Buy
Sell: 34.1/10034.1/100Sell

Source: NASDAQ:FRAF · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 59.0/10059.0/100FOMO · neutral
Buy: 51.8/10051.8/100Buy
Sell: 48.2/10048.2/100Sell

Source: NASDAQ:FRAF · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.