NASDAQ:MCHPPTrung tính / giằng co · +0
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
64.70
Kháng cự gần nhất
65.41
Hỗ trợ gần nhất
63.21
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals +0/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 64.70 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 65.41 (+1.10%); hỗ trợ gần nhất 63.21 (-2.30%).
  • Động lượng D1: RSI-14 46.2, ADX 17.0, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: giao dịch trong biên quanh 63.41, mục tiêu 65.27.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (31/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MCHPP đóng cửa gần nhất tại 64.70 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (W1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp +0/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 47/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T19:31:50.062550+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 19:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MCHPP (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:MCHPP: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: W1 tăng (mua 52/bán 48); D1 giảm (mua 65/bán 35).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 64.70): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 46.2 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 22 / %D 55. ADX 17.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 26 < -DI 34 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 2.02 (~3.12% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.46. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. Có tín hiệu đổi tính chất (CHoCH) chiều giảm. FVG tăng gần nhất: 61.76 – 63.21. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 67.33 (+4.07%) — D1 EMA200 + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 66.26 (+2.41%) — W1 Fib 50% + D1 EMA50 · hội tụ
  • R1 65.41 (+1.10%) — W1 cạnh trên FVG + D1 đáy swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 64.70
  • S1 63.21 (-2.30%) — W1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 61.76 (-4.54%) — D1 cạnh dưới FVG
  • S3 59.84 (-7.51%) — D1 hỗ trợ + W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Mua quanh đáy biên (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 63.41 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 63.41
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 62.20
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 65.27 / 67.13
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 65.41 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 65.41
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 63.39
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 68.02 / 70.62
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 63.21 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 63.21
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 65.23
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 59.84 / 56.35
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Mua quanh đáy biên) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (31/100).

  • ⚠ Khung lớn (D1) đang ngược chiều kịch bản mua.
  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.02: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 64.7 Giảm Chưa có tín hiệu 59.84 70.62 2026-10-08 13:30:00
W1 69.07 Tăng Chưa có tín hiệu 59.84 86.42 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 70.62
swing_low 65.4101
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Giảm
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.86
Giá mở cửa 65.34
Giá cao nhất 66
Giá thấp nhất 64.16
Giá đóng cửa 64.7
body_size 0.64
upper_wick 0.66
lower_wick 0.54
body_ratio 0.34782609
close_position 0.29347826
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 70.62
range_low 59.84
range_size 10.78
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.91079411
rsi7 37.68408515
rsi14 46.22689483
rsi21 47.13294922
rsi_slope -7.17670131
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.69946375
macd_signal 0.47982826
macd_histogram 0.21963549
stoch_k 22.30971129
stoch_d 55.16151539
adx 17.03675724
plus_di 26.36038154
minus_di 33.79541727
atr7 2.09186161
atr14 2.02021509
atr_pct 3.12243445
bollinger_upper 70.45854571
bollinger_middle 65.152005
bollinger_lower 59.84546429
bollinger_width 16.28972343
percent_b 0.45741058
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 59.84
Kháng cự tham chiếu 70.62
nearest_fvg_low 61.76
nearest_fvg_high 63.21
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.45
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 69.3904636
fib_382 68.6298182
fib_500 68.01505
fib_618 67.4002818
fib_705 66.9470205
fib_786 66.5250186
fib_1272 72.0370928
fib_1618 73.8397182
fib_2000 75.8299
fib_2618 79.0496182
ema9 66.79732891
ema20 65.99871541
ema50 66.46260597
ema200 67.33270747
ema_slope -0.13670689
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 65
Điểm bên bán 35
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 64.7
ema12 66.54743124
ema26 65.84796749
sma20 65.152005
sma50 65.457002
sma100 70.638801
sma200 68.4549455
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.2181210777837897, 'rsi': -0.12577017230723703, 'roc': 0.1022993380595931, 'vol': 0.45864752608541126, 'streak': -0.5, 'bb': -0.08517884335226562, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 66.79732891114973, 'ema21': 65.95857307585939, 'ema50': 66.46260597303404, 'rsi14': 46.22689483078289, 'atr14': 2.0202150921668456, 'macd': {'macd': 0.6994637488260196, 'signal': 0.4798282636295824, 'hist': 0.21963548519643716}, 'bb': {'middle': 65.152005, 'upper': 70.45854571141454, 'lower': 59.845464288585454}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 80.43, 80.44, 77.87, 78.97], [1779197400, 78.95, 79.42, 77.24, 78.14], [1779283800, 78.38, 79.85, 78.38, 79.7], [1779370200, 78.42, 78.58, 76.51, 77.59], [1779456600, 77.76, 80.89, 77.76, 79.59], [1779802200, 81.4, 83.42, 81.4, 83.42], [1779888600, 83.7, 83.7, 81.06, 82.26], [1779975000, 81.91, 83.2, 80.36, 81.77], [1780061400, 81.36, 82.75, 80.1101, 80.27], [1780320600, 78.62, 78.71, 76.39, 77.44], [1780407000, 83.76, 83.76, 79.18, 81.1], [1780493400, 81.79, 81.79, 79.96, 81.16], [1780579800, 79.8, 82.63, 79.8, 80.71], [1780666200, 78.42, 78.95, 74.785, 74.95], [1780925400, 75, 77.38, 75, 77.07], [1781011800, 78.78, 78.78, 72.9, 77.08], [1781098200, 75.86, 76.86, 74, 74.26], [1781184600, 75.68, 78.6, 75.065, 78.31], [1781271000, 77.93, 79.91, 77.93, 79.91], [1781530200, 82.53, 84.01, 82.53, 83.94], [1781616600, 84.39, 84.91, 80.2, 80.2], [1781703000, 80.27, 81.245, 79.295, 79.31], [1781789400, 82.26, 83.83, 82.26, 83.56], [1782135000, 84.92, 86.42, 84.12, 85.45], [1782221400, 82.1, 82.1, 77.08, 78.66], [1782307800, 77.88, 78.42, 75.695, 77.71], [1782394200, 79.26, 80.82, 77.87, 79.05], [1782480600, 77.19, 77.19, 73.66, 74.41], [1782739800, 74.23, 75.53, 72.795, 75.14], [1782826200, 75.09, 77.88, 74.62, 76.71], [1782912600, 75.6, 76.87, 74.84, 75.08], [1782999000, 75.47, 75.58, 70.45, 71.71], [1783344600, 73.42, 75.37, 73.42, 73.96], [1783431000, 72.01, 72.01, 69.48, 71.27], [1783517400, 70.4, 72.818, 70.4, 72.66], [1783603800, 74.24, 76.44, 74.07, 74.47], [1783690200, 73.54, 75.37, 73.54, 74.69], [1783949400, 72.16, 73.11, 71.35, 71.45], [1784035800, 73.58, 74.86, 73.39, 73.59], [1784122200, 73.28, 73.3, 71.22, 73.15], [1784208600, 72.17, 72.17, 69, 69.61], [1784295000, 68.2, 69.71, 68.07, 69.28], [1784554200, 69.81, 70.98, 68.7, 68.73], [1784640600, 71.18, 71.18, 70.05, 70.85], [1784727000, 70.12, 72.63, 70.12, 72.04], [1784813400, 70.06, 70.79, 68.65, 69.06], [1784899800, 68.33, 69.06, 66.82, 67.35], [1785159000, 67.22, 67.22, 65.51, 66.72], [1785245400, 66.1899, 66.27, 65.06, 65.4], [1785331800, 64.23, 64.875, 61.71, 62.12], [1785418200, 63.555, 65.29, 63.555, 64.71], [1785504600, 66.345, 66.345, 64.17, 64.28], [1785763800, 64.31, 65.26, 62.77, 64.68], [1785850200, 67.22, 69.0599, 67.21, 68.91], [1785936600, 68.16, 68.72, 66.31, 66.94], [1786023000, 66.15, 68.25, 64.27, 64.67], [1786109400, 69.56, 72.68, 69.24, 72.21], [1786368600, 71.44, 71.44, 69.52, 69.64], [1786455000, 70.5, 70.98, 69.18, 69.45], [1786541400, 70.96, 70.96, 68.1, 68.1], [1786627800, 68.665, 68.665, 67.1, 67.1], [1786714200, 67, 68.14, 66.74, 68.14], [1786973400, 68.93, 69.64, 68.67, 68.96], [1787059800, 66.4, 67.18, 65.35, 67], [1787146200, 68.57, 68.57, 66.29, 66.29], [1787232600, 65.94, 66.395, 65.27, 65.47], [1787319000, 65.55, 65.99, 64.8, 65.86], [1787578200, 65.7, 65.7, 63.52, 64.59], [1787664600, 65.24, 65.96, 64.05, 64.155], [1787751000, 64.35, 65.55, 64, 64.77], [1787837400, 65.01, 66.12, 64.55, 66.12], [1787923800, 65.725, 65.725, 63.75, 63.95], [1788183000, 64.41, 64.69, 63.62, 64.36], [1788269400, 63.11, 63.13, 61.15, 61.87], [1788355800, 62.17, 63.04, 61.36, 62.71], [1788442200, 62.4, 63.1499, 61.34, 62.94], [1788528600, 63.26, 64.04, 63.07, 64.04], [1788874200, 63.57, 64.08, 62.82, 63.01], [1788960600, 63.31, 63.31, 62.49, 62.965], [1789047000, 61.95, 62.45, 61.615, 61.92], [1789133400, 62.98, 64.39, 62.65, 63.64], [1789392600, 61.88, 62.3, 61.17, 61.76], [1789479000, 62.06, 62.19, 60.92, 61.7], [1789565400, 62.5, 62.5, 59.84, 59.9101], [1789651800, 61.14, 61.76, 60.86, 61.4], [1789738200, 61.7, 63.12, 61.51, 63.09], [1789997400, 63.37, 64.38, 63.21, 64.36], [1790083800, 64.39, 65.23, 64.35, 64.7], [1790170200, 64.05, 65.08, 63.52, 64.71], [1790256600, 63.675, 64.2, 63, 64.08], [1790343000, 64.08, 67.22, 64.08, 67.12], [1790602200, 66.33, 66.78, 65.18, 66.78], [1790688600, 67.74, 68.41, 67.07, 67.31], [1790775000, 66.94, 67.1, 66.57, 66.59], [1790861400, 65.4101, 67.74, 65.4101, 66.9], [1790947800, 69.65, 70.62, 69.07, 69.07], [1791207000, 68.5, 69.5999, 68.5, 69.26], [1791293400, 69.54, 69.6, 68.975, 69.07], [1791379800, 67.58, 67.58, 65.561, 66.89], [1791466200, 65.34, 66, 64.16, 64.7]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MCHPP
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 72.68
swing_low 59.84
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 9.23
Giá mở cửa 66.33
Giá cao nhất 70.62
Giá thấp nhất 65.18
Giá đóng cửa 69.07
body_size 2.74
upper_wick 1.55
lower_wick 1.15
body_ratio 0.50367647
close_position 0.71507353
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 86.42
range_low 59.84
range_size 26.58
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.99145967
rsi7 54.85287041
rsi14 51.17542784
rsi21 51.71514832
rsi_slope 2.41957862
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.78545277
macd_signal 0.00166344
macd_histogram -0.78711621
stoch_k 51.16407982
stoch_d 30.26011088
adx 13.38943889
plus_di 26.22618514
minus_di 23.74948882
atr7 5.02149697
atr14 5.48685957
atr_pct 7.94391135
bollinger_upper 83.25731025
bollinger_middle 70.856
bollinger_lower 58.45468975
bollinger_width 35.00426288
percent_b 0.42799148
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 59.84
Kháng cự tham chiếu 86.42
nearest_fvg_low 63.12
nearest_fvg_high 65.18
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.06
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 62.87024
fib_382 64.74488
fib_500 66.26
fib_618 67.77512
fib_705 68.8922
fib_786 69.93224
fib_1272 56.34752
fib_1618 51.90488
fib_2000 47
fib_2618 39.06488
ema9 66.87965938
ema20 68.20003845
ema50 66.29201592
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.0915749
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 51.9
Điểm bên bán 48.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 81
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 69.07
ema12 67.40638887
ema26 68.19184164
sma20 70.856
sma50 66.1503
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.12657441134941486, 'rsi': 0.03918092789539855, 'roc': 0.10449207348495793, 'vol': -0.11104876152191606, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': -0.14401704041850355, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 66.87965938287601, 'ema21': 68.22737822170326, 'ema50': 66.29201591935636, 'rsi14': 51.17542783686196, 'atr14': 5.486859569456881, 'macd': {'macd': -0.7854527708337713, 'signal': 0.0016634353503284238, 'hist': -0.7871162061840997}, 'bb': {'middle': 70.85600000000001, 'upper': 83.25731025335631, 'lower': 58.454689746643716}, 'bars_used': 81, 'candles': [[1742218200, 50.7, 51.85, 50.26, 50.95], [1742823000, 52.4, 53, 48.94, 49.36], [1743427800, 48.48, 51.47, 40.1, 40.12], [1744032600, 40.5, 48.11, 38.09, 41.26], [1744637400, 42.5, 42.8, 39.5, 40.56], [1745242200, 41, 48.45, 40.305, 47.97], [1745847000, 48.2, 49.96, 45.82, 48.88], [1746451800, 49.87, 55.47, 47.63, 54.22], [1747056600, 57.02, 60.02, 56.31, 58.67], [1747661400, 56.54, 58.68, 53.45, 54.86], [1748352600, 57, 57.54, 54.205, 55.04], [1748871000, 55.215, 62.98, 55.07, 61.66], [1749475800, 62.48, 65.92, 61.2073, 62.3], [1750080600, 61.94, 65.02, 61.94, 64.42], [1750685400, 65.34, 66.61, 64, 65.68], [1751290200, 64.46, 69.19, 64.46, 67.79], [1751895000, 67.09, 70.7999, 66.47, 68.13], [1752499800, 67.23, 69.02, 66.42, 68.54], [1753104600, 68.87, 69.205, 61.49, 64.04], [1753709400, 63.74, 66, 60.32, 61.83], [1754314200, 61.9453, 62.75, 57.6, 58.18], [1754919000, 58.36, 63.135, 57.26, 61.16], [1755523800, 61, 64.99, 59.68, 63.96], [1756128600, 64.67, 64.67, 58.79, 59.4], [1756819800, 59.4, 61.42, 57.43, 60.49], [1757338200, 60.25, 61.225, 59.2001, 59.56], [1757943000, 59.8937, 61.9702, 58.745, 60.39], [1758547800, 60.78, 61.1, 58.0225, 59.15], [1759152600, 59.635, 62.56, 58.15, 61.12], [1759757400, 61.2, 61.8, 56.41, 56.87], [1760362200, 57.06, 60.85, 57.06, 60.34], [1760967000, 61.32, 62.1566, 58.74, 58.85], [1761571800, 58.87, 60.2, 57, 57.9], [1762180200, 58.75, 58.75, 50.63, 53.13], [1762785000, 54.49, 55.02, 50.93, 51.01], [1763389800, 50.935, 50.935, 47.08, 49.28], [1763994600, 49.32, 52.035, 49.08, 51.35], [1764599400, 50.16, 60.91, 49.88, 60.34], [1765204200, 60.82, 62.95, 60.82, 61.4], [1765809000, 61.14, 61.5299, 58.26, 59.28], [1766413800, 60.51, 60.85, 59.38, 59.48], [1767018600, 59.36, 59.88, 58.28, 59.44], [1767623400, 61.03, 67.83, 60.78, 67.83], [1768228200, 66.71, 67.81, 65.94, 67.16], [1768919400, 65.685, 69.54, 65.05, 65.98], [1769437800, 66, 72.45, 64.965, 66.84], [1770042600, 66.63, 69.47, 65, 66.9], [1770647400, 66.15, 72.29, 65.22, 68.8], [1771338600, 68.83, 70.17, 66.78, 68], [1771857000, 68.07, 69.27, 63.22, 64.85], [1772461800, 64.26, 65.21, 57.25, 57.46], [1773063000, 56.56, 59.105, 55.03, 55.29], [1773667800, 56.73, 58.141, 55.63, 56.15], [1774272600, 57.13, 59.75, 55.18, 55.425], [1774877400, 55.38, 58.6, 53.23, 58.04], [1775482200, 58.82, 63.39, 57.79, 62.51], [1776087000, 62.5, 68.7, 62.3, 68.3], [1776691800, 68.35, 78.44, 68.14, 76.19], [1777296600, 74.62, 80, 72.09, 79.6], [1777901400, 80.64, 88, 80.07, 83.74], [1778506200, 83.68, 84.51, 79.73, 79.87], [1779111000, 80.43, 80.89, 76.51, 79.59], [1779802200, 81.4, 83.7, 80.1101, 80.27], [1780320600, 78.62, 83.76, 74.785, 74.95], [1780925400, 75, 79.91, 72.9, 79.91], [1781530200, 82.53, 84.91, 79.295, 83.56], [1782135000, 84.92, 86.42, 73.66, 74.41], [1782739800, 74.23, 77.88, 70.45, 71.71], [1783344600, 73.42, 76.44, 69.48, 74.69], [1783949400, 72.16, 74.86, 68.07, 69.28], [1784554200, 69.81, 72.63, 66.82, 67.35], [1785159000, 67.22, 67.22, 61.71, 64.28], [1785763800, 64.31, 72.68, 62.77, 72.21], [1786368600, 71.44, 71.44, 66.74, 68.14], [1786973400, 68.93, 69.64, 64.8, 65.86], [1787578200, 65.7, 66.12, 63.52, 63.95], [1788183000, 64.41, 64.69, 61.15, 64.04], [1788874200, 63.57, 64.39, 61.615, 63.64], [1789392600, 61.88, 63.12, 59.84, 63.09], [1789997400, 63.37, 67.22, 63, 67.12], [1790602200, 66.33, 70.62, 65.18, 69.07]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MCHPP

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 56.0/10056.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 51.9/10051.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 48.1/10048.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MCHPP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 47.0/10047.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 65.0/10065.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.0/10035.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MCHPP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MCHPPNeutral / mixed bias · +0
BearishNeutralBullish
Last close
64.70
Nearest resistance
65.41
Nearest support
63.21
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite +0/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 64.70 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 65.41 (+1.10%); nearest support 63.21 (-2.30%).
  • Momentum D1: RSI-14 46.2, ADX 17.0, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: range rotation from 63.41 toward 65.27.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (31/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MCHPP last closed at 64.70 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (W1) and 1 lean lower (D1); the composite score of +0/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 47/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T19:31:50.062550+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 19:31 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MCHPP (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:MCHPP: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: W1 up (buy 52/sell 48); D1 down (buy 65/sell 35).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 64.70): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 46.2 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 22 / %D 55. ADX at 17.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 26 < -DI 34, so sellers lead. ATR-14 is 2.02 (~3.12% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.46. Swing structure: higher highs and higher lows. A bearish change of character (CHoCH) is recorded. Nearest bullish fair-value gap: 61.76 – 63.21. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 67.33 (+4.07%) — D1 EMA200 + D1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 66.26 (+2.41%) — W1 Fib 50% + D1 EMA50 · confluence
  • R1 65.41 (+1.10%) — W1 FVG top + D1 swing low · confluence
  • Last close 64.70
  • S1 63.21 (-2.30%) — W1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • S2 61.76 (-4.54%) — D1 FVG base
  • S3 59.84 (-7.51%) — D1 support + W1 support + W1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Range buy near support (preferred)

  • Trigger: a pullback into 63.41 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 63.41
  • Reference stop (SL): 62.20
  • Targets (TP1 / TP2): 65.27 / 67.13
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 65.41 that holds on a retest.
  • Reference entry: 65.41
  • Reference stop (SL): 63.39
  • Targets (TP1 / TP2): 68.02 / 70.62
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 63.21 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 63.21
  • Reference stop (SL): 65.23
  • Targets (TP1 / TP2): 59.84 / 56.35
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Range buy) could FAIL. Conviction after review: Low (31/100).

  • ⚠ Higher timeframes (D1) trend against a long plan.
  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.02: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 64.7 DOWN NO SIGNAL 59.84 70.62 2026-10-08 13:30:00
W1 69.07 UP NO SIGNAL 59.84 86.42 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 70.62
swing low 65.4101
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch DOWN
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.86
open 65.34
high 66
low 64.16
close 64.7
body size 0.64
upper wick 0.66
lower wick 0.54
body ratio 0.34782609
close position 0.29347826
candle pattern NONE
range high 70.62
range low 59.84
range size 10.78
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.91079411
rsi7 37.68408515
rsi14 46.22689483
rsi21 47.13294922
rsi slope -7.17670131
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd 0.69946375
macd signal 0.47982826
macd histogram 0.21963549
stoch k 22.30971129
stoch d 55.16151539
adx 17.03675724
plus di 26.36038154
minus di 33.79541727
atr7 2.09186161
atr14 2.02021509
atr pct 3.12243445
bollinger upper 70.45854571
bollinger middle 65.152005
bollinger lower 59.84546429
bollinger width 16.28972343
percent b 0.45741058
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 59.84
resistance 70.62
nearest fvg low 61.76
nearest fvg high 63.21
fvg direction UP
fvg size 1.45
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 69.3904636
fib 382 68.6298182
fib 500 68.01505
fib 618 67.4002818
fib 705 66.9470205
fib 786 66.5250186
fib 1272 72.0370928
fib 1618 73.8397182
fib 2000 75.8299
fib 2618 79.0496182
ema9 66.79732891
ema20 65.99871541
ema50 66.46260597
ema200 67.33270747
ema slope -0.13670689
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 65
seller score 35
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MCHPP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 64.7
ema12 66.54743124
ema26 65.84796749
sma20 65.152005
sma50 65.457002
sma100 70.638801
sma200 68.4549455
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.2181210777837897, 'rsi': -0.12577017230723703, 'roc': 0.1022993380595931, 'vol': 0.45864752608541126, 'streak': -0.5, 'bb': -0.08517884335226562, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 66.79732891114973, 'ema21': 65.95857307585939, 'ema50': 66.46260597303404, 'rsi14': 46.22689483078289, 'atr14': 2.0202150921668456, 'macd': {'macd': 0.6994637488260196, 'signal': 0.4798282636295824, 'hist': 0.21963548519643716}, 'bb': {'middle': 65.152005, 'upper': 70.45854571141454, 'lower': 59.845464288585454}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 80.43, 80.44, 77.87, 78.97], [1779197400, 78.95, 79.42, 77.24, 78.14], [1779283800, 78.38, 79.85, 78.38, 79.7], [1779370200, 78.42, 78.58, 76.51, 77.59], [1779456600, 77.76, 80.89, 77.76, 79.59], [1779802200, 81.4, 83.42, 81.4, 83.42], [1779888600, 83.7, 83.7, 81.06, 82.26], [1779975000, 81.91, 83.2, 80.36, 81.77], [1780061400, 81.36, 82.75, 80.1101, 80.27], [1780320600, 78.62, 78.71, 76.39, 77.44], [1780407000, 83.76, 83.76, 79.18, 81.1], [1780493400, 81.79, 81.79, 79.96, 81.16], [1780579800, 79.8, 82.63, 79.8, 80.71], [1780666200, 78.42, 78.95, 74.785, 74.95], [1780925400, 75, 77.38, 75, 77.07], [1781011800, 78.78, 78.78, 72.9, 77.08], [1781098200, 75.86, 76.86, 74, 74.26], [1781184600, 75.68, 78.6, 75.065, 78.31], [1781271000, 77.93, 79.91, 77.93, 79.91], [1781530200, 82.53, 84.01, 82.53, 83.94], [1781616600, 84.39, 84.91, 80.2, 80.2], [1781703000, 80.27, 81.245, 79.295, 79.31], [1781789400, 82.26, 83.83, 82.26, 83.56], [1782135000, 84.92, 86.42, 84.12, 85.45], [1782221400, 82.1, 82.1, 77.08, 78.66], [1782307800, 77.88, 78.42, 75.695, 77.71], [1782394200, 79.26, 80.82, 77.87, 79.05], [1782480600, 77.19, 77.19, 73.66, 74.41], [1782739800, 74.23, 75.53, 72.795, 75.14], [1782826200, 75.09, 77.88, 74.62, 76.71], [1782912600, 75.6, 76.87, 74.84, 75.08], [1782999000, 75.47, 75.58, 70.45, 71.71], [1783344600, 73.42, 75.37, 73.42, 73.96], [1783431000, 72.01, 72.01, 69.48, 71.27], [1783517400, 70.4, 72.818, 70.4, 72.66], [1783603800, 74.24, 76.44, 74.07, 74.47], [1783690200, 73.54, 75.37, 73.54, 74.69], [1783949400, 72.16, 73.11, 71.35, 71.45], [1784035800, 73.58, 74.86, 73.39, 73.59], [1784122200, 73.28, 73.3, 71.22, 73.15], [1784208600, 72.17, 72.17, 69, 69.61], [1784295000, 68.2, 69.71, 68.07, 69.28], [1784554200, 69.81, 70.98, 68.7, 68.73], [1784640600, 71.18, 71.18, 70.05, 70.85], [1784727000, 70.12, 72.63, 70.12, 72.04], [1784813400, 70.06, 70.79, 68.65, 69.06], [1784899800, 68.33, 69.06, 66.82, 67.35], [1785159000, 67.22, 67.22, 65.51, 66.72], [1785245400, 66.1899, 66.27, 65.06, 65.4], [1785331800, 64.23, 64.875, 61.71, 62.12], [1785418200, 63.555, 65.29, 63.555, 64.71], [1785504600, 66.345, 66.345, 64.17, 64.28], [1785763800, 64.31, 65.26, 62.77, 64.68], [1785850200, 67.22, 69.0599, 67.21, 68.91], [1785936600, 68.16, 68.72, 66.31, 66.94], [1786023000, 66.15, 68.25, 64.27, 64.67], [1786109400, 69.56, 72.68, 69.24, 72.21], [1786368600, 71.44, 71.44, 69.52, 69.64], [1786455000, 70.5, 70.98, 69.18, 69.45], [1786541400, 70.96, 70.96, 68.1, 68.1], [1786627800, 68.665, 68.665, 67.1, 67.1], [1786714200, 67, 68.14, 66.74, 68.14], [1786973400, 68.93, 69.64, 68.67, 68.96], [1787059800, 66.4, 67.18, 65.35, 67], [1787146200, 68.57, 68.57, 66.29, 66.29], [1787232600, 65.94, 66.395, 65.27, 65.47], [1787319000, 65.55, 65.99, 64.8, 65.86], [1787578200, 65.7, 65.7, 63.52, 64.59], [1787664600, 65.24, 65.96, 64.05, 64.155], [1787751000, 64.35, 65.55, 64, 64.77], [1787837400, 65.01, 66.12, 64.55, 66.12], [1787923800, 65.725, 65.725, 63.75, 63.95], [1788183000, 64.41, 64.69, 63.62, 64.36], [1788269400, 63.11, 63.13, 61.15, 61.87], [1788355800, 62.17, 63.04, 61.36, 62.71], [1788442200, 62.4, 63.1499, 61.34, 62.94], [1788528600, 63.26, 64.04, 63.07, 64.04], [1788874200, 63.57, 64.08, 62.82, 63.01], [1788960600, 63.31, 63.31, 62.49, 62.965], [1789047000, 61.95, 62.45, 61.615, 61.92], [1789133400, 62.98, 64.39, 62.65, 63.64], [1789392600, 61.88, 62.3, 61.17, 61.76], [1789479000, 62.06, 62.19, 60.92, 61.7], [1789565400, 62.5, 62.5, 59.84, 59.9101], [1789651800, 61.14, 61.76, 60.86, 61.4], [1789738200, 61.7, 63.12, 61.51, 63.09], [1789997400, 63.37, 64.38, 63.21, 64.36], [1790083800, 64.39, 65.23, 64.35, 64.7], [1790170200, 64.05, 65.08, 63.52, 64.71], [1790256600, 63.675, 64.2, 63, 64.08], [1790343000, 64.08, 67.22, 64.08, 67.12], [1790602200, 66.33, 66.78, 65.18, 66.78], [1790688600, 67.74, 68.41, 67.07, 67.31], [1790775000, 66.94, 67.1, 66.57, 66.59], [1790861400, 65.4101, 67.74, 65.4101, 66.9], [1790947800, 69.65, 70.62, 69.07, 69.07], [1791207000, 68.5, 69.5999, 68.5, 69.26], [1791293400, 69.54, 69.6, 68.975, 69.07], [1791379800, 67.58, 67.58, 65.561, 66.89], [1791466200, 65.34, 66, 64.16, 64.7]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MCHPP
W1 · Report parameters
swing high 72.68
swing low 59.84
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 9.23
open 66.33
high 70.62
low 65.18
close 69.07
body size 2.74
upper wick 1.55
lower wick 1.15
body ratio 0.50367647
close position 0.71507353
candle pattern NONE
range high 86.42
range low 59.84
range size 26.58
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.99145967
rsi7 54.85287041
rsi14 51.17542784
rsi21 51.71514832
rsi slope 2.41957862
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd -0.78545277
macd signal 0.00166344
macd histogram -0.78711621
stoch k 51.16407982
stoch d 30.26011088
adx 13.38943889
plus di 26.22618514
minus di 23.74948882
atr7 5.02149697
atr14 5.48685957
atr pct 7.94391135
bollinger upper 83.25731025
bollinger middle 70.856
bollinger lower 58.45468975
bollinger width 35.00426288
percent b 0.42799148
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 59.84
resistance 86.42
nearest fvg low 63.12
nearest fvg high 65.18
fvg direction UP
fvg size 2.06
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 62.87024
fib 382 64.74488
fib 500 66.26
fib 618 67.77512
fib 705 68.8922
fib 786 69.93224
fib 1272 56.34752
fib 1618 51.90488
fib 2000 47
fib 2618 39.06488
ema9 66.87965938
ema20 68.20003845
ema50 66.29201592
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.0915749
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 51.9
seller score 48.1
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 81
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MCHPP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 69.07
ema12 67.40638887
ema26 68.19184164
sma20 70.856
sma50 66.1503
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.12657441134941486, 'rsi': 0.03918092789539855, 'roc': 0.10449207348495793, 'vol': -0.11104876152191606, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': -0.14401704041850355, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 66.87965938287601, 'ema21': 68.22737822170326, 'ema50': 66.29201591935636, 'rsi14': 51.17542783686196, 'atr14': 5.486859569456881, 'macd': {'macd': -0.7854527708337713, 'signal': 0.0016634353503284238, 'hist': -0.7871162061840997}, 'bb': {'middle': 70.85600000000001, 'upper': 83.25731025335631, 'lower': 58.454689746643716}, 'bars_used': 81, 'candles': [[1742218200, 50.7, 51.85, 50.26, 50.95], [1742823000, 52.4, 53, 48.94, 49.36], [1743427800, 48.48, 51.47, 40.1, 40.12], [1744032600, 40.5, 48.11, 38.09, 41.26], [1744637400, 42.5, 42.8, 39.5, 40.56], [1745242200, 41, 48.45, 40.305, 47.97], [1745847000, 48.2, 49.96, 45.82, 48.88], [1746451800, 49.87, 55.47, 47.63, 54.22], [1747056600, 57.02, 60.02, 56.31, 58.67], [1747661400, 56.54, 58.68, 53.45, 54.86], [1748352600, 57, 57.54, 54.205, 55.04], [1748871000, 55.215, 62.98, 55.07, 61.66], [1749475800, 62.48, 65.92, 61.2073, 62.3], [1750080600, 61.94, 65.02, 61.94, 64.42], [1750685400, 65.34, 66.61, 64, 65.68], [1751290200, 64.46, 69.19, 64.46, 67.79], [1751895000, 67.09, 70.7999, 66.47, 68.13], [1752499800, 67.23, 69.02, 66.42, 68.54], [1753104600, 68.87, 69.205, 61.49, 64.04], [1753709400, 63.74, 66, 60.32, 61.83], [1754314200, 61.9453, 62.75, 57.6, 58.18], [1754919000, 58.36, 63.135, 57.26, 61.16], [1755523800, 61, 64.99, 59.68, 63.96], [1756128600, 64.67, 64.67, 58.79, 59.4], [1756819800, 59.4, 61.42, 57.43, 60.49], [1757338200, 60.25, 61.225, 59.2001, 59.56], [1757943000, 59.8937, 61.9702, 58.745, 60.39], [1758547800, 60.78, 61.1, 58.0225, 59.15], [1759152600, 59.635, 62.56, 58.15, 61.12], [1759757400, 61.2, 61.8, 56.41, 56.87], [1760362200, 57.06, 60.85, 57.06, 60.34], [1760967000, 61.32, 62.1566, 58.74, 58.85], [1761571800, 58.87, 60.2, 57, 57.9], [1762180200, 58.75, 58.75, 50.63, 53.13], [1762785000, 54.49, 55.02, 50.93, 51.01], [1763389800, 50.935, 50.935, 47.08, 49.28], [1763994600, 49.32, 52.035, 49.08, 51.35], [1764599400, 50.16, 60.91, 49.88, 60.34], [1765204200, 60.82, 62.95, 60.82, 61.4], [1765809000, 61.14, 61.5299, 58.26, 59.28], [1766413800, 60.51, 60.85, 59.38, 59.48], [1767018600, 59.36, 59.88, 58.28, 59.44], [1767623400, 61.03, 67.83, 60.78, 67.83], [1768228200, 66.71, 67.81, 65.94, 67.16], [1768919400, 65.685, 69.54, 65.05, 65.98], [1769437800, 66, 72.45, 64.965, 66.84], [1770042600, 66.63, 69.47, 65, 66.9], [1770647400, 66.15, 72.29, 65.22, 68.8], [1771338600, 68.83, 70.17, 66.78, 68], [1771857000, 68.07, 69.27, 63.22, 64.85], [1772461800, 64.26, 65.21, 57.25, 57.46], [1773063000, 56.56, 59.105, 55.03, 55.29], [1773667800, 56.73, 58.141, 55.63, 56.15], [1774272600, 57.13, 59.75, 55.18, 55.425], [1774877400, 55.38, 58.6, 53.23, 58.04], [1775482200, 58.82, 63.39, 57.79, 62.51], [1776087000, 62.5, 68.7, 62.3, 68.3], [1776691800, 68.35, 78.44, 68.14, 76.19], [1777296600, 74.62, 80, 72.09, 79.6], [1777901400, 80.64, 88, 80.07, 83.74], [1778506200, 83.68, 84.51, 79.73, 79.87], [1779111000, 80.43, 80.89, 76.51, 79.59], [1779802200, 81.4, 83.7, 80.1101, 80.27], [1780320600, 78.62, 83.76, 74.785, 74.95], [1780925400, 75, 79.91, 72.9, 79.91], [1781530200, 82.53, 84.91, 79.295, 83.56], [1782135000, 84.92, 86.42, 73.66, 74.41], [1782739800, 74.23, 77.88, 70.45, 71.71], [1783344600, 73.42, 76.44, 69.48, 74.69], [1783949400, 72.16, 74.86, 68.07, 69.28], [1784554200, 69.81, 72.63, 66.82, 67.35], [1785159000, 67.22, 67.22, 61.71, 64.28], [1785763800, 64.31, 72.68, 62.77, 72.21], [1786368600, 71.44, 71.44, 66.74, 68.14], [1786973400, 68.93, 69.64, 64.8, 65.86], [1787578200, 65.7, 66.12, 63.52, 63.95], [1788183000, 64.41, 64.69, 61.15, 64.04], [1788874200, 63.57, 64.39, 61.615, 63.64], [1789392600, 61.88, 63.12, 59.84, 63.09], [1789997400, 63.37, 67.22, 63, 67.12], [1790602200, 66.33, 70.62, 65.18, 69.07]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MCHPP

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 56.0/10056.0/100FOMO · neutral
Buy: 51.9/10051.9/100Buy
Sell: 48.1/10048.1/100Sell

Source: NASDAQ:MCHPP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 47.0/10047.0/100FOMO · neutral
Buy: 65.0/10065.0/100Buy
Sell: 35.0/10035.0/100Sell

Source: NASDAQ:MCHPP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.