NYSE:LXP/PCNghiêng tăng mạnh · +58
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
49.4300
Kháng cự gần nhất
49.5435
Hỗ trợ gần nhất
49.2786
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +58/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 49.4300 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 49.5435 (+0.23%); hỗ trợ gần nhất 49.2786 (-0.31%).
  • Động lượng D1: RSI-14 55.9, ADX 60.8, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 49.5435, mục tiêu 49.9352.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (61/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:LXP/PC đóng cửa gần nhất tại 49.4300 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +58/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 67/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T17:31:50.343834+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 17:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:LXP/PC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 49/bán 51); W1 tăng (mua 75/bán 25); D1 tăng (mua 66/bán 34).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 49.4300): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 55.9 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 26 / %D 22. ADX 60.8 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 38 > -DI 4 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.2689 (~0.54% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.66. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 49.0250 – 49.1500. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: upper wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 49.7700 (+0.69%) — W1 Fib mở rộng 127.2% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • R2 49.6049 (+0.35%) — D1 Fib 61.8% + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • R1 49.5435 (+0.23%) — W1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 49.4300
  • S1 49.2786 (-0.31%) — W1 Fib 38.2%
  • S2 49.1500 (-0.57%) — W1 Fib 61.8% + D1 cạnh trên FVG + W1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 49.0250 (-0.82%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 dải Bollinger dưới + D1 hỗ trợ · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 49.5435 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 49.5435
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 49.2746
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 49.9352 / 50.4700
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 49.2786 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 49.2786
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 49.5474
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 48.9277 / 48.7115
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 49.1769 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 49.1769
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 49.0156
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 49.4600 / 49.7432
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (61/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.2689: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 49.43 Tăng Chưa có tín hiệu 49.0701 50.47 2026-10-08 13:30:00
W1 49.33 Tăng Chưa có tín hiệu 44.41 50.47 2026-09-28 13:30:00
MN1 49.8 Đi ngang Chưa có tín hiệu 43.94 49.5435 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 50.47
swing_low 49.0701
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.3599
Giá mở cửa 49.35
Giá cao nhất 49.65
Giá thấp nhất 49.35
Giá đóng cửa 49.43
body_size 0.08
upper_wick 0.22
lower_wick 0
body_ratio 0.26666667
close_position 0.26666667
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 50.47
range_low 49.0701
range_size 1.3999
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.11581303
rsi7 54.40785386
rsi14 55.94247897
rsi21 58.01467332
rsi_slope 3.13719217
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.10100363
macd_signal 0.12650651
macd_histogram -0.02550288
stoch_k 25.70897921
stoch_d 21.9015644
adx 60.76525559
plus_di 37.85112753
minus_di 3.87675751
atr7 0.28846807
atr14 0.26886225
atr_pct 0.54392524
bollinger_upper 49.61886463
bollinger_middle 49.34301
bollinger_lower 49.06715537
bollinger_width 1.11811026
percent_b 0.65767363
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 49.0701
Kháng cự tham chiếu 50.47
nearest_fvg_low 49.025
nearest_fvg_high 49.15
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.125
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 50.1396236
fib_382 49.9352382
fib_500 49.77005
fib_618 49.6048618
fib_705 49.4830705
fib_786 49.3696786
fib_1272 50.8507728
fib_1618 51.3351382
fib_2000 51.8699
fib_2618 52.7350382
ema9 49.38622847
ema20 49.3305087
ema50 48.92768812
ema200 47.64948562
ema_slope 0.01047277
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 65.7
Điểm bên bán 34.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 49.43
ema12 49.37619776
ema26 49.27519412
sma20 49.34301
sma50 49.17991
sma100 47.813833
sma200 47.2737755
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4670717864563675, 'rsi': 0.19808263219197617, 'roc': 0.2231626063603438, 'vol': 0.2930567643361377, 'streak': 0.5, 'bb': 0.3153472564108387, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 49.38622847211716, 'ema21': 49.32263266202821, 'ema50': 48.927688118194304, 'rsi14': 55.942478965759285, 'atr14': 0.26886224793017993, 'macd': {'macd': 0.10100363422993297, 'signal': 0.12650651480482522, 'hist': -0.02550288057489225}, 'bb': {'middle': 49.34301000000001, 'upper': 49.6188646276574, 'lower': 49.06715537234261}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778765400, 46.46, 46.83, 46.46, 46.77], [1778851800, 46.69, 46.75, 46.3, 46.55], [1779111000, 46.37, 46.37, 46.3, 46.3001], [1779197400, 46.4, 46.4, 46.3, 46.4], [1779283800, 46.39, 46.585, 46.3899, 46.57], [1779370200, 46.16, 46.16, 46.15, 46.15], [1779456600, 46.3, 46.3, 46.3, 46.3], [1779802200, 46.12, 46.21, 46.08, 46.08], [1779888600, 46.12, 46.3, 46.12, 46.246], [1779975000, 46.11, 46.11, 46.11, 46.11], [1780061400, 46.275, 46.275, 45.77, 45.77], [1780320600, 45.82, 46.09, 45.82, 46.0616], [1780407000, 46.11, 46.11, 45.97, 46.015], [1780493400, 45.85, 46.15, 45.68, 45.68], [1780579800, 46.15, 46.15, 44.41, 45.75], [1780666200, 45.47, 45.66, 45.47, 45.66], [1780925400, 45.55, 45.8, 45.55, 45.8], [1781011800, 45.56, 45.85, 45.56, 45.85], [1781098200, 45.6, 45.73, 45.6, 45.73], [1781184600, 45.6, 45.89, 45.6, 45.89], [1781271000, 45.815, 45.86, 45.805, 45.8162], [1781530200, 45.61, 45.98, 45.61, 45.8999], [1781616600, 45.69, 45.96, 45.69, 45.83], [1781703000, 45.85, 46.27, 45.85, 46.165], [1781789400, 46.04, 46.5, 46.04, 46.21], [1782135000, 46.09, 46.325, 46.09, 46.325], [1782221400, 46.11, 46.365, 46.04, 46.365], [1782307800, 46.34, 46.4, 46.08, 46.08], [1782394200, 46.04, 46.155, 46, 46], [1782480600, 46, 46.26, 46, 46.26], [1782739800, 46.14, 46.275, 46.14, 46.275], [1782826200, 46.11, 46.27, 45.47, 45.51], [1782912600, 45.62, 46.3, 45.62, 45.82], [1782999000, 45.85, 46.12, 45.83, 45.83], [1783344600, 46, 46.22, 46, 46.22], [1783431000, 46.22, 46.22, 46.07, 46.17], [1783517400, 46.18, 46.315, 46.1, 46.205], [1783603800, 46.12, 46.48, 46.12, 46.3401], [1783690200, 46.47, 46.49, 46.34, 46.4499], [1783949400, 46.42, 46.45, 46.32, 46.385], [1784035800, 46.32, 46.405, 46.32, 46.405], [1784122200, 46.5, 46.585, 46.5, 46.585], [1784208600, 46.67, 46.67, 46.6071, 46.67], [1784295000, 46.5, 46.51, 46.5, 46.51], [1784554200, 46.5, 46.86, 44.87, 46.25], [1784640600, 45.74, 49.25, 45.72, 49.25], [1784727000, 49.36, 49.425, 49.15, 49.19], [1784813400, 49.1, 49.15, 49.1, 49.15], [1784899800, 49.15, 49.1986, 49.15, 49.15], [1785159000, 49.23, 49.39, 49.23, 49.389], [1785245400, 49.31, 49.5435, 49.2501, 49.28], [1785418200, 49.28, 49.28, 49.28, 49.28], [1785504600, 48.88, 48.88, 48.6, 48.6], [1785763800, 48.6, 48.795, 48.6, 48.6001], [1785850200, 48.8, 48.8101, 48.65, 48.8101], [1785936600, 48.91, 49, 48.91, 48.9501], [1786023000, 48.95, 48.96, 48.95, 48.96], [1786109400, 49, 49.1499, 49, 49.1499], [1786368600, 49.01, 49.04, 49, 49.04], [1786455000, 49, 49.1, 49, 49.1], [1786541400, 49, 49.01, 49, 49.01], [1786627800, 49, 49.01, 49, 49.01], [1786973400, 49.01, 49.11, 49.01, 49.02], [1787059800, 49.01, 49.105, 49, 49.105], [1787146200, 49, 49, 49, 49], [1787232600, 49, 49, 49, 49], [1787319000, 49, 49.05, 49, 49.01], [1787578200, 48.85, 49.02, 48.85, 49.02], [1787664600, 49, 49.025, 49, 49.025], [1787751000, 49, 49.11, 49, 49.1], [1787837400, 49.15, 49.168673, 49.15, 49.15], [1787923800, 49.15, 49.155, 49.15, 49.1501], [1788183000, 49.15, 49.2, 49.15, 49.19], [1788269400, 49.17, 49.18, 49.15, 49.17], [1788355800, 49.17, 49.245, 49.17, 49.245], [1788442200, 49.2, 49.284, 49.2, 49.21], [1788528600, 49.2, 49.2, 49.2, 49.2], [1788874200, 49.2, 49.45, 49.2, 49.21], [1788960600, 49.22, 49.25, 49.22, 49.24], [1789047000, 49.24, 49.3, 49.24, 49.3], [1789133400, 49.25, 49.41, 49.19, 49.3], [1789392600, 49.25, 49.48, 49.25, 49.25], [1789479000, 49.25, 49.36, 49.25, 49.35], [1789565400, 49.25, 49.31, 49.25, 49.2501], [1789651800, 49.29, 49.46, 49.26, 49.3748], [1789738200, 49.26, 49.4699, 49.15, 49.25], [1789997400, 49.15, 49.215, 49.0701, 49.0701], [1790083800, 50.47, 50.47, 49.195, 49.26], [1790170200, 49.25, 49.43, 49.205, 49.25], [1790256600, 49.25, 49.5, 49.25, 49.25], [1790343000, 49.25, 49.53, 49.25, 49.335], [1790602200, 49.3, 49.8, 49.3, 49.49], [1790688600, 49.4, 49.49, 49.32, 49.39], [1790775000, 49.33, 49.8, 49.33, 49.8], [1790861400, 49.5, 49.59, 49.33, 49.45], [1790947800, 49.35, 49.4351, 49.33, 49.33], [1791207000, 49.34, 49.415, 49.33, 49.3301], [1791293400, 49.33, 49.61, 49.33, 49.37], [1791379800, 49.33, 49.6, 49.33, 49.3301], [1791466200, 49.35, 49.65, 49.35, 49.43]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:LXP/PC
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 49.5435
swing_low 48.85
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.14
Giá mở cửa 49.3
Giá cao nhất 49.8
Giá thấp nhất 49.3
Giá đóng cửa 49.33
body_size 0.03
upper_wick 0.47
lower_wick 0
body_ratio 0.06
close_position 0.06
candle_pattern DOJI
range_high 50.47
range_low 44.41
range_size 6.06
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.67749253
rsi7 74.87198992
rsi14 66.96006829
rsi21 61.99906861
rsi_slope -0.07659008
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.75089101
macd_signal 0.59067549
macd_histogram 0.16021552
stoch_k 79.64285714
stoch_d 84.36497004
adx 29.5879357
plus_di 31.06102338
minus_di 13.64797013
atr7 0.66787856
atr14 0.73801551
atr_pct 1.49607848
bollinger_upper 50.83615493
bollinger_middle 47.764555
bollinger_lower 44.69295507
bollinger_width 12.86141963
percent_b 0.75482567
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 44.41
Kháng cự tham chiếu 50.47
nearest_fvg_low 46.67
nearest_fvg_high 48.6
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.93
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 49.379834
fib_382 49.278583
fib_500 49.19675
fib_618 49.114917
fib_705 49.0545825
fib_786 48.998409
fib_1272 49.732132
fib_1618 49.972083
fib_2000 50.237
fib_2618 50.665583
ema9 48.96973533
ema20 48.23406305
ema50 47.53612457
ema200 48.71150199
ema_slope 0.11536178
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 74.6
Điểm bên bán 25.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 49.33
ema12 48.73587484
ema26 47.98498383
sma20 47.764555
sma50 47.173314
sma100 47.268065
sma200 47.208335
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6076686033340769, 'rsi': 0.5653356097555441, 'roc': 0.0812991040243503, 'vol': -0.055943585308873944, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5096513341596652, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 48.96973533414598, 'ema21': 48.18598450350491, 'ema50': 47.53612457479855, 'rsi14': 66.96006829266632, 'atr14': 0.738015513455462, 'macd': {'macd': 0.750891011401464, 'signal': 0.5906754927214017, 'hist': 0.16021551868006223}, 'bb': {'middle': 47.764555, 'upper': 50.836154925429746, 'lower': 44.69295507457026}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 50.72, 52.43, 50.49, 51.8], [1731335400, 51.8, 52.215, 49.99, 50.5597], [1731940200, 50.57, 51, 49.06, 50.36], [1732545000, 49.3901, 50.2234, 49.3901, 50.0201], [1733149800, 49.7999, 49.9, 49.3305, 49.6841], [1733754600, 49.95, 50.62, 49.35, 50], [1734359400, 50.88, 50.88, 48.39, 48.44], [1734964200, 48.01, 48.8217, 47.1506, 47.49], [1735569000, 47.9118, 48.75, 47.5, 48.3245], [1736173800, 48.32, 48.88, 47.8, 47.9], [1736778600, 47.8384, 48.81, 47.395, 47.8], [1737469800, 48.13, 48.13, 47.64, 47.8246], [1737988200, 47.5, 48.2251, 47, 47.2002], [1738593000, 47.21, 47.597, 47, 47.0001], [1739197800, 47.16, 47.29, 47, 47.003], [1739889000, 47.075, 47.0798, 46.01, 47.03], [1740407400, 46.83, 47.75, 46.43, 47.65], [1741012200, 47.65, 47.85, 47.3, 47.565], [1741613400, 47.27, 47.82, 47.27, 47.62], [1742218200, 47.5, 47.9837, 47.5, 47.91], [1742823000, 47.9, 48.0954, 46.355, 46.46], [1743427800, 46.07, 46.19, 45.01, 45.34], [1744032600, 45.01, 45.81, 43.94, 44.295], [1744637400, 44.61, 45.44, 44.11, 44.525], [1745242200, 44.7, 46.99, 44.7, 46.8787], [1745847000, 47.1, 47.1, 44.69, 45.3599], [1746451800, 46.45, 46.45, 45.6, 46], [1747056600, 46.25, 46.4005, 44.87, 46.37], [1747661400, 46.57, 46.62, 45.7302, 46.15], [1748352600, 46.25, 46.5, 46, 46.39], [1748871000, 45.86, 46.33, 45.73, 45.73], [1749475800, 46.14, 46.7308, 46.14, 46.29], [1750080600, 46.5632, 46.7, 46.475, 46.475], [1750685400, 46.5044, 46.565, 46.05, 46.565], [1751290200, 46.43, 46.6, 46, 46.3], [1751895000, 46.3, 47.15, 46, 47.11], [1752499800, 47.44, 47.44, 46.52, 46.7032], [1753104600, 47.4699, 47.4699, 46.667, 47.3048], [1753709400, 47.29, 47.3, 46.17, 46.78], [1754314200, 46.88, 46.88, 46.24, 46.3999], [1754919000, 46.55, 46.55, 46.065, 46.46], [1755523800, 46.86, 47.89, 46.84, 47.59], [1756128600, 47.66, 47.96, 46.04, 46.55], [1756819800, 46.34, 47.28, 46.34, 47.095], [1757338200, 47.25, 47.9, 47.1918, 47.72], [1757943000, 47.74, 48.39, 47.65, 48.3], [1758547800, 48.38, 48.4301, 48.05, 48.25], [1759152600, 48.24, 48.24, 48.01, 48.12], [1759757400, 48.02, 48.05, 47.1402, 47.438], [1760362200, 47.01, 48.06, 47.01, 48.01], [1760967000, 47.53, 47.82, 47.5, 47.5], [1761571800, 47.17, 48, 46.95, 47.27], [1762180200, 47.08, 47.08, 46.295, 46.5], [1762785000, 46.25, 47.24, 46.25, 47.2], [1763389800, 47.56, 47.56, 46.75, 47.25], [1763994600, 47.57, 47.57, 46.75, 46.75], [1764599400, 46.77, 47.2999, 46.475, 46.85], [1765204200, 46.71, 47.25, 46.65, 47], [1765809000, 47, 47.2604, 46.53, 46.53], [1766413800, 46.76, 47.23, 46.75, 47.14], [1767018600, 46.62, 47.1, 46.55, 47.05], [1767623400, 47.12, 47.14, 46.56, 46.86], [1768228200, 47.04, 47.57, 47, 47.57], [1768919400, 47.31, 47.63, 47.18, 47.265], [1769437800, 47.18, 47.5002, 46.56, 46.92], [1770042600, 46.9, 47, 46.26, 46.85], [1770647400, 47, 47.4, 46.55, 47], [1771338600, 47.1, 47.3065, 47, 47.15], [1771857000, 47.01, 47.265, 45.79, 45.79], [1772461800, 46.2, 46.9, 46.07, 46.9], [1773063000, 46.66, 46.9899, 46.5, 46.5596], [1773667800, 46.57, 46.9899, 45.5, 45.78], [1774272600, 45.82, 46.525, 45.82, 46], [1774877400, 46.17, 46.21, 46, 46.08], [1775482200, 46.11, 46.77, 45.9999, 46.63], [1776087000, 46.67, 46.9, 46.22, 46.4701], [1776691800, 46.75, 46.82, 46.2102, 46.8199], [1777296600, 46.93, 46.93, 45.555, 46.79], [1777901400, 46.11, 46.55, 46.05, 46.35], [1778506200, 46.27, 46.83, 46.11, 46.55], [1779111000, 46.37, 46.585, 46.15, 46.3], [1779802200, 46.12, 46.3, 45.77, 45.77], [1780320600, 45.82, 46.15, 44.41, 45.66], [1780925400, 45.55, 45.89, 45.55, 45.8162], [1781530200, 45.61, 46.5, 45.61, 46.21], [1782135000, 46.09, 46.4, 46, 46.26], [1782739800, 46.14, 46.3, 45.47, 45.83], [1783344600, 46, 46.49, 46, 46.4499], [1783949400, 46.42, 46.67, 46.32, 46.51], [1784554200, 46.5, 49.425, 44.87, 49.15], [1785159000, 49.23, 49.5435, 48.6, 48.6], [1785763800, 48.6, 49.1499, 48.6, 49.1499], [1786368600, 49.01, 49.1, 49, 49.01], [1786973400, 49.01, 49.11, 49, 49.01], [1787578200, 48.85, 49.168673, 48.85, 49.1501], [1788183000, 49.15, 49.284, 49.15, 49.2], [1788874200, 49.2, 49.45, 49.19, 49.3], [1789392600, 49.25, 49.48, 49.15, 49.25], [1789997400, 49.15, 50.47, 49.0701, 49.335], [1790602200, 49.3, 49.8, 49.3, 49.33]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:LXP/PC
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 47.63
swing_low 44.41
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.2565
Giá mở cửa 49.17
Giá cao nhất 50.47
Giá thấp nhất 49.0701
Giá đóng cửa 49.8
body_size 0.63
upper_wick 0.67
lower_wick 0.0999
body_ratio 0.45003215
close_position 0.52139439
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 49.5435
range_low 43.94
range_size 5.6035
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.6931517
rsi7 74.07733446
rsi14 59.47297592
rsi21 54.17083144
rsi_slope 1.94743744
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.03480139
macd_signal -0.3919066
macd_histogram 0.42670799
stoch_k 88.94389439
stoch_d 87.89282698
adx 10.66444318
plus_di 24.34235009
minus_di 16.66624305
atr7 1.80062696
atr14 2.01961561
atr_pct 4.05545303
bollinger_upper 49.2669489
bollinger_middle 46.8675
bollinger_lower 44.4680511
bollinger_width 10.2392869
percent_b 1.11107782
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 43.94
Kháng cự tham chiếu 49.5435
nearest_fvg_low 46.5
nearest_fvg_high 48.6
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.1
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 45.16992
fib_382 45.64004
fib_500 46.02
fib_618 46.39996
fib_705 46.6801
fib_786 46.94092
fib_1272 43.53416
fib_1618 42.42004
fib_2000 41.19
fib_2618 39.20004
ema9 47.66978387
ema20 47.33722112
ema50 48.31705998
ema200 47.2215173
ema_slope 0.25923988
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 49.1
Điểm bên bán 50.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 262
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 49.8
ema12 47.46802189
ema26 47.4332205
sma20 46.8675
sma50 47.32024
sma100 51.267455
sma200 48.9998059
fomo {'version': '1', 'score': 73, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.1835671116937105, 'rsi': 0.315765864118683, 'roc': 0.503396122694407, 'vol': 0.26193101176525957, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 47.66978386534618, 'ema21': 47.34458403698908, 'ema50': 48.31705998404309, 'rsi14': 59.47297592356049, 'atr14': 2.0196156085291226, 'macd': {'macd': 0.034801391890397326, 'signal': -0.39190660119774423, 'hist': 0.42670799308814156}, 'bb': {'middle': 46.867499999999986, 'upper': 49.266948895059016, 'lower': 44.468051104940955}, 'bars_used': 262, 'candles': [[1527859800, 48.5136, 49.05, 48.3911, 49], [1530538200, 49.249, 50.29, 49.0302, 49.6563], [1533130200, 49.6, 50.64, 48.6025, 50.5404], [1536067800, 49.75, 50.35, 49.2057, 49.275], [1538400600, 49.3818, 49.49, 48.5, 48.75], [1541079000, 48.8694, 49.1999, 47, 48.01], [1543847400, 48.03, 49.28, 47.7, 49.28], [1546439400, 47.81, 51.13, 47.81, 51.13], [1549031400, 50.4879, 51.9, 49.08, 51.9], [1551450600, 51.28, 53.88, 51, 53.88], [1554125400, 53.85, 55.41, 52.0754, 53.83], [1556717400, 53.321, 54.96, 52.3614, 54.11], [1559568600, 54.09, 54.71, 52.255, 53.76], [1561987800, 53.88, 55.87, 53.29, 54.18], [1564666200, 53.93, 56.8, 53.2791, 56.45], [1567517400, 56.3, 58.46, 55.4101, 57.49], [1569936600, 56.6792, 57.8, 55.35, 57.15], [1572615000, 56.6397, 59.6495, 55.17, 57.75], [1575297000, 57.78, 57.78, 55.6466, 57.01], [1577975400, 56.94, 59.47, 56.94, 57.91], [1580740200, 57.57, 58.12, 55.26, 57.5], [1583159400, 57.25, 58.92, 36.09, 44], [1585747800, 43.5, 50.26, 41.8, 49.14], [1588339800, 49, 52.2, 48.7, 52.2], [1591018200, 52.73, 53.95, 49.88, 53.95], [1593610200, 53.3759, 54.9054, 52.42, 54.53], [1596461400, 55.2285, 58.17, 54.08, 57.4], [1598967000, 57, 58.725, 56.1412, 58.45], [1601559000, 57.85, 61.68, 57.12, 57.16], [1604327400, 57.57, 59.22, 56.98, 58.41], [1606833000, 58.38, 59.5105, 57.88, 59.4185], [1609770600, 59.33, 59.33, 55.76, 55.8599], [1612189800, 56.0098, 57.29, 54.6301, 54.6401], [1614609000, 55.06, 56.9, 55.06, 56.32], [1617283800, 56.2845, 59.7342, 56.2845, 59.64], [1620048600, 59.3869, 62.54, 56.9985, 60.3], [1622554200, 58.2601, 61.6982, 58.2601, 60.2], [1625146200, 58.98, 63.7681, 58.98, 61.98], [1627911000, 61.65, 62.9751, 60.3, 62.9751], [1630503000, 62.5, 65.77, 61.6603, 64.89], [1633095000, 63.9, 64.574, 62, 63.695], [1635773400, 64.39, 64.9, 60.1484, 60.326], [1638369000, 60.75, 62.77, 59.07, 62.25], [1641220200, 60.301, 62.2, 57.4406, 57.4406], [1643725800, 57.07, 57.5, 51.8862, 52.44], [1646145000, 53.0004, 53.7, 52.44, 52.96], [1648819800, 52.59, 53, 50.81, 52.7], [1651498200, 51.3535, 52.63, 48.91, 50.51], [1654090200, 50.99, 59.64, 49.97, 51.7466], [1656682200, 51.75, 56.98, 49.875, 56.64], [1659360600, 56.42, 56.9428, 51.5301, 51.5301], [1662039000, 51.45, 53.53, 47.63, 48.4], [1664803800, 47.53, 51.3525, 47.01, 48.34], [1667309400, 47.86, 48.4999, 46.1916, 46.1916], [1669905000, 47.21, 48.4781, 46.441, 47.5], [1672756200, 47.06, 49.65, 47.06, 48.47], [1675261800, 48.63, 49.25, 47.15, 47.55], [1677681000, 47.47, 48.59, 45.21, 48.53], [1680528600, 47.75, 48.34, 46.33, 48.04], [1682947800, 47.895, 49.13, 46.4, 49], [1685626200, 48.04, 49.63, 47.42, 49.63], [1688391000, 48.97, 49.2, 46.81, 47.6], [1690896600, 47.55, 48.175, 45.51, 46.11], [1693575000, 45.5396, 46.25, 43.57, 45.07], [1696253400, 44.99, 45.1, 42.18, 42.64], [1698845400, 42.6, 46.71, 42.4, 46.71], [1701441000, 45.77, 48.37, 45.4, 48.37], [1704205800, 47.9379, 47.9379, 46.21, 46.3], [1706797800, 46.25, 46.5384, 44.2763, 44.62], [1709303400, 45.18, 46.74, 45, 46.37], [1711978200, 46.5, 47.094, 44.7, 44.85], [1714570200, 45.03, 46.045, 44.5, 45.75], [1717421400, 45.55, 46.235, 44.85, 45.37], [1719840600, 45.99, 47.085, 45.42, 46.38], [1722519000, 46.55, 48.98, 46.5, 48.98], [1725370200, 48.98, 54.25, 48.98, 53], [1727789400, 51.75, 53.5, 50.34, 51.39], [1730467800, 50.72, 52.43, 49.06, 50.0201], [1733149800, 49.7999, 50.88, 47.1506, 48.75], [1735828200, 48.26, 48.88, 47, 47.2002], [1738593000, 47.21, 47.75, 46.01, 47.65], [1741012200, 47.65, 48.0954, 45.01, 45.6], [1743514200, 45.71, 47.1, 43.94, 46.12], [1746106200, 45.11, 46.62, 44.69, 46.39], [1748871000, 45.86, 46.7308, 45.73, 46.31], [1751376600, 46.15, 47.4699, 46, 46.46], [1754055000, 46.17, 47.96, 46.04, 46.55], [1756819800, 46.34, 48.4301, 46.34, 48.01], [1759325400, 48.08, 48.199, 46.95, 47.27], [1762180200, 47.08, 47.57, 46.25, 46.75], [1764599400, 46.77, 47.2999, 46.475, 47.1], [1767364200, 47.05, 47.63, 46.56, 46.92], [1770042600, 46.9, 47.4, 45.79, 45.79], [1772461800, 46.2, 46.9899, 45.5, 46], [1775050200, 46.08, 46.93, 45.555, 45.56], [1777642200, 45.87, 46.83, 45.77, 45.77], [1780320600, 45.82, 46.5, 44.41, 45.51], [1782912600, 45.62, 49.5435, 44.87, 48.6], [1785763800, 48.6, 49.2, 48.6, 49.19], [1788269400, 49.17, 50.47, 49.0701, 49.8]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:LXP/PC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 73.0/10073.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 49.1/10049.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 50.9/10050.9/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:LXP/PC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 74.6/10074.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 25.4/10025.4/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:LXP/PC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 65.7/10065.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.3/10034.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:LXP/PC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:LXP/PCStrong bullish bias · +58
BearishNeutralBullish
Last close
49.4300
Nearest resistance
49.5435
Nearest support
49.2786
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +58/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 49.4300 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 49.5435 (+0.23%); nearest support 49.2786 (-0.31%).
  • Momentum D1: RSI-14 55.9, ADX 60.8, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 49.5435, targeting 49.9352.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (61/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:LXP/PC last closed at 49.4300 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +58/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 67/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T17:31:50.343834+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 17:31 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:LXP/PC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 49/sell 51); W1 up (buy 75/sell 25); D1 up (buy 66/sell 34).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 49.4300): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 55.9 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 26 / %D 22. ADX at 60.8 points to a strong trend; +DI 38 > -DI 4, so buyers lead. ATR-14 is 0.2689 (~0.54% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.66. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 49.0250 – 49.1500. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: upper wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 49.7700 (+0.69%) — W1 Fib 127.2% ext. + D1 Fib 50% · confluence
  • R2 49.6049 (+0.35%) — D1 Fib 61.8% + D1 upper Bollinger band · confluence
  • R1 49.5435 (+0.23%) — W1 swing high
  • Last close 49.4300
  • S1 49.2786 (-0.31%) — W1 Fib 38.2%
  • S2 49.1500 (-0.57%) — W1 Fib 61.8% + D1 FVG top + W1 Fib 50% · confluence
  • S3 49.0250 (-0.82%) — D1 FVG base + D1 lower Bollinger band + D1 support · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 49.5435 that holds on a retest.
  • Reference entry: 49.5435
  • Reference stop (SL): 49.2746
  • Targets (TP1 / TP2): 49.9352 / 50.4700
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 49.2786 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 49.2786
  • Reference stop (SL): 49.5474
  • Targets (TP1 / TP2): 48.9277 / 48.7115
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 49.1769 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 49.1769
  • Reference stop (SL): 49.0156
  • Targets (TP1 / TP2): 49.4600 / 49.7432
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (61/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.2689: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 49.43 UP NO SIGNAL 49.0701 50.47 2026-10-08 13:30:00
W1 49.33 UP NO SIGNAL 44.41 50.47 2026-09-28 13:30:00
MN1 49.8 RANGE NO SIGNAL 43.94 49.5435 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 50.47
swing low 49.0701
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.3599
open 49.35
high 49.65
low 49.35
close 49.43
body size 0.08
upper wick 0.22
lower wick 0
body ratio 0.26666667
close position 0.26666667
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 50.47
range low 49.0701
range size 1.3999
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.11581303
rsi7 54.40785386
rsi14 55.94247897
rsi21 58.01467332
rsi slope 3.13719217
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.10100363
macd signal 0.12650651
macd histogram -0.02550288
stoch k 25.70897921
stoch d 21.9015644
adx 60.76525559
plus di 37.85112753
minus di 3.87675751
atr7 0.28846807
atr14 0.26886225
atr pct 0.54392524
bollinger upper 49.61886463
bollinger middle 49.34301
bollinger lower 49.06715537
bollinger width 1.11811026
percent b 0.65767363
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 49.0701
resistance 50.47
nearest fvg low 49.025
nearest fvg high 49.15
fvg direction UP
fvg size 0.125
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 50.1396236
fib 382 49.9352382
fib 500 49.77005
fib 618 49.6048618
fib 705 49.4830705
fib 786 49.3696786
fib 1272 50.8507728
fib 1618 51.3351382
fib 2000 51.8699
fib 2618 52.7350382
ema9 49.38622847
ema20 49.3305087
ema50 48.92768812
ema200 47.64948562
ema slope 0.01047277
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 65.7
seller score 34.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:LXP/PC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 49.43
ema12 49.37619776
ema26 49.27519412
sma20 49.34301
sma50 49.17991
sma100 47.813833
sma200 47.2737755
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4670717864563675, 'rsi': 0.19808263219197617, 'roc': 0.2231626063603438, 'vol': 0.2930567643361377, 'streak': 0.5, 'bb': 0.3153472564108387, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 49.38622847211716, 'ema21': 49.32263266202821, 'ema50': 48.927688118194304, 'rsi14': 55.942478965759285, 'atr14': 0.26886224793017993, 'macd': {'macd': 0.10100363422993297, 'signal': 0.12650651480482522, 'hist': -0.02550288057489225}, 'bb': {'middle': 49.34301000000001, 'upper': 49.6188646276574, 'lower': 49.06715537234261}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778765400, 46.46, 46.83, 46.46, 46.77], [1778851800, 46.69, 46.75, 46.3, 46.55], [1779111000, 46.37, 46.37, 46.3, 46.3001], [1779197400, 46.4, 46.4, 46.3, 46.4], [1779283800, 46.39, 46.585, 46.3899, 46.57], [1779370200, 46.16, 46.16, 46.15, 46.15], [1779456600, 46.3, 46.3, 46.3, 46.3], [1779802200, 46.12, 46.21, 46.08, 46.08], [1779888600, 46.12, 46.3, 46.12, 46.246], [1779975000, 46.11, 46.11, 46.11, 46.11], [1780061400, 46.275, 46.275, 45.77, 45.77], [1780320600, 45.82, 46.09, 45.82, 46.0616], [1780407000, 46.11, 46.11, 45.97, 46.015], [1780493400, 45.85, 46.15, 45.68, 45.68], [1780579800, 46.15, 46.15, 44.41, 45.75], [1780666200, 45.47, 45.66, 45.47, 45.66], [1780925400, 45.55, 45.8, 45.55, 45.8], [1781011800, 45.56, 45.85, 45.56, 45.85], [1781098200, 45.6, 45.73, 45.6, 45.73], [1781184600, 45.6, 45.89, 45.6, 45.89], [1781271000, 45.815, 45.86, 45.805, 45.8162], [1781530200, 45.61, 45.98, 45.61, 45.8999], [1781616600, 45.69, 45.96, 45.69, 45.83], [1781703000, 45.85, 46.27, 45.85, 46.165], [1781789400, 46.04, 46.5, 46.04, 46.21], [1782135000, 46.09, 46.325, 46.09, 46.325], [1782221400, 46.11, 46.365, 46.04, 46.365], [1782307800, 46.34, 46.4, 46.08, 46.08], [1782394200, 46.04, 46.155, 46, 46], [1782480600, 46, 46.26, 46, 46.26], [1782739800, 46.14, 46.275, 46.14, 46.275], [1782826200, 46.11, 46.27, 45.47, 45.51], [1782912600, 45.62, 46.3, 45.62, 45.82], [1782999000, 45.85, 46.12, 45.83, 45.83], [1783344600, 46, 46.22, 46, 46.22], [1783431000, 46.22, 46.22, 46.07, 46.17], [1783517400, 46.18, 46.315, 46.1, 46.205], [1783603800, 46.12, 46.48, 46.12, 46.3401], [1783690200, 46.47, 46.49, 46.34, 46.4499], [1783949400, 46.42, 46.45, 46.32, 46.385], [1784035800, 46.32, 46.405, 46.32, 46.405], [1784122200, 46.5, 46.585, 46.5, 46.585], [1784208600, 46.67, 46.67, 46.6071, 46.67], [1784295000, 46.5, 46.51, 46.5, 46.51], [1784554200, 46.5, 46.86, 44.87, 46.25], [1784640600, 45.74, 49.25, 45.72, 49.25], [1784727000, 49.36, 49.425, 49.15, 49.19], [1784813400, 49.1, 49.15, 49.1, 49.15], [1784899800, 49.15, 49.1986, 49.15, 49.15], [1785159000, 49.23, 49.39, 49.23, 49.389], [1785245400, 49.31, 49.5435, 49.2501, 49.28], [1785418200, 49.28, 49.28, 49.28, 49.28], [1785504600, 48.88, 48.88, 48.6, 48.6], [1785763800, 48.6, 48.795, 48.6, 48.6001], [1785850200, 48.8, 48.8101, 48.65, 48.8101], [1785936600, 48.91, 49, 48.91, 48.9501], [1786023000, 48.95, 48.96, 48.95, 48.96], [1786109400, 49, 49.1499, 49, 49.1499], [1786368600, 49.01, 49.04, 49, 49.04], [1786455000, 49, 49.1, 49, 49.1], [1786541400, 49, 49.01, 49, 49.01], [1786627800, 49, 49.01, 49, 49.01], [1786973400, 49.01, 49.11, 49.01, 49.02], [1787059800, 49.01, 49.105, 49, 49.105], [1787146200, 49, 49, 49, 49], [1787232600, 49, 49, 49, 49], [1787319000, 49, 49.05, 49, 49.01], [1787578200, 48.85, 49.02, 48.85, 49.02], [1787664600, 49, 49.025, 49, 49.025], [1787751000, 49, 49.11, 49, 49.1], [1787837400, 49.15, 49.168673, 49.15, 49.15], [1787923800, 49.15, 49.155, 49.15, 49.1501], [1788183000, 49.15, 49.2, 49.15, 49.19], [1788269400, 49.17, 49.18, 49.15, 49.17], [1788355800, 49.17, 49.245, 49.17, 49.245], [1788442200, 49.2, 49.284, 49.2, 49.21], [1788528600, 49.2, 49.2, 49.2, 49.2], [1788874200, 49.2, 49.45, 49.2, 49.21], [1788960600, 49.22, 49.25, 49.22, 49.24], [1789047000, 49.24, 49.3, 49.24, 49.3], [1789133400, 49.25, 49.41, 49.19, 49.3], [1789392600, 49.25, 49.48, 49.25, 49.25], [1789479000, 49.25, 49.36, 49.25, 49.35], [1789565400, 49.25, 49.31, 49.25, 49.2501], [1789651800, 49.29, 49.46, 49.26, 49.3748], [1789738200, 49.26, 49.4699, 49.15, 49.25], [1789997400, 49.15, 49.215, 49.0701, 49.0701], [1790083800, 50.47, 50.47, 49.195, 49.26], [1790170200, 49.25, 49.43, 49.205, 49.25], [1790256600, 49.25, 49.5, 49.25, 49.25], [1790343000, 49.25, 49.53, 49.25, 49.335], [1790602200, 49.3, 49.8, 49.3, 49.49], [1790688600, 49.4, 49.49, 49.32, 49.39], [1790775000, 49.33, 49.8, 49.33, 49.8], [1790861400, 49.5, 49.59, 49.33, 49.45], [1790947800, 49.35, 49.4351, 49.33, 49.33], [1791207000, 49.34, 49.415, 49.33, 49.3301], [1791293400, 49.33, 49.61, 49.33, 49.37], [1791379800, 49.33, 49.6, 49.33, 49.3301], [1791466200, 49.35, 49.65, 49.35, 49.43]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:LXP/PC
W1 · Report parameters
swing high 49.5435
swing low 48.85
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.14
open 49.3
high 49.8
low 49.3
close 49.33
body size 0.03
upper wick 0.47
lower wick 0
body ratio 0.06
close position 0.06
candle pattern DOJI
range high 50.47
range low 44.41
range size 6.06
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.67749253
rsi7 74.87198992
rsi14 66.96006829
rsi21 61.99906861
rsi slope -0.07659008
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.75089101
macd signal 0.59067549
macd histogram 0.16021552
stoch k 79.64285714
stoch d 84.36497004
adx 29.5879357
plus di 31.06102338
minus di 13.64797013
atr7 0.66787856
atr14 0.73801551
atr pct 1.49607848
bollinger upper 50.83615493
bollinger middle 47.764555
bollinger lower 44.69295507
bollinger width 12.86141963
percent b 0.75482567
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 44.41
resistance 50.47
nearest fvg low 46.67
nearest fvg high 48.6
fvg direction UP
fvg size 1.93
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 49.379834
fib 382 49.278583
fib 500 49.19675
fib 618 49.114917
fib 705 49.0545825
fib 786 48.998409
fib 1272 49.732132
fib 1618 49.972083
fib 2000 50.237
fib 2618 50.665583
ema9 48.96973533
ema20 48.23406305
ema50 47.53612457
ema200 48.71150199
ema slope 0.11536178
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 74.6
seller score 25.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:LXP/PC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 49.33
ema12 48.73587484
ema26 47.98498383
sma20 47.764555
sma50 47.173314
sma100 47.268065
sma200 47.208335
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6076686033340769, 'rsi': 0.5653356097555441, 'roc': 0.0812991040243503, 'vol': -0.055943585308873944, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5096513341596652, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 48.96973533414598, 'ema21': 48.18598450350491, 'ema50': 47.53612457479855, 'rsi14': 66.96006829266632, 'atr14': 0.738015513455462, 'macd': {'macd': 0.750891011401464, 'signal': 0.5906754927214017, 'hist': 0.16021551868006223}, 'bb': {'middle': 47.764555, 'upper': 50.836154925429746, 'lower': 44.69295507457026}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 50.72, 52.43, 50.49, 51.8], [1731335400, 51.8, 52.215, 49.99, 50.5597], [1731940200, 50.57, 51, 49.06, 50.36], [1732545000, 49.3901, 50.2234, 49.3901, 50.0201], [1733149800, 49.7999, 49.9, 49.3305, 49.6841], [1733754600, 49.95, 50.62, 49.35, 50], [1734359400, 50.88, 50.88, 48.39, 48.44], [1734964200, 48.01, 48.8217, 47.1506, 47.49], [1735569000, 47.9118, 48.75, 47.5, 48.3245], [1736173800, 48.32, 48.88, 47.8, 47.9], [1736778600, 47.8384, 48.81, 47.395, 47.8], [1737469800, 48.13, 48.13, 47.64, 47.8246], [1737988200, 47.5, 48.2251, 47, 47.2002], [1738593000, 47.21, 47.597, 47, 47.0001], [1739197800, 47.16, 47.29, 47, 47.003], [1739889000, 47.075, 47.0798, 46.01, 47.03], [1740407400, 46.83, 47.75, 46.43, 47.65], [1741012200, 47.65, 47.85, 47.3, 47.565], [1741613400, 47.27, 47.82, 47.27, 47.62], [1742218200, 47.5, 47.9837, 47.5, 47.91], [1742823000, 47.9, 48.0954, 46.355, 46.46], [1743427800, 46.07, 46.19, 45.01, 45.34], [1744032600, 45.01, 45.81, 43.94, 44.295], [1744637400, 44.61, 45.44, 44.11, 44.525], [1745242200, 44.7, 46.99, 44.7, 46.8787], [1745847000, 47.1, 47.1, 44.69, 45.3599], [1746451800, 46.45, 46.45, 45.6, 46], [1747056600, 46.25, 46.4005, 44.87, 46.37], [1747661400, 46.57, 46.62, 45.7302, 46.15], [1748352600, 46.25, 46.5, 46, 46.39], [1748871000, 45.86, 46.33, 45.73, 45.73], [1749475800, 46.14, 46.7308, 46.14, 46.29], [1750080600, 46.5632, 46.7, 46.475, 46.475], [1750685400, 46.5044, 46.565, 46.05, 46.565], [1751290200, 46.43, 46.6, 46, 46.3], [1751895000, 46.3, 47.15, 46, 47.11], [1752499800, 47.44, 47.44, 46.52, 46.7032], [1753104600, 47.4699, 47.4699, 46.667, 47.3048], [1753709400, 47.29, 47.3, 46.17, 46.78], [1754314200, 46.88, 46.88, 46.24, 46.3999], [1754919000, 46.55, 46.55, 46.065, 46.46], [1755523800, 46.86, 47.89, 46.84, 47.59], [1756128600, 47.66, 47.96, 46.04, 46.55], [1756819800, 46.34, 47.28, 46.34, 47.095], [1757338200, 47.25, 47.9, 47.1918, 47.72], [1757943000, 47.74, 48.39, 47.65, 48.3], [1758547800, 48.38, 48.4301, 48.05, 48.25], [1759152600, 48.24, 48.24, 48.01, 48.12], [1759757400, 48.02, 48.05, 47.1402, 47.438], [1760362200, 47.01, 48.06, 47.01, 48.01], [1760967000, 47.53, 47.82, 47.5, 47.5], [1761571800, 47.17, 48, 46.95, 47.27], [1762180200, 47.08, 47.08, 46.295, 46.5], [1762785000, 46.25, 47.24, 46.25, 47.2], [1763389800, 47.56, 47.56, 46.75, 47.25], [1763994600, 47.57, 47.57, 46.75, 46.75], [1764599400, 46.77, 47.2999, 46.475, 46.85], [1765204200, 46.71, 47.25, 46.65, 47], [1765809000, 47, 47.2604, 46.53, 46.53], [1766413800, 46.76, 47.23, 46.75, 47.14], [1767018600, 46.62, 47.1, 46.55, 47.05], [1767623400, 47.12, 47.14, 46.56, 46.86], [1768228200, 47.04, 47.57, 47, 47.57], [1768919400, 47.31, 47.63, 47.18, 47.265], [1769437800, 47.18, 47.5002, 46.56, 46.92], [1770042600, 46.9, 47, 46.26, 46.85], [1770647400, 47, 47.4, 46.55, 47], [1771338600, 47.1, 47.3065, 47, 47.15], [1771857000, 47.01, 47.265, 45.79, 45.79], [1772461800, 46.2, 46.9, 46.07, 46.9], [1773063000, 46.66, 46.9899, 46.5, 46.5596], [1773667800, 46.57, 46.9899, 45.5, 45.78], [1774272600, 45.82, 46.525, 45.82, 46], [1774877400, 46.17, 46.21, 46, 46.08], [1775482200, 46.11, 46.77, 45.9999, 46.63], [1776087000, 46.67, 46.9, 46.22, 46.4701], [1776691800, 46.75, 46.82, 46.2102, 46.8199], [1777296600, 46.93, 46.93, 45.555, 46.79], [1777901400, 46.11, 46.55, 46.05, 46.35], [1778506200, 46.27, 46.83, 46.11, 46.55], [1779111000, 46.37, 46.585, 46.15, 46.3], [1779802200, 46.12, 46.3, 45.77, 45.77], [1780320600, 45.82, 46.15, 44.41, 45.66], [1780925400, 45.55, 45.89, 45.55, 45.8162], [1781530200, 45.61, 46.5, 45.61, 46.21], [1782135000, 46.09, 46.4, 46, 46.26], [1782739800, 46.14, 46.3, 45.47, 45.83], [1783344600, 46, 46.49, 46, 46.4499], [1783949400, 46.42, 46.67, 46.32, 46.51], [1784554200, 46.5, 49.425, 44.87, 49.15], [1785159000, 49.23, 49.5435, 48.6, 48.6], [1785763800, 48.6, 49.1499, 48.6, 49.1499], [1786368600, 49.01, 49.1, 49, 49.01], [1786973400, 49.01, 49.11, 49, 49.01], [1787578200, 48.85, 49.168673, 48.85, 49.1501], [1788183000, 49.15, 49.284, 49.15, 49.2], [1788874200, 49.2, 49.45, 49.19, 49.3], [1789392600, 49.25, 49.48, 49.15, 49.25], [1789997400, 49.15, 50.47, 49.0701, 49.335], [1790602200, 49.3, 49.8, 49.3, 49.33]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:LXP/PC
MN1 · Report parameters
swing high 47.63
swing low 44.41
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.2565
open 49.17
high 50.47
low 49.0701
close 49.8
body size 0.63
upper wick 0.67
lower wick 0.0999
body ratio 0.45003215
close position 0.52139439
candle pattern NONE
range high 49.5435
range low 43.94
range size 5.6035
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.6931517
rsi7 74.07733446
rsi14 59.47297592
rsi21 54.17083144
rsi slope 1.94743744
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.03480139
macd signal -0.3919066
macd histogram 0.42670799
stoch k 88.94389439
stoch d 87.89282698
adx 10.66444318
plus di 24.34235009
minus di 16.66624305
atr7 1.80062696
atr14 2.01961561
atr pct 4.05545303
bollinger upper 49.2669489
bollinger middle 46.8675
bollinger lower 44.4680511
bollinger width 10.2392869
percent b 1.11107782
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 43.94
resistance 49.5435
nearest fvg low 46.5
nearest fvg high 48.6
fvg direction UP
fvg size 2.1
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 45.16992
fib 382 45.64004
fib 500 46.02
fib 618 46.39996
fib 705 46.6801
fib 786 46.94092
fib 1272 43.53416
fib 1618 42.42004
fib 2000 41.19
fib 2618 39.20004
ema9 47.66978387
ema20 47.33722112
ema50 48.31705998
ema200 47.2215173
ema slope 0.25923988
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 49.1
seller score 50.9
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 262
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:LXP/PC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 49.8
ema12 47.46802189
ema26 47.4332205
sma20 46.8675
sma50 47.32024
sma100 51.267455
sma200 48.9998059
fomo {'version': '1', 'score': 73, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.1835671116937105, 'rsi': 0.315765864118683, 'roc': 0.503396122694407, 'vol': 0.26193101176525957, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 47.66978386534618, 'ema21': 47.34458403698908, 'ema50': 48.31705998404309, 'rsi14': 59.47297592356049, 'atr14': 2.0196156085291226, 'macd': {'macd': 0.034801391890397326, 'signal': -0.39190660119774423, 'hist': 0.42670799308814156}, 'bb': {'middle': 46.867499999999986, 'upper': 49.266948895059016, 'lower': 44.468051104940955}, 'bars_used': 262, 'candles': [[1527859800, 48.5136, 49.05, 48.3911, 49], [1530538200, 49.249, 50.29, 49.0302, 49.6563], [1533130200, 49.6, 50.64, 48.6025, 50.5404], [1536067800, 49.75, 50.35, 49.2057, 49.275], [1538400600, 49.3818, 49.49, 48.5, 48.75], [1541079000, 48.8694, 49.1999, 47, 48.01], [1543847400, 48.03, 49.28, 47.7, 49.28], [1546439400, 47.81, 51.13, 47.81, 51.13], [1549031400, 50.4879, 51.9, 49.08, 51.9], [1551450600, 51.28, 53.88, 51, 53.88], [1554125400, 53.85, 55.41, 52.0754, 53.83], [1556717400, 53.321, 54.96, 52.3614, 54.11], [1559568600, 54.09, 54.71, 52.255, 53.76], [1561987800, 53.88, 55.87, 53.29, 54.18], [1564666200, 53.93, 56.8, 53.2791, 56.45], [1567517400, 56.3, 58.46, 55.4101, 57.49], [1569936600, 56.6792, 57.8, 55.35, 57.15], [1572615000, 56.6397, 59.6495, 55.17, 57.75], [1575297000, 57.78, 57.78, 55.6466, 57.01], [1577975400, 56.94, 59.47, 56.94, 57.91], [1580740200, 57.57, 58.12, 55.26, 57.5], [1583159400, 57.25, 58.92, 36.09, 44], [1585747800, 43.5, 50.26, 41.8, 49.14], [1588339800, 49, 52.2, 48.7, 52.2], [1591018200, 52.73, 53.95, 49.88, 53.95], [1593610200, 53.3759, 54.9054, 52.42, 54.53], [1596461400, 55.2285, 58.17, 54.08, 57.4], [1598967000, 57, 58.725, 56.1412, 58.45], [1601559000, 57.85, 61.68, 57.12, 57.16], [1604327400, 57.57, 59.22, 56.98, 58.41], [1606833000, 58.38, 59.5105, 57.88, 59.4185], [1609770600, 59.33, 59.33, 55.76, 55.8599], [1612189800, 56.0098, 57.29, 54.6301, 54.6401], [1614609000, 55.06, 56.9, 55.06, 56.32], [1617283800, 56.2845, 59.7342, 56.2845, 59.64], [1620048600, 59.3869, 62.54, 56.9985, 60.3], [1622554200, 58.2601, 61.6982, 58.2601, 60.2], [1625146200, 58.98, 63.7681, 58.98, 61.98], [1627911000, 61.65, 62.9751, 60.3, 62.9751], [1630503000, 62.5, 65.77, 61.6603, 64.89], [1633095000, 63.9, 64.574, 62, 63.695], [1635773400, 64.39, 64.9, 60.1484, 60.326], [1638369000, 60.75, 62.77, 59.07, 62.25], [1641220200, 60.301, 62.2, 57.4406, 57.4406], [1643725800, 57.07, 57.5, 51.8862, 52.44], [1646145000, 53.0004, 53.7, 52.44, 52.96], [1648819800, 52.59, 53, 50.81, 52.7], [1651498200, 51.3535, 52.63, 48.91, 50.51], [1654090200, 50.99, 59.64, 49.97, 51.7466], [1656682200, 51.75, 56.98, 49.875, 56.64], [1659360600, 56.42, 56.9428, 51.5301, 51.5301], [1662039000, 51.45, 53.53, 47.63, 48.4], [1664803800, 47.53, 51.3525, 47.01, 48.34], [1667309400, 47.86, 48.4999, 46.1916, 46.1916], [1669905000, 47.21, 48.4781, 46.441, 47.5], [1672756200, 47.06, 49.65, 47.06, 48.47], [1675261800, 48.63, 49.25, 47.15, 47.55], [1677681000, 47.47, 48.59, 45.21, 48.53], [1680528600, 47.75, 48.34, 46.33, 48.04], [1682947800, 47.895, 49.13, 46.4, 49], [1685626200, 48.04, 49.63, 47.42, 49.63], [1688391000, 48.97, 49.2, 46.81, 47.6], [1690896600, 47.55, 48.175, 45.51, 46.11], [1693575000, 45.5396, 46.25, 43.57, 45.07], [1696253400, 44.99, 45.1, 42.18, 42.64], [1698845400, 42.6, 46.71, 42.4, 46.71], [1701441000, 45.77, 48.37, 45.4, 48.37], [1704205800, 47.9379, 47.9379, 46.21, 46.3], [1706797800, 46.25, 46.5384, 44.2763, 44.62], [1709303400, 45.18, 46.74, 45, 46.37], [1711978200, 46.5, 47.094, 44.7, 44.85], [1714570200, 45.03, 46.045, 44.5, 45.75], [1717421400, 45.55, 46.235, 44.85, 45.37], [1719840600, 45.99, 47.085, 45.42, 46.38], [1722519000, 46.55, 48.98, 46.5, 48.98], [1725370200, 48.98, 54.25, 48.98, 53], [1727789400, 51.75, 53.5, 50.34, 51.39], [1730467800, 50.72, 52.43, 49.06, 50.0201], [1733149800, 49.7999, 50.88, 47.1506, 48.75], [1735828200, 48.26, 48.88, 47, 47.2002], [1738593000, 47.21, 47.75, 46.01, 47.65], [1741012200, 47.65, 48.0954, 45.01, 45.6], [1743514200, 45.71, 47.1, 43.94, 46.12], [1746106200, 45.11, 46.62, 44.69, 46.39], [1748871000, 45.86, 46.7308, 45.73, 46.31], [1751376600, 46.15, 47.4699, 46, 46.46], [1754055000, 46.17, 47.96, 46.04, 46.55], [1756819800, 46.34, 48.4301, 46.34, 48.01], [1759325400, 48.08, 48.199, 46.95, 47.27], [1762180200, 47.08, 47.57, 46.25, 46.75], [1764599400, 46.77, 47.2999, 46.475, 47.1], [1767364200, 47.05, 47.63, 46.56, 46.92], [1770042600, 46.9, 47.4, 45.79, 45.79], [1772461800, 46.2, 46.9899, 45.5, 46], [1775050200, 46.08, 46.93, 45.555, 45.56], [1777642200, 45.87, 46.83, 45.77, 45.77], [1780320600, 45.82, 46.5, 44.41, 45.51], [1782912600, 45.62, 49.5435, 44.87, 48.6], [1785763800, 48.6, 49.2, 48.6, 49.19], [1788269400, 49.17, 50.47, 49.0701, 49.8]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:LXP/PC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 73.0/10073.0/100FOMO · excited
Buy: 49.1/10049.1/100Buy
Sell: 50.9/10050.9/100Sell

Source: NYSE:LXP/PC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 74.6/10074.6/100Buy
Sell: 25.4/10025.4/100Sell

Source: NYSE:LXP/PC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 65.7/10065.7/100Buy
Sell: 34.3/10034.3/100Sell

Source: NYSE:LXP/PC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.