NASDAQ:ENLVNghiêng giảm mạnh · -81
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.277
Kháng cự gần nhất
0.3
Hỗ trợ gần nhất
0.1873
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -81/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.277 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.3 (+8.30%); hỗ trợ gần nhất 0.1873 (-32.37%).
  • Động lượng D1: RSI-14 12.2, ADX 70.9, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.1873, mục tiêu -0.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (69/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:ENLV đóng cửa gần nhất tại 0.277 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -81/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 3/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T00:17:17.796903+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 00:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:ENLV (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:ENLV: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 15/bán 85); W1 giảm (mua 24/bán 76); D1 giảm (mua 17/bán 83).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.277): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 12.2 và đang đi xuống: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 4 / %D 2. ADX 70.9 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 9 < -DI 36 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.1249 (~45.09% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.11. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 0.4299 – 0.4701. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.4701 (+69.71%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • R2 0.4299 (+55.20%) — D1 cạnh dưới FVG
  • R1 0.3 (+8.30%) — D1 Fib mở rộng 161.8% + D1 hỗ trợ · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.277
  • S1 0.1873 (-32.37%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.1873 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.1873
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.3122
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): -0 / -0.1249
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.4299 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.4299
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.305
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.6 / 0.8605
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 0.1998 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.1998
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.1249
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.3287 / 0.4576
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (69/100).

  • RSI-14 D1 ở 12 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.1249: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.277 Giảm Chưa có tín hiệu 0.3 1.07 2026-10-08 13:30:00
W1 0.3873 Giảm Chưa có tín hiệu 0.57 13.490985 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.5028 Giảm Chưa có tín hiệu 1.15 31.5 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.2171
swing_low 0.64
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.023
Giá mở cửa 0.332
Giá cao nhất 0.43
Giá thấp nhất 0.2553
Giá đóng cửa 0.277
body_size 0.055
upper_wick 0.098
lower_wick 0.0217
body_ratio 0.31482541
close_position 0.12421294
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.07
range_low 0.3
range_size 0.77
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.39872481
rsi7 7.80455701
rsi14 12.21279163
rsi21 15.49050974
rsi_slope -0.47807745
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.33436562
macd_signal -0.37449116
macd_histogram 0.04012554
stoch_k 3.6488986
stoch_d 1.63024545
adx 70.86025706
plus_di 9.4612898
minus_di 36.08985281
atr7 0.09110943
atr14 0.12489948
atr_pct 45.09006459
bollinger_upper 0.99530798
bollinger_middle 0.591325
bollinger_lower 0.18734202
bollinger_width 136.63653124
percent_b 0.11096753
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.3
Kháng cự tham chiếu 1.07
nearest_fvg_low 0.4299
nearest_fvg_high 0.4701
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0402
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.7761956
fib_382 0.8604522
fib_500 0.92855
fib_618 0.9966478
fib_705 1.0468555
fib_786 1.0936006
fib_1272 0.4830288
fib_1618 0.2833522
fib_2000 0.0629
fib_2618 -0.2937478
ema9 0.40490632
ema20 0.62561814
ema50 1.82514932
ema200 7.94353028
ema_slope -0.03669665
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 17.3
Điểm bên bán 82.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.277
ema12 0.45828465
ema26 0.79265027
sma20 0.591325
sma50 1.195944
sma100 4.831287
sma200 9.6677685
fomo {'version': '1', 'score': 3, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -0.8772387812694453, 'vol': -1, 'streak': -1, 'bb': -0.7780649490590131, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 0.40490632430231815, 'ema21': 0.6505504324241073, 'ema50': 1.8251493193830026, 'rsi14': 12.212791627081018, 'atr14': 0.12489947891737481, 'macd': {'macd': -0.33436562402956105, 'signal': -0.37449116444187713, 'hist': 0.040125540412316085}, 'bb': {'middle': 0.591325, 'upper': 0.9953079841713635, 'lower': 0.18734201582863658}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 10.95, 11.0985, 10.353, 10.4595], [1779197400, 10.35, 10.728, 10.35, 10.5675], [1779283800, 10.44, 10.8015, 10.356, 10.5525], [1779370200, 10.6635, 11.04, 10.359, 10.803], [1779456600, 11.055, 11.142, 10.7295, 10.7625], [1779802200, 10.365, 10.5, 9.9, 10.26], [1779888600, 11.235, 12.6, 10.8, 11.73], [1779975000, 12.471, 12.495, 11.205, 11.466], [1780061400, 11.925, 12.483, 11.415, 12.1545], [1780320600, 11.7, 12.975, 11.7, 12.951], [1780407000, 13.05, 13.490985, 12.315, 12.7485], [1780493400, 12.45, 12.819, 12.318, 12.75], [1780579800, 12.495, 12.825, 11.4, 11.8575], [1780666200, 11.6925, 11.7, 10.515, 10.65], [1780925400, 10.7835, 11.85, 10.71, 10.713], [1781011800, 10.8675, 11.307, 10.215, 10.389], [1781098200, 10.596, 10.6455, 9.9105, 10.089], [1781184600, 10.335, 10.785, 9.9, 10.785], [1781271000, 10.95, 11.025, 10.05, 10.0515], [1781530200, 10.6095, 10.6095, 9.75, 9.9015], [1781616600, 10.11, 10.3845, 9.318, 9.453], [1781703000, 10.0305, 10.0485, 9.27, 9.27], [1781789400, 9.6, 9.698235, 9.159, 9.3255], [1782135000, 9.4545, 9.9, 8.892, 9.345], [1782221400, 9, 9.4125, 8.892, 9.162], [1782307800, 9.1635, 9.2775, 8.91, 9.0765], [1782394200, 9.15, 9.435, 8.52, 8.7075], [1782480600, 8.7075, 9, 8.325, 8.55], [1782739800, 8.5635, 9, 8.4435, 8.7], [1782826200, 8.85, 8.85, 8.052, 8.2485], [1782912600, 8.85, 8.85, 7.869, 8.124], [1782999000, 8.106, 8.6235, 7.8, 7.914], [1783344600, 7.95, 8.115, 7.6335, 7.6815], [1783431000, 7.305, 7.71, 6.852, 7.41], [1783517400, 7.095, 7.4835, 6.4155, 7.2075], [1783603800, 6.86, 7.6399, 6.8, 7.4], [1783690200, 7.4, 7.4, 6.51, 6.86], [1783949400, 7.34, 7.4376, 6.54, 6.67], [1784035800, 6.64, 6.64, 5.92, 6.05], [1784122200, 6.01, 6.1699, 5.405, 5.84], [1784208600, 5.88, 5.92, 4.735, 4.75], [1784295000, 4.72, 4.99, 4.32, 4.68], [1784554200, 4.71, 4.83, 4.25, 4.64], [1784640600, 4.62, 5.08, 4.4901, 4.73], [1784727000, 4.65, 4.83, 4.535, 4.585], [1784813400, 4.52, 4.6096, 4.3, 4.36], [1784899800, 4.36, 4.47, 4.08, 4.2], [1785159000, 4.22, 4.32, 4.02, 4.26], [1785245400, 3.26, 3.26, 2.08, 2.24], [1785331800, 2.29, 2.32, 2, 2.25], [1785418200, 2.25, 2.25, 1.92, 1.95], [1785504600, 1.91, 2.16, 1.8001, 2.09], [1785763800, 2.14, 2.3234, 2.11, 2.17], [1785850200, 2.25, 2.255, 2.03, 2.11], [1785936600, 2.07, 2.26, 1.98, 2.18], [1786023000, 2.15, 2.19, 1.92, 1.98], [1786109400, 1.98, 2.137, 1.9001, 2.08], [1786368600, 2.02, 2.13, 1.945, 2.01], [1786455000, 2.02, 2.0945, 1.89, 1.92], [1786541400, 2, 2.18, 1.72, 1.84], [1786627800, 1.94, 1.98, 1.68, 1.69], [1786714200, 1.71, 1.71, 1.53, 1.58], [1786973400, 1.59, 1.6199, 1.54, 1.58], [1787059800, 1.57, 1.58, 1.4801, 1.52], [1787146200, 1.5, 1.81, 1.47, 1.73], [1787232600, 1.68, 1.7, 1.455, 1.5], [1787319000, 1.49, 1.52, 1.39, 1.47], [1787578200, 1.48, 1.56, 1.44, 1.51], [1787664600, 1.49, 1.57, 1.46, 1.52], [1787751000, 1.52, 1.62, 1.46, 1.515], [1787837400, 1.51, 1.66, 1.47, 1.475], [1787923800, 1.5, 1.575, 1.345, 1.35], [1788183000, 1.33, 1.34, 1.15, 1.28], [1788269400, 1.27, 1.31, 1.2, 1.28], [1788355800, 1.29, 1.3, 1.21, 1.25], [1788442200, 1.25, 1.275, 1.13, 1.16], [1788528600, 1.15, 1.16, 1.02, 1.1], [1788874200, 1.1, 1.19, 1.06, 1.11], [1788960600, 1.12, 1.2171, 1.02, 1.04], [1789047000, 1.03, 1.06, 0.9798, 0.9807], [1789133400, 1, 1.07, 0.95, 0.9595], [1789392600, 0.95, 1.02, 0.8637, 0.8645], [1789479000, 0.88, 0.92, 0.87, 0.8827], [1789565400, 0.9, 0.92, 0.79, 0.8111], [1789651800, 0.821, 0.8513, 0.64, 0.7272], [1789738200, 0.7301, 0.819, 0.7105, 0.8066], [1789997400, 0.84, 0.85, 0.6651, 0.6928], [1790083800, 0.69, 0.709, 0.5737, 0.6464], [1790170200, 0.633, 0.6873, 0.6151, 0.64], [1790256600, 0.6337, 0.64, 0.57, 0.6057], [1790343000, 0.6, 0.62, 0.58, 0.5975], [1790602200, 0.6, 0.6, 0.5027, 0.514], [1790688600, 0.52, 0.53, 0.47, 0.4801], [1790775000, 0.481, 0.58, 0.4701, 0.5028], [1790861400, 0.492, 0.5018, 0.4114, 0.4227], [1790947800, 0.4243, 0.4299, 0.38, 0.3873], [1791207000, 0.4, 0.408, 0.3607, 0.362], [1791293400, 0.3737, 0.3779, 0.3398, 0.3402], [1791379800, 0.3515, 0.3517, 0.3, 0.3064], [1791466200, 0.332, 0.43, 0.2553, 0.277]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ENLV
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 13.490985
swing_low 11.115
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.1827
Giá mở cửa 0.6
Giá cao nhất 0.6
Giá thấp nhất 0.38
Giá đóng cửa 0.3873
body_size 0.2127
upper_wick 0
lower_wick 0.0073
body_ratio 0.96681818
close_position 0.03318182
candle_pattern MARUBOZU
range_high 13.490985
range_low 0.57
range_size 12.920985
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.16505597
rsi7 5.47958565
rsi14 18.21025051
rsi21 26.50131954
rsi_slope -0.42258598
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -3.26235106
macd_signal -3.1237297
macd_histogram -0.13862136
stoch_k 0.08468677
stoch_d 0.68351058
adx 30.68301671
plus_di 13.97040306
minus_di 36.21677336
atr7 0.75491665
atr14 1.33288122
atr_pct 344.14697031
bollinger_upper 12.99998813
bollinger_middle 4.878445
bollinger_lower -3.24309813
bollinger_width 332.95622392
percent_b 0.22350421
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.57
Kháng cự tham chiếu 13.490985
nearest_fvg_low 0.6
nearest_fvg_high 0.64
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.04
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 12.93025254
fib_382 12.58335873
fib_500 12.3029925
fib_618 12.02262627
fib_705 11.81591558
fib_786 11.62346079
fib_1272 14.13725292
fib_1618 14.95934373
fib_2000 15.86697
fib_2618 17.33532873
ema9 1.64431286
ema20 4.40437178
ema50 9.188094
ema200 33.54271531
ema_slope -0.42284966
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 24.5
Điểm bên bán 75.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.3873
ema12 2.40651032
ema26 5.66886138
sma20 4.878445
sma50 10.660138
sma100 13.682774
sma200 25.326832
fomo {'version': '1', 'score': 5, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -0.953498319821714, 'vol': -0.9521289948742779, 'streak': -1, 'bb': -0.5529915840630841, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 1.6443128632409798, 'ema21': 4.630435593328619, 'ema50': 9.188093995582719, 'rsi14': 18.210250507826842, 'atr14': 1.3328812160231538, 'macd': {'macd': -3.2623510604317563, 'signal': -3.123729699940144, 'hist': -0.13862136049161222}, 'bb': {'middle': 4.878445, 'upper': 12.99998812910422, 'lower': -3.2430981291042213}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 21.15, 21.4335, 18.15, 18.45], [1731335400, 19.05, 19.05, 15.15, 16.05], [1731940200, 15.9, 16.65, 12.1515, 13.9395], [1732545000, 15.9, 17.55, 14.112, 17.1], [1733149800, 16.65, 20.1975, 15.3, 18.75], [1733754600, 19.2, 19.5, 17.25, 18], [1734359400, 18, 18.75, 16.95, 18.6], [1734964200, 18, 18.9, 17.1, 17.85], [1735569000, 17.25, 19.05, 16.8, 18.75], [1736173800, 18.45, 18.8985, 16.8, 17.175], [1736778600, 17.25, 17.85, 16.5, 16.95], [1737469800, 17.55, 18.144, 17.1, 17.7], [1737988200, 17.1, 17.676, 15.75, 16.5], [1738593000, 15.9, 17.1, 15, 16.5], [1739197800, 16.2, 17.1, 15, 15.75], [1739889000, 16.05, 16.35, 14.7, 15], [1740407400, 15.3, 18.6, 14.5515, 18], [1741012200, 15.45, 19.35, 14.0805, 17.85], [1741613400, 17.85, 19.35, 15.3, 18.3], [1742218200, 18.3, 18.6, 15.15, 15.675], [1742823000, 16.8, 16.9935, 15, 15.3], [1743427800, 15.3, 15.6, 12.75, 13.32], [1744032600, 13.5, 13.95, 12.825, 13.4625], [1744637400, 13.785, 13.8, 12.6, 12.9], [1745242200, 12.9105, 15, 12.7725, 14.7675], [1745847000, 15.15, 16.05, 14.961, 15.6], [1746451800, 15.6, 17.25, 15.15, 15.3], [1747056600, 15.6, 15.75, 14.55, 15], [1747661400, 14.7, 15.45, 14.25, 14.625], [1748352600, 14.25, 15.45, 13.8, 14.04], [1748871000, 14.55, 14.745, 13.8, 14.511], [1749475800, 14.324265, 14.85, 13.5, 13.5], [1750080600, 14.0385, 17.55, 13.9065, 16.35], [1750685400, 16.65, 19.5, 16.65, 18], [1751290200, 17.7, 18.45, 16.65, 17.7], [1751895000, 17.85, 20.7, 17.1, 19.2], [1752499800, 19.05, 20.1, 17.4, 17.85], [1753104600, 18.15, 19.8, 16.8, 16.83], [1753709400, 18, 24.888, 17.4, 21.75], [1754314200, 22.5, 24.9, 19.65, 21.45], [1754919000, 22.35, 31.5, 21.45, 27.3], [1755523800, 25.95, 26.25, 14.7, 15.75], [1756128600, 16.05, 16.95, 15.3, 15.75], [1756819800, 15.6, 16.2, 15.15, 15.9], [1757338200, 16.05, 16.2, 15, 16.05], [1757943000, 16.05, 16.35, 15.15, 15.675], [1758547800, 15.6, 16.2, 15.15, 15.45], [1759152600, 15.3, 15.9, 15.15, 15.9], [1759757400, 16.05, 18.15, 15.675, 17.25], [1760362200, 16.5, 17.4, 15.9, 15.9], [1760967000, 16.05, 16.5, 15.45, 15.975], [1761571800, 16.5, 17.4, 15.429, 15.75], [1762180200, 15.9, 16.0485, 14.7, 15], [1762785000, 15, 15.75, 14.55, 14.8695], [1763389800, 14.55, 15, 12.4695, 13.452], [1763994600, 23.925, 27.15, 13.2, 14.5485], [1764599400, 14.4, 18.675, 13.389, 18.15], [1765204200, 18.3, 18.6, 13.5, 13.9335], [1765809000, 14.364, 14.3805, 11.904, 12.5235], [1766413800, 12.6, 12.7665, 10.95, 11.2155], [1767018600, 11.1, 11.655, 9.9, 11.3235], [1767623400, 12.1875, 14.1, 11.325, 13.5255], [1768228200, 14.19, 15.45, 12.807, 14.1], [1768919400, 14.349, 16.575, 13.8015, 16.2], [1769437800, 16.35, 18.9, 14.85, 15.15], [1770042600, 15, 18.9, 15, 17.4], [1770647400, 17.85, 18, 16.275, 16.65], [1771338600, 16.35, 16.95, 15, 15.15], [1771857000, 15.3, 18.75, 15, 17.25], [1772461800, 16.35, 18, 16.35, 17.1], [1773063000, 16.8, 17.55, 15.4515, 15.6], [1773667800, 15.6, 17.1, 15.225, 15.3], [1774272600, 16.05, 19.8, 15.75, 15.75], [1774877400, 15.15, 15.9, 13.1145, 14.28], [1775482200, 14.07, 15.15, 12.501, 14.4225], [1776087000, 13.1235, 13.7055, 11.115, 12.8925], [1776691800, 12.828, 14.634, 12.6345, 13.3275], [1777296600, 13.2, 13.6485, 11.55, 12.24], [1777901400, 13.2, 13.479, 11.52, 11.55], [1778506200, 11.706, 12.027, 10.5045, 10.809], [1779111000, 10.95, 11.142, 10.35, 10.7625], [1779802200, 10.365, 12.6, 9.9, 12.1545], [1780320600, 11.7, 13.490985, 10.515, 10.65], [1780925400, 10.7835, 11.85, 9.9, 10.0515], [1781530200, 10.6095, 10.6095, 9.159, 9.3255], [1782135000, 9.4545, 9.9, 8.325, 8.55], [1782739800, 8.5635, 9, 7.8, 7.914], [1783344600, 7.95, 8.115, 6.4155, 6.86], [1783949400, 7.34, 7.4376, 4.32, 4.68], [1784554200, 4.71, 5.08, 4.08, 4.2], [1785159000, 4.22, 4.32, 1.8001, 2.09], [1785763800, 2.14, 2.3234, 1.9001, 2.08], [1786368600, 2.02, 2.18, 1.53, 1.58], [1786973400, 1.59, 1.81, 1.39, 1.47], [1787578200, 1.48, 1.66, 1.345, 1.35], [1788183000, 1.33, 1.34, 1.02, 1.1], [1788874200, 1.1, 1.2171, 0.95, 0.9595], [1789392600, 0.95, 1.02, 0.64, 0.8066], [1789997400, 0.84, 0.85, 0.57, 0.5975], [1790602200, 0.6, 0.6, 0.38, 0.3873]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ENLV
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 19.8
swing_low 9.9
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.6472
Giá mở cửa 1.27
Giá cao nhất 1.31
Giá thấp nhất 0.47
Giá đóng cửa 0.5028
body_size 0.7672
upper_wick 0.04
lower_wick 0.0328
body_ratio 0.91333333
close_position 0.03904762
candle_pattern MARUBOZU
range_high 31.5
range_low 1.15
range_size 30.35
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.10545309
rsi7 20.46493927
rsi14 31.78082335
rsi21 36.18612496
rsi_slope -0.49672178
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -7.93086543
macd_signal -7.99897091
macd_histogram 0.06810548
stoch_k 0.10570416
stoch_d 0.50337927
adx 14.08848022
plus_di 21.22597592
minus_di 22.63768026
atr7 5.02699321
atr14 7.96562706
atr_pct 1584.25359224
bollinger_upper 23.98985298
bollinger_middle 12.80819
bollinger_lower 1.62652702
bollinger_width 174.60176626
percent_b -0.05024865
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.15
Kháng cự tham chiếu 31.5
nearest_fvg_low 1.31
nearest_fvg_high 1.8001
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.4901
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 12.2364
fib_382 13.6818
fib_500 14.85
fib_618 16.0182
fib_705 16.8795
fib_786 17.6814
fib_1272 7.2072
fib_1618 3.7818
fib_2000 0
fib_2618 -6.1182
ema9 7.25280387
ema20 13.04683032
ema50 54.34699984
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -1.32042424
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 15.1
Điểm bên bán 84.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 147
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.5028
ema12 8.92126271
ema26 16.85212814
sma20 12.80819
sma50 28.536386
sma100 86.945983
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 7, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.6073058884010891, 'roc': -0.5877628921983699, 'vol': -1, 'streak': -1, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 7.252803865956729, 'ema21': 13.617074274372275, 'ema50': 54.34699984413213, 'rsi14': 31.780823347967328, 'atr14': 7.965627061770785, 'macd': {'macd': -7.930865429212563, 'signal': -7.9989709092173635, 'hist': 0.06810548000480043}, 'bb': {'middle': 12.808190000000002, 'upper': 23.98985298291985, 'lower': 1.6265270170801536}, 'bars_used': 147, 'candles': [[1527859800, 274.8, 287.34, 183.6, 196.68], [1530538200, 188.904, 264, 129.6, 138.804], [1533130200, 141.6, 164.4, 123.6, 151.68], [1536067800, 159.6, 182.4, 140.4, 162], [1538400600, 153.6, 276, 144, 160.788], [1541079000, 162, 225.6, 132, 152.4], [1543847400, 152.4, 156, 92.856, 92.856], [1546439400, 94.8, 142.8, 94.8, 131.4], [1549031400, 142.548, 260.4, 121.2, 151.2], [1551450600, 162, 240, 141.75, 186], [1554125400, 186.3, 186.3, 118.35, 157.35], [1556717400, 157.5, 194.25, 157.5, 173.7], [1559568600, 166.65, 322.5, 165, 322.5], [1561987800, 327.6, 442.5, 257.55, 337.95], [1564666200, 338.1, 433.65, 309.6015, 418.35], [1567517400, 412.5, 673.5, 377.25, 400.65], [1569936600, 385.5, 424.5, 99.75, 100.05], [1572615000, 100.05, 138.6, 93.75, 130.2], [1575297000, 131.7, 159.15, 114.3, 125.871], [1577975400, 134.55, 151.05, 113.1, 119.7], [1580740200, 115.5, 254.1, 103.2, 134.25], [1583159400, 117, 119.1, 53.85, 70.2], [1585747800, 68.4, 88.5, 63.6, 82.35], [1588339800, 82.05, 85.4985, 72, 77.85], [1591018200, 77.55, 101.7, 72.75, 75.9], [1593610200, 75.9, 89.25, 73.05, 81.9], [1596461400, 81.45, 84.9, 67.35, 77.85], [1598967000, 78.3, 90, 68.7, 89.1], [1601559000, 157.65, 225, 118.65, 165.6], [1604327400, 172.5, 186, 118.857, 126.9], [1606833000, 129.15, 206.55, 120.45, 126.45], [1609770600, 141, 194.55, 136.9305, 179.25], [1612189800, 180.15, 441, 177.45, 229.35], [1614609000, 243, 245.625, 152.1, 166.35], [1617283800, 166.5, 187.5, 140.4, 171.6], [1620048600, 177.6, 182.5875, 124.5, 140.55], [1622554200, 143.4, 151.8, 131.4, 133.5], [1625146200, 134.25, 134.25, 108, 114], [1627911000, 114.45, 209.25, 113.325, 207.9], [1630503000, 204.45, 205.5, 145.5, 148.2], [1633095000, 147.15, 150.6, 120.9, 123.6], [1635773400, 131.25, 140.55, 102.15, 105], [1638369000, 107.4, 108.5625, 84.45, 93.75], [1641220200, 94.5, 102.3945, 72.3, 80.1], [1643725800, 80.55, 86.25, 71.4, 80.25], [1646145000, 77.4, 85.95, 72.6, 83.85], [1648819800, 83.4, 129.6, 81.975, 85.35], [1651498200, 85.8, 86.1, 54.75, 75.15], [1654090200, 72.6, 81.75, 57.6, 67.8], [1656682200, 68.7, 85.2, 60.45, 63.75], [1659360600, 63.75, 92.25, 63.342, 78.75], [1662039000, 76.5, 81.6, 61.65, 63.75], [1664803800, 62.7, 67.9485, 58.95, 64.35], [1667309400, 65.55, 73.8, 60.9, 68.7585], [1669905000, 66.3, 70.2, 54.3, 59.0625], [1672756200, 60.3, 67.5, 60.15, 65.7], [1675261800, 64.5, 69.7485, 56.7, 60], [1677681000, 58.65, 60, 50.4, 54.6], [1680528600, 55.5, 57, 37.65, 42.6], [1682947800, 42.975, 45, 38.25, 39.3], [1685626200, 38.55, 44.55, 33.45, 39.4095], [1688391000, 38.55, 39.75, 32.55, 38.4], [1690896600, 38.4, 47.25, 33.4515, 35.85], [1693575000, 35.25, 37.35, 20.4, 23.7], [1696253400, 22.8, 24, 19.05, 19.95], [1698845400, 19.725, 32.1, 19.725, 27.6], [1701441000, 26.7, 50.7, 18, 40.5], [1704205800, 42.9, 59.4, 37.5, 42], [1706797800, 42, 52.5, 37.8, 46.575], [1709303400, 47.4, 65.55, 46.95, 56.85], [1711978200, 56.25, 68.85, 17.25, 25.05], [1714570200, 24.45, 26.4, 19.5, 20.4], [1717421400, 21, 24.9, 17.7, 21.3], [1719840600, 21, 22.2, 18.45, 20.1], [1722519000, 20.0895, 21.3, 17.25, 19.5], [1725370200, 18.75, 26.4, 17.85, 25.2], [1727789400, 25.2, 26.2455, 19.05, 20.25], [1730467800, 20.25, 21.4335, 12.1515, 17.1], [1733149800, 16.65, 20.1975, 15.3, 17.55], [1735828200, 18, 19.05, 15.75, 16.5], [1738593000, 15.9, 18.6, 14.5515, 18], [1741012200, 15.45, 19.35, 14.0805, 14.553], [1743514200, 14.8095, 15.75, 12.6, 15.3], [1746106200, 15.6, 17.25, 13.8, 14.04], [1748871000, 14.55, 19.5, 13.5, 16.8], [1751376600, 17.1, 24.888, 16.65, 22.35], [1754055000, 21.75, 31.5, 14.7, 15.75], [1756819800, 15.6, 16.35, 15, 15.6], [1759325400, 15.3, 18.15, 15.15, 15.75], [1762180200, 15.9, 27.15, 12.4695, 14.5485], [1764599400, 14.4, 18.675, 9.9, 10.548], [1767364200, 10.8225, 18.9, 10.551, 15.15], [1770042600, 15, 18.9, 15, 17.25], [1772461800, 16.35, 19.8, 13.1145, 13.9515], [1775050200, 14.55, 15.9, 11.115, 12.297], [1777642200, 12.6, 13.479, 9.9, 12.1545], [1780320600, 11.7, 13.490985, 8.052, 8.2485], [1782912600, 8.85, 8.85, 1.8001, 2.09], [1785763800, 2.14, 2.3234, 1.15, 1.28], [1788269400, 1.27, 1.31, 0.47, 0.5028]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ENLV

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 7.0/1007.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 15.1/10015.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 84.9/10084.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ENLV · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 5.0/1005.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 24.5/10024.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 75.5/10075.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ENLV · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 3.0/1003.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 17.3/10017.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 82.7/10082.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ENLV · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:ENLVStrong bearish bias · -81
BearishNeutralBullish
Last close
0.277
Nearest resistance
0.3
Nearest support
0.1873
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -81/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.277 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.3 (+8.30%); nearest support 0.1873 (-32.37%).
  • Momentum D1: RSI-14 12.2, ADX 70.9, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.1873, targeting -0.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (69/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:ENLV last closed at 0.277 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -81/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 3/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T00:17:17.796903+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 00:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:ENLV (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:ENLV: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 15/sell 85); W1 down (buy 24/sell 76); D1 down (buy 17/sell 83).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 0.277): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 12.2 and falling: oversold (<30) — not a buy signal on its own. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 4 / %D 2. ADX at 70.9 points to a strong trend; +DI 9 < -DI 36, so sellers lead. ATR-14 is 0.1249 (~45.09% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.11. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 0.4299 – 0.4701. Price trades in the discount half of the range.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 0.4701 (+69.71%) — D1 FVG top + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • R2 0.4299 (+55.20%) — D1 FVG base
  • R1 0.3 (+8.30%) — D1 Fib 161.8% ext. + D1 support · confluence
  • Last close 0.277
  • S1 0.1873 (-32.37%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.1873 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.1873
  • Reference stop (SL): 0.3122
  • Targets (TP1 / TP2): -0 / -0.1249
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.4299 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.4299
  • Reference stop (SL): 0.305
  • Targets (TP1 / TP2): 0.6 / 0.8605
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 0.1998 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 0.1998
  • Reference stop (SL): 0.1249
  • Targets (TP1 / TP2): 0.3287 / 0.4576
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (69/100).

  • D1 RSI-14 at 12 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.1249: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.277 DOWN NO SIGNAL 0.3 1.07 2026-10-08 13:30:00
W1 0.3873 DOWN NO SIGNAL 0.57 13.490985 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.5028 DOWN NO SIGNAL 1.15 31.5 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.2171
swing low 0.64
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.023
open 0.332
high 0.43
low 0.2553
close 0.277
body size 0.055
upper wick 0.098
lower wick 0.0217
body ratio 0.31482541
close position 0.12421294
candle pattern NONE
range high 1.07
range low 0.3
range size 0.77
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.39872481
rsi7 7.80455701
rsi14 12.21279163
rsi21 15.49050974
rsi slope -0.47807745
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.33436562
macd signal -0.37449116
macd histogram 0.04012554
stoch k 3.6488986
stoch d 1.63024545
adx 70.86025706
plus di 9.4612898
minus di 36.08985281
atr7 0.09110943
atr14 0.12489948
atr pct 45.09006459
bollinger upper 0.99530798
bollinger middle 0.591325
bollinger lower 0.18734202
bollinger width 136.63653124
percent b 0.11096753
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.3
resistance 1.07
nearest fvg low 0.4299
nearest fvg high 0.4701
fvg direction DOWN
fvg size 0.0402
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.7761956
fib 382 0.8604522
fib 500 0.92855
fib 618 0.9966478
fib 705 1.0468555
fib 786 1.0936006
fib 1272 0.4830288
fib 1618 0.2833522
fib 2000 0.0629
fib 2618 -0.2937478
ema9 0.40490632
ema20 0.62561814
ema50 1.82514932
ema200 7.94353028
ema slope -0.03669665
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 17.3
seller score 82.7
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ENLV; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.277
ema12 0.45828465
ema26 0.79265027
sma20 0.591325
sma50 1.195944
sma100 4.831287
sma200 9.6677685
fomo {'version': '1', 'score': 3, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -0.8772387812694453, 'vol': -1, 'streak': -1, 'bb': -0.7780649490590131, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 0.40490632430231815, 'ema21': 0.6505504324241073, 'ema50': 1.8251493193830026, 'rsi14': 12.212791627081018, 'atr14': 0.12489947891737481, 'macd': {'macd': -0.33436562402956105, 'signal': -0.37449116444187713, 'hist': 0.040125540412316085}, 'bb': {'middle': 0.591325, 'upper': 0.9953079841713635, 'lower': 0.18734201582863658}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 10.95, 11.0985, 10.353, 10.4595], [1779197400, 10.35, 10.728, 10.35, 10.5675], [1779283800, 10.44, 10.8015, 10.356, 10.5525], [1779370200, 10.6635, 11.04, 10.359, 10.803], [1779456600, 11.055, 11.142, 10.7295, 10.7625], [1779802200, 10.365, 10.5, 9.9, 10.26], [1779888600, 11.235, 12.6, 10.8, 11.73], [1779975000, 12.471, 12.495, 11.205, 11.466], [1780061400, 11.925, 12.483, 11.415, 12.1545], [1780320600, 11.7, 12.975, 11.7, 12.951], [1780407000, 13.05, 13.490985, 12.315, 12.7485], [1780493400, 12.45, 12.819, 12.318, 12.75], [1780579800, 12.495, 12.825, 11.4, 11.8575], [1780666200, 11.6925, 11.7, 10.515, 10.65], [1780925400, 10.7835, 11.85, 10.71, 10.713], [1781011800, 10.8675, 11.307, 10.215, 10.389], [1781098200, 10.596, 10.6455, 9.9105, 10.089], [1781184600, 10.335, 10.785, 9.9, 10.785], [1781271000, 10.95, 11.025, 10.05, 10.0515], [1781530200, 10.6095, 10.6095, 9.75, 9.9015], [1781616600, 10.11, 10.3845, 9.318, 9.453], [1781703000, 10.0305, 10.0485, 9.27, 9.27], [1781789400, 9.6, 9.698235, 9.159, 9.3255], [1782135000, 9.4545, 9.9, 8.892, 9.345], [1782221400, 9, 9.4125, 8.892, 9.162], [1782307800, 9.1635, 9.2775, 8.91, 9.0765], [1782394200, 9.15, 9.435, 8.52, 8.7075], [1782480600, 8.7075, 9, 8.325, 8.55], [1782739800, 8.5635, 9, 8.4435, 8.7], [1782826200, 8.85, 8.85, 8.052, 8.2485], [1782912600, 8.85, 8.85, 7.869, 8.124], [1782999000, 8.106, 8.6235, 7.8, 7.914], [1783344600, 7.95, 8.115, 7.6335, 7.6815], [1783431000, 7.305, 7.71, 6.852, 7.41], [1783517400, 7.095, 7.4835, 6.4155, 7.2075], [1783603800, 6.86, 7.6399, 6.8, 7.4], [1783690200, 7.4, 7.4, 6.51, 6.86], [1783949400, 7.34, 7.4376, 6.54, 6.67], [1784035800, 6.64, 6.64, 5.92, 6.05], [1784122200, 6.01, 6.1699, 5.405, 5.84], [1784208600, 5.88, 5.92, 4.735, 4.75], [1784295000, 4.72, 4.99, 4.32, 4.68], [1784554200, 4.71, 4.83, 4.25, 4.64], [1784640600, 4.62, 5.08, 4.4901, 4.73], [1784727000, 4.65, 4.83, 4.535, 4.585], [1784813400, 4.52, 4.6096, 4.3, 4.36], [1784899800, 4.36, 4.47, 4.08, 4.2], [1785159000, 4.22, 4.32, 4.02, 4.26], [1785245400, 3.26, 3.26, 2.08, 2.24], [1785331800, 2.29, 2.32, 2, 2.25], [1785418200, 2.25, 2.25, 1.92, 1.95], [1785504600, 1.91, 2.16, 1.8001, 2.09], [1785763800, 2.14, 2.3234, 2.11, 2.17], [1785850200, 2.25, 2.255, 2.03, 2.11], [1785936600, 2.07, 2.26, 1.98, 2.18], [1786023000, 2.15, 2.19, 1.92, 1.98], [1786109400, 1.98, 2.137, 1.9001, 2.08], [1786368600, 2.02, 2.13, 1.945, 2.01], [1786455000, 2.02, 2.0945, 1.89, 1.92], [1786541400, 2, 2.18, 1.72, 1.84], [1786627800, 1.94, 1.98, 1.68, 1.69], [1786714200, 1.71, 1.71, 1.53, 1.58], [1786973400, 1.59, 1.6199, 1.54, 1.58], [1787059800, 1.57, 1.58, 1.4801, 1.52], [1787146200, 1.5, 1.81, 1.47, 1.73], [1787232600, 1.68, 1.7, 1.455, 1.5], [1787319000, 1.49, 1.52, 1.39, 1.47], [1787578200, 1.48, 1.56, 1.44, 1.51], [1787664600, 1.49, 1.57, 1.46, 1.52], [1787751000, 1.52, 1.62, 1.46, 1.515], [1787837400, 1.51, 1.66, 1.47, 1.475], [1787923800, 1.5, 1.575, 1.345, 1.35], [1788183000, 1.33, 1.34, 1.15, 1.28], [1788269400, 1.27, 1.31, 1.2, 1.28], [1788355800, 1.29, 1.3, 1.21, 1.25], [1788442200, 1.25, 1.275, 1.13, 1.16], [1788528600, 1.15, 1.16, 1.02, 1.1], [1788874200, 1.1, 1.19, 1.06, 1.11], [1788960600, 1.12, 1.2171, 1.02, 1.04], [1789047000, 1.03, 1.06, 0.9798, 0.9807], [1789133400, 1, 1.07, 0.95, 0.9595], [1789392600, 0.95, 1.02, 0.8637, 0.8645], [1789479000, 0.88, 0.92, 0.87, 0.8827], [1789565400, 0.9, 0.92, 0.79, 0.8111], [1789651800, 0.821, 0.8513, 0.64, 0.7272], [1789738200, 0.7301, 0.819, 0.7105, 0.8066], [1789997400, 0.84, 0.85, 0.6651, 0.6928], [1790083800, 0.69, 0.709, 0.5737, 0.6464], [1790170200, 0.633, 0.6873, 0.6151, 0.64], [1790256600, 0.6337, 0.64, 0.57, 0.6057], [1790343000, 0.6, 0.62, 0.58, 0.5975], [1790602200, 0.6, 0.6, 0.5027, 0.514], [1790688600, 0.52, 0.53, 0.47, 0.4801], [1790775000, 0.481, 0.58, 0.4701, 0.5028], [1790861400, 0.492, 0.5018, 0.4114, 0.4227], [1790947800, 0.4243, 0.4299, 0.38, 0.3873], [1791207000, 0.4, 0.408, 0.3607, 0.362], [1791293400, 0.3737, 0.3779, 0.3398, 0.3402], [1791379800, 0.3515, 0.3517, 0.3, 0.3064], [1791466200, 0.332, 0.43, 0.2553, 0.277]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ENLV
W1 · Report parameters
swing high 13.490985
swing low 11.115
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.1827
open 0.6
high 0.6
low 0.38
close 0.3873
body size 0.2127
upper wick 0
lower wick 0.0073
body ratio 0.96681818
close position 0.03318182
candle pattern MARUBOZU
range high 13.490985
range low 0.57
range size 12.920985
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.16505597
rsi7 5.47958565
rsi14 18.21025051
rsi21 26.50131954
rsi slope -0.42258598
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -3.26235106
macd signal -3.1237297
macd histogram -0.13862136
stoch k 0.08468677
stoch d 0.68351058
adx 30.68301671
plus di 13.97040306
minus di 36.21677336
atr7 0.75491665
atr14 1.33288122
atr pct 344.14697031
bollinger upper 12.99998813
bollinger middle 4.878445
bollinger lower -3.24309813
bollinger width 332.95622392
percent b 0.22350421
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.57
resistance 13.490985
nearest fvg low 0.6
nearest fvg high 0.64
fvg direction DOWN
fvg size 0.04
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 12.93025254
fib 382 12.58335873
fib 500 12.3029925
fib 618 12.02262627
fib 705 11.81591558
fib 786 11.62346079
fib 1272 14.13725292
fib 1618 14.95934373
fib 2000 15.86697
fib 2618 17.33532873
ema9 1.64431286
ema20 4.40437178
ema50 9.188094
ema200 33.54271531
ema slope -0.42284966
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 24.5
seller score 75.5
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ENLV; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.3873
ema12 2.40651032
ema26 5.66886138
sma20 4.878445
sma50 10.660138
sma100 13.682774
sma200 25.326832
fomo {'version': '1', 'score': 5, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -0.953498319821714, 'vol': -0.9521289948742779, 'streak': -1, 'bb': -0.5529915840630841, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 1.6443128632409798, 'ema21': 4.630435593328619, 'ema50': 9.188093995582719, 'rsi14': 18.210250507826842, 'atr14': 1.3328812160231538, 'macd': {'macd': -3.2623510604317563, 'signal': -3.123729699940144, 'hist': -0.13862136049161222}, 'bb': {'middle': 4.878445, 'upper': 12.99998812910422, 'lower': -3.2430981291042213}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 21.15, 21.4335, 18.15, 18.45], [1731335400, 19.05, 19.05, 15.15, 16.05], [1731940200, 15.9, 16.65, 12.1515, 13.9395], [1732545000, 15.9, 17.55, 14.112, 17.1], [1733149800, 16.65, 20.1975, 15.3, 18.75], [1733754600, 19.2, 19.5, 17.25, 18], [1734359400, 18, 18.75, 16.95, 18.6], [1734964200, 18, 18.9, 17.1, 17.85], [1735569000, 17.25, 19.05, 16.8, 18.75], [1736173800, 18.45, 18.8985, 16.8, 17.175], [1736778600, 17.25, 17.85, 16.5, 16.95], [1737469800, 17.55, 18.144, 17.1, 17.7], [1737988200, 17.1, 17.676, 15.75, 16.5], [1738593000, 15.9, 17.1, 15, 16.5], [1739197800, 16.2, 17.1, 15, 15.75], [1739889000, 16.05, 16.35, 14.7, 15], [1740407400, 15.3, 18.6, 14.5515, 18], [1741012200, 15.45, 19.35, 14.0805, 17.85], [1741613400, 17.85, 19.35, 15.3, 18.3], [1742218200, 18.3, 18.6, 15.15, 15.675], [1742823000, 16.8, 16.9935, 15, 15.3], [1743427800, 15.3, 15.6, 12.75, 13.32], [1744032600, 13.5, 13.95, 12.825, 13.4625], [1744637400, 13.785, 13.8, 12.6, 12.9], [1745242200, 12.9105, 15, 12.7725, 14.7675], [1745847000, 15.15, 16.05, 14.961, 15.6], [1746451800, 15.6, 17.25, 15.15, 15.3], [1747056600, 15.6, 15.75, 14.55, 15], [1747661400, 14.7, 15.45, 14.25, 14.625], [1748352600, 14.25, 15.45, 13.8, 14.04], [1748871000, 14.55, 14.745, 13.8, 14.511], [1749475800, 14.324265, 14.85, 13.5, 13.5], [1750080600, 14.0385, 17.55, 13.9065, 16.35], [1750685400, 16.65, 19.5, 16.65, 18], [1751290200, 17.7, 18.45, 16.65, 17.7], [1751895000, 17.85, 20.7, 17.1, 19.2], [1752499800, 19.05, 20.1, 17.4, 17.85], [1753104600, 18.15, 19.8, 16.8, 16.83], [1753709400, 18, 24.888, 17.4, 21.75], [1754314200, 22.5, 24.9, 19.65, 21.45], [1754919000, 22.35, 31.5, 21.45, 27.3], [1755523800, 25.95, 26.25, 14.7, 15.75], [1756128600, 16.05, 16.95, 15.3, 15.75], [1756819800, 15.6, 16.2, 15.15, 15.9], [1757338200, 16.05, 16.2, 15, 16.05], [1757943000, 16.05, 16.35, 15.15, 15.675], [1758547800, 15.6, 16.2, 15.15, 15.45], [1759152600, 15.3, 15.9, 15.15, 15.9], [1759757400, 16.05, 18.15, 15.675, 17.25], [1760362200, 16.5, 17.4, 15.9, 15.9], [1760967000, 16.05, 16.5, 15.45, 15.975], [1761571800, 16.5, 17.4, 15.429, 15.75], [1762180200, 15.9, 16.0485, 14.7, 15], [1762785000, 15, 15.75, 14.55, 14.8695], [1763389800, 14.55, 15, 12.4695, 13.452], [1763994600, 23.925, 27.15, 13.2, 14.5485], [1764599400, 14.4, 18.675, 13.389, 18.15], [1765204200, 18.3, 18.6, 13.5, 13.9335], [1765809000, 14.364, 14.3805, 11.904, 12.5235], [1766413800, 12.6, 12.7665, 10.95, 11.2155], [1767018600, 11.1, 11.655, 9.9, 11.3235], [1767623400, 12.1875, 14.1, 11.325, 13.5255], [1768228200, 14.19, 15.45, 12.807, 14.1], [1768919400, 14.349, 16.575, 13.8015, 16.2], [1769437800, 16.35, 18.9, 14.85, 15.15], [1770042600, 15, 18.9, 15, 17.4], [1770647400, 17.85, 18, 16.275, 16.65], [1771338600, 16.35, 16.95, 15, 15.15], [1771857000, 15.3, 18.75, 15, 17.25], [1772461800, 16.35, 18, 16.35, 17.1], [1773063000, 16.8, 17.55, 15.4515, 15.6], [1773667800, 15.6, 17.1, 15.225, 15.3], [1774272600, 16.05, 19.8, 15.75, 15.75], [1774877400, 15.15, 15.9, 13.1145, 14.28], [1775482200, 14.07, 15.15, 12.501, 14.4225], [1776087000, 13.1235, 13.7055, 11.115, 12.8925], [1776691800, 12.828, 14.634, 12.6345, 13.3275], [1777296600, 13.2, 13.6485, 11.55, 12.24], [1777901400, 13.2, 13.479, 11.52, 11.55], [1778506200, 11.706, 12.027, 10.5045, 10.809], [1779111000, 10.95, 11.142, 10.35, 10.7625], [1779802200, 10.365, 12.6, 9.9, 12.1545], [1780320600, 11.7, 13.490985, 10.515, 10.65], [1780925400, 10.7835, 11.85, 9.9, 10.0515], [1781530200, 10.6095, 10.6095, 9.159, 9.3255], [1782135000, 9.4545, 9.9, 8.325, 8.55], [1782739800, 8.5635, 9, 7.8, 7.914], [1783344600, 7.95, 8.115, 6.4155, 6.86], [1783949400, 7.34, 7.4376, 4.32, 4.68], [1784554200, 4.71, 5.08, 4.08, 4.2], [1785159000, 4.22, 4.32, 1.8001, 2.09], [1785763800, 2.14, 2.3234, 1.9001, 2.08], [1786368600, 2.02, 2.18, 1.53, 1.58], [1786973400, 1.59, 1.81, 1.39, 1.47], [1787578200, 1.48, 1.66, 1.345, 1.35], [1788183000, 1.33, 1.34, 1.02, 1.1], [1788874200, 1.1, 1.2171, 0.95, 0.9595], [1789392600, 0.95, 1.02, 0.64, 0.8066], [1789997400, 0.84, 0.85, 0.57, 0.5975], [1790602200, 0.6, 0.6, 0.38, 0.3873]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ENLV
MN1 · Report parameters
swing high 19.8
swing low 9.9
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.6472
open 1.27
high 1.31
low 0.47
close 0.5028
body size 0.7672
upper wick 0.04
lower wick 0.0328
body ratio 0.91333333
close position 0.03904762
candle pattern MARUBOZU
range high 31.5
range low 1.15
range size 30.35
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.10545309
rsi7 20.46493927
rsi14 31.78082335
rsi21 36.18612496
rsi slope -0.49672178
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -7.93086543
macd signal -7.99897091
macd histogram 0.06810548
stoch k 0.10570416
stoch d 0.50337927
adx 14.08848022
plus di 21.22597592
minus di 22.63768026
atr7 5.02699321
atr14 7.96562706
atr pct 1584.25359224
bollinger upper 23.98985298
bollinger middle 12.80819
bollinger lower 1.62652702
bollinger width 174.60176626
percent b -0.05024865
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.15
resistance 31.5
nearest fvg low 1.31
nearest fvg high 1.8001
fvg direction DOWN
fvg size 0.4901
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 12.2364
fib 382 13.6818
fib 500 14.85
fib 618 16.0182
fib 705 16.8795
fib 786 17.6814
fib 1272 7.2072
fib 1618 3.7818
fib 2000 0
fib 2618 -6.1182
ema9 7.25280387
ema20 13.04683032
ema50 54.34699984
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -1.32042424
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 15.1
seller score 84.9
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 147
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ENLV; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.5028
ema12 8.92126271
ema26 16.85212814
sma20 12.80819
sma50 28.536386
sma100 86.945983
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 7, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.6073058884010891, 'roc': -0.5877628921983699, 'vol': -1, 'streak': -1, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 7.252803865956729, 'ema21': 13.617074274372275, 'ema50': 54.34699984413213, 'rsi14': 31.780823347967328, 'atr14': 7.965627061770785, 'macd': {'macd': -7.930865429212563, 'signal': -7.9989709092173635, 'hist': 0.06810548000480043}, 'bb': {'middle': 12.808190000000002, 'upper': 23.98985298291985, 'lower': 1.6265270170801536}, 'bars_used': 147, 'candles': [[1527859800, 274.8, 287.34, 183.6, 196.68], [1530538200, 188.904, 264, 129.6, 138.804], [1533130200, 141.6, 164.4, 123.6, 151.68], [1536067800, 159.6, 182.4, 140.4, 162], [1538400600, 153.6, 276, 144, 160.788], [1541079000, 162, 225.6, 132, 152.4], [1543847400, 152.4, 156, 92.856, 92.856], [1546439400, 94.8, 142.8, 94.8, 131.4], [1549031400, 142.548, 260.4, 121.2, 151.2], [1551450600, 162, 240, 141.75, 186], [1554125400, 186.3, 186.3, 118.35, 157.35], [1556717400, 157.5, 194.25, 157.5, 173.7], [1559568600, 166.65, 322.5, 165, 322.5], [1561987800, 327.6, 442.5, 257.55, 337.95], [1564666200, 338.1, 433.65, 309.6015, 418.35], [1567517400, 412.5, 673.5, 377.25, 400.65], [1569936600, 385.5, 424.5, 99.75, 100.05], [1572615000, 100.05, 138.6, 93.75, 130.2], [1575297000, 131.7, 159.15, 114.3, 125.871], [1577975400, 134.55, 151.05, 113.1, 119.7], [1580740200, 115.5, 254.1, 103.2, 134.25], [1583159400, 117, 119.1, 53.85, 70.2], [1585747800, 68.4, 88.5, 63.6, 82.35], [1588339800, 82.05, 85.4985, 72, 77.85], [1591018200, 77.55, 101.7, 72.75, 75.9], [1593610200, 75.9, 89.25, 73.05, 81.9], [1596461400, 81.45, 84.9, 67.35, 77.85], [1598967000, 78.3, 90, 68.7, 89.1], [1601559000, 157.65, 225, 118.65, 165.6], [1604327400, 172.5, 186, 118.857, 126.9], [1606833000, 129.15, 206.55, 120.45, 126.45], [1609770600, 141, 194.55, 136.9305, 179.25], [1612189800, 180.15, 441, 177.45, 229.35], [1614609000, 243, 245.625, 152.1, 166.35], [1617283800, 166.5, 187.5, 140.4, 171.6], [1620048600, 177.6, 182.5875, 124.5, 140.55], [1622554200, 143.4, 151.8, 131.4, 133.5], [1625146200, 134.25, 134.25, 108, 114], [1627911000, 114.45, 209.25, 113.325, 207.9], [1630503000, 204.45, 205.5, 145.5, 148.2], [1633095000, 147.15, 150.6, 120.9, 123.6], [1635773400, 131.25, 140.55, 102.15, 105], [1638369000, 107.4, 108.5625, 84.45, 93.75], [1641220200, 94.5, 102.3945, 72.3, 80.1], [1643725800, 80.55, 86.25, 71.4, 80.25], [1646145000, 77.4, 85.95, 72.6, 83.85], [1648819800, 83.4, 129.6, 81.975, 85.35], [1651498200, 85.8, 86.1, 54.75, 75.15], [1654090200, 72.6, 81.75, 57.6, 67.8], [1656682200, 68.7, 85.2, 60.45, 63.75], [1659360600, 63.75, 92.25, 63.342, 78.75], [1662039000, 76.5, 81.6, 61.65, 63.75], [1664803800, 62.7, 67.9485, 58.95, 64.35], [1667309400, 65.55, 73.8, 60.9, 68.7585], [1669905000, 66.3, 70.2, 54.3, 59.0625], [1672756200, 60.3, 67.5, 60.15, 65.7], [1675261800, 64.5, 69.7485, 56.7, 60], [1677681000, 58.65, 60, 50.4, 54.6], [1680528600, 55.5, 57, 37.65, 42.6], [1682947800, 42.975, 45, 38.25, 39.3], [1685626200, 38.55, 44.55, 33.45, 39.4095], [1688391000, 38.55, 39.75, 32.55, 38.4], [1690896600, 38.4, 47.25, 33.4515, 35.85], [1693575000, 35.25, 37.35, 20.4, 23.7], [1696253400, 22.8, 24, 19.05, 19.95], [1698845400, 19.725, 32.1, 19.725, 27.6], [1701441000, 26.7, 50.7, 18, 40.5], [1704205800, 42.9, 59.4, 37.5, 42], [1706797800, 42, 52.5, 37.8, 46.575], [1709303400, 47.4, 65.55, 46.95, 56.85], [1711978200, 56.25, 68.85, 17.25, 25.05], [1714570200, 24.45, 26.4, 19.5, 20.4], [1717421400, 21, 24.9, 17.7, 21.3], [1719840600, 21, 22.2, 18.45, 20.1], [1722519000, 20.0895, 21.3, 17.25, 19.5], [1725370200, 18.75, 26.4, 17.85, 25.2], [1727789400, 25.2, 26.2455, 19.05, 20.25], [1730467800, 20.25, 21.4335, 12.1515, 17.1], [1733149800, 16.65, 20.1975, 15.3, 17.55], [1735828200, 18, 19.05, 15.75, 16.5], [1738593000, 15.9, 18.6, 14.5515, 18], [1741012200, 15.45, 19.35, 14.0805, 14.553], [1743514200, 14.8095, 15.75, 12.6, 15.3], [1746106200, 15.6, 17.25, 13.8, 14.04], [1748871000, 14.55, 19.5, 13.5, 16.8], [1751376600, 17.1, 24.888, 16.65, 22.35], [1754055000, 21.75, 31.5, 14.7, 15.75], [1756819800, 15.6, 16.35, 15, 15.6], [1759325400, 15.3, 18.15, 15.15, 15.75], [1762180200, 15.9, 27.15, 12.4695, 14.5485], [1764599400, 14.4, 18.675, 9.9, 10.548], [1767364200, 10.8225, 18.9, 10.551, 15.15], [1770042600, 15, 18.9, 15, 17.25], [1772461800, 16.35, 19.8, 13.1145, 13.9515], [1775050200, 14.55, 15.9, 11.115, 12.297], [1777642200, 12.6, 13.479, 9.9, 12.1545], [1780320600, 11.7, 13.490985, 8.052, 8.2485], [1782912600, 8.85, 8.85, 1.8001, 2.09], [1785763800, 2.14, 2.3234, 1.15, 1.28], [1788269400, 1.27, 1.31, 0.47, 0.5028]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ENLV

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 7.0/1007.0/100FOMO · panic
Buy: 15.1/10015.1/100Buy
Sell: 84.9/10084.9/100Sell

Source: NASDAQ:ENLV · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 5.0/1005.0/100FOMO · panic
Buy: 24.5/10024.5/100Buy
Sell: 75.5/10075.5/100Sell

Source: NASDAQ:ENLV · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 3.0/1003.0/100FOMO · panic
Buy: 17.3/10017.3/100Buy
Sell: 82.7/10082.7/100Sell

Source: NASDAQ:ENLV · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.