NYSE:SBXENghiêng tăng mạnh · +39
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
10.1496
Kháng cự gần nhất
10.1700
Hỗ trợ gần nhất
10.1400
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +39/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.1496 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.1700 (+0.20%); hỗ trợ gần nhất 10.1400 (-0.10%).
  • Động lượng D1: RSI-14 67.0, ADX 20.2, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 10.1700, mục tiêu 10.2018.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (46/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:SBXE đóng cửa gần nhất tại 10.1496 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +39/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng. Chỉ số FOMO D1 75/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-14T21:47:31.306830+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-14 21:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.55 (+0.33% so với phiên trước; 5 phiên +0.36%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.194% (-2.3 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.0 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.86 (+10.34% so với phiên trước; 5 phiên +1.73%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,725.60 (-1.16% so với phiên trước; 5 phiên -0.26%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.96 (+0.24% so với phiên trước; 5 phiên +4.37%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,104.80 (-1.35% so với phiên trước; 5 phiên -0.07%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:SBXE (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:SBXE: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 69/bán 31); D1 tăng (mua 52/bán 48).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 10.1496): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 67.0 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 99 / %D 100. ADX 20.2 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 56 > -DI 21 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.0136 (~0.13% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 1.30. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 10.1400 – 10.1700. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Các mức giá quan trọng

  • R3 10.2018 (+0.51%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 10.1800 (+0.30%) — D1 đỉnh swing + W1 kháng cự · hội tụ
  • R1 10.1700 (+0.20%) — D1 cạnh trên FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.1496
  • S1 10.1400 (-0.10%) — W1 Fib mở rộng 127.2% + D1 Fib 50% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S2 10.1300 (-0.19%) — D1 kháng cự + W1 đỉnh swing + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • S3 10.1185 (-0.31%) — W1 Fib 38.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 10.1700 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.1700
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.1564
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.2018 / 10.2295
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 10.1400 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.1400
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.1535
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.1185 / 10.1114
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 10.1413 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.1413
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.1332
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.1550 / 10.1686
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (46/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 15 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.3.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0136: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 10.1496 Tăng Chưa có tín hiệu 10.07 10.13 2026-10-08 13:30:00
W1 10.1496 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 9.96 10.18 2026-10-05 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.18
swing_low 10.0999
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0196
Giá mở cửa 10.15
Giá cao nhất 10.15
Giá thấp nhất 10.1496
Giá đóng cửa 10.1496
body_size 0.0004
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 0
candle_pattern MARUBOZU
range_high 10.13
range_low 10.07
range_size 0.06
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.02945863
rsi7 86.81196732
rsi14 67.04693949
rsi21 60.51242251
rsi_slope 12.32480708
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.00634903
macd_signal 0.0032685
macd_histogram 0.00308053
stoch_k 99.20159681
stoch_d 99.7338656
adx 20.16557228
plus_di 56.33437889
minus_di 21.30102002
atr7 0.01094518
atr14 0.01357837
atr_pct 0.13378227
bollinger_upper 10.13277983
bollinger_middle 10.10498
bollinger_lower 10.07718017
bollinger_width 0.55022033
percent_b 1.30252297
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10.07
Kháng cự tham chiếu 10.13
nearest_fvg_low 10.14
nearest_fvg_high 10.17
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.03
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.1610964
fib_382 10.1494018
fib_500 10.13995
fib_618 10.1304982
fib_705 10.1235295
fib_786 10.1170414
fib_1272 10.2017872
fib_1618 10.2295018
fib_2000 10.2601
fib_2618 10.3096018
ema9 10.1131735
ema20 10.10653294
ema50 10.08119716
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00453337
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 52.1
Điểm bên bán 47.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 83
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.1496
ema12 10.11041025
ema26 10.10406123
sma20 10.10498
sma50 10.110492
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.568231316301133, 'roc': 0.9721346717407754, 'vol': -0.3576448176789193, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 10.113173496975097, 'ema21': 10.106161091558835, 'ema50': 10.081197163572114, 'rsi14': 67.04693948903399, 'atr14': 0.013578365615088227, 'macd': {'macd': 0.006349026552655346, 'signal': 0.003268498283635212, 'hist': 0.0030805282690201338}, 'bb': {'middle': 10.10498, 'upper': 10.132779827337593, 'lower': 10.077180172662406}, 'bars_used': 83, 'candles': [[1769437800, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1769524200, 9.92, 9.92, 9.91, 9.91], [1769610600, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1769697000, 9.92, 9.93, 9.92, 9.93], [1769783400, 9.97, 9.97, 9.93, 9.93], [1770647400, 10.2, 10.24, 9.93, 9.95], [1770733800, 9.99, 9.99, 9.92, 9.92], [1770906600, 9.9599, 9.96, 9.9599, 9.9599], [1770993000, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1771597800, 9.94, 9.95, 9.94, 9.95], [1771857000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1772548200, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1772634600, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1772721000, 9.96, 9.96, 9.96, 9.96], [1773927000, 9.93, 9.97, 9.93, 9.9699], [1774013400, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1774272600, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1774445400, 9.95, 9.95, 9.92, 9.92], [1775482200, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1775655000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1777383000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1777469400, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1777901400, 9.96, 10.03, 9.96, 10.03], [1779370200, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1779456600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1779975000, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1780061400, 9.97, 9.97, 9.96, 9.96], [1780320600, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1780925400, 10.1, 10.1, 10.011, 10.011], [1781098200, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1781184600, 10.01, 10.02, 10, 10.02], [1781530200, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1781703000, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1782307800, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1782480600, 10.06, 10.06, 10.06, 10.06], [1782826200, 10.04, 10.06, 10.0301, 10.06], [1782912600, 10.06, 10.09, 10.06, 10.09], [1782999000, 10.13, 10.13, 10.12, 10.12], [1783344600, 10.15, 10.15, 10.13, 10.15], [1783517400, 10.11, 10.14, 10.11, 10.14], [1783603800, 10.11, 10.18, 10.11, 10.18], [1783690200, 10.14, 10.17, 10.14, 10.17], [1783949400, 10.14, 10.15, 10.14, 10.15], [1784035800, 10.17, 10.17, 10.14, 10.14], [1784122200, 10.17, 10.17, 10.14, 10.15], [1784208600, 10.17, 10.17, 10.1, 10.1], [1784295000, 10.14, 10.15, 10.14, 10.15], [1784554200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1784640600, 10.16, 10.16, 10.16, 10.16], [1784899800, 10.17, 10.17, 10.17, 10.17], [1785245400, 10.17, 10.17, 10.17, 10.17], [1785331800, 10.17, 10.17, 10.17, 10.17], [1785418200, 10.14, 10.14, 10.13, 10.14], [1785763800, 10.1, 10.1, 10.09, 10.1], [1785850200, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1786714200, 10.09, 10.09, 10.08, 10.08], [1786973400, 10.07, 10.105, 10.07, 10.105], [1787059800, 10.07, 10.08, 10.07, 10.07], [1787146200, 10.07, 10.07, 10.06, 10.06], [1787232600, 10.06, 10.07, 10.06, 10.07], [1787578200, 10.1, 10.1, 10.07, 10.07], [1787664600, 10.07, 10.1, 10.07, 10.07], [1787751000, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1787837400, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1787923800, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1788183000, 10.13, 10.13, 10.13, 10.13], [1788269400, 10.13, 10.13, 10.11, 10.11], [1788442200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1788528600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1788874200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1788960600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1789392600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1789479000, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1789565400, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1789738200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1789997400, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1790083800, 10.1, 10.1, 10.0999, 10.1], [1790170200, 10.11, 10.11, 10.1, 10.1], [1790256600, 10.11, 10.11, 10.1, 10.1], [1790688600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1790775000, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1791293400, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1791466200, 10.15, 10.15, 10.1496, 10.1496]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:SBXE
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.13
swing_low 10.0999
structure_direction Trái chiều
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0304
Giá mở cửa 10.11
Giá cao nhất 10.15
Giá thấp nhất 10.11
Giá đóng cửa 10.1496
body_size 0.0396
upper_wick 0.0004
lower_wick 0
body_ratio 0.99
close_position 0.99
candle_pattern MARUBOZU
range_high 10.18
range_low 9.96
range_size 0.22
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.80459007
rsi7 70.22312724
rsi14 60.97119583
rsi21 60.08839956
rsi_slope 3.81684262
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.04117424
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 74.66666667
stoch_d 58.19998518
adx 75.25801691
plus_di 43.90051893
minus_di 7.81309878
atr7 0.03294492
atr14 0.04971476
atr_pct 0.48981987
bollinger_upper 10.19702704
bollinger_middle 10.09348
bollinger_lower 9.98993296
bollinger_width 2.05176103
percent_b 0.77098794
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.96
Kháng cự tham chiếu 10.18
nearest_fvg_low 9.98
nearest_fvg_high 10.03
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.05
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.1228964
fib_382 10.1185018
fib_500 10.11495
fib_618 10.1113982
fib_705 10.1087795
fib_786 10.1063414
fib_1272 10.1381872
fib_1618 10.1486018
fib_2000 10.1601
fib_2618 10.1787018
ema9 10.11000421
ema20 10.07847058
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00748731
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 69.3
Điểm bên bán 30.7
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 31
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.1496
ema12 10.10417567
ema26 10.06300143
sma20 10.09348
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.365706527692501, 'roc': 0.06436720552466864, 'vol': -0.4729270044412426, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5419758751743383, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.110004214940409, 'ema21': 10.074870622468328, 'ema50': None, 'rsi14': 60.97119583077503, 'atr14': 0.04971475728852719, 'macd': {'macd': 0.0411742447234289, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 10.093479999999998, 'upper': 10.197027044380802, 'lower': 9.989932955619194}, 'bars_used': 31, 'candles': [[1769437800, 9.91, 9.97, 9.91, 9.93], [1770647400, 10.2, 10.24, 9.92, 10.1], [1771338600, 9.94, 9.95, 9.94, 9.95], [1771857000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1772461800, 9.92, 9.96, 9.92, 9.96], [1773667800, 9.93, 10.03, 9.93, 10.03], [1774272600, 9.91, 9.95, 9.91, 9.92], [1775482200, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1777296600, 9.92, 9.97, 9.92, 9.97], [1777901400, 9.96, 10.03, 9.96, 10.03], [1779111000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1779802200, 10.03, 10.03, 9.96, 9.96], [1780320600, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1780925400, 10.1, 10.1, 10, 10.02], [1781530200, 10.03, 10.04, 10.03, 10.04], [1782135000, 10.05, 10.06, 10.05, 10.06], [1782739800, 10.04, 10.13, 10.0301, 10.12], [1783344600, 10.15, 10.18, 10.11, 10.17], [1783949400, 10.14, 10.17, 10.1, 10.15], [1784554200, 10.1, 10.17, 10.1, 10.17], [1785159000, 10.17, 10.17, 10.13, 10.14], [1785763800, 10.1, 10.11, 10.09, 10.11], [1786368600, 10.09, 10.09, 10.08, 10.08], [1786973400, 10.07, 10.105, 10.06, 10.07], [1787578200, 10.1, 10.1, 10.07, 10.09], [1788183000, 10.13, 10.13, 10.1, 10.1], [1788874200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1789392600, 10.1, 10.11, 10.1, 10.1], [1789997400, 10.1, 10.11, 10.0999, 10.1], [1790602200, 10.1, 10.11, 10.1, 10.11], [1791207000, 10.11, 10.15, 10.11, 10.1496]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:SBXE

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 58.0/10058.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 69.3/10069.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 30.7/10030.7/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:SBXE · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 75.0/10075.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 52.1/10052.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 47.9/10047.9/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:SBXE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:SBXEStrong bullish bias · +39
BearishNeutralBullish
Last close
10.1496
Nearest resistance
10.1700
Nearest support
10.1400
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +39/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 10.1496 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.1700 (+0.20%); nearest support 10.1400 (-0.10%).
  • Momentum D1: RSI-14 67.0, ADX 20.2, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 10.1700, targeting 10.2018.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (46/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NYSE:SBXE last closed at 10.1496 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +39/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in an uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 75/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-14T21:47:31.306830+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-14 21:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.55 (+0.33% vs prior close; 5 sessions +0.36%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.194% (-2.3 bp vs prior close; 5 sessions -9.0 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.86 (+10.34% vs prior close; 5 sessions +1.73%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,725.60 (-1.16% vs prior close; 5 sessions -0.26%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.96 (+0.24% vs prior close; 5 sessions +4.37%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,104.80 (-1.35% vs prior close; 5 sessions -0.07%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:SBXE (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:SBXE: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 69/sell 31); D1 up (buy 52/sell 48).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 10.1496): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 67.0 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 99 / %D 100. ADX at 20.2 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 56 > -DI 21, so buyers lead. ATR-14 is 0.0136 (~0.13% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 1.30. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 10.1400 – 10.1700. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: marubozu.

Key levels to watch

  • R3 10.2018 (+0.51%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R2 10.1800 (+0.30%) — D1 swing high + W1 resistance · confluence
  • R1 10.1700 (+0.20%) — D1 FVG top
  • Last close 10.1496
  • S1 10.1400 (-0.10%) — W1 Fib 127.2% ext. + D1 Fib 50% + D1 FVG base · confluence
  • S2 10.1300 (-0.19%) — D1 resistance + W1 swing high + D1 Fib 61.8% · confluence
  • S3 10.1185 (-0.31%) — W1 Fib 38.2%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 10.1700 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.1700
  • Reference stop (SL): 10.1564
  • Targets (TP1 / TP2): 10.2018 / 10.2295
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 10.1400 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 10.1400
  • Reference stop (SL): 10.1535
  • Targets (TP1 / TP2): 10.1185 / 10.1114
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 10.1413 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 10.1413
  • Reference stop (SL): 10.1332
  • Targets (TP1 / TP2): 10.1550 / 10.1686
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (46/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 15h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.3.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0136: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 10.1496 UP NO SIGNAL 10.07 10.13 2026-10-08 13:30:00
W1 10.1496 UNKNOWN NO SIGNAL 9.96 10.18 2026-10-05 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.18
swing low 10.0999
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0196
open 10.15
high 10.15
low 10.1496
close 10.1496
body size 0.0004
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 0
candle pattern MARUBOZU
range high 10.13
range low 10.07
range size 0.06
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.02945863
rsi7 86.81196732
rsi14 67.04693949
rsi21 60.51242251
rsi slope 12.32480708
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.00634903
macd signal 0.0032685
macd histogram 0.00308053
stoch k 99.20159681
stoch d 99.7338656
adx 20.16557228
plus di 56.33437889
minus di 21.30102002
atr7 0.01094518
atr14 0.01357837
atr pct 0.13378227
bollinger upper 10.13277983
bollinger middle 10.10498
bollinger lower 10.07718017
bollinger width 0.55022033
percent b 1.30252297
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10.07
resistance 10.13
nearest fvg low 10.14
nearest fvg high 10.17
fvg direction DOWN
fvg size 0.03
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.1610964
fib 382 10.1494018
fib 500 10.13995
fib 618 10.1304982
fib 705 10.1235295
fib 786 10.1170414
fib 1272 10.2017872
fib 1618 10.2295018
fib 2000 10.2601
fib 2618 10.3096018
ema9 10.1131735
ema20 10.10653294
ema50 10.08119716
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00453337
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 52.1
seller score 47.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 83
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:SBXE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.1496
ema12 10.11041025
ema26 10.10406123
sma20 10.10498
sma50 10.110492
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.568231316301133, 'roc': 0.9721346717407754, 'vol': -0.3576448176789193, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 10.113173496975097, 'ema21': 10.106161091558835, 'ema50': 10.081197163572114, 'rsi14': 67.04693948903399, 'atr14': 0.013578365615088227, 'macd': {'macd': 0.006349026552655346, 'signal': 0.003268498283635212, 'hist': 0.0030805282690201338}, 'bb': {'middle': 10.10498, 'upper': 10.132779827337593, 'lower': 10.077180172662406}, 'bars_used': 83, 'candles': [[1769437800, 9.91, 9.92, 9.91, 9.92], [1769524200, 9.92, 9.92, 9.91, 9.91], [1769610600, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1769697000, 9.92, 9.93, 9.92, 9.93], [1769783400, 9.97, 9.97, 9.93, 9.93], [1770647400, 10.2, 10.24, 9.93, 9.95], [1770733800, 9.99, 9.99, 9.92, 9.92], [1770906600, 9.9599, 9.96, 9.9599, 9.9599], [1770993000, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1771597800, 9.94, 9.95, 9.94, 9.95], [1771857000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1772548200, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1772634600, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1772721000, 9.96, 9.96, 9.96, 9.96], [1773927000, 9.93, 9.97, 9.93, 9.9699], [1774013400, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1774272600, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1774445400, 9.95, 9.95, 9.92, 9.92], [1775482200, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1775655000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1777383000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1777469400, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1777901400, 9.96, 10.03, 9.96, 10.03], [1779370200, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1779456600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1779975000, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1780061400, 9.97, 9.97, 9.96, 9.96], [1780320600, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1780925400, 10.1, 10.1, 10.011, 10.011], [1781098200, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1781184600, 10.01, 10.02, 10, 10.02], [1781530200, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1781703000, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1782307800, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1782480600, 10.06, 10.06, 10.06, 10.06], [1782826200, 10.04, 10.06, 10.0301, 10.06], [1782912600, 10.06, 10.09, 10.06, 10.09], [1782999000, 10.13, 10.13, 10.12, 10.12], [1783344600, 10.15, 10.15, 10.13, 10.15], [1783517400, 10.11, 10.14, 10.11, 10.14], [1783603800, 10.11, 10.18, 10.11, 10.18], [1783690200, 10.14, 10.17, 10.14, 10.17], [1783949400, 10.14, 10.15, 10.14, 10.15], [1784035800, 10.17, 10.17, 10.14, 10.14], [1784122200, 10.17, 10.17, 10.14, 10.15], [1784208600, 10.17, 10.17, 10.1, 10.1], [1784295000, 10.14, 10.15, 10.14, 10.15], [1784554200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1784640600, 10.16, 10.16, 10.16, 10.16], [1784899800, 10.17, 10.17, 10.17, 10.17], [1785245400, 10.17, 10.17, 10.17, 10.17], [1785331800, 10.17, 10.17, 10.17, 10.17], [1785418200, 10.14, 10.14, 10.13, 10.14], [1785763800, 10.1, 10.1, 10.09, 10.1], [1785850200, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1786714200, 10.09, 10.09, 10.08, 10.08], [1786973400, 10.07, 10.105, 10.07, 10.105], [1787059800, 10.07, 10.08, 10.07, 10.07], [1787146200, 10.07, 10.07, 10.06, 10.06], [1787232600, 10.06, 10.07, 10.06, 10.07], [1787578200, 10.1, 10.1, 10.07, 10.07], [1787664600, 10.07, 10.1, 10.07, 10.07], [1787751000, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1787837400, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1787923800, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1788183000, 10.13, 10.13, 10.13, 10.13], [1788269400, 10.13, 10.13, 10.11, 10.11], [1788442200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1788528600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1788874200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1788960600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1789392600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1789479000, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1789565400, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1789738200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1789997400, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1790083800, 10.1, 10.1, 10.0999, 10.1], [1790170200, 10.11, 10.11, 10.1, 10.1], [1790256600, 10.11, 10.11, 10.1, 10.1], [1790688600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1790775000, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1791293400, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1791466200, 10.15, 10.15, 10.1496, 10.1496]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:SBXE
W1 · Report parameters
swing high 10.13
swing low 10.0999
structure direction MIXED
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0304
open 10.11
high 10.15
low 10.11
close 10.1496
body size 0.0396
upper wick 0.0004
lower wick 0
body ratio 0.99
close position 0.99
candle pattern MARUBOZU
range high 10.18
range low 9.96
range size 0.22
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.80459007
rsi7 70.22312724
rsi14 60.97119583
rsi21 60.08839956
rsi slope 3.81684262
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.04117424
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 74.66666667
stoch d 58.19998518
adx 75.25801691
plus di 43.90051893
minus di 7.81309878
atr7 0.03294492
atr14 0.04971476
atr pct 0.48981987
bollinger upper 10.19702704
bollinger middle 10.09348
bollinger lower 9.98993296
bollinger width 2.05176103
percent b 0.77098794
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.96
resistance 10.18
nearest fvg low 9.98
nearest fvg high 10.03
fvg direction UP
fvg size 0.05
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.1228964
fib 382 10.1185018
fib 500 10.11495
fib 618 10.1113982
fib 705 10.1087795
fib 786 10.1063414
fib 1272 10.1381872
fib 1618 10.1486018
fib 2000 10.1601
fib 2618 10.1787018
ema9 10.11000421
ema20 10.07847058
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00748731
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 69.3
seller score 30.7
score coverage 70
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 31
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:SBXE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.1496
ema12 10.10417567
ema26 10.06300143
sma20 10.09348
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.365706527692501, 'roc': 0.06436720552466864, 'vol': -0.4729270044412426, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5419758751743383, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.110004214940409, 'ema21': 10.074870622468328, 'ema50': None, 'rsi14': 60.97119583077503, 'atr14': 0.04971475728852719, 'macd': {'macd': 0.0411742447234289, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 10.093479999999998, 'upper': 10.197027044380802, 'lower': 9.989932955619194}, 'bars_used': 31, 'candles': [[1769437800, 9.91, 9.97, 9.91, 9.93], [1770647400, 10.2, 10.24, 9.92, 10.1], [1771338600, 9.94, 9.95, 9.94, 9.95], [1771857000, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1772461800, 9.92, 9.96, 9.92, 9.96], [1773667800, 9.93, 10.03, 9.93, 10.03], [1774272600, 9.91, 9.95, 9.91, 9.92], [1775482200, 9.92, 9.92, 9.92, 9.92], [1777296600, 9.92, 9.97, 9.92, 9.97], [1777901400, 9.96, 10.03, 9.96, 10.03], [1779111000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1779802200, 10.03, 10.03, 9.96, 9.96], [1780320600, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1780925400, 10.1, 10.1, 10, 10.02], [1781530200, 10.03, 10.04, 10.03, 10.04], [1782135000, 10.05, 10.06, 10.05, 10.06], [1782739800, 10.04, 10.13, 10.0301, 10.12], [1783344600, 10.15, 10.18, 10.11, 10.17], [1783949400, 10.14, 10.17, 10.1, 10.15], [1784554200, 10.1, 10.17, 10.1, 10.17], [1785159000, 10.17, 10.17, 10.13, 10.14], [1785763800, 10.1, 10.11, 10.09, 10.11], [1786368600, 10.09, 10.09, 10.08, 10.08], [1786973400, 10.07, 10.105, 10.06, 10.07], [1787578200, 10.1, 10.1, 10.07, 10.09], [1788183000, 10.13, 10.13, 10.1, 10.1], [1788874200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1789392600, 10.1, 10.11, 10.1, 10.1], [1789997400, 10.1, 10.11, 10.0999, 10.1], [1790602200, 10.1, 10.11, 10.1, 10.11], [1791207000, 10.11, 10.15, 10.11, 10.1496]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:SBXE

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 58.0/10058.0/100FOMO · neutral
Buy: 69.3/10069.3/100Buy
Sell: 30.7/10030.7/100Sell

Source: NYSE:SBXE · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 75.0/10075.0/100FOMO · excited
Buy: 52.1/10052.1/100Buy
Sell: 47.9/10047.9/100Sell

Source: NYSE:SBXE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.