NASDAQ:LBRXTrung tính / giằng co · +1
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
34.610
Kháng cự gần nhất
34.926
Hỗ trợ gần nhất
33.727
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals +1/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 34.610 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 34.926 (+0.91%); hỗ trợ gần nhất 33.727 (-2.55%).
  • Động lượng D1: RSI-14 28.6, ADX 32.8, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: giao dịch trong biên quanh 36.357, mục tiêu 34.298.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (30/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:LBRX đóng cửa gần nhất tại 34.610 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (W1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp +1/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 31/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T13:17:57.282520+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 13:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:LBRX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:LBRX: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: W1 tăng (mua 73/bán 27); D1 giảm (mua 53/bán 47).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 34.610): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 28.6 và đang đi lên: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 14 / %D 8. ADX 32.8 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 12 < -DI 28 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 2.130 (~6.15% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.17. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG tăng gần nhất: 32.400 – 33.800. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 36.570 (+5.66%) — D1 đáy swing
  • R2 35.846 (+3.57%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 34.926 (+0.91%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 34.610
  • S1 33.727 (-2.55%) — D1 hỗ trợ + D1 cạnh trên FVG + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S2 32.025 (-7.47%) — D1 EMA200 + D1 dải Bollinger dưới + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S3 29.360 (-15.17%) — W1 đáy swing

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Bán quanh đỉnh biên (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 36.357 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 36.357
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 37.635
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 34.298 / 32.238
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 35.846 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 35.846
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 33.717
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 39.230 / 40.310
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 33.727 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 33.727
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 35.856
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 29.360 / 26.370
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Bán quanh đỉnh biên) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (30/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 29 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Xu hướng tuần (W1) vẫn ngược chiều; đây có thể chỉ là nhịp swing trong xu hướng lớn hơn.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.130: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 34.61 Giảm Chưa có tín hiệu 33.7266 47.68 2026-10-08 13:30:00
W1 36.99 Tăng Chưa có tín hiệu 26.37 50.16 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 39.23
swing_low 36.57
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.8834
Giá mở cửa 33.83
Giá cao nhất 35.725
Giá thấp nhất 33.13
Giá đóng cửa 34.61
body_size 0.78
upper_wick 1.115
lower_wick 0.7
body_ratio 0.30057803
close_position 0.57032755
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 47.68
range_low 33.7266
range_size 13.9534
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.2185462
rsi7 23.29077764
rsi14 28.62786708
rsi21 34.94385556
rsi_slope 2.58867843
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -2.66261839
macd_signal -2.12984582
macd_histogram -0.53277257
stoch_k 14.41090555
stoch_d 8.11630129
adx 32.80954253
plus_di 11.98936786
minus_di 28.00374647
atr7 2.12546206
atr14 2.12958688
atr_pct 6.15309702
bollinger_upper 46.26032133
bollinger_middle 39.258
bollinger_lower 32.25567867
bollinger_width 35.67334724
percent_b 0.16811006
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 33.7266
Kháng cự tham chiếu 47.68
nearest_fvg_low 32.4
nearest_fvg_high 33.8
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.4
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 37.19776
fib_382 37.58612
fib_500 37.9
fib_618 38.21388
fib_705 38.4453
fib_786 38.66076
fib_1272 35.84648
fib_1618 34.92612
fib_2000 33.91
fib_2618 32.26612
ema9 36.13042399
ema20 38.74029726
ema50 40.31011069
ema200 32.02543472
ema_slope -0.43476813
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 53.3
Điểm bên bán 46.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 271
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 34.61
ema12 36.94358686
ema26 39.60620526
sma20 39.258
sma50 43.7478
sma100 37.27515
sma200 31.193525
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6691568610987757, 'rsi': -0.7124044307430324, 'roc': -0.4993143711738064, 'vol': -0.06463965389593862, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.6637798783230544, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 36.130423987517744, 'ema21': 38.91315442891107, 'ema50': 40.31011068547716, 'rsi14': 28.627867077709027, 'atr14': 2.1295868789708776, 'macd': {'macd': -2.662618390807502, 'signal': -2.1298458246852716, 'hist': -0.5327725661222305}, 'bb': {'middle': 39.257999999999996, 'upper': 46.26032132938785, 'lower': 32.25567867061214}, 'bars_used': 271, 'candles': [[1779111000, 30.45, 30.83, 27.109, 27.74], [1779197400, 27.49, 27.75, 26.5, 27.27], [1779283800, 27.61, 28.24, 27.19, 28.03], [1779370200, 27.95, 28.665, 27.73, 28], [1779456600, 28.5, 29.71, 27.93, 28.12], [1779802200, 28.25, 29.15, 28.08, 28.33], [1779888600, 28.58, 29.41, 27.395, 27.8], [1779975000, 27.8, 28.12, 27.075, 27.53], [1780061400, 27.52, 29.38, 27.03, 27.97], [1780320600, 28.02, 28.735, 27.2, 28.03], [1780407000, 27.65, 28.25, 26.37, 27.02], [1780493400, 27.02, 28.39, 26.98, 27.95], [1780579800, 28.21, 30.055, 27.75, 28.9], [1780666200, 28.86, 29.56, 28.34, 28.53], [1780925400, 28.84, 29.565, 28.3, 29.4], [1781011800, 29.54, 30.42, 28.995, 29.27], [1781098200, 29.27, 30.27, 28.33, 28.39], [1781184600, 27.87, 29.36, 27.8, 28.54], [1781271000, 28.57, 29.575, 28.29, 28.42], [1781530200, 28.55, 29.22, 28.2, 28.5], [1781616600, 28.74, 29.32, 27.37, 27.66], [1781703000, 27.7, 30.12, 27.7, 30.05], [1781789400, 31, 31.49, 29.275, 30], [1782135000, 30.08, 31.07, 29.54, 29.87], [1782221400, 29.85, 31.44, 29.65, 30.6], [1782307800, 30.6, 31.93, 30.0532, 30.48], [1782394200, 30.49, 31.9899, 30.45, 31], [1782480600, 30.99, 32.16, 29.76, 31.92], [1782739800, 31.92, 32.685, 31.03, 32.64], [1782826200, 32.92, 33.315, 31.825, 32.455], [1782912600, 32.79, 33.29, 31.6, 31.89], [1782999000, 32.08, 34, 31.82, 33.43], [1783344600, 33.73, 34.29, 32.69, 33.41], [1783431000, 34.32, 34.88, 33.17, 34.29], [1783517400, 34.23, 35.345, 33.99, 34.17], [1783603800, 34.17, 34.95, 31.841, 33.74], [1783690200, 33.74, 34.205, 31.97, 32.95], [1783949400, 32.76, 33.82, 31.68, 32.25], [1784035800, 32.42, 33.68, 31.65, 32.02], [1784122200, 31.89, 32.3899, 30.86, 32.16], [1784208600, 32.14, 32.49, 30.28, 30.59], [1784295000, 30.11, 32.09, 29.36, 31.41], [1784554200, 31.26, 32.25, 30.49, 30.9], [1784640600, 31.43, 32.4, 31.0425, 32.31], [1784727000, 33.26, 36.6, 32.6, 35.84], [1784813400, 35.85, 36.3, 33.8, 34.62], [1784899800, 34.89, 35.93, 34.11, 35.01], [1785159000, 35.22, 36.3137, 34.03, 34.78], [1785245400, 34.83, 38.625, 34.675, 34.94], [1785331800, 35.14, 39.26, 35.14, 39], [1785418200, 39.27, 41.33, 36.72, 40.9], [1785504600, 40.39, 40.67, 38.975, 40.08], [1785763800, 40.74, 44.33, 39.01, 42.84], [1785850200, 42.99, 46.005, 42.56, 45], [1785936600, 45.31, 45.75, 44.02, 45.03], [1786023000, 45, 48.55, 44.53, 48.18], [1786109400, 48.81, 49.14, 47.415, 48], [1786368600, 47.68, 48.94, 43.91, 45.85], [1786455000, 45.93, 46.27, 43.61, 45.33], [1786541400, 45.32, 46.01, 44.03, 45.38], [1786627800, 45.995, 46.15, 44.02, 44.27], [1786714200, 44.24, 47.885, 43.64, 47.775], [1786973400, 47.1, 47.96, 46.11, 46.23], [1787059800, 45.69, 48.93, 45.69, 48.77], [1787146200, 49.8, 49.97, 48.235, 48.94], [1787232600, 48.51, 48.86, 46.9, 47.23], [1787319000, 47.71, 48.21, 46.3362, 47.62], [1787578200, 47.88, 49.06, 46.83, 48.21], [1787664600, 48.7, 50.16, 48.485, 48.8], [1787751000, 48.71, 48.71, 47.21, 48.165], [1787837400, 48.15, 48.42, 47.14, 47.89], [1787923800, 47.64, 49.245, 46.37, 47.73], [1788183000, 47.47, 47.5, 46.38, 47.26], [1788269400, 47.21, 48.21, 46.92, 47.1], [1788355800, 47.31, 49.93, 46.44, 49.48], [1788442200, 48.88, 48.91, 46.72, 47.52], [1788528600, 47.47, 49.91, 47.47, 49.34], [1788874200, 48.53, 49.62, 47.15, 49.39], [1788960600, 49.07, 49.81, 47.46, 47.67], [1789047000, 47.2, 47.2, 45.5, 46.25], [1789133400, 46.8, 47.68, 44.4, 44.63], [1789392600, 44.95, 45.72, 44.55, 44.84], [1789479000, 44.84, 44.84, 42.5, 43.04], [1789565400, 43.37, 43.94, 42.17, 42.57], [1789651800, 43.33, 43.5, 41.78, 42.14], [1789738200, 42.22, 42.54, 41.385, 42.47], [1789997400, 42.55, 43.22, 41.535, 42.99], [1790083800, 43.4, 43.4, 41.21, 42.69], [1790170200, 42.8, 42.8, 38.835, 39.19], [1790256600, 39.13, 39.39, 37.56, 37.8], [1790343000, 37.85, 38.57, 36.99, 37.33], [1790602200, 37.24, 38.17, 36.57, 37.89], [1790688600, 37.89, 38.13, 36.98, 37.28], [1790775000, 37.61, 39.23, 37.34, 38.38], [1790861400, 38.1, 38.59, 37.125, 37.28], [1790947800, 37.72, 38.815, 36.75, 36.99], [1791207000, 36.41, 36.88, 34.47, 34.62], [1791293400, 35.25, 35.59, 33.7266, 34.26], [1791379800, 34.02, 36.57, 34, 34.16], [1791466200, 33.83, 35.725, 33.13, 34.61]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:LBRX
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 50.16
swing_low 29.36
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 10.62
Giá mở cửa 37.24
Giá cao nhất 39.23
Giá thấp nhất 36.57
Giá đóng cửa 36.99
body_size 0.25
upper_wick 1.99
lower_wick 0.42
body_ratio 0.09398496
close_position 0.15789474
candle_pattern DOJI
range_high 50.16
range_low 26.37
range_size 23.79
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.61065407
rsi7 38.05806837
rsi14 51.52377991
rsi21 55.99596565
rsi_slope -0.62127888
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.24330386
macd_signal 5.01699912
macd_histogram -0.77369525
stoch_k 36.68269231
stoch_d 47.08571011
adx 39.05975101
plus_di 21.78454908
minus_di 18.91747048
atr7 4.64054494
atr14 4.35598504
atr_pct 11.77611526
bollinger_upper 52.68633252
bollinger_middle 37.48625
bollinger_lower 22.28616748
bollinger_width 81.09684231
percent_b 0.48367608
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 26.37
Kháng cự tham chiếu 50.16
nearest_fvg_low 33.82
nearest_fvg_high 34.03
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.21
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 45.2512
fib_382 42.2144
fib_500 39.76
fib_618 37.3056
fib_705 35.496
fib_786 33.8112
fib_1272 55.8176
fib_1618 63.0144
fib_2000 70.96
fib_2618 83.8144
ema9 41.13756014
ema20 38.19575536
ema50 29.02400935
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.12692162
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 72.6
Điểm bên bán 27.4
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 56
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 36.99
ema12 40.58092459
ema26 36.33762073
sma20 37.48625
sma50 28.5792
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4571865251299515, 'rsi': 0.05079266360862178, 'roc': 0.15151567203995384, 'vol': -0.27113988520129306, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.032647849062783736, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 41.137560137621975, 'ema21': 37.88302484323358, 'ema50': 29.024009353007376, 'rsi14': 51.52377990825865, 'atr14': 4.355985035171563, 'macd': {'macd': 4.243303863039117, 'signal': 5.016999117730627, 'hist': -0.7736952546915106}, 'bb': {'middle': 37.486250000000005, 'upper': 52.68633252444704, 'lower': 22.286167475552976}, 'bars_used': 56, 'candles': [[1757338200, 19, 20.25, 15.7942, 16.8], [1757943000, 16.84, 17.5, 14.97, 15.88], [1758547800, 15.87, 16.2829, 13.36, 15.44], [1759152600, 15.11, 16.75, 13.4, 15.05], [1759757400, 15.32, 16.56, 14.65, 15.44], [1760362200, 15.59, 16.76, 15.0601, 15.6], [1760967000, 15.6, 16.95, 15.07, 15.97], [1761571800, 16, 16.95, 15.05, 16.13], [1762180200, 16.13, 16.83, 14.715, 15.35], [1762785000, 15.48, 16.53, 14.3166, 14.91], [1763389800, 15.13, 18.29, 15.13, 15.33], [1763994600, 15.55, 18.09, 15.55, 17.79], [1764599400, 17.58, 20.335, 16.32, 19.5], [1765204200, 20.3, 23.15, 18.21, 19.125], [1765809000, 19.13, 21.29, 18.29, 21.07], [1766413800, 20.88, 22.97, 20.82, 21.53], [1767018600, 21.58, 23.1075, 19.64, 20.44], [1767623400, 20.75, 21.515, 19.38, 20.73], [1768228200, 21.18, 21.8, 18.43, 19.97], [1768919400, 19.54, 24.458, 19.385, 23.91], [1769437800, 24, 24, 20.46, 21.45], [1770042600, 21.47, 24.9499, 20.65, 23.82], [1770647400, 23.72, 24.84, 23.1975, 23.34], [1771338600, 23.31, 24.44, 22.4772, 23.7], [1771857000, 23.63, 25.6, 23.4001, 24.01], [1772461800, 23.55, 25.6, 22.2, 23.78], [1773063000, 23.42, 26.65, 22.85, 25.67], [1773667800, 25.77, 27.55, 23.05, 23.53], [1774272600, 23.53, 25.23, 22.48, 23.84], [1774877400, 23.92, 26.03, 22.51, 25.69], [1775482200, 25.55, 27.34, 24.26, 24.34], [1776087000, 24.27, 30.72, 24.27, 30.52], [1776691800, 30.78, 32.905, 30.01, 30.73], [1777296600, 30.94, 33.47, 30.21, 31.43], [1777901400, 31.29, 33.43, 30.66, 31.97], [1778506200, 31.99, 33.47, 29.425, 29.66], [1779111000, 30.45, 30.83, 26.5, 28.12], [1779802200, 28.25, 29.41, 27.03, 27.97], [1780320600, 28.02, 30.055, 26.37, 28.53], [1780925400, 28.84, 30.42, 27.8, 28.42], [1781530200, 28.55, 31.49, 27.37, 30], [1782135000, 30.08, 32.16, 29.54, 31.92], [1782739800, 31.92, 34, 31.03, 33.43], [1783344600, 33.73, 35.345, 31.841, 32.95], [1783949400, 32.76, 33.82, 29.36, 31.41], [1784554200, 31.26, 36.6, 30.49, 35.01], [1785159000, 35.22, 41.33, 34.03, 40.08], [1785763800, 40.74, 49.14, 39.01, 48], [1786368600, 47.68, 48.94, 43.61, 47.775], [1786973400, 47.1, 49.97, 45.69, 47.62], [1787578200, 47.88, 50.16, 46.37, 47.73], [1788183000, 47.47, 49.93, 46.38, 49.34], [1788874200, 48.53, 49.81, 44.4, 44.63], [1789392600, 44.95, 45.72, 41.385, 42.47], [1789997400, 42.55, 43.4, 36.99, 37.33], [1790602200, 37.24, 39.23, 36.57, 36.99]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:LBRX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 47.0/10047.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 72.6/10072.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 27.4/10027.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:LBRX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 31.0/10031.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 53.3/10053.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.7/10046.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:LBRX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:LBRXNeutral / mixed bias · +1
BearishNeutralBullish
Last close
34.610
Nearest resistance
34.926
Nearest support
33.727
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite +1/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 34.610 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 34.926 (+0.91%); nearest support 33.727 (-2.55%).
  • Momentum D1: RSI-14 28.6, ADX 32.8, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: range rotation from 36.357 toward 34.298.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (30/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:LBRX last closed at 34.610 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (W1) and 1 lean lower (D1); the composite score of +1/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 31/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T13:17:57.282520+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 13:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:LBRX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:LBRX: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: W1 up (buy 73/sell 27); D1 down (buy 53/sell 47).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 34.610): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 28.6 and rising: oversold (<30) — not a buy signal on its own. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 14 / %D 8. ADX at 32.8 points to a strong trend; +DI 12 < -DI 28, so sellers lead. ATR-14 is 2.130 (~6.15% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.17. Swing structure: lower highs and lower lows. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bullish fair-value gap: 32.400 – 33.800. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 36.570 (+5.66%) — D1 swing low
  • R2 35.846 (+3.57%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R1 34.926 (+0.91%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • Last close 34.610
  • S1 33.727 (-2.55%) — D1 support + D1 FVG top + W1 FVG base · confluence
  • S2 32.025 (-7.47%) — D1 EMA200 + D1 lower Bollinger band + D1 FVG base · confluence
  • S3 29.360 (-15.17%) — W1 swing low

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Range sell near resistance (preferred)

  • Trigger: a rally into 36.357 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 36.357
  • Reference stop (SL): 37.635
  • Targets (TP1 / TP2): 34.298 / 32.238
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 35.846 that holds on a retest.
  • Reference entry: 35.846
  • Reference stop (SL): 33.717
  • Targets (TP1 / TP2): 39.230 / 40.310
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 33.727 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 33.727
  • Reference stop (SL): 35.856
  • Targets (TP1 / TP2): 29.360 / 26.370
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Range sell) could FAIL. Conviction after review: Low (30/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 29 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • The weekly trend still points the other way; treat this as a swing move inside a larger counter-trend.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.130: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 34.61 DOWN NO SIGNAL 33.7266 47.68 2026-10-08 13:30:00
W1 36.99 UP NO SIGNAL 26.37 50.16 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 39.23
swing low 36.57
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.8834
open 33.83
high 35.725
low 33.13
close 34.61
body size 0.78
upper wick 1.115
lower wick 0.7
body ratio 0.30057803
close position 0.57032755
candle pattern NONE
range high 47.68
range low 33.7266
range size 13.9534
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.2185462
rsi7 23.29077764
rsi14 28.62786708
rsi21 34.94385556
rsi slope 2.58867843
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -2.66261839
macd signal -2.12984582
macd histogram -0.53277257
stoch k 14.41090555
stoch d 8.11630129
adx 32.80954253
plus di 11.98936786
minus di 28.00374647
atr7 2.12546206
atr14 2.12958688
atr pct 6.15309702
bollinger upper 46.26032133
bollinger middle 39.258
bollinger lower 32.25567867
bollinger width 35.67334724
percent b 0.16811006
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 33.7266
resistance 47.68
nearest fvg low 32.4
nearest fvg high 33.8
fvg direction UP
fvg size 1.4
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 37.19776
fib 382 37.58612
fib 500 37.9
fib 618 38.21388
fib 705 38.4453
fib 786 38.66076
fib 1272 35.84648
fib 1618 34.92612
fib 2000 33.91
fib 2618 32.26612
ema9 36.13042399
ema20 38.74029726
ema50 40.31011069
ema200 32.02543472
ema slope -0.43476813
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 53.3
seller score 46.7
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 271
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:LBRX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 34.61
ema12 36.94358686
ema26 39.60620526
sma20 39.258
sma50 43.7478
sma100 37.27515
sma200 31.193525
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6691568610987757, 'rsi': -0.7124044307430324, 'roc': -0.4993143711738064, 'vol': -0.06463965389593862, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.6637798783230544, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 36.130423987517744, 'ema21': 38.91315442891107, 'ema50': 40.31011068547716, 'rsi14': 28.627867077709027, 'atr14': 2.1295868789708776, 'macd': {'macd': -2.662618390807502, 'signal': -2.1298458246852716, 'hist': -0.5327725661222305}, 'bb': {'middle': 39.257999999999996, 'upper': 46.26032132938785, 'lower': 32.25567867061214}, 'bars_used': 271, 'candles': [[1779111000, 30.45, 30.83, 27.109, 27.74], [1779197400, 27.49, 27.75, 26.5, 27.27], [1779283800, 27.61, 28.24, 27.19, 28.03], [1779370200, 27.95, 28.665, 27.73, 28], [1779456600, 28.5, 29.71, 27.93, 28.12], [1779802200, 28.25, 29.15, 28.08, 28.33], [1779888600, 28.58, 29.41, 27.395, 27.8], [1779975000, 27.8, 28.12, 27.075, 27.53], [1780061400, 27.52, 29.38, 27.03, 27.97], [1780320600, 28.02, 28.735, 27.2, 28.03], [1780407000, 27.65, 28.25, 26.37, 27.02], [1780493400, 27.02, 28.39, 26.98, 27.95], [1780579800, 28.21, 30.055, 27.75, 28.9], [1780666200, 28.86, 29.56, 28.34, 28.53], [1780925400, 28.84, 29.565, 28.3, 29.4], [1781011800, 29.54, 30.42, 28.995, 29.27], [1781098200, 29.27, 30.27, 28.33, 28.39], [1781184600, 27.87, 29.36, 27.8, 28.54], [1781271000, 28.57, 29.575, 28.29, 28.42], [1781530200, 28.55, 29.22, 28.2, 28.5], [1781616600, 28.74, 29.32, 27.37, 27.66], [1781703000, 27.7, 30.12, 27.7, 30.05], [1781789400, 31, 31.49, 29.275, 30], [1782135000, 30.08, 31.07, 29.54, 29.87], [1782221400, 29.85, 31.44, 29.65, 30.6], [1782307800, 30.6, 31.93, 30.0532, 30.48], [1782394200, 30.49, 31.9899, 30.45, 31], [1782480600, 30.99, 32.16, 29.76, 31.92], [1782739800, 31.92, 32.685, 31.03, 32.64], [1782826200, 32.92, 33.315, 31.825, 32.455], [1782912600, 32.79, 33.29, 31.6, 31.89], [1782999000, 32.08, 34, 31.82, 33.43], [1783344600, 33.73, 34.29, 32.69, 33.41], [1783431000, 34.32, 34.88, 33.17, 34.29], [1783517400, 34.23, 35.345, 33.99, 34.17], [1783603800, 34.17, 34.95, 31.841, 33.74], [1783690200, 33.74, 34.205, 31.97, 32.95], [1783949400, 32.76, 33.82, 31.68, 32.25], [1784035800, 32.42, 33.68, 31.65, 32.02], [1784122200, 31.89, 32.3899, 30.86, 32.16], [1784208600, 32.14, 32.49, 30.28, 30.59], [1784295000, 30.11, 32.09, 29.36, 31.41], [1784554200, 31.26, 32.25, 30.49, 30.9], [1784640600, 31.43, 32.4, 31.0425, 32.31], [1784727000, 33.26, 36.6, 32.6, 35.84], [1784813400, 35.85, 36.3, 33.8, 34.62], [1784899800, 34.89, 35.93, 34.11, 35.01], [1785159000, 35.22, 36.3137, 34.03, 34.78], [1785245400, 34.83, 38.625, 34.675, 34.94], [1785331800, 35.14, 39.26, 35.14, 39], [1785418200, 39.27, 41.33, 36.72, 40.9], [1785504600, 40.39, 40.67, 38.975, 40.08], [1785763800, 40.74, 44.33, 39.01, 42.84], [1785850200, 42.99, 46.005, 42.56, 45], [1785936600, 45.31, 45.75, 44.02, 45.03], [1786023000, 45, 48.55, 44.53, 48.18], [1786109400, 48.81, 49.14, 47.415, 48], [1786368600, 47.68, 48.94, 43.91, 45.85], [1786455000, 45.93, 46.27, 43.61, 45.33], [1786541400, 45.32, 46.01, 44.03, 45.38], [1786627800, 45.995, 46.15, 44.02, 44.27], [1786714200, 44.24, 47.885, 43.64, 47.775], [1786973400, 47.1, 47.96, 46.11, 46.23], [1787059800, 45.69, 48.93, 45.69, 48.77], [1787146200, 49.8, 49.97, 48.235, 48.94], [1787232600, 48.51, 48.86, 46.9, 47.23], [1787319000, 47.71, 48.21, 46.3362, 47.62], [1787578200, 47.88, 49.06, 46.83, 48.21], [1787664600, 48.7, 50.16, 48.485, 48.8], [1787751000, 48.71, 48.71, 47.21, 48.165], [1787837400, 48.15, 48.42, 47.14, 47.89], [1787923800, 47.64, 49.245, 46.37, 47.73], [1788183000, 47.47, 47.5, 46.38, 47.26], [1788269400, 47.21, 48.21, 46.92, 47.1], [1788355800, 47.31, 49.93, 46.44, 49.48], [1788442200, 48.88, 48.91, 46.72, 47.52], [1788528600, 47.47, 49.91, 47.47, 49.34], [1788874200, 48.53, 49.62, 47.15, 49.39], [1788960600, 49.07, 49.81, 47.46, 47.67], [1789047000, 47.2, 47.2, 45.5, 46.25], [1789133400, 46.8, 47.68, 44.4, 44.63], [1789392600, 44.95, 45.72, 44.55, 44.84], [1789479000, 44.84, 44.84, 42.5, 43.04], [1789565400, 43.37, 43.94, 42.17, 42.57], [1789651800, 43.33, 43.5, 41.78, 42.14], [1789738200, 42.22, 42.54, 41.385, 42.47], [1789997400, 42.55, 43.22, 41.535, 42.99], [1790083800, 43.4, 43.4, 41.21, 42.69], [1790170200, 42.8, 42.8, 38.835, 39.19], [1790256600, 39.13, 39.39, 37.56, 37.8], [1790343000, 37.85, 38.57, 36.99, 37.33], [1790602200, 37.24, 38.17, 36.57, 37.89], [1790688600, 37.89, 38.13, 36.98, 37.28], [1790775000, 37.61, 39.23, 37.34, 38.38], [1790861400, 38.1, 38.59, 37.125, 37.28], [1790947800, 37.72, 38.815, 36.75, 36.99], [1791207000, 36.41, 36.88, 34.47, 34.62], [1791293400, 35.25, 35.59, 33.7266, 34.26], [1791379800, 34.02, 36.57, 34, 34.16], [1791466200, 33.83, 35.725, 33.13, 34.61]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:LBRX
W1 · Report parameters
swing high 50.16
swing low 29.36
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 10.62
open 37.24
high 39.23
low 36.57
close 36.99
body size 0.25
upper wick 1.99
lower wick 0.42
body ratio 0.09398496
close position 0.15789474
candle pattern DOJI
range high 50.16
range low 26.37
range size 23.79
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.61065407
rsi7 38.05806837
rsi14 51.52377991
rsi21 55.99596565
rsi slope -0.62127888
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.24330386
macd signal 5.01699912
macd histogram -0.77369525
stoch k 36.68269231
stoch d 47.08571011
adx 39.05975101
plus di 21.78454908
minus di 18.91747048
atr7 4.64054494
atr14 4.35598504
atr pct 11.77611526
bollinger upper 52.68633252
bollinger middle 37.48625
bollinger lower 22.28616748
bollinger width 81.09684231
percent b 0.48367608
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 26.37
resistance 50.16
nearest fvg low 33.82
nearest fvg high 34.03
fvg direction UP
fvg size 0.21
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 45.2512
fib 382 42.2144
fib 500 39.76
fib 618 37.3056
fib 705 35.496
fib 786 33.8112
fib 1272 55.8176
fib 1618 63.0144
fib 2000 70.96
fib 2618 83.8144
ema9 41.13756014
ema20 38.19575536
ema50 29.02400935
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.12692162
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 72.6
seller score 27.4
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 56
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:LBRX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 36.99
ema12 40.58092459
ema26 36.33762073
sma20 37.48625
sma50 28.5792
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.4571865251299515, 'rsi': 0.05079266360862178, 'roc': 0.15151567203995384, 'vol': -0.27113988520129306, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.032647849062783736, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 41.137560137621975, 'ema21': 37.88302484323358, 'ema50': 29.024009353007376, 'rsi14': 51.52377990825865, 'atr14': 4.355985035171563, 'macd': {'macd': 4.243303863039117, 'signal': 5.016999117730627, 'hist': -0.7736952546915106}, 'bb': {'middle': 37.486250000000005, 'upper': 52.68633252444704, 'lower': 22.286167475552976}, 'bars_used': 56, 'candles': [[1757338200, 19, 20.25, 15.7942, 16.8], [1757943000, 16.84, 17.5, 14.97, 15.88], [1758547800, 15.87, 16.2829, 13.36, 15.44], [1759152600, 15.11, 16.75, 13.4, 15.05], [1759757400, 15.32, 16.56, 14.65, 15.44], [1760362200, 15.59, 16.76, 15.0601, 15.6], [1760967000, 15.6, 16.95, 15.07, 15.97], [1761571800, 16, 16.95, 15.05, 16.13], [1762180200, 16.13, 16.83, 14.715, 15.35], [1762785000, 15.48, 16.53, 14.3166, 14.91], [1763389800, 15.13, 18.29, 15.13, 15.33], [1763994600, 15.55, 18.09, 15.55, 17.79], [1764599400, 17.58, 20.335, 16.32, 19.5], [1765204200, 20.3, 23.15, 18.21, 19.125], [1765809000, 19.13, 21.29, 18.29, 21.07], [1766413800, 20.88, 22.97, 20.82, 21.53], [1767018600, 21.58, 23.1075, 19.64, 20.44], [1767623400, 20.75, 21.515, 19.38, 20.73], [1768228200, 21.18, 21.8, 18.43, 19.97], [1768919400, 19.54, 24.458, 19.385, 23.91], [1769437800, 24, 24, 20.46, 21.45], [1770042600, 21.47, 24.9499, 20.65, 23.82], [1770647400, 23.72, 24.84, 23.1975, 23.34], [1771338600, 23.31, 24.44, 22.4772, 23.7], [1771857000, 23.63, 25.6, 23.4001, 24.01], [1772461800, 23.55, 25.6, 22.2, 23.78], [1773063000, 23.42, 26.65, 22.85, 25.67], [1773667800, 25.77, 27.55, 23.05, 23.53], [1774272600, 23.53, 25.23, 22.48, 23.84], [1774877400, 23.92, 26.03, 22.51, 25.69], [1775482200, 25.55, 27.34, 24.26, 24.34], [1776087000, 24.27, 30.72, 24.27, 30.52], [1776691800, 30.78, 32.905, 30.01, 30.73], [1777296600, 30.94, 33.47, 30.21, 31.43], [1777901400, 31.29, 33.43, 30.66, 31.97], [1778506200, 31.99, 33.47, 29.425, 29.66], [1779111000, 30.45, 30.83, 26.5, 28.12], [1779802200, 28.25, 29.41, 27.03, 27.97], [1780320600, 28.02, 30.055, 26.37, 28.53], [1780925400, 28.84, 30.42, 27.8, 28.42], [1781530200, 28.55, 31.49, 27.37, 30], [1782135000, 30.08, 32.16, 29.54, 31.92], [1782739800, 31.92, 34, 31.03, 33.43], [1783344600, 33.73, 35.345, 31.841, 32.95], [1783949400, 32.76, 33.82, 29.36, 31.41], [1784554200, 31.26, 36.6, 30.49, 35.01], [1785159000, 35.22, 41.33, 34.03, 40.08], [1785763800, 40.74, 49.14, 39.01, 48], [1786368600, 47.68, 48.94, 43.61, 47.775], [1786973400, 47.1, 49.97, 45.69, 47.62], [1787578200, 47.88, 50.16, 46.37, 47.73], [1788183000, 47.47, 49.93, 46.38, 49.34], [1788874200, 48.53, 49.81, 44.4, 44.63], [1789392600, 44.95, 45.72, 41.385, 42.47], [1789997400, 42.55, 43.4, 36.99, 37.33], [1790602200, 37.24, 39.23, 36.57, 36.99]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:LBRX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 47.0/10047.0/100FOMO · neutral
Buy: 72.6/10072.6/100Buy
Sell: 27.4/10027.4/100Sell

Source: NASDAQ:LBRX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 31.0/10031.0/100FOMO · fear
Buy: 53.3/10053.3/100Buy
Sell: 46.7/10046.7/100Sell

Source: NASDAQ:LBRX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.