NYSE:TYLTrung tính / giằng co · +5
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
350.1100
Kháng cự gần nhất
364.5117
Hỗ trợ gần nhất
348.1521
Khung tăng / giảm
1 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals +5/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 350.1100 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 364.5117 (+4.11%); hỗ trợ gần nhất 348.1521 (-0.56%).
  • Động lượng D1: RSI-14 60.2, ADX 13.5, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: giao dịch trong biên quanh 349.2336, mục tiêu 361.8935.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (39/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:TYL đóng cửa gần nhất tại 350.1100 trên nến D1 lúc 2026-10-14 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 2 khung nghiêng giảm (W1, MN1); điểm tổng hợp +5/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 77/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T14:48:30.484464+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 14:48 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.08 (-0.43% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.064% (-13.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.15 (+1.72% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,722.50 (-0.04% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 97.56 (+1.67% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,154.73 (+1.22% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:TYL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NYSE:TYL: 0 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1 tăng, trong khi W1, MN1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 32/bán 68); W1 giảm (mua 54/bán 46); D1 tăng (mua 63/bán 37).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 350.1100): Giá nằm trên EMA20/EMA50 nhưng dưới EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 60.2 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 96 / %D 94. ADX 13.5 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 26 > -DI 16 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 10.8152 (~3.09% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 1.06. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên mua. FVG tăng gần nhất: 337.0700 – 341.2501. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: lower wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 393.5300 (+12.40%) — W1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 375.6350 (+7.29%) — W1 cạnh dưới FVG
  • R1 364.5117 (+4.11%) — D1 EMA200
  • Giá đóng cửa gần nhất 350.1100
  • S1 348.1521 (-0.56%) — D1 dải Bollinger trên
  • S2 341.2501 (-2.53%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib mở rộng 161.8% · hội tụ
  • S3 337.8906 (-3.49%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + W1 Fib 50% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Mua quanh đáy biên (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 349.2336 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 349.2336
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 342.7445
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 361.8935 / 374.5535
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 364.5117 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 364.5117
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 353.6964
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 393.5300 / 423.6438
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.7

Kịch bản 3 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 341.2501 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 341.2501
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 352.0653
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 324.7000 / 314.7099
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Mua quanh đáy biên) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (39/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 13 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Xu hướng tuần (W1) vẫn ngược chiều; đây có thể chỉ là nhịp swing trong xu hướng lớn hơn.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.0.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 10.8152: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 350.11 Tăng Chưa có tín hiệu 312.0398 350.43 2026-10-14 13:30:00
W1 329.55 Giảm Chưa có tín hiệu 270.71 393.53 2026-10-05 13:30:00
MN1 318.6 Giảm Chưa có tín hiệu 270.71 661.31 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 335.07
swing_low 324.7
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.32
Giá mở cửa 348
Giá cao nhất 351.575
Giá thấp nhất 341.54
Giá đóng cửa 350.11
body_size 2.11
upper_wick 1.465
lower_wick 6.46
body_ratio 0.21026408
close_position 0.85401096
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 350.43
range_low 312.0398
range_size 38.3902
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.92785903
rsi7 74.05878088
rsi14 60.18826463
rsi21 56.47859554
rsi_slope 1.79493732
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.30934258
macd_signal -2.41278182
macd_histogram 2.72212441
stoch_k 96.29444141
stoch_d 93.75376315
adx 13.54442294
plus_di 26.24512815
minus_di 16.478546
atr7 9.9243465
atr14 10.81522044
atr_pct 3.08909213
bollinger_upper 348.15209673
bollinger_middle 331.431
bollinger_lower 314.70990327
bollinger_width 10.09024306
percent_b 1.0585459
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 312.0398
Kháng cự tham chiếu 350.43
nearest_fvg_low 337.07
nearest_fvg_high 341.2501
fvg_direction Tăng
fvg_size 4.1801
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 332.62268
fib_382 331.10866
fib_500 329.885
fib_618 328.66134
fib_705 327.75915
fib_786 326.91918
fib_1272 337.89064
fib_1618 341.47866
fib_2000 345.44
fib_2618 351.84866
ema9 337.64280821
ema20 335.87260951
ema50 334.45674868
ema200 364.51166895
ema_slope 1.49867268
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 62.6
Điểm bên bán 37.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 350.11
ema12 336.33698172
ema26 336.02763914
sma20 331.431
sma50 339.2824
sma100 322.0919
sma200 340.6013
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.36183384822036274, 'rsi': 0.33960882110388085, 'roc': 0.9711622053573897, 'vol': 0.04123378122204291, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 337.6428082099093, 'ema21': 335.9062419017827, 'ema50': 334.45674867627235, 'rsi14': 60.188264633116425, 'atr14': 10.815220439378693, 'macd': {'macd': 0.30934258224135647, 'signal': -2.41278182404233, 'hist': 2.7221244062836867}, 'bb': {'middle': 331.4309999999999, 'upper': 348.15209673436516, 'lower': 314.7099032656347}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 309.7, 316.82, 309.525, 313.25], [1779802200, 309.33, 311.63, 305.75, 307.39], [1779888600, 306, 310.63, 299.83, 302.55], [1779975000, 303.88, 310.535, 301.16, 306.04], [1780061400, 305.62, 313.26, 302.47, 313.15], [1780320600, 321.89, 331.54, 317.31, 329.83], [1780407000, 321.69, 322.5, 307.14, 313.56], [1780493400, 310.01, 310.6, 298.945, 303.77], [1780579800, 310.85, 314.56, 306.17, 308.15], [1780666200, 312.99, 316.01, 305.17, 312.07], [1780925400, 307.33, 308.85, 301.16, 303.77], [1781011800, 297.23, 309.01, 293.72, 308.92], [1781098200, 311.88, 314.71, 302.59, 302.81], [1781184600, 297.83, 305.66, 294.08, 295.48], [1781271000, 292.91, 298.9, 285.86, 298.84], [1781530200, 298.12, 300, 286.005, 289.84], [1781616600, 290.04, 300.09, 288.66, 298.27], [1781703000, 295.05, 301, 287.3, 287.71], [1781789400, 285.43, 288.82, 274.09, 278.91], [1782135000, 271.94, 280.29, 270.71, 275.27], [1782221400, 279.055, 286, 275.3, 279.14], [1782307800, 278.385, 291.44, 278.385, 286.03], [1782394200, 283.34, 289.25, 279.78, 281.09], [1782480600, 285.095, 295.665, 284.79, 294.4], [1782739800, 297.27, 299.97, 286.73, 290.75], [1782826200, 285.94, 294.8, 284.82, 292.46], [1782912600, 300.52, 310.48, 298.42, 301.67], [1782999000, 306.59, 320.06, 303.8, 318.1], [1783344600, 315.55, 320.97, 310.57, 319.01], [1783431000, 327.7, 330.725, 321.13, 321.45], [1783517400, 317.72, 320.57, 312.13, 314.29], [1783603800, 304.69, 311.605, 299.6, 311.01], [1783690200, 317.71, 320.373, 306.07, 309.48], [1783949400, 312.36, 319.2, 312.36, 314.22], [1784035800, 301.56, 307.18, 300.093, 301.29], [1784122200, 305.71, 311.3, 302.26, 303.52], [1784208600, 308.63, 320.81, 303.815, 316.23], [1784295000, 317.02, 324.83, 313.245, 319.51], [1784554200, 315.12, 319.08, 308.76, 317.96], [1784640600, 307.3, 314.5675, 299.65, 299.74], [1784727000, 301.44, 302.41, 282.8175, 284.32], [1784813400, 289, 291.055, 284.285, 288.16], [1784899800, 293.92, 301.47, 292.625, 297.15], [1785159000, 303.24, 323.39, 300.175, 315.88], [1785245400, 322.59, 335.12, 321.33, 333.35], [1785331800, 338.35, 348.62, 328.99, 333.5], [1785418200, 322.11, 331.25, 314.035, 323.31], [1785504600, 318.46, 321.62, 307.63, 309.6], [1785763800, 318.44, 326.25, 305.03, 305.54], [1785850200, 300.4, 313.34, 300.4, 313.33], [1785936600, 316.75, 317.63, 305.16, 306.58], [1786023000, 300.99, 307.83, 299.73, 306.33], [1786109400, 309.53, 315.46, 307.785, 312.45], [1786368600, 308.36, 321, 308, 318.63], [1786455000, 316.18, 325.37, 313.01, 322.93], [1786541400, 316.13, 319.89, 311.89, 317.64], [1786627800, 319.01, 331.86, 311.07, 328.95], [1786714200, 333.25, 335, 324.93, 328.64], [1786973400, 324.1, 326.33, 319.81, 320.48], [1787059800, 327.37, 338.215, 327.17, 332.21], [1787146200, 332.55, 355.97, 332.055, 346.88], [1787232600, 347.12, 353.39, 345.38, 348.14], [1787319000, 346.78, 354.77, 342.27, 350.73], [1787578200, 353.2, 360, 350.94, 355.79], [1787664600, 347.89, 354, 343, 350.06], [1787751000, 342.41, 355.74, 342, 352.65], [1787837400, 356.83, 373.03, 356.83, 369.88], [1787923800, 370.32, 379.44, 369.43, 377.94], [1788183000, 370.73, 382.39, 370.01, 372.22], [1788269400, 370.3, 377.7, 367.76, 376.43], [1788355800, 372.87, 381.61, 371.98, 374.88], [1788442200, 382, 393.53, 375.39, 379.27], [1788528600, 372.03, 380.87, 360.54, 364.03], [1788874200, 359.03, 359.03, 343.8, 347.82], [1788960600, 347.22, 348, 336.52, 342.68], [1789047000, 343.33, 346, 335.13, 335.48], [1789133400, 336.01, 340.31, 333.34, 336.67], [1789392600, 347.74, 362, 347.185, 359.54], [1789479000, 352.9, 358.975, 345.67, 353.13], [1789565400, 346.07, 350.43, 344.02, 346.44], [1789651800, 345.41, 345.42, 338, 341.57], [1789738200, 340.86, 342.035, 333.85, 337.5], [1789997400, 339.18, 342.575, 328.67, 332.46], [1790083800, 337.65, 339.865, 323.5905, 331.05], [1790170200, 332.63, 338.7, 329.38, 332.53], [1790256600, 334.8, 338.255, 325.885, 326.85], [1790343000, 324.93, 331.4125, 324.64, 325.57], [1790602200, 320.75, 325.785, 317.37, 324.02], [1790688600, 321.08, 321.4068, 312.0398, 316.26], [1790775000, 316.03, 325.8999, 312.63, 318.6], [1790861400, 325.59, 333.825, 321.33, 330.18], [1790947800, 329.425, 330.83, 322.25, 322.81], [1791207000, 323.46, 330.54, 323.33, 328.32], [1791293400, 328.33, 335.07, 328.33, 330.91], [1791379800, 333.24, 334.25, 328.01, 332.34], [1791466200, 326.83, 332.3699, 324.7, 331.15], [1791552600, 331.25, 337.07, 328.17, 329.55], [1791811800, 336.1, 342.04, 334.56, 339.94], [1791898200, 341.45, 349.945, 341.2501, 346.9], [1791984600, 348, 351.575, 341.54, 350.11]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:TYL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 393.53
swing_low 282.8175
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 58.84
Giá mở cửa 323.46
Giá cao nhất 337.07
Giá thấp nhất 323.33
Giá đóng cửa 329.55
body_size 6.09
upper_wick 7.52
lower_wick 0.13
body_ratio 0.44323144
close_position 0.45269287
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 393.53
range_low 270.71
range_size 122.82
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.48108751
rsi7 48.66769878
rsi14 47.24549398
rsi21 44.78457427
rsi_slope 2.0239532
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -6.18059541
macd_signal -10.633769
macd_histogram 4.45317359
stoch_k 42.21068082
stoch_d 41.00017128
adx 20.73623221
plus_di 23.31066957
minus_di 21.65827492
atr7 26.68909815
atr14 28.56029232
atr_pct 8.66645193
bollinger_upper 368.03554894
bollinger_middle 321.855
bollinger_lower 275.67445106
bollinger_width 28.6964931
percent_b 0.5833143
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 270.71
Kháng cự tham chiếu 393.53
nearest_fvg_low 375.635
nearest_fvg_high 427.65
fvg_direction Giảm
fvg_size 52.015
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 367.40185
fib_382 351.237825
fib_500 338.17375
fib_618 325.109675
fib_705 315.4776875
fib_786 306.509975
fib_1272 423.6438
fib_1618 461.950325
fib_2000 504.2425
fib_2618 572.662825
ema9 332.33539358
ema20 332.90406276
ema50 370.10245206
ema200 436.31063337
ema_slope -0.35305924
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 53.8
Điểm bên bán 46.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 329.55
ema12 331.63202248
ema26 337.81261789
sma20 321.855
sma50 362.3382
sma100 467.1888
sma200 449.0914
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3549723126204181, 'rsi': -0.0918168672004595, 'roc': 0.23284075402984036, 'vol': 0.17416098017331622, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.16662859531442398, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 332.33539357697737, 'ema21': 333.5131147166509, 'ema50': 370.10245206126166, 'rsi14': 47.245493983986215, 'atr14': 28.56029232385902, 'macd': {'macd': -6.1805954123441325, 'signal': -10.633768998694778, 'hist': 4.453173586350646}, 'bb': {'middle': 321.85499999999996, 'upper': 368.035548935672, 'lower': 275.6744510643279}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 624.87, 629.955, 595.5, 597.1], [1731940200, 597.1, 610.75, 596.04, 609.09], [1732545000, 612.18, 637.525, 609.98, 629.17], [1733149800, 625.46, 638.56, 616.04, 623.15], [1733754600, 623.76, 635.48, 608.04, 611.65], [1734359400, 611, 617.7892, 587.03, 605.42], [1734964200, 600.5, 603.095, 583.17, 587.1], [1735569000, 582, 585.25, 573.5901, 584.17], [1736173800, 582.06, 582.06, 559.29, 559.7], [1736778600, 558.37, 583.175, 558.37, 569.33], [1737469800, 573.05, 594.97, 572.965, 591.93], [1737988200, 588.5, 626.075, 583.6125, 601.64], [1738593000, 596.54, 619.0325, 587.49, 606.24], [1739197800, 609.83, 661.31, 600, 641.7], [1739889000, 641.67, 647.112, 613.57, 615.21], [1740407400, 615.82, 624.75, 601.02, 608.43], [1741012200, 612.16, 626.56, 567.315, 588.01], [1741613400, 581.78, 583.235, 552.27, 563.38], [1742218200, 562.18, 581.505, 557.98, 566.39], [1742823000, 574.39, 585.03, 565.87, 579.66], [1743427800, 577.58, 587.56, 537.61, 538.24], [1744032600, 531.23, 570.98, 514.51, 568.54], [1744637400, 573.36, 579.77, 563.455, 570.2], [1745242200, 565.31, 584.08, 513.61, 524.64], [1745847000, 526.01, 551.65, 513.52, 550], [1746451800, 547.57, 568.475, 540.5, 560.25], [1747056600, 568.59, 580.64, 558.495, 576.9], [1747661400, 573.05, 577.54, 559.59, 566.02], [1748352600, 572.28, 580.27, 566.47, 576.99], [1748871000, 570.52, 582.12, 557.235, 576.22], [1749475800, 578.64, 590, 571.06, 579.72], [1750080600, 584.85, 593.72, 568, 569.77], [1750685400, 572.32, 590.425, 569.515, 581.1], [1751290200, 580.57, 594.05, 572.2705, 590.04], [1751895000, 590.48, 595.2099, 549.995, 551.8], [1752499800, 550.9, 569.4, 550.21, 564.36], [1753104600, 567.68, 570.72, 551.39, 556.46], [1753709400, 558.55, 590, 548.37, 581.65], [1754314200, 585, 621.34, 584.1, 594.35], [1754919000, 594.51, 598.06, 563.43, 572.03], [1755523800, 572.33, 576.9099, 555.02, 561.14], [1756128600, 563.61, 564.4675, 547.1, 562.88], [1756819800, 555.24, 561.02, 546.41, 559.96], [1757338200, 559.96, 566.58, 543.68, 544.99], [1757943000, 544.99, 547.93, 528.09, 534.32], [1758547800, 531.8, 538.9, 516.77, 529.72], [1759152600, 530.59, 531.9426, 494.315, 502.74], [1759757400, 500.46, 519.7897, 483.56, 504.21], [1760362200, 502.09, 511.95, 495.53, 505.6], [1760967000, 504.64, 524.43, 504.64, 508.66], [1761571800, 511.9, 517.505, 450.001, 476.26], [1762180200, 471.91, 474.955, 452.62, 463.43], [1762785000, 458.58, 474, 456, 467.64], [1763389800, 468.73, 481.57, 458.34, 472.77], [1763994600, 471.08, 473.7177, 452.55, 469.62], [1764599400, 465.5, 470.69, 460.6, 469.33], [1765204200, 468.17, 472, 450.18, 455.64], [1765809000, 458.67, 460.47, 445.64, 457.9], [1766413800, 460, 469.9699, 457.52, 461.06], [1767018600, 460.37, 464.38, 431.68, 435.83], [1767623400, 431.93, 460.6802, 430, 448.37], [1768228200, 445.28, 452.6, 436, 440.01], [1768919400, 434.93, 443.474, 427.65, 434.76], [1769437800, 434.99, 441.02, 365.7, 369.4], [1770042600, 372.09, 375.635, 320.23, 348.35], [1770647400, 346.8, 369.9999, 283.715, 303.94], [1771338600, 305.31, 326.9999, 301.93, 317.01], [1771857000, 315.03, 358.01, 306.3, 354.69], [1772461800, 350.95, 377.77, 343.47, 374.59], [1773063000, 370.93, 373.46, 341.98, 349.79], [1773667800, 348.84, 360, 342, 350.2], [1774272600, 351.5, 357.2169, 327.38, 334.03], [1774877400, 336.92, 346.37, 329.2, 338.03], [1775482200, 338.94, 341.485, 314.07, 317.3], [1776087000, 318.95, 347.22, 318.09, 342.61], [1776691800, 342.12, 350.83, 328.61, 342.03], [1777296600, 339.18, 366.63, 332.32, 335.5], [1777901400, 336, 338.14, 318, 324.58], [1778506200, 315.8, 320.03, 294.36, 311.89], [1779111000, 310.64, 330.92, 305, 313.25], [1779802200, 309.33, 313.26, 299.83, 313.15], [1780320600, 321.89, 331.54, 298.945, 312.07], [1780925400, 307.33, 314.71, 285.86, 298.84], [1781530200, 298.12, 301, 274.09, 278.91], [1782135000, 271.94, 295.665, 270.71, 294.4], [1782739800, 297.27, 320.06, 284.82, 318.1], [1783344600, 315.55, 330.725, 299.6, 309.48], [1783949400, 312.36, 324.83, 300.093, 319.51], [1784554200, 315.12, 319.08, 282.8175, 297.15], [1785159000, 303.24, 348.62, 300.175, 309.6], [1785763800, 318.44, 326.25, 299.73, 312.45], [1786368600, 308.36, 335, 308, 328.64], [1786973400, 324.1, 355.97, 319.81, 350.73], [1787578200, 353.2, 379.44, 342, 377.94], [1788183000, 370.73, 393.53, 360.54, 364.03], [1788874200, 359.03, 359.03, 333.34, 336.67], [1789392600, 347.74, 362, 333.85, 337.5], [1789997400, 339.18, 342.575, 323.5905, 325.57], [1790602200, 320.75, 333.825, 312.0398, 322.81], [1791207000, 323.46, 337.07, 323.33, 329.55]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:TYL
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 621.34
swing_low 270.71
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 47.89
Giá mở cửa 370.3
Giá cao nhất 393.53
Giá thấp nhất 312.0398
Giá đóng cửa 318.6
body_size 51.7
upper_wick 23.23
lower_wick 6.5602
body_ratio 0.63443212
close_position 0.08050293
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 661.31
range_low 270.71
range_size 390.6
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.3276858
rsi7 34.20448855
rsi14 35.74898723
rsi21 39.48211382
rsi_slope -5.52190067
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -49.29927229
macd_signal -31.82545933
macd_histogram -17.47381296
stoch_k 13.65827225
stoch_d 17.90016066
adx 32.41297732
plus_di 14.5368844
minus_di 26.0659522
atr7 66.44549028
atr14 61.37762395
atr_pct 19.26479094
bollinger_upper 673.16696877
bollinger_middle 449.351
bollinger_lower 225.53503123
bollinger_width 99.61743437
percent_b 0.20790511
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 270.71
Kháng cự tham chiếu 661.31
nearest_fvg_low 238.9
nearest_fvg_high 248.03
fvg_direction Tăng
fvg_size 9.13
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 353.45868
fib_382 404.65066
fib_500 446.025
fib_618 487.39934
fib_705 517.90415
fib_786 546.30518
fib_1272 175.33864
fib_1618 54.02066
fib_2000 -79.92
fib_2618 -296.60934
ema9 355.28627963
ema20 409.25698566
ema50 430.0994873
ema200 285.9651697
ema_slope -9.5428406
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 31.8
Điểm bên bán 68.2
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 318.6
ema12 373.80723496
ema26 423.10650725
sma20 449.351
sma50 442.9804
sma100 392.8244
sma200 244.5519999
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.45415364806718966, 'rsi': -0.4750337591613951, 'roc': -0.8201686015845844, 'vol': -0.23410986825098223, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5841897730494626, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 355.28627963489436, 'ema21': 412.187983254229, 'ema50': 430.0994872982567, 'rsi14': 35.748987225158146, 'atr14': 61.37762394554238, 'macd': {'macd': -49.299272294375555, 'signal': -31.82545933311495, 'hist': -17.473812961260606}, 'bb': {'middle': 449.35099999999994, 'upper': 673.1669687689866, 'lower': 225.5350312310133}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 232.17, 240.35, 217.45, 222.1], [1530538200, 220.49, 248.25, 219.59, 224.99], [1533130200, 225.79, 248.399, 224.31, 246.95], [1536067800, 247.15, 252.47, 237.445, 245.06], [1538400600, 246.62, 246.62, 202.17, 211.66], [1541079000, 209.56, 211.67, 176.5505, 192.76], [1543847400, 195.2, 196.695, 173.26, 185.82], [1546439400, 183.42, 192.48, 176.27, 189.19], [1549031400, 190.1, 217.89, 190.01, 204.79], [1551450600, 206.91, 208.43, 196.88, 204.4], [1554125400, 205.98, 232.27, 203.77, 231.91], [1556717400, 232.36, 233.15, 207.53, 213.35], [1559568600, 212.73, 228.47, 205.9, 216.02], [1561987800, 220.19, 238.9, 217.1877, 233.35], [1564666200, 234.42, 260.04, 234.4, 256.54], [1567517400, 255.4, 265, 248.03, 262.5], [1569936600, 263.93, 274.885, 245, 268.52], [1572615000, 269.41, 293.84, 267.77, 290.17], [1575297000, 289.33, 301.39, 277.19, 300.02], [1577975400, 301.89, 324.39, 301.3, 323.68], [1580740200, 325.68, 340.8015, 302.375, 313.35], [1583159400, 314.45, 337.305, 247.22, 296.56], [1585747800, 292.11, 336.015, 275.38, 320.69], [1588339800, 318, 379.93, 308.915, 375.31], [1591018200, 373.34, 382.92, 328.02, 346.88], [1593610200, 347.92, 374.98, 339.3, 357.25], [1596461400, 358, 371.05, 325.13, 345.31], [1598967000, 345.69, 352.5, 319.58, 348.56], [1601559000, 352.57, 404.95, 346.45, 384.38], [1604327400, 385.32, 429.91, 383.11, 427.6], [1606833000, 427, 466.21, 414.365, 436.52], [1609770600, 438.77, 447.24, 417.18, 422.79], [1612189800, 426.99, 479.615, 416.63, 463.42], [1614609000, 466.08, 479.785, 372.8, 424.53], [1617283800, 430, 456.95, 422.1, 424.86], [1620048600, 427.19, 433.5, 384.38, 403.16], [1622554200, 402.75, 457.3, 394.61, 452.37], [1625146200, 451.35, 498.98, 451.35, 492.64], [1627911000, 492.17, 496.835, 464.33, 485.7], [1630503000, 486.04, 491.335, 450.2, 458.65], [1633095000, 460.67, 546.98, 452.26, 543.22], [1635773400, 543, 557.55, 500.5, 518.98], [1638369000, 521.63, 544.045, 492.78, 537.95], [1641220200, 536.41, 538.955, 428.68, 473.8], [1643725800, 473.75, 492.59, 385, 428.26], [1646145000, 428.51, 453.03, 389.46, 444.89], [1648819800, 443.44, 450.9648, 368.72, 394.71], [1651498200, 396.11, 398.84, 327.97, 355.82], [1654090200, 361.19, 366.555, 300.85, 332.48], [1656682200, 331.26, 402.65, 313.35, 399], [1659360600, 393.36, 425.805, 371.14, 371.51], [1662039000, 367.55, 390.4, 336.89, 347.5], [1664803800, 349, 371.44, 312.86, 323.33], [1667309400, 328.15, 345.24, 281.11, 342.74], [1669905000, 341.34, 353.13, 307.465, 322.41], [1672756200, 327.32, 331.44, 301.69, 322.77], [1675261800, 322.41, 347.485, 314.6434, 321.25], [1677681000, 319.75, 356.535, 305.06, 354.64], [1680528600, 351.27, 389.73, 342.59, 379.03], [1682947800, 376.92, 401.51, 376.655, 396.96], [1685626200, 391.72, 418.91, 385.01, 416.47], [1688391000, 414.99, 426.83, 382.75, 396.63], [1690896600, 396.93, 401.99, 370.01, 398.43], [1693575000, 401, 401, 374.32, 386.14], [1696253400, 386.19, 395.48, 361.157, 372.9], [1698845400, 373.38, 424.33, 362.5, 408.84], [1701441000, 408.5, 420.98, 399.68, 418.12], [1704205800, 414.76, 451.71, 398.63, 422.75], [1706797800, 422.59, 454.74, 421.145, 437.14], [1709303400, 436.03, 441.76, 411.21, 425.01], [1711978200, 425.27, 466.1, 397.8024, 461.55], [1714570200, 460.64, 500.49, 452.57, 480.36], [1717421400, 480.28, 506.07, 458.5, 502.78], [1719840600, 502.79, 593.5, 495.2086, 568.11], [1722519000, 566.64, 592.45, 555.3435, 587.87], [1725370200, 587.12, 598.932, 569.66, 583.72], [1727789400, 582.66, 631.43, 573.55, 605.59], [1730467800, 605.63, 637.525, 595.31, 629.17], [1733149800, 625.46, 638.56, 573.5901, 576.64], [1735828200, 581.69, 626.075, 558.37, 601.64], [1738593000, 596.54, 661.31, 587.49, 608.43], [1741012200, 612.16, 626.56, 552.27, 581.39], [1743514200, 582.61, 586.11, 513.52, 543.3], [1746106200, 542.41, 580.64, 533.14, 576.99], [1748871000, 570.52, 594.05, 557.235, 592.84], [1751376600, 588.84, 595.2099, 548.37, 584.56], [1754055000, 581.6, 621.34, 547.1, 562.88], [1756819800, 555.24, 566.58, 516.77, 523.16], [1759325400, 525.06, 525.06, 450.001, 476.26], [1762180200, 471.91, 481.57, 452.55, 469.62], [1764599400, 465.5, 472, 445.64, 453.95], [1767364200, 450.63, 460.6802, 365.7, 369.4], [1770042600, 372.09, 375.635, 283.715, 354.69], [1772461800, 350.95, 377.77, 327.38, 342.38], [1775050200, 338.29, 366.63, 314.07, 341.14], [1777642200, 351.5, 358.5, 294.36, 313.15], [1780320600, 321.89, 331.54, 270.71, 292.46], [1782912600, 300.52, 348.62, 282.8175, 309.6], [1785763800, 318.44, 382.39, 299.73, 372.22], [1788269400, 370.3, 393.53, 312.0398, 318.6]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:TYL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 31.8/10031.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 68.2/10068.2/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:TYL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 54.0/10054.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 53.8/10053.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.2/10046.2/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:TYL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 77.0/10077.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 62.6/10062.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 37.4/10037.4/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:TYL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:TYLNeutral / mixed bias · +5
BearishNeutralBullish
Last close
350.1100
Nearest resistance
364.5117
Nearest support
348.1521
Frames up / down
1 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite +5/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 350.1100 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): nearest resistance 364.5117 (+4.11%); nearest support 348.1521 (-0.56%).
  • Momentum D1: RSI-14 60.2, ADX 13.5, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: range rotation from 349.2336 toward 361.8935.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (39/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:TYL last closed at 350.1100 on the D1 candle of 2026-10-14 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 2 lean lower (W1, MN1); the composite score of +5/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 77/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T14:48:30.484464+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 14:48 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.08 (-0.43% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.064% (-13.0 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.15 (+1.72% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,722.50 (-0.04% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 97.56 (+1.67% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,154.73 (+1.22% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:TYL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NYSE:TYL: 0 supportive and 1 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone -0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1 trend upward, while W1, MN1 trend downward.

Long-term frames: MN1 down (buy 32/sell 68); W1 down (buy 54/sell 46); D1 up (buy 63/sell 37).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 350.1100): Price is above EMA20/EMA50 but below EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 60.2 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 96 / %D 94. ADX at 13.5 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 26 > -DI 16, so buyers lead. ATR-14 is 10.8152 (~3.09% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 1.06. Swing structure: higher highs and higher lows. A buy-side liquidity sweep is recorded. Nearest bullish fair-value gap: 337.0700 – 341.2501. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: lower wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 393.5300 (+12.40%) — W1 resistance + W1 swing high · confluence
  • R2 375.6350 (+7.29%) — W1 FVG base
  • R1 364.5117 (+4.11%) — D1 EMA200
  • Last close 350.1100
  • S1 348.1521 (-0.56%) — D1 upper Bollinger band
  • S2 341.2501 (-2.53%) — D1 FVG top + D1 Fib 161.8% ext. · confluence
  • S3 337.8906 (-3.49%) — D1 Fib 127.2% ext. + W1 Fib 50% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Range buy near support (preferred)

  • Trigger: a pullback into 349.2336 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 349.2336
  • Reference stop (SL): 342.7445
  • Targets (TP1 / TP2): 361.8935 / 374.5535
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 364.5117 that holds on a retest.
  • Reference entry: 364.5117
  • Reference stop (SL): 353.6964
  • Targets (TP1 / TP2): 393.5300 / 423.6438
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.7

Scenario 3 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 341.2501 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 341.2501
  • Reference stop (SL): 352.0653
  • Targets (TP1 / TP2): 324.7000 / 314.7099
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Range buy) could FAIL. Conviction after review: Medium (39/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 13h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • The weekly trend still points the other way; treat this as a swing move inside a larger counter-trend.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.0.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 10.8152: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 350.11 UP NO SIGNAL 312.0398 350.43 2026-10-14 13:30:00
W1 329.55 DOWN NO SIGNAL 270.71 393.53 2026-10-05 13:30:00
MN1 318.6 DOWN NO SIGNAL 270.71 661.31 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 335.07
swing low 324.7
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.32
open 348
high 351.575
low 341.54
close 350.11
body size 2.11
upper wick 1.465
lower wick 6.46
body ratio 0.21026408
close position 0.85401096
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 350.43
range low 312.0398
range size 38.3902
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.92785903
rsi7 74.05878088
rsi14 60.18826463
rsi21 56.47859554
rsi slope 1.79493732
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.30934258
macd signal -2.41278182
macd histogram 2.72212441
stoch k 96.29444141
stoch d 93.75376315
adx 13.54442294
plus di 26.24512815
minus di 16.478546
atr7 9.9243465
atr14 10.81522044
atr pct 3.08909213
bollinger upper 348.15209673
bollinger middle 331.431
bollinger lower 314.70990327
bollinger width 10.09024306
percent b 1.0585459
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 312.0398
resistance 350.43
nearest fvg low 337.07
nearest fvg high 341.2501
fvg direction UP
fvg size 4.1801
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 332.62268
fib 382 331.10866
fib 500 329.885
fib 618 328.66134
fib 705 327.75915
fib 786 326.91918
fib 1272 337.89064
fib 1618 341.47866
fib 2000 345.44
fib 2618 351.84866
ema9 337.64280821
ema20 335.87260951
ema50 334.45674868
ema200 364.51166895
ema slope 1.49867268
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 62.6
seller score 37.4
score coverage 80
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:TYL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 350.11
ema12 336.33698172
ema26 336.02763914
sma20 331.431
sma50 339.2824
sma100 322.0919
sma200 340.6013
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.36183384822036274, 'rsi': 0.33960882110388085, 'roc': 0.9711622053573897, 'vol': 0.04123378122204291, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 337.6428082099093, 'ema21': 335.9062419017827, 'ema50': 334.45674867627235, 'rsi14': 60.188264633116425, 'atr14': 10.815220439378693, 'macd': {'macd': 0.30934258224135647, 'signal': -2.41278182404233, 'hist': 2.7221244062836867}, 'bb': {'middle': 331.4309999999999, 'upper': 348.15209673436516, 'lower': 314.7099032656347}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 309.7, 316.82, 309.525, 313.25], [1779802200, 309.33, 311.63, 305.75, 307.39], [1779888600, 306, 310.63, 299.83, 302.55], [1779975000, 303.88, 310.535, 301.16, 306.04], [1780061400, 305.62, 313.26, 302.47, 313.15], [1780320600, 321.89, 331.54, 317.31, 329.83], [1780407000, 321.69, 322.5, 307.14, 313.56], [1780493400, 310.01, 310.6, 298.945, 303.77], [1780579800, 310.85, 314.56, 306.17, 308.15], [1780666200, 312.99, 316.01, 305.17, 312.07], [1780925400, 307.33, 308.85, 301.16, 303.77], [1781011800, 297.23, 309.01, 293.72, 308.92], [1781098200, 311.88, 314.71, 302.59, 302.81], [1781184600, 297.83, 305.66, 294.08, 295.48], [1781271000, 292.91, 298.9, 285.86, 298.84], [1781530200, 298.12, 300, 286.005, 289.84], [1781616600, 290.04, 300.09, 288.66, 298.27], [1781703000, 295.05, 301, 287.3, 287.71], [1781789400, 285.43, 288.82, 274.09, 278.91], [1782135000, 271.94, 280.29, 270.71, 275.27], [1782221400, 279.055, 286, 275.3, 279.14], [1782307800, 278.385, 291.44, 278.385, 286.03], [1782394200, 283.34, 289.25, 279.78, 281.09], [1782480600, 285.095, 295.665, 284.79, 294.4], [1782739800, 297.27, 299.97, 286.73, 290.75], [1782826200, 285.94, 294.8, 284.82, 292.46], [1782912600, 300.52, 310.48, 298.42, 301.67], [1782999000, 306.59, 320.06, 303.8, 318.1], [1783344600, 315.55, 320.97, 310.57, 319.01], [1783431000, 327.7, 330.725, 321.13, 321.45], [1783517400, 317.72, 320.57, 312.13, 314.29], [1783603800, 304.69, 311.605, 299.6, 311.01], [1783690200, 317.71, 320.373, 306.07, 309.48], [1783949400, 312.36, 319.2, 312.36, 314.22], [1784035800, 301.56, 307.18, 300.093, 301.29], [1784122200, 305.71, 311.3, 302.26, 303.52], [1784208600, 308.63, 320.81, 303.815, 316.23], [1784295000, 317.02, 324.83, 313.245, 319.51], [1784554200, 315.12, 319.08, 308.76, 317.96], [1784640600, 307.3, 314.5675, 299.65, 299.74], [1784727000, 301.44, 302.41, 282.8175, 284.32], [1784813400, 289, 291.055, 284.285, 288.16], [1784899800, 293.92, 301.47, 292.625, 297.15], [1785159000, 303.24, 323.39, 300.175, 315.88], [1785245400, 322.59, 335.12, 321.33, 333.35], [1785331800, 338.35, 348.62, 328.99, 333.5], [1785418200, 322.11, 331.25, 314.035, 323.31], [1785504600, 318.46, 321.62, 307.63, 309.6], [1785763800, 318.44, 326.25, 305.03, 305.54], [1785850200, 300.4, 313.34, 300.4, 313.33], [1785936600, 316.75, 317.63, 305.16, 306.58], [1786023000, 300.99, 307.83, 299.73, 306.33], [1786109400, 309.53, 315.46, 307.785, 312.45], [1786368600, 308.36, 321, 308, 318.63], [1786455000, 316.18, 325.37, 313.01, 322.93], [1786541400, 316.13, 319.89, 311.89, 317.64], [1786627800, 319.01, 331.86, 311.07, 328.95], [1786714200, 333.25, 335, 324.93, 328.64], [1786973400, 324.1, 326.33, 319.81, 320.48], [1787059800, 327.37, 338.215, 327.17, 332.21], [1787146200, 332.55, 355.97, 332.055, 346.88], [1787232600, 347.12, 353.39, 345.38, 348.14], [1787319000, 346.78, 354.77, 342.27, 350.73], [1787578200, 353.2, 360, 350.94, 355.79], [1787664600, 347.89, 354, 343, 350.06], [1787751000, 342.41, 355.74, 342, 352.65], [1787837400, 356.83, 373.03, 356.83, 369.88], [1787923800, 370.32, 379.44, 369.43, 377.94], [1788183000, 370.73, 382.39, 370.01, 372.22], [1788269400, 370.3, 377.7, 367.76, 376.43], [1788355800, 372.87, 381.61, 371.98, 374.88], [1788442200, 382, 393.53, 375.39, 379.27], [1788528600, 372.03, 380.87, 360.54, 364.03], [1788874200, 359.03, 359.03, 343.8, 347.82], [1788960600, 347.22, 348, 336.52, 342.68], [1789047000, 343.33, 346, 335.13, 335.48], [1789133400, 336.01, 340.31, 333.34, 336.67], [1789392600, 347.74, 362, 347.185, 359.54], [1789479000, 352.9, 358.975, 345.67, 353.13], [1789565400, 346.07, 350.43, 344.02, 346.44], [1789651800, 345.41, 345.42, 338, 341.57], [1789738200, 340.86, 342.035, 333.85, 337.5], [1789997400, 339.18, 342.575, 328.67, 332.46], [1790083800, 337.65, 339.865, 323.5905, 331.05], [1790170200, 332.63, 338.7, 329.38, 332.53], [1790256600, 334.8, 338.255, 325.885, 326.85], [1790343000, 324.93, 331.4125, 324.64, 325.57], [1790602200, 320.75, 325.785, 317.37, 324.02], [1790688600, 321.08, 321.4068, 312.0398, 316.26], [1790775000, 316.03, 325.8999, 312.63, 318.6], [1790861400, 325.59, 333.825, 321.33, 330.18], [1790947800, 329.425, 330.83, 322.25, 322.81], [1791207000, 323.46, 330.54, 323.33, 328.32], [1791293400, 328.33, 335.07, 328.33, 330.91], [1791379800, 333.24, 334.25, 328.01, 332.34], [1791466200, 326.83, 332.3699, 324.7, 331.15], [1791552600, 331.25, 337.07, 328.17, 329.55], [1791811800, 336.1, 342.04, 334.56, 339.94], [1791898200, 341.45, 349.945, 341.2501, 346.9], [1791984600, 348, 351.575, 341.54, 350.11]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:TYL
W1 · Report parameters
swing high 393.53
swing low 282.8175
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 58.84
open 323.46
high 337.07
low 323.33
close 329.55
body size 6.09
upper wick 7.52
lower wick 0.13
body ratio 0.44323144
close position 0.45269287
candle pattern NONE
range high 393.53
range low 270.71
range size 122.82
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.48108751
rsi7 48.66769878
rsi14 47.24549398
rsi21 44.78457427
rsi slope 2.0239532
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -6.18059541
macd signal -10.633769
macd histogram 4.45317359
stoch k 42.21068082
stoch d 41.00017128
adx 20.73623221
plus di 23.31066957
minus di 21.65827492
atr7 26.68909815
atr14 28.56029232
atr pct 8.66645193
bollinger upper 368.03554894
bollinger middle 321.855
bollinger lower 275.67445106
bollinger width 28.6964931
percent b 0.5833143
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 270.71
resistance 393.53
nearest fvg low 375.635
nearest fvg high 427.65
fvg direction DOWN
fvg size 52.015
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 367.40185
fib 382 351.237825
fib 500 338.17375
fib 618 325.109675
fib 705 315.4776875
fib 786 306.509975
fib 1272 423.6438
fib 1618 461.950325
fib 2000 504.2425
fib 2618 572.662825
ema9 332.33539358
ema20 332.90406276
ema50 370.10245206
ema200 436.31063337
ema slope -0.35305924
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 53.8
seller score 46.2
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:TYL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 329.55
ema12 331.63202248
ema26 337.81261789
sma20 321.855
sma50 362.3382
sma100 467.1888
sma200 449.0914
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3549723126204181, 'rsi': -0.0918168672004595, 'roc': 0.23284075402984036, 'vol': 0.17416098017331622, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.16662859531442398, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 332.33539357697737, 'ema21': 333.5131147166509, 'ema50': 370.10245206126166, 'rsi14': 47.245493983986215, 'atr14': 28.56029232385902, 'macd': {'macd': -6.1805954123441325, 'signal': -10.633768998694778, 'hist': 4.453173586350646}, 'bb': {'middle': 321.85499999999996, 'upper': 368.035548935672, 'lower': 275.6744510643279}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 624.87, 629.955, 595.5, 597.1], [1731940200, 597.1, 610.75, 596.04, 609.09], [1732545000, 612.18, 637.525, 609.98, 629.17], [1733149800, 625.46, 638.56, 616.04, 623.15], [1733754600, 623.76, 635.48, 608.04, 611.65], [1734359400, 611, 617.7892, 587.03, 605.42], [1734964200, 600.5, 603.095, 583.17, 587.1], [1735569000, 582, 585.25, 573.5901, 584.17], [1736173800, 582.06, 582.06, 559.29, 559.7], [1736778600, 558.37, 583.175, 558.37, 569.33], [1737469800, 573.05, 594.97, 572.965, 591.93], [1737988200, 588.5, 626.075, 583.6125, 601.64], [1738593000, 596.54, 619.0325, 587.49, 606.24], [1739197800, 609.83, 661.31, 600, 641.7], [1739889000, 641.67, 647.112, 613.57, 615.21], [1740407400, 615.82, 624.75, 601.02, 608.43], [1741012200, 612.16, 626.56, 567.315, 588.01], [1741613400, 581.78, 583.235, 552.27, 563.38], [1742218200, 562.18, 581.505, 557.98, 566.39], [1742823000, 574.39, 585.03, 565.87, 579.66], [1743427800, 577.58, 587.56, 537.61, 538.24], [1744032600, 531.23, 570.98, 514.51, 568.54], [1744637400, 573.36, 579.77, 563.455, 570.2], [1745242200, 565.31, 584.08, 513.61, 524.64], [1745847000, 526.01, 551.65, 513.52, 550], [1746451800, 547.57, 568.475, 540.5, 560.25], [1747056600, 568.59, 580.64, 558.495, 576.9], [1747661400, 573.05, 577.54, 559.59, 566.02], [1748352600, 572.28, 580.27, 566.47, 576.99], [1748871000, 570.52, 582.12, 557.235, 576.22], [1749475800, 578.64, 590, 571.06, 579.72], [1750080600, 584.85, 593.72, 568, 569.77], [1750685400, 572.32, 590.425, 569.515, 581.1], [1751290200, 580.57, 594.05, 572.2705, 590.04], [1751895000, 590.48, 595.2099, 549.995, 551.8], [1752499800, 550.9, 569.4, 550.21, 564.36], [1753104600, 567.68, 570.72, 551.39, 556.46], [1753709400, 558.55, 590, 548.37, 581.65], [1754314200, 585, 621.34, 584.1, 594.35], [1754919000, 594.51, 598.06, 563.43, 572.03], [1755523800, 572.33, 576.9099, 555.02, 561.14], [1756128600, 563.61, 564.4675, 547.1, 562.88], [1756819800, 555.24, 561.02, 546.41, 559.96], [1757338200, 559.96, 566.58, 543.68, 544.99], [1757943000, 544.99, 547.93, 528.09, 534.32], [1758547800, 531.8, 538.9, 516.77, 529.72], [1759152600, 530.59, 531.9426, 494.315, 502.74], [1759757400, 500.46, 519.7897, 483.56, 504.21], [1760362200, 502.09, 511.95, 495.53, 505.6], [1760967000, 504.64, 524.43, 504.64, 508.66], [1761571800, 511.9, 517.505, 450.001, 476.26], [1762180200, 471.91, 474.955, 452.62, 463.43], [1762785000, 458.58, 474, 456, 467.64], [1763389800, 468.73, 481.57, 458.34, 472.77], [1763994600, 471.08, 473.7177, 452.55, 469.62], [1764599400, 465.5, 470.69, 460.6, 469.33], [1765204200, 468.17, 472, 450.18, 455.64], [1765809000, 458.67, 460.47, 445.64, 457.9], [1766413800, 460, 469.9699, 457.52, 461.06], [1767018600, 460.37, 464.38, 431.68, 435.83], [1767623400, 431.93, 460.6802, 430, 448.37], [1768228200, 445.28, 452.6, 436, 440.01], [1768919400, 434.93, 443.474, 427.65, 434.76], [1769437800, 434.99, 441.02, 365.7, 369.4], [1770042600, 372.09, 375.635, 320.23, 348.35], [1770647400, 346.8, 369.9999, 283.715, 303.94], [1771338600, 305.31, 326.9999, 301.93, 317.01], [1771857000, 315.03, 358.01, 306.3, 354.69], [1772461800, 350.95, 377.77, 343.47, 374.59], [1773063000, 370.93, 373.46, 341.98, 349.79], [1773667800, 348.84, 360, 342, 350.2], [1774272600, 351.5, 357.2169, 327.38, 334.03], [1774877400, 336.92, 346.37, 329.2, 338.03], [1775482200, 338.94, 341.485, 314.07, 317.3], [1776087000, 318.95, 347.22, 318.09, 342.61], [1776691800, 342.12, 350.83, 328.61, 342.03], [1777296600, 339.18, 366.63, 332.32, 335.5], [1777901400, 336, 338.14, 318, 324.58], [1778506200, 315.8, 320.03, 294.36, 311.89], [1779111000, 310.64, 330.92, 305, 313.25], [1779802200, 309.33, 313.26, 299.83, 313.15], [1780320600, 321.89, 331.54, 298.945, 312.07], [1780925400, 307.33, 314.71, 285.86, 298.84], [1781530200, 298.12, 301, 274.09, 278.91], [1782135000, 271.94, 295.665, 270.71, 294.4], [1782739800, 297.27, 320.06, 284.82, 318.1], [1783344600, 315.55, 330.725, 299.6, 309.48], [1783949400, 312.36, 324.83, 300.093, 319.51], [1784554200, 315.12, 319.08, 282.8175, 297.15], [1785159000, 303.24, 348.62, 300.175, 309.6], [1785763800, 318.44, 326.25, 299.73, 312.45], [1786368600, 308.36, 335, 308, 328.64], [1786973400, 324.1, 355.97, 319.81, 350.73], [1787578200, 353.2, 379.44, 342, 377.94], [1788183000, 370.73, 393.53, 360.54, 364.03], [1788874200, 359.03, 359.03, 333.34, 336.67], [1789392600, 347.74, 362, 333.85, 337.5], [1789997400, 339.18, 342.575, 323.5905, 325.57], [1790602200, 320.75, 333.825, 312.0398, 322.81], [1791207000, 323.46, 337.07, 323.33, 329.55]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:TYL
MN1 · Report parameters
swing high 621.34
swing low 270.71
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 47.89
open 370.3
high 393.53
low 312.0398
close 318.6
body size 51.7
upper wick 23.23
lower wick 6.5602
body ratio 0.63443212
close position 0.08050293
candle pattern NONE
range high 661.31
range low 270.71
range size 390.6
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.3276858
rsi7 34.20448855
rsi14 35.74898723
rsi21 39.48211382
rsi slope -5.52190067
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -49.29927229
macd signal -31.82545933
macd histogram -17.47381296
stoch k 13.65827225
stoch d 17.90016066
adx 32.41297732
plus di 14.5368844
minus di 26.0659522
atr7 66.44549028
atr14 61.37762395
atr pct 19.26479094
bollinger upper 673.16696877
bollinger middle 449.351
bollinger lower 225.53503123
bollinger width 99.61743437
percent b 0.20790511
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 270.71
resistance 661.31
nearest fvg low 238.9
nearest fvg high 248.03
fvg direction UP
fvg size 9.13
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 353.45868
fib 382 404.65066
fib 500 446.025
fib 618 487.39934
fib 705 517.90415
fib 786 546.30518
fib 1272 175.33864
fib 1618 54.02066
fib 2000 -79.92
fib 2618 -296.60934
ema9 355.28627963
ema20 409.25698566
ema50 430.0994873
ema200 285.9651697
ema slope -9.5428406
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 31.8
seller score 68.2
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:TYL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 318.6
ema12 373.80723496
ema26 423.10650725
sma20 449.351
sma50 442.9804
sma100 392.8244
sma200 244.5519999
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.45415364806718966, 'rsi': -0.4750337591613951, 'roc': -0.8201686015845844, 'vol': -0.23410986825098223, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5841897730494626, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 355.28627963489436, 'ema21': 412.187983254229, 'ema50': 430.0994872982567, 'rsi14': 35.748987225158146, 'atr14': 61.37762394554238, 'macd': {'macd': -49.299272294375555, 'signal': -31.82545933311495, 'hist': -17.473812961260606}, 'bb': {'middle': 449.35099999999994, 'upper': 673.1669687689866, 'lower': 225.5350312310133}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 232.17, 240.35, 217.45, 222.1], [1530538200, 220.49, 248.25, 219.59, 224.99], [1533130200, 225.79, 248.399, 224.31, 246.95], [1536067800, 247.15, 252.47, 237.445, 245.06], [1538400600, 246.62, 246.62, 202.17, 211.66], [1541079000, 209.56, 211.67, 176.5505, 192.76], [1543847400, 195.2, 196.695, 173.26, 185.82], [1546439400, 183.42, 192.48, 176.27, 189.19], [1549031400, 190.1, 217.89, 190.01, 204.79], [1551450600, 206.91, 208.43, 196.88, 204.4], [1554125400, 205.98, 232.27, 203.77, 231.91], [1556717400, 232.36, 233.15, 207.53, 213.35], [1559568600, 212.73, 228.47, 205.9, 216.02], [1561987800, 220.19, 238.9, 217.1877, 233.35], [1564666200, 234.42, 260.04, 234.4, 256.54], [1567517400, 255.4, 265, 248.03, 262.5], [1569936600, 263.93, 274.885, 245, 268.52], [1572615000, 269.41, 293.84, 267.77, 290.17], [1575297000, 289.33, 301.39, 277.19, 300.02], [1577975400, 301.89, 324.39, 301.3, 323.68], [1580740200, 325.68, 340.8015, 302.375, 313.35], [1583159400, 314.45, 337.305, 247.22, 296.56], [1585747800, 292.11, 336.015, 275.38, 320.69], [1588339800, 318, 379.93, 308.915, 375.31], [1591018200, 373.34, 382.92, 328.02, 346.88], [1593610200, 347.92, 374.98, 339.3, 357.25], [1596461400, 358, 371.05, 325.13, 345.31], [1598967000, 345.69, 352.5, 319.58, 348.56], [1601559000, 352.57, 404.95, 346.45, 384.38], [1604327400, 385.32, 429.91, 383.11, 427.6], [1606833000, 427, 466.21, 414.365, 436.52], [1609770600, 438.77, 447.24, 417.18, 422.79], [1612189800, 426.99, 479.615, 416.63, 463.42], [1614609000, 466.08, 479.785, 372.8, 424.53], [1617283800, 430, 456.95, 422.1, 424.86], [1620048600, 427.19, 433.5, 384.38, 403.16], [1622554200, 402.75, 457.3, 394.61, 452.37], [1625146200, 451.35, 498.98, 451.35, 492.64], [1627911000, 492.17, 496.835, 464.33, 485.7], [1630503000, 486.04, 491.335, 450.2, 458.65], [1633095000, 460.67, 546.98, 452.26, 543.22], [1635773400, 543, 557.55, 500.5, 518.98], [1638369000, 521.63, 544.045, 492.78, 537.95], [1641220200, 536.41, 538.955, 428.68, 473.8], [1643725800, 473.75, 492.59, 385, 428.26], [1646145000, 428.51, 453.03, 389.46, 444.89], [1648819800, 443.44, 450.9648, 368.72, 394.71], [1651498200, 396.11, 398.84, 327.97, 355.82], [1654090200, 361.19, 366.555, 300.85, 332.48], [1656682200, 331.26, 402.65, 313.35, 399], [1659360600, 393.36, 425.805, 371.14, 371.51], [1662039000, 367.55, 390.4, 336.89, 347.5], [1664803800, 349, 371.44, 312.86, 323.33], [1667309400, 328.15, 345.24, 281.11, 342.74], [1669905000, 341.34, 353.13, 307.465, 322.41], [1672756200, 327.32, 331.44, 301.69, 322.77], [1675261800, 322.41, 347.485, 314.6434, 321.25], [1677681000, 319.75, 356.535, 305.06, 354.64], [1680528600, 351.27, 389.73, 342.59, 379.03], [1682947800, 376.92, 401.51, 376.655, 396.96], [1685626200, 391.72, 418.91, 385.01, 416.47], [1688391000, 414.99, 426.83, 382.75, 396.63], [1690896600, 396.93, 401.99, 370.01, 398.43], [1693575000, 401, 401, 374.32, 386.14], [1696253400, 386.19, 395.48, 361.157, 372.9], [1698845400, 373.38, 424.33, 362.5, 408.84], [1701441000, 408.5, 420.98, 399.68, 418.12], [1704205800, 414.76, 451.71, 398.63, 422.75], [1706797800, 422.59, 454.74, 421.145, 437.14], [1709303400, 436.03, 441.76, 411.21, 425.01], [1711978200, 425.27, 466.1, 397.8024, 461.55], [1714570200, 460.64, 500.49, 452.57, 480.36], [1717421400, 480.28, 506.07, 458.5, 502.78], [1719840600, 502.79, 593.5, 495.2086, 568.11], [1722519000, 566.64, 592.45, 555.3435, 587.87], [1725370200, 587.12, 598.932, 569.66, 583.72], [1727789400, 582.66, 631.43, 573.55, 605.59], [1730467800, 605.63, 637.525, 595.31, 629.17], [1733149800, 625.46, 638.56, 573.5901, 576.64], [1735828200, 581.69, 626.075, 558.37, 601.64], [1738593000, 596.54, 661.31, 587.49, 608.43], [1741012200, 612.16, 626.56, 552.27, 581.39], [1743514200, 582.61, 586.11, 513.52, 543.3], [1746106200, 542.41, 580.64, 533.14, 576.99], [1748871000, 570.52, 594.05, 557.235, 592.84], [1751376600, 588.84, 595.2099, 548.37, 584.56], [1754055000, 581.6, 621.34, 547.1, 562.88], [1756819800, 555.24, 566.58, 516.77, 523.16], [1759325400, 525.06, 525.06, 450.001, 476.26], [1762180200, 471.91, 481.57, 452.55, 469.62], [1764599400, 465.5, 472, 445.64, 453.95], [1767364200, 450.63, 460.6802, 365.7, 369.4], [1770042600, 372.09, 375.635, 283.715, 354.69], [1772461800, 350.95, 377.77, 327.38, 342.38], [1775050200, 338.29, 366.63, 314.07, 341.14], [1777642200, 351.5, 358.5, 294.36, 313.15], [1780320600, 321.89, 331.54, 270.71, 292.46], [1782912600, 300.52, 348.62, 282.8175, 309.6], [1785763800, 318.44, 382.39, 299.73, 372.22], [1788269400, 370.3, 393.53, 312.0398, 318.6]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:TYL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 31.8/10031.8/100Buy
Sell: 68.2/10068.2/100Sell

Source: NYSE:TYL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 54.0/10054.0/100FOMO · neutral
Buy: 53.8/10053.8/100Buy
Sell: 46.2/10046.2/100Sell

Source: NYSE:TYL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 77.0/10077.0/100FOMO · excited
Buy: 62.6/10062.6/100Buy
Sell: 37.4/10037.4/100Sell

Source: NYSE:TYL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.