Tóm tắt
1INCHUSD ghi nhận nhịp hồi trên M1–M15, trong khi H1, H4 và D1 vẫn mang xu hướng giảm trong bộ dữ liệu này. Sự khác biệt giữa các khung chưa đủ để xác nhận đảo chiều. Toàn bộ chín khung đều chưa có tín hiệu giao dịch được hệ thống xác nhận.
Đây là phân tích dữ liệu lịch sử: mốc nến gần nhất là 22:47 UTC ngày 05/08/2024. Báo cáo được tính lại ngày 20/09/2026; ngày tính toán không biến các mức giá năm 2024 thành giá hiện tại.
Bối cảnh đa khung
M1, M5 và M15 có xu hướng tăng, với RSI-14 lần lượt khoảng 52,95; 54,03 và 54,89. Tuy nhiên, ADX trên các khung này chỉ khoảng 16,80–19,11, chưa cho thấy một xu hướng mạnh. Nhịp hồi ngắn hạn cần được đặt trong bối cảnh H1 và H4 vẫn giảm.
H1 có RSI-14 khoảng 45,21 và ADX 44,62; H4 có RSI-14 khoảng 30,00 và ADX 62,21. ADX đo cường độ, không tự xác định chiều tăng hay giảm. D1 có RSI-14 khoảng 23,79: trạng thái quá bán có thể đi cùng xu hướng giảm kéo dài, không tự tạo tín hiệu mua. Khung tháng chưa xác định được xu hướng.
Động lượng và vùng giá
Trên M15, giá đóng cửa được ghi nhận là 0,25456; hỗ trợ tham chiếu 0,24729 và kháng cự 0,25951. Trên H1, giá đóng cửa là 0,25159, thấp hơn EMA20 khoảng 0,25352; các mức tham chiếu là 0,22093 và 0,27206.
H4 có hỗ trợ tham chiếu 0,22093 và kháng cự 0,33836. Riêng D1 đóng cửa ở 0,28336, thấp hơn mức hỗ trợ được lưu là 0,28854; vì vậy không thể mô tả mức này là hỗ trợ còn giữ vững. Mỗi khung dùng một nến khác thời điểm, không nên coi các giá đóng cửa là cùng một báo giá.
Kịch bản có điều kiện
Kịch bản hồi phục: trong chuỗi dữ liệu tiếp theo, nếu M15 vượt và giữ được 0,25951, đồng thời H1 cải thiện so với EMA20, bằng chứng cho nhịp hồi sẽ rõ hơn. Đây chưa phải xác nhận đảo chiều trên H4 hoặc D1.
Kịch bản suy yếu: nếu M15 đóng dưới 0,24729, nhịp hồi ngắn hạn mất một vùng tham chiếu quan trọng. Mức 0,22093 của H1/H4 là vùng để đối chiếu phản ứng giá, không phải mục tiêu chắc chắn sẽ đạt.
Điều kiện vô hiệu và giới hạn
Không áp dụng các kịch bản trên cho giao dịch hiện tại khi chưa có dữ liệu mới. Một lần vượt mức giá chưa đủ; cần kiểm tra giá đóng cửa, khả năng giữ mức và sự xác nhận của khung lớn hơn.
Bộ dữ liệu không chứng minh nguyên nhân từ tin tức, dòng tiền tổ chức hay xác suất sinh lời. Khối lượng tick không phải khối lượng giao dịch tập trung; điểm Horus Signals là điểm đánh giá theo quy tắc, không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung phục vụ thông tin và giáo dục.
Đối chiếu số liệu
| Khung | Giá | Xu hướng | Trạng thái | Hỗ trợ | Kháng cự | Giờ nến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M1 | 0.25507 | Tăng | Chưa có tín hiệu | 0.2545 | 0.25612 | 2024-08-05 22:47:00 |
| M5 | 0.25456 | Tăng | Chưa có tín hiệu | 0.25107 | 0.25676 | 2024-08-05 22:40:00 |
| M15 | 0.25456 | Tăng | Chưa có tín hiệu | 0.24729 | 0.25951 | 2024-08-05 22:30:00 |
| M30 | 0.25581 | Giảm | Chưa có tín hiệu | 0.22613 | 0.26294 | 2024-08-05 22:00:00 |
| H1 | 0.25159 | Giảm | Chưa có tín hiệu | 0.22093 | 0.27206 | 2024-08-05 21:00:00 |
| H4 | 0.25165 | Giảm | Chưa có tín hiệu | 0.22093 | 0.33836 | 2024-08-05 16:00:00 |
| D1 | 0.28336 | Giảm | Chưa có tín hiệu | 0.28854 | 0.43612 | 2024-08-04 00:00:00 |
| W1 | 0.29937 | Giảm | Chưa có tín hiệu | 0.30427 | 0.70212 | 2024-07-28 00:00:00 |
| MN1 | 0.33987 | Chưa xác định | Chưa có tín hiệu | 0.19922 | 0.70212 | 2024-07-01 00:00:00 |
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
M1 · Thông số báo cáo
| swing_high | 0.25612 |
|---|---|
| swing_low | 0.2545 |
| structure_direction | Trái chiều |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.00057 |
| Giá mở cửa | 0.25512 |
| Giá cao nhất | 0.25521 |
| Giá thấp nhất | 0.25497 |
| Giá đóng cửa | 0.25507 |
| body_size | 5e-05 |
| upper_wick | 9e-05 |
| lower_wick | 0.0001 |
| body_ratio | 0.20833333 |
| close_position | 0.41666667 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 0.25612 |
| range_low | 0.2545 |
| range_size | 0.00162 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0.4950873 |
| rsi7 | 50.14030195 |
| rsi14 | 52.9467443 |
| rsi21 | 54.35225602 |
| rsi_slope | -3.249514 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | BEARISH |
| macd | 0.00020106 |
| macd_signal | 0.00032728 |
| macd_histogram | -0.00012621 |
| stoch_k | 35.18518519 |
| stoch_d | 35.3909465 |
| adx | 16.79741395 |
| plus_di | 27.23565939 |
| minus_di | 21.6677682 |
| atr7 | 0.00048025 |
| atr14 | 0.00048476 |
| atr_pct | 0.19005096 |
| bollinger_upper | 0.25605825 |
| bollinger_middle | 0.255279 |
| bollinger_lower | 0.25449975 |
| bollinger_width | 0.61051124 |
| percent_b | 0.3658973 |
| band_state | Mở rộng |
| tick_volume | 28 |
| average_volume | 29 |
| volume_ratio | 0.96551724 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 0.25366723 |
| vwap_distance | 0.00140277 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 0.2545 |
| Kháng cự tham chiếu | 0.25612 |
| nearest_fvg_low | 0.25518 |
| nearest_fvg_high | 0.25563 |
| fvg_direction | Giảm |
| fvg_size | 0.00045 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng chiết khấu |
| fib_236 | 0.25573768 |
| fib_382 | 0.25550116 |
| fib_500 | 0.25531 |
| fib_618 | 0.25511884 |
| fib_705 | 0.2549779 |
| fib_786 | 0.25484668 |
| fib_1272 | 0.25656064 |
| fib_1618 | 0.25712116 |
| fib_2000 | 0.25774 |
| fib_2618 | 0.25874116 |
| ema9 | 0.25505181 |
| ema20 | 0.25498746 |
| ema50 | 0.25437276 |
| ema200 | 0.25365382 |
| ema_slope | 8.69e-06 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang |
| Khung lớn hơn | M5 |
| Xu hướng khung lớn | Tăng |
| Tương quan đa khung | Cùng chiều |
| Điểm bên mua | 48.4 |
| Điểm bên bán | 51.6 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2024-08-05 22:47:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 0.25507 |
| ema12 | 0.2550662 |
| ema26 | 0.25486514 |
| sma20 | 0.255279 |
| sma50 | 0.2541316 |
| sma100 | 0.2536309 |
| sma200 | 0.25297035 |
M5 · Thông số báo cáo
| swing_high | 0.25597 |
|---|---|
| swing_low | 0.25124 |
| structure_direction | Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Có |
| liquidity_distance | 0.0022 |
| Giá mở cửa | 0.2559 |
| Giá cao nhất | 0.25612 |
| Giá thấp nhất | 0.2545 |
| Giá đóng cửa | 0.25456 |
| body_size | 0.00134 |
| upper_wick | 0.00022 |
| lower_wick | 6e-05 |
| body_ratio | 0.82716049 |
| close_position | 0.03703704 |
| candle_pattern | BEARISH_ENGULFING |
| range_high | 0.25676 |
| range_low | 0.25107 |
| range_size | 0.00569 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 1.01493146 |
| rsi7 | 54.09292712 |
| rsi14 | 54.02507937 |
| rsi21 | 53.02198139 |
| rsi_slope | -5.42868693 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Không ghi nhận |
| macd | 0.00060854 |
| macd_signal | 0.00033745 |
| macd_histogram | 0.00027108 |
| stoch_k | 68.92430279 |
| stoch_d | 84.02884015 |
| adx | 17.26470402 |
| plus_di | 28.72609246 |
| minus_di | 18.20652869 |
| atr7 | 0.00145121 |
| atr14 | 0.00159617 |
| atr_pct | 0.62702974 |
| bollinger_upper | 0.25656923 |
| bollinger_middle | 0.253585 |
| bollinger_lower | 0.25060077 |
| bollinger_width | 2.35363176 |
| percent_b | 0.6633588 |
| band_state | Mở rộng |
| tick_volume | 119 |
| average_volume | 137.3 |
| volume_ratio | 0.86671522 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 0.24767661 |
| vwap_distance | 0.00688339 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 0.25107 |
| Kháng cự tham chiếu | 0.25676 |
| nearest_fvg_low | 0.25378 |
| nearest_fvg_high | 0.25431 |
| fvg_direction | Tăng |
| fvg_size | 0.00053 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng giá cao |
| fib_236 | 0.25485372 |
| fib_382 | 0.25416314 |
| fib_500 | 0.253605 |
| fib_618 | 0.25304686 |
| fib_705 | 0.25263535 |
| fib_786 | 0.25225222 |
| fib_1272 | 0.25725656 |
| fib_1618 | 0.25889314 |
| fib_2000 | 0.2607 |
| fib_2618 | 0.26362314 |
| ema9 | 0.25443718 |
| ema20 | 0.25375391 |
| ema50 | 0.25323434 |
| ema200 | 0.25339312 |
| ema_slope | 8.485e-05 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang |
| Khung lớn hơn | M15 |
| Xu hướng khung lớn | Tăng |
| Tương quan đa khung | Cùng chiều |
| Điểm bên mua | 67.7 |
| Điểm bên bán | 32.3 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2024-08-05 22:40:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 0.25456 |
| ema12 | 0.25418334 |
| ema26 | 0.25357481 |
| sma20 | 0.253585 |
| sma50 | 0.2523842 |
| sma100 | 0.2546903 |
| sma200 | 0.24620315 |
M15 · Thông số báo cáo
| swing_high | 0.25676 |
|---|---|
| swing_low | 0.2511 |
| structure_direction | Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Có |
| liquidity_distance | 0.00495 |
| Giá mở cửa | 0.25582 |
| Giá cao nhất | 0.25612 |
| Giá thấp nhất | 0.2545 |
| Giá đóng cửa | 0.25456 |
| body_size | 0.00126 |
| upper_wick | 0.0003 |
| lower_wick | 6e-05 |
| body_ratio | 0.77777778 |
| close_position | 0.03703704 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 0.25951 |
| range_low | 0.24729 |
| range_size | 0.01222 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0.48924409 |
| rsi7 | 57.22236164 |
| rsi14 | 54.88868114 |
| rsi21 | 53.86334298 |
| rsi_slope | -3.18818496 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | BEARISH |
| macd | 0.00080342 |
| macd_signal | 0.00090559 |
| macd_histogram | -0.00010217 |
| stoch_k | 76.7687434 |
| stoch_d | 73.60084477 |
| adx | 19.11025004 |
| plus_di | 25.80060904 |
| minus_di | 14.57890897 |
| atr7 | 0.00290131 |
| atr14 | 0.00331123 |
| atr_pct | 1.30076626 |
| bollinger_upper | 0.25685853 |
| bollinger_middle | 0.252742 |
| bollinger_lower | 0.24862547 |
| bollinger_width | 3.25749624 |
| percent_b | 0.72081702 |
| band_state | Thu hẹp |
| tick_volume | 429 |
| average_volume | 561.95 |
| volume_ratio | 0.76341312 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 0.24749408 |
| vwap_distance | 0.00706592 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 0.24729 |
| Kháng cự tham chiếu | 0.25951 |
| nearest_fvg_low | 0.25215 |
| nearest_fvg_high | 0.25237 |
| fvg_direction | Tăng |
| fvg_size | 0.00022 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng giá cao |
| fib_236 | 0.25542424 |
| fib_382 | 0.25459788 |
| fib_500 | 0.25393 |
| fib_618 | 0.25326212 |
| fib_705 | 0.2527697 |
| fib_786 | 0.25231124 |
| fib_1272 | 0.25829952 |
| fib_1618 | 0.26025788 |
| fib_2000 | 0.26242 |
| fib_2618 | 0.26591788 |
| ema9 | 0.25350031 |
| ema20 | 0.25301416 |
| ema50 | 0.25161348 |
| ema200 | 0.26982912 |
| ema_slope | 0.00016272 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang |
| Khung lớn hơn | M30 |
| Xu hướng khung lớn | Giảm |
| Tương quan đa khung | COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK |
| Điểm bên mua | 62.1 |
| Điểm bên bán | 37.9 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2024-08-05 22:30:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 0.25456 |
| ema12 | 0.25337467 |
| ema26 | 0.25257126 |
| sma20 | 0.252742 |
| sma50 | 0.2482786 |
| sma100 | 0.2513584 |
| sma200 | 0.27263165 |
M30 · Thông số báo cáo
| swing_high | 0.25676 |
|---|---|
| swing_low | 0.25107 |
| structure_direction | Trái chiều |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.00713 |
| Giá mở cửa | 0.25166 |
| Giá cao nhất | 0.25597 |
| Giá thấp nhất | 0.25124 |
| Giá đóng cửa | 0.25581 |
| body_size | 0.00415 |
| upper_wick | 0.00016 |
| lower_wick | 0.00042 |
| body_ratio | 0.87737844 |
| close_position | 0.96617336 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 0.26294 |
| range_low | 0.22613 |
| range_size | 0.03681 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0.82230538 |
| rsi7 | 61.16379657 |
| rsi14 | 55.29071312 |
| rsi21 | 51.56344488 |
| rsi_slope | 4.78193659 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Không ghi nhận |
| macd | 0.00118374 |
| macd_signal | 0.00067818 |
| macd_histogram | 0.00050556 |
| stoch_k | 54.44089457 |
| stoch_d | 39.48881789 |
| adx | 19.42935878 |
| plus_di | 21.97760896 |
| minus_di | 20.02191973 |
| atr7 | 0.00490992 |
| atr14 | 0.00575212 |
| atr_pct | 2.24859113 |
| bollinger_upper | 0.26856223 |
| bollinger_middle | 0.251333 |
| bollinger_lower | 0.23410377 |
| bollinger_width | 13.71028258 |
| percent_b | 0.62992454 |
| band_state | Thu hẹp |
| tick_volume | 822 |
| average_volume | 1343.9 |
| volume_ratio | 0.61165265 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 0.24729341 |
| vwap_distance | 0.00851659 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 0.22613 |
| Kháng cự tham chiếu | 0.26294 |
| nearest_fvg_low | 0.25695 |
| nearest_fvg_high | 0.26806 |
| fvg_direction | Giảm |
| fvg_size | 0.01111 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng giá cao |
| fib_236 | 0.25541716 |
| fib_382 | 0.25458642 |
| fib_500 | 0.253915 |
| fib_618 | 0.25324358 |
| fib_705 | 0.25274855 |
| fib_786 | 0.25228766 |
| fib_1272 | 0.25830768 |
| fib_1618 | 0.26027642 |
| fib_2000 | 0.26245 |
| fib_2618 | 0.26596642 |
| ema9 | 0.2531266 |
| ema20 | 0.25151411 |
| ema50 | 0.25599075 |
| ema200 | 0.29122833 |
| ema_slope | 0.0004522 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang |
| Khung lớn hơn | H1 |
| Xu hướng khung lớn | Giảm |
| Tương quan đa khung | Cùng chiều |
| Điểm bên mua | 46.4 |
| Điểm bên bán | 53.6 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2024-08-05 22:00:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 0.25581 |
| ema12 | 0.25264273 |
| ema26 | 0.25145899 |
| sma20 | 0.251333 |
| sma50 | 0.251556 |
| sma100 | 0.2728265 |
| sma200 | 0.29779425 |
H1 · Thông số báo cáo
| swing_high | 0.26294 |
|---|---|
| swing_low | 0.24729 |
| structure_direction | Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.02047 |
| Giá mở cửa | 0.25317 |
| Giá cao nhất | 0.25676 |
| Giá thấp nhất | 0.25107 |
| Giá đóng cửa | 0.25159 |
| body_size | 0.00158 |
| upper_wick | 0.00359 |
| lower_wick | 0.00052 |
| body_ratio | 0.27768014 |
| close_position | 0.0913884 |
| candle_pattern | UPPER_WICK_REJECTION |
| range_high | 0.27206 |
| range_low | 0.22093 |
| range_size | 0.05113 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0.6701799 |
| rsi7 | 50.90539712 |
| rsi14 | 45.20572647 |
| rsi21 | 42.05178103 |
| rsi_slope | -1.1782148 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Không ghi nhận |
| macd | -0.00563807 |
| macd_signal | -0.00847055 |
| macd_histogram | 0.00283248 |
| stoch_k | 69.1659875 |
| stoch_d | 71.93468875 |
| adx | 44.6248021 |
| plus_di | 20.1075592 |
| minus_di | 30.31878279 |
| atr7 | 0.00791413 |
| atr14 | 0.00849026 |
| atr_pct | 3.37464032 |
| bollinger_upper | 0.26234568 |
| bollinger_middle | 0.24633 |
| bollinger_lower | 0.23031432 |
| bollinger_width | 13.00343224 |
| percent_b | 0.6642141 |
| band_state | Mở rộng |
| tick_volume | 1614 |
| average_volume | 2913.7 |
| volume_ratio | 0.55393486 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 0.24717936 |
| vwap_distance | 0.00441064 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 0.22093 |
| Kháng cự tham chiếu | 0.27206 |
| nearest_fvg_low | 0.24576 |
| nearest_fvg_high | 0.25217 |
| fvg_direction | Tăng |
| fvg_size | 0.00641 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng chiết khấu |
| fib_236 | 0.2592466 |
| fib_382 | 0.2569617 |
| fib_500 | 0.255115 |
| fib_618 | 0.2532683 |
| fib_705 | 0.25190675 |
| fib_786 | 0.2506391 |
| fib_1272 | 0.2671968 |
| fib_1618 | 0.2726117 |
| fib_2000 | 0.27859 |
| fib_2618 | 0.2882617 |
| ema9 | 0.25108423 |
| ema20 | 0.2535177 |
| ema50 | 0.26991533 |
| ema200 | 0.31746885 |
| ema_slope | -0.00020292 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Xu hướng giảm mạnh |
| Khung lớn hơn | H4 |
| Xu hướng khung lớn | Giảm |
| Tương quan đa khung | Cùng chiều |
| Điểm bên mua | 59.3 |
| Điểm bên bán | 40.7 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2024-08-05 21:00:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 0.25159 |
| ema12 | 0.2510026 |
| ema26 | 0.25664067 |
| sma20 | 0.24633 |
| sma50 | 0.2731678 |
| sma100 | 0.2981818 |
| sma200 | 0.32718825 |
H4 · Thông số báo cáo
| swing_high | 0.29991 |
|---|---|
| swing_low | 0.22093 |
| structure_direction | Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.03072 |
| Giá mở cửa | 0.25853 |
| Giá cao nhất | 0.26294 |
| Giá thấp nhất | 0.24729 |
| Giá đóng cửa | 0.25165 |
| body_size | 0.00688 |
| upper_wick | 0.00441 |
| lower_wick | 0.00436 |
| body_ratio | 0.43961661 |
| close_position | 0.27859425 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 0.33836 |
| range_low | 0.22093 |
| range_size | 0.11743 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0.97652232 |
| rsi7 | 33.82624115 |
| rsi14 | 30.00022392 |
| rsi21 | 29.28215891 |
| rsi_slope | -1.89436341 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Không ghi nhận |
| macd | -0.02317761 |
| macd_signal | -0.01977251 |
| macd_histogram | -0.0034051 |
| stoch_k | 32.0802005 |
| stoch_d | 28.52197849 |
| adx | 62.21075305 |
| plus_di | 9.65239902 |
| minus_di | 37.9706343 |
| atr7 | 0.02006911 |
| atr14 | 0.01602626 |
| atr_pct | 6.36847184 |
| bollinger_upper | 0.3433625 |
| bollinger_middle | 0.2893355 |
| bollinger_lower | 0.2353085 |
| bollinger_width | 37.34557166 |
| percent_b | 0.15123456 |
| band_state | Thu hẹp |
| tick_volume | 10685 |
| average_volume | 8318.3 |
| volume_ratio | 1.28451727 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 0.24670817 |
| vwap_distance | 0.00494183 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 0.22093 |
| Kháng cự tham chiếu | 0.33836 |
| nearest_fvg_low | 0.24701 |
| nearest_fvg_high | 0.24729 |
| fvg_direction | Tăng |
| fvg_size | 0.00028 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng chiết khấu |
| fib_236 | 0.23956928 |
| fib_382 | 0.25110036 |
| fib_500 | 0.26042 |
| fib_618 | 0.26973964 |
| fib_705 | 0.2766109 |
| fib_786 | 0.28300828 |
| fib_1272 | 0.19944744 |
| fib_1618 | 0.17212036 |
| fib_2000 | 0.14195 |
| fib_2618 | 0.09314036 |
| ema9 | 0.26379628 |
| ema20 | 0.28481365 |
| ema50 | 0.31808277 |
| ema200 | 0.37027046 |
| ema_slope | -0.00349091 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Xu hướng giảm mạnh |
| Khung lớn hơn | D1 |
| Xu hướng khung lớn | Giảm |
| Tương quan đa khung | Cùng chiều |
| Điểm bên mua | 30.9 |
| Điểm bên bán | 69.1 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2024-08-05 16:00:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 0.25165 |
| ema12 | 0.27031345 |
| ema26 | 0.29349106 |
| sma20 | 0.2893355 |
| sma50 | 0.3277936 |
| sma100 | 0.3610196 |
| sma200 | 0.38019905 |
D1 · Thông số báo cáo
| swing_high | 0.43515 |
|---|---|
| swing_low | 0.3491 |
| structure_direction | Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Có |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.00518 |
| Giá mở cửa | 0.29938 |
| Giá cao nhất | 0.30104 |
| Giá thấp nhất | 0.27366 |
| Giá đóng cửa | 0.28336 |
| body_size | 0.01602 |
| upper_wick | 0.00166 |
| lower_wick | 0.0097 |
| body_ratio | 0.58509861 |
| close_position | 0.35427319 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 0.43612 |
| range_low | 0.28854 |
| range_size | 0.14758 |
| breakout | Giảm |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 1.13923461 |
| rsi7 | 12.16047565 |
| rsi14 | 23.7934283 |
| rsi21 | 30.52656697 |
| rsi_slope | -2.4139484 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Phân kỳ giảm ẩn |
| macd | -0.02582229 |
| macd_signal | -0.01571471 |
| macd_histogram | -0.01010758 |
| stoch_k | 6.00767992 |
| stoch_d | 5.72690238 |
| adx | 39.09928716 |
| plus_di | 7.99500092 |
| minus_di | 40.13163341 |
| atr7 | 0.02464887 |
| atr14 | 0.02403368 |
| atr_pct | 8.48167703 |
| bollinger_upper | 0.46069402 |
| bollinger_middle | 0.3747155 |
| bollinger_lower | 0.28873698 |
| bollinger_width | 45.8900254 |
| percent_b | -0.03126933 |
| band_state | Mở rộng |
| tick_volume | 41461 |
| average_volume | 40187.9 |
| volume_ratio | 1.03167869 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| vwap_distance | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 0.28854 |
| Kháng cự tham chiếu | 0.43612 |
| nearest_fvg_low | 0.2697 |
| nearest_fvg_high | 0.27202 |
| fvg_direction | Tăng |
| fvg_size | 0.00232 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng chiết khấu |
| fib_236 | 0.3694078 |
| fib_382 | 0.3819711 |
| fib_500 | 0.392125 |
| fib_618 | 0.4022789 |
| fib_705 | 0.40976525 |
| fib_786 | 0.4167353 |
| fib_1272 | 0.3256944 |
| fib_1618 | 0.2959211 |
| fib_2000 | 0.26305 |
| fib_2618 | 0.2098711 |
| ema9 | 0.33086277 |
| ema20 | 0.3585973 |
| ema50 | 0.38562379 |
| ema200 | 0.40780141 |
| ema_slope | -0.00791972 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Xu hướng giảm mạnh |
| Khung lớn hơn | W1 |
| Xu hướng khung lớn | Giảm |
| Tương quan đa khung | Cùng chiều |
| Điểm bên mua | 28.7 |
| Điểm bên bán | 71.3 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2024-08-04 00:00:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 0.28336 |
| ema12 | 0.34099868 |
| ema26 | 0.36682097 |
| sma20 | 0.3747155 |
| sma50 | 0.3893642 |
| sma100 | 0.4025149 |
| sma200 | 0.4474886 |
W1 · Thông số báo cáo
| swing_high | 0.43612 |
|---|---|
| swing_low | 0.30427 |
| structure_direction | Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn |
| last_bos | Giảm |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.0049 |
| Giá mở cửa | 0.36867 |
| Giá cao nhất | 0.37544 |
| Giá thấp nhất | 0.28854 |
| Giá đóng cửa | 0.29937 |
| body_size | 0.0693 |
| upper_wick | 0.00677 |
| lower_wick | 0.01083 |
| body_ratio | 0.79746835 |
| close_position | 0.12462601 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 0.70212 |
| range_low | 0.30427 |
| range_size | 0.39785 |
| breakout | Giảm |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 1.00727264 |
| rsi7 | 27.3425166 |
| rsi14 | 37.96927024 |
| rsi21 | 41.69698995 |
| rsi_slope | -5.84974117 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Không ghi nhận |
| macd | -0.01879395 |
| macd_signal | -0.00523813 |
| macd_histogram | -0.01355583 |
| stoch_k | 4.41896524 |
| stoch_d | 28.10768066 |
| adx | 18.4629255 |
| plus_di | 15.53978097 |
| minus_di | 25.85521947 |
| atr7 | 0.08019173 |
| atr14 | 0.08627257 |
| atr_pct | 28.8180415 |
| bollinger_upper | 0.56625155 |
| bollinger_middle | 0.4287705 |
| bollinger_lower | 0.29128945 |
| bollinger_width | 64.12803503 |
| percent_b | 0.02938786 |
| band_state | Mở rộng |
| tick_volume | 280022 |
| average_volume | 289125.1 |
| volume_ratio | 0.96851501 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| vwap_distance | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 0.30427 |
| Kháng cự tham chiếu | 0.70212 |
| nearest_fvg_low | 0.27527 |
| nearest_fvg_high | 0.27649 |
| fvg_direction | Tăng |
| fvg_size | 0.00122 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng chiết khấu |
| fib_236 | 0.3353866 |
| fib_382 | 0.3546367 |
| fib_500 | 0.370195 |
| fib_618 | 0.3857533 |
| fib_705 | 0.39722425 |
| fib_786 | 0.4079041 |
| fib_1272 | 0.2684068 |
| fib_1618 | 0.2227867 |
| fib_2000 | 0.17242 |
| fib_2618 | 0.0909367 |
| ema9 | 0.38599957 |
| ema20 | 0.41100142 |
| ema50 | 0.44141007 |
| ema200 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| ema_slope | -0.01175068 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang |
| Khung lớn hơn | MN1 |
| Xu hướng khung lớn | Chưa xác định |
| Tương quan đa khung | Trái chiều |
| Điểm bên mua | 31.6 |
| Điểm bên bán | 68.4 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2024-07-28 00:00:00 |
| Số nến tính toán | 148 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 0.29937 |
| ema12 | 0.39619958 |
| ema26 | 0.41499354 |
| sma20 | 0.4287705 |
| sma50 | 0.3964976 |
| sma100 | 0.4311546 |
| sma200 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
MN1 · Thông số báo cáo
| swing_high | 0.70212 |
|---|---|
| swing_low | 0.32586 |
| structure_direction | Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.14065 |
| Giá mở cửa | 0.39882 |
| Giá cao nhất | 0.43612 |
| Giá thấp nhất | 0.30427 |
| Giá đóng cửa | 0.33987 |
| body_size | 0.05895 |
| upper_wick | 0.0373 |
| lower_wick | 0.0356 |
| body_ratio | 0.44709898 |
| close_position | 0.27000379 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 0.70212 |
| range_low | 0.19922 |
| range_size | 0.5029 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0.43621185 |
| rsi7 | 37.56337541 |
| rsi14 | 23.44586615 |
| rsi21 | 18.48047554 |
| rsi_slope | -0.69165474 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Không ghi nhận |
| macd | -0.29667214 |
| macd_signal | -0.39276091 |
| macd_histogram | 0.09608877 |
| stoch_k | 27.96778684 |
| stoch_d | 41.30178299 |
| adx | 64.13319093 |
| plus_di | 9.94796586 |
| minus_di | 25.53588267 |
| atr7 | 0.19514862 |
| atr14 | 0.30226139 |
| atr_pct | 88.93441386 |
| bollinger_upper | 0.61508737 |
| bollinger_middle | 0.410017 |
| bollinger_lower | 0.20494663 |
| bollinger_width | 100.03018142 |
| percent_b | 0.32896847 |
| band_state | Thu hẹp |
| tick_volume | 1222762 |
| average_volume | 1072553.45 |
| volume_ratio | 1.14004761 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| vwap_distance | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 0.19922 |
| Kháng cự tham chiếu | 0.70212 |
| nearest_fvg_low | 0.29945 |
| nearest_fvg_high | 0.3325 |
| fvg_direction | Tăng |
| fvg_size | 0.03305 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng chiết khấu |
| fib_236 | 0.61332264 |
| fib_382 | 0.55838868 |
| fib_500 | 0.51399 |
| fib_618 | 0.46959132 |
| fib_705 | 0.4368567 |
| fib_786 | 0.40637964 |
| fib_1272 | 0.80446272 |
| fib_1618 | 0.93464868 |
| fib_2000 | 1.07838 |
| fib_2618 | 1.31090868 |
| ema9 | 0.42055626 |
| ema20 | 0.59986054 |
| ema50 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| ema200 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| ema_slope | -0.02736742 |
| ema_cross | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang rõ nét |
| Khung lớn hơn | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Xu hướng khung lớn | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Tương quan đa khung | Thiếu khung lớn hơn |
| Điểm bên mua | 62.8 |
| Điểm bên bán | 37.2 |
| Độ phủ chỉ báo | 70 |
| Mốc nến | 2024-07-01 00:00:00 |
| Số nến tính toán | 34 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 0.33987 |
| ema12 | 0.44576164 |
| ema26 | 0.74243377 |
| sma20 | 0.410017 |
| sma50 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sma100 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sma200 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
Summary
1INCHUSD shows a rebound on M1–M15 while H1, H4 and D1 remain downward in this historical dataset. The disagreement does not establish a trend reversal. None of the nine timeframes has a confirmed trading signal.
The latest candle timestamp is 5 August 2024 at 22:47 UTC. The report was calculated on 20 September 2026; this calculation date does not make the 2024 prices current.
Multi-timeframe context
M1, M5 and M15 show upward trends, with RSI-14 readings near 52.95, 54.03 and 54.89. ADX is only about 16.80–19.11 across these frames, providing limited evidence of trend strength. Their rebound must be assessed against the downward H1 and H4 context.
H1 has RSI-14 near 45.21 and ADX near 44.62; H4 has RSI-14 near 30.00 and ADX near 62.21. ADX measures strength, not direction. Daily RSI-14 near 23.79 indicates oversold conditions, which can persist during a decline and do not independently establish a buy signal. The monthly trend is undetermined.
Momentum and price levels
The recorded M15 close is 0.25456, with reference support at 0.24729 and resistance at 0.25951. H1 closes at 0.25159, below EMA20 near 0.25352; its reference levels are 0.22093 and 0.27206.
H4 reference support is 0.22093 and resistance is 0.33836. The daily close of 0.28336 is already below the stored support level of 0.28854, so that level cannot be described as intact support. Each timeframe represents a different candle timestamp rather than a simultaneous quote.
Conditional scenarios
Recovery scenario: subsequent M15 candles breaking and holding above 0.25951, accompanied by improving H1 positioning relative to EMA20, would strengthen the rebound case. This would not by itself confirm a reversal on H4 or D1.
Weakness scenario: an M15 close below 0.24729 would undermine the short-term rebound. The H1/H4 level of 0.22093 is a reference for assessing price response, not a guaranteed destination or target.
Invalidation and limitations
These historical scenarios cannot be applied to current trading without refreshed data. A single level crossing is insufficient: subsequent closes, whether the level holds, and higher-timeframe confirmation matter.
The dataset does not establish news-driven causes, institutional activity or return probabilities. Tick volume is not centralized traded volume, and Horus Signals scores are rule-based assessments rather than calibrated probabilities. This analysis is for information and education.
Data comparison
| Timeframe | Price | Trend | State | Support | Resistance | Candle time |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M1 | 0.25507 | UP | NO SIGNAL | 0.2545 | 0.25612 | 2024-08-05 22:47:00 |
| M5 | 0.25456 | UP | NO SIGNAL | 0.25107 | 0.25676 | 2024-08-05 22:40:00 |
| M15 | 0.25456 | UP | NO SIGNAL | 0.24729 | 0.25951 | 2024-08-05 22:30:00 |
| M30 | 0.25581 | DOWN | NO SIGNAL | 0.22613 | 0.26294 | 2024-08-05 22:00:00 |
| H1 | 0.25159 | DOWN | NO SIGNAL | 0.22093 | 0.27206 | 2024-08-05 21:00:00 |
| H4 | 0.25165 | DOWN | NO SIGNAL | 0.22093 | 0.33836 | 2024-08-05 16:00:00 |
| D1 | 0.28336 | DOWN | NO SIGNAL | 0.28854 | 0.43612 | 2024-08-04 00:00:00 |
| W1 | 0.29937 | DOWN | NO SIGNAL | 0.30427 | 0.70212 | 2024-07-28 00:00:00 |
| MN1 | 0.33987 | UNKNOWN | NO SIGNAL | 0.19922 | 0.70212 | 2024-07-01 00:00:00 |
View indicator details by timeframe
M1 · Report parameters
| swing high | 0.25612 |
|---|---|
| swing low | 0.2545 |
| structure direction | MIXED |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.00057 |
| open | 0.25512 |
| high | 0.25521 |
| low | 0.25497 |
| close | 0.25507 |
| body size | 5e-05 |
| upper wick | 9e-05 |
| lower wick | 0.0001 |
| body ratio | 0.20833333 |
| close position | 0.41666667 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 0.25612 |
| range low | 0.2545 |
| range size | 0.00162 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0.4950873 |
| rsi7 | 50.14030195 |
| rsi14 | 52.9467443 |
| rsi21 | 54.35225602 |
| rsi slope | -3.249514 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | BEARISH |
| macd | 0.00020106 |
| macd signal | 0.00032728 |
| macd histogram | -0.00012621 |
| stoch k | 35.18518519 |
| stoch d | 35.3909465 |
| adx | 16.79741395 |
| plus di | 27.23565939 |
| minus di | 21.6677682 |
| atr7 | 0.00048025 |
| atr14 | 0.00048476 |
| atr pct | 0.19005096 |
| bollinger upper | 0.25605825 |
| bollinger middle | 0.255279 |
| bollinger lower | 0.25449975 |
| bollinger width | 0.61051124 |
| percent b | 0.3658973 |
| band state | EXPANSION |
| tick volume | 28 |
| average volume | 29 |
| volume ratio | 0.96551724 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 0.25366723 |
| vwap distance | 0.00140277 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 0.2545 |
| resistance | 0.25612 |
| nearest fvg low | 0.25518 |
| nearest fvg high | 0.25563 |
| fvg direction | DOWN |
| fvg size | 0.00045 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | DISCOUNT |
| fib 236 | 0.25573768 |
| fib 382 | 0.25550116 |
| fib 500 | 0.25531 |
| fib 618 | 0.25511884 |
| fib 705 | 0.2549779 |
| fib 786 | 0.25484668 |
| fib 1272 | 0.25656064 |
| fib 1618 | 0.25712116 |
| fib 2000 | 0.25774 |
| fib 2618 | 0.25874116 |
| ema9 | 0.25505181 |
| ema20 | 0.25498746 |
| ema50 | 0.25437276 |
| ema200 | 0.25365382 |
| ema slope | 8.69e-06 |
| ema cross | NONE |
| market regime | RANGE |
| higher timeframe | M5 |
| higher trend | UP |
| mtf context | ALIGNED |
| buyer score | 48.4 |
| seller score | 51.6 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2024-08-05 22:47:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 0.25507 |
| ema12 | 0.2550662 |
| ema26 | 0.25486514 |
| sma20 | 0.255279 |
| sma50 | 0.2541316 |
| sma100 | 0.2536309 |
| sma200 | 0.25297035 |
M5 · Report parameters
| swing high | 0.25597 |
|---|---|
| swing low | 0.25124 |
| structure direction | HH_HL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | Yes |
| liquidity distance | 0.0022 |
| open | 0.2559 |
| high | 0.25612 |
| low | 0.2545 |
| close | 0.25456 |
| body size | 0.00134 |
| upper wick | 0.00022 |
| lower wick | 6e-05 |
| body ratio | 0.82716049 |
| close position | 0.03703704 |
| candle pattern | BEARISH_ENGULFING |
| range high | 0.25676 |
| range low | 0.25107 |
| range size | 0.00569 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 1.01493146 |
| rsi7 | 54.09292712 |
| rsi14 | 54.02507937 |
| rsi21 | 53.02198139 |
| rsi slope | -5.42868693 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | NONE |
| macd | 0.00060854 |
| macd signal | 0.00033745 |
| macd histogram | 0.00027108 |
| stoch k | 68.92430279 |
| stoch d | 84.02884015 |
| adx | 17.26470402 |
| plus di | 28.72609246 |
| minus di | 18.20652869 |
| atr7 | 0.00145121 |
| atr14 | 0.00159617 |
| atr pct | 0.62702974 |
| bollinger upper | 0.25656923 |
| bollinger middle | 0.253585 |
| bollinger lower | 0.25060077 |
| bollinger width | 2.35363176 |
| percent b | 0.6633588 |
| band state | EXPANSION |
| tick volume | 119 |
| average volume | 137.3 |
| volume ratio | 0.86671522 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 0.24767661 |
| vwap distance | 0.00688339 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 0.25107 |
| resistance | 0.25676 |
| nearest fvg low | 0.25378 |
| nearest fvg high | 0.25431 |
| fvg direction | UP |
| fvg size | 0.00053 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | PREMIUM |
| fib 236 | 0.25485372 |
| fib 382 | 0.25416314 |
| fib 500 | 0.253605 |
| fib 618 | 0.25304686 |
| fib 705 | 0.25263535 |
| fib 786 | 0.25225222 |
| fib 1272 | 0.25725656 |
| fib 1618 | 0.25889314 |
| fib 2000 | 0.2607 |
| fib 2618 | 0.26362314 |
| ema9 | 0.25443718 |
| ema20 | 0.25375391 |
| ema50 | 0.25323434 |
| ema200 | 0.25339312 |
| ema slope | 8.485e-05 |
| ema cross | NONE |
| market regime | RANGE |
| higher timeframe | M15 |
| higher trend | UP |
| mtf context | ALIGNED |
| buyer score | 67.7 |
| seller score | 32.3 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2024-08-05 22:40:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 0.25456 |
| ema12 | 0.25418334 |
| ema26 | 0.25357481 |
| sma20 | 0.253585 |
| sma50 | 0.2523842 |
| sma100 | 0.2546903 |
| sma200 | 0.24620315 |
M15 · Report parameters
| swing high | 0.25676 |
|---|---|
| swing low | 0.2511 |
| structure direction | HH_HL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | Yes |
| liquidity distance | 0.00495 |
| open | 0.25582 |
| high | 0.25612 |
| low | 0.2545 |
| close | 0.25456 |
| body size | 0.00126 |
| upper wick | 0.0003 |
| lower wick | 6e-05 |
| body ratio | 0.77777778 |
| close position | 0.03703704 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 0.25951 |
| range low | 0.24729 |
| range size | 0.01222 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0.48924409 |
| rsi7 | 57.22236164 |
| rsi14 | 54.88868114 |
| rsi21 | 53.86334298 |
| rsi slope | -3.18818496 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | BEARISH |
| macd | 0.00080342 |
| macd signal | 0.00090559 |
| macd histogram | -0.00010217 |
| stoch k | 76.7687434 |
| stoch d | 73.60084477 |
| adx | 19.11025004 |
| plus di | 25.80060904 |
| minus di | 14.57890897 |
| atr7 | 0.00290131 |
| atr14 | 0.00331123 |
| atr pct | 1.30076626 |
| bollinger upper | 0.25685853 |
| bollinger middle | 0.252742 |
| bollinger lower | 0.24862547 |
| bollinger width | 3.25749624 |
| percent b | 0.72081702 |
| band state | CONTRACTION |
| tick volume | 429 |
| average volume | 561.95 |
| volume ratio | 0.76341312 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 0.24749408 |
| vwap distance | 0.00706592 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 0.24729 |
| resistance | 0.25951 |
| nearest fvg low | 0.25215 |
| nearest fvg high | 0.25237 |
| fvg direction | UP |
| fvg size | 0.00022 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | PREMIUM |
| fib 236 | 0.25542424 |
| fib 382 | 0.25459788 |
| fib 500 | 0.25393 |
| fib 618 | 0.25326212 |
| fib 705 | 0.2527697 |
| fib 786 | 0.25231124 |
| fib 1272 | 0.25829952 |
| fib 1618 | 0.26025788 |
| fib 2000 | 0.26242 |
| fib 2618 | 0.26591788 |
| ema9 | 0.25350031 |
| ema20 | 0.25301416 |
| ema50 | 0.25161348 |
| ema200 | 0.26982912 |
| ema slope | 0.00016272 |
| ema cross | NONE |
| market regime | RANGE |
| higher timeframe | M30 |
| higher trend | DOWN |
| mtf context | COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK |
| buyer score | 62.1 |
| seller score | 37.9 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2024-08-05 22:30:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 0.25456 |
| ema12 | 0.25337467 |
| ema26 | 0.25257126 |
| sma20 | 0.252742 |
| sma50 | 0.2482786 |
| sma100 | 0.2513584 |
| sma200 | 0.27263165 |
M30 · Report parameters
| swing high | 0.25676 |
|---|---|
| swing low | 0.25107 |
| structure direction | MIXED |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.00713 |
| open | 0.25166 |
| high | 0.25597 |
| low | 0.25124 |
| close | 0.25581 |
| body size | 0.00415 |
| upper wick | 0.00016 |
| lower wick | 0.00042 |
| body ratio | 0.87737844 |
| close position | 0.96617336 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 0.26294 |
| range low | 0.22613 |
| range size | 0.03681 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0.82230538 |
| rsi7 | 61.16379657 |
| rsi14 | 55.29071312 |
| rsi21 | 51.56344488 |
| rsi slope | 4.78193659 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | NONE |
| macd | 0.00118374 |
| macd signal | 0.00067818 |
| macd histogram | 0.00050556 |
| stoch k | 54.44089457 |
| stoch d | 39.48881789 |
| adx | 19.42935878 |
| plus di | 21.97760896 |
| minus di | 20.02191973 |
| atr7 | 0.00490992 |
| atr14 | 0.00575212 |
| atr pct | 2.24859113 |
| bollinger upper | 0.26856223 |
| bollinger middle | 0.251333 |
| bollinger lower | 0.23410377 |
| bollinger width | 13.71028258 |
| percent b | 0.62992454 |
| band state | CONTRACTION |
| tick volume | 822 |
| average volume | 1343.9 |
| volume ratio | 0.61165265 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 0.24729341 |
| vwap distance | 0.00851659 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 0.22613 |
| resistance | 0.26294 |
| nearest fvg low | 0.25695 |
| nearest fvg high | 0.26806 |
| fvg direction | DOWN |
| fvg size | 0.01111 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | PREMIUM |
| fib 236 | 0.25541716 |
| fib 382 | 0.25458642 |
| fib 500 | 0.253915 |
| fib 618 | 0.25324358 |
| fib 705 | 0.25274855 |
| fib 786 | 0.25228766 |
| fib 1272 | 0.25830768 |
| fib 1618 | 0.26027642 |
| fib 2000 | 0.26245 |
| fib 2618 | 0.26596642 |
| ema9 | 0.2531266 |
| ema20 | 0.25151411 |
| ema50 | 0.25599075 |
| ema200 | 0.29122833 |
| ema slope | 0.0004522 |
| ema cross | NONE |
| market regime | RANGE |
| higher timeframe | H1 |
| higher trend | DOWN |
| mtf context | ALIGNED |
| buyer score | 46.4 |
| seller score | 53.6 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2024-08-05 22:00:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 0.25581 |
| ema12 | 0.25264273 |
| ema26 | 0.25145899 |
| sma20 | 0.251333 |
| sma50 | 0.251556 |
| sma100 | 0.2728265 |
| sma200 | 0.29779425 |
H1 · Report parameters
| swing high | 0.26294 |
|---|---|
| swing low | 0.24729 |
| structure direction | HH_HL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.02047 |
| open | 0.25317 |
| high | 0.25676 |
| low | 0.25107 |
| close | 0.25159 |
| body size | 0.00158 |
| upper wick | 0.00359 |
| lower wick | 0.00052 |
| body ratio | 0.27768014 |
| close position | 0.0913884 |
| candle pattern | UPPER_WICK_REJECTION |
| range high | 0.27206 |
| range low | 0.22093 |
| range size | 0.05113 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0.6701799 |
| rsi7 | 50.90539712 |
| rsi14 | 45.20572647 |
| rsi21 | 42.05178103 |
| rsi slope | -1.1782148 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | NONE |
| macd | -0.00563807 |
| macd signal | -0.00847055 |
| macd histogram | 0.00283248 |
| stoch k | 69.1659875 |
| stoch d | 71.93468875 |
| adx | 44.6248021 |
| plus di | 20.1075592 |
| minus di | 30.31878279 |
| atr7 | 0.00791413 |
| atr14 | 0.00849026 |
| atr pct | 3.37464032 |
| bollinger upper | 0.26234568 |
| bollinger middle | 0.24633 |
| bollinger lower | 0.23031432 |
| bollinger width | 13.00343224 |
| percent b | 0.6642141 |
| band state | EXPANSION |
| tick volume | 1614 |
| average volume | 2913.7 |
| volume ratio | 0.55393486 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 0.24717936 |
| vwap distance | 0.00441064 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 0.22093 |
| resistance | 0.27206 |
| nearest fvg low | 0.24576 |
| nearest fvg high | 0.25217 |
| fvg direction | UP |
| fvg size | 0.00641 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | DISCOUNT |
| fib 236 | 0.2592466 |
| fib 382 | 0.2569617 |
| fib 500 | 0.255115 |
| fib 618 | 0.2532683 |
| fib 705 | 0.25190675 |
| fib 786 | 0.2506391 |
| fib 1272 | 0.2671968 |
| fib 1618 | 0.2726117 |
| fib 2000 | 0.27859 |
| fib 2618 | 0.2882617 |
| ema9 | 0.25108423 |
| ema20 | 0.2535177 |
| ema50 | 0.26991533 |
| ema200 | 0.31746885 |
| ema slope | -0.00020292 |
| ema cross | NONE |
| market regime | STRONG_BEAR |
| higher timeframe | H4 |
| higher trend | DOWN |
| mtf context | ALIGNED |
| buyer score | 59.3 |
| seller score | 40.7 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2024-08-05 21:00:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 0.25159 |
| ema12 | 0.2510026 |
| ema26 | 0.25664067 |
| sma20 | 0.24633 |
| sma50 | 0.2731678 |
| sma100 | 0.2981818 |
| sma200 | 0.32718825 |
H4 · Report parameters
| swing high | 0.29991 |
|---|---|
| swing low | 0.22093 |
| structure direction | LH_LL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.03072 |
| open | 0.25853 |
| high | 0.26294 |
| low | 0.24729 |
| close | 0.25165 |
| body size | 0.00688 |
| upper wick | 0.00441 |
| lower wick | 0.00436 |
| body ratio | 0.43961661 |
| close position | 0.27859425 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 0.33836 |
| range low | 0.22093 |
| range size | 0.11743 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0.97652232 |
| rsi7 | 33.82624115 |
| rsi14 | 30.00022392 |
| rsi21 | 29.28215891 |
| rsi slope | -1.89436341 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | NONE |
| macd | -0.02317761 |
| macd signal | -0.01977251 |
| macd histogram | -0.0034051 |
| stoch k | 32.0802005 |
| stoch d | 28.52197849 |
| adx | 62.21075305 |
| plus di | 9.65239902 |
| minus di | 37.9706343 |
| atr7 | 0.02006911 |
| atr14 | 0.01602626 |
| atr pct | 6.36847184 |
| bollinger upper | 0.3433625 |
| bollinger middle | 0.2893355 |
| bollinger lower | 0.2353085 |
| bollinger width | 37.34557166 |
| percent b | 0.15123456 |
| band state | CONTRACTION |
| tick volume | 10685 |
| average volume | 8318.3 |
| volume ratio | 1.28451727 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 0.24670817 |
| vwap distance | 0.00494183 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 0.22093 |
| resistance | 0.33836 |
| nearest fvg low | 0.24701 |
| nearest fvg high | 0.24729 |
| fvg direction | UP |
| fvg size | 0.00028 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | DISCOUNT |
| fib 236 | 0.23956928 |
| fib 382 | 0.25110036 |
| fib 500 | 0.26042 |
| fib 618 | 0.26973964 |
| fib 705 | 0.2766109 |
| fib 786 | 0.28300828 |
| fib 1272 | 0.19944744 |
| fib 1618 | 0.17212036 |
| fib 2000 | 0.14195 |
| fib 2618 | 0.09314036 |
| ema9 | 0.26379628 |
| ema20 | 0.28481365 |
| ema50 | 0.31808277 |
| ema200 | 0.37027046 |
| ema slope | -0.00349091 |
| ema cross | NONE |
| market regime | STRONG_BEAR |
| higher timeframe | D1 |
| higher trend | DOWN |
| mtf context | ALIGNED |
| buyer score | 30.9 |
| seller score | 69.1 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2024-08-05 16:00:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 0.25165 |
| ema12 | 0.27031345 |
| ema26 | 0.29349106 |
| sma20 | 0.2893355 |
| sma50 | 0.3277936 |
| sma100 | 0.3610196 |
| sma200 | 0.38019905 |
D1 · Report parameters
| swing high | 0.43515 |
|---|---|
| swing low | 0.3491 |
| structure direction | LH_LL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | Yes |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.00518 |
| open | 0.29938 |
| high | 0.30104 |
| low | 0.27366 |
| close | 0.28336 |
| body size | 0.01602 |
| upper wick | 0.00166 |
| lower wick | 0.0097 |
| body ratio | 0.58509861 |
| close position | 0.35427319 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 0.43612 |
| range low | 0.28854 |
| range size | 0.14758 |
| breakout | DOWN |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 1.13923461 |
| rsi7 | 12.16047565 |
| rsi14 | 23.7934283 |
| rsi21 | 30.52656697 |
| rsi slope | -2.4139484 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | HIDDEN_BEARISH |
| macd | -0.02582229 |
| macd signal | -0.01571471 |
| macd histogram | -0.01010758 |
| stoch k | 6.00767992 |
| stoch d | 5.72690238 |
| adx | 39.09928716 |
| plus di | 7.99500092 |
| minus di | 40.13163341 |
| atr7 | 0.02464887 |
| atr14 | 0.02403368 |
| atr pct | 8.48167703 |
| bollinger upper | 0.46069402 |
| bollinger middle | 0.3747155 |
| bollinger lower | 0.28873698 |
| bollinger width | 45.8900254 |
| percent b | -0.03126933 |
| band state | EXPANSION |
| tick volume | 41461 |
| average volume | 40187.9 |
| volume ratio | 1.03167869 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | Unavailable / unconfirmed |
| vwap distance | Unavailable / unconfirmed |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 0.28854 |
| resistance | 0.43612 |
| nearest fvg low | 0.2697 |
| nearest fvg high | 0.27202 |
| fvg direction | UP |
| fvg size | 0.00232 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | DISCOUNT |
| fib 236 | 0.3694078 |
| fib 382 | 0.3819711 |
| fib 500 | 0.392125 |
| fib 618 | 0.4022789 |
| fib 705 | 0.40976525 |
| fib 786 | 0.4167353 |
| fib 1272 | 0.3256944 |
| fib 1618 | 0.2959211 |
| fib 2000 | 0.26305 |
| fib 2618 | 0.2098711 |
| ema9 | 0.33086277 |
| ema20 | 0.3585973 |
| ema50 | 0.38562379 |
| ema200 | 0.40780141 |
| ema slope | -0.00791972 |
| ema cross | NONE |
| market regime | STRONG_BEAR |
| higher timeframe | W1 |
| higher trend | DOWN |
| mtf context | ALIGNED |
| buyer score | 28.7 |
| seller score | 71.3 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2024-08-04 00:00:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 0.28336 |
| ema12 | 0.34099868 |
| ema26 | 0.36682097 |
| sma20 | 0.3747155 |
| sma50 | 0.3893642 |
| sma100 | 0.4025149 |
| sma200 | 0.4474886 |
W1 · Report parameters
| swing high | 0.43612 |
|---|---|
| swing low | 0.30427 |
| structure direction | LH_LL |
| last bos | DOWN |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.0049 |
| open | 0.36867 |
| high | 0.37544 |
| low | 0.28854 |
| close | 0.29937 |
| body size | 0.0693 |
| upper wick | 0.00677 |
| lower wick | 0.01083 |
| body ratio | 0.79746835 |
| close position | 0.12462601 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 0.70212 |
| range low | 0.30427 |
| range size | 0.39785 |
| breakout | DOWN |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 1.00727264 |
| rsi7 | 27.3425166 |
| rsi14 | 37.96927024 |
| rsi21 | 41.69698995 |
| rsi slope | -5.84974117 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | NONE |
| macd | -0.01879395 |
| macd signal | -0.00523813 |
| macd histogram | -0.01355583 |
| stoch k | 4.41896524 |
| stoch d | 28.10768066 |
| adx | 18.4629255 |
| plus di | 15.53978097 |
| minus di | 25.85521947 |
| atr7 | 0.08019173 |
| atr14 | 0.08627257 |
| atr pct | 28.8180415 |
| bollinger upper | 0.56625155 |
| bollinger middle | 0.4287705 |
| bollinger lower | 0.29128945 |
| bollinger width | 64.12803503 |
| percent b | 0.02938786 |
| band state | EXPANSION |
| tick volume | 280022 |
| average volume | 289125.1 |
| volume ratio | 0.96851501 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | Unavailable / unconfirmed |
| vwap distance | Unavailable / unconfirmed |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 0.30427 |
| resistance | 0.70212 |
| nearest fvg low | 0.27527 |
| nearest fvg high | 0.27649 |
| fvg direction | UP |
| fvg size | 0.00122 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | DISCOUNT |
| fib 236 | 0.3353866 |
| fib 382 | 0.3546367 |
| fib 500 | 0.370195 |
| fib 618 | 0.3857533 |
| fib 705 | 0.39722425 |
| fib 786 | 0.4079041 |
| fib 1272 | 0.2684068 |
| fib 1618 | 0.2227867 |
| fib 2000 | 0.17242 |
| fib 2618 | 0.0909367 |
| ema9 | 0.38599957 |
| ema20 | 0.41100142 |
| ema50 | 0.44141007 |
| ema200 | Unavailable / unconfirmed |
| ema slope | -0.01175068 |
| ema cross | NONE |
| market regime | RANGE |
| higher timeframe | MN1 |
| higher trend | UNKNOWN |
| mtf context | MIXED |
| buyer score | 31.6 |
| seller score | 68.4 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2024-07-28 00:00:00 |
| bars used | 148 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 0.29937 |
| ema12 | 0.39619958 |
| ema26 | 0.41499354 |
| sma20 | 0.4287705 |
| sma50 | 0.3964976 |
| sma100 | 0.4311546 |
| sma200 | Unavailable / unconfirmed |
MN1 · Report parameters
| swing high | 0.70212 |
|---|---|
| swing low | 0.32586 |
| structure direction | HH_HL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.14065 |
| open | 0.39882 |
| high | 0.43612 |
| low | 0.30427 |
| close | 0.33987 |
| body size | 0.05895 |
| upper wick | 0.0373 |
| lower wick | 0.0356 |
| body ratio | 0.44709898 |
| close position | 0.27000379 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 0.70212 |
| range low | 0.19922 |
| range size | 0.5029 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0.43621185 |
| rsi7 | 37.56337541 |
| rsi14 | 23.44586615 |
| rsi21 | 18.48047554 |
| rsi slope | -0.69165474 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | NONE |
| macd | -0.29667214 |
| macd signal | -0.39276091 |
| macd histogram | 0.09608877 |
| stoch k | 27.96778684 |
| stoch d | 41.30178299 |
| adx | 64.13319093 |
| plus di | 9.94796586 |
| minus di | 25.53588267 |
| atr7 | 0.19514862 |
| atr14 | 0.30226139 |
| atr pct | 88.93441386 |
| bollinger upper | 0.61508737 |
| bollinger middle | 0.410017 |
| bollinger lower | 0.20494663 |
| bollinger width | 100.03018142 |
| percent b | 0.32896847 |
| band state | CONTRACTION |
| tick volume | 1222762 |
| average volume | 1072553.45 |
| volume ratio | 1.14004761 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | Unavailable / unconfirmed |
| vwap distance | Unavailable / unconfirmed |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 0.19922 |
| resistance | 0.70212 |
| nearest fvg low | 0.29945 |
| nearest fvg high | 0.3325 |
| fvg direction | UP |
| fvg size | 0.03305 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | DISCOUNT |
| fib 236 | 0.61332264 |
| fib 382 | 0.55838868 |
| fib 500 | 0.51399 |
| fib 618 | 0.46959132 |
| fib 705 | 0.4368567 |
| fib 786 | 0.40637964 |
| fib 1272 | 0.80446272 |
| fib 1618 | 0.93464868 |
| fib 2000 | 1.07838 |
| fib 2618 | 1.31090868 |
| ema9 | 0.42055626 |
| ema20 | 0.59986054 |
| ema50 | Unavailable / unconfirmed |
| ema200 | Unavailable / unconfirmed |
| ema slope | -0.02736742 |
| ema cross | Unavailable / unconfirmed |
| market regime | STRONG_RANGE |
| higher timeframe | Unavailable / unconfirmed |
| higher trend | Unavailable / unconfirmed |
| mtf context | NO_HIGHER_FRAME |
| buyer score | 62.8 |
| seller score | 37.2 |
| score coverage | 70 |
| candle time | 2024-07-01 00:00:00 |
| bars used | 34 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 0.33987 |
| ema12 | 0.44576164 |
| ema26 | 0.74243377 |
| sma20 | 0.410017 |
| sma50 | Unavailable / unconfirmed |
| sma100 | Unavailable / unconfirmed |
| sma200 | Unavailable / unconfirmed |
Editorial Notes
Cách đọc phân tích HorusSignals
Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.
Editorial Notes
How To Read HorusSignals Analysis
Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.
Live Market
Live Market
Theo dõi tín hiệu live 1INCHUSD
Track live signals for 1INCHUSD
Kết nối bảng tín hiệu live, bài phân tích hằng ngày và tin tức thị trường để đọc bối cảnh liền mạch hơn.
Connect live signals, daily analysis and market news for a clearer workflow.