NASDAQ:CDRONghiêng tăng mạnh · +37
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
9.2800
Kháng cự gần nhất
9.3310
Hỗ trợ gần nhất
9.1970
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +37/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.2800 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 9.3310 (+0.55%); hỗ trợ gần nhất 9.1970 (-0.89%).
  • Động lượng D1: RSI-14 47.3, ADX 15.7, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 9.4000, mục tiêu 9.9990.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (62/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CDRO đóng cửa gần nhất tại 9.2800 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +37/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 52/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T06:33:00.200783+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 06:33 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.04 (-0.07% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.244% (+0.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.40 (+2.19% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,791.40 (+0.16% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.28 (-0.46% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,190.26 (+1.37% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CDRO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 65/bán 35); W1 tăng (mua 56/bán 44); D1 đi ngang (mua 64/bán 36).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 9.2800): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 47.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 35 / %D 39. ADX 15.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 18 < -DI 19 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.3363 (~3.62% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.32. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 9.5000 – 9.6800. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 9.4950 (+2.32%) — D1 Fib 50% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • R2 9.4000 (+1.29%) — W1 Fib 50%
  • R1 9.3310 (+0.55%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.2800
  • S1 9.1970 (-0.89%) — W1 Fib 61.8%
  • S2 8.9400 (-3.66%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S3 8.8000 (-5.17%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing + D1 EMA200 · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 9.4000 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.4000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.0637
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.9990 / 10.1900
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 8.9400 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 8.9400
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.2763
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 8.4200 / 7.2809
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 9.4614 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.4614
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.6632
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.1475 / 8.8336
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (62/100).

  • ADX 16 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.8.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.3363: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 9.28 Đi ngang Chưa có tín hiệu 8.8 10.19 2026-10-07 13:30:00
W1 9.5 Tăng Chưa có tín hiệu 8.42 10.26 2026-09-28 13:30:00
MN1 9.71 Tăng Chưa có tín hiệu 5.18 10.26 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.19
swing_low 8.8
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.48
Giá mở cửa 9.24
Giá cao nhất 9.3
Giá thấp nhất 9.23
Giá đóng cửa 9.28
body_size 0.04
upper_wick 0.02
lower_wick 0.01
body_ratio 0.57142857
close_position 0.71428571
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.19
range_low 8.8
range_size 1.39
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.20812845
rsi7 39.21985443
rsi14 47.26279479
rsi21 48.97672627
rsi_slope -0.67278758
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.07387416
macd_signal 0.11186258
macd_histogram -0.03798842
stoch_k 34.5323741
stoch_d 39.32853717
adx 15.71750073
plus_di 18.45799607
minus_di 19.30232393
atr7 0.30826043
atr14 0.33633076
atr_pct 3.62425386
bollinger_upper 9.99900826
bollinger_middle 9.4695
bollinger_lower 8.93999174
bollinger_width 11.18344712
percent_b 0.32106039
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 8.8
Kháng cự tham chiếu 10.19
nearest_fvg_low 9.5
nearest_fvg_high 9.68
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.18
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 9.86196
fib_382 9.65902
fib_500 9.495
fib_618 9.33098
fib_705 9.21005
fib_786 9.09746
fib_1272 10.56808
fib_1618 11.04902
fib_2000 11.58
fib_2618 12.43902
ema9 9.46591436
ema20 9.42668086
ema50 9.31936818
ema200 8.83953188
ema_slope -0.01544009
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 64.4
Điểm bên bán 35.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.28
ema12 9.46738249
ema26 9.39350833
sma20 9.4695
sma50 9.2083
sma100 9.3556
sma200 8.812699
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.029262992693310518, 'rsi': -0.09124017358937, 'roc': 0.04955439330134321, 'vol': 0.44943146020221414, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.35787921254363225, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.465914363095363, 'ema21': 9.42076606216725, 'ema50': 9.319368178068302, 'rsi14': 47.2627947923189, 'atr14': 0.33633075810887886, 'macd': {'macd': 0.07387415611973402, 'signal': 0.1118625779383337, 'hist': -0.03798842181859967}, 'bb': {'middle': 9.4695, 'upper': 9.999008262447338, 'lower': 8.939991737552662}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 9.2, 9.29, 9.06, 9.28], [1779111000, 9.19, 9.29, 9, 9.23], [1779197400, 9.29, 9.49, 9.22, 9.3], [1779283800, 9.29, 9.49, 9.2, 9.4], [1779370200, 9.48, 9.54, 8.5, 9.48], [1779456600, 9.51, 9.51, 9.27, 9.325], [1779802200, 9.39, 9.4, 9.187, 9.3], [1779888600, 9.18, 9.44, 9.105, 9.3], [1779975000, 9.43, 9.43, 9.29, 9.39], [1780061400, 9.49, 9.4999, 9.24, 9.38], [1780320600, 9.43, 9.4512, 9.1701, 9.32], [1780407000, 9.41, 10.17, 8.42, 9.54], [1780493400, 9.58, 9.5999, 9.303, 9.55], [1780579800, 9.51, 9.68, 9.5, 9.65], [1780666200, 9.56, 9.7, 9.4575, 9.62], [1780925400, 9.6, 10.08, 9.59, 9.61], [1781011800, 9.7, 9.7, 9.6008, 9.7], [1781098200, 9.67, 9.7, 9.57, 9.7], [1781184600, 9.7, 9.71, 9.5254, 9.6], [1781271000, 9.69, 10, 9.63, 9.77], [1781530200, 9.8, 10.09, 9.75, 10], [1781616600, 10, 10.2, 9.66, 9.8], [1781703000, 9.88, 10, 9.81, 9.99], [1781789400, 10, 10.26, 9.805, 10.2], [1782135000, 10.1, 10.15, 9.6201, 9.845], [1782221400, 9.84, 9.84, 9.6601, 9.71], [1782307800, 9.82, 9.865, 9.4, 9.58], [1782394200, 9.62, 9.62, 9.01, 9.32], [1782480600, 9.32, 9.64, 9.3075, 9.64], [1782739800, 9.75, 9.79, 9.2701, 9.575], [1782826200, 9.66, 9.68, 9.5, 9.57], [1782912600, 9.4, 9.68, 9.35, 9.4], [1782999000, 9.46, 9.68, 9.38, 9.56], [1783344600, 9.61, 9.61, 9.515, 9.58], [1783431000, 9.69, 9.69, 9.55, 9.56], [1783517400, 9.47, 9.68, 9.43, 9.5], [1783603800, 9.55, 9.72, 9.25, 9.46], [1783690200, 9.5, 9.82, 9.39, 9.47], [1783949400, 9.57, 9.6999, 9.4492, 9.56], [1784035800, 9.45, 9.69, 9.45, 9.45], [1784122200, 9.34, 9.7, 9.1, 9.59], [1784208600, 9.645, 9.67, 9.31, 9.52], [1784295000, 9.4, 9.64, 9.275, 9.3], [1784554200, 9.4, 9.51, 8.9, 9.05], [1784640600, 9.05, 9.37, 8.9, 9.28], [1784727000, 9.2457, 9.68, 9.075, 9.18], [1784813400, 9.1, 9.1, 9.03, 9.03], [1784899800, 9.16, 9.35, 9.045, 9.27], [1785159000, 9.49, 9.49, 9.245, 9.39], [1785245400, 9.49, 9.49, 9.215, 9.32], [1785331800, 9.36, 9.44, 9.135, 9.27], [1785418200, 9.49, 9.49, 9.0501, 9.265], [1785504600, 9.45, 9.45, 8.92, 9.18], [1785763800, 9.12, 9.48, 9.06, 9.27], [1785850200, 9.36, 9.46, 9.1, 9.19], [1785936600, 9.13, 9.3, 8.8412, 8.895], [1786023000, 9, 9, 8.81, 8.91], [1786109400, 8.89, 8.99, 8.8727, 8.97], [1786368600, 8.945, 8.96, 8.855, 8.855], [1786455000, 8.98, 8.98, 8.89, 8.92], [1786541400, 8.8321, 9.08, 8.8321, 9.025], [1786627800, 8.98, 9.16, 8.98, 9.08], [1786714200, 9.28, 9.28, 9.15, 9.17], [1786973400, 9.1265, 9.23, 9.09, 9.09], [1787059800, 9.25, 9.25, 8.93, 8.99], [1787146200, 9.2, 9.24, 8.98, 9.02], [1787232600, 9.14, 9.145, 9, 9.05], [1787319000, 9.105, 9.16, 9.06, 9.13], [1787578200, 9.3, 9.3, 9.05, 9.07], [1787664600, 9.105, 9.18, 9.02, 9.09], [1787751000, 9.16, 9.23, 9.085, 9.085], [1787837400, 9.17, 9.17, 8.91, 9], [1787923800, 9.01, 9.01, 8.9143, 9], [1788183000, 8.91, 8.95, 8.8, 8.85], [1788269400, 9.1462, 9.1462, 8.544, 8.65], [1788355800, 9, 9, 8.54, 8.7], [1788442200, 8.7438, 8.9845, 8.71, 8.83], [1788528600, 8.9, 9.11, 8.71, 9.11], [1788874200, 9.02, 9.18, 8.93, 9.18], [1788960600, 8.94, 9.24, 8.94, 9.18], [1789047000, 9.08, 9.31, 9.08, 9.31], [1789133400, 9.095, 9.33, 9.095, 9.32], [1789392600, 9.34, 9.365, 9.1401, 9.36], [1789479000, 9.37, 9.495, 9.21, 9.32], [1789565400, 9.41, 9.89, 9.41, 9.69], [1789651800, 9.6, 9.7, 9.6, 9.64], [1789738200, 9.595, 9.65, 8.93, 9], [1789997400, 8.9, 9.84, 8.8, 9.31], [1790083800, 9.49, 9.49, 9, 9], [1790170200, 9.245, 9.29, 9.14, 9.23], [1790256600, 9.2768, 9.89, 9.25, 9.8], [1790343000, 9.83, 10.19, 9.4, 10.01], [1790602200, 10.01, 10.01, 9.63, 9.81], [1790688600, 9.81, 9.81, 9.43, 9.66], [1790775000, 9.74, 9.79, 9.5701, 9.71], [1790861400, 9.7, 9.7, 9.68, 9.68], [1790947800, 9.79, 9.79, 9.38, 9.5], [1791207000, 9.5, 9.5, 9.2916, 9.45], [1791293400, 9.47, 9.49, 9.22, 9.31], [1791379800, 9.24, 9.3, 9.23, 9.28]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CDRO
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.26
swing_low 8.54
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.76
Giá mở cửa 10.01
Giá cao nhất 10.01
Giá thấp nhất 9.38
Giá đóng cửa 9.5
body_size 0.51
upper_wick 0
lower_wick 0.12
body_ratio 0.80952381
close_position 0.19047619
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.26
range_low 8.42
range_size 1.84
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.89322727
rsi7 54.43039452
rsi14 55.64284376
rsi21 56.2814414
rsi_slope -8.84341307
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd 0.20701676
macd_signal 0.23541021
macd_histogram -0.02839345
stoch_k 58.18181818
stoch_d 58.00563777
adx 17.61050392
plus_di 15.89076323
minus_di 11.05968061
atr7 0.7172445
atr14 0.70530762
atr_pct 7.42429078
bollinger_upper 10.04397583
bollinger_middle 9.39625
bollinger_lower 8.74852417
bollinger_width 13.78690072
percent_b 0.5800879
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 8.42
Kháng cự tham chiếu 10.26
nearest_fvg_low 6.19
nearest_fvg_high 6.65
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.46
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 9.85408
fib_382 9.60296
fib_500 9.4
fib_618 9.19704
fib_705 9.0474
fib_786 8.90808
fib_1272 10.72784
fib_1618 11.32296
fib_2000 11.98
fib_2618 13.04296
ema9 9.36650158
ema20 9.23035354
ema50 8.72564958
ema200 7.28086445
ema_slope 0.02838384
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 55.6
Điểm bên bán 44.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 297
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.5
ema12 9.33507001
ema26 9.12805325
sma20 9.39625
sma50 8.4656
sma100 7.9892
sma200 6.3895965
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2744725842218278, 'rsi': 0.18809479204997265, 'roc': 0.10869961427050585, 'vol': -0.19652037119495513, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.16017579552910155, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.366501582132091, 'ema21': 9.214174040437914, 'ema50': 8.725649575119672, 'rsi14': 55.64284376149918, 'atr14': 0.7053076239615438, 'macd': {'macd': 0.20701675698164657, 'signal': 0.23541020841442967, 'hist': -0.0283934514327831}, 'bb': {'middle': 9.39625, 'upper': 10.043975829344484, 'lower': 8.748524170655516}, 'bars_used': 297, 'candles': [[1730730600, 7.7, 7.86, 7.25, 7.5], [1731335400, 7.4, 8.35, 7.38, 7.9], [1731940200, 7.87, 7.8701, 6.7, 7.6], [1732545000, 7.78, 7.985, 7.1669, 7.75], [1733149800, 7.89, 8.15, 7.7, 7.9], [1733754600, 7.98, 7.98, 7.25, 7.31], [1734359400, 7.2, 7.53, 6.85, 7.25], [1734964200, 7.2, 7.3, 6.68, 6.77], [1735569000, 6.68, 7.03, 6, 6.55], [1736173800, 7.19, 7.19, 6.13, 6.32], [1736778600, 6.12, 6.61, 5.75, 6.37], [1737469800, 6.59, 6.98, 6.09, 6.6], [1737988200, 6.69, 6.98, 6.45, 6.58], [1738593000, 6.45, 7.16, 6.3, 6.855], [1739197800, 6.88, 8.5, 6.66, 8.25], [1739889000, 8.25, 8.5, 7.96, 8.19], [1740407400, 8.12, 8.25, 7.471, 7.92], [1741012200, 7.885, 7.99, 7.04, 7.6], [1741613400, 7.5, 7.75, 6.44, 7.06], [1742218200, 6.975, 7.52, 6.68, 7.37], [1742823000, 7.52, 7.98, 6.98, 7.34], [1743427800, 7.24, 7.51, 6.19, 6.35], [1744032600, 5.95, 7.15, 5.75, 6.88], [1744637400, 6.95, 7.25, 6.71, 7.1], [1745242200, 7.005, 7.49, 6.55, 7.17], [1745847000, 7.3, 8.19, 6.85, 7.83], [1746451800, 7.82, 8.2, 7.725, 8.19], [1747056600, 8.2, 8.3, 7.51, 8], [1747661400, 8.048, 8.1, 7.04, 7.29], [1748352600, 7.02, 7.29, 6.73, 7.24], [1748871000, 7.25, 7.45, 7, 7.43], [1749475800, 7.43, 7.91, 7.3, 7.74], [1750080600, 7.65, 7.91, 7.59, 7.69], [1750685400, 7.8, 8.5, 7.45, 8.44], [1751290200, 8.45, 8.57, 8.02, 8.47], [1751895000, 8.39, 8.68, 8, 8.37], [1752499800, 8.305, 8.75, 8.195, 8.29], [1753104600, 8.39, 8.75, 8.19, 8.45], [1753709400, 8.45, 8.63, 8.11, 8.26], [1754314200, 8.26, 8.65, 7.87, 8.315], [1754919000, 8.4, 8.4, 8.04, 8.07], [1755523800, 7.98, 8.75, 7.98, 8.7], [1756128600, 8.605, 8.7, 8.12, 8.26], [1756819800, 8.11, 8.47, 7.915, 8.24], [1757338200, 8.24, 8.25, 7.5, 7.75], [1757943000, 7.75, 8.015, 6.78, 6.95], [1758547800, 6.87, 7.4, 6.7, 6.98], [1759152600, 6.84, 7.31, 6.58, 6.86], [1759757400, 6.9146, 7.705, 6.33, 6.6], [1760362200, 6.67, 7.25, 6.125, 6.74], [1760967000, 6.63, 7.025, 6.3, 6.56], [1761571800, 6.78, 6.78, 5.92, 6.09], [1762180200, 5.98, 6.76, 5.58, 5.66], [1762785000, 5.66, 6.19, 5.43, 5.69], [1763389800, 5.94, 6.84, 5.18, 6.73], [1763994600, 6.75, 7.18, 6.65, 7.14], [1764599400, 7.04, 7.6, 6.78, 7.01], [1765204200, 6.8984, 7.89, 6.8984, 7.72], [1765809000, 7.805, 7.98, 7.49, 7.98], [1766413800, 7.98, 8.165, 7.65, 8.09], [1767018600, 7.98, 8.25, 7.57, 8.05], [1767623400, 7.9135, 8.12, 7.58, 7.64], [1768228200, 7.86, 8.225, 7.535, 7.74], [1768919400, 7.33, 8.22, 7.33, 8], [1769437800, 7.91, 8.23, 7.5801, 8], [1770042600, 7.92, 8.22, 7.13, 7.85], [1770647400, 7.96, 8, 7.6, 7.94], [1771338600, 7.95, 8.1, 7.868, 8.04], [1771857000, 7.91, 8.23, 7.86, 8.1], [1772461800, 8.1, 8.1, 7.7601, 8.04], [1773063000, 7.89, 8.12, 7.75, 8.12], [1773667800, 8.03, 8.2, 8.03, 8.17], [1774272600, 7.88, 8.77, 7.88, 8.28], [1774877400, 8.2, 8.62, 7.885, 8.5], [1775482200, 8.4, 8.62, 8.29, 8.565], [1776087000, 8.6, 9.68, 8.44, 9.02], [1776691800, 9.02, 9.3446, 8.6, 8.97], [1777296600, 8.86, 9.49, 8.685, 9.38], [1777901400, 9.21, 9.72, 8.75, 9], [1778506200, 8.87, 9.2999, 8.62, 9.28], [1779111000, 9.19, 9.54, 8.5, 9.325], [1779802200, 9.39, 9.4999, 9.105, 9.38], [1780320600, 9.43, 10.17, 8.42, 9.62], [1780925400, 9.6, 10.08, 9.5254, 9.77], [1781530200, 9.8, 10.26, 9.66, 10.2], [1782135000, 10.1, 10.15, 9.01, 9.64], [1782739800, 9.75, 9.79, 9.2701, 9.56], [1783344600, 9.61, 9.82, 9.25, 9.47], [1783949400, 9.57, 9.7, 9.1, 9.3], [1784554200, 9.4, 9.68, 8.9, 9.27], [1785159000, 9.49, 9.49, 8.92, 9.18], [1785763800, 9.12, 9.48, 8.81, 8.97], [1786368600, 8.945, 9.28, 8.8321, 9.17], [1786973400, 9.1265, 9.25, 8.93, 9.13], [1787578200, 9.3, 9.3, 8.91, 9], [1788183000, 8.91, 9.1462, 8.54, 9.11], [1788874200, 9.02, 9.33, 8.93, 9.32], [1789392600, 9.34, 9.89, 8.93, 9], [1789997400, 8.9, 10.19, 8.8, 10.01], [1790602200, 10.01, 10.01, 9.38, 9.5]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CDRO
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.26
swing_low 5.18
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.55
Giá mở cửa 9.1462
Giá cao nhất 10.19
Giá thấp nhất 8.54
Giá đóng cửa 9.71
body_size 0.5638
upper_wick 0.48
lower_wick 0.6062
body_ratio 0.34169697
close_position 0.70909091
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.26
range_low 5.18
range_size 5.08
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.23785448
rsi7 67.95682216
rsi14 63.50361401
rsi21 59.58522477
rsi_slope 5.03960501
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.72853747
macd_signal 0.62368789
macd_histogram 0.10484958
stoch_k 89.17322835
stoch_d 80.05249344
adx 22.76056048
plus_di 22.21711391
minus_di 12.16520171
atr7 1.30141054
atr14 1.33295151
atr_pct 13.72761598
bollinger_upper 10.06376535
bollinger_middle 8.1605
bollinger_lower 6.25723465
bollinger_width 46.64580239
percent_b 0.90706358
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 5.18
Kháng cự tham chiếu 10.26
nearest_fvg_low 8.23
nearest_fvg_high 8.29
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.06
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 9.06112
fib_382 8.31944
fib_500 7.72
fib_618 7.12056
fib_705 6.6786
fib_786 6.26712
fib_1272 11.64176
fib_1618 13.39944
fib_2000 15.34
fib_2618 18.47944
ema9 8.92175467
ema20 8.25384687
ema50 7.20284538
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.15327928
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 65.2
Điểm bên bán 34.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 69
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.71
ema12 8.71790158
ema26 7.9893641
sma20 8.1605
sma50 6.13357
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.47022614849967703, 'rsi': 0.4501204668774932, 'roc': 0.6426840428724007, 'vol': -0.002976982729023081, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.8141271517385629, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 8.921754665407395, 'ema21': 8.204265930646356, 'ema50': 7.2028453775554455, 'rsi14': 63.503614006324796, 'atr14': 1.3329515119714133, 'macd': {'macd': 0.7285374723967166, 'signal': 0.6236878931485987, 'hist': 0.10484957924811789}, 'bb': {'middle': 8.1605, 'upper': 10.063765351967508, 'lower': 6.257234648032494}, 'bars_used': 69, 'candles': [[1609770600, 10.75, 10.75, 9.9872, 10.1], [1612189800, 10.38, 11.02, 10.175, 10.22], [1614609000, 10.34, 10.47, 9.7282, 9.7581], [1617283800, 9.81, 10.18, 9.75, 9.81], [1620048600, 9.85, 10, 9.76, 9.91], [1622554200, 9.91, 10.02, 9.77, 9.9177], [1625146200, 9.9, 10, 9.87, 9.93], [1627911000, 9.91, 9.95, 9.82, 9.93], [1630503000, 9.9699, 10.03, 9.9, 9.91], [1633095000, 9.93, 10.08, 9.91, 9.98], [1635773400, 9.99, 10.2, 8.7401, 9.42], [1638369000, 9.94, 10.076, 5.64, 6.02], [1641220200, 6.15, 7.97, 5.77, 6.61], [1643725800, 6.6, 6.79, 4.15, 5.05], [1646145000, 4.83, 5.57, 4.61, 5.07], [1648819800, 5.17, 5.2, 4.3607, 4.765], [1651498200, 4.28, 4.8699, 2.85, 3.01], [1654090200, 3.1062, 3.39, 2.2, 2.81], [1656682200, 2.7113, 2.99, 1.8, 2.33], [1659360600, 2.25, 3.39, 2.06, 2.68], [1662039000, 2.9, 3.34, 2.4732, 2.7], [1664803800, 2.8, 3, 2.16, 2.705], [1667309400, 2.4, 2.9, 2.2, 2.58], [1669905000, 2.58, 3.02, 2.39, 2.58], [1672756200, 2.58, 3.5, 2.58, 3.2352], [1675261800, 3.155, 3.4244, 2.615, 3.21], [1677681000, 2.92, 3.15, 2.1601, 3.04], [1680528600, 2.55, 3.14, 2.15, 2.7932], [1682947800, 2.79, 4.0929, 2.4401, 3.3], [1685626200, 3.02, 3.74, 2.8, 3.6], [1688391000, 3.66, 3.91, 3, 3.23], [1690896600, 3.2949, 3.5, 3.0035, 3.04], [1693575000, 3.23, 3.43, 2.82, 3.01], [1696253400, 3.01, 3.39, 2.6791, 2.91], [1698845400, 2.9841, 3.4761, 2.9, 3.28], [1701441000, 3.32, 3.35, 2.94, 2.94], [1704205800, 2.9, 4.5, 2.9, 4.38], [1706797800, 4.39, 7.3, 4.112, 6.69], [1709303400, 6.95, 7.5099, 6.51, 6.965], [1711978200, 6.94, 8.09, 6.1528, 6.5601], [1714570200, 6.97, 8.4999, 6.6, 7.5], [1717421400, 7.48, 8.3325, 6.61, 8.15], [1719840600, 8.08, 8.5, 7.51, 8.2], [1722519000, 8.28, 8.7458, 7.5, 7.56], [1725370200, 7.55, 8.5999, 7.53, 7.99], [1727789400, 7.97, 8.7593, 7.71, 7.86], [1730467800, 7.81, 8.35, 6.7, 7.75], [1733149800, 7.89, 8.15, 6, 6.45], [1735828200, 6.6, 7.19, 5.75, 6.58], [1738593000, 6.45, 8.5, 6.3, 7.92], [1741012200, 7.885, 7.99, 6.44, 7.25], [1743514200, 7.305, 7.49, 5.75, 7.2], [1746106200, 7.3, 8.3, 6.73, 7.24], [1748871000, 7.25, 8.57, 7, 8.49], [1751376600, 8.54, 8.75, 8, 8.4], [1754055000, 8.4871, 8.75, 7.87, 8.26], [1756819800, 8.11, 8.47, 6.7, 6.9], [1759325400, 7.1, 7.705, 5.92, 6.09], [1762180200, 5.98, 7.18, 5.18, 7.14], [1764599400, 7.04, 8.25, 6.78, 8.03], [1767364200, 7.57, 8.23, 7.33, 8], [1770042600, 7.92, 8.23, 7.13, 8.1], [1772461800, 8.1, 8.77, 7.75, 8.41], [1775050200, 8.59, 9.68, 8.29, 9.09], [1777642200, 9.1, 9.72, 8.5, 9.38], [1780320600, 9.43, 10.26, 8.42, 9.57], [1782912600, 9.4, 9.82, 8.9, 9.18], [1785763800, 9.12, 9.48, 8.8, 8.85], [1788269400, 9.1462, 10.19, 8.54, 9.71]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CDRO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 71.0/10071.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 65.2/10065.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.8/10034.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CDRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 53.0/10053.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 55.6/10055.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.4/10044.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CDRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 52.0/10052.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 64.4/10064.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.6/10035.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CDRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CDROStrong bullish bias · +37
BearishNeutralBullish
Last close
9.2800
Nearest resistance
9.3310
Nearest support
9.1970
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +37/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 9.2800 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 9.3310 (+0.55%); nearest support 9.1970 (-0.89%).
  • Momentum D1: RSI-14 47.3, ADX 15.7, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 9.4000, targeting 9.9990.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (62/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CDRO last closed at 9.2800 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +37/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 52/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T06:33:00.200783+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 06:33 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.04 (-0.07% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.244% (+0.9 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.40 (+2.19% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,791.40 (+0.16% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.28 (-0.46% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,190.26 (+1.37% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CDRO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 65/sell 35); W1 up (buy 56/sell 44); D1 sideways (buy 64/sell 36).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 9.2800): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 47.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 35 / %D 39. ADX at 15.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 18 < -DI 19, so sellers lead. ATR-14 is 0.3363 (~3.62% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.32. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 9.5000 – 9.6800. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 9.4950 (+2.32%) — D1 Fib 50% + D1 FVG base · confluence
  • R2 9.4000 (+1.29%) — W1 Fib 50%
  • R1 9.3310 (+0.55%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% · confluence
  • Last close 9.2800
  • S1 9.1970 (-0.89%) — W1 Fib 61.8%
  • S2 8.9400 (-3.66%) — D1 lower Bollinger band
  • S3 8.8000 (-5.17%) — D1 support + D1 swing low + D1 EMA200 · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 9.4000 that holds on a retest.
  • Reference entry: 9.4000
  • Reference stop (SL): 9.0637
  • Targets (TP1 / TP2): 9.9990 / 10.1900
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 8.9400 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 8.9400
  • Reference stop (SL): 9.2763
  • Targets (TP1 / TP2): 8.4200 / 7.2809
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 9.4614 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 9.4614
  • Reference stop (SL): 9.6632
  • Targets (TP1 / TP2): 9.1475 / 8.8336
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (62/100).

  • ADX 16 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.8.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.3363: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 9.28 RANGE NO SIGNAL 8.8 10.19 2026-10-07 13:30:00
W1 9.5 UP NO SIGNAL 8.42 10.26 2026-09-28 13:30:00
MN1 9.71 UP NO SIGNAL 5.18 10.26 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.19
swing low 8.8
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.48
open 9.24
high 9.3
low 9.23
close 9.28
body size 0.04
upper wick 0.02
lower wick 0.01
body ratio 0.57142857
close position 0.71428571
candle pattern NONE
range high 10.19
range low 8.8
range size 1.39
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.20812845
rsi7 39.21985443
rsi14 47.26279479
rsi21 48.97672627
rsi slope -0.67278758
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.07387416
macd signal 0.11186258
macd histogram -0.03798842
stoch k 34.5323741
stoch d 39.32853717
adx 15.71750073
plus di 18.45799607
minus di 19.30232393
atr7 0.30826043
atr14 0.33633076
atr pct 3.62425386
bollinger upper 9.99900826
bollinger middle 9.4695
bollinger lower 8.93999174
bollinger width 11.18344712
percent b 0.32106039
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 8.8
resistance 10.19
nearest fvg low 9.5
nearest fvg high 9.68
fvg direction DOWN
fvg size 0.18
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 9.86196
fib 382 9.65902
fib 500 9.495
fib 618 9.33098
fib 705 9.21005
fib 786 9.09746
fib 1272 10.56808
fib 1618 11.04902
fib 2000 11.58
fib 2618 12.43902
ema9 9.46591436
ema20 9.42668086
ema50 9.31936818
ema200 8.83953188
ema slope -0.01544009
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 64.4
seller score 35.6
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CDRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 9.28
ema12 9.46738249
ema26 9.39350833
sma20 9.4695
sma50 9.2083
sma100 9.3556
sma200 8.812699
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.029262992693310518, 'rsi': -0.09124017358937, 'roc': 0.04955439330134321, 'vol': 0.44943146020221414, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.35787921254363225, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.465914363095363, 'ema21': 9.42076606216725, 'ema50': 9.319368178068302, 'rsi14': 47.2627947923189, 'atr14': 0.33633075810887886, 'macd': {'macd': 0.07387415611973402, 'signal': 0.1118625779383337, 'hist': -0.03798842181859967}, 'bb': {'middle': 9.4695, 'upper': 9.999008262447338, 'lower': 8.939991737552662}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 9.2, 9.29, 9.06, 9.28], [1779111000, 9.19, 9.29, 9, 9.23], [1779197400, 9.29, 9.49, 9.22, 9.3], [1779283800, 9.29, 9.49, 9.2, 9.4], [1779370200, 9.48, 9.54, 8.5, 9.48], [1779456600, 9.51, 9.51, 9.27, 9.325], [1779802200, 9.39, 9.4, 9.187, 9.3], [1779888600, 9.18, 9.44, 9.105, 9.3], [1779975000, 9.43, 9.43, 9.29, 9.39], [1780061400, 9.49, 9.4999, 9.24, 9.38], [1780320600, 9.43, 9.4512, 9.1701, 9.32], [1780407000, 9.41, 10.17, 8.42, 9.54], [1780493400, 9.58, 9.5999, 9.303, 9.55], [1780579800, 9.51, 9.68, 9.5, 9.65], [1780666200, 9.56, 9.7, 9.4575, 9.62], [1780925400, 9.6, 10.08, 9.59, 9.61], [1781011800, 9.7, 9.7, 9.6008, 9.7], [1781098200, 9.67, 9.7, 9.57, 9.7], [1781184600, 9.7, 9.71, 9.5254, 9.6], [1781271000, 9.69, 10, 9.63, 9.77], [1781530200, 9.8, 10.09, 9.75, 10], [1781616600, 10, 10.2, 9.66, 9.8], [1781703000, 9.88, 10, 9.81, 9.99], [1781789400, 10, 10.26, 9.805, 10.2], [1782135000, 10.1, 10.15, 9.6201, 9.845], [1782221400, 9.84, 9.84, 9.6601, 9.71], [1782307800, 9.82, 9.865, 9.4, 9.58], [1782394200, 9.62, 9.62, 9.01, 9.32], [1782480600, 9.32, 9.64, 9.3075, 9.64], [1782739800, 9.75, 9.79, 9.2701, 9.575], [1782826200, 9.66, 9.68, 9.5, 9.57], [1782912600, 9.4, 9.68, 9.35, 9.4], [1782999000, 9.46, 9.68, 9.38, 9.56], [1783344600, 9.61, 9.61, 9.515, 9.58], [1783431000, 9.69, 9.69, 9.55, 9.56], [1783517400, 9.47, 9.68, 9.43, 9.5], [1783603800, 9.55, 9.72, 9.25, 9.46], [1783690200, 9.5, 9.82, 9.39, 9.47], [1783949400, 9.57, 9.6999, 9.4492, 9.56], [1784035800, 9.45, 9.69, 9.45, 9.45], [1784122200, 9.34, 9.7, 9.1, 9.59], [1784208600, 9.645, 9.67, 9.31, 9.52], [1784295000, 9.4, 9.64, 9.275, 9.3], [1784554200, 9.4, 9.51, 8.9, 9.05], [1784640600, 9.05, 9.37, 8.9, 9.28], [1784727000, 9.2457, 9.68, 9.075, 9.18], [1784813400, 9.1, 9.1, 9.03, 9.03], [1784899800, 9.16, 9.35, 9.045, 9.27], [1785159000, 9.49, 9.49, 9.245, 9.39], [1785245400, 9.49, 9.49, 9.215, 9.32], [1785331800, 9.36, 9.44, 9.135, 9.27], [1785418200, 9.49, 9.49, 9.0501, 9.265], [1785504600, 9.45, 9.45, 8.92, 9.18], [1785763800, 9.12, 9.48, 9.06, 9.27], [1785850200, 9.36, 9.46, 9.1, 9.19], [1785936600, 9.13, 9.3, 8.8412, 8.895], [1786023000, 9, 9, 8.81, 8.91], [1786109400, 8.89, 8.99, 8.8727, 8.97], [1786368600, 8.945, 8.96, 8.855, 8.855], [1786455000, 8.98, 8.98, 8.89, 8.92], [1786541400, 8.8321, 9.08, 8.8321, 9.025], [1786627800, 8.98, 9.16, 8.98, 9.08], [1786714200, 9.28, 9.28, 9.15, 9.17], [1786973400, 9.1265, 9.23, 9.09, 9.09], [1787059800, 9.25, 9.25, 8.93, 8.99], [1787146200, 9.2, 9.24, 8.98, 9.02], [1787232600, 9.14, 9.145, 9, 9.05], [1787319000, 9.105, 9.16, 9.06, 9.13], [1787578200, 9.3, 9.3, 9.05, 9.07], [1787664600, 9.105, 9.18, 9.02, 9.09], [1787751000, 9.16, 9.23, 9.085, 9.085], [1787837400, 9.17, 9.17, 8.91, 9], [1787923800, 9.01, 9.01, 8.9143, 9], [1788183000, 8.91, 8.95, 8.8, 8.85], [1788269400, 9.1462, 9.1462, 8.544, 8.65], [1788355800, 9, 9, 8.54, 8.7], [1788442200, 8.7438, 8.9845, 8.71, 8.83], [1788528600, 8.9, 9.11, 8.71, 9.11], [1788874200, 9.02, 9.18, 8.93, 9.18], [1788960600, 8.94, 9.24, 8.94, 9.18], [1789047000, 9.08, 9.31, 9.08, 9.31], [1789133400, 9.095, 9.33, 9.095, 9.32], [1789392600, 9.34, 9.365, 9.1401, 9.36], [1789479000, 9.37, 9.495, 9.21, 9.32], [1789565400, 9.41, 9.89, 9.41, 9.69], [1789651800, 9.6, 9.7, 9.6, 9.64], [1789738200, 9.595, 9.65, 8.93, 9], [1789997400, 8.9, 9.84, 8.8, 9.31], [1790083800, 9.49, 9.49, 9, 9], [1790170200, 9.245, 9.29, 9.14, 9.23], [1790256600, 9.2768, 9.89, 9.25, 9.8], [1790343000, 9.83, 10.19, 9.4, 10.01], [1790602200, 10.01, 10.01, 9.63, 9.81], [1790688600, 9.81, 9.81, 9.43, 9.66], [1790775000, 9.74, 9.79, 9.5701, 9.71], [1790861400, 9.7, 9.7, 9.68, 9.68], [1790947800, 9.79, 9.79, 9.38, 9.5], [1791207000, 9.5, 9.5, 9.2916, 9.45], [1791293400, 9.47, 9.49, 9.22, 9.31], [1791379800, 9.24, 9.3, 9.23, 9.28]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CDRO
W1 · Report parameters
swing high 10.26
swing low 8.54
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.76
open 10.01
high 10.01
low 9.38
close 9.5
body size 0.51
upper wick 0
lower wick 0.12
body ratio 0.80952381
close position 0.19047619
candle pattern NONE
range high 10.26
range low 8.42
range size 1.84
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.89322727
rsi7 54.43039452
rsi14 55.64284376
rsi21 56.2814414
rsi slope -8.84341307
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd 0.20701676
macd signal 0.23541021
macd histogram -0.02839345
stoch k 58.18181818
stoch d 58.00563777
adx 17.61050392
plus di 15.89076323
minus di 11.05968061
atr7 0.7172445
atr14 0.70530762
atr pct 7.42429078
bollinger upper 10.04397583
bollinger middle 9.39625
bollinger lower 8.74852417
bollinger width 13.78690072
percent b 0.5800879
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 8.42
resistance 10.26
nearest fvg low 6.19
nearest fvg high 6.65
fvg direction UP
fvg size 0.46
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 9.85408
fib 382 9.60296
fib 500 9.4
fib 618 9.19704
fib 705 9.0474
fib 786 8.90808
fib 1272 10.72784
fib 1618 11.32296
fib 2000 11.98
fib 2618 13.04296
ema9 9.36650158
ema20 9.23035354
ema50 8.72564958
ema200 7.28086445
ema slope 0.02838384
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 55.6
seller score 44.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 297
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CDRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 9.5
ema12 9.33507001
ema26 9.12805325
sma20 9.39625
sma50 8.4656
sma100 7.9892
sma200 6.3895965
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2744725842218278, 'rsi': 0.18809479204997265, 'roc': 0.10869961427050585, 'vol': -0.19652037119495513, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.16017579552910155, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.366501582132091, 'ema21': 9.214174040437914, 'ema50': 8.725649575119672, 'rsi14': 55.64284376149918, 'atr14': 0.7053076239615438, 'macd': {'macd': 0.20701675698164657, 'signal': 0.23541020841442967, 'hist': -0.0283934514327831}, 'bb': {'middle': 9.39625, 'upper': 10.043975829344484, 'lower': 8.748524170655516}, 'bars_used': 297, 'candles': [[1730730600, 7.7, 7.86, 7.25, 7.5], [1731335400, 7.4, 8.35, 7.38, 7.9], [1731940200, 7.87, 7.8701, 6.7, 7.6], [1732545000, 7.78, 7.985, 7.1669, 7.75], [1733149800, 7.89, 8.15, 7.7, 7.9], [1733754600, 7.98, 7.98, 7.25, 7.31], [1734359400, 7.2, 7.53, 6.85, 7.25], [1734964200, 7.2, 7.3, 6.68, 6.77], [1735569000, 6.68, 7.03, 6, 6.55], [1736173800, 7.19, 7.19, 6.13, 6.32], [1736778600, 6.12, 6.61, 5.75, 6.37], [1737469800, 6.59, 6.98, 6.09, 6.6], [1737988200, 6.69, 6.98, 6.45, 6.58], [1738593000, 6.45, 7.16, 6.3, 6.855], [1739197800, 6.88, 8.5, 6.66, 8.25], [1739889000, 8.25, 8.5, 7.96, 8.19], [1740407400, 8.12, 8.25, 7.471, 7.92], [1741012200, 7.885, 7.99, 7.04, 7.6], [1741613400, 7.5, 7.75, 6.44, 7.06], [1742218200, 6.975, 7.52, 6.68, 7.37], [1742823000, 7.52, 7.98, 6.98, 7.34], [1743427800, 7.24, 7.51, 6.19, 6.35], [1744032600, 5.95, 7.15, 5.75, 6.88], [1744637400, 6.95, 7.25, 6.71, 7.1], [1745242200, 7.005, 7.49, 6.55, 7.17], [1745847000, 7.3, 8.19, 6.85, 7.83], [1746451800, 7.82, 8.2, 7.725, 8.19], [1747056600, 8.2, 8.3, 7.51, 8], [1747661400, 8.048, 8.1, 7.04, 7.29], [1748352600, 7.02, 7.29, 6.73, 7.24], [1748871000, 7.25, 7.45, 7, 7.43], [1749475800, 7.43, 7.91, 7.3, 7.74], [1750080600, 7.65, 7.91, 7.59, 7.69], [1750685400, 7.8, 8.5, 7.45, 8.44], [1751290200, 8.45, 8.57, 8.02, 8.47], [1751895000, 8.39, 8.68, 8, 8.37], [1752499800, 8.305, 8.75, 8.195, 8.29], [1753104600, 8.39, 8.75, 8.19, 8.45], [1753709400, 8.45, 8.63, 8.11, 8.26], [1754314200, 8.26, 8.65, 7.87, 8.315], [1754919000, 8.4, 8.4, 8.04, 8.07], [1755523800, 7.98, 8.75, 7.98, 8.7], [1756128600, 8.605, 8.7, 8.12, 8.26], [1756819800, 8.11, 8.47, 7.915, 8.24], [1757338200, 8.24, 8.25, 7.5, 7.75], [1757943000, 7.75, 8.015, 6.78, 6.95], [1758547800, 6.87, 7.4, 6.7, 6.98], [1759152600, 6.84, 7.31, 6.58, 6.86], [1759757400, 6.9146, 7.705, 6.33, 6.6], [1760362200, 6.67, 7.25, 6.125, 6.74], [1760967000, 6.63, 7.025, 6.3, 6.56], [1761571800, 6.78, 6.78, 5.92, 6.09], [1762180200, 5.98, 6.76, 5.58, 5.66], [1762785000, 5.66, 6.19, 5.43, 5.69], [1763389800, 5.94, 6.84, 5.18, 6.73], [1763994600, 6.75, 7.18, 6.65, 7.14], [1764599400, 7.04, 7.6, 6.78, 7.01], [1765204200, 6.8984, 7.89, 6.8984, 7.72], [1765809000, 7.805, 7.98, 7.49, 7.98], [1766413800, 7.98, 8.165, 7.65, 8.09], [1767018600, 7.98, 8.25, 7.57, 8.05], [1767623400, 7.9135, 8.12, 7.58, 7.64], [1768228200, 7.86, 8.225, 7.535, 7.74], [1768919400, 7.33, 8.22, 7.33, 8], [1769437800, 7.91, 8.23, 7.5801, 8], [1770042600, 7.92, 8.22, 7.13, 7.85], [1770647400, 7.96, 8, 7.6, 7.94], [1771338600, 7.95, 8.1, 7.868, 8.04], [1771857000, 7.91, 8.23, 7.86, 8.1], [1772461800, 8.1, 8.1, 7.7601, 8.04], [1773063000, 7.89, 8.12, 7.75, 8.12], [1773667800, 8.03, 8.2, 8.03, 8.17], [1774272600, 7.88, 8.77, 7.88, 8.28], [1774877400, 8.2, 8.62, 7.885, 8.5], [1775482200, 8.4, 8.62, 8.29, 8.565], [1776087000, 8.6, 9.68, 8.44, 9.02], [1776691800, 9.02, 9.3446, 8.6, 8.97], [1777296600, 8.86, 9.49, 8.685, 9.38], [1777901400, 9.21, 9.72, 8.75, 9], [1778506200, 8.87, 9.2999, 8.62, 9.28], [1779111000, 9.19, 9.54, 8.5, 9.325], [1779802200, 9.39, 9.4999, 9.105, 9.38], [1780320600, 9.43, 10.17, 8.42, 9.62], [1780925400, 9.6, 10.08, 9.5254, 9.77], [1781530200, 9.8, 10.26, 9.66, 10.2], [1782135000, 10.1, 10.15, 9.01, 9.64], [1782739800, 9.75, 9.79, 9.2701, 9.56], [1783344600, 9.61, 9.82, 9.25, 9.47], [1783949400, 9.57, 9.7, 9.1, 9.3], [1784554200, 9.4, 9.68, 8.9, 9.27], [1785159000, 9.49, 9.49, 8.92, 9.18], [1785763800, 9.12, 9.48, 8.81, 8.97], [1786368600, 8.945, 9.28, 8.8321, 9.17], [1786973400, 9.1265, 9.25, 8.93, 9.13], [1787578200, 9.3, 9.3, 8.91, 9], [1788183000, 8.91, 9.1462, 8.54, 9.11], [1788874200, 9.02, 9.33, 8.93, 9.32], [1789392600, 9.34, 9.89, 8.93, 9], [1789997400, 8.9, 10.19, 8.8, 10.01], [1790602200, 10.01, 10.01, 9.38, 9.5]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CDRO
MN1 · Report parameters
swing high 10.26
swing low 5.18
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.55
open 9.1462
high 10.19
low 8.54
close 9.71
body size 0.5638
upper wick 0.48
lower wick 0.6062
body ratio 0.34169697
close position 0.70909091
candle pattern NONE
range high 10.26
range low 5.18
range size 5.08
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.23785448
rsi7 67.95682216
rsi14 63.50361401
rsi21 59.58522477
rsi slope 5.03960501
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.72853747
macd signal 0.62368789
macd histogram 0.10484958
stoch k 89.17322835
stoch d 80.05249344
adx 22.76056048
plus di 22.21711391
minus di 12.16520171
atr7 1.30141054
atr14 1.33295151
atr pct 13.72761598
bollinger upper 10.06376535
bollinger middle 8.1605
bollinger lower 6.25723465
bollinger width 46.64580239
percent b 0.90706358
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 5.18
resistance 10.26
nearest fvg low 8.23
nearest fvg high 8.29
fvg direction UP
fvg size 0.06
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 9.06112
fib 382 8.31944
fib 500 7.72
fib 618 7.12056
fib 705 6.6786
fib 786 6.26712
fib 1272 11.64176
fib 1618 13.39944
fib 2000 15.34
fib 2618 18.47944
ema9 8.92175467
ema20 8.25384687
ema50 7.20284538
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.15327928
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 65.2
seller score 34.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 69
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CDRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 9.71
ema12 8.71790158
ema26 7.9893641
sma20 8.1605
sma50 6.13357
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.47022614849967703, 'rsi': 0.4501204668774932, 'roc': 0.6426840428724007, 'vol': -0.002976982729023081, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.8141271517385629, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 8.921754665407395, 'ema21': 8.204265930646356, 'ema50': 7.2028453775554455, 'rsi14': 63.503614006324796, 'atr14': 1.3329515119714133, 'macd': {'macd': 0.7285374723967166, 'signal': 0.6236878931485987, 'hist': 0.10484957924811789}, 'bb': {'middle': 8.1605, 'upper': 10.063765351967508, 'lower': 6.257234648032494}, 'bars_used': 69, 'candles': [[1609770600, 10.75, 10.75, 9.9872, 10.1], [1612189800, 10.38, 11.02, 10.175, 10.22], [1614609000, 10.34, 10.47, 9.7282, 9.7581], [1617283800, 9.81, 10.18, 9.75, 9.81], [1620048600, 9.85, 10, 9.76, 9.91], [1622554200, 9.91, 10.02, 9.77, 9.9177], [1625146200, 9.9, 10, 9.87, 9.93], [1627911000, 9.91, 9.95, 9.82, 9.93], [1630503000, 9.9699, 10.03, 9.9, 9.91], [1633095000, 9.93, 10.08, 9.91, 9.98], [1635773400, 9.99, 10.2, 8.7401, 9.42], [1638369000, 9.94, 10.076, 5.64, 6.02], [1641220200, 6.15, 7.97, 5.77, 6.61], [1643725800, 6.6, 6.79, 4.15, 5.05], [1646145000, 4.83, 5.57, 4.61, 5.07], [1648819800, 5.17, 5.2, 4.3607, 4.765], [1651498200, 4.28, 4.8699, 2.85, 3.01], [1654090200, 3.1062, 3.39, 2.2, 2.81], [1656682200, 2.7113, 2.99, 1.8, 2.33], [1659360600, 2.25, 3.39, 2.06, 2.68], [1662039000, 2.9, 3.34, 2.4732, 2.7], [1664803800, 2.8, 3, 2.16, 2.705], [1667309400, 2.4, 2.9, 2.2, 2.58], [1669905000, 2.58, 3.02, 2.39, 2.58], [1672756200, 2.58, 3.5, 2.58, 3.2352], [1675261800, 3.155, 3.4244, 2.615, 3.21], [1677681000, 2.92, 3.15, 2.1601, 3.04], [1680528600, 2.55, 3.14, 2.15, 2.7932], [1682947800, 2.79, 4.0929, 2.4401, 3.3], [1685626200, 3.02, 3.74, 2.8, 3.6], [1688391000, 3.66, 3.91, 3, 3.23], [1690896600, 3.2949, 3.5, 3.0035, 3.04], [1693575000, 3.23, 3.43, 2.82, 3.01], [1696253400, 3.01, 3.39, 2.6791, 2.91], [1698845400, 2.9841, 3.4761, 2.9, 3.28], [1701441000, 3.32, 3.35, 2.94, 2.94], [1704205800, 2.9, 4.5, 2.9, 4.38], [1706797800, 4.39, 7.3, 4.112, 6.69], [1709303400, 6.95, 7.5099, 6.51, 6.965], [1711978200, 6.94, 8.09, 6.1528, 6.5601], [1714570200, 6.97, 8.4999, 6.6, 7.5], [1717421400, 7.48, 8.3325, 6.61, 8.15], [1719840600, 8.08, 8.5, 7.51, 8.2], [1722519000, 8.28, 8.7458, 7.5, 7.56], [1725370200, 7.55, 8.5999, 7.53, 7.99], [1727789400, 7.97, 8.7593, 7.71, 7.86], [1730467800, 7.81, 8.35, 6.7, 7.75], [1733149800, 7.89, 8.15, 6, 6.45], [1735828200, 6.6, 7.19, 5.75, 6.58], [1738593000, 6.45, 8.5, 6.3, 7.92], [1741012200, 7.885, 7.99, 6.44, 7.25], [1743514200, 7.305, 7.49, 5.75, 7.2], [1746106200, 7.3, 8.3, 6.73, 7.24], [1748871000, 7.25, 8.57, 7, 8.49], [1751376600, 8.54, 8.75, 8, 8.4], [1754055000, 8.4871, 8.75, 7.87, 8.26], [1756819800, 8.11, 8.47, 6.7, 6.9], [1759325400, 7.1, 7.705, 5.92, 6.09], [1762180200, 5.98, 7.18, 5.18, 7.14], [1764599400, 7.04, 8.25, 6.78, 8.03], [1767364200, 7.57, 8.23, 7.33, 8], [1770042600, 7.92, 8.23, 7.13, 8.1], [1772461800, 8.1, 8.77, 7.75, 8.41], [1775050200, 8.59, 9.68, 8.29, 9.09], [1777642200, 9.1, 9.72, 8.5, 9.38], [1780320600, 9.43, 10.26, 8.42, 9.57], [1782912600, 9.4, 9.82, 8.9, 9.18], [1785763800, 9.12, 9.48, 8.8, 8.85], [1788269400, 9.1462, 10.19, 8.54, 9.71]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CDRO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 71.0/10071.0/100FOMO · excited
Buy: 65.2/10065.2/100Buy
Sell: 34.8/10034.8/100Sell

Source: NASDAQ:CDRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 53.0/10053.0/100FOMO · neutral
Buy: 55.6/10055.6/100Buy
Sell: 44.4/10044.4/100Sell

Source: NASDAQ:CDRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 52.0/10052.0/100FOMO · neutral
Buy: 64.4/10064.4/100Buy
Sell: 35.6/10035.6/100Sell

Source: NASDAQ:CDRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.