NASDAQ:EFSINghiêng tăng mạnh · +60
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
45.795
Kháng cự gần nhất
46.050
Hỗ trợ gần nhất
45.649
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +60/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 45.795 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 46.050 (+0.56%); hỗ trợ gần nhất 45.649 (-0.32%).
  • Động lượng D1: RSI-14 59.2, ADX 44.1, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 46.369, mục tiêu 48.170.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (79/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:EFSI đóng cửa gần nhất tại 45.795 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +60/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 63/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T22:47:15.792277+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 22:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:EFSI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:EFSI: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 58/bán 42); W1 tăng (mua 74/bán 26); D1 tăng (mua 52/bán 48).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 45.795): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 59.2 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 46 / %D 41. ADX 44.1 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 21 > -DI 10 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 1.021 (~2.23% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.55. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 42.240 – 45.340. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 48.170 (+5.19%) — D1 kháng cự + W1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 46.369 (+1.25%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 46.050 (+0.56%) — D1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 45.795
  • S1 45.649 (-0.32%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 45.340 (-0.99%) — W1 Fib 38.2% + D1 cạnh trên FVG + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S3 45.000 (-1.74%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 46.369 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 46.369
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 45.348
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 48.170 / 50.243
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 45.340 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.340
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 46.361
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 44.033 / 42.240
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 45.751 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.751
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 45.138
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 46.909 / 48.068
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (79/100).

  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.8.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.021: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 45.795 Tăng Chưa có tín hiệu 45 48.17 2026-10-08 13:30:00
W1 45.51 Tăng Chưa có tín hiệu 36.74 48.17 2026-09-28 13:30:00
MN1 45.3 Tăng Chưa có tín hiệu 28.7 45.44 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 46.05
swing_low 45
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.795
Giá mở cửa 45.72
Giá cao nhất 46.24
Giá thấp nhất 45.47
Giá đóng cửa 45.795
body_size 0.075
upper_wick 0.445
lower_wick 0.25
body_ratio 0.0974026
close_position 0.42207792
candle_pattern DOJI
range_high 48.17
range_low 45
range_size 3.17
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.75424671
rsi7 58.66715613
rsi14 59.18738939
rsi21 59.15788329
rsi_slope 1.92392666
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.53675799
macd_signal 0.67116503
macd_histogram -0.13440703
stoch_k 46.22093023
stoch_d 41.37596899
adx 44.14565591
plus_di 21.31887049
minus_di 9.68872979
atr7 0.82635812
atr14 1.02088612
atr_pct 2.22925237
bollinger_upper 46.36904491
bollinger_middle 45.72675
bollinger_lower 45.08445509
bollinger_width 2.80927426
percent_b 0.5531298
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 45
Kháng cự tham chiếu 48.17
nearest_fvg_low 42.24
nearest_fvg_high 45.34
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.1
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 45.2478
fib_382 45.4011
fib_500 45.525
fib_618 45.6489
fib_705 45.74025
fib_786 45.8253
fib_1272 44.7144
fib_1618 44.3511
fib_2000 43.95
fib_2618 43.3011
ema9 45.61492709
ema20 45.28499601
ema50 44.03265295
ema200 40.36659921
ema_slope 0.05368463
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 52.1
Điểm bên bán 47.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.795
ema12 45.56111072
ema26 45.02435273
sma20 45.72675
sma50 43.685
sma100 42.29755
sma200 39.867775
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4315728764762901, 'rsi': 0.3062463128353348, 'roc': 0.12897292215443237, 'vol': -0.05527463241507519, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': 0.10625959984144578, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.61492708954688, 'ema21': 45.2428251242795, 'ema50': 44.032652954739206, 'rsi14': 59.187389385060044, 'atr14': 1.0208861245231757, 'macd': {'macd': 0.5367579929470097, 'signal': 0.6711650276511852, 'hist': -0.1344070347041756}, 'bb': {'middle': 45.726749999999996, 'upper': 46.36904490890088, 'lower': 45.08445509109911}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 37.64, 37.7, 37.08, 37.23], [1779197400, 37.23, 37.4, 37.1, 37.19], [1779283800, 37.14, 37.6, 37.12, 37.31], [1779370200, 37.37, 39.61, 37.37, 39.48], [1779456600, 39.88, 40.5, 39.11, 39.12], [1779802200, 39.12, 39.94, 38.6, 39.21], [1779888600, 39.2, 40.21, 39.2, 39.62], [1779975000, 39.6, 40.09, 39.42, 39.55], [1780061400, 39.68, 40.01, 39.365, 39.46], [1780320600, 39.46, 40.01, 39.06, 39.46], [1780407000, 39.37, 40.575, 39.25, 40.03], [1780493400, 40.12, 40.27, 39.7, 39.91], [1780579800, 40.25, 41.085, 40.25, 40.77], [1780666200, 40.81, 41.655, 40.79, 41.01], [1780925400, 41.15, 41.66, 40.95, 41.51], [1781011800, 41.45, 43.625, 41.45, 41.96], [1781098200, 42.15, 42.81, 42.15, 42.42], [1781184600, 42.48, 43.215, 42.2, 42.76], [1781271000, 43.01, 43.975, 42.89, 43.13], [1781530200, 43.5, 44, 41.86, 42.18], [1781616600, 42.5, 42.94, 41.74, 41.75], [1781703000, 42, 43.07, 41.1, 41.21], [1781789400, 41.75, 42.25, 41.21, 41.74], [1782135000, 42, 42.64, 41.8701, 42.01], [1782221400, 42.39, 43.24, 42.045, 42.8], [1782307800, 42.98, 43.385, 42.575, 42.71], [1782394200, 42.7, 42.93, 41.6, 41.63], [1782480600, 41.75, 42.3, 40.87, 41.26], [1782739800, 41.8, 41.8, 40.43, 41.06], [1782826200, 41.25, 41.64, 40.77, 41.46], [1782912600, 41.48, 42.55, 41.48, 42.21], [1782999000, 42.32, 42.9, 40.35, 40.91], [1783344600, 40.9, 41.905, 40.35, 40.57], [1783431000, 40.55, 42.95, 39.585, 40.3], [1783517400, 40.21, 41.14, 39.69, 40.3], [1783603800, 40.3, 40.97, 39.96, 40.21], [1783690200, 40.24, 40.82, 40.2, 40.51], [1783949400, 40.51, 41.77, 40.51, 41.61], [1784035800, 41.73, 42.1, 41.105, 41.905], [1784122200, 41.91, 42.43, 41.81, 41.9], [1784208600, 41.9, 43.6, 41.9, 42.86], [1784295000, 42.86, 43.07, 42.2, 42.33], [1784554200, 42.3, 42.48, 41.26, 41.33], [1784640600, 41.25, 41.915, 41.16, 41.51], [1784727000, 41.5, 41.91, 41, 41.3], [1784813400, 41.2, 41.545, 40.75, 41.45], [1784899800, 41.1, 41.34, 39.5, 40.48], [1785159000, 40.65, 41.18, 39.325, 40.14], [1785245400, 40.5, 42.34, 40.17, 41.26], [1785331800, 41.43, 42.64, 41.15, 41.48], [1785418200, 41.71, 42.41, 41.005, 41.02], [1785504600, 41.16, 41.225, 40.465, 40.55], [1785763800, 40.76, 40.83, 40.06, 40.19], [1785850200, 40.49, 40.975, 40.325, 40.41], [1785936600, 40.64, 40.82, 40.085, 40.27], [1786023000, 40.27, 42.25, 40.27, 41.95], [1786109400, 41.95, 42.17, 41.5, 41.72], [1786368600, 41.73, 43.16, 41.73, 42.87], [1786455000, 42.99, 43.945, 42.99, 43.1], [1786541400, 43.2, 44.95, 42.39, 42.59], [1786627800, 43, 43.85, 42.56, 43.29], [1786714200, 43.5, 44.28, 43.35, 43.66], [1786973400, 43.65, 45.44, 43.27, 43.69], [1787059800, 43.97, 45.07, 42.95, 43.61], [1787146200, 44.02, 44.14, 42.2, 42.21], [1787232600, 42.01, 42.78, 42, 42.49], [1787319000, 42.55, 42.89, 41.6, 42.31], [1787578200, 42.34, 43.51, 41.86, 41.96], [1787664600, 41.97, 42.48, 41.205, 42.15], [1787751000, 42.25, 42.54, 41.14, 41.8], [1787837400, 41.5, 42.19, 40.5501, 41.62], [1787923800, 41.61, 42.17, 41.2, 41.53], [1788183000, 41.71, 41.89, 40.99, 41.31], [1788269400, 41.37, 41.8, 40.67, 40.97], [1788355800, 41.02, 41.94, 40.9, 41.44], [1788442200, 41.6, 42.09, 41.37, 41.515], [1788528600, 41.25, 42.24, 41.25, 41.9], [1788874200, 42.76, 46.95, 42.76, 46.27], [1788960600, 46.34, 46.75, 45.34, 45.66], [1789047000, 45.61, 47.07, 45.1, 45.66], [1789133400, 45.9, 46.5, 45.15, 45.52], [1789392600, 45.69, 47.08, 45.69, 46.05], [1789479000, 46.25, 47.52, 46, 46.58], [1789565400, 46.61, 48.17, 45.4, 45.76], [1789651800, 46.11, 46.33, 45.64, 45.89], [1789738200, 45.76, 46.425, 45.6, 45.93], [1789997400, 45.88, 46.56, 45.61, 45.68], [1790083800, 45.93, 46.72, 45.74, 46.33], [1790170200, 46.31, 46.44, 45.36, 45.36], [1790256600, 45.38, 46, 45.36, 45.4], [1790343000, 45.68, 46.01, 45.4, 45.72], [1790602200, 45.92, 46.04, 45.51, 45.91], [1790688600, 45.85, 46.39, 45.25, 45.6], [1790775000, 45.79, 45.79, 45.12, 45.3], [1790861400, 45.3, 45.69, 45, 45.31], [1790947800, 45.65, 46, 45.45, 45.51], [1791207000, 45.5, 46.05, 45.04, 45.55], [1791293400, 45.72, 46.01, 45.5, 45.76], [1791379800, 45.55, 45.8, 45.22, 45.58], [1791466200, 45.72, 46.24, 45.47, 45.795]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:EFSI
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 48.17
swing_low 40.5501
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.66
Giá mở cửa 45.92
Giá cao nhất 46.39
Giá thấp nhất 45
Giá đóng cửa 45.51
body_size 0.41
upper_wick 0.47
lower_wick 0.51
body_ratio 0.29496403
close_position 0.36690647
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 48.17
range_low 36.74
range_size 11.43
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.53456566
rsi7 68.75913314
rsi14 64.62185144
rsi21 62.46397223
rsi_slope -0.94651674
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.81680587
macd_signal 1.47532464
macd_histogram 0.34148123
stoch_k 69.92651215
stoch_d 72.30073488
adx 28.12323256
plus_di 28.48236796
minus_di 10.72476958
atr7 2.60921807
atr14 2.60024184
atr_pct 5.7135615
bollinger_upper 46.2592181
bollinger_middle 42.215
bollinger_lower 38.1707819
bollinger_width 19.16009994
percent_b 0.9073717
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 36.74
Kháng cự tham chiếu 48.17
nearest_fvg_low 42.24
nearest_fvg_high 45.4
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.16
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 46.3717036
fib_382 45.2591982
fib_500 44.36005
fib_618 43.4609018
fib_705 42.7979705
fib_786 42.1807586
fib_1272 50.2426128
fib_1618 52.8790982
fib_2000 55.7899
fib_2618 60.4989982
ema9 44.02143528
ema20 42.32801369
ema50 39.77488353
ema200 35.47808508
ema_slope 0.33494593
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 74.1
Điểm bên bán 25.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.51
ema12 43.47662382
ema26 41.65981795
sma20 42.215
sma50 39.3603
sma100 36.6571
sma200 34.497125
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5514022181689548, 'rsi': 0.4873950478580473, 'roc': 0.644811817591374, 'vol': -0.1762659793345559, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.8147433997355895, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 44.02143528451146, 'ema21': 42.20746835058047, 'ema50': 39.77488352782748, 'rsi14': 64.62185143574142, 'atr14': 2.600241839440346, 'macd': {'macd': 1.81680587058149, 'signal': 1.4753246383897487, 'hist': 0.3414812321917413}, 'bb': {'middle': 42.214999999999996, 'upper': 46.25921809500922, 'lower': 38.170781904990776}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 32.5, 33.5, 32.2, 33.2], [1731335400, 33.5, 34.64, 33.07, 34.6], [1731940200, 34.5, 34.7, 34.5, 34.7], [1732545000, 34.27, 35.5, 34.2, 35.5], [1733149800, 35, 35.8, 35, 35.65], [1733754600, 35.65, 35.65, 34.966, 35.6], [1734359400, 35, 36.93, 34.91, 36.49], [1734964200, 36.06, 36.44, 35.04, 36.4], [1735569000, 36.4, 36.4, 36, 36.25], [1736173800, 36.25, 36.25, 36.2, 36.2], [1736778600, 35.21, 36.2, 35.21, 36.2], [1737469800, 35.51, 36.2, 35.5, 36.15], [1737988200, 34.92, 36.25, 34.92, 36.25], [1738593000, 36.14, 36.14, 32.38, 33.9], [1739197800, 33.16, 33.4002, 32.06, 32.77], [1739889000, 32.75, 32.95, 32.5, 32.75], [1740407400, 32.749, 33.18, 32.4834, 32.7], [1741012200, 32.69, 32.8, 32.08, 32.3], [1741613400, 32.66, 33.015, 29.91, 32.59], [1742218200, 32.69, 33.25, 32.375, 32.66], [1742823000, 32.61, 33.5299, 32.51, 32.81], [1743427800, 32.89, 33.2, 31.115, 31.5], [1744032600, 31.51, 32.375, 28.83, 30.57], [1744637400, 30.775, 31.625, 30.185, 31.2], [1745242200, 31.2, 32.74, 30.805, 32.4], [1745847000, 31.75, 31.75, 28.98, 30.58], [1746451800, 30, 31.67, 29.52, 31.18], [1747056600, 31.96, 32.75, 31.5, 31.95], [1747661400, 32.15, 32.35, 31, 31], [1748352600, 31.41, 32.495, 31.41, 31.49], [1748871000, 31.72, 31.74, 30.515, 30.56], [1749475800, 30.84, 31.4, 29.68, 29.8], [1750080600, 29.99, 31.1174, 28.7, 29.26], [1750685400, 29.59, 31.695, 28.98, 30.43], [1751290200, 31.125, 33.295, 30.55, 33.16], [1751895000, 33.22, 33.89, 32.8, 33.35], [1752499800, 33.25, 33.955, 32.23, 33.54], [1753104600, 33.62, 34, 33.33, 33.36], [1753709400, 33.59, 33.84, 32.65, 33.02], [1754314200, 33, 33.65, 32.65, 33.09], [1754919000, 33.095, 35.425, 32.92, 34.82], [1755523800, 34.76, 36.38, 34.44, 36.115], [1756128600, 36.305, 37.43, 36.06, 37.43], [1756819800, 37.07, 37.4, 36.47, 37.3], [1757338200, 37.3644, 37.43, 36.81, 36.99], [1757943000, 37.01, 39.86, 36.56, 39.37], [1758547800, 39.37, 40.03, 38.78, 38.99], [1759152600, 39.25, 39.45, 36.685, 37.17], [1759757400, 37.2, 37.69, 35.99, 35.99], [1760362200, 36.06, 37.18, 35.35, 36.41], [1760967000, 36.63, 37.45, 36.38, 37.38], [1761571800, 37.35, 38.94, 35.895, 36.21], [1762180200, 35.9, 36, 35.43, 35.53], [1762785000, 35.91, 36.49, 35.62, 36.1], [1763389800, 35.345, 36, 34.55, 36], [1763994600, 36, 37.96, 35.7, 37.57], [1764599400, 37.3, 38.91, 37.27, 38.19], [1765204200, 38.24, 40.375, 38.1, 39.64], [1765809000, 40, 41.12, 39.535, 40.75], [1766413800, 40.525, 40.93, 39.71, 40.33], [1767018600, 40.3, 40.765, 39.31, 39.44], [1767623400, 39.71, 39.94, 38.6, 39.5], [1768228200, 39.39, 41, 39.33, 39.76], [1768919400, 39.665, 40.99, 38.79, 40.03], [1769437800, 40.18, 40.18, 37.93, 38.31], [1770042600, 38.1, 39.62, 38.1, 39.09], [1770647400, 38.7984, 39.29, 37.74, 38.82], [1771338600, 39.01, 39.74, 38.055, 38.615], [1771857000, 38.65, 38.65, 34.71, 34.71], [1772461800, 34.21, 35.2, 33.625, 34.52], [1773063000, 34.02, 34.55, 31.44, 32.5], [1773667800, 33.06, 33.1, 31.9, 32.01], [1774272600, 32.61, 35.72, 32.6, 33.87], [1774877400, 35.52, 36.6, 33.86, 35.77], [1775482200, 35.825, 39.14, 35.77, 38.69], [1776087000, 38.45, 39.47, 38.13, 39.21], [1776691800, 39.665, 40.24, 38.01, 38.06], [1777296600, 38.25, 39.7, 37.33, 37.96], [1777901400, 37.73, 38.81, 35.52, 37.91], [1778506200, 37.25, 38.01, 36.74, 37.24], [1779111000, 37.64, 40.5, 37.08, 39.12], [1779802200, 39.12, 40.21, 38.6, 39.46], [1780320600, 39.46, 41.655, 39.06, 41.01], [1780925400, 41.15, 43.975, 40.95, 43.13], [1781530200, 43.5, 44, 41.1, 41.74], [1782135000, 42, 43.385, 40.87, 41.26], [1782739800, 41.8, 42.9, 40.35, 40.91], [1783344600, 40.9, 42.95, 39.585, 40.51], [1783949400, 40.51, 43.6, 40.51, 42.33], [1784554200, 42.3, 42.48, 39.5, 40.48], [1785159000, 40.65, 42.64, 39.325, 40.55], [1785763800, 40.76, 42.25, 40.06, 41.72], [1786368600, 41.73, 44.95, 41.73, 43.66], [1786973400, 43.65, 45.44, 41.6, 42.31], [1787578200, 42.34, 43.51, 40.5501, 41.53], [1788183000, 41.71, 42.24, 40.67, 41.9], [1788874200, 42.76, 47.07, 42.76, 45.52], [1789392600, 45.69, 48.17, 45.4, 45.93], [1789997400, 45.88, 46.72, 45.36, 45.72], [1790602200, 45.92, 46.39, 45, 45.51]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:EFSI
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 41.12
swing_low 31.44
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.14
Giá mở cửa 41.37
Giá cao nhất 48.17
Giá thấp nhất 40.67
Giá đóng cửa 45.3
body_size 3.93
upper_wick 2.87
lower_wick 0.7
body_ratio 0.524
close_position 0.61733333
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 45.44
range_low 28.7
range_size 16.74
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.84704588
rsi7 76.49023009
rsi14 68.76282068
rsi21 65.3287768
rsi_slope 6.2243828
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.34878989
macd_signal 1.59937251
macd_histogram 0.74941739
stoch_k 82.84518828
stoch_d 77.5011455
adx 20.36284728
plus_di 30.34910338
minus_di 13.84681624
atr7 4.85170939
atr14 4.06053802
atr_pct 8.96366008
bollinger_upper 44.61965128
bollinger_middle 36.66175
bollinger_lower 28.70384872
bollinger_width 43.41255547
percent_b 1.04274674
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 28.7
Kháng cự tham chiếu 45.44
nearest_fvg_low 26
nearest_fvg_high 28
fvg_direction Tăng
fvg_size 2
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 38.83552
fib_382 37.42224
fib_500 36.28
fib_618 35.13776
fib_705 34.2956
fib_786 33.51152
fib_1272 43.75296
fib_1618 47.10224
fib_2000 50.8
fib_2618 56.78224
ema9 40.23424419
ema20 37.82131688
ema50 35.25242184
ema200 28.56076029
ema_slope 0.7872298
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 57.7
Điểm bên bán 42.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 278
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.3
ema12 39.38967951
ema26 37.04088962
sma20 36.66175
sma50 34.5293
sma100 33.180662
sma200 27.95025565
fomo {'version': '1', 'score': 79, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6186112601104946, 'rsi': 0.6254273559211977, 'roc': 0.6345628722873955, 'vol': 0.3072495532692421, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 40.23424418875061, 'ema21': 37.673227362957114, 'ema50': 35.25242184399678, 'rsi14': 68.76282067763593, 'atr14': 4.06053801631761, 'macd': {'macd': 2.348789891838635, 'signal': 1.5993725057194648, 'hist': 0.7494173861191702}, 'bb': {'middle': 36.66175, 'upper': 44.61965127797524, 'lower': 28.703848722024755}, 'bars_used': 278, 'candles': [[1527859800, 33.9, 35.99, 33.9, 35.99], [1530538200, 35.99, 38.2, 35.99, 36.801], [1533130200, 36.8, 37.4, 36.8, 36.96], [1536067800, 36.92, 37.45, 36.92, 37.3], [1538400600, 37.45, 37.7, 32.3, 33.05], [1541079000, 32.801, 33.2, 32.6, 33], [1543847400, 33, 33.1775, 29.5, 30.99], [1546439400, 30.5, 32, 30.4, 31.5], [1549031400, 31.5, 33.5, 31.5, 32.95], [1551450600, 33.5, 34, 30.55, 30.55], [1554125400, 30.6, 31.35, 30.5, 31.3], [1556717400, 31.35, 34, 30.52, 31.85], [1559568600, 31.9, 31.9, 30.9, 31], [1561987800, 31, 31, 30.12, 30.33], [1564666200, 30.15, 31.25, 29.77, 29.8101], [1567517400, 29.8, 30.75, 29.52, 29.52], [1569936600, 30.14, 31, 29.55, 30.55], [1572615000, 31, 31.9, 30.55, 31.15], [1575297000, 31.15, 31.5, 30.95, 31.05], [1577975400, 31.34, 32, 30.9501, 32], [1580740200, 32.25, 32.8, 31.5, 32.25], [1583159400, 32.02, 32.02, 21.75, 23.91], [1585747800, 23.9, 27, 23.7, 26.85], [1588339800, 26.75, 27, 26, 27], [1591018200, 27.15, 27.5, 25.71, 25.71], [1593610200, 26, 26.45, 25.32, 26.45], [1596461400, 25.65, 26.5, 25.32, 26.1], [1598967000, 26.37, 26.5, 25.1, 25.2001], [1601559000, 25.21, 26, 24.99, 25.5], [1604327400, 25.5, 28.2, 25.5, 27.85], [1606833000, 28, 30.75, 28, 29.5], [1609770600, 29.69, 30.75, 28.6, 28.6], [1612189800, 29.15, 30.5, 28.81, 30.15], [1614609000, 30.15, 33, 29.5, 31.99], [1617283800, 31.99, 34, 31.99, 33.5], [1620048600, 33.5, 34.95, 32.55, 33.54], [1622554200, 33.75, 34.95, 33.75, 34.1], [1625146200, 34.3, 34.9, 33.11, 34], [1627911000, 34, 34.9, 32.25, 34.5], [1630503000, 34.5, 34.5, 33.03, 34.2], [1633095000, 33.56, 34.99, 33.56, 34.99], [1635773400, 34.99, 41.5, 34.11, 35.97], [1638369000, 35.87, 35.87, 34.3, 34.65], [1641220200, 34.65, 35.8, 34.65, 34.95], [1643725800, 34.85, 36, 34.85, 35.2], [1646145000, 35.01, 36, 34.8, 35.45], [1648819800, 35.11, 35.47, 34.82, 34.9], [1651498200, 34.88, 36, 34.31, 35.5], [1654090200, 34.66, 35.99, 34.16, 35.44], [1656682200, 34.4, 36.3, 34.14, 36], [1659360600, 34.61, 38.105, 34.61, 36.97], [1662039000, 36.93, 37.19, 35.61, 36.92], [1664803800, 34.92, 36.5, 34.9, 36.5], [1667309400, 36.5, 38.4, 36.5, 37.5], [1669905000, 37, 37.5, 35.4, 35.95], [1672756200, 35.9, 35.9, 35.11, 35.8], [1675261800, 35.755, 36.73, 35.36, 35.5], [1677681000, 35.35, 35.35, 28, 33.96], [1680528600, 33.9, 33.9, 32.9, 33.75], [1682947800, 32.3, 34.25, 31.51, 31.8], [1685626200, 31.25, 31.5, 30.15, 30.5], [1688391000, 30.8, 32.5, 30, 31.7], [1690896600, 30.2501, 32, 30, 32], [1693575000, 30.88, 32.35, 30.75, 31.9], [1696253400, 30.79, 31.9, 30.3, 30.99], [1698845400, 30.72, 30.9, 29.5, 30.49], [1701441000, 30.4345, 30.48, 29.6101, 30], [1704205800, 29.62, 30, 29.38, 29.98], [1706797800, 29.37, 30.05, 28.35, 30], [1709303400, 29.6, 30, 29.03, 29.85], [1711978200, 29.315, 29.82, 27.75, 28], [1714570200, 28, 30, 27.02, 30], [1717421400, 29.1, 35, 29.1, 32.99], [1719840600, 32.64, 33.99, 31.65, 33.89], [1722519000, 33.82, 33.94, 31.8, 33], [1725370200, 32.3101, 33.4, 32, 32.4], [1727789400, 32.41, 33, 31.65, 32.74], [1730467800, 32.5, 35.5, 32.2, 35.5], [1733149800, 35, 36.93, 34.91, 36.4], [1735828200, 36, 36.25, 34.92, 36.25], [1738593000, 36.14, 36.14, 32.06, 32.7], [1741012200, 32.69, 33.5299, 29.91, 32.79], [1743514200, 32.89, 33.2, 28.83, 30.03], [1746106200, 29.75, 32.75, 29.52, 31.49], [1748871000, 31.72, 31.74, 28.7, 30.62], [1751376600, 30.62, 34, 30.58, 33.01], [1754055000, 32.75, 37.43, 32.65, 37.43], [1756819800, 37.07, 40.03, 36.47, 37.83], [1759325400, 37.875, 38.94, 35.35, 36.21], [1762180200, 35.9, 37.96, 34.55, 37.57], [1764599400, 37.3, 41.12, 37.27, 39.795], [1767364200, 40.1, 41, 37.93, 38.31], [1770042600, 38.1, 39.74, 34.71, 34.71], [1772461800, 34.21, 35.72, 31.44, 34.98], [1775050200, 35.25, 40.24, 34.55, 37.68], [1777642200, 37.61, 40.5, 35.52, 39.46], [1780320600, 39.46, 44, 39.06, 41.46], [1782912600, 41.48, 43.6, 39.325, 40.55], [1785763800, 40.76, 45.44, 40.06, 41.31], [1788269400, 41.37, 48.17, 40.67, 45.3]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:EFSI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 79.0/10079.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 57.7/10057.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 42.3/10042.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:EFSI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 74.1/10074.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 25.9/10025.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:EFSI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 63.0/10063.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 52.1/10052.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 47.9/10047.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:EFSI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:EFSIStrong bullish bias · +60
BearishNeutralBullish
Last close
45.795
Nearest resistance
46.050
Nearest support
45.649
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +60/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 45.795 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 46.050 (+0.56%); nearest support 45.649 (-0.32%).
  • Momentum D1: RSI-14 59.2, ADX 44.1, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 46.369, targeting 48.170.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (79/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:EFSI last closed at 45.795 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +60/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 63/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T22:47:15.792277+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 22:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:EFSI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:EFSI: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 58/sell 42); W1 up (buy 74/sell 26); D1 up (buy 52/sell 48).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 45.795): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 59.2 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 46 / %D 41. ADX at 44.1 points to a strong trend; +DI 21 > -DI 10, so buyers lead. ATR-14 is 1.021 (~2.23% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.55. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 42.240 – 45.340. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 48.170 (+5.19%) — D1 resistance + W1 resistance + W1 swing high · confluence
  • R2 46.369 (+1.25%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 46.050 (+0.56%) — D1 swing high
  • Last close 45.795
  • S1 45.649 (-0.32%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 45.340 (-0.99%) — W1 Fib 38.2% + D1 FVG top + W1 FVG top · confluence
  • S3 45.000 (-1.74%) — D1 support + D1 swing low + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 46.369 that holds on a retest.
  • Reference entry: 46.369
  • Reference stop (SL): 45.348
  • Targets (TP1 / TP2): 48.170 / 50.243
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 45.340 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 45.340
  • Reference stop (SL): 46.361
  • Targets (TP1 / TP2): 44.033 / 42.240
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 45.751 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 45.751
  • Reference stop (SL): 45.138
  • Targets (TP1 / TP2): 46.909 / 48.068
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (79/100).

  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.8.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.021: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 45.795 UP NO SIGNAL 45 48.17 2026-10-08 13:30:00
W1 45.51 UP NO SIGNAL 36.74 48.17 2026-09-28 13:30:00
MN1 45.3 UP NO SIGNAL 28.7 45.44 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 46.05
swing low 45
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.795
open 45.72
high 46.24
low 45.47
close 45.795
body size 0.075
upper wick 0.445
lower wick 0.25
body ratio 0.0974026
close position 0.42207792
candle pattern DOJI
range high 48.17
range low 45
range size 3.17
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.75424671
rsi7 58.66715613
rsi14 59.18738939
rsi21 59.15788329
rsi slope 1.92392666
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.53675799
macd signal 0.67116503
macd histogram -0.13440703
stoch k 46.22093023
stoch d 41.37596899
adx 44.14565591
plus di 21.31887049
minus di 9.68872979
atr7 0.82635812
atr14 1.02088612
atr pct 2.22925237
bollinger upper 46.36904491
bollinger middle 45.72675
bollinger lower 45.08445509
bollinger width 2.80927426
percent b 0.5531298
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 45
resistance 48.17
nearest fvg low 42.24
nearest fvg high 45.34
fvg direction UP
fvg size 3.1
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 45.2478
fib 382 45.4011
fib 500 45.525
fib 618 45.6489
fib 705 45.74025
fib 786 45.8253
fib 1272 44.7144
fib 1618 44.3511
fib 2000 43.95
fib 2618 43.3011
ema9 45.61492709
ema20 45.28499601
ema50 44.03265295
ema200 40.36659921
ema slope 0.05368463
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 52.1
seller score 47.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:EFSI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.795
ema12 45.56111072
ema26 45.02435273
sma20 45.72675
sma50 43.685
sma100 42.29755
sma200 39.867775
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4315728764762901, 'rsi': 0.3062463128353348, 'roc': 0.12897292215443237, 'vol': -0.05527463241507519, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': 0.10625959984144578, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.61492708954688, 'ema21': 45.2428251242795, 'ema50': 44.032652954739206, 'rsi14': 59.187389385060044, 'atr14': 1.0208861245231757, 'macd': {'macd': 0.5367579929470097, 'signal': 0.6711650276511852, 'hist': -0.1344070347041756}, 'bb': {'middle': 45.726749999999996, 'upper': 46.36904490890088, 'lower': 45.08445509109911}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 37.64, 37.7, 37.08, 37.23], [1779197400, 37.23, 37.4, 37.1, 37.19], [1779283800, 37.14, 37.6, 37.12, 37.31], [1779370200, 37.37, 39.61, 37.37, 39.48], [1779456600, 39.88, 40.5, 39.11, 39.12], [1779802200, 39.12, 39.94, 38.6, 39.21], [1779888600, 39.2, 40.21, 39.2, 39.62], [1779975000, 39.6, 40.09, 39.42, 39.55], [1780061400, 39.68, 40.01, 39.365, 39.46], [1780320600, 39.46, 40.01, 39.06, 39.46], [1780407000, 39.37, 40.575, 39.25, 40.03], [1780493400, 40.12, 40.27, 39.7, 39.91], [1780579800, 40.25, 41.085, 40.25, 40.77], [1780666200, 40.81, 41.655, 40.79, 41.01], [1780925400, 41.15, 41.66, 40.95, 41.51], [1781011800, 41.45, 43.625, 41.45, 41.96], [1781098200, 42.15, 42.81, 42.15, 42.42], [1781184600, 42.48, 43.215, 42.2, 42.76], [1781271000, 43.01, 43.975, 42.89, 43.13], [1781530200, 43.5, 44, 41.86, 42.18], [1781616600, 42.5, 42.94, 41.74, 41.75], [1781703000, 42, 43.07, 41.1, 41.21], [1781789400, 41.75, 42.25, 41.21, 41.74], [1782135000, 42, 42.64, 41.8701, 42.01], [1782221400, 42.39, 43.24, 42.045, 42.8], [1782307800, 42.98, 43.385, 42.575, 42.71], [1782394200, 42.7, 42.93, 41.6, 41.63], [1782480600, 41.75, 42.3, 40.87, 41.26], [1782739800, 41.8, 41.8, 40.43, 41.06], [1782826200, 41.25, 41.64, 40.77, 41.46], [1782912600, 41.48, 42.55, 41.48, 42.21], [1782999000, 42.32, 42.9, 40.35, 40.91], [1783344600, 40.9, 41.905, 40.35, 40.57], [1783431000, 40.55, 42.95, 39.585, 40.3], [1783517400, 40.21, 41.14, 39.69, 40.3], [1783603800, 40.3, 40.97, 39.96, 40.21], [1783690200, 40.24, 40.82, 40.2, 40.51], [1783949400, 40.51, 41.77, 40.51, 41.61], [1784035800, 41.73, 42.1, 41.105, 41.905], [1784122200, 41.91, 42.43, 41.81, 41.9], [1784208600, 41.9, 43.6, 41.9, 42.86], [1784295000, 42.86, 43.07, 42.2, 42.33], [1784554200, 42.3, 42.48, 41.26, 41.33], [1784640600, 41.25, 41.915, 41.16, 41.51], [1784727000, 41.5, 41.91, 41, 41.3], [1784813400, 41.2, 41.545, 40.75, 41.45], [1784899800, 41.1, 41.34, 39.5, 40.48], [1785159000, 40.65, 41.18, 39.325, 40.14], [1785245400, 40.5, 42.34, 40.17, 41.26], [1785331800, 41.43, 42.64, 41.15, 41.48], [1785418200, 41.71, 42.41, 41.005, 41.02], [1785504600, 41.16, 41.225, 40.465, 40.55], [1785763800, 40.76, 40.83, 40.06, 40.19], [1785850200, 40.49, 40.975, 40.325, 40.41], [1785936600, 40.64, 40.82, 40.085, 40.27], [1786023000, 40.27, 42.25, 40.27, 41.95], [1786109400, 41.95, 42.17, 41.5, 41.72], [1786368600, 41.73, 43.16, 41.73, 42.87], [1786455000, 42.99, 43.945, 42.99, 43.1], [1786541400, 43.2, 44.95, 42.39, 42.59], [1786627800, 43, 43.85, 42.56, 43.29], [1786714200, 43.5, 44.28, 43.35, 43.66], [1786973400, 43.65, 45.44, 43.27, 43.69], [1787059800, 43.97, 45.07, 42.95, 43.61], [1787146200, 44.02, 44.14, 42.2, 42.21], [1787232600, 42.01, 42.78, 42, 42.49], [1787319000, 42.55, 42.89, 41.6, 42.31], [1787578200, 42.34, 43.51, 41.86, 41.96], [1787664600, 41.97, 42.48, 41.205, 42.15], [1787751000, 42.25, 42.54, 41.14, 41.8], [1787837400, 41.5, 42.19, 40.5501, 41.62], [1787923800, 41.61, 42.17, 41.2, 41.53], [1788183000, 41.71, 41.89, 40.99, 41.31], [1788269400, 41.37, 41.8, 40.67, 40.97], [1788355800, 41.02, 41.94, 40.9, 41.44], [1788442200, 41.6, 42.09, 41.37, 41.515], [1788528600, 41.25, 42.24, 41.25, 41.9], [1788874200, 42.76, 46.95, 42.76, 46.27], [1788960600, 46.34, 46.75, 45.34, 45.66], [1789047000, 45.61, 47.07, 45.1, 45.66], [1789133400, 45.9, 46.5, 45.15, 45.52], [1789392600, 45.69, 47.08, 45.69, 46.05], [1789479000, 46.25, 47.52, 46, 46.58], [1789565400, 46.61, 48.17, 45.4, 45.76], [1789651800, 46.11, 46.33, 45.64, 45.89], [1789738200, 45.76, 46.425, 45.6, 45.93], [1789997400, 45.88, 46.56, 45.61, 45.68], [1790083800, 45.93, 46.72, 45.74, 46.33], [1790170200, 46.31, 46.44, 45.36, 45.36], [1790256600, 45.38, 46, 45.36, 45.4], [1790343000, 45.68, 46.01, 45.4, 45.72], [1790602200, 45.92, 46.04, 45.51, 45.91], [1790688600, 45.85, 46.39, 45.25, 45.6], [1790775000, 45.79, 45.79, 45.12, 45.3], [1790861400, 45.3, 45.69, 45, 45.31], [1790947800, 45.65, 46, 45.45, 45.51], [1791207000, 45.5, 46.05, 45.04, 45.55], [1791293400, 45.72, 46.01, 45.5, 45.76], [1791379800, 45.55, 45.8, 45.22, 45.58], [1791466200, 45.72, 46.24, 45.47, 45.795]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:EFSI
W1 · Report parameters
swing high 48.17
swing low 40.5501
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.66
open 45.92
high 46.39
low 45
close 45.51
body size 0.41
upper wick 0.47
lower wick 0.51
body ratio 0.29496403
close position 0.36690647
candle pattern NONE
range high 48.17
range low 36.74
range size 11.43
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.53456566
rsi7 68.75913314
rsi14 64.62185144
rsi21 62.46397223
rsi slope -0.94651674
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.81680587
macd signal 1.47532464
macd histogram 0.34148123
stoch k 69.92651215
stoch d 72.30073488
adx 28.12323256
plus di 28.48236796
minus di 10.72476958
atr7 2.60921807
atr14 2.60024184
atr pct 5.7135615
bollinger upper 46.2592181
bollinger middle 42.215
bollinger lower 38.1707819
bollinger width 19.16009994
percent b 0.9073717
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 36.74
resistance 48.17
nearest fvg low 42.24
nearest fvg high 45.4
fvg direction UP
fvg size 3.16
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 46.3717036
fib 382 45.2591982
fib 500 44.36005
fib 618 43.4609018
fib 705 42.7979705
fib 786 42.1807586
fib 1272 50.2426128
fib 1618 52.8790982
fib 2000 55.7899
fib 2618 60.4989982
ema9 44.02143528
ema20 42.32801369
ema50 39.77488353
ema200 35.47808508
ema slope 0.33494593
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 74.1
seller score 25.9
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:EFSI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.51
ema12 43.47662382
ema26 41.65981795
sma20 42.215
sma50 39.3603
sma100 36.6571
sma200 34.497125
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5514022181689548, 'rsi': 0.4873950478580473, 'roc': 0.644811817591374, 'vol': -0.1762659793345559, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.8147433997355895, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 44.02143528451146, 'ema21': 42.20746835058047, 'ema50': 39.77488352782748, 'rsi14': 64.62185143574142, 'atr14': 2.600241839440346, 'macd': {'macd': 1.81680587058149, 'signal': 1.4753246383897487, 'hist': 0.3414812321917413}, 'bb': {'middle': 42.214999999999996, 'upper': 46.25921809500922, 'lower': 38.170781904990776}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 32.5, 33.5, 32.2, 33.2], [1731335400, 33.5, 34.64, 33.07, 34.6], [1731940200, 34.5, 34.7, 34.5, 34.7], [1732545000, 34.27, 35.5, 34.2, 35.5], [1733149800, 35, 35.8, 35, 35.65], [1733754600, 35.65, 35.65, 34.966, 35.6], [1734359400, 35, 36.93, 34.91, 36.49], [1734964200, 36.06, 36.44, 35.04, 36.4], [1735569000, 36.4, 36.4, 36, 36.25], [1736173800, 36.25, 36.25, 36.2, 36.2], [1736778600, 35.21, 36.2, 35.21, 36.2], [1737469800, 35.51, 36.2, 35.5, 36.15], [1737988200, 34.92, 36.25, 34.92, 36.25], [1738593000, 36.14, 36.14, 32.38, 33.9], [1739197800, 33.16, 33.4002, 32.06, 32.77], [1739889000, 32.75, 32.95, 32.5, 32.75], [1740407400, 32.749, 33.18, 32.4834, 32.7], [1741012200, 32.69, 32.8, 32.08, 32.3], [1741613400, 32.66, 33.015, 29.91, 32.59], [1742218200, 32.69, 33.25, 32.375, 32.66], [1742823000, 32.61, 33.5299, 32.51, 32.81], [1743427800, 32.89, 33.2, 31.115, 31.5], [1744032600, 31.51, 32.375, 28.83, 30.57], [1744637400, 30.775, 31.625, 30.185, 31.2], [1745242200, 31.2, 32.74, 30.805, 32.4], [1745847000, 31.75, 31.75, 28.98, 30.58], [1746451800, 30, 31.67, 29.52, 31.18], [1747056600, 31.96, 32.75, 31.5, 31.95], [1747661400, 32.15, 32.35, 31, 31], [1748352600, 31.41, 32.495, 31.41, 31.49], [1748871000, 31.72, 31.74, 30.515, 30.56], [1749475800, 30.84, 31.4, 29.68, 29.8], [1750080600, 29.99, 31.1174, 28.7, 29.26], [1750685400, 29.59, 31.695, 28.98, 30.43], [1751290200, 31.125, 33.295, 30.55, 33.16], [1751895000, 33.22, 33.89, 32.8, 33.35], [1752499800, 33.25, 33.955, 32.23, 33.54], [1753104600, 33.62, 34, 33.33, 33.36], [1753709400, 33.59, 33.84, 32.65, 33.02], [1754314200, 33, 33.65, 32.65, 33.09], [1754919000, 33.095, 35.425, 32.92, 34.82], [1755523800, 34.76, 36.38, 34.44, 36.115], [1756128600, 36.305, 37.43, 36.06, 37.43], [1756819800, 37.07, 37.4, 36.47, 37.3], [1757338200, 37.3644, 37.43, 36.81, 36.99], [1757943000, 37.01, 39.86, 36.56, 39.37], [1758547800, 39.37, 40.03, 38.78, 38.99], [1759152600, 39.25, 39.45, 36.685, 37.17], [1759757400, 37.2, 37.69, 35.99, 35.99], [1760362200, 36.06, 37.18, 35.35, 36.41], [1760967000, 36.63, 37.45, 36.38, 37.38], [1761571800, 37.35, 38.94, 35.895, 36.21], [1762180200, 35.9, 36, 35.43, 35.53], [1762785000, 35.91, 36.49, 35.62, 36.1], [1763389800, 35.345, 36, 34.55, 36], [1763994600, 36, 37.96, 35.7, 37.57], [1764599400, 37.3, 38.91, 37.27, 38.19], [1765204200, 38.24, 40.375, 38.1, 39.64], [1765809000, 40, 41.12, 39.535, 40.75], [1766413800, 40.525, 40.93, 39.71, 40.33], [1767018600, 40.3, 40.765, 39.31, 39.44], [1767623400, 39.71, 39.94, 38.6, 39.5], [1768228200, 39.39, 41, 39.33, 39.76], [1768919400, 39.665, 40.99, 38.79, 40.03], [1769437800, 40.18, 40.18, 37.93, 38.31], [1770042600, 38.1, 39.62, 38.1, 39.09], [1770647400, 38.7984, 39.29, 37.74, 38.82], [1771338600, 39.01, 39.74, 38.055, 38.615], [1771857000, 38.65, 38.65, 34.71, 34.71], [1772461800, 34.21, 35.2, 33.625, 34.52], [1773063000, 34.02, 34.55, 31.44, 32.5], [1773667800, 33.06, 33.1, 31.9, 32.01], [1774272600, 32.61, 35.72, 32.6, 33.87], [1774877400, 35.52, 36.6, 33.86, 35.77], [1775482200, 35.825, 39.14, 35.77, 38.69], [1776087000, 38.45, 39.47, 38.13, 39.21], [1776691800, 39.665, 40.24, 38.01, 38.06], [1777296600, 38.25, 39.7, 37.33, 37.96], [1777901400, 37.73, 38.81, 35.52, 37.91], [1778506200, 37.25, 38.01, 36.74, 37.24], [1779111000, 37.64, 40.5, 37.08, 39.12], [1779802200, 39.12, 40.21, 38.6, 39.46], [1780320600, 39.46, 41.655, 39.06, 41.01], [1780925400, 41.15, 43.975, 40.95, 43.13], [1781530200, 43.5, 44, 41.1, 41.74], [1782135000, 42, 43.385, 40.87, 41.26], [1782739800, 41.8, 42.9, 40.35, 40.91], [1783344600, 40.9, 42.95, 39.585, 40.51], [1783949400, 40.51, 43.6, 40.51, 42.33], [1784554200, 42.3, 42.48, 39.5, 40.48], [1785159000, 40.65, 42.64, 39.325, 40.55], [1785763800, 40.76, 42.25, 40.06, 41.72], [1786368600, 41.73, 44.95, 41.73, 43.66], [1786973400, 43.65, 45.44, 41.6, 42.31], [1787578200, 42.34, 43.51, 40.5501, 41.53], [1788183000, 41.71, 42.24, 40.67, 41.9], [1788874200, 42.76, 47.07, 42.76, 45.52], [1789392600, 45.69, 48.17, 45.4, 45.93], [1789997400, 45.88, 46.72, 45.36, 45.72], [1790602200, 45.92, 46.39, 45, 45.51]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:EFSI
MN1 · Report parameters
swing high 41.12
swing low 31.44
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.14
open 41.37
high 48.17
low 40.67
close 45.3
body size 3.93
upper wick 2.87
lower wick 0.7
body ratio 0.524
close position 0.61733333
candle pattern NONE
range high 45.44
range low 28.7
range size 16.74
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.84704588
rsi7 76.49023009
rsi14 68.76282068
rsi21 65.3287768
rsi slope 6.2243828
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.34878989
macd signal 1.59937251
macd histogram 0.74941739
stoch k 82.84518828
stoch d 77.5011455
adx 20.36284728
plus di 30.34910338
minus di 13.84681624
atr7 4.85170939
atr14 4.06053802
atr pct 8.96366008
bollinger upper 44.61965128
bollinger middle 36.66175
bollinger lower 28.70384872
bollinger width 43.41255547
percent b 1.04274674
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 28.7
resistance 45.44
nearest fvg low 26
nearest fvg high 28
fvg direction UP
fvg size 2
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 38.83552
fib 382 37.42224
fib 500 36.28
fib 618 35.13776
fib 705 34.2956
fib 786 33.51152
fib 1272 43.75296
fib 1618 47.10224
fib 2000 50.8
fib 2618 56.78224
ema9 40.23424419
ema20 37.82131688
ema50 35.25242184
ema200 28.56076029
ema slope 0.7872298
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 57.7
seller score 42.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 278
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:EFSI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.3
ema12 39.38967951
ema26 37.04088962
sma20 36.66175
sma50 34.5293
sma100 33.180662
sma200 27.95025565
fomo {'version': '1', 'score': 79, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6186112601104946, 'rsi': 0.6254273559211977, 'roc': 0.6345628722873955, 'vol': 0.3072495532692421, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 40.23424418875061, 'ema21': 37.673227362957114, 'ema50': 35.25242184399678, 'rsi14': 68.76282067763593, 'atr14': 4.06053801631761, 'macd': {'macd': 2.348789891838635, 'signal': 1.5993725057194648, 'hist': 0.7494173861191702}, 'bb': {'middle': 36.66175, 'upper': 44.61965127797524, 'lower': 28.703848722024755}, 'bars_used': 278, 'candles': [[1527859800, 33.9, 35.99, 33.9, 35.99], [1530538200, 35.99, 38.2, 35.99, 36.801], [1533130200, 36.8, 37.4, 36.8, 36.96], [1536067800, 36.92, 37.45, 36.92, 37.3], [1538400600, 37.45, 37.7, 32.3, 33.05], [1541079000, 32.801, 33.2, 32.6, 33], [1543847400, 33, 33.1775, 29.5, 30.99], [1546439400, 30.5, 32, 30.4, 31.5], [1549031400, 31.5, 33.5, 31.5, 32.95], [1551450600, 33.5, 34, 30.55, 30.55], [1554125400, 30.6, 31.35, 30.5, 31.3], [1556717400, 31.35, 34, 30.52, 31.85], [1559568600, 31.9, 31.9, 30.9, 31], [1561987800, 31, 31, 30.12, 30.33], [1564666200, 30.15, 31.25, 29.77, 29.8101], [1567517400, 29.8, 30.75, 29.52, 29.52], [1569936600, 30.14, 31, 29.55, 30.55], [1572615000, 31, 31.9, 30.55, 31.15], [1575297000, 31.15, 31.5, 30.95, 31.05], [1577975400, 31.34, 32, 30.9501, 32], [1580740200, 32.25, 32.8, 31.5, 32.25], [1583159400, 32.02, 32.02, 21.75, 23.91], [1585747800, 23.9, 27, 23.7, 26.85], [1588339800, 26.75, 27, 26, 27], [1591018200, 27.15, 27.5, 25.71, 25.71], [1593610200, 26, 26.45, 25.32, 26.45], [1596461400, 25.65, 26.5, 25.32, 26.1], [1598967000, 26.37, 26.5, 25.1, 25.2001], [1601559000, 25.21, 26, 24.99, 25.5], [1604327400, 25.5, 28.2, 25.5, 27.85], [1606833000, 28, 30.75, 28, 29.5], [1609770600, 29.69, 30.75, 28.6, 28.6], [1612189800, 29.15, 30.5, 28.81, 30.15], [1614609000, 30.15, 33, 29.5, 31.99], [1617283800, 31.99, 34, 31.99, 33.5], [1620048600, 33.5, 34.95, 32.55, 33.54], [1622554200, 33.75, 34.95, 33.75, 34.1], [1625146200, 34.3, 34.9, 33.11, 34], [1627911000, 34, 34.9, 32.25, 34.5], [1630503000, 34.5, 34.5, 33.03, 34.2], [1633095000, 33.56, 34.99, 33.56, 34.99], [1635773400, 34.99, 41.5, 34.11, 35.97], [1638369000, 35.87, 35.87, 34.3, 34.65], [1641220200, 34.65, 35.8, 34.65, 34.95], [1643725800, 34.85, 36, 34.85, 35.2], [1646145000, 35.01, 36, 34.8, 35.45], [1648819800, 35.11, 35.47, 34.82, 34.9], [1651498200, 34.88, 36, 34.31, 35.5], [1654090200, 34.66, 35.99, 34.16, 35.44], [1656682200, 34.4, 36.3, 34.14, 36], [1659360600, 34.61, 38.105, 34.61, 36.97], [1662039000, 36.93, 37.19, 35.61, 36.92], [1664803800, 34.92, 36.5, 34.9, 36.5], [1667309400, 36.5, 38.4, 36.5, 37.5], [1669905000, 37, 37.5, 35.4, 35.95], [1672756200, 35.9, 35.9, 35.11, 35.8], [1675261800, 35.755, 36.73, 35.36, 35.5], [1677681000, 35.35, 35.35, 28, 33.96], [1680528600, 33.9, 33.9, 32.9, 33.75], [1682947800, 32.3, 34.25, 31.51, 31.8], [1685626200, 31.25, 31.5, 30.15, 30.5], [1688391000, 30.8, 32.5, 30, 31.7], [1690896600, 30.2501, 32, 30, 32], [1693575000, 30.88, 32.35, 30.75, 31.9], [1696253400, 30.79, 31.9, 30.3, 30.99], [1698845400, 30.72, 30.9, 29.5, 30.49], [1701441000, 30.4345, 30.48, 29.6101, 30], [1704205800, 29.62, 30, 29.38, 29.98], [1706797800, 29.37, 30.05, 28.35, 30], [1709303400, 29.6, 30, 29.03, 29.85], [1711978200, 29.315, 29.82, 27.75, 28], [1714570200, 28, 30, 27.02, 30], [1717421400, 29.1, 35, 29.1, 32.99], [1719840600, 32.64, 33.99, 31.65, 33.89], [1722519000, 33.82, 33.94, 31.8, 33], [1725370200, 32.3101, 33.4, 32, 32.4], [1727789400, 32.41, 33, 31.65, 32.74], [1730467800, 32.5, 35.5, 32.2, 35.5], [1733149800, 35, 36.93, 34.91, 36.4], [1735828200, 36, 36.25, 34.92, 36.25], [1738593000, 36.14, 36.14, 32.06, 32.7], [1741012200, 32.69, 33.5299, 29.91, 32.79], [1743514200, 32.89, 33.2, 28.83, 30.03], [1746106200, 29.75, 32.75, 29.52, 31.49], [1748871000, 31.72, 31.74, 28.7, 30.62], [1751376600, 30.62, 34, 30.58, 33.01], [1754055000, 32.75, 37.43, 32.65, 37.43], [1756819800, 37.07, 40.03, 36.47, 37.83], [1759325400, 37.875, 38.94, 35.35, 36.21], [1762180200, 35.9, 37.96, 34.55, 37.57], [1764599400, 37.3, 41.12, 37.27, 39.795], [1767364200, 40.1, 41, 37.93, 38.31], [1770042600, 38.1, 39.74, 34.71, 34.71], [1772461800, 34.21, 35.72, 31.44, 34.98], [1775050200, 35.25, 40.24, 34.55, 37.68], [1777642200, 37.61, 40.5, 35.52, 39.46], [1780320600, 39.46, 44, 39.06, 41.46], [1782912600, 41.48, 43.6, 39.325, 40.55], [1785763800, 40.76, 45.44, 40.06, 41.31], [1788269400, 41.37, 48.17, 40.67, 45.3]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:EFSI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 79.0/10079.0/100FOMO · excited
Buy: 57.7/10057.7/100Buy
Sell: 42.3/10042.3/100Sell

Source: NASDAQ:EFSI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 74.1/10074.1/100Buy
Sell: 25.9/10025.9/100Sell

Source: NASDAQ:EFSI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 63.0/10063.0/100FOMO · excited
Buy: 52.1/10052.1/100Buy
Sell: 47.9/10047.9/100Sell

Source: NASDAQ:EFSI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.