NYSE:GSLNghiêng tăng mạnh · +64
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
45.4800
Kháng cự gần nhất
46.1200
Hỗ trợ gần nhất
45.0237
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +64/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 45.4800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 46.1200 (+1.41%); hỗ trợ gần nhất 45.0237 (-1.00%).
  • Động lượng D1: RSI-14 55.0, ADX 12.5, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 46.1200, mục tiêu 48.3258.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (70/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:GSL đóng cửa gần nhất tại 45.4800 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +64/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 61/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T15:17:05.224433+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 15:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:GSL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:GSL: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 65/bán 35); W1 tăng (mua 80/bán 20); D1 tăng (mua 54/bán 46).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 45.4800): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 55.0 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 72 / %D 63. ADX 12.5 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 17 < -DI 18 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.0495 (~2.31% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.62. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 42.3800 – 42.8900. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 48.3258 (+6.26%) — W1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 46.5700 (+2.40%) — D1 kháng cự + W1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 46.1200 (+1.41%) — D1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 45.4800
  • S1 45.0237 (-1.00%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 44.6850 (-1.75%) — D1 Fib 50%
  • S3 44.3463 (-2.49%) — D1 Fib 38.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 46.1200 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 46.1200
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 45.0705
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 48.3258 / 50.5592
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 45.0237 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.0237
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 46.0732
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 43.6741 / 42.8900
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 45.1286 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.1286
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 44.4989
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 46.6747 / 48.2208
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (70/100).

  • ADX 13 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.1.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.0495: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 45.48 Tăng Chưa có tín hiệu 43.25 46.57 2026-10-08 13:30:00
W1 45.79 Tăng Chưa có tín hiệu 36.148 46.57 2026-09-28 13:30:00
MN1 44.14 Tăng Chưa có tín hiệu 17.7301 45.45 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 46.12
swing_low 43.25
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.09
Giá mở cửa 45.21
Giá cao nhất 45.58
Giá thấp nhất 44.7409
Giá đóng cửa 45.48
body_size 0.27
upper_wick 0.1
lower_wick 0.4691
body_ratio 0.32177333
close_position 0.88082469
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 46.57
range_low 43.25
range_size 3.32
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.79948552
rsi7 56.27439257
rsi14 54.95646902
rsi21 55.30884615
rsi_slope 5.61837188
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.23564221
macd_signal 0.24863129
macd_histogram -0.01298908
stoch_k 72.18697397
stoch_d 62.51439787
adx 12.52235594
plus_di 16.92890807
minus_di 17.74438488
atr7 1.06389929
atr14 1.04954996
atr_pct 2.3077176
bollinger_upper 46.59186394
bollinger_middle 45.133
bollinger_lower 43.67413606
bollinger_width 6.46473286
percent_b 0.61892816
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 43.25
Kháng cự tham chiếu 46.57
nearest_fvg_low 42.38
nearest_fvg_high 42.89
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.51
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 43.92732
fib_382 44.34634
fib_500 44.685
fib_618 45.02366
fib_705 45.27335
fib_786 45.50582
fib_1272 42.46936
fib_1618 41.47634
fib_2000 40.38
fib_2618 38.60634
ema9 45.15431633
ema20 45.00042048
ema50 44.1284012
ema200 39.70284849
ema_slope 0.05048205
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 53.6
Điểm bên bán 46.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.48
ema12 45.10973625
ema26 44.87409404
sma20 45.133
sma50 44.339
sma100 41.8982
sma200 39.98355
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.32194722652559155, 'rsi': 0.16521563406296735, 'roc': 0.4351071248104783, 'vol': 0.03718751603875381, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.23785631415883723, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.154316333425015, 'ema21': 44.98233702938901, 'ema50': 44.12840120148288, 'rsi14': 54.95646902188902, 'atr14': 1.0495499628179574, 'macd': {'macd': 0.23564220788370704, 'signal': 0.24863129128333936, 'hist': -0.012989083399632312}, 'bb': {'middle': 45.132999999999996, 'upper': 46.591863941565485, 'lower': 43.674136058434506}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 41.02, 41.55, 40.7151, 41.31], [1779197400, 41.2, 41.2, 40.12, 40.29], [1779283800, 40.74, 41.64, 40.575, 41.44], [1779370200, 41.38, 41.7503, 40.9, 40.94], [1779456600, 39.17, 39.97, 37.39, 38.02], [1779802200, 38.01, 38.74, 37.24, 37.54], [1779888600, 37.36, 37.6, 36.44, 36.74], [1779975000, 36.79, 38.32, 36.27, 36.46], [1780061400, 36.46, 36.69, 36.148, 36.43], [1780320600, 36.45, 38.06, 36.3, 37.93], [1780407000, 37.98, 38.19, 37.51, 37.57], [1780493400, 37.28, 38.08, 37.23, 37.53], [1780579800, 37.51, 38.25, 37.51, 37.92], [1780666200, 37.14, 38.62, 37.14, 38.13], [1780925400, 38.48, 38.48, 37.55, 37.84], [1781011800, 38.21, 38.62, 37.98, 38.56], [1781098200, 38.39, 39.07, 38.07, 38.13], [1781184600, 38.34, 38.92, 38.34, 38.68], [1781271000, 38.82, 40.07, 38.78, 40.07], [1781530200, 40.07, 40.47, 39.21, 39.34], [1781616600, 39.37, 39.505, 38.54, 38.78], [1781703000, 38.96, 39.175, 37.8, 37.98], [1781789400, 37.9, 38.23, 37.34, 37.89], [1782135000, 37.88, 38.88, 37.84, 38.32], [1782221400, 38.19, 39.42, 38.07, 39.04], [1782307800, 38.83, 39.1, 38.39, 38.69], [1782394200, 38.63, 39, 37.875, 38.09], [1782480600, 37.94, 37.94, 37.09, 37.79], [1782739800, 37.83, 37.8854, 37.36, 37.74], [1782826200, 37.74, 38, 37.15, 37.6], [1782912600, 37.6, 38.3999, 37.5262, 37.78], [1782999000, 38.34, 38.93, 38.06, 38.11], [1783344600, 38.21, 39.433, 38, 38.99], [1783431000, 39.17, 39.44, 38.89, 38.96], [1783517400, 39.32, 39.86, 39.0001, 39.84], [1783603800, 39.81, 39.815, 38.66, 39.44], [1783690200, 39.53, 40.3, 39.53, 40.06], [1783949400, 40.42, 40.95, 40.42, 40.81], [1784035800, 41, 41.64, 40.9001, 41.24], [1784122200, 41.42, 41.45, 40.69, 41.14], [1784208600, 41.14, 42.01, 41.14, 41.63], [1784295000, 41.38, 41.38, 40.16, 40.16], [1784554200, 40.56, 41.45, 40.4832, 41.1], [1784640600, 41.39, 42.29, 41, 42.05], [1784727000, 42.3, 42.4986, 41.94, 42.06], [1784813400, 41.89, 43.123995, 41.89, 43.02], [1784899800, 43.02, 43.89, 43.02, 43.61], [1785159000, 43.18, 43.89, 42.918, 43.14], [1785245400, 43.19, 43.6, 42.73, 43.6], [1785331800, 43.5, 43.9154, 43.05, 43.34], [1785418200, 43.8, 44.58, 43.185, 44.47], [1785504600, 44.54, 44.69, 43.72, 44.34], [1785763800, 44.22, 44.28, 43.46, 44.04], [1785850200, 43.99, 44.17, 43.2065, 43.45], [1785936600, 43.28, 43.525, 41.98, 42.69], [1786023000, 43.03, 43.44, 42.14, 42.8], [1786109400, 42.8, 43.2999, 41.7027, 42.44], [1786368600, 43.27, 43.27, 41.7062, 41.88], [1786455000, 41.75, 41.9, 40.115, 40.78], [1786541400, 40.96, 41.52, 40.64, 41.24], [1786627800, 41.58, 42.48, 41.47, 41.48], [1786714200, 41.81, 42.38, 41.67, 42.17], [1786973400, 42.5, 43.4799, 42.4211, 43.38], [1787059800, 43.45, 43.5923, 42.89, 43.22], [1787146200, 43.49, 43.655, 43, 43.48], [1787232600, 43.5, 44, 43.25, 43.38], [1787319000, 43.07, 44.4699, 43.07, 43.83], [1787578200, 44.06, 44.8, 43.63, 44.64], [1787664600, 44.57, 45.45, 44, 45.3], [1787751000, 44.93, 45.12, 44.05, 44.2], [1787837400, 44.3, 45.43, 44.29, 44.99], [1787923800, 44.57, 45.3, 44.3, 44.52], [1788183000, 44.5, 44.99, 44.1001, 44.55], [1788269400, 44.57, 45.05, 44.27, 44.48], [1788355800, 44.59, 45.2301, 44.51, 45.13], [1788442200, 45.47, 46, 45.2, 45.74], [1788528600, 46.22, 46.5, 46.07, 46.4], [1788874200, 46.15, 46.19, 44.67, 44.71], [1788960600, 44.71, 45.12, 44.2757, 45.02], [1789047000, 45.25, 45.57, 44.7828, 45.54], [1789133400, 45.6, 46.05, 45.46, 45.82], [1789392600, 45.9, 45.9, 44.925, 45.74], [1789479000, 45.79, 45.98, 45.2423, 45.63], [1789565400, 45.5, 45.89, 45.17, 45.4], [1789651800, 45.94, 46.57, 45.19, 46.13], [1789738200, 46.09, 46.16, 45.7, 45.84], [1789997400, 45.5, 46.3392, 45.02, 45.59], [1790083800, 45.02, 45.69, 44.39, 44.84], [1790170200, 44.8, 44.885, 44.11, 44.54], [1790256600, 44.29, 45, 44.06, 44.11], [1790343000, 44.23, 44.3596, 43.4001, 44.33], [1790602200, 44.7, 44.7, 43.61, 43.73], [1790688600, 43.79, 44.325, 43.25, 44.03], [1790775000, 44.61, 45.03, 44.04, 44.14], [1790861400, 43.89, 45.5395, 43.75, 45.44], [1790947800, 45.36, 45.88, 45.0648, 45.79], [1791207000, 45.91, 46.12, 44.5, 45.86], [1791293400, 45.5, 45.55, 44.89, 45.5], [1791379800, 45.25, 45.62, 44.66, 44.72], [1791466200, 45.21, 45.58, 44.7409, 45.48]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GSL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 46.57
swing_low 40.115
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.78
Giá mở cửa 44.7
Giá cao nhất 45.88
Giá thấp nhất 43.25
Giá đóng cửa 45.79
body_size 1.09
upper_wick 0.09
lower_wick 1.45
body_ratio 0.41444867
close_position 0.96577947
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 46.57
range_low 36.148
range_size 10.422
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.08905368
rsi7 64.3266575
rsi14 63.04851821
rsi21 62.35900471
rsi_slope 3.43902446
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 2.17306931
macd_signal 1.98006718
macd_histogram 0.19300213
stoch_k 91.71974522
stoch_d 86.7968771
adx 24.35467799
plus_di 22.75899364
minus_di 15.53678525
atr7 2.41923419
atr14 2.41494065
atr_pct 5.27394769
bollinger_upper 48.23795696
bollinger_middle 41.7875
bollinger_lower 35.33704304
bollinger_width 30.87266269
percent_b 0.81024934
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 36.148
Kháng cự tham chiếu 46.57
nearest_fvg_low 38.93
nearest_fvg_high 40.16
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.23
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 45.04662
fib_382 44.10419
fib_500 43.3425
fib_618 42.58081
fib_705 42.019225
fib_786 41.49637
fib_1272 48.32576
fib_1618 50.55919
fib_2000 53.025
fib_2618 57.01419
ema9 44.50066823
ema20 42.64126763
ema50 38.70801643
ema200 28.48966684
ema_slope 0.33144551
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 80.5
Điểm bên bán 19.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.79
ema12 43.94712562
ema26 41.77405632
sma20 41.7875
sma50 38.6628
sma100 31.7968
sma200 26.41525
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7331426110898362, 'rsi': 0.43495060707529587, 'roc': 0.30090456563286466, 'vol': -0.008622350631660558, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6204986754386915, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 44.500668233656626, 'ema21': 42.492200502789956, 'ema50': 38.70801643126998, 'rsi14': 63.04851821225888, 'atr14': 2.4149406478374167, 'macd': {'macd': 2.173069309587987, 'signal': 1.9800671773868772, 'hist': 0.19300213220110995}, 'bb': {'middle': 41.78750000000001, 'upper': 48.23795696055714, 'lower': 35.337043039442875}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 24.1, 25.08, 23.72, 24.58], [1731335400, 24.46, 24.54, 23.03, 23.65], [1731940200, 23.79, 24.0969, 21.93, 22.26], [1732545000, 22.26, 22.42, 21.31, 21.46], [1733149800, 21.5, 22.94, 21.4, 22.01], [1733754600, 22.2, 22.4898, 21.36, 21.74], [1734359400, 21.61, 21.89, 20.9, 21.25], [1734964200, 21.25, 22.35, 21.25, 21.8], [1735569000, 21.65, 22.7599, 21.41, 22.56], [1736173800, 22.81, 22.87, 21.775, 22.04], [1736778600, 22.04, 22.51, 21.36, 21.39], [1737469800, 21.41, 21.53, 20.93, 21.14], [1737988200, 21.11, 22, 20.98, 21.58], [1738593000, 21.22, 22.055, 20.84, 21.63], [1739197800, 21.76, 22.9217, 21.67, 22.62], [1739889000, 22.79, 23.3, 22.54, 22.66], [1740407400, 22.23, 22.6, 21.7, 21.83], [1741012200, 21.85, 24.09, 20.82, 23.43], [1741613400, 23.24, 23.65, 22.51, 23.25], [1742218200, 23.29, 23.975, 22.87, 23.32], [1742823000, 23.65, 23.895, 22.7604, 23.08], [1743427800, 22.8, 23.21, 18.96, 19.24], [1744032600, 18.61, 19.9156, 17.7301, 19.84], [1744637400, 20.22, 20.62, 19.954, 20.54], [1745242200, 20.52, 21.35, 19.77, 21.23], [1745847000, 21.14, 22.15, 21.05, 21.96], [1746451800, 21.87, 22.2319, 21.26, 22.07], [1747056600, 22.98, 25.16, 22.94, 25.11], [1747661400, 26.21, 26.65, 23.95, 24.48], [1748352600, 24.57, 25.295, 24.45, 24.85], [1748871000, 24.98, 25.75, 24.51, 25.72], [1749475800, 25.75, 26.56, 25.15, 26.46], [1750080600, 26.47, 26.865, 25.96, 26.05], [1750685400, 26.07, 26.93, 25.445, 26.56], [1751290200, 26.56, 26.86, 25.995, 26.73], [1751895000, 26.6, 28.08, 26.6, 27.89], [1752499800, 27.9, 28.3, 27.2, 27.85], [1753104600, 27.84, 29.23, 27.57, 28.99], [1753709400, 29.06, 29.17, 27.82, 28.24], [1754314200, 28.34, 30.9767, 28.24, 29.9], [1754919000, 29.91, 30.95, 29.82, 30.28], [1755523800, 30.28, 30.78, 29.3819, 29.78], [1756128600, 29.77, 30.35, 29.28, 30.05], [1756819800, 30, 31.41, 30, 31.39], [1757338200, 31.39, 32.45, 31, 31.93], [1757943000, 32.2, 33.075, 31.83, 31.86], [1758547800, 31.9, 32.49, 31.44, 31.88], [1759152600, 31.95, 31.95, 30.15, 30.53], [1759757400, 30.92, 30.92, 27.29, 27.41], [1760362200, 27.89, 29.12, 27.28, 28.44], [1760967000, 28.52, 28.955, 27.811, 28.47], [1761571800, 28.78, 31.725, 28.76, 31.53], [1762180200, 31.55, 32.28, 30.68, 31.68], [1762785000, 33.03, 34.84, 32.47, 34.51], [1763389800, 34.51, 35.59, 32.87, 33.54], [1763994600, 33.5, 35.55, 33.26, 35.11], [1764599400, 35.22, 36.67, 35.22, 36.18], [1765204200, 36.48, 37.22, 33.43, 33.91], [1765809000, 33.28, 34.19, 32.74, 33.82], [1766413800, 33.99, 34.745, 33.93, 34.63], [1767018600, 34.7, 35.49, 34.15, 34.92], [1767623400, 34.97, 36.58, 34.56, 35.7], [1768228200, 35.67, 36.8999, 35.11, 35.24], [1768919400, 35, 36.65, 34.7404, 36.09], [1769437800, 36.35, 38.1399, 36.17, 37.54], [1770042600, 37.32, 38.52, 35.31, 36.66], [1770647400, 36.41, 38.3, 36.41, 38.15], [1771338600, 38.44, 40.37, 38.15, 40.26], [1771857000, 40.19, 41.13, 38.5, 41.08], [1772461800, 40.97, 41.4, 36.67, 38.81], [1773063000, 38.58, 40.125, 36.97, 37.17], [1773667800, 37.68, 38.9799, 37.501, 37.8], [1774272600, 38.18, 39.82, 36.59, 36.65], [1774877400, 37, 38.44, 35.77, 38.41], [1775482200, 38.4, 39.2, 37.74, 38.32], [1776087000, 38.32, 40, 38.1301, 38.95], [1776691800, 38.86, 39, 37.275, 38.54], [1777296600, 38.73, 40.88, 38.68, 40.57], [1777901400, 40.25, 42.66, 39.73, 42.29], [1778506200, 42.42, 42.7, 40.73, 40.86], [1779111000, 41.02, 41.7503, 37.39, 38.02], [1779802200, 38.01, 38.74, 36.148, 36.43], [1780320600, 36.45, 38.62, 36.3, 38.13], [1780925400, 38.48, 40.07, 37.55, 40.07], [1781530200, 40.07, 40.47, 37.34, 37.89], [1782135000, 37.88, 39.42, 37.09, 37.79], [1782739800, 37.83, 38.93, 37.15, 38.11], [1783344600, 38.21, 40.3, 38, 40.06], [1783949400, 40.42, 42.01, 40.16, 40.16], [1784554200, 40.56, 43.89, 40.4832, 43.61], [1785159000, 43.18, 44.69, 42.73, 44.34], [1785763800, 44.22, 44.28, 41.7027, 42.44], [1786368600, 43.27, 43.27, 40.115, 42.17], [1786973400, 42.5, 44.4699, 42.4211, 43.83], [1787578200, 44.06, 45.45, 43.63, 44.52], [1788183000, 44.5, 46.5, 44.1001, 46.4], [1788874200, 46.15, 46.19, 44.2757, 45.82], [1789392600, 45.9, 46.57, 44.925, 45.84], [1789997400, 45.5, 46.3392, 43.4001, 44.33], [1790602200, 44.7, 45.88, 43.25, 45.79]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GSL
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 30.3193
swing_low 27.28
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.31
Giá mở cửa 44.57
Giá cao nhất 46.57
Giá thấp nhất 43.25
Giá đóng cửa 44.14
body_size 0.43
upper_wick 2
lower_wick 0.89
body_ratio 0.12951807
close_position 0.26807229
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 45.45
range_low 17.7301
range_size 27.7199
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.7665768
rsi7 71.86954805
rsi14 69.93852077
rsi21 67.72983538
rsi_slope -0.97657201
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 5.22175403
macd_signal 4.38600091
macd_histogram 0.83575312
stoch_k 87.40279938
stoch_d 93.68078292
adx 38.96780853
plus_di 29.64384151
minus_di 6.50243378
atr7 4.73212833
atr14 4.33094246
atr_pct 9.81183158
bollinger_upper 48.32155752
bollinger_middle 33.581
bollinger_lower 18.84044248
bollinger_width 87.79105756
percent_b 0.85816149
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 17.7301
Kháng cự tham chiếu 45.45
nearest_fvg_low 31.725
nearest_fvg_high 32.74
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.015
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 29.6020252
fib_382 29.1582874
fib_500 28.79965
fib_618 28.4410126
fib_705 28.1765935
fib_786 27.9304102
fib_1272 31.1459896
fib_1618 32.1975874
fib_2000 33.3586
fib_2618 35.2368874
ema9 40.12191884
ema20 35.32025463
ema50 28.31269435
ema200 26.87480432
ema_slope 0.92839425
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 64.7
Điểm bên bán 35.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 241
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.14
ema12 38.62240539
ema26 33.40065136
sma20 33.581
sma50 25.8962
sma100 18.955116
sma200 22.798798
fomo {'version': '1', 'score': 73, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.9136178674110983, 'rsi': 0.6646173588399908, 'roc': 0.6949988434337458, 'vol': -0.0942800713980545, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7163229739230658, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 40.12191884073066, 'ema21': 34.972324858948696, 'ema50': 28.312694346824117, 'rsi14': 69.93852076519973, 'atr14': 4.330942459024313, 'macd': {'macd': 5.221754030916067, 'signal': 4.38600090859313, 'hist': 0.8357531223229371}, 'bb': {'middle': 33.581, 'upper': 48.32155751998547, 'lower': 18.840442480014538}, 'bars_used': 241, 'candles': [[1527859800, 11.76, 11.92, 10.08, 10.56], [1530538200, 10.48, 10.6, 9.36, 10], [1533130200, 10.08, 10.56, 9.12, 9.36], [1536067800, 9.44, 9.44, 8, 8.8], [1538400600, 8.56, 11.2, 6.4024, 7.608], [1541079000, 7.84, 9.04, 6.56, 6.5864], [1543847400, 6.72, 6.8464, 4.0016, 4.96], [1546439400, 5.1584, 7.04, 4.656, 6.32], [1549031400, 6.32, 6.96, 6, 6.3248], [1551450600, 6.3928, 6.96, 5.06, 5.79], [1554125400, 5.84, 6, 5.025, 5.6], [1556717400, 5.59, 7.5363, 5.12, 6.69], [1559568600, 6.96, 7.6599, 6.45, 7.376], [1561987800, 7.4, 8.6789, 7.09, 7.93], [1564666200, 8, 8.05, 6.385, 6.6371], [1567517400, 6.55, 8.19, 6.25, 7.65], [1569936600, 7.74, 8.2925, 7.26, 7.4], [1572615000, 7.4, 8.89, 7.13, 8.89], [1575297000, 8.9, 9.25, 8.13, 8.83], [1577975400, 8.95, 8.95, 7.25, 7.31], [1580740200, 7.45, 7.96, 5.5858, 5.88], [1583159400, 6.11, 6.24, 2.61, 3.7], [1585747800, 3.75, 5.07, 3.01, 4.83], [1588339800, 4.96, 4.96, 3.7, 4.1593], [1591018200, 4.02, 5.22, 4.02, 4.24], [1593610200, 4.25, 4.57, 4.02, 4.37], [1596461400, 4.34, 5.77, 4.32, 5.73], [1598967000, 5.7, 7.02, 5.15, 6.9], [1601559000, 6.9, 7.84, 6.33, 6.78], [1604327400, 6.94, 9.743, 6.73, 9.48], [1606833000, 9.83, 12.08, 9.6, 11.89], [1609770600, 12, 17.69, 11.3, 11.85], [1612189800, 12.08, 16.479, 11.81, 15.52], [1614609000, 16.05, 17.8499, 12.1115, 14.1], [1617283800, 14.11, 15.1, 12.52, 13.9], [1620048600, 14.07, 17.46, 13.9, 16.74], [1622554200, 16.9, 22.02, 15.65, 19.57], [1625146200, 19.14, 19.27, 15.3, 17.32], [1627911000, 17.79, 20.88, 16.36, 20.18], [1630503000, 21.12, 25.44, 20.89, 23.71], [1633095000, 23.95, 24.89, 20.97, 23.28], [1635773400, 23.42, 26.51, 22.32, 22.69], [1638369000, 22.72, 23.5, 19.86, 22.91], [1641220200, 23.24, 26.88, 20.6, 26.82], [1643725800, 27.12, 28.8, 23.3, 25.8], [1646145000, 25.96, 30.021, 24.87, 28.49], [1648819800, 28.58, 29.72, 20.73, 22.24], [1651498200, 22.1, 24.5, 20.14, 21.76], [1654090200, 22, 23.79, 16.22, 16.52], [1656682200, 16.32, 18.85, 14.62, 18.72], [1659360600, 19.28, 20.8, 16.69, 18.56], [1662039000, 18.44, 20.3, 15.17, 15.78], [1664803800, 15.965, 18.38, 15.57, 17.1], [1667309400, 17.32, 19.6511, 16.74, 17.36], [1669905000, 17.32, 17.63, 15.8522, 16.65], [1672756200, 16.74, 18.56, 15.82, 18.53], [1675261800, 18.55, 20.27, 18.13, 19.38], [1677681000, 20.3, 21.15, 17.78, 18.74], [1680528600, 18.65, 20.86, 17.85, 19.14], [1682947800, 19.12, 19.51, 17.12, 17.22], [1685626200, 17.33, 19.48, 17.26, 19.4], [1688391000, 19.5, 21.83, 19.15, 21.46], [1690896600, 21.25, 21.615, 18.41, 19.3], [1693575000, 19.37, 19.55, 17.7354, 18.34], [1696253400, 18.34, 18.69, 17.23, 17.58], [1698845400, 17.56, 18.43, 16.8, 18.43], [1701441000, 18.37, 20.29, 17.69, 19.82], [1704205800, 19.87, 21.9395, 19.7, 21.42], [1706797800, 21.55, 21.77, 19.7601, 20.35], [1709303400, 20.5, 21.0399, 18.75, 20.3], [1711978200, 20.3, 23.055, 20.11, 22.76], [1714570200, 22.62, 29.995, 22.33, 29.91], [1717421400, 30.08, 30.3193, 27.44, 28.79], [1719840600, 28.65, 29.445, 24.53, 26.42], [1722519000, 26.28, 27.48, 23.35, 25.08], [1725370200, 24.98, 26.75, 22.39, 26.65], [1727789400, 26.18, 26.5, 22.97, 23.85], [1730467800, 23.82, 25.08, 21.31, 21.46], [1733149800, 21.5, 22.94, 20.9, 21.83], [1735828200, 22.03, 22.87, 20.93, 21.58], [1738593000, 21.22, 23.3, 20.84, 21.83], [1741012200, 21.85, 24.09, 20.82, 22.85], [1743514200, 22.85, 23.21, 17.7301, 21.52], [1746106200, 21.59, 26.65, 21.26, 24.85], [1748871000, 24.98, 26.93, 24.51, 26.31], [1751376600, 26.29, 29.23, 25.995, 28.52], [1754055000, 28.25, 30.9767, 27.82, 30.05], [1756819800, 30, 33.075, 30, 30.7], [1759325400, 30.52, 31.725, 27.28, 31.53], [1762180200, 31.55, 35.59, 30.68, 35.11], [1764599400, 35.22, 37.22, 32.74, 35.04], [1767364200, 35.17, 38.1399, 34.15, 37.54], [1770042600, 37.32, 41.13, 35.31, 41.08], [1772461800, 40.97, 41.4, 35.77, 37.23], [1775050200, 37.58, 40.88, 37.21, 40.4], [1777642200, 40.49, 42.7, 36.148, 36.43], [1780320600, 36.45, 40.47, 36.3, 37.6], [1782912600, 37.6, 44.69, 37.5262, 44.34], [1785763800, 44.22, 45.45, 40.115, 44.55], [1788269400, 44.57, 46.57, 43.25, 44.14]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GSL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 73.0/10073.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 64.7/10064.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.3/10035.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GSL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 80.5/10080.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 19.5/10019.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GSL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 61.0/10061.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 53.6/10053.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.4/10046.4/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GSL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:GSLStrong bullish bias · +64
BearishNeutralBullish
Last close
45.4800
Nearest resistance
46.1200
Nearest support
45.0237
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +64/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 45.4800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 46.1200 (+1.41%); nearest support 45.0237 (-1.00%).
  • Momentum D1: RSI-14 55.0, ADX 12.5, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 46.1200, targeting 48.3258.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (70/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:GSL last closed at 45.4800 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +64/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 61/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T15:17:05.224433+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 15:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:GSL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:GSL: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 65/sell 35); W1 up (buy 80/sell 20); D1 up (buy 54/sell 46).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 45.4800): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 55.0 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 72 / %D 63. ADX at 12.5 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 17 < -DI 18, so sellers lead. ATR-14 is 1.0495 (~2.31% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.62. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 42.3800 – 42.8900. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 48.3258 (+6.26%) — W1 Fib 127.2% ext.
  • R2 46.5700 (+2.40%) — D1 resistance + W1 resistance + W1 swing high · confluence
  • R1 46.1200 (+1.41%) — D1 swing high
  • Last close 45.4800
  • S1 45.0237 (-1.00%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 44.6850 (-1.75%) — D1 Fib 50%
  • S3 44.3463 (-2.49%) — D1 Fib 38.2%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 46.1200 that holds on a retest.
  • Reference entry: 46.1200
  • Reference stop (SL): 45.0705
  • Targets (TP1 / TP2): 48.3258 / 50.5592
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 45.0237 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 45.0237
  • Reference stop (SL): 46.0732
  • Targets (TP1 / TP2): 43.6741 / 42.8900
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 45.1286 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 45.1286
  • Reference stop (SL): 44.4989
  • Targets (TP1 / TP2): 46.6747 / 48.2208
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (70/100).

  • ADX 13 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.1.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.0495: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 45.48 UP NO SIGNAL 43.25 46.57 2026-10-08 13:30:00
W1 45.79 UP NO SIGNAL 36.148 46.57 2026-09-28 13:30:00
MN1 44.14 UP NO SIGNAL 17.7301 45.45 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 46.12
swing low 43.25
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.09
open 45.21
high 45.58
low 44.7409
close 45.48
body size 0.27
upper wick 0.1
lower wick 0.4691
body ratio 0.32177333
close position 0.88082469
candle pattern NONE
range high 46.57
range low 43.25
range size 3.32
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.79948552
rsi7 56.27439257
rsi14 54.95646902
rsi21 55.30884615
rsi slope 5.61837188
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd 0.23564221
macd signal 0.24863129
macd histogram -0.01298908
stoch k 72.18697397
stoch d 62.51439787
adx 12.52235594
plus di 16.92890807
minus di 17.74438488
atr7 1.06389929
atr14 1.04954996
atr pct 2.3077176
bollinger upper 46.59186394
bollinger middle 45.133
bollinger lower 43.67413606
bollinger width 6.46473286
percent b 0.61892816
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 43.25
resistance 46.57
nearest fvg low 42.38
nearest fvg high 42.89
fvg direction UP
fvg size 0.51
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 43.92732
fib 382 44.34634
fib 500 44.685
fib 618 45.02366
fib 705 45.27335
fib 786 45.50582
fib 1272 42.46936
fib 1618 41.47634
fib 2000 40.38
fib 2618 38.60634
ema9 45.15431633
ema20 45.00042048
ema50 44.1284012
ema200 39.70284849
ema slope 0.05048205
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 53.6
seller score 46.4
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GSL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.48
ema12 45.10973625
ema26 44.87409404
sma20 45.133
sma50 44.339
sma100 41.8982
sma200 39.98355
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.32194722652559155, 'rsi': 0.16521563406296735, 'roc': 0.4351071248104783, 'vol': 0.03718751603875381, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.23785631415883723, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.154316333425015, 'ema21': 44.98233702938901, 'ema50': 44.12840120148288, 'rsi14': 54.95646902188902, 'atr14': 1.0495499628179574, 'macd': {'macd': 0.23564220788370704, 'signal': 0.24863129128333936, 'hist': -0.012989083399632312}, 'bb': {'middle': 45.132999999999996, 'upper': 46.591863941565485, 'lower': 43.674136058434506}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 41.02, 41.55, 40.7151, 41.31], [1779197400, 41.2, 41.2, 40.12, 40.29], [1779283800, 40.74, 41.64, 40.575, 41.44], [1779370200, 41.38, 41.7503, 40.9, 40.94], [1779456600, 39.17, 39.97, 37.39, 38.02], [1779802200, 38.01, 38.74, 37.24, 37.54], [1779888600, 37.36, 37.6, 36.44, 36.74], [1779975000, 36.79, 38.32, 36.27, 36.46], [1780061400, 36.46, 36.69, 36.148, 36.43], [1780320600, 36.45, 38.06, 36.3, 37.93], [1780407000, 37.98, 38.19, 37.51, 37.57], [1780493400, 37.28, 38.08, 37.23, 37.53], [1780579800, 37.51, 38.25, 37.51, 37.92], [1780666200, 37.14, 38.62, 37.14, 38.13], [1780925400, 38.48, 38.48, 37.55, 37.84], [1781011800, 38.21, 38.62, 37.98, 38.56], [1781098200, 38.39, 39.07, 38.07, 38.13], [1781184600, 38.34, 38.92, 38.34, 38.68], [1781271000, 38.82, 40.07, 38.78, 40.07], [1781530200, 40.07, 40.47, 39.21, 39.34], [1781616600, 39.37, 39.505, 38.54, 38.78], [1781703000, 38.96, 39.175, 37.8, 37.98], [1781789400, 37.9, 38.23, 37.34, 37.89], [1782135000, 37.88, 38.88, 37.84, 38.32], [1782221400, 38.19, 39.42, 38.07, 39.04], [1782307800, 38.83, 39.1, 38.39, 38.69], [1782394200, 38.63, 39, 37.875, 38.09], [1782480600, 37.94, 37.94, 37.09, 37.79], [1782739800, 37.83, 37.8854, 37.36, 37.74], [1782826200, 37.74, 38, 37.15, 37.6], [1782912600, 37.6, 38.3999, 37.5262, 37.78], [1782999000, 38.34, 38.93, 38.06, 38.11], [1783344600, 38.21, 39.433, 38, 38.99], [1783431000, 39.17, 39.44, 38.89, 38.96], [1783517400, 39.32, 39.86, 39.0001, 39.84], [1783603800, 39.81, 39.815, 38.66, 39.44], [1783690200, 39.53, 40.3, 39.53, 40.06], [1783949400, 40.42, 40.95, 40.42, 40.81], [1784035800, 41, 41.64, 40.9001, 41.24], [1784122200, 41.42, 41.45, 40.69, 41.14], [1784208600, 41.14, 42.01, 41.14, 41.63], [1784295000, 41.38, 41.38, 40.16, 40.16], [1784554200, 40.56, 41.45, 40.4832, 41.1], [1784640600, 41.39, 42.29, 41, 42.05], [1784727000, 42.3, 42.4986, 41.94, 42.06], [1784813400, 41.89, 43.123995, 41.89, 43.02], [1784899800, 43.02, 43.89, 43.02, 43.61], [1785159000, 43.18, 43.89, 42.918, 43.14], [1785245400, 43.19, 43.6, 42.73, 43.6], [1785331800, 43.5, 43.9154, 43.05, 43.34], [1785418200, 43.8, 44.58, 43.185, 44.47], [1785504600, 44.54, 44.69, 43.72, 44.34], [1785763800, 44.22, 44.28, 43.46, 44.04], [1785850200, 43.99, 44.17, 43.2065, 43.45], [1785936600, 43.28, 43.525, 41.98, 42.69], [1786023000, 43.03, 43.44, 42.14, 42.8], [1786109400, 42.8, 43.2999, 41.7027, 42.44], [1786368600, 43.27, 43.27, 41.7062, 41.88], [1786455000, 41.75, 41.9, 40.115, 40.78], [1786541400, 40.96, 41.52, 40.64, 41.24], [1786627800, 41.58, 42.48, 41.47, 41.48], [1786714200, 41.81, 42.38, 41.67, 42.17], [1786973400, 42.5, 43.4799, 42.4211, 43.38], [1787059800, 43.45, 43.5923, 42.89, 43.22], [1787146200, 43.49, 43.655, 43, 43.48], [1787232600, 43.5, 44, 43.25, 43.38], [1787319000, 43.07, 44.4699, 43.07, 43.83], [1787578200, 44.06, 44.8, 43.63, 44.64], [1787664600, 44.57, 45.45, 44, 45.3], [1787751000, 44.93, 45.12, 44.05, 44.2], [1787837400, 44.3, 45.43, 44.29, 44.99], [1787923800, 44.57, 45.3, 44.3, 44.52], [1788183000, 44.5, 44.99, 44.1001, 44.55], [1788269400, 44.57, 45.05, 44.27, 44.48], [1788355800, 44.59, 45.2301, 44.51, 45.13], [1788442200, 45.47, 46, 45.2, 45.74], [1788528600, 46.22, 46.5, 46.07, 46.4], [1788874200, 46.15, 46.19, 44.67, 44.71], [1788960600, 44.71, 45.12, 44.2757, 45.02], [1789047000, 45.25, 45.57, 44.7828, 45.54], [1789133400, 45.6, 46.05, 45.46, 45.82], [1789392600, 45.9, 45.9, 44.925, 45.74], [1789479000, 45.79, 45.98, 45.2423, 45.63], [1789565400, 45.5, 45.89, 45.17, 45.4], [1789651800, 45.94, 46.57, 45.19, 46.13], [1789738200, 46.09, 46.16, 45.7, 45.84], [1789997400, 45.5, 46.3392, 45.02, 45.59], [1790083800, 45.02, 45.69, 44.39, 44.84], [1790170200, 44.8, 44.885, 44.11, 44.54], [1790256600, 44.29, 45, 44.06, 44.11], [1790343000, 44.23, 44.3596, 43.4001, 44.33], [1790602200, 44.7, 44.7, 43.61, 43.73], [1790688600, 43.79, 44.325, 43.25, 44.03], [1790775000, 44.61, 45.03, 44.04, 44.14], [1790861400, 43.89, 45.5395, 43.75, 45.44], [1790947800, 45.36, 45.88, 45.0648, 45.79], [1791207000, 45.91, 46.12, 44.5, 45.86], [1791293400, 45.5, 45.55, 44.89, 45.5], [1791379800, 45.25, 45.62, 44.66, 44.72], [1791466200, 45.21, 45.58, 44.7409, 45.48]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GSL
W1 · Report parameters
swing high 46.57
swing low 40.115
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.78
open 44.7
high 45.88
low 43.25
close 45.79
body size 1.09
upper wick 0.09
lower wick 1.45
body ratio 0.41444867
close position 0.96577947
candle pattern NONE
range high 46.57
range low 36.148
range size 10.422
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.08905368
rsi7 64.3266575
rsi14 63.04851821
rsi21 62.35900471
rsi slope 3.43902446
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 2.17306931
macd signal 1.98006718
macd histogram 0.19300213
stoch k 91.71974522
stoch d 86.7968771
adx 24.35467799
plus di 22.75899364
minus di 15.53678525
atr7 2.41923419
atr14 2.41494065
atr pct 5.27394769
bollinger upper 48.23795696
bollinger middle 41.7875
bollinger lower 35.33704304
bollinger width 30.87266269
percent b 0.81024934
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 36.148
resistance 46.57
nearest fvg low 38.93
nearest fvg high 40.16
fvg direction UP
fvg size 1.23
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 45.04662
fib 382 44.10419
fib 500 43.3425
fib 618 42.58081
fib 705 42.019225
fib 786 41.49637
fib 1272 48.32576
fib 1618 50.55919
fib 2000 53.025
fib 2618 57.01419
ema9 44.50066823
ema20 42.64126763
ema50 38.70801643
ema200 28.48966684
ema slope 0.33144551
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 80.5
seller score 19.5
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GSL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.79
ema12 43.94712562
ema26 41.77405632
sma20 41.7875
sma50 38.6628
sma100 31.7968
sma200 26.41525
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7331426110898362, 'rsi': 0.43495060707529587, 'roc': 0.30090456563286466, 'vol': -0.008622350631660558, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6204986754386915, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 44.500668233656626, 'ema21': 42.492200502789956, 'ema50': 38.70801643126998, 'rsi14': 63.04851821225888, 'atr14': 2.4149406478374167, 'macd': {'macd': 2.173069309587987, 'signal': 1.9800671773868772, 'hist': 0.19300213220110995}, 'bb': {'middle': 41.78750000000001, 'upper': 48.23795696055714, 'lower': 35.337043039442875}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 24.1, 25.08, 23.72, 24.58], [1731335400, 24.46, 24.54, 23.03, 23.65], [1731940200, 23.79, 24.0969, 21.93, 22.26], [1732545000, 22.26, 22.42, 21.31, 21.46], [1733149800, 21.5, 22.94, 21.4, 22.01], [1733754600, 22.2, 22.4898, 21.36, 21.74], [1734359400, 21.61, 21.89, 20.9, 21.25], [1734964200, 21.25, 22.35, 21.25, 21.8], [1735569000, 21.65, 22.7599, 21.41, 22.56], [1736173800, 22.81, 22.87, 21.775, 22.04], [1736778600, 22.04, 22.51, 21.36, 21.39], [1737469800, 21.41, 21.53, 20.93, 21.14], [1737988200, 21.11, 22, 20.98, 21.58], [1738593000, 21.22, 22.055, 20.84, 21.63], [1739197800, 21.76, 22.9217, 21.67, 22.62], [1739889000, 22.79, 23.3, 22.54, 22.66], [1740407400, 22.23, 22.6, 21.7, 21.83], [1741012200, 21.85, 24.09, 20.82, 23.43], [1741613400, 23.24, 23.65, 22.51, 23.25], [1742218200, 23.29, 23.975, 22.87, 23.32], [1742823000, 23.65, 23.895, 22.7604, 23.08], [1743427800, 22.8, 23.21, 18.96, 19.24], [1744032600, 18.61, 19.9156, 17.7301, 19.84], [1744637400, 20.22, 20.62, 19.954, 20.54], [1745242200, 20.52, 21.35, 19.77, 21.23], [1745847000, 21.14, 22.15, 21.05, 21.96], [1746451800, 21.87, 22.2319, 21.26, 22.07], [1747056600, 22.98, 25.16, 22.94, 25.11], [1747661400, 26.21, 26.65, 23.95, 24.48], [1748352600, 24.57, 25.295, 24.45, 24.85], [1748871000, 24.98, 25.75, 24.51, 25.72], [1749475800, 25.75, 26.56, 25.15, 26.46], [1750080600, 26.47, 26.865, 25.96, 26.05], [1750685400, 26.07, 26.93, 25.445, 26.56], [1751290200, 26.56, 26.86, 25.995, 26.73], [1751895000, 26.6, 28.08, 26.6, 27.89], [1752499800, 27.9, 28.3, 27.2, 27.85], [1753104600, 27.84, 29.23, 27.57, 28.99], [1753709400, 29.06, 29.17, 27.82, 28.24], [1754314200, 28.34, 30.9767, 28.24, 29.9], [1754919000, 29.91, 30.95, 29.82, 30.28], [1755523800, 30.28, 30.78, 29.3819, 29.78], [1756128600, 29.77, 30.35, 29.28, 30.05], [1756819800, 30, 31.41, 30, 31.39], [1757338200, 31.39, 32.45, 31, 31.93], [1757943000, 32.2, 33.075, 31.83, 31.86], [1758547800, 31.9, 32.49, 31.44, 31.88], [1759152600, 31.95, 31.95, 30.15, 30.53], [1759757400, 30.92, 30.92, 27.29, 27.41], [1760362200, 27.89, 29.12, 27.28, 28.44], [1760967000, 28.52, 28.955, 27.811, 28.47], [1761571800, 28.78, 31.725, 28.76, 31.53], [1762180200, 31.55, 32.28, 30.68, 31.68], [1762785000, 33.03, 34.84, 32.47, 34.51], [1763389800, 34.51, 35.59, 32.87, 33.54], [1763994600, 33.5, 35.55, 33.26, 35.11], [1764599400, 35.22, 36.67, 35.22, 36.18], [1765204200, 36.48, 37.22, 33.43, 33.91], [1765809000, 33.28, 34.19, 32.74, 33.82], [1766413800, 33.99, 34.745, 33.93, 34.63], [1767018600, 34.7, 35.49, 34.15, 34.92], [1767623400, 34.97, 36.58, 34.56, 35.7], [1768228200, 35.67, 36.8999, 35.11, 35.24], [1768919400, 35, 36.65, 34.7404, 36.09], [1769437800, 36.35, 38.1399, 36.17, 37.54], [1770042600, 37.32, 38.52, 35.31, 36.66], [1770647400, 36.41, 38.3, 36.41, 38.15], [1771338600, 38.44, 40.37, 38.15, 40.26], [1771857000, 40.19, 41.13, 38.5, 41.08], [1772461800, 40.97, 41.4, 36.67, 38.81], [1773063000, 38.58, 40.125, 36.97, 37.17], [1773667800, 37.68, 38.9799, 37.501, 37.8], [1774272600, 38.18, 39.82, 36.59, 36.65], [1774877400, 37, 38.44, 35.77, 38.41], [1775482200, 38.4, 39.2, 37.74, 38.32], [1776087000, 38.32, 40, 38.1301, 38.95], [1776691800, 38.86, 39, 37.275, 38.54], [1777296600, 38.73, 40.88, 38.68, 40.57], [1777901400, 40.25, 42.66, 39.73, 42.29], [1778506200, 42.42, 42.7, 40.73, 40.86], [1779111000, 41.02, 41.7503, 37.39, 38.02], [1779802200, 38.01, 38.74, 36.148, 36.43], [1780320600, 36.45, 38.62, 36.3, 38.13], [1780925400, 38.48, 40.07, 37.55, 40.07], [1781530200, 40.07, 40.47, 37.34, 37.89], [1782135000, 37.88, 39.42, 37.09, 37.79], [1782739800, 37.83, 38.93, 37.15, 38.11], [1783344600, 38.21, 40.3, 38, 40.06], [1783949400, 40.42, 42.01, 40.16, 40.16], [1784554200, 40.56, 43.89, 40.4832, 43.61], [1785159000, 43.18, 44.69, 42.73, 44.34], [1785763800, 44.22, 44.28, 41.7027, 42.44], [1786368600, 43.27, 43.27, 40.115, 42.17], [1786973400, 42.5, 44.4699, 42.4211, 43.83], [1787578200, 44.06, 45.45, 43.63, 44.52], [1788183000, 44.5, 46.5, 44.1001, 46.4], [1788874200, 46.15, 46.19, 44.2757, 45.82], [1789392600, 45.9, 46.57, 44.925, 45.84], [1789997400, 45.5, 46.3392, 43.4001, 44.33], [1790602200, 44.7, 45.88, 43.25, 45.79]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GSL
MN1 · Report parameters
swing high 30.3193
swing low 27.28
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.31
open 44.57
high 46.57
low 43.25
close 44.14
body size 0.43
upper wick 2
lower wick 0.89
body ratio 0.12951807
close position 0.26807229
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 45.45
range low 17.7301
range size 27.7199
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.7665768
rsi7 71.86954805
rsi14 69.93852077
rsi21 67.72983538
rsi slope -0.97657201
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 5.22175403
macd signal 4.38600091
macd histogram 0.83575312
stoch k 87.40279938
stoch d 93.68078292
adx 38.96780853
plus di 29.64384151
minus di 6.50243378
atr7 4.73212833
atr14 4.33094246
atr pct 9.81183158
bollinger upper 48.32155752
bollinger middle 33.581
bollinger lower 18.84044248
bollinger width 87.79105756
percent b 0.85816149
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 17.7301
resistance 45.45
nearest fvg low 31.725
nearest fvg high 32.74
fvg direction UP
fvg size 1.015
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 29.6020252
fib 382 29.1582874
fib 500 28.79965
fib 618 28.4410126
fib 705 28.1765935
fib 786 27.9304102
fib 1272 31.1459896
fib 1618 32.1975874
fib 2000 33.3586
fib 2618 35.2368874
ema9 40.12191884
ema20 35.32025463
ema50 28.31269435
ema200 26.87480432
ema slope 0.92839425
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 64.7
seller score 35.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 241
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GSL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 44.14
ema12 38.62240539
ema26 33.40065136
sma20 33.581
sma50 25.8962
sma100 18.955116
sma200 22.798798
fomo {'version': '1', 'score': 73, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.9136178674110983, 'rsi': 0.6646173588399908, 'roc': 0.6949988434337458, 'vol': -0.0942800713980545, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7163229739230658, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 40.12191884073066, 'ema21': 34.972324858948696, 'ema50': 28.312694346824117, 'rsi14': 69.93852076519973, 'atr14': 4.330942459024313, 'macd': {'macd': 5.221754030916067, 'signal': 4.38600090859313, 'hist': 0.8357531223229371}, 'bb': {'middle': 33.581, 'upper': 48.32155751998547, 'lower': 18.840442480014538}, 'bars_used': 241, 'candles': [[1527859800, 11.76, 11.92, 10.08, 10.56], [1530538200, 10.48, 10.6, 9.36, 10], [1533130200, 10.08, 10.56, 9.12, 9.36], [1536067800, 9.44, 9.44, 8, 8.8], [1538400600, 8.56, 11.2, 6.4024, 7.608], [1541079000, 7.84, 9.04, 6.56, 6.5864], [1543847400, 6.72, 6.8464, 4.0016, 4.96], [1546439400, 5.1584, 7.04, 4.656, 6.32], [1549031400, 6.32, 6.96, 6, 6.3248], [1551450600, 6.3928, 6.96, 5.06, 5.79], [1554125400, 5.84, 6, 5.025, 5.6], [1556717400, 5.59, 7.5363, 5.12, 6.69], [1559568600, 6.96, 7.6599, 6.45, 7.376], [1561987800, 7.4, 8.6789, 7.09, 7.93], [1564666200, 8, 8.05, 6.385, 6.6371], [1567517400, 6.55, 8.19, 6.25, 7.65], [1569936600, 7.74, 8.2925, 7.26, 7.4], [1572615000, 7.4, 8.89, 7.13, 8.89], [1575297000, 8.9, 9.25, 8.13, 8.83], [1577975400, 8.95, 8.95, 7.25, 7.31], [1580740200, 7.45, 7.96, 5.5858, 5.88], [1583159400, 6.11, 6.24, 2.61, 3.7], [1585747800, 3.75, 5.07, 3.01, 4.83], [1588339800, 4.96, 4.96, 3.7, 4.1593], [1591018200, 4.02, 5.22, 4.02, 4.24], [1593610200, 4.25, 4.57, 4.02, 4.37], [1596461400, 4.34, 5.77, 4.32, 5.73], [1598967000, 5.7, 7.02, 5.15, 6.9], [1601559000, 6.9, 7.84, 6.33, 6.78], [1604327400, 6.94, 9.743, 6.73, 9.48], [1606833000, 9.83, 12.08, 9.6, 11.89], [1609770600, 12, 17.69, 11.3, 11.85], [1612189800, 12.08, 16.479, 11.81, 15.52], [1614609000, 16.05, 17.8499, 12.1115, 14.1], [1617283800, 14.11, 15.1, 12.52, 13.9], [1620048600, 14.07, 17.46, 13.9, 16.74], [1622554200, 16.9, 22.02, 15.65, 19.57], [1625146200, 19.14, 19.27, 15.3, 17.32], [1627911000, 17.79, 20.88, 16.36, 20.18], [1630503000, 21.12, 25.44, 20.89, 23.71], [1633095000, 23.95, 24.89, 20.97, 23.28], [1635773400, 23.42, 26.51, 22.32, 22.69], [1638369000, 22.72, 23.5, 19.86, 22.91], [1641220200, 23.24, 26.88, 20.6, 26.82], [1643725800, 27.12, 28.8, 23.3, 25.8], [1646145000, 25.96, 30.021, 24.87, 28.49], [1648819800, 28.58, 29.72, 20.73, 22.24], [1651498200, 22.1, 24.5, 20.14, 21.76], [1654090200, 22, 23.79, 16.22, 16.52], [1656682200, 16.32, 18.85, 14.62, 18.72], [1659360600, 19.28, 20.8, 16.69, 18.56], [1662039000, 18.44, 20.3, 15.17, 15.78], [1664803800, 15.965, 18.38, 15.57, 17.1], [1667309400, 17.32, 19.6511, 16.74, 17.36], [1669905000, 17.32, 17.63, 15.8522, 16.65], [1672756200, 16.74, 18.56, 15.82, 18.53], [1675261800, 18.55, 20.27, 18.13, 19.38], [1677681000, 20.3, 21.15, 17.78, 18.74], [1680528600, 18.65, 20.86, 17.85, 19.14], [1682947800, 19.12, 19.51, 17.12, 17.22], [1685626200, 17.33, 19.48, 17.26, 19.4], [1688391000, 19.5, 21.83, 19.15, 21.46], [1690896600, 21.25, 21.615, 18.41, 19.3], [1693575000, 19.37, 19.55, 17.7354, 18.34], [1696253400, 18.34, 18.69, 17.23, 17.58], [1698845400, 17.56, 18.43, 16.8, 18.43], [1701441000, 18.37, 20.29, 17.69, 19.82], [1704205800, 19.87, 21.9395, 19.7, 21.42], [1706797800, 21.55, 21.77, 19.7601, 20.35], [1709303400, 20.5, 21.0399, 18.75, 20.3], [1711978200, 20.3, 23.055, 20.11, 22.76], [1714570200, 22.62, 29.995, 22.33, 29.91], [1717421400, 30.08, 30.3193, 27.44, 28.79], [1719840600, 28.65, 29.445, 24.53, 26.42], [1722519000, 26.28, 27.48, 23.35, 25.08], [1725370200, 24.98, 26.75, 22.39, 26.65], [1727789400, 26.18, 26.5, 22.97, 23.85], [1730467800, 23.82, 25.08, 21.31, 21.46], [1733149800, 21.5, 22.94, 20.9, 21.83], [1735828200, 22.03, 22.87, 20.93, 21.58], [1738593000, 21.22, 23.3, 20.84, 21.83], [1741012200, 21.85, 24.09, 20.82, 22.85], [1743514200, 22.85, 23.21, 17.7301, 21.52], [1746106200, 21.59, 26.65, 21.26, 24.85], [1748871000, 24.98, 26.93, 24.51, 26.31], [1751376600, 26.29, 29.23, 25.995, 28.52], [1754055000, 28.25, 30.9767, 27.82, 30.05], [1756819800, 30, 33.075, 30, 30.7], [1759325400, 30.52, 31.725, 27.28, 31.53], [1762180200, 31.55, 35.59, 30.68, 35.11], [1764599400, 35.22, 37.22, 32.74, 35.04], [1767364200, 35.17, 38.1399, 34.15, 37.54], [1770042600, 37.32, 41.13, 35.31, 41.08], [1772461800, 40.97, 41.4, 35.77, 37.23], [1775050200, 37.58, 40.88, 37.21, 40.4], [1777642200, 40.49, 42.7, 36.148, 36.43], [1780320600, 36.45, 40.47, 36.3, 37.6], [1782912600, 37.6, 44.69, 37.5262, 44.34], [1785763800, 44.22, 45.45, 40.115, 44.55], [1788269400, 44.57, 46.57, 43.25, 44.14]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GSL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 73.0/10073.0/100FOMO · excited
Buy: 64.7/10064.7/100Buy
Sell: 35.3/10035.3/100Sell

Source: NYSE:GSL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 80.5/10080.5/100Buy
Sell: 19.5/10019.5/100Sell

Source: NYSE:GSL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 61.0/10061.0/100FOMO · neutral
Buy: 53.6/10053.6/100Buy
Sell: 46.4/10046.4/100Sell

Source: NYSE:GSL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.