NASDAQ:GPRONghiêng tăng · +20
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.1800
Kháng cự gần nhất
1.2200
Hỗ trợ gần nhất
1.1225
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +20/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.1800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.2200 (+3.39%); hỗ trợ gần nhất 1.1225 (-4.87%).
  • Động lượng D1: RSI-14 46.7, ADX 53.3, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 1.2200, mục tiêu 1.3900.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:GPRO đóng cửa gần nhất tại 1.1800 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 1 khung nghiêng giảm (MN1); điểm tổng hợp +20/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 36/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T14:16:39.694778+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 14:16 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:GPRO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:GPRO: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1 tăng, trong khi MN1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 52/bán 48); W1 đi ngang (mua 60/bán 40); D1 tăng (mua 50/bán 50).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.1800): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 46.7 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 0 / %D 17. ADX 53.3 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 26 > -DI 16 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.1062 (~9.00% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B -0.17. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 1.2300 – 1.3100. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.3100 (+11.02%) — D1 cạnh trên FVG + W1 Fib 50% + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 1.2688 (+7.53%) — D1 đáy swing
  • R1 1.2200 (+3.39%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 hỗ trợ + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.1800
  • S1 1.1225 (-4.87%) — D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • S2 1.0823 (-8.28%) — D1 EMA200
  • S3 0.6424 (-45.56%) — W1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.2200 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.2200
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.1138
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.3900 / 1.4649
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.1225 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.1225
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.2288
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.6424 / 0.5701
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:4.5

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1.0929 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.0929
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.0292
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.1962 / 1.2994
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • Không có điểm cảnh báo lớn; vẫn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.1062: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.18 Tăng Chưa có tín hiệu 1.22 1.64 2026-10-08 13:30:00
W1 1.35 Đi ngang Chưa có tín hiệu 0.5701 2.05 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.29 Giảm Chưa có tín hiệu 0.398 3.05 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.39
swing_low 1.2688
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.04
Giá mở cửa 1.23
Giá cao nhất 1.23
Giá thấp nhất 1.18
Giá đóng cửa 1.18
body_size 0.05
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 0
candle_pattern MARUBOZU
range_high 1.64
range_low 1.22
range_size 0.42
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.47065717
rsi7 31.14691127
rsi14 46.682351
rsi21 50.95049884
rsi_slope -2.52789125
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.04987184
macd_signal 0.08307822
macd_histogram -0.03320638
stoch_k 0
stoch_d 16.66666667
adx 53.2940839
plus_di 25.94679598
minus_di 16.16846587
atr7 0.0819785
atr14 0.10623444
atr_pct 9.0029185
bollinger_upper 1.39892364
bollinger_middle 1.30525
bollinger_lower 1.21157636
bollinger_width 14.35336304
percent_b -0.16854457
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.22
Kháng cự tham chiếu 1.64
nearest_fvg_low 1.23
nearest_fvg_high 1.31
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.08
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.3613968
fib_382 1.3437016
fib_500 1.3294
fib_618 1.3150984
fib_705 1.304554
fib_786 1.2947368
fib_1272 1.4229664
fib_1618 1.4649016
fib_2000 1.5112
fib_2618 1.5861016
ema9 1.27877442
ema20 1.26324885
ema50 1.12251796
ema200 1.08230609
ema_slope -0.00876304
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 49.6
Điểm bên bán 50.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.18
ema12 1.28320836
ema26 1.23333651
sma20 1.30525
sma50 1.032906
sma100 0.934182
sma200 1.01697
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.135271675378577, 'rsi': -0.11058829994527433, 'roc': -0.2510171569694749, 'vol': 0.08303373322752916, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 1.2787744194729593, 'ema21': 1.2587270417689012, 'ema50': 1.1225179582095144, 'rsi14': 46.68235100164177, 'atr14': 0.10623443826953034, 'macd': {'macd': 0.04987184321270277, 'signal': 0.08307822115119604, 'hist': -0.033206377938493264}, 'bb': {'middle': 1.3052500000000002, 'upper': 1.3989236355651902, 'lower': 1.2115763644348103}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 1.12, 1.175, 1.07, 1.07], [1779197400, 1.05, 1.07, 1, 1], [1779283800, 1.015, 1.02, 0.9507, 0.96], [1779370200, 0.95, 1.02, 0.94, 0.99], [1779456600, 1.02, 1.06, 1, 1], [1779802200, 1.03, 1.23, 1.02, 1.2], [1779888600, 1.2, 1.32, 1.2, 1.26], [1779975000, 1.25, 1.285, 1.22, 1.22], [1780061400, 1.23, 1.2898, 1.21, 1.25], [1780320600, 1.19, 1.2, 1.07, 1.1], [1780407000, 1.07, 1.18, 1.04, 1.145], [1780493400, 1.13, 1.145, 1.03, 1.045], [1780579800, 1.02, 1.0572, 1, 1], [1780666200, 0.99, 0.995, 0.8772, 0.9001], [1780925400, 0.9201, 0.96, 0.872, 0.8725], [1781011800, 0.89, 0.9254, 0.8532, 0.86], [1781098200, 0.8466, 0.893, 0.788, 0.7898], [1781184600, 0.8, 0.8108, 0.7728, 0.7805], [1781271000, 0.79, 0.809899, 0.7561, 0.7666], [1781530200, 0.79, 0.815, 0.75, 0.75], [1781616600, 0.7522, 0.82, 0.7522, 0.791], [1781703000, 0.8029, 0.8599, 0.8, 0.8011], [1781789400, 0.831, 0.8402, 0.78, 0.7899], [1782135000, 0.7974, 0.7974, 0.74, 0.74], [1782221400, 0.7401, 0.7598, 0.72, 0.72], [1782307800, 0.7289, 0.7339, 0.6811, 0.71], [1782394200, 0.72225, 0.7778, 0.6969, 0.7701], [1782480600, 0.7677, 0.8479, 0.7418, 0.7492], [1782739800, 0.7625, 0.7878, 0.7245, 0.7645], [1782826200, 0.7766, 0.81, 0.76, 0.778], [1782912600, 0.77, 0.7898, 0.73, 0.73], [1782999000, 0.74, 0.776, 0.72, 0.72], [1783344600, 0.7201, 0.7578, 0.713, 0.7388], [1783431000, 0.73725, 0.758, 0.701, 0.701], [1783517400, 0.7, 0.7363, 0.7, 0.7307], [1783603800, 0.7398, 0.7998, 0.7311, 0.76], [1783690200, 0.7595, 0.81, 0.74, 0.7628], [1783949400, 0.75, 0.7628, 0.705, 0.711], [1784035800, 0.7255, 0.7285, 0.6824, 0.6978], [1784122200, 0.7, 0.7149, 0.682, 0.7054], [1784208600, 0.7025, 0.7091, 0.6645, 0.6766], [1784295000, 0.668, 0.6888, 0.6581, 0.66], [1784554200, 0.6771, 0.6994, 0.6628, 0.6833], [1784640600, 0.6958, 0.735, 0.69, 0.72], [1784727000, 0.71, 0.7396, 0.71, 0.7391], [1784813400, 0.721, 0.74, 0.675, 0.69], [1784899800, 0.68, 0.6902, 0.6539, 0.6685], [1785159000, 0.685, 0.6998, 0.6775, 0.69], [1785245400, 0.681, 0.7258, 0.68, 0.7201], [1785331800, 0.7073, 0.7398, 0.6851, 0.6945], [1785418200, 0.6918, 0.7162, 0.685, 0.7145], [1785504600, 0.7231, 0.75, 0.6951, 0.749], [1785763800, 0.75, 0.7896, 0.7443, 0.7578], [1785850200, 0.741, 0.7851, 0.741, 0.768], [1785936600, 0.76, 0.76, 0.7106, 0.7215], [1786023000, 0.7118, 0.758, 0.7025, 0.7286], [1786109400, 0.725, 0.7376, 0.7077, 0.7258], [1786368600, 0.74, 0.74, 0.6922, 0.7002], [1786455000, 0.65, 0.6546, 0.6, 0.62], [1786541400, 0.624, 0.625, 0.5701, 0.5751], [1786627800, 0.5918, 0.6588, 0.585, 0.6317], [1786714200, 0.6399, 0.642, 0.591, 0.595], [1786973400, 0.59, 0.619, 0.578, 0.6143], [1787059800, 0.615, 0.62, 0.5786, 0.5924], [1787146200, 0.59595, 0.638, 0.595, 0.6349], [1787232600, 0.62, 0.63599, 0.6, 0.615], [1787319000, 0.6293, 0.645, 0.61, 0.63], [1787578200, 0.632, 0.635, 0.6, 0.6], [1787664600, 0.6072, 0.6101, 0.59145, 0.6084], [1787751000, 0.61, 0.6189, 0.5751, 0.5969], [1787837400, 0.6041, 0.6424, 0.6002, 0.6051], [1787923800, 0.6102, 0.6203, 0.5801, 0.5999], [1788183000, 0.61, 0.88, 0.6002, 0.8762], [1788269400, 1.35, 1.64, 1.16, 1.23], [1788355800, 1.22, 1.79, 1.18, 1.69], [1788442200, 1.78, 1.82, 1.36, 1.39], [1788528600, 1.48, 2.05, 1.41, 1.7], [1788874200, 1.565, 1.58, 1.41, 1.455], [1788960600, 1.45, 1.5, 1.37, 1.415], [1789047000, 1.37, 1.64, 1.34, 1.4], [1789133400, 1.4, 1.44, 1.35, 1.38], [1789392600, 1.37, 1.43, 1.31, 1.35], [1789479000, 1.345, 1.35, 1.27, 1.32], [1789565400, 1.31, 1.34, 1.25, 1.27], [1789651800, 1.29, 1.4, 1.27, 1.34], [1789738200, 1.34, 1.34, 1.28, 1.31], [1789997400, 1.295, 1.38, 1.29, 1.3], [1790083800, 1.3, 1.31, 1.26, 1.27], [1790170200, 1.28, 1.35, 1.25, 1.31], [1790256600, 1.295, 1.31, 1.24, 1.26], [1790343000, 1.255, 1.31, 1.2476, 1.29], [1790602200, 1.28, 1.355, 1.26, 1.33], [1790688600, 1.34, 1.3765, 1.31, 1.325], [1790775000, 1.33, 1.35, 1.28, 1.29], [1790861400, 1.285, 1.345, 1.2688, 1.33], [1790947800, 1.335, 1.37, 1.32, 1.35], [1791207000, 1.33, 1.39, 1.33, 1.36], [1791293400, 1.36, 1.38, 1.31, 1.32], [1791379800, 1.31, 1.31, 1.22, 1.22], [1791466200, 1.23, 1.23, 1.18, 1.18]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GPRO
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.05
swing_low 0.5701
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.7
Giá mở cửa 1.28
Giá cao nhất 1.3765
Giá thấp nhất 1.26
Giá đóng cửa 1.35
body_size 0.07
upper_wick 0.0265
lower_wick 0.02
body_ratio 0.60085837
close_position 0.77253219
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 2.05
range_low 0.5701
range_size 1.4799
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.45768713
rsi7 62.91975961
rsi14 57.29158365
rsi21 54.46454978
rsi_slope 1.15900164
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.05799933
macd_signal -0.02967882
macd_histogram 0.08767815
stoch_k 52.69950672
stoch_d 50.44710228
adx 24.21755535
plus_di 39.7864355
minus_di 14.2616799
atr7 0.2598113
atr14 0.25454069
atr_pct 18.85486625
bollinger_upper 1.5673347
bollinger_middle 0.92984
bollinger_lower 0.2923453
bollinger_width 137.11922432
percent_b 0.82954
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.5701
Kháng cự tham chiếu 2.05
nearest_fvg_low 0.6424
nearest_fvg_high 1.34
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.6976
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 1.7007436
fib_382 1.4846782
fib_500 1.31005
fib_618 1.1354218
fib_705 1.0066705
fib_786 0.8867986
fib_1272 2.4525328
fib_1618 2.9645782
fib_2000 3.5299
fib_2618 4.4444782
ema9 1.15195621
ema20 1.04473842
ema50 1.09515196
ema200 2.46101207
ema_slope 0.0321328
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 59.7
Điểm bên bán 40.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.35
ema12 1.09960291
ema26 1.04160358
sma20 0.92984
sma50 1.143902
sma100 1.122124
sma200 2.140287
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.25030185906800484, 'rsi': 0.24305278835229133, 'roc': 0.8924571658759913, 'vol': -0.3038624340029903, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6590799915883485, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.1519562106604253, 'ema21': 1.0428617205796527, 'ema50': 1.0951519639975673, 'rsi14': 57.29158365056874, 'atr14': 0.25454069433538723, 'macd': {'macd': 0.05799933004838276, 'signal': -0.02967881734044837, 'hist': 0.08767814738883113}, 'bb': {'middle': 0.9298400000000002, 'upper': 1.5673346977034401, 'lower': 0.2923453022965604}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 1.36, 1.69, 1.33, 1.57], [1731335400, 1.56, 1.69, 1.2, 1.21], [1731940200, 1.22, 1.23, 1.12, 1.22], [1732545000, 1.23, 1.29, 1.18, 1.23], [1733149800, 1.23, 1.26, 1.2, 1.25], [1733754600, 1.25, 1.36, 1.2, 1.2], [1734359400, 1.2, 1.21, 1.08, 1.09], [1734964200, 1.1, 1.14, 1.07, 1.11], [1735569000, 1.1, 1.14, 1.08, 1.14], [1736173800, 1.14, 1.185, 1.06, 1.08], [1736778600, 1.07, 1.08, 1.03, 1.05], [1737469800, 1.05, 1.12, 1.04, 1.04], [1737988200, 1.04, 1.06, 0.9701, 0.9721], [1738593000, 0.93, 1.14, 0.852, 0.8988], [1739197800, 0.9, 0.91, 0.77, 0.7968], [1739889000, 0.798, 0.8986, 0.7812, 0.7817], [1740407400, 0.79, 0.81, 0.732, 0.7464], [1741012200, 0.751, 0.7549, 0.681, 0.7363], [1741613400, 0.73, 0.75, 0.6382, 0.7132], [1742218200, 0.7226, 0.8535, 0.7195, 0.841], [1742823000, 0.85, 0.86389, 0.69, 0.6903], [1743427800, 0.6873, 0.69, 0.4601, 0.5043], [1744032600, 0.4806, 0.547, 0.398, 0.4956], [1744637400, 0.5187, 0.5563, 0.5, 0.5255], [1745242200, 0.5243, 0.6715, 0.4827, 0.6325], [1745847000, 0.6351, 0.658, 0.54, 0.595], [1746451800, 0.5929, 0.6383, 0.5535, 0.6152], [1747056600, 0.65, 0.665, 0.54, 0.6083], [1747661400, 0.605, 0.6251, 0.5651, 0.5767], [1748352600, 0.581, 0.67, 0.5717, 0.663], [1748871000, 0.66, 0.83, 0.6, 0.7932], [1749475800, 0.807, 1.02, 0.7669, 0.795], [1750080600, 0.82, 0.9499, 0.811, 0.9078], [1750685400, 0.89, 0.9, 0.7513, 0.7513], [1751290200, 0.7553, 0.7656, 0.6721, 0.7448], [1751895000, 0.745, 0.828, 0.7335, 0.79], [1752499800, 0.7877, 0.9, 0.75, 0.8825], [1753104600, 0.91, 2.37, 0.9075, 1.51], [1753709400, 1.52, 1.55, 1.17, 1.2], [1754314200, 1.25, 1.48, 1.22, 1.41], [1754919000, 1.46, 1.46, 1.16, 1.35], [1755523800, 1.35, 1.44, 1.18, 1.21], [1756128600, 1.22, 1.88, 1.21, 1.56], [1756819800, 1.475, 1.58, 1.41, 1.49], [1757338200, 1.5, 2.15, 1.44, 2.07], [1757943000, 2.08, 2.63, 2.07, 2.43], [1758547800, 2.35, 3.05, 2.1, 2.29], [1759152600, 2.31, 2.51, 2.04, 2.26], [1759757400, 2.31, 2.53, 1.95, 1.98], [1760362200, 2.06, 2.185, 1.91, 2.01], [1760967000, 2.05, 2.73, 2.0428, 2.12], [1761571800, 2.16, 2.1899, 1.88, 1.97], [1762180200, 1.95, 1.9589, 1.45, 1.53], [1762785000, 1.59, 1.6751, 1.49, 1.58], [1763389800, 1.55, 1.61, 1.41, 1.51], [1763994600, 1.51, 1.68, 1.5, 1.63], [1764599400, 1.6, 1.88, 1.57, 1.83], [1765204200, 1.83, 1.9186, 1.7015, 1.73], [1765809000, 1.72, 1.74, 1.5, 1.62], [1766413800, 1.62, 1.63, 1.545, 1.59], [1767018600, 1.57, 1.58, 1.38, 1.46], [1767623400, 1.45, 1.57, 1.43, 1.46], [1768228200, 1.46, 1.5, 1.34, 1.37], [1768919400, 1.33, 1.37, 1.26, 1.3], [1769437800, 1.28, 1.31, 1.14, 1.16], [1770042600, 1.15, 1.18, 0.9317, 1], [1770647400, 1, 1.06, 0.8344, 0.8597], [1771338600, 0.88, 0.8871, 0.7777, 0.805], [1771857000, 0.8, 0.9948, 0.7801, 0.9678], [1772461800, 0.9268, 1.17, 0.76, 0.76], [1773063000, 0.7819, 0.844, 0.7001, 0.7242], [1773667800, 0.746, 0.746, 0.59, 0.6255], [1774272600, 0.6271, 0.72, 0.5896, 0.64], [1774877400, 0.6558, 0.7906, 0.6429, 0.7684], [1775482200, 0.77, 0.8187, 0.73, 0.7677], [1776087000, 0.8144, 1.4, 0.7843, 1.28], [1776691800, 1.21, 1.4799, 1.2, 1.33], [1777296600, 1.33, 1.83, 1.25, 1.73], [1777901400, 1.75, 1.75, 1.32, 1.37], [1778506200, 1.359, 1.44, 1.04, 1.11], [1779111000, 1.12, 1.175, 0.94, 1], [1779802200, 1.03, 1.32, 1.02, 1.25], [1780320600, 1.19, 1.2, 0.8772, 0.9001], [1780925400, 0.9201, 0.96, 0.7561, 0.7666], [1781530200, 0.79, 0.8599, 0.75, 0.7899], [1782135000, 0.7974, 0.8479, 0.6811, 0.7492], [1782739800, 0.7625, 0.81, 0.72, 0.72], [1783344600, 0.7201, 0.81, 0.7, 0.7628], [1783949400, 0.75, 0.7628, 0.6581, 0.66], [1784554200, 0.6771, 0.74, 0.6539, 0.6685], [1785159000, 0.685, 0.75, 0.6775, 0.749], [1785763800, 0.75, 0.7896, 0.7025, 0.7258], [1786368600, 0.74, 0.74, 0.5701, 0.595], [1786973400, 0.59, 0.645, 0.578, 0.63], [1787578200, 0.632, 0.6424, 0.5751, 0.5999], [1788183000, 0.61, 2.05, 0.6002, 1.7], [1788874200, 1.565, 1.64, 1.34, 1.38], [1789392600, 1.37, 1.43, 1.25, 1.31], [1789997400, 1.295, 1.38, 1.24, 1.29], [1790602200, 1.28, 1.3765, 1.26, 1.35]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GPRO
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.83
swing_low 0.5896
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.892
Giá mở cửa 1.35
Giá cao nhất 2.05
Giá thấp nhất 1.16
Giá đóng cửa 1.29
body_size 0.06
upper_wick 0.7
lower_wick 0.13
body_ratio 0.06741573
close_position 0.14606742
candle_pattern DOJI
range_high 3.05
range_low 0.398
range_size 2.652
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.33275246
rsi7 53.7826327
rsi14 46.75429934
rsi21 43.76297569
rsi_slope 5.59764868
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.37640929
macd_signal -0.4736458
macd_histogram 0.09723651
stoch_k 29.02939635
stoch_d 15.95041912
adx 18.22440833
plus_di 31.78591417
minus_di 19.57301895
atr7 0.64936609
atr14 0.66779093
atr_pct 51.76673868
bollinger_upper 2.04390828
bollinger_middle 1.14383
bollinger_lower 0.24375172
bollinger_width 157.37972973
percent_b 0.58119849
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.398
Kháng cự tham chiếu 3.05
nearest_fvg_low 0.81
nearest_fvg_high 1.16
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.35
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 1.5372656
fib_382 1.3561672
fib_500 1.2098
fib_618 1.0634328
fib_705 0.955518
fib_786 0.8550456
fib_1272 2.1673888
fib_1618 2.5965672
fib_2000 3.0704
fib_2618 3.8369672
ema9 1.10121143
ema20 1.30659748
ema50 2.84325962
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.0017471
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 52.2
Điểm bên bán 47.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 148
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.29
ema12 1.13759322
ema26 1.51400251
sma20 1.14383
sma50 2.405474
sma100 4.572437
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5814917324209264, 'rsi': -0.10819002193722653, 'roc': -0.1697137957717379, 'vol': -1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.162396985954394, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.1012114255888636, 'ema21': 1.3368856692991276, 'ema50': 2.843259616670783, 'rsi14': 46.754299341883204, 'atr14': 0.6677909289458391, 'macd': {'macd': -0.3764092900278706, 'signal': -0.4736457992469599, 'hist': 0.09723650921908927}, 'bb': {'middle': 1.14383, 'upper': 2.0439082812622464, 'lower': 0.24375171873775336}, 'bars_used': 148, 'candles': [[1527859800, 5.57, 6.83, 5.42, 6.44], [1530538200, 6.4, 6.99, 5.62, 5.84], [1533130200, 5.86, 7.31, 5.72, 6.41], [1536067800, 6.33, 7.6, 6.05, 7.2], [1538400600, 7.4, 7.4675, 5.77, 6.57], [1541079000, 6.66, 7.2, 5.01, 5.08], [1543847400, 5.17, 5.25, 4, 4.24], [1546439400, 4.19, 5.09, 4.16, 4.93], [1549031400, 4.99, 6.43, 4.92, 5.83], [1551450600, 5.89, 6.7, 5.8, 6.5], [1554125400, 6.51, 6.895, 5.88, 5.91], [1556717400, 5.91, 7.645, 5.6, 6.3], [1559568600, 6.28, 6.38, 5.43, 5.46], [1561987800, 5.51, 5.95, 5.02, 5.29], [1564666200, 5.3, 5.35, 3.78, 3.87], [1567517400, 3.83, 5.53, 3.62, 5.185], [1569936600, 5.44, 5.79, 3.25, 4.16], [1572615000, 4.17, 5.03, 3.9, 4.04], [1575297000, 4.07, 4.59, 3.69, 4.34], [1577975400, 4.4, 4.55, 3.92, 3.94], [1580740200, 4, 4.38, 3.37, 3.795], [1583159400, 3.77, 4.145, 2, 2.62], [1585747800, 2.53, 3.63, 2.2, 3.52], [1588339800, 3.41, 4.94, 3.14, 4.71], [1591018200, 4.78, 5.41, 4.19, 4.76], [1593610200, 4.72, 5.35, 4.6, 5.29], [1596461400, 5.3, 5.74, 4.52, 4.59], [1598967000, 4.57, 4.66, 3.74, 4.53], [1601559000, 4.56, 7.2, 4.445, 5.94], [1604327400, 6.03, 8.82, 5.805, 6.99], [1606833000, 7.11, 9.17, 7.07, 8.28], [1609770600, 8.4, 10.6, 8, 8.95], [1612189800, 9.12, 11.19, 7.02, 7.52], [1614609000, 7.78, 13.79, 7.36, 11.64], [1617283800, 11.7, 13.39, 10.49, 11.23], [1620048600, 11.08, 12.25, 8.8613, 11.22], [1622554200, 11.3, 12.97, 10.93, 11.65], [1625146200, 11.8, 11.88, 9.73, 10.24], [1627911000, 10.34, 11.57, 9.655, 9.97], [1630503000, 10.05, 10.2, 9.17, 9.36], [1633095000, 9.38, 9.5, 8.5125, 8.61], [1635773400, 8.67, 12.1374, 8.53, 10], [1638369000, 10.32, 11.59, 9.63, 10.31], [1641220200, 10.41, 11.11, 8.11, 8.86], [1643725800, 9.01, 9.495, 7.84, 8.6], [1646145000, 8.62, 8.85, 7.37, 8.53], [1648819800, 8.59, 9.24, 8.085, 8.92], [1651498200, 8.93, 9.42, 6.18, 6.91], [1654090200, 6.99, 7.05, 5.45, 5.53], [1656682200, 5.505, 6.43, 5.245, 6.36], [1659360600, 6.378, 6.91, 5.985, 6.09], [1662039000, 6.03, 6.08, 4.9, 4.93], [1664803800, 4.97, 5.595, 4.8, 5.45], [1667309400, 5.54, 5.755, 4.5, 5.48], [1669905000, 5.5, 5.62, 4.75, 4.98], [1672756200, 5.01, 6.2, 5.01, 6.15], [1675261800, 6.14, 6.57, 5.11, 5.19], [1677681000, 5.19, 5.42, 4.76, 5.03], [1680528600, 5.01, 5.05, 4.22, 4.28], [1682947800, 4.26, 4.41, 3.81, 4.2], [1685626200, 4.17, 4.43, 4.0399, 4.14], [1688391000, 4.16, 4.45, 3.95, 4.09], [1690896600, 4.06, 4.165, 3.52, 3.635], [1693575000, 3.67, 3.71, 3.1, 3.14], [1696253400, 3.14, 3.14, 2.41, 2.51], [1698845400, 2.51, 3.78, 2.48, 3.61], [1701441000, 3.59, 3.8, 3.21, 3.47], [1704205800, 3.44, 3.5, 2.98, 2.98], [1706797800, 3.05, 3.15, 2.15, 2.34], [1709303400, 2.34, 2.4, 2.12, 2.23], [1711978200, 2.26, 2.32, 1.67, 1.73], [1714570200, 1.75, 1.98, 1.47, 1.52], [1717421400, 1.55, 1.68, 1.28, 1.42], [1719840600, 1.41, 1.76, 1.32, 1.52], [1722519000, 1.51, 1.54, 1.16, 1.28], [1725370200, 1.28, 1.42, 1.21, 1.36], [1727789400, 1.36, 1.56, 1.25, 1.35], [1730467800, 1.37, 1.69, 1.12, 1.23], [1733149800, 1.23, 1.36, 1.07, 1.09], [1735828200, 1.09, 1.185, 0.9701, 0.9721], [1738593000, 0.93, 1.14, 0.732, 0.7464], [1741012200, 0.751, 0.86389, 0.6382, 0.6629], [1743514200, 0.6631, 0.6731, 0.398, 0.576], [1746106200, 0.5801, 0.67, 0.54, 0.663], [1748871000, 0.66, 1.02, 0.6, 0.7573], [1751376600, 0.74, 2.37, 0.7052, 1.29], [1754055000, 1.26, 1.88, 1.16, 1.56], [1756819800, 1.475, 3.05, 1.41, 2.12], [1759325400, 2.12, 2.73, 1.88, 1.97], [1762180200, 1.95, 1.9589, 1.41, 1.63], [1764599400, 1.6, 1.9186, 1.4, 1.41], [1767364200, 1.43, 1.57, 1.14, 1.16], [1770042600, 1.15, 1.18, 0.7777, 0.9678], [1772461800, 0.9268, 1.17, 0.5896, 0.77], [1775050200, 0.7906, 1.695, 0.7102, 1.65], [1777642200, 1.65, 1.83, 0.94, 1.25], [1780320600, 1.19, 1.2, 0.6811, 0.778], [1782912600, 0.77, 0.81, 0.6539, 0.749], [1785763800, 0.75, 0.88, 0.5701, 0.8762], [1788269400, 1.35, 2.05, 1.16, 1.29]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GPRO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 52.2/10052.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 47.8/10047.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GPRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 66.0/10066.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 59.7/10059.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 40.3/10040.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GPRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 36.0/10036.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 49.6/10049.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 50.4/10050.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GPRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:GPROBullish bias · +20
BearishNeutralBullish
Last close
1.1800
Nearest resistance
1.2200
Nearest support
1.1225
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +20/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 1.1800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.2200 (+3.39%); nearest support 1.1225 (-4.87%).
  • Momentum D1: RSI-14 46.7, ADX 53.3, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 1.2200, targeting 1.3900.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:GPRO last closed at 1.1800 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 1 lean lower (MN1); the composite score of +20/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 36/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T14:16:39.694778+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 14:16 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:GPRO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:GPRO: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1 trend upward, while MN1 trend downward.

Long-term frames: MN1 down (buy 52/sell 48); W1 sideways (buy 60/sell 40); D1 up (buy 50/sell 50).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 1.1800): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 46.7 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 0 / %D 17. ADX at 53.3 points to a strong trend; +DI 26 > -DI 16, so buyers lead. ATR-14 is 0.1062 (~9.00% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B -0.17. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 1.2300 – 1.3100. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: marubozu.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 1.3100 (+11.02%) — D1 FVG top + W1 Fib 50% + D1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 1.2688 (+7.53%) — D1 swing low
  • R1 1.2200 (+3.39%) — D1 lower Bollinger band + D1 support + D1 FVG base · confluence
  • Last close 1.1800
  • S1 1.1225 (-4.87%) — D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · confluence
  • S2 1.0823 (-8.28%) — D1 EMA200
  • S3 0.6424 (-45.56%) — W1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 1.2200 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.2200
  • Reference stop (SL): 1.1138
  • Targets (TP1 / TP2): 1.3900 / 1.4649
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 1.1225 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.1225
  • Reference stop (SL): 1.2288
  • Targets (TP1 / TP2): 0.6424 / 0.5701
  • Reward-to-risk to TP1: 1:4.5

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1.0929 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1.0929
  • Reference stop (SL): 1.0292
  • Targets (TP1 / TP2): 1.1962 / 1.2994
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • No major red flag found; still wait for the candle close and keep a stop.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.1062: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.18 UP NO SIGNAL 1.22 1.64 2026-10-08 13:30:00
W1 1.35 RANGE NO SIGNAL 0.5701 2.05 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.29 DOWN NO SIGNAL 0.398 3.05 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.39
swing low 1.2688
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.04
open 1.23
high 1.23
low 1.18
close 1.18
body size 0.05
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 0
candle pattern MARUBOZU
range high 1.64
range low 1.22
range size 0.42
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.47065717
rsi7 31.14691127
rsi14 46.682351
rsi21 50.95049884
rsi slope -2.52789125
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.04987184
macd signal 0.08307822
macd histogram -0.03320638
stoch k 0
stoch d 16.66666667
adx 53.2940839
plus di 25.94679598
minus di 16.16846587
atr7 0.0819785
atr14 0.10623444
atr pct 9.0029185
bollinger upper 1.39892364
bollinger middle 1.30525
bollinger lower 1.21157636
bollinger width 14.35336304
percent b -0.16854457
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.22
resistance 1.64
nearest fvg low 1.23
nearest fvg high 1.31
fvg direction DOWN
fvg size 0.08
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.3613968
fib 382 1.3437016
fib 500 1.3294
fib 618 1.3150984
fib 705 1.304554
fib 786 1.2947368
fib 1272 1.4229664
fib 1618 1.4649016
fib 2000 1.5112
fib 2618 1.5861016
ema9 1.27877442
ema20 1.26324885
ema50 1.12251796
ema200 1.08230609
ema slope -0.00876304
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 49.6
seller score 50.4
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GPRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.18
ema12 1.28320836
ema26 1.23333651
sma20 1.30525
sma50 1.032906
sma100 0.934182
sma200 1.01697
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.135271675378577, 'rsi': -0.11058829994527433, 'roc': -0.2510171569694749, 'vol': 0.08303373322752916, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 1.2787744194729593, 'ema21': 1.2587270417689012, 'ema50': 1.1225179582095144, 'rsi14': 46.68235100164177, 'atr14': 0.10623443826953034, 'macd': {'macd': 0.04987184321270277, 'signal': 0.08307822115119604, 'hist': -0.033206377938493264}, 'bb': {'middle': 1.3052500000000002, 'upper': 1.3989236355651902, 'lower': 1.2115763644348103}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 1.12, 1.175, 1.07, 1.07], [1779197400, 1.05, 1.07, 1, 1], [1779283800, 1.015, 1.02, 0.9507, 0.96], [1779370200, 0.95, 1.02, 0.94, 0.99], [1779456600, 1.02, 1.06, 1, 1], [1779802200, 1.03, 1.23, 1.02, 1.2], [1779888600, 1.2, 1.32, 1.2, 1.26], [1779975000, 1.25, 1.285, 1.22, 1.22], [1780061400, 1.23, 1.2898, 1.21, 1.25], [1780320600, 1.19, 1.2, 1.07, 1.1], [1780407000, 1.07, 1.18, 1.04, 1.145], [1780493400, 1.13, 1.145, 1.03, 1.045], [1780579800, 1.02, 1.0572, 1, 1], [1780666200, 0.99, 0.995, 0.8772, 0.9001], [1780925400, 0.9201, 0.96, 0.872, 0.8725], [1781011800, 0.89, 0.9254, 0.8532, 0.86], [1781098200, 0.8466, 0.893, 0.788, 0.7898], [1781184600, 0.8, 0.8108, 0.7728, 0.7805], [1781271000, 0.79, 0.809899, 0.7561, 0.7666], [1781530200, 0.79, 0.815, 0.75, 0.75], [1781616600, 0.7522, 0.82, 0.7522, 0.791], [1781703000, 0.8029, 0.8599, 0.8, 0.8011], [1781789400, 0.831, 0.8402, 0.78, 0.7899], [1782135000, 0.7974, 0.7974, 0.74, 0.74], [1782221400, 0.7401, 0.7598, 0.72, 0.72], [1782307800, 0.7289, 0.7339, 0.6811, 0.71], [1782394200, 0.72225, 0.7778, 0.6969, 0.7701], [1782480600, 0.7677, 0.8479, 0.7418, 0.7492], [1782739800, 0.7625, 0.7878, 0.7245, 0.7645], [1782826200, 0.7766, 0.81, 0.76, 0.778], [1782912600, 0.77, 0.7898, 0.73, 0.73], [1782999000, 0.74, 0.776, 0.72, 0.72], [1783344600, 0.7201, 0.7578, 0.713, 0.7388], [1783431000, 0.73725, 0.758, 0.701, 0.701], [1783517400, 0.7, 0.7363, 0.7, 0.7307], [1783603800, 0.7398, 0.7998, 0.7311, 0.76], [1783690200, 0.7595, 0.81, 0.74, 0.7628], [1783949400, 0.75, 0.7628, 0.705, 0.711], [1784035800, 0.7255, 0.7285, 0.6824, 0.6978], [1784122200, 0.7, 0.7149, 0.682, 0.7054], [1784208600, 0.7025, 0.7091, 0.6645, 0.6766], [1784295000, 0.668, 0.6888, 0.6581, 0.66], [1784554200, 0.6771, 0.6994, 0.6628, 0.6833], [1784640600, 0.6958, 0.735, 0.69, 0.72], [1784727000, 0.71, 0.7396, 0.71, 0.7391], [1784813400, 0.721, 0.74, 0.675, 0.69], [1784899800, 0.68, 0.6902, 0.6539, 0.6685], [1785159000, 0.685, 0.6998, 0.6775, 0.69], [1785245400, 0.681, 0.7258, 0.68, 0.7201], [1785331800, 0.7073, 0.7398, 0.6851, 0.6945], [1785418200, 0.6918, 0.7162, 0.685, 0.7145], [1785504600, 0.7231, 0.75, 0.6951, 0.749], [1785763800, 0.75, 0.7896, 0.7443, 0.7578], [1785850200, 0.741, 0.7851, 0.741, 0.768], [1785936600, 0.76, 0.76, 0.7106, 0.7215], [1786023000, 0.7118, 0.758, 0.7025, 0.7286], [1786109400, 0.725, 0.7376, 0.7077, 0.7258], [1786368600, 0.74, 0.74, 0.6922, 0.7002], [1786455000, 0.65, 0.6546, 0.6, 0.62], [1786541400, 0.624, 0.625, 0.5701, 0.5751], [1786627800, 0.5918, 0.6588, 0.585, 0.6317], [1786714200, 0.6399, 0.642, 0.591, 0.595], [1786973400, 0.59, 0.619, 0.578, 0.6143], [1787059800, 0.615, 0.62, 0.5786, 0.5924], [1787146200, 0.59595, 0.638, 0.595, 0.6349], [1787232600, 0.62, 0.63599, 0.6, 0.615], [1787319000, 0.6293, 0.645, 0.61, 0.63], [1787578200, 0.632, 0.635, 0.6, 0.6], [1787664600, 0.6072, 0.6101, 0.59145, 0.6084], [1787751000, 0.61, 0.6189, 0.5751, 0.5969], [1787837400, 0.6041, 0.6424, 0.6002, 0.6051], [1787923800, 0.6102, 0.6203, 0.5801, 0.5999], [1788183000, 0.61, 0.88, 0.6002, 0.8762], [1788269400, 1.35, 1.64, 1.16, 1.23], [1788355800, 1.22, 1.79, 1.18, 1.69], [1788442200, 1.78, 1.82, 1.36, 1.39], [1788528600, 1.48, 2.05, 1.41, 1.7], [1788874200, 1.565, 1.58, 1.41, 1.455], [1788960600, 1.45, 1.5, 1.37, 1.415], [1789047000, 1.37, 1.64, 1.34, 1.4], [1789133400, 1.4, 1.44, 1.35, 1.38], [1789392600, 1.37, 1.43, 1.31, 1.35], [1789479000, 1.345, 1.35, 1.27, 1.32], [1789565400, 1.31, 1.34, 1.25, 1.27], [1789651800, 1.29, 1.4, 1.27, 1.34], [1789738200, 1.34, 1.34, 1.28, 1.31], [1789997400, 1.295, 1.38, 1.29, 1.3], [1790083800, 1.3, 1.31, 1.26, 1.27], [1790170200, 1.28, 1.35, 1.25, 1.31], [1790256600, 1.295, 1.31, 1.24, 1.26], [1790343000, 1.255, 1.31, 1.2476, 1.29], [1790602200, 1.28, 1.355, 1.26, 1.33], [1790688600, 1.34, 1.3765, 1.31, 1.325], [1790775000, 1.33, 1.35, 1.28, 1.29], [1790861400, 1.285, 1.345, 1.2688, 1.33], [1790947800, 1.335, 1.37, 1.32, 1.35], [1791207000, 1.33, 1.39, 1.33, 1.36], [1791293400, 1.36, 1.38, 1.31, 1.32], [1791379800, 1.31, 1.31, 1.22, 1.22], [1791466200, 1.23, 1.23, 1.18, 1.18]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GPRO
W1 · Report parameters
swing high 2.05
swing low 0.5701
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.7
open 1.28
high 1.3765
low 1.26
close 1.35
body size 0.07
upper wick 0.0265
lower wick 0.02
body ratio 0.60085837
close position 0.77253219
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 2.05
range low 0.5701
range size 1.4799
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.45768713
rsi7 62.91975961
rsi14 57.29158365
rsi21 54.46454978
rsi slope 1.15900164
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.05799933
macd signal -0.02967882
macd histogram 0.08767815
stoch k 52.69950672
stoch d 50.44710228
adx 24.21755535
plus di 39.7864355
minus di 14.2616799
atr7 0.2598113
atr14 0.25454069
atr pct 18.85486625
bollinger upper 1.5673347
bollinger middle 0.92984
bollinger lower 0.2923453
bollinger width 137.11922432
percent b 0.82954
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.5701
resistance 2.05
nearest fvg low 0.6424
nearest fvg high 1.34
fvg direction UP
fvg size 0.6976
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 1.7007436
fib 382 1.4846782
fib 500 1.31005
fib 618 1.1354218
fib 705 1.0066705
fib 786 0.8867986
fib 1272 2.4525328
fib 1618 2.9645782
fib 2000 3.5299
fib 2618 4.4444782
ema9 1.15195621
ema20 1.04473842
ema50 1.09515196
ema200 2.46101207
ema slope 0.0321328
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 59.7
seller score 40.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GPRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.35
ema12 1.09960291
ema26 1.04160358
sma20 0.92984
sma50 1.143902
sma100 1.122124
sma200 2.140287
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.25030185906800484, 'rsi': 0.24305278835229133, 'roc': 0.8924571658759913, 'vol': -0.3038624340029903, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6590799915883485, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.1519562106604253, 'ema21': 1.0428617205796527, 'ema50': 1.0951519639975673, 'rsi14': 57.29158365056874, 'atr14': 0.25454069433538723, 'macd': {'macd': 0.05799933004838276, 'signal': -0.02967881734044837, 'hist': 0.08767814738883113}, 'bb': {'middle': 0.9298400000000002, 'upper': 1.5673346977034401, 'lower': 0.2923453022965604}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 1.36, 1.69, 1.33, 1.57], [1731335400, 1.56, 1.69, 1.2, 1.21], [1731940200, 1.22, 1.23, 1.12, 1.22], [1732545000, 1.23, 1.29, 1.18, 1.23], [1733149800, 1.23, 1.26, 1.2, 1.25], [1733754600, 1.25, 1.36, 1.2, 1.2], [1734359400, 1.2, 1.21, 1.08, 1.09], [1734964200, 1.1, 1.14, 1.07, 1.11], [1735569000, 1.1, 1.14, 1.08, 1.14], [1736173800, 1.14, 1.185, 1.06, 1.08], [1736778600, 1.07, 1.08, 1.03, 1.05], [1737469800, 1.05, 1.12, 1.04, 1.04], [1737988200, 1.04, 1.06, 0.9701, 0.9721], [1738593000, 0.93, 1.14, 0.852, 0.8988], [1739197800, 0.9, 0.91, 0.77, 0.7968], [1739889000, 0.798, 0.8986, 0.7812, 0.7817], [1740407400, 0.79, 0.81, 0.732, 0.7464], [1741012200, 0.751, 0.7549, 0.681, 0.7363], [1741613400, 0.73, 0.75, 0.6382, 0.7132], [1742218200, 0.7226, 0.8535, 0.7195, 0.841], [1742823000, 0.85, 0.86389, 0.69, 0.6903], [1743427800, 0.6873, 0.69, 0.4601, 0.5043], [1744032600, 0.4806, 0.547, 0.398, 0.4956], [1744637400, 0.5187, 0.5563, 0.5, 0.5255], [1745242200, 0.5243, 0.6715, 0.4827, 0.6325], [1745847000, 0.6351, 0.658, 0.54, 0.595], [1746451800, 0.5929, 0.6383, 0.5535, 0.6152], [1747056600, 0.65, 0.665, 0.54, 0.6083], [1747661400, 0.605, 0.6251, 0.5651, 0.5767], [1748352600, 0.581, 0.67, 0.5717, 0.663], [1748871000, 0.66, 0.83, 0.6, 0.7932], [1749475800, 0.807, 1.02, 0.7669, 0.795], [1750080600, 0.82, 0.9499, 0.811, 0.9078], [1750685400, 0.89, 0.9, 0.7513, 0.7513], [1751290200, 0.7553, 0.7656, 0.6721, 0.7448], [1751895000, 0.745, 0.828, 0.7335, 0.79], [1752499800, 0.7877, 0.9, 0.75, 0.8825], [1753104600, 0.91, 2.37, 0.9075, 1.51], [1753709400, 1.52, 1.55, 1.17, 1.2], [1754314200, 1.25, 1.48, 1.22, 1.41], [1754919000, 1.46, 1.46, 1.16, 1.35], [1755523800, 1.35, 1.44, 1.18, 1.21], [1756128600, 1.22, 1.88, 1.21, 1.56], [1756819800, 1.475, 1.58, 1.41, 1.49], [1757338200, 1.5, 2.15, 1.44, 2.07], [1757943000, 2.08, 2.63, 2.07, 2.43], [1758547800, 2.35, 3.05, 2.1, 2.29], [1759152600, 2.31, 2.51, 2.04, 2.26], [1759757400, 2.31, 2.53, 1.95, 1.98], [1760362200, 2.06, 2.185, 1.91, 2.01], [1760967000, 2.05, 2.73, 2.0428, 2.12], [1761571800, 2.16, 2.1899, 1.88, 1.97], [1762180200, 1.95, 1.9589, 1.45, 1.53], [1762785000, 1.59, 1.6751, 1.49, 1.58], [1763389800, 1.55, 1.61, 1.41, 1.51], [1763994600, 1.51, 1.68, 1.5, 1.63], [1764599400, 1.6, 1.88, 1.57, 1.83], [1765204200, 1.83, 1.9186, 1.7015, 1.73], [1765809000, 1.72, 1.74, 1.5, 1.62], [1766413800, 1.62, 1.63, 1.545, 1.59], [1767018600, 1.57, 1.58, 1.38, 1.46], [1767623400, 1.45, 1.57, 1.43, 1.46], [1768228200, 1.46, 1.5, 1.34, 1.37], [1768919400, 1.33, 1.37, 1.26, 1.3], [1769437800, 1.28, 1.31, 1.14, 1.16], [1770042600, 1.15, 1.18, 0.9317, 1], [1770647400, 1, 1.06, 0.8344, 0.8597], [1771338600, 0.88, 0.8871, 0.7777, 0.805], [1771857000, 0.8, 0.9948, 0.7801, 0.9678], [1772461800, 0.9268, 1.17, 0.76, 0.76], [1773063000, 0.7819, 0.844, 0.7001, 0.7242], [1773667800, 0.746, 0.746, 0.59, 0.6255], [1774272600, 0.6271, 0.72, 0.5896, 0.64], [1774877400, 0.6558, 0.7906, 0.6429, 0.7684], [1775482200, 0.77, 0.8187, 0.73, 0.7677], [1776087000, 0.8144, 1.4, 0.7843, 1.28], [1776691800, 1.21, 1.4799, 1.2, 1.33], [1777296600, 1.33, 1.83, 1.25, 1.73], [1777901400, 1.75, 1.75, 1.32, 1.37], [1778506200, 1.359, 1.44, 1.04, 1.11], [1779111000, 1.12, 1.175, 0.94, 1], [1779802200, 1.03, 1.32, 1.02, 1.25], [1780320600, 1.19, 1.2, 0.8772, 0.9001], [1780925400, 0.9201, 0.96, 0.7561, 0.7666], [1781530200, 0.79, 0.8599, 0.75, 0.7899], [1782135000, 0.7974, 0.8479, 0.6811, 0.7492], [1782739800, 0.7625, 0.81, 0.72, 0.72], [1783344600, 0.7201, 0.81, 0.7, 0.7628], [1783949400, 0.75, 0.7628, 0.6581, 0.66], [1784554200, 0.6771, 0.74, 0.6539, 0.6685], [1785159000, 0.685, 0.75, 0.6775, 0.749], [1785763800, 0.75, 0.7896, 0.7025, 0.7258], [1786368600, 0.74, 0.74, 0.5701, 0.595], [1786973400, 0.59, 0.645, 0.578, 0.63], [1787578200, 0.632, 0.6424, 0.5751, 0.5999], [1788183000, 0.61, 2.05, 0.6002, 1.7], [1788874200, 1.565, 1.64, 1.34, 1.38], [1789392600, 1.37, 1.43, 1.25, 1.31], [1789997400, 1.295, 1.38, 1.24, 1.29], [1790602200, 1.28, 1.3765, 1.26, 1.35]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GPRO
MN1 · Report parameters
swing high 1.83
swing low 0.5896
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.892
open 1.35
high 2.05
low 1.16
close 1.29
body size 0.06
upper wick 0.7
lower wick 0.13
body ratio 0.06741573
close position 0.14606742
candle pattern DOJI
range high 3.05
range low 0.398
range size 2.652
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.33275246
rsi7 53.7826327
rsi14 46.75429934
rsi21 43.76297569
rsi slope 5.59764868
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.37640929
macd signal -0.4736458
macd histogram 0.09723651
stoch k 29.02939635
stoch d 15.95041912
adx 18.22440833
plus di 31.78591417
minus di 19.57301895
atr7 0.64936609
atr14 0.66779093
atr pct 51.76673868
bollinger upper 2.04390828
bollinger middle 1.14383
bollinger lower 0.24375172
bollinger width 157.37972973
percent b 0.58119849
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.398
resistance 3.05
nearest fvg low 0.81
nearest fvg high 1.16
fvg direction UP
fvg size 0.35
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 1.5372656
fib 382 1.3561672
fib 500 1.2098
fib 618 1.0634328
fib 705 0.955518
fib 786 0.8550456
fib 1272 2.1673888
fib 1618 2.5965672
fib 2000 3.0704
fib 2618 3.8369672
ema9 1.10121143
ema20 1.30659748
ema50 2.84325962
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.0017471
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 52.2
seller score 47.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 148
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GPRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.29
ema12 1.13759322
ema26 1.51400251
sma20 1.14383
sma50 2.405474
sma100 4.572437
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5814917324209264, 'rsi': -0.10819002193722653, 'roc': -0.1697137957717379, 'vol': -1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.162396985954394, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.1012114255888636, 'ema21': 1.3368856692991276, 'ema50': 2.843259616670783, 'rsi14': 46.754299341883204, 'atr14': 0.6677909289458391, 'macd': {'macd': -0.3764092900278706, 'signal': -0.4736457992469599, 'hist': 0.09723650921908927}, 'bb': {'middle': 1.14383, 'upper': 2.0439082812622464, 'lower': 0.24375171873775336}, 'bars_used': 148, 'candles': [[1527859800, 5.57, 6.83, 5.42, 6.44], [1530538200, 6.4, 6.99, 5.62, 5.84], [1533130200, 5.86, 7.31, 5.72, 6.41], [1536067800, 6.33, 7.6, 6.05, 7.2], [1538400600, 7.4, 7.4675, 5.77, 6.57], [1541079000, 6.66, 7.2, 5.01, 5.08], [1543847400, 5.17, 5.25, 4, 4.24], [1546439400, 4.19, 5.09, 4.16, 4.93], [1549031400, 4.99, 6.43, 4.92, 5.83], [1551450600, 5.89, 6.7, 5.8, 6.5], [1554125400, 6.51, 6.895, 5.88, 5.91], [1556717400, 5.91, 7.645, 5.6, 6.3], [1559568600, 6.28, 6.38, 5.43, 5.46], [1561987800, 5.51, 5.95, 5.02, 5.29], [1564666200, 5.3, 5.35, 3.78, 3.87], [1567517400, 3.83, 5.53, 3.62, 5.185], [1569936600, 5.44, 5.79, 3.25, 4.16], [1572615000, 4.17, 5.03, 3.9, 4.04], [1575297000, 4.07, 4.59, 3.69, 4.34], [1577975400, 4.4, 4.55, 3.92, 3.94], [1580740200, 4, 4.38, 3.37, 3.795], [1583159400, 3.77, 4.145, 2, 2.62], [1585747800, 2.53, 3.63, 2.2, 3.52], [1588339800, 3.41, 4.94, 3.14, 4.71], [1591018200, 4.78, 5.41, 4.19, 4.76], [1593610200, 4.72, 5.35, 4.6, 5.29], [1596461400, 5.3, 5.74, 4.52, 4.59], [1598967000, 4.57, 4.66, 3.74, 4.53], [1601559000, 4.56, 7.2, 4.445, 5.94], [1604327400, 6.03, 8.82, 5.805, 6.99], [1606833000, 7.11, 9.17, 7.07, 8.28], [1609770600, 8.4, 10.6, 8, 8.95], [1612189800, 9.12, 11.19, 7.02, 7.52], [1614609000, 7.78, 13.79, 7.36, 11.64], [1617283800, 11.7, 13.39, 10.49, 11.23], [1620048600, 11.08, 12.25, 8.8613, 11.22], [1622554200, 11.3, 12.97, 10.93, 11.65], [1625146200, 11.8, 11.88, 9.73, 10.24], [1627911000, 10.34, 11.57, 9.655, 9.97], [1630503000, 10.05, 10.2, 9.17, 9.36], [1633095000, 9.38, 9.5, 8.5125, 8.61], [1635773400, 8.67, 12.1374, 8.53, 10], [1638369000, 10.32, 11.59, 9.63, 10.31], [1641220200, 10.41, 11.11, 8.11, 8.86], [1643725800, 9.01, 9.495, 7.84, 8.6], [1646145000, 8.62, 8.85, 7.37, 8.53], [1648819800, 8.59, 9.24, 8.085, 8.92], [1651498200, 8.93, 9.42, 6.18, 6.91], [1654090200, 6.99, 7.05, 5.45, 5.53], [1656682200, 5.505, 6.43, 5.245, 6.36], [1659360600, 6.378, 6.91, 5.985, 6.09], [1662039000, 6.03, 6.08, 4.9, 4.93], [1664803800, 4.97, 5.595, 4.8, 5.45], [1667309400, 5.54, 5.755, 4.5, 5.48], [1669905000, 5.5, 5.62, 4.75, 4.98], [1672756200, 5.01, 6.2, 5.01, 6.15], [1675261800, 6.14, 6.57, 5.11, 5.19], [1677681000, 5.19, 5.42, 4.76, 5.03], [1680528600, 5.01, 5.05, 4.22, 4.28], [1682947800, 4.26, 4.41, 3.81, 4.2], [1685626200, 4.17, 4.43, 4.0399, 4.14], [1688391000, 4.16, 4.45, 3.95, 4.09], [1690896600, 4.06, 4.165, 3.52, 3.635], [1693575000, 3.67, 3.71, 3.1, 3.14], [1696253400, 3.14, 3.14, 2.41, 2.51], [1698845400, 2.51, 3.78, 2.48, 3.61], [1701441000, 3.59, 3.8, 3.21, 3.47], [1704205800, 3.44, 3.5, 2.98, 2.98], [1706797800, 3.05, 3.15, 2.15, 2.34], [1709303400, 2.34, 2.4, 2.12, 2.23], [1711978200, 2.26, 2.32, 1.67, 1.73], [1714570200, 1.75, 1.98, 1.47, 1.52], [1717421400, 1.55, 1.68, 1.28, 1.42], [1719840600, 1.41, 1.76, 1.32, 1.52], [1722519000, 1.51, 1.54, 1.16, 1.28], [1725370200, 1.28, 1.42, 1.21, 1.36], [1727789400, 1.36, 1.56, 1.25, 1.35], [1730467800, 1.37, 1.69, 1.12, 1.23], [1733149800, 1.23, 1.36, 1.07, 1.09], [1735828200, 1.09, 1.185, 0.9701, 0.9721], [1738593000, 0.93, 1.14, 0.732, 0.7464], [1741012200, 0.751, 0.86389, 0.6382, 0.6629], [1743514200, 0.6631, 0.6731, 0.398, 0.576], [1746106200, 0.5801, 0.67, 0.54, 0.663], [1748871000, 0.66, 1.02, 0.6, 0.7573], [1751376600, 0.74, 2.37, 0.7052, 1.29], [1754055000, 1.26, 1.88, 1.16, 1.56], [1756819800, 1.475, 3.05, 1.41, 2.12], [1759325400, 2.12, 2.73, 1.88, 1.97], [1762180200, 1.95, 1.9589, 1.41, 1.63], [1764599400, 1.6, 1.9186, 1.4, 1.41], [1767364200, 1.43, 1.57, 1.14, 1.16], [1770042600, 1.15, 1.18, 0.7777, 0.9678], [1772461800, 0.9268, 1.17, 0.5896, 0.77], [1775050200, 0.7906, 1.695, 0.7102, 1.65], [1777642200, 1.65, 1.83, 0.94, 1.25], [1780320600, 1.19, 1.2, 0.6811, 0.778], [1782912600, 0.77, 0.81, 0.6539, 0.749], [1785763800, 0.75, 0.88, 0.5701, 0.8762], [1788269400, 1.35, 2.05, 1.16, 1.29]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GPRO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 52.2/10052.2/100Buy
Sell: 47.8/10047.8/100Sell

Source: NASDAQ:GPRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 66.0/10066.0/100FOMO · excited
Buy: 59.7/10059.7/100Buy
Sell: 40.3/10040.3/100Sell

Source: NASDAQ:GPRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 36.0/10036.0/100FOMO · fear
Buy: 49.6/10049.6/100Buy
Sell: 50.4/10050.4/100Sell

Source: NASDAQ:GPRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.