NASDAQ:MMTXNghiêng tăng mạnh · +44
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
10.210
Kháng cự gần nhất
10.220
Hỗ trợ gần nhất
10.205
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +44/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.210 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.220 (+0.10%); hỗ trợ gần nhất 10.205 (-0.05%).
  • Động lượng D1: RSI-14 63.3, ADX 59.6, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 10.220, mục tiêu 10.241.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (45/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MMTX đóng cửa gần nhất tại 10.210 trên nến D1 lúc 2026-10-06 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +44/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 74/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T22:32:26.526008+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 22:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.26 (+0.02% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,828.00 (+0.06% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.59 (+0.54% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,187.71 (-0.17% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MMTX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 50/bán 50); D1 tăng (mua 74/bán 26).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 10.210): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 63.3 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 88 / %D 89. ADX 59.6 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 50 > -DI 9 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.016 (~0.16% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.89. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 10.200 – 10.210. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 10.284 (+0.73%) — W1 Fib mở rộng 161.8%
  • R2 10.241 (+0.30%) — D1 Fib mở rộng 161.8% + W1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • R1 10.220 (+0.10%) — D1 dải Bollinger trên + D1 kháng cự + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.210
  • S1 10.205 (-0.05%) — W1 cạnh trên FVG
  • S2 10.200 (-0.10%) — D1 cạnh dưới FVG
  • S3 10.191 (-0.19%) — D1 Fib 38.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 10.220 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.220
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.204
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.241 / 10.284
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 10.205 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.205
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.221
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.185 / 10.164
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 10.207 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.207
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.197
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.223 / 10.239
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (45/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.3.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.016: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 10.21 Tăng Chưa có tín hiệu 10.14 10.22 2026-10-06 13:30:00
W1 10.205 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 10.05 10.21 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.21
swing_low 10.16
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.01
Giá mở cửa 10.21
Giá cao nhất 10.21
Giá thấp nhất 10.21
Giá đóng cửa 10.21
body_size 0
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 0
close_position 0.5
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.22
range_low 10.14
range_size 0.08
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0
rsi7 69.54846639
rsi14 63.32649309
rsi21 61.90840305
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.01826318
macd_signal 0.01686664
macd_histogram 0.00139654
stoch_k 87.5
stoch_d 89.28571429
adx 59.59614817
plus_di 50.08837672
minus_di 9.34324679
atr7 0.01291967
atr14 0.01617032
atr_pct 0.15837725
bollinger_upper 10.21892589
bollinger_middle 10.17975
bollinger_lower 10.14057411
bollinger_width 0.76968266
percent_b 0.88607934
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10.14
Kháng cự tham chiếu 10.22
nearest_fvg_low 10.2
nearest_fvg_high 10.21
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.01
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.1982
fib_382 10.1909
fib_500 10.185
fib_618 10.1791
fib_705 10.17475
fib_786 10.1707
fib_1272 10.2236
fib_1618 10.2409
fib_2000 10.26
fib_2618 10.2909
ema9 10.19639991
ema20 10.18106807
ema50 10.14388889
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00304547
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 73.5
Điểm bên bán 26.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-06 13:30:00
Số nến tính toán 113
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.21
ema12 10.19185044
ema26 10.17358726
sma20 10.17975
sma50 10.1454
sma100 10.085011
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.4442164363984022, 'roc': 0.8245560771879059, 'vol': -0.18440728631245762, 'streak': 0, 'bb': 0.7721586802781265, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.196399907599488, 'ema21': 10.179798731046045, 'ema50': 10.14388889322815, 'rsi14': 63.32649309195207, 'atr14': 0.016170317219425627, 'macd': {'macd': 0.0182631833214959, 'signal': 0.016866641456492006, 'hist': 0.001396541865003896}, 'bb': {'middle': 10.179750000000002, 'upper': 10.2189258854399, 'lower': 10.140574114560104}, 'bars_used': 113, 'candles': [[1768314600, 9.93, 9.935, 9.92, 9.935], [1768401000, 9.935, 9.94, 9.93, 9.94], [1768487400, 9.94, 9.96, 9.94, 9.96], [1768919400, 9.945, 9.945, 9.945, 9.945], [1769005800, 9.945, 9.95, 9.94, 9.94], [1769092200, 9.94, 9.96, 9.94, 9.95], [1769178600, 9.95, 9.96, 9.95, 9.96], [1769437800, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1769524200, 9.95, 9.969, 9.95, 9.969], [1769610600, 9.96, 9.992, 9.96, 9.992], [1770042600, 10, 10, 10, 10], [1770129000, 9.98, 10, 9.9698, 10], [1770215400, 10, 10.02, 10, 10.02], [1770301800, 10, 10.01, 9.98, 10.01], [1770388200, 10, 10, 10, 10], [1770647400, 10, 10, 10, 10], [1770733800, 10, 10, 10, 10], [1770820200, 10, 10.01, 10, 10], [1770993000, 10, 10, 9.99, 9.995], [1773063000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1774013400, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1774445400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1774963800, 10, 10.01, 10, 10.01], [1775050200, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1776173400, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1776259800, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1776432600, 10.02, 10.0201, 10.02, 10.0201], [1776691800, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1776778200, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1776864600, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1777037400, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1777296600, 10.055, 10.09, 10.055, 10.07], [1777383000, 10.065, 10.065, 10.065, 10.065], [1777469400, 10.055, 10.065, 10.05, 10.06], [1777901400, 10.06, 10.07, 10.06, 10.06], [1778074200, 10.06, 10.06, 10.06, 10.06], [1778160600, 10.051, 10.06, 10.05, 10.06], [1778247000, 10.06, 10.07, 10.06, 10.07], [1778506200, 10.07, 10.07, 10.065, 10.065], [1779111000, 10.06, 10.06, 10.06, 10.06], [1779370200, 10.065, 10.065, 10.065, 10.065], [1779456600, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1779802200, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1779975000, 10.07, 10.08, 10.07, 10.08], [1780061400, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1780925400, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1781184600, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1781530200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1781616600, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1781703000, 10.12, 10.12, 10.12, 10.12], [1782826200, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1783344600, 10.12, 10.12, 10.12, 10.12], [1783431000, 10.12, 10.12, 10.12, 10.12], [1783517400, 10.12, 10.12, 10.09, 10.09], [1783603800, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1783949400, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1784208600, 10.1, 10.11, 10.1, 10.11], [1784640600, 10.1, 10.11, 10.1, 10.1], [1784727000, 10.1, 10.11, 10.1, 10.1], [1784813400, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1784899800, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1785159000, 10.1, 10.13, 10.1, 10.13], [1785245400, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1785331800, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1785418200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1785504600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1785763800, 10.1, 10.125, 10.1, 10.125], [1785850200, 10.1, 10.11, 10.1, 10.11], [1785936600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1786023000, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1786109400, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1786368600, 10.14, 10.14, 10.13, 10.13], [1786455000, 10.12, 10.12, 10.12, 10.12], [1786541400, 10.12, 10.16, 10.12, 10.16], [1786627800, 10.12, 10.12, 10.12, 10.12], [1786714200, 10.12, 10.17, 10.12, 10.17], [1786973400, 10.18, 10.18, 10.13, 10.17], [1787059800, 10.18, 10.18, 10.13, 10.16], [1787146200, 10.16, 10.16, 10.16, 10.16], [1787232600, 10.18, 10.18, 10.16, 10.16], [1787319000, 10.17, 10.17, 10.16, 10.16], [1787578200, 10.16, 10.17, 10.16, 10.17], [1787664600, 10.15, 10.18, 10.15, 10.18], [1787751000, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1787837400, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1787923800, 10.15, 10.18, 10.15, 10.18], [1788183000, 10.16, 10.165, 10.14, 10.165], [1788269400, 10.165, 10.165, 10.165, 10.165], [1788355800, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1788442200, 10.17, 10.17, 10.17, 10.17], [1788528600, 10.17, 10.21, 10.17, 10.21], [1788874200, 10.16, 10.18, 10.16, 10.18], [1789565400, 10.18, 10.18, 10.18, 10.18], [1789738200, 10.18, 10.18, 10.18, 10.18], [1789997400, 10.2, 10.2, 10.19, 10.19], [1790083800, 10.19, 10.19, 10.19, 10.19], [1790343000, 10.2, 10.2, 10.2, 10.2], [1790775000, 10.21, 10.21, 10.205, 10.205], [1791207000, 10.22, 10.22, 10.21, 10.21], [1791293400, 10.21, 10.21, 10.21, 10.21]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MMTX
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.21
swing_low 10.09
structure_direction Đi ngang
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
equal_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
liquidity_distance 0.005
Giá mở cửa 10.21
Giá cao nhất 10.21
Giá thấp nhất 10.205
Giá đóng cửa 10.205
body_size 0.005
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 0
candle_pattern MARUBOZU
range_high 10.21
range_low 10.05
range_size 0.16
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.17619731
rsi7 71.847411
rsi14 74.13699543
rsi21 76.6179718
rsi_slope 0.54866309
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.05889364
macd_signal 0.05938182
macd_histogram -0.00048818
stoch_k 95.83333333
stoch_d 87.5
adx 92.66811714
plus_di 44.53065808
minus_di 0.88796453
atr7 0.02895637
atr14 0.02837728
atr_pct 0.2780723
bollinger_upper 10.22867654
bollinger_middle 10.133
bollinger_lower 10.03732346
bollinger_width 1.88841485
percent_b 0.87626779
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10.05
Kháng cự tham chiếu 10.21
nearest_fvg_low 10.18
nearest_fvg_high 10.205
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.025
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.18168
fib_382 10.16416
fib_500 10.15
fib_618 10.13584
fib_705 10.1254
fib_786 10.11568
fib_1272 10.24264
fib_1618 10.28416
fib_2000 10.33
fib_2618 10.40416
ema9 10.17567301
ema20 10.13012277
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00788181
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 49.9
Điểm bên bán 50.1
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 36
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.205
ema12 10.16361436
ema26 10.10472072
sma20 10.133
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 84, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.8045665143911559, 'roc': 1, 'vol': 1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7525355871446707, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'fomo_high'], 'ema9': 10.175673008953263, 'ema21': 10.125878873512283, 'ema50': None, 'rsi14': 74.13699543173468, 'atr14': 0.028377277947700095, 'macd': {'macd': 0.05889364115182971, 'signal': 0.05938182335812777, 'hist': -0.0004881822062980587}, 'bb': {'middle': 10.133, 'upper': 10.228676538398918, 'lower': 10.03732346160108}, 'bars_used': 36, 'candles': [[1765809000, 9.9, 9.9, 9.88, 9.89], [1766413800, 9.89, 9.9, 9.89, 9.9], [1767018600, 9.9, 9.909, 9.8965, 9.9], [1767623400, 9.92, 9.93, 9.895, 9.93], [1768228200, 9.92, 9.96, 9.92, 9.96], [1768919400, 9.945, 9.96, 9.94, 9.96], [1769437800, 9.98, 9.992, 9.95, 9.992], [1770042600, 10, 10.02, 9.9698, 10], [1770647400, 10, 10.01, 9.99, 9.995], [1773063000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1773667800, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1774272600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1774877400, 10, 10.01, 10, 10.01], [1776087000, 10.02, 10.03, 10.02, 10.0201], [1776691800, 10.03, 10.05, 10.03, 10.05], [1777296600, 10.055, 10.09, 10.05, 10.06], [1777901400, 10.06, 10.07, 10.05, 10.07], [1778506200, 10.07, 10.07, 10.065, 10.065], [1779111000, 10.06, 10.07, 10.06, 10.07], [1779802200, 10.07, 10.08, 10.07, 10.08], [1780925400, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1781530200, 10.1, 10.12, 10.1, 10.12], [1782739800, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1783344600, 10.12, 10.15, 10.09, 10.15], [1783949400, 10.15, 10.15, 10.1, 10.11], [1784554200, 10.1, 10.11, 10.1, 10.1], [1785159000, 10.1, 10.13, 10.1, 10.1], [1785763800, 10.1, 10.125, 10.1, 10.11], [1786368600, 10.14, 10.17, 10.12, 10.17], [1786973400, 10.18, 10.18, 10.13, 10.16], [1787578200, 10.16, 10.18, 10.15, 10.18], [1788183000, 10.16, 10.21, 10.14, 10.21], [1788874200, 10.16, 10.18, 10.16, 10.18], [1789392600, 10.18, 10.18, 10.18, 10.18], [1789997400, 10.2, 10.2, 10.19, 10.2], [1790602200, 10.21, 10.21, 10.205, 10.205]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MMTX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 84.0/10084.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 49.9/10049.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 50.1/10050.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MMTX · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 74.0/10074.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 73.5/10073.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 26.5/10026.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MMTX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MMTXStrong bullish bias · +44
BearishNeutralBullish
Last close
10.210
Nearest resistance
10.220
Nearest support
10.205
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +44/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 10.210 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.220 (+0.10%); nearest support 10.205 (-0.05%).
  • Momentum D1: RSI-14 63.3, ADX 59.6, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 10.220, targeting 10.241.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (45/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MMTX last closed at 10.210 on the D1 candle of 2026-10-06 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +44/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 74/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T22:32:26.526008+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 22:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.26 (+0.02% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,828.00 (+0.06% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.59 (+0.54% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,187.71 (-0.17% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MMTX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 50/sell 50); D1 up (buy 74/sell 26).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, close 10.210): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 63.3 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 88 / %D 89. ADX at 59.6 points to a strong trend; +DI 50 > -DI 9, so buyers lead. ATR-14 is 0.016 (~0.16% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.89. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 10.200 – 10.210. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 10.284 (+0.73%) — W1 Fib 161.8% ext.
  • R2 10.241 (+0.30%) — D1 Fib 161.8% ext. + W1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • R1 10.220 (+0.10%) — D1 upper Bollinger band + D1 resistance + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • Last close 10.210
  • S1 10.205 (-0.05%) — W1 FVG top
  • S2 10.200 (-0.10%) — D1 FVG base
  • S3 10.191 (-0.19%) — D1 Fib 38.2%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 10.220 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.220
  • Reference stop (SL): 10.204
  • Targets (TP1 / TP2): 10.241 / 10.284
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 10.205 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 10.205
  • Reference stop (SL): 10.221
  • Targets (TP1 / TP2): 10.185 / 10.164
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 10.207 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 10.207
  • Reference stop (SL): 10.197
  • Targets (TP1 / TP2): 10.223 / 10.239
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (45/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.3.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.016: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 10.21 UP NO SIGNAL 10.14 10.22 2026-10-06 13:30:00
W1 10.205 UNKNOWN NO SIGNAL 10.05 10.21 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.21
swing low 10.16
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.01
open 10.21
high 10.21
low 10.21
close 10.21
body size 0
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 0
close position 0.5
candle pattern NONE
range high 10.22
range low 10.14
range size 0.08
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0
rsi7 69.54846639
rsi14 63.32649309
rsi21 61.90840305
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.01826318
macd signal 0.01686664
macd histogram 0.00139654
stoch k 87.5
stoch d 89.28571429
adx 59.59614817
plus di 50.08837672
minus di 9.34324679
atr7 0.01291967
atr14 0.01617032
atr pct 0.15837725
bollinger upper 10.21892589
bollinger middle 10.17975
bollinger lower 10.14057411
bollinger width 0.76968266
percent b 0.88607934
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10.14
resistance 10.22
nearest fvg low 10.2
nearest fvg high 10.21
fvg direction UP
fvg size 0.01
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.1982
fib 382 10.1909
fib 500 10.185
fib 618 10.1791
fib 705 10.17475
fib 786 10.1707
fib 1272 10.2236
fib 1618 10.2409
fib 2000 10.26
fib 2618 10.2909
ema9 10.19639991
ema20 10.18106807
ema50 10.14388889
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00304547
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 73.5
seller score 26.5
score coverage 80
candle time 2026-10-06 13:30:00
bars used 113
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MMTX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.21
ema12 10.19185044
ema26 10.17358726
sma20 10.17975
sma50 10.1454
sma100 10.085011
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.4442164363984022, 'roc': 0.8245560771879059, 'vol': -0.18440728631245762, 'streak': 0, 'bb': 0.7721586802781265, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.196399907599488, 'ema21': 10.179798731046045, 'ema50': 10.14388889322815, 'rsi14': 63.32649309195207, 'atr14': 0.016170317219425627, 'macd': {'macd': 0.0182631833214959, 'signal': 0.016866641456492006, 'hist': 0.001396541865003896}, 'bb': {'middle': 10.179750000000002, 'upper': 10.2189258854399, 'lower': 10.140574114560104}, 'bars_used': 113, 'candles': [[1768314600, 9.93, 9.935, 9.92, 9.935], [1768401000, 9.935, 9.94, 9.93, 9.94], [1768487400, 9.94, 9.96, 9.94, 9.96], [1768919400, 9.945, 9.945, 9.945, 9.945], [1769005800, 9.945, 9.95, 9.94, 9.94], [1769092200, 9.94, 9.96, 9.94, 9.95], [1769178600, 9.95, 9.96, 9.95, 9.96], [1769437800, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1769524200, 9.95, 9.969, 9.95, 9.969], [1769610600, 9.96, 9.992, 9.96, 9.992], [1770042600, 10, 10, 10, 10], [1770129000, 9.98, 10, 9.9698, 10], [1770215400, 10, 10.02, 10, 10.02], [1770301800, 10, 10.01, 9.98, 10.01], [1770388200, 10, 10, 10, 10], [1770647400, 10, 10, 10, 10], [1770733800, 10, 10, 10, 10], [1770820200, 10, 10.01, 10, 10], [1770993000, 10, 10, 9.99, 9.995], [1773063000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1774013400, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1774445400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1774963800, 10, 10.01, 10, 10.01], [1775050200, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1776173400, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1776259800, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1776432600, 10.02, 10.0201, 10.02, 10.0201], [1776691800, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1776778200, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1776864600, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1777037400, 10.05, 10.05, 10.05, 10.05], [1777296600, 10.055, 10.09, 10.055, 10.07], [1777383000, 10.065, 10.065, 10.065, 10.065], [1777469400, 10.055, 10.065, 10.05, 10.06], [1777901400, 10.06, 10.07, 10.06, 10.06], [1778074200, 10.06, 10.06, 10.06, 10.06], [1778160600, 10.051, 10.06, 10.05, 10.06], [1778247000, 10.06, 10.07, 10.06, 10.07], [1778506200, 10.07, 10.07, 10.065, 10.065], [1779111000, 10.06, 10.06, 10.06, 10.06], [1779370200, 10.065, 10.065, 10.065, 10.065], [1779456600, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1779802200, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1779975000, 10.07, 10.08, 10.07, 10.08], [1780061400, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1780925400, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1781184600, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1781530200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1781616600, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1781703000, 10.12, 10.12, 10.12, 10.12], [1782826200, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1783344600, 10.12, 10.12, 10.12, 10.12], [1783431000, 10.12, 10.12, 10.12, 10.12], [1783517400, 10.12, 10.12, 10.09, 10.09], [1783603800, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1783949400, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1784208600, 10.1, 10.11, 10.1, 10.11], [1784640600, 10.1, 10.11, 10.1, 10.1], [1784727000, 10.1, 10.11, 10.1, 10.1], [1784813400, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1784899800, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1785159000, 10.1, 10.13, 10.1, 10.13], [1785245400, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1785331800, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1785418200, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1785504600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1785763800, 10.1, 10.125, 10.1, 10.125], [1785850200, 10.1, 10.11, 10.1, 10.11], [1785936600, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1786023000, 10.1, 10.1, 10.1, 10.1], [1786109400, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1786368600, 10.14, 10.14, 10.13, 10.13], [1786455000, 10.12, 10.12, 10.12, 10.12], [1786541400, 10.12, 10.16, 10.12, 10.16], [1786627800, 10.12, 10.12, 10.12, 10.12], [1786714200, 10.12, 10.17, 10.12, 10.17], [1786973400, 10.18, 10.18, 10.13, 10.17], [1787059800, 10.18, 10.18, 10.13, 10.16], [1787146200, 10.16, 10.16, 10.16, 10.16], [1787232600, 10.18, 10.18, 10.16, 10.16], [1787319000, 10.17, 10.17, 10.16, 10.16], [1787578200, 10.16, 10.17, 10.16, 10.17], [1787664600, 10.15, 10.18, 10.15, 10.18], [1787751000, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1787837400, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1787923800, 10.15, 10.18, 10.15, 10.18], [1788183000, 10.16, 10.165, 10.14, 10.165], [1788269400, 10.165, 10.165, 10.165, 10.165], [1788355800, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1788442200, 10.17, 10.17, 10.17, 10.17], [1788528600, 10.17, 10.21, 10.17, 10.21], [1788874200, 10.16, 10.18, 10.16, 10.18], [1789565400, 10.18, 10.18, 10.18, 10.18], [1789738200, 10.18, 10.18, 10.18, 10.18], [1789997400, 10.2, 10.2, 10.19, 10.19], [1790083800, 10.19, 10.19, 10.19, 10.19], [1790343000, 10.2, 10.2, 10.2, 10.2], [1790775000, 10.21, 10.21, 10.205, 10.205], [1791207000, 10.22, 10.22, 10.21, 10.21], [1791293400, 10.21, 10.21, 10.21, 10.21]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MMTX
W1 · Report parameters
swing high 10.21
swing low 10.09
structure direction RANGE
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Unavailable / unconfirmed
equal low Unavailable / unconfirmed
liquidity distance 0.005
open 10.21
high 10.21
low 10.205
close 10.205
body size 0.005
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 0
candle pattern MARUBOZU
range high 10.21
range low 10.05
range size 0.16
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.17619731
rsi7 71.847411
rsi14 74.13699543
rsi21 76.6179718
rsi slope 0.54866309
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.05889364
macd signal 0.05938182
macd histogram -0.00048818
stoch k 95.83333333
stoch d 87.5
adx 92.66811714
plus di 44.53065808
minus di 0.88796453
atr7 0.02895637
atr14 0.02837728
atr pct 0.2780723
bollinger upper 10.22867654
bollinger middle 10.133
bollinger lower 10.03732346
bollinger width 1.88841485
percent b 0.87626779
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10.05
resistance 10.21
nearest fvg low 10.18
nearest fvg high 10.205
fvg direction UP
fvg size 0.025
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.18168
fib 382 10.16416
fib 500 10.15
fib 618 10.13584
fib 705 10.1254
fib 786 10.11568
fib 1272 10.24264
fib 1618 10.28416
fib 2000 10.33
fib 2618 10.40416
ema9 10.17567301
ema20 10.13012277
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00788181
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 49.9
seller score 50.1
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 36
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MMTX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.205
ema12 10.16361436
ema26 10.10472072
sma20 10.133
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 84, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.8045665143911559, 'roc': 1, 'vol': 1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7525355871446707, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'fomo_high'], 'ema9': 10.175673008953263, 'ema21': 10.125878873512283, 'ema50': None, 'rsi14': 74.13699543173468, 'atr14': 0.028377277947700095, 'macd': {'macd': 0.05889364115182971, 'signal': 0.05938182335812777, 'hist': -0.0004881822062980587}, 'bb': {'middle': 10.133, 'upper': 10.228676538398918, 'lower': 10.03732346160108}, 'bars_used': 36, 'candles': [[1765809000, 9.9, 9.9, 9.88, 9.89], [1766413800, 9.89, 9.9, 9.89, 9.9], [1767018600, 9.9, 9.909, 9.8965, 9.9], [1767623400, 9.92, 9.93, 9.895, 9.93], [1768228200, 9.92, 9.96, 9.92, 9.96], [1768919400, 9.945, 9.96, 9.94, 9.96], [1769437800, 9.98, 9.992, 9.95, 9.992], [1770042600, 10, 10.02, 9.9698, 10], [1770647400, 10, 10.01, 9.99, 9.995], [1773063000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1773667800, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1774272600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1774877400, 10, 10.01, 10, 10.01], [1776087000, 10.02, 10.03, 10.02, 10.0201], [1776691800, 10.03, 10.05, 10.03, 10.05], [1777296600, 10.055, 10.09, 10.05, 10.06], [1777901400, 10.06, 10.07, 10.05, 10.07], [1778506200, 10.07, 10.07, 10.065, 10.065], [1779111000, 10.06, 10.07, 10.06, 10.07], [1779802200, 10.07, 10.08, 10.07, 10.08], [1780925400, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1781530200, 10.1, 10.12, 10.1, 10.12], [1782739800, 10.11, 10.11, 10.11, 10.11], [1783344600, 10.12, 10.15, 10.09, 10.15], [1783949400, 10.15, 10.15, 10.1, 10.11], [1784554200, 10.1, 10.11, 10.1, 10.1], [1785159000, 10.1, 10.13, 10.1, 10.1], [1785763800, 10.1, 10.125, 10.1, 10.11], [1786368600, 10.14, 10.17, 10.12, 10.17], [1786973400, 10.18, 10.18, 10.13, 10.16], [1787578200, 10.16, 10.18, 10.15, 10.18], [1788183000, 10.16, 10.21, 10.14, 10.21], [1788874200, 10.16, 10.18, 10.16, 10.18], [1789392600, 10.18, 10.18, 10.18, 10.18], [1789997400, 10.2, 10.2, 10.19, 10.2], [1790602200, 10.21, 10.21, 10.205, 10.205]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MMTX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 84.0/10084.0/100FOMO · extreme
Buy: 49.9/10049.9/100Buy
Sell: 50.1/10050.1/100Sell

Source: NASDAQ:MMTX · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 74.0/10074.0/100FOMO · excited
Buy: 73.5/10073.5/100Buy
Sell: 26.5/10026.5/100Sell

Source: NASDAQ:MMTX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.