NASDAQ:KTOSNghiêng giảm mạnh · -50
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
41.930
Kháng cự gần nhất
43.090
Hỗ trợ gần nhất
40.925
Khung tăng / giảm
1 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -50/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 41.930 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 43.090 (+2.77%); hỗ trợ gần nhất 40.925 (-2.40%).
  • Động lượng D1: RSI-14 32.9, ADX 26.9, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 40.925, mục tiêu 37.671.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (58/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:KTOS đóng cửa gần nhất tại 41.930 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (MN1) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -50/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 23/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T12:18:20.230018+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 12:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:KTOS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:KTOS: 3 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 4 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.08). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: MN1 tăng, trong khi D1, W1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 65/bán 35); W1 giảm (mua 37/bán 63); D1 giảm (mua 20/bán 80).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 41.930): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 32.9 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 11 / %D 16. ADX 26.9 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 11 < -DI 26 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 2.169 (~5.17% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.14. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 44.840 – 45.310.

Các mức giá quan trọng

  • R3 44.840 (+6.94%) — W1 EMA200 + D1 cạnh dưới FVG + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • R2 44.135 (+5.26%) — D1 đỉnh swing
  • R1 43.090 (+2.77%) — W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 41.930
  • S1 40.925 (-2.40%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 hỗ trợ · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 40.925 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 40.925
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 43.094
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 37.671 / 35.502
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 43.090 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 43.090
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 40.921
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 48.625 / 52.262
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (58/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.169: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 41.93 Giảm Chưa có tín hiệu 40.925 49.68 2026-10-08 13:30:00
W1 43.07 Giảm Chưa có tín hiệu 43.09 67.1 2026-09-28 13:30:00
MN1 42.69 Tăng Chưa có tín hiệu 23.9 134 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 44.135
swing_low 45.465
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.005
Giá mở cửa 42.295
Giá cao nhất 42.84
Giá thấp nhất 41.694
Giá đóng cửa 41.93
body_size 0.365
upper_wick 0.545
lower_wick 0.236
body_ratio 0.31849913
close_position 0.20593368
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 49.68
range_low 40.925
range_size 8.755
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.52829446
rsi7 31.48330384
rsi14 32.86588039
rsi21 36.26185727
rsi_slope -0.02513631
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -2.26995222
macd_signal -2.19163928
macd_histogram -0.07831294
stoch_k 11.47915477
stoch_d 15.96120437
adx 26.91939514
plus_di 10.7954373
minus_di 26.03410913
atr7 1.96887916
atr14 2.16924479
atr_pct 5.17349103
bollinger_upper 49.81078251
bollinger_middle 45.213
bollinger_lower 40.61521749
bollinger_width 20.33832088
percent_b 0.14298007
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 40.925
Kháng cự tham chiếu 49.68
nearest_fvg_low 44.84
nearest_fvg_high 45.31
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.47
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_236 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_382 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_500 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_705 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_786 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1272 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2000 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema9 43.16412312
ema20 45.05326711
ema50 48.62481455
ema200 58.92016236
ema_slope -0.32876496
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 19.9
Điểm bên bán 80.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 41.93
ema12 43.68620181
ema26 45.95615403
sma20 45.213
sma50 50.7686
sma100 51.92975
sma200 68.346225
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7715605188991392, 'rsi': -0.5711373201879667, 'roc': -0.782146244591773, 'vol': -0.08450552961308411, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.7140398645605356, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 43.164123120377674, 'ema21': 45.21290623751217, 'ema50': 48.62481454540747, 'rsi14': 32.865880394361, 'atr14': 2.1692447907260775, 'macd': {'macd': -2.269952219823182, 'signal': -2.191639283747068, 'hist': -0.07831293607611389}, 'bb': {'middle': 45.21300000000001, 'upper': 49.810782508992794, 'lower': 40.61521749100722}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 52.26, 54.72, 52.08, 54.22], [1779197400, 54.24, 54.585, 52.78, 53.465], [1779283800, 53.95, 55.88, 52.65, 55.82], [1779370200, 55, 55.03, 53.81, 54.67], [1779456600, 55.29, 56.75, 54.46, 56.18], [1779802200, 57.655, 59.3, 55.9, 56.8], [1779888600, 56.98, 57.3621, 55, 57.3], [1779975000, 63.96, 66.83, 61, 65.19], [1780061400, 66.66, 66.75, 60.08, 64.13], [1780320600, 64.94, 66.2, 61.1501, 63.49], [1780407000, 63.57, 63.6499, 61.68, 63.27], [1780493400, 61.62, 61.8499, 57.9, 58.43], [1780579800, 58.36, 63.59, 57.94, 63.4], [1780666200, 61.64, 62.1, 57.5, 58.52], [1780925400, 59.72, 59.7499, 57.37, 57.73], [1781011800, 58.06, 59.3, 53.31, 56.19], [1781098200, 55.6, 56.8, 54.25, 54.82], [1781184600, 54.82, 58.89, 54.0701, 58.78], [1781271000, 61.49, 61.7, 56.91, 57.75], [1781530200, 59.185, 59.5, 56.68, 57.02], [1781616600, 56.61, 57.39, 55.01, 56.34], [1781703000, 55.63, 58.4, 55.6, 56.16], [1781789400, 56.22, 56.7499, 52.9401, 54.21], [1782135000, 53.77, 54.15, 50.68, 51.09], [1782221400, 50.06, 52.34, 50.06, 50.8], [1782307800, 50.18, 50.79, 47.78, 47.95], [1782394200, 47.4, 47.78, 46.01, 46.32], [1782480600, 46.04, 49.19, 46.04, 47.21], [1782739800, 48.35, 48.89, 46.42, 46.95], [1782826200, 50.105, 51.47, 48.6701, 49.86], [1782912600, 50.29, 54.1299, 49.74, 53.04], [1782999000, 55.39, 58.88, 54.0792, 55.35], [1783344600, 55.07, 55.35, 52.87, 53.54], [1783431000, 53.73, 54.52, 49.76, 50.34], [1783517400, 50.21, 51.805, 49.66, 50.38], [1783603800, 49.9, 50.479, 48.21, 48.85], [1783690200, 49, 49.3, 47.56, 48.19], [1783949400, 48.48, 49.08, 46.34, 46.96], [1784035800, 48.91, 50.48, 48.26, 50.36], [1784122200, 51.79, 54.22, 49.16, 49.68], [1784208600, 49.02, 49.13, 46.31, 46.96], [1784295000, 46.07, 47.2529, 45.58, 46.03], [1784554200, 46.24, 47.4, 45.7246, 45.94], [1784640600, 46.09, 48.9199, 45.6, 48.21], [1784727000, 48.04, 49.395, 47.78, 47.89], [1784813400, 48, 51.49, 47.965, 49.44], [1784899800, 49.35, 49.7099, 47.2151, 47.35], [1785159000, 47.85, 49.72, 46.78, 49.45], [1785245400, 48.93, 49, 46.44, 48.64], [1785331800, 48.67, 48.8726, 43.7501, 43.88], [1785418200, 44.255, 46.41, 43.09, 46.17], [1785504600, 46.18, 46.92, 44.5, 46.6], [1785763800, 46.6, 49.42, 45.9, 49.21], [1785850200, 50.725, 52.27, 50.34, 51.87], [1785936600, 58.87, 62.34, 54.51, 55.34], [1786023000, 54.41, 59.095, 54.04, 57.41], [1786109400, 57.97, 61.09, 56.25, 60.77], [1786368600, 60.9, 63.17, 58.9, 62.42], [1786455000, 62.085, 63.83, 61.3422, 63.73], [1786541400, 63.85, 64.22, 62.1, 63.82], [1786627800, 63.5, 64.75, 61.84, 62.79], [1786714200, 66, 67.1, 62.65, 64.58], [1786973400, 64.5, 65.09, 62.88, 63.29], [1787059800, 61.23, 64.15, 61, 61.99], [1787146200, 61.99, 62, 58.75, 60.56], [1787232600, 59.87, 60.09, 55.25, 56.18], [1787319000, 56.62, 58.6, 56.5001, 57.17], [1787578200, 56.16, 56.7, 52.83, 53.07], [1787664600, 53.48, 53.85, 52.03, 52.64], [1787751000, 52.4, 54.285, 52.2734, 52.93], [1787837400, 53, 54.09, 52.38, 53.69], [1787923800, 53.51, 53.7718, 51.37, 52], [1788183000, 51.695, 52.025, 50.58, 50.98], [1788269400, 50.19, 51.8, 48.96, 49.34], [1788355800, 49.2, 49.59, 47.05, 47.78], [1788442200, 48.76, 49.16, 46.92, 48.1], [1788528600, 47.75, 48.6661, 47.13, 47.82], [1788874200, 48.32, 50.05, 48.1, 48.2], [1788960600, 48.15, 48.6338, 46.33, 46.74], [1789047000, 46.99, 48.7, 46.3101, 46.98], [1789133400, 46.97, 47.19, 45.465, 46.69], [1789392600, 45.76, 48.08, 45.72, 47.58], [1789479000, 48.67, 49.46, 46.5625, 47.62], [1789565400, 47.475, 47.69, 45.89, 47.59], [1789651800, 48.3, 49.3, 47.6, 47.66], [1789738200, 48.19, 48.55, 46.83, 47.46], [1789997400, 48.22, 49.3925, 47.75, 48.59], [1790083800, 49.535, 49.68, 45.94, 46.97], [1790170200, 46.97, 47.915, 46.08, 46.16], [1790256600, 45.452, 47.36, 44.81, 47.02], [1790343000, 46.97, 47.45, 45.31, 45.62], [1790602200, 44.97, 45.22, 43.91, 44.07], [1790688600, 44.62, 44.84, 42.985, 43.05], [1790775000, 43.275, 44.17, 42.46, 42.69], [1790861400, 43.035, 43.5, 41.83, 42.82], [1790947800, 43.3, 43.51, 42.125, 43.07], [1791207000, 43.8, 43.86, 41.74, 42.02], [1791293400, 42.15, 44.135, 41.99, 43.71], [1791379800, 42.83, 43, 40.925, 41.94], [1791466200, 42.295, 42.84, 41.694, 41.93]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KTOS
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 67.1
swing_low 43.09
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 0.02
Giá mở cửa 44.97
Giá cao nhất 45.22
Giá thấp nhất 41.83
Giá đóng cửa 43.07
body_size 1.9
upper_wick 0.25
lower_wick 1.24
body_ratio 0.56047198
close_position 0.36578171
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 67.1
range_low 43.09
range_size 24.01
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.42307706
rsi7 33.05513558
rsi14 38.49086027
rsi21 41.33647418
rsi_slope -1.63946494
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -6.02114378
macd_signal -5.92406643
macd_histogram -0.09707735
stoch_k 4.90700435
stoch_d 11.21501006
adx 12.5150295
plus_di 19.17634258
minus_di 26.68176978
atr7 6.4569793
atr14 8.01272471
atr_pct 18.60395799
bollinger_upper 65.19233643
bollinger_middle 52.335
bollinger_lower 39.47766357
bollinger_width 49.13475275
percent_b 0.13969987
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 43.09
Kháng cự tham chiếu 67.1
nearest_fvg_low 45.22
nearest_fvg_high 45.72
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.5
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 61.43364
fib_382 57.92818
fib_500 55.095
fib_618 52.26182
fib_705 50.17295
fib_786 48.22814
fib_1272 73.63072
fib_1618 81.93818
fib_2000 91.11
fib_2618 105.94818
ema9 48.70825521
ema20 53.65891779
ema50 60.0827121
ema200 44.79625688
ema_slope -1.11462292
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 37.1
Điểm bên bán 62.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 43.07
ema12 50.04270518
ema26 56.06384896
sma20 52.335
sma50 70.1092
sma100 56.941
sma200 36.974175
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.530802963968128, 'rsi': -0.3836379908598057, 'roc': -0.1780501288371312, 'vol': -0.07730303699374352, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.7206002621555001, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 48.708255213859545, 'ema21': 54.092452516779495, 'ema50': 60.08271209871252, 'rsi14': 38.49086027420583, 'atr14': 8.012724708397656, 'macd': {'macd': -6.021143780576907, 'signal': -5.9240664267735745, 'hist': -0.09707735380333204}, 'bb': {'middle': 52.335000000000015, 'upper': 65.1923364271143, 'lower': 39.47766357288573}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 22.8, 26.21, 22.765, 25.97], [1731335400, 26.57, 28.62, 24.37, 24.42], [1731940200, 24.49, 26.85, 24.335, 26.63], [1732545000, 27.05, 27.6596, 26.17, 27.09], [1733149800, 27.18, 28.07, 26.03, 27.99], [1733754600, 28.3, 28.37, 26.48, 26.84], [1734359400, 27.79, 28.71, 25.04, 25.87], [1734964200, 26.37, 27.27, 25.7086, 26.52], [1735569000, 26.13, 27.54, 25.64, 27.48], [1736173800, 29.4, 30.39, 27.38, 29.37], [1736778600, 29.7, 34.83, 29.37, 33.62], [1737469800, 34.01, 35.66, 33.78, 34.13], [1737988200, 33.46, 35.21, 32.39, 33.37], [1738593000, 32.5, 34.78, 31.98, 32.46], [1739197800, 32.92, 33.2942, 26.89, 27.16], [1739889000, 27.3, 27.65, 25.19, 25.29], [1740407400, 25.555, 26.52, 23.9, 26.39], [1741012200, 26.77, 27.92, 25.32, 27.29], [1741613400, 27.67, 30.71, 27.4, 30.43], [1742218200, 30.63, 32.685, 30.47, 30.81], [1742823000, 30.97, 33.5, 30.4615, 30.68], [1743427800, 29.81, 31.24, 27.51, 27.82], [1744032600, 26.27, 33.5, 25.78, 33.24], [1744637400, 33.6, 33.94, 32.36, 33.09], [1745242200, 32.88, 34.53, 31.48, 33.59], [1745847000, 33.46, 36.85, 32.68, 36.29], [1746451800, 35.39, 36.75, 33.18, 33.61], [1747056600, 34.43, 35.25, 32.85, 35.21], [1747661400, 34.64, 36.67, 34.055, 36.01], [1748352600, 37.04, 39.16, 35.88, 36.89], [1748871000, 37.695, 41.4688, 37.3, 40.47], [1749475800, 40.93, 42.73, 37.9, 41.76], [1750080600, 42.19, 44.13, 40.83, 43.11], [1750685400, 43.86, 46.9699, 39, 45.84], [1751290200, 46.39, 47.09, 41.87, 44.66], [1751895000, 45.42, 52.5699, 42.8067, 51.71], [1752499800, 50.905, 61.35, 49.5362, 59.12], [1753104600, 60.01, 61.43, 54.36, 59.77], [1753709400, 61.19, 61.2899, 54.5, 56.71], [1754314200, 57.03, 66.13, 56.75, 63.88], [1754919000, 65.95, 72.7, 64.59, 68.5], [1755523800, 67.69, 69.67, 60.71, 66.71], [1756128600, 67.66, 69.91, 65.64, 65.84], [1756819800, 64.41, 67.41, 61.4, 64.81], [1757338200, 64.84, 69.71, 62.33, 69.2], [1757943000, 69.45, 82.31, 67.9, 80.77], [1758547800, 80.61, 86.841, 78.87, 86.28], [1759152600, 88.95, 98.1186, 87.8, 96.19], [1759757400, 98.35, 112.572, 92.9, 94.63], [1760362200, 97.47, 101.5, 81.71, 83.12], [1760967000, 87.28, 92.9325, 80.81, 91.18], [1761571800, 93.07, 94.6, 87.91, 90.6], [1762180200, 90.825, 91.72, 68.65, 77.88], [1762785000, 81.425, 82, 69, 72.45], [1763389800, 72.09, 74.48, 64.8, 69.14], [1763994600, 69.42, 77.17, 69.14, 76.1], [1764599400, 76.6, 78.32, 69.682, 76.5], [1765204200, 77.59, 79.66, 73.2, 75.96], [1765809000, 76.27, 76.42, 69.31, 75.39], [1766413800, 77, 83.4099, 76.1, 77.7], [1767018600, 76.96, 79.73, 74.33, 79.29], [1767623400, 84.913, 115.4499, 82.1301, 113.7], [1768228200, 116.85, 131.9958, 114, 130.72], [1768919400, 128.11, 134, 108.36, 110.39], [1769437800, 108.698, 120, 101.63, 103.01], [1770042600, 99.91, 103.492, 84.5, 94.41], [1770647400, 94.6, 99.78, 85.02, 89.06], [1771338600, 88.08, 106.67, 87.07, 96.08], [1771857000, 93.27, 95.0799, 84, 86.18], [1772461800, 92.418, 97.1, 81.5, 87], [1773063000, 87.86, 93.67, 85.39, 87.53], [1773667800, 88.84, 96.88, 83.1002, 84.62], [1774272600, 83.84, 86.31, 71.7, 71.94], [1774877400, 71.76, 72.8, 63.84, 67.31], [1775482200, 71.13, 79.44, 67.43, 70.34], [1776087000, 70.1, 77.2211, 69.61, 70.99], [1776691800, 70.04, 71.705, 61.01, 61.26], [1777296600, 61.19, 64.429, 59.0607, 62.05], [1777901400, 62.47, 64.13, 55.73, 57.89], [1778506200, 56.865, 58.63, 51.66, 52.09], [1779111000, 52.26, 56.75, 52.08, 56.18], [1779802200, 57.655, 66.83, 55, 64.13], [1780320600, 64.94, 66.2, 57.5, 58.52], [1780925400, 59.72, 61.7, 53.31, 57.75], [1781530200, 59.185, 59.5, 52.9401, 54.21], [1782135000, 53.77, 54.15, 46.01, 47.21], [1782739800, 48.35, 58.88, 46.42, 55.35], [1783344600, 55.07, 55.35, 47.56, 48.19], [1783949400, 48.48, 54.22, 45.58, 46.03], [1784554200, 46.24, 51.49, 45.6, 47.35], [1785159000, 47.85, 49.72, 43.09, 46.6], [1785763800, 46.6, 62.34, 45.9, 60.77], [1786368600, 60.9, 67.1, 58.9, 64.58], [1786973400, 64.5, 65.09, 55.25, 57.17], [1787578200, 56.16, 56.7, 51.37, 52], [1788183000, 51.695, 52.025, 46.92, 47.82], [1788874200, 48.32, 50.05, 45.465, 46.69], [1789392600, 45.76, 49.46, 45.72, 47.46], [1789997400, 48.22, 49.68, 44.81, 45.62], [1790602200, 44.97, 45.22, 41.83, 43.07]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KTOS
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 134
swing_low 23.9
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 18.79
Giá mở cửa 50.19
Giá cao nhất 51.8
Giá thấp nhất 42.46
Giá đóng cửa 42.69
body_size 7.5
upper_wick 1.61
lower_wick 0.23
body_ratio 0.80299786
close_position 0.02462527
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 134
range_low 23.9
range_size 110.1
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.55120221
rsi7 35.07187474
rsi14 45.22460258
rsi21 48.87416639
rsi_slope -3.81999134
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 5.32053015
macd_signal 10.39005735
macd_histogram -5.0695272
stoch_k 0.25125628
stoch_d 6.58561035
adx 46.53986631
plus_di 29.79483693
minus_di 17.42488338
atr7 19.5532841
atr14 16.94477977
atr_pct 39.69262067
bollinger_upper 103.45635649
bollinger_middle 60.43675
bollinger_lower 17.41714351
bollinger_width 142.36240861
percent_b 0.29373649
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 23.9
Kháng cự tham chiếu 134
nearest_fvg_low 39.16
nearest_fvg_high 41.87
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.71
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 108.0164
fib_382 91.9418
fib_500 78.95
fib_618 65.9582
fib_705 56.3795
fib_786 47.4614
fib_1272 163.9472
fib_1618 202.0418
fib_2000 244.1
fib_2618 312.1418
ema9 56.80318681
ema20 55.73824561
ema50 42.31346822
ema200 42.06499236
ema_slope -1.37349954
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 64.7
Điểm bên bán 35.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 323
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 42.69
ema12 57.97151863
ema26 52.65098848
sma20 60.43675
sma50 34.6873
sma100 26.8843
sma200 17.393975
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.005555277030364125, 'rsi': -0.15917991408406942, 'roc': -0.6572328953788823, 'vol': -0.028568293159289215, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.41252701842327816, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 56.80318681077991, 'ema21': 55.246339729590595, 'ema50': 42.313468216742315, 'rsi14': 45.22460257747792, 'atr14': 16.944779765240735, 'macd': {'macd': 5.320530152539, 'signal': 10.390057354215397, 'hist': -5.069527201676397}, 'bb': {'middle': 60.436749999999996, 'upper': 103.45635649227279, 'lower': 17.417143507727197}, 'bars_used': 323, 'candles': [[1527859800, 11.24, 11.78, 11.05, 11.51], [1530538200, 11.39, 13.379, 11.26, 12.92], [1533130200, 12.97, 13.7, 12.11, 13.36], [1536067800, 13.4, 14.94, 13.4, 14.78], [1538400600, 14.9, 14.92, 11.91, 12.53], [1541079000, 12.62, 16.09, 12.61, 13.3], [1543847400, 13.62, 15.22, 12.31, 14.09], [1546439400, 13.83, 15.59, 13, 15.49], [1549031400, 15.75, 17.87, 15.26, 17.19], [1551450600, 16.7, 17.3, 14.92, 15.63], [1554125400, 15.81, 16.0485, 14.48, 15.88], [1556717400, 15.87, 22.59, 15.6, 22.05], [1559568600, 21.94, 22.98, 20.68, 22.89], [1561987800, 23.36, 25.08, 22.69, 24.65], [1564666200, 23.07, 23.0889, 17.4041, 19.97], [1567517400, 19.78, 21.9, 17.95, 18.595], [1569936600, 18.71, 19.745, 16.83, 18.88], [1572615000, 19.01, 19.98, 17.33, 18.06], [1575297000, 18.06, 18.61, 17.065, 18.01], [1577975400, 18.06, 21.3882, 18.02, 18.34], [1580740200, 18.35, 21.29, 14.74, 16.26], [1583159400, 16.57, 17.13, 5, 13.84], [1585747800, 13.17, 16.492, 12.78, 15.02], [1588339800, 14.66, 18.69, 14.26, 18.55], [1591018200, 18.78, 20.11, 14.87, 15.63], [1593610200, 15.49, 20.58, 14.4, 18.01], [1596461400, 18.11, 20.24, 17.52, 19.55], [1598967000, 19.46, 22.26, 17.7601, 19.28], [1601559000, 19.39, 21.74, 18.22, 18.89], [1604327400, 19.14, 21.8, 18.48, 21.17], [1606833000, 21.4, 28.53, 21.255, 27.43], [1609770600, 27.2, 31.54, 25.71, 26.54], [1612189800, 26.82, 34.11, 26.14, 27.5], [1614609000, 27.74, 29.6, 22.3078, 27.28], [1617283800, 28, 29.5, 25.52, 26.74], [1620048600, 26.84, 27.34, 23.28, 25.01], [1622554200, 25.13, 30.29, 24.74, 28.49], [1625146200, 28.63, 29.0765, 24.94, 27.2], [1627911000, 27.25, 27.64, 21.22, 24.72], [1630503000, 24.83, 24.92, 21.92, 22.31], [1633095000, 22.55, 23.28, 21.12, 21.39], [1635773400, 21.53, 23.51, 19.34, 19.71], [1638369000, 20.18, 21.06, 18.83, 19.4], [1641220200, 19.43, 20, 15.71, 16.76], [1643725800, 16.94, 21.06, 14.93, 20.92], [1646145000, 21.06, 21.95, 17.755, 20.48], [1648819800, 20.48, 22.256, 15.07, 15.17], [1651498200, 15.18, 16.38, 12.54, 14.42], [1654090200, 14.45, 15.32, 13.26, 13.88], [1656682200, 13.75, 14.8, 12.32, 14.39], [1659360600, 14.38, 16.23, 12.53, 12.54], [1662039000, 12.42, 12.8, 10.13, 10.16], [1664803800, 10.29, 11.21, 9.06, 11.08], [1667309400, 11.29, 11.42, 9, 9.52], [1669905000, 9.56, 10.36, 8.905, 10.32], [1672756200, 10.29, 11.45, 9.87, 11.45], [1675261800, 11.48, 13.66, 11.0001, 12.65], [1677681000, 12.61, 13.63, 12.305, 13.48], [1680528600, 13.44, 13.625, 12.49, 12.9], [1682947800, 12.91, 14.29, 12.12, 13.14], [1685626200, 13.13, 15.65, 13.12, 14.34], [1688391000, 14.17, 15.27, 13.13, 15.09], [1690896600, 15, 17.305, 14.34, 16.09], [1693575000, 16.24, 16.63, 13.98, 15.02], [1696253400, 14.98, 18.04, 14.3301, 17.05], [1698845400, 17.17, 19.72, 16.36, 19.05], [1701441000, 19.07, 21.42, 18.76, 20.29], [1704205800, 20.29, 20.43, 16.93, 16.93], [1706797800, 17.08, 21.5999, 16.71, 18.24], [1709303400, 18.3, 18.8, 16.78, 18.38], [1711978200, 18.56, 19.226, 17.045, 17.82], [1714570200, 17.82, 22.775, 17.76, 21.74], [1717421400, 21.91, 22.0799, 19.23, 20.01], [1719840600, 19.98, 22.96, 19.54, 22.54], [1722519000, 22.54, 23.23, 17.91, 22.94], [1725370200, 22.69, 24.08, 20.83, 23.3], [1727789400, 23.31, 25.91, 22.69, 22.72], [1730467800, 22.82, 28.62, 22.74, 27.09], [1733149800, 27.18, 28.71, 25.04, 26.38], [1735828200, 26.37, 35.66, 26.15, 33.37], [1738593000, 32.5, 34.78, 23.9, 26.39], [1741012200, 26.77, 33.5, 25.32, 29.69], [1743514200, 29.68, 34.53, 25.78, 33.785], [1746106200, 34.39, 39.16, 32.85, 36.89], [1748871000, 37.695, 47.09, 37.3, 46.45], [1751376600, 46.28, 61.43, 41.87, 58.7], [1754055000, 56.355, 72.7, 54.5, 65.84], [1756819800, 64.41, 91.87, 61.4, 91.37], [1759325400, 90.5, 112.572, 80.81, 90.6], [1762180200, 90.825, 91.72, 64.8, 76.1], [1764599400, 76.6, 83.4099, 69.31, 75.91], [1767364200, 76.55, 134, 74.33, 103.01], [1770042600, 99.91, 106.67, 84, 86.18], [1772461800, 92.418, 97.1, 64.3716, 70.51], [1775050200, 72.64, 79.44, 59.0607, 63.05], [1777642200, 63.41, 66.83, 51.66, 64.13], [1780320600, 64.94, 66.2, 46.01, 49.86], [1782912600, 50.29, 58.88, 43.09, 46.6], [1785763800, 46.6, 67.1, 45.9, 50.98], [1788269400, 50.19, 51.8, 42.46, 42.69]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KTOS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 38.0/10038.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 64.7/10064.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.3/10035.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KTOS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 31.0/10031.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 37.1/10037.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 62.9/10062.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KTOS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 23.0/10023.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 19.9/10019.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 80.1/10080.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KTOS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:KTOSStrong bearish bias · -50
BearishNeutralBullish
Last close
41.930
Nearest resistance
43.090
Nearest support
40.925
Frames up / down
1 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -50/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 41.930 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 43.090 (+2.77%); nearest support 40.925 (-2.40%).
  • Momentum D1: RSI-14 32.9, ADX 26.9, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 40.925, targeting 37.671.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (58/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:KTOS last closed at 41.930 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (MN1) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -50/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 23/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T12:18:20.230018+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 12:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:KTOS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:KTOS: 3 supportive and 1 adverse headlines out of 4 scored automatically (tone -0.08). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: MN1 trend upward, while D1, W1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 65/sell 35); W1 down (buy 37/sell 63); D1 down (buy 20/sell 80).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 41.930): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 32.9 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 11 / %D 16. ADX at 26.9 points to a strong trend; +DI 11 < -DI 26, so sellers lead. ATR-14 is 2.169 (~5.17% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.14. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 44.840 – 45.310.

Key levels to watch

  • R3 44.840 (+6.94%) — W1 EMA200 + D1 FVG base + W1 FVG base · confluence
  • R2 44.135 (+5.26%) — D1 swing high
  • R1 43.090 (+2.77%) — W1 support + W1 swing low · confluence
  • Last close 41.930
  • S1 40.925 (-2.40%) — D1 lower Bollinger band + D1 support · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 40.925 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 40.925
  • Reference stop (SL): 43.094
  • Targets (TP1 / TP2): 37.671 / 35.502
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 43.090 that holds on a retest.
  • Reference entry: 43.090
  • Reference stop (SL): 40.921
  • Targets (TP1 / TP2): 48.625 / 52.262
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (58/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.169: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 41.93 DOWN NO SIGNAL 40.925 49.68 2026-10-08 13:30:00
W1 43.07 DOWN NO SIGNAL 43.09 67.1 2026-09-28 13:30:00
MN1 42.69 UP NO SIGNAL 23.9 134 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 44.135
swing low 45.465
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.005
open 42.295
high 42.84
low 41.694
close 41.93
body size 0.365
upper wick 0.545
lower wick 0.236
body ratio 0.31849913
close position 0.20593368
candle pattern NONE
range high 49.68
range low 40.925
range size 8.755
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.52829446
rsi7 31.48330384
rsi14 32.86588039
rsi21 36.26185727
rsi slope -0.02513631
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -2.26995222
macd signal -2.19163928
macd histogram -0.07831294
stoch k 11.47915477
stoch d 15.96120437
adx 26.91939514
plus di 10.7954373
minus di 26.03410913
atr7 1.96887916
atr14 2.16924479
atr pct 5.17349103
bollinger upper 49.81078251
bollinger middle 45.213
bollinger lower 40.61521749
bollinger width 20.33832088
percent b 0.14298007
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 40.925
resistance 49.68
nearest fvg low 44.84
nearest fvg high 45.31
fvg direction DOWN
fvg size 0.47
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount Unavailable / unconfirmed
fib 236 Unavailable / unconfirmed
fib 382 Unavailable / unconfirmed
fib 500 Unavailable / unconfirmed
fib 618 Unavailable / unconfirmed
fib 705 Unavailable / unconfirmed
fib 786 Unavailable / unconfirmed
fib 1272 Unavailable / unconfirmed
fib 1618 Unavailable / unconfirmed
fib 2000 Unavailable / unconfirmed
fib 2618 Unavailable / unconfirmed
ema9 43.16412312
ema20 45.05326711
ema50 48.62481455
ema200 58.92016236
ema slope -0.32876496
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 19.9
seller score 80.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KTOS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 41.93
ema12 43.68620181
ema26 45.95615403
sma20 45.213
sma50 50.7686
sma100 51.92975
sma200 68.346225
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7715605188991392, 'rsi': -0.5711373201879667, 'roc': -0.782146244591773, 'vol': -0.08450552961308411, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.7140398645605356, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 43.164123120377674, 'ema21': 45.21290623751217, 'ema50': 48.62481454540747, 'rsi14': 32.865880394361, 'atr14': 2.1692447907260775, 'macd': {'macd': -2.269952219823182, 'signal': -2.191639283747068, 'hist': -0.07831293607611389}, 'bb': {'middle': 45.21300000000001, 'upper': 49.810782508992794, 'lower': 40.61521749100722}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 52.26, 54.72, 52.08, 54.22], [1779197400, 54.24, 54.585, 52.78, 53.465], [1779283800, 53.95, 55.88, 52.65, 55.82], [1779370200, 55, 55.03, 53.81, 54.67], [1779456600, 55.29, 56.75, 54.46, 56.18], [1779802200, 57.655, 59.3, 55.9, 56.8], [1779888600, 56.98, 57.3621, 55, 57.3], [1779975000, 63.96, 66.83, 61, 65.19], [1780061400, 66.66, 66.75, 60.08, 64.13], [1780320600, 64.94, 66.2, 61.1501, 63.49], [1780407000, 63.57, 63.6499, 61.68, 63.27], [1780493400, 61.62, 61.8499, 57.9, 58.43], [1780579800, 58.36, 63.59, 57.94, 63.4], [1780666200, 61.64, 62.1, 57.5, 58.52], [1780925400, 59.72, 59.7499, 57.37, 57.73], [1781011800, 58.06, 59.3, 53.31, 56.19], [1781098200, 55.6, 56.8, 54.25, 54.82], [1781184600, 54.82, 58.89, 54.0701, 58.78], [1781271000, 61.49, 61.7, 56.91, 57.75], [1781530200, 59.185, 59.5, 56.68, 57.02], [1781616600, 56.61, 57.39, 55.01, 56.34], [1781703000, 55.63, 58.4, 55.6, 56.16], [1781789400, 56.22, 56.7499, 52.9401, 54.21], [1782135000, 53.77, 54.15, 50.68, 51.09], [1782221400, 50.06, 52.34, 50.06, 50.8], [1782307800, 50.18, 50.79, 47.78, 47.95], [1782394200, 47.4, 47.78, 46.01, 46.32], [1782480600, 46.04, 49.19, 46.04, 47.21], [1782739800, 48.35, 48.89, 46.42, 46.95], [1782826200, 50.105, 51.47, 48.6701, 49.86], [1782912600, 50.29, 54.1299, 49.74, 53.04], [1782999000, 55.39, 58.88, 54.0792, 55.35], [1783344600, 55.07, 55.35, 52.87, 53.54], [1783431000, 53.73, 54.52, 49.76, 50.34], [1783517400, 50.21, 51.805, 49.66, 50.38], [1783603800, 49.9, 50.479, 48.21, 48.85], [1783690200, 49, 49.3, 47.56, 48.19], [1783949400, 48.48, 49.08, 46.34, 46.96], [1784035800, 48.91, 50.48, 48.26, 50.36], [1784122200, 51.79, 54.22, 49.16, 49.68], [1784208600, 49.02, 49.13, 46.31, 46.96], [1784295000, 46.07, 47.2529, 45.58, 46.03], [1784554200, 46.24, 47.4, 45.7246, 45.94], [1784640600, 46.09, 48.9199, 45.6, 48.21], [1784727000, 48.04, 49.395, 47.78, 47.89], [1784813400, 48, 51.49, 47.965, 49.44], [1784899800, 49.35, 49.7099, 47.2151, 47.35], [1785159000, 47.85, 49.72, 46.78, 49.45], [1785245400, 48.93, 49, 46.44, 48.64], [1785331800, 48.67, 48.8726, 43.7501, 43.88], [1785418200, 44.255, 46.41, 43.09, 46.17], [1785504600, 46.18, 46.92, 44.5, 46.6], [1785763800, 46.6, 49.42, 45.9, 49.21], [1785850200, 50.725, 52.27, 50.34, 51.87], [1785936600, 58.87, 62.34, 54.51, 55.34], [1786023000, 54.41, 59.095, 54.04, 57.41], [1786109400, 57.97, 61.09, 56.25, 60.77], [1786368600, 60.9, 63.17, 58.9, 62.42], [1786455000, 62.085, 63.83, 61.3422, 63.73], [1786541400, 63.85, 64.22, 62.1, 63.82], [1786627800, 63.5, 64.75, 61.84, 62.79], [1786714200, 66, 67.1, 62.65, 64.58], [1786973400, 64.5, 65.09, 62.88, 63.29], [1787059800, 61.23, 64.15, 61, 61.99], [1787146200, 61.99, 62, 58.75, 60.56], [1787232600, 59.87, 60.09, 55.25, 56.18], [1787319000, 56.62, 58.6, 56.5001, 57.17], [1787578200, 56.16, 56.7, 52.83, 53.07], [1787664600, 53.48, 53.85, 52.03, 52.64], [1787751000, 52.4, 54.285, 52.2734, 52.93], [1787837400, 53, 54.09, 52.38, 53.69], [1787923800, 53.51, 53.7718, 51.37, 52], [1788183000, 51.695, 52.025, 50.58, 50.98], [1788269400, 50.19, 51.8, 48.96, 49.34], [1788355800, 49.2, 49.59, 47.05, 47.78], [1788442200, 48.76, 49.16, 46.92, 48.1], [1788528600, 47.75, 48.6661, 47.13, 47.82], [1788874200, 48.32, 50.05, 48.1, 48.2], [1788960600, 48.15, 48.6338, 46.33, 46.74], [1789047000, 46.99, 48.7, 46.3101, 46.98], [1789133400, 46.97, 47.19, 45.465, 46.69], [1789392600, 45.76, 48.08, 45.72, 47.58], [1789479000, 48.67, 49.46, 46.5625, 47.62], [1789565400, 47.475, 47.69, 45.89, 47.59], [1789651800, 48.3, 49.3, 47.6, 47.66], [1789738200, 48.19, 48.55, 46.83, 47.46], [1789997400, 48.22, 49.3925, 47.75, 48.59], [1790083800, 49.535, 49.68, 45.94, 46.97], [1790170200, 46.97, 47.915, 46.08, 46.16], [1790256600, 45.452, 47.36, 44.81, 47.02], [1790343000, 46.97, 47.45, 45.31, 45.62], [1790602200, 44.97, 45.22, 43.91, 44.07], [1790688600, 44.62, 44.84, 42.985, 43.05], [1790775000, 43.275, 44.17, 42.46, 42.69], [1790861400, 43.035, 43.5, 41.83, 42.82], [1790947800, 43.3, 43.51, 42.125, 43.07], [1791207000, 43.8, 43.86, 41.74, 42.02], [1791293400, 42.15, 44.135, 41.99, 43.71], [1791379800, 42.83, 43, 40.925, 41.94], [1791466200, 42.295, 42.84, 41.694, 41.93]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KTOS
W1 · Report parameters
swing high 67.1
swing low 43.09
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 0.02
open 44.97
high 45.22
low 41.83
close 43.07
body size 1.9
upper wick 0.25
lower wick 1.24
body ratio 0.56047198
close position 0.36578171
candle pattern NONE
range high 67.1
range low 43.09
range size 24.01
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.42307706
rsi7 33.05513558
rsi14 38.49086027
rsi21 41.33647418
rsi slope -1.63946494
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -6.02114378
macd signal -5.92406643
macd histogram -0.09707735
stoch k 4.90700435
stoch d 11.21501006
adx 12.5150295
plus di 19.17634258
minus di 26.68176978
atr7 6.4569793
atr14 8.01272471
atr pct 18.60395799
bollinger upper 65.19233643
bollinger middle 52.335
bollinger lower 39.47766357
bollinger width 49.13475275
percent b 0.13969987
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 43.09
resistance 67.1
nearest fvg low 45.22
nearest fvg high 45.72
fvg direction DOWN
fvg size 0.5
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 61.43364
fib 382 57.92818
fib 500 55.095
fib 618 52.26182
fib 705 50.17295
fib 786 48.22814
fib 1272 73.63072
fib 1618 81.93818
fib 2000 91.11
fib 2618 105.94818
ema9 48.70825521
ema20 53.65891779
ema50 60.0827121
ema200 44.79625688
ema slope -1.11462292
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 37.1
seller score 62.9
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KTOS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 43.07
ema12 50.04270518
ema26 56.06384896
sma20 52.335
sma50 70.1092
sma100 56.941
sma200 36.974175
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.530802963968128, 'rsi': -0.3836379908598057, 'roc': -0.1780501288371312, 'vol': -0.07730303699374352, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.7206002621555001, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 48.708255213859545, 'ema21': 54.092452516779495, 'ema50': 60.08271209871252, 'rsi14': 38.49086027420583, 'atr14': 8.012724708397656, 'macd': {'macd': -6.021143780576907, 'signal': -5.9240664267735745, 'hist': -0.09707735380333204}, 'bb': {'middle': 52.335000000000015, 'upper': 65.1923364271143, 'lower': 39.47766357288573}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 22.8, 26.21, 22.765, 25.97], [1731335400, 26.57, 28.62, 24.37, 24.42], [1731940200, 24.49, 26.85, 24.335, 26.63], [1732545000, 27.05, 27.6596, 26.17, 27.09], [1733149800, 27.18, 28.07, 26.03, 27.99], [1733754600, 28.3, 28.37, 26.48, 26.84], [1734359400, 27.79, 28.71, 25.04, 25.87], [1734964200, 26.37, 27.27, 25.7086, 26.52], [1735569000, 26.13, 27.54, 25.64, 27.48], [1736173800, 29.4, 30.39, 27.38, 29.37], [1736778600, 29.7, 34.83, 29.37, 33.62], [1737469800, 34.01, 35.66, 33.78, 34.13], [1737988200, 33.46, 35.21, 32.39, 33.37], [1738593000, 32.5, 34.78, 31.98, 32.46], [1739197800, 32.92, 33.2942, 26.89, 27.16], [1739889000, 27.3, 27.65, 25.19, 25.29], [1740407400, 25.555, 26.52, 23.9, 26.39], [1741012200, 26.77, 27.92, 25.32, 27.29], [1741613400, 27.67, 30.71, 27.4, 30.43], [1742218200, 30.63, 32.685, 30.47, 30.81], [1742823000, 30.97, 33.5, 30.4615, 30.68], [1743427800, 29.81, 31.24, 27.51, 27.82], [1744032600, 26.27, 33.5, 25.78, 33.24], [1744637400, 33.6, 33.94, 32.36, 33.09], [1745242200, 32.88, 34.53, 31.48, 33.59], [1745847000, 33.46, 36.85, 32.68, 36.29], [1746451800, 35.39, 36.75, 33.18, 33.61], [1747056600, 34.43, 35.25, 32.85, 35.21], [1747661400, 34.64, 36.67, 34.055, 36.01], [1748352600, 37.04, 39.16, 35.88, 36.89], [1748871000, 37.695, 41.4688, 37.3, 40.47], [1749475800, 40.93, 42.73, 37.9, 41.76], [1750080600, 42.19, 44.13, 40.83, 43.11], [1750685400, 43.86, 46.9699, 39, 45.84], [1751290200, 46.39, 47.09, 41.87, 44.66], [1751895000, 45.42, 52.5699, 42.8067, 51.71], [1752499800, 50.905, 61.35, 49.5362, 59.12], [1753104600, 60.01, 61.43, 54.36, 59.77], [1753709400, 61.19, 61.2899, 54.5, 56.71], [1754314200, 57.03, 66.13, 56.75, 63.88], [1754919000, 65.95, 72.7, 64.59, 68.5], [1755523800, 67.69, 69.67, 60.71, 66.71], [1756128600, 67.66, 69.91, 65.64, 65.84], [1756819800, 64.41, 67.41, 61.4, 64.81], [1757338200, 64.84, 69.71, 62.33, 69.2], [1757943000, 69.45, 82.31, 67.9, 80.77], [1758547800, 80.61, 86.841, 78.87, 86.28], [1759152600, 88.95, 98.1186, 87.8, 96.19], [1759757400, 98.35, 112.572, 92.9, 94.63], [1760362200, 97.47, 101.5, 81.71, 83.12], [1760967000, 87.28, 92.9325, 80.81, 91.18], [1761571800, 93.07, 94.6, 87.91, 90.6], [1762180200, 90.825, 91.72, 68.65, 77.88], [1762785000, 81.425, 82, 69, 72.45], [1763389800, 72.09, 74.48, 64.8, 69.14], [1763994600, 69.42, 77.17, 69.14, 76.1], [1764599400, 76.6, 78.32, 69.682, 76.5], [1765204200, 77.59, 79.66, 73.2, 75.96], [1765809000, 76.27, 76.42, 69.31, 75.39], [1766413800, 77, 83.4099, 76.1, 77.7], [1767018600, 76.96, 79.73, 74.33, 79.29], [1767623400, 84.913, 115.4499, 82.1301, 113.7], [1768228200, 116.85, 131.9958, 114, 130.72], [1768919400, 128.11, 134, 108.36, 110.39], [1769437800, 108.698, 120, 101.63, 103.01], [1770042600, 99.91, 103.492, 84.5, 94.41], [1770647400, 94.6, 99.78, 85.02, 89.06], [1771338600, 88.08, 106.67, 87.07, 96.08], [1771857000, 93.27, 95.0799, 84, 86.18], [1772461800, 92.418, 97.1, 81.5, 87], [1773063000, 87.86, 93.67, 85.39, 87.53], [1773667800, 88.84, 96.88, 83.1002, 84.62], [1774272600, 83.84, 86.31, 71.7, 71.94], [1774877400, 71.76, 72.8, 63.84, 67.31], [1775482200, 71.13, 79.44, 67.43, 70.34], [1776087000, 70.1, 77.2211, 69.61, 70.99], [1776691800, 70.04, 71.705, 61.01, 61.26], [1777296600, 61.19, 64.429, 59.0607, 62.05], [1777901400, 62.47, 64.13, 55.73, 57.89], [1778506200, 56.865, 58.63, 51.66, 52.09], [1779111000, 52.26, 56.75, 52.08, 56.18], [1779802200, 57.655, 66.83, 55, 64.13], [1780320600, 64.94, 66.2, 57.5, 58.52], [1780925400, 59.72, 61.7, 53.31, 57.75], [1781530200, 59.185, 59.5, 52.9401, 54.21], [1782135000, 53.77, 54.15, 46.01, 47.21], [1782739800, 48.35, 58.88, 46.42, 55.35], [1783344600, 55.07, 55.35, 47.56, 48.19], [1783949400, 48.48, 54.22, 45.58, 46.03], [1784554200, 46.24, 51.49, 45.6, 47.35], [1785159000, 47.85, 49.72, 43.09, 46.6], [1785763800, 46.6, 62.34, 45.9, 60.77], [1786368600, 60.9, 67.1, 58.9, 64.58], [1786973400, 64.5, 65.09, 55.25, 57.17], [1787578200, 56.16, 56.7, 51.37, 52], [1788183000, 51.695, 52.025, 46.92, 47.82], [1788874200, 48.32, 50.05, 45.465, 46.69], [1789392600, 45.76, 49.46, 45.72, 47.46], [1789997400, 48.22, 49.68, 44.81, 45.62], [1790602200, 44.97, 45.22, 41.83, 43.07]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KTOS
MN1 · Report parameters
swing high 134
swing low 23.9
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 18.79
open 50.19
high 51.8
low 42.46
close 42.69
body size 7.5
upper wick 1.61
lower wick 0.23
body ratio 0.80299786
close position 0.02462527
candle pattern NONE
range high 134
range low 23.9
range size 110.1
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.55120221
rsi7 35.07187474
rsi14 45.22460258
rsi21 48.87416639
rsi slope -3.81999134
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 5.32053015
macd signal 10.39005735
macd histogram -5.0695272
stoch k 0.25125628
stoch d 6.58561035
adx 46.53986631
plus di 29.79483693
minus di 17.42488338
atr7 19.5532841
atr14 16.94477977
atr pct 39.69262067
bollinger upper 103.45635649
bollinger middle 60.43675
bollinger lower 17.41714351
bollinger width 142.36240861
percent b 0.29373649
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 23.9
resistance 134
nearest fvg low 39.16
nearest fvg high 41.87
fvg direction UP
fvg size 2.71
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 108.0164
fib 382 91.9418
fib 500 78.95
fib 618 65.9582
fib 705 56.3795
fib 786 47.4614
fib 1272 163.9472
fib 1618 202.0418
fib 2000 244.1
fib 2618 312.1418
ema9 56.80318681
ema20 55.73824561
ema50 42.31346822
ema200 42.06499236
ema slope -1.37349954
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 64.7
seller score 35.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 323
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KTOS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 42.69
ema12 57.97151863
ema26 52.65098848
sma20 60.43675
sma50 34.6873
sma100 26.8843
sma200 17.393975
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.005555277030364125, 'rsi': -0.15917991408406942, 'roc': -0.6572328953788823, 'vol': -0.028568293159289215, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.41252701842327816, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 56.80318681077991, 'ema21': 55.246339729590595, 'ema50': 42.313468216742315, 'rsi14': 45.22460257747792, 'atr14': 16.944779765240735, 'macd': {'macd': 5.320530152539, 'signal': 10.390057354215397, 'hist': -5.069527201676397}, 'bb': {'middle': 60.436749999999996, 'upper': 103.45635649227279, 'lower': 17.417143507727197}, 'bars_used': 323, 'candles': [[1527859800, 11.24, 11.78, 11.05, 11.51], [1530538200, 11.39, 13.379, 11.26, 12.92], [1533130200, 12.97, 13.7, 12.11, 13.36], [1536067800, 13.4, 14.94, 13.4, 14.78], [1538400600, 14.9, 14.92, 11.91, 12.53], [1541079000, 12.62, 16.09, 12.61, 13.3], [1543847400, 13.62, 15.22, 12.31, 14.09], [1546439400, 13.83, 15.59, 13, 15.49], [1549031400, 15.75, 17.87, 15.26, 17.19], [1551450600, 16.7, 17.3, 14.92, 15.63], [1554125400, 15.81, 16.0485, 14.48, 15.88], [1556717400, 15.87, 22.59, 15.6, 22.05], [1559568600, 21.94, 22.98, 20.68, 22.89], [1561987800, 23.36, 25.08, 22.69, 24.65], [1564666200, 23.07, 23.0889, 17.4041, 19.97], [1567517400, 19.78, 21.9, 17.95, 18.595], [1569936600, 18.71, 19.745, 16.83, 18.88], [1572615000, 19.01, 19.98, 17.33, 18.06], [1575297000, 18.06, 18.61, 17.065, 18.01], [1577975400, 18.06, 21.3882, 18.02, 18.34], [1580740200, 18.35, 21.29, 14.74, 16.26], [1583159400, 16.57, 17.13, 5, 13.84], [1585747800, 13.17, 16.492, 12.78, 15.02], [1588339800, 14.66, 18.69, 14.26, 18.55], [1591018200, 18.78, 20.11, 14.87, 15.63], [1593610200, 15.49, 20.58, 14.4, 18.01], [1596461400, 18.11, 20.24, 17.52, 19.55], [1598967000, 19.46, 22.26, 17.7601, 19.28], [1601559000, 19.39, 21.74, 18.22, 18.89], [1604327400, 19.14, 21.8, 18.48, 21.17], [1606833000, 21.4, 28.53, 21.255, 27.43], [1609770600, 27.2, 31.54, 25.71, 26.54], [1612189800, 26.82, 34.11, 26.14, 27.5], [1614609000, 27.74, 29.6, 22.3078, 27.28], [1617283800, 28, 29.5, 25.52, 26.74], [1620048600, 26.84, 27.34, 23.28, 25.01], [1622554200, 25.13, 30.29, 24.74, 28.49], [1625146200, 28.63, 29.0765, 24.94, 27.2], [1627911000, 27.25, 27.64, 21.22, 24.72], [1630503000, 24.83, 24.92, 21.92, 22.31], [1633095000, 22.55, 23.28, 21.12, 21.39], [1635773400, 21.53, 23.51, 19.34, 19.71], [1638369000, 20.18, 21.06, 18.83, 19.4], [1641220200, 19.43, 20, 15.71, 16.76], [1643725800, 16.94, 21.06, 14.93, 20.92], [1646145000, 21.06, 21.95, 17.755, 20.48], [1648819800, 20.48, 22.256, 15.07, 15.17], [1651498200, 15.18, 16.38, 12.54, 14.42], [1654090200, 14.45, 15.32, 13.26, 13.88], [1656682200, 13.75, 14.8, 12.32, 14.39], [1659360600, 14.38, 16.23, 12.53, 12.54], [1662039000, 12.42, 12.8, 10.13, 10.16], [1664803800, 10.29, 11.21, 9.06, 11.08], [1667309400, 11.29, 11.42, 9, 9.52], [1669905000, 9.56, 10.36, 8.905, 10.32], [1672756200, 10.29, 11.45, 9.87, 11.45], [1675261800, 11.48, 13.66, 11.0001, 12.65], [1677681000, 12.61, 13.63, 12.305, 13.48], [1680528600, 13.44, 13.625, 12.49, 12.9], [1682947800, 12.91, 14.29, 12.12, 13.14], [1685626200, 13.13, 15.65, 13.12, 14.34], [1688391000, 14.17, 15.27, 13.13, 15.09], [1690896600, 15, 17.305, 14.34, 16.09], [1693575000, 16.24, 16.63, 13.98, 15.02], [1696253400, 14.98, 18.04, 14.3301, 17.05], [1698845400, 17.17, 19.72, 16.36, 19.05], [1701441000, 19.07, 21.42, 18.76, 20.29], [1704205800, 20.29, 20.43, 16.93, 16.93], [1706797800, 17.08, 21.5999, 16.71, 18.24], [1709303400, 18.3, 18.8, 16.78, 18.38], [1711978200, 18.56, 19.226, 17.045, 17.82], [1714570200, 17.82, 22.775, 17.76, 21.74], [1717421400, 21.91, 22.0799, 19.23, 20.01], [1719840600, 19.98, 22.96, 19.54, 22.54], [1722519000, 22.54, 23.23, 17.91, 22.94], [1725370200, 22.69, 24.08, 20.83, 23.3], [1727789400, 23.31, 25.91, 22.69, 22.72], [1730467800, 22.82, 28.62, 22.74, 27.09], [1733149800, 27.18, 28.71, 25.04, 26.38], [1735828200, 26.37, 35.66, 26.15, 33.37], [1738593000, 32.5, 34.78, 23.9, 26.39], [1741012200, 26.77, 33.5, 25.32, 29.69], [1743514200, 29.68, 34.53, 25.78, 33.785], [1746106200, 34.39, 39.16, 32.85, 36.89], [1748871000, 37.695, 47.09, 37.3, 46.45], [1751376600, 46.28, 61.43, 41.87, 58.7], [1754055000, 56.355, 72.7, 54.5, 65.84], [1756819800, 64.41, 91.87, 61.4, 91.37], [1759325400, 90.5, 112.572, 80.81, 90.6], [1762180200, 90.825, 91.72, 64.8, 76.1], [1764599400, 76.6, 83.4099, 69.31, 75.91], [1767364200, 76.55, 134, 74.33, 103.01], [1770042600, 99.91, 106.67, 84, 86.18], [1772461800, 92.418, 97.1, 64.3716, 70.51], [1775050200, 72.64, 79.44, 59.0607, 63.05], [1777642200, 63.41, 66.83, 51.66, 64.13], [1780320600, 64.94, 66.2, 46.01, 49.86], [1782912600, 50.29, 58.88, 43.09, 46.6], [1785763800, 46.6, 67.1, 45.9, 50.98], [1788269400, 50.19, 51.8, 42.46, 42.69]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KTOS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 38.0/10038.0/100FOMO · fear
Buy: 64.7/10064.7/100Buy
Sell: 35.3/10035.3/100Sell

Source: NASDAQ:KTOS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 31.0/10031.0/100FOMO · fear
Buy: 37.1/10037.1/100Buy
Sell: 62.9/10062.9/100Sell

Source: NASDAQ:KTOS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 23.0/10023.0/100FOMO · fear
Buy: 19.9/10019.9/100Buy
Sell: 80.1/10080.1/100Sell

Source: NASDAQ:KTOS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.