NASDAQ:IMPPNghiêng tăng mạnh · +50
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
5.4400
Kháng cự gần nhất
5.5300
Hỗ trợ gần nhất
5.4100
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +50/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 5.4400 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 5.5300 (+1.65%); hỗ trợ gần nhất 5.4100 (-0.55%).
  • Động lượng D1: RSI-14 55.4, ADX 17.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 5.5300, mục tiêu 6.0024.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (65/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:IMPP đóng cửa gần nhất tại 5.4400 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +50/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 60/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T04:46:55.672960+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 04:46 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:IMPP (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 55/bán 45); W1 tăng (mua 65/bán 35); D1 tăng (mua 54/bán 46).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 5.4400): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 55.4 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 63 / %D 47. ADX 17.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 26 > -DI 18 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.2141 (~3.94% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.52. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 5.4100 – 5.5300. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 6.0024 (+10.34%) — D1 kháng cự + W1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 5.6254 (+3.41%) — D1 Fib mở rộng 161.8% + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 5.5300 (+1.65%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 5.4400
  • S1 5.4100 (-0.55%) — D1 cạnh dưới FVG + W1 Fib 38.2% + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • S2 5.3254 (-2.11%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 5.2546 (-3.41%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 5.5300 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 5.5300
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.3159
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 6.0024 / 6.4228
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 5.3254 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 5.3254
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.5395
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 5.0472 / 4.8900
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 5.4314 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 5.4314
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.3030
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 5.7062 / 5.9810
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (65/100).

  • ADX 17 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.2.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.2141: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 5.44 Tăng Chưa có tín hiệu 4.89 6.0024 2026-10-08 13:30:00
W1 5.38 Tăng Chưa có tín hiệu 4.4518 6.0024 2026-09-28 13:30:00
MN1 5.11 Đi ngang Chưa có tín hiệu 2.116965 6.57 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.44
swing_low 5.14
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.55
Giá mở cửa 5.36
Giá cao nhất 5.5
Giá thấp nhất 5.3
Giá đóng cửa 5.44
body_size 0.08
upper_wick 0.06
lower_wick 0.06
body_ratio 0.4
close_position 0.7
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 6.0024
range_low 4.89
range_size 1.1124
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.93429312
rsi7 60.83092669
rsi14 55.40458923
rsi21 54.71556825
rsi_slope 4.25721797
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.00652369
macd_signal 0.01682101
macd_histogram -0.01029732
stoch_k 62.85714286
stoch_d 47.01634042
adx 17.43287415
plus_di 26.42498122
minus_di 17.51746491
atr7 0.20625395
atr14 0.21406558
atr_pct 3.93502906
bollinger_upper 6.00378471
bollinger_middle 5.414
bollinger_lower 4.82421529
bollinger_width 21.78739219
percent_b 0.52204194
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 4.89
Kháng cự tham chiếu 6.0024
nearest_fvg_low 5.41
nearest_fvg_high 5.53
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.12
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 5.3692
fib_382 5.3254
fib_500 5.29
fib_618 5.2546
fib_705 5.2285
fib_786 5.2042
fib_1272 5.5216
fib_1618 5.6254
fib_2000 5.74
fib_2618 5.9254
ema9 5.29632145
ema20 5.30480193
ema50 5.20842595
ema200 4.77570303
ema_slope 0.01423138
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 54.4
Điểm bên bán 45.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 5.44
ema12 5.29961247
ema26 5.29308878
sma20 5.414
sma50 5.1543
sma100 5.07305
sma200 4.62475
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2704475532541376, 'rsi': 0.18015297417558002, 'roc': 0.5450043220300101, 'vol': -0.18458840377038205, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.04408388300722627, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 5.296321447283132, 'ema21': 5.303635105480966, 'ema50': 5.2084259498802385, 'rsi14': 55.4045892252674, 'atr14': 0.21406558067670278, 'macd': {'macd': 0.006523688073547973, 'signal': 0.016821009022674, 'hist': -0.010297320949126026}, 'bb': {'middle': 5.413999999999999, 'upper': 6.003784706481949, 'lower': 4.824215293518049}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 4.87, 5.1, 4.78, 5.09], [1779197400, 5.1, 5.1, 4.91, 4.95], [1779283800, 4.96, 5.135, 4.93, 5.06], [1779370200, 5.1, 5.195, 4.992, 5.13], [1779456600, 5.39, 5.68, 5.06, 5.68], [1779802200, 5.49, 5.74, 5.4, 5.54], [1779888600, 5.53, 5.58, 5.35, 5.44], [1779975000, 5.51, 5.5498, 5.25, 5.34], [1780061400, 5.34, 5.34, 5.08, 5.11], [1780320600, 5.15, 5.348, 5.1013, 5.26], [1780407000, 5.29, 5.32, 5.15, 5.24], [1780493400, 5.21, 5.285, 5.16, 5.17], [1780579800, 5.11, 5.23, 5.11, 5.16], [1780666200, 5.1, 5.133, 4.94, 4.97], [1780925400, 5.04, 5.23, 5.04, 5.23], [1781011800, 5.23, 5.27, 5.11, 5.18], [1781098200, 5.24, 5.435, 5.2007, 5.28], [1781184600, 5.34, 5.47, 5.27, 5.28], [1781271000, 5.27, 5.38, 5.195, 5.25], [1781530200, 5.2, 5.22, 4.97, 5.06], [1781616600, 5.04, 5.145, 5, 5.08], [1781703000, 5.07, 5.13, 4.87, 4.94], [1781789400, 4.88, 4.93, 4.76, 4.89], [1782135000, 4.88, 4.97, 4.83, 4.95], [1782221400, 4.91, 5.1, 4.875, 5.07], [1782307800, 5.02, 5.055, 4.91, 4.93], [1782394200, 4.93, 5.02, 4.8, 4.88], [1782480600, 4.86, 4.949, 4.77, 4.86], [1782739800, 4.9, 4.972, 4.755, 4.77], [1782826200, 4.74, 4.84, 4.57, 4.61], [1782912600, 4.61, 4.77, 4.61, 4.63], [1782999000, 4.7, 4.927778, 4.7, 4.76], [1783344600, 4.77, 4.89, 4.675, 4.86], [1783431000, 4.91, 4.935, 4.855, 4.87], [1783517400, 4.95, 5.07, 4.9101, 5.07], [1783603800, 5.03, 5.03, 4.78, 4.89], [1783690200, 4.94, 5, 4.871, 4.965], [1783949400, 4.99, 5.1, 4.885, 4.89], [1784035800, 4.93, 5.04, 4.89, 4.94], [1784122200, 4.99, 5.065, 4.8002, 4.91], [1784208600, 4.87, 4.915, 4.75, 4.75], [1784295000, 4.74, 4.74, 4.63, 4.68], [1784554200, 4.63, 4.75, 4.56, 4.61], [1784640600, 4.61, 4.76, 4.4518, 4.745], [1784727000, 4.75, 4.9, 4.75, 4.81], [1784813400, 4.82, 4.92, 4.73, 4.86], [1784899800, 4.91, 4.95, 4.75, 4.76], [1785159000, 4.78, 4.9, 4.71, 4.81], [1785245400, 4.84, 4.868, 4.675, 4.69], [1785331800, 4.71, 4.81, 4.67, 4.69], [1785418200, 4.75, 4.7806, 4.66, 4.68], [1785504600, 4.68, 4.78, 4.63, 4.7], [1785763800, 4.62, 4.76, 4.52, 4.73], [1785850200, 4.66, 4.705, 4.59, 4.61], [1785936600, 4.59, 4.77, 4.56, 4.63], [1786023000, 4.72, 4.76, 4.6, 4.65], [1786109400, 4.63, 4.67, 4.51, 4.61], [1786368600, 4.61, 4.725, 4.56, 4.65], [1786455000, 4.61, 4.665, 4.53, 4.53], [1786541400, 4.53, 4.61, 4.4567, 4.53], [1786627800, 4.49, 4.6781, 4.48, 4.65], [1786714200, 4.68, 4.845, 4.61, 4.79], [1786973400, 4.86, 5.12, 4.815, 4.97], [1787059800, 4.98, 5.1, 4.91, 5.05], [1787146200, 5.1, 5.13, 4.96, 5], [1787232600, 5.03, 5.16, 5.01, 5.09], [1787319000, 5.15, 5.37, 5.15, 5.2], [1787578200, 5.24, 5.31, 5.15, 5.29], [1787664600, 5.26, 5.28, 5.06, 5.1], [1787751000, 5.1, 5.1, 4.79, 4.85], [1787837400, 4.88, 5.1, 4.86, 5.06], [1787923800, 5.09, 5.25, 5.07, 5.19], [1788183000, 5.24, 5.29, 5.1, 5.25], [1788269400, 5.28, 5.51, 5.1793, 5.46], [1788355800, 5.42, 5.46, 5.25, 5.31], [1788442200, 5.37, 5.41, 5.23, 5.27], [1788528600, 5.3, 5.41, 5.21, 5.29], [1788874200, 5.33, 5.37, 5.06, 5.33], [1788960600, 5.39, 5.42, 5.26, 5.36], [1789047000, 5.27, 5.65, 5.145, 5.605], [1789133400, 5.66, 5.87, 5.62, 5.79], [1789392600, 5.96, 5.99, 5.81, 5.95], [1789479000, 5.95, 5.95, 5.69, 5.765], [1789565400, 5.76, 6.0024, 5.6897, 5.8], [1789651800, 5.76, 5.8576, 5.71, 5.79], [1789738200, 5.8, 5.8, 5.63, 5.66], [1789997400, 5.63, 5.765, 5.53, 5.66], [1790083800, 5.65, 5.65, 5.385, 5.43], [1790170200, 5.4, 5.41, 5.23, 5.3], [1790256600, 5.33, 5.3457, 5.08, 5.09], [1790343000, 5.06, 5.1, 4.98, 5.07], [1790602200, 5.09, 5.2, 4.97, 4.99], [1790688600, 4.97, 5.08, 4.89, 5.005], [1790775000, 5.08, 5.135, 5.02, 5.11], [1790861400, 5.13, 5.29, 5.06, 5.27], [1790947800, 5.25, 5.44, 5.17, 5.38], [1791207000, 5.35, 5.3675, 5.145, 5.27], [1791293400, 5.3, 5.3, 5.14, 5.2], [1791379800, 5.23, 5.38, 5.22, 5.31], [1791466200, 5.36, 5.5, 5.3, 5.44]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IMPP
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 6.0024
swing_low 4.4567
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.6224
Giá mở cửa 5.09
Giá cao nhất 5.44
Giá thấp nhất 4.89
Giá đóng cửa 5.38
body_size 0.29
upper_wick 0.06
lower_wick 0.2
body_ratio 0.52727273
close_position 0.89090909
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 6.0024
range_low 4.4518
range_size 1.5506
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.07140416
rsi7 56.36814062
rsi14 56.65082364
rsi21 56.40664237
rsi_slope 4.25593173
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.22690979
macd_signal 0.20258536
macd_histogram 0.02432442
stoch_k 59.86069908
stoch_d 59.21578744
adx 27.31497521
plus_di 21.84538733
minus_di 17.54500454
atr7 0.52736915
atr14 0.51334503
atr_pct 9.54172918
bollinger_upper 5.76069452
bollinger_middle 5.08025
bollinger_lower 4.39980548
bollinger_width 26.78783618
percent_b 0.72026042
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 4.4518
Kháng cự tham chiếu 6.0024
nearest_fvg_low 5.44
nearest_fvg_high 5.63
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.19
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 5.6376148
fib_382 5.4119426
fib_500 5.22955
fib_618 5.0471574
fib_705 4.9126815
fib_786 4.7874798
fib_1272 6.4228304
fib_1618 6.9576426
fib_2000 7.5481
fib_2618 8.5033426
ema9 5.25285512
ema20 5.05695001
ema50 4.65524216
ema200 5.23709966
ema_slope 0.03400526
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 65.1
Điểm bên bán 34.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 252
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 5.38
ema12 5.1931553
ema26 4.96624551
sma20 5.08025
sma50 4.6809
sma100 3.90855
sma200 3.45405727
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.35295844041303676, 'rsi': 0.22169412125436808, 'roc': 0.4025882296192189, 'vol': 0.0889786257305506, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.44052084998218083, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 5.252855124363079, 'ema21': 5.041351903445469, 'ema50': 4.6552421557776675, 'rsi14': 56.65082363763104, 'atr14': 0.5133450296401829, 'macd': {'macd': 0.22690978628256708, 'signal': 0.2025853624315514, 'hist': 0.024324423851015686}, 'bb': {'middle': 5.080250000000001, 'upper': 5.76069452382248, 'lower': 4.399805476177523}, 'bars_used': 252, 'candles': [[1730730600, 3.62, 3.79, 3.556, 3.59], [1731335400, 3.55, 3.61, 3.42, 3.48], [1731940200, 3.49, 3.5, 3.29, 3.37], [1732545000, 3.37, 3.4, 3.165, 3.18], [1733149800, 3.26, 3.26, 2.87, 2.89], [1733754600, 2.89, 2.99, 2.8, 2.96], [1734359400, 2.98, 3.015, 2.7203, 2.84], [1734964200, 2.84, 2.91, 2.78, 2.9], [1735569000, 2.9, 3.325, 2.87, 3.26], [1736173800, 3.3, 3.4, 3.08, 3.3], [1736778600, 3.27, 3.47, 2.965, 2.97], [1737469800, 3.05, 3.0991, 2.8399, 2.85], [1737988200, 2.86, 2.975, 2.72, 2.94], [1738593000, 2.97, 3.0488, 2.8548, 2.94], [1739197800, 2.92, 3.05, 2.55, 2.79], [1739889000, 2.81, 2.91, 2.73, 2.73], [1740407400, 2.77, 2.775, 2.44, 2.5], [1741012200, 2.5, 2.57, 2.34, 2.39], [1741613400, 2.4, 2.52, 2.23, 2.46], [1742218200, 2.45, 2.6, 2.45, 2.55], [1742823000, 2.56, 2.595, 2.435, 2.48], [1743427800, 2.48, 2.495, 2.14, 2.27], [1744032600, 2.16, 2.4551, 2.116965, 2.33], [1744637400, 2.36, 2.46, 2.28, 2.46], [1745242200, 2.46, 2.78, 2.442, 2.62], [1745847000, 2.62, 2.64, 2.45, 2.56], [1746451800, 2.59, 2.805, 2.5411, 2.74], [1747056600, 2.8, 2.8, 2.5, 2.51], [1747661400, 2.51, 2.94, 2.45, 2.78], [1748352600, 2.8, 3, 2.7106, 2.86], [1748871000, 2.92, 3.1897, 2.7303, 3.02], [1749475800, 3.09, 3.7899, 2.96, 3.37], [1750080600, 3.32, 3.67, 3.19, 3.42], [1750685400, 3.53, 3.68, 3.03, 3.1], [1751290200, 3.12, 3.16, 3.02, 3.1], [1751895000, 3.09, 3.32, 2.98, 3.22], [1752499800, 3.22, 3.2553, 3.12, 3.21], [1753104600, 3.21, 3.29, 2.99, 3.14], [1753709400, 3.15, 3.18, 2.92, 3], [1754314200, 2.99, 3.3, 2.98, 3.01], [1754919000, 3.02, 3.29, 2.9, 2.97], [1755523800, 2.98, 3.2, 2.92, 3.18], [1756128600, 3.18, 3.5, 3.15, 3.43], [1756819800, 3.41, 3.8, 3.2, 3.53], [1757338200, 3.53, 4.7499, 3.48, 4.47], [1757943000, 4.54, 4.765, 4.425, 4.61], [1758547800, 4.5, 5.25, 4.28, 5], [1759152600, 4.98, 5.05, 4.58, 4.77], [1759757400, 4.77, 4.9, 4.2714, 4.37], [1760362200, 4.43, 4.79, 4.36, 4.39], [1760967000, 4.45, 5.78, 4.44, 5.09], [1761571800, 5.14, 5.59, 5.08, 5.51], [1762180200, 5.54, 5.98, 5.32, 5.38], [1762785000, 5.58, 6.4, 5.5, 5.84], [1763389800, 5.98, 6.57, 5.44, 5.67], [1763994600, 6.13, 6.49, 4.52, 4.69], [1764599400, 4.69, 4.79, 4.02, 4.57], [1765204200, 4.57, 4.81, 4.04, 4.22], [1765809000, 4.22, 4.22, 3.67, 3.83], [1766413800, 3.82, 3.96, 3.6227, 3.72], [1767018600, 3.65, 3.77, 3.5, 3.65], [1767623400, 3.7, 3.88, 3.61, 3.77], [1768228200, 3.745, 4.1, 3.69, 3.7], [1768919400, 3.75, 3.77, 3.515, 3.6], [1769437800, 3.41, 3.59, 3.23, 3.53], [1770042600, 3.53, 3.59, 3.15, 3.33], [1770647400, 3.52, 3.97, 3.52, 3.68], [1771338600, 3.62, 3.98, 3.47, 3.97], [1771857000, 3.93, 4.35, 3.88, 4.25], [1772461800, 4.615, 4.9, 3.88, 4.53], [1773063000, 4.56, 4.94, 4.25, 4.62], [1773667800, 4.6, 4.82, 4.32, 4.36], [1774272600, 4.3, 4.56, 4.1201, 4.54], [1774877400, 4.445, 4.54, 4.16, 4.51], [1775482200, 4.48, 4.65, 4.06, 4.25], [1776087000, 4.28, 4.44, 4.23, 4.25], [1776691800, 4.26, 4.67, 4.1, 4.64], [1777296600, 4.63, 5.07, 4.53, 4.9], [1777901400, 4.94, 5.11, 4.69, 5.01], [1778506200, 5.01, 5.2699, 4.77, 4.83], [1779111000, 4.87, 5.68, 4.78, 5.68], [1779802200, 5.49, 5.74, 5.08, 5.11], [1780320600, 5.15, 5.348, 4.94, 4.97], [1780925400, 5.04, 5.47, 5.04, 5.25], [1781530200, 5.2, 5.22, 4.76, 4.89], [1782135000, 4.88, 5.1, 4.77, 4.86], [1782739800, 4.9, 4.972, 4.57, 4.76], [1783344600, 4.77, 5.07, 4.675, 4.965], [1783949400, 4.99, 5.1, 4.63, 4.68], [1784554200, 4.63, 4.95, 4.4518, 4.76], [1785159000, 4.78, 4.9, 4.63, 4.7], [1785763800, 4.62, 4.77, 4.51, 4.61], [1786368600, 4.61, 4.845, 4.4567, 4.79], [1786973400, 4.86, 5.37, 4.815, 5.2], [1787578200, 5.24, 5.31, 4.79, 5.19], [1788183000, 5.24, 5.51, 5.1, 5.29], [1788874200, 5.33, 5.87, 5.06, 5.79], [1789392600, 5.96, 6.0024, 5.63, 5.66], [1789997400, 5.63, 5.765, 4.98, 5.07], [1790602200, 5.09, 5.44, 4.89, 5.38]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IMPP
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.74
swing_low 4.4518
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.46
Giá mở cửa 5.28
Giá cao nhất 6.0024
Giá thấp nhất 4.89
Giá đóng cửa 5.11
body_size 0.17
upper_wick 0.7224
lower_wick 0.22
body_ratio 0.15282273
close_position 0.19777059
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 6.57
range_low 2.116965
range_size 4.453035
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.71075531
rsi7 61.92461286
rsi14 50.55904641
rsi21 42.04731608
rsi_slope -0.90150765
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd 0.14287598
macd_signal -0.09871676
macd_histogram 0.24159274
stoch_k 60.21798365
stoch_d 58.5163199
adx 52.56701493
plus_di 36.41323334
minus_di 10.78827454
atr7 1.02075363
atr14 1.5650956
atr_pct 30.62809385
bollinger_upper 6.0202152
bollinger_middle 4.022
bollinger_lower 2.0237848
bollinger_width 99.36425677
percent_b 0.77224295
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.116965
Kháng cự tham chiếu 6.57
nearest_fvg_low 1.76
nearest_fvg_high 2.615
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.855
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 5.4359848
fib_382 5.2479076
fib_500 5.0959
fib_618 4.9438924
fib_705 4.831819
fib_786 4.7274748
fib_1272 6.0903904
fib_1618 6.5361076
fib_2000 7.0282
fib_2618 7.8243076
ema9 4.73443231
ema20 4.3948458
ema50 5.07859784
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.07527939
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 55.2
Điểm bên bán 44.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 58
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 5.11
ema12 4.59398912
ema26 4.45111314
sma20 4.022
sma50 3.54986684
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.005016012643970806, 'rsi': 0.018634880276388325, 'roc': 0.0894514049991628, 'vol': 0.11392358049723372, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.5444858982285691, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.734432313892476, 'ema21': 4.394252158545021, 'ema50': 5.078597842810296, 'rsi14': 50.55904640829165, 'atr14': 1.5650955957741552, 'macd': {'macd': 0.14287597840052246, 'signal': -0.09871676361043628, 'hist': 0.24159274201095876}, 'bb': {'middle': 4.022, 'upper': 6.020215203625476, 'lower': 2.0237847963745246}, 'bars_used': 58, 'candles': [[1638369000, 5.173276, 107.345478, 5.173276, 27.677027], [1641220200, 26.51304, 44.619506, 12.318864, 12.674526], [1643725800, 12.60986, 36.471596, 6.222158, 30.651661], [1646145000, 28.841014, 125.451945, 18.623794, 18.753126], [1648819800, 18.36513, 20.305109, 11.665738, 12.415863], [1651498200, 11.691604, 13.709182, 4.914612, 6.661886], [1654090200, 6.535141, 12.545194, 5.43194, 5.433233], [1656682200, 5.75527, 7.630582, 5.019371, 5.43194], [1659360600, 5.262515, 5.690604, 4.423151, 4.752947], [1662039000, 4.727081, 4.953412, 3.362629, 4.203287], [1664803800, 4.332619, 6.321743, 4.297699, 5.252169], [1667309400, 5.279328, 6.228624, 4.282179, 4.608096], [1669905000, 4.655948, 4.759414, 2.9811, 3.118192], [1672756200, 3.168632, 4.006702, 3.00438, 3.363923], [1675261800, 3.330296, 4.926252, 2.521972, 2.574998], [1677681000, 2.586638, 3.123365, 1.945152, 2.503866], [1680528600, 2.930661, 3.103966, 2.004644, 2.286007], [1682947800, 2.242874, 3.41607, 1.7943, 2.889857], [1685626200, 2.872605, 3.903464, 2.863978, 3.08], [1688391000, 3.14, 3.368, 2.591, 2.83], [1690896600, 2.78, 3.28, 1.18, 1.35], [1693575000, 1.39, 1.61, 1.3, 1.58], [1696253400, 1.58, 1.95, 1.46, 1.67], [1698845400, 1.67, 1.76, 1.44, 1.66], [1701441000, 1.67, 2.93, 1.6401, 2.64], [1704205800, 2.64, 3.61, 2.615, 3.4], [1706797800, 3.41, 3.57, 2.82, 3.13], [1709303400, 3.12, 3.44, 2.78, 3.13], [1711978200, 3.22, 4.08, 3.14, 3.69], [1714570200, 3.68, 4.59, 3.4, 4.11], [1717421400, 4.11, 4.26, 3.4001, 3.88], [1719840600, 3.88, 4.35, 3.6, 3.98], [1722519000, 3.97, 4.49, 3.225, 4.42], [1725370200, 4.42, 4.474, 3.79, 4.15], [1727789400, 4.15, 4.55, 3.6, 3.67], [1730467800, 3.72, 3.79, 3.165, 3.18], [1733149800, 3.26, 3.26, 2.7203, 3.01], [1735828200, 3.02, 3.47, 2.72, 2.94], [1738593000, 2.97, 3.05, 2.44, 2.5], [1741012200, 2.5, 2.6, 2.23, 2.45], [1743514200, 2.45, 2.78, 2.116965, 2.55], [1746106200, 2.52, 3, 2.45, 2.86], [1748871000, 2.92, 3.7899, 2.7303, 3.08], [1751376600, 3.07, 3.32, 2.98, 3.07], [1754055000, 2.9861, 3.5, 2.9, 3.43], [1756819800, 3.41, 5.25, 3.2, 4.78], [1759325400, 4.72, 5.78, 4.2714, 5.51], [1762180200, 5.54, 6.57, 4.52, 4.69], [1764599400, 4.69, 4.81, 3.5, 3.62], [1767364200, 3.71, 4.1, 3.23, 3.53], [1770042600, 3.53, 4.35, 3.15, 4.25], [1772461800, 4.615, 4.94, 3.88, 4.28], [1775050200, 4.22, 5.065, 4.06, 5.06], [1777642200, 5.06, 5.74, 4.69, 5.11], [1780320600, 5.15, 5.47, 4.57, 4.61], [1782912600, 4.61, 5.1, 4.4518, 4.7], [1785763800, 4.62, 5.37, 4.4567, 5.25], [1788269400, 5.28, 6.0024, 4.89, 5.11]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IMPP

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 55.0/10055.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 55.2/10055.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.8/10044.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IMPP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 64.0/10064.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 65.1/10065.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.9/10034.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IMPP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 60.0/10060.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 54.4/10054.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 45.6/10045.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IMPP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:IMPPStrong bullish bias · +50
BearishNeutralBullish
Last close
5.4400
Nearest resistance
5.5300
Nearest support
5.4100
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +50/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 5.4400 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 5.5300 (+1.65%); nearest support 5.4100 (-0.55%).
  • Momentum D1: RSI-14 55.4, ADX 17.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 5.5300, targeting 6.0024.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (65/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:IMPP last closed at 5.4400 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +50/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 60/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T04:46:55.672960+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 04:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:IMPP (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 55/sell 45); W1 up (buy 65/sell 35); D1 up (buy 54/sell 46).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 5.4400): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 55.4 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 63 / %D 47. ADX at 17.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 26 > -DI 18, so buyers lead. ATR-14 is 0.2141 (~3.94% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.52. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 5.4100 – 5.5300. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 6.0024 (+10.34%) — D1 resistance + W1 resistance + W1 swing high · confluence
  • R2 5.6254 (+3.41%) — D1 Fib 161.8% ext. + W1 FVG top · confluence
  • R1 5.5300 (+1.65%) — D1 Fib 127.2% ext. + D1 FVG top · confluence
  • Last close 5.4400
  • S1 5.4100 (-0.55%) — D1 FVG base + W1 Fib 38.2% + D1 swing high · confluence
  • S2 5.3254 (-2.11%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 5.2546 (-3.41%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 5.5300 that holds on a retest.
  • Reference entry: 5.5300
  • Reference stop (SL): 5.3159
  • Targets (TP1 / TP2): 6.0024 / 6.4228
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 5.3254 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 5.3254
  • Reference stop (SL): 5.5395
  • Targets (TP1 / TP2): 5.0472 / 4.8900
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 5.4314 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 5.4314
  • Reference stop (SL): 5.3030
  • Targets (TP1 / TP2): 5.7062 / 5.9810
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (65/100).

  • ADX 17 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.2.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.2141: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 5.44 UP NO SIGNAL 4.89 6.0024 2026-10-08 13:30:00
W1 5.38 UP NO SIGNAL 4.4518 6.0024 2026-09-28 13:30:00
MN1 5.11 RANGE NO SIGNAL 2.116965 6.57 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 5.44
swing low 5.14
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.55
open 5.36
high 5.5
low 5.3
close 5.44
body size 0.08
upper wick 0.06
lower wick 0.06
body ratio 0.4
close position 0.7
candle pattern NONE
range high 6.0024
range low 4.89
range size 1.1124
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.93429312
rsi7 60.83092669
rsi14 55.40458923
rsi21 54.71556825
rsi slope 4.25721797
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.00652369
macd signal 0.01682101
macd histogram -0.01029732
stoch k 62.85714286
stoch d 47.01634042
adx 17.43287415
plus di 26.42498122
minus di 17.51746491
atr7 0.20625395
atr14 0.21406558
atr pct 3.93502906
bollinger upper 6.00378471
bollinger middle 5.414
bollinger lower 4.82421529
bollinger width 21.78739219
percent b 0.52204194
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 4.89
resistance 6.0024
nearest fvg low 5.41
nearest fvg high 5.53
fvg direction DOWN
fvg size 0.12
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 5.3692
fib 382 5.3254
fib 500 5.29
fib 618 5.2546
fib 705 5.2285
fib 786 5.2042
fib 1272 5.5216
fib 1618 5.6254
fib 2000 5.74
fib 2618 5.9254
ema9 5.29632145
ema20 5.30480193
ema50 5.20842595
ema200 4.77570303
ema slope 0.01423138
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 54.4
seller score 45.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IMPP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 5.44
ema12 5.29961247
ema26 5.29308878
sma20 5.414
sma50 5.1543
sma100 5.07305
sma200 4.62475
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2704475532541376, 'rsi': 0.18015297417558002, 'roc': 0.5450043220300101, 'vol': -0.18458840377038205, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.04408388300722627, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 5.296321447283132, 'ema21': 5.303635105480966, 'ema50': 5.2084259498802385, 'rsi14': 55.4045892252674, 'atr14': 0.21406558067670278, 'macd': {'macd': 0.006523688073547973, 'signal': 0.016821009022674, 'hist': -0.010297320949126026}, 'bb': {'middle': 5.413999999999999, 'upper': 6.003784706481949, 'lower': 4.824215293518049}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 4.87, 5.1, 4.78, 5.09], [1779197400, 5.1, 5.1, 4.91, 4.95], [1779283800, 4.96, 5.135, 4.93, 5.06], [1779370200, 5.1, 5.195, 4.992, 5.13], [1779456600, 5.39, 5.68, 5.06, 5.68], [1779802200, 5.49, 5.74, 5.4, 5.54], [1779888600, 5.53, 5.58, 5.35, 5.44], [1779975000, 5.51, 5.5498, 5.25, 5.34], [1780061400, 5.34, 5.34, 5.08, 5.11], [1780320600, 5.15, 5.348, 5.1013, 5.26], [1780407000, 5.29, 5.32, 5.15, 5.24], [1780493400, 5.21, 5.285, 5.16, 5.17], [1780579800, 5.11, 5.23, 5.11, 5.16], [1780666200, 5.1, 5.133, 4.94, 4.97], [1780925400, 5.04, 5.23, 5.04, 5.23], [1781011800, 5.23, 5.27, 5.11, 5.18], [1781098200, 5.24, 5.435, 5.2007, 5.28], [1781184600, 5.34, 5.47, 5.27, 5.28], [1781271000, 5.27, 5.38, 5.195, 5.25], [1781530200, 5.2, 5.22, 4.97, 5.06], [1781616600, 5.04, 5.145, 5, 5.08], [1781703000, 5.07, 5.13, 4.87, 4.94], [1781789400, 4.88, 4.93, 4.76, 4.89], [1782135000, 4.88, 4.97, 4.83, 4.95], [1782221400, 4.91, 5.1, 4.875, 5.07], [1782307800, 5.02, 5.055, 4.91, 4.93], [1782394200, 4.93, 5.02, 4.8, 4.88], [1782480600, 4.86, 4.949, 4.77, 4.86], [1782739800, 4.9, 4.972, 4.755, 4.77], [1782826200, 4.74, 4.84, 4.57, 4.61], [1782912600, 4.61, 4.77, 4.61, 4.63], [1782999000, 4.7, 4.927778, 4.7, 4.76], [1783344600, 4.77, 4.89, 4.675, 4.86], [1783431000, 4.91, 4.935, 4.855, 4.87], [1783517400, 4.95, 5.07, 4.9101, 5.07], [1783603800, 5.03, 5.03, 4.78, 4.89], [1783690200, 4.94, 5, 4.871, 4.965], [1783949400, 4.99, 5.1, 4.885, 4.89], [1784035800, 4.93, 5.04, 4.89, 4.94], [1784122200, 4.99, 5.065, 4.8002, 4.91], [1784208600, 4.87, 4.915, 4.75, 4.75], [1784295000, 4.74, 4.74, 4.63, 4.68], [1784554200, 4.63, 4.75, 4.56, 4.61], [1784640600, 4.61, 4.76, 4.4518, 4.745], [1784727000, 4.75, 4.9, 4.75, 4.81], [1784813400, 4.82, 4.92, 4.73, 4.86], [1784899800, 4.91, 4.95, 4.75, 4.76], [1785159000, 4.78, 4.9, 4.71, 4.81], [1785245400, 4.84, 4.868, 4.675, 4.69], [1785331800, 4.71, 4.81, 4.67, 4.69], [1785418200, 4.75, 4.7806, 4.66, 4.68], [1785504600, 4.68, 4.78, 4.63, 4.7], [1785763800, 4.62, 4.76, 4.52, 4.73], [1785850200, 4.66, 4.705, 4.59, 4.61], [1785936600, 4.59, 4.77, 4.56, 4.63], [1786023000, 4.72, 4.76, 4.6, 4.65], [1786109400, 4.63, 4.67, 4.51, 4.61], [1786368600, 4.61, 4.725, 4.56, 4.65], [1786455000, 4.61, 4.665, 4.53, 4.53], [1786541400, 4.53, 4.61, 4.4567, 4.53], [1786627800, 4.49, 4.6781, 4.48, 4.65], [1786714200, 4.68, 4.845, 4.61, 4.79], [1786973400, 4.86, 5.12, 4.815, 4.97], [1787059800, 4.98, 5.1, 4.91, 5.05], [1787146200, 5.1, 5.13, 4.96, 5], [1787232600, 5.03, 5.16, 5.01, 5.09], [1787319000, 5.15, 5.37, 5.15, 5.2], [1787578200, 5.24, 5.31, 5.15, 5.29], [1787664600, 5.26, 5.28, 5.06, 5.1], [1787751000, 5.1, 5.1, 4.79, 4.85], [1787837400, 4.88, 5.1, 4.86, 5.06], [1787923800, 5.09, 5.25, 5.07, 5.19], [1788183000, 5.24, 5.29, 5.1, 5.25], [1788269400, 5.28, 5.51, 5.1793, 5.46], [1788355800, 5.42, 5.46, 5.25, 5.31], [1788442200, 5.37, 5.41, 5.23, 5.27], [1788528600, 5.3, 5.41, 5.21, 5.29], [1788874200, 5.33, 5.37, 5.06, 5.33], [1788960600, 5.39, 5.42, 5.26, 5.36], [1789047000, 5.27, 5.65, 5.145, 5.605], [1789133400, 5.66, 5.87, 5.62, 5.79], [1789392600, 5.96, 5.99, 5.81, 5.95], [1789479000, 5.95, 5.95, 5.69, 5.765], [1789565400, 5.76, 6.0024, 5.6897, 5.8], [1789651800, 5.76, 5.8576, 5.71, 5.79], [1789738200, 5.8, 5.8, 5.63, 5.66], [1789997400, 5.63, 5.765, 5.53, 5.66], [1790083800, 5.65, 5.65, 5.385, 5.43], [1790170200, 5.4, 5.41, 5.23, 5.3], [1790256600, 5.33, 5.3457, 5.08, 5.09], [1790343000, 5.06, 5.1, 4.98, 5.07], [1790602200, 5.09, 5.2, 4.97, 4.99], [1790688600, 4.97, 5.08, 4.89, 5.005], [1790775000, 5.08, 5.135, 5.02, 5.11], [1790861400, 5.13, 5.29, 5.06, 5.27], [1790947800, 5.25, 5.44, 5.17, 5.38], [1791207000, 5.35, 5.3675, 5.145, 5.27], [1791293400, 5.3, 5.3, 5.14, 5.2], [1791379800, 5.23, 5.38, 5.22, 5.31], [1791466200, 5.36, 5.5, 5.3, 5.44]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IMPP
W1 · Report parameters
swing high 6.0024
swing low 4.4567
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.6224
open 5.09
high 5.44
low 4.89
close 5.38
body size 0.29
upper wick 0.06
lower wick 0.2
body ratio 0.52727273
close position 0.89090909
candle pattern NONE
range high 6.0024
range low 4.4518
range size 1.5506
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.07140416
rsi7 56.36814062
rsi14 56.65082364
rsi21 56.40664237
rsi slope 4.25593173
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.22690979
macd signal 0.20258536
macd histogram 0.02432442
stoch k 59.86069908
stoch d 59.21578744
adx 27.31497521
plus di 21.84538733
minus di 17.54500454
atr7 0.52736915
atr14 0.51334503
atr pct 9.54172918
bollinger upper 5.76069452
bollinger middle 5.08025
bollinger lower 4.39980548
bollinger width 26.78783618
percent b 0.72026042
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 4.4518
resistance 6.0024
nearest fvg low 5.44
nearest fvg high 5.63
fvg direction DOWN
fvg size 0.19
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 5.6376148
fib 382 5.4119426
fib 500 5.22955
fib 618 5.0471574
fib 705 4.9126815
fib 786 4.7874798
fib 1272 6.4228304
fib 1618 6.9576426
fib 2000 7.5481
fib 2618 8.5033426
ema9 5.25285512
ema20 5.05695001
ema50 4.65524216
ema200 5.23709966
ema slope 0.03400526
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 65.1
seller score 34.9
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 252
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IMPP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 5.38
ema12 5.1931553
ema26 4.96624551
sma20 5.08025
sma50 4.6809
sma100 3.90855
sma200 3.45405727
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.35295844041303676, 'rsi': 0.22169412125436808, 'roc': 0.4025882296192189, 'vol': 0.0889786257305506, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.44052084998218083, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 5.252855124363079, 'ema21': 5.041351903445469, 'ema50': 4.6552421557776675, 'rsi14': 56.65082363763104, 'atr14': 0.5133450296401829, 'macd': {'macd': 0.22690978628256708, 'signal': 0.2025853624315514, 'hist': 0.024324423851015686}, 'bb': {'middle': 5.080250000000001, 'upper': 5.76069452382248, 'lower': 4.399805476177523}, 'bars_used': 252, 'candles': [[1730730600, 3.62, 3.79, 3.556, 3.59], [1731335400, 3.55, 3.61, 3.42, 3.48], [1731940200, 3.49, 3.5, 3.29, 3.37], [1732545000, 3.37, 3.4, 3.165, 3.18], [1733149800, 3.26, 3.26, 2.87, 2.89], [1733754600, 2.89, 2.99, 2.8, 2.96], [1734359400, 2.98, 3.015, 2.7203, 2.84], [1734964200, 2.84, 2.91, 2.78, 2.9], [1735569000, 2.9, 3.325, 2.87, 3.26], [1736173800, 3.3, 3.4, 3.08, 3.3], [1736778600, 3.27, 3.47, 2.965, 2.97], [1737469800, 3.05, 3.0991, 2.8399, 2.85], [1737988200, 2.86, 2.975, 2.72, 2.94], [1738593000, 2.97, 3.0488, 2.8548, 2.94], [1739197800, 2.92, 3.05, 2.55, 2.79], [1739889000, 2.81, 2.91, 2.73, 2.73], [1740407400, 2.77, 2.775, 2.44, 2.5], [1741012200, 2.5, 2.57, 2.34, 2.39], [1741613400, 2.4, 2.52, 2.23, 2.46], [1742218200, 2.45, 2.6, 2.45, 2.55], [1742823000, 2.56, 2.595, 2.435, 2.48], [1743427800, 2.48, 2.495, 2.14, 2.27], [1744032600, 2.16, 2.4551, 2.116965, 2.33], [1744637400, 2.36, 2.46, 2.28, 2.46], [1745242200, 2.46, 2.78, 2.442, 2.62], [1745847000, 2.62, 2.64, 2.45, 2.56], [1746451800, 2.59, 2.805, 2.5411, 2.74], [1747056600, 2.8, 2.8, 2.5, 2.51], [1747661400, 2.51, 2.94, 2.45, 2.78], [1748352600, 2.8, 3, 2.7106, 2.86], [1748871000, 2.92, 3.1897, 2.7303, 3.02], [1749475800, 3.09, 3.7899, 2.96, 3.37], [1750080600, 3.32, 3.67, 3.19, 3.42], [1750685400, 3.53, 3.68, 3.03, 3.1], [1751290200, 3.12, 3.16, 3.02, 3.1], [1751895000, 3.09, 3.32, 2.98, 3.22], [1752499800, 3.22, 3.2553, 3.12, 3.21], [1753104600, 3.21, 3.29, 2.99, 3.14], [1753709400, 3.15, 3.18, 2.92, 3], [1754314200, 2.99, 3.3, 2.98, 3.01], [1754919000, 3.02, 3.29, 2.9, 2.97], [1755523800, 2.98, 3.2, 2.92, 3.18], [1756128600, 3.18, 3.5, 3.15, 3.43], [1756819800, 3.41, 3.8, 3.2, 3.53], [1757338200, 3.53, 4.7499, 3.48, 4.47], [1757943000, 4.54, 4.765, 4.425, 4.61], [1758547800, 4.5, 5.25, 4.28, 5], [1759152600, 4.98, 5.05, 4.58, 4.77], [1759757400, 4.77, 4.9, 4.2714, 4.37], [1760362200, 4.43, 4.79, 4.36, 4.39], [1760967000, 4.45, 5.78, 4.44, 5.09], [1761571800, 5.14, 5.59, 5.08, 5.51], [1762180200, 5.54, 5.98, 5.32, 5.38], [1762785000, 5.58, 6.4, 5.5, 5.84], [1763389800, 5.98, 6.57, 5.44, 5.67], [1763994600, 6.13, 6.49, 4.52, 4.69], [1764599400, 4.69, 4.79, 4.02, 4.57], [1765204200, 4.57, 4.81, 4.04, 4.22], [1765809000, 4.22, 4.22, 3.67, 3.83], [1766413800, 3.82, 3.96, 3.6227, 3.72], [1767018600, 3.65, 3.77, 3.5, 3.65], [1767623400, 3.7, 3.88, 3.61, 3.77], [1768228200, 3.745, 4.1, 3.69, 3.7], [1768919400, 3.75, 3.77, 3.515, 3.6], [1769437800, 3.41, 3.59, 3.23, 3.53], [1770042600, 3.53, 3.59, 3.15, 3.33], [1770647400, 3.52, 3.97, 3.52, 3.68], [1771338600, 3.62, 3.98, 3.47, 3.97], [1771857000, 3.93, 4.35, 3.88, 4.25], [1772461800, 4.615, 4.9, 3.88, 4.53], [1773063000, 4.56, 4.94, 4.25, 4.62], [1773667800, 4.6, 4.82, 4.32, 4.36], [1774272600, 4.3, 4.56, 4.1201, 4.54], [1774877400, 4.445, 4.54, 4.16, 4.51], [1775482200, 4.48, 4.65, 4.06, 4.25], [1776087000, 4.28, 4.44, 4.23, 4.25], [1776691800, 4.26, 4.67, 4.1, 4.64], [1777296600, 4.63, 5.07, 4.53, 4.9], [1777901400, 4.94, 5.11, 4.69, 5.01], [1778506200, 5.01, 5.2699, 4.77, 4.83], [1779111000, 4.87, 5.68, 4.78, 5.68], [1779802200, 5.49, 5.74, 5.08, 5.11], [1780320600, 5.15, 5.348, 4.94, 4.97], [1780925400, 5.04, 5.47, 5.04, 5.25], [1781530200, 5.2, 5.22, 4.76, 4.89], [1782135000, 4.88, 5.1, 4.77, 4.86], [1782739800, 4.9, 4.972, 4.57, 4.76], [1783344600, 4.77, 5.07, 4.675, 4.965], [1783949400, 4.99, 5.1, 4.63, 4.68], [1784554200, 4.63, 4.95, 4.4518, 4.76], [1785159000, 4.78, 4.9, 4.63, 4.7], [1785763800, 4.62, 4.77, 4.51, 4.61], [1786368600, 4.61, 4.845, 4.4567, 4.79], [1786973400, 4.86, 5.37, 4.815, 5.2], [1787578200, 5.24, 5.31, 4.79, 5.19], [1788183000, 5.24, 5.51, 5.1, 5.29], [1788874200, 5.33, 5.87, 5.06, 5.79], [1789392600, 5.96, 6.0024, 5.63, 5.66], [1789997400, 5.63, 5.765, 4.98, 5.07], [1790602200, 5.09, 5.44, 4.89, 5.38]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IMPP
MN1 · Report parameters
swing high 5.74
swing low 4.4518
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.46
open 5.28
high 6.0024
low 4.89
close 5.11
body size 0.17
upper wick 0.7224
lower wick 0.22
body ratio 0.15282273
close position 0.19777059
candle pattern NONE
range high 6.57
range low 2.116965
range size 4.453035
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.71075531
rsi7 61.92461286
rsi14 50.55904641
rsi21 42.04731608
rsi slope -0.90150765
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd 0.14287598
macd signal -0.09871676
macd histogram 0.24159274
stoch k 60.21798365
stoch d 58.5163199
adx 52.56701493
plus di 36.41323334
minus di 10.78827454
atr7 1.02075363
atr14 1.5650956
atr pct 30.62809385
bollinger upper 6.0202152
bollinger middle 4.022
bollinger lower 2.0237848
bollinger width 99.36425677
percent b 0.77224295
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.116965
resistance 6.57
nearest fvg low 1.76
nearest fvg high 2.615
fvg direction UP
fvg size 0.855
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 5.4359848
fib 382 5.2479076
fib 500 5.0959
fib 618 4.9438924
fib 705 4.831819
fib 786 4.7274748
fib 1272 6.0903904
fib 1618 6.5361076
fib 2000 7.0282
fib 2618 7.8243076
ema9 4.73443231
ema20 4.3948458
ema50 5.07859784
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.07527939
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 55.2
seller score 44.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 58
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IMPP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 5.11
ema12 4.59398912
ema26 4.45111314
sma20 4.022
sma50 3.54986684
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.005016012643970806, 'rsi': 0.018634880276388325, 'roc': 0.0894514049991628, 'vol': 0.11392358049723372, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.5444858982285691, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.734432313892476, 'ema21': 4.394252158545021, 'ema50': 5.078597842810296, 'rsi14': 50.55904640829165, 'atr14': 1.5650955957741552, 'macd': {'macd': 0.14287597840052246, 'signal': -0.09871676361043628, 'hist': 0.24159274201095876}, 'bb': {'middle': 4.022, 'upper': 6.020215203625476, 'lower': 2.0237847963745246}, 'bars_used': 58, 'candles': [[1638369000, 5.173276, 107.345478, 5.173276, 27.677027], [1641220200, 26.51304, 44.619506, 12.318864, 12.674526], [1643725800, 12.60986, 36.471596, 6.222158, 30.651661], [1646145000, 28.841014, 125.451945, 18.623794, 18.753126], [1648819800, 18.36513, 20.305109, 11.665738, 12.415863], [1651498200, 11.691604, 13.709182, 4.914612, 6.661886], [1654090200, 6.535141, 12.545194, 5.43194, 5.433233], [1656682200, 5.75527, 7.630582, 5.019371, 5.43194], [1659360600, 5.262515, 5.690604, 4.423151, 4.752947], [1662039000, 4.727081, 4.953412, 3.362629, 4.203287], [1664803800, 4.332619, 6.321743, 4.297699, 5.252169], [1667309400, 5.279328, 6.228624, 4.282179, 4.608096], [1669905000, 4.655948, 4.759414, 2.9811, 3.118192], [1672756200, 3.168632, 4.006702, 3.00438, 3.363923], [1675261800, 3.330296, 4.926252, 2.521972, 2.574998], [1677681000, 2.586638, 3.123365, 1.945152, 2.503866], [1680528600, 2.930661, 3.103966, 2.004644, 2.286007], [1682947800, 2.242874, 3.41607, 1.7943, 2.889857], [1685626200, 2.872605, 3.903464, 2.863978, 3.08], [1688391000, 3.14, 3.368, 2.591, 2.83], [1690896600, 2.78, 3.28, 1.18, 1.35], [1693575000, 1.39, 1.61, 1.3, 1.58], [1696253400, 1.58, 1.95, 1.46, 1.67], [1698845400, 1.67, 1.76, 1.44, 1.66], [1701441000, 1.67, 2.93, 1.6401, 2.64], [1704205800, 2.64, 3.61, 2.615, 3.4], [1706797800, 3.41, 3.57, 2.82, 3.13], [1709303400, 3.12, 3.44, 2.78, 3.13], [1711978200, 3.22, 4.08, 3.14, 3.69], [1714570200, 3.68, 4.59, 3.4, 4.11], [1717421400, 4.11, 4.26, 3.4001, 3.88], [1719840600, 3.88, 4.35, 3.6, 3.98], [1722519000, 3.97, 4.49, 3.225, 4.42], [1725370200, 4.42, 4.474, 3.79, 4.15], [1727789400, 4.15, 4.55, 3.6, 3.67], [1730467800, 3.72, 3.79, 3.165, 3.18], [1733149800, 3.26, 3.26, 2.7203, 3.01], [1735828200, 3.02, 3.47, 2.72, 2.94], [1738593000, 2.97, 3.05, 2.44, 2.5], [1741012200, 2.5, 2.6, 2.23, 2.45], [1743514200, 2.45, 2.78, 2.116965, 2.55], [1746106200, 2.52, 3, 2.45, 2.86], [1748871000, 2.92, 3.7899, 2.7303, 3.08], [1751376600, 3.07, 3.32, 2.98, 3.07], [1754055000, 2.9861, 3.5, 2.9, 3.43], [1756819800, 3.41, 5.25, 3.2, 4.78], [1759325400, 4.72, 5.78, 4.2714, 5.51], [1762180200, 5.54, 6.57, 4.52, 4.69], [1764599400, 4.69, 4.81, 3.5, 3.62], [1767364200, 3.71, 4.1, 3.23, 3.53], [1770042600, 3.53, 4.35, 3.15, 4.25], [1772461800, 4.615, 4.94, 3.88, 4.28], [1775050200, 4.22, 5.065, 4.06, 5.06], [1777642200, 5.06, 5.74, 4.69, 5.11], [1780320600, 5.15, 5.47, 4.57, 4.61], [1782912600, 4.61, 5.1, 4.4518, 4.7], [1785763800, 4.62, 5.37, 4.4567, 5.25], [1788269400, 5.28, 6.0024, 4.89, 5.11]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IMPP

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 55.0/10055.0/100FOMO · neutral
Buy: 55.2/10055.2/100Buy
Sell: 44.8/10044.8/100Sell

Source: NASDAQ:IMPP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 64.0/10064.0/100FOMO · excited
Buy: 65.1/10065.1/100Buy
Sell: 34.9/10034.9/100Sell

Source: NASDAQ:IMPP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 60.0/10060.0/100FOMO · neutral
Buy: 54.4/10054.4/100Buy
Sell: 45.6/10045.6/100Sell

Source: NASDAQ:IMPP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.