NASDAQ:GFSNghiêng giảm mạnh · -41
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
49.360
Kháng cự gần nhất
50.122
Hỗ trợ gần nhất
48.851
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -41/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 49.360 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 50.122 (+1.54%); hỗ trợ gần nhất 48.851 (-1.03%).
  • Động lượng D1: RSI-14 54.9, ADX 12.8, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 48.190, mục tiêu 45.390.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (59/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:GFS đóng cửa gần nhất tại 49.360 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, MN1); điểm tổng hợp -41/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 67/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T11:05:06.650370+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 11:05 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:GFS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:GFS: 2 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 3 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.13). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 59/bán 41); W1 đi ngang (mua 30/bán 70); D1 giảm (mua 45/bán 55).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 49.360): Giá nằm trên EMA20 nhưng dưới EMA50/EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 54.9 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 66 / %D 59. ADX 12.8 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 34 > -DI 26 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 2.071 (~4.19% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.76. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên mua. FVG giảm gần nhất: 51.610 – 52.560. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 51.610 (+4.56%) — D1 cạnh dưới FVG
  • R2 50.990 (+3.30%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • R1 50.122 (+1.54%) — D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 49.360
  • S1 48.851 (-1.03%) — D1 Fib 38.2% + W1 Fib 50% · hội tụ
  • S2 48.190 (-2.37%) — D1 Fib 50%
  • S3 47.529 (-3.71%) — W1 Fib 38.2% + D1 Fib 61.8% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 48.190 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 48.190
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 50.261
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 45.390 / 43.282
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 50.122 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 50.122
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 48.052
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 54.451 / 55.580
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (59/100).

  • ADX 13 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.071: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 49.36 Giảm Chưa có tín hiệu 42.15 50.99 2026-10-08 13:30:00
W1 50.17 Đi ngang Chưa có tín hiệu 42.15 92.55 2026-09-28 13:30:00
MN1 47.92 Giảm Chưa có tín hiệu 29.77 92.55 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 50.99
swing_low 45.39
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.63
Giá mở cửa 49.24
Giá cao nhất 51.45
Giá thấp nhất 47.68
Giá đóng cửa 49.36
body_size 0.12
upper_wick 2.09
lower_wick 1.56
body_ratio 0.03183024
close_position 0.44562334
candle_pattern DOJI
range_high 50.99
range_low 42.15
range_size 8.84
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.8206971
rsi7 60.33593295
rsi14 54.8751139
rsi21 50.39209034
rsi_slope 4.4085695
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.26157214
macd_signal -0.11651193
macd_histogram 0.37808407
stoch_k 65.51155116
stoch_d 59.31250537
adx 12.83769929
plus_di 33.64481298
minus_di 26.14219066
atr7 2.0565815
atr14 2.07063548
atr_pct 4.19496652
bollinger_upper 51.31302923
bollinger_middle 47.2975
bollinger_lower 43.28197077
bollinger_width 16.9798794
percent_b 0.75681546
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 42.15
Kháng cự tham chiếu 50.99
nearest_fvg_low 51.61
nearest_fvg_high 52.56
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.95
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 49.6684
fib_382 48.8508
fib_500 48.19
fib_618 47.5292
fib_705 47.042
fib_786 46.5884
fib_1272 52.5132
fib_1618 54.4508
fib_2000 56.59
fib_2618 60.0508
ema9 48.4952229
ema20 47.91680328
ema50 50.12235615
ema200 52.40294832
ema_slope 0.15191544
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 44.7
Điểm bên bán 55.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 49.36
ema12 48.26700844
ema26 48.0054363
sma20 47.2975
sma50 47.964
sma100 60.462
sma200 54.4918
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': -0.09204374255875868, 'rsi': 0.16250379653816438, 'roc': 0.3718665159136181, 'vol': 0.764479704466482, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5136309267526201, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 48.49522289969241, 'ema21': 47.91053457318626, 'ema50': 50.12235615455851, 'rsi14': 54.87511389614493, 'atr14': 2.0706354754964447, 'macd': {'macd': 0.2615721420732555, 'signal': -0.11651193187372035, 'hist': 0.37808407394697585}, 'bb': {'middle': 47.2975, 'upper': 51.31302923037549, 'lower': 43.28197076962451}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 71.465, 71.96, 66.58, 67.84], [1779197400, 66.33, 68.52, 65.51, 66.68], [1779283800, 67.71, 70.825, 67.23, 70.79], [1779370200, 78.07, 81.46, 75.11, 81.35], [1779456600, 85.675, 89.9, 85.06, 85.64], [1779802200, 87.64, 92.55, 82.85, 89.96], [1779888600, 82.89, 83.3, 78.89, 81.11], [1779975000, 81.13, 82.12, 79.5, 80.63], [1780061400, 81.025, 82.79, 79.27, 79.97], [1780320600, 77.65, 81, 76.34, 79.93], [1780407000, 81.61, 85.74, 80.01, 84.6], [1780493400, 86.5, 88.5, 83.31, 85.99], [1780579800, 81.775, 86.8456, 81.3, 84.7], [1780666200, 82, 82.535, 75.22, 75.53], [1780925400, 78.765, 78.95, 76.68, 77.31], [1781011800, 78.8, 79.68, 70.485, 75.26], [1781098200, 75.26, 77.08, 73.32, 74.82], [1781184600, 77, 80.82, 76.19, 80.74], [1781271000, 80.37, 82.705, 79, 81.38], [1781530200, 85.4, 86, 82.54, 83.98], [1781616600, 83.325, 84.87, 79.85, 79.92], [1781703000, 81.99, 83.73, 80.41, 80.64], [1781789400, 83.415, 85.915, 82.314, 85.83], [1782135000, 88.38, 90.78, 88.11, 89.67], [1782221400, 83.75, 86.41, 82.3801, 83.39], [1782307800, 83.53, 85.17, 81.58, 83.7], [1782394200, 87.02, 88.735, 82.745, 86.12], [1782480600, 81.685, 81.685, 78.8, 79.78], [1782739800, 79.55, 81.668, 75.58, 81], [1782826200, 80.88, 82.8, 80.37, 82.41], [1782912600, 76.865, 80.07, 76.53, 77.23], [1782999000, 77.47, 77.59, 68.49, 69.84], [1783344600, 71.84, 72.46, 68.265, 68.91], [1783431000, 66.01, 67.06, 63.33, 65.84], [1783517400, 65.62, 68.315, 65.5101, 67.97], [1783603800, 70.9, 72.16, 69.41, 69.71], [1783690200, 68, 69.87, 67.97, 68.97], [1783949400, 67.005, 67.5, 63.855, 63.94], [1784035800, 67.64, 67.64, 63.18, 63.39], [1784122200, 64.53, 64.59, 59.34, 61.41], [1784208600, 59.05, 59.405, 57.05, 58.24], [1784295000, 55.86, 59.0125, 55.17, 57.48], [1784554200, 58.22, 59, 56.62, 56.81], [1784640600, 59.495, 59.9125, 57.82, 59.39], [1784727000, 57.81, 59.76, 57.675, 58.49], [1784813400, 57.45, 58.55, 56.39, 56.91], [1784899800, 55.93, 56.74, 52.96, 53.53], [1785159000, 54.18, 54.474, 50.67, 53.18], [1785245400, 50.9, 51.1695, 48.68, 49.02], [1785331800, 48.98, 49.9689, 46.39, 47.07], [1785418200, 48.93, 50.87, 48.86, 49.89], [1785504600, 52.22, 53.2377, 49.8, 49.99], [1785763800, 48.05, 50.73, 48, 50.01], [1785850200, 53.18, 53.18, 51.4619, 52.02], [1785936600, 48.14, 52.64, 48.037, 49.46], [1786023000, 48.54, 52.04, 47.55, 50.36], [1786109400, 51.18, 54, 50.36, 53.93], [1786368600, 55.1, 55.55, 50.03, 50.05], [1786455000, 51, 51.82, 50.44, 50.82], [1786541400, 53.485, 53.715, 52.3002, 53.18], [1786627800, 52.62, 53.635, 52.52, 52.69], [1786714200, 53.12, 55.06, 52.56, 54.58], [1786973400, 54.88, 55.58, 53.27, 53.44], [1787059800, 51.245, 51.61, 49.56, 49.9], [1787146200, 50.78, 51, 48.09, 48.58], [1787232600, 48.38, 48.63, 47.065, 47.33], [1787319000, 48.15, 48.395, 46.96, 48.05], [1787578200, 47.02, 47.1727, 45.45, 45.95], [1787664600, 46.9, 46.9, 45.54, 45.92], [1787751000, 45.705, 46.04, 45.11, 45.67], [1787837400, 46.75, 47.12, 45.62, 46.34], [1787923800, 46.34, 46.45, 44.5313, 44.76], [1788183000, 44.98, 45.42, 44.39, 44.69], [1788269400, 43.88, 44.47, 43.258, 43.93], [1788355800, 44.42, 44.53, 43.17, 43.97], [1788442200, 43.24, 44.53, 42.7, 44.53], [1788528600, 44.88, 45.62, 44.53, 45.21], [1788874200, 46.3, 46.69, 44.9, 45.09], [1788960600, 45.09, 46.34, 45, 45.95], [1789047000, 44.83, 46.3, 44.64, 45.96], [1789133400, 46.44, 47.33, 46.03, 46.95], [1789392600, 44.37, 45.3648, 43.51, 43.54], [1789479000, 43.58, 44.41, 42.15, 42.75], [1789565400, 43.91, 44.16, 42.555, 43.03], [1789651800, 44.87, 47.1, 44.56, 45.84], [1789738200, 46.2, 47.865, 45.25, 47.82], [1789997400, 49.04, 49.18, 47.87, 48.57], [1790083800, 48, 49.37, 47.8, 47.95], [1790170200, 47.435, 47.9, 46.35, 46.42], [1790256600, 45.56, 47.08, 45.39, 47.05], [1790343000, 47.49, 49.425, 47.12, 49], [1790602200, 48.83, 49.06, 46.64, 47.78], [1790688600, 48.5, 48.88, 47.6001, 47.86], [1790775000, 48.24, 48.5872, 47.43, 47.92], [1790861400, 47.92, 48.99, 47.61, 48.68], [1790947800, 50, 50.99, 49.8269, 50.17], [1791207000, 48.905, 49.2, 47.503, 48.56], [1791293400, 48.83, 49.47, 48.5, 48.63], [1791379800, 47.27, 48.21, 47.18, 48.07], [1791466200, 49.24, 51.45, 47.68, 49.36]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GFS
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 55.58
swing_low 42.15
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 8.02
Giá mở cửa 48.83
Giá cao nhất 50.99
Giá thấp nhất 46.64
Giá đóng cửa 50.17
body_size 1.34
upper_wick 0.82
lower_wick 2.19
body_ratio 0.30804598
close_position 0.81149425
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 92.55
range_low 42.15
range_size 50.4
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.62809483
rsi7 42.86807579
rsi14 45.03122548
rsi21 47.63576364
rsi_slope 1.36636693
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -2.55137579
macd_signal -0.42912369
macd_histogram -2.12225209
stoch_k 19.72939729
stoch_d 15.15827398
adx 25.35963586
plus_di 20.97683374
minus_di 26.06444452
atr7 5.98816193
atr14 6.92570581
atr_pct 13.8044764
bollinger_upper 90.72778201
bollinger_middle 61.4205
bollinger_lower 32.11321799
bollinger_width 95.43159699
percent_b 0.30805965
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 42.15
Kháng cự tham chiếu 92.55
nearest_fvg_low 59.9125
nearest_fvg_high 63.33
fvg_direction Giảm
fvg_size 3.4175
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 45.31948
fib_382 47.28026
fib_500 48.865
fib_618 50.44974
fib_705 51.61815
fib_786 52.70598
fib_1272 38.49704
fib_1618 33.85026
fib_2000 28.72
fib_2618 20.42026
ema9 50.5811185
ema20 54.36852386
ema50 52.42609901
ema200 51.39225087
ema_slope -0.44194988
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 30.4
Điểm bên bán 69.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 258
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 50.17
ema12 52.09422453
ema26 54.64560032
sma20 61.4205
sma50 51.3798
sma100 44.7625
sma200 49.83495
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.08143931706520359, 'rsi': -0.16562581741131577, 'roc': -0.1617163694708884, 'vol': -0.17277599709923558, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.3838807022411997, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.581118502448504, 'ema21': 54.47793842727815, 'ema50': 52.426099006215885, 'rsi14': 45.03122547766053, 'atr14': 6.925705812370579, 'macd': {'macd': -2.5513757851987293, 'signal': -0.42912369139305995, 'hist': -2.1222520938056695}, 'bb': {'middle': 61.420500000000004, 'upper': 90.72778201317891, 'lower': 32.11321798682109}, 'bars_used': 258, 'candles': [[1730730600, 36.64, 47.14, 35.85, 43.98], [1731335400, 44.43, 44.94, 40.58, 41.29], [1731940200, 41.57, 43.1659, 41.02, 42.8], [1732545000, 43.52, 45.47, 42.6612, 43.25], [1733149800, 43.53, 45.7416, 43.34, 44.88], [1733754600, 44.66, 46.65, 43.34, 43.88], [1734359400, 43.58, 45.55, 40.5, 41.72], [1734964200, 42.11, 44.99, 42.04, 44.18], [1735569000, 43.69, 44.25, 42.23, 43.18], [1736173800, 43.71, 45.1, 39.72, 40.96], [1736778600, 40.51, 44.5, 39.94, 43.1], [1737469800, 43.14, 43.43, 41, 41.67], [1737988200, 40.44, 42.58, 40.44, 41.47], [1738593000, 40.71, 42.13, 37.77, 38.45], [1739197800, 38.68, 44.8, 36.27, 43.16], [1739889000, 43.395, 47.69, 42.11, 42.43], [1740407400, 42.59, 43, 37.9414, 38.77], [1741012200, 39.44, 40.19, 36.64, 40], [1741613400, 39.81, 41.82, 36.2, 37.73], [1742218200, 37.65, 39.34, 37.01, 38.63], [1742823000, 39.65, 40.2, 36.21, 36.89], [1743427800, 36.32, 38.04, 31.5, 31.54], [1744032600, 31.13, 36.52, 29.77, 33.33], [1744637400, 34.36, 34.4273, 30.69, 31.7], [1745242200, 31.19, 35.37, 30.73, 35.29], [1745847000, 35.16, 36.64, 33.58, 36.4], [1746451800, 35.88, 37.05, 34.35, 36.38], [1747056600, 38.7, 40.11, 38.165, 39.54], [1747661400, 38.74, 39.24, 36.09, 36.55], [1748352600, 37.35, 37.64, 35.47, 35.8], [1748871000, 35.65, 38.98, 35.44, 37.73], [1749475800, 38.06, 39.8, 36.665, 36.72], [1750080600, 37.32, 38, 36.37, 37.47], [1750685400, 37.57, 39.415, 37.475, 38.42], [1751290200, 38.5, 40.49, 38.01, 39.8], [1751895000, 39.34, 42.265, 38.71, 41.23], [1752499800, 40.78, 41.16, 39.12, 40.33], [1753104600, 40.62, 41.69, 38.5737, 39.98], [1753709400, 40.31, 41.31, 35.425, 36.58], [1754314200, 36.94, 37.17, 31.6, 32.29], [1754919000, 32.35, 34.02, 31.51, 33.07], [1755523800, 33.07, 34.7, 32.36, 34.49], [1756128600, 34.24, 34.882, 33.03, 33.39], [1756819800, 32.54, 34.23, 32.21, 33.29], [1757338200, 33.44, 33.515, 31.66, 31.67], [1757943000, 31.7, 33.65, 31.59, 32.9], [1758547800, 32.9, 36.98, 32.29, 35.59], [1759152600, 37.01, 38.335, 34.255, 35.81], [1759757400, 37.6, 37.6, 32.94, 32.96], [1760362200, 33.35, 35.76, 33.295, 34.59], [1760967000, 34.8, 36.2, 34.0605, 35.32], [1761571800, 35.325, 37.2, 34.04, 35.6], [1762180200, 35.67, 36.06, 32.635, 34.08], [1762785000, 34.76, 37.19, 32.14, 33.05], [1763389800, 32.88, 34.4, 32.02, 33.99], [1763994600, 33.975, 35.85, 33.78, 35.84], [1764599400, 35.37, 39.69, 35.31, 38.95], [1765204200, 39.35, 40.6351, 38.563, 38.73], [1765809000, 39.16, 39.18, 35.99, 36.63], [1766413800, 36.745, 37.29, 35.32, 35.81], [1767018600, 35.45, 36.99, 34.88, 36.87], [1767623400, 37.49, 40.64, 37.065, 39.74], [1768228200, 39.57, 42.73, 38.96, 41.24], [1768919400, 40.2, 46.66, 40.13, 42.85], [1769437800, 43.51, 48.565, 41.84, 42.2], [1770042600, 41.49, 43.06, 39.18, 42.91], [1770647400, 42.91, 50.98, 41.67, 48.99], [1771338600, 48.93, 49.37, 45.2, 46.19], [1771857000, 45.78, 48.98, 45.5, 47.55], [1772461800, 46.59, 50.15, 46.02, 46.88], [1773063000, 45.85, 48.25, 40.995, 41.86], [1773667800, 42.98, 44.7499, 41.1, 43.08], [1774272600, 44.49, 47.76, 42.62, 42.94], [1774877400, 43.485, 45.745, 40.54, 43.75], [1775482200, 43.81, 50.105, 42.41, 48.93], [1776087000, 48.59, 54.98, 47.37, 54.75], [1776691800, 58.44, 65.05, 56.65, 61.79], [1777296600, 61.89, 65.05, 57.93, 64.91], [1777901400, 68.84, 76.3699, 66.82, 74.12], [1778506200, 75.3, 76.98, 69.7688, 71.03], [1779111000, 71.465, 89.9, 65.51, 85.64], [1779802200, 87.64, 92.55, 78.89, 79.97], [1780320600, 77.65, 88.5, 75.22, 75.53], [1780925400, 78.765, 82.705, 70.485, 81.38], [1781530200, 85.4, 86, 79.85, 85.83], [1782135000, 88.38, 90.78, 78.8, 79.78], [1782739800, 79.55, 82.8, 68.49, 69.84], [1783344600, 71.84, 72.46, 63.33, 68.97], [1783949400, 67.005, 67.64, 55.17, 57.48], [1784554200, 58.22, 59.9125, 52.96, 53.53], [1785159000, 54.18, 54.474, 46.39, 49.99], [1785763800, 48.05, 54, 47.55, 53.93], [1786368600, 55.1, 55.55, 50.03, 54.58], [1786973400, 54.88, 55.58, 46.96, 48.05], [1787578200, 47.02, 47.1727, 44.5313, 44.76], [1788183000, 44.98, 45.62, 42.7, 45.21], [1788874200, 46.3, 47.33, 44.64, 46.95], [1789392600, 44.37, 47.865, 42.15, 47.82], [1789997400, 49.04, 49.425, 45.39, 49], [1790602200, 48.83, 50.99, 46.64, 50.17]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GFS
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 92.55
swing_low 31.51
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 18.15
Giá mở cửa 43.88
Giá cao nhất 49.425
Giá thấp nhất 42.15
Giá đóng cửa 47.92
body_size 4.04
upper_wick 1.505
lower_wick 1.73
body_ratio 0.55532646
close_position 0.79312715
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 92.55
range_low 29.77
range_size 62.78
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.56997841
rsi7 46.5322951
rsi14 49.47439213
rsi21 49.99544793
rsi_slope 1.80139245
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 2.67908539
macd_signal 1.3302646
macd_histogram 1.34882078
stoch_k 26.88401048
stoch_d 26.25054609
adx 19.55692253
plus_di 26.19016027
minus_di 20.22575621
atr7 15.00746571
atr14 12.76364146
atr_pct 26.63531189
bollinger_upper 73.14411107
bollinger_middle 45.077
bollinger_lower 17.00988893
bollinger_width 124.52963184
percent_b 0.55064647
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 29.77
Kháng cự tham chiếu 92.55
nearest_fvg_low 55.58
nearest_fvg_high 70.485
fvg_direction Giảm
fvg_size 14.905
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 78.14456
fib_382 69.23272
fib_500 62.03
fib_618 54.82728
fib_705 49.5168
fib_786 44.57256
fib_1272 109.15288
fib_1618 130.27272
fib_2000 153.59
fib_2618 191.31272
ema9 52.99273877
ema20 49.65947732
ema50 51.93434069
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.18310288
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 58.8
Điểm bên bán 41.2
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 60
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 47.92
ema12 51.80437501
ema26 49.12528962
sma20 45.077
sma50 50.3294
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.07862843648085203, 'rsi': -0.01752026217503134, 'roc': 0.31547945626422974, 'vol': -0.07827217365606853, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.10129293294835211, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 52.99273876585928, 'ema21': 49.511808733908204, 'ema50': 51.93434068612553, 'rsi14': 49.47439213474906, 'atr14': 12.76364145655853, 'macd': {'macd': 2.6790853877326413, 'signal': 1.330264603604352, 'hist': 1.3488207841282893}, 'bb': {'middle': 45.077000000000005, 'upper': 73.14411107328291, 'lower': 17.0098889267171}, 'bars_used': 60, 'candles': [[1633095000, 47, 49.48, 44.48, 48.74], [1635773400, 54.27, 73.2525, 53.06, 69.24], [1638369000, 72, 72.4772, 56.2, 64.97], [1641220200, 65.09, 69.34, 43.59, 49.34], [1643725800, 49.83, 60.99, 45.94, 60.78], [1646145000, 60.5, 79.49, 52.77, 62.42], [1648819800, 62.8, 64, 48.77, 52.29], [1651498200, 52.06, 61.17, 46.19, 59.69], [1654090200, 59.49, 61.88, 39.76, 40.34], [1656682200, 39.48, 52, 36.81, 51.48], [1659360600, 51.18, 65.96, 51.115, 59.82], [1662039000, 59.17, 62.19, 48.28, 48.35], [1664803800, 48.88, 61.14, 46.52, 56.7], [1667309400, 58.09, 68.47, 51.01, 64.35], [1669905000, 64.32, 69.295, 52.15, 53.89], [1672756200, 53.93, 60.48, 50.4, 59.28], [1675261800, 59.45, 72.5, 59.38, 65.34], [1677681000, 65.59, 72.34, 62.58, 72.18], [1680528600, 72.02, 72.37, 57.36, 58.8], [1682947800, 58.79, 62.255, 53.24, 58.33], [1685626200, 58.81, 65.05, 56.335, 64.58], [1688391000, 65.08, 68.57, 60.37, 63.69], [1690896600, 63.33, 63.69, 51.41, 55.25], [1693575000, 55.8, 61.14, 54.33, 58.19], [1696253400, 57.96, 58.74, 48.54, 49.62], [1698845400, 49.75, 58.68, 48.115, 53.69], [1701441000, 53.49, 62.61, 50.98, 60.6], [1704205800, 59.87, 61.49, 52.79, 54.98], [1706797800, 55.1, 57.21, 51.1, 54.67], [1709303400, 54.97, 56.4, 50.57, 52.11], [1711978200, 52.37, 53.2, 45.52, 48.88], [1714570200, 48.23, 55.76, 46.93, 49], [1717421400, 49.805, 51.98, 46.77, 50.56], [1719840600, 50.84, 61.98, 49.21, 51.01], [1722519000, 50.17, 51.12, 42.59, 46.68], [1725370200, 45.9, 45.91, 38.49, 40.25], [1727789400, 40.25, 41.8, 35.87, 36.5], [1730467800, 36.56, 47.14, 35.85, 43.25], [1733149800, 43.53, 46.65, 40.5, 42.91], [1735828200, 43.14, 45.1, 39.72, 41.47], [1738593000, 40.71, 47.69, 36.27, 38.77], [1741012200, 39.44, 41.82, 35.77, 36.91], [1743514200, 36.55, 37.47, 29.77, 35.07], [1746106200, 35.42, 40.11, 34.35, 35.8], [1748871000, 35.65, 39.8, 35.44, 38.2], [1751376600, 38.33, 42.265, 37.21, 37.39], [1754055000, 36.86, 37.17, 31.51, 33.39], [1756819800, 32.54, 38.335, 31.59, 35.84], [1759325400, 35.51, 37.6, 32.94, 35.6], [1762180200, 35.67, 37.19, 32.02, 35.84], [1764599400, 35.37, 40.6351, 34.88, 34.92], [1767364200, 35.54, 48.565, 35.36, 42.2], [1770042600, 41.49, 50.98, 39.18, 47.55], [1772461800, 46.59, 50.15, 40.54, 44.48], [1775050200, 45.04, 65.05, 42.41, 64.6], [1777642200, 64.2, 92.55, 63.36, 79.97], [1780320600, 77.65, 90.78, 70.485, 82.41], [1782912600, 76.865, 80.07, 46.39, 49.99], [1785763800, 48.05, 55.58, 44.39, 44.69], [1788269400, 43.88, 49.425, 42.15, 47.92]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GFS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 53.0/10053.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 58.8/10058.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 41.2/10041.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GFS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 43.0/10043.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 30.4/10030.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 69.6/10069.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GFS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 44.7/10044.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 55.3/10055.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GFS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:GFSStrong bearish bias · -41
BearishNeutralBullish
Last close
49.360
Nearest resistance
50.122
Nearest support
48.851
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -41/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 49.360 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 50.122 (+1.54%); nearest support 48.851 (-1.03%).
  • Momentum D1: RSI-14 54.9, ADX 12.8, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 48.190, targeting 45.390.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (59/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:GFS last closed at 49.360 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, MN1); the composite score of -41/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 67/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T11:05:06.650370+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 11:05 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:GFS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:GFS: 2 supportive and 1 adverse headlines out of 3 scored automatically (tone -0.13). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 59/sell 41); W1 sideways (buy 30/sell 70); D1 down (buy 45/sell 55).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 49.360): Price is above EMA20 but below EMA50/EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 54.9 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 66 / %D 59. ADX at 12.8 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 34 > -DI 26, so buyers lead. ATR-14 is 2.071 (~4.19% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.76. Swing structure: higher highs and higher lows. A buy-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 51.610 – 52.560. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 51.610 (+4.56%) — D1 FVG base
  • R2 50.990 (+3.30%) — D1 resistance + D1 swing high + D1 upper Bollinger band · confluence
  • R1 50.122 (+1.54%) — D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · confluence
  • Last close 49.360
  • S1 48.851 (-1.03%) — D1 Fib 38.2% + W1 Fib 50% · confluence
  • S2 48.190 (-2.37%) — D1 Fib 50%
  • S3 47.529 (-3.71%) — W1 Fib 38.2% + D1 Fib 61.8% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 48.190 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 48.190
  • Reference stop (SL): 50.261
  • Targets (TP1 / TP2): 45.390 / 43.282
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 50.122 that holds on a retest.
  • Reference entry: 50.122
  • Reference stop (SL): 48.052
  • Targets (TP1 / TP2): 54.451 / 55.580
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (59/100).

  • ADX 13 shows a weak trend; breakouts fail more often.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.071: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 49.36 DOWN NO SIGNAL 42.15 50.99 2026-10-08 13:30:00
W1 50.17 RANGE NO SIGNAL 42.15 92.55 2026-09-28 13:30:00
MN1 47.92 DOWN NO SIGNAL 29.77 92.55 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 50.99
swing low 45.39
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.63
open 49.24
high 51.45
low 47.68
close 49.36
body size 0.12
upper wick 2.09
lower wick 1.56
body ratio 0.03183024
close position 0.44562334
candle pattern DOJI
range high 50.99
range low 42.15
range size 8.84
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.8206971
rsi7 60.33593295
rsi14 54.8751139
rsi21 50.39209034
rsi slope 4.4085695
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.26157214
macd signal -0.11651193
macd histogram 0.37808407
stoch k 65.51155116
stoch d 59.31250537
adx 12.83769929
plus di 33.64481298
minus di 26.14219066
atr7 2.0565815
atr14 2.07063548
atr pct 4.19496652
bollinger upper 51.31302923
bollinger middle 47.2975
bollinger lower 43.28197077
bollinger width 16.9798794
percent b 0.75681546
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 42.15
resistance 50.99
nearest fvg low 51.61
nearest fvg high 52.56
fvg direction DOWN
fvg size 0.95
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 49.6684
fib 382 48.8508
fib 500 48.19
fib 618 47.5292
fib 705 47.042
fib 786 46.5884
fib 1272 52.5132
fib 1618 54.4508
fib 2000 56.59
fib 2618 60.0508
ema9 48.4952229
ema20 47.91680328
ema50 50.12235615
ema200 52.40294832
ema slope 0.15191544
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 44.7
seller score 55.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GFS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 49.36
ema12 48.26700844
ema26 48.0054363
sma20 47.2975
sma50 47.964
sma100 60.462
sma200 54.4918
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': -0.09204374255875868, 'rsi': 0.16250379653816438, 'roc': 0.3718665159136181, 'vol': 0.764479704466482, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5136309267526201, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 48.49522289969241, 'ema21': 47.91053457318626, 'ema50': 50.12235615455851, 'rsi14': 54.87511389614493, 'atr14': 2.0706354754964447, 'macd': {'macd': 0.2615721420732555, 'signal': -0.11651193187372035, 'hist': 0.37808407394697585}, 'bb': {'middle': 47.2975, 'upper': 51.31302923037549, 'lower': 43.28197076962451}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 71.465, 71.96, 66.58, 67.84], [1779197400, 66.33, 68.52, 65.51, 66.68], [1779283800, 67.71, 70.825, 67.23, 70.79], [1779370200, 78.07, 81.46, 75.11, 81.35], [1779456600, 85.675, 89.9, 85.06, 85.64], [1779802200, 87.64, 92.55, 82.85, 89.96], [1779888600, 82.89, 83.3, 78.89, 81.11], [1779975000, 81.13, 82.12, 79.5, 80.63], [1780061400, 81.025, 82.79, 79.27, 79.97], [1780320600, 77.65, 81, 76.34, 79.93], [1780407000, 81.61, 85.74, 80.01, 84.6], [1780493400, 86.5, 88.5, 83.31, 85.99], [1780579800, 81.775, 86.8456, 81.3, 84.7], [1780666200, 82, 82.535, 75.22, 75.53], [1780925400, 78.765, 78.95, 76.68, 77.31], [1781011800, 78.8, 79.68, 70.485, 75.26], [1781098200, 75.26, 77.08, 73.32, 74.82], [1781184600, 77, 80.82, 76.19, 80.74], [1781271000, 80.37, 82.705, 79, 81.38], [1781530200, 85.4, 86, 82.54, 83.98], [1781616600, 83.325, 84.87, 79.85, 79.92], [1781703000, 81.99, 83.73, 80.41, 80.64], [1781789400, 83.415, 85.915, 82.314, 85.83], [1782135000, 88.38, 90.78, 88.11, 89.67], [1782221400, 83.75, 86.41, 82.3801, 83.39], [1782307800, 83.53, 85.17, 81.58, 83.7], [1782394200, 87.02, 88.735, 82.745, 86.12], [1782480600, 81.685, 81.685, 78.8, 79.78], [1782739800, 79.55, 81.668, 75.58, 81], [1782826200, 80.88, 82.8, 80.37, 82.41], [1782912600, 76.865, 80.07, 76.53, 77.23], [1782999000, 77.47, 77.59, 68.49, 69.84], [1783344600, 71.84, 72.46, 68.265, 68.91], [1783431000, 66.01, 67.06, 63.33, 65.84], [1783517400, 65.62, 68.315, 65.5101, 67.97], [1783603800, 70.9, 72.16, 69.41, 69.71], [1783690200, 68, 69.87, 67.97, 68.97], [1783949400, 67.005, 67.5, 63.855, 63.94], [1784035800, 67.64, 67.64, 63.18, 63.39], [1784122200, 64.53, 64.59, 59.34, 61.41], [1784208600, 59.05, 59.405, 57.05, 58.24], [1784295000, 55.86, 59.0125, 55.17, 57.48], [1784554200, 58.22, 59, 56.62, 56.81], [1784640600, 59.495, 59.9125, 57.82, 59.39], [1784727000, 57.81, 59.76, 57.675, 58.49], [1784813400, 57.45, 58.55, 56.39, 56.91], [1784899800, 55.93, 56.74, 52.96, 53.53], [1785159000, 54.18, 54.474, 50.67, 53.18], [1785245400, 50.9, 51.1695, 48.68, 49.02], [1785331800, 48.98, 49.9689, 46.39, 47.07], [1785418200, 48.93, 50.87, 48.86, 49.89], [1785504600, 52.22, 53.2377, 49.8, 49.99], [1785763800, 48.05, 50.73, 48, 50.01], [1785850200, 53.18, 53.18, 51.4619, 52.02], [1785936600, 48.14, 52.64, 48.037, 49.46], [1786023000, 48.54, 52.04, 47.55, 50.36], [1786109400, 51.18, 54, 50.36, 53.93], [1786368600, 55.1, 55.55, 50.03, 50.05], [1786455000, 51, 51.82, 50.44, 50.82], [1786541400, 53.485, 53.715, 52.3002, 53.18], [1786627800, 52.62, 53.635, 52.52, 52.69], [1786714200, 53.12, 55.06, 52.56, 54.58], [1786973400, 54.88, 55.58, 53.27, 53.44], [1787059800, 51.245, 51.61, 49.56, 49.9], [1787146200, 50.78, 51, 48.09, 48.58], [1787232600, 48.38, 48.63, 47.065, 47.33], [1787319000, 48.15, 48.395, 46.96, 48.05], [1787578200, 47.02, 47.1727, 45.45, 45.95], [1787664600, 46.9, 46.9, 45.54, 45.92], [1787751000, 45.705, 46.04, 45.11, 45.67], [1787837400, 46.75, 47.12, 45.62, 46.34], [1787923800, 46.34, 46.45, 44.5313, 44.76], [1788183000, 44.98, 45.42, 44.39, 44.69], [1788269400, 43.88, 44.47, 43.258, 43.93], [1788355800, 44.42, 44.53, 43.17, 43.97], [1788442200, 43.24, 44.53, 42.7, 44.53], [1788528600, 44.88, 45.62, 44.53, 45.21], [1788874200, 46.3, 46.69, 44.9, 45.09], [1788960600, 45.09, 46.34, 45, 45.95], [1789047000, 44.83, 46.3, 44.64, 45.96], [1789133400, 46.44, 47.33, 46.03, 46.95], [1789392600, 44.37, 45.3648, 43.51, 43.54], [1789479000, 43.58, 44.41, 42.15, 42.75], [1789565400, 43.91, 44.16, 42.555, 43.03], [1789651800, 44.87, 47.1, 44.56, 45.84], [1789738200, 46.2, 47.865, 45.25, 47.82], [1789997400, 49.04, 49.18, 47.87, 48.57], [1790083800, 48, 49.37, 47.8, 47.95], [1790170200, 47.435, 47.9, 46.35, 46.42], [1790256600, 45.56, 47.08, 45.39, 47.05], [1790343000, 47.49, 49.425, 47.12, 49], [1790602200, 48.83, 49.06, 46.64, 47.78], [1790688600, 48.5, 48.88, 47.6001, 47.86], [1790775000, 48.24, 48.5872, 47.43, 47.92], [1790861400, 47.92, 48.99, 47.61, 48.68], [1790947800, 50, 50.99, 49.8269, 50.17], [1791207000, 48.905, 49.2, 47.503, 48.56], [1791293400, 48.83, 49.47, 48.5, 48.63], [1791379800, 47.27, 48.21, 47.18, 48.07], [1791466200, 49.24, 51.45, 47.68, 49.36]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GFS
W1 · Report parameters
swing high 55.58
swing low 42.15
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 8.02
open 48.83
high 50.99
low 46.64
close 50.17
body size 1.34
upper wick 0.82
lower wick 2.19
body ratio 0.30804598
close position 0.81149425
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 92.55
range low 42.15
range size 50.4
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.62809483
rsi7 42.86807579
rsi14 45.03122548
rsi21 47.63576364
rsi slope 1.36636693
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -2.55137579
macd signal -0.42912369
macd histogram -2.12225209
stoch k 19.72939729
stoch d 15.15827398
adx 25.35963586
plus di 20.97683374
minus di 26.06444452
atr7 5.98816193
atr14 6.92570581
atr pct 13.8044764
bollinger upper 90.72778201
bollinger middle 61.4205
bollinger lower 32.11321799
bollinger width 95.43159699
percent b 0.30805965
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 42.15
resistance 92.55
nearest fvg low 59.9125
nearest fvg high 63.33
fvg direction DOWN
fvg size 3.4175
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 45.31948
fib 382 47.28026
fib 500 48.865
fib 618 50.44974
fib 705 51.61815
fib 786 52.70598
fib 1272 38.49704
fib 1618 33.85026
fib 2000 28.72
fib 2618 20.42026
ema9 50.5811185
ema20 54.36852386
ema50 52.42609901
ema200 51.39225087
ema slope -0.44194988
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 30.4
seller score 69.6
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 258
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GFS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 50.17
ema12 52.09422453
ema26 54.64560032
sma20 61.4205
sma50 51.3798
sma100 44.7625
sma200 49.83495
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.08143931706520359, 'rsi': -0.16562581741131577, 'roc': -0.1617163694708884, 'vol': -0.17277599709923558, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.3838807022411997, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.581118502448504, 'ema21': 54.47793842727815, 'ema50': 52.426099006215885, 'rsi14': 45.03122547766053, 'atr14': 6.925705812370579, 'macd': {'macd': -2.5513757851987293, 'signal': -0.42912369139305995, 'hist': -2.1222520938056695}, 'bb': {'middle': 61.420500000000004, 'upper': 90.72778201317891, 'lower': 32.11321798682109}, 'bars_used': 258, 'candles': [[1730730600, 36.64, 47.14, 35.85, 43.98], [1731335400, 44.43, 44.94, 40.58, 41.29], [1731940200, 41.57, 43.1659, 41.02, 42.8], [1732545000, 43.52, 45.47, 42.6612, 43.25], [1733149800, 43.53, 45.7416, 43.34, 44.88], [1733754600, 44.66, 46.65, 43.34, 43.88], [1734359400, 43.58, 45.55, 40.5, 41.72], [1734964200, 42.11, 44.99, 42.04, 44.18], [1735569000, 43.69, 44.25, 42.23, 43.18], [1736173800, 43.71, 45.1, 39.72, 40.96], [1736778600, 40.51, 44.5, 39.94, 43.1], [1737469800, 43.14, 43.43, 41, 41.67], [1737988200, 40.44, 42.58, 40.44, 41.47], [1738593000, 40.71, 42.13, 37.77, 38.45], [1739197800, 38.68, 44.8, 36.27, 43.16], [1739889000, 43.395, 47.69, 42.11, 42.43], [1740407400, 42.59, 43, 37.9414, 38.77], [1741012200, 39.44, 40.19, 36.64, 40], [1741613400, 39.81, 41.82, 36.2, 37.73], [1742218200, 37.65, 39.34, 37.01, 38.63], [1742823000, 39.65, 40.2, 36.21, 36.89], [1743427800, 36.32, 38.04, 31.5, 31.54], [1744032600, 31.13, 36.52, 29.77, 33.33], [1744637400, 34.36, 34.4273, 30.69, 31.7], [1745242200, 31.19, 35.37, 30.73, 35.29], [1745847000, 35.16, 36.64, 33.58, 36.4], [1746451800, 35.88, 37.05, 34.35, 36.38], [1747056600, 38.7, 40.11, 38.165, 39.54], [1747661400, 38.74, 39.24, 36.09, 36.55], [1748352600, 37.35, 37.64, 35.47, 35.8], [1748871000, 35.65, 38.98, 35.44, 37.73], [1749475800, 38.06, 39.8, 36.665, 36.72], [1750080600, 37.32, 38, 36.37, 37.47], [1750685400, 37.57, 39.415, 37.475, 38.42], [1751290200, 38.5, 40.49, 38.01, 39.8], [1751895000, 39.34, 42.265, 38.71, 41.23], [1752499800, 40.78, 41.16, 39.12, 40.33], [1753104600, 40.62, 41.69, 38.5737, 39.98], [1753709400, 40.31, 41.31, 35.425, 36.58], [1754314200, 36.94, 37.17, 31.6, 32.29], [1754919000, 32.35, 34.02, 31.51, 33.07], [1755523800, 33.07, 34.7, 32.36, 34.49], [1756128600, 34.24, 34.882, 33.03, 33.39], [1756819800, 32.54, 34.23, 32.21, 33.29], [1757338200, 33.44, 33.515, 31.66, 31.67], [1757943000, 31.7, 33.65, 31.59, 32.9], [1758547800, 32.9, 36.98, 32.29, 35.59], [1759152600, 37.01, 38.335, 34.255, 35.81], [1759757400, 37.6, 37.6, 32.94, 32.96], [1760362200, 33.35, 35.76, 33.295, 34.59], [1760967000, 34.8, 36.2, 34.0605, 35.32], [1761571800, 35.325, 37.2, 34.04, 35.6], [1762180200, 35.67, 36.06, 32.635, 34.08], [1762785000, 34.76, 37.19, 32.14, 33.05], [1763389800, 32.88, 34.4, 32.02, 33.99], [1763994600, 33.975, 35.85, 33.78, 35.84], [1764599400, 35.37, 39.69, 35.31, 38.95], [1765204200, 39.35, 40.6351, 38.563, 38.73], [1765809000, 39.16, 39.18, 35.99, 36.63], [1766413800, 36.745, 37.29, 35.32, 35.81], [1767018600, 35.45, 36.99, 34.88, 36.87], [1767623400, 37.49, 40.64, 37.065, 39.74], [1768228200, 39.57, 42.73, 38.96, 41.24], [1768919400, 40.2, 46.66, 40.13, 42.85], [1769437800, 43.51, 48.565, 41.84, 42.2], [1770042600, 41.49, 43.06, 39.18, 42.91], [1770647400, 42.91, 50.98, 41.67, 48.99], [1771338600, 48.93, 49.37, 45.2, 46.19], [1771857000, 45.78, 48.98, 45.5, 47.55], [1772461800, 46.59, 50.15, 46.02, 46.88], [1773063000, 45.85, 48.25, 40.995, 41.86], [1773667800, 42.98, 44.7499, 41.1, 43.08], [1774272600, 44.49, 47.76, 42.62, 42.94], [1774877400, 43.485, 45.745, 40.54, 43.75], [1775482200, 43.81, 50.105, 42.41, 48.93], [1776087000, 48.59, 54.98, 47.37, 54.75], [1776691800, 58.44, 65.05, 56.65, 61.79], [1777296600, 61.89, 65.05, 57.93, 64.91], [1777901400, 68.84, 76.3699, 66.82, 74.12], [1778506200, 75.3, 76.98, 69.7688, 71.03], [1779111000, 71.465, 89.9, 65.51, 85.64], [1779802200, 87.64, 92.55, 78.89, 79.97], [1780320600, 77.65, 88.5, 75.22, 75.53], [1780925400, 78.765, 82.705, 70.485, 81.38], [1781530200, 85.4, 86, 79.85, 85.83], [1782135000, 88.38, 90.78, 78.8, 79.78], [1782739800, 79.55, 82.8, 68.49, 69.84], [1783344600, 71.84, 72.46, 63.33, 68.97], [1783949400, 67.005, 67.64, 55.17, 57.48], [1784554200, 58.22, 59.9125, 52.96, 53.53], [1785159000, 54.18, 54.474, 46.39, 49.99], [1785763800, 48.05, 54, 47.55, 53.93], [1786368600, 55.1, 55.55, 50.03, 54.58], [1786973400, 54.88, 55.58, 46.96, 48.05], [1787578200, 47.02, 47.1727, 44.5313, 44.76], [1788183000, 44.98, 45.62, 42.7, 45.21], [1788874200, 46.3, 47.33, 44.64, 46.95], [1789392600, 44.37, 47.865, 42.15, 47.82], [1789997400, 49.04, 49.425, 45.39, 49], [1790602200, 48.83, 50.99, 46.64, 50.17]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GFS
MN1 · Report parameters
swing high 92.55
swing low 31.51
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 18.15
open 43.88
high 49.425
low 42.15
close 47.92
body size 4.04
upper wick 1.505
lower wick 1.73
body ratio 0.55532646
close position 0.79312715
candle pattern NONE
range high 92.55
range low 29.77
range size 62.78
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.56997841
rsi7 46.5322951
rsi14 49.47439213
rsi21 49.99544793
rsi slope 1.80139245
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 2.67908539
macd signal 1.3302646
macd histogram 1.34882078
stoch k 26.88401048
stoch d 26.25054609
adx 19.55692253
plus di 26.19016027
minus di 20.22575621
atr7 15.00746571
atr14 12.76364146
atr pct 26.63531189
bollinger upper 73.14411107
bollinger middle 45.077
bollinger lower 17.00988893
bollinger width 124.52963184
percent b 0.55064647
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 29.77
resistance 92.55
nearest fvg low 55.58
nearest fvg high 70.485
fvg direction DOWN
fvg size 14.905
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 78.14456
fib 382 69.23272
fib 500 62.03
fib 618 54.82728
fib 705 49.5168
fib 786 44.57256
fib 1272 109.15288
fib 1618 130.27272
fib 2000 153.59
fib 2618 191.31272
ema9 52.99273877
ema20 49.65947732
ema50 51.93434069
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.18310288
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 58.8
seller score 41.2
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 60
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GFS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 47.92
ema12 51.80437501
ema26 49.12528962
sma20 45.077
sma50 50.3294
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.07862843648085203, 'rsi': -0.01752026217503134, 'roc': 0.31547945626422974, 'vol': -0.07827217365606853, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.10129293294835211, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 52.99273876585928, 'ema21': 49.511808733908204, 'ema50': 51.93434068612553, 'rsi14': 49.47439213474906, 'atr14': 12.76364145655853, 'macd': {'macd': 2.6790853877326413, 'signal': 1.330264603604352, 'hist': 1.3488207841282893}, 'bb': {'middle': 45.077000000000005, 'upper': 73.14411107328291, 'lower': 17.0098889267171}, 'bars_used': 60, 'candles': [[1633095000, 47, 49.48, 44.48, 48.74], [1635773400, 54.27, 73.2525, 53.06, 69.24], [1638369000, 72, 72.4772, 56.2, 64.97], [1641220200, 65.09, 69.34, 43.59, 49.34], [1643725800, 49.83, 60.99, 45.94, 60.78], [1646145000, 60.5, 79.49, 52.77, 62.42], [1648819800, 62.8, 64, 48.77, 52.29], [1651498200, 52.06, 61.17, 46.19, 59.69], [1654090200, 59.49, 61.88, 39.76, 40.34], [1656682200, 39.48, 52, 36.81, 51.48], [1659360600, 51.18, 65.96, 51.115, 59.82], [1662039000, 59.17, 62.19, 48.28, 48.35], [1664803800, 48.88, 61.14, 46.52, 56.7], [1667309400, 58.09, 68.47, 51.01, 64.35], [1669905000, 64.32, 69.295, 52.15, 53.89], [1672756200, 53.93, 60.48, 50.4, 59.28], [1675261800, 59.45, 72.5, 59.38, 65.34], [1677681000, 65.59, 72.34, 62.58, 72.18], [1680528600, 72.02, 72.37, 57.36, 58.8], [1682947800, 58.79, 62.255, 53.24, 58.33], [1685626200, 58.81, 65.05, 56.335, 64.58], [1688391000, 65.08, 68.57, 60.37, 63.69], [1690896600, 63.33, 63.69, 51.41, 55.25], [1693575000, 55.8, 61.14, 54.33, 58.19], [1696253400, 57.96, 58.74, 48.54, 49.62], [1698845400, 49.75, 58.68, 48.115, 53.69], [1701441000, 53.49, 62.61, 50.98, 60.6], [1704205800, 59.87, 61.49, 52.79, 54.98], [1706797800, 55.1, 57.21, 51.1, 54.67], [1709303400, 54.97, 56.4, 50.57, 52.11], [1711978200, 52.37, 53.2, 45.52, 48.88], [1714570200, 48.23, 55.76, 46.93, 49], [1717421400, 49.805, 51.98, 46.77, 50.56], [1719840600, 50.84, 61.98, 49.21, 51.01], [1722519000, 50.17, 51.12, 42.59, 46.68], [1725370200, 45.9, 45.91, 38.49, 40.25], [1727789400, 40.25, 41.8, 35.87, 36.5], [1730467800, 36.56, 47.14, 35.85, 43.25], [1733149800, 43.53, 46.65, 40.5, 42.91], [1735828200, 43.14, 45.1, 39.72, 41.47], [1738593000, 40.71, 47.69, 36.27, 38.77], [1741012200, 39.44, 41.82, 35.77, 36.91], [1743514200, 36.55, 37.47, 29.77, 35.07], [1746106200, 35.42, 40.11, 34.35, 35.8], [1748871000, 35.65, 39.8, 35.44, 38.2], [1751376600, 38.33, 42.265, 37.21, 37.39], [1754055000, 36.86, 37.17, 31.51, 33.39], [1756819800, 32.54, 38.335, 31.59, 35.84], [1759325400, 35.51, 37.6, 32.94, 35.6], [1762180200, 35.67, 37.19, 32.02, 35.84], [1764599400, 35.37, 40.6351, 34.88, 34.92], [1767364200, 35.54, 48.565, 35.36, 42.2], [1770042600, 41.49, 50.98, 39.18, 47.55], [1772461800, 46.59, 50.15, 40.54, 44.48], [1775050200, 45.04, 65.05, 42.41, 64.6], [1777642200, 64.2, 92.55, 63.36, 79.97], [1780320600, 77.65, 90.78, 70.485, 82.41], [1782912600, 76.865, 80.07, 46.39, 49.99], [1785763800, 48.05, 55.58, 44.39, 44.69], [1788269400, 43.88, 49.425, 42.15, 47.92]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GFS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 53.0/10053.0/100FOMO · neutral
Buy: 58.8/10058.8/100Buy
Sell: 41.2/10041.2/100Sell

Source: NASDAQ:GFS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 43.0/10043.0/100FOMO · neutral
Buy: 30.4/10030.4/100Buy
Sell: 69.6/10069.6/100Sell

Source: NASDAQ:GFS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 44.7/10044.7/100Buy
Sell: 55.3/10055.3/100Sell

Source: NASDAQ:GFS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.