NASDAQ:HTOONghiêng giảm mạnh · -79
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.920
Kháng cự gần nhất
2.009
Hỗ trợ gần nhất
1.860
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -79/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.920 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 2.009 (+4.63%); hỗ trợ gần nhất 1.860 (-3.12%).
  • Động lượng D1: RSI-14 38.3, ADX 9.7, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 1.860, mục tiêu 1.619.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (68/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:HTOO đóng cửa gần nhất tại 1.920 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -79/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 30/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T02:03:26.961304+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 02:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:HTOO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 22/bán 78); W1 giảm (mua 28/bán 72); D1 giảm (mua 16/bán 84).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.920): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 38.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 13 / %D 34. ADX 9.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 15 < -DI 19 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.167 (~8.72% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B -0.02. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 2.050 – 2.060. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 2.101 (+9.43%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R2 2.050 (+6.77%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib 50% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 2.009 (+4.63%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.920
  • S1 1.860 (-3.12%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S2 1.800 (-6.24%) — W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ
  • S3 1.754 (-8.65%) — D1 Fib mở rộng 127.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.860 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.860
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.027
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.619 / 1.306
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 2.009 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.009
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.842
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.250 / 2.600
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1.771 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.771
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.670
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.927 / 2.084
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (68/100).

  • ADX 10 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.167: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.92 Giảm Chưa có tín hiệu 1.86 2.6 2026-10-08 13:30:00
W1 2.15 Giảm Chưa có tín hiệu 1.8001 3.84 2026-09-28 13:30:00
MN1 2.125 Giảm Chưa có tín hiệu 1.8001 28.3465 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.25
swing_low 1.86
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.06
Giá mở cửa 2.03
Giá cao nhất 2.05
Giá thấp nhất 1.91
Giá đóng cửa 1.92
body_size 0.11
upper_wick 0.02
lower_wick 0.01
body_ratio 0.78571429
close_position 0.07142857
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 2.6
range_low 1.86
range_size 0.74
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.83634666
rsi7 30.49605702
rsi14 38.32325578
rsi21 40.15547488
rsi_slope -4.63275517
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.06267857
macd_signal -0.05951868
macd_histogram -0.00315989
stoch_k 13.10902338
stoch_d 34.2291166
adx 9.67966977
plus_di 15.11045176
minus_di 18.91965661
atr7 0.14641152
atr14 0.1673947
atr_pct 8.71847403
bollinger_upper 2.26818062
bollinger_middle 2.097
bollinger_lower 1.92581938
bollinger_width 16.3262392
percent_b -0.01699778
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.86
Kháng cự tham chiếu 2.6
nearest_fvg_low 2.05
nearest_fvg_high 2.06
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.01
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.95204
fib_382 2.00898
fib_500 2.055
fib_618 2.10102
fib_705 2.13495
fib_786 2.16654
fib_1272 1.75392
fib_1618 1.61898
fib_2000 1.47
fib_2618 1.22898
ema9 2.058972
ema20 2.10933444
ema50 2.25442041
ema200 3.13199754
ema_slope -0.01992994
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 16.2
Điểm bên bán 83.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.92
ema12 2.07384199
ema26 2.13652056
sma20 2.097
sma50 2.242178
sma100 2.548695
sma200 2.9645365
fomo {'version': '1', 'score': 30, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.49944891736584357, 'rsi': -0.3892248074288242, 'roc': -0.17921714221950252, 'vol': 0.04668887640667069, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down', 'bb_low'], 'ema9': 2.058971995261904, 'ema21': 2.113780353613757, 'ema50': 2.2544204094633704, 'rsi14': 38.32325577713527, 'atr14': 0.16739470135762122, 'macd': {'macd': -0.06267856625398815, 'signal': -0.05951868099148151, 'hist': -0.0031598852625066426}, 'bb': {'middle': 2.097, 'upper': 2.268180618061742, 'lower': 1.925819381938258}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 2.99, 3.03, 2.8, 2.99], [1779111000, 2.96, 3, 2.885, 2.94], [1779197400, 2.87, 2.87, 2.64, 2.66], [1779283800, 2.7, 2.87, 2.6501, 2.855], [1779370200, 2.7141, 3.16, 2.7141, 3.16], [1779456600, 3.06, 3.28, 2.99, 3.01], [1779802200, 3.01, 3.22, 3, 3.1], [1779888600, 3.13, 3.5, 3.13, 3.45], [1779975000, 3.45, 3.7885, 3.45, 3.71], [1780061400, 3.71, 3.78, 3.61, 3.695], [1780320600, 3.78, 3.84, 3.69, 3.81], [1780407000, 3.79, 3.82, 3.51, 3.6], [1780493400, 3.52, 3.6, 3.11, 3.14], [1780579800, 3.23, 3.25, 3.1001, 3.17], [1780666200, 3.16, 3.285, 2.9, 2.92], [1780925400, 2.96, 3.13, 2.82, 2.91], [1781011800, 2.97, 3.045, 2.82, 2.85], [1781098200, 2.85, 3.0499, 2.83, 2.83], [1781184600, 3.1, 3.1, 2.89, 2.94], [1781271000, 2.91, 3.09, 2.91, 2.95], [1781530200, 3.05, 3.05, 2.865, 2.9], [1781616600, 3.01, 3.01, 2.88, 2.9], [1781703000, 2.93, 3, 2.8985, 2.91], [1781789400, 2.89, 2.94, 2.85, 2.86], [1782135000, 2.81, 2.81, 2.7, 2.72], [1782221400, 2.72, 2.8, 2.66, 2.7], [1782307800, 2.76, 2.86, 2.66, 2.66], [1782394200, 2.67, 2.6745, 2.59, 2.59], [1782480600, 2.58, 2.72, 2.58, 2.61], [1782739800, 2.65, 2.75, 2.6, 2.64], [1782826200, 2.69, 2.8, 2.64, 2.65], [1782912600, 2.72, 2.79, 2.69, 2.69], [1782999000, 2.793642, 2.81, 2.67, 2.67], [1783344600, 2.66, 2.79, 2.6501, 2.68], [1783431000, 2.65, 2.69, 2.59, 2.69], [1783517400, 2.63, 2.725, 2.58, 2.59], [1783603800, 2.635, 2.6691, 2.57, 2.57], [1783690200, 2.62, 2.68, 2.5916, 2.5916], [1783949400, 2.6157, 2.639, 2.56, 2.56], [1784035800, 2.56, 2.6, 2.56, 2.6], [1784122200, 2.685, 2.685, 2.6, 2.64], [1784208600, 2.68, 2.69, 2.59, 2.59], [1784295000, 2.79, 2.79, 2.55, 2.566], [1784554200, 2.56, 2.61, 2.56, 2.57], [1784640600, 2.62, 2.69, 2.5616, 2.69], [1784727000, 2.75, 2.83, 2.635, 2.69], [1784813400, 2.62, 2.8, 2.62, 2.65], [1784899800, 2.64, 2.66, 2.6, 2.6], [1785159000, 2.61, 2.7873, 2.6, 2.61], [1785245400, 2.6, 2.69, 2.59, 2.683], [1785331800, 2.65, 2.65, 2.5773, 2.5773], [1785418200, 2.58, 2.705, 2.56, 2.597], [1785504600, 2.64, 2.69, 2.64, 2.65], [1785763800, 2.65, 2.65, 2.56, 2.59], [1785850200, 2.64, 2.65, 2.56, 2.565], [1785936600, 2.56, 2.6, 2.41, 2.447], [1786023000, 2.5, 2.63, 2.4301, 2.45], [1786109400, 2.44, 2.5, 2.43, 2.43], [1786368600, 2.43, 2.47, 2.43, 2.46], [1786541400, 2.6, 2.6, 2.5001, 2.5439], [1786627800, 2.4306, 2.515, 2.4, 2.41], [1786714200, 2.33, 2.46, 2.33, 2.38], [1786973400, 2.3767, 2.3767, 2.203, 2.21], [1787059800, 2.22, 2.2751, 2.21, 2.21], [1787146200, 2.23, 2.25, 2.2, 2.21], [1787232600, 2.24, 2.325, 2.2, 2.26], [1787319000, 2.24, 2.45, 2.15, 2.15], [1787578200, 2.18, 2.32, 2.01, 2.01], [1787664600, 2.1, 2.1, 2.02, 2.08], [1787751000, 2.105, 2.105, 2.02, 2.03], [1787837400, 2.08, 2.1, 2.01, 2.01], [1787923800, 2, 2.1137, 1.8001, 2.1137], [1788183000, 2.11, 2.25, 2.11, 2.25], [1788269400, 2.25, 2.4218, 2.19, 2.26], [1788355800, 2.26, 2.35, 2.1, 2.3], [1788442200, 2.07, 2.35, 2.07, 2.34], [1788528600, 2.34, 2.533, 2.34, 2.52], [1788874200, 2.5, 2.5, 2.3399, 2.385], [1788960600, 2.3101, 2.33, 2.27, 2.3], [1789047000, 2.16, 2.6, 2.12, 2.43], [1789133400, 2.45, 2.52, 2.3, 2.3101], [1789392600, 2.31, 2.32, 2.1201, 2.13], [1789479000, 2.13, 2.2889, 2.1, 2.13], [1789565400, 2.06, 2.225, 2.05, 2.13], [1789651800, 2.0793, 2.16, 2.05, 2.16], [1789738200, 2.1012, 2.19, 2, 2.03], [1789997400, 2, 2.097496, 2, 2.0899], [1790083800, 2.09, 2.3177, 1.99, 1.99], [1790170200, 2, 2.27, 2, 2.23], [1790256600, 2.23, 2.23, 2, 2.01], [1790343000, 2, 2.2, 1.96, 2.04], [1790602200, 1.99, 2.19, 1.86, 2.06], [1790688600, 1.93, 2.1699, 1.93, 2.04], [1790775000, 2.09, 2.125, 2.08, 2.125], [1790861400, 2.13, 2.25, 2.07, 2.17], [1790947800, 2.1, 2.15, 2.09, 2.15], [1791207000, 2.1, 2.13, 2.09, 2.095], [1791293400, 2.06, 2.1372, 2.06, 2.1], [1791379800, 2.1114, 2.1114, 2.03, 2.03], [1791466200, 2.03, 2.05, 1.91, 1.92]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HTOO
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.6
swing_low 1.8001
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.3499
Giá mở cửa 1.99
Giá cao nhất 2.25
Giá thấp nhất 1.86
Giá đóng cửa 2.15
body_size 0.16
upper_wick 0.1
lower_wick 0.13
body_ratio 0.41025641
close_position 0.74358974
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.84
range_low 1.8001
range_size 2.0399
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.88643151
rsi7 39.6899364
rsi14 39.12727037
rsi21 38.95474695
rsi_slope 2.49553553
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.35426905
macd_signal -0.3680877
macd_histogram 0.01381865
stoch_k 33.97417225
stoch_d 25.00061817
adx 13.57856865
plus_di 13.20389982
minus_di 22.74842561
atr7 0.37567578
atr14 0.43996631
atr_pct 20.46354922
bollinger_upper 3.3481553
bollinger_middle 2.56232
bollinger_lower 1.7764847
bollinger_width 61.33779562
percent_b 0.23765495
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.8001
Kháng cự tham chiếu 3.84
nearest_fvg_low 2.81
nearest_fvg_high 2.85
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.04
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.9888764
fib_382 2.1056618
fib_500 2.20005
fib_618 2.2944382
fib_705 2.3640295
fib_786 2.4288214
fib_1272 1.5825272
fib_1618 1.3057618
fib_2000 1.0002
fib_2618 0.5058618
ema9 2.25784121
ema20 2.51482862
ema50 4.10773003
ema200 83.63752883
ema_slope -0.03840301
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 27.5
Điểm bên bán 72.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 304
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.15
ema12 2.32746359
ema26 2.68173264
sma20 2.56232
sma50 3.145084
sma100 6.8818713
sma200 35.73255533
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3624243210139151, 'roc': -0.3409351970866018, 'vol': -0.22121571589734257, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.5246900957153411, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.2578412129416323, 'ema21': 2.5401063772651846, 'ema50': 4.107730029569673, 'rsi14': 39.12727036958255, 'atr14': 0.439966308206947, 'macd': {'macd': -0.3542690498945502, 'signal': -0.3680877031191966, 'hist': 0.013818653224646371}, 'bb': {'middle': 2.56232, 'upper': 3.3481553023375827, 'lower': 1.7764846976624176}, 'bars_used': 304, 'candles': [[1730730600, 22.26, 22.7465, 18.2, 18.515], [1731335400, 18.2, 28.35, 11.2, 13.125], [1731940200, 12.95, 13.3, 9.8875, 11.13], [1732545000, 11.2455, 12.005, 10.241, 11.445], [1733149800, 12.18, 26.187, 10.9445, 19.67], [1733754600, 19.67, 21, 14.7, 15.855], [1734359400, 15.4, 20.65, 15.232, 16.7335], [1734964200, 16.8, 22.75, 16.3905, 19.2955], [1735569000, 18.55, 28.3465, 17.9445, 25.375], [1736173800, 25.6375, 26.95, 18.55, 21.945], [1736778600, 21, 21.357, 17.5385, 18.655], [1737469800, 18.27, 19.03923, 16.604, 17.6575], [1737988200, 17.64, 18.27, 14, 17.43], [1738593000, 17.36, 19.18, 15.225, 18.228], [1739197800, 17.5, 18.4835, 14.385, 15.001], [1739889000, 14.042, 16.1, 13.377, 14.168], [1740407400, 14.3395, 14.805, 12.4495, 13.685], [1741012200, 14.1995, 14.2765, 11.2, 13.296465], [1741613400, 12.6, 13.65, 10.9655, 11.7215], [1742218200, 11.9875, 12.53, 9.1035, 9.5515], [1742823000, 10.15, 10.5, 9.023035, 9.485], [1743427800, 9.786, 9.786, 8.5085, 8.977465], [1744032600, 8.4, 9.1, 7.175, 8.54], [1744637400, 8.75, 9.1, 7.7, 8.1725], [1745242200, 8.4, 9.03, 7.84, 8.4735], [1745847000, 8.82, 10.7765, 8.4035, 9.7615], [1746451800, 10.36, 10.402, 9.1035, 9.541], [1747056600, 10.15, 11.55, 9.8, 10.7275], [1747661400, 10.5, 12.25, 10.325, 10.85], [1748352600, 11.396, 13.615, 9.1315, 10.612], [1748871000, 10.85, 10.85, 9.877, 10.29], [1749475800, 10.85, 11.2, 9.8, 10.15], [1750080600, 10.465, 10.549, 7.707, 8.3685], [1750685400, 8.204, 8.7745, 6.58, 6.972], [1751290200, 7, 8.19, 6.72, 7], [1751895000, 5.9185, 6.748, 5.39, 5.684], [1752499800, 3.41, 5.75, 3.41, 4.25], [1753104600, 4.31, 12.63, 4.1101, 6.99], [1753709400, 6.35, 6.86, 5.0101, 5.33], [1754314200, 5.07, 5.24, 4.12, 4.25], [1754919000, 4.21, 4.6, 4.175, 4.46], [1755523800, 4.37, 4.5, 3.8801, 4.185], [1756128600, 4.11, 4.27, 3.6591, 4.1], [1756819800, 4.1, 4.1, 3.8, 4], [1757338200, 3.98, 4.31, 3.92, 4.07], [1757943000, 4.27, 4.96, 3.95, 4.59], [1758547800, 4.75, 5.7388, 4.54, 4.62], [1759152600, 4.51, 5.2488, 4.3, 4.81], [1759757400, 5.035, 5.4186, 4.4513, 4.53], [1760362200, 4.54, 5.2, 4.5001, 4.66], [1760967000, 4.64, 4.95, 4.5, 4.84], [1761571800, 4.93, 4.94, 3.795, 4.19], [1762180200, 4.16, 4.16, 3.4, 3.89], [1762785000, 3.9, 4.295, 3.703, 3.82], [1763389800, 3.77, 3.89, 3.11, 3.17], [1763994600, 3.11, 3.62, 2.92, 3.46], [1764599400, 3.46, 4.218, 3.2954, 4.14], [1765204200, 3.9, 4.39, 3.88, 3.92], [1765809000, 3.93, 3.9879, 3.57, 3.98], [1766413800, 3.95, 4.09, 3.8, 3.9128], [1767018600, 3.49, 3.97, 3.32, 3.58], [1767623400, 3.61, 4.18, 3.57, 4.18], [1768228200, 4.11, 5.08, 4.08, 4.56], [1768919400, 4.46, 4.53, 4.01, 4.24], [1769437800, 4.19, 4.19, 3.15, 3.41], [1770042600, 3.32, 3.57, 3.18, 3.53], [1770647400, 3.49, 3.6399, 3.2517, 3.5], [1771338600, 3.5, 3.7119, 3.2, 3.58], [1771857000, 3.57, 3.58, 3.2101, 3.36], [1772461800, 3.36, 3.56, 3.09, 3.29], [1773063000, 3.21, 3.41, 3.04, 3.1], [1773667800, 3.04, 3.085, 2.54, 2.61], [1774272600, 2.5, 2.86, 2.4101, 2.65], [1774877400, 2.66, 2.9468, 2.5634, 2.8], [1775482200, 2.58, 2.95, 2.58, 2.95], [1776087000, 2.89, 3.16, 2.72, 3.03], [1776691800, 3.16, 3.45, 2.99, 3.43], [1777296600, 3.44, 3.575, 3.09, 3.165], [1777901400, 3.25, 3.5399, 2.55, 2.73], [1778506200, 2.74, 3.16, 2.74, 2.99], [1779111000, 2.96, 3.28, 2.64, 3.01], [1779802200, 3.01, 3.7885, 3, 3.695], [1780320600, 3.78, 3.84, 2.9, 2.92], [1780925400, 2.96, 3.13, 2.82, 2.95], [1781530200, 3.05, 3.05, 2.85, 2.86], [1782135000, 2.81, 2.86, 2.58, 2.61], [1782739800, 2.65, 2.81, 2.6, 2.67], [1783344600, 2.66, 2.79, 2.57, 2.5916], [1783949400, 2.6157, 2.79, 2.55, 2.566], [1784554200, 2.56, 2.83, 2.56, 2.6], [1785159000, 2.61, 2.7873, 2.56, 2.65], [1785763800, 2.65, 2.65, 2.41, 2.43], [1786368600, 2.43, 2.6, 2.33, 2.38], [1786973400, 2.3767, 2.45, 2.15, 2.15], [1787578200, 2.18, 2.32, 1.8001, 2.1137], [1788183000, 2.11, 2.533, 2.07, 2.52], [1788874200, 2.5, 2.6, 2.12, 2.3101], [1789392600, 2.31, 2.32, 2, 2.03], [1789997400, 2, 2.3177, 1.96, 2.04], [1790602200, 1.99, 2.25, 1.86, 2.15]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HTOO
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.84
swing_low 2.4101
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.3249
Giá mở cửa 2.25
Giá cao nhất 2.6
Giá thấp nhất 1.86
Giá đóng cửa 2.125
body_size 0.125
upper_wick 0.35
lower_wick 0.265
body_ratio 0.16891892
close_position 0.35810811
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 28.3465
range_low 1.8001
range_size 26.5464
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.0696291
rsi7 25.84955202
rsi14 30.85987903
rsi21 31.76357614
rsi_slope -0.05955124
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -17.47642496
macd_signal -23.46000409
macd_histogram 5.98357913
stoch_k 8.24891462
stoch_d 4.91684512
adx 8.45156771
plus_di 18.22205223
minus_di 21.33070459
atr7 2.2782343
atr14 10.62774061
atr_pct 500.12896995
bollinger_upper 11.51760444
bollinger_middle 5.0922
bollinger_lower -1.33320444
bollinger_width 252.36261112
percent_b 0.26910403
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.8001
Kháng cự tham chiếu 28.3465
nearest_fvg_low 5.665
nearest_fvg_high 6.58
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.915
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.7475564
fib_382 2.9563218
fib_500 3.12505
fib_618 3.2937782
fib_705 3.4181795
fib_786 3.5340014
fib_1272 2.0211672
fib_1618 1.5264218
fib_2000 0.9802
fib_2618 0.0965218
ema9 3.21140846
ema20 11.12583801
ema50 95.21071394
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.94745663
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 22.4
Điểm bên bán 77.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 70
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.125
ema12 4.2317629
ema26 21.70818786
sma20 5.0922
sma50 48.19558
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 29, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.6380040324147828, 'roc': -0.041871552597274396, 'vol': 0.2610226661655478, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.4617919427331864, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.2114084622011725, 'ema21': 12.523291637792314, 'ema50': 95.21071393864757, 'rsi14': 30.859879027556516, 'atr14': 10.627740611389868, 'macd': {'macd': -17.476424957758844, 'signal': -23.460004086629343, 'hist': 5.983579128870499}, 'bb': {'middle': 5.092199999999999, 'upper': 11.51760444174528, 'lower': -1.3332044417452833}, 'bars_used': 70, 'candles': [[1606833000, 1697.5, 1697.5, 534.45, 645.05], [1609770600, 627.9, 905.45, 532.35, 724.5], [1612189800, 736.75, 741.3, 491.75, 538.3], [1614609000, 559.3, 600.25, 387.1, 469], [1617283800, 486.5, 486.5, 379.05, 448.7], [1620048600, 447.3, 525.7, 331.8, 508.55], [1622554200, 512.4, 547.4, 426.3105, 504.7], [1625146200, 504.7, 533.2355, 426.3, 483], [1627911000, 484.75, 559.65, 385, 419.65], [1630503000, 415.45, 416.5, 355.425, 380.1], [1633095000, 381.85, 455, 367.5, 438.2], [1635773400, 441, 489.3, 367.5, 395.5], [1638369000, 403.55, 433.65, 271.25, 289.8], [1641220200, 297.5, 345.8, 156.8, 176.05], [1643725800, 178.5, 230.3, 175, 218.4], [1646145000, 217, 340.9, 203, 303.45], [1648819800, 310.45, 379.0465, 280, 285.95], [1651498200, 281.75, 317.135, 211.75, 310.8], [1654090200, 311.15, 311.5, 202.3, 228.2], [1656682200, 230.3, 266.6965, 219.1, 244.3], [1659360600, 243.95, 321.9405, 231.7, 273.7], [1662039000, 270.2, 273.7, 171.15, 174.65], [1664803800, 177.8, 180.075, 119, 135.8], [1667309400, 138.6, 249.2, 94.5, 241.5], [1669905000, 245, 252, 144.2, 155.05], [1672756200, 159.25, 173.25, 133, 140.7], [1675261800, 140.35, 154.35, 110.957, 125.65], [1677681000, 127.05, 131.95, 74.4415, 84], [1680528600, 85.05, 112.63, 85.05, 101.5], [1682947800, 105, 139.65, 98, 113.05], [1685626200, 113.75, 129.85, 75.25, 89.6], [1688391000, 86.45, 99.4, 71.75, 79.8], [1690896600, 79.8, 82.25, 37.45, 38.85], [1693575000, 38.85, 52.5, 30.8, 32.088], [1696253400, 32.025, 36.75, 24.5, 24.885], [1698845400, 24.5, 63, 17.5, 48.65], [1701441000, 46.2, 54.6, 31.85, 39.2], [1704205800, 40.95, 41.65, 28.7, 39.9], [1706797800, 40.95, 162.7465, 33.6, 54.95], [1709303400, 57.4, 68.6, 45.15, 59.15], [1711978200, 59.5, 59.5, 41.3, 43.75], [1714570200, 43.75, 47.95, 38.5, 43.0465], [1717421400, 43.75, 47.6, 28.35, 30.87], [1719840600, 30.87, 35.7, 28, 28.6965], [1722519000, 29.4, 29.4, 19.817, 19.9675], [1725370200, 21, 24.5, 16.66, 17.955], [1727789400, 18.445, 30.45, 16.1385, 22.4], [1730467800, 21.728, 28.35, 9.8875, 11.445], [1733149800, 12.18, 26.187, 10.9445, 19.7015], [1735828200, 20.2475, 28.3465, 14, 17.43], [1738593000, 17.36, 19.18, 12.4495, 13.685], [1741012200, 14.1995, 14.2765, 8.6065, 9.072], [1743514200, 9.45, 10.465, 7.175, 10.465], [1746106200, 10.7765, 13.615, 9.1035, 10.612], [1748871000, 10.85, 11.2, 6.58, 7], [1751376600, 7, 12.63, 3.41, 5.41], [1754055000, 5.36, 5.665, 3.6591, 4.1], [1756819800, 4.1, 5.7388, 3.8, 4.45], [1759325400, 4.49, 5.4186, 3.795, 4.19], [1762180200, 4.16, 4.295, 2.92, 3.46], [1764599400, 3.46, 4.39, 3.2954, 3.33], [1767364200, 3.39, 5.08, 3.15, 3.41], [1770042600, 3.32, 3.7119, 3.18, 3.36], [1772461800, 3.36, 3.56, 2.4101, 2.8], [1775050200, 2.8301, 3.575, 2.5634, 3.13], [1777642200, 3.11, 3.7885, 2.55, 3.695], [1780320600, 3.78, 3.84, 2.58, 2.65], [1782912600, 2.72, 2.83, 2.55, 2.65], [1785763800, 2.65, 2.65, 1.8001, 2.25], [1788269400, 2.25, 2.6, 1.86, 2.125]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HTOO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 29.0/10029.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 22.4/10022.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 77.6/10077.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HTOO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 32.0/10032.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 27.5/10027.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 72.5/10072.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HTOO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 30.0/10030.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 16.2/10016.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 83.8/10083.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HTOO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:HTOOStrong bearish bias · -79
BearishNeutralBullish
Last close
1.920
Nearest resistance
2.009
Nearest support
1.860
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -79/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 1.920 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 2.009 (+4.63%); nearest support 1.860 (-3.12%).
  • Momentum D1: RSI-14 38.3, ADX 9.7, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 1.860, targeting 1.619.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (68/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:HTOO last closed at 1.920 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -79/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 30/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T02:03:26.961304+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 02:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:HTOO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 22/sell 78); W1 down (buy 28/sell 72); D1 down (buy 16/sell 84).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 1.920): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 38.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 13 / %D 34. ADX at 9.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 15 < -DI 19, so sellers lead. ATR-14 is 0.167 (~8.72% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B -0.02. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 2.050 – 2.060. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 2.101 (+9.43%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 38.2% · confluence
  • R2 2.050 (+6.77%) — D1 FVG base + D1 Fib 50% + D1 FVG top · confluence
  • R1 2.009 (+4.63%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 1.920
  • S1 1.860 (-3.12%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S2 1.800 (-6.24%) — W1 support + W1 swing low · confluence
  • S3 1.754 (-8.65%) — D1 Fib 127.2% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 1.860 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.860
  • Reference stop (SL): 2.027
  • Targets (TP1 / TP2): 1.619 / 1.306
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 2.009 that holds on a retest.
  • Reference entry: 2.009
  • Reference stop (SL): 1.842
  • Targets (TP1 / TP2): 2.250 / 2.600
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1.771 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1.771
  • Reference stop (SL): 1.670
  • Targets (TP1 / TP2): 1.927 / 2.084
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (68/100).

  • ADX 10 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.167: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.92 DOWN NO SIGNAL 1.86 2.6 2026-10-08 13:30:00
W1 2.15 DOWN NO SIGNAL 1.8001 3.84 2026-09-28 13:30:00
MN1 2.125 DOWN NO SIGNAL 1.8001 28.3465 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 2.25
swing low 1.86
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.06
open 2.03
high 2.05
low 1.91
close 1.92
body size 0.11
upper wick 0.02
lower wick 0.01
body ratio 0.78571429
close position 0.07142857
candle pattern NONE
range high 2.6
range low 1.86
range size 0.74
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.83634666
rsi7 30.49605702
rsi14 38.32325578
rsi21 40.15547488
rsi slope -4.63275517
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.06267857
macd signal -0.05951868
macd histogram -0.00315989
stoch k 13.10902338
stoch d 34.2291166
adx 9.67966977
plus di 15.11045176
minus di 18.91965661
atr7 0.14641152
atr14 0.1673947
atr pct 8.71847403
bollinger upper 2.26818062
bollinger middle 2.097
bollinger lower 1.92581938
bollinger width 16.3262392
percent b -0.01699778
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.86
resistance 2.6
nearest fvg low 2.05
nearest fvg high 2.06
fvg direction DOWN
fvg size 0.01
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.95204
fib 382 2.00898
fib 500 2.055
fib 618 2.10102
fib 705 2.13495
fib 786 2.16654
fib 1272 1.75392
fib 1618 1.61898
fib 2000 1.47
fib 2618 1.22898
ema9 2.058972
ema20 2.10933444
ema50 2.25442041
ema200 3.13199754
ema slope -0.01992994
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 16.2
seller score 83.8
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HTOO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.92
ema12 2.07384199
ema26 2.13652056
sma20 2.097
sma50 2.242178
sma100 2.548695
sma200 2.9645365
fomo {'version': '1', 'score': 30, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.49944891736584357, 'rsi': -0.3892248074288242, 'roc': -0.17921714221950252, 'vol': 0.04668887640667069, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down', 'bb_low'], 'ema9': 2.058971995261904, 'ema21': 2.113780353613757, 'ema50': 2.2544204094633704, 'rsi14': 38.32325577713527, 'atr14': 0.16739470135762122, 'macd': {'macd': -0.06267856625398815, 'signal': -0.05951868099148151, 'hist': -0.0031598852625066426}, 'bb': {'middle': 2.097, 'upper': 2.268180618061742, 'lower': 1.925819381938258}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 2.99, 3.03, 2.8, 2.99], [1779111000, 2.96, 3, 2.885, 2.94], [1779197400, 2.87, 2.87, 2.64, 2.66], [1779283800, 2.7, 2.87, 2.6501, 2.855], [1779370200, 2.7141, 3.16, 2.7141, 3.16], [1779456600, 3.06, 3.28, 2.99, 3.01], [1779802200, 3.01, 3.22, 3, 3.1], [1779888600, 3.13, 3.5, 3.13, 3.45], [1779975000, 3.45, 3.7885, 3.45, 3.71], [1780061400, 3.71, 3.78, 3.61, 3.695], [1780320600, 3.78, 3.84, 3.69, 3.81], [1780407000, 3.79, 3.82, 3.51, 3.6], [1780493400, 3.52, 3.6, 3.11, 3.14], [1780579800, 3.23, 3.25, 3.1001, 3.17], [1780666200, 3.16, 3.285, 2.9, 2.92], [1780925400, 2.96, 3.13, 2.82, 2.91], [1781011800, 2.97, 3.045, 2.82, 2.85], [1781098200, 2.85, 3.0499, 2.83, 2.83], [1781184600, 3.1, 3.1, 2.89, 2.94], [1781271000, 2.91, 3.09, 2.91, 2.95], [1781530200, 3.05, 3.05, 2.865, 2.9], [1781616600, 3.01, 3.01, 2.88, 2.9], [1781703000, 2.93, 3, 2.8985, 2.91], [1781789400, 2.89, 2.94, 2.85, 2.86], [1782135000, 2.81, 2.81, 2.7, 2.72], [1782221400, 2.72, 2.8, 2.66, 2.7], [1782307800, 2.76, 2.86, 2.66, 2.66], [1782394200, 2.67, 2.6745, 2.59, 2.59], [1782480600, 2.58, 2.72, 2.58, 2.61], [1782739800, 2.65, 2.75, 2.6, 2.64], [1782826200, 2.69, 2.8, 2.64, 2.65], [1782912600, 2.72, 2.79, 2.69, 2.69], [1782999000, 2.793642, 2.81, 2.67, 2.67], [1783344600, 2.66, 2.79, 2.6501, 2.68], [1783431000, 2.65, 2.69, 2.59, 2.69], [1783517400, 2.63, 2.725, 2.58, 2.59], [1783603800, 2.635, 2.6691, 2.57, 2.57], [1783690200, 2.62, 2.68, 2.5916, 2.5916], [1783949400, 2.6157, 2.639, 2.56, 2.56], [1784035800, 2.56, 2.6, 2.56, 2.6], [1784122200, 2.685, 2.685, 2.6, 2.64], [1784208600, 2.68, 2.69, 2.59, 2.59], [1784295000, 2.79, 2.79, 2.55, 2.566], [1784554200, 2.56, 2.61, 2.56, 2.57], [1784640600, 2.62, 2.69, 2.5616, 2.69], [1784727000, 2.75, 2.83, 2.635, 2.69], [1784813400, 2.62, 2.8, 2.62, 2.65], [1784899800, 2.64, 2.66, 2.6, 2.6], [1785159000, 2.61, 2.7873, 2.6, 2.61], [1785245400, 2.6, 2.69, 2.59, 2.683], [1785331800, 2.65, 2.65, 2.5773, 2.5773], [1785418200, 2.58, 2.705, 2.56, 2.597], [1785504600, 2.64, 2.69, 2.64, 2.65], [1785763800, 2.65, 2.65, 2.56, 2.59], [1785850200, 2.64, 2.65, 2.56, 2.565], [1785936600, 2.56, 2.6, 2.41, 2.447], [1786023000, 2.5, 2.63, 2.4301, 2.45], [1786109400, 2.44, 2.5, 2.43, 2.43], [1786368600, 2.43, 2.47, 2.43, 2.46], [1786541400, 2.6, 2.6, 2.5001, 2.5439], [1786627800, 2.4306, 2.515, 2.4, 2.41], [1786714200, 2.33, 2.46, 2.33, 2.38], [1786973400, 2.3767, 2.3767, 2.203, 2.21], [1787059800, 2.22, 2.2751, 2.21, 2.21], [1787146200, 2.23, 2.25, 2.2, 2.21], [1787232600, 2.24, 2.325, 2.2, 2.26], [1787319000, 2.24, 2.45, 2.15, 2.15], [1787578200, 2.18, 2.32, 2.01, 2.01], [1787664600, 2.1, 2.1, 2.02, 2.08], [1787751000, 2.105, 2.105, 2.02, 2.03], [1787837400, 2.08, 2.1, 2.01, 2.01], [1787923800, 2, 2.1137, 1.8001, 2.1137], [1788183000, 2.11, 2.25, 2.11, 2.25], [1788269400, 2.25, 2.4218, 2.19, 2.26], [1788355800, 2.26, 2.35, 2.1, 2.3], [1788442200, 2.07, 2.35, 2.07, 2.34], [1788528600, 2.34, 2.533, 2.34, 2.52], [1788874200, 2.5, 2.5, 2.3399, 2.385], [1788960600, 2.3101, 2.33, 2.27, 2.3], [1789047000, 2.16, 2.6, 2.12, 2.43], [1789133400, 2.45, 2.52, 2.3, 2.3101], [1789392600, 2.31, 2.32, 2.1201, 2.13], [1789479000, 2.13, 2.2889, 2.1, 2.13], [1789565400, 2.06, 2.225, 2.05, 2.13], [1789651800, 2.0793, 2.16, 2.05, 2.16], [1789738200, 2.1012, 2.19, 2, 2.03], [1789997400, 2, 2.097496, 2, 2.0899], [1790083800, 2.09, 2.3177, 1.99, 1.99], [1790170200, 2, 2.27, 2, 2.23], [1790256600, 2.23, 2.23, 2, 2.01], [1790343000, 2, 2.2, 1.96, 2.04], [1790602200, 1.99, 2.19, 1.86, 2.06], [1790688600, 1.93, 2.1699, 1.93, 2.04], [1790775000, 2.09, 2.125, 2.08, 2.125], [1790861400, 2.13, 2.25, 2.07, 2.17], [1790947800, 2.1, 2.15, 2.09, 2.15], [1791207000, 2.1, 2.13, 2.09, 2.095], [1791293400, 2.06, 2.1372, 2.06, 2.1], [1791379800, 2.1114, 2.1114, 2.03, 2.03], [1791466200, 2.03, 2.05, 1.91, 1.92]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HTOO
W1 · Report parameters
swing high 2.6
swing low 1.8001
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.3499
open 1.99
high 2.25
low 1.86
close 2.15
body size 0.16
upper wick 0.1
lower wick 0.13
body ratio 0.41025641
close position 0.74358974
candle pattern NONE
range high 3.84
range low 1.8001
range size 2.0399
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.88643151
rsi7 39.6899364
rsi14 39.12727037
rsi21 38.95474695
rsi slope 2.49553553
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.35426905
macd signal -0.3680877
macd histogram 0.01381865
stoch k 33.97417225
stoch d 25.00061817
adx 13.57856865
plus di 13.20389982
minus di 22.74842561
atr7 0.37567578
atr14 0.43996631
atr pct 20.46354922
bollinger upper 3.3481553
bollinger middle 2.56232
bollinger lower 1.7764847
bollinger width 61.33779562
percent b 0.23765495
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.8001
resistance 3.84
nearest fvg low 2.81
nearest fvg high 2.85
fvg direction DOWN
fvg size 0.04
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.9888764
fib 382 2.1056618
fib 500 2.20005
fib 618 2.2944382
fib 705 2.3640295
fib 786 2.4288214
fib 1272 1.5825272
fib 1618 1.3057618
fib 2000 1.0002
fib 2618 0.5058618
ema9 2.25784121
ema20 2.51482862
ema50 4.10773003
ema200 83.63752883
ema slope -0.03840301
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 27.5
seller score 72.5
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 304
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HTOO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 2.15
ema12 2.32746359
ema26 2.68173264
sma20 2.56232
sma50 3.145084
sma100 6.8818713
sma200 35.73255533
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3624243210139151, 'roc': -0.3409351970866018, 'vol': -0.22121571589734257, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.5246900957153411, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.2578412129416323, 'ema21': 2.5401063772651846, 'ema50': 4.107730029569673, 'rsi14': 39.12727036958255, 'atr14': 0.439966308206947, 'macd': {'macd': -0.3542690498945502, 'signal': -0.3680877031191966, 'hist': 0.013818653224646371}, 'bb': {'middle': 2.56232, 'upper': 3.3481553023375827, 'lower': 1.7764846976624176}, 'bars_used': 304, 'candles': [[1730730600, 22.26, 22.7465, 18.2, 18.515], [1731335400, 18.2, 28.35, 11.2, 13.125], [1731940200, 12.95, 13.3, 9.8875, 11.13], [1732545000, 11.2455, 12.005, 10.241, 11.445], [1733149800, 12.18, 26.187, 10.9445, 19.67], [1733754600, 19.67, 21, 14.7, 15.855], [1734359400, 15.4, 20.65, 15.232, 16.7335], [1734964200, 16.8, 22.75, 16.3905, 19.2955], [1735569000, 18.55, 28.3465, 17.9445, 25.375], [1736173800, 25.6375, 26.95, 18.55, 21.945], [1736778600, 21, 21.357, 17.5385, 18.655], [1737469800, 18.27, 19.03923, 16.604, 17.6575], [1737988200, 17.64, 18.27, 14, 17.43], [1738593000, 17.36, 19.18, 15.225, 18.228], [1739197800, 17.5, 18.4835, 14.385, 15.001], [1739889000, 14.042, 16.1, 13.377, 14.168], [1740407400, 14.3395, 14.805, 12.4495, 13.685], [1741012200, 14.1995, 14.2765, 11.2, 13.296465], [1741613400, 12.6, 13.65, 10.9655, 11.7215], [1742218200, 11.9875, 12.53, 9.1035, 9.5515], [1742823000, 10.15, 10.5, 9.023035, 9.485], [1743427800, 9.786, 9.786, 8.5085, 8.977465], [1744032600, 8.4, 9.1, 7.175, 8.54], [1744637400, 8.75, 9.1, 7.7, 8.1725], [1745242200, 8.4, 9.03, 7.84, 8.4735], [1745847000, 8.82, 10.7765, 8.4035, 9.7615], [1746451800, 10.36, 10.402, 9.1035, 9.541], [1747056600, 10.15, 11.55, 9.8, 10.7275], [1747661400, 10.5, 12.25, 10.325, 10.85], [1748352600, 11.396, 13.615, 9.1315, 10.612], [1748871000, 10.85, 10.85, 9.877, 10.29], [1749475800, 10.85, 11.2, 9.8, 10.15], [1750080600, 10.465, 10.549, 7.707, 8.3685], [1750685400, 8.204, 8.7745, 6.58, 6.972], [1751290200, 7, 8.19, 6.72, 7], [1751895000, 5.9185, 6.748, 5.39, 5.684], [1752499800, 3.41, 5.75, 3.41, 4.25], [1753104600, 4.31, 12.63, 4.1101, 6.99], [1753709400, 6.35, 6.86, 5.0101, 5.33], [1754314200, 5.07, 5.24, 4.12, 4.25], [1754919000, 4.21, 4.6, 4.175, 4.46], [1755523800, 4.37, 4.5, 3.8801, 4.185], [1756128600, 4.11, 4.27, 3.6591, 4.1], [1756819800, 4.1, 4.1, 3.8, 4], [1757338200, 3.98, 4.31, 3.92, 4.07], [1757943000, 4.27, 4.96, 3.95, 4.59], [1758547800, 4.75, 5.7388, 4.54, 4.62], [1759152600, 4.51, 5.2488, 4.3, 4.81], [1759757400, 5.035, 5.4186, 4.4513, 4.53], [1760362200, 4.54, 5.2, 4.5001, 4.66], [1760967000, 4.64, 4.95, 4.5, 4.84], [1761571800, 4.93, 4.94, 3.795, 4.19], [1762180200, 4.16, 4.16, 3.4, 3.89], [1762785000, 3.9, 4.295, 3.703, 3.82], [1763389800, 3.77, 3.89, 3.11, 3.17], [1763994600, 3.11, 3.62, 2.92, 3.46], [1764599400, 3.46, 4.218, 3.2954, 4.14], [1765204200, 3.9, 4.39, 3.88, 3.92], [1765809000, 3.93, 3.9879, 3.57, 3.98], [1766413800, 3.95, 4.09, 3.8, 3.9128], [1767018600, 3.49, 3.97, 3.32, 3.58], [1767623400, 3.61, 4.18, 3.57, 4.18], [1768228200, 4.11, 5.08, 4.08, 4.56], [1768919400, 4.46, 4.53, 4.01, 4.24], [1769437800, 4.19, 4.19, 3.15, 3.41], [1770042600, 3.32, 3.57, 3.18, 3.53], [1770647400, 3.49, 3.6399, 3.2517, 3.5], [1771338600, 3.5, 3.7119, 3.2, 3.58], [1771857000, 3.57, 3.58, 3.2101, 3.36], [1772461800, 3.36, 3.56, 3.09, 3.29], [1773063000, 3.21, 3.41, 3.04, 3.1], [1773667800, 3.04, 3.085, 2.54, 2.61], [1774272600, 2.5, 2.86, 2.4101, 2.65], [1774877400, 2.66, 2.9468, 2.5634, 2.8], [1775482200, 2.58, 2.95, 2.58, 2.95], [1776087000, 2.89, 3.16, 2.72, 3.03], [1776691800, 3.16, 3.45, 2.99, 3.43], [1777296600, 3.44, 3.575, 3.09, 3.165], [1777901400, 3.25, 3.5399, 2.55, 2.73], [1778506200, 2.74, 3.16, 2.74, 2.99], [1779111000, 2.96, 3.28, 2.64, 3.01], [1779802200, 3.01, 3.7885, 3, 3.695], [1780320600, 3.78, 3.84, 2.9, 2.92], [1780925400, 2.96, 3.13, 2.82, 2.95], [1781530200, 3.05, 3.05, 2.85, 2.86], [1782135000, 2.81, 2.86, 2.58, 2.61], [1782739800, 2.65, 2.81, 2.6, 2.67], [1783344600, 2.66, 2.79, 2.57, 2.5916], [1783949400, 2.6157, 2.79, 2.55, 2.566], [1784554200, 2.56, 2.83, 2.56, 2.6], [1785159000, 2.61, 2.7873, 2.56, 2.65], [1785763800, 2.65, 2.65, 2.41, 2.43], [1786368600, 2.43, 2.6, 2.33, 2.38], [1786973400, 2.3767, 2.45, 2.15, 2.15], [1787578200, 2.18, 2.32, 1.8001, 2.1137], [1788183000, 2.11, 2.533, 2.07, 2.52], [1788874200, 2.5, 2.6, 2.12, 2.3101], [1789392600, 2.31, 2.32, 2, 2.03], [1789997400, 2, 2.3177, 1.96, 2.04], [1790602200, 1.99, 2.25, 1.86, 2.15]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HTOO
MN1 · Report parameters
swing high 3.84
swing low 2.4101
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.3249
open 2.25
high 2.6
low 1.86
close 2.125
body size 0.125
upper wick 0.35
lower wick 0.265
body ratio 0.16891892
close position 0.35810811
candle pattern NONE
range high 28.3465
range low 1.8001
range size 26.5464
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.0696291
rsi7 25.84955202
rsi14 30.85987903
rsi21 31.76357614
rsi slope -0.05955124
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -17.47642496
macd signal -23.46000409
macd histogram 5.98357913
stoch k 8.24891462
stoch d 4.91684512
adx 8.45156771
plus di 18.22205223
minus di 21.33070459
atr7 2.2782343
atr14 10.62774061
atr pct 500.12896995
bollinger upper 11.51760444
bollinger middle 5.0922
bollinger lower -1.33320444
bollinger width 252.36261112
percent b 0.26910403
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.8001
resistance 28.3465
nearest fvg low 5.665
nearest fvg high 6.58
fvg direction DOWN
fvg size 0.915
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.7475564
fib 382 2.9563218
fib 500 3.12505
fib 618 3.2937782
fib 705 3.4181795
fib 786 3.5340014
fib 1272 2.0211672
fib 1618 1.5264218
fib 2000 0.9802
fib 2618 0.0965218
ema9 3.21140846
ema20 11.12583801
ema50 95.21071394
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.94745663
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 22.4
seller score 77.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 70
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HTOO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 2.125
ema12 4.2317629
ema26 21.70818786
sma20 5.0922
sma50 48.19558
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 29, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.6380040324147828, 'roc': -0.041871552597274396, 'vol': 0.2610226661655478, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.4617919427331864, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.2114084622011725, 'ema21': 12.523291637792314, 'ema50': 95.21071393864757, 'rsi14': 30.859879027556516, 'atr14': 10.627740611389868, 'macd': {'macd': -17.476424957758844, 'signal': -23.460004086629343, 'hist': 5.983579128870499}, 'bb': {'middle': 5.092199999999999, 'upper': 11.51760444174528, 'lower': -1.3332044417452833}, 'bars_used': 70, 'candles': [[1606833000, 1697.5, 1697.5, 534.45, 645.05], [1609770600, 627.9, 905.45, 532.35, 724.5], [1612189800, 736.75, 741.3, 491.75, 538.3], [1614609000, 559.3, 600.25, 387.1, 469], [1617283800, 486.5, 486.5, 379.05, 448.7], [1620048600, 447.3, 525.7, 331.8, 508.55], [1622554200, 512.4, 547.4, 426.3105, 504.7], [1625146200, 504.7, 533.2355, 426.3, 483], [1627911000, 484.75, 559.65, 385, 419.65], [1630503000, 415.45, 416.5, 355.425, 380.1], [1633095000, 381.85, 455, 367.5, 438.2], [1635773400, 441, 489.3, 367.5, 395.5], [1638369000, 403.55, 433.65, 271.25, 289.8], [1641220200, 297.5, 345.8, 156.8, 176.05], [1643725800, 178.5, 230.3, 175, 218.4], [1646145000, 217, 340.9, 203, 303.45], [1648819800, 310.45, 379.0465, 280, 285.95], [1651498200, 281.75, 317.135, 211.75, 310.8], [1654090200, 311.15, 311.5, 202.3, 228.2], [1656682200, 230.3, 266.6965, 219.1, 244.3], [1659360600, 243.95, 321.9405, 231.7, 273.7], [1662039000, 270.2, 273.7, 171.15, 174.65], [1664803800, 177.8, 180.075, 119, 135.8], [1667309400, 138.6, 249.2, 94.5, 241.5], [1669905000, 245, 252, 144.2, 155.05], [1672756200, 159.25, 173.25, 133, 140.7], [1675261800, 140.35, 154.35, 110.957, 125.65], [1677681000, 127.05, 131.95, 74.4415, 84], [1680528600, 85.05, 112.63, 85.05, 101.5], [1682947800, 105, 139.65, 98, 113.05], [1685626200, 113.75, 129.85, 75.25, 89.6], [1688391000, 86.45, 99.4, 71.75, 79.8], [1690896600, 79.8, 82.25, 37.45, 38.85], [1693575000, 38.85, 52.5, 30.8, 32.088], [1696253400, 32.025, 36.75, 24.5, 24.885], [1698845400, 24.5, 63, 17.5, 48.65], [1701441000, 46.2, 54.6, 31.85, 39.2], [1704205800, 40.95, 41.65, 28.7, 39.9], [1706797800, 40.95, 162.7465, 33.6, 54.95], [1709303400, 57.4, 68.6, 45.15, 59.15], [1711978200, 59.5, 59.5, 41.3, 43.75], [1714570200, 43.75, 47.95, 38.5, 43.0465], [1717421400, 43.75, 47.6, 28.35, 30.87], [1719840600, 30.87, 35.7, 28, 28.6965], [1722519000, 29.4, 29.4, 19.817, 19.9675], [1725370200, 21, 24.5, 16.66, 17.955], [1727789400, 18.445, 30.45, 16.1385, 22.4], [1730467800, 21.728, 28.35, 9.8875, 11.445], [1733149800, 12.18, 26.187, 10.9445, 19.7015], [1735828200, 20.2475, 28.3465, 14, 17.43], [1738593000, 17.36, 19.18, 12.4495, 13.685], [1741012200, 14.1995, 14.2765, 8.6065, 9.072], [1743514200, 9.45, 10.465, 7.175, 10.465], [1746106200, 10.7765, 13.615, 9.1035, 10.612], [1748871000, 10.85, 11.2, 6.58, 7], [1751376600, 7, 12.63, 3.41, 5.41], [1754055000, 5.36, 5.665, 3.6591, 4.1], [1756819800, 4.1, 5.7388, 3.8, 4.45], [1759325400, 4.49, 5.4186, 3.795, 4.19], [1762180200, 4.16, 4.295, 2.92, 3.46], [1764599400, 3.46, 4.39, 3.2954, 3.33], [1767364200, 3.39, 5.08, 3.15, 3.41], [1770042600, 3.32, 3.7119, 3.18, 3.36], [1772461800, 3.36, 3.56, 2.4101, 2.8], [1775050200, 2.8301, 3.575, 2.5634, 3.13], [1777642200, 3.11, 3.7885, 2.55, 3.695], [1780320600, 3.78, 3.84, 2.58, 2.65], [1782912600, 2.72, 2.83, 2.55, 2.65], [1785763800, 2.65, 2.65, 1.8001, 2.25], [1788269400, 2.25, 2.6, 1.86, 2.125]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HTOO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 29.0/10029.0/100FOMO · fear
Buy: 22.4/10022.4/100Buy
Sell: 77.6/10077.6/100Sell

Source: NASDAQ:HTOO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 32.0/10032.0/100FOMO · fear
Buy: 27.5/10027.5/100Buy
Sell: 72.5/10072.5/100Sell

Source: NASDAQ:HTOO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 30.0/10030.0/100FOMO · fear
Buy: 16.2/10016.2/100Buy
Sell: 83.8/10083.8/100Sell

Source: NASDAQ:HTOO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.