NASDAQ:AIBZNghiêng giảm · -28
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
3.61
Kháng cự gần nhất
3.66
Hỗ trợ gần nhất
3.15
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -28/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.61 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 3.66 (+1.43%); hỗ trợ gần nhất 3.15 (-12.74%).
  • Động lượng D1: RSI-14 31.4, ADX 17.9, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 3.15, mục tiêu 2.64.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (44/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:AIBZ đóng cửa gần nhất tại 3.61 trên nến D1 lúc 2026-10-06 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -28/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 10/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T07:02:33.202357+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 07:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.27 (+0.02% so với phiên trước; 5 phiên +0.78%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.328% (+4.2 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.07 (+0.33% so với phiên trước; 5 phiên -6.30%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,789.40 (-0.23% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.37 (+1.98% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,123.16 (+0.29% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:AIBZ (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Trung bình · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 200K, kỳ trước 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:AIBZ: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 66/bán 34); D1 giảm (mua 44/bán 56).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 3.61): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 31.4 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 2 / %D 4. ADX 17.9 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 15 < -DI 30 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.36 (~10.07% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B -0.04. Cấu trúc swing: đan xen. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều giảm. FVG tăng gần nhất: 2.55 – 3.15. Vùng order block ứng viên: 4.05 – 4.22. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 4.05 (+12.19%) — D1 cạnh dưới order block
  • R2 3.93 (+8.86%) — D1 hỗ trợ + W1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • R1 3.66 (+1.43%) — D1 dải Bollinger dưới
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.61
  • S1 3.15 (-12.74%) — D1 cạnh trên FVG
  • S2 2.64 (-26.87%) — W1 cạnh dưới FVG
  • S3 2.55 (-29.36%) — D1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 3.15 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.15
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.51
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.64 / 2.24
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 3.93 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.93
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.57
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 4.46 / 4.76
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 3.89 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.89
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 4.11
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.54 / 3.19
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (44/100).

  • RSI-14 D1 ở 31 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • ADX 18 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.36: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 3.61 Giảm Chưa có tín hiệu 3.93 5.23 2026-10-06 13:30:00
W1 4 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 3.98 10.25 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.23
swing_low 3.99
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.32
Giá mở cửa 4
Giá cao nhất 4.08
Giá thấp nhất 3.57
Giá đóng cửa 3.61
body_size 0.39
upper_wick 0.08
lower_wick 0.04
body_ratio 0.76470588
close_position 0.07843137
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.23
range_low 3.93
range_size 1.3
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.40352793
rsi7 22.22509341
rsi14 31.37433508
rsi21 35.96913143
rsi_slope -5.13892649
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.37899811
macd_signal -0.38634741
macd_histogram 0.0073493
stoch_k 2.40963855
stoch_d 4.13654618
adx 17.92895775
plus_di 15.17434012
minus_di 29.69170751
atr7 0.31237818
atr14 0.36337004
atr_pct 10.06565208
bollinger_upper 4.84834644
bollinger_middle 4.255
bollinger_lower 3.66165356
bollinger_width 27.88937447
percent_b -0.04352732
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.93
Kháng cự tham chiếu 5.23
nearest_fvg_low 2.55
nearest_fvg_high 3.15
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.6
order_block_low 4.05
order_block_high 4.218
order_block_direction BEARISH_CANDIDATE
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 4.93736
fib_382 4.75632
fib_500 4.61
fib_618 4.46368
fib_705 4.3558
fib_786 4.25536
fib_1272 5.56728
fib_1618 5.99632
fib_2000 6.47
fib_2618 7.23632
ema9 4.06012221
ema20 4.35143703
ema50 5.01358263
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.078046
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 43.6
Điểm bên bán 56.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-06 13:30:00
Số nến tính toán 196
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.61
ema12 4.13798953
ema26 4.51698765
sma20 4.255
sma50 5.2941
sma100 6.018715
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 10, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.965670304649071, 'rsi': -0.6208554974733241, 'roc': -1, 'vol': -0.7573486133070608, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 4.060122206283779, 'ema21': 4.379160398409332, 'ema50': 5.013582629422987, 'rsi14': 31.374335075800275, 'atr14': 0.3633700401331735, 'macd': {'macd': -0.37899811406079653, 'signal': -0.38634741308674336, 'hist': 0.007349299025946832}, 'bb': {'middle': 4.255, 'upper': 4.8483464418027635, 'lower': 3.6616535581972363}, 'bars_used': 196, 'candles': [[1778765400, 4.82, 4.85, 4.6225, 4.776], [1778851800, 4.75, 4.81, 4.5, 4.6185], [1779111000, 4.605, 5.27, 4.605, 5.2], [1779197400, 5.2, 5.5, 4.69, 4.69], [1779283800, 4.8, 4.8111, 4.51, 4.76], [1779370200, 4.76, 4.813, 4.38, 4.39], [1779456600, 4.4, 4.6, 4.3, 4.468], [1779802200, 4.6, 5, 4.6, 4.91], [1779888600, 4.94, 5.026, 4.87, 4.904], [1779975000, 4.73, 4.94, 4.73, 4.8], [1780061400, 4.61, 5.38, 4.61, 5.38], [1780320600, 5.98, 6, 5.45, 5.73], [1780407000, 5.74, 5.93, 5.74, 5.89], [1780493400, 5.98, 5.98, 5.89, 5.9], [1780579800, 5.9, 6, 5.86, 5.97], [1780666200, 6.55, 8.31, 6.55, 8.03], [1780925400, 8.66, 9.25, 7.2, 8.08], [1781011800, 9, 10.25, 8.6001, 9.45], [1781098200, 9.5, 9.5, 7.25, 7.6], [1781184600, 8.3, 8.425, 6.465, 6.49], [1781271000, 6.64, 6.665, 5.0401, 5.61], [1781530200, 5.8, 6.91, 5.75, 6.25], [1781616600, 7.5, 7.91, 7.18, 7.6], [1781703000, 8.5, 9.15, 8.01, 8.77], [1781789400, 9.37, 9.37, 8.77, 9.02], [1782135000, 9.39, 9.56, 8.81, 8.91], [1782221400, 8.76, 9.4341, 8.35, 8.99], [1782307800, 9.5, 9.91, 8.25, 8.37], [1782394200, 8.8, 9.24, 8.56, 8.73], [1782480600, 9.01, 9.1, 8.8, 8.96], [1782739800, 9.25, 9.34, 7.55, 7.6], [1782826200, 7.81, 7.825, 6.5501, 6.84], [1782912600, 6.67, 6.96, 6.13, 6.75], [1782999000, 7.13, 7.7, 6.67, 7.24], [1783344600, 8, 8.17, 7, 7.01], [1783431000, 7.14, 7.14, 6.5178, 6.54], [1783517400, 6.5, 7.68, 6.2, 7.07], [1783603800, 7.725, 7.79, 6.86, 7.19], [1783690200, 7.58, 8.05, 7.36, 7.8], [1783949400, 8, 8.1699, 7.5, 7.8], [1784035800, 7.92, 8.2928, 7.5, 8.21], [1784122200, 8.42, 8.49, 7.3, 7.64], [1784208600, 7.85, 7.85, 7.2, 7.51], [1784295000, 7.22, 7.39, 6.9, 6.97], [1784554200, 6.9, 6.93, 6.22, 6.34], [1784640600, 6.77, 7.3, 6.63, 7.11], [1784727000, 7.06, 7.22, 6.7, 6.9], [1784813400, 6.51, 6.56, 6, 6.08], [1784899800, 6.17, 6.28, 5.9382, 5.99], [1785159000, 6.005, 6.005, 5.15, 5.33], [1785245400, 5.11, 5.2, 4.87, 5], [1785331800, 5.03, 5.39, 4.83, 5.33], [1785418200, 5.75, 6.8, 5.61, 6.68], [1785504600, 7.19, 7.19, 6.2201, 6.42], [1785763800, 6.26, 7.2, 6.17, 6.78], [1785850200, 6.9, 7.32, 6.78, 7.23], [1785936600, 7.3, 7.3, 6.9201, 7.23], [1786023000, 7.08, 7.205, 6.75, 7.11], [1786109400, 7.2, 7.2169, 6.58, 6.69], [1786368600, 6.62, 6.665, 6.04, 6.18], [1786455000, 6.14, 6.3512, 5.96, 6.2], [1786541400, 6.12, 6.24, 5.91, 6.24], [1786627800, 6.2, 6.2, 5.932, 6.05], [1786714200, 6.06, 6.835, 5.75, 6.75], [1786973400, 6.82, 6.95, 6.31, 6.55], [1787059800, 6.36, 6.43, 6.2, 6.2], [1787146200, 6.21, 6.9, 5.97, 6.73], [1787232600, 7.09, 7.09, 6.11, 6.21], [1787319000, 6.4, 6.5, 5.91, 6.24], [1787578200, 6.15, 6.36, 6.07, 6.27], [1787664600, 6.24, 6.35, 6.07, 6.19], [1787751000, 6.11, 6.16, 5.568, 5.61], [1787837400, 5.75, 5.75, 5.27, 5.45], [1787923800, 5.45, 5.69, 5.25, 5.37], [1788183000, 5.34, 5.355, 5.065, 5.17], [1788269400, 5.11, 5.16, 4.83, 5], [1788355800, 4.65, 4.88, 4.5, 4.5], [1788442200, 4.71, 4.8, 4.5, 4.655], [1788528600, 4.65, 5.025, 4.55, 4.95], [1788874200, 4.84, 4.94, 4.55, 4.62], [1788960600, 4.51, 4.61, 4.44, 4.57], [1789047000, 4.53, 4.61, 4.245, 4.49], [1789133400, 4.39, 4.43, 4.11, 4.29], [1789392600, 4.14, 4.34, 4.13, 4.17], [1789479000, 4.16, 4.16, 3.99, 4.05], [1789565400, 4.05, 4.13, 4, 4.09], [1789651800, 4.11, 4.2999, 4.05, 4.14], [1789738200, 4.08, 4.36, 3.99, 4.31], [1789997400, 4.73, 5.1, 4.65, 5], [1790083800, 5.08, 5.23, 4.73, 4.74], [1790170200, 4.89, 4.89, 4.54, 4.58], [1790256600, 4.54, 4.59, 4.18, 4.31], [1790343000, 4.28, 4.35, 3.98, 4.09], [1790602200, 4.04, 4.27, 3.98, 4.12], [1790688600, 4.05, 4.25, 4.04, 4.2], [1790775000, 4.17, 4.2, 4.02, 4.16], [1790861400, 4.17, 4.218, 4.05, 4.19], [1790947800, 4.15, 4.17, 3.93, 4], [1791207000, 4.01, 4.13, 3.97, 3.99], [1791293400, 4, 4.08, 3.57, 3.61]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:AIBZ
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 7.32
swing_low 4.83
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.02
Giá mở cửa 4.04
Giá cao nhất 4.27
Giá thấp nhất 3.93
Giá đóng cửa 4
body_size 0.04
upper_wick 0.23
lower_wick 0.07
body_ratio 0.11764706
close_position 0.20588235
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.25
range_low 3.98
range_size 6.27
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.2711697
rsi7 29.95459241
rsi14 43.28462827
rsi21 47.22256264
rsi_slope -0.47251219
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.13083425
macd_signal 0.64599677
macd_histogram -0.51516251
stoch_k 1.29390018
stoch_d 2.85142677
adx 24.75543655
plus_di 21.48910093
minus_di 21.94132554
atr7 1.12778697
atr14 1.25382738
atr_pct 31.34568461
bollinger_upper 9.17760529
bollinger_middle 6.1289
bollinger_lower 3.08019471
bollinger_width 99.48621424
percent_b 0.15085179
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.98
Kháng cự tham chiếu 10.25
nearest_fvg_low 2.64
nearest_fvg_high 4.5
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.86
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 6.73236
fib_382 6.36882
fib_500 6.075
fib_618 5.78118
fib_705 5.56455
fib_786 5.36286
fib_1272 7.99728
fib_1618 8.85882
fib_2000 9.81
fib_2618 11.34882
ema9 4.92510433
ema20 5.22012112
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.1284338
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 65.6
Điểm bên bán 34.4
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 43
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4
ema12 5.12713047
ema26 4.99629621
sma20 6.1289
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.22384572418255075, 'roc': -0.5290467743450635, 'vol': 0.1931760969055129, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.6982964228443104, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.925104332877405, 'ema21': 5.207070409418268, 'ema50': None, 'rsi14': 43.28462827452348, 'atr14': 1.253827384458606, 'macd': {'macd': 0.13083425494799172, 'signal': 0.6459967666975868, 'hist': -0.515162511749595}, 'bb': {'middle': 6.1289, 'upper': 9.177605292415127, 'lower': 3.0801947075848735}, 'bars_used': 43, 'candles': [[1765204200, 2.4, 2.4, 2.4, 2.4], [1765809000, 3, 3, 2.3, 2.37], [1766413800, 2.31, 2.35, 2.31, 2.35], [1767018600, 2.35, 2.4, 2.3, 2.3], [1767623400, 2.4, 2.45, 2.36, 2.36], [1768228200, 2.32, 3.4, 2.32, 3.4], [1768919400, 3.8, 3.9, 3.5, 3.9], [1769437800, 3.9, 3.99, 3.5, 3.6], [1770042600, 3.5, 3.87, 2.75, 3.12], [1770647400, 3.19, 3.8, 2.7, 2.81], [1771338600, 2.76, 2.95, 2.24, 2.51], [1771857000, 2.48, 2.66, 2.19, 2.19], [1772461800, 2.19, 2.69, 2.19, 2.35], [1773063000, 2.426, 2.5, 2.06, 2.38], [1773667800, 2.45, 2.45, 2.07, 2.26], [1774272600, 2.25, 2.469, 2.25, 2.28], [1774877400, 2.17, 2.65, 2.1, 2.23], [1775482200, 2.5, 2.6, 2.2515, 2.6], [1776087000, 2.4611, 2.4611, 2.25, 2.25], [1776691800, 2.17, 2.65, 1.94, 2.5], [1777296600, 2.6, 2.64, 2.45, 2.5], [1777901400, 2.55, 5.2, 2.45, 4.9158], [1778506200, 5.05, 5.72, 4.5, 4.6185], [1779111000, 4.605, 5.5, 4.3, 4.468], [1779802200, 4.6, 5.38, 4.6, 5.38], [1780320600, 5.98, 8.31, 5.45, 8.03], [1780925400, 8.66, 10.25, 5.0401, 5.61], [1781530200, 5.8, 9.37, 5.75, 9.02], [1782135000, 9.39, 9.91, 8.25, 8.96], [1782739800, 9.25, 9.34, 6.13, 7.24], [1783344600, 8, 8.17, 6.2, 7.8], [1783949400, 8, 8.49, 6.9, 6.97], [1784554200, 6.9, 7.3, 5.9382, 5.99], [1785159000, 6.005, 7.19, 4.83, 6.42], [1785763800, 6.26, 7.32, 6.17, 6.69], [1786368600, 6.62, 6.835, 5.75, 6.75], [1786973400, 6.82, 7.09, 5.91, 6.24], [1787578200, 6.15, 6.36, 5.25, 5.37], [1788183000, 5.34, 5.355, 4.5, 4.95], [1788874200, 4.84, 4.94, 4.11, 4.29], [1789392600, 4.14, 4.36, 3.99, 4.31], [1789997400, 4.73, 5.23, 3.98, 4.09], [1790602200, 4.04, 4.27, 3.93, 4]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:AIBZ

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 65.6/10065.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.4/10034.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:AIBZ · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 10.0/10010.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 43.6/10043.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 56.4/10056.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:AIBZ · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:AIBZBearish bias · -28
BearishNeutralBullish
Last close
3.61
Nearest resistance
3.66
Nearest support
3.15
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -28/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 3.61 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): nearest resistance 3.66 (+1.43%); nearest support 3.15 (-12.74%).
  • Momentum D1: RSI-14 31.4, ADX 17.9, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 3.15, targeting 2.64.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (44/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:AIBZ last closed at 3.61 on the D1 candle of 2026-10-06 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -28/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 10/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T07:02:33.202357+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 07:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.27 (+0.02% vs prior close; 5 sessions +0.78%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.328% (+4.2 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.07 (+0.33% vs prior close; 5 sessions -6.30%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,789.40 (-0.23% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.37 (+1.98% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,123.16 (+0.29% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:AIBZ (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Medium · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 200K, previous 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:AIBZ: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 66/sell 34); D1 down (buy 44/sell 56).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, close 3.61): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 31.4 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 2 / %D 4. ADX at 17.9 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 15 < -DI 30, so sellers lead. ATR-14 is 0.36 (~10.07% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B -0.04. Swing structure: mixed swings. The latest close printed a bearish break of structure (BOS). Nearest bullish fair-value gap: 2.55 – 3.15. Candidate order block: 4.05 – 4.22. Price trades in the discount half of the range.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 4.05 (+12.19%) — D1 order-block base
  • R2 3.93 (+8.86%) — D1 support + W1 support + D1 swing low · confluence
  • R1 3.66 (+1.43%) — D1 lower Bollinger band
  • Last close 3.61
  • S1 3.15 (-12.74%) — D1 FVG top
  • S2 2.64 (-26.87%) — W1 FVG base
  • S3 2.55 (-29.36%) — D1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 3.15 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 3.15
  • Reference stop (SL): 3.51
  • Targets (TP1 / TP2): 2.64 / 2.24
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 3.93 that holds on a retest.
  • Reference entry: 3.93
  • Reference stop (SL): 3.57
  • Targets (TP1 / TP2): 4.46 / 4.76
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 3.89 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 3.89
  • Reference stop (SL): 4.11
  • Targets (TP1 / TP2): 3.54 / 3.19
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (44/100).

  • D1 RSI-14 at 31 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • ADX 18 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.36: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 3.61 DOWN NO SIGNAL 3.93 5.23 2026-10-06 13:30:00
W1 4 UNKNOWN NO SIGNAL 3.98 10.25 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 5.23
swing low 3.99
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.32
open 4
high 4.08
low 3.57
close 3.61
body size 0.39
upper wick 0.08
lower wick 0.04
body ratio 0.76470588
close position 0.07843137
candle pattern NONE
range high 5.23
range low 3.93
range size 1.3
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.40352793
rsi7 22.22509341
rsi14 31.37433508
rsi21 35.96913143
rsi slope -5.13892649
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.37899811
macd signal -0.38634741
macd histogram 0.0073493
stoch k 2.40963855
stoch d 4.13654618
adx 17.92895775
plus di 15.17434012
minus di 29.69170751
atr7 0.31237818
atr14 0.36337004
atr pct 10.06565208
bollinger upper 4.84834644
bollinger middle 4.255
bollinger lower 3.66165356
bollinger width 27.88937447
percent b -0.04352732
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.93
resistance 5.23
nearest fvg low 2.55
nearest fvg high 3.15
fvg direction UP
fvg size 0.6
order block low 4.05
order block high 4.218
order block direction BEARISH_CANDIDATE
premium discount DISCOUNT
fib 236 4.93736
fib 382 4.75632
fib 500 4.61
fib 618 4.46368
fib 705 4.3558
fib 786 4.25536
fib 1272 5.56728
fib 1618 5.99632
fib 2000 6.47
fib 2618 7.23632
ema9 4.06012221
ema20 4.35143703
ema50 5.01358263
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.078046
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 43.6
seller score 56.4
score coverage 80
candle time 2026-10-06 13:30:00
bars used 196
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:AIBZ; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 3.61
ema12 4.13798953
ema26 4.51698765
sma20 4.255
sma50 5.2941
sma100 6.018715
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 10, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.965670304649071, 'rsi': -0.6208554974733241, 'roc': -1, 'vol': -0.7573486133070608, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 4.060122206283779, 'ema21': 4.379160398409332, 'ema50': 5.013582629422987, 'rsi14': 31.374335075800275, 'atr14': 0.3633700401331735, 'macd': {'macd': -0.37899811406079653, 'signal': -0.38634741308674336, 'hist': 0.007349299025946832}, 'bb': {'middle': 4.255, 'upper': 4.8483464418027635, 'lower': 3.6616535581972363}, 'bars_used': 196, 'candles': [[1778765400, 4.82, 4.85, 4.6225, 4.776], [1778851800, 4.75, 4.81, 4.5, 4.6185], [1779111000, 4.605, 5.27, 4.605, 5.2], [1779197400, 5.2, 5.5, 4.69, 4.69], [1779283800, 4.8, 4.8111, 4.51, 4.76], [1779370200, 4.76, 4.813, 4.38, 4.39], [1779456600, 4.4, 4.6, 4.3, 4.468], [1779802200, 4.6, 5, 4.6, 4.91], [1779888600, 4.94, 5.026, 4.87, 4.904], [1779975000, 4.73, 4.94, 4.73, 4.8], [1780061400, 4.61, 5.38, 4.61, 5.38], [1780320600, 5.98, 6, 5.45, 5.73], [1780407000, 5.74, 5.93, 5.74, 5.89], [1780493400, 5.98, 5.98, 5.89, 5.9], [1780579800, 5.9, 6, 5.86, 5.97], [1780666200, 6.55, 8.31, 6.55, 8.03], [1780925400, 8.66, 9.25, 7.2, 8.08], [1781011800, 9, 10.25, 8.6001, 9.45], [1781098200, 9.5, 9.5, 7.25, 7.6], [1781184600, 8.3, 8.425, 6.465, 6.49], [1781271000, 6.64, 6.665, 5.0401, 5.61], [1781530200, 5.8, 6.91, 5.75, 6.25], [1781616600, 7.5, 7.91, 7.18, 7.6], [1781703000, 8.5, 9.15, 8.01, 8.77], [1781789400, 9.37, 9.37, 8.77, 9.02], [1782135000, 9.39, 9.56, 8.81, 8.91], [1782221400, 8.76, 9.4341, 8.35, 8.99], [1782307800, 9.5, 9.91, 8.25, 8.37], [1782394200, 8.8, 9.24, 8.56, 8.73], [1782480600, 9.01, 9.1, 8.8, 8.96], [1782739800, 9.25, 9.34, 7.55, 7.6], [1782826200, 7.81, 7.825, 6.5501, 6.84], [1782912600, 6.67, 6.96, 6.13, 6.75], [1782999000, 7.13, 7.7, 6.67, 7.24], [1783344600, 8, 8.17, 7, 7.01], [1783431000, 7.14, 7.14, 6.5178, 6.54], [1783517400, 6.5, 7.68, 6.2, 7.07], [1783603800, 7.725, 7.79, 6.86, 7.19], [1783690200, 7.58, 8.05, 7.36, 7.8], [1783949400, 8, 8.1699, 7.5, 7.8], [1784035800, 7.92, 8.2928, 7.5, 8.21], [1784122200, 8.42, 8.49, 7.3, 7.64], [1784208600, 7.85, 7.85, 7.2, 7.51], [1784295000, 7.22, 7.39, 6.9, 6.97], [1784554200, 6.9, 6.93, 6.22, 6.34], [1784640600, 6.77, 7.3, 6.63, 7.11], [1784727000, 7.06, 7.22, 6.7, 6.9], [1784813400, 6.51, 6.56, 6, 6.08], [1784899800, 6.17, 6.28, 5.9382, 5.99], [1785159000, 6.005, 6.005, 5.15, 5.33], [1785245400, 5.11, 5.2, 4.87, 5], [1785331800, 5.03, 5.39, 4.83, 5.33], [1785418200, 5.75, 6.8, 5.61, 6.68], [1785504600, 7.19, 7.19, 6.2201, 6.42], [1785763800, 6.26, 7.2, 6.17, 6.78], [1785850200, 6.9, 7.32, 6.78, 7.23], [1785936600, 7.3, 7.3, 6.9201, 7.23], [1786023000, 7.08, 7.205, 6.75, 7.11], [1786109400, 7.2, 7.2169, 6.58, 6.69], [1786368600, 6.62, 6.665, 6.04, 6.18], [1786455000, 6.14, 6.3512, 5.96, 6.2], [1786541400, 6.12, 6.24, 5.91, 6.24], [1786627800, 6.2, 6.2, 5.932, 6.05], [1786714200, 6.06, 6.835, 5.75, 6.75], [1786973400, 6.82, 6.95, 6.31, 6.55], [1787059800, 6.36, 6.43, 6.2, 6.2], [1787146200, 6.21, 6.9, 5.97, 6.73], [1787232600, 7.09, 7.09, 6.11, 6.21], [1787319000, 6.4, 6.5, 5.91, 6.24], [1787578200, 6.15, 6.36, 6.07, 6.27], [1787664600, 6.24, 6.35, 6.07, 6.19], [1787751000, 6.11, 6.16, 5.568, 5.61], [1787837400, 5.75, 5.75, 5.27, 5.45], [1787923800, 5.45, 5.69, 5.25, 5.37], [1788183000, 5.34, 5.355, 5.065, 5.17], [1788269400, 5.11, 5.16, 4.83, 5], [1788355800, 4.65, 4.88, 4.5, 4.5], [1788442200, 4.71, 4.8, 4.5, 4.655], [1788528600, 4.65, 5.025, 4.55, 4.95], [1788874200, 4.84, 4.94, 4.55, 4.62], [1788960600, 4.51, 4.61, 4.44, 4.57], [1789047000, 4.53, 4.61, 4.245, 4.49], [1789133400, 4.39, 4.43, 4.11, 4.29], [1789392600, 4.14, 4.34, 4.13, 4.17], [1789479000, 4.16, 4.16, 3.99, 4.05], [1789565400, 4.05, 4.13, 4, 4.09], [1789651800, 4.11, 4.2999, 4.05, 4.14], [1789738200, 4.08, 4.36, 3.99, 4.31], [1789997400, 4.73, 5.1, 4.65, 5], [1790083800, 5.08, 5.23, 4.73, 4.74], [1790170200, 4.89, 4.89, 4.54, 4.58], [1790256600, 4.54, 4.59, 4.18, 4.31], [1790343000, 4.28, 4.35, 3.98, 4.09], [1790602200, 4.04, 4.27, 3.98, 4.12], [1790688600, 4.05, 4.25, 4.04, 4.2], [1790775000, 4.17, 4.2, 4.02, 4.16], [1790861400, 4.17, 4.218, 4.05, 4.19], [1790947800, 4.15, 4.17, 3.93, 4], [1791207000, 4.01, 4.13, 3.97, 3.99], [1791293400, 4, 4.08, 3.57, 3.61]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:AIBZ
W1 · Report parameters
swing high 7.32
swing low 4.83
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.02
open 4.04
high 4.27
low 3.93
close 4
body size 0.04
upper wick 0.23
lower wick 0.07
body ratio 0.11764706
close position 0.20588235
candle pattern NONE
range high 10.25
range low 3.98
range size 6.27
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.2711697
rsi7 29.95459241
rsi14 43.28462827
rsi21 47.22256264
rsi slope -0.47251219
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.13083425
macd signal 0.64599677
macd histogram -0.51516251
stoch k 1.29390018
stoch d 2.85142677
adx 24.75543655
plus di 21.48910093
minus di 21.94132554
atr7 1.12778697
atr14 1.25382738
atr pct 31.34568461
bollinger upper 9.17760529
bollinger middle 6.1289
bollinger lower 3.08019471
bollinger width 99.48621424
percent b 0.15085179
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.98
resistance 10.25
nearest fvg low 2.64
nearest fvg high 4.5
fvg direction UP
fvg size 1.86
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 6.73236
fib 382 6.36882
fib 500 6.075
fib 618 5.78118
fib 705 5.56455
fib 786 5.36286
fib 1272 7.99728
fib 1618 8.85882
fib 2000 9.81
fib 2618 11.34882
ema9 4.92510433
ema20 5.22012112
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.1284338
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 65.6
seller score 34.4
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 43
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:AIBZ; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 4
ema12 5.12713047
ema26 4.99629621
sma20 6.1289
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.22384572418255075, 'roc': -0.5290467743450635, 'vol': 0.1931760969055129, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.6982964228443104, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.925104332877405, 'ema21': 5.207070409418268, 'ema50': None, 'rsi14': 43.28462827452348, 'atr14': 1.253827384458606, 'macd': {'macd': 0.13083425494799172, 'signal': 0.6459967666975868, 'hist': -0.515162511749595}, 'bb': {'middle': 6.1289, 'upper': 9.177605292415127, 'lower': 3.0801947075848735}, 'bars_used': 43, 'candles': [[1765204200, 2.4, 2.4, 2.4, 2.4], [1765809000, 3, 3, 2.3, 2.37], [1766413800, 2.31, 2.35, 2.31, 2.35], [1767018600, 2.35, 2.4, 2.3, 2.3], [1767623400, 2.4, 2.45, 2.36, 2.36], [1768228200, 2.32, 3.4, 2.32, 3.4], [1768919400, 3.8, 3.9, 3.5, 3.9], [1769437800, 3.9, 3.99, 3.5, 3.6], [1770042600, 3.5, 3.87, 2.75, 3.12], [1770647400, 3.19, 3.8, 2.7, 2.81], [1771338600, 2.76, 2.95, 2.24, 2.51], [1771857000, 2.48, 2.66, 2.19, 2.19], [1772461800, 2.19, 2.69, 2.19, 2.35], [1773063000, 2.426, 2.5, 2.06, 2.38], [1773667800, 2.45, 2.45, 2.07, 2.26], [1774272600, 2.25, 2.469, 2.25, 2.28], [1774877400, 2.17, 2.65, 2.1, 2.23], [1775482200, 2.5, 2.6, 2.2515, 2.6], [1776087000, 2.4611, 2.4611, 2.25, 2.25], [1776691800, 2.17, 2.65, 1.94, 2.5], [1777296600, 2.6, 2.64, 2.45, 2.5], [1777901400, 2.55, 5.2, 2.45, 4.9158], [1778506200, 5.05, 5.72, 4.5, 4.6185], [1779111000, 4.605, 5.5, 4.3, 4.468], [1779802200, 4.6, 5.38, 4.6, 5.38], [1780320600, 5.98, 8.31, 5.45, 8.03], [1780925400, 8.66, 10.25, 5.0401, 5.61], [1781530200, 5.8, 9.37, 5.75, 9.02], [1782135000, 9.39, 9.91, 8.25, 8.96], [1782739800, 9.25, 9.34, 6.13, 7.24], [1783344600, 8, 8.17, 6.2, 7.8], [1783949400, 8, 8.49, 6.9, 6.97], [1784554200, 6.9, 7.3, 5.9382, 5.99], [1785159000, 6.005, 7.19, 4.83, 6.42], [1785763800, 6.26, 7.32, 6.17, 6.69], [1786368600, 6.62, 6.835, 5.75, 6.75], [1786973400, 6.82, 7.09, 5.91, 6.24], [1787578200, 6.15, 6.36, 5.25, 5.37], [1788183000, 5.34, 5.355, 4.5, 4.95], [1788874200, 4.84, 4.94, 4.11, 4.29], [1789392600, 4.14, 4.36, 3.99, 4.31], [1789997400, 4.73, 5.23, 3.98, 4.09], [1790602200, 4.04, 4.27, 3.93, 4]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:AIBZ

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 65.6/10065.6/100Buy
Sell: 34.4/10034.4/100Sell

Source: NASDAQ:AIBZ · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 10.0/10010.0/100FOMO · panic
Buy: 43.6/10043.6/100Buy
Sell: 56.4/10056.4/100Sell

Source: NASDAQ:AIBZ · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.