NASDAQ:GCBCNghiêng tăng mạnh · +59
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
34.34
Kháng cự gần nhất
34.75
Hỗ trợ gần nhất
34.11
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +59/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 34.34 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 34.75 (+1.19%); hỗ trợ gần nhất 34.11 (-0.66%).
  • Động lượng D1: RSI-14 47.7, ADX 12.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 34.75, mục tiêu 36.17.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (68/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:GCBC đóng cửa gần nhất tại 34.34 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +59/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 47/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T10:02:09.168390+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 10:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:GCBC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 49/bán 51); W1 tăng (mua 76/bán 24); D1 tăng (mua 50/bán 50).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 34.34): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 47.7 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 45 / %D 43. ADX 12.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 19 < -DI 19 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.76 (~2.22% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.36. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 33.55 – 33.88. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 35.30 (+2.80%) — W1 Fib 38.2%
  • R2 34.98 (+1.87%) — W1 Fib 50%
  • R1 34.75 (+1.19%) — W1 Fib 61.8% + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 34.34
  • S1 34.11 (-0.66%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • S2 33.88 (-1.34%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 33.72 (-1.81%) — D1 Fib 38.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 34.75 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 34.75
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 33.99
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 36.17 / 37.06
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 34.11 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 34.11
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 34.87
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 33.08 / 32.05
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 33.79 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 33.79
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 33.34
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 34.51 / 35.22
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (68/100).

  • ADX 12 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.9.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.76: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 34.34 Tăng Chưa có tín hiệu 33.08 36.33 2026-10-08 13:30:00
W1 34.26 Tăng Chưa có tín hiệu 23.56 36.33 2026-09-28 13:30:00
MN1 33.5 Tăng Chưa có tín hiệu 20 36.02 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 34.75
swing_low 33.08
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.26
Giá mở cửa 34.3
Giá cao nhất 34.76
Giá thấp nhất 34.2
Giá đóng cửa 34.34
body_size 0.04
upper_wick 0.42
lower_wick 0.1
body_ratio 0.07142857
close_position 0.25
candle_pattern DOJI
range_high 36.33
range_low 33.08
range_size 3.25
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.73525917
rsi7 48.70440822
rsi14 47.70167085
rsi21 50.04753445
rsi_slope 2.23912575
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.16171197
macd_signal -0.0973231
macd_histogram -0.06438887
stoch_k 45.48736462
stoch_d 42.80620874
adx 12.42676969
plus_di 19.14188141
minus_di 19.32978977
atr7 0.69269764
atr14 0.76163619
atr_pct 2.21792718
bollinger_upper 36.16906963
bollinger_middle 34.74
bollinger_lower 33.31093037
bollinger_width 8.22722871
percent_b 0.36004881
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 33.08
Kháng cự tham chiếu 36.33
nearest_fvg_low 33.55
nearest_fvg_high 33.88
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.33
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 33.47412
fib_382 33.71794
fib_500 33.915
fib_618 34.11206
fib_705 34.25735
fib_786 34.39262
fib_1272 32.62576
fib_1618 32.04794
fib_2000 31.41
fib_2618 30.37794
ema9 34.29260785
ema20 34.49040183
ema50 34.0944882
ema200 29.4408942
ema_slope -0.01583177
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 50.4
Điểm bên bán 49.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 34.34
ema12 34.35658035
ema26 34.51829232
sma20 34.74
sma50 34.7024
sma100 32.36315
sma200 27.684125
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.08058696692275177, 'rsi': -0.07661097160944053, 'roc': -0.15755553745486137, 'vol': -0.28766273141906684, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.2799023870681119, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 34.29260785022565, 'ema21': 34.49957045017166, 'ema50': 34.09448819668428, 'rsi14': 47.701670851716784, 'atr14': 0.7616361946934365, 'macd': {'macd': -0.16171196896680584, 'signal': -0.09732309782046775, 'hist': -0.0643888711463381}, 'bb': {'middle': 34.739999999999995, 'upper': 36.16906962741498, 'lower': 33.31093037258501}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 24.8, 25.05, 24.475, 24.8], [1779197400, 24.8, 25.4799, 23.82, 24.61], [1779283800, 24.6, 25.245, 24.6, 25.08], [1779370200, 24.99, 25.04, 24.8, 25], [1779456600, 24.995, 25.07, 24.9, 25.07], [1779802200, 25.13, 25.315, 24.85, 25.25], [1779888600, 25.4, 25.47, 25.065, 25.25], [1779975000, 25.38, 25.84, 25.195, 25.84], [1780061400, 25.71, 26.79, 25.52, 26.24], [1780320600, 25.3438, 26.5999, 25.3438, 26.24], [1780407000, 26.25, 26.515, 25.492, 25.9], [1780493400, 25.64, 25.9, 25.54, 25.56], [1780579800, 25.9, 26.99, 25.64, 26.96], [1780666200, 26.84, 28, 26.5, 27.62], [1780925400, 27.68, 28.44, 27.68, 28.21], [1781011800, 28.37, 29.06, 28.31, 28.63], [1781098200, 29.03, 29.4032, 28.72, 28.865], [1781184600, 29.1, 29.395, 28.58, 29.15], [1781271000, 29.01, 30.705, 29.01, 30.17], [1781530200, 30.07, 30.425, 26.94, 29.655], [1781616600, 29.81, 30.225, 28.73, 28.83], [1781703000, 29.2, 29.84, 28.12, 28.39], [1781789400, 28.87, 29.92, 28.56, 29.42], [1782135000, 29.24, 29.99, 29, 29.09], [1782221400, 29.19, 29.76, 28.5, 28.71], [1782307800, 28.66, 30.16, 28.66, 29.84], [1782394200, 29.57, 30.68, 29.52, 30.45], [1782480600, 30.55, 32.91, 30.2, 32.83], [1782739800, 32.59, 33.54, 31.55, 33.1], [1782826200, 32.88, 33.915, 32.5, 33.59], [1782912600, 33.67, 34.77, 33, 34.26], [1782999000, 34.56, 34.66, 33.125, 34.66], [1783344600, 34.61, 35.235, 33.62, 34.5], [1783431000, 34.935, 36.02, 34.24, 34.25], [1783517400, 34.25, 34.25, 31.52, 31.71], [1783603800, 31.6, 32.45, 31.58, 32.05], [1783690200, 32.07, 32.195, 31.67, 32.07], [1783949400, 32.45, 33.17, 31.93, 32.84], [1784035800, 33.025, 33.09, 32.09, 32.37], [1784122200, 32.43, 33.03, 32.065, 32.68], [1784208600, 32.84, 33.985, 32.84, 33.5], [1784295000, 33.1, 33.4, 32.31, 32.85], [1784554200, 32.67, 33.05, 32.11, 32.48], [1784640600, 32.23, 33.48, 32.2, 32.96], [1784727000, 32.94, 33.05, 32.02, 32.6], [1784813400, 32.04, 33.05, 32, 32.675], [1784899800, 33.14, 33.665, 32.55, 33], [1785159000, 33.2, 34.08, 33.04, 33.42], [1785245400, 33.63, 34.11, 33.63, 33.84], [1785331800, 33.69, 34.13, 33.62, 34.13], [1785418200, 34.025, 34.025, 33.37, 33.44], [1785504600, 33.38, 33.93, 32.91, 33.46], [1785763800, 33.71, 34.445, 33.7, 34.2], [1785850200, 34.49, 34.88, 34.06, 34.63], [1785936600, 34.9, 35.43, 34.105, 34.9], [1786023000, 35.2, 35.2, 33.7252, 34.5], [1786109400, 34.5, 34.735, 33.915, 34.57], [1786368600, 34.255, 34.68, 33.965, 34.31], [1786455000, 34.21, 34.845, 34.17, 34.83], [1786541400, 35, 35.41, 34.75, 35.29], [1786627800, 35.5, 35.88, 34.87, 34.96], [1786714200, 35, 35.03, 34.83, 34.97], [1786973400, 34.8, 35.435, 34.25, 34.25], [1787059800, 34.26, 34.375, 33.655, 34.3], [1787146200, 34.51, 34.85, 33.635, 34.37], [1787232600, 34.07, 35.015, 33.98, 34.66], [1787319000, 34.71, 34.828, 34.12, 34.8], [1787578200, 34.8, 35.525, 34.5, 35.29], [1787664600, 35.21, 35.39, 34.87, 35.34], [1787751000, 35.27, 35.27, 34.18, 34.68], [1787837400, 34.43, 34.85, 34.2, 34.63], [1787923800, 35.01, 35.4579, 34.69, 34.86], [1788183000, 34.86, 34.96, 34.165, 34.39], [1788269400, 34.32, 34.37, 34.05, 34.28], [1788355800, 34.83, 35.1, 34.74, 34.74], [1788442200, 34.83, 35.33, 34.12, 35.07], [1788528600, 35.08, 35.87, 35.0501, 35.65], [1788874200, 35.28, 35.41, 34.39, 34.66], [1788960600, 34.41, 35.06, 34.33, 35.06], [1789047000, 34.82, 35.32, 34.82, 35.23], [1789133400, 35.7, 35.71, 35.24, 35.71], [1789392600, 35.83, 36.27, 34.96, 35.48], [1789479000, 35.68, 36.1, 35.16, 36.02], [1789565400, 36.25, 36.33, 34.96, 35.29], [1789651800, 35.65, 36.04, 35.0476, 35.59], [1789738200, 35.33, 35.66, 34.74, 35.66], [1789997400, 35.85, 35.85, 35.15, 35.2], [1790083800, 35.52, 35.7, 34.94, 35.27], [1790170200, 35.27, 35.31, 34.3, 34.58], [1790256600, 34.52, 35, 34.27, 34.7], [1790343000, 34.515, 34.92, 34.46, 34.46], [1790602200, 34.38, 34.565, 34, 34.31], [1790688600, 34.015, 34.105, 33.48, 33.66], [1790775000, 33.55, 33.55, 33.08, 33.5], [1790861400, 33.39, 33.98, 33.23, 33.9], [1790947800, 34.13, 34.75, 33.88, 34.26], [1791207000, 34.57, 34.655, 34.12, 34.33], [1791293400, 34.45, 34.68, 34.15, 34.37], [1791379800, 34.11, 34.67, 33.96, 34.17], [1791466200, 34.3, 34.76, 34.2, 34.34]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GCBC
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 36.33
swing_low 33.635
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.07
Giá mở cửa 34.38
Giá cao nhất 34.75
Giá thấp nhất 33.08
Giá đóng cửa 34.26
body_size 0.12
upper_wick 0.37
lower_wick 1.18
body_ratio 0.07185629
close_position 0.70658683
candle_pattern DOJI
range_high 36.33
range_low 23.56
range_size 12.77
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.87269924
rsi7 56.31093226
rsi14 65.36580036
rsi21 64.86788419
rsi_slope -1.26831292
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.56328728
macd_signal 2.70196574
macd_histogram -0.13867846
stoch_k 56.96465696
stoch_d 75.3156345
adx 52.81144725
plus_di 25.86166129
minus_di 10.14418926
atr7 1.82247704
atr14 1.91360314
atr_pct 5.58553165
bollinger_upper 38.90141933
bollinger_middle 32.6165
bollinger_lower 26.33158067
bollinger_width 38.53828174
percent_b 0.63074949
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 23.56
Kháng cự tham chiếu 36.33
nearest_fvg_low 30.425
nearest_fvg_high 31.55
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.125
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 35.69398
fib_382 35.30051
fib_500 34.9825
fib_618 34.66449
fib_705 34.430025
fib_786 34.21173
fib_1272 37.06304
fib_1618 37.99551
fib_2000 39.025
fib_2618 40.69051
ema9 34.46593265
ema20 32.44905709
ema50 28.88305791
ema200 25.425126
ema_slope 0.19062557
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 76.2
Điểm bên bán 23.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 34.26
ema12 33.97980503
ema26 31.41651775
sma20 32.6165
sma50 26.8576
sma100 25.93935
sma200 27.062
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.7024630618550421, 'rsi': 0.5121933454251187, 'roc': 0.219481244830846, 'vol': 0.1358931947191626, 'streak': -0.5, 'bb': 0.2614989808755077, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 34.46593265452188, 'ema21': 32.26549553904562, 'ema50': 28.88305790717562, 'rsi14': 65.36580036275356, 'atr14': 1.913603143283122, 'macd': {'macd': 2.5632872818126344, 'signal': 2.701965739412439, 'hist': -0.13867845759980435}, 'bb': {'middle': 32.6165, 'upper': 38.901419331224545, 'lower': 26.33158066877546}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 28.17, 35.34, 27.5101, 33.6], [1731335400, 34.14, 35, 33.05, 33.35], [1731940200, 33.42, 33.42, 30.745, 31.59], [1732545000, 31.75, 32.55, 30.0308, 30.42], [1733149800, 30.28, 30.58, 28.905, 30.58], [1733754600, 30.62, 31.83, 30.0478, 31.36], [1734359400, 31.06, 31.83, 29.25, 29.89], [1734964200, 29.97, 30, 27.41, 27.9], [1735569000, 27.85, 28.27, 26.65, 27.22], [1736173800, 27.35, 27.83, 25.39, 26.06], [1736778600, 25.91, 27.46, 25.9, 26.95], [1737469800, 27, 27.38, 25.25, 26.4], [1737988200, 26.34, 27.5, 25.91, 26.5], [1738593000, 25.83, 27.3, 25.67, 26.6], [1739197800, 27, 27.52, 26.43, 27.4], [1739889000, 27.28, 27.62, 26.5, 27.19], [1740407400, 27.16, 27.41, 25.76, 25.9], [1741012200, 26.21, 26.845, 25.51, 26.07], [1741613400, 25.94, 26.21, 23.7, 23.7], [1742218200, 24.175, 24.46, 22.35, 22.5], [1742823000, 22.75, 24.68, 21.75, 24.27], [1743427800, 24.13, 24.2442, 21.08, 22.06], [1744032600, 20, 23.34, 20, 21.59], [1744637400, 22.08, 23.13, 21.12, 21.41], [1745242200, 21.26, 22.35, 20.62, 22.085], [1745847000, 22.08, 23.04, 21.42, 22.77], [1746451800, 22.7, 23, 21.88, 22.43], [1747056600, 23.29, 24.0414, 22.62, 23.31], [1747661400, 23.09, 24.002, 21.53, 22.02], [1748352600, 22.31, 22.6399, 21.34, 21.69], [1748871000, 21.57, 22.15, 21.16, 21.8], [1749475800, 21.72, 22.99, 21.39, 21.51], [1750080600, 21.61, 22.745, 21.3175, 21.96], [1750685400, 21.84, 23.49, 21.84, 22.93], [1751290200, 23, 25.33, 22.1, 24.83], [1751895000, 24.6543, 25.08, 23.25, 24.82], [1752499800, 24.98, 26.03, 24.45, 25.21], [1753104600, 25.29, 26.04, 24.915, 25.12], [1753709400, 24.96, 25.17, 23.01, 23.07], [1754314200, 23.54, 23.9699, 22.5751, 23], [1754919000, 23.12, 25, 23.01, 23.75], [1755523800, 23.54, 25.2, 22.99, 24.73], [1756128600, 24.32, 24.41, 23.69, 23.99], [1756819800, 24.11, 24.28, 22.8045, 23.3], [1757338200, 23.3, 24.33, 22.4801, 23.89], [1757943000, 23.89, 24.73, 23.14, 23.99], [1758547800, 23.53, 23.87, 22.55, 22.92], [1759152600, 23, 23, 21.41, 22.04], [1759757400, 22.46, 23.37, 21.5, 21.5], [1760362200, 22.01, 23.22, 21.25, 21.88], [1760967000, 22.18, 24.46, 21.625, 22.85], [1761571800, 22.98, 23.2664, 21.75, 21.95], [1762180200, 21.95, 22.81, 21.78, 22.45], [1762785000, 22.5, 22.94, 21.96, 22.19], [1763389800, 22.03, 22.96, 21.505, 22.96], [1763994600, 22.51, 22.96, 21.94, 22.8], [1764599400, 22.45, 23.44, 22.2, 22.94], [1765204200, 22.962, 25.1, 22.962, 24.61], [1765809000, 24.86, 25.54, 24.02, 24.37], [1766413800, 24.525, 24.525, 22.71, 22.77], [1767018600, 22.75, 22.75, 21.5, 21.76], [1767623400, 21.91, 22.6589, 21.6, 22.24], [1768228200, 22.02, 23.2563, 21.7915, 22.45], [1768919400, 21.97, 23.3354, 21.92, 22], [1769437800, 22.29, 23.77, 21.9, 23.44], [1770042600, 23.68, 25.4741, 23.55, 24.51], [1770647400, 24.27, 24.74, 23.249, 23.78], [1771338600, 24.99, 24.99, 21.6401, 22.85], [1771857000, 22.58, 23.7134, 21.89, 22.07], [1772461800, 22.05, 22.9472, 22.05, 22.42], [1773063000, 22.21, 22.7, 21.38, 21.9], [1773667800, 22, 22.99, 21.65, 22.9], [1774272600, 23.44, 23.935, 21.91, 22.19], [1774877400, 22.48, 23.17, 22.17, 22.92], [1775482200, 23.04, 24, 22.665, 23.3], [1776087000, 23.17, 24.35, 23.14, 23.7], [1776691800, 23.775, 23.775, 22.58, 23.43], [1777296600, 23.28, 24.74, 23.28, 24.14], [1777901400, 23.92, 24.45, 23.52, 23.86], [1778506200, 24.08, 25.2, 23.56, 24.8], [1779111000, 24.8, 25.4799, 23.82, 25.07], [1779802200, 25.13, 26.79, 24.85, 26.24], [1780320600, 25.3438, 28, 25.3438, 27.62], [1780925400, 27.68, 30.705, 27.68, 30.17], [1781530200, 30.07, 30.425, 26.94, 29.42], [1782135000, 29.24, 32.91, 28.5, 32.83], [1782739800, 32.59, 34.77, 31.55, 34.66], [1783344600, 34.61, 36.02, 31.52, 32.07], [1783949400, 32.45, 33.985, 31.93, 32.85], [1784554200, 32.67, 33.665, 32, 33], [1785159000, 33.2, 34.13, 32.91, 33.46], [1785763800, 33.71, 35.43, 33.7, 34.57], [1786368600, 34.255, 35.88, 33.965, 34.97], [1786973400, 34.8, 35.435, 33.635, 34.8], [1787578200, 34.8, 35.525, 34.18, 34.86], [1788183000, 34.86, 35.87, 34.05, 35.65], [1788874200, 35.28, 35.71, 34.33, 35.71], [1789392600, 35.83, 36.33, 34.74, 35.66], [1789997400, 35.85, 35.85, 34.27, 34.46], [1790602200, 34.38, 34.75, 33.08, 34.26]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GCBC
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 25.54
swing_low 21.38
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 2.52
Giá mở cửa 34.32
Giá cao nhất 36.33
Giá thấp nhất 33.08
Giá đóng cửa 33.5
body_size 0.82
upper_wick 2.01
lower_wick 0.42
body_ratio 0.25230769
close_position 0.12923077
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 36.02
range_low 20
range_size 16.02
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.83154198
rsi7 75.99501611
rsi14 64.43573654
rsi21 59.96049452
rsi_slope -2.46964534
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.5927302
macd_signal 0.19984336
macd_histogram 1.39288684
stoch_k 81.23342175
stoch_d 84.32336065
adx 34.67000837
plus_di 31.56702458
minus_di 9.41768171
atr7 3.67962138
atr14 3.90840161
atr_pct 11.66687048
bollinger_upper 34.069073
bollinger_middle 25.329
bollinger_lower 16.588927
bollinger_width 69.01238104
percent_b 0.96744461
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 20
Kháng cự tham chiếu 36.02
nearest_fvg_low 26.79
nearest_fvg_high 31.52
fvg_direction Tăng
fvg_size 4.73
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 24.55824
fib_382 23.95088
fib_500 23.46
fib_618 22.96912
fib_705 22.6072
fib_786 22.27024
fib_1272 26.67152
fib_1618 28.11088
fib_2000 29.7
fib_2618 32.27088
ema9 29.66244819
ema20 27.5042922
ema50 25.61923781
ema200 16.69613695
ema_slope 0.63112714
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 49.4
Điểm bên bán 50.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 333
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 33.5
ema12 28.68688789
ema26 27.09415769
sma20 25.329
sma50 27.3895
sma100 21.42935
sma200 14.44235939
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5040911204371, 'rsi': 0.48119121788735886, 'roc': 0.9125640147394036, 'vol': 0.29248715244905477, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.9348892168777453, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 29.66244819490833, 'ema21': 27.423606891770298, 'ema50': 25.61923780825795, 'rsi14': 64.43573653662077, 'atr14': 3.908401612444889, 'macd': {'macd': 1.5927302017645069, 'signal': 0.19984336117201723, 'hist': 1.3928868405924897}, 'bb': {'middle': 25.329, 'upper': 34.069072997406835, 'lower': 16.58892700259317}, 'bars_used': 333, 'candles': [[1527859800, 15.495, 17.35, 14.425, 16.95], [1530538200, 17.25, 17.5, 15.4, 16.95], [1533130200, 16.85, 17.5, 16.6873, 17.475], [1536067800, 17.33, 17.5, 15.625, 16.05], [1538400600, 16.065, 16.75, 15.265, 16.035], [1541079000, 16.1, 17.34, 15.605, 16.99], [1543847400, 17.05, 17.05, 15.25005, 15.56], [1546439400, 15.745, 16.2, 15, 15.235], [1549031400, 15.5, 17.1309, 15.175, 15.75], [1551450600, 15.7465, 15.9995, 15.1775, 15.18], [1554125400, 15.25, 15.46, 14.485, 15.46], [1556717400, 15.25, 15.625, 14.625, 14.625], [1559568600, 14.67995, 15, 14.25, 14.71], [1561987800, 14.67, 14.75, 13.095, 13.875], [1564666200, 13.875, 14, 13.02, 13.45], [1567517400, 13.1355, 14, 13.1203, 13.7], [1569936600, 13.695, 14, 13.1, 13.91], [1572615000, 13.89, 14.5, 13.325, 14.46], [1575297000, 14.4, 14.75, 13.865, 14.395], [1577975400, 14.3463, 14.8772, 14.3375, 14.595], [1580740200, 14.68, 14.79655, 13.525, 13.525], [1583159400, 13.505, 15.125, 7.505, 11.68], [1585747800, 11.61, 14.775, 9.385, 10.495], [1588339800, 10.51, 12.05, 10, 11.015], [1591018200, 11.27, 11.945, 10.06, 11.15], [1593610200, 11.455, 11.765, 10.125, 10.765], [1596461400, 10.935, 11.94995, 10.575, 11.73], [1598967000, 11.94495, 11.94495, 10.755, 10.845], [1601559000, 10.9, 11.945, 10.75, 11.275], [1604327400, 11.375, 13.65, 11.085, 12.605], [1606833000, 12.675, 14, 12.46, 12.745], [1609770600, 12.875, 13.34995, 11.54, 11.86], [1612189800, 11.835, 12.85, 11.825, 11.955], [1614609000, 12.1, 14.695, 12, 12.505], [1617283800, 12.615, 13.6, 12.38, 12.705], [1620048600, 12.8, 14.525, 12.63, 14.33], [1622554200, 14.525, 16.2, 13.505, 14.06], [1625146200, 14.095, 15.96495, 13.615, 15.465], [1627911000, 15.745, 16, 14.575, 15.7], [1630503000, 15.92015, 19.125, 15.67, 18.105], [1633095000, 18.125, 18.445, 16.625, 17.02], [1635773400, 17.02, 18.3, 16.505, 16.9], [1638369000, 17.32, 18.75, 16.505, 18.375], [1641220200, 18.05, 18.895, 17.49995, 18.89], [1643725800, 18.825, 20.5, 18.37, 20.375], [1646145000, 20.43, 25.99995, 19.95, 22.35], [1648819800, 22.37, 27.94, 22, 26.105], [1651498200, 26.31, 28, 24.005, 27.995], [1654090200, 28, 28, 21.6075, 22.645], [1656682200, 22.8775, 25.805, 22.025, 22.935], [1659360600, 23.06, 27.3, 22.47, 26.6], [1662039000, 26.695, 30.5, 26.125, 28.635], [1664803800, 28.675, 34.56, 27.925, 33.3], [1667309400, 33.5, 44.895, 32.835, 38.135], [1669905000, 38, 38, 27.0675, 28.71], [1672756200, 28.73, 30.23, 23, 24.475], [1675261800, 24.445, 28.55, 24, 28.15], [1677681000, 28.275, 29.08385, 22.145, 22.68], [1680528600, 23.71, 23.71, 20.23, 20.55], [1682947800, 20.76, 27.79, 17.5, 26.75], [1685626200, 26.75, 32.74, 25.11, 29.8], [1688391000, 29.53, 34.5, 26.65, 34.46], [1690896600, 33.6501, 36.78, 28.53, 28.81], [1693575000, 29.11, 29.88, 23.16, 24.05], [1696253400, 23.5, 25, 22.335, 23.7], [1698845400, 23.6, 27, 23.3, 25.1], [1701441000, 23.5101, 31.7222, 23.5101, 28.2], [1704205800, 27.6, 30.08, 25, 25], [1706797800, 25.68, 34, 24.1, 28.56], [1709303400, 27.5, 30.42, 26, 28.79], [1711978200, 28.21, 30, 25.32, 29.42], [1714570200, 28.23, 33.32, 28.23, 31.43], [1717421400, 31.22, 33.97, 29, 33.71], [1719840600, 33.3575, 37.25, 29.4, 36.25], [1722519000, 35.6, 35.625, 30.0001, 34.09], [1725370200, 33.79, 33.79, 30.04, 30.9], [1727789400, 30.91, 31.16, 27.55, 28], [1730467800, 28.02, 35.34, 27.5101, 30.42], [1733149800, 30.28, 31.83, 27.25, 27.72], [1735828200, 27.7, 27.83, 25.25, 26.5], [1738593000, 25.83, 27.62, 25.67, 25.9], [1741012200, 26.21, 26.845, 21.75, 24.11], [1743514200, 23.595, 23.85, 20, 22.25], [1746106200, 22.2, 24.0414, 21.34, 21.69], [1748871000, 21.57, 23.49, 21.16, 22.22], [1751376600, 22.27, 26.04, 22.255, 23.69], [1754055000, 23.57, 25.2, 22.5751, 23.99], [1756819800, 24.11, 24.73, 22.03, 22.6], [1759325400, 22.71, 24.46, 21.25, 21.95], [1762180200, 21.95, 22.96, 21.505, 22.8], [1764599400, 22.45, 25.54, 21.81, 22.23], [1767364200, 22.25, 23.77, 21.5, 23.44], [1770042600, 23.68, 25.4741, 21.6401, 22.07], [1772461800, 22.05, 23.935, 21.38, 22.41], [1775050200, 22.63, 24.74, 22.55, 24.05], [1777642200, 24.37, 26.79, 23.52, 26.24], [1780320600, 25.3438, 33.915, 25.3438, 33.59], [1782912600, 33.67, 36.02, 31.52, 33.46], [1785763800, 33.71, 35.88, 33.635, 34.39], [1788269400, 34.32, 36.33, 33.08, 33.5]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GCBC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 75.0/10075.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 49.4/10049.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 50.6/10050.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GCBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 61.0/10061.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 76.2/10076.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 23.8/10023.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GCBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 47.0/10047.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 50.4/10050.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.6/10049.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GCBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:GCBCStrong bullish bias · +59
BearishNeutralBullish
Last close
34.34
Nearest resistance
34.75
Nearest support
34.11
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +59/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 34.34 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 34.75 (+1.19%); nearest support 34.11 (-0.66%).
  • Momentum D1: RSI-14 47.7, ADX 12.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 34.75, targeting 36.17.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (68/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:GCBC last closed at 34.34 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +59/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 47/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T10:02:09.168390+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 10:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:GCBC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 49/sell 51); W1 up (buy 76/sell 24); D1 up (buy 50/sell 50).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 34.34): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 47.7 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 45 / %D 43. ADX at 12.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 19 < -DI 19, so sellers lead. ATR-14 is 0.76 (~2.22% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.36. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 33.55 – 33.88. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 35.30 (+2.80%) — W1 Fib 38.2%
  • R2 34.98 (+1.87%) — W1 Fib 50%
  • R1 34.75 (+1.19%) — W1 Fib 61.8% + D1 swing high · confluence
  • Last close 34.34
  • S1 34.11 (-0.66%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% · confluence
  • S2 33.88 (-1.34%) — D1 FVG top + D1 Fib 50% · confluence
  • S3 33.72 (-1.81%) — D1 Fib 38.2%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 34.75 that holds on a retest.
  • Reference entry: 34.75
  • Reference stop (SL): 33.99
  • Targets (TP1 / TP2): 36.17 / 37.06
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 34.11 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 34.11
  • Reference stop (SL): 34.87
  • Targets (TP1 / TP2): 33.08 / 32.05
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 33.79 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 33.79
  • Reference stop (SL): 33.34
  • Targets (TP1 / TP2): 34.51 / 35.22
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (68/100).

  • ADX 12 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.9.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.76: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 34.34 UP NO SIGNAL 33.08 36.33 2026-10-08 13:30:00
W1 34.26 UP NO SIGNAL 23.56 36.33 2026-09-28 13:30:00
MN1 33.5 UP NO SIGNAL 20 36.02 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 34.75
swing low 33.08
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.26
open 34.3
high 34.76
low 34.2
close 34.34
body size 0.04
upper wick 0.42
lower wick 0.1
body ratio 0.07142857
close position 0.25
candle pattern DOJI
range high 36.33
range low 33.08
range size 3.25
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.73525917
rsi7 48.70440822
rsi14 47.70167085
rsi21 50.04753445
rsi slope 2.23912575
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.16171197
macd signal -0.0973231
macd histogram -0.06438887
stoch k 45.48736462
stoch d 42.80620874
adx 12.42676969
plus di 19.14188141
minus di 19.32978977
atr7 0.69269764
atr14 0.76163619
atr pct 2.21792718
bollinger upper 36.16906963
bollinger middle 34.74
bollinger lower 33.31093037
bollinger width 8.22722871
percent b 0.36004881
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 33.08
resistance 36.33
nearest fvg low 33.55
nearest fvg high 33.88
fvg direction UP
fvg size 0.33
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 33.47412
fib 382 33.71794
fib 500 33.915
fib 618 34.11206
fib 705 34.25735
fib 786 34.39262
fib 1272 32.62576
fib 1618 32.04794
fib 2000 31.41
fib 2618 30.37794
ema9 34.29260785
ema20 34.49040183
ema50 34.0944882
ema200 29.4408942
ema slope -0.01583177
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 50.4
seller score 49.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GCBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 34.34
ema12 34.35658035
ema26 34.51829232
sma20 34.74
sma50 34.7024
sma100 32.36315
sma200 27.684125
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.08058696692275177, 'rsi': -0.07661097160944053, 'roc': -0.15755553745486137, 'vol': -0.28766273141906684, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.2799023870681119, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 34.29260785022565, 'ema21': 34.49957045017166, 'ema50': 34.09448819668428, 'rsi14': 47.701670851716784, 'atr14': 0.7616361946934365, 'macd': {'macd': -0.16171196896680584, 'signal': -0.09732309782046775, 'hist': -0.0643888711463381}, 'bb': {'middle': 34.739999999999995, 'upper': 36.16906962741498, 'lower': 33.31093037258501}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 24.8, 25.05, 24.475, 24.8], [1779197400, 24.8, 25.4799, 23.82, 24.61], [1779283800, 24.6, 25.245, 24.6, 25.08], [1779370200, 24.99, 25.04, 24.8, 25], [1779456600, 24.995, 25.07, 24.9, 25.07], [1779802200, 25.13, 25.315, 24.85, 25.25], [1779888600, 25.4, 25.47, 25.065, 25.25], [1779975000, 25.38, 25.84, 25.195, 25.84], [1780061400, 25.71, 26.79, 25.52, 26.24], [1780320600, 25.3438, 26.5999, 25.3438, 26.24], [1780407000, 26.25, 26.515, 25.492, 25.9], [1780493400, 25.64, 25.9, 25.54, 25.56], [1780579800, 25.9, 26.99, 25.64, 26.96], [1780666200, 26.84, 28, 26.5, 27.62], [1780925400, 27.68, 28.44, 27.68, 28.21], [1781011800, 28.37, 29.06, 28.31, 28.63], [1781098200, 29.03, 29.4032, 28.72, 28.865], [1781184600, 29.1, 29.395, 28.58, 29.15], [1781271000, 29.01, 30.705, 29.01, 30.17], [1781530200, 30.07, 30.425, 26.94, 29.655], [1781616600, 29.81, 30.225, 28.73, 28.83], [1781703000, 29.2, 29.84, 28.12, 28.39], [1781789400, 28.87, 29.92, 28.56, 29.42], [1782135000, 29.24, 29.99, 29, 29.09], [1782221400, 29.19, 29.76, 28.5, 28.71], [1782307800, 28.66, 30.16, 28.66, 29.84], [1782394200, 29.57, 30.68, 29.52, 30.45], [1782480600, 30.55, 32.91, 30.2, 32.83], [1782739800, 32.59, 33.54, 31.55, 33.1], [1782826200, 32.88, 33.915, 32.5, 33.59], [1782912600, 33.67, 34.77, 33, 34.26], [1782999000, 34.56, 34.66, 33.125, 34.66], [1783344600, 34.61, 35.235, 33.62, 34.5], [1783431000, 34.935, 36.02, 34.24, 34.25], [1783517400, 34.25, 34.25, 31.52, 31.71], [1783603800, 31.6, 32.45, 31.58, 32.05], [1783690200, 32.07, 32.195, 31.67, 32.07], [1783949400, 32.45, 33.17, 31.93, 32.84], [1784035800, 33.025, 33.09, 32.09, 32.37], [1784122200, 32.43, 33.03, 32.065, 32.68], [1784208600, 32.84, 33.985, 32.84, 33.5], [1784295000, 33.1, 33.4, 32.31, 32.85], [1784554200, 32.67, 33.05, 32.11, 32.48], [1784640600, 32.23, 33.48, 32.2, 32.96], [1784727000, 32.94, 33.05, 32.02, 32.6], [1784813400, 32.04, 33.05, 32, 32.675], [1784899800, 33.14, 33.665, 32.55, 33], [1785159000, 33.2, 34.08, 33.04, 33.42], [1785245400, 33.63, 34.11, 33.63, 33.84], [1785331800, 33.69, 34.13, 33.62, 34.13], [1785418200, 34.025, 34.025, 33.37, 33.44], [1785504600, 33.38, 33.93, 32.91, 33.46], [1785763800, 33.71, 34.445, 33.7, 34.2], [1785850200, 34.49, 34.88, 34.06, 34.63], [1785936600, 34.9, 35.43, 34.105, 34.9], [1786023000, 35.2, 35.2, 33.7252, 34.5], [1786109400, 34.5, 34.735, 33.915, 34.57], [1786368600, 34.255, 34.68, 33.965, 34.31], [1786455000, 34.21, 34.845, 34.17, 34.83], [1786541400, 35, 35.41, 34.75, 35.29], [1786627800, 35.5, 35.88, 34.87, 34.96], [1786714200, 35, 35.03, 34.83, 34.97], [1786973400, 34.8, 35.435, 34.25, 34.25], [1787059800, 34.26, 34.375, 33.655, 34.3], [1787146200, 34.51, 34.85, 33.635, 34.37], [1787232600, 34.07, 35.015, 33.98, 34.66], [1787319000, 34.71, 34.828, 34.12, 34.8], [1787578200, 34.8, 35.525, 34.5, 35.29], [1787664600, 35.21, 35.39, 34.87, 35.34], [1787751000, 35.27, 35.27, 34.18, 34.68], [1787837400, 34.43, 34.85, 34.2, 34.63], [1787923800, 35.01, 35.4579, 34.69, 34.86], [1788183000, 34.86, 34.96, 34.165, 34.39], [1788269400, 34.32, 34.37, 34.05, 34.28], [1788355800, 34.83, 35.1, 34.74, 34.74], [1788442200, 34.83, 35.33, 34.12, 35.07], [1788528600, 35.08, 35.87, 35.0501, 35.65], [1788874200, 35.28, 35.41, 34.39, 34.66], [1788960600, 34.41, 35.06, 34.33, 35.06], [1789047000, 34.82, 35.32, 34.82, 35.23], [1789133400, 35.7, 35.71, 35.24, 35.71], [1789392600, 35.83, 36.27, 34.96, 35.48], [1789479000, 35.68, 36.1, 35.16, 36.02], [1789565400, 36.25, 36.33, 34.96, 35.29], [1789651800, 35.65, 36.04, 35.0476, 35.59], [1789738200, 35.33, 35.66, 34.74, 35.66], [1789997400, 35.85, 35.85, 35.15, 35.2], [1790083800, 35.52, 35.7, 34.94, 35.27], [1790170200, 35.27, 35.31, 34.3, 34.58], [1790256600, 34.52, 35, 34.27, 34.7], [1790343000, 34.515, 34.92, 34.46, 34.46], [1790602200, 34.38, 34.565, 34, 34.31], [1790688600, 34.015, 34.105, 33.48, 33.66], [1790775000, 33.55, 33.55, 33.08, 33.5], [1790861400, 33.39, 33.98, 33.23, 33.9], [1790947800, 34.13, 34.75, 33.88, 34.26], [1791207000, 34.57, 34.655, 34.12, 34.33], [1791293400, 34.45, 34.68, 34.15, 34.37], [1791379800, 34.11, 34.67, 33.96, 34.17], [1791466200, 34.3, 34.76, 34.2, 34.34]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GCBC
W1 · Report parameters
swing high 36.33
swing low 33.635
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.07
open 34.38
high 34.75
low 33.08
close 34.26
body size 0.12
upper wick 0.37
lower wick 1.18
body ratio 0.07185629
close position 0.70658683
candle pattern DOJI
range high 36.33
range low 23.56
range size 12.77
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.87269924
rsi7 56.31093226
rsi14 65.36580036
rsi21 64.86788419
rsi slope -1.26831292
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.56328728
macd signal 2.70196574
macd histogram -0.13867846
stoch k 56.96465696
stoch d 75.3156345
adx 52.81144725
plus di 25.86166129
minus di 10.14418926
atr7 1.82247704
atr14 1.91360314
atr pct 5.58553165
bollinger upper 38.90141933
bollinger middle 32.6165
bollinger lower 26.33158067
bollinger width 38.53828174
percent b 0.63074949
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 23.56
resistance 36.33
nearest fvg low 30.425
nearest fvg high 31.55
fvg direction UP
fvg size 1.125
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 35.69398
fib 382 35.30051
fib 500 34.9825
fib 618 34.66449
fib 705 34.430025
fib 786 34.21173
fib 1272 37.06304
fib 1618 37.99551
fib 2000 39.025
fib 2618 40.69051
ema9 34.46593265
ema20 32.44905709
ema50 28.88305791
ema200 25.425126
ema slope 0.19062557
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 76.2
seller score 23.8
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GCBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 34.26
ema12 33.97980503
ema26 31.41651775
sma20 32.6165
sma50 26.8576
sma100 25.93935
sma200 27.062
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.7024630618550421, 'rsi': 0.5121933454251187, 'roc': 0.219481244830846, 'vol': 0.1358931947191626, 'streak': -0.5, 'bb': 0.2614989808755077, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 34.46593265452188, 'ema21': 32.26549553904562, 'ema50': 28.88305790717562, 'rsi14': 65.36580036275356, 'atr14': 1.913603143283122, 'macd': {'macd': 2.5632872818126344, 'signal': 2.701965739412439, 'hist': -0.13867845759980435}, 'bb': {'middle': 32.6165, 'upper': 38.901419331224545, 'lower': 26.33158066877546}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 28.17, 35.34, 27.5101, 33.6], [1731335400, 34.14, 35, 33.05, 33.35], [1731940200, 33.42, 33.42, 30.745, 31.59], [1732545000, 31.75, 32.55, 30.0308, 30.42], [1733149800, 30.28, 30.58, 28.905, 30.58], [1733754600, 30.62, 31.83, 30.0478, 31.36], [1734359400, 31.06, 31.83, 29.25, 29.89], [1734964200, 29.97, 30, 27.41, 27.9], [1735569000, 27.85, 28.27, 26.65, 27.22], [1736173800, 27.35, 27.83, 25.39, 26.06], [1736778600, 25.91, 27.46, 25.9, 26.95], [1737469800, 27, 27.38, 25.25, 26.4], [1737988200, 26.34, 27.5, 25.91, 26.5], [1738593000, 25.83, 27.3, 25.67, 26.6], [1739197800, 27, 27.52, 26.43, 27.4], [1739889000, 27.28, 27.62, 26.5, 27.19], [1740407400, 27.16, 27.41, 25.76, 25.9], [1741012200, 26.21, 26.845, 25.51, 26.07], [1741613400, 25.94, 26.21, 23.7, 23.7], [1742218200, 24.175, 24.46, 22.35, 22.5], [1742823000, 22.75, 24.68, 21.75, 24.27], [1743427800, 24.13, 24.2442, 21.08, 22.06], [1744032600, 20, 23.34, 20, 21.59], [1744637400, 22.08, 23.13, 21.12, 21.41], [1745242200, 21.26, 22.35, 20.62, 22.085], [1745847000, 22.08, 23.04, 21.42, 22.77], [1746451800, 22.7, 23, 21.88, 22.43], [1747056600, 23.29, 24.0414, 22.62, 23.31], [1747661400, 23.09, 24.002, 21.53, 22.02], [1748352600, 22.31, 22.6399, 21.34, 21.69], [1748871000, 21.57, 22.15, 21.16, 21.8], [1749475800, 21.72, 22.99, 21.39, 21.51], [1750080600, 21.61, 22.745, 21.3175, 21.96], [1750685400, 21.84, 23.49, 21.84, 22.93], [1751290200, 23, 25.33, 22.1, 24.83], [1751895000, 24.6543, 25.08, 23.25, 24.82], [1752499800, 24.98, 26.03, 24.45, 25.21], [1753104600, 25.29, 26.04, 24.915, 25.12], [1753709400, 24.96, 25.17, 23.01, 23.07], [1754314200, 23.54, 23.9699, 22.5751, 23], [1754919000, 23.12, 25, 23.01, 23.75], [1755523800, 23.54, 25.2, 22.99, 24.73], [1756128600, 24.32, 24.41, 23.69, 23.99], [1756819800, 24.11, 24.28, 22.8045, 23.3], [1757338200, 23.3, 24.33, 22.4801, 23.89], [1757943000, 23.89, 24.73, 23.14, 23.99], [1758547800, 23.53, 23.87, 22.55, 22.92], [1759152600, 23, 23, 21.41, 22.04], [1759757400, 22.46, 23.37, 21.5, 21.5], [1760362200, 22.01, 23.22, 21.25, 21.88], [1760967000, 22.18, 24.46, 21.625, 22.85], [1761571800, 22.98, 23.2664, 21.75, 21.95], [1762180200, 21.95, 22.81, 21.78, 22.45], [1762785000, 22.5, 22.94, 21.96, 22.19], [1763389800, 22.03, 22.96, 21.505, 22.96], [1763994600, 22.51, 22.96, 21.94, 22.8], [1764599400, 22.45, 23.44, 22.2, 22.94], [1765204200, 22.962, 25.1, 22.962, 24.61], [1765809000, 24.86, 25.54, 24.02, 24.37], [1766413800, 24.525, 24.525, 22.71, 22.77], [1767018600, 22.75, 22.75, 21.5, 21.76], [1767623400, 21.91, 22.6589, 21.6, 22.24], [1768228200, 22.02, 23.2563, 21.7915, 22.45], [1768919400, 21.97, 23.3354, 21.92, 22], [1769437800, 22.29, 23.77, 21.9, 23.44], [1770042600, 23.68, 25.4741, 23.55, 24.51], [1770647400, 24.27, 24.74, 23.249, 23.78], [1771338600, 24.99, 24.99, 21.6401, 22.85], [1771857000, 22.58, 23.7134, 21.89, 22.07], [1772461800, 22.05, 22.9472, 22.05, 22.42], [1773063000, 22.21, 22.7, 21.38, 21.9], [1773667800, 22, 22.99, 21.65, 22.9], [1774272600, 23.44, 23.935, 21.91, 22.19], [1774877400, 22.48, 23.17, 22.17, 22.92], [1775482200, 23.04, 24, 22.665, 23.3], [1776087000, 23.17, 24.35, 23.14, 23.7], [1776691800, 23.775, 23.775, 22.58, 23.43], [1777296600, 23.28, 24.74, 23.28, 24.14], [1777901400, 23.92, 24.45, 23.52, 23.86], [1778506200, 24.08, 25.2, 23.56, 24.8], [1779111000, 24.8, 25.4799, 23.82, 25.07], [1779802200, 25.13, 26.79, 24.85, 26.24], [1780320600, 25.3438, 28, 25.3438, 27.62], [1780925400, 27.68, 30.705, 27.68, 30.17], [1781530200, 30.07, 30.425, 26.94, 29.42], [1782135000, 29.24, 32.91, 28.5, 32.83], [1782739800, 32.59, 34.77, 31.55, 34.66], [1783344600, 34.61, 36.02, 31.52, 32.07], [1783949400, 32.45, 33.985, 31.93, 32.85], [1784554200, 32.67, 33.665, 32, 33], [1785159000, 33.2, 34.13, 32.91, 33.46], [1785763800, 33.71, 35.43, 33.7, 34.57], [1786368600, 34.255, 35.88, 33.965, 34.97], [1786973400, 34.8, 35.435, 33.635, 34.8], [1787578200, 34.8, 35.525, 34.18, 34.86], [1788183000, 34.86, 35.87, 34.05, 35.65], [1788874200, 35.28, 35.71, 34.33, 35.71], [1789392600, 35.83, 36.33, 34.74, 35.66], [1789997400, 35.85, 35.85, 34.27, 34.46], [1790602200, 34.38, 34.75, 33.08, 34.26]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GCBC
MN1 · Report parameters
swing high 25.54
swing low 21.38
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 2.52
open 34.32
high 36.33
low 33.08
close 33.5
body size 0.82
upper wick 2.01
lower wick 0.42
body ratio 0.25230769
close position 0.12923077
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 36.02
range low 20
range size 16.02
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.83154198
rsi7 75.99501611
rsi14 64.43573654
rsi21 59.96049452
rsi slope -2.46964534
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.5927302
macd signal 0.19984336
macd histogram 1.39288684
stoch k 81.23342175
stoch d 84.32336065
adx 34.67000837
plus di 31.56702458
minus di 9.41768171
atr7 3.67962138
atr14 3.90840161
atr pct 11.66687048
bollinger upper 34.069073
bollinger middle 25.329
bollinger lower 16.588927
bollinger width 69.01238104
percent b 0.96744461
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 20
resistance 36.02
nearest fvg low 26.79
nearest fvg high 31.52
fvg direction UP
fvg size 4.73
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 24.55824
fib 382 23.95088
fib 500 23.46
fib 618 22.96912
fib 705 22.6072
fib 786 22.27024
fib 1272 26.67152
fib 1618 28.11088
fib 2000 29.7
fib 2618 32.27088
ema9 29.66244819
ema20 27.5042922
ema50 25.61923781
ema200 16.69613695
ema slope 0.63112714
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 49.4
seller score 50.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 333
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GCBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 33.5
ema12 28.68688789
ema26 27.09415769
sma20 25.329
sma50 27.3895
sma100 21.42935
sma200 14.44235939
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5040911204371, 'rsi': 0.48119121788735886, 'roc': 0.9125640147394036, 'vol': 0.29248715244905477, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.9348892168777453, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 29.66244819490833, 'ema21': 27.423606891770298, 'ema50': 25.61923780825795, 'rsi14': 64.43573653662077, 'atr14': 3.908401612444889, 'macd': {'macd': 1.5927302017645069, 'signal': 0.19984336117201723, 'hist': 1.3928868405924897}, 'bb': {'middle': 25.329, 'upper': 34.069072997406835, 'lower': 16.58892700259317}, 'bars_used': 333, 'candles': [[1527859800, 15.495, 17.35, 14.425, 16.95], [1530538200, 17.25, 17.5, 15.4, 16.95], [1533130200, 16.85, 17.5, 16.6873, 17.475], [1536067800, 17.33, 17.5, 15.625, 16.05], [1538400600, 16.065, 16.75, 15.265, 16.035], [1541079000, 16.1, 17.34, 15.605, 16.99], [1543847400, 17.05, 17.05, 15.25005, 15.56], [1546439400, 15.745, 16.2, 15, 15.235], [1549031400, 15.5, 17.1309, 15.175, 15.75], [1551450600, 15.7465, 15.9995, 15.1775, 15.18], [1554125400, 15.25, 15.46, 14.485, 15.46], [1556717400, 15.25, 15.625, 14.625, 14.625], [1559568600, 14.67995, 15, 14.25, 14.71], [1561987800, 14.67, 14.75, 13.095, 13.875], [1564666200, 13.875, 14, 13.02, 13.45], [1567517400, 13.1355, 14, 13.1203, 13.7], [1569936600, 13.695, 14, 13.1, 13.91], [1572615000, 13.89, 14.5, 13.325, 14.46], [1575297000, 14.4, 14.75, 13.865, 14.395], [1577975400, 14.3463, 14.8772, 14.3375, 14.595], [1580740200, 14.68, 14.79655, 13.525, 13.525], [1583159400, 13.505, 15.125, 7.505, 11.68], [1585747800, 11.61, 14.775, 9.385, 10.495], [1588339800, 10.51, 12.05, 10, 11.015], [1591018200, 11.27, 11.945, 10.06, 11.15], [1593610200, 11.455, 11.765, 10.125, 10.765], [1596461400, 10.935, 11.94995, 10.575, 11.73], [1598967000, 11.94495, 11.94495, 10.755, 10.845], [1601559000, 10.9, 11.945, 10.75, 11.275], [1604327400, 11.375, 13.65, 11.085, 12.605], [1606833000, 12.675, 14, 12.46, 12.745], [1609770600, 12.875, 13.34995, 11.54, 11.86], [1612189800, 11.835, 12.85, 11.825, 11.955], [1614609000, 12.1, 14.695, 12, 12.505], [1617283800, 12.615, 13.6, 12.38, 12.705], [1620048600, 12.8, 14.525, 12.63, 14.33], [1622554200, 14.525, 16.2, 13.505, 14.06], [1625146200, 14.095, 15.96495, 13.615, 15.465], [1627911000, 15.745, 16, 14.575, 15.7], [1630503000, 15.92015, 19.125, 15.67, 18.105], [1633095000, 18.125, 18.445, 16.625, 17.02], [1635773400, 17.02, 18.3, 16.505, 16.9], [1638369000, 17.32, 18.75, 16.505, 18.375], [1641220200, 18.05, 18.895, 17.49995, 18.89], [1643725800, 18.825, 20.5, 18.37, 20.375], [1646145000, 20.43, 25.99995, 19.95, 22.35], [1648819800, 22.37, 27.94, 22, 26.105], [1651498200, 26.31, 28, 24.005, 27.995], [1654090200, 28, 28, 21.6075, 22.645], [1656682200, 22.8775, 25.805, 22.025, 22.935], [1659360600, 23.06, 27.3, 22.47, 26.6], [1662039000, 26.695, 30.5, 26.125, 28.635], [1664803800, 28.675, 34.56, 27.925, 33.3], [1667309400, 33.5, 44.895, 32.835, 38.135], [1669905000, 38, 38, 27.0675, 28.71], [1672756200, 28.73, 30.23, 23, 24.475], [1675261800, 24.445, 28.55, 24, 28.15], [1677681000, 28.275, 29.08385, 22.145, 22.68], [1680528600, 23.71, 23.71, 20.23, 20.55], [1682947800, 20.76, 27.79, 17.5, 26.75], [1685626200, 26.75, 32.74, 25.11, 29.8], [1688391000, 29.53, 34.5, 26.65, 34.46], [1690896600, 33.6501, 36.78, 28.53, 28.81], [1693575000, 29.11, 29.88, 23.16, 24.05], [1696253400, 23.5, 25, 22.335, 23.7], [1698845400, 23.6, 27, 23.3, 25.1], [1701441000, 23.5101, 31.7222, 23.5101, 28.2], [1704205800, 27.6, 30.08, 25, 25], [1706797800, 25.68, 34, 24.1, 28.56], [1709303400, 27.5, 30.42, 26, 28.79], [1711978200, 28.21, 30, 25.32, 29.42], [1714570200, 28.23, 33.32, 28.23, 31.43], [1717421400, 31.22, 33.97, 29, 33.71], [1719840600, 33.3575, 37.25, 29.4, 36.25], [1722519000, 35.6, 35.625, 30.0001, 34.09], [1725370200, 33.79, 33.79, 30.04, 30.9], [1727789400, 30.91, 31.16, 27.55, 28], [1730467800, 28.02, 35.34, 27.5101, 30.42], [1733149800, 30.28, 31.83, 27.25, 27.72], [1735828200, 27.7, 27.83, 25.25, 26.5], [1738593000, 25.83, 27.62, 25.67, 25.9], [1741012200, 26.21, 26.845, 21.75, 24.11], [1743514200, 23.595, 23.85, 20, 22.25], [1746106200, 22.2, 24.0414, 21.34, 21.69], [1748871000, 21.57, 23.49, 21.16, 22.22], [1751376600, 22.27, 26.04, 22.255, 23.69], [1754055000, 23.57, 25.2, 22.5751, 23.99], [1756819800, 24.11, 24.73, 22.03, 22.6], [1759325400, 22.71, 24.46, 21.25, 21.95], [1762180200, 21.95, 22.96, 21.505, 22.8], [1764599400, 22.45, 25.54, 21.81, 22.23], [1767364200, 22.25, 23.77, 21.5, 23.44], [1770042600, 23.68, 25.4741, 21.6401, 22.07], [1772461800, 22.05, 23.935, 21.38, 22.41], [1775050200, 22.63, 24.74, 22.55, 24.05], [1777642200, 24.37, 26.79, 23.52, 26.24], [1780320600, 25.3438, 33.915, 25.3438, 33.59], [1782912600, 33.67, 36.02, 31.52, 33.46], [1785763800, 33.71, 35.88, 33.635, 34.39], [1788269400, 34.32, 36.33, 33.08, 33.5]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GCBC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 75.0/10075.0/100FOMO · excited
Buy: 49.4/10049.4/100Buy
Sell: 50.6/10050.6/100Sell

Source: NASDAQ:GCBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 61.0/10061.0/100FOMO · neutral
Buy: 76.2/10076.2/100Buy
Sell: 23.8/10023.8/100Sell

Source: NASDAQ:GCBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 47.0/10047.0/100FOMO · neutral
Buy: 50.4/10050.4/100Buy
Sell: 49.6/10049.6/100Sell

Source: NASDAQ:GCBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.