NASDAQ:MTSINghiêng tăng mạnh · +66
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
322.210
Kháng cự gần nhất
330.990
Hỗ trợ gần nhất
320.257
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +66/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 322.210 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 330.990 (+2.72%); hỗ trợ gần nhất 320.257 (-0.61%).
  • Động lượng D1: RSI-14 60.4, ADX 19.9, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 330.990, mục tiêu 353.535.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (54/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MTSI đóng cửa gần nhất tại 322.210 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +66/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 66/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T01:16:47.708365+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 01:16 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.14 (-0.09% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,837.00 (+0.17% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.68 (-1.52% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,207.04 (+0.30% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MTSI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:MTSI: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 66/bán 34); W1 tăng (mua 57/bán 43); D1 tăng (mua 72/bán 28).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 322.210): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 60.4 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 64 / %D 80. ADX 19.9 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 37 > -DI 19 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 16.210 (~5.03% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.79. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 304.290 – 316.625. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 347.334 (+7.80%) — D1 dải Bollinger trên
  • R2 342.380 (+6.26%) — W1 cạnh dưới FVG
  • R1 330.990 (+2.72%) — W1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 322.210
  • S1 320.257 (-0.61%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 316.625 (-1.73%) — D1 cạnh trên FVG
  • S3 309.978 (-3.80%) — D1 Fib 50%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 330.990 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 330.990
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 314.780
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 353.535 / 377.230
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 316.625 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 316.625
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 332.835
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 294.562 / 283.310
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 311.599 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 311.599
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 301.872
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 328.656 / 345.713
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (54/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 20 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 16.210: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 322.21 Tăng Chưa có tín hiệu 235.63 353.535 2026-10-08 13:30:00
W1 321.6 Tăng Chưa có tín hiệu 228.02 418.9 2026-09-28 13:30:00
MN1 284.82 Tăng Chưa có tín hiệu 84 418.9 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 353.535
swing_low 266.42
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 31.325
Giá mở cửa 331.105
Giá cao nhất 338.51
Giá thấp nhất 318.66
Giá đóng cửa 322.21
body_size 8.895
upper_wick 7.405
lower_wick 3.55
body_ratio 0.44811083
close_position 0.17884131
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 353.535
range_low 235.63
range_size 117.905
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.22452945
rsi7 60.07219974
rsi14 60.38077885
rsi21 57.67291159
rsi_slope -6.31411952
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 15.04274279
macd_signal 8.6135502
macd_histogram 6.42919258
stoch_k 64.04178385
stoch_d 80.2581555
adx 19.92073949
plus_di 36.96672779
minus_di 19.35243183
atr7 17.42644446
atr14 16.21030832
atr_pct 5.03097617
bollinger_upper 347.33440291
bollinger_middle 287.9205
bollinger_lower 228.50659709
bollinger_width 41.27104733
percent_b 0.78856461
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 235.63
Kháng cự tham chiếu 353.535
nearest_fvg_low 304.29
nearest_fvg_high 316.625
fvg_direction Tăng
fvg_size 12.335
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 332.97586
fib_382 320.25707
fib_500 309.9775
fib_618 299.69793
fib_705 292.118925
fib_786 285.06261
fib_1272 377.23028
fib_1618 407.37207
fib_2000 440.65
fib_2618 494.48707
ema9 316.01098283
ema20 299.12963733
ema50 291.04652456
ema200 266.59087575
ema_slope 2.42951186
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 72.1
Điểm bên bán 27.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 322.21
ema12 309.85995918
ema26 294.81721639
sma20 287.9205
sma50 282.0541
sma100 311.70405
sma200 276.5086
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4806120096432803, 'rsi': 0.3460259617517565, 'roc': 0.7663847649073495, 'vol': 0.1035195311518099, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.5771292293646528, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 316.01098283133064, 'ema21': 298.2352909461272, 'ema50': 291.04652455944364, 'rsi14': 60.380778852552695, 'atr14': 16.21030832317657, 'macd': {'macd': 15.042742788494024, 'signal': 8.613550204374603, 'hist': 6.429192584119422}, 'bb': {'middle': 287.92050000000006, 'upper': 347.33440291000926, 'lower': 228.50659708999086}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 381.23, 381.23, 351.46, 356.25], [1779197400, 344.64, 361.34, 337.4401, 358.98], [1779283800, 364.91, 377.48, 362.55, 375.71], [1779370200, 373.29, 380.84, 370.62, 380.45], [1779456600, 387.39, 390, 372.0501, 385.98], [1779802200, 401.53, 413.75, 397.6, 409.68], [1779888600, 415.63, 418.9, 393.795, 400.66], [1779975000, 402.66, 402.66, 382.01, 391.09], [1780061400, 393.91, 393.91, 357.07, 364.64], [1780320600, 354.8, 364, 347.43, 353.79], [1780407000, 363.69, 384.91, 354.715, 382.35], [1780493400, 390.35, 395.305, 376.93, 390.34], [1780579800, 376.01, 390.34, 367.6601, 382.74], [1780666200, 365, 374.645, 342.37, 345.4], [1780925400, 369.98, 369.98, 352.51, 361.86], [1781011800, 371.56, 374.3, 333.15, 358.72], [1781098200, 356.31, 369.16, 347.31, 354.4], [1781184600, 365.94, 375.25, 358.25, 374.76], [1781271000, 380.94, 385, 372.59, 379.87], [1781530200, 393.352, 399, 382.3423, 384.77], [1781616600, 382.04, 385.89, 367.4, 368.32], [1781703000, 373.35, 380.8749, 366, 367.11], [1781789400, 382.28, 394.99, 376.31, 391.41], [1782135000, 400.14, 401.685, 388.5, 396.26], [1782221400, 371.44, 381.74, 365, 372.15], [1782307800, 377.42, 384.99, 362.06, 373.08], [1782394200, 381.88, 392.4399, 362.0001, 390.19], [1782480600, 378.07, 381.7354, 360.965, 369.18], [1782739800, 364.37, 375.01, 347.46, 372.59], [1782826200, 373.56, 387.87, 366.995, 380.37], [1782912600, 368.57, 369.28, 347.83, 350.63], [1782999000, 348.63, 351.7899, 312.86, 322.26], [1783344600, 329, 342.38, 325.995, 327.64], [1783431000, 310.3, 315.11, 298.475, 304.82], [1783517400, 305.01, 313.09, 297.23, 305.23], [1783603800, 322.015, 328.62, 315.67, 317.35], [1783690200, 310.35, 314.14, 304.79, 308.52], [1783949400, 300.35, 302, 291.135, 294.24], [1784035800, 309.89, 310.69, 299.21, 301.76], [1784122200, 302.46, 307.77, 286.31, 293.02], [1784208600, 282.33, 284.39, 270.78, 275.49], [1784295000, 263.58, 277.19, 255.0171, 267.36], [1784554200, 271.68, 280.87, 268.78, 269.8], [1784640600, 276.61, 285.5, 273.42, 283.03], [1784727000, 274.08, 287.36, 274.08, 282.62], [1784813400, 277.66, 285.83, 275.395, 282.82], [1784899800, 277.95, 278.5, 264.21, 266.99], [1785159000, 268.99, 271.8832, 250.97, 263.08], [1785245400, 250.53, 253.2425, 244.2228, 249.23], [1785331800, 246.41, 254.26, 228.02, 228.71], [1785418200, 244.24, 252.94, 243.53, 248.71], [1785504600, 260.29, 267.24, 247.33, 251.44], [1785763800, 241.18, 258.24, 238.87, 256.1], [1785850200, 270.01, 275.31, 264.96, 273.31], [1785936600, 268.94, 277.41, 261.43, 263.46], [1786023000, 270, 304.505, 261.95, 301.64], [1786109400, 309.98, 318.42, 299.73, 310.82], [1786368600, 314.78, 315.79, 296.85, 297.03], [1786455000, 303.46, 308.385, 298.2, 299.93], [1786541400, 313.82, 319.79, 309.13, 310.75], [1786627800, 310.11, 320.055, 304.5601, 307.06], [1786714200, 307.55, 316.58, 303.0501, 316.44], [1786973400, 320.48, 330.99, 319.78, 327.53], [1787059800, 311.55, 315.085, 290.28, 292.875], [1787146200, 297.31, 302.7, 268.21, 269.98], [1787232600, 269.99, 272.48, 263.3, 266.18], [1787319000, 267.08, 272.82, 263.03, 266.61], [1787578200, 260.53, 262, 252.43, 257.43], [1787664600, 264.4, 267.56, 261.85, 266.27], [1787751000, 267.08, 272.99, 266.26, 272.66], [1787837400, 277.46, 286.18, 273.015, 277.15], [1787923800, 275.2, 276.26, 262.8, 265.27], [1788183000, 266.96, 271.305, 261.7601, 263.83], [1788269400, 258.95, 264.01, 252.91, 262.01], [1788355800, 260.32, 264.9, 255.5301, 257.56], [1788442200, 250.91, 260.18, 244.86, 259.95], [1788528600, 265.27, 269.61, 263.385, 268.95], [1788874200, 273, 279.13, 266.1513, 274.8], [1788960600, 274.58, 287.835, 274.39, 286.12], [1789047000, 277.63, 281.94, 271.49, 272.43], [1789133400, 275.13, 280.65, 272, 274.9], [1789392600, 258.81, 258.96, 239.27, 239.62], [1789479000, 243.76, 245.62, 235.63, 240.02], [1789565400, 244.7, 254.37, 242.16, 251.75], [1789651800, 260.32, 271.27, 259.15, 263.14], [1789738200, 272.58, 277.48, 269.815, 275.86], [1789997400, 285.95, 285.95, 277.19, 279.11], [1790083800, 276.3, 281.16, 274.47, 279.69], [1790170200, 276.24, 278.63, 269.63, 275.84], [1790256600, 268.8, 285.44, 266.42, 284.94], [1790343000, 286.43, 289.26, 279.395, 285.57], [1790602200, 287.38, 287.38, 274.48, 278.56], [1790688600, 283.11, 286.3, 278.9, 284.27], [1790775000, 284.19, 287.32, 278, 284.82], [1790861400, 285, 304.29, 283.59, 301.63], [1790947800, 310.9, 326.73, 307.8667, 321.6], [1791207000, 322.79, 332.08, 316.625, 328.3], [1791293400, 334.22, 353.535, 333.22, 350.67], [1791379800, 339.98, 341.835, 330.41, 335.91], [1791466200, 331.105, 338.51, 318.66, 322.21]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MTSI
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 330.99
swing_low 235.63
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 93.58
Giá mở cửa 287.38
Giá cao nhất 326.73
Giá thấp nhất 274.48
Giá đóng cửa 321.6
body_size 34.22
upper_wick 5.13
lower_wick 12.9
body_ratio 0.65492823
close_position 0.90181818
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 418.9
range_low 228.02
range_size 190.88
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.31615544
rsi7 63.48130464
rsi14 57.48136013
rsi21 57.60287685
rsi_slope 6.98527375
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.94270691
macd_signal 9.58103182
macd_histogram -4.63832491
stoch_k 58.54238348
stoch_d 39.74272887
adx 19.52011421
plus_di 25.97855354
minus_di 26.14008218
atr7 40.33785739
atr14 39.69895843
atr_pct 12.34420349
bollinger_upper 402.43714875
bollinger_middle 311.9535
bollinger_lower 221.46985125
bollinger_width 58.01098481
percent_b 0.55330521
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 228.02
Kháng cự tham chiếu 418.9
nearest_fvg_low 342.38
nearest_fvg_high 360.965
fvg_direction Giảm
fvg_size 18.585
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 308.48504
fib_382 294.56248
fib_500 283.31
fib_618 272.05752
fib_705 263.7612
fib_786 256.03704
fib_1272 356.92792
fib_1618 389.92248
fib_2000 426.35
fib_2618 485.28248
ema9 290.97331959
ema20 291.52634196
ema50 259.15322463
ema200 160.82627326
ema_slope 3.16564821
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 57.1
Điểm bên bán 42.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 321.6
ema12 292.02626249
ema26 287.08355558
sma20 311.9535
sma50 256.7135
sma100 191.22895
sma200 137.531575
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.3932519759244302, 'rsi': 0.24937867100292266, 'roc': 0.45853428036951493, 'vol': -0.1338629633892866, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.10661042225120158, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 290.9733195896204, 'ema21': 290.9805427179881, 'ema50': 259.15322462716966, 'rsi14': 57.48136013008768, 'atr14': 39.69895842610498, 'macd': {'macd': 4.942706905871887, 'signal': 9.581031819978996, 'hist': -4.638324914107109}, 'bb': {'middle': 311.9534999999999, 'upper': 402.4371487493734, 'lower': 221.4698512506264}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 112.07, 140.27, 111.6701, 137.86], [1731335400, 136.5, 137.215, 122.16, 123], [1731940200, 123, 134.7, 120.4, 134.5], [1732545000, 136.06, 138.49, 130, 132.82], [1733149800, 133, 143.9, 133, 139.07], [1733754600, 139.07, 142.025, 134.46, 139.04], [1734359400, 139.5, 141.88, 130.25, 135.22], [1734964200, 136.93, 138.94, 132.16, 133.54], [1735569000, 131.29, 136.73, 128.67, 136.53], [1736173800, 139, 141.89, 131, 132.88], [1736778600, 129.95, 145.95, 129.35, 145.41], [1737469800, 147.25, 152.5, 141.83, 144.17], [1737988200, 133, 134.8, 118.845, 132.25], [1738593000, 127.51, 136.31, 125.9, 127.21], [1739197800, 124.75, 128.19, 119.2426, 123.12], [1739889000, 124.05, 124.98, 119.07, 120.65], [1740407400, 121.57, 122.07, 110.28, 115.66], [1741012200, 116.61, 116.61, 98.22, 102.75], [1741613400, 100.77, 109.82, 94.63, 109.07], [1742218200, 108.43, 111.33, 105.41, 106.89], [1742823000, 109.55, 113.6, 97.59, 98.47], [1743427800, 96.56, 104.98, 84.1, 89.66], [1744032600, 86.39, 108.34, 84, 97.82], [1744637400, 101.1, 101.935, 94.21, 97.29], [1745242200, 95.37, 107.135, 93.24, 106.28], [1745847000, 106.2, 113.135, 99.78, 112.28], [1746451800, 110.92, 121.88, 109.0875, 118.08], [1747056600, 124.88, 125.71, 120.59, 123.46], [1747661400, 120.59, 124.85, 118.44, 121.63], [1748352600, 123.92, 126.18, 120.09, 121.61], [1748871000, 121.8, 129.01, 121.52, 125.04], [1749475800, 126.34, 132.37, 125.16, 128.97], [1750080600, 130.43, 137.7, 129.1, 136.99], [1750685400, 136.05, 142.87, 135.27, 142.05], [1751290200, 142.5, 144.15, 133.56, 140.68], [1751895000, 139.81, 141.75, 135.16, 136.2], [1752499800, 135.66, 143.32, 133.38, 142.11], [1753104600, 142.35, 143.5299, 134.68, 137.67], [1753709400, 140.82, 142.53, 131.63, 136.31], [1754314200, 138.01, 141.48, 120.12, 120.94], [1754919000, 120.91, 127.83, 118.16, 123.09], [1755523800, 123.09, 128.07, 118.2801, 126.15], [1756128600, 126.21, 134.075, 125.79, 128.15], [1756819800, 125.51, 134.2227, 124.115, 129.86], [1757338200, 130.71, 134.1291, 129.315, 131.87], [1757943000, 132, 134.19, 125.63, 127.12], [1758547800, 127.06, 130.56, 122.75, 129.39], [1759152600, 130.54, 130.99, 122.295, 127.41], [1759757400, 129.38, 134.435, 121.97, 122.18], [1760362200, 126.55, 140.98, 124.74, 136.82], [1760967000, 138.61, 142.605, 133.35, 140.85], [1761571800, 142.9, 154.86, 142, 148.13], [1762180200, 149.6, 170.22, 144.06, 170.03], [1762785000, 173.245, 179.38, 156.63, 162.5], [1763389800, 160.65, 169.39, 150.8, 158.27], [1763994600, 159.9, 175.06, 158.015, 174.99], [1764599400, 171.18, 190.41, 169.15, 184.1], [1765204200, 185.42, 190.9475, 175.8, 177.35], [1765809000, 179.63, 181.06, 162.94, 174.42], [1766413800, 177.44, 179, 172.56, 175.01], [1767018600, 173.9, 177.17, 170.96, 174.96], [1767623400, 176.41, 177.99, 163.885, 174.865], [1768228200, 173.15, 225.335, 173.15, 220.68], [1768919400, 217.78, 230.82, 215, 219.26], [1769437800, 218.56, 231.75, 215.95, 219.06], [1770042600, 217.33, 240.85, 197.83, 235.87], [1770647400, 236.44, 245.465, 225.975, 244.16], [1771338600, 241.05, 251.27, 235.14, 243.59], [1771857000, 244.07, 256.12, 238.825, 248.12], [1772461800, 244.75, 258.98, 204.36, 207.51], [1773063000, 201.17, 226.4399, 197.63, 217.8], [1773667800, 225.62, 229.6199, 209.4, 218.96], [1774272600, 222.13, 246.12, 221.7, 225.44], [1774877400, 225.46, 239.555, 205.69, 238.3], [1775482200, 238.83, 262.075, 230, 258.11], [1776087000, 258.1, 277.37, 255.71, 276.97], [1776691800, 276.78, 293.9999, 274.11, 287.64], [1777296600, 286.86, 288.19, 260.85, 284.18], [1777901400, 286.4, 363.9999, 284.31, 359.88], [1778506200, 361.42, 401.245, 340.3501, 375.6], [1779111000, 381.23, 390, 337.4401, 385.98], [1779802200, 401.53, 418.9, 357.07, 364.64], [1780320600, 354.8, 395.305, 342.37, 345.4], [1780925400, 369.98, 385, 333.15, 379.87], [1781530200, 393.352, 399, 366, 391.41], [1782135000, 400.14, 401.685, 360.965, 369.18], [1782739800, 364.37, 387.87, 312.86, 322.26], [1783344600, 329, 342.38, 297.23, 308.52], [1783949400, 300.35, 310.69, 255.0171, 267.36], [1784554200, 271.68, 287.36, 264.21, 266.99], [1785159000, 268.99, 271.8832, 228.02, 251.44], [1785763800, 241.18, 318.42, 238.87, 310.82], [1786368600, 314.78, 320.055, 296.85, 316.44], [1786973400, 320.48, 330.99, 263.03, 266.61], [1787578200, 260.53, 286.18, 252.43, 265.27], [1788183000, 266.96, 271.305, 244.86, 268.95], [1788874200, 273, 287.835, 266.1513, 274.9], [1789392600, 258.81, 277.48, 235.63, 275.86], [1789997400, 285.95, 289.26, 266.42, 285.57], [1790602200, 287.38, 326.73, 274.48, 321.6]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MTSI
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 418.9
swing_low 228.02
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 134.08
Giá mở cửa 258.95
Giá cao nhất 289.26
Giá thấp nhất 235.63
Giá đóng cửa 284.82
body_size 25.87
upper_wick 4.44
lower_wick 23.32
body_ratio 0.48237927
close_position 0.91721052
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 418.9
range_low 84
range_size 334.9
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.00899032
rsi7 58.04734425
rsi14 61.74674268
rsi21 62.8246411
rsi_slope 2.15262573
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 51.43831674
macd_signal 43.93615316
macd_histogram 7.50216358
stoch_k 55.41663896
stoch_d 49.39039259
adx 40.17938732
plus_di 27.95934728
minus_di 15.42064
atr7 72.19845296
atr14 53.15214517
atr_pct 18.66166181
bollinger_upper 365.36668548
bollinger_middle 199.2415
bollinger_lower 33.11631452
bollinger_width 166.75761373
percent_b 0.75757232
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 84
Kháng cự tham chiếu 418.9
nearest_fvg_low 330.99
nearest_fvg_high 333.15
fvg_direction Giảm
fvg_size 2.16
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 373.85232
fib_382 345.98384
fib_500 323.46
fib_618 300.93616
fib_705 284.3296
fib_786 268.86832
fib_1272 470.81936
fib_1618 536.86384
fib_2000 609.78
fib_2618 727.74384
ema9 267.47051442
ema20 220.25070422
ema50 154.63661503
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 6.79676798
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 66.4
Điểm bên bán 33.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 175
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 284.82
ema12 253.0318542
ema26 201.59353747
sma20 199.2415
sma50 131.3698
sma100 85.08755
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6123148207988337, 'rsi': 0.39155808938110254, 'roc': 0.6887774686090765, 'vol': 0.08162681848266584, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5151446468057524, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 267.47051442115134, 'ema21': 216.83375482405583, 'ema50': 154.63661502537775, 'rsi14': 61.746742681433076, 'atr14': 53.152145168062134, 'macd': {'macd': 51.43831673779542, 'signal': 43.93615315707771, 'hist': 7.502163580717706}, 'bb': {'middle': 199.2415, 'upper': 365.36668548070907, 'lower': 33.11631451929091}, 'bars_used': 175, 'candles': [[1527859800, 22.78, 25.92, 22.34, 23.04], [1530538200, 22.82, 25.82, 20.67, 20.83], [1533130200, 19.05, 24.11, 19.04, 23.05], [1536067800, 22.88, 23.23, 18.69, 20.6], [1538400600, 20.8, 20.88, 13.07, 14.07], [1541079000, 14.21, 18.41, 14.14, 17.77], [1543847400, 18.49, 18.815, 13.75, 14.51], [1546439400, 14.17, 18.36, 13.9, 18.03], [1549031400, 18.02, 19.61, 15, 19.09], [1551450600, 19.3, 20.07, 16, 16.71], [1554125400, 16.99, 18.8, 13.78, 13.89], [1556717400, 14.05, 16.93, 12.33, 14.15], [1559568600, 14.34, 15.91, 13.53, 15.13], [1561987800, 15.98, 19.85, 14.92, 19.62], [1564666200, 19.67, 20.83, 17.71, 19.64], [1567517400, 19.48, 23.64, 18.93, 21.495], [1569936600, 21.64, 22.9801, 19.44, 22.74], [1572615000, 22.99, 27.16, 22.52, 24.67], [1575297000, 24.56, 27.84, 23.3, 26.6], [1577975400, 27.03, 31.31, 25.5, 28.42], [1580740200, 28.48, 31.86, 22.77, 25.27], [1583159400, 25.58, 27.2, 15.03, 18.93], [1585747800, 18.15, 32.25, 17.45, 30.66], [1588339800, 29.21, 32.94, 27.37, 31.75], [1591018200, 31.67, 34.9564, 30.86, 34.35], [1593610200, 34.21, 44.6873, 33.09, 42.26], [1596461400, 42.1, 43.28, 35.25, 35.63], [1598967000, 35.74, 38.94, 30.78, 34.01], [1601559000, 34.71, 38.51, 32.75, 36.5], [1604327400, 37.15, 45.8713, 36.59, 44.68], [1606833000, 45.24, 55.65, 44.03, 55.04], [1609770600, 55.07, 64.3199, 53.49, 56.86], [1612189800, 58.21, 69.29, 57.49, 64.35], [1614609000, 65.52, 69.29, 52.63, 58.02], [1617283800, 58.6, 63.45, 55.02, 56.61], [1620048600, 57.1, 59.69, 48.68, 59.2], [1622554200, 59.57, 64.39, 56.5852, 64.08], [1625146200, 64.23, 64.39, 55.55, 61.72], [1627911000, 62.22, 63.6, 55.52, 60.71], [1630503000, 61.2, 68.06, 60.11, 64.87], [1633095000, 65.26, 70, 62.53, 69.82], [1635773400, 69.15, 79.31, 68.8, 71.91], [1638369000, 73.89, 80.3, 70.75, 78.3], [1641220200, 78.51, 80, 55.1, 61.21], [1643725800, 61.49, 63, 54.56, 60.1], [1646145000, 59.64, 63.53, 53.72, 59.87], [1648819800, 60.29, 61.05, 50.1678, 50.95], [1651498200, 50.77, 55.27, 47.72, 54.51], [1654090200, 54.61, 56.26, 44.08, 46.1], [1656682200, 45.64, 58.5, 42.85, 57.94], [1659360600, 57.37, 67.19, 54.75, 55.15], [1662039000, 53.9, 57.66, 51.35, 51.79], [1664803800, 52.4, 58.93, 48.76, 57.87], [1667309400, 58.72, 72.64, 54.87, 68.69], [1669905000, 68.69, 71.98, 60.62, 62.98], [1672756200, 64.36, 68.74, 60.38, 67.02], [1675261800, 67.75, 69.61, 64.43, 68.54], [1677681000, 68.8, 76.5609, 66.43, 70.84], [1680528600, 70.63, 70.91, 55.98, 58.34], [1682947800, 58.37, 63.97, 48.53, 59.83], [1685626200, 60.06, 65.76, 58.4, 65.53], [1688391000, 65.69, 70.165, 61.275, 69.92], [1690896600, 69.38, 85.42, 66.86, 84.56], [1693575000, 84.98, 85.41, 75.95, 81.58], [1696253400, 81, 84.06, 68.58, 70.54], [1698845400, 70.6, 85.25, 69.51, 83.98], [1701441000, 83.59, 96.09, 83.415, 92.95], [1704205800, 91.95, 93.38, 81.33, 86.23], [1706797800, 84.53, 88.53, 79.25, 88.33], [1709303400, 89.29, 99.21, 88.18, 95.64], [1711978200, 96.24, 104.9, 91.085, 101.95], [1714570200, 99.33, 107, 95.365, 101.14], [1717421400, 102.29, 113.5, 99.09, 111.47], [1719840600, 111.62, 118.765, 94.74, 100.92], [1722519000, 99.11, 111.37, 90.01, 109.23], [1725370200, 106.72, 113.61, 94.2, 111.26], [1727789400, 110.93, 122.6, 104.79, 112.4], [1730467800, 112.98, 140.27, 111.6701, 132.82], [1733149800, 133, 143.9, 129.42, 129.91], [1735828200, 130.59, 152.5, 118.845, 132.25], [1738593000, 127.51, 136.31, 110.28, 115.66], [1741012200, 116.61, 116.61, 94.01, 100.38], [1743514200, 99.93, 108.34, 84, 103.75], [1746106200, 105.82, 126.18, 105.42, 121.61], [1748871000, 121.8, 144.15, 121.52, 143.29], [1751376600, 141.72, 144, 133.38, 137.14], [1754055000, 134.095, 141.48, 118.16, 128.15], [1756819800, 125.51, 134.2227, 122.295, 124.49], [1759325400, 124.14, 154.86, 121.97, 148.13], [1762180200, 149.6, 179.38, 144.06, 174.99], [1764599400, 171.18, 190.9475, 162.94, 171.28], [1767364200, 174.78, 231.75, 163.885, 219.06], [1770042600, 217.33, 256.12, 197.83, 248.12], [1772461800, 244.75, 258.98, 197.63, 222.07], [1775050200, 226.12, 293.9999, 217.6011, 281.61], [1777642200, 280.4, 418.9, 277.025, 364.64], [1780320600, 354.8, 401.685, 333.15, 380.37], [1782912600, 368.57, 369.28, 228.02, 251.44], [1785763800, 241.18, 330.99, 238.87, 263.83], [1788269400, 258.95, 289.26, 235.63, 284.82]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MTSI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 72.0/10072.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 66.4/10066.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.6/10033.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MTSI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 60.0/10060.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 57.1/10057.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 42.9/10042.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MTSI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 66.0/10066.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 72.1/10072.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 27.9/10027.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MTSI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MTSIStrong bullish bias · +66
BearishNeutralBullish
Last close
322.210
Nearest resistance
330.990
Nearest support
320.257
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +66/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 322.210 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 330.990 (+2.72%); nearest support 320.257 (-0.61%).
  • Momentum D1: RSI-14 60.4, ADX 19.9, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 330.990, targeting 353.535.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (54/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MTSI last closed at 322.210 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +66/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 66/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T01:16:47.708365+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 01:16 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.14 (-0.09% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,837.00 (+0.17% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.68 (-1.52% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,207.04 (+0.30% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MTSI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:MTSI: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 66/sell 34); W1 up (buy 57/sell 43); D1 up (buy 72/sell 28).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 322.210): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 60.4 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 64 / %D 80. ADX at 19.9 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 37 > -DI 19, so buyers lead. ATR-14 is 16.210 (~5.03% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.79. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 304.290 – 316.625. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 347.334 (+7.80%) — D1 upper Bollinger band
  • R2 342.380 (+6.26%) — W1 FVG base
  • R1 330.990 (+2.72%) — W1 swing high
  • Last close 322.210
  • S1 320.257 (-0.61%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 316.625 (-1.73%) — D1 FVG top
  • S3 309.978 (-3.80%) — D1 Fib 50%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 330.990 that holds on a retest.
  • Reference entry: 330.990
  • Reference stop (SL): 314.780
  • Targets (TP1 / TP2): 353.535 / 377.230
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 316.625 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 316.625
  • Reference stop (SL): 332.835
  • Targets (TP1 / TP2): 294.562 / 283.310
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 311.599 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 311.599
  • Reference stop (SL): 301.872
  • Targets (TP1 / TP2): 328.656 / 345.713
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (54/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 20 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 16.210: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 322.21 UP NO SIGNAL 235.63 353.535 2026-10-08 13:30:00
W1 321.6 UP NO SIGNAL 228.02 418.9 2026-09-28 13:30:00
MN1 284.82 UP NO SIGNAL 84 418.9 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 353.535
swing low 266.42
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 31.325
open 331.105
high 338.51
low 318.66
close 322.21
body size 8.895
upper wick 7.405
lower wick 3.55
body ratio 0.44811083
close position 0.17884131
candle pattern NONE
range high 353.535
range low 235.63
range size 117.905
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.22452945
rsi7 60.07219974
rsi14 60.38077885
rsi21 57.67291159
rsi slope -6.31411952
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 15.04274279
macd signal 8.6135502
macd histogram 6.42919258
stoch k 64.04178385
stoch d 80.2581555
adx 19.92073949
plus di 36.96672779
minus di 19.35243183
atr7 17.42644446
atr14 16.21030832
atr pct 5.03097617
bollinger upper 347.33440291
bollinger middle 287.9205
bollinger lower 228.50659709
bollinger width 41.27104733
percent b 0.78856461
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 235.63
resistance 353.535
nearest fvg low 304.29
nearest fvg high 316.625
fvg direction UP
fvg size 12.335
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 332.97586
fib 382 320.25707
fib 500 309.9775
fib 618 299.69793
fib 705 292.118925
fib 786 285.06261
fib 1272 377.23028
fib 1618 407.37207
fib 2000 440.65
fib 2618 494.48707
ema9 316.01098283
ema20 299.12963733
ema50 291.04652456
ema200 266.59087575
ema slope 2.42951186
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 72.1
seller score 27.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MTSI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 322.21
ema12 309.85995918
ema26 294.81721639
sma20 287.9205
sma50 282.0541
sma100 311.70405
sma200 276.5086
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4806120096432803, 'rsi': 0.3460259617517565, 'roc': 0.7663847649073495, 'vol': 0.1035195311518099, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.5771292293646528, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 316.01098283133064, 'ema21': 298.2352909461272, 'ema50': 291.04652455944364, 'rsi14': 60.380778852552695, 'atr14': 16.21030832317657, 'macd': {'macd': 15.042742788494024, 'signal': 8.613550204374603, 'hist': 6.429192584119422}, 'bb': {'middle': 287.92050000000006, 'upper': 347.33440291000926, 'lower': 228.50659708999086}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 381.23, 381.23, 351.46, 356.25], [1779197400, 344.64, 361.34, 337.4401, 358.98], [1779283800, 364.91, 377.48, 362.55, 375.71], [1779370200, 373.29, 380.84, 370.62, 380.45], [1779456600, 387.39, 390, 372.0501, 385.98], [1779802200, 401.53, 413.75, 397.6, 409.68], [1779888600, 415.63, 418.9, 393.795, 400.66], [1779975000, 402.66, 402.66, 382.01, 391.09], [1780061400, 393.91, 393.91, 357.07, 364.64], [1780320600, 354.8, 364, 347.43, 353.79], [1780407000, 363.69, 384.91, 354.715, 382.35], [1780493400, 390.35, 395.305, 376.93, 390.34], [1780579800, 376.01, 390.34, 367.6601, 382.74], [1780666200, 365, 374.645, 342.37, 345.4], [1780925400, 369.98, 369.98, 352.51, 361.86], [1781011800, 371.56, 374.3, 333.15, 358.72], [1781098200, 356.31, 369.16, 347.31, 354.4], [1781184600, 365.94, 375.25, 358.25, 374.76], [1781271000, 380.94, 385, 372.59, 379.87], [1781530200, 393.352, 399, 382.3423, 384.77], [1781616600, 382.04, 385.89, 367.4, 368.32], [1781703000, 373.35, 380.8749, 366, 367.11], [1781789400, 382.28, 394.99, 376.31, 391.41], [1782135000, 400.14, 401.685, 388.5, 396.26], [1782221400, 371.44, 381.74, 365, 372.15], [1782307800, 377.42, 384.99, 362.06, 373.08], [1782394200, 381.88, 392.4399, 362.0001, 390.19], [1782480600, 378.07, 381.7354, 360.965, 369.18], [1782739800, 364.37, 375.01, 347.46, 372.59], [1782826200, 373.56, 387.87, 366.995, 380.37], [1782912600, 368.57, 369.28, 347.83, 350.63], [1782999000, 348.63, 351.7899, 312.86, 322.26], [1783344600, 329, 342.38, 325.995, 327.64], [1783431000, 310.3, 315.11, 298.475, 304.82], [1783517400, 305.01, 313.09, 297.23, 305.23], [1783603800, 322.015, 328.62, 315.67, 317.35], [1783690200, 310.35, 314.14, 304.79, 308.52], [1783949400, 300.35, 302, 291.135, 294.24], [1784035800, 309.89, 310.69, 299.21, 301.76], [1784122200, 302.46, 307.77, 286.31, 293.02], [1784208600, 282.33, 284.39, 270.78, 275.49], [1784295000, 263.58, 277.19, 255.0171, 267.36], [1784554200, 271.68, 280.87, 268.78, 269.8], [1784640600, 276.61, 285.5, 273.42, 283.03], [1784727000, 274.08, 287.36, 274.08, 282.62], [1784813400, 277.66, 285.83, 275.395, 282.82], [1784899800, 277.95, 278.5, 264.21, 266.99], [1785159000, 268.99, 271.8832, 250.97, 263.08], [1785245400, 250.53, 253.2425, 244.2228, 249.23], [1785331800, 246.41, 254.26, 228.02, 228.71], [1785418200, 244.24, 252.94, 243.53, 248.71], [1785504600, 260.29, 267.24, 247.33, 251.44], [1785763800, 241.18, 258.24, 238.87, 256.1], [1785850200, 270.01, 275.31, 264.96, 273.31], [1785936600, 268.94, 277.41, 261.43, 263.46], [1786023000, 270, 304.505, 261.95, 301.64], [1786109400, 309.98, 318.42, 299.73, 310.82], [1786368600, 314.78, 315.79, 296.85, 297.03], [1786455000, 303.46, 308.385, 298.2, 299.93], [1786541400, 313.82, 319.79, 309.13, 310.75], [1786627800, 310.11, 320.055, 304.5601, 307.06], [1786714200, 307.55, 316.58, 303.0501, 316.44], [1786973400, 320.48, 330.99, 319.78, 327.53], [1787059800, 311.55, 315.085, 290.28, 292.875], [1787146200, 297.31, 302.7, 268.21, 269.98], [1787232600, 269.99, 272.48, 263.3, 266.18], [1787319000, 267.08, 272.82, 263.03, 266.61], [1787578200, 260.53, 262, 252.43, 257.43], [1787664600, 264.4, 267.56, 261.85, 266.27], [1787751000, 267.08, 272.99, 266.26, 272.66], [1787837400, 277.46, 286.18, 273.015, 277.15], [1787923800, 275.2, 276.26, 262.8, 265.27], [1788183000, 266.96, 271.305, 261.7601, 263.83], [1788269400, 258.95, 264.01, 252.91, 262.01], [1788355800, 260.32, 264.9, 255.5301, 257.56], [1788442200, 250.91, 260.18, 244.86, 259.95], [1788528600, 265.27, 269.61, 263.385, 268.95], [1788874200, 273, 279.13, 266.1513, 274.8], [1788960600, 274.58, 287.835, 274.39, 286.12], [1789047000, 277.63, 281.94, 271.49, 272.43], [1789133400, 275.13, 280.65, 272, 274.9], [1789392600, 258.81, 258.96, 239.27, 239.62], [1789479000, 243.76, 245.62, 235.63, 240.02], [1789565400, 244.7, 254.37, 242.16, 251.75], [1789651800, 260.32, 271.27, 259.15, 263.14], [1789738200, 272.58, 277.48, 269.815, 275.86], [1789997400, 285.95, 285.95, 277.19, 279.11], [1790083800, 276.3, 281.16, 274.47, 279.69], [1790170200, 276.24, 278.63, 269.63, 275.84], [1790256600, 268.8, 285.44, 266.42, 284.94], [1790343000, 286.43, 289.26, 279.395, 285.57], [1790602200, 287.38, 287.38, 274.48, 278.56], [1790688600, 283.11, 286.3, 278.9, 284.27], [1790775000, 284.19, 287.32, 278, 284.82], [1790861400, 285, 304.29, 283.59, 301.63], [1790947800, 310.9, 326.73, 307.8667, 321.6], [1791207000, 322.79, 332.08, 316.625, 328.3], [1791293400, 334.22, 353.535, 333.22, 350.67], [1791379800, 339.98, 341.835, 330.41, 335.91], [1791466200, 331.105, 338.51, 318.66, 322.21]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MTSI
W1 · Report parameters
swing high 330.99
swing low 235.63
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 93.58
open 287.38
high 326.73
low 274.48
close 321.6
body size 34.22
upper wick 5.13
lower wick 12.9
body ratio 0.65492823
close position 0.90181818
candle pattern NONE
range high 418.9
range low 228.02
range size 190.88
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.31615544
rsi7 63.48130464
rsi14 57.48136013
rsi21 57.60287685
rsi slope 6.98527375
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.94270691
macd signal 9.58103182
macd histogram -4.63832491
stoch k 58.54238348
stoch d 39.74272887
adx 19.52011421
plus di 25.97855354
minus di 26.14008218
atr7 40.33785739
atr14 39.69895843
atr pct 12.34420349
bollinger upper 402.43714875
bollinger middle 311.9535
bollinger lower 221.46985125
bollinger width 58.01098481
percent b 0.55330521
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 228.02
resistance 418.9
nearest fvg low 342.38
nearest fvg high 360.965
fvg direction DOWN
fvg size 18.585
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 308.48504
fib 382 294.56248
fib 500 283.31
fib 618 272.05752
fib 705 263.7612
fib 786 256.03704
fib 1272 356.92792
fib 1618 389.92248
fib 2000 426.35
fib 2618 485.28248
ema9 290.97331959
ema20 291.52634196
ema50 259.15322463
ema200 160.82627326
ema slope 3.16564821
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 57.1
seller score 42.9
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MTSI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 321.6
ema12 292.02626249
ema26 287.08355558
sma20 311.9535
sma50 256.7135
sma100 191.22895
sma200 137.531575
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.3932519759244302, 'rsi': 0.24937867100292266, 'roc': 0.45853428036951493, 'vol': -0.1338629633892866, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.10661042225120158, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 290.9733195896204, 'ema21': 290.9805427179881, 'ema50': 259.15322462716966, 'rsi14': 57.48136013008768, 'atr14': 39.69895842610498, 'macd': {'macd': 4.942706905871887, 'signal': 9.581031819978996, 'hist': -4.638324914107109}, 'bb': {'middle': 311.9534999999999, 'upper': 402.4371487493734, 'lower': 221.4698512506264}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 112.07, 140.27, 111.6701, 137.86], [1731335400, 136.5, 137.215, 122.16, 123], [1731940200, 123, 134.7, 120.4, 134.5], [1732545000, 136.06, 138.49, 130, 132.82], [1733149800, 133, 143.9, 133, 139.07], [1733754600, 139.07, 142.025, 134.46, 139.04], [1734359400, 139.5, 141.88, 130.25, 135.22], [1734964200, 136.93, 138.94, 132.16, 133.54], [1735569000, 131.29, 136.73, 128.67, 136.53], [1736173800, 139, 141.89, 131, 132.88], [1736778600, 129.95, 145.95, 129.35, 145.41], [1737469800, 147.25, 152.5, 141.83, 144.17], [1737988200, 133, 134.8, 118.845, 132.25], [1738593000, 127.51, 136.31, 125.9, 127.21], [1739197800, 124.75, 128.19, 119.2426, 123.12], [1739889000, 124.05, 124.98, 119.07, 120.65], [1740407400, 121.57, 122.07, 110.28, 115.66], [1741012200, 116.61, 116.61, 98.22, 102.75], [1741613400, 100.77, 109.82, 94.63, 109.07], [1742218200, 108.43, 111.33, 105.41, 106.89], [1742823000, 109.55, 113.6, 97.59, 98.47], [1743427800, 96.56, 104.98, 84.1, 89.66], [1744032600, 86.39, 108.34, 84, 97.82], [1744637400, 101.1, 101.935, 94.21, 97.29], [1745242200, 95.37, 107.135, 93.24, 106.28], [1745847000, 106.2, 113.135, 99.78, 112.28], [1746451800, 110.92, 121.88, 109.0875, 118.08], [1747056600, 124.88, 125.71, 120.59, 123.46], [1747661400, 120.59, 124.85, 118.44, 121.63], [1748352600, 123.92, 126.18, 120.09, 121.61], [1748871000, 121.8, 129.01, 121.52, 125.04], [1749475800, 126.34, 132.37, 125.16, 128.97], [1750080600, 130.43, 137.7, 129.1, 136.99], [1750685400, 136.05, 142.87, 135.27, 142.05], [1751290200, 142.5, 144.15, 133.56, 140.68], [1751895000, 139.81, 141.75, 135.16, 136.2], [1752499800, 135.66, 143.32, 133.38, 142.11], [1753104600, 142.35, 143.5299, 134.68, 137.67], [1753709400, 140.82, 142.53, 131.63, 136.31], [1754314200, 138.01, 141.48, 120.12, 120.94], [1754919000, 120.91, 127.83, 118.16, 123.09], [1755523800, 123.09, 128.07, 118.2801, 126.15], [1756128600, 126.21, 134.075, 125.79, 128.15], [1756819800, 125.51, 134.2227, 124.115, 129.86], [1757338200, 130.71, 134.1291, 129.315, 131.87], [1757943000, 132, 134.19, 125.63, 127.12], [1758547800, 127.06, 130.56, 122.75, 129.39], [1759152600, 130.54, 130.99, 122.295, 127.41], [1759757400, 129.38, 134.435, 121.97, 122.18], [1760362200, 126.55, 140.98, 124.74, 136.82], [1760967000, 138.61, 142.605, 133.35, 140.85], [1761571800, 142.9, 154.86, 142, 148.13], [1762180200, 149.6, 170.22, 144.06, 170.03], [1762785000, 173.245, 179.38, 156.63, 162.5], [1763389800, 160.65, 169.39, 150.8, 158.27], [1763994600, 159.9, 175.06, 158.015, 174.99], [1764599400, 171.18, 190.41, 169.15, 184.1], [1765204200, 185.42, 190.9475, 175.8, 177.35], [1765809000, 179.63, 181.06, 162.94, 174.42], [1766413800, 177.44, 179, 172.56, 175.01], [1767018600, 173.9, 177.17, 170.96, 174.96], [1767623400, 176.41, 177.99, 163.885, 174.865], [1768228200, 173.15, 225.335, 173.15, 220.68], [1768919400, 217.78, 230.82, 215, 219.26], [1769437800, 218.56, 231.75, 215.95, 219.06], [1770042600, 217.33, 240.85, 197.83, 235.87], [1770647400, 236.44, 245.465, 225.975, 244.16], [1771338600, 241.05, 251.27, 235.14, 243.59], [1771857000, 244.07, 256.12, 238.825, 248.12], [1772461800, 244.75, 258.98, 204.36, 207.51], [1773063000, 201.17, 226.4399, 197.63, 217.8], [1773667800, 225.62, 229.6199, 209.4, 218.96], [1774272600, 222.13, 246.12, 221.7, 225.44], [1774877400, 225.46, 239.555, 205.69, 238.3], [1775482200, 238.83, 262.075, 230, 258.11], [1776087000, 258.1, 277.37, 255.71, 276.97], [1776691800, 276.78, 293.9999, 274.11, 287.64], [1777296600, 286.86, 288.19, 260.85, 284.18], [1777901400, 286.4, 363.9999, 284.31, 359.88], [1778506200, 361.42, 401.245, 340.3501, 375.6], [1779111000, 381.23, 390, 337.4401, 385.98], [1779802200, 401.53, 418.9, 357.07, 364.64], [1780320600, 354.8, 395.305, 342.37, 345.4], [1780925400, 369.98, 385, 333.15, 379.87], [1781530200, 393.352, 399, 366, 391.41], [1782135000, 400.14, 401.685, 360.965, 369.18], [1782739800, 364.37, 387.87, 312.86, 322.26], [1783344600, 329, 342.38, 297.23, 308.52], [1783949400, 300.35, 310.69, 255.0171, 267.36], [1784554200, 271.68, 287.36, 264.21, 266.99], [1785159000, 268.99, 271.8832, 228.02, 251.44], [1785763800, 241.18, 318.42, 238.87, 310.82], [1786368600, 314.78, 320.055, 296.85, 316.44], [1786973400, 320.48, 330.99, 263.03, 266.61], [1787578200, 260.53, 286.18, 252.43, 265.27], [1788183000, 266.96, 271.305, 244.86, 268.95], [1788874200, 273, 287.835, 266.1513, 274.9], [1789392600, 258.81, 277.48, 235.63, 275.86], [1789997400, 285.95, 289.26, 266.42, 285.57], [1790602200, 287.38, 326.73, 274.48, 321.6]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MTSI
MN1 · Report parameters
swing high 418.9
swing low 228.02
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 134.08
open 258.95
high 289.26
low 235.63
close 284.82
body size 25.87
upper wick 4.44
lower wick 23.32
body ratio 0.48237927
close position 0.91721052
candle pattern NONE
range high 418.9
range low 84
range size 334.9
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.00899032
rsi7 58.04734425
rsi14 61.74674268
rsi21 62.8246411
rsi slope 2.15262573
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 51.43831674
macd signal 43.93615316
macd histogram 7.50216358
stoch k 55.41663896
stoch d 49.39039259
adx 40.17938732
plus di 27.95934728
minus di 15.42064
atr7 72.19845296
atr14 53.15214517
atr pct 18.66166181
bollinger upper 365.36668548
bollinger middle 199.2415
bollinger lower 33.11631452
bollinger width 166.75761373
percent b 0.75757232
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 84
resistance 418.9
nearest fvg low 330.99
nearest fvg high 333.15
fvg direction DOWN
fvg size 2.16
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 373.85232
fib 382 345.98384
fib 500 323.46
fib 618 300.93616
fib 705 284.3296
fib 786 268.86832
fib 1272 470.81936
fib 1618 536.86384
fib 2000 609.78
fib 2618 727.74384
ema9 267.47051442
ema20 220.25070422
ema50 154.63661503
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 6.79676798
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 66.4
seller score 33.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 175
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MTSI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 284.82
ema12 253.0318542
ema26 201.59353747
sma20 199.2415
sma50 131.3698
sma100 85.08755
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6123148207988337, 'rsi': 0.39155808938110254, 'roc': 0.6887774686090765, 'vol': 0.08162681848266584, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5151446468057524, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 267.47051442115134, 'ema21': 216.83375482405583, 'ema50': 154.63661502537775, 'rsi14': 61.746742681433076, 'atr14': 53.152145168062134, 'macd': {'macd': 51.43831673779542, 'signal': 43.93615315707771, 'hist': 7.502163580717706}, 'bb': {'middle': 199.2415, 'upper': 365.36668548070907, 'lower': 33.11631451929091}, 'bars_used': 175, 'candles': [[1527859800, 22.78, 25.92, 22.34, 23.04], [1530538200, 22.82, 25.82, 20.67, 20.83], [1533130200, 19.05, 24.11, 19.04, 23.05], [1536067800, 22.88, 23.23, 18.69, 20.6], [1538400600, 20.8, 20.88, 13.07, 14.07], [1541079000, 14.21, 18.41, 14.14, 17.77], [1543847400, 18.49, 18.815, 13.75, 14.51], [1546439400, 14.17, 18.36, 13.9, 18.03], [1549031400, 18.02, 19.61, 15, 19.09], [1551450600, 19.3, 20.07, 16, 16.71], [1554125400, 16.99, 18.8, 13.78, 13.89], [1556717400, 14.05, 16.93, 12.33, 14.15], [1559568600, 14.34, 15.91, 13.53, 15.13], [1561987800, 15.98, 19.85, 14.92, 19.62], [1564666200, 19.67, 20.83, 17.71, 19.64], [1567517400, 19.48, 23.64, 18.93, 21.495], [1569936600, 21.64, 22.9801, 19.44, 22.74], [1572615000, 22.99, 27.16, 22.52, 24.67], [1575297000, 24.56, 27.84, 23.3, 26.6], [1577975400, 27.03, 31.31, 25.5, 28.42], [1580740200, 28.48, 31.86, 22.77, 25.27], [1583159400, 25.58, 27.2, 15.03, 18.93], [1585747800, 18.15, 32.25, 17.45, 30.66], [1588339800, 29.21, 32.94, 27.37, 31.75], [1591018200, 31.67, 34.9564, 30.86, 34.35], [1593610200, 34.21, 44.6873, 33.09, 42.26], [1596461400, 42.1, 43.28, 35.25, 35.63], [1598967000, 35.74, 38.94, 30.78, 34.01], [1601559000, 34.71, 38.51, 32.75, 36.5], [1604327400, 37.15, 45.8713, 36.59, 44.68], [1606833000, 45.24, 55.65, 44.03, 55.04], [1609770600, 55.07, 64.3199, 53.49, 56.86], [1612189800, 58.21, 69.29, 57.49, 64.35], [1614609000, 65.52, 69.29, 52.63, 58.02], [1617283800, 58.6, 63.45, 55.02, 56.61], [1620048600, 57.1, 59.69, 48.68, 59.2], [1622554200, 59.57, 64.39, 56.5852, 64.08], [1625146200, 64.23, 64.39, 55.55, 61.72], [1627911000, 62.22, 63.6, 55.52, 60.71], [1630503000, 61.2, 68.06, 60.11, 64.87], [1633095000, 65.26, 70, 62.53, 69.82], [1635773400, 69.15, 79.31, 68.8, 71.91], [1638369000, 73.89, 80.3, 70.75, 78.3], [1641220200, 78.51, 80, 55.1, 61.21], [1643725800, 61.49, 63, 54.56, 60.1], [1646145000, 59.64, 63.53, 53.72, 59.87], [1648819800, 60.29, 61.05, 50.1678, 50.95], [1651498200, 50.77, 55.27, 47.72, 54.51], [1654090200, 54.61, 56.26, 44.08, 46.1], [1656682200, 45.64, 58.5, 42.85, 57.94], [1659360600, 57.37, 67.19, 54.75, 55.15], [1662039000, 53.9, 57.66, 51.35, 51.79], [1664803800, 52.4, 58.93, 48.76, 57.87], [1667309400, 58.72, 72.64, 54.87, 68.69], [1669905000, 68.69, 71.98, 60.62, 62.98], [1672756200, 64.36, 68.74, 60.38, 67.02], [1675261800, 67.75, 69.61, 64.43, 68.54], [1677681000, 68.8, 76.5609, 66.43, 70.84], [1680528600, 70.63, 70.91, 55.98, 58.34], [1682947800, 58.37, 63.97, 48.53, 59.83], [1685626200, 60.06, 65.76, 58.4, 65.53], [1688391000, 65.69, 70.165, 61.275, 69.92], [1690896600, 69.38, 85.42, 66.86, 84.56], [1693575000, 84.98, 85.41, 75.95, 81.58], [1696253400, 81, 84.06, 68.58, 70.54], [1698845400, 70.6, 85.25, 69.51, 83.98], [1701441000, 83.59, 96.09, 83.415, 92.95], [1704205800, 91.95, 93.38, 81.33, 86.23], [1706797800, 84.53, 88.53, 79.25, 88.33], [1709303400, 89.29, 99.21, 88.18, 95.64], [1711978200, 96.24, 104.9, 91.085, 101.95], [1714570200, 99.33, 107, 95.365, 101.14], [1717421400, 102.29, 113.5, 99.09, 111.47], [1719840600, 111.62, 118.765, 94.74, 100.92], [1722519000, 99.11, 111.37, 90.01, 109.23], [1725370200, 106.72, 113.61, 94.2, 111.26], [1727789400, 110.93, 122.6, 104.79, 112.4], [1730467800, 112.98, 140.27, 111.6701, 132.82], [1733149800, 133, 143.9, 129.42, 129.91], [1735828200, 130.59, 152.5, 118.845, 132.25], [1738593000, 127.51, 136.31, 110.28, 115.66], [1741012200, 116.61, 116.61, 94.01, 100.38], [1743514200, 99.93, 108.34, 84, 103.75], [1746106200, 105.82, 126.18, 105.42, 121.61], [1748871000, 121.8, 144.15, 121.52, 143.29], [1751376600, 141.72, 144, 133.38, 137.14], [1754055000, 134.095, 141.48, 118.16, 128.15], [1756819800, 125.51, 134.2227, 122.295, 124.49], [1759325400, 124.14, 154.86, 121.97, 148.13], [1762180200, 149.6, 179.38, 144.06, 174.99], [1764599400, 171.18, 190.9475, 162.94, 171.28], [1767364200, 174.78, 231.75, 163.885, 219.06], [1770042600, 217.33, 256.12, 197.83, 248.12], [1772461800, 244.75, 258.98, 197.63, 222.07], [1775050200, 226.12, 293.9999, 217.6011, 281.61], [1777642200, 280.4, 418.9, 277.025, 364.64], [1780320600, 354.8, 401.685, 333.15, 380.37], [1782912600, 368.57, 369.28, 228.02, 251.44], [1785763800, 241.18, 330.99, 238.87, 263.83], [1788269400, 258.95, 289.26, 235.63, 284.82]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MTSI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 72.0/10072.0/100FOMO · excited
Buy: 66.4/10066.4/100Buy
Sell: 33.6/10033.6/100Sell

Source: NASDAQ:MTSI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 60.0/10060.0/100FOMO · neutral
Buy: 57.1/10057.1/100Buy
Sell: 42.9/10042.9/100Sell

Source: NASDAQ:MTSI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 66.0/10066.0/100FOMO · excited
Buy: 72.1/10072.1/100Buy
Sell: 27.9/10027.9/100Sell

Source: NASDAQ:MTSI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.