NYSE:KTBNghiêng giảm · -25
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
66.34
Kháng cự gần nhất
66.58
Hỗ trợ gần nhất
65.78
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -25/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 66.34 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 66.58 (+0.35%); hỗ trợ gần nhất 65.78 (-0.84%).
  • Động lượng D1: RSI-14 45.1, ADX 31.6, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 65.78, mục tiêu 62.47.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (48/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:KTB đóng cửa gần nhất tại 66.34 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -25/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 50/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T12:17:33.289194+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 12:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:KTB (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:KTB: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 61/bán 39); W1 đi ngang (mua 67/bán 33); D1 giảm (mua 36/bán 64).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 66.34): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 45.1 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 60 / %D 49. ADX 31.6 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 15 < -DI 26 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 2.23 (~3.37% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.63. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 65.78 – 66.58. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: tăng nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 69.52 (+4.79%) — D1 kháng cự
  • R2 68.41 (+3.12%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 66.58 (+0.35%) — D1 đỉnh swing + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 66.34
  • S1 65.78 (-0.84%) — W1 cạnh trên FVG + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S2 65.01 (-2.01%) — D1 Fib 61.8% + W1 EMA200 · hội tụ
  • S3 64.52 (-2.74%) — D1 Fib 50%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 65.78 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 65.78
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 68.01
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 62.47 / 60.91
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 68.41 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 68.41
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 66.18
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 73.35 / 74.60
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 65.23 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 65.23
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 63.89
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 67.26 / 69.30
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (48/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.23: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 66.34 Giảm Chưa có tín hiệu 62.47 69.52 2026-10-08 13:30:00
W1 64.71 Đi ngang Chưa có tín hiệu 61.69 88.96 2026-09-28 13:30:00
MN1 63.03 Đi ngang Chưa có tín hiệu 50.0012 96.8 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 66.575
swing_low 62.47
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.18
Giá mở cửa 64.22
Giá cao nhất 66.43
Giá thấp nhất 63.93
Giá đóng cửa 66.34
body_size 2.12
upper_wick 0.09
lower_wick 0.29
body_ratio 0.848
close_position 0.964
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 69.52
range_low 62.47
range_size 7.05
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.11975417
rsi7 56.14601975
rsi14 45.11012219
rsi21 43.01011578
rsi_slope 4.69746715
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -2.26655836
macd_signal -2.87744005
macd_histogram 0.61088169
stoch_k 59.81452859
stoch_d 48.71737534
adx 31.5554955
plus_di 15.28007506
minus_di 25.5927039
atr7 2.0330436
atr14 2.2326329
atr_pct 3.36544
bollinger_upper 68.4119991
bollinger_middle 65.641
bollinger_lower 62.8700009
bollinger_width 8.44289117
percent_b 0.62612779
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 62.47
Kháng cự tham chiếu 69.52
nearest_fvg_low 65.78
nearest_fvg_high 66.58
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.8
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 63.43878
fib_382 64.03811
fib_500 64.5225
fib_618 65.00689
fib_705 65.364025
fib_786 65.69653
fib_1272 61.35344
fib_1618 59.93311
fib_2000 58.365
fib_2618 55.82811
ema9 65.23022504
ema20 66.61959128
ema50 71.0853317
ema200 73.35297221
ema_slope -0.02943066
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 35.5
Điểm bên bán 64.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 66.34
ema12 65.43774678
ema26 67.70430514
sma20 65.641
sma50 73.3124
sma100 75.9708
sma200 71.62315
fomo {'version': '1', 'score': 50, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.5313604967935937, 'rsi': -0.16299592698304888, 'roc': 0.28815007364467043, 'vol': -0.04979103171848481, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.2522555855595037, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 65.23022504402851, 'ema21': 66.79769036635041, 'ema50': 71.08533169858453, 'rsi14': 45.110122190508534, 'atr14': 2.232632895755064, 'macd': {'macd': -2.266558362718854, 'signal': -2.877440052896924, 'hist': 0.6108816901780703}, 'bb': {'middle': 65.64099999999999, 'upper': 68.41199909779847, 'lower': 62.87000090220151}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 62.86, 64.81, 62, 64.25], [1779197400, 65.11, 65.11, 62.7, 64.03], [1779283800, 63.94, 65.24, 61.935, 65.09], [1779370200, 68.15, 70.51, 66.2, 69.38], [1779456600, 69.79, 70.8, 68.9, 69.91], [1779802200, 70.15, 71.815, 69.62, 71.39], [1779888600, 72.86, 74.56, 72.37, 73.16], [1779975000, 72.73, 75.17, 72.73, 73.75], [1780061400, 73.03, 73.74, 71.72, 71.77], [1780320600, 70.94, 72.39, 70.0001, 71.55], [1780407000, 70.32, 71.95, 66.52, 70.15], [1780493400, 70, 70.135, 66.865, 68.15], [1780579800, 69.35, 69.43, 67.05, 68.65], [1780666200, 68.53, 70.97, 68.53, 70.07], [1780925400, 71.77, 73.66, 71.62, 72.25], [1781011800, 73.04, 77.26, 73.04, 77.18], [1781098200, 77.18, 78.95, 75.64, 75.94], [1781184600, 77.74, 82.225, 77.075, 80.41], [1781271000, 81.02, 81.705, 78.57, 79.01], [1781530200, 79.33, 80.96, 78.565, 79.22], [1781616600, 78.62, 80.64, 76.82, 77.48], [1781703000, 77.45, 79.7, 74.95, 75.07], [1781789400, 76.41, 78.97, 76.05, 78.17], [1782135000, 77.69, 78.65, 76.13, 76.14], [1782221400, 75.19, 77.32, 74.16, 76.84], [1782307800, 78.25, 78.9, 77.15, 78], [1782394200, 77.99, 80, 77.62, 79.9], [1782480600, 79.97, 84.26, 79.64, 83.29], [1782739800, 82.84, 83.015, 80.5, 81.99], [1782826200, 81.84, 84.39, 81.07, 83.34], [1782912600, 83.48, 85.9008, 83.02, 83.81], [1782999000, 83.59, 85.39, 82.33, 85], [1783344600, 85.24, 87.42, 83.45, 87.15], [1783431000, 87.6, 88.85, 87.19, 88.17], [1783517400, 86.68, 86.925, 82.4, 84.34], [1783603800, 84.18, 85.5175, 83.205, 84.16], [1783690200, 84.57, 86.36, 84.17, 85.66], [1783949400, 86.16, 86.89, 84.69, 84.84], [1784035800, 84.33, 85.13, 83.11, 83.85], [1784122200, 83.9, 86.11, 82.91, 84.19], [1784208600, 84.31, 88.76, 83.77, 87.79], [1784295000, 87.2, 88.96, 84.68, 85.57], [1784554200, 85.66, 86.08, 82.51, 83.36], [1784640600, 84.7, 86.03, 83.55, 85.3], [1784727000, 85.24, 87.33, 85.24, 86.81], [1784813400, 85.26, 85.8, 83.055, 83.37], [1784899800, 84.21, 85.315, 83.31, 83.54], [1785159000, 83.22, 86.13, 83.21, 85.78], [1785245400, 85.92, 88.25, 85.735, 88.06], [1785331800, 86.82, 87.55, 85.055, 85.18], [1785418200, 85.09, 85.11, 82.6301, 83.84], [1785504600, 83.6, 84.61, 82.295, 83.74], [1785763800, 86.86, 87.85, 84.45, 84.66], [1785850200, 85.38, 86.4199, 83.32, 83.41], [1785936600, 82.9, 85.25, 82.9, 83.65], [1786023000, 83.37, 83.74, 78.63, 78.8], [1786109400, 78.4, 78.935, 76.9, 77.05], [1786368600, 77.23, 78.15, 76.3, 77.17], [1786455000, 76.78, 77.51, 74.6, 74.96], [1786541400, 78.65, 84.86, 77.86, 81.6], [1786627800, 82.9, 84.665, 81.585, 84.04], [1786714200, 84.83, 85.52, 83, 84.9], [1786973400, 83.53, 84.22, 81.25, 81.77], [1787059800, 82.21, 84.5, 81.6, 82.3], [1787146200, 82.39, 83.8, 82.02, 82.17], [1787232600, 80.04, 80.415, 77.96, 78.99], [1787319000, 79.5, 82.62, 79.465, 82.01], [1787578200, 82.7, 83.72, 81.74, 83.23], [1787664600, 83.75, 83.75, 79.4498, 80.01], [1787751000, 80.24, 80.24, 77.03, 77.18], [1787837400, 75.51, 77.54, 75.45, 76.48], [1787923800, 77.21, 77.96, 76.85, 76.99], [1788183000, 76.1, 76.625, 74.72, 75.41], [1788269400, 74.19, 76.05, 73.23, 74.64], [1788355800, 74.04, 74.54, 70.7, 72.49], [1788442200, 72.91, 73.71, 71.5, 73.67], [1788528600, 73.31, 75.31, 72.53, 73.59], [1788874200, 73.63, 74.26, 70.23, 70.73], [1788960600, 70.49, 70.67, 67, 67.16], [1789047000, 66.15, 67.205, 65.155, 66.16], [1789133400, 66.9, 67.95, 66.17, 66.62], [1789392600, 66.54, 67.57, 65.7925, 67.42], [1789479000, 68.07, 68.08, 66.545, 67], [1789565400, 67.32, 69.235, 66.855, 68.37], [1789651800, 69.52, 69.52, 65.44, 65.53], [1789738200, 65.7, 66.79, 65.12, 66.36], [1789997400, 67.36, 67.39, 65.9, 66.41], [1790083800, 67.73, 68.94, 66.58, 67.82], [1790170200, 67.72, 67.76, 65.64, 65.69], [1790256600, 65.75, 65.78, 63.55, 64.41], [1790343000, 64.32, 65.89, 64.135, 65.37], [1790602200, 64.85, 65.22, 64.03, 64.93], [1790688600, 64.76, 64.7799, 63.74, 64.29], [1790775000, 64.81, 65.0846, 62.76, 63.03], [1790861400, 62.75, 64.81, 62.47, 63.52], [1790947800, 64.33, 64.87, 63.15, 64.71], [1791207000, 64.33, 64.63, 63.45, 64.2], [1791293400, 64.06, 66.575, 64.06, 65.8], [1791379800, 65.34, 66.16, 64.555, 65], [1791466200, 64.22, 66.43, 63.93, 66.34]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:KTB
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 88.96
swing_low 74.6
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.02
Giá mở cửa 64.85
Giá cao nhất 65.22
Giá thấp nhất 62.47
Giá đóng cửa 64.71
body_size 0.14
upper_wick 0.37
lower_wick 2.24
body_ratio 0.05090909
close_position 0.81454545
candle_pattern DOJI
range_high 88.96
range_low 61.69
range_size 27.27
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.391486
rsi7 26.75958398
rsi14 39.27804206
rsi21 43.52791049
rsi_slope -0.57259924
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.35191902
macd_signal 0.97220466
macd_histogram -2.32412368
stoch_k 8.45602114
stoch_d 6.93996595
adx 24.20270602
plus_di 14.73945301
minus_di 22.44107111
atr7 6.51953238
atr14 7.02451692
atr_pct 10.8553808
bollinger_upper 91.33231096
bollinger_middle 76.6665
bollinger_lower 62.00068904
bollinger_width 38.25872045
percent_b 0.09236826
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 61.69
Kháng cự tham chiếu 88.96
nearest_fvg_low 60.91
nearest_fvg_high 65.65
fvg_direction Tăng
fvg_size 4.74
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 85.57104
fib_382 83.47448
fib_500 81.78
fib_618 80.08552
fib_705 78.8362
fib_786 77.67304
fib_1272 92.86592
fib_1618 97.83448
fib_2000 103.32
fib_2618 112.19448
ema9 71.16672782
ema20 73.77769761
ema50 73.24665507
ema200 65.26341747
ema_slope -0.95449448
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 66.9
Điểm bên bán 33.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 64.71
ema12 72.51473107
ema26 73.86665009
sma20 76.6665
sma50 72.0628
sma100 73.4555
sma200 64.4735
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.3038164464381577, 'rsi': -0.35739859784247324, 'roc': -0.8935371275193721, 'vol': 0.10502964714019802, 'streak': -1, 'bb': -0.8152634747435255, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 71.16672781924875, 'ema21': 73.81860116746265, 'ema50': 73.24665506854794, 'rsi14': 39.2780420647258, 'atr14': 7.0245169152532965, 'macd': {'macd': -1.3519190193604516, 'signal': 0.972204659826971, 'hist': -2.3241236791874225}, 'bb': {'middle': 76.6665, 'upper': 91.33231095609786, 'lower': 62.00068904390214}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 81.41, 90.74, 80.56, 90.06], [1731335400, 91.9, 92.48, 89.455, 90.14], [1731940200, 90.76, 92, 86.94, 91.38], [1732545000, 92.11, 94.4125, 90.56, 91.78], [1733149800, 92.25, 94.815, 89.36, 89.9], [1733754600, 89.72, 90.39, 86.5, 88.86], [1734359400, 88.83, 90.89, 85.1, 87.35], [1734964200, 86.92, 87.65, 84.41, 85.19], [1735569000, 84.46, 86.755, 83.91, 86.48], [1736173800, 86.7, 88.3, 85.02, 86.29], [1736778600, 85, 86.84, 83.06, 85.98], [1737469800, 86.82, 91.47, 86.82, 91.25], [1737988200, 90.2, 96.8, 89.94, 91.85], [1738593000, 88.72, 91.115, 85.32, 85.97], [1739197800, 86.31, 86.95, 78.59, 83.73], [1739889000, 83.46, 91.85, 82, 87.93], [1740407400, 88.11, 88.43, 64.18, 65.04], [1741012200, 65.44, 65.9042, 59.15, 60.47], [1741613400, 59.99, 63.01, 58.335, 62.36], [1742218200, 62.04, 63.98, 61.14, 63.7], [1742823000, 64.38, 65.75, 63.51, 63.79], [1743427800, 63.13, 66.9175, 54, 57.9], [1744032600, 56.12, 60.91, 50.0012, 57.34], [1744637400, 58.26, 58.63, 53.15, 55], [1745242200, 54.76, 62.59, 54.62, 61.47], [1745847000, 60.9, 63.48, 58.03, 63.4], [1746451800, 62.77, 70.08, 61.18, 68.54], [1747056600, 72.82, 74.66, 71.83, 72.73], [1747661400, 71.4, 74.25, 67.72, 69.62], [1748352600, 70.84, 71.08, 67.83, 68.6], [1748871000, 68.92, 70.5, 67.1001, 69.26], [1749475800, 69.99, 70.66, 61.46, 62.12], [1750080600, 63.44, 64.87, 63.204, 63.53], [1750685400, 62.84, 66.27, 62.52, 65.79], [1751290200, 65.72, 72.85, 65.33, 72.02], [1751895000, 71.54, 72.205, 67.405, 67.6], [1752499800, 68, 68.31, 63.6315, 64.02], [1753104600, 64.87, 65.3778, 61.84, 62.41], [1753709400, 62.6, 63.56, 53.55, 54.83], [1754314200, 55.49, 67.6, 55.17, 67.6], [1754919000, 68, 71.2, 66.53, 70.9], [1755523800, 70.98, 77.589, 70.725, 77.41], [1756128600, 76.85, 78.24, 75.91, 77.25], [1756819800, 76.44, 82.09, 76.07, 80.24], [1757338200, 79.85, 84.12, 77.095, 80.93], [1757943000, 81.16, 83.49, 78.39, 80.42], [1758547800, 80.28, 81.685, 78.21, 80.52], [1759152600, 81.19, 84.32, 78.39, 82.35], [1759757400, 81.86, 83.17, 73.815, 74.33], [1760362200, 75.81, 86.4, 75.81, 84.78], [1760967000, 84.69, 87, 83.63, 84.91], [1761571800, 85.77, 87, 78.26, 80.92], [1762180200, 78.31, 78.975, 70.59, 72.18], [1762785000, 73.23, 74.17, 71.02, 71.91], [1763389800, 71.84, 72.475, 68.57, 70.35], [1763994600, 70.43, 75.32, 69.445, 74.35], [1764599400, 73.79, 78.28, 71.85, 76.2], [1765204200, 76, 76, 65.89, 66.54], [1765809000, 67.02, 67.83, 62.68, 64.11], [1766413800, 64.22, 64.545, 61.7122, 62.9], [1767018600, 62.5, 62.62, 60.75, 61.5], [1767623400, 61.02, 63.295, 58.5, 61.83], [1768228200, 61.4, 61.555, 58, 59.42], [1768919400, 58.14, 61.2699, 56.91, 57.83], [1769437800, 58.25, 60.91, 56.19, 59.73], [1770042600, 59.65, 67.8, 59.4, 67.03], [1770647400, 67, 69.26, 65.65, 67.46], [1771338600, 66.98, 71.47, 65.435, 69.71], [1771857000, 69.07, 69.755, 63.89, 65.21], [1772461800, 63.14, 80.31, 62.23, 76.27], [1773063000, 74.04, 74.91, 65.13, 67.49], [1773667800, 67.75, 70.28, 66.84, 66.99], [1774272600, 67.63, 72.89, 66.04, 66.43], [1774877400, 67.54, 71.55, 65.691, 69.01], [1775482200, 69.01, 75.19, 67.035, 71.92], [1776087000, 71.92, 77.71, 71.35, 77.29], [1776691800, 76.96, 80, 72.65, 72.71], [1777296600, 72.57, 74.74, 68.21, 72.2], [1777901400, 71.61, 84.99, 68.5533, 73.65], [1778506200, 73, 73, 61.69, 61.76], [1779111000, 62.86, 70.8, 61.935, 69.91], [1779802200, 70.15, 75.17, 69.62, 71.77], [1780320600, 70.94, 72.39, 66.52, 70.07], [1780925400, 71.77, 82.225, 71.62, 79.01], [1781530200, 79.33, 80.96, 74.95, 78.17], [1782135000, 77.69, 84.26, 74.16, 83.29], [1782739800, 82.84, 85.9008, 80.5, 85], [1783344600, 85.24, 88.85, 82.4, 85.66], [1783949400, 86.16, 88.96, 82.91, 85.57], [1784554200, 85.66, 87.33, 82.51, 83.54], [1785159000, 83.22, 88.25, 82.295, 83.74], [1785763800, 86.86, 87.85, 76.9, 77.05], [1786368600, 77.23, 85.52, 74.6, 84.9], [1786973400, 83.53, 84.5, 77.96, 82.01], [1787578200, 82.7, 83.75, 75.45, 76.99], [1788183000, 76.1, 76.625, 70.7, 73.59], [1788874200, 73.63, 74.26, 65.155, 66.62], [1789392600, 66.54, 69.52, 65.12, 66.36], [1789997400, 67.36, 68.94, 63.55, 65.37], [1790602200, 64.85, 65.22, 62.47, 64.71]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:KTB
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 88.96
swing_low 61.69
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 13.0288
Giá mở cửa 74.19
Giá cao nhất 76.05
Giá thấp nhất 62.76
Giá đóng cửa 63.03
body_size 11.16
upper_wick 1.86
lower_wick 0.27
body_ratio 0.83972912
close_position 0.02031603
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 96.8
range_low 50.0012
range_size 46.7988
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.987089
rsi7 38.69627273
rsi14 45.9970033
rsi21 48.70132135
rsi_slope -7.30126049
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.3913531
macd_signal 3.02739148
macd_histogram -0.63603838
stoch_k 26.77209828
stoch_d 57.9214911
adx 13.91814562
plus_di 16.73678303
minus_di 23.92686016
atr7 13.99448673
atr14 13.46383148
atr_pct 21.36098918
bollinger_upper 86.26799151
bollinger_middle 69.9405
bollinger_lower 53.61300849
bollinger_width 46.68966195
percent_b 0.28837839
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 50.0012
Kháng cự tham chiếu 96.8
nearest_fvg_low 48.66
nearest_fvg_high 53.15
fvg_direction Tăng
fvg_size 4.49
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 82.52428
fib_382 78.54286
fib_500 75.325
fib_618 72.10714
fib_705 69.73465
fib_786 67.52578
fib_1272 96.37744
fib_1618 105.81286
fib_2000 116.23
fib_2618 133.08286
ema9 72.56682594
ema20 71.23633773
ema50 63.82348238
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.86382502
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 61.1
Điểm bên bán 38.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 89
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 63.03
ema12 72.34401637
ema26 69.95266327
sma20 69.9405
sma50 62.408
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.01473359163677661, 'rsi': -0.13343322339987368, 'roc': -0.2802570233968119, 'vol': -0.032756616215349865, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.42324321503311135, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 72.56682593903109, 'ema21': 71.04703949154168, 'ema50': 63.82348237940934, 'rsi14': 45.99700329800379, 'atr14': 13.46383147726051, 'macd': {'macd': 2.391353098396465, 'signal': 3.027391476468428, 'hist': -0.6360383780719632}, 'bb': {'middle': 69.9405, 'upper': 86.26799150972066, 'lower': 53.61300849027934}, 'bars_used': 89, 'candles': [[1556717400, 39.99, 41.75, 28.16, 29.3], [1559568600, 28.33, 32.78, 25.78, 28.02], [1561987800, 28.38, 34.23, 27.71, 29.33], [1564666200, 30.16, 34.85, 28.11, 34.24], [1567517400, 34.27, 36.4, 33.17, 35.1], [1569936600, 35.13, 40.94, 33.44, 38], [1572615000, 38.44, 39.615, 34.25, 35.85], [1575297000, 35.77, 42.79, 35.24, 41.99], [1577975400, 42.44, 43.235, 37.71, 38.14], [1580740200, 38.14, 42.25, 32.24, 33.74], [1583159400, 33.85, 35.98, 18.82, 19.17], [1585747800, 18, 22.48, 12.905, 19.41], [1588339800, 19.21, 20.14, 13.53, 14.62], [1591018200, 14.81, 24.165, 14.74, 17.81], [1593610200, 17.6, 20.505, 15.17, 19.16], [1596461400, 19.4, 23.22, 18.91, 22.1], [1598967000, 21.9, 26.36, 21.53, 24.2], [1601559000, 24.25, 36, 23.95, 32.9], [1604327400, 33.43, 44.88, 33.07, 41.67], [1606833000, 42.57, 47.14, 39.71, 40.56], [1609770600, 40.79, 46.89, 35.95, 36.12], [1612189800, 36.48, 45.1, 35.48, 42.25], [1614609000, 43.24, 55.49, 42.92, 48.53], [1617283800, 49.02, 67.7395, 48.17, 62.83], [1620048600, 64.07, 69.1593, 59.4, 64.02], [1622554200, 64.82, 67, 54.3368, 56.41], [1625146200, 57.24, 60.01, 53.01, 55.38], [1627911000, 56.31, 59.11, 52.51, 53.96], [1630503000, 54.31, 56.205, 49.84, 49.95], [1633095000, 50.71, 55.54, 46.31, 53], [1635773400, 53.16, 61.245, 53, 53.92], [1638369000, 55.67, 56.42, 46.07, 51.25], [1641220200, 51.96, 53.14, 45.23, 49.29], [1643725800, 49.58, 51.85, 45.01, 49.54], [1646145000, 50.12, 50.15, 39.75, 41.35], [1648819800, 41.8, 43.675, 39.005, 39.73], [1651498200, 39.65, 44.61, 35.56, 40.07], [1654090200, 40.61, 40.7499, 30.98, 33.37], [1656682200, 33.32, 38.18, 32.0401, 36.5], [1659360600, 36.01, 42.36, 35.46, 37.23], [1662039000, 37.09, 38.44, 32.12, 33.61], [1664803800, 34.08, 38.15, 31.46, 35.7], [1667309400, 36, 45.21, 34.26, 43.45], [1669905000, 43.46, 45.37, 37.98, 39.99], [1672756200, 40.46, 48.23, 39.5, 47.76], [1675261800, 47.68, 52.97, 43.08, 52.15], [1677681000, 53.18, 53.83, 46.81, 48.39], [1680528600, 48.78, 49.3349, 43.695, 45.17], [1682947800, 45.17, 45.855, 38.8, 39.16], [1685626200, 39.04, 43.2108, 38.421, 42.1], [1688391000, 42.12, 42.9, 37.1, 42.36], [1690896600, 42.21, 49.86, 40.295, 45.79], [1693575000, 45.87, 46.5212, 41.77, 43.91], [1696253400, 43.74, 48.66, 41.68, 46.45], [1698845400, 46.3, 55.13, 39.9, 54.97], [1701441000, 55.06, 63.96, 53.15, 62.42], [1704205800, 62, 62.67, 56.14, 58.62], [1706797800, 58.9, 64.4899, 54.08, 59.11], [1709303400, 59.58, 62.08, 57.28, 60.25], [1711978200, 60.23, 63.94, 52.95, 62.06], [1714570200, 62.06, 73.79, 61.06, 73.34], [1717421400, 73.79, 74.9, 62.83, 66.15], [1719840600, 66.3, 71.85, 62.89, 70.15], [1722519000, 70.06, 75.17, 65.27, 74.85], [1725370200, 74.14, 83.5, 69.67, 81.78], [1727789400, 81.64, 89.76, 76.31, 85.63], [1730467800, 84.75, 94.4125, 80.4301, 91.78], [1733149800, 92.25, 94.815, 83.91, 85.41], [1735828200, 86.32, 96.8, 83.06, 91.85], [1738593000, 88.72, 91.85, 64.18, 65.04], [1741012200, 65.44, 65.9042, 58.335, 64.13], [1743514200, 64.33, 66.9175, 50.0012, 60.15], [1746106200, 60.2, 74.66, 59.38, 68.6], [1748871000, 68.92, 70.66, 61.46, 65.97], [1751376600, 66.34, 72.85, 54.2182, 55.66], [1754055000, 55.59, 78.24, 53.55, 77.25], [1756819800, 76.44, 84.12, 76.07, 79.77], [1759325400, 78.97, 87, 73.815, 80.92], [1762180200, 78.31, 78.975, 68.57, 74.35], [1764599400, 73.79, 78.28, 60.75, 61.09], [1767364200, 61.43, 63.295, 56.19, 59.73], [1770042600, 59.65, 71.47, 59.4, 65.21], [1772461800, 63.14, 80.31, 62.23, 70.29], [1775050200, 70.34, 80, 67.035, 73.36], [1777642200, 73.78, 84.99, 61.69, 71.77], [1780320600, 70.94, 84.39, 66.52, 83.34], [1782912600, 83.48, 88.96, 82.295, 83.74], [1785763800, 86.86, 87.85, 74.6, 75.41], [1788269400, 74.19, 76.05, 62.76, 63.03]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:KTB

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 40.0/10040.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 61.1/10061.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 38.9/10038.9/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:KTB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 23.0/10023.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 66.9/10066.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.1/10033.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:KTB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 50.0/10050.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 35.5/10035.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 64.5/10064.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:KTB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:KTBBearish bias · -25
BearishNeutralBullish
Last close
66.34
Nearest resistance
66.58
Nearest support
65.78
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -25/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 66.34 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 66.58 (+0.35%); nearest support 65.78 (-0.84%).
  • Momentum D1: RSI-14 45.1, ADX 31.6, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 65.78, targeting 62.47.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (48/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:KTB last closed at 66.34 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -25/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 50/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T12:17:33.289194+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 12:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:KTB (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:KTB: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 61/sell 39); W1 sideways (buy 67/sell 33); D1 down (buy 36/sell 64).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 66.34): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 45.1 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 60 / %D 49. ADX at 31.6 points to a strong trend; +DI 15 < -DI 26, so sellers lead. ATR-14 is 2.23 (~3.37% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.63. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 65.78 – 66.58. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: bullish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 69.52 (+4.79%) — D1 resistance
  • R2 68.41 (+3.12%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 66.58 (+0.35%) — D1 swing high + D1 FVG top · confluence
  • Last close 66.34
  • S1 65.78 (-0.84%) — W1 FVG top + D1 FVG base · confluence
  • S2 65.01 (-2.01%) — D1 Fib 61.8% + W1 EMA200 · confluence
  • S3 64.52 (-2.74%) — D1 Fib 50%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 65.78 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 65.78
  • Reference stop (SL): 68.01
  • Targets (TP1 / TP2): 62.47 / 60.91
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 68.41 that holds on a retest.
  • Reference entry: 68.41
  • Reference stop (SL): 66.18
  • Targets (TP1 / TP2): 73.35 / 74.60
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 65.23 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 65.23
  • Reference stop (SL): 63.89
  • Targets (TP1 / TP2): 67.26 / 69.30
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (48/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.23: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 66.34 DOWN NO SIGNAL 62.47 69.52 2026-10-08 13:30:00
W1 64.71 RANGE NO SIGNAL 61.69 88.96 2026-09-28 13:30:00
MN1 63.03 RANGE NO SIGNAL 50.0012 96.8 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 66.575
swing low 62.47
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.18
open 64.22
high 66.43
low 63.93
close 66.34
body size 2.12
upper wick 0.09
lower wick 0.29
body ratio 0.848
close position 0.964
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 69.52
range low 62.47
range size 7.05
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.11975417
rsi7 56.14601975
rsi14 45.11012219
rsi21 43.01011578
rsi slope 4.69746715
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -2.26655836
macd signal -2.87744005
macd histogram 0.61088169
stoch k 59.81452859
stoch d 48.71737534
adx 31.5554955
plus di 15.28007506
minus di 25.5927039
atr7 2.0330436
atr14 2.2326329
atr pct 3.36544
bollinger upper 68.4119991
bollinger middle 65.641
bollinger lower 62.8700009
bollinger width 8.44289117
percent b 0.62612779
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 62.47
resistance 69.52
nearest fvg low 65.78
nearest fvg high 66.58
fvg direction DOWN
fvg size 0.8
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 63.43878
fib 382 64.03811
fib 500 64.5225
fib 618 65.00689
fib 705 65.364025
fib 786 65.69653
fib 1272 61.35344
fib 1618 59.93311
fib 2000 58.365
fib 2618 55.82811
ema9 65.23022504
ema20 66.61959128
ema50 71.0853317
ema200 73.35297221
ema slope -0.02943066
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 35.5
seller score 64.5
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:KTB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 66.34
ema12 65.43774678
ema26 67.70430514
sma20 65.641
sma50 73.3124
sma100 75.9708
sma200 71.62315
fomo {'version': '1', 'score': 50, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.5313604967935937, 'rsi': -0.16299592698304888, 'roc': 0.28815007364467043, 'vol': -0.04979103171848481, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.2522555855595037, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 65.23022504402851, 'ema21': 66.79769036635041, 'ema50': 71.08533169858453, 'rsi14': 45.110122190508534, 'atr14': 2.232632895755064, 'macd': {'macd': -2.266558362718854, 'signal': -2.877440052896924, 'hist': 0.6108816901780703}, 'bb': {'middle': 65.64099999999999, 'upper': 68.41199909779847, 'lower': 62.87000090220151}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 62.86, 64.81, 62, 64.25], [1779197400, 65.11, 65.11, 62.7, 64.03], [1779283800, 63.94, 65.24, 61.935, 65.09], [1779370200, 68.15, 70.51, 66.2, 69.38], [1779456600, 69.79, 70.8, 68.9, 69.91], [1779802200, 70.15, 71.815, 69.62, 71.39], [1779888600, 72.86, 74.56, 72.37, 73.16], [1779975000, 72.73, 75.17, 72.73, 73.75], [1780061400, 73.03, 73.74, 71.72, 71.77], [1780320600, 70.94, 72.39, 70.0001, 71.55], [1780407000, 70.32, 71.95, 66.52, 70.15], [1780493400, 70, 70.135, 66.865, 68.15], [1780579800, 69.35, 69.43, 67.05, 68.65], [1780666200, 68.53, 70.97, 68.53, 70.07], [1780925400, 71.77, 73.66, 71.62, 72.25], [1781011800, 73.04, 77.26, 73.04, 77.18], [1781098200, 77.18, 78.95, 75.64, 75.94], [1781184600, 77.74, 82.225, 77.075, 80.41], [1781271000, 81.02, 81.705, 78.57, 79.01], [1781530200, 79.33, 80.96, 78.565, 79.22], [1781616600, 78.62, 80.64, 76.82, 77.48], [1781703000, 77.45, 79.7, 74.95, 75.07], [1781789400, 76.41, 78.97, 76.05, 78.17], [1782135000, 77.69, 78.65, 76.13, 76.14], [1782221400, 75.19, 77.32, 74.16, 76.84], [1782307800, 78.25, 78.9, 77.15, 78], [1782394200, 77.99, 80, 77.62, 79.9], [1782480600, 79.97, 84.26, 79.64, 83.29], [1782739800, 82.84, 83.015, 80.5, 81.99], [1782826200, 81.84, 84.39, 81.07, 83.34], [1782912600, 83.48, 85.9008, 83.02, 83.81], [1782999000, 83.59, 85.39, 82.33, 85], [1783344600, 85.24, 87.42, 83.45, 87.15], [1783431000, 87.6, 88.85, 87.19, 88.17], [1783517400, 86.68, 86.925, 82.4, 84.34], [1783603800, 84.18, 85.5175, 83.205, 84.16], [1783690200, 84.57, 86.36, 84.17, 85.66], [1783949400, 86.16, 86.89, 84.69, 84.84], [1784035800, 84.33, 85.13, 83.11, 83.85], [1784122200, 83.9, 86.11, 82.91, 84.19], [1784208600, 84.31, 88.76, 83.77, 87.79], [1784295000, 87.2, 88.96, 84.68, 85.57], [1784554200, 85.66, 86.08, 82.51, 83.36], [1784640600, 84.7, 86.03, 83.55, 85.3], [1784727000, 85.24, 87.33, 85.24, 86.81], [1784813400, 85.26, 85.8, 83.055, 83.37], [1784899800, 84.21, 85.315, 83.31, 83.54], [1785159000, 83.22, 86.13, 83.21, 85.78], [1785245400, 85.92, 88.25, 85.735, 88.06], [1785331800, 86.82, 87.55, 85.055, 85.18], [1785418200, 85.09, 85.11, 82.6301, 83.84], [1785504600, 83.6, 84.61, 82.295, 83.74], [1785763800, 86.86, 87.85, 84.45, 84.66], [1785850200, 85.38, 86.4199, 83.32, 83.41], [1785936600, 82.9, 85.25, 82.9, 83.65], [1786023000, 83.37, 83.74, 78.63, 78.8], [1786109400, 78.4, 78.935, 76.9, 77.05], [1786368600, 77.23, 78.15, 76.3, 77.17], [1786455000, 76.78, 77.51, 74.6, 74.96], [1786541400, 78.65, 84.86, 77.86, 81.6], [1786627800, 82.9, 84.665, 81.585, 84.04], [1786714200, 84.83, 85.52, 83, 84.9], [1786973400, 83.53, 84.22, 81.25, 81.77], [1787059800, 82.21, 84.5, 81.6, 82.3], [1787146200, 82.39, 83.8, 82.02, 82.17], [1787232600, 80.04, 80.415, 77.96, 78.99], [1787319000, 79.5, 82.62, 79.465, 82.01], [1787578200, 82.7, 83.72, 81.74, 83.23], [1787664600, 83.75, 83.75, 79.4498, 80.01], [1787751000, 80.24, 80.24, 77.03, 77.18], [1787837400, 75.51, 77.54, 75.45, 76.48], [1787923800, 77.21, 77.96, 76.85, 76.99], [1788183000, 76.1, 76.625, 74.72, 75.41], [1788269400, 74.19, 76.05, 73.23, 74.64], [1788355800, 74.04, 74.54, 70.7, 72.49], [1788442200, 72.91, 73.71, 71.5, 73.67], [1788528600, 73.31, 75.31, 72.53, 73.59], [1788874200, 73.63, 74.26, 70.23, 70.73], [1788960600, 70.49, 70.67, 67, 67.16], [1789047000, 66.15, 67.205, 65.155, 66.16], [1789133400, 66.9, 67.95, 66.17, 66.62], [1789392600, 66.54, 67.57, 65.7925, 67.42], [1789479000, 68.07, 68.08, 66.545, 67], [1789565400, 67.32, 69.235, 66.855, 68.37], [1789651800, 69.52, 69.52, 65.44, 65.53], [1789738200, 65.7, 66.79, 65.12, 66.36], [1789997400, 67.36, 67.39, 65.9, 66.41], [1790083800, 67.73, 68.94, 66.58, 67.82], [1790170200, 67.72, 67.76, 65.64, 65.69], [1790256600, 65.75, 65.78, 63.55, 64.41], [1790343000, 64.32, 65.89, 64.135, 65.37], [1790602200, 64.85, 65.22, 64.03, 64.93], [1790688600, 64.76, 64.7799, 63.74, 64.29], [1790775000, 64.81, 65.0846, 62.76, 63.03], [1790861400, 62.75, 64.81, 62.47, 63.52], [1790947800, 64.33, 64.87, 63.15, 64.71], [1791207000, 64.33, 64.63, 63.45, 64.2], [1791293400, 64.06, 66.575, 64.06, 65.8], [1791379800, 65.34, 66.16, 64.555, 65], [1791466200, 64.22, 66.43, 63.93, 66.34]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:KTB
W1 · Report parameters
swing high 88.96
swing low 74.6
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.02
open 64.85
high 65.22
low 62.47
close 64.71
body size 0.14
upper wick 0.37
lower wick 2.24
body ratio 0.05090909
close position 0.81454545
candle pattern DOJI
range high 88.96
range low 61.69
range size 27.27
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.391486
rsi7 26.75958398
rsi14 39.27804206
rsi21 43.52791049
rsi slope -0.57259924
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.35191902
macd signal 0.97220466
macd histogram -2.32412368
stoch k 8.45602114
stoch d 6.93996595
adx 24.20270602
plus di 14.73945301
minus di 22.44107111
atr7 6.51953238
atr14 7.02451692
atr pct 10.8553808
bollinger upper 91.33231096
bollinger middle 76.6665
bollinger lower 62.00068904
bollinger width 38.25872045
percent b 0.09236826
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 61.69
resistance 88.96
nearest fvg low 60.91
nearest fvg high 65.65
fvg direction UP
fvg size 4.74
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 85.57104
fib 382 83.47448
fib 500 81.78
fib 618 80.08552
fib 705 78.8362
fib 786 77.67304
fib 1272 92.86592
fib 1618 97.83448
fib 2000 103.32
fib 2618 112.19448
ema9 71.16672782
ema20 73.77769761
ema50 73.24665507
ema200 65.26341747
ema slope -0.95449448
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context ALIGNED
buyer score 66.9
seller score 33.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:KTB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 64.71
ema12 72.51473107
ema26 73.86665009
sma20 76.6665
sma50 72.0628
sma100 73.4555
sma200 64.4735
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.3038164464381577, 'rsi': -0.35739859784247324, 'roc': -0.8935371275193721, 'vol': 0.10502964714019802, 'streak': -1, 'bb': -0.8152634747435255, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 71.16672781924875, 'ema21': 73.81860116746265, 'ema50': 73.24665506854794, 'rsi14': 39.2780420647258, 'atr14': 7.0245169152532965, 'macd': {'macd': -1.3519190193604516, 'signal': 0.972204659826971, 'hist': -2.3241236791874225}, 'bb': {'middle': 76.6665, 'upper': 91.33231095609786, 'lower': 62.00068904390214}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 81.41, 90.74, 80.56, 90.06], [1731335400, 91.9, 92.48, 89.455, 90.14], [1731940200, 90.76, 92, 86.94, 91.38], [1732545000, 92.11, 94.4125, 90.56, 91.78], [1733149800, 92.25, 94.815, 89.36, 89.9], [1733754600, 89.72, 90.39, 86.5, 88.86], [1734359400, 88.83, 90.89, 85.1, 87.35], [1734964200, 86.92, 87.65, 84.41, 85.19], [1735569000, 84.46, 86.755, 83.91, 86.48], [1736173800, 86.7, 88.3, 85.02, 86.29], [1736778600, 85, 86.84, 83.06, 85.98], [1737469800, 86.82, 91.47, 86.82, 91.25], [1737988200, 90.2, 96.8, 89.94, 91.85], [1738593000, 88.72, 91.115, 85.32, 85.97], [1739197800, 86.31, 86.95, 78.59, 83.73], [1739889000, 83.46, 91.85, 82, 87.93], [1740407400, 88.11, 88.43, 64.18, 65.04], [1741012200, 65.44, 65.9042, 59.15, 60.47], [1741613400, 59.99, 63.01, 58.335, 62.36], [1742218200, 62.04, 63.98, 61.14, 63.7], [1742823000, 64.38, 65.75, 63.51, 63.79], [1743427800, 63.13, 66.9175, 54, 57.9], [1744032600, 56.12, 60.91, 50.0012, 57.34], [1744637400, 58.26, 58.63, 53.15, 55], [1745242200, 54.76, 62.59, 54.62, 61.47], [1745847000, 60.9, 63.48, 58.03, 63.4], [1746451800, 62.77, 70.08, 61.18, 68.54], [1747056600, 72.82, 74.66, 71.83, 72.73], [1747661400, 71.4, 74.25, 67.72, 69.62], [1748352600, 70.84, 71.08, 67.83, 68.6], [1748871000, 68.92, 70.5, 67.1001, 69.26], [1749475800, 69.99, 70.66, 61.46, 62.12], [1750080600, 63.44, 64.87, 63.204, 63.53], [1750685400, 62.84, 66.27, 62.52, 65.79], [1751290200, 65.72, 72.85, 65.33, 72.02], [1751895000, 71.54, 72.205, 67.405, 67.6], [1752499800, 68, 68.31, 63.6315, 64.02], [1753104600, 64.87, 65.3778, 61.84, 62.41], [1753709400, 62.6, 63.56, 53.55, 54.83], [1754314200, 55.49, 67.6, 55.17, 67.6], [1754919000, 68, 71.2, 66.53, 70.9], [1755523800, 70.98, 77.589, 70.725, 77.41], [1756128600, 76.85, 78.24, 75.91, 77.25], [1756819800, 76.44, 82.09, 76.07, 80.24], [1757338200, 79.85, 84.12, 77.095, 80.93], [1757943000, 81.16, 83.49, 78.39, 80.42], [1758547800, 80.28, 81.685, 78.21, 80.52], [1759152600, 81.19, 84.32, 78.39, 82.35], [1759757400, 81.86, 83.17, 73.815, 74.33], [1760362200, 75.81, 86.4, 75.81, 84.78], [1760967000, 84.69, 87, 83.63, 84.91], [1761571800, 85.77, 87, 78.26, 80.92], [1762180200, 78.31, 78.975, 70.59, 72.18], [1762785000, 73.23, 74.17, 71.02, 71.91], [1763389800, 71.84, 72.475, 68.57, 70.35], [1763994600, 70.43, 75.32, 69.445, 74.35], [1764599400, 73.79, 78.28, 71.85, 76.2], [1765204200, 76, 76, 65.89, 66.54], [1765809000, 67.02, 67.83, 62.68, 64.11], [1766413800, 64.22, 64.545, 61.7122, 62.9], [1767018600, 62.5, 62.62, 60.75, 61.5], [1767623400, 61.02, 63.295, 58.5, 61.83], [1768228200, 61.4, 61.555, 58, 59.42], [1768919400, 58.14, 61.2699, 56.91, 57.83], [1769437800, 58.25, 60.91, 56.19, 59.73], [1770042600, 59.65, 67.8, 59.4, 67.03], [1770647400, 67, 69.26, 65.65, 67.46], [1771338600, 66.98, 71.47, 65.435, 69.71], [1771857000, 69.07, 69.755, 63.89, 65.21], [1772461800, 63.14, 80.31, 62.23, 76.27], [1773063000, 74.04, 74.91, 65.13, 67.49], [1773667800, 67.75, 70.28, 66.84, 66.99], [1774272600, 67.63, 72.89, 66.04, 66.43], [1774877400, 67.54, 71.55, 65.691, 69.01], [1775482200, 69.01, 75.19, 67.035, 71.92], [1776087000, 71.92, 77.71, 71.35, 77.29], [1776691800, 76.96, 80, 72.65, 72.71], [1777296600, 72.57, 74.74, 68.21, 72.2], [1777901400, 71.61, 84.99, 68.5533, 73.65], [1778506200, 73, 73, 61.69, 61.76], [1779111000, 62.86, 70.8, 61.935, 69.91], [1779802200, 70.15, 75.17, 69.62, 71.77], [1780320600, 70.94, 72.39, 66.52, 70.07], [1780925400, 71.77, 82.225, 71.62, 79.01], [1781530200, 79.33, 80.96, 74.95, 78.17], [1782135000, 77.69, 84.26, 74.16, 83.29], [1782739800, 82.84, 85.9008, 80.5, 85], [1783344600, 85.24, 88.85, 82.4, 85.66], [1783949400, 86.16, 88.96, 82.91, 85.57], [1784554200, 85.66, 87.33, 82.51, 83.54], [1785159000, 83.22, 88.25, 82.295, 83.74], [1785763800, 86.86, 87.85, 76.9, 77.05], [1786368600, 77.23, 85.52, 74.6, 84.9], [1786973400, 83.53, 84.5, 77.96, 82.01], [1787578200, 82.7, 83.75, 75.45, 76.99], [1788183000, 76.1, 76.625, 70.7, 73.59], [1788874200, 73.63, 74.26, 65.155, 66.62], [1789392600, 66.54, 69.52, 65.12, 66.36], [1789997400, 67.36, 68.94, 63.55, 65.37], [1790602200, 64.85, 65.22, 62.47, 64.71]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:KTB
MN1 · Report parameters
swing high 88.96
swing low 61.69
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 13.0288
open 74.19
high 76.05
low 62.76
close 63.03
body size 11.16
upper wick 1.86
lower wick 0.27
body ratio 0.83972912
close position 0.02031603
candle pattern NONE
range high 96.8
range low 50.0012
range size 46.7988
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.987089
rsi7 38.69627273
rsi14 45.9970033
rsi21 48.70132135
rsi slope -7.30126049
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd 2.3913531
macd signal 3.02739148
macd histogram -0.63603838
stoch k 26.77209828
stoch d 57.9214911
adx 13.91814562
plus di 16.73678303
minus di 23.92686016
atr7 13.99448673
atr14 13.46383148
atr pct 21.36098918
bollinger upper 86.26799151
bollinger middle 69.9405
bollinger lower 53.61300849
bollinger width 46.68966195
percent b 0.28837839
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 50.0012
resistance 96.8
nearest fvg low 48.66
nearest fvg high 53.15
fvg direction UP
fvg size 4.49
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 82.52428
fib 382 78.54286
fib 500 75.325
fib 618 72.10714
fib 705 69.73465
fib 786 67.52578
fib 1272 96.37744
fib 1618 105.81286
fib 2000 116.23
fib 2618 133.08286
ema9 72.56682594
ema20 71.23633773
ema50 63.82348238
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.86382502
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 61.1
seller score 38.9
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 89
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:KTB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 63.03
ema12 72.34401637
ema26 69.95266327
sma20 69.9405
sma50 62.408
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.01473359163677661, 'rsi': -0.13343322339987368, 'roc': -0.2802570233968119, 'vol': -0.032756616215349865, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.42324321503311135, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 72.56682593903109, 'ema21': 71.04703949154168, 'ema50': 63.82348237940934, 'rsi14': 45.99700329800379, 'atr14': 13.46383147726051, 'macd': {'macd': 2.391353098396465, 'signal': 3.027391476468428, 'hist': -0.6360383780719632}, 'bb': {'middle': 69.9405, 'upper': 86.26799150972066, 'lower': 53.61300849027934}, 'bars_used': 89, 'candles': [[1556717400, 39.99, 41.75, 28.16, 29.3], [1559568600, 28.33, 32.78, 25.78, 28.02], [1561987800, 28.38, 34.23, 27.71, 29.33], [1564666200, 30.16, 34.85, 28.11, 34.24], [1567517400, 34.27, 36.4, 33.17, 35.1], [1569936600, 35.13, 40.94, 33.44, 38], [1572615000, 38.44, 39.615, 34.25, 35.85], [1575297000, 35.77, 42.79, 35.24, 41.99], [1577975400, 42.44, 43.235, 37.71, 38.14], [1580740200, 38.14, 42.25, 32.24, 33.74], [1583159400, 33.85, 35.98, 18.82, 19.17], [1585747800, 18, 22.48, 12.905, 19.41], [1588339800, 19.21, 20.14, 13.53, 14.62], [1591018200, 14.81, 24.165, 14.74, 17.81], [1593610200, 17.6, 20.505, 15.17, 19.16], [1596461400, 19.4, 23.22, 18.91, 22.1], [1598967000, 21.9, 26.36, 21.53, 24.2], [1601559000, 24.25, 36, 23.95, 32.9], [1604327400, 33.43, 44.88, 33.07, 41.67], [1606833000, 42.57, 47.14, 39.71, 40.56], [1609770600, 40.79, 46.89, 35.95, 36.12], [1612189800, 36.48, 45.1, 35.48, 42.25], [1614609000, 43.24, 55.49, 42.92, 48.53], [1617283800, 49.02, 67.7395, 48.17, 62.83], [1620048600, 64.07, 69.1593, 59.4, 64.02], [1622554200, 64.82, 67, 54.3368, 56.41], [1625146200, 57.24, 60.01, 53.01, 55.38], [1627911000, 56.31, 59.11, 52.51, 53.96], [1630503000, 54.31, 56.205, 49.84, 49.95], [1633095000, 50.71, 55.54, 46.31, 53], [1635773400, 53.16, 61.245, 53, 53.92], [1638369000, 55.67, 56.42, 46.07, 51.25], [1641220200, 51.96, 53.14, 45.23, 49.29], [1643725800, 49.58, 51.85, 45.01, 49.54], [1646145000, 50.12, 50.15, 39.75, 41.35], [1648819800, 41.8, 43.675, 39.005, 39.73], [1651498200, 39.65, 44.61, 35.56, 40.07], [1654090200, 40.61, 40.7499, 30.98, 33.37], [1656682200, 33.32, 38.18, 32.0401, 36.5], [1659360600, 36.01, 42.36, 35.46, 37.23], [1662039000, 37.09, 38.44, 32.12, 33.61], [1664803800, 34.08, 38.15, 31.46, 35.7], [1667309400, 36, 45.21, 34.26, 43.45], [1669905000, 43.46, 45.37, 37.98, 39.99], [1672756200, 40.46, 48.23, 39.5, 47.76], [1675261800, 47.68, 52.97, 43.08, 52.15], [1677681000, 53.18, 53.83, 46.81, 48.39], [1680528600, 48.78, 49.3349, 43.695, 45.17], [1682947800, 45.17, 45.855, 38.8, 39.16], [1685626200, 39.04, 43.2108, 38.421, 42.1], [1688391000, 42.12, 42.9, 37.1, 42.36], [1690896600, 42.21, 49.86, 40.295, 45.79], [1693575000, 45.87, 46.5212, 41.77, 43.91], [1696253400, 43.74, 48.66, 41.68, 46.45], [1698845400, 46.3, 55.13, 39.9, 54.97], [1701441000, 55.06, 63.96, 53.15, 62.42], [1704205800, 62, 62.67, 56.14, 58.62], [1706797800, 58.9, 64.4899, 54.08, 59.11], [1709303400, 59.58, 62.08, 57.28, 60.25], [1711978200, 60.23, 63.94, 52.95, 62.06], [1714570200, 62.06, 73.79, 61.06, 73.34], [1717421400, 73.79, 74.9, 62.83, 66.15], [1719840600, 66.3, 71.85, 62.89, 70.15], [1722519000, 70.06, 75.17, 65.27, 74.85], [1725370200, 74.14, 83.5, 69.67, 81.78], [1727789400, 81.64, 89.76, 76.31, 85.63], [1730467800, 84.75, 94.4125, 80.4301, 91.78], [1733149800, 92.25, 94.815, 83.91, 85.41], [1735828200, 86.32, 96.8, 83.06, 91.85], [1738593000, 88.72, 91.85, 64.18, 65.04], [1741012200, 65.44, 65.9042, 58.335, 64.13], [1743514200, 64.33, 66.9175, 50.0012, 60.15], [1746106200, 60.2, 74.66, 59.38, 68.6], [1748871000, 68.92, 70.66, 61.46, 65.97], [1751376600, 66.34, 72.85, 54.2182, 55.66], [1754055000, 55.59, 78.24, 53.55, 77.25], [1756819800, 76.44, 84.12, 76.07, 79.77], [1759325400, 78.97, 87, 73.815, 80.92], [1762180200, 78.31, 78.975, 68.57, 74.35], [1764599400, 73.79, 78.28, 60.75, 61.09], [1767364200, 61.43, 63.295, 56.19, 59.73], [1770042600, 59.65, 71.47, 59.4, 65.21], [1772461800, 63.14, 80.31, 62.23, 70.29], [1775050200, 70.34, 80, 67.035, 73.36], [1777642200, 73.78, 84.99, 61.69, 71.77], [1780320600, 70.94, 84.39, 66.52, 83.34], [1782912600, 83.48, 88.96, 82.295, 83.74], [1785763800, 86.86, 87.85, 74.6, 75.41], [1788269400, 74.19, 76.05, 62.76, 63.03]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:KTB

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 40.0/10040.0/100FOMO · neutral
Buy: 61.1/10061.1/100Buy
Sell: 38.9/10038.9/100Sell

Source: NYSE:KTB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 23.0/10023.0/100FOMO · fear
Buy: 66.9/10066.9/100Buy
Sell: 33.1/10033.1/100Sell

Source: NYSE:KTB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 50.0/10050.0/100FOMO · neutral
Buy: 35.5/10035.5/100Buy
Sell: 64.5/10064.5/100Sell

Source: NYSE:KTB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.