NASDAQ:RZAINghiêng giảm mạnh · -42
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
9.770
Kháng cự gần nhất
10.435
Hỗ trợ gần nhất
9.230
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -42/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: H4 chưa xác định, H1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.770 (H1 2026-10-14 18:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.435 (+6.81%); hỗ trợ gần nhất 9.230 (-5.53%).
  • Động lượng H4: RSI-14 29.0.
  • Kịch bản ưu tiên: nến H4 đóng dưới 8.414, mục tiêu 3.324.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (49/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:RZAI đóng cửa gần nhất tại 9.770 trên nến H1 lúc 2026-10-14 18:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (H1); điểm tổng hợp -42/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung H4 đang ở trạng thái chưa đủ dữ liệu. Chỉ số FOMO H4 36/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 18:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-14T20:32:41.607448+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-14 20:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.54 (+0.32% so với phiên trước; 5 phiên +0.36%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.198% (-1.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.0 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.86 (+10.34% so với phiên trước; 5 phiên +1.73%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,724.80 (-1.17% so với phiên trước; 5 phiên -0.26%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.96 (+0.24% so với phiên trước; 5 phiên +4.37%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,099.49 (-1.47% so với phiên trước; 5 phiên -0.07%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:RZAI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:RZAI: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (H1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung swing: H4 chưa xác định (mua 32/bán 68); H1 giảm (mua 22/bán 78).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

H4 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 9.545): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 29.0 và đang đi xuống: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. Stochastic %K 5 / %D 5. ATR-14 là 2.572 (~26.94% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.29. Cấu trúc swing: đi ngang. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều giảm. FVG giảm gần nhất: 10.330 – 12.000. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

H1 (2026-10-14 18:30:00 UTC, giá đóng cửa 9.770): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 40.0 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 28 / %D 22. ADX 12.3 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 25 < -DI 31 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.435 (~4.45% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.37. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 9.630 – 10.070. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 12.000 (+22.82%) — H4 cạnh trên FVG + H4 Fib mở rộng 161.8% · hội tụ
  • R2 11.160 (+14.23%) — H4 đỉnh swing + H1 kháng cự + H4 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • R1 10.435 (+6.81%) — H4 Fib 50% + H1 đỉnh swing + H4 Fib 38.2% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.770
  • S1 9.230 (-5.53%) — H1 hỗ trợ + H1 đáy swing + H1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S2 8.414 (-13.88%) — H1 Fib mở rộng 161.8% + H1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • S3 3.324 (-65.98%) — H4 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến H4 đóng dưới 8.414 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 8.414
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.986
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.324 / 0.752
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến H4 đóng trên 10.435 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.435
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 7.863
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 24.661 / 38.000
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:5.5

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 10.178 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.178
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 11.721
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 6.879 / 3.581
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (49/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 16 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • RSI-14 H4 ở 29 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.0.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR H4 khoảng 2.572: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
H1 9.77 Giảm Chưa có tín hiệu 9.23 11.16 2026-10-14 18:30:00
H4 9.545 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 9.71 38 2026-10-14 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
H1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.55
swing_low 9.23
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.54
Giá mở cửa 9.81
Giá cao nhất 9.81
Giá thấp nhất 9.73
Giá đóng cửa 9.77
body_size 0.04
upper_wick 0
lower_wick 0.04
body_ratio 0.5
close_position 0.5
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 11.16
range_low 9.23
range_size 1.93
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.18385895
rsi7 46.54643425
rsi14 39.96145602
rsi21 37.14359135
rsi_slope 2.75379818
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.53002651
macd_signal -0.61909381
macd_histogram 0.0890673
stoch_k 27.97927461
stoch_d 21.50259067
adx 12.27182841
plus_di 25.44513068
minus_di 31.29730921
atr7 0.30112614
atr14 0.43511615
atr_pct 4.45359414
bollinger_upper 10.5841175
bollinger_middle 9.933
bollinger_lower 9.2818825
bollinger_width 13.11018828
percent_b 0.37483058
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.23
Kháng cự tham chiếu 11.16
nearest_fvg_low 9.63
nearest_fvg_high 10.07
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.44
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 9.54152
fib_382 9.73424
fib_500 9.89
fib_618 10.04576
fib_705 10.1606
fib_786 10.26752
fib_1272 8.87096
fib_1618 8.41424
fib_2000 7.91
fib_2618 7.09424
ema9 9.74758332
ema20 10.06705342
ema50 12.16130843
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.03126878
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn H4
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 22.2
Điểm bên bán 77.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 18:30:00
Số nến tính toán 76
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.77
ema12 9.820606
ema26 10.3506325
sma20 9.933
sma50 10.872
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3346181326981963, 'roc': -0.628184761162601, 'vol': -0.422244876801327, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.2503388401794118, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 6, 'events': [], 'ema9': 9.74758332404264, 'ema21': 10.105884420181706, 'ema50': 12.161308427514319, 'rsi14': 39.96145601905411, 'atr14': 0.43511614771976787, 'macd': {'macd': -0.530026506330616, 'signal': -0.619093806911519, 'hist': 0.08906730058090306}, 'bb': {'middle': 9.933000000000002, 'upper': 10.584117500916694, 'lower': 9.28188249908331}, 'bars_used': 76, 'candles': [[1790775000, 32.53, 38, 24.56, 27], [1790778600, 27, 27.1, 21.03, 21.66], [1790782200, 21, 21.02, 20.06, 20.92], [1790785800, 20.33, 21.89, 20, 21.18], [1790789400, 21.1, 21.75, 19.3, 20.05], [1790793000, 20.28, 21.39, 19.43, 20.28], [1790796600, 20.28, 23.41, 20.28, 23.14], [1790861400, 32.76, 35.32, 23.59, 23.83], [1790865000, 23.78, 24.72, 22.13, 23.29], [1790868600, 23.05, 23.13, 22.34, 22.75], [1790872200, 22.52, 25.1, 22.44, 25.1], [1790875800, 25.25, 26.33, 24, 25.475], [1790879400, 25.39, 26.33, 25.08, 25.11], [1790883000, 25.02, 26.45, 24.92, 26.4], [1790947800, 21.37, 21.45, 18.27, 19.32], [1790951400, 19.32, 20.03, 18.62, 19.05], [1790955000, 18.97, 20.125, 18.77, 19.875], [1790958600, 19.95, 19.95, 19.16, 19.35], [1790962200, 19.37, 20.35, 19.1, 19.5], [1790965800, 19.21, 19.5, 18.65, 19], [1790969400, 19, 19.715, 19, 19.715], [1791207000, 17.41, 17.41, 11.83, 12.155], [1791210600, 12.18, 14.28, 11.65, 13.17], [1791214200, 13, 13, 12, 12.745], [1791217800, 12.76, 13.03, 12.47, 12.69], [1791221400, 12.69, 13.05, 12.67, 12.95], [1791225000, 13.03, 13.47, 12.93, 13.44], [1791228600, 13.16, 13.49, 13.02, 13.09], [1791293400, 12.98, 12.98, 11.18, 11.5], [1791297000, 11.3, 11.64, 11, 11.44], [1791300600, 11.3, 11.7, 11.2, 11.42], [1791304200, 11.55, 11.85, 11.55, 11.85], [1791307800, 11.8, 11.9, 11.1, 11.15], [1791311400, 11.12, 11.41, 11.1, 11.28], [1791315000, 11.38, 11.88, 11.335, 11.7], [1791379800, 11, 11.3, 10.67, 10.97], [1791383400, 11.22, 11.57, 11.05, 11.07], [1791387000, 11.11, 11.26, 11.1, 11.16], [1791390600, 11.22, 11.3, 11.1, 11.1], [1791394200, 11.205, 11.28, 11.12, 11.25], [1791397800, 11.12, 11.3, 10.8, 10.89], [1791401400, 11, 11.04, 10.7, 10.71], [1791466200, 10.6, 12.2, 10.6, 12.2], [1791469800, 12.6, 15.4, 11.62, 13.22], [1791473400, 12.9, 13.015, 11.97, 12.27], [1791477000, 12.35, 13.1, 12.35, 12.35], [1791480600, 12.45, 12.46, 12, 12.3], [1791484200, 12.34, 12.7, 12.15, 12.44], [1791487800, 12.58, 12.58, 12.05, 12.39], [1791552600, 11.78, 12.01, 11.1, 11.25], [1791556200, 11.3, 11.35, 10.65, 10.85], [1791559800, 10.8, 10.83, 10.34, 10.75], [1791563400, 10.41, 10.67, 10.2, 10.2], [1791567000, 10.19, 10.3, 10.07, 10.3], [1791570600, 10.3, 10.3, 10.05, 10.07], [1791574200, 10.1, 10.33, 10.1, 10.33], [1791811800, 10.46, 10.46, 9.85, 10.01], [1791815400, 10, 10, 9.88, 9.88], [1791819000, 9.91, 10.1, 9.71, 9.885], [1791822600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1791826200, 9.91, 9.91, 9.81, 9.87], [1791829800, 9.88, 9.92, 9.88, 9.92], [1791833400, 10, 10.01, 9.97, 9.97], [1791898200, 10.2, 11.16, 10.2, 10.25], [1791901800, 10.32, 10.62, 10.3, 10.37], [1791905400, 10.6, 10.64, 10.58, 10.59], [1791909000, 10.25, 10.27, 10.15, 10.25], [1791912600, 10.1, 10.3, 10.07, 10.2], [1791916200, 10.22, 10.25, 10.22, 10.25], [1791919800, 10.35, 10.35, 10.07, 10.07], [1791984600, 10.515, 10.55, 9.61, 9.61], [1791988200, 9.62, 9.63, 9.23, 9.23], [1791991800, 9.33, 9.47, 9.3, 9.47], [1791995400, 9.545, 9.545, 9.545, 9.545], [1791999000, 9.72, 9.72, 9.6, 9.62], [1792002600, 9.81, 9.81, 9.73, 9.77]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:RZAI
H4 · Thông số báo cáo
swing_high 11.16
swing_low 9.71
structure_direction Đi ngang
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
equal_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
liquidity_distance 0.165
Giá mở cửa 10.515
Giá cao nhất 10.55
Giá thấp nhất 9.23
Giá đóng cửa 9.545
body_size 0.97
upper_wick 0.035
lower_wick 0.315
body_ratio 0.73484848
close_position 0.23863636
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 38
range_low 9.71
range_size 28.29
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.51330037
rsi7 28.04724145
rsi14 29.02188022
rsi21 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
rsi_slope -0.85887363
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 5.10534846
stoch_d 4.9519537
adx Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
plus_di 31.26130354
minus_di 34.38672181
atr7 1.66149288
atr14 2.57159371
atr_pct 26.94178848
bollinger_upper 24.66125649
bollinger_middle 13.9925
bollinger_lower 3.32374351
bollinger_width 152.49249938
percent_b 0.29156427
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.71
Kháng cự tham chiếu 38
nearest_fvg_low 10.33
nearest_fvg_high 12
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.67
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 10.8178
fib_382 10.6061
fib_500 10.435
fib_618 10.2639
fib_705 10.13775
fib_786 10.0203
fib_1272 11.5544
fib_1618 12.0561
fib_2000 12.61
fib_2618 13.5061
ema9 10.85407551
ema20 14.09527381
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.47897619
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường INSUFFICIENT
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 32
Điểm bên bán 68
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 21
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.545
ema12 11.79247478
ema26 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma20 13.9925
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.6992706592618759, 'roc': -0.2015611296769459, 'vol': 0.21528837351235885, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.4168714512330644, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 6, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 10.854075505124694, 'ema21': 14.334761904761907, 'ema50': None, 'rsi14': 29.02188022214372, 'atr14': 2.571593710375096, 'macd': {'macd': None, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 13.992500000000001, 'upper': 24.661256487988656, 'lower': 3.3237435120113474}, 'bars_used': 21, 'candles': [[1790775000, 32.53, 38, 20, 21.18], [1790789400, 21.1, 23.41, 19.3, 23.14], [1790861400, 32.76, 35.32, 22.13, 25.1], [1790875800, 25.25, 26.45, 24, 26.4], [1790947800, 21.37, 21.45, 18.27, 19.35], [1790962200, 19.37, 20.35, 18.65, 19.715], [1791207000, 17.41, 17.41, 11.65, 12.69], [1791221400, 12.69, 13.49, 12.67, 13.09], [1791293400, 12.98, 12.98, 11, 11.85], [1791307800, 11.8, 11.9, 11.1, 11.7], [1791379800, 11, 11.57, 10.67, 11.1], [1791394200, 11.205, 11.3, 10.7, 10.71], [1791466200, 10.6, 15.4, 10.6, 12.35], [1791480600, 12.45, 12.7, 12, 12.39], [1791552600, 11.78, 12.01, 10.2, 10.2], [1791567000, 10.19, 10.33, 10.05, 10.33], [1791811800, 10.46, 10.46, 9.71, 9.9], [1791826200, 9.91, 10.01, 9.81, 9.97], [1791898200, 10.2, 11.16, 10.15, 10.25], [1791912600, 10.1, 10.35, 10.07, 10.07], [1791984600, 10.515, 10.55, 9.23, 9.545]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:RZAI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

H4 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 36.0/10036.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 32.0/10032.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 68.0/10068.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:RZAI · FOMO 5/6 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

H1 · 2026-10-14 18:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 25.0/10025.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 22.2/10022.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 77.8/10077.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:RZAI · FOMO 6/6 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:RZAIStrong bearish bias · -42
BearishNeutralBullish
Last close
9.770
Nearest resistance
10.435
Nearest support
9.230
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -42/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: H4 undetermined, H1 down.
  • Last close 9.770 (H1 2026-10-14 18:30:00 UTC): nearest resistance 10.435 (+6.81%); nearest support 9.230 (-5.53%).
  • Momentum H4: RSI-14 29.0.
  • Preferred scenario: H4 close below 8.414, targeting 3.324.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (49/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:RZAI last closed at 9.770 on the H1 candle of 2026-10-14 18:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (H1); the composite score of -42/100 translates into a strong bearish bias.

The H4 frame is in insufficient data. The H4 FOMO gauge reads 36/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 18:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-14T20:32:41.607448+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-14 20:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.54 (+0.32% vs prior close; 5 sessions +0.36%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.198% (-1.9 bp vs prior close; 5 sessions -9.0 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.86 (+10.34% vs prior close; 5 sessions +1.73%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,724.80 (-1.17% vs prior close; 5 sessions -0.26%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.96 (+0.24% vs prior close; 5 sessions +4.37%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,099.49 (-1.47% vs prior close; 5 sessions -0.07%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:RZAI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:RZAI: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (H1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Swing frames: H4 undetermined (buy 32/sell 68); H1 down (buy 22/sell 78).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

H4 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 9.545): The close sits below EMA20, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 29.0 and falling: oversold (<30) — not a buy signal on its own. Stochastic %K 5 / %D 5. ATR-14 is 2.572 (~26.94% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.29. Swing structure: a range regime. The latest close printed a bearish break of structure (BOS). Nearest bearish fair-value gap: 10.330 – 12.000. Price trades in the discount half of the range.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

H1 (2026-10-14 18:30:00 UTC, close 9.770): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 40.0 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 28 / %D 22. ADX at 12.3 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 25 < -DI 31, so sellers lead. ATR-14 is 0.435 (~4.45% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.37. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 9.630 – 10.070. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 12.000 (+22.82%) — H4 FVG top + H4 Fib 161.8% ext. · confluence
  • R2 11.160 (+14.23%) — H4 swing high + H1 resistance + H4 Fib 127.2% ext. · confluence
  • R1 10.435 (+6.81%) — H4 Fib 50% + H1 swing high + H4 Fib 38.2% · confluence
  • Last close 9.770
  • S1 9.230 (-5.53%) — H1 support + H1 swing low + H1 FVG base · confluence
  • S2 8.414 (-13.88%) — H1 Fib 161.8% ext. + H1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • S3 3.324 (-65.98%) — H4 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: an H4 close below 8.414 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 8.414
  • Reference stop (SL): 10.986
  • Targets (TP1 / TP2): 3.324 / 0.752
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: an H4 close above 10.435 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.435
  • Reference stop (SL): 7.863
  • Targets (TP1 / TP2): 24.661 / 38.000
  • Reward-to-risk to TP1: 1:5.5

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 10.178 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 10.178
  • Reference stop (SL): 11.721
  • Targets (TP1 / TP2): 6.879 / 3.581
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (49/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 16h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • H4 RSI-14 at 29 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.0.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The H4 ATR is about 2.572: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
H1 9.77 DOWN NO SIGNAL 9.23 11.16 2026-10-14 18:30:00
H4 9.545 UNKNOWN NO SIGNAL 9.71 38 2026-10-14 13:30:00
View indicator details by timeframe
H1 · Report parameters
swing high 10.55
swing low 9.23
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.54
open 9.81
high 9.81
low 9.73
close 9.77
body size 0.04
upper wick 0
lower wick 0.04
body ratio 0.5
close position 0.5
candle pattern NONE
range high 11.16
range low 9.23
range size 1.93
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.18385895
rsi7 46.54643425
rsi14 39.96145602
rsi21 37.14359135
rsi slope 2.75379818
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.53002651
macd signal -0.61909381
macd histogram 0.0890673
stoch k 27.97927461
stoch d 21.50259067
adx 12.27182841
plus di 25.44513068
minus di 31.29730921
atr7 0.30112614
atr14 0.43511615
atr pct 4.45359414
bollinger upper 10.5841175
bollinger middle 9.933
bollinger lower 9.2818825
bollinger width 13.11018828
percent b 0.37483058
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.23
resistance 11.16
nearest fvg low 9.63
nearest fvg high 10.07
fvg direction DOWN
fvg size 0.44
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 9.54152
fib 382 9.73424
fib 500 9.89
fib 618 10.04576
fib 705 10.1606
fib 786 10.26752
fib 1272 8.87096
fib 1618 8.41424
fib 2000 7.91
fib 2618 7.09424
ema9 9.74758332
ema20 10.06705342
ema50 12.16130843
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.03126878
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe H4
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 22.2
seller score 77.8
score coverage 80
candle time 2026-10-14 18:30:00
bars used 76
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:RZAI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, D1, W1, MN1
price 9.77
ema12 9.820606
ema26 10.3506325
sma20 9.933
sma50 10.872
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3346181326981963, 'roc': -0.628184761162601, 'vol': -0.422244876801327, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.2503388401794118, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 6, 'events': [], 'ema9': 9.74758332404264, 'ema21': 10.105884420181706, 'ema50': 12.161308427514319, 'rsi14': 39.96145601905411, 'atr14': 0.43511614771976787, 'macd': {'macd': -0.530026506330616, 'signal': -0.619093806911519, 'hist': 0.08906730058090306}, 'bb': {'middle': 9.933000000000002, 'upper': 10.584117500916694, 'lower': 9.28188249908331}, 'bars_used': 76, 'candles': [[1790775000, 32.53, 38, 24.56, 27], [1790778600, 27, 27.1, 21.03, 21.66], [1790782200, 21, 21.02, 20.06, 20.92], [1790785800, 20.33, 21.89, 20, 21.18], [1790789400, 21.1, 21.75, 19.3, 20.05], [1790793000, 20.28, 21.39, 19.43, 20.28], [1790796600, 20.28, 23.41, 20.28, 23.14], [1790861400, 32.76, 35.32, 23.59, 23.83], [1790865000, 23.78, 24.72, 22.13, 23.29], [1790868600, 23.05, 23.13, 22.34, 22.75], [1790872200, 22.52, 25.1, 22.44, 25.1], [1790875800, 25.25, 26.33, 24, 25.475], [1790879400, 25.39, 26.33, 25.08, 25.11], [1790883000, 25.02, 26.45, 24.92, 26.4], [1790947800, 21.37, 21.45, 18.27, 19.32], [1790951400, 19.32, 20.03, 18.62, 19.05], [1790955000, 18.97, 20.125, 18.77, 19.875], [1790958600, 19.95, 19.95, 19.16, 19.35], [1790962200, 19.37, 20.35, 19.1, 19.5], [1790965800, 19.21, 19.5, 18.65, 19], [1790969400, 19, 19.715, 19, 19.715], [1791207000, 17.41, 17.41, 11.83, 12.155], [1791210600, 12.18, 14.28, 11.65, 13.17], [1791214200, 13, 13, 12, 12.745], [1791217800, 12.76, 13.03, 12.47, 12.69], [1791221400, 12.69, 13.05, 12.67, 12.95], [1791225000, 13.03, 13.47, 12.93, 13.44], [1791228600, 13.16, 13.49, 13.02, 13.09], [1791293400, 12.98, 12.98, 11.18, 11.5], [1791297000, 11.3, 11.64, 11, 11.44], [1791300600, 11.3, 11.7, 11.2, 11.42], [1791304200, 11.55, 11.85, 11.55, 11.85], [1791307800, 11.8, 11.9, 11.1, 11.15], [1791311400, 11.12, 11.41, 11.1, 11.28], [1791315000, 11.38, 11.88, 11.335, 11.7], [1791379800, 11, 11.3, 10.67, 10.97], [1791383400, 11.22, 11.57, 11.05, 11.07], [1791387000, 11.11, 11.26, 11.1, 11.16], [1791390600, 11.22, 11.3, 11.1, 11.1], [1791394200, 11.205, 11.28, 11.12, 11.25], [1791397800, 11.12, 11.3, 10.8, 10.89], [1791401400, 11, 11.04, 10.7, 10.71], [1791466200, 10.6, 12.2, 10.6, 12.2], [1791469800, 12.6, 15.4, 11.62, 13.22], [1791473400, 12.9, 13.015, 11.97, 12.27], [1791477000, 12.35, 13.1, 12.35, 12.35], [1791480600, 12.45, 12.46, 12, 12.3], [1791484200, 12.34, 12.7, 12.15, 12.44], [1791487800, 12.58, 12.58, 12.05, 12.39], [1791552600, 11.78, 12.01, 11.1, 11.25], [1791556200, 11.3, 11.35, 10.65, 10.85], [1791559800, 10.8, 10.83, 10.34, 10.75], [1791563400, 10.41, 10.67, 10.2, 10.2], [1791567000, 10.19, 10.3, 10.07, 10.3], [1791570600, 10.3, 10.3, 10.05, 10.07], [1791574200, 10.1, 10.33, 10.1, 10.33], [1791811800, 10.46, 10.46, 9.85, 10.01], [1791815400, 10, 10, 9.88, 9.88], [1791819000, 9.91, 10.1, 9.71, 9.885], [1791822600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1791826200, 9.91, 9.91, 9.81, 9.87], [1791829800, 9.88, 9.92, 9.88, 9.92], [1791833400, 10, 10.01, 9.97, 9.97], [1791898200, 10.2, 11.16, 10.2, 10.25], [1791901800, 10.32, 10.62, 10.3, 10.37], [1791905400, 10.6, 10.64, 10.58, 10.59], [1791909000, 10.25, 10.27, 10.15, 10.25], [1791912600, 10.1, 10.3, 10.07, 10.2], [1791916200, 10.22, 10.25, 10.22, 10.25], [1791919800, 10.35, 10.35, 10.07, 10.07], [1791984600, 10.515, 10.55, 9.61, 9.61], [1791988200, 9.62, 9.63, 9.23, 9.23], [1791991800, 9.33, 9.47, 9.3, 9.47], [1791995400, 9.545, 9.545, 9.545, 9.545], [1791999000, 9.72, 9.72, 9.6, 9.62], [1792002600, 9.81, 9.81, 9.73, 9.77]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:RZAI
H4 · Report parameters
swing high 11.16
swing low 9.71
structure direction RANGE
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Unavailable / unconfirmed
equal low Unavailable / unconfirmed
liquidity distance 0.165
open 10.515
high 10.55
low 9.23
close 9.545
body size 0.97
upper wick 0.035
lower wick 0.315
body ratio 0.73484848
close position 0.23863636
candle pattern NONE
range high 38
range low 9.71
range size 28.29
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.51330037
rsi7 28.04724145
rsi14 29.02188022
rsi21 Unavailable / unconfirmed
rsi slope -0.85887363
rsi 50 cross NONE
rsi divergence Unavailable / unconfirmed
macd Unavailable / unconfirmed
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 5.10534846
stoch d 4.9519537
adx Unavailable / unconfirmed
plus di 31.26130354
minus di 34.38672181
atr7 1.66149288
atr14 2.57159371
atr pct 26.94178848
bollinger upper 24.66125649
bollinger middle 13.9925
bollinger lower 3.32374351
bollinger width 152.49249938
percent b 0.29156427
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.71
resistance 38
nearest fvg low 10.33
nearest fvg high 12
fvg direction DOWN
fvg size 1.67
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 10.8178
fib 382 10.6061
fib 500 10.435
fib 618 10.2639
fib 705 10.13775
fib 786 10.0203
fib 1272 11.5544
fib 1618 12.0561
fib 2000 12.61
fib 2618 13.5061
ema9 10.85407551
ema20 14.09527381
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.47897619
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime INSUFFICIENT
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 32
seller score 68
score coverage 70
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 21
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:RZAI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, D1, W1, MN1
price 9.545
ema12 11.79247478
ema26 Unavailable / unconfirmed
sma20 13.9925
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.6992706592618759, 'roc': -0.2015611296769459, 'vol': 0.21528837351235885, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.4168714512330644, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 6, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 10.854075505124694, 'ema21': 14.334761904761907, 'ema50': None, 'rsi14': 29.02188022214372, 'atr14': 2.571593710375096, 'macd': {'macd': None, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 13.992500000000001, 'upper': 24.661256487988656, 'lower': 3.3237435120113474}, 'bars_used': 21, 'candles': [[1790775000, 32.53, 38, 20, 21.18], [1790789400, 21.1, 23.41, 19.3, 23.14], [1790861400, 32.76, 35.32, 22.13, 25.1], [1790875800, 25.25, 26.45, 24, 26.4], [1790947800, 21.37, 21.45, 18.27, 19.35], [1790962200, 19.37, 20.35, 18.65, 19.715], [1791207000, 17.41, 17.41, 11.65, 12.69], [1791221400, 12.69, 13.49, 12.67, 13.09], [1791293400, 12.98, 12.98, 11, 11.85], [1791307800, 11.8, 11.9, 11.1, 11.7], [1791379800, 11, 11.57, 10.67, 11.1], [1791394200, 11.205, 11.3, 10.7, 10.71], [1791466200, 10.6, 15.4, 10.6, 12.35], [1791480600, 12.45, 12.7, 12, 12.39], [1791552600, 11.78, 12.01, 10.2, 10.2], [1791567000, 10.19, 10.33, 10.05, 10.33], [1791811800, 10.46, 10.46, 9.71, 9.9], [1791826200, 9.91, 10.01, 9.81, 9.97], [1791898200, 10.2, 11.16, 10.15, 10.25], [1791912600, 10.1, 10.35, 10.07, 10.07], [1791984600, 10.515, 10.55, 9.23, 9.545]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:RZAI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

H4 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 36.0/10036.0/100FOMO · fear
Buy: 32.0/10032.0/100Buy
Sell: 68.0/10068.0/100Sell

Source: NASDAQ:RZAI · FOMO 5/6 · Evidence coverage: 70/100

H1 · 2026-10-14 18:30:00 UTC

FOMO · fear: 25.0/10025.0/100FOMO · fear
Buy: 22.2/10022.2/100Buy
Sell: 77.8/10077.8/100Sell

Source: NASDAQ:RZAI · FOMO 6/6 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.