NASDAQ:CURXNghiêng tăng · +14
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
4.76
Kháng cự gần nhất
4.80
Hỗ trợ gần nhất
4.69
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +14/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 4.76 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 4.80 (+0.95%); hỗ trợ gần nhất 4.69 (-1.46%).
  • Động lượng D1: RSI-14 51.4, ADX 23.0, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 4.92, mục tiêu 5.55.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (49/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CURX đóng cửa gần nhất tại 4.76 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 1 khung nghiêng giảm (W1); điểm tổng hợp +14/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng. Chỉ số FOMO D1 57/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T16:02:04.083280+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 16:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.30 (+0.18% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.261% (+2.6 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.91 (-3.18% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,803.90 (+0.32% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.58 (+0.94% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,189.15 (+1.34% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CURX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1 tăng, trong khi W1 giảm.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 50/bán 50); D1 tăng (mua 57/bán 43).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 4.76): Giá nằm trên EMA20/EMA50 nhưng dưới EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 51.4 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 57 / %D 64. ADX 23.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 25 > -DI 23 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.48 (~10.01% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.59. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 7.80 – 8.20. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 5.18 (+8.92%) — D1 dải Bollinger trên
  • R2 4.92 (+3.35%) — D1 Fib 38.2% + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R1 4.80 (+0.95%) — D1 Fib 50%
  • Giá đóng cửa gần nhất 4.76
  • S1 4.69 (-1.46%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · hội tụ
  • S2 4.32 (-9.24%) — D1 đáy swing
  • S3 4.15 (-12.82%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 4.92 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 4.92
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 4.44
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 5.55 / 5.89
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 4.32 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 4.32
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 4.80
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.58 / 3.10
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 5.14 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 5.14
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.42
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 4.67 / 4.20
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (49/100).

  • Xu hướng tuần (W1) vẫn ngược chiều; đây có thể chỉ là nhịp swing trong xu hướng lớn hơn.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.48: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 4.76 Tăng Chưa có tín hiệu 3.77 5.29 2026-10-08 13:30:00
W1 4.72 Giảm Chưa có tín hiệu 3.576 7.998 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.29
swing_low 4.32
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Có
liquidity_distance 0.53
Giá mở cửa 4.75
Giá cao nhất 4.9
Giá thấp nhất 4.51
Giá đóng cửa 4.76
body_size 0.01
upper_wick 0.14
lower_wick 0.24
body_ratio 0.02564103
close_position 0.64102564
candle_pattern DOJI
range_high 5.29
range_low 3.77
range_size 1.52
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.81889357
rsi7 48.24208271
rsi14 51.4254222
rsi21 51.02668735
rsi_slope -0.2271138
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.0940668
macd_signal 0.08548834
macd_histogram 0.00857846
stoch_k 57.25461731
stoch_d 63.70675054
adx 23.00761185
plus_di 24.52544444
minus_di 23.31560852
atr7 0.46578257
atr14 0.47625237
atr_pct 10.00530184
bollinger_upper 5.18439164
bollinger_middle 4.666995
bollinger_lower 4.14959836
bollinger_width 22.17258167
percent_b 0.58987785
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.77
Kháng cự tham chiếu 5.29
nearest_fvg_low 7.796
nearest_fvg_high 8.202
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.406
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 5.06108
fib_382 4.91946
fib_500 4.805
fib_618 4.69054
fib_705 4.60615
fib_786 4.52758
fib_1272 5.55384
fib_1618 5.88946
fib_2000 6.26
fib_2618 6.85946
ema9 4.82203287
ema20 4.73679614
ema50 4.72868543
ema200 10.9681488
ema_slope 0.00244251
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 56.7
Điểm bên bán 43.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 282
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.76
ema12 4.79796944
ema26 4.70390264
sma20 4.666995
sma50 4.5304376
sma100 4.9805988
sma200 6.3667944
fomo {'version': '1', 'score': 57, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.016438010655033124, 'rsi': 0.047514073263121286, 'roc': 0.21697179976375766, 'vol': 0.18705862443780547, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.17975570967285748, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.822032874267276, 'ema21': 4.7304072503330215, 'ema50': 4.7286854340296225, 'rsi14': 51.42542219789364, 'atr14': 0.47625236756962963, 'macd': {'macd': 0.09406680105294996, 'signal': 0.08548834304208501, 'hist': 0.008578458010864945}, 'bb': {'middle': 4.666994999999999, 'upper': 5.1843916388564955, 'lower': 4.149598361143503}, 'bars_used': 282, 'candles': [[1779111000, 6, 6.22, 6, 6.016], [1779197400, 6, 6.26398, 6, 6.04], [1779283800, 6.014, 6.8, 6, 6.65], [1779370200, 6.65, 7.998, 6.4, 6.56], [1779456600, 6.28, 6.896, 6.28, 6.63], [1779802200, 6.42, 6.67044, 6.4, 6.57], [1779888600, 6.42, 7.168, 6.402, 6.86], [1779975000, 6.802, 7, 6.712, 6.858], [1780061400, 6.8, 7.398, 6.2, 6.652], [1780320600, 6.78, 6.8, 6.308, 6.598], [1780407000, 6.59598, 7, 6.402, 6.818], [1780493400, 6.73998, 6.92, 6.4899, 6.51], [1780579800, 6.38, 7, 6.38, 6.64], [1780666200, 6.46502, 6.508, 6.014, 6.06], [1780925400, 6.26, 6.55764, 6, 6.106], [1781011800, 6.004, 6.372, 6, 6.11], [1781098200, 6.11, 6.8, 6.002, 6.52], [1781184600, 6.732, 6.8, 6.4, 6.74], [1781271000, 6.076, 7.2, 6.076, 6.42], [1781530200, 6.46, 7.172, 6.442, 6.75], [1781616600, 6.4, 6.628, 6.4, 6.4], [1781703000, 6.699, 6.776, 6.252, 6.7], [1781789400, 6.7, 6.7, 5.6, 5.6], [1782135000, 5.78, 6.19898, 5.424, 5.552], [1782221400, 5.6, 5.78, 5.42, 5.48], [1782307800, 5.408, 5.555, 5.3, 5.3], [1782394200, 5.4, 5.478, 5.22, 5.22], [1782480600, 5.705, 5.705, 5.308, 5.31], [1782739800, 5.396, 5.958, 5.32, 5.32], [1782826200, 5.5, 5.798, 5.298, 5.304], [1782912600, 5.69998, 5.722, 5.441, 5.484], [1782999000, 5.794, 5.794, 5.098, 5.098], [1783344600, 5.2, 5.2, 4.626, 4.626], [1783431000, 4.6, 5.716, 4.5, 4.546], [1783517400, 4.998, 4.998, 4.202, 4.204], [1783603800, 4.2, 4.62398, 4.2, 4.24], [1783690200, 4.4, 4.6, 4.202, 4.456], [1783949400, 4.56, 4.56, 4.194, 4.218], [1784035800, 4.2, 4.596, 4.2, 4.2], [1784122200, 4.1, 4.6, 4.1, 4.306], [1784208600, 4.46, 4.646, 4.157, 4.364], [1784295000, 4.12, 4.415, 4.112, 4.114], [1784554200, 3.98, 4.398, 3.98, 4.03], [1784640600, 4.026, 4.4, 4.026, 4.044], [1784727000, 4, 4.4, 4, 4.064], [1784813400, 4.18, 4.18, 3.99, 4], [1784899800, 4.2, 4.2, 3.712, 3.758], [1785159000, 3.9, 4.2, 3.576, 3.66], [1785245400, 3.6, 4, 3.598, 3.96], [1785331800, 3.98, 4, 3.762, 3.872], [1785418200, 3.99798, 4, 3.76, 3.82], [1785504600, 3.98, 4.2, 3.884, 4.104], [1785763800, 4.104, 4.84, 3.932, 4.24198], [1785850200, 4, 4.372, 3.999, 4.198], [1785936600, 4.2, 4.374, 3.824, 3.916], [1786023000, 3.808, 3.9, 3.806, 3.898], [1786109400, 3.806, 3.9, 3.76, 3.9], [1786368600, 3.874, 3.931, 3.812, 3.868], [1786455000, 4, 4.1, 3.84696, 3.998], [1786541400, 4.16, 4.642, 4.002, 4.52], [1786627800, 4.64, 4.64, 4.202, 4.388], [1786714200, 4.324, 4.6, 4.324, 4.348], [1786973400, 4.22, 4.56, 4.1, 4.254], [1787059800, 4.126, 4.5, 4.126, 4.44], [1787146200, 4.66, 5.64, 4.66, 5.408], [1787232600, 5.77, 6, 4.6, 5.27], [1787319000, 5.1, 5.38, 4.7, 4.71], [1787578200, 4.6973, 4.83, 4.1801, 4.63], [1787664600, 4.4081, 5, 4.4081, 4.75], [1787751000, 4.71, 4.71, 4.3706, 4.6], [1787837400, 4.59, 4.83, 4.5, 4.68], [1787923800, 4.5701, 4.59, 4.56, 4.56], [1788183000, 4.54, 4.6, 4.2652, 4.3], [1788269400, 4.3, 4.495, 4.3, 4.495], [1788355800, 4.4, 4.6, 4.22, 4.545], [1788442200, 4.49, 5.019, 4.49, 4.74], [1788528600, 4.7, 5.4, 4.64, 5.05], [1788874200, 5.1, 6.8, 5.0009, 5.04], [1788960600, 5.26, 5.26, 4.2, 4.2], [1789047000, 4.16, 4.6252, 3.77, 4.31], [1789133400, 4.34, 4.55, 4.3269, 4.55], [1789392600, 4.41, 4.69, 4.36, 4.49], [1789479000, 4.56, 4.69, 4.251, 4.29], [1789565400, 4.21, 4.38, 4.13, 4.19], [1789651800, 4.11, 4.6, 4.11, 4.6], [1789738200, 4.4, 4.875, 4.4, 4.4], [1789997400, 4.29, 4.5, 4.0501, 4.37], [1790083800, 4.8, 4.88, 4.4, 4.58], [1790170200, 4.44, 4.475, 4.4001, 4.475], [1790256600, 4.45, 4.5, 4.3009, 4.45], [1790343000, 4.415, 5, 4.4, 4.74], [1790602200, 4.81, 5.27, 4.44, 5.0349], [1790688600, 5.08, 5.08, 4.97, 4.97], [1790775000, 4.99, 5.03, 4.99, 5.03], [1790861400, 4.93, 5.05, 4.7501, 4.97], [1790947800, 4.7, 5.099, 4.59, 4.72], [1791207000, 4.32, 5.04, 4.32, 4.96], [1791293400, 5.09, 5.29, 4.875, 4.99], [1791379800, 4.79, 5.15, 4.45, 4.77], [1791466200, 4.75, 4.9, 4.51, 4.76]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CURX
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 6.8
swing_low 3.77
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 1.144
Giá mở cửa 4.81
Giá cao nhất 5.27
Giá thấp nhất 4.44
Giá đóng cửa 4.72
body_size 0.09
upper_wick 0.46
lower_wick 0.28
body_ratio 0.10843373
close_position 0.3373494
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 7.998
range_low 3.576
range_size 4.422
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.39953851
rsi7 46.9986513
rsi14 32.85101295
rsi21 29.82495209
rsi_slope -0.04434409
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -2.18421374
macd_signal -2.97266382
macd_histogram 0.78845009
stoch_k 35.48387097
stoch_d 31.50081287
adx 19.9477247
plus_di 24.31147568
minus_di 25.59230659
atr7 1.22476104
atr14 2.07739673
atr_pct 44.01264262
bollinger_upper 6.6915244
bollinger_middle 4.959
bollinger_lower 3.2264756
bollinger_width 69.87394237
percent_b 0.4310255
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.576
Kháng cự tham chiếu 7.998
nearest_fvg_low 7.796
nearest_fvg_high 8.46
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.664
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 6.08492
fib_382 5.64254
fib_500 5.285
fib_618 4.92746
fib_705 4.66385
fib_786 4.41842
fib_1272 7.62416
fib_1618 8.67254
fib_2000 9.83
fib_2618 11.70254
ema9 4.66466536
ema20 5.6519916
ema50 13.24776655
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.09810438
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 50
Điểm bên bán 50
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 58
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.72
ema12 4.77442929
ema26 6.95864303
sma20 4.959
sma50 7.03912
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5716329015603923, 'roc': 0.1543598590502941, 'vol': -0.21493099232730023, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.1379489950412565, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.66466535949381, 'ema21': 5.834440265456588, 'ema50': 13.24776654655107, 'rsi14': 32.85101295318823, 'atr14': 2.077396731505085, 'macd': {'macd': -2.184213736798858, 'signal': -2.9726638237534364, 'hist': 0.7884500869545783}, 'bb': {'middle': 4.959, 'upper': 6.691524400982566, 'lower': 3.2264755990174336}, 'bars_used': 58, 'candles': [[1756128600, 76, 112.6, 72.2, 112], [1756819800, 108.4, 149.6, 105.8, 144.6], [1757338200, 141.8, 171.9, 140, 171.9], [1757943000, 165.6, 183.592, 22.2, 23.8], [1758547800, 21.8, 22.4, 13.24, 15.804], [1759152600, 15.186, 16.93, 14.106, 15.6], [1759757400, 15.4, 15.978, 13.56, 13.968], [1760362200, 13.8, 15.44, 12.012, 12.194], [1760967000, 12.56, 13.78, 11.22, 13.21], [1761571800, 13.2, 16.932, 12.55, 13.55], [1762180200, 13.32, 13.79798, 10.708, 12.4], [1762785000, 12.8, 12.8, 10.002, 10.134], [1763389800, 10, 10.8, 7.52, 8.072], [1763994600, 8.172, 10.2, 8.172, 9.746], [1764599400, 9.8, 10, 8.023, 8.7], [1765204200, 8.7, 9.8438, 8.612, 9.084], [1765809000, 8.792, 8.792, 7.498, 7.498], [1766413800, 7.698, 8.802, 7.012, 7.266], [1767018600, 6.8, 7.58, 6.44, 7.366], [1767623400, 7.568, 7.8, 7, 7.5], [1768228200, 7.6, 8.166, 7.002, 7.202], [1768919400, 7.3, 7.998, 7.084, 7.162], [1769437800, 7.032, 7.894, 6.442, 6.476], [1770042600, 6.426, 7.097, 5.24, 5.52], [1770647400, 5.68, 6.198, 5.426, 5.728], [1771338600, 5.6, 6.6, 5.512, 6.2], [1771857000, 6, 13.332, 5.906, 9.006], [1772461800, 8.456, 9.36, 7.6, 7.8], [1773063000, 7.858, 10, 7.402, 7.68], [1773667800, 7.6, 9.166, 7.6, 9.166], [1774272600, 9.164, 11.174, 8.402, 9.6], [1774877400, 9.6, 10.86, 8.72, 9.802], [1775482200, 10.58, 11, 8.4, 9.282], [1776087000, 8.74, 9.9998, 8.2, 9.02], [1776691800, 8.46, 9.808, 8.46, 8.74], [1777296600, 9.44, 9.44, 7.2, 7.4], [1777901400, 7.78, 7.796, 6.068, 6.46], [1778506200, 6.474, 6.756, 6, 6.006], [1779111000, 6, 7.998, 6, 6.63], [1779802200, 6.42, 7.398, 6.2, 6.652], [1780320600, 6.78, 7, 6.014, 6.06], [1780925400, 6.26, 7.2, 6, 6.42], [1781530200, 6.46, 7.172, 5.6, 5.6], [1782135000, 5.78, 6.19898, 5.22, 5.31], [1782739800, 5.396, 5.958, 5.098, 5.098], [1783344600, 5.2, 5.716, 4.2, 4.456], [1783949400, 4.56, 4.646, 4.1, 4.114], [1784554200, 3.98, 4.4, 3.712, 3.758], [1785159000, 3.9, 4.2, 3.576, 4.104], [1785763800, 4.104, 4.84, 3.76, 3.9], [1786368600, 3.874, 4.642, 3.812, 4.348], [1786973400, 4.22, 6, 4.1, 4.71], [1787578200, 4.6973, 5, 4.1801, 4.56], [1788183000, 4.54, 5.4, 4.22, 5.05], [1788874200, 5.1, 6.8, 3.77, 4.55], [1789392600, 4.41, 4.875, 4.11, 4.4], [1789997400, 4.29, 5, 4.0501, 4.74], [1790602200, 4.81, 5.27, 4.44, 4.72]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CURX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 50.0/10050.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 50.0/10050.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CURX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 57.0/10057.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 56.7/10056.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 43.3/10043.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CURX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CURXBullish bias · +14
BearishNeutralBullish
Last close
4.76
Nearest resistance
4.80
Nearest support
4.69
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +14/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 4.76 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 4.80 (+0.95%); nearest support 4.69 (-1.46%).
  • Momentum D1: RSI-14 51.4, ADX 23.0, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 4.92, targeting 5.55.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (49/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CURX last closed at 4.76 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 1 lean lower (W1); the composite score of +14/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in an uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 57/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T16:02:04.083280+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 16:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.30 (+0.18% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.261% (+2.6 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.91 (-3.18% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,803.90 (+0.32% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.58 (+0.94% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,189.15 (+1.34% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CURX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1 trend upward, while W1 trend downward.

Long-term frames: W1 down (buy 50/sell 50); D1 up (buy 57/sell 43).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 4.76): Price is above EMA20/EMA50 but below EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 51.4 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 57 / %D 64. ADX at 23.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 25 > -DI 23, so buyers lead. ATR-14 is 0.48 (~10.01% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.59. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 7.80 – 8.20. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 5.18 (+8.92%) — D1 upper Bollinger band
  • R2 4.92 (+3.35%) — D1 Fib 38.2% + W1 Fib 61.8% · confluence
  • R1 4.80 (+0.95%) — D1 Fib 50%
  • Last close 4.76
  • S1 4.69 (-1.46%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · confluence
  • S2 4.32 (-9.24%) — D1 swing low
  • S3 4.15 (-12.82%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 4.92 that holds on a retest.
  • Reference entry: 4.92
  • Reference stop (SL): 4.44
  • Targets (TP1 / TP2): 5.55 / 5.89
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 4.32 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 4.32
  • Reference stop (SL): 4.80
  • Targets (TP1 / TP2): 3.58 / 3.10
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 5.14 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 5.14
  • Reference stop (SL): 5.42
  • Targets (TP1 / TP2): 4.67 / 4.20
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (49/100).

  • The weekly trend still points the other way; treat this as a swing move inside a larger counter-trend.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.48: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 4.76 UP NO SIGNAL 3.77 5.29 2026-10-08 13:30:00
W1 4.72 DOWN NO SIGNAL 3.576 7.998 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 5.29
swing low 4.32
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low Yes
liquidity distance 0.53
open 4.75
high 4.9
low 4.51
close 4.76
body size 0.01
upper wick 0.14
lower wick 0.24
body ratio 0.02564103
close position 0.64102564
candle pattern DOJI
range high 5.29
range low 3.77
range size 1.52
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.81889357
rsi7 48.24208271
rsi14 51.4254222
rsi21 51.02668735
rsi slope -0.2271138
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.0940668
macd signal 0.08548834
macd histogram 0.00857846
stoch k 57.25461731
stoch d 63.70675054
adx 23.00761185
plus di 24.52544444
minus di 23.31560852
atr7 0.46578257
atr14 0.47625237
atr pct 10.00530184
bollinger upper 5.18439164
bollinger middle 4.666995
bollinger lower 4.14959836
bollinger width 22.17258167
percent b 0.58987785
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.77
resistance 5.29
nearest fvg low 7.796
nearest fvg high 8.202
fvg direction DOWN
fvg size 0.406
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 5.06108
fib 382 4.91946
fib 500 4.805
fib 618 4.69054
fib 705 4.60615
fib 786 4.52758
fib 1272 5.55384
fib 1618 5.88946
fib 2000 6.26
fib 2618 6.85946
ema9 4.82203287
ema20 4.73679614
ema50 4.72868543
ema200 10.9681488
ema slope 0.00244251
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 56.7
seller score 43.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 282
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CURX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 4.76
ema12 4.79796944
ema26 4.70390264
sma20 4.666995
sma50 4.5304376
sma100 4.9805988
sma200 6.3667944
fomo {'version': '1', 'score': 57, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.016438010655033124, 'rsi': 0.047514073263121286, 'roc': 0.21697179976375766, 'vol': 0.18705862443780547, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.17975570967285748, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.822032874267276, 'ema21': 4.7304072503330215, 'ema50': 4.7286854340296225, 'rsi14': 51.42542219789364, 'atr14': 0.47625236756962963, 'macd': {'macd': 0.09406680105294996, 'signal': 0.08548834304208501, 'hist': 0.008578458010864945}, 'bb': {'middle': 4.666994999999999, 'upper': 5.1843916388564955, 'lower': 4.149598361143503}, 'bars_used': 282, 'candles': [[1779111000, 6, 6.22, 6, 6.016], [1779197400, 6, 6.26398, 6, 6.04], [1779283800, 6.014, 6.8, 6, 6.65], [1779370200, 6.65, 7.998, 6.4, 6.56], [1779456600, 6.28, 6.896, 6.28, 6.63], [1779802200, 6.42, 6.67044, 6.4, 6.57], [1779888600, 6.42, 7.168, 6.402, 6.86], [1779975000, 6.802, 7, 6.712, 6.858], [1780061400, 6.8, 7.398, 6.2, 6.652], [1780320600, 6.78, 6.8, 6.308, 6.598], [1780407000, 6.59598, 7, 6.402, 6.818], [1780493400, 6.73998, 6.92, 6.4899, 6.51], [1780579800, 6.38, 7, 6.38, 6.64], [1780666200, 6.46502, 6.508, 6.014, 6.06], [1780925400, 6.26, 6.55764, 6, 6.106], [1781011800, 6.004, 6.372, 6, 6.11], [1781098200, 6.11, 6.8, 6.002, 6.52], [1781184600, 6.732, 6.8, 6.4, 6.74], [1781271000, 6.076, 7.2, 6.076, 6.42], [1781530200, 6.46, 7.172, 6.442, 6.75], [1781616600, 6.4, 6.628, 6.4, 6.4], [1781703000, 6.699, 6.776, 6.252, 6.7], [1781789400, 6.7, 6.7, 5.6, 5.6], [1782135000, 5.78, 6.19898, 5.424, 5.552], [1782221400, 5.6, 5.78, 5.42, 5.48], [1782307800, 5.408, 5.555, 5.3, 5.3], [1782394200, 5.4, 5.478, 5.22, 5.22], [1782480600, 5.705, 5.705, 5.308, 5.31], [1782739800, 5.396, 5.958, 5.32, 5.32], [1782826200, 5.5, 5.798, 5.298, 5.304], [1782912600, 5.69998, 5.722, 5.441, 5.484], [1782999000, 5.794, 5.794, 5.098, 5.098], [1783344600, 5.2, 5.2, 4.626, 4.626], [1783431000, 4.6, 5.716, 4.5, 4.546], [1783517400, 4.998, 4.998, 4.202, 4.204], [1783603800, 4.2, 4.62398, 4.2, 4.24], [1783690200, 4.4, 4.6, 4.202, 4.456], [1783949400, 4.56, 4.56, 4.194, 4.218], [1784035800, 4.2, 4.596, 4.2, 4.2], [1784122200, 4.1, 4.6, 4.1, 4.306], [1784208600, 4.46, 4.646, 4.157, 4.364], [1784295000, 4.12, 4.415, 4.112, 4.114], [1784554200, 3.98, 4.398, 3.98, 4.03], [1784640600, 4.026, 4.4, 4.026, 4.044], [1784727000, 4, 4.4, 4, 4.064], [1784813400, 4.18, 4.18, 3.99, 4], [1784899800, 4.2, 4.2, 3.712, 3.758], [1785159000, 3.9, 4.2, 3.576, 3.66], [1785245400, 3.6, 4, 3.598, 3.96], [1785331800, 3.98, 4, 3.762, 3.872], [1785418200, 3.99798, 4, 3.76, 3.82], [1785504600, 3.98, 4.2, 3.884, 4.104], [1785763800, 4.104, 4.84, 3.932, 4.24198], [1785850200, 4, 4.372, 3.999, 4.198], [1785936600, 4.2, 4.374, 3.824, 3.916], [1786023000, 3.808, 3.9, 3.806, 3.898], [1786109400, 3.806, 3.9, 3.76, 3.9], [1786368600, 3.874, 3.931, 3.812, 3.868], [1786455000, 4, 4.1, 3.84696, 3.998], [1786541400, 4.16, 4.642, 4.002, 4.52], [1786627800, 4.64, 4.64, 4.202, 4.388], [1786714200, 4.324, 4.6, 4.324, 4.348], [1786973400, 4.22, 4.56, 4.1, 4.254], [1787059800, 4.126, 4.5, 4.126, 4.44], [1787146200, 4.66, 5.64, 4.66, 5.408], [1787232600, 5.77, 6, 4.6, 5.27], [1787319000, 5.1, 5.38, 4.7, 4.71], [1787578200, 4.6973, 4.83, 4.1801, 4.63], [1787664600, 4.4081, 5, 4.4081, 4.75], [1787751000, 4.71, 4.71, 4.3706, 4.6], [1787837400, 4.59, 4.83, 4.5, 4.68], [1787923800, 4.5701, 4.59, 4.56, 4.56], [1788183000, 4.54, 4.6, 4.2652, 4.3], [1788269400, 4.3, 4.495, 4.3, 4.495], [1788355800, 4.4, 4.6, 4.22, 4.545], [1788442200, 4.49, 5.019, 4.49, 4.74], [1788528600, 4.7, 5.4, 4.64, 5.05], [1788874200, 5.1, 6.8, 5.0009, 5.04], [1788960600, 5.26, 5.26, 4.2, 4.2], [1789047000, 4.16, 4.6252, 3.77, 4.31], [1789133400, 4.34, 4.55, 4.3269, 4.55], [1789392600, 4.41, 4.69, 4.36, 4.49], [1789479000, 4.56, 4.69, 4.251, 4.29], [1789565400, 4.21, 4.38, 4.13, 4.19], [1789651800, 4.11, 4.6, 4.11, 4.6], [1789738200, 4.4, 4.875, 4.4, 4.4], [1789997400, 4.29, 4.5, 4.0501, 4.37], [1790083800, 4.8, 4.88, 4.4, 4.58], [1790170200, 4.44, 4.475, 4.4001, 4.475], [1790256600, 4.45, 4.5, 4.3009, 4.45], [1790343000, 4.415, 5, 4.4, 4.74], [1790602200, 4.81, 5.27, 4.44, 5.0349], [1790688600, 5.08, 5.08, 4.97, 4.97], [1790775000, 4.99, 5.03, 4.99, 5.03], [1790861400, 4.93, 5.05, 4.7501, 4.97], [1790947800, 4.7, 5.099, 4.59, 4.72], [1791207000, 4.32, 5.04, 4.32, 4.96], [1791293400, 5.09, 5.29, 4.875, 4.99], [1791379800, 4.79, 5.15, 4.45, 4.77], [1791466200, 4.75, 4.9, 4.51, 4.76]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CURX
W1 · Report parameters
swing high 6.8
swing low 3.77
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 1.144
open 4.81
high 5.27
low 4.44
close 4.72
body size 0.09
upper wick 0.46
lower wick 0.28
body ratio 0.10843373
close position 0.3373494
candle pattern NONE
range high 7.998
range low 3.576
range size 4.422
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.39953851
rsi7 46.9986513
rsi14 32.85101295
rsi21 29.82495209
rsi slope -0.04434409
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -2.18421374
macd signal -2.97266382
macd histogram 0.78845009
stoch k 35.48387097
stoch d 31.50081287
adx 19.9477247
plus di 24.31147568
minus di 25.59230659
atr7 1.22476104
atr14 2.07739673
atr pct 44.01264262
bollinger upper 6.6915244
bollinger middle 4.959
bollinger lower 3.2264756
bollinger width 69.87394237
percent b 0.4310255
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.576
resistance 7.998
nearest fvg low 7.796
nearest fvg high 8.46
fvg direction DOWN
fvg size 0.664
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 6.08492
fib 382 5.64254
fib 500 5.285
fib 618 4.92746
fib 705 4.66385
fib 786 4.41842
fib 1272 7.62416
fib 1618 8.67254
fib 2000 9.83
fib 2618 11.70254
ema9 4.66466536
ema20 5.6519916
ema50 13.24776655
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.09810438
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 50
seller score 50
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 58
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CURX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 4.72
ema12 4.77442929
ema26 6.95864303
sma20 4.959
sma50 7.03912
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5716329015603923, 'roc': 0.1543598590502941, 'vol': -0.21493099232730023, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.1379489950412565, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.66466535949381, 'ema21': 5.834440265456588, 'ema50': 13.24776654655107, 'rsi14': 32.85101295318823, 'atr14': 2.077396731505085, 'macd': {'macd': -2.184213736798858, 'signal': -2.9726638237534364, 'hist': 0.7884500869545783}, 'bb': {'middle': 4.959, 'upper': 6.691524400982566, 'lower': 3.2264755990174336}, 'bars_used': 58, 'candles': [[1756128600, 76, 112.6, 72.2, 112], [1756819800, 108.4, 149.6, 105.8, 144.6], [1757338200, 141.8, 171.9, 140, 171.9], [1757943000, 165.6, 183.592, 22.2, 23.8], [1758547800, 21.8, 22.4, 13.24, 15.804], [1759152600, 15.186, 16.93, 14.106, 15.6], [1759757400, 15.4, 15.978, 13.56, 13.968], [1760362200, 13.8, 15.44, 12.012, 12.194], [1760967000, 12.56, 13.78, 11.22, 13.21], [1761571800, 13.2, 16.932, 12.55, 13.55], [1762180200, 13.32, 13.79798, 10.708, 12.4], [1762785000, 12.8, 12.8, 10.002, 10.134], [1763389800, 10, 10.8, 7.52, 8.072], [1763994600, 8.172, 10.2, 8.172, 9.746], [1764599400, 9.8, 10, 8.023, 8.7], [1765204200, 8.7, 9.8438, 8.612, 9.084], [1765809000, 8.792, 8.792, 7.498, 7.498], [1766413800, 7.698, 8.802, 7.012, 7.266], [1767018600, 6.8, 7.58, 6.44, 7.366], [1767623400, 7.568, 7.8, 7, 7.5], [1768228200, 7.6, 8.166, 7.002, 7.202], [1768919400, 7.3, 7.998, 7.084, 7.162], [1769437800, 7.032, 7.894, 6.442, 6.476], [1770042600, 6.426, 7.097, 5.24, 5.52], [1770647400, 5.68, 6.198, 5.426, 5.728], [1771338600, 5.6, 6.6, 5.512, 6.2], [1771857000, 6, 13.332, 5.906, 9.006], [1772461800, 8.456, 9.36, 7.6, 7.8], [1773063000, 7.858, 10, 7.402, 7.68], [1773667800, 7.6, 9.166, 7.6, 9.166], [1774272600, 9.164, 11.174, 8.402, 9.6], [1774877400, 9.6, 10.86, 8.72, 9.802], [1775482200, 10.58, 11, 8.4, 9.282], [1776087000, 8.74, 9.9998, 8.2, 9.02], [1776691800, 8.46, 9.808, 8.46, 8.74], [1777296600, 9.44, 9.44, 7.2, 7.4], [1777901400, 7.78, 7.796, 6.068, 6.46], [1778506200, 6.474, 6.756, 6, 6.006], [1779111000, 6, 7.998, 6, 6.63], [1779802200, 6.42, 7.398, 6.2, 6.652], [1780320600, 6.78, 7, 6.014, 6.06], [1780925400, 6.26, 7.2, 6, 6.42], [1781530200, 6.46, 7.172, 5.6, 5.6], [1782135000, 5.78, 6.19898, 5.22, 5.31], [1782739800, 5.396, 5.958, 5.098, 5.098], [1783344600, 5.2, 5.716, 4.2, 4.456], [1783949400, 4.56, 4.646, 4.1, 4.114], [1784554200, 3.98, 4.4, 3.712, 3.758], [1785159000, 3.9, 4.2, 3.576, 4.104], [1785763800, 4.104, 4.84, 3.76, 3.9], [1786368600, 3.874, 4.642, 3.812, 4.348], [1786973400, 4.22, 6, 4.1, 4.71], [1787578200, 4.6973, 5, 4.1801, 4.56], [1788183000, 4.54, 5.4, 4.22, 5.05], [1788874200, 5.1, 6.8, 3.77, 4.55], [1789392600, 4.41, 4.875, 4.11, 4.4], [1789997400, 4.29, 5, 4.0501, 4.74], [1790602200, 4.81, 5.27, 4.44, 4.72]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CURX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 50.0/10050.0/100Buy
Sell: 50.0/10050.0/100Sell

Source: NASDAQ:CURX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 57.0/10057.0/100FOMO · neutral
Buy: 56.7/10056.7/100Buy
Sell: 43.3/10043.3/100Sell

Source: NASDAQ:CURX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.