NASDAQ:RFAMNghiêng tăng mạnh · +35
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
9.99
Kháng cự gần nhất
10.00
Hỗ trợ gần nhất
9.98
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +35/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.99 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.00 (+0.06%); hỗ trợ gần nhất 9.98 (-0.05%).
  • Động lượng D1: RSI-14 56.4, ADX 42.6, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 10.00, mục tiêu 10.01.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (49/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:RFAM đóng cửa gần nhất tại 9.99 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +35/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 59/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-14T16:47:01.832489+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-14 16:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.89 (+0.66% so với phiên trước; 5 phiên +0.36%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.244% (+2.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.0 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.74 (+9.55% so với phiên trước; 5 phiên +1.73%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,728.10 (-1.13% so với phiên trước; 5 phiên -0.26%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 96.31 (+0.60% so với phiên trước; 5 phiên +4.37%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,076.70 (-2.02% so với phiên trước; 5 phiên -0.07%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:RFAM (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:RFAM: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 48/bán 52); D1 tăng (mua 60/bán 40).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 9.99): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 56.4 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 40 / %D 13. ADX 42.6 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 50 > -DI 20 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.01 (~0.09% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.47. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 9.99 – 9.99. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 10.01 (+0.18%) — D1 dải Bollinger trên
  • R2 10.00 (+0.14%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 10.00 (+0.06%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.99
  • S1 9.98 (-0.05%) — D1 đáy swing + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 9.98 (-0.10%) — D1 hỗ trợ
  • S3 9.97 (-0.16%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 10.00 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.00
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.99
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.01 / 10.02
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 9.98 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.98
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.99
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.97 / 9.96
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 9.99 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.99
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.98
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.99 / 10.00
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (49/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 20 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.01: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 9.99 Tăng Chưa có tín hiệu 9.98 10.015 2026-10-13 13:30:00
W1 9.98 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 9.86 10.015 2026-10-05 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.015
swing_low 9.985
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.01
Giá mở cửa 9.99
Giá cao nhất 9.99
Giá thấp nhất 9.99
Giá đóng cửa 9.99
body_size 0
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 0
close_position 0.5
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.015
range_low 9.98
range_size 0.035
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0
rsi7 58.1575041
rsi14 56.36281334
rsi21 56.69492824
rsi_slope 5.36853163
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.00614219
macd_signal 0.00989514
macd_histogram -0.00375295
stoch_k 40
stoch_d 13.33333333
adx 42.56741261
plus_di 49.54496383
minus_di 20.41227481
atr7 0.00534563
atr14 0.00858376
atr_pct 0.08592356
bollinger_upper 10.00793496
bollinger_middle 9.991015
bollinger_lower 9.97409504
bollinger_width 0.33870356
percent_b 0.47000584
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.98
Kháng cự tham chiếu 10.015
nearest_fvg_low 9.99
nearest_fvg_high 9.9901
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0001
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 10.00792
fib_382 10.00354
fib_500 10
fib_618 9.99646
fib_705 9.99385
fib_786 9.99142
fib_1272 10.02316
fib_1618 10.03354
fib_2000 10.045
fib_2618 10.06354
ema9 9.9856918
ema20 9.98383546
ema50 9.95839496
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.0006489
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 60.2
Điểm bên bán 39.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 108
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.99
ema12 9.98608455
ema26 9.97994236
sma20 9.991015
sma50 9.958504
sma100 9.904999
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.9204891477249906, 'rsi': 0.21209377814313063, 'roc': -0.0038833006258409786, 'vol': 0, 'streak': 0, 'bb': -0.05998831586980931, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.985691796519848, 'ema21': 9.983283227505884, 'ema50': 9.958394956201346, 'rsi14': 56.36281334429392, 'atr14': 0.00858376328411012, 'macd': {'macd': 0.006142185013413126, 'signal': 0.009895136612796689, 'hist': -0.0037529515993835628}, 'bb': {'middle': 9.991014999999999, 'upper': 10.00793496158388, 'lower': 9.974095038416118}, 'bars_used': 108, 'candles': [[1773667800, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1773754200, 9.82, 9.82, 9.81, 9.81], [1773840600, 9.82, 9.82, 9.8, 9.82], [1773927000, 9.82, 9.82, 9.8, 9.8], [1774013400, 9.82, 9.82, 9.8, 9.8], [1774272600, 9.82, 9.83, 9.79, 9.8], [1774359000, 9.795, 9.8, 9.79, 9.79], [1774445400, 9.79, 9.81, 9.79, 9.79], [1774531800, 9.79, 9.79, 9.79, 9.79], [1774618200, 9.78, 9.78, 9.78, 9.78], [1774877400, 9.81, 9.81, 9.77, 9.78], [1774963800, 9.82, 9.82, 9.79, 9.79], [1775050200, 9.8, 9.85, 9.8, 9.85], [1775136600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1775482200, 9.85, 9.94, 9.85, 9.94], [1775741400, 9.8397, 9.8397, 9.8397, 9.8397], [1776259800, 9.85, 9.85, 9.81, 9.81], [1776346200, 9.83, 9.83, 9.82, 9.82], [1776778200, 9.83, 9.83, 9.82, 9.83], [1776864600, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1776951000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1777037400, 9.845, 9.845, 9.845, 9.845], [1777383000, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1777469400, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1777555800, 9.85, 9.85, 9.84, 9.84], [1777642200, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1777901400, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1778074200, 9.85, 9.85, 9.84, 9.84], [1778247000, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1778506200, 9.84, 9.86, 9.84, 9.86], [1778592600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1778679000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1778765400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1779111000, 9.865, 9.87, 9.865, 9.87], [1779370200, 9.89, 9.89, 9.88, 9.88], [1779456600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1779888600, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1779975000, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1780061400, 9.88, 9.89, 9.88, 9.89], [1780320600, 9.88, 9.89, 9.88, 9.89], [1780407000, 9.92, 9.92, 9.89, 9.89], [1780493400, 9.91, 9.91, 9.89, 9.89], [1781098200, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1781184600, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1781271000, 9.9, 9.9, 9.895, 9.9], [1781530200, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1781616600, 9.91, 9.91, 9.8998, 9.9], [1781703000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782135000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782221400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782739800, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782912600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782999000, 9.905, 9.91, 9.905, 9.91], [1783344600, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1783431000, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1783517400, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1783690200, 9.93, 9.93, 9.92, 9.92], [1783949400, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1784208600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1784554200, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1784640600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1785159000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1785245400, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1785850200, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1786023000, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1786627800, 9.98, 10, 9.91, 9.91], [1786714200, 9.9101, 9.92, 9.91, 9.91], [1786973400, 9.95, 10, 9.91, 10], [1787319000, 9.9172, 9.9172, 9.91, 9.91], [1787578200, 9.95, 9.96, 9.95, 9.96], [1787751000, 9.96, 9.99, 9.96, 9.99], [1787837400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1787923800, 9.96, 9.99, 9.96, 9.99], [1788183000, 9.97, 9.97, 9.95, 9.96], [1788269400, 9.96, 9.97, 9.955, 9.955], [1788355800, 9.97, 9.97, 9.9699, 9.9699], [1788528600, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1788960600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789047000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789392600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789479000, 9.99, 9.995, 9.99, 9.99], [1789565400, 9.9901, 9.9901, 9.9901, 9.9901], [1789651800, 9.99, 9.995, 9.985, 9.99], [1789738200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789997400, 10, 10, 10, 10], [1790083800, 10, 10.015, 10, 10.015], [1790256600, 10.0001, 10.0001, 10.0001, 10.0001], [1790343000, 10, 10.005, 10, 10.005], [1790602200, 9.995, 9.995, 9.99, 9.99], [1790688600, 9.9901, 9.9901, 9.9901, 9.9901], [1790775000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1790861400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1790947800, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1791207000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1791293400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1791379800, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1791466200, 9.98, 9.985, 9.98, 9.98], [1791552600, 9.98, 9.985, 9.98, 9.98], [1791811800, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1791898200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:RFAM
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.015
swing_low 9.77
structure_direction Đi ngang
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
equal_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
liquidity_distance 0.035
Giá mở cửa 9.99
Giá cao nhất 9.99
Giá thấp nhất 9.98
Giá đóng cửa 9.98
body_size 0.01
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 0
candle_pattern MARUBOZU
range_high 10.015
range_low 9.86
range_size 0.155
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.2980585
rsi7 62.89366661
rsi14 63.92934107
rsi21 63.45303962
rsi_slope -2.97895485
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd 0.04145696
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 72
stoch_d 81.33333333
adx 49.7520228
plus_di 35.58611142
minus_di 11.58718579
atr7 0.02927399
atr14 0.03355046
atr_pct 0.33617697
bollinger_upper 10.01416814
bollinger_middle 9.93175
bollinger_lower 9.84933186
bollinger_width 1.65969021
percent_b 0.79271468
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.86
Kháng cự tham chiếu 10.015
nearest_fvg_low 9.97
nearest_fvg_high 9.985
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.015
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 9.95718
fib_382 9.92141
fib_500 9.8925
fib_618 9.86359
fib_705 9.842275
fib_786 9.82243
fib_1272 10.08164
fib_1618 10.16641
fib_2000 10.26
fib_2618 10.41141
ema9 9.96929814
ema20 9.93318856
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00492752
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 48.4
Điểm bên bán 51.6
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 33
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.98
ema12 9.95908061
ema26 9.91762365
sma20 9.93175
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.4643113690876336, 'roc': 0.8941754897091967, 'vol': -0.12914786366399972, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.5854293641356931, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.969298143916191, 'ema21': 9.930383786799215, 'ema50': None, 'rsi14': 63.92934107262901, 'atr14': 0.03355046111782435, 'macd': {'macd': 0.041456955586696154, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 9.931750000000001, 'upper': 10.014168141206898, 'lower': 9.849331858793104}, 'bars_used': 33, 'candles': [[1771857000, 9.83, 9.98, 9.82, 9.84], [1772461800, 9.86, 9.86, 9.85, 9.85], [1773063000, 9.87, 9.87, 9.81, 9.81], [1773667800, 9.82, 9.82, 9.8, 9.8], [1774272600, 9.82, 9.83, 9.78, 9.78], [1774877400, 9.81, 9.86, 9.77, 9.86], [1775482200, 9.85, 9.94, 9.8397, 9.8397], [1776087000, 9.85, 9.85, 9.81, 9.82], [1776691800, 9.83, 9.9, 9.82, 9.845], [1777296600, 9.85, 9.85, 9.84, 9.84], [1777901400, 9.85, 9.85, 9.84, 9.84], [1778506200, 9.84, 9.86, 9.84, 9.86], [1779111000, 9.865, 9.89, 9.86, 9.86], [1779802200, 9.88, 9.89, 9.88, 9.89], [1780320600, 9.88, 9.92, 9.88, 9.89], [1780925400, 9.89, 9.91, 9.89, 9.9], [1781530200, 9.91, 9.91, 9.8998, 9.9], [1782135000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782739800, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1783344600, 9.91, 9.94, 9.91, 9.92], [1783949400, 9.93, 9.93, 9.9, 9.9], [1784554200, 9.93, 9.93, 9.9, 9.9], [1785159000, 9.9, 9.9, 9.89, 9.89], [1785763800, 9.89, 9.91, 9.89, 9.91], [1786368600, 9.98, 10, 9.91, 9.91], [1786973400, 9.95, 10, 9.91, 9.91], [1787578200, 9.95, 9.99, 9.95, 9.99], [1788183000, 9.97, 9.97, 9.95, 9.97], [1788874200, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789392600, 9.99, 9.995, 9.985, 9.99], [1789997400, 10, 10.015, 10, 10.005], [1790602200, 9.995, 9.995, 9.99, 9.99], [1791207000, 9.99, 9.99, 9.98, 9.98]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:RFAM

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 65.0/10065.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 48.4/10048.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 51.6/10051.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:RFAM · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 59.0/10059.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 60.2/10060.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 39.8/10039.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:RFAM · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:RFAMStrong bullish bias · +35
BearishNeutralBullish
Last close
9.99
Nearest resistance
10.00
Nearest support
9.98
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +35/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 9.99 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.00 (+0.06%); nearest support 9.98 (-0.05%).
  • Momentum D1: RSI-14 56.4, ADX 42.6, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 10.00, targeting 10.01.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (49/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:RFAM last closed at 9.99 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +35/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 59/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-14T16:47:01.832489+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-14 16:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.89 (+0.66% vs prior close; 5 sessions +0.36%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.244% (+2.7 bp vs prior close; 5 sessions -9.0 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.74 (+9.55% vs prior close; 5 sessions +1.73%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,728.10 (-1.13% vs prior close; 5 sessions -0.26%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 96.31 (+0.60% vs prior close; 5 sessions +4.37%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,076.70 (-2.02% vs prior close; 5 sessions -0.07%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:RFAM (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:RFAM: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 48/sell 52); D1 up (buy 60/sell 40).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 9.99): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 56.4 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 40 / %D 13. ADX at 42.6 points to a strong trend; +DI 50 > -DI 20, so buyers lead. ATR-14 is 0.01 (~0.09% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.47. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 9.99 – 9.99. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 10.01 (+0.18%) — D1 upper Bollinger band
  • R2 10.00 (+0.14%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 10.00 (+0.06%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence
  • Last close 9.99
  • S1 9.98 (-0.05%) — D1 swing low + W1 FVG top · confluence
  • S2 9.98 (-0.10%) — D1 support
  • S3 9.97 (-0.16%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 10.00 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.00
  • Reference stop (SL): 9.99
  • Targets (TP1 / TP2): 10.01 / 10.02
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 9.98 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 9.98
  • Reference stop (SL): 9.99
  • Targets (TP1 / TP2): 9.97 / 9.96
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 9.99 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 9.99
  • Reference stop (SL): 9.98
  • Targets (TP1 / TP2): 9.99 / 10.00
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (49/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 20h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.01: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 9.99 UP NO SIGNAL 9.98 10.015 2026-10-13 13:30:00
W1 9.98 UNKNOWN NO SIGNAL 9.86 10.015 2026-10-05 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.015
swing low 9.985
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.01
open 9.99
high 9.99
low 9.99
close 9.99
body size 0
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 0
close position 0.5
candle pattern NONE
range high 10.015
range low 9.98
range size 0.035
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0
rsi7 58.1575041
rsi14 56.36281334
rsi21 56.69492824
rsi slope 5.36853163
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.00614219
macd signal 0.00989514
macd histogram -0.00375295
stoch k 40
stoch d 13.33333333
adx 42.56741261
plus di 49.54496383
minus di 20.41227481
atr7 0.00534563
atr14 0.00858376
atr pct 0.08592356
bollinger upper 10.00793496
bollinger middle 9.991015
bollinger lower 9.97409504
bollinger width 0.33870356
percent b 0.47000584
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.98
resistance 10.015
nearest fvg low 9.99
nearest fvg high 9.9901
fvg direction DOWN
fvg size 0.0001
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 10.00792
fib 382 10.00354
fib 500 10
fib 618 9.99646
fib 705 9.99385
fib 786 9.99142
fib 1272 10.02316
fib 1618 10.03354
fib 2000 10.045
fib 2618 10.06354
ema9 9.9856918
ema20 9.98383546
ema50 9.95839496
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.0006489
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 60.2
seller score 39.8
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 108
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:RFAM; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 9.99
ema12 9.98608455
ema26 9.97994236
sma20 9.991015
sma50 9.958504
sma100 9.904999
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.9204891477249906, 'rsi': 0.21209377814313063, 'roc': -0.0038833006258409786, 'vol': 0, 'streak': 0, 'bb': -0.05998831586980931, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.985691796519848, 'ema21': 9.983283227505884, 'ema50': 9.958394956201346, 'rsi14': 56.36281334429392, 'atr14': 0.00858376328411012, 'macd': {'macd': 0.006142185013413126, 'signal': 0.009895136612796689, 'hist': -0.0037529515993835628}, 'bb': {'middle': 9.991014999999999, 'upper': 10.00793496158388, 'lower': 9.974095038416118}, 'bars_used': 108, 'candles': [[1773667800, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1773754200, 9.82, 9.82, 9.81, 9.81], [1773840600, 9.82, 9.82, 9.8, 9.82], [1773927000, 9.82, 9.82, 9.8, 9.8], [1774013400, 9.82, 9.82, 9.8, 9.8], [1774272600, 9.82, 9.83, 9.79, 9.8], [1774359000, 9.795, 9.8, 9.79, 9.79], [1774445400, 9.79, 9.81, 9.79, 9.79], [1774531800, 9.79, 9.79, 9.79, 9.79], [1774618200, 9.78, 9.78, 9.78, 9.78], [1774877400, 9.81, 9.81, 9.77, 9.78], [1774963800, 9.82, 9.82, 9.79, 9.79], [1775050200, 9.8, 9.85, 9.8, 9.85], [1775136600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1775482200, 9.85, 9.94, 9.85, 9.94], [1775741400, 9.8397, 9.8397, 9.8397, 9.8397], [1776259800, 9.85, 9.85, 9.81, 9.81], [1776346200, 9.83, 9.83, 9.82, 9.82], [1776778200, 9.83, 9.83, 9.82, 9.83], [1776864600, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1776951000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1777037400, 9.845, 9.845, 9.845, 9.845], [1777383000, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1777469400, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1777555800, 9.85, 9.85, 9.84, 9.84], [1777642200, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1777901400, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1778074200, 9.85, 9.85, 9.84, 9.84], [1778247000, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1778506200, 9.84, 9.86, 9.84, 9.86], [1778592600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1778679000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1778765400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1779111000, 9.865, 9.87, 9.865, 9.87], [1779370200, 9.89, 9.89, 9.88, 9.88], [1779456600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1779888600, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1779975000, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1780061400, 9.88, 9.89, 9.88, 9.89], [1780320600, 9.88, 9.89, 9.88, 9.89], [1780407000, 9.92, 9.92, 9.89, 9.89], [1780493400, 9.91, 9.91, 9.89, 9.89], [1781098200, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1781184600, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1781271000, 9.9, 9.9, 9.895, 9.9], [1781530200, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1781616600, 9.91, 9.91, 9.8998, 9.9], [1781703000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782135000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782221400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782739800, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782912600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782999000, 9.905, 9.91, 9.905, 9.91], [1783344600, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1783431000, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1783517400, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1783690200, 9.93, 9.93, 9.92, 9.92], [1783949400, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1784208600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1784554200, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1784640600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1785159000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1785245400, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1785850200, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1786023000, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1786627800, 9.98, 10, 9.91, 9.91], [1786714200, 9.9101, 9.92, 9.91, 9.91], [1786973400, 9.95, 10, 9.91, 10], [1787319000, 9.9172, 9.9172, 9.91, 9.91], [1787578200, 9.95, 9.96, 9.95, 9.96], [1787751000, 9.96, 9.99, 9.96, 9.99], [1787837400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1787923800, 9.96, 9.99, 9.96, 9.99], [1788183000, 9.97, 9.97, 9.95, 9.96], [1788269400, 9.96, 9.97, 9.955, 9.955], [1788355800, 9.97, 9.97, 9.9699, 9.9699], [1788528600, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1788960600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789047000, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789392600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789479000, 9.99, 9.995, 9.99, 9.99], [1789565400, 9.9901, 9.9901, 9.9901, 9.9901], [1789651800, 9.99, 9.995, 9.985, 9.99], [1789738200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1789997400, 10, 10, 10, 10], [1790083800, 10, 10.015, 10, 10.015], [1790256600, 10.0001, 10.0001, 10.0001, 10.0001], [1790343000, 10, 10.005, 10, 10.005], [1790602200, 9.995, 9.995, 9.99, 9.99], [1790688600, 9.9901, 9.9901, 9.9901, 9.9901], [1790775000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1790861400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1790947800, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1791207000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1791293400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1791379800, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1791466200, 9.98, 9.985, 9.98, 9.98], [1791552600, 9.98, 9.985, 9.98, 9.98], [1791811800, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1791898200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:RFAM
W1 · Report parameters
swing high 10.015
swing low 9.77
structure direction RANGE
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Unavailable / unconfirmed
equal low Unavailable / unconfirmed
liquidity distance 0.035
open 9.99
high 9.99
low 9.98
close 9.98
body size 0.01
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 0
candle pattern MARUBOZU
range high 10.015
range low 9.86
range size 0.155
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.2980585
rsi7 62.89366661
rsi14 63.92934107
rsi21 63.45303962
rsi slope -2.97895485
rsi 50 cross NONE
rsi divergence Unavailable / unconfirmed
macd 0.04145696
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 72
stoch d 81.33333333
adx 49.7520228
plus di 35.58611142
minus di 11.58718579
atr7 0.02927399
atr14 0.03355046
atr pct 0.33617697
bollinger upper 10.01416814
bollinger middle 9.93175
bollinger lower 9.84933186
bollinger width 1.65969021
percent b 0.79271468
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.86
resistance 10.015
nearest fvg low 9.97
nearest fvg high 9.985
fvg direction UP
fvg size 0.015
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 9.95718
fib 382 9.92141
fib 500 9.8925
fib 618 9.86359
fib 705 9.842275
fib 786 9.82243
fib 1272 10.08164
fib 1618 10.16641
fib 2000 10.26
fib 2618 10.41141
ema9 9.96929814
ema20 9.93318856
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00492752
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 48.4
seller score 51.6
score coverage 70
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 33
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:RFAM; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 9.98
ema12 9.95908061
ema26 9.91762365
sma20 9.93175
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.4643113690876336, 'roc': 0.8941754897091967, 'vol': -0.12914786366399972, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.5854293641356931, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.969298143916191, 'ema21': 9.930383786799215, 'ema50': None, 'rsi14': 63.92934107262901, 'atr14': 0.03355046111782435, 'macd': {'macd': 0.041456955586696154, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 9.931750000000001, 'upper': 10.014168141206898, 'lower': 9.849331858793104}, 'bars_used': 33, 'candles': [[1771857000, 9.83, 9.98, 9.82, 9.84], [1772461800, 9.86, 9.86, 9.85, 9.85], [1773063000, 9.87, 9.87, 9.81, 9.81], [1773667800, 9.82, 9.82, 9.8, 9.8], [1774272600, 9.82, 9.83, 9.78, 9.78], [1774877400, 9.81, 9.86, 9.77, 9.86], [1775482200, 9.85, 9.94, 9.8397, 9.8397], [1776087000, 9.85, 9.85, 9.81, 9.82], [1776691800, 9.83, 9.9, 9.82, 9.845], [1777296600, 9.85, 9.85, 9.84, 9.84], [1777901400, 9.85, 9.85, 9.84, 9.84], [1778506200, 9.84, 9.86, 9.84, 9.86], [1779111000, 9.865, 9.89, 9.86, 9.86], [1779802200, 9.88, 9.89, 9.88, 9.89], [1780320600, 9.88, 9.92, 9.88, 9.89], [1780925400, 9.89, 9.91, 9.89, 9.9], [1781530200, 9.91, 9.91, 9.8998, 9.9], [1782135000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1782739800, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1783344600, 9.91, 9.94, 9.91, 9.92], [1783949400, 9.93, 9.93, 9.9, 9.9], [1784554200, 9.93, 9.93, 9.9, 9.9], [1785159000, 9.9, 9.9, 9.89, 9.89], [1785763800, 9.89, 9.91, 9.89, 9.91], [1786368600, 9.98, 10, 9.91, 9.91], [1786973400, 9.95, 10, 9.91, 9.91], [1787578200, 9.95, 9.99, 9.95, 9.99], [1788183000, 9.97, 9.97, 9.95, 9.97], [1788874200, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1789392600, 9.99, 9.995, 9.985, 9.99], [1789997400, 10, 10.015, 10, 10.005], [1790602200, 9.995, 9.995, 9.99, 9.99], [1791207000, 9.99, 9.99, 9.98, 9.98]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:RFAM

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 65.0/10065.0/100FOMO · excited
Buy: 48.4/10048.4/100Buy
Sell: 51.6/10051.6/100Sell

Source: NASDAQ:RFAM · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 59.0/10059.0/100FOMO · neutral
Buy: 60.2/10060.2/100Buy
Sell: 39.8/10039.8/100Sell

Source: NASDAQ:RFAM · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.