NYSE:TRTN/PGNghiêng giảm mạnh · -45
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
22.1282
Kháng cự gần nhất
22.2500
Hỗ trợ gần nhất
22.0948
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -45/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 22.1282 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 22.2500 (+0.55%); hỗ trợ gần nhất 22.0948 (-0.15%).
  • Động lượng D1: RSI-14 26.2, ADX 28.6, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 21.9439, mục tiêu 21.3909.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (46/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:TRTN/PG đóng cửa gần nhất tại 22.1282 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -45/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 16/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T13:03:39.268481+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 13:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.10 (-0.41% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.060% (-13.4 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.50 (+3.80% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,704.80 (-0.27% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 96.08 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,154.27 (+1.21% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:TRTN/PG (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 34/bán 66); D1 giảm (mua 36/bán 64).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 22.1282): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 26.2 và đang đi xuống: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 25 / %D 12. ADX 28.6 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 8 < -DI 33 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.3687 (~1.67% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.02. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 22.2300 – 22.3100. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: lower wick rejection.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 22.8850 (+3.42%) — W1 cạnh dưới FVG
  • R2 22.5600 (+1.95%) — D1 đáy swing + W1 hỗ trợ · hội tụ
  • R1 22.2500 (+0.55%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 hỗ trợ + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 22.1282
  • S1 22.0948 (-0.15%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 21.9439 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 21.9439
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 22.3125
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 21.3909 / 21.0222
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 22.2500 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 22.2500
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 21.8813
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 22.8850 / 23.1300
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 22.1317 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 22.1317
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 21.9104
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 22.4899 / 22.8481
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (46/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 14 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • RSI-14 D1 ở 26 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.3687: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 22.1282 Giảm Chưa có tín hiệu 22.25 23.7 2026-10-13 13:30:00
W1 22.4001 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 22.56 24.59 2026-10-05 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 23.7
swing_low 22.56
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 0.1218
Giá mở cửa 22.23
Giá cao nhất 22.23
Giá thấp nhất 21.6
Giá đóng cửa 22.1282
body_size 0.1018
upper_wick 0
lower_wick 0.5282
body_ratio 0.1615873
close_position 0.8384127
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 23.7
range_low 22.25
range_size 1.45
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.70884529
rsi7 21.14641949
rsi14 26.19988735
rsi21 29.98258273
rsi_slope -2.58763478
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -0.31587296
macd_signal -0.23507576
macd_histogram -0.08079719
stoch_k 25.15238095
stoch_d 11.91467473
adx 28.60861814
plus_di 7.95809597
minus_di 33.27354361
atr7 0.42918114
atr14 0.36867
atr_pct 1.66606413
bollinger_upper 23.86013525
bollinger_middle 22.97746
bollinger_lower 22.09478475
bollinger_width 7.68296631
percent_b 0.0189284
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 22.25
Kháng cự tham chiếu 23.7
nearest_fvg_low 22.23
nearest_fvg_high 22.31
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.08
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 23.43096
fib_382 23.26452
fib_500 23.13
fib_618 22.99548
fib_705 22.8963
fib_786 22.80396
fib_1272 24.01008
fib_1618 24.40452
fib_2000 24.84
fib_2618 25.54452
ema9 22.53683507
ema20 22.84717239
ema50 23.22659816
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.0756813
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 36.1
Điểm bên bán 63.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 184
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 22.1282
ema12 22.64131371
ema26 22.95718667
sma20 22.97746
sma50 23.381078
sma100 23.564125
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 16, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.7448383009066779, 'rsi': -0.7933370883980619, 'roc': -0.9509859676116212, 'vol': -0.12022165451598898, 'streak': -0.5, 'bb': -0.9621432064538625, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 22.536835072191593, 'ema21': 22.86757881163174, 'ema50': 23.226598155984274, 'rsi14': 26.19988734805814, 'atr14': 0.3686700034917693, 'macd': {'macd': -0.3158729556960225, 'signal': -0.23507576283076148, 'hist': -0.08079719286526099}, 'bb': {'middle': 22.97746, 'upper': 23.86013525489276, 'lower': 22.09478474510724}, 'bars_used': 184, 'candles': [[1779283800, 23.84, 24.168, 23.51, 23.98], [1779370200, 23.9442, 23.98, 23.68, 23.8], [1779802200, 24.06, 24.09, 23.8, 24.04], [1779888600, 23.945, 24.09, 23.945, 24.09], [1779975000, 24.09, 24.21, 23.955, 24.125], [1780061400, 24.27, 24.27, 24.02, 24.02], [1780320600, 24.13, 24.3, 24, 24.29], [1780407000, 24.3, 24.5, 24.21, 24.5], [1780493400, 24.35, 24.42, 24.27, 24.3], [1780579800, 24.4, 24.55, 24.3, 24.425], [1780666200, 24.41, 24.59, 24.375, 24.59], [1780925400, 24.2, 24.2, 23.695, 23.8], [1781011800, 24.05, 24.05, 23.5, 23.69], [1781098200, 23.72, 23.72, 23.31, 23.36], [1781184600, 23.29, 23.5, 23.08, 23.1], [1781271000, 23.39, 23.44, 23.2, 23.2215], [1781530200, 23.45, 23.7069, 23.25, 23.7069], [1781616600, 23.7, 23.7, 23.2, 23.22], [1781703000, 23.76, 23.76, 23.2501, 23.385], [1781789400, 23.49, 23.76, 23.475, 23.65], [1782135000, 24.059, 24.059, 23.55, 23.55], [1782221400, 23.5, 23.79, 23.35, 23.68], [1782307800, 23.7, 23.7, 23.56, 23.58], [1782394200, 23.56, 23.7, 23.425, 23.555], [1782480600, 23.48, 23.6753, 23.48, 23.58], [1782739800, 23.75, 23.75, 23.55, 23.64], [1782826200, 23.72, 23.735, 23.5, 23.7], [1782912600, 23.7, 23.7, 23.56, 23.6], [1782999000, 23.75, 23.75, 23.5887, 23.6501], [1783344600, 23.75, 23.88, 23.706, 23.85], [1783431000, 23.5601, 23.89, 23.5601, 23.8], [1783517400, 23.75, 23.78, 23.55, 23.55], [1783603800, 23.45, 23.68, 23.45, 23.615], [1783690200, 23.632, 23.9, 23.5701, 23.85], [1783949400, 23.8, 23.85, 23.7001, 23.85], [1784035800, 23.75, 23.75, 23.75, 23.75], [1784122200, 23.75, 23.8701, 23.72, 23.8], [1784208600, 23.805, 23.88, 23.785, 23.85], [1784295000, 23.85, 23.87, 23.79, 23.83], [1784554200, 23.75, 23.88, 23.66, 23.66], [1784640600, 23.66, 23.79, 23.6, 23.6], [1784727000, 23.57, 23.6982, 23.55, 23.55], [1784813400, 23.49, 23.4996, 23.445, 23.48], [1784899800, 23.48, 23.71, 23.47, 23.65], [1785159000, 23.75, 23.75, 23.5401, 23.69], [1785245400, 23.56, 23.7259, 23.5401, 23.6201], [1785331800, 23.7, 23.74, 23.587, 23.6], [1785418200, 23.585, 23.6, 23.57, 23.6], [1785504600, 23.62, 23.71, 23.5782, 23.71], [1785763800, 23.645, 23.7183, 23.61, 23.625], [1785850200, 23.6101, 23.8, 23.61, 23.7201], [1785936600, 23.63, 23.71, 23.52, 23.65], [1786023000, 23.5789, 23.6947, 23.5582, 23.62], [1786109400, 23.71, 23.71, 23.6148, 23.665], [1786368600, 23.7025, 23.75, 23.66, 23.66], [1786455000, 23.65, 23.85, 23.65, 23.81], [1786541400, 23.85, 23.85, 23.8001, 23.8301], [1786627800, 23.89, 23.9, 23.83, 23.89], [1786714200, 23.795, 23.9599, 23.77, 23.77], [1786973400, 23.7644, 23.94, 23.76, 23.87], [1787059800, 23.85, 23.91, 23.6799, 23.91], [1787146200, 23.91, 23.92, 23.88, 23.88], [1787232600, 23.805, 23.95, 23.775, 23.83], [1787319000, 23.95, 24.24, 23.8801, 23.9], [1787578200, 23.775, 23.9, 23.76, 23.87], [1787664600, 23.6677, 23.9, 23.49, 23.73], [1787751000, 23.65, 23.685, 23.6, 23.66], [1787837400, 23.74, 23.75, 23.705, 23.7193], [1787923800, 23.72, 23.78, 23.62, 23.68], [1788183000, 23.62, 23.82, 23.61, 23.82], [1788269400, 23.7, 23.7, 23.57, 23.58], [1788355800, 23.5363, 23.75, 23.5363, 23.69], [1788442200, 23.75, 23.9, 23.7, 23.84], [1788528600, 23.9, 23.9, 23.705, 23.705], [1788874200, 23.43, 23.485, 23.26, 23.27], [1788960600, 23.37, 23.37, 23.12, 23.12], [1789047000, 23.25, 23.28, 23.12, 23.24], [1789133400, 23.275, 23.36, 23.15, 23.2352], [1789392600, 23.23, 23.3451, 23.06, 23.2], [1789479000, 23.3, 23.325, 23.05, 23.14], [1789565400, 23.205, 23.52, 23.07, 23.19], [1789651800, 23.49, 23.55, 23.16, 23.28], [1789738200, 23.36, 23.53, 23.2357, 23.4], [1789997400, 23.66, 23.68, 23.41, 23.525], [1790083800, 23.49, 23.58, 23.34, 23.43], [1790170200, 23.38, 23.4, 23.24, 23.4], [1790256600, 23.33, 23.63, 23.33, 23.4859], [1790343000, 23.55, 23.68, 23.42, 23.48], [1790602200, 23.595, 23.7, 22.9701, 23.14], [1790688600, 23.19, 23.34, 23.01, 23.18], [1790775000, 23.09, 23.36, 23.09, 23.18], [1790861400, 23.27, 23.27, 22.56, 23.02], [1790947800, 23.15, 23.2, 22.66, 22.71], [1791207000, 22.74, 22.75, 22.6, 22.61], [1791293400, 22.61, 22.885, 22.61, 22.62], [1791379800, 22.62, 22.75, 22.4, 22.4], [1791466200, 22.42, 22.84, 22.3001, 22.67], [1791552600, 22.7, 22.7, 22.31, 22.4001], [1791811800, 22.42, 22.65, 22.25, 22.3], [1791898200, 22.23, 22.23, 21.6, 22.1282]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:TRTN/PG
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 24.24
swing_low 23.445
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.1599
Giá mở cửa 22.74
Giá cao nhất 22.885
Giá thấp nhất 22.3001
Giá đóng cửa 22.4001
body_size 0.3399
upper_wick 0.145
lower_wick 0.1
body_ratio 0.58112498
close_position 0.1709694
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 24.59
range_low 22.56
range_size 2.03
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.009494
rsi7 21.24608107
rsi14 30.77572435
rsi21 34.5651078
rsi_slope -2.80949231
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.38818798
macd_signal -0.31563083
macd_histogram -0.07255715
stoch_k 5.15490489
stoch_d 16.73931003
adx 12.15517398
plus_di 12.99136637
minus_di 27.47742362
atr7 0.56627945
atr14 0.57939918
atr_pct 2.58659195
bollinger_upper 24.47820583
bollinger_middle 23.584845
bollinger_lower 22.69148417
bollinger_width 7.57571929
percent_b -0.16308314
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 22.56
Kháng cự tham chiếu 24.59
nearest_fvg_low 22.885
nearest_fvg_high 23.24
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.355
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 24.05238
fib_382 23.93631
fib_500 23.8425
fib_618 23.74869
fib_705 23.679525
fib_786 23.61513
fib_1272 24.45624
fib_1618 24.73131
fib_2000 25.035
fib_2618 25.52631
ema9 23.20253418
ema20 23.54964897
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.12100515
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 33.9
Điểm bên bán 66.1
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 38
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 22.4001
ema12 23.32018744
ema26 23.70837542
sma20 23.584845
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 22, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.6408091884059464, 'roc': -0.7535967368233089, 'vol': 0.10810180979389994, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 23.202534179823044, 'ema21': 23.581926871889678, 'ema50': None, 'rsi14': 30.77572434782161, 'atr14': 0.5793991826104588, 'macd': {'macd': -0.388187982451047, 'signal': -0.3156308324923395, 'hist': -0.07255714995870755}, 'bb': {'middle': 23.584844999999998, 'upper': 24.478205826262265, 'lower': 22.69148417373773}, 'bars_used': 38, 'candles': [[1768919400, 24.79, 24.9, 24.6, 24.83], [1769437800, 24.85, 25.1, 24.78, 25.06], [1770042600, 25.05, 25.16, 24.77, 25.16], [1770647400, 25.15, 26.12, 24.95, 25.46], [1771338600, 25.5, 25.8968, 25.21, 25.29], [1771857000, 25.17, 25.25, 24.85, 24.94], [1772461800, 25, 25.1, 24.45, 24.51], [1773063000, 24.24, 24.65, 23.69, 24.28], [1773667800, 24.25, 24.64, 23.71, 23.915], [1774272600, 24.05, 24.89, 23.68, 23.75], [1774877400, 23.75, 24.2499, 23.45, 23.48], [1775482200, 23.59, 24.58, 23.59, 24.35], [1776087000, 24.32, 24.85, 24.2, 24.51], [1776691800, 24.76, 24.78, 24.14, 24.34], [1777296600, 24.33, 24.52, 23.9, 24.45], [1777901400, 24.45, 24.62, 23.99, 24.27], [1778506200, 24.35, 24.44, 23.65, 23.9], [1779111000, 24.01, 24.168, 23.51, 23.8], [1779802200, 24.06, 24.27, 23.8, 24.02], [1780320600, 24.13, 24.59, 24, 24.59], [1780925400, 24.2, 24.2, 23.08, 23.2215], [1781530200, 23.45, 23.76, 23.2, 23.65], [1782135000, 24.059, 24.059, 23.35, 23.58], [1782739800, 23.75, 23.75, 23.5, 23.6501], [1783344600, 23.75, 23.9, 23.45, 23.85], [1783949400, 23.8, 23.88, 23.7001, 23.83], [1784554200, 23.75, 23.88, 23.445, 23.65], [1785159000, 23.75, 23.75, 23.5401, 23.71], [1785763800, 23.645, 23.8, 23.52, 23.665], [1786368600, 23.7025, 23.9599, 23.65, 23.77], [1786973400, 23.7644, 24.24, 23.6799, 23.9], [1787578200, 23.775, 23.9, 23.49, 23.68], [1788183000, 23.62, 23.9, 23.5363, 23.705], [1788874200, 23.43, 23.485, 23.12, 23.2352], [1789392600, 23.23, 23.55, 23.05, 23.4], [1789997400, 23.66, 23.68, 23.24, 23.48], [1790602200, 23.595, 23.7, 22.56, 22.71], [1791207000, 22.74, 22.885, 22.3001, 22.4001]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:TRTN/PG

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 22.0/10022.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 33.9/10033.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 66.1/10066.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:TRTN/PG · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 16.0/10016.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 36.1/10036.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 63.9/10063.9/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:TRTN/PG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:TRTN/PGStrong bearish bias · -45
BearishNeutralBullish
Last close
22.1282
Nearest resistance
22.2500
Nearest support
22.0948
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -45/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 22.1282 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 22.2500 (+0.55%); nearest support 22.0948 (-0.15%).
  • Momentum D1: RSI-14 26.2, ADX 28.6, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 21.9439, targeting 21.3909.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (46/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NYSE:TRTN/PG last closed at 22.1282 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -45/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 16/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T13:03:39.268481+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 13:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.10 (-0.41% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.060% (-13.4 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.50 (+3.80% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,704.80 (-0.27% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 96.08 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,154.27 (+1.21% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:TRTN/PG (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 34/sell 66); D1 down (buy 36/sell 64).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 22.1282): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 26.2 and falling: oversold (<30) — not a buy signal on its own. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 25 / %D 12. ADX at 28.6 points to a strong trend; +DI 8 < -DI 33, so sellers lead. ATR-14 is 0.3687 (~1.67% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.02. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 22.2300 – 22.3100. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: lower wick rejection.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 22.8850 (+3.42%) — W1 FVG base
  • R2 22.5600 (+1.95%) — D1 swing low + W1 support · confluence
  • R1 22.2500 (+0.55%) — D1 FVG base + D1 support + D1 FVG top · confluence
  • Last close 22.1282
  • S1 22.0948 (-0.15%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 21.9439 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 21.9439
  • Reference stop (SL): 22.3125
  • Targets (TP1 / TP2): 21.3909 / 21.0222
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 22.2500 that holds on a retest.
  • Reference entry: 22.2500
  • Reference stop (SL): 21.8813
  • Targets (TP1 / TP2): 22.8850 / 23.1300
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 22.1317 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 22.1317
  • Reference stop (SL): 21.9104
  • Targets (TP1 / TP2): 22.4899 / 22.8481
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (46/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 14h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • D1 RSI-14 at 26 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.3687: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 22.1282 DOWN NO SIGNAL 22.25 23.7 2026-10-13 13:30:00
W1 22.4001 UNKNOWN NO SIGNAL 22.56 24.59 2026-10-05 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 23.7
swing low 22.56
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 0.1218
open 22.23
high 22.23
low 21.6
close 22.1282
body size 0.1018
upper wick 0
lower wick 0.5282
body ratio 0.1615873
close position 0.8384127
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 23.7
range low 22.25
range size 1.45
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.70884529
rsi7 21.14641949
rsi14 26.19988735
rsi21 29.98258273
rsi slope -2.58763478
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -0.31587296
macd signal -0.23507576
macd histogram -0.08079719
stoch k 25.15238095
stoch d 11.91467473
adx 28.60861814
plus di 7.95809597
minus di 33.27354361
atr7 0.42918114
atr14 0.36867
atr pct 1.66606413
bollinger upper 23.86013525
bollinger middle 22.97746
bollinger lower 22.09478475
bollinger width 7.68296631
percent b 0.0189284
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 22.25
resistance 23.7
nearest fvg low 22.23
nearest fvg high 22.31
fvg direction DOWN
fvg size 0.08
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 23.43096
fib 382 23.26452
fib 500 23.13
fib 618 22.99548
fib 705 22.8963
fib 786 22.80396
fib 1272 24.01008
fib 1618 24.40452
fib 2000 24.84
fib 2618 25.54452
ema9 22.53683507
ema20 22.84717239
ema50 23.22659816
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.0756813
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 36.1
seller score 63.9
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 184
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:TRTN/PG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 22.1282
ema12 22.64131371
ema26 22.95718667
sma20 22.97746
sma50 23.381078
sma100 23.564125
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 16, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.7448383009066779, 'rsi': -0.7933370883980619, 'roc': -0.9509859676116212, 'vol': -0.12022165451598898, 'streak': -0.5, 'bb': -0.9621432064538625, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 22.536835072191593, 'ema21': 22.86757881163174, 'ema50': 23.226598155984274, 'rsi14': 26.19988734805814, 'atr14': 0.3686700034917693, 'macd': {'macd': -0.3158729556960225, 'signal': -0.23507576283076148, 'hist': -0.08079719286526099}, 'bb': {'middle': 22.97746, 'upper': 23.86013525489276, 'lower': 22.09478474510724}, 'bars_used': 184, 'candles': [[1779283800, 23.84, 24.168, 23.51, 23.98], [1779370200, 23.9442, 23.98, 23.68, 23.8], [1779802200, 24.06, 24.09, 23.8, 24.04], [1779888600, 23.945, 24.09, 23.945, 24.09], [1779975000, 24.09, 24.21, 23.955, 24.125], [1780061400, 24.27, 24.27, 24.02, 24.02], [1780320600, 24.13, 24.3, 24, 24.29], [1780407000, 24.3, 24.5, 24.21, 24.5], [1780493400, 24.35, 24.42, 24.27, 24.3], [1780579800, 24.4, 24.55, 24.3, 24.425], [1780666200, 24.41, 24.59, 24.375, 24.59], [1780925400, 24.2, 24.2, 23.695, 23.8], [1781011800, 24.05, 24.05, 23.5, 23.69], [1781098200, 23.72, 23.72, 23.31, 23.36], [1781184600, 23.29, 23.5, 23.08, 23.1], [1781271000, 23.39, 23.44, 23.2, 23.2215], [1781530200, 23.45, 23.7069, 23.25, 23.7069], [1781616600, 23.7, 23.7, 23.2, 23.22], [1781703000, 23.76, 23.76, 23.2501, 23.385], [1781789400, 23.49, 23.76, 23.475, 23.65], [1782135000, 24.059, 24.059, 23.55, 23.55], [1782221400, 23.5, 23.79, 23.35, 23.68], [1782307800, 23.7, 23.7, 23.56, 23.58], [1782394200, 23.56, 23.7, 23.425, 23.555], [1782480600, 23.48, 23.6753, 23.48, 23.58], [1782739800, 23.75, 23.75, 23.55, 23.64], [1782826200, 23.72, 23.735, 23.5, 23.7], [1782912600, 23.7, 23.7, 23.56, 23.6], [1782999000, 23.75, 23.75, 23.5887, 23.6501], [1783344600, 23.75, 23.88, 23.706, 23.85], [1783431000, 23.5601, 23.89, 23.5601, 23.8], [1783517400, 23.75, 23.78, 23.55, 23.55], [1783603800, 23.45, 23.68, 23.45, 23.615], [1783690200, 23.632, 23.9, 23.5701, 23.85], [1783949400, 23.8, 23.85, 23.7001, 23.85], [1784035800, 23.75, 23.75, 23.75, 23.75], [1784122200, 23.75, 23.8701, 23.72, 23.8], [1784208600, 23.805, 23.88, 23.785, 23.85], [1784295000, 23.85, 23.87, 23.79, 23.83], [1784554200, 23.75, 23.88, 23.66, 23.66], [1784640600, 23.66, 23.79, 23.6, 23.6], [1784727000, 23.57, 23.6982, 23.55, 23.55], [1784813400, 23.49, 23.4996, 23.445, 23.48], [1784899800, 23.48, 23.71, 23.47, 23.65], [1785159000, 23.75, 23.75, 23.5401, 23.69], [1785245400, 23.56, 23.7259, 23.5401, 23.6201], [1785331800, 23.7, 23.74, 23.587, 23.6], [1785418200, 23.585, 23.6, 23.57, 23.6], [1785504600, 23.62, 23.71, 23.5782, 23.71], [1785763800, 23.645, 23.7183, 23.61, 23.625], [1785850200, 23.6101, 23.8, 23.61, 23.7201], [1785936600, 23.63, 23.71, 23.52, 23.65], [1786023000, 23.5789, 23.6947, 23.5582, 23.62], [1786109400, 23.71, 23.71, 23.6148, 23.665], [1786368600, 23.7025, 23.75, 23.66, 23.66], [1786455000, 23.65, 23.85, 23.65, 23.81], [1786541400, 23.85, 23.85, 23.8001, 23.8301], [1786627800, 23.89, 23.9, 23.83, 23.89], [1786714200, 23.795, 23.9599, 23.77, 23.77], [1786973400, 23.7644, 23.94, 23.76, 23.87], [1787059800, 23.85, 23.91, 23.6799, 23.91], [1787146200, 23.91, 23.92, 23.88, 23.88], [1787232600, 23.805, 23.95, 23.775, 23.83], [1787319000, 23.95, 24.24, 23.8801, 23.9], [1787578200, 23.775, 23.9, 23.76, 23.87], [1787664600, 23.6677, 23.9, 23.49, 23.73], [1787751000, 23.65, 23.685, 23.6, 23.66], [1787837400, 23.74, 23.75, 23.705, 23.7193], [1787923800, 23.72, 23.78, 23.62, 23.68], [1788183000, 23.62, 23.82, 23.61, 23.82], [1788269400, 23.7, 23.7, 23.57, 23.58], [1788355800, 23.5363, 23.75, 23.5363, 23.69], [1788442200, 23.75, 23.9, 23.7, 23.84], [1788528600, 23.9, 23.9, 23.705, 23.705], [1788874200, 23.43, 23.485, 23.26, 23.27], [1788960600, 23.37, 23.37, 23.12, 23.12], [1789047000, 23.25, 23.28, 23.12, 23.24], [1789133400, 23.275, 23.36, 23.15, 23.2352], [1789392600, 23.23, 23.3451, 23.06, 23.2], [1789479000, 23.3, 23.325, 23.05, 23.14], [1789565400, 23.205, 23.52, 23.07, 23.19], [1789651800, 23.49, 23.55, 23.16, 23.28], [1789738200, 23.36, 23.53, 23.2357, 23.4], [1789997400, 23.66, 23.68, 23.41, 23.525], [1790083800, 23.49, 23.58, 23.34, 23.43], [1790170200, 23.38, 23.4, 23.24, 23.4], [1790256600, 23.33, 23.63, 23.33, 23.4859], [1790343000, 23.55, 23.68, 23.42, 23.48], [1790602200, 23.595, 23.7, 22.9701, 23.14], [1790688600, 23.19, 23.34, 23.01, 23.18], [1790775000, 23.09, 23.36, 23.09, 23.18], [1790861400, 23.27, 23.27, 22.56, 23.02], [1790947800, 23.15, 23.2, 22.66, 22.71], [1791207000, 22.74, 22.75, 22.6, 22.61], [1791293400, 22.61, 22.885, 22.61, 22.62], [1791379800, 22.62, 22.75, 22.4, 22.4], [1791466200, 22.42, 22.84, 22.3001, 22.67], [1791552600, 22.7, 22.7, 22.31, 22.4001], [1791811800, 22.42, 22.65, 22.25, 22.3], [1791898200, 22.23, 22.23, 21.6, 22.1282]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:TRTN/PG
W1 · Report parameters
swing high 24.24
swing low 23.445
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.1599
open 22.74
high 22.885
low 22.3001
close 22.4001
body size 0.3399
upper wick 0.145
lower wick 0.1
body ratio 0.58112498
close position 0.1709694
candle pattern NONE
range high 24.59
range low 22.56
range size 2.03
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.009494
rsi7 21.24608107
rsi14 30.77572435
rsi21 34.5651078
rsi slope -2.80949231
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.38818798
macd signal -0.31563083
macd histogram -0.07255715
stoch k 5.15490489
stoch d 16.73931003
adx 12.15517398
plus di 12.99136637
minus di 27.47742362
atr7 0.56627945
atr14 0.57939918
atr pct 2.58659195
bollinger upper 24.47820583
bollinger middle 23.584845
bollinger lower 22.69148417
bollinger width 7.57571929
percent b -0.16308314
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 22.56
resistance 24.59
nearest fvg low 22.885
nearest fvg high 23.24
fvg direction DOWN
fvg size 0.355
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 24.05238
fib 382 23.93631
fib 500 23.8425
fib 618 23.74869
fib 705 23.679525
fib 786 23.61513
fib 1272 24.45624
fib 1618 24.73131
fib 2000 25.035
fib 2618 25.52631
ema9 23.20253418
ema20 23.54964897
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.12100515
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 33.9
seller score 66.1
score coverage 70
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 38
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:TRTN/PG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 22.4001
ema12 23.32018744
ema26 23.70837542
sma20 23.584845
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 22, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.6408091884059464, 'roc': -0.7535967368233089, 'vol': 0.10810180979389994, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 23.202534179823044, 'ema21': 23.581926871889678, 'ema50': None, 'rsi14': 30.77572434782161, 'atr14': 0.5793991826104588, 'macd': {'macd': -0.388187982451047, 'signal': -0.3156308324923395, 'hist': -0.07255714995870755}, 'bb': {'middle': 23.584844999999998, 'upper': 24.478205826262265, 'lower': 22.69148417373773}, 'bars_used': 38, 'candles': [[1768919400, 24.79, 24.9, 24.6, 24.83], [1769437800, 24.85, 25.1, 24.78, 25.06], [1770042600, 25.05, 25.16, 24.77, 25.16], [1770647400, 25.15, 26.12, 24.95, 25.46], [1771338600, 25.5, 25.8968, 25.21, 25.29], [1771857000, 25.17, 25.25, 24.85, 24.94], [1772461800, 25, 25.1, 24.45, 24.51], [1773063000, 24.24, 24.65, 23.69, 24.28], [1773667800, 24.25, 24.64, 23.71, 23.915], [1774272600, 24.05, 24.89, 23.68, 23.75], [1774877400, 23.75, 24.2499, 23.45, 23.48], [1775482200, 23.59, 24.58, 23.59, 24.35], [1776087000, 24.32, 24.85, 24.2, 24.51], [1776691800, 24.76, 24.78, 24.14, 24.34], [1777296600, 24.33, 24.52, 23.9, 24.45], [1777901400, 24.45, 24.62, 23.99, 24.27], [1778506200, 24.35, 24.44, 23.65, 23.9], [1779111000, 24.01, 24.168, 23.51, 23.8], [1779802200, 24.06, 24.27, 23.8, 24.02], [1780320600, 24.13, 24.59, 24, 24.59], [1780925400, 24.2, 24.2, 23.08, 23.2215], [1781530200, 23.45, 23.76, 23.2, 23.65], [1782135000, 24.059, 24.059, 23.35, 23.58], [1782739800, 23.75, 23.75, 23.5, 23.6501], [1783344600, 23.75, 23.9, 23.45, 23.85], [1783949400, 23.8, 23.88, 23.7001, 23.83], [1784554200, 23.75, 23.88, 23.445, 23.65], [1785159000, 23.75, 23.75, 23.5401, 23.71], [1785763800, 23.645, 23.8, 23.52, 23.665], [1786368600, 23.7025, 23.9599, 23.65, 23.77], [1786973400, 23.7644, 24.24, 23.6799, 23.9], [1787578200, 23.775, 23.9, 23.49, 23.68], [1788183000, 23.62, 23.9, 23.5363, 23.705], [1788874200, 23.43, 23.485, 23.12, 23.2352], [1789392600, 23.23, 23.55, 23.05, 23.4], [1789997400, 23.66, 23.68, 23.24, 23.48], [1790602200, 23.595, 23.7, 22.56, 22.71], [1791207000, 22.74, 22.885, 22.3001, 22.4001]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:TRTN/PG

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 22.0/10022.0/100FOMO · fear
Buy: 33.9/10033.9/100Buy
Sell: 66.1/10066.1/100Sell

Source: NYSE:TRTN/PG · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 16.0/10016.0/100FOMO · panic
Buy: 36.1/10036.1/100Buy
Sell: 63.9/10063.9/100Sell

Source: NYSE:TRTN/PG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.