NYSE:FLNGNghiêng tăng mạnh · +56
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
31.5500
Kháng cự gần nhất
31.6000
Hỗ trợ gần nhất
31.4200
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +56/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 31.5500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 31.6000 (+0.16%); hỗ trợ gần nhất 31.4200 (-0.41%).
  • Động lượng D1: RSI-14 53.0, ADX 10.0, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 31.8700, mục tiêu 32.9750.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (67/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:FLNG đóng cửa gần nhất tại 31.5500 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +56/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 55/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T06:18:09.208137+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 06:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:FLNG (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:FLNG: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 69/bán 31); W1 tăng (mua 54/bán 46); D1 tăng (mua 54/bán 46).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 31.5500): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 53.0 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 44 / %D 27. ADX 10.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 17 > -DI 14 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.7122 (~2.26% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.53. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 31.6963 – 31.8700. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 32.1432 (+1.88%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • R2 31.8700 (+1.01%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 31.6000 (+0.16%) — D1 đỉnh swing + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 31.5500
  • S1 31.4200 (-0.41%) — W1 cạnh dưới FVG + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 31.2643 (-0.91%) — D1 EMA50 + D1 Fib 38.2% + W1 Fib 38.2% · hội tụ
  • S3 31.0568 (-1.56%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 31.8700 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 31.8700
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 31.1578
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 32.9750 / 34.1188
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 31.2643 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 31.2643
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 31.9765
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 30.3181 / 29.6983
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (67/100).

  • ADX 10 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.7122: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 31.55 Tăng Chưa có tín hiệu 30.57 32.975 2026-10-08 13:30:00
W1 31.24 Tăng Chưa có tín hiệu 27.78 33.26 2026-09-28 13:30:00
MN1 30.76 Tăng Chưa có tín hiệu 19.46 33.4 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 31.6
swing_low 30.7211
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.98
Giá mở cửa 31.28
Giá cao nhất 31.6861
Giá thấp nhất 30.9901
Giá đóng cửa 31.55
body_size 0.27
upper_wick 0.1361
lower_wick 0.2899
body_ratio 0.38793103
close_position 0.80445402
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 32.975
range_low 30.57
range_size 2.405
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.9771891
rsi7 58.17316238
rsi14 53.0333949
rsi21 52.17410595
rsi_slope 8.3849289
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.057592
macd_signal -0.03813112
macd_histogram -0.01946089
stoch_k 43.75195321
stoch_d 27.10770952
adx 9.9914278
plus_di 16.78317316
minus_di 13.90716505
atr7 0.67445067
atr14 0.712247
atr_pct 2.25751822
bollinger_upper 32.62986158
bollinger_middle 31.474
bollinger_lower 30.31813842
bollinger_width 7.34486613
percent_b 0.53287591
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 30.57
Kháng cự tham chiếu 32.975
nearest_fvg_low 31.6963
nearest_fvg_high 31.87
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.1737
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 31.3925796
fib_382 31.2642602
fib_500 31.16055
fib_618 31.0568398
fib_705 30.9803755
fib_786 30.9091846
fib_1272 31.8390608
fib_1618 32.1431602
fib_2000 32.4789
fib_2618 33.0220602
ema9 31.2266391
ema20 31.29814534
ema50 31.21204402
ema200 29.69834792
ema_slope 0.02651102
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 54
Điểm bên bán 46
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 31.55
ema12 31.2478419
ema26 31.3054339
sma20 31.474
sma50 31.2442
sma100 30.8718
sma200 29.7387
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.11862316709144233, 'rsi': 0.10111316341101405, 'roc': 0.22464117150010374, 'vol': -0.06841840296578244, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.06575181759729198, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 31.226639099685098, 'ema21': 31.301085771400288, 'ema50': 31.212044021442935, 'rsi14': 53.03339490233042, 'atr14': 0.7122469978746806, 'macd': {'macd': -0.057592002430823186, 'signal': -0.03813111707736842, 'hist': -0.019460885353454763}, 'bb': {'middle': 31.473999999999997, 'upper': 32.62986158340867, 'lower': 30.318138416591324}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 32.29, 32.93, 31.88, 32.39], [1779197400, 32.62, 32.69, 32.23, 32.56], [1779283800, 32.7, 32.99, 32.39, 32.73], [1779370200, 32.83, 32.98, 32.29, 32.37], [1779456600, 32.32, 32.35, 31.65, 31.96], [1779802200, 31.75, 31.92, 31.2, 31.7], [1779888600, 31.4, 31.63, 31.14, 31.32], [1779975000, 31.3, 31.59, 30.68, 30.75], [1780061400, 29.75, 29.85, 29.25, 29.77], [1780320600, 29.87, 30.61, 29.7901, 30.2], [1780407000, 30.07, 30.4, 29.94, 30.33], [1780493400, 30.18, 30.33, 29.665, 29.72], [1780579800, 29.72, 29.98, 29.5514, 29.61], [1780666200, 29.55, 30.27, 29.55, 29.77], [1780925400, 29.9, 30.01, 29.55, 29.7], [1781011800, 29.72, 29.8, 29.37, 29.72], [1781098200, 29.76, 30.65, 29.75, 30.34], [1781184600, 30.67, 31.32, 30.47, 30.5], [1781271000, 30.25, 31.33, 30, 31.28], [1781530200, 30.85, 31.03, 30.13, 30.27], [1781616600, 30.27, 30.4, 29.82, 30.19], [1781703000, 30.48, 30.58, 30.0925, 30.11], [1781789400, 29.93, 29.99, 29.34, 29.74], [1782135000, 29.94, 30.49, 29.75, 30.36], [1782221400, 30.25, 30.94, 30.0701, 30.89], [1782307800, 30.84, 30.9, 30.36, 30.46], [1782394200, 30.28, 30.4796, 29.78, 29.96], [1782480600, 29.77, 29.83, 28.85, 29.48], [1782739800, 29.42, 29.74, 29.08, 29.29], [1782826200, 29.03, 29.1, 27.78, 28.06], [1782912600, 28.05, 28.89, 28, 28.62], [1782999000, 28.78, 29.53, 28.7, 29.29], [1783344600, 29.41, 30.43, 29.32, 29.91], [1783431000, 30.04, 30.66, 30.0051, 30.37], [1783517400, 30.74, 31.14, 30.44, 31.06], [1783603800, 30.77, 30.84, 28.88, 29.17], [1783690200, 29.29, 30.13, 29.29, 30.01], [1783949400, 30.39, 30.59, 30.06, 30.14], [1784035800, 30.23, 31.09, 30.23, 30.81], [1784122200, 30.95, 31.07, 30.39, 30.95], [1784208600, 30.83, 31.69, 30.76, 31.29], [1784295000, 31.3, 31.3, 30.4947, 30.67], [1784554200, 30.67, 31.22, 30.49, 30.56], [1784640600, 30.56, 31.35, 30.35, 31.3], [1784727000, 31.56, 31.56, 30.8, 30.83], [1784813400, 31.01, 31.4, 30.81, 30.96], [1784899800, 30.88, 31.136941, 30.595, 30.85], [1785159000, 30.5, 30.8, 30.16, 30.48], [1785245400, 30.7, 31.31, 30.55, 30.9], [1785331800, 30.84, 31.51, 30.69, 31.27], [1785418200, 31.02, 31.25, 30.77, 31.1], [1785504600, 30.97, 31.285, 30.81, 31.21], [1785763800, 31, 31.17, 30.49, 30.83], [1785850200, 30.83, 30.83, 30.18, 30.51], [1785936600, 30.8, 30.82, 30.13, 30.2], [1786023000, 30.5, 31.17, 30.45, 31.02], [1786109400, 30.9, 31, 30.33, 30.84], [1786368600, 30.92, 30.92, 30.3, 30.32], [1786455000, 30.51, 30.51, 29.02, 29.15], [1786541400, 29.07, 29.59, 28.77, 29.5], [1786627800, 29.5, 30.345, 29.4503, 30.31], [1786714200, 30.35, 30.93, 30.35, 30.8], [1786973400, 30.7, 31.025, 30.63, 30.88], [1787059800, 31.2, 31.2, 30.81, 31.1], [1787146200, 32, 33.26, 31.5544, 32.48], [1787232600, 32.665, 32.96, 31.98, 32.06], [1787319000, 32.33, 32.76, 31.99, 32.03], [1787578200, 32.23, 32.32, 31.7, 31.85], [1787664600, 31.77, 32.16, 31.34, 31.93], [1787751000, 31.83, 31.83, 30.38, 30.42], [1787837400, 30.5, 31.53, 30.5, 31.32], [1787923800, 31.57, 32.02, 31.3568, 31.48], [1788183000, 31.77, 31.895, 31.16, 31.66], [1788269400, 31.99, 32.1317, 31.345, 31.47], [1788355800, 31.4, 31.95, 31.35, 31.78], [1788442200, 31.19, 31.43, 30.7211, 31.24], [1788528600, 31.24, 31.615, 31.17, 31.51], [1788874200, 31.51, 31.53, 30.9026, 30.98], [1788960600, 31.03, 31.52, 30.98, 31.14], [1789047000, 31.47, 31.795, 31.1, 31.61], [1789133400, 31.61, 32.12, 31.61, 31.7], [1789392600, 31.8, 32.07, 31.421, 31.92], [1789479000, 31.77, 32.429, 31.4459, 32.39], [1789565400, 32.39, 32.8699, 32.1, 32.22], [1789651800, 32.13, 32.975, 32.01, 32.52], [1789738200, 32.5, 32.68, 32.23, 32.42], [1789997400, 32.23, 32.8099, 31.87, 32.07], [1790083800, 31.59, 31.74, 31.0001, 31.38], [1790170200, 31.38, 31.6963, 30.9198, 30.96], [1790256600, 30.98, 31.6299, 30.8001, 31.07], [1790343000, 30.79, 31.1795, 30.71, 30.88], [1790602200, 30.95, 31.25, 30.67, 30.8], [1790688600, 30.74, 31.15, 30.57, 30.85], [1790775000, 31.03, 31.42, 30.76, 30.76], [1790861400, 30.7, 31.42, 30.57, 31.32], [1790947800, 31.23, 31.365, 30.9, 31.24], [1791207000, 31.45, 31.6, 30.85, 31.41], [1791293400, 31.14, 31.2771, 30.85, 31.13], [1791379800, 31.19, 31.38, 30.86, 30.89], [1791466200, 31.28, 31.6861, 30.9901, 31.55]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:FLNG
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 32.975
swing_low 28.77
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.02
Giá mở cửa 30.95
Giá cao nhất 31.42
Giá thấp nhất 30.57
Giá đóng cửa 31.24
body_size 0.29
upper_wick 0.18
lower_wick 0.38
body_ratio 0.34117647
close_position 0.78823529
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 33.26
range_low 27.78
range_size 5.48
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.50135921
rsi7 50.59460143
rsi14 54.25816883
rsi21 55.41002583
rsi_slope 1.87068842
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd 0.66284021
macd_signal 0.75739059
macd_histogram -0.09455038
stoch_k 63.13868613
stoch_d 68.12652068
adx 18.57419544
plus_di 19.66787776
minus_di 15.45249644
atr7 1.62561895
atr14 1.6953912
atr_pct 5.42698848
bollinger_upper 32.62006449
bollinger_middle 30.8465
bollinger_lower 29.07293551
bollinger_width 11.49929159
percent_b 0.61093479
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 27.78
Kháng cự tham chiếu 33.26
nearest_fvg_low 31.42
nearest_fvg_high 31.421
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.001
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 31.98262
fib_382 31.36869
fib_500 30.8725
fib_618 30.37631
fib_705 30.010475
fib_786 29.66987
fib_1272 34.11876
fib_1618 35.57369
fib_2000 37.18
fib_2618 39.77869
ema9 31.33200881
ema20 30.88600106
ema50 29.34841115
ema200 25.66235115
ema_slope 0.03726305
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 53.7
Điểm bên bán 46.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 31.24
ema12 31.23302581
ema26 30.5701856
sma20 30.8465
sma50 28.9812
sma100 26.4898
sma200 27.9866
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.27893102851931184, 'rsi': 0.14193896103100107, 'roc': 0.0766784679769487, 'vol': 0.12428606819218985, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.22186957521449846, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 31.3320088061056, 'ema21': 30.835623788836287, 'ema50': 29.34841115300263, 'rsi14': 54.25816883093003, 'atr14': 1.6953912021179138, 'macd': {'macd': 0.6628402125045092, 'signal': 0.757390591951035, 'hist': -0.09455037944652578}, 'bb': {'middle': 30.8465, 'upper': 32.62006448994673, 'lower': 29.07293551005327}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 24.23, 24.5899, 22.795, 23.82], [1731335400, 23.8, 26.0599, 23.59, 25.3], [1731940200, 25.3, 26.55, 25.27, 26.34], [1732545000, 26.32, 26.49, 23.82, 24.14], [1733149800, 23.95, 24.04, 21.39, 21.93], [1733754600, 22, 23.07, 21.8, 22.29], [1734359400, 21.96, 21.96, 20.85, 21.33], [1734964200, 21.33, 22.12, 21.3, 21.81], [1735569000, 22.05, 24.7, 22.02, 24.14], [1736173800, 24.4, 26.07, 24.02, 25.96], [1736778600, 25.75, 26.5, 24.9, 25.09], [1737469800, 25.4, 26.2, 24.97, 25.21], [1737988200, 25.1, 26.01, 24.86, 25.51], [1738593000, 25.35, 26.38, 24.9, 24.96], [1739197800, 24.96, 25.36, 24.7, 24.84], [1739889000, 24.51, 24.81, 22.82, 23.31], [1740407400, 22.99, 23.38, 21.75, 22], [1741012200, 22.12, 22.335, 21.16, 21.85], [1741613400, 21.66, 22.2, 21.13, 21.79], [1742218200, 21.91, 23.16, 21.91, 22.37], [1742823000, 22.4, 23.09, 22.06, 23.02], [1743427800, 22.42, 23.37, 20, 20.39], [1744032600, 19.6, 22.64, 19.46, 22.47], [1744637400, 22.58, 23.468, 22.06, 23.28], [1745242200, 23.04, 23.89, 22.556, 23.53], [1745847000, 23.5, 24.135, 23.37, 24.02], [1746451800, 24.2, 24.29, 23.6262, 24.06], [1747056600, 24.31, 25.21, 23.96, 24.76], [1747661400, 24.73, 24.89, 22.2435, 22.92], [1748352600, 23.1, 24.25, 22.94, 23.9], [1748871000, 24.05, 25.15, 23.5001, 23.95], [1749475800, 23.78, 24.61, 23.17, 24.61], [1750080600, 24.49, 24.95, 23.965, 24], [1750685400, 24.25, 24.675, 22.92, 22.99], [1751290200, 22.73, 22.79, 21.72, 22.69], [1751895000, 22.69, 23.36, 22.42, 22.95], [1752499800, 22.95, 23.33, 21.8554, 23.1], [1753104600, 23, 23.285, 22.62, 23.14], [1753709400, 23.84, 25.81, 23.66, 24.99], [1754314200, 25.1, 25.74, 24.8, 25.4], [1754919000, 25.4, 25.63, 24.91, 25.05], [1755523800, 25, 26.95, 24.8392, 26.79], [1756128600, 26.91, 27.67, 26.51, 27.25], [1756819800, 27, 27.15, 25.33, 25.8], [1757338200, 25.64, 26.04, 24.65, 25.27], [1757943000, 25.09, 25.9, 24.55, 24.97], [1758547800, 24.93, 25.68, 24.63, 25.36], [1759152600, 25.37, 25.74, 25.03, 25.7], [1759757400, 25.75, 25.97, 24.37, 24.43], [1760362200, 24.61, 25.25, 24, 25.14], [1760967000, 25.18, 25.72, 24.65, 24.98], [1761571800, 24.9, 26.19, 24.7, 25.97], [1762180200, 26.05, 26.58, 25.46, 26.55], [1762785000, 26.7, 27.03, 24.8, 26.39], [1763389800, 26.33, 27.03, 26.25, 26.9], [1763994600, 26.85, 26.89, 25.3, 25.37], [1764599400, 25.3, 26.3, 24.9204, 25.29], [1765204200, 25.26, 25.8907, 25.03, 25.56], [1765809000, 25.57, 25.74, 25.061, 25.15], [1766413800, 25.12, 25.3, 24.14, 24.52], [1767018600, 24.59, 25.04, 24.34, 24.67], [1767623400, 25, 25.93, 24.62, 25.81], [1768228200, 25.78, 27.46, 25.59, 26.84], [1768919400, 26.92, 27.19, 26.25, 26.41], [1769437800, 26.5, 26.9, 26.06, 26.7], [1770042600, 26.43, 26.8482, 25.88, 26.38], [1770647400, 26.39, 26.7082, 25.41, 25.99], [1771338600, 26.19, 27.54, 26, 27.49], [1771857000, 27.46, 28.16, 26.6, 27.32], [1772461800, 28, 30.27, 27.288, 30.23], [1773063000, 30.4, 30.85, 28.17, 28.63], [1773667800, 28.8, 31.99, 28.5497, 30.08], [1774272600, 29.32, 31.5, 29.16, 30.19], [1774877400, 30.5, 30.56, 28.92, 30.47], [1775482200, 30.23, 31.105, 28.76, 29.24], [1776087000, 29.55, 31.3799, 29.55, 30.85], [1776691800, 30.77, 31.59, 30.48, 30.98], [1777296600, 31, 32.55, 30.7, 32.32], [1777901400, 32.51, 33.4, 31.51, 32.72], [1778506200, 32.77, 33.02, 30.6, 32.13], [1779111000, 32.29, 32.99, 31.65, 31.96], [1779802200, 31.75, 31.92, 29.25, 29.77], [1780320600, 29.87, 30.61, 29.55, 29.77], [1780925400, 29.9, 31.33, 29.37, 31.28], [1781530200, 30.85, 31.03, 29.34, 29.74], [1782135000, 29.94, 30.94, 28.85, 29.48], [1782739800, 29.42, 29.74, 27.78, 29.29], [1783344600, 29.41, 31.14, 28.88, 30.01], [1783949400, 30.39, 31.69, 30.06, 30.67], [1784554200, 30.67, 31.56, 30.35, 30.85], [1785159000, 30.5, 31.51, 30.16, 31.21], [1785763800, 31, 31.17, 30.13, 30.84], [1786368600, 30.92, 30.93, 28.77, 30.8], [1786973400, 30.7, 33.26, 30.63, 32.03], [1787578200, 32.23, 32.32, 30.38, 31.48], [1788183000, 31.77, 32.1317, 30.7211, 31.51], [1788874200, 31.51, 32.12, 30.9026, 31.7], [1789392600, 31.8, 32.975, 31.421, 32.42], [1789997400, 32.23, 32.8099, 30.71, 30.88], [1790602200, 30.95, 31.42, 30.57, 31.24]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:FLNG
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 33.4
swing_low 27.78
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.64
Giá mở cửa 31.99
Giá cao nhất 32.975
Giá thấp nhất 30.57
Giá đóng cửa 30.76
body_size 1.23
upper_wick 0.985
lower_wick 0.19
body_ratio 0.51143451
close_position 0.07900208
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 33.4
range_low 19.46
range_size 13.94
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.70576199
rsi7 59.60798579
rsi14 57.46585347
rsi21 56.20887065
rsi_slope -2.40656929
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.33757163
macd_signal 0.74087984
macd_histogram 0.59669178
stoch_k 71.91489362
stoch_d 79.42254445
adx 19.16176377
plus_di 21.42242399
minus_di 11.05173074
atr7 3.42238008
atr14 3.4076644
atr_pct 11.07823277
bollinger_upper 33.13511346
bollinger_middle 26.7945
bollinger_lower 20.45388654
bollinger_width 47.32772365
percent_b 0.81270634
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 19.46
Kháng cự tham chiếu 33.4
nearest_fvg_low 15.88
nearest_fvg_high 18.1701
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.2901
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 32.07368
fib_382 31.25316
fib_500 30.59
fib_618 29.92684
fib_705 29.4379
fib_786 28.98268
fib_1272 34.92864
fib_1618 36.87316
fib_2000 39.02
fib_2618 42.49316
ema9 29.61189597
ema20 28.12613451
ema50 26.23095763
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.277249
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 69.2
Điểm bên bán 30.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 122
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 30.76
ema12 29.05356562
ema26 27.71599399
sma20 26.7945
sma50 28.3138
sma100 21.1548902
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.3322688092400995, 'rsi': 0.2488617823513619, 'roc': 0.5272428433201084, 'vol': 0.048102191614442125, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6254126714141555, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 29.61189597351467, 'ema21': 28.04888695431622, 'ema50': 26.23095763177754, 'rsi14': 57.46585347054086, 'atr14': 3.407664398729154, 'macd': {'macd': 1.3375716251068681, 'signal': 0.7408798404162287, 'hist': 0.5966917846906394}, 'bb': {'middle': 26.7945, 'upper': 33.13511345612552, 'lower': 20.45388654387448}, 'bars_used': 122, 'candles': [[1527859800, 15.61034, 16.48812, 15.61034, 15.79792], [1530538200, 16, 16, 13.8, 13.8], [1533130200, 13.8, 13.8, 12.52, 13.7], [1536067800, 13.7, 18.6, 13.7, 18.6], [1538400600, 18.7, 18.7, 18.5, 18.5], [1541079000, 18.249, 18.5, 16.5, 18.5], [1543847400, 18, 18, 12.7, 14.8], [1546439400, 14.8, 14.8, 13.04864, 13.3], [1549031400, 14.5, 14.5, 12.2425, 13.9], [1551450600, 12.62366, 13.21, 11.8, 13.21], [1554125400, 13.75, 14.6, 13.63, 13.65], [1556717400, 13.75, 13.75, 13.75, 13.75], [1559568600, 11.705, 12.22, 10.834, 11.8], [1561987800, 11.9, 13.88, 11.66, 12.6154], [1564666200, 12.76, 12.76, 9.1219, 9.85], [1567517400, 9.93, 10.495, 9.6, 9.65], [1569936600, 9.65, 11.67, 9, 9.6], [1572615000, 9.73, 10.39, 8.6187, 9.662], [1575297000, 9.66, 11.8, 7.9, 10.8977], [1577975400, 10.89, 10.99, 8.2083, 8.3624], [1580740200, 8.3, 8.5, 6.4101, 6.63], [1583159400, 6.6, 6.84, 3.4, 5.07], [1585747800, 5.21, 6.1, 4.6855, 5.3], [1588339800, 5.21, 5.42, 4.28, 4.6], [1591018200, 4.5, 5.17, 4.4011, 4.62], [1593610200, 4.71, 5.89, 4.7, 5.58], [1596461400, 5.6, 6.22, 5.2247, 5.42], [1598967000, 6.06, 6.4, 5.15, 5.7389], [1601559000, 5.66, 7.35, 5.345, 6.3619], [1604327400, 6.51, 8.3, 6.4, 7.91], [1606833000, 7.92, 9.79, 7.5, 8.75], [1609770600, 8.91, 10.65, 7.81, 8.0728], [1612189800, 8.35, 9.55, 8, 8.97], [1614609000, 8.84, 9.12, 8, 8.93], [1617283800, 9.05, 12.15, 8.7015, 11.78], [1620048600, 12, 15.55, 11.61, 15.4], [1622554200, 15.16, 15.29, 13.7, 14.75], [1625146200, 14.8, 14.9, 12.5, 13.45], [1627911000, 13.49, 15.88, 13.03, 15.45], [1630503000, 14.81, 18.4861, 14.71, 18], [1633095000, 18.55, 20.96, 18.1701, 20.34], [1635773400, 20.79, 25.435, 19.61, 24.2], [1638369000, 22.4, 23.54, 19.5534, 23.49], [1641220200, 22, 26.26, 16.65, 19.65], [1643725800, 19.73, 25.41, 19.6704, 24.7], [1646145000, 23.72, 29.34, 19.75, 28.52], [1648819800, 29, 32.77, 24.77, 28.1], [1651498200, 28.23, 30.29, 24.42, 26.82], [1654090200, 26.96, 33.3599, 23.2501, 27.39], [1656682200, 26.36, 32.215, 24.7178, 31.86], [1659360600, 31.8, 36.99, 29.16, 33.07], [1662039000, 33.17, 35.27, 28.1222, 31.67], [1664803800, 32.3, 34.56, 28.47, 31.25], [1667309400, 32.15, 37.99, 31.5, 37.62], [1669905000, 37.98, 38.2432, 32.36, 32.69], [1672756200, 32.5, 33.12, 29.1086, 31.1], [1675261800, 31.25, 35.9663, 30.41, 34.69], [1677681000, 34.89, 35.86, 29.96, 33.58], [1680528600, 33.33, 35.8509, 31.905, 34.41], [1682947800, 34.57, 34.63, 29.18, 29.79], [1685626200, 30.03, 31.57, 29.2, 30.53], [1688391000, 30.53, 31.94, 29.89, 31.82], [1690896600, 31.56, 33.3302, 30.25, 30.28], [1693575000, 30.41, 30.818, 29.7501, 30.16], [1696253400, 30.16, 31.37, 27.7626, 30.54], [1698845400, 30.57, 32.23, 28.76, 29.02], [1701441000, 28.96, 30.24, 27.85, 29.06], [1704205800, 29.42, 31.41, 29.2584, 29.97], [1706797800, 30.16, 30.39, 24.16, 25.24], [1709303400, 25.28, 25.825, 24.82, 25.43], [1711978200, 25.59, 26.43, 24.95, 26.01], [1714570200, 25.91, 30.48, 25.7, 28.74], [1717421400, 28.8, 28.9, 25.595, 27.04], [1719840600, 27.25, 27.6, 26.25, 26.9], [1722519000, 26.96, 27.77, 24.32, 26.66], [1725370200, 26.34, 26.92, 24.88, 25.44], [1727789400, 25.46, 26.96, 24.17, 24.5], [1730467800, 24.5, 26.55, 22.795, 24.14], [1733149800, 23.95, 24.04, 20.85, 22.94], [1735828200, 23.42, 26.5, 23.3, 25.51], [1738593000, 25.35, 26.38, 21.75, 22], [1741012200, 22.12, 23.36, 21.13, 22.99], [1743514200, 23.17, 24.12, 19.46, 23.59], [1746106200, 23.62, 25.21, 22.2435, 23.9], [1748871000, 24.05, 25.15, 21.8, 21.98], [1751376600, 21.87, 25.81, 21.72, 25.07], [1754055000, 25.15, 27.67, 24.62, 27.25], [1756819800, 27, 27.15, 24.55, 25.2], [1759325400, 25.2, 26.19, 24, 25.97], [1762180200, 26.05, 27.03, 24.8, 25.37], [1764599400, 25.3, 26.3, 24.14, 24.95], [1767364200, 24.92, 27.46, 24.34, 26.7], [1770042600, 26.43, 28.16, 25.41, 27.32], [1772461800, 28, 31.99, 27.288, 29.71], [1775050200, 29.26, 32.55, 28.76, 32.43], [1777642200, 32.13, 33.4, 29.25, 29.77], [1780320600, 29.87, 31.33, 27.78, 28.06], [1782912600, 28.05, 31.69, 28, 31.21], [1785763800, 31, 33.26, 28.77, 31.66], [1788269400, 31.99, 32.975, 30.57, 30.76]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:FLNG

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 63.0/10063.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 69.2/10069.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 30.8/10030.8/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:FLNG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 58.0/10058.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 53.7/10053.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.3/10046.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:FLNG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 55.0/10055.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 54.0/10054.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.0/10046.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:FLNG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:FLNGStrong bullish bias · +56
BearishNeutralBullish
Last close
31.5500
Nearest resistance
31.6000
Nearest support
31.4200
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +56/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 31.5500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 31.6000 (+0.16%); nearest support 31.4200 (-0.41%).
  • Momentum D1: RSI-14 53.0, ADX 10.0, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 31.8700, targeting 32.9750.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (67/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:FLNG last closed at 31.5500 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +56/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 55/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T06:18:09.208137+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 06:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:FLNG (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:FLNG: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 69/sell 31); W1 up (buy 54/sell 46); D1 up (buy 54/sell 46).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 31.5500): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 53.0 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 44 / %D 27. ADX at 10.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 17 > -DI 14, so buyers lead. ATR-14 is 0.7122 (~2.26% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.53. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 31.6963 – 31.8700. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 32.1432 (+1.88%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • R2 31.8700 (+1.01%) — D1 Fib 127.2% ext. + D1 FVG top · confluence
  • R1 31.6000 (+0.16%) — D1 swing high + D1 FVG base · confluence
  • Last close 31.5500
  • S1 31.4200 (-0.41%) — W1 FVG base + W1 FVG top · confluence
  • S2 31.2643 (-0.91%) — D1 EMA50 + D1 Fib 38.2% + W1 Fib 38.2% · confluence
  • S3 31.0568 (-1.56%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 31.8700 that holds on a retest.
  • Reference entry: 31.8700
  • Reference stop (SL): 31.1578
  • Targets (TP1 / TP2): 32.9750 / 34.1188
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 31.2643 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 31.2643
  • Reference stop (SL): 31.9765
  • Targets (TP1 / TP2): 30.3181 / 29.6983
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (67/100).

  • ADX 10 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.7122: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 31.55 UP NO SIGNAL 30.57 32.975 2026-10-08 13:30:00
W1 31.24 UP NO SIGNAL 27.78 33.26 2026-09-28 13:30:00
MN1 30.76 UP NO SIGNAL 19.46 33.4 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 31.6
swing low 30.7211
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.98
open 31.28
high 31.6861
low 30.9901
close 31.55
body size 0.27
upper wick 0.1361
lower wick 0.2899
body ratio 0.38793103
close position 0.80445402
candle pattern NONE
range high 32.975
range low 30.57
range size 2.405
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.9771891
rsi7 58.17316238
rsi14 53.0333949
rsi21 52.17410595
rsi slope 8.3849289
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd -0.057592
macd signal -0.03813112
macd histogram -0.01946089
stoch k 43.75195321
stoch d 27.10770952
adx 9.9914278
plus di 16.78317316
minus di 13.90716505
atr7 0.67445067
atr14 0.712247
atr pct 2.25751822
bollinger upper 32.62986158
bollinger middle 31.474
bollinger lower 30.31813842
bollinger width 7.34486613
percent b 0.53287591
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 30.57
resistance 32.975
nearest fvg low 31.6963
nearest fvg high 31.87
fvg direction DOWN
fvg size 0.1737
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 31.3925796
fib 382 31.2642602
fib 500 31.16055
fib 618 31.0568398
fib 705 30.9803755
fib 786 30.9091846
fib 1272 31.8390608
fib 1618 32.1431602
fib 2000 32.4789
fib 2618 33.0220602
ema9 31.2266391
ema20 31.29814534
ema50 31.21204402
ema200 29.69834792
ema slope 0.02651102
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 54
seller score 46
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:FLNG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 31.55
ema12 31.2478419
ema26 31.3054339
sma20 31.474
sma50 31.2442
sma100 30.8718
sma200 29.7387
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.11862316709144233, 'rsi': 0.10111316341101405, 'roc': 0.22464117150010374, 'vol': -0.06841840296578244, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.06575181759729198, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 31.226639099685098, 'ema21': 31.301085771400288, 'ema50': 31.212044021442935, 'rsi14': 53.03339490233042, 'atr14': 0.7122469978746806, 'macd': {'macd': -0.057592002430823186, 'signal': -0.03813111707736842, 'hist': -0.019460885353454763}, 'bb': {'middle': 31.473999999999997, 'upper': 32.62986158340867, 'lower': 30.318138416591324}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 32.29, 32.93, 31.88, 32.39], [1779197400, 32.62, 32.69, 32.23, 32.56], [1779283800, 32.7, 32.99, 32.39, 32.73], [1779370200, 32.83, 32.98, 32.29, 32.37], [1779456600, 32.32, 32.35, 31.65, 31.96], [1779802200, 31.75, 31.92, 31.2, 31.7], [1779888600, 31.4, 31.63, 31.14, 31.32], [1779975000, 31.3, 31.59, 30.68, 30.75], [1780061400, 29.75, 29.85, 29.25, 29.77], [1780320600, 29.87, 30.61, 29.7901, 30.2], [1780407000, 30.07, 30.4, 29.94, 30.33], [1780493400, 30.18, 30.33, 29.665, 29.72], [1780579800, 29.72, 29.98, 29.5514, 29.61], [1780666200, 29.55, 30.27, 29.55, 29.77], [1780925400, 29.9, 30.01, 29.55, 29.7], [1781011800, 29.72, 29.8, 29.37, 29.72], [1781098200, 29.76, 30.65, 29.75, 30.34], [1781184600, 30.67, 31.32, 30.47, 30.5], [1781271000, 30.25, 31.33, 30, 31.28], [1781530200, 30.85, 31.03, 30.13, 30.27], [1781616600, 30.27, 30.4, 29.82, 30.19], [1781703000, 30.48, 30.58, 30.0925, 30.11], [1781789400, 29.93, 29.99, 29.34, 29.74], [1782135000, 29.94, 30.49, 29.75, 30.36], [1782221400, 30.25, 30.94, 30.0701, 30.89], [1782307800, 30.84, 30.9, 30.36, 30.46], [1782394200, 30.28, 30.4796, 29.78, 29.96], [1782480600, 29.77, 29.83, 28.85, 29.48], [1782739800, 29.42, 29.74, 29.08, 29.29], [1782826200, 29.03, 29.1, 27.78, 28.06], [1782912600, 28.05, 28.89, 28, 28.62], [1782999000, 28.78, 29.53, 28.7, 29.29], [1783344600, 29.41, 30.43, 29.32, 29.91], [1783431000, 30.04, 30.66, 30.0051, 30.37], [1783517400, 30.74, 31.14, 30.44, 31.06], [1783603800, 30.77, 30.84, 28.88, 29.17], [1783690200, 29.29, 30.13, 29.29, 30.01], [1783949400, 30.39, 30.59, 30.06, 30.14], [1784035800, 30.23, 31.09, 30.23, 30.81], [1784122200, 30.95, 31.07, 30.39, 30.95], [1784208600, 30.83, 31.69, 30.76, 31.29], [1784295000, 31.3, 31.3, 30.4947, 30.67], [1784554200, 30.67, 31.22, 30.49, 30.56], [1784640600, 30.56, 31.35, 30.35, 31.3], [1784727000, 31.56, 31.56, 30.8, 30.83], [1784813400, 31.01, 31.4, 30.81, 30.96], [1784899800, 30.88, 31.136941, 30.595, 30.85], [1785159000, 30.5, 30.8, 30.16, 30.48], [1785245400, 30.7, 31.31, 30.55, 30.9], [1785331800, 30.84, 31.51, 30.69, 31.27], [1785418200, 31.02, 31.25, 30.77, 31.1], [1785504600, 30.97, 31.285, 30.81, 31.21], [1785763800, 31, 31.17, 30.49, 30.83], [1785850200, 30.83, 30.83, 30.18, 30.51], [1785936600, 30.8, 30.82, 30.13, 30.2], [1786023000, 30.5, 31.17, 30.45, 31.02], [1786109400, 30.9, 31, 30.33, 30.84], [1786368600, 30.92, 30.92, 30.3, 30.32], [1786455000, 30.51, 30.51, 29.02, 29.15], [1786541400, 29.07, 29.59, 28.77, 29.5], [1786627800, 29.5, 30.345, 29.4503, 30.31], [1786714200, 30.35, 30.93, 30.35, 30.8], [1786973400, 30.7, 31.025, 30.63, 30.88], [1787059800, 31.2, 31.2, 30.81, 31.1], [1787146200, 32, 33.26, 31.5544, 32.48], [1787232600, 32.665, 32.96, 31.98, 32.06], [1787319000, 32.33, 32.76, 31.99, 32.03], [1787578200, 32.23, 32.32, 31.7, 31.85], [1787664600, 31.77, 32.16, 31.34, 31.93], [1787751000, 31.83, 31.83, 30.38, 30.42], [1787837400, 30.5, 31.53, 30.5, 31.32], [1787923800, 31.57, 32.02, 31.3568, 31.48], [1788183000, 31.77, 31.895, 31.16, 31.66], [1788269400, 31.99, 32.1317, 31.345, 31.47], [1788355800, 31.4, 31.95, 31.35, 31.78], [1788442200, 31.19, 31.43, 30.7211, 31.24], [1788528600, 31.24, 31.615, 31.17, 31.51], [1788874200, 31.51, 31.53, 30.9026, 30.98], [1788960600, 31.03, 31.52, 30.98, 31.14], [1789047000, 31.47, 31.795, 31.1, 31.61], [1789133400, 31.61, 32.12, 31.61, 31.7], [1789392600, 31.8, 32.07, 31.421, 31.92], [1789479000, 31.77, 32.429, 31.4459, 32.39], [1789565400, 32.39, 32.8699, 32.1, 32.22], [1789651800, 32.13, 32.975, 32.01, 32.52], [1789738200, 32.5, 32.68, 32.23, 32.42], [1789997400, 32.23, 32.8099, 31.87, 32.07], [1790083800, 31.59, 31.74, 31.0001, 31.38], [1790170200, 31.38, 31.6963, 30.9198, 30.96], [1790256600, 30.98, 31.6299, 30.8001, 31.07], [1790343000, 30.79, 31.1795, 30.71, 30.88], [1790602200, 30.95, 31.25, 30.67, 30.8], [1790688600, 30.74, 31.15, 30.57, 30.85], [1790775000, 31.03, 31.42, 30.76, 30.76], [1790861400, 30.7, 31.42, 30.57, 31.32], [1790947800, 31.23, 31.365, 30.9, 31.24], [1791207000, 31.45, 31.6, 30.85, 31.41], [1791293400, 31.14, 31.2771, 30.85, 31.13], [1791379800, 31.19, 31.38, 30.86, 30.89], [1791466200, 31.28, 31.6861, 30.9901, 31.55]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:FLNG
W1 · Report parameters
swing high 32.975
swing low 28.77
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.02
open 30.95
high 31.42
low 30.57
close 31.24
body size 0.29
upper wick 0.18
lower wick 0.38
body ratio 0.34117647
close position 0.78823529
candle pattern NONE
range high 33.26
range low 27.78
range size 5.48
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.50135921
rsi7 50.59460143
rsi14 54.25816883
rsi21 55.41002583
rsi slope 1.87068842
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd 0.66284021
macd signal 0.75739059
macd histogram -0.09455038
stoch k 63.13868613
stoch d 68.12652068
adx 18.57419544
plus di 19.66787776
minus di 15.45249644
atr7 1.62561895
atr14 1.6953912
atr pct 5.42698848
bollinger upper 32.62006449
bollinger middle 30.8465
bollinger lower 29.07293551
bollinger width 11.49929159
percent b 0.61093479
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 27.78
resistance 33.26
nearest fvg low 31.42
nearest fvg high 31.421
fvg direction DOWN
fvg size 0.001
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 31.98262
fib 382 31.36869
fib 500 30.8725
fib 618 30.37631
fib 705 30.010475
fib 786 29.66987
fib 1272 34.11876
fib 1618 35.57369
fib 2000 37.18
fib 2618 39.77869
ema9 31.33200881
ema20 30.88600106
ema50 29.34841115
ema200 25.66235115
ema slope 0.03726305
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 53.7
seller score 46.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:FLNG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 31.24
ema12 31.23302581
ema26 30.5701856
sma20 30.8465
sma50 28.9812
sma100 26.4898
sma200 27.9866
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.27893102851931184, 'rsi': 0.14193896103100107, 'roc': 0.0766784679769487, 'vol': 0.12428606819218985, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.22186957521449846, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 31.3320088061056, 'ema21': 30.835623788836287, 'ema50': 29.34841115300263, 'rsi14': 54.25816883093003, 'atr14': 1.6953912021179138, 'macd': {'macd': 0.6628402125045092, 'signal': 0.757390591951035, 'hist': -0.09455037944652578}, 'bb': {'middle': 30.8465, 'upper': 32.62006448994673, 'lower': 29.07293551005327}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 24.23, 24.5899, 22.795, 23.82], [1731335400, 23.8, 26.0599, 23.59, 25.3], [1731940200, 25.3, 26.55, 25.27, 26.34], [1732545000, 26.32, 26.49, 23.82, 24.14], [1733149800, 23.95, 24.04, 21.39, 21.93], [1733754600, 22, 23.07, 21.8, 22.29], [1734359400, 21.96, 21.96, 20.85, 21.33], [1734964200, 21.33, 22.12, 21.3, 21.81], [1735569000, 22.05, 24.7, 22.02, 24.14], [1736173800, 24.4, 26.07, 24.02, 25.96], [1736778600, 25.75, 26.5, 24.9, 25.09], [1737469800, 25.4, 26.2, 24.97, 25.21], [1737988200, 25.1, 26.01, 24.86, 25.51], [1738593000, 25.35, 26.38, 24.9, 24.96], [1739197800, 24.96, 25.36, 24.7, 24.84], [1739889000, 24.51, 24.81, 22.82, 23.31], [1740407400, 22.99, 23.38, 21.75, 22], [1741012200, 22.12, 22.335, 21.16, 21.85], [1741613400, 21.66, 22.2, 21.13, 21.79], [1742218200, 21.91, 23.16, 21.91, 22.37], [1742823000, 22.4, 23.09, 22.06, 23.02], [1743427800, 22.42, 23.37, 20, 20.39], [1744032600, 19.6, 22.64, 19.46, 22.47], [1744637400, 22.58, 23.468, 22.06, 23.28], [1745242200, 23.04, 23.89, 22.556, 23.53], [1745847000, 23.5, 24.135, 23.37, 24.02], [1746451800, 24.2, 24.29, 23.6262, 24.06], [1747056600, 24.31, 25.21, 23.96, 24.76], [1747661400, 24.73, 24.89, 22.2435, 22.92], [1748352600, 23.1, 24.25, 22.94, 23.9], [1748871000, 24.05, 25.15, 23.5001, 23.95], [1749475800, 23.78, 24.61, 23.17, 24.61], [1750080600, 24.49, 24.95, 23.965, 24], [1750685400, 24.25, 24.675, 22.92, 22.99], [1751290200, 22.73, 22.79, 21.72, 22.69], [1751895000, 22.69, 23.36, 22.42, 22.95], [1752499800, 22.95, 23.33, 21.8554, 23.1], [1753104600, 23, 23.285, 22.62, 23.14], [1753709400, 23.84, 25.81, 23.66, 24.99], [1754314200, 25.1, 25.74, 24.8, 25.4], [1754919000, 25.4, 25.63, 24.91, 25.05], [1755523800, 25, 26.95, 24.8392, 26.79], [1756128600, 26.91, 27.67, 26.51, 27.25], [1756819800, 27, 27.15, 25.33, 25.8], [1757338200, 25.64, 26.04, 24.65, 25.27], [1757943000, 25.09, 25.9, 24.55, 24.97], [1758547800, 24.93, 25.68, 24.63, 25.36], [1759152600, 25.37, 25.74, 25.03, 25.7], [1759757400, 25.75, 25.97, 24.37, 24.43], [1760362200, 24.61, 25.25, 24, 25.14], [1760967000, 25.18, 25.72, 24.65, 24.98], [1761571800, 24.9, 26.19, 24.7, 25.97], [1762180200, 26.05, 26.58, 25.46, 26.55], [1762785000, 26.7, 27.03, 24.8, 26.39], [1763389800, 26.33, 27.03, 26.25, 26.9], [1763994600, 26.85, 26.89, 25.3, 25.37], [1764599400, 25.3, 26.3, 24.9204, 25.29], [1765204200, 25.26, 25.8907, 25.03, 25.56], [1765809000, 25.57, 25.74, 25.061, 25.15], [1766413800, 25.12, 25.3, 24.14, 24.52], [1767018600, 24.59, 25.04, 24.34, 24.67], [1767623400, 25, 25.93, 24.62, 25.81], [1768228200, 25.78, 27.46, 25.59, 26.84], [1768919400, 26.92, 27.19, 26.25, 26.41], [1769437800, 26.5, 26.9, 26.06, 26.7], [1770042600, 26.43, 26.8482, 25.88, 26.38], [1770647400, 26.39, 26.7082, 25.41, 25.99], [1771338600, 26.19, 27.54, 26, 27.49], [1771857000, 27.46, 28.16, 26.6, 27.32], [1772461800, 28, 30.27, 27.288, 30.23], [1773063000, 30.4, 30.85, 28.17, 28.63], [1773667800, 28.8, 31.99, 28.5497, 30.08], [1774272600, 29.32, 31.5, 29.16, 30.19], [1774877400, 30.5, 30.56, 28.92, 30.47], [1775482200, 30.23, 31.105, 28.76, 29.24], [1776087000, 29.55, 31.3799, 29.55, 30.85], [1776691800, 30.77, 31.59, 30.48, 30.98], [1777296600, 31, 32.55, 30.7, 32.32], [1777901400, 32.51, 33.4, 31.51, 32.72], [1778506200, 32.77, 33.02, 30.6, 32.13], [1779111000, 32.29, 32.99, 31.65, 31.96], [1779802200, 31.75, 31.92, 29.25, 29.77], [1780320600, 29.87, 30.61, 29.55, 29.77], [1780925400, 29.9, 31.33, 29.37, 31.28], [1781530200, 30.85, 31.03, 29.34, 29.74], [1782135000, 29.94, 30.94, 28.85, 29.48], [1782739800, 29.42, 29.74, 27.78, 29.29], [1783344600, 29.41, 31.14, 28.88, 30.01], [1783949400, 30.39, 31.69, 30.06, 30.67], [1784554200, 30.67, 31.56, 30.35, 30.85], [1785159000, 30.5, 31.51, 30.16, 31.21], [1785763800, 31, 31.17, 30.13, 30.84], [1786368600, 30.92, 30.93, 28.77, 30.8], [1786973400, 30.7, 33.26, 30.63, 32.03], [1787578200, 32.23, 32.32, 30.38, 31.48], [1788183000, 31.77, 32.1317, 30.7211, 31.51], [1788874200, 31.51, 32.12, 30.9026, 31.7], [1789392600, 31.8, 32.975, 31.421, 32.42], [1789997400, 32.23, 32.8099, 30.71, 30.88], [1790602200, 30.95, 31.42, 30.57, 31.24]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:FLNG
MN1 · Report parameters
swing high 33.4
swing low 27.78
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.64
open 31.99
high 32.975
low 30.57
close 30.76
body size 1.23
upper wick 0.985
lower wick 0.19
body ratio 0.51143451
close position 0.07900208
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 33.4
range low 19.46
range size 13.94
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.70576199
rsi7 59.60798579
rsi14 57.46585347
rsi21 56.20887065
rsi slope -2.40656929
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.33757163
macd signal 0.74087984
macd histogram 0.59669178
stoch k 71.91489362
stoch d 79.42254445
adx 19.16176377
plus di 21.42242399
minus di 11.05173074
atr7 3.42238008
atr14 3.4076644
atr pct 11.07823277
bollinger upper 33.13511346
bollinger middle 26.7945
bollinger lower 20.45388654
bollinger width 47.32772365
percent b 0.81270634
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 19.46
resistance 33.4
nearest fvg low 15.88
nearest fvg high 18.1701
fvg direction UP
fvg size 2.2901
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 32.07368
fib 382 31.25316
fib 500 30.59
fib 618 29.92684
fib 705 29.4379
fib 786 28.98268
fib 1272 34.92864
fib 1618 36.87316
fib 2000 39.02
fib 2618 42.49316
ema9 29.61189597
ema20 28.12613451
ema50 26.23095763
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.277249
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 69.2
seller score 30.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 122
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:FLNG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 30.76
ema12 29.05356562
ema26 27.71599399
sma20 26.7945
sma50 28.3138
sma100 21.1548902
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.3322688092400995, 'rsi': 0.2488617823513619, 'roc': 0.5272428433201084, 'vol': 0.048102191614442125, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6254126714141555, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 29.61189597351467, 'ema21': 28.04888695431622, 'ema50': 26.23095763177754, 'rsi14': 57.46585347054086, 'atr14': 3.407664398729154, 'macd': {'macd': 1.3375716251068681, 'signal': 0.7408798404162287, 'hist': 0.5966917846906394}, 'bb': {'middle': 26.7945, 'upper': 33.13511345612552, 'lower': 20.45388654387448}, 'bars_used': 122, 'candles': [[1527859800, 15.61034, 16.48812, 15.61034, 15.79792], [1530538200, 16, 16, 13.8, 13.8], [1533130200, 13.8, 13.8, 12.52, 13.7], [1536067800, 13.7, 18.6, 13.7, 18.6], [1538400600, 18.7, 18.7, 18.5, 18.5], [1541079000, 18.249, 18.5, 16.5, 18.5], [1543847400, 18, 18, 12.7, 14.8], [1546439400, 14.8, 14.8, 13.04864, 13.3], [1549031400, 14.5, 14.5, 12.2425, 13.9], [1551450600, 12.62366, 13.21, 11.8, 13.21], [1554125400, 13.75, 14.6, 13.63, 13.65], [1556717400, 13.75, 13.75, 13.75, 13.75], [1559568600, 11.705, 12.22, 10.834, 11.8], [1561987800, 11.9, 13.88, 11.66, 12.6154], [1564666200, 12.76, 12.76, 9.1219, 9.85], [1567517400, 9.93, 10.495, 9.6, 9.65], [1569936600, 9.65, 11.67, 9, 9.6], [1572615000, 9.73, 10.39, 8.6187, 9.662], [1575297000, 9.66, 11.8, 7.9, 10.8977], [1577975400, 10.89, 10.99, 8.2083, 8.3624], [1580740200, 8.3, 8.5, 6.4101, 6.63], [1583159400, 6.6, 6.84, 3.4, 5.07], [1585747800, 5.21, 6.1, 4.6855, 5.3], [1588339800, 5.21, 5.42, 4.28, 4.6], [1591018200, 4.5, 5.17, 4.4011, 4.62], [1593610200, 4.71, 5.89, 4.7, 5.58], [1596461400, 5.6, 6.22, 5.2247, 5.42], [1598967000, 6.06, 6.4, 5.15, 5.7389], [1601559000, 5.66, 7.35, 5.345, 6.3619], [1604327400, 6.51, 8.3, 6.4, 7.91], [1606833000, 7.92, 9.79, 7.5, 8.75], [1609770600, 8.91, 10.65, 7.81, 8.0728], [1612189800, 8.35, 9.55, 8, 8.97], [1614609000, 8.84, 9.12, 8, 8.93], [1617283800, 9.05, 12.15, 8.7015, 11.78], [1620048600, 12, 15.55, 11.61, 15.4], [1622554200, 15.16, 15.29, 13.7, 14.75], [1625146200, 14.8, 14.9, 12.5, 13.45], [1627911000, 13.49, 15.88, 13.03, 15.45], [1630503000, 14.81, 18.4861, 14.71, 18], [1633095000, 18.55, 20.96, 18.1701, 20.34], [1635773400, 20.79, 25.435, 19.61, 24.2], [1638369000, 22.4, 23.54, 19.5534, 23.49], [1641220200, 22, 26.26, 16.65, 19.65], [1643725800, 19.73, 25.41, 19.6704, 24.7], [1646145000, 23.72, 29.34, 19.75, 28.52], [1648819800, 29, 32.77, 24.77, 28.1], [1651498200, 28.23, 30.29, 24.42, 26.82], [1654090200, 26.96, 33.3599, 23.2501, 27.39], [1656682200, 26.36, 32.215, 24.7178, 31.86], [1659360600, 31.8, 36.99, 29.16, 33.07], [1662039000, 33.17, 35.27, 28.1222, 31.67], [1664803800, 32.3, 34.56, 28.47, 31.25], [1667309400, 32.15, 37.99, 31.5, 37.62], [1669905000, 37.98, 38.2432, 32.36, 32.69], [1672756200, 32.5, 33.12, 29.1086, 31.1], [1675261800, 31.25, 35.9663, 30.41, 34.69], [1677681000, 34.89, 35.86, 29.96, 33.58], [1680528600, 33.33, 35.8509, 31.905, 34.41], [1682947800, 34.57, 34.63, 29.18, 29.79], [1685626200, 30.03, 31.57, 29.2, 30.53], [1688391000, 30.53, 31.94, 29.89, 31.82], [1690896600, 31.56, 33.3302, 30.25, 30.28], [1693575000, 30.41, 30.818, 29.7501, 30.16], [1696253400, 30.16, 31.37, 27.7626, 30.54], [1698845400, 30.57, 32.23, 28.76, 29.02], [1701441000, 28.96, 30.24, 27.85, 29.06], [1704205800, 29.42, 31.41, 29.2584, 29.97], [1706797800, 30.16, 30.39, 24.16, 25.24], [1709303400, 25.28, 25.825, 24.82, 25.43], [1711978200, 25.59, 26.43, 24.95, 26.01], [1714570200, 25.91, 30.48, 25.7, 28.74], [1717421400, 28.8, 28.9, 25.595, 27.04], [1719840600, 27.25, 27.6, 26.25, 26.9], [1722519000, 26.96, 27.77, 24.32, 26.66], [1725370200, 26.34, 26.92, 24.88, 25.44], [1727789400, 25.46, 26.96, 24.17, 24.5], [1730467800, 24.5, 26.55, 22.795, 24.14], [1733149800, 23.95, 24.04, 20.85, 22.94], [1735828200, 23.42, 26.5, 23.3, 25.51], [1738593000, 25.35, 26.38, 21.75, 22], [1741012200, 22.12, 23.36, 21.13, 22.99], [1743514200, 23.17, 24.12, 19.46, 23.59], [1746106200, 23.62, 25.21, 22.2435, 23.9], [1748871000, 24.05, 25.15, 21.8, 21.98], [1751376600, 21.87, 25.81, 21.72, 25.07], [1754055000, 25.15, 27.67, 24.62, 27.25], [1756819800, 27, 27.15, 24.55, 25.2], [1759325400, 25.2, 26.19, 24, 25.97], [1762180200, 26.05, 27.03, 24.8, 25.37], [1764599400, 25.3, 26.3, 24.14, 24.95], [1767364200, 24.92, 27.46, 24.34, 26.7], [1770042600, 26.43, 28.16, 25.41, 27.32], [1772461800, 28, 31.99, 27.288, 29.71], [1775050200, 29.26, 32.55, 28.76, 32.43], [1777642200, 32.13, 33.4, 29.25, 29.77], [1780320600, 29.87, 31.33, 27.78, 28.06], [1782912600, 28.05, 31.69, 28, 31.21], [1785763800, 31, 33.26, 28.77, 31.66], [1788269400, 31.99, 32.975, 30.57, 30.76]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:FLNG

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 63.0/10063.0/100FOMO · excited
Buy: 69.2/10069.2/100Buy
Sell: 30.8/10030.8/100Sell

Source: NYSE:FLNG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 58.0/10058.0/100FOMO · neutral
Buy: 53.7/10053.7/100Buy
Sell: 46.3/10046.3/100Sell

Source: NYSE:FLNG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 55.0/10055.0/100FOMO · neutral
Buy: 54.0/10054.0/100Buy
Sell: 46.0/10046.0/100Sell

Source: NYSE:FLNG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.