NYSE:KBHNghiêng giảm mạnh · -56
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
44.3700
Kháng cự gần nhất
44.6200
Hỗ trợ gần nhất
43.7599
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -56/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 44.3700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 44.6200 (+0.56%); hỗ trợ gần nhất 43.7599 (-1.38%).
  • Động lượng D1: RSI-14 30.2, ADX 30.2, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 43.7599, mục tiêu 41.4258.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (50/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:KBH đóng cửa gần nhất tại 44.3700 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -56/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 26/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T09:47:18.481382+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 09:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:KBH (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:KBH: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 33/bán 67); W1 giảm (mua 47/bán 53); D1 giảm (mua 29/bán 71).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 44.3700): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 30.2 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 15 / %D 12. ADX 30.2 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 14 < -DI 32 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.5561 (~3.51% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.06. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 44.6200 – 44.8050. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 46.0142 (+3.71%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 45.2946 (+2.08%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • R1 44.6200 (+0.56%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 44.3700
  • S1 43.7599 (-1.38%) — W1 cạnh dưới FVG + D1 dải Bollinger dưới + W1 hỗ trợ · hội tụ
  • S2 43.3650 (-2.27%) — D1 hỗ trợ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 43.7599 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 43.7599
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 45.3160
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 41.4258 / 39.8697
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 45.2946 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.2946
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 43.7385
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 47.3746 / 48.6600
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (50/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 30 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.5561: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 44.37 Giảm Chưa có tín hiệu 43.365 50.245 2026-10-08 13:30:00
W1 45.75 Giảm Chưa có tín hiệu 44.025 63.63 2026-09-28 13:30:00
MN1 46.47 Đi ngang Chưa có tín hiệu 44.025 72.64 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 48.66
swing_low 46.58
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.005
Giá mở cửa 43.53
Giá cao nhất 44.62
Giá thấp nhất 43.385
Giá đóng cửa 44.37
body_size 0.84
upper_wick 0.25
lower_wick 0.145
body_ratio 0.68016194
close_position 0.79757085
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 50.245
range_low 43.365
range_size 6.88
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.79366008
rsi7 26.50089334
rsi14 30.23857672
rsi21 33.94599973
rsi_slope 2.69251632
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -1.98250154
macd_signal -1.88235684
macd_histogram -0.1001447
stoch_k 15.41411043
stoch_d 12.22518705
adx 30.23595948
plus_di 14.30273001
minus_di 32.49913091
atr7 1.48627061
atr14 1.55608179
atr_pct 3.50705835
bollinger_upper 50.45547796
bollinger_middle 47.2345
bollinger_lower 44.01352204
bollinger_width 13.63824305
percent_b 0.05533691
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 43.365
Kháng cự tham chiếu 50.245
nearest_fvg_low 44.62
nearest_fvg_high 44.805
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.185
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 47.07088
fib_382 47.37456
fib_500 47.62
fib_618 47.86544
fib_705 48.0464
fib_786 48.21488
fib_1272 46.01424
fib_1618 45.29456
fib_2000 44.5
fib_2618 43.21456
ema9 45.64447043
ema20 47.29586686
ema50 50.31637082
ema200 54.09754234
ema_slope -0.30798599
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 28.9
Điểm bên bán 71.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.37
ema12 46.11489379
ema26 48.09739533
sma20 47.2345
sma50 51.8234
sma100 53.1578
sma200 54.717775
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9553435538265753, 'rsi': -0.6587141092227422, 'roc': -0.7026194519502794, 'vol': 0.16724998233355376, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8893261730347785, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.64447042801081, 'ema21': 47.43565115972775, 'ema50': 50.31637082297936, 'rsi14': 30.238576723317735, 'atr14': 1.5560817883685676, 'macd': {'macd': -1.9825015397242254, 'signal': -1.8823568381223532, 'hist': -0.10014470160187217}, 'bb': {'middle': 47.23449999999999, 'upper': 50.45547795708073, 'lower': 44.01352204291925}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 45.8, 46.58, 45.28, 45.64], [1779197400, 45.05, 45.32, 44.025, 45.04], [1779283800, 45.54, 47.1, 44.75, 47.05], [1779370200, 46.34, 48.19, 45.79, 48.02], [1779456600, 48.2, 48.84, 47.62, 48.6], [1779802200, 48.78, 49.3, 48.58, 49.22], [1779888600, 49.83, 51.345, 49.57, 49.7], [1779975000, 48.92, 49.7, 48.54, 49.15], [1780061400, 48.97, 50.08, 48.7, 48.86], [1780320600, 50.305, 51.47, 50, 51.11], [1780407000, 51.27, 52.01, 50.76, 51.45], [1780493400, 50.69, 51.69, 50.275, 51.16], [1780579800, 52.24, 52.65, 51.47, 52.06], [1780666200, 51.69, 52.63, 51.37, 52.04], [1780925400, 51.78, 52.27, 51.35, 51.42], [1781011800, 51.9, 54.22, 51.675, 53.48], [1781098200, 53.52, 53.525, 51.98, 52.16], [1781184600, 52.42, 54.39, 52.08, 54.31], [1781271000, 54.24, 54.905, 53.74, 54], [1781530200, 54.86, 55.73, 53.04, 53.23], [1781616600, 54.1, 54.57, 53.46, 53.84], [1781703000, 53.5, 55.62, 52.02, 52.42], [1781789400, 53.08, 55.04, 52.63, 54.2], [1782135000, 53.83, 54.8, 52.33, 52.52], [1782221400, 52.42, 53.19, 52.16, 52.73], [1782307800, 56.7, 62.34, 55.9, 61.51], [1782394200, 62.38, 63.63, 60.2717, 60.72], [1782480600, 61.01, 62.385, 60.49, 62.23], [1782739800, 61.23, 62.73, 60.3857, 62.64], [1782826200, 62.46, 63.04, 61.2404, 62.59], [1782912600, 61.65, 62.67, 60.525, 60.62], [1782999000, 60.82, 61.46, 59.83, 61.16], [1783344600, 61.07, 61.07, 59.2615, 59.78], [1783431000, 59.78, 60.615, 58.53, 58.68], [1783517400, 57.87, 58.12, 56.05, 56.35], [1783603800, 56.59, 57.44, 56.2, 56.71], [1783690200, 56.92, 58.01, 56.255, 56.32], [1783949400, 56.3, 56.625, 54.53, 54.81], [1784035800, 55.87, 56.1999, 54.23, 55.49], [1784122200, 55.52, 56.9685, 55.37, 56.42], [1784208600, 56.25, 58.28, 56.25, 57.81], [1784295000, 57.6, 58.96, 55.69, 56.1], [1784554200, 56.28, 56.44, 54.26, 54.79], [1784640600, 54.55, 55.39, 54.01, 55.16], [1784727000, 55.85, 56.82, 55.46, 56.47], [1784813400, 55.52, 56.375, 54.8, 55.62], [1784899800, 55.55, 57.3, 55.28, 56.76], [1785159000, 57.61, 58.69, 57.35, 57.62], [1785245400, 58.5, 59.48, 57.51, 57.8], [1785331800, 57.31, 58.37, 56.2, 57.04], [1785418200, 57.34, 57.92, 55.6, 56.35], [1785504600, 56.25, 56.53, 54.8501, 54.97], [1785763800, 56.34, 57.29, 55.16, 56.28], [1785850200, 56.54, 58.19, 56.34, 58.05], [1785936600, 57.25, 59.33, 57.125, 58.96], [1786023000, 58.5, 58.5, 56.595, 56.95], [1786109400, 57.25, 59.04, 57, 58.59], [1786368600, 57.55, 57.78, 56.145, 56.52], [1786455000, 56.68, 58.03, 56.5, 57.73], [1786541400, 57.76, 57.78, 55.64, 55.8], [1786627800, 56.61, 56.9, 55.79, 56.33], [1786714200, 56.05, 56.63, 55.615, 56.06], [1786973400, 55.55, 55.5925, 54.72, 55.44], [1787059800, 55.51, 55.545, 53.91, 53.97], [1787146200, 55.51, 57.39, 55.5, 56.4], [1787232600, 54.94, 55.52, 54.15, 54.46], [1787319000, 54.92, 55.93, 54.27, 55.37], [1787578200, 55.73, 56.49, 55.14, 55.64], [1787664600, 56.53, 57.18, 55.395, 57.11], [1787751000, 56.87, 57.14, 56.02, 56.08], [1787837400, 55.38, 55.58, 54.19, 54.72], [1787923800, 55.03, 55.75, 54.14, 54.86], [1788183000, 54.16, 54.46, 53.2, 53.3], [1788269400, 53, 53.6979, 52.16, 52.22], [1788355800, 52.47, 52.71, 52.08, 52.08], [1788442200, 52.92, 53.6, 52.01, 52.31], [1788528600, 52.12, 52.57, 51.75, 52.25], [1788874200, 51.34, 51.755, 50.14, 50.2], [1788960600, 50.2, 50.54, 48.74, 49.73], [1789047000, 48.88, 49.964, 47.34, 47.75], [1789133400, 48.47, 49.31, 47.405, 49.16], [1789392600, 48.48, 50.1, 48.48, 49.57], [1789479000, 49.61, 49.83, 48.77, 49.52], [1789565400, 49.69, 49.84, 47.8505, 48.67], [1789651800, 49.93, 50.245, 48.32, 48.54], [1789738200, 47.98, 48.39, 46.7895, 47.12], [1789997400, 47.57, 48.415, 47.245, 47.86], [1790083800, 49.39, 49.885, 48.245, 48.59], [1790170200, 47.15, 48.91, 47.02, 47.15], [1790256600, 47.14, 47.86, 46.58, 47.65], [1790343000, 47.9, 48.12, 47.2, 48.01], [1790602200, 47.58, 48.66, 47.38, 47.88], [1790688600, 47.87, 48.015, 47.025, 47.42], [1790775000, 47.87, 47.87, 46.425, 46.47], [1790861400, 45.67, 46.64, 44.92, 46.54], [1790947800, 47.24, 47.4402, 45.42, 45.75], [1791207000, 45.42, 45.615, 44.75, 45.04], [1791293400, 44.87, 46.01, 44.805, 45.4], [1791379800, 44.57, 44.7, 43.365, 43.98], [1791466200, 43.53, 44.62, 43.385, 44.37]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:KBH
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 59.48
swing_low 54.01
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.725
Giá mở cửa 47.58
Giá cao nhất 48.66
Giá thấp nhất 44.92
Giá đóng cửa 45.75
body_size 1.83
upper_wick 1.08
lower_wick 0.83
body_ratio 0.48930481
close_position 0.22192513
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 63.63
range_low 44.025
range_size 19.605
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.91243005
rsi7 26.06759582
rsi14 36.28583018
rsi21 39.88730202
rsi_slope -2.92698039
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -2.01267501
macd_signal -1.04612865
macd_histogram -0.96654635
stoch_k 4.58057395
stoch_d 4.97673384
adx 16.04691691
plus_di 14.44895598
minus_di 28.39405248
atr7 3.86125454
atr14 4.09894433
atr_pct 8.95944116
bollinger_upper 62.56056147
bollinger_middle 53.6205
bollinger_lower 44.68043853
bollinger_width 33.34568482
percent_b 0.05981846
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 44.025
Kháng cự tham chiếu 63.63
nearest_fvg_low 43.7599
nearest_fvg_high 50.08
fvg_direction Tăng
fvg_size 6.3201
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 58.18908
fib_382 57.39046
fib_500 56.745
fib_618 56.09954
fib_705 55.62365
fib_786 55.18058
fib_1272 60.96784
fib_1618 62.86046
fib_2000 64.95
fib_2618 68.33046
ema9 50.47520724
ema20 52.68063653
ema50 55.40980217
ema200 55.43126389
ema_slope -0.72954069
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 46.8
Điểm bên bán 53.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.75
ema12 51.34661853
ema26 53.35929353
sma20 53.6205
sma50 56.2404
sma100 59.0371
sma200 58.06125
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5891640254959765, 'rsi': -0.4571389938678718, 'roc': -0.8953524869785138, 'vol': -0.025149523368990345, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.8803630747633173, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.47520723949182, 'ema21': 52.804003268527715, 'ema50': 55.40980216737644, 'rsi14': 36.285830183963846, 'atr14': 4.098944330165322, 'macd': {'macd': -2.0126750055265177, 'signal': -1.0461286519759652, 'hist': -0.9665463535505525}, 'bb': {'middle': 53.62050000000001, 'upper': 62.560561465113096, 'lower': 44.68043853488692}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 78.49, 82.6899, 78.2, 82.2], [1731335400, 82.94, 83.4, 77.4, 78.53], [1731940200, 77.725, 79.75, 75.87, 79.4], [1732545000, 81.07, 85.66, 81.07, 82.74], [1733149800, 82.52, 83.58, 77.72, 78.53], [1733754600, 79.32, 79.79, 70.87, 71.42], [1734359400, 71.5, 72.54, 64.73, 65.86], [1734964200, 65.5, 66.7, 65.2, 65.69], [1735569000, 65.48, 67.0514, 64.31, 65.46], [1736173800, 66.31, 67.24, 62.85, 63.19], [1736778600, 62.83, 72.64, 62.415, 67.89], [1737469800, 68.895, 69.48, 66.37, 66.85], [1737988200, 67.1, 70.47, 66.6001, 67.1], [1738593000, 65.72, 67.6863, 63, 63.45], [1739197800, 63.94, 66.2, 61.71, 64.99], [1739889000, 64.3, 64.625, 60.955, 61.26], [1740407400, 61.4, 63.69, 59.89, 61], [1741012200, 60.99, 64.68, 59.0002, 64.02], [1741613400, 64.22, 66.27, 59.53, 60.64], [1742218200, 60.5, 62.9, 58.8, 59.75], [1742823000, 60.1, 61.89, 56.41, 57.73], [1743427800, 57.32, 59.07, 54.02, 57.54], [1744032600, 56.37, 59.19, 48.9, 50.9], [1744637400, 51.85, 51.99, 49.695, 51.67], [1745242200, 51.25, 56.03, 50.5, 53.7], [1745847000, 53.68, 55.14, 52.015, 54.93], [1746451800, 54.5, 55.365, 52.86, 53.96], [1747056600, 56.55, 58.0799, 53.22, 55.05], [1747661400, 53.73, 54.34, 50.35, 51.24], [1748352600, 51.98, 53.32, 51.02, 51.58], [1748871000, 51.07, 53.43, 49.945, 51.62], [1749475800, 52.49, 55.95, 51.76, 52.44], [1750080600, 52.86, 53.72, 50.2, 51.75], [1750685400, 51.35, 54.34, 50.97, 52.72], [1751290200, 52.91, 57.0588, 52.12, 54.15], [1751895000, 53.91, 57.3788, 52.34, 55.6], [1752499800, 55.29, 56.1, 53.14, 53.89], [1753104600, 54.24, 59.62, 54.04, 56.86], [1753709400, 56.47, 57.48, 54.22, 57.19], [1754314200, 57.24, 59.97, 57.19, 59.58], [1754919000, 59.72, 64.315, 58.05, 62.88], [1755523800, 63.58, 65.45, 59.6, 64.75], [1756128600, 64.28, 64.345, 62.3, 63.55], [1756819800, 62.43, 68.71, 62.28, 67.97], [1757338200, 67.57, 68, 65.24, 65.88], [1757943000, 66.07, 68.41, 63.6, 63.94], [1758547800, 63.66, 65.38, 61.74, 63.28], [1759152600, 63.34, 66.13, 62.33, 65.76], [1759757400, 65.78, 65.94, 57.165, 57.7], [1760362200, 57.71, 62.41, 57.21, 61.91], [1760967000, 62.31, 64.1677, 60.28, 63.03], [1761571800, 63.17, 64.43, 61.21, 62.42], [1762180200, 61.8, 62.015, 59.78, 60.84], [1762785000, 60.88, 62.42, 59.63, 60.16], [1763389800, 59.98, 62.67, 57.62, 61.66], [1763994600, 61.38, 65.12, 60.505, 64.33], [1764599400, 63.52, 66.2669, 63.26, 63.33], [1765204200, 64.15, 66.05, 61.23, 65.55], [1765809000, 65.95, 66.1823, 56.36, 57.39], [1766413800, 57.15, 57.515, 56.02, 57.31], [1767018600, 57.5, 57.59, 56, 57.07], [1767623400, 56.65, 61.84, 54.4601, 61.61], [1768228200, 60.935, 62.86, 60.65, 61.32], [1768919400, 59.7, 62.595, 58.63, 59.04], [1769437800, 59.33, 59.33, 56, 57.54], [1770042600, 57.48, 63.11, 56.8, 60.94], [1770647400, 61.02, 67.57, 59.89, 66.36], [1771338600, 66.33, 66.88, 64.12, 65.3], [1771857000, 65.4, 65.86, 61.85, 63.58], [1772461800, 62.19, 62.515, 56.9, 57.79], [1773063000, 56.65, 57.76, 52.745, 52.95], [1773667800, 53.29, 55.07, 50.41, 51.15], [1774272600, 52.79, 53.67, 49.6, 50.91], [1774877400, 51.69, 52.285, 49.81, 50.85], [1775482200, 50.3, 52.79, 48.17, 51.6], [1776087000, 51.61, 55.45, 50.425, 54.28], [1776691800, 53.9, 57.55, 53.81, 55.27], [1777296600, 55.03, 56.01, 51.22, 51.44], [1777901400, 50.115, 50.83, 47.9501, 49.52], [1778506200, 49.7, 49.95, 45.03, 45.07], [1779111000, 45.8, 48.84, 44.025, 48.6], [1779802200, 48.78, 51.345, 48.54, 48.86], [1780320600, 50.305, 52.65, 50, 52.04], [1780925400, 51.78, 54.905, 51.35, 54], [1781530200, 54.86, 55.73, 52.02, 54.2], [1782135000, 53.83, 63.63, 52.16, 62.23], [1782739800, 61.23, 63.04, 59.83, 61.16], [1783344600, 61.07, 61.07, 56.05, 56.32], [1783949400, 56.3, 58.96, 54.23, 56.1], [1784554200, 56.28, 57.3, 54.01, 56.76], [1785159000, 57.61, 59.48, 54.8501, 54.97], [1785763800, 56.34, 59.33, 55.16, 58.59], [1786368600, 57.55, 58.03, 55.615, 56.06], [1786973400, 55.55, 57.39, 53.91, 55.37], [1787578200, 55.73, 57.18, 54.14, 54.86], [1788183000, 54.16, 54.46, 51.75, 52.25], [1788874200, 51.34, 51.755, 47.34, 49.16], [1789392600, 48.48, 50.245, 46.7895, 47.12], [1789997400, 47.57, 49.885, 46.58, 48.01], [1790602200, 47.58, 48.66, 44.92, 45.75]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:KBH
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 63.63
swing_low 44.025
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.445
Giá mở cửa 53
Giá cao nhất 53.6979
Giá thấp nhất 46.425
Giá đóng cửa 46.47
body_size 6.53
upper_wick 0.6979
lower_wick 0.045
body_ratio 0.89785368
close_position 0.00618735
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 72.64
range_low 44.025
range_size 28.615
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.77316884
rsi7 36.53443703
rsi14 42.00244347
rsi21 45.14981901
rsi_slope -4.33972194
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -2.03050172
macd_signal -0.63668633
macd_histogram -1.3938154
stoch_k 9.90480049
stoch_d 30.60563095
adx 14.21624812
plus_di 17.41270478
minus_di 21.8839821
atr7 9.3037587
atr14 9.40661296
atr_pct 20.24233475
bollinger_upper 67.32753901
bollinger_middle 56.768
bollinger_lower 46.20846099
bollinger_width 37.20243449
percent_b 0.01238402
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 44.025
Kháng cự tham chiếu 72.64
nearest_fvg_low 40.6714
nearest_fvg_high 42.59
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.9186
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 48.65178
fib_382 51.51411
fib_500 53.8275
fib_618 56.14089
fib_705 57.846525
fib_786 59.43453
fib_1272 38.69244
fib_1618 31.90911
fib_2000 24.42
fib_2618 12.30411
ema9 54.2124301
ema20 57.00164761
ema50 54.71032391
ema200 38.39914101
ema_slope -1.10859449
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 33.3
Điểm bên bán 66.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 46.47
ema12 55.28222141
ema26 57.31272314
sma20 56.768
sma50 55.9308
sma100 44.3636
sma200 30.17175
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.21900348061463296, 'rsi': -0.2665852177183813, 'roc': -0.6328880926705717, 'vol': -0.1702200294921148, 'streak': -0.5, 'bb': -0.9752319675164671, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 54.21243010192614, 'ema21': 57.10402413272906, 'ema50': 54.71032391418534, 'rsi14': 42.00244346844856, 'atr14': 9.406612957769989, 'macd': {'macd': -2.0305017244006933, 'signal': -0.6366863258254967, 'hist': -1.3938153985751967}, 'bb': {'middle': 56.76800000000001, 'upper': 67.32753900508919, 'lower': 46.208460994910816}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 26.58, 28.335, 24.62, 27.24], [1530538200, 27.1, 28.26, 23.27, 23.75], [1533130200, 23.77, 25.63, 22.99, 24.85], [1536067800, 24.8, 26.8, 23.64, 23.91], [1538400600, 24.31, 24.33, 18.54, 19.97], [1541079000, 20.08, 21.63, 16.82, 21.11], [1543847400, 21.4, 21.4, 18.24, 19.1], [1546439400, 18.75, 22.43, 18.68, 21.41], [1549031400, 21.48, 24.1, 21.04, 22.81], [1551450600, 23.01, 25.41, 21.69, 24.17], [1554125400, 24.37, 26.53, 23.745, 25.91], [1556717400, 26.03, 27.64, 24.87, 25.13], [1559568600, 25.19, 26.81, 23.3, 25.73], [1561987800, 26.25, 27.65, 25.47, 26.27], [1564666200, 26.35, 28.925, 24.95, 28.09], [1567517400, 27.96, 34.32, 27.63, 34], [1569936600, 33.99, 37.4, 32.705, 35.69], [1572615000, 35.94, 36.4, 32.261, 34.58], [1575297000, 34.42, 35.76, 32.32, 34.27], [1577975400, 34.43, 39.3818, 33.95, 37.55], [1580740200, 37.7, 40.51, 31.67, 32.59], [1583159400, 33.12, 36.64, 9.82, 18.1], [1585747800, 16.95, 27.7, 15.37, 26.24], [1588339800, 25.13, 35.9, 22.6301, 33.08], [1591018200, 33.34, 37.33, 27.51, 30.68], [1593610200, 30.64, 35.355, 28.61, 33.64], [1596461400, 34.05, 38.5, 33.306, 35.76], [1598967000, 35.51, 40.86, 33.56, 38.39], [1601559000, 38.93, 42.2, 32.01, 32.25], [1604327400, 33.2, 38.02, 30.25, 35.2], [1606833000, 35.52, 36.24, 33.4, 33.52], [1609770600, 33.92, 43.75, 31.76, 41.64], [1612189800, 41.98, 45.59, 38.62, 40.38], [1614609000, 41.17, 47.37, 38.05, 46.53], [1617283800, 47.03, 50.16, 45.83, 48.23], [1620048600, 48.96, 52.48, 42.62, 46.81], [1622554200, 47.25, 47.5777, 39.86, 40.72], [1625146200, 40.85, 43.07, 38.29, 42.44], [1627911000, 42.62, 44.22, 40.655, 43.03], [1630503000, 43.15, 43.98, 38.81, 38.92], [1633095000, 38.96, 41.78, 38.19, 40.15], [1635773400, 40.08, 44.81, 39.83, 39.99], [1638369000, 40.85, 45.83, 39.83, 44.73], [1641220200, 44.95, 50.2, 39.1491, 42.25], [1643725800, 42.64, 42.86, 33.94, 38.61], [1646145000, 38.5, 40.83, 32.38, 32.38], [1648819800, 32.82, 35.475, 30.13, 32.43], [1651498200, 32.24, 35.8381, 30.55, 34.49], [1654090200, 34.53, 34.62, 24.78, 28.46], [1656682200, 28.66, 33.22, 28.55, 32.64], [1659360600, 32.52, 33.675, 28.495, 28.65], [1662039000, 28.29, 30.49, 25.305, 25.92], [1664803800, 26.43, 29.74, 25.92, 28.82], [1667309400, 29.5, 32.3, 26.73, 31.39], [1669905000, 31.97, 34.205, 29.84, 31.85], [1672756200, 32.46, 38.48, 32.04, 38.45], [1675261800, 38.24, 40.92, 34.36, 35.27], [1677681000, 35.15, 40.6714, 33.92, 40.18], [1680528600, 39.99, 44, 38.255, 43.82], [1682947800, 43.57, 46.91, 42.59, 43.33], [1685626200, 43.24, 52.8781, 43.24, 51.71], [1688391000, 52, 55.37, 47.36, 53.97], [1690896600, 53.68, 55.015, 46.6194, 50.8], [1693575000, 51, 52.2, 45.1916, 46.28], [1696253400, 46.25, 46.65, 42.11, 44.2], [1698845400, 44.26, 54.84, 43.9202, 52.1], [1701441000, 52.16, 63.53, 51.94, 62.46], [1704205800, 61.66, 64, 58.05, 59.59], [1706797800, 60.42, 66.65, 58.15, 66.43], [1709303400, 66.46, 72, 65.81, 70.88], [1711978200, 71.03, 71.34, 60.26, 64.76], [1714570200, 64.8, 74.655, 64.425, 70.6], [1717421400, 71.45, 72.47, 67.09, 70.18], [1719840600, 70.5, 88.31, 65.32, 86.08], [1722519000, 86.55, 87.25, 73.59, 83.71], [1725370200, 83.61, 89.7, 77.29, 85.69], [1727789400, 85.5, 85.965, 74, 78.5], [1730467800, 79.66, 85.66, 75.87, 82.74], [1733149800, 82.52, 83.58, 64.31, 65.72], [1735828200, 66.57, 72.64, 62.415, 67.1], [1738593000, 65.72, 67.6863, 59.89, 61], [1741012200, 60.99, 66.27, 56.41, 58.12], [1743514200, 58.47, 59.19, 48.9, 54.03], [1746106200, 53.81, 58.0799, 50.35, 51.58], [1748871000, 51.07, 55.95, 49.945, 52.97], [1751376600, 52.66, 59.62, 52.34, 55.26], [1754055000, 55.98, 65.45, 55.76, 63.55], [1756819800, 62.43, 68.71, 61.74, 63.64], [1759325400, 64.22, 66.13, 57.165, 62.42], [1762180200, 61.8, 65.12, 57.62, 64.33], [1764599400, 63.52, 66.2669, 56.02, 56.41], [1767364200, 56.51, 62.86, 54.4601, 57.54], [1770042600, 57.48, 67.57, 56.8, 63.58], [1772461800, 62.19, 62.515, 49.6, 51.75], [1775050200, 51.33, 57.55, 48.17, 52.99], [1777642200, 53.3, 53.322, 44.025, 48.86], [1780320600, 50.305, 63.63, 50, 62.59], [1782912600, 61.65, 62.67, 54.01, 54.97], [1785763800, 56.34, 59.33, 53.2, 53.3], [1788269400, 53, 53.6979, 46.425, 46.47]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:KBH

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 33.3/10033.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 66.7/10066.7/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:KBH · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 25.0/10025.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 46.8/10046.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 53.2/10053.2/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:KBH · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 26.0/10026.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 28.9/10028.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 71.1/10071.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:KBH · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:KBHStrong bearish bias · -56
BearishNeutralBullish
Last close
44.3700
Nearest resistance
44.6200
Nearest support
43.7599
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -56/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 44.3700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 44.6200 (+0.56%); nearest support 43.7599 (-1.38%).
  • Momentum D1: RSI-14 30.2, ADX 30.2, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 43.7599, targeting 41.4258.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (50/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NYSE:KBH last closed at 44.3700 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -56/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 26/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T09:47:18.481382+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 09:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:KBH (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:KBH: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 33/sell 67); W1 down (buy 47/sell 53); D1 down (buy 29/sell 71).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 44.3700): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 30.2 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 15 / %D 12. ADX at 30.2 points to a strong trend; +DI 14 < -DI 32, so sellers lead. ATR-14 is 1.5561 (~3.51% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.06. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 44.6200 – 44.8050. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 46.0142 (+3.71%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R2 45.2946 (+2.08%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • R1 44.6200 (+0.56%) — D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • Last close 44.3700
  • S1 43.7599 (-1.38%) — W1 FVG base + D1 lower Bollinger band + W1 support · confluence
  • S2 43.3650 (-2.27%) — D1 support

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 43.7599 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 43.7599
  • Reference stop (SL): 45.3160
  • Targets (TP1 / TP2): 41.4258 / 39.8697
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 45.2946 that holds on a retest.
  • Reference entry: 45.2946
  • Reference stop (SL): 43.7385
  • Targets (TP1 / TP2): 47.3746 / 48.6600
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (50/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 30 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.5561: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 44.37 DOWN NO SIGNAL 43.365 50.245 2026-10-08 13:30:00
W1 45.75 DOWN NO SIGNAL 44.025 63.63 2026-09-28 13:30:00
MN1 46.47 RANGE NO SIGNAL 44.025 72.64 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 48.66
swing low 46.58
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.005
open 43.53
high 44.62
low 43.385
close 44.37
body size 0.84
upper wick 0.25
lower wick 0.145
body ratio 0.68016194
close position 0.79757085
candle pattern NONE
range high 50.245
range low 43.365
range size 6.88
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.79366008
rsi7 26.50089334
rsi14 30.23857672
rsi21 33.94599973
rsi slope 2.69251632
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -1.98250154
macd signal -1.88235684
macd histogram -0.1001447
stoch k 15.41411043
stoch d 12.22518705
adx 30.23595948
plus di 14.30273001
minus di 32.49913091
atr7 1.48627061
atr14 1.55608179
atr pct 3.50705835
bollinger upper 50.45547796
bollinger middle 47.2345
bollinger lower 44.01352204
bollinger width 13.63824305
percent b 0.05533691
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 43.365
resistance 50.245
nearest fvg low 44.62
nearest fvg high 44.805
fvg direction DOWN
fvg size 0.185
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 47.07088
fib 382 47.37456
fib 500 47.62
fib 618 47.86544
fib 705 48.0464
fib 786 48.21488
fib 1272 46.01424
fib 1618 45.29456
fib 2000 44.5
fib 2618 43.21456
ema9 45.64447043
ema20 47.29586686
ema50 50.31637082
ema200 54.09754234
ema slope -0.30798599
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 28.9
seller score 71.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:KBH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 44.37
ema12 46.11489379
ema26 48.09739533
sma20 47.2345
sma50 51.8234
sma100 53.1578
sma200 54.717775
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9553435538265753, 'rsi': -0.6587141092227422, 'roc': -0.7026194519502794, 'vol': 0.16724998233355376, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8893261730347785, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.64447042801081, 'ema21': 47.43565115972775, 'ema50': 50.31637082297936, 'rsi14': 30.238576723317735, 'atr14': 1.5560817883685676, 'macd': {'macd': -1.9825015397242254, 'signal': -1.8823568381223532, 'hist': -0.10014470160187217}, 'bb': {'middle': 47.23449999999999, 'upper': 50.45547795708073, 'lower': 44.01352204291925}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 45.8, 46.58, 45.28, 45.64], [1779197400, 45.05, 45.32, 44.025, 45.04], [1779283800, 45.54, 47.1, 44.75, 47.05], [1779370200, 46.34, 48.19, 45.79, 48.02], [1779456600, 48.2, 48.84, 47.62, 48.6], [1779802200, 48.78, 49.3, 48.58, 49.22], [1779888600, 49.83, 51.345, 49.57, 49.7], [1779975000, 48.92, 49.7, 48.54, 49.15], [1780061400, 48.97, 50.08, 48.7, 48.86], [1780320600, 50.305, 51.47, 50, 51.11], [1780407000, 51.27, 52.01, 50.76, 51.45], [1780493400, 50.69, 51.69, 50.275, 51.16], [1780579800, 52.24, 52.65, 51.47, 52.06], [1780666200, 51.69, 52.63, 51.37, 52.04], [1780925400, 51.78, 52.27, 51.35, 51.42], [1781011800, 51.9, 54.22, 51.675, 53.48], [1781098200, 53.52, 53.525, 51.98, 52.16], [1781184600, 52.42, 54.39, 52.08, 54.31], [1781271000, 54.24, 54.905, 53.74, 54], [1781530200, 54.86, 55.73, 53.04, 53.23], [1781616600, 54.1, 54.57, 53.46, 53.84], [1781703000, 53.5, 55.62, 52.02, 52.42], [1781789400, 53.08, 55.04, 52.63, 54.2], [1782135000, 53.83, 54.8, 52.33, 52.52], [1782221400, 52.42, 53.19, 52.16, 52.73], [1782307800, 56.7, 62.34, 55.9, 61.51], [1782394200, 62.38, 63.63, 60.2717, 60.72], [1782480600, 61.01, 62.385, 60.49, 62.23], [1782739800, 61.23, 62.73, 60.3857, 62.64], [1782826200, 62.46, 63.04, 61.2404, 62.59], [1782912600, 61.65, 62.67, 60.525, 60.62], [1782999000, 60.82, 61.46, 59.83, 61.16], [1783344600, 61.07, 61.07, 59.2615, 59.78], [1783431000, 59.78, 60.615, 58.53, 58.68], [1783517400, 57.87, 58.12, 56.05, 56.35], [1783603800, 56.59, 57.44, 56.2, 56.71], [1783690200, 56.92, 58.01, 56.255, 56.32], [1783949400, 56.3, 56.625, 54.53, 54.81], [1784035800, 55.87, 56.1999, 54.23, 55.49], [1784122200, 55.52, 56.9685, 55.37, 56.42], [1784208600, 56.25, 58.28, 56.25, 57.81], [1784295000, 57.6, 58.96, 55.69, 56.1], [1784554200, 56.28, 56.44, 54.26, 54.79], [1784640600, 54.55, 55.39, 54.01, 55.16], [1784727000, 55.85, 56.82, 55.46, 56.47], [1784813400, 55.52, 56.375, 54.8, 55.62], [1784899800, 55.55, 57.3, 55.28, 56.76], [1785159000, 57.61, 58.69, 57.35, 57.62], [1785245400, 58.5, 59.48, 57.51, 57.8], [1785331800, 57.31, 58.37, 56.2, 57.04], [1785418200, 57.34, 57.92, 55.6, 56.35], [1785504600, 56.25, 56.53, 54.8501, 54.97], [1785763800, 56.34, 57.29, 55.16, 56.28], [1785850200, 56.54, 58.19, 56.34, 58.05], [1785936600, 57.25, 59.33, 57.125, 58.96], [1786023000, 58.5, 58.5, 56.595, 56.95], [1786109400, 57.25, 59.04, 57, 58.59], [1786368600, 57.55, 57.78, 56.145, 56.52], [1786455000, 56.68, 58.03, 56.5, 57.73], [1786541400, 57.76, 57.78, 55.64, 55.8], [1786627800, 56.61, 56.9, 55.79, 56.33], [1786714200, 56.05, 56.63, 55.615, 56.06], [1786973400, 55.55, 55.5925, 54.72, 55.44], [1787059800, 55.51, 55.545, 53.91, 53.97], [1787146200, 55.51, 57.39, 55.5, 56.4], [1787232600, 54.94, 55.52, 54.15, 54.46], [1787319000, 54.92, 55.93, 54.27, 55.37], [1787578200, 55.73, 56.49, 55.14, 55.64], [1787664600, 56.53, 57.18, 55.395, 57.11], [1787751000, 56.87, 57.14, 56.02, 56.08], [1787837400, 55.38, 55.58, 54.19, 54.72], [1787923800, 55.03, 55.75, 54.14, 54.86], [1788183000, 54.16, 54.46, 53.2, 53.3], [1788269400, 53, 53.6979, 52.16, 52.22], [1788355800, 52.47, 52.71, 52.08, 52.08], [1788442200, 52.92, 53.6, 52.01, 52.31], [1788528600, 52.12, 52.57, 51.75, 52.25], [1788874200, 51.34, 51.755, 50.14, 50.2], [1788960600, 50.2, 50.54, 48.74, 49.73], [1789047000, 48.88, 49.964, 47.34, 47.75], [1789133400, 48.47, 49.31, 47.405, 49.16], [1789392600, 48.48, 50.1, 48.48, 49.57], [1789479000, 49.61, 49.83, 48.77, 49.52], [1789565400, 49.69, 49.84, 47.8505, 48.67], [1789651800, 49.93, 50.245, 48.32, 48.54], [1789738200, 47.98, 48.39, 46.7895, 47.12], [1789997400, 47.57, 48.415, 47.245, 47.86], [1790083800, 49.39, 49.885, 48.245, 48.59], [1790170200, 47.15, 48.91, 47.02, 47.15], [1790256600, 47.14, 47.86, 46.58, 47.65], [1790343000, 47.9, 48.12, 47.2, 48.01], [1790602200, 47.58, 48.66, 47.38, 47.88], [1790688600, 47.87, 48.015, 47.025, 47.42], [1790775000, 47.87, 47.87, 46.425, 46.47], [1790861400, 45.67, 46.64, 44.92, 46.54], [1790947800, 47.24, 47.4402, 45.42, 45.75], [1791207000, 45.42, 45.615, 44.75, 45.04], [1791293400, 44.87, 46.01, 44.805, 45.4], [1791379800, 44.57, 44.7, 43.365, 43.98], [1791466200, 43.53, 44.62, 43.385, 44.37]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:KBH
W1 · Report parameters
swing high 59.48
swing low 54.01
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.725
open 47.58
high 48.66
low 44.92
close 45.75
body size 1.83
upper wick 1.08
lower wick 0.83
body ratio 0.48930481
close position 0.22192513
candle pattern NONE
range high 63.63
range low 44.025
range size 19.605
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.91243005
rsi7 26.06759582
rsi14 36.28583018
rsi21 39.88730202
rsi slope -2.92698039
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -2.01267501
macd signal -1.04612865
macd histogram -0.96654635
stoch k 4.58057395
stoch d 4.97673384
adx 16.04691691
plus di 14.44895598
minus di 28.39405248
atr7 3.86125454
atr14 4.09894433
atr pct 8.95944116
bollinger upper 62.56056147
bollinger middle 53.6205
bollinger lower 44.68043853
bollinger width 33.34568482
percent b 0.05981846
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 44.025
resistance 63.63
nearest fvg low 43.7599
nearest fvg high 50.08
fvg direction UP
fvg size 6.3201
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 58.18908
fib 382 57.39046
fib 500 56.745
fib 618 56.09954
fib 705 55.62365
fib 786 55.18058
fib 1272 60.96784
fib 1618 62.86046
fib 2000 64.95
fib 2618 68.33046
ema9 50.47520724
ema20 52.68063653
ema50 55.40980217
ema200 55.43126389
ema slope -0.72954069
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 46.8
seller score 53.2
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:KBH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.75
ema12 51.34661853
ema26 53.35929353
sma20 53.6205
sma50 56.2404
sma100 59.0371
sma200 58.06125
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5891640254959765, 'rsi': -0.4571389938678718, 'roc': -0.8953524869785138, 'vol': -0.025149523368990345, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.8803630747633173, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.47520723949182, 'ema21': 52.804003268527715, 'ema50': 55.40980216737644, 'rsi14': 36.285830183963846, 'atr14': 4.098944330165322, 'macd': {'macd': -2.0126750055265177, 'signal': -1.0461286519759652, 'hist': -0.9665463535505525}, 'bb': {'middle': 53.62050000000001, 'upper': 62.560561465113096, 'lower': 44.68043853488692}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 78.49, 82.6899, 78.2, 82.2], [1731335400, 82.94, 83.4, 77.4, 78.53], [1731940200, 77.725, 79.75, 75.87, 79.4], [1732545000, 81.07, 85.66, 81.07, 82.74], [1733149800, 82.52, 83.58, 77.72, 78.53], [1733754600, 79.32, 79.79, 70.87, 71.42], [1734359400, 71.5, 72.54, 64.73, 65.86], [1734964200, 65.5, 66.7, 65.2, 65.69], [1735569000, 65.48, 67.0514, 64.31, 65.46], [1736173800, 66.31, 67.24, 62.85, 63.19], [1736778600, 62.83, 72.64, 62.415, 67.89], [1737469800, 68.895, 69.48, 66.37, 66.85], [1737988200, 67.1, 70.47, 66.6001, 67.1], [1738593000, 65.72, 67.6863, 63, 63.45], [1739197800, 63.94, 66.2, 61.71, 64.99], [1739889000, 64.3, 64.625, 60.955, 61.26], [1740407400, 61.4, 63.69, 59.89, 61], [1741012200, 60.99, 64.68, 59.0002, 64.02], [1741613400, 64.22, 66.27, 59.53, 60.64], [1742218200, 60.5, 62.9, 58.8, 59.75], [1742823000, 60.1, 61.89, 56.41, 57.73], [1743427800, 57.32, 59.07, 54.02, 57.54], [1744032600, 56.37, 59.19, 48.9, 50.9], [1744637400, 51.85, 51.99, 49.695, 51.67], [1745242200, 51.25, 56.03, 50.5, 53.7], [1745847000, 53.68, 55.14, 52.015, 54.93], [1746451800, 54.5, 55.365, 52.86, 53.96], [1747056600, 56.55, 58.0799, 53.22, 55.05], [1747661400, 53.73, 54.34, 50.35, 51.24], [1748352600, 51.98, 53.32, 51.02, 51.58], [1748871000, 51.07, 53.43, 49.945, 51.62], [1749475800, 52.49, 55.95, 51.76, 52.44], [1750080600, 52.86, 53.72, 50.2, 51.75], [1750685400, 51.35, 54.34, 50.97, 52.72], [1751290200, 52.91, 57.0588, 52.12, 54.15], [1751895000, 53.91, 57.3788, 52.34, 55.6], [1752499800, 55.29, 56.1, 53.14, 53.89], [1753104600, 54.24, 59.62, 54.04, 56.86], [1753709400, 56.47, 57.48, 54.22, 57.19], [1754314200, 57.24, 59.97, 57.19, 59.58], [1754919000, 59.72, 64.315, 58.05, 62.88], [1755523800, 63.58, 65.45, 59.6, 64.75], [1756128600, 64.28, 64.345, 62.3, 63.55], [1756819800, 62.43, 68.71, 62.28, 67.97], [1757338200, 67.57, 68, 65.24, 65.88], [1757943000, 66.07, 68.41, 63.6, 63.94], [1758547800, 63.66, 65.38, 61.74, 63.28], [1759152600, 63.34, 66.13, 62.33, 65.76], [1759757400, 65.78, 65.94, 57.165, 57.7], [1760362200, 57.71, 62.41, 57.21, 61.91], [1760967000, 62.31, 64.1677, 60.28, 63.03], [1761571800, 63.17, 64.43, 61.21, 62.42], [1762180200, 61.8, 62.015, 59.78, 60.84], [1762785000, 60.88, 62.42, 59.63, 60.16], [1763389800, 59.98, 62.67, 57.62, 61.66], [1763994600, 61.38, 65.12, 60.505, 64.33], [1764599400, 63.52, 66.2669, 63.26, 63.33], [1765204200, 64.15, 66.05, 61.23, 65.55], [1765809000, 65.95, 66.1823, 56.36, 57.39], [1766413800, 57.15, 57.515, 56.02, 57.31], [1767018600, 57.5, 57.59, 56, 57.07], [1767623400, 56.65, 61.84, 54.4601, 61.61], [1768228200, 60.935, 62.86, 60.65, 61.32], [1768919400, 59.7, 62.595, 58.63, 59.04], [1769437800, 59.33, 59.33, 56, 57.54], [1770042600, 57.48, 63.11, 56.8, 60.94], [1770647400, 61.02, 67.57, 59.89, 66.36], [1771338600, 66.33, 66.88, 64.12, 65.3], [1771857000, 65.4, 65.86, 61.85, 63.58], [1772461800, 62.19, 62.515, 56.9, 57.79], [1773063000, 56.65, 57.76, 52.745, 52.95], [1773667800, 53.29, 55.07, 50.41, 51.15], [1774272600, 52.79, 53.67, 49.6, 50.91], [1774877400, 51.69, 52.285, 49.81, 50.85], [1775482200, 50.3, 52.79, 48.17, 51.6], [1776087000, 51.61, 55.45, 50.425, 54.28], [1776691800, 53.9, 57.55, 53.81, 55.27], [1777296600, 55.03, 56.01, 51.22, 51.44], [1777901400, 50.115, 50.83, 47.9501, 49.52], [1778506200, 49.7, 49.95, 45.03, 45.07], [1779111000, 45.8, 48.84, 44.025, 48.6], [1779802200, 48.78, 51.345, 48.54, 48.86], [1780320600, 50.305, 52.65, 50, 52.04], [1780925400, 51.78, 54.905, 51.35, 54], [1781530200, 54.86, 55.73, 52.02, 54.2], [1782135000, 53.83, 63.63, 52.16, 62.23], [1782739800, 61.23, 63.04, 59.83, 61.16], [1783344600, 61.07, 61.07, 56.05, 56.32], [1783949400, 56.3, 58.96, 54.23, 56.1], [1784554200, 56.28, 57.3, 54.01, 56.76], [1785159000, 57.61, 59.48, 54.8501, 54.97], [1785763800, 56.34, 59.33, 55.16, 58.59], [1786368600, 57.55, 58.03, 55.615, 56.06], [1786973400, 55.55, 57.39, 53.91, 55.37], [1787578200, 55.73, 57.18, 54.14, 54.86], [1788183000, 54.16, 54.46, 51.75, 52.25], [1788874200, 51.34, 51.755, 47.34, 49.16], [1789392600, 48.48, 50.245, 46.7895, 47.12], [1789997400, 47.57, 49.885, 46.58, 48.01], [1790602200, 47.58, 48.66, 44.92, 45.75]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:KBH
MN1 · Report parameters
swing high 63.63
swing low 44.025
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.445
open 53
high 53.6979
low 46.425
close 46.47
body size 6.53
upper wick 0.6979
lower wick 0.045
body ratio 0.89785368
close position 0.00618735
candle pattern NONE
range high 72.64
range low 44.025
range size 28.615
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.77316884
rsi7 36.53443703
rsi14 42.00244347
rsi21 45.14981901
rsi slope -4.33972194
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -2.03050172
macd signal -0.63668633
macd histogram -1.3938154
stoch k 9.90480049
stoch d 30.60563095
adx 14.21624812
plus di 17.41270478
minus di 21.8839821
atr7 9.3037587
atr14 9.40661296
atr pct 20.24233475
bollinger upper 67.32753901
bollinger middle 56.768
bollinger lower 46.20846099
bollinger width 37.20243449
percent b 0.01238402
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 44.025
resistance 72.64
nearest fvg low 40.6714
nearest fvg high 42.59
fvg direction UP
fvg size 1.9186
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 48.65178
fib 382 51.51411
fib 500 53.8275
fib 618 56.14089
fib 705 57.846525
fib 786 59.43453
fib 1272 38.69244
fib 1618 31.90911
fib 2000 24.42
fib 2618 12.30411
ema9 54.2124301
ema20 57.00164761
ema50 54.71032391
ema200 38.39914101
ema slope -1.10859449
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 33.3
seller score 66.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:KBH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 46.47
ema12 55.28222141
ema26 57.31272314
sma20 56.768
sma50 55.9308
sma100 44.3636
sma200 30.17175
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.21900348061463296, 'rsi': -0.2665852177183813, 'roc': -0.6328880926705717, 'vol': -0.1702200294921148, 'streak': -0.5, 'bb': -0.9752319675164671, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 54.21243010192614, 'ema21': 57.10402413272906, 'ema50': 54.71032391418534, 'rsi14': 42.00244346844856, 'atr14': 9.406612957769989, 'macd': {'macd': -2.0305017244006933, 'signal': -0.6366863258254967, 'hist': -1.3938153985751967}, 'bb': {'middle': 56.76800000000001, 'upper': 67.32753900508919, 'lower': 46.208460994910816}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 26.58, 28.335, 24.62, 27.24], [1530538200, 27.1, 28.26, 23.27, 23.75], [1533130200, 23.77, 25.63, 22.99, 24.85], [1536067800, 24.8, 26.8, 23.64, 23.91], [1538400600, 24.31, 24.33, 18.54, 19.97], [1541079000, 20.08, 21.63, 16.82, 21.11], [1543847400, 21.4, 21.4, 18.24, 19.1], [1546439400, 18.75, 22.43, 18.68, 21.41], [1549031400, 21.48, 24.1, 21.04, 22.81], [1551450600, 23.01, 25.41, 21.69, 24.17], [1554125400, 24.37, 26.53, 23.745, 25.91], [1556717400, 26.03, 27.64, 24.87, 25.13], [1559568600, 25.19, 26.81, 23.3, 25.73], [1561987800, 26.25, 27.65, 25.47, 26.27], [1564666200, 26.35, 28.925, 24.95, 28.09], [1567517400, 27.96, 34.32, 27.63, 34], [1569936600, 33.99, 37.4, 32.705, 35.69], [1572615000, 35.94, 36.4, 32.261, 34.58], [1575297000, 34.42, 35.76, 32.32, 34.27], [1577975400, 34.43, 39.3818, 33.95, 37.55], [1580740200, 37.7, 40.51, 31.67, 32.59], [1583159400, 33.12, 36.64, 9.82, 18.1], [1585747800, 16.95, 27.7, 15.37, 26.24], [1588339800, 25.13, 35.9, 22.6301, 33.08], [1591018200, 33.34, 37.33, 27.51, 30.68], [1593610200, 30.64, 35.355, 28.61, 33.64], [1596461400, 34.05, 38.5, 33.306, 35.76], [1598967000, 35.51, 40.86, 33.56, 38.39], [1601559000, 38.93, 42.2, 32.01, 32.25], [1604327400, 33.2, 38.02, 30.25, 35.2], [1606833000, 35.52, 36.24, 33.4, 33.52], [1609770600, 33.92, 43.75, 31.76, 41.64], [1612189800, 41.98, 45.59, 38.62, 40.38], [1614609000, 41.17, 47.37, 38.05, 46.53], [1617283800, 47.03, 50.16, 45.83, 48.23], [1620048600, 48.96, 52.48, 42.62, 46.81], [1622554200, 47.25, 47.5777, 39.86, 40.72], [1625146200, 40.85, 43.07, 38.29, 42.44], [1627911000, 42.62, 44.22, 40.655, 43.03], [1630503000, 43.15, 43.98, 38.81, 38.92], [1633095000, 38.96, 41.78, 38.19, 40.15], [1635773400, 40.08, 44.81, 39.83, 39.99], [1638369000, 40.85, 45.83, 39.83, 44.73], [1641220200, 44.95, 50.2, 39.1491, 42.25], [1643725800, 42.64, 42.86, 33.94, 38.61], [1646145000, 38.5, 40.83, 32.38, 32.38], [1648819800, 32.82, 35.475, 30.13, 32.43], [1651498200, 32.24, 35.8381, 30.55, 34.49], [1654090200, 34.53, 34.62, 24.78, 28.46], [1656682200, 28.66, 33.22, 28.55, 32.64], [1659360600, 32.52, 33.675, 28.495, 28.65], [1662039000, 28.29, 30.49, 25.305, 25.92], [1664803800, 26.43, 29.74, 25.92, 28.82], [1667309400, 29.5, 32.3, 26.73, 31.39], [1669905000, 31.97, 34.205, 29.84, 31.85], [1672756200, 32.46, 38.48, 32.04, 38.45], [1675261800, 38.24, 40.92, 34.36, 35.27], [1677681000, 35.15, 40.6714, 33.92, 40.18], [1680528600, 39.99, 44, 38.255, 43.82], [1682947800, 43.57, 46.91, 42.59, 43.33], [1685626200, 43.24, 52.8781, 43.24, 51.71], [1688391000, 52, 55.37, 47.36, 53.97], [1690896600, 53.68, 55.015, 46.6194, 50.8], [1693575000, 51, 52.2, 45.1916, 46.28], [1696253400, 46.25, 46.65, 42.11, 44.2], [1698845400, 44.26, 54.84, 43.9202, 52.1], [1701441000, 52.16, 63.53, 51.94, 62.46], [1704205800, 61.66, 64, 58.05, 59.59], [1706797800, 60.42, 66.65, 58.15, 66.43], [1709303400, 66.46, 72, 65.81, 70.88], [1711978200, 71.03, 71.34, 60.26, 64.76], [1714570200, 64.8, 74.655, 64.425, 70.6], [1717421400, 71.45, 72.47, 67.09, 70.18], [1719840600, 70.5, 88.31, 65.32, 86.08], [1722519000, 86.55, 87.25, 73.59, 83.71], [1725370200, 83.61, 89.7, 77.29, 85.69], [1727789400, 85.5, 85.965, 74, 78.5], [1730467800, 79.66, 85.66, 75.87, 82.74], [1733149800, 82.52, 83.58, 64.31, 65.72], [1735828200, 66.57, 72.64, 62.415, 67.1], [1738593000, 65.72, 67.6863, 59.89, 61], [1741012200, 60.99, 66.27, 56.41, 58.12], [1743514200, 58.47, 59.19, 48.9, 54.03], [1746106200, 53.81, 58.0799, 50.35, 51.58], [1748871000, 51.07, 55.95, 49.945, 52.97], [1751376600, 52.66, 59.62, 52.34, 55.26], [1754055000, 55.98, 65.45, 55.76, 63.55], [1756819800, 62.43, 68.71, 61.74, 63.64], [1759325400, 64.22, 66.13, 57.165, 62.42], [1762180200, 61.8, 65.12, 57.62, 64.33], [1764599400, 63.52, 66.2669, 56.02, 56.41], [1767364200, 56.51, 62.86, 54.4601, 57.54], [1770042600, 57.48, 67.57, 56.8, 63.58], [1772461800, 62.19, 62.515, 49.6, 51.75], [1775050200, 51.33, 57.55, 48.17, 52.99], [1777642200, 53.3, 53.322, 44.025, 48.86], [1780320600, 50.305, 63.63, 50, 62.59], [1782912600, 61.65, 62.67, 54.01, 54.97], [1785763800, 56.34, 59.33, 53.2, 53.3], [1788269400, 53, 53.6979, 46.425, 46.47]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:KBH

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 33.3/10033.3/100Buy
Sell: 66.7/10066.7/100Sell

Source: NYSE:KBH · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 25.0/10025.0/100FOMO · fear
Buy: 46.8/10046.8/100Buy
Sell: 53.2/10053.2/100Sell

Source: NYSE:KBH · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 26.0/10026.0/100FOMO · fear
Buy: 28.9/10028.9/100Buy
Sell: 71.1/10071.1/100Sell

Source: NYSE:KBH · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.