NASDAQ:TRMBTrung tính / giằng co · +7
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
60.0150
Kháng cự gần nhất
60.6800
Hỗ trợ gần nhất
59.3886
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals +7/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 60.0150 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 60.6800 (+1.11%); hỗ trợ gần nhất 59.3886 (-1.04%).
  • Động lượng D1: RSI-14 57.2, ADX 17.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: giao dịch trong biên quanh 58.6997, mục tiêu 60.2700.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (39/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:TRMB đóng cửa gần nhất tại 60.0150 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 1 khung nghiêng giảm (W1); điểm tổng hợp +7/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 67/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T12:32:38.827980+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 12:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.11 (-0.41% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.089% (-10.5 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.53 (+3.97% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,705.40 (-0.26% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 96.13 (+0.17% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,146.56 (+1.02% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:TRMB (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:TRMB: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1 tăng, trong khi W1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 24/bán 76); W1 giảm (mua 45/bán 55); D1 tăng (mua 59/bán 41).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 60.0150): Giá nằm trên EMA20/EMA50 nhưng dưới EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 57.2 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 73 / %D 71. ADX 17.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 27 > -DI 14 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 1.5970 (~2.66% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.81. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 58.2600 – 58.5400. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 62.0000 (+3.31%) — W1 kháng cự
  • R2 61.4800 (+2.44%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 60.6800 (+1.11%) — W1 cạnh dưới FVG + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 60.0150
  • S1 59.3886 (-1.04%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 58.5400 (-2.46%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 58.0964 (-3.20%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Mua quanh đáy biên (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 58.6997 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 58.6997
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 57.7415
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 60.2700 / 61.8403
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 60.6800 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 60.6800
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 59.0830
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 62.9692 / 64.7531
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 59.3886 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 59.3886
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 60.9855
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 56.6200 / 54.5400
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Mua quanh đáy biên) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (39/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 15 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Xu hướng tuần (W1) vẫn ngược chiều; đây có thể chỉ là nhịp swing trong xu hướng lớn hơn.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.5970: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 60.015 Tăng Chưa có tín hiệu 56.005 61.48 2026-10-13 13:30:00
W1 60.09 Giảm Chưa có tín hiệu 47.92 62 2026-10-05 13:30:00
MN1 57.11 Đi ngang Chưa có tín hiệu 47.92 87.5 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 61.48
swing_low 56.005
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.465
Giá mở cửa 59.66
Giá cao nhất 61.09
Giá thấp nhất 59.1375
Giá đóng cửa 60.015
body_size 0.355
upper_wick 1.075
lower_wick 0.5225
body_ratio 0.18181818
close_position 0.44942382
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 61.48
range_low 56.005
range_size 5.475
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.22263267
rsi7 61.00827083
rsi14 57.2374768
rsi21 55.57566778
rsi_slope 2.51439767
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.47150501
macd_signal 0.27089229
macd_histogram 0.20061272
stoch_k 73.24200913
stoch_d 70.50228311
adx 17.67051098
plus_di 26.64258407
minus_di 14.01731818
atr7 1.5687613
atr14 1.5969637
atr_pct 2.66094093
bollinger_upper 60.92423846
bollinger_middle 58.51975
bollinger_lower 56.11526154
bollinger_width 8.21769901
percent_b 0.81092892
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 56.005
Kháng cự tham chiếu 61.48
nearest_fvg_low 58.26
nearest_fvg_high 58.54
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.28
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 60.1879
fib_382 59.38855
fib_500 58.7425
fib_618 58.09645
fib_705 57.620125
fib_786 57.17665
fib_1272 62.9692
fib_1618 64.86355
fib_2000 66.955
fib_2618 70.33855
ema9 59.43439974
ema20 58.93310263
ema50 58.22947999
ema200 62.32168146
ema_slope 0.11388393
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 58.9
Điểm bên bán 41.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 60.015
ema12 59.24201252
ema26 58.77050751
sma20 58.51975
sma50 58.6945
sma100 55.93205
sma200 61.9534
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2795179390789069, 'rsi': 0.2412492266630771, 'roc': 0.5583512427637123, 'vol': 0.19501792902515663, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6218578402129502, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 59.434399744066525, 'ema21': 58.904627323659334, 'ema50': 58.22947999092214, 'rsi14': 57.23747679989231, 'atr14': 1.5969637002205233, 'macd': {'macd': 0.47150501185515736, 'signal': 0.2708922936607308, 'hist': 0.20061271819442655}, 'bb': {'middle': 58.51975000000001, 'upper': 60.92423845911143, 'lower': 56.11526154088859}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 55.13, 56.28, 54.83, 55.97], [1779456600, 56.09, 57.74, 56.07, 56.34], [1779802200, 56.18, 56.635, 55, 56.34], [1779888600, 56.1, 56.23, 54.455, 54.88], [1779975000, 54.69, 55.365, 54.12, 54.92], [1780061400, 54.82, 56.86, 54.16, 56.41], [1780320600, 56.77, 58.3, 56.08, 58.15], [1780407000, 57.52, 57.96, 55.97, 57.74], [1780493400, 57.2, 57.2, 55.205, 55.52], [1780579800, 56.225, 57.35, 55.61, 55.7], [1780666200, 55.69, 55.82, 53.7901, 54.19], [1780925400, 54.19, 54.31, 53.47, 53.63], [1781011800, 53.63, 54.37, 51.92, 52.95], [1781098200, 52.16, 52.635, 50.57, 50.6], [1781184600, 50.47, 50.69, 48.9, 50], [1781271000, 50, 50.565, 49.17, 50.42], [1781530200, 51.27, 51.532961, 49.88, 50.21], [1781616600, 50.24, 51.61, 49.9, 50.78], [1781703000, 50.22, 51.57, 48.78, 48.87], [1781789400, 49.01, 49.58, 47.92, 49.16], [1782135000, 48.71, 49.91, 48.46, 49.23], [1782221400, 49.25, 49.94, 48.72, 49.19], [1782307800, 49.14, 50.75, 48.88, 50.14], [1782394200, 49.83, 50.835, 49.235, 50.24], [1782480600, 50.08, 51.115, 50.08, 50.7], [1782739800, 51.23, 51.53, 49.98, 50.77], [1782826200, 50.34, 51.36, 50.04, 51.18], [1782912600, 51.88, 53.57, 51.77, 52.58], [1782999000, 52.95, 53.55, 52.63, 53.04], [1783344600, 52.67, 53.45, 52, 52.47], [1783431000, 53.59, 54.54, 52.9, 53.73], [1783517400, 53.16, 53.36, 51.835, 52.4], [1783603800, 51.97, 52.89, 51.07, 52.71], [1783690200, 53.57, 53.88, 52.38, 52.82], [1783949400, 52.99, 53.75, 51.84, 52.29], [1784035800, 51, 52.365, 50.64, 51.58], [1784122200, 51.79, 52.995, 51.65, 51.92], [1784208600, 52.22, 53.87, 51.71, 53.75], [1784295000, 53.44, 54.28, 52.66, 52.72], [1784554200, 52.4, 53.64, 51.255, 53.21], [1784640600, 52.31, 53.22, 51.715, 51.85], [1784727000, 51.64, 51.64, 49.605, 50.1], [1784813400, 50.42, 51.51, 49.55, 50.35], [1784899800, 50.8, 53.15, 50.47, 52.91], [1785159000, 53.83, 55.99, 53.83, 55.77], [1785245400, 56.09, 58.46, 56.09, 58.38], [1785331800, 58.03, 59.495, 57.53, 58.24], [1785418200, 57.285, 57.445, 55.67, 57.06], [1785504600, 56.75, 57.71, 55.93, 56.58], [1785763800, 57.63, 58.57, 57.03, 57.79], [1785850200, 57.36, 60.06, 56.81, 59.81], [1785936600, 59.81, 59.9788, 58.31, 58.58], [1786023000, 57.86, 58.76, 57.4, 58.55], [1786109400, 58.8, 59.87, 58.33, 59.51], [1786368600, 58.79, 59.77, 58.265, 58.44], [1786455000, 58.3, 58.93, 57.15, 57.98], [1786541400, 59.41, 62, 55.86, 56.35], [1786627800, 56.91, 57.8, 54.71, 57.54], [1786714200, 57.63, 57.935, 55.73, 57.6], [1786973400, 56.71, 57.1816, 55.6, 55.69], [1787059800, 56, 57.685, 55.99, 56.99], [1787146200, 57.28, 60.09, 57.2, 59.25], [1787232600, 58.84, 59.91, 58.745, 59.68], [1787319000, 59.95, 60.68, 59.4487, 60.25], [1787578200, 60.4, 61.11, 60.12, 60.67], [1787664600, 60.595, 60.74, 59.26, 59.43], [1787751000, 58.84, 60.1799, 58.5, 59.68], [1787837400, 60.41, 61.69, 59.97, 61.54], [1787923800, 61.49, 62, 60.885, 61.01], [1788183000, 60.4, 61.32, 59.49, 59.94], [1788269400, 59.5, 60.7, 58.79, 58.94], [1788355800, 58.59, 59.38, 57.905, 59.11], [1788442200, 60.09, 61, 59.095, 60.1], [1788528600, 59.21, 60.03, 58.01, 59.47], [1788874200, 59.305, 59.305, 57.56, 58.78], [1788960600, 58.28, 58.675, 57.24, 57.4], [1789047000, 57.4, 57.55, 56.62, 56.84], [1789133400, 57.06, 58.22, 57, 57.66], [1789392600, 58.13, 59.09, 57.5801, 58.74], [1789479000, 58.455, 59.45, 58.01, 58.8], [1789565400, 58.12, 58.7099, 57.04, 57.32], [1789651800, 57.52, 58.16, 56.94, 57.33], [1789738200, 57.33, 57.97, 57.05, 57.56], [1789997400, 58.31, 58.45, 56.77, 57.75], [1790083800, 58.67, 59.57, 57.925, 59.3], [1790170200, 59.3, 59.885, 58.7, 59.32], [1790256600, 59.14, 59.345, 57.58, 57.69], [1790343000, 57.52, 58.2, 57.3, 57.85], [1790602200, 56.8, 57.635, 56.005, 57.51], [1790688600, 57.47, 57.75, 56.44, 57.34], [1790775000, 57.28, 58.1275, 56.88, 57.11], [1790861400, 57.92, 58.65, 57.17, 57.53], [1790947800, 58.21, 58.26, 57.18, 57.52], [1791207000, 58.5, 59.42, 57.71, 58.81], [1791293400, 58.81, 61.48, 58.54, 60.95], [1791379800, 60.46, 60.73, 58.905, 60.06], [1791466200, 59.42, 59.99, 58.58, 59.85], [1791552600, 60.13, 60.6, 59.7601, 60.09], [1791811800, 60.19, 60.47, 59.385, 59.49], [1791898200, 59.66, 61.09, 59.1375, 60.015]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TRMB
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 54.54
swing_low 56.62
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.91
Giá mở cửa 58.5
Giá cao nhất 61.48
Giá thấp nhất 57.71
Giá đóng cửa 60.09
body_size 1.59
upper_wick 1.39
lower_wick 0.79
body_ratio 0.42175066
close_position 0.63129973
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 62
range_low 47.92
range_size 14.08
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.92467747
rsi7 61.87368131
rsi14 51.44798674
rsi21 48.00398311
rsi_slope 5.8549519
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -1.2382071
macd_signal -2.20629408
macd_histogram 0.96808699
stoch_k 84.65863454
stoch_d 72.67492422
adx 20.01044658
plus_di 18.51151884
minus_di 18.12768946
atr7 3.72326158
atr14 4.07709727
atr_pct 6.78498464
bollinger_upper 62.89328426
bollinger_middle 55.8735
bollinger_lower 48.85371574
bollinger_width 25.1274191
percent_b 0.80032974
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 47.92
Kháng cự tham chiếu 62
nearest_fvg_low 60.68
nearest_fvg_high 65.64
fvg_direction Giảm
fvg_size 4.96
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_236 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_382 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_500 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_705 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_786 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1272 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2000 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema9 58.23082602
ema20 58.46965219
ema50 62.61697904
ema200 64.7531198
ema_slope 0.17056293
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 44.8
Điểm bên bán 55.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 60.09
ema12 58.05533078
ema26 59.29353788
sma20 55.8735
sma50 64.9619
sma100 69.4086
sma200 61.645325
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.15494964172620923, 'rsi': 0.048266224660256304, 'roc': 0.2869688709246657, 'vol': -0.13427651203306884, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6006594855717469, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 58.23082601641558, 'ema21': 58.588558124904495, 'ema50': 62.61697904459829, 'rsi14': 51.44798673980769, 'atr14': 4.0770972692266225, 'macd': {'macd': -1.23820709531784, 'signal': -2.206294083637277, 'hist': 0.968086988319437}, 'bb': {'middle': 55.8735, 'upper': 62.89328425594405, 'lower': 48.85371574405595}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 73, 74.22, 69.565, 70.62], [1731940200, 70.69, 72.52, 68.91, 72.32], [1732545000, 72.65, 74.12, 72.15, 72.97], [1733149800, 72.91, 76.97, 72.34, 74.86], [1733754600, 74.98, 75.79, 73.26, 73.59], [1734359400, 74.05, 74.98, 70.05, 71.64], [1734964200, 71.65, 72.5625, 70.59, 71.2], [1735569000, 70.55, 71.16, 69.23, 70.57], [1736173800, 70.62, 73.16, 70.05, 70.23], [1736778600, 69.21, 75.13, 68.485, 74.92], [1737469800, 75.5, 77.78, 75.31, 77.42], [1737988200, 75.31, 76.83, 74.41, 74.96], [1738593000, 73.86, 75.6599, 72.385, 74.36], [1739197800, 74.76, 74.76, 72.05, 74.29], [1739889000, 74.49, 76.88, 71.11, 71.47], [1740407400, 71.77, 72.67, 69.86, 71.98], [1741012200, 72.51, 73.04, 66.36, 69.06], [1741613400, 68.08, 69.78, 65.755, 69.39], [1742218200, 69.33, 72.59, 69.09, 70.54], [1742823000, 72, 72.46, 65.34, 65.52], [1743427800, 64.69, 66.82, 55.45, 56.51], [1744032600, 54.97, 62, 52.91, 58.22], [1744637400, 59.51, 60.26, 57.43, 58.23], [1745242200, 57.53, 62.02, 55.55, 61.71], [1745847000, 61.81, 64.7, 60.18, 64.59], [1746451800, 63.79, 68.305, 62, 68.12], [1747056600, 71.65, 72.24, 70.4, 71.89], [1747661400, 70.73, 72.39, 69.33, 70.55], [1748352600, 71.53, 72.225, 70.47, 71.27], [1748871000, 70.94, 72.36, 69.79, 72.22], [1749475800, 72.57, 73.5, 70.01, 71.08], [1750080600, 71.68, 73.1558, 71.11, 71.81], [1750685400, 71.62, 75.833439, 71.18, 75.65], [1751290200, 75.71, 78.99, 75.125, 78.875], [1751895000, 78.2, 81.66, 78.05, 79.99], [1752499800, 79.91, 82.44, 79.14, 82.04], [1753104600, 82.04, 85.3, 80.27, 85.24], [1753709400, 85.31, 86.42, 80.23, 82.64], [1754314200, 83.26, 87.5, 81.42, 83.77], [1754919000, 83.77, 84.64, 81.89, 82.24], [1755523800, 81.71, 83.66, 78.785, 82.58], [1756128600, 82.44, 82.94, 80.57, 80.82], [1756819800, 79.64, 80.96, 77.88, 80.74], [1757338200, 81.05, 83.68, 79.7, 80.88], [1757943000, 80.88, 83.18, 78.7716, 82.78], [1758547800, 82.61, 82.7202, 78.28, 81.24], [1759152600, 82, 82.48, 78.81, 80.72], [1759757400, 80.99, 81.54, 75.47, 75.63], [1760362200, 76.65, 79.66, 75.4, 77.4], [1760967000, 78.14, 82.19, 77.55, 81.42], [1761571800, 82.22, 82.465, 78.64, 79.75], [1762180200, 79.8, 81.53, 75.0001, 78.9], [1762785000, 79.54, 82.6, 75.58, 77.56], [1763389800, 76.83, 78, 74.5, 77.03], [1763994600, 77.19, 82.07, 77.12, 81.42], [1764599400, 80.52, 84.42, 79.97, 83.52], [1765204200, 83.42, 83.91, 80.04, 80.26], [1765809000, 80.73, 81.38, 78.375, 80.88], [1766413800, 81.09, 82.29, 79.68, 80.2], [1767018600, 79.96, 80.4799, 76.715, 78.33], [1767623400, 78.34, 81.95, 78.34, 80.61], [1768228200, 80.07, 81.61, 73.52, 73.89], [1768919400, 72.4, 72.9682, 69.26, 71.19], [1769437800, 71.32, 71.92, 67.03, 67.6], [1770042600, 68.1, 68.795, 63.52, 66.15], [1770647400, 65.78, 69.23, 64.75, 66.4], [1771338600, 65.56, 69.05, 64.5, 67.62], [1771857000, 67.01, 68.27, 64.85, 66.87], [1772461800, 65.54, 70.82, 65.54, 70.08], [1773063000, 69.23, 70.76, 65.57, 66.465], [1773667800, 67.32, 68.42, 64.74, 65.71], [1774272600, 67.28, 67.99, 62.695, 62.97], [1774877400, 63.71, 66.31, 62.01, 65.12], [1775482200, 65.07, 67.73, 63.46, 64.77], [1776087000, 64.58, 70.14, 64.37, 69.29], [1776691800, 68.74, 70.8, 65.84, 67.35], [1777296600, 67.23, 68.9, 65.64, 68.42], [1777901400, 68.18, 69.79, 59.845, 60.8], [1778506200, 60.4, 60.68, 54.5975, 55.13], [1779111000, 55.15, 57.74, 52.8, 56.34], [1779802200, 56.18, 56.86, 54.12, 56.41], [1780320600, 56.77, 58.3, 53.7901, 54.19], [1780925400, 54.19, 54.37, 48.9, 50.42], [1781530200, 51.27, 51.61, 47.92, 49.16], [1782135000, 48.71, 51.115, 48.46, 50.7], [1782739800, 51.23, 53.57, 49.98, 53.04], [1783344600, 52.67, 54.54, 51.07, 52.82], [1783949400, 52.99, 54.28, 50.64, 52.72], [1784554200, 52.4, 53.64, 49.55, 52.91], [1785159000, 53.83, 59.495, 53.83, 56.58], [1785763800, 57.63, 60.06, 56.81, 59.51], [1786368600, 58.79, 62, 54.71, 57.6], [1786973400, 56.71, 60.68, 55.6, 60.25], [1787578200, 60.4, 62, 58.5, 61.01], [1788183000, 60.4, 61.32, 57.905, 59.47], [1788874200, 59.305, 59.305, 56.62, 57.66], [1789392600, 58.13, 59.45, 56.94, 57.56], [1789997400, 58.31, 59.885, 56.77, 57.85], [1790602200, 56.8, 58.65, 56.005, 57.52], [1791207000, 58.5, 61.48, 57.71, 60.09]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TRMB
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 84.42
swing_low 47.92
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 9.19
Giá mở cửa 59.5
Giá cao nhất 61
Giá thấp nhất 56.005
Giá đóng cửa 57.11
body_size 2.39
upper_wick 1.5
lower_wick 1.105
body_ratio 0.47847848
close_position 0.22122122
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 87.5
range_low 47.92
range_size 39.58
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.57370757
rsi7 37.93343293
rsi14 42.97573519
rsi21 45.8296684
rsi_slope -2.10283252
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -2.05639034
macd_signal 0.41535783
macd_histogram -2.47174818
stoch_k 23.21879737
stoch_d 25.15580259
adx 17.51697667
plus_di 15.98545906
minus_di 25.50858313
atr7 8.76556525
atr14 8.70652618
atr_pct 15.2451868
bollinger_upper 88.43205623
bollinger_middle 69.057
bollinger_lower 49.68194377
bollinger_width 56.11322888
percent_b 0.19169122
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 47.92
Kháng cự tham chiếu 87.5
nearest_fvg_low 58.3
nearest_fvg_high 63.46
fvg_direction Giảm
fvg_size 5.16
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 56.534
fib_382 61.863
fib_500 66.17
fib_618 70.477
fib_705 73.6525
fib_786 76.609
fib_1272 37.992
fib_1618 25.363
fib_2000 11.42
fib_2618 -11.137
ema9 61.40439493
ema20 64.78533941
ema50 63.55763335
ema200 45.21279091
ema_slope -0.80793046
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 24.3
Điểm bên bán 75.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 57.11
ema12 62.97057819
ema26 65.02696854
sma20 69.057
sma50 61.761
sma100 58.441
sma200 42.65353733
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.1851379418667552, 'rsi': -0.23414216018545678, 'roc': -0.930719458692813, 'vol': -0.12254421023334017, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.6166175652259226, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 61.404394932786204, 'ema21': 64.865856386886, 'ema50': 63.55763335108808, 'rsi14': 42.9757351944363, 'atr14': 8.706526179988105, 'macd': {'macd': -2.056390343073872, 'signal': 0.41535783193595577, 'hist': -2.471748175009828}, 'bb': {'middle': 69.05699999999999, 'upper': 88.43205623217645, 'lower': 49.681943767823526}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 33.35, 35.46, 32.09, 32.84], [1530538200, 32.6, 36.25, 32.16, 35.3], [1533130200, 35.23, 42.39, 35.07, 42.1], [1536067800, 41.81, 44.55, 41.48, 43.46], [1538400600, 43.48, 43.72, 35.33, 37.38], [1541079000, 37.67, 39.68, 34, 38.03], [1543847400, 39.47, 40.35, 29.75, 32.91], [1546439400, 32.21, 37.77, 30.85, 37.66], [1549031400, 37.66, 40.72, 35, 40.01], [1551450600, 40.37, 41, 37.8, 40.4], [1554125400, 40.77, 41.61, 39.68, 40.82], [1556717400, 40.91, 43.37, 39.3, 39.9], [1559568600, 39.88, 45.24, 39.79, 45.11], [1561987800, 45.79, 46.25, 42.13, 42.26], [1564666200, 40.84, 42.05, 35.86, 37.52], [1567517400, 37.24, 40.07, 36.6913, 38.81], [1569936600, 39.12, 40.3, 36.58, 39.84], [1572615000, 39.73, 41.555, 38.55, 40.53], [1575297000, 40.74, 42.75, 39.47, 41.69], [1577975400, 41.77, 44.73, 40.885, 42.52], [1580740200, 42.9, 46.67, 38.31, 39.48], [1583159400, 39.88, 41.62, 20.01, 31.83], [1585747800, 30.63, 36.05, 27.79, 34.63], [1588339800, 33.93, 43.56, 31.65, 39.12], [1591018200, 39.33, 45.33, 38.87, 43.19], [1593610200, 43.17, 45.79, 41.34, 44.51], [1596461400, 45.11, 53.7341, 44.775, 52.41], [1598967000, 52.67, 54.51, 46.78, 48.7], [1601559000, 48.76, 53.29, 47.19, 48.13], [1604327400, 49.13, 61.09, 48.58, 59.87], [1606833000, 60.28, 67.93, 60.01, 66.77], [1609770600, 67.58, 74, 65.28, 65.91], [1612189800, 67.11, 76.5, 66.09, 74.14], [1614609000, 75.22, 78.6699, 66.95, 77.79], [1617283800, 79.14, 84.865, 78, 82], [1620048600, 82.58, 82.76, 73.42, 77.79], [1622554200, 79, 83, 76.82, 81.83], [1625146200, 81.8, 86.14, 77.77, 85.5], [1627911000, 86.675, 96.4874, 84.39, 94.22], [1630503000, 94.31, 95.95, 82.23, 82.25], [1633095000, 82.66, 88.63, 80.19, 87.37], [1635773400, 87.41, 91.96, 82.94, 85.87], [1638369000, 87.62, 89.3, 82, 87.19], [1641220200, 87.45, 88.06, 66.18, 72.16], [1643725800, 72.79, 73.715, 62.32, 69.75], [1646145000, 69.3, 73.69, 62.88, 72.14], [1648819800, 72.5, 74.866, 65.46, 66.7], [1651498200, 66.51, 70.14, 59.89, 68.05], [1654090200, 68.63, 70.27, 55.645, 58.23], [1656682200, 58.21, 69.68, 55.35, 69.43], [1659360600, 68.52, 72.24, 62.67, 63.25], [1662039000, 62.54, 64.44, 54.18, 54.27], [1664803800, 54.81, 60.43, 49.99, 60.16], [1667309400, 60.68, 62.4, 50.65, 59.75], [1669905000, 59.9, 62, 47.52, 50.56], [1672756200, 51.11, 58.18, 49.8, 58.06], [1675261800, 58, 62.01, 51.27, 52.06], [1677681000, 51.98, 54.295, 47.09, 52.42], [1680528600, 51.91, 52.235, 45.56, 47.1], [1682947800, 47.17, 48.96, 45.43, 46.67], [1685626200, 46.85, 53.68, 46.67, 52.94], [1688391000, 52.52, 54.42, 50.68, 53.8], [1690896600, 53.22, 56.16, 51.551, 54.79], [1693575000, 55.35, 55.78, 48.795, 53.86], [1696253400, 53.53, 53.675, 45.68, 47.13], [1698845400, 45.65, 46.47, 39.57, 46.4], [1701441000, 46.28, 53.86, 45.61, 53.2], [1704205800, 52.6, 52.97, 48.6, 50.86], [1706797800, 50.93, 62.49, 49.6, 61.19], [1709303400, 61.24, 65.55, 60.77, 64.36], [1711978200, 64.19, 64.27, 57.73, 60.07], [1714570200, 60.09, 60.265, 54.8, 55.68], [1717421400, 55.68, 56.92, 53.9, 55.92], [1719840600, 55.86, 59, 53.93, 54.54], [1722519000, 54.54, 57.46, 48.645, 56.69], [1725370200, 56.1, 62.64, 53.565, 62.09], [1727789400, 61.8, 63.33, 59.52, 60.5], [1730467800, 60.64, 74.22, 60.46, 72.97], [1733149800, 72.91, 76.97, 69.65, 70.66], [1735828200, 70.71, 77.78, 68.485, 74.96], [1738593000, 73.86, 76.88, 69.86, 71.98], [1741012200, 72.51, 73.04, 63.76, 65.65], [1743514200, 65.08, 66.82, 52.91, 62.14], [1746106200, 62.68, 72.39, 62, 71.27], [1748871000, 70.94, 76.35, 69.79, 75.98], [1751376600, 75.49, 86.42, 75.31, 83.89], [1754055000, 82.49, 87.5, 78.785, 80.82], [1756819800, 79.64, 83.68, 77.88, 81.65], [1759325400, 81.06, 82.465, 75.4, 79.75], [1762180200, 79.8, 82.6, 74.5, 81.42], [1764599400, 80.52, 84.42, 78.34, 78.35], [1767364200, 78.86, 81.95, 67.03, 67.6], [1770042600, 68.1, 69.23, 63.52, 66.87], [1772461800, 65.54, 70.82, 62.01, 65.23], [1775050200, 65.62, 70.8, 63.46, 67.32], [1777642200, 68.57, 69.79, 52.8, 56.41], [1780320600, 56.77, 58.3, 47.92, 51.18], [1782912600, 51.88, 59.495, 49.55, 56.58], [1785763800, 57.63, 62, 54.71, 59.94], [1788269400, 59.5, 61, 56.005, 57.11]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TRMB

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 31.0/10031.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 24.3/10024.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 75.7/10075.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TRMB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 58.0/10058.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 44.8/10044.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 55.2/10055.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TRMB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 58.9/10058.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 41.1/10041.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TRMB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:TRMBNeutral / mixed bias · +7
BearishNeutralBullish
Last close
60.0150
Nearest resistance
60.6800
Nearest support
59.3886
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite +7/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 60.0150 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 60.6800 (+1.11%); nearest support 59.3886 (-1.04%).
  • Momentum D1: RSI-14 57.2, ADX 17.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: range rotation from 58.6997 toward 60.2700.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (39/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:TRMB last closed at 60.0150 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 1 lean lower (W1); the composite score of +7/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 67/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T12:32:38.827980+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 12:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.11 (-0.41% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.089% (-10.5 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.53 (+3.97% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,705.40 (-0.26% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 96.13 (+0.17% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,146.56 (+1.02% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:TRMB (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:TRMB: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1 trend upward, while W1 trend downward.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 24/sell 76); W1 down (buy 45/sell 55); D1 up (buy 59/sell 41).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 60.0150): Price is above EMA20/EMA50 but below EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 57.2 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 73 / %D 71. ADX at 17.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 27 > -DI 14, so buyers lead. ATR-14 is 1.5970 (~2.66% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.81. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 58.2600 – 58.5400. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 62.0000 (+3.31%) — W1 resistance
  • R2 61.4800 (+2.44%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R1 60.6800 (+1.11%) — W1 FVG base + D1 upper Bollinger band · confluence
  • Last close 60.0150
  • S1 59.3886 (-1.04%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 58.5400 (-2.46%) — D1 FVG top + D1 Fib 50% · confluence
  • S3 58.0964 (-3.20%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 + D1 FVG base · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Range buy near support (preferred)

  • Trigger: a pullback into 58.6997 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 58.6997
  • Reference stop (SL): 57.7415
  • Targets (TP1 / TP2): 60.2700 / 61.8403
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 60.6800 that holds on a retest.
  • Reference entry: 60.6800
  • Reference stop (SL): 59.0830
  • Targets (TP1 / TP2): 62.9692 / 64.7531
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 59.3886 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 59.3886
  • Reference stop (SL): 60.9855
  • Targets (TP1 / TP2): 56.6200 / 54.5400
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Range buy) could FAIL. Conviction after review: Medium (39/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 15h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • The weekly trend still points the other way; treat this as a swing move inside a larger counter-trend.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.5970: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 60.015 UP NO SIGNAL 56.005 61.48 2026-10-13 13:30:00
W1 60.09 DOWN NO SIGNAL 47.92 62 2026-10-05 13:30:00
MN1 57.11 RANGE NO SIGNAL 47.92 87.5 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 61.48
swing low 56.005
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.465
open 59.66
high 61.09
low 59.1375
close 60.015
body size 0.355
upper wick 1.075
lower wick 0.5225
body ratio 0.18181818
close position 0.44942382
candle pattern NONE
range high 61.48
range low 56.005
range size 5.475
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.22263267
rsi7 61.00827083
rsi14 57.2374768
rsi21 55.57566778
rsi slope 2.51439767
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.47150501
macd signal 0.27089229
macd histogram 0.20061272
stoch k 73.24200913
stoch d 70.50228311
adx 17.67051098
plus di 26.64258407
minus di 14.01731818
atr7 1.5687613
atr14 1.5969637
atr pct 2.66094093
bollinger upper 60.92423846
bollinger middle 58.51975
bollinger lower 56.11526154
bollinger width 8.21769901
percent b 0.81092892
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 56.005
resistance 61.48
nearest fvg low 58.26
nearest fvg high 58.54
fvg direction UP
fvg size 0.28
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 60.1879
fib 382 59.38855
fib 500 58.7425
fib 618 58.09645
fib 705 57.620125
fib 786 57.17665
fib 1272 62.9692
fib 1618 64.86355
fib 2000 66.955
fib 2618 70.33855
ema9 59.43439974
ema20 58.93310263
ema50 58.22947999
ema200 62.32168146
ema slope 0.11388393
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 58.9
seller score 41.1
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TRMB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 60.015
ema12 59.24201252
ema26 58.77050751
sma20 58.51975
sma50 58.6945
sma100 55.93205
sma200 61.9534
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2795179390789069, 'rsi': 0.2412492266630771, 'roc': 0.5583512427637123, 'vol': 0.19501792902515663, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6218578402129502, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 59.434399744066525, 'ema21': 58.904627323659334, 'ema50': 58.22947999092214, 'rsi14': 57.23747679989231, 'atr14': 1.5969637002205233, 'macd': {'macd': 0.47150501185515736, 'signal': 0.2708922936607308, 'hist': 0.20061271819442655}, 'bb': {'middle': 58.51975000000001, 'upper': 60.92423845911143, 'lower': 56.11526154088859}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 55.13, 56.28, 54.83, 55.97], [1779456600, 56.09, 57.74, 56.07, 56.34], [1779802200, 56.18, 56.635, 55, 56.34], [1779888600, 56.1, 56.23, 54.455, 54.88], [1779975000, 54.69, 55.365, 54.12, 54.92], [1780061400, 54.82, 56.86, 54.16, 56.41], [1780320600, 56.77, 58.3, 56.08, 58.15], [1780407000, 57.52, 57.96, 55.97, 57.74], [1780493400, 57.2, 57.2, 55.205, 55.52], [1780579800, 56.225, 57.35, 55.61, 55.7], [1780666200, 55.69, 55.82, 53.7901, 54.19], [1780925400, 54.19, 54.31, 53.47, 53.63], [1781011800, 53.63, 54.37, 51.92, 52.95], [1781098200, 52.16, 52.635, 50.57, 50.6], [1781184600, 50.47, 50.69, 48.9, 50], [1781271000, 50, 50.565, 49.17, 50.42], [1781530200, 51.27, 51.532961, 49.88, 50.21], [1781616600, 50.24, 51.61, 49.9, 50.78], [1781703000, 50.22, 51.57, 48.78, 48.87], [1781789400, 49.01, 49.58, 47.92, 49.16], [1782135000, 48.71, 49.91, 48.46, 49.23], [1782221400, 49.25, 49.94, 48.72, 49.19], [1782307800, 49.14, 50.75, 48.88, 50.14], [1782394200, 49.83, 50.835, 49.235, 50.24], [1782480600, 50.08, 51.115, 50.08, 50.7], [1782739800, 51.23, 51.53, 49.98, 50.77], [1782826200, 50.34, 51.36, 50.04, 51.18], [1782912600, 51.88, 53.57, 51.77, 52.58], [1782999000, 52.95, 53.55, 52.63, 53.04], [1783344600, 52.67, 53.45, 52, 52.47], [1783431000, 53.59, 54.54, 52.9, 53.73], [1783517400, 53.16, 53.36, 51.835, 52.4], [1783603800, 51.97, 52.89, 51.07, 52.71], [1783690200, 53.57, 53.88, 52.38, 52.82], [1783949400, 52.99, 53.75, 51.84, 52.29], [1784035800, 51, 52.365, 50.64, 51.58], [1784122200, 51.79, 52.995, 51.65, 51.92], [1784208600, 52.22, 53.87, 51.71, 53.75], [1784295000, 53.44, 54.28, 52.66, 52.72], [1784554200, 52.4, 53.64, 51.255, 53.21], [1784640600, 52.31, 53.22, 51.715, 51.85], [1784727000, 51.64, 51.64, 49.605, 50.1], [1784813400, 50.42, 51.51, 49.55, 50.35], [1784899800, 50.8, 53.15, 50.47, 52.91], [1785159000, 53.83, 55.99, 53.83, 55.77], [1785245400, 56.09, 58.46, 56.09, 58.38], [1785331800, 58.03, 59.495, 57.53, 58.24], [1785418200, 57.285, 57.445, 55.67, 57.06], [1785504600, 56.75, 57.71, 55.93, 56.58], [1785763800, 57.63, 58.57, 57.03, 57.79], [1785850200, 57.36, 60.06, 56.81, 59.81], [1785936600, 59.81, 59.9788, 58.31, 58.58], [1786023000, 57.86, 58.76, 57.4, 58.55], [1786109400, 58.8, 59.87, 58.33, 59.51], [1786368600, 58.79, 59.77, 58.265, 58.44], [1786455000, 58.3, 58.93, 57.15, 57.98], [1786541400, 59.41, 62, 55.86, 56.35], [1786627800, 56.91, 57.8, 54.71, 57.54], [1786714200, 57.63, 57.935, 55.73, 57.6], [1786973400, 56.71, 57.1816, 55.6, 55.69], [1787059800, 56, 57.685, 55.99, 56.99], [1787146200, 57.28, 60.09, 57.2, 59.25], [1787232600, 58.84, 59.91, 58.745, 59.68], [1787319000, 59.95, 60.68, 59.4487, 60.25], [1787578200, 60.4, 61.11, 60.12, 60.67], [1787664600, 60.595, 60.74, 59.26, 59.43], [1787751000, 58.84, 60.1799, 58.5, 59.68], [1787837400, 60.41, 61.69, 59.97, 61.54], [1787923800, 61.49, 62, 60.885, 61.01], [1788183000, 60.4, 61.32, 59.49, 59.94], [1788269400, 59.5, 60.7, 58.79, 58.94], [1788355800, 58.59, 59.38, 57.905, 59.11], [1788442200, 60.09, 61, 59.095, 60.1], [1788528600, 59.21, 60.03, 58.01, 59.47], [1788874200, 59.305, 59.305, 57.56, 58.78], [1788960600, 58.28, 58.675, 57.24, 57.4], [1789047000, 57.4, 57.55, 56.62, 56.84], [1789133400, 57.06, 58.22, 57, 57.66], [1789392600, 58.13, 59.09, 57.5801, 58.74], [1789479000, 58.455, 59.45, 58.01, 58.8], [1789565400, 58.12, 58.7099, 57.04, 57.32], [1789651800, 57.52, 58.16, 56.94, 57.33], [1789738200, 57.33, 57.97, 57.05, 57.56], [1789997400, 58.31, 58.45, 56.77, 57.75], [1790083800, 58.67, 59.57, 57.925, 59.3], [1790170200, 59.3, 59.885, 58.7, 59.32], [1790256600, 59.14, 59.345, 57.58, 57.69], [1790343000, 57.52, 58.2, 57.3, 57.85], [1790602200, 56.8, 57.635, 56.005, 57.51], [1790688600, 57.47, 57.75, 56.44, 57.34], [1790775000, 57.28, 58.1275, 56.88, 57.11], [1790861400, 57.92, 58.65, 57.17, 57.53], [1790947800, 58.21, 58.26, 57.18, 57.52], [1791207000, 58.5, 59.42, 57.71, 58.81], [1791293400, 58.81, 61.48, 58.54, 60.95], [1791379800, 60.46, 60.73, 58.905, 60.06], [1791466200, 59.42, 59.99, 58.58, 59.85], [1791552600, 60.13, 60.6, 59.7601, 60.09], [1791811800, 60.19, 60.47, 59.385, 59.49], [1791898200, 59.66, 61.09, 59.1375, 60.015]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TRMB
W1 · Report parameters
swing high 54.54
swing low 56.62
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.91
open 58.5
high 61.48
low 57.71
close 60.09
body size 1.59
upper wick 1.39
lower wick 0.79
body ratio 0.42175066
close position 0.63129973
candle pattern NONE
range high 62
range low 47.92
range size 14.08
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.92467747
rsi7 61.87368131
rsi14 51.44798674
rsi21 48.00398311
rsi slope 5.8549519
rsi 50 cross UP
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -1.2382071
macd signal -2.20629408
macd histogram 0.96808699
stoch k 84.65863454
stoch d 72.67492422
adx 20.01044658
plus di 18.51151884
minus di 18.12768946
atr7 3.72326158
atr14 4.07709727
atr pct 6.78498464
bollinger upper 62.89328426
bollinger middle 55.8735
bollinger lower 48.85371574
bollinger width 25.1274191
percent b 0.80032974
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 47.92
resistance 62
nearest fvg low 60.68
nearest fvg high 65.64
fvg direction DOWN
fvg size 4.96
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount Unavailable / unconfirmed
fib 236 Unavailable / unconfirmed
fib 382 Unavailable / unconfirmed
fib 500 Unavailable / unconfirmed
fib 618 Unavailable / unconfirmed
fib 705 Unavailable / unconfirmed
fib 786 Unavailable / unconfirmed
fib 1272 Unavailable / unconfirmed
fib 1618 Unavailable / unconfirmed
fib 2000 Unavailable / unconfirmed
fib 2618 Unavailable / unconfirmed
ema9 58.23082602
ema20 58.46965219
ema50 62.61697904
ema200 64.7531198
ema slope 0.17056293
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 44.8
seller score 55.2
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TRMB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 60.09
ema12 58.05533078
ema26 59.29353788
sma20 55.8735
sma50 64.9619
sma100 69.4086
sma200 61.645325
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.15494964172620923, 'rsi': 0.048266224660256304, 'roc': 0.2869688709246657, 'vol': -0.13427651203306884, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6006594855717469, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 58.23082601641558, 'ema21': 58.588558124904495, 'ema50': 62.61697904459829, 'rsi14': 51.44798673980769, 'atr14': 4.0770972692266225, 'macd': {'macd': -1.23820709531784, 'signal': -2.206294083637277, 'hist': 0.968086988319437}, 'bb': {'middle': 55.8735, 'upper': 62.89328425594405, 'lower': 48.85371574405595}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 73, 74.22, 69.565, 70.62], [1731940200, 70.69, 72.52, 68.91, 72.32], [1732545000, 72.65, 74.12, 72.15, 72.97], [1733149800, 72.91, 76.97, 72.34, 74.86], [1733754600, 74.98, 75.79, 73.26, 73.59], [1734359400, 74.05, 74.98, 70.05, 71.64], [1734964200, 71.65, 72.5625, 70.59, 71.2], [1735569000, 70.55, 71.16, 69.23, 70.57], [1736173800, 70.62, 73.16, 70.05, 70.23], [1736778600, 69.21, 75.13, 68.485, 74.92], [1737469800, 75.5, 77.78, 75.31, 77.42], [1737988200, 75.31, 76.83, 74.41, 74.96], [1738593000, 73.86, 75.6599, 72.385, 74.36], [1739197800, 74.76, 74.76, 72.05, 74.29], [1739889000, 74.49, 76.88, 71.11, 71.47], [1740407400, 71.77, 72.67, 69.86, 71.98], [1741012200, 72.51, 73.04, 66.36, 69.06], [1741613400, 68.08, 69.78, 65.755, 69.39], [1742218200, 69.33, 72.59, 69.09, 70.54], [1742823000, 72, 72.46, 65.34, 65.52], [1743427800, 64.69, 66.82, 55.45, 56.51], [1744032600, 54.97, 62, 52.91, 58.22], [1744637400, 59.51, 60.26, 57.43, 58.23], [1745242200, 57.53, 62.02, 55.55, 61.71], [1745847000, 61.81, 64.7, 60.18, 64.59], [1746451800, 63.79, 68.305, 62, 68.12], [1747056600, 71.65, 72.24, 70.4, 71.89], [1747661400, 70.73, 72.39, 69.33, 70.55], [1748352600, 71.53, 72.225, 70.47, 71.27], [1748871000, 70.94, 72.36, 69.79, 72.22], [1749475800, 72.57, 73.5, 70.01, 71.08], [1750080600, 71.68, 73.1558, 71.11, 71.81], [1750685400, 71.62, 75.833439, 71.18, 75.65], [1751290200, 75.71, 78.99, 75.125, 78.875], [1751895000, 78.2, 81.66, 78.05, 79.99], [1752499800, 79.91, 82.44, 79.14, 82.04], [1753104600, 82.04, 85.3, 80.27, 85.24], [1753709400, 85.31, 86.42, 80.23, 82.64], [1754314200, 83.26, 87.5, 81.42, 83.77], [1754919000, 83.77, 84.64, 81.89, 82.24], [1755523800, 81.71, 83.66, 78.785, 82.58], [1756128600, 82.44, 82.94, 80.57, 80.82], [1756819800, 79.64, 80.96, 77.88, 80.74], [1757338200, 81.05, 83.68, 79.7, 80.88], [1757943000, 80.88, 83.18, 78.7716, 82.78], [1758547800, 82.61, 82.7202, 78.28, 81.24], [1759152600, 82, 82.48, 78.81, 80.72], [1759757400, 80.99, 81.54, 75.47, 75.63], [1760362200, 76.65, 79.66, 75.4, 77.4], [1760967000, 78.14, 82.19, 77.55, 81.42], [1761571800, 82.22, 82.465, 78.64, 79.75], [1762180200, 79.8, 81.53, 75.0001, 78.9], [1762785000, 79.54, 82.6, 75.58, 77.56], [1763389800, 76.83, 78, 74.5, 77.03], [1763994600, 77.19, 82.07, 77.12, 81.42], [1764599400, 80.52, 84.42, 79.97, 83.52], [1765204200, 83.42, 83.91, 80.04, 80.26], [1765809000, 80.73, 81.38, 78.375, 80.88], [1766413800, 81.09, 82.29, 79.68, 80.2], [1767018600, 79.96, 80.4799, 76.715, 78.33], [1767623400, 78.34, 81.95, 78.34, 80.61], [1768228200, 80.07, 81.61, 73.52, 73.89], [1768919400, 72.4, 72.9682, 69.26, 71.19], [1769437800, 71.32, 71.92, 67.03, 67.6], [1770042600, 68.1, 68.795, 63.52, 66.15], [1770647400, 65.78, 69.23, 64.75, 66.4], [1771338600, 65.56, 69.05, 64.5, 67.62], [1771857000, 67.01, 68.27, 64.85, 66.87], [1772461800, 65.54, 70.82, 65.54, 70.08], [1773063000, 69.23, 70.76, 65.57, 66.465], [1773667800, 67.32, 68.42, 64.74, 65.71], [1774272600, 67.28, 67.99, 62.695, 62.97], [1774877400, 63.71, 66.31, 62.01, 65.12], [1775482200, 65.07, 67.73, 63.46, 64.77], [1776087000, 64.58, 70.14, 64.37, 69.29], [1776691800, 68.74, 70.8, 65.84, 67.35], [1777296600, 67.23, 68.9, 65.64, 68.42], [1777901400, 68.18, 69.79, 59.845, 60.8], [1778506200, 60.4, 60.68, 54.5975, 55.13], [1779111000, 55.15, 57.74, 52.8, 56.34], [1779802200, 56.18, 56.86, 54.12, 56.41], [1780320600, 56.77, 58.3, 53.7901, 54.19], [1780925400, 54.19, 54.37, 48.9, 50.42], [1781530200, 51.27, 51.61, 47.92, 49.16], [1782135000, 48.71, 51.115, 48.46, 50.7], [1782739800, 51.23, 53.57, 49.98, 53.04], [1783344600, 52.67, 54.54, 51.07, 52.82], [1783949400, 52.99, 54.28, 50.64, 52.72], [1784554200, 52.4, 53.64, 49.55, 52.91], [1785159000, 53.83, 59.495, 53.83, 56.58], [1785763800, 57.63, 60.06, 56.81, 59.51], [1786368600, 58.79, 62, 54.71, 57.6], [1786973400, 56.71, 60.68, 55.6, 60.25], [1787578200, 60.4, 62, 58.5, 61.01], [1788183000, 60.4, 61.32, 57.905, 59.47], [1788874200, 59.305, 59.305, 56.62, 57.66], [1789392600, 58.13, 59.45, 56.94, 57.56], [1789997400, 58.31, 59.885, 56.77, 57.85], [1790602200, 56.8, 58.65, 56.005, 57.52], [1791207000, 58.5, 61.48, 57.71, 60.09]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TRMB
MN1 · Report parameters
swing high 84.42
swing low 47.92
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 9.19
open 59.5
high 61
low 56.005
close 57.11
body size 2.39
upper wick 1.5
lower wick 1.105
body ratio 0.47847848
close position 0.22122122
candle pattern NONE
range high 87.5
range low 47.92
range size 39.58
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.57370757
rsi7 37.93343293
rsi14 42.97573519
rsi21 45.8296684
rsi slope -2.10283252
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -2.05639034
macd signal 0.41535783
macd histogram -2.47174818
stoch k 23.21879737
stoch d 25.15580259
adx 17.51697667
plus di 15.98545906
minus di 25.50858313
atr7 8.76556525
atr14 8.70652618
atr pct 15.2451868
bollinger upper 88.43205623
bollinger middle 69.057
bollinger lower 49.68194377
bollinger width 56.11322888
percent b 0.19169122
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 47.92
resistance 87.5
nearest fvg low 58.3
nearest fvg high 63.46
fvg direction DOWN
fvg size 5.16
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 56.534
fib 382 61.863
fib 500 66.17
fib 618 70.477
fib 705 73.6525
fib 786 76.609
fib 1272 37.992
fib 1618 25.363
fib 2000 11.42
fib 2618 -11.137
ema9 61.40439493
ema20 64.78533941
ema50 63.55763335
ema200 45.21279091
ema slope -0.80793046
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 24.3
seller score 75.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TRMB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 57.11
ema12 62.97057819
ema26 65.02696854
sma20 69.057
sma50 61.761
sma100 58.441
sma200 42.65353733
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.1851379418667552, 'rsi': -0.23414216018545678, 'roc': -0.930719458692813, 'vol': -0.12254421023334017, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.6166175652259226, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 61.404394932786204, 'ema21': 64.865856386886, 'ema50': 63.55763335108808, 'rsi14': 42.9757351944363, 'atr14': 8.706526179988105, 'macd': {'macd': -2.056390343073872, 'signal': 0.41535783193595577, 'hist': -2.471748175009828}, 'bb': {'middle': 69.05699999999999, 'upper': 88.43205623217645, 'lower': 49.681943767823526}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 33.35, 35.46, 32.09, 32.84], [1530538200, 32.6, 36.25, 32.16, 35.3], [1533130200, 35.23, 42.39, 35.07, 42.1], [1536067800, 41.81, 44.55, 41.48, 43.46], [1538400600, 43.48, 43.72, 35.33, 37.38], [1541079000, 37.67, 39.68, 34, 38.03], [1543847400, 39.47, 40.35, 29.75, 32.91], [1546439400, 32.21, 37.77, 30.85, 37.66], [1549031400, 37.66, 40.72, 35, 40.01], [1551450600, 40.37, 41, 37.8, 40.4], [1554125400, 40.77, 41.61, 39.68, 40.82], [1556717400, 40.91, 43.37, 39.3, 39.9], [1559568600, 39.88, 45.24, 39.79, 45.11], [1561987800, 45.79, 46.25, 42.13, 42.26], [1564666200, 40.84, 42.05, 35.86, 37.52], [1567517400, 37.24, 40.07, 36.6913, 38.81], [1569936600, 39.12, 40.3, 36.58, 39.84], [1572615000, 39.73, 41.555, 38.55, 40.53], [1575297000, 40.74, 42.75, 39.47, 41.69], [1577975400, 41.77, 44.73, 40.885, 42.52], [1580740200, 42.9, 46.67, 38.31, 39.48], [1583159400, 39.88, 41.62, 20.01, 31.83], [1585747800, 30.63, 36.05, 27.79, 34.63], [1588339800, 33.93, 43.56, 31.65, 39.12], [1591018200, 39.33, 45.33, 38.87, 43.19], [1593610200, 43.17, 45.79, 41.34, 44.51], [1596461400, 45.11, 53.7341, 44.775, 52.41], [1598967000, 52.67, 54.51, 46.78, 48.7], [1601559000, 48.76, 53.29, 47.19, 48.13], [1604327400, 49.13, 61.09, 48.58, 59.87], [1606833000, 60.28, 67.93, 60.01, 66.77], [1609770600, 67.58, 74, 65.28, 65.91], [1612189800, 67.11, 76.5, 66.09, 74.14], [1614609000, 75.22, 78.6699, 66.95, 77.79], [1617283800, 79.14, 84.865, 78, 82], [1620048600, 82.58, 82.76, 73.42, 77.79], [1622554200, 79, 83, 76.82, 81.83], [1625146200, 81.8, 86.14, 77.77, 85.5], [1627911000, 86.675, 96.4874, 84.39, 94.22], [1630503000, 94.31, 95.95, 82.23, 82.25], [1633095000, 82.66, 88.63, 80.19, 87.37], [1635773400, 87.41, 91.96, 82.94, 85.87], [1638369000, 87.62, 89.3, 82, 87.19], [1641220200, 87.45, 88.06, 66.18, 72.16], [1643725800, 72.79, 73.715, 62.32, 69.75], [1646145000, 69.3, 73.69, 62.88, 72.14], [1648819800, 72.5, 74.866, 65.46, 66.7], [1651498200, 66.51, 70.14, 59.89, 68.05], [1654090200, 68.63, 70.27, 55.645, 58.23], [1656682200, 58.21, 69.68, 55.35, 69.43], [1659360600, 68.52, 72.24, 62.67, 63.25], [1662039000, 62.54, 64.44, 54.18, 54.27], [1664803800, 54.81, 60.43, 49.99, 60.16], [1667309400, 60.68, 62.4, 50.65, 59.75], [1669905000, 59.9, 62, 47.52, 50.56], [1672756200, 51.11, 58.18, 49.8, 58.06], [1675261800, 58, 62.01, 51.27, 52.06], [1677681000, 51.98, 54.295, 47.09, 52.42], [1680528600, 51.91, 52.235, 45.56, 47.1], [1682947800, 47.17, 48.96, 45.43, 46.67], [1685626200, 46.85, 53.68, 46.67, 52.94], [1688391000, 52.52, 54.42, 50.68, 53.8], [1690896600, 53.22, 56.16, 51.551, 54.79], [1693575000, 55.35, 55.78, 48.795, 53.86], [1696253400, 53.53, 53.675, 45.68, 47.13], [1698845400, 45.65, 46.47, 39.57, 46.4], [1701441000, 46.28, 53.86, 45.61, 53.2], [1704205800, 52.6, 52.97, 48.6, 50.86], [1706797800, 50.93, 62.49, 49.6, 61.19], [1709303400, 61.24, 65.55, 60.77, 64.36], [1711978200, 64.19, 64.27, 57.73, 60.07], [1714570200, 60.09, 60.265, 54.8, 55.68], [1717421400, 55.68, 56.92, 53.9, 55.92], [1719840600, 55.86, 59, 53.93, 54.54], [1722519000, 54.54, 57.46, 48.645, 56.69], [1725370200, 56.1, 62.64, 53.565, 62.09], [1727789400, 61.8, 63.33, 59.52, 60.5], [1730467800, 60.64, 74.22, 60.46, 72.97], [1733149800, 72.91, 76.97, 69.65, 70.66], [1735828200, 70.71, 77.78, 68.485, 74.96], [1738593000, 73.86, 76.88, 69.86, 71.98], [1741012200, 72.51, 73.04, 63.76, 65.65], [1743514200, 65.08, 66.82, 52.91, 62.14], [1746106200, 62.68, 72.39, 62, 71.27], [1748871000, 70.94, 76.35, 69.79, 75.98], [1751376600, 75.49, 86.42, 75.31, 83.89], [1754055000, 82.49, 87.5, 78.785, 80.82], [1756819800, 79.64, 83.68, 77.88, 81.65], [1759325400, 81.06, 82.465, 75.4, 79.75], [1762180200, 79.8, 82.6, 74.5, 81.42], [1764599400, 80.52, 84.42, 78.34, 78.35], [1767364200, 78.86, 81.95, 67.03, 67.6], [1770042600, 68.1, 69.23, 63.52, 66.87], [1772461800, 65.54, 70.82, 62.01, 65.23], [1775050200, 65.62, 70.8, 63.46, 67.32], [1777642200, 68.57, 69.79, 52.8, 56.41], [1780320600, 56.77, 58.3, 47.92, 51.18], [1782912600, 51.88, 59.495, 49.55, 56.58], [1785763800, 57.63, 62, 54.71, 59.94], [1788269400, 59.5, 61, 56.005, 57.11]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TRMB

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 31.0/10031.0/100FOMO · fear
Buy: 24.3/10024.3/100Buy
Sell: 75.7/10075.7/100Sell

Source: NASDAQ:TRMB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 58.0/10058.0/100FOMO · neutral
Buy: 44.8/10044.8/100Buy
Sell: 55.2/10055.2/100Sell

Source: NASDAQ:TRMB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 58.9/10058.9/100Buy
Sell: 41.1/10041.1/100Sell

Source: NASDAQ:TRMB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.