NYSE:CRCLNghiêng giảm · -26
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
80.840
Kháng cự gần nhất
81.370
Hỗ trợ gần nhất
80.140
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -26/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 80.840 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 81.370 (+0.66%); hỗ trợ gần nhất 80.140 (-0.87%).
  • Động lượng D1: RSI-14 43.8, ADX 15.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 78.260, mục tiêu 57.840.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:CRCL đóng cửa gần nhất tại 80.840 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (W1); điểm tổng hợp -26/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 43/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T13:46:53.102538+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 13:46 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.31 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.261% (+2.6 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.18 (-1.43% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,788.40 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.84 (+0.15% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,189.54 (+1.35% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:CRCL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NYSE:CRCL: 0 tin hỗ trợ, 6 tin bất lợi trong 6 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.22). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 46/bán 54); D1 đi ngang (mua 43/bán 57).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 80.840): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 43.8 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 9 / %D 12. ADX 15.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 21 < -DI 23 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 5.510 (~6.82% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.21. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 81.370 – 82.041. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 85.245 (+5.45%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 83.295 (+3.04%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 81.370 (+0.66%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 80.840
  • S1 80.140 (-0.87%) — D1 đáy swing
  • S2 78.260 (-3.19%) — D1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ
  • S3 75.890 (-6.12%) — W1 cạnh dưới FVG + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 78.260 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 78.260
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 83.770
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 57.840 / 52.330
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.7

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 83.295 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 83.295
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 77.785
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 90.647 / 97.463
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • ADX 15 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Dòng tin cùng chiều. Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:3.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 5.510: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 80.84 Đi ngang Chưa có tín hiệu 78.26 99.97 2026-10-08 13:30:00
W1 81.25 Giảm Chưa có tín hiệu 57.84 140 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 88.4
swing_low 80.14
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.58
Giá mở cửa 79.92
Giá cao nhất 81.46
Giá thấp nhất 78.88
Giá đóng cửa 80.84
body_size 0.92
upper_wick 0.62
lower_wick 1.04
body_ratio 0.35658915
close_position 0.75968992
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 99.97
range_low 78.26
range_size 21.71
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.46820972
rsi7 35.56404139
rsi14 43.77606351
rsi21 46.96049755
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd -1.23287837
macd_signal 0.0561594
macd_histogram -1.28903777
stoch_k 9.29350403
stoch_d 11.91046998
adx 15.37897304
plus_di 20.76057002
minus_di 23.06626503
atr7 4.83727808
atr14 5.51035119
atr_pct 6.81636713
bollinger_upper 97.46338307
bollinger_middle 86.969
bollinger_lower 76.47461693
bollinger_width 24.13361788
percent_b 0.20798665
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 78.26
Kháng cự tham chiếu 99.97
nearest_fvg_low 81.37
nearest_fvg_high 82.041
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.671
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 86.45064
fib_382 85.24468
fib_500 84.27
fib_618 83.29532
fib_705 82.5767
fib_786 81.90764
fib_1272 90.64672
fib_1618 93.50468
fib_2000 96.66
fib_2618 101.76468
ema9 83.42207979
ema20 85.45263349
ema50 84.23488975
ema200 93.85876999
ema_slope -0.48554037
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 43.2
Điểm bên bán 56.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 338
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 80.84
ema12 84.27324057
ema26 85.50611894
sma20 86.969
sma50 82.911
sma100 81.2211
sma200 86.04505
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.15402329354435443, 'rsi': -0.20746454954143398, 'roc': -0.7355853002769379, 'vol': 0.1322397727767129, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': -0.5840267083516906, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 83.4220797899507, 'ema21': 85.49869524493407, 'ema50': 84.2348897543117, 'rsi14': 43.77606351375698, 'atr14': 5.510351188104638, 'macd': {'macd': -1.2328783729907542, 'signal': 0.05615939818855631, 'hist': -1.2890377711793106}, 'bb': {'middle': 86.96900000000001, 'upper': 97.46338306905176, 'lower': 76.47461693094826}, 'bars_used': 338, 'candles': [[1779111000, 112.1, 114.78, 107.21, 111.39], [1779197400, 109.2, 115.3599, 108.6724, 111.03], [1779283800, 111.37, 113.48, 109.06, 111.62], [1779370200, 111, 117.935, 110.43, 114.88], [1779456600, 116.12, 118.85, 112.2, 113.12], [1779802200, 112.22, 113.04, 104.14, 104.17], [1779888600, 103, 106.6, 102.33, 102.64], [1779975000, 101.44, 108.38, 97.69, 108.24], [1780061400, 108.03, 114.4399, 106.75, 113], [1780320600, 108.72, 109.5, 104.26, 104.97], [1780407000, 101.88, 103.77, 98.55, 100.85], [1780493400, 99.175, 99.175, 90.13, 90.13], [1780579800, 90.89, 95.18, 89.2, 90.54], [1780666200, 88.11, 88.11, 78.41, 80.28], [1780925400, 84.01, 84.13, 81.4, 82.53], [1781011800, 81.165, 87.38, 77.87, 81.1], [1781098200, 78.93, 84.3, 78.6, 78.93], [1781184600, 79.5, 83.91, 78.61, 82.63], [1781271000, 82.01, 82.05, 77.61, 77.84], [1781530200, 82.89, 87.3, 82.41, 83.37], [1781616600, 82.5, 82.92, 78.7105, 79.72], [1781703000, 79.1, 85.24, 78.5, 80.59], [1781789400, 80.28, 81.4003, 76.84, 80.23], [1782135000, 81.25, 84.86, 78.97, 79.95], [1782221400, 76.11, 78.2194, 74.7, 75.68], [1782307800, 75.6, 75.6, 70.07, 70.98], [1782394200, 71.3, 71.57, 67.51, 68.81], [1782480600, 67.92, 74.45, 67.365, 73.57], [1782739800, 75.18, 76.15, 72.39, 75.96], [1782826200, 72.25, 73.2, 62.52, 62.63], [1782912600, 63.71, 66.25, 61.7725, 61.95], [1782999000, 63.81, 69.249, 63.66, 64.62], [1783344600, 64.56, 69.98, 62.95, 68.65], [1783431000, 67.75, 69.05, 64.5776, 65.15], [1783517400, 64.19, 64.48, 61.875, 64.07], [1783603800, 62.95, 64.8, 61.6662, 63.01], [1783690200, 70.66, 72.855, 65.07, 66.14], [1783949400, 64.42, 66.1, 62.36, 63], [1784035800, 61.655, 63.49, 59.29, 63.22], [1784122200, 64.46, 66.845, 63.25, 65.69], [1784208600, 64.43, 64.9, 60.3603, 60.64], [1784295000, 59.18, 62.4, 58.68, 60.46], [1784554200, 60.95, 66.98, 60.87, 65.45], [1784640600, 68.94, 72.675, 68.645, 71.08], [1784727000, 67.95, 70.23, 65.35, 66.16], [1784813400, 65, 65.41, 61.35, 62.18], [1784899800, 61.62, 63.18, 59.96, 62.36], [1785159000, 63.63, 66.24, 62.6106, 65.67], [1785245400, 62.03, 65.88, 61.23, 64.32], [1785331800, 63.16, 64.47, 60.55, 61.36], [1785418200, 61.48, 64.64, 61, 64.24], [1785504600, 62.72, 63.51, 58.66, 62.61], [1785763800, 58.98, 61.38, 57.84, 60.35], [1785850200, 60.3, 64.365, 60.07, 63.25], [1785936600, 61.96, 64.2, 59.12, 63.28], [1786023000, 61.24, 65.905, 60.01, 63.28], [1786109400, 65.65, 68.4, 64.7817, 66.67], [1786368600, 67.15, 67.48, 64.5, 67.05], [1786455000, 69.01, 73.35, 67.7, 71.16], [1786541400, 71.84, 72.38, 68.81, 71.28], [1786627800, 70.11, 75.89, 70.01, 75.38], [1786714200, 74.46, 74.62, 71.2001, 71.6], [1786973400, 71.205, 75.67, 70.7265, 74.59], [1787059800, 72.81, 74.22, 71.41, 71.73], [1787146200, 73.765, 81.22, 73.69, 78.59], [1787232600, 82.99, 85.28, 79.5, 83.66], [1787319000, 87.98, 92.97, 86.36, 87.98], [1787578200, 89.93, 92.307, 86.64, 87.72], [1787664600, 84.73, 93.45, 84.25, 92.02], [1787751000, 89.71, 92.9561, 87.02, 89.91], [1787837400, 92.15, 96.2388, 90.35, 94.24], [1787923800, 92.61, 93.958, 86.91, 87.14], [1788183000, 87.04, 96.4, 86.42, 95.55], [1788269400, 92.125, 93.3, 88.11, 89.48], [1788355800, 87.755, 89.68, 85.87, 88.64], [1788442200, 92.075, 103.28, 91.7, 103.23], [1788528600, 97.98, 102.7851, 97.1, 102.05], [1788874200, 100.65, 100.8, 95.85, 96.18], [1788960600, 98.905, 98.905, 92.81, 92.99], [1789047000, 90, 92.96, 89.5, 90.32], [1789133400, 92, 95.7996, 90.1401, 90.6], [1789392600, 92.105, 97.75, 92, 97.42], [1789479000, 92.3, 93.29, 84.8, 86.3], [1789565400, 85.715, 85.96, 78.26, 80.45], [1789651800, 83, 85.95, 81.51, 85.09], [1789738200, 87.405, 92.5525, 87.02, 91.78], [1789997400, 98.09, 99.97, 93.12, 94.49], [1790083800, 96.98, 97.56, 93.05, 94.59], [1790170200, 93.02, 97.45, 91.53, 91.72], [1790256600, 91.405, 95.3899, 90.33, 93], [1790343000, 92, 92.21, 87.59, 89], [1790602200, 86.995, 88.34, 84.82, 85.8], [1790688600, 87.72, 87.8199, 82.99, 83.7], [1790775000, 85.72, 86.95, 82.11, 82.17], [1790861400, 81.82, 84.7, 81.3, 82.91], [1790947800, 85.78, 88.4, 80.14, 81.25], [1791207000, 83.175, 85.48, 82.041, 83.3], [1791293400, 83.8, 86.74, 83.1118, 84.13], [1791379800, 80.65, 81.37, 79.5501, 80.84], [1791466200, 79.92, 81.46, 78.88, 80.84]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:CRCL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 103.28
swing_low 78.26
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 23.41
Giá mở cửa 86.995
Giá cao nhất 88.4
Giá thấp nhất 80.14
Giá đóng cửa 81.25
body_size 5.745
upper_wick 1.405
lower_wick 1.11
body_ratio 0.69552058
close_position 0.13438257
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 140
range_low 57.84
range_size 82.16
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.53342634
rsi7 46.22557768
rsi14 47.91460374
rsi21 48.35903516
rsi_slope -3.93454725
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -1.85465177
macd_signal -4.3397291
macd_histogram 2.48507732
stoch_k 51.51848592
stoch_d 64.92811033
adx 16.97986951
plus_di 24.88672857
minus_di 20.78863453
atr7 13.8558186
atr14 15.4847997
atr_pct 19.05821501
bollinger_upper 112.144184
bollinger_middle 81.115
bollinger_lower 50.085816
bollinger_width 76.5066486
percent_b 0.50217537
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 57.84
Kháng cự tham chiếu 140
nearest_fvg_low 75.89
nearest_fvg_high 84.25
fvg_direction Tăng
fvg_size 8.36
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 97.37528
fib_382 93.72236
fib_500 90.77
fib_618 87.81764
fib_705 85.6409
fib_786 83.61428
fib_1272 110.08544
fib_1618 118.74236
fib_2000 128.3
fib_2618 143.76236
ema9 85.04729403
ema20 84.52898204
ema50 97.30497024
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.345156
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 46.1
Điểm bên bán 53.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 70
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 81.25
ema12 84.31326925
ema26 86.16792103
sma20 81.115
sma50 87.1222
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.25920532637941246, 'rsi': -0.06951320882844149, 'roc': 0.4066353320062685, 'vol': 0.12445942581127167, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': 0.004350742835499106, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 85.04729402827235, 'ema21': 84.70510133384954, 'ema50': 97.30497023963024, 'rsi14': 47.914603735146756, 'atr14': 15.484799699032548, 'macd': {'macd': -1.8546517739047204, 'signal': -4.339729095078204, 'hist': 2.485077321173484}, 'bb': {'middle': 81.115, 'upper': 112.1441840047398, 'lower': 50.0858159952602}, 'bars_used': 70, 'candles': [[1748871000, 69, 123.515, 64, 107.7], [1749475800, 132.72, 138.57, 101.51, 133.56], [1750080600, 147.54, 248.88, 143.53, 240.28], [1750685400, 238.46, 298.99, 175.6, 180.43], [1751290200, 181.77, 194, 171.5, 188.77], [1751895000, 193.75, 215.6, 182.5, 187.33], [1752499800, 189.27, 262.97, 185.54, 223.78], [1753104600, 226.4, 231.88, 187.5, 192.86], [1753709400, 196.975, 197.9, 167.3, 168.1], [1754314200, 172.1, 172.1, 149, 159.03], [1754919000, 161.005, 189.92, 136.4, 149.26], [1755523800, 148.695, 149.45, 129.1, 135.04], [1756128600, 134.36, 135.97, 124.16, 131.98], [1756819800, 128.56, 131.69, 108.02, 114.56], [1757338200, 114, 136.49, 110.05, 125.32], [1757943000, 129.9, 147.7, 125.0801, 144.14], [1758547800, 139.88, 141.6, 122.83, 126.99], [1759152600, 129.5, 156.47, 127.6, 145.78], [1759757400, 154.01, 159.47, 132.605, 132.94], [1760362200, 138.06, 141.38, 123.09, 126.49], [1760967000, 129.79, 144.03, 122.5, 142.05], [1761571800, 146.93, 147.44, 122.49, 126.98], [1762180200, 125.75, 125.75, 96.1, 103.14], [1762785000, 107.8, 110.535, 81.38, 81.89], [1763389800, 81.79, 81.9, 64.92, 71.33], [1763994600, 72, 81.48, 68.0519, 79.93], [1764599400, 77.49, 88.27, 75.23, 85.62], [1765204200, 86.945, 91.3, 81.34, 83.47], [1765809000, 83.85, 86.3, 74.7335, 86.13], [1766413800, 87.74, 91.2, 79.7101, 81.27], [1767018600, 79.245, 84.58, 78.77, 83.47], [1767623400, 84.575, 88.06, 78.85, 82.9], [1768228200, 81.14, 88.46, 75.58, 78.61], [1768919400, 75.7, 77.4699, 69.88, 71.33], [1769437800, 70.01, 77, 61.8846, 63.93], [1770042600, 61.5, 61.87, 49.9, 57.04], [1770647400, 56.33, 62.2, 55.31, 60.04], [1771338600, 59.27, 65.5, 57.02, 63.02], [1771857000, 62.095, 90.6, 59.46, 83.44], [1772461800, 80.8, 110.12, 80.23, 101.91], [1773063000, 105.21, 123.395, 104.9, 115.38], [1773667800, 120.15, 136.65, 119.77, 126.03], [1774272600, 124.15, 127.48, 90.85, 93.66], [1774877400, 96.26, 99.4592, 84.27, 90.26], [1775482200, 93.09, 101.82, 84.6, 88.04], [1776087000, 86.34, 111.199, 86.27, 105.91], [1776691800, 102.48, 106.5, 95.79, 99.66], [1777296600, 98.56, 100.01, 89.9, 99.7], [1777901400, 107.13, 122.86, 106.9, 113.67], [1778506200, 118.85, 140, 105.36, 114], [1779111000, 112.1, 118.85, 107.21, 113.12], [1779802200, 112.22, 114.4399, 97.69, 113], [1780320600, 108.72, 109.5, 78.41, 80.28], [1780925400, 84.01, 87.38, 77.61, 77.84], [1781530200, 82.89, 87.3, 76.84, 80.23], [1782135000, 81.25, 84.86, 67.365, 73.57], [1782739800, 75.18, 76.15, 61.7725, 64.62], [1783344600, 64.56, 72.855, 61.6662, 66.14], [1783949400, 64.42, 66.845, 58.68, 60.46], [1784554200, 60.95, 72.675, 59.96, 62.36], [1785159000, 63.63, 66.24, 58.66, 62.61], [1785763800, 58.98, 68.4, 57.84, 66.67], [1786368600, 67.15, 75.89, 64.5, 71.6], [1786973400, 71.205, 92.97, 70.7265, 87.98], [1787578200, 89.93, 96.2388, 84.25, 87.14], [1788183000, 87.04, 103.28, 85.87, 102.05], [1788874200, 100.65, 100.8, 89.5, 90.6], [1789392600, 92.105, 97.75, 78.26, 91.78], [1789997400, 98.09, 99.97, 87.59, 89], [1790602200, 86.995, 88.4, 80.14, 81.25]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:CRCL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 46.1/10046.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 53.9/10053.9/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:CRCL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 43.0/10043.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 43.2/10043.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 56.8/10056.8/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:CRCL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:CRCLBearish bias · -26
BearishNeutralBullish
Last close
80.840
Nearest resistance
81.370
Nearest support
80.140
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -26/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 80.840 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 81.370 (+0.66%); nearest support 80.140 (-0.87%).
  • Momentum D1: RSI-14 43.8, ADX 15.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 78.260, targeting 57.840.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:CRCL last closed at 80.840 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (W1); the composite score of -26/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 43/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T13:46:53.102538+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 13:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.31 (+0.19% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.261% (+2.6 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.18 (-1.43% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,788.40 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.84 (+0.15% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,189.54 (+1.35% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:CRCL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NYSE:CRCL: 0 supportive and 6 adverse headlines out of 6 scored automatically (tone -0.22). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 46/sell 54); D1 sideways (buy 43/sell 57).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 80.840): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 43.8 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 9 / %D 12. ADX at 15.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 21 < -DI 23, so sellers lead. ATR-14 is 5.510 (~6.82% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.21. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 81.370 – 82.041. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 85.245 (+5.45%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 83.295 (+3.04%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 + W1 FVG top · confluence
  • R1 81.370 (+0.66%) — D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • Last close 80.840
  • S1 80.140 (-0.87%) — D1 swing low
  • S2 78.260 (-3.19%) — D1 support + W1 swing low · confluence
  • S3 75.890 (-6.12%) — W1 FVG base + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 78.260 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 78.260
  • Reference stop (SL): 83.770
  • Targets (TP1 / TP2): 57.840 / 52.330
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.7

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 83.295 that holds on a retest.
  • Reference entry: 83.295
  • Reference stop (SL): 77.785
  • Targets (TP1 / TP2): 90.647 / 97.463
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • ADX 15 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: News flow leans the same way. Reward-to-risk to TP1 is 1:3.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 5.510: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 80.84 RANGE NO SIGNAL 78.26 99.97 2026-10-08 13:30:00
W1 81.25 DOWN NO SIGNAL 57.84 140 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 88.4
swing low 80.14
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.58
open 79.92
high 81.46
low 78.88
close 80.84
body size 0.92
upper wick 0.62
lower wick 1.04
body ratio 0.35658915
close position 0.75968992
candle pattern NONE
range high 99.97
range low 78.26
range size 21.71
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.46820972
rsi7 35.56404139
rsi14 43.77606351
rsi21 46.96049755
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd -1.23287837
macd signal 0.0561594
macd histogram -1.28903777
stoch k 9.29350403
stoch d 11.91046998
adx 15.37897304
plus di 20.76057002
minus di 23.06626503
atr7 4.83727808
atr14 5.51035119
atr pct 6.81636713
bollinger upper 97.46338307
bollinger middle 86.969
bollinger lower 76.47461693
bollinger width 24.13361788
percent b 0.20798665
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 78.26
resistance 99.97
nearest fvg low 81.37
nearest fvg high 82.041
fvg direction DOWN
fvg size 0.671
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 86.45064
fib 382 85.24468
fib 500 84.27
fib 618 83.29532
fib 705 82.5767
fib 786 81.90764
fib 1272 90.64672
fib 1618 93.50468
fib 2000 96.66
fib 2618 101.76468
ema9 83.42207979
ema20 85.45263349
ema50 84.23488975
ema200 93.85876999
ema slope -0.48554037
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 43.2
seller score 56.8
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 338
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:CRCL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 80.84
ema12 84.27324057
ema26 85.50611894
sma20 86.969
sma50 82.911
sma100 81.2211
sma200 86.04505
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.15402329354435443, 'rsi': -0.20746454954143398, 'roc': -0.7355853002769379, 'vol': 0.1322397727767129, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': -0.5840267083516906, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 83.4220797899507, 'ema21': 85.49869524493407, 'ema50': 84.2348897543117, 'rsi14': 43.77606351375698, 'atr14': 5.510351188104638, 'macd': {'macd': -1.2328783729907542, 'signal': 0.05615939818855631, 'hist': -1.2890377711793106}, 'bb': {'middle': 86.96900000000001, 'upper': 97.46338306905176, 'lower': 76.47461693094826}, 'bars_used': 338, 'candles': [[1779111000, 112.1, 114.78, 107.21, 111.39], [1779197400, 109.2, 115.3599, 108.6724, 111.03], [1779283800, 111.37, 113.48, 109.06, 111.62], [1779370200, 111, 117.935, 110.43, 114.88], [1779456600, 116.12, 118.85, 112.2, 113.12], [1779802200, 112.22, 113.04, 104.14, 104.17], [1779888600, 103, 106.6, 102.33, 102.64], [1779975000, 101.44, 108.38, 97.69, 108.24], [1780061400, 108.03, 114.4399, 106.75, 113], [1780320600, 108.72, 109.5, 104.26, 104.97], [1780407000, 101.88, 103.77, 98.55, 100.85], [1780493400, 99.175, 99.175, 90.13, 90.13], [1780579800, 90.89, 95.18, 89.2, 90.54], [1780666200, 88.11, 88.11, 78.41, 80.28], [1780925400, 84.01, 84.13, 81.4, 82.53], [1781011800, 81.165, 87.38, 77.87, 81.1], [1781098200, 78.93, 84.3, 78.6, 78.93], [1781184600, 79.5, 83.91, 78.61, 82.63], [1781271000, 82.01, 82.05, 77.61, 77.84], [1781530200, 82.89, 87.3, 82.41, 83.37], [1781616600, 82.5, 82.92, 78.7105, 79.72], [1781703000, 79.1, 85.24, 78.5, 80.59], [1781789400, 80.28, 81.4003, 76.84, 80.23], [1782135000, 81.25, 84.86, 78.97, 79.95], [1782221400, 76.11, 78.2194, 74.7, 75.68], [1782307800, 75.6, 75.6, 70.07, 70.98], [1782394200, 71.3, 71.57, 67.51, 68.81], [1782480600, 67.92, 74.45, 67.365, 73.57], [1782739800, 75.18, 76.15, 72.39, 75.96], [1782826200, 72.25, 73.2, 62.52, 62.63], [1782912600, 63.71, 66.25, 61.7725, 61.95], [1782999000, 63.81, 69.249, 63.66, 64.62], [1783344600, 64.56, 69.98, 62.95, 68.65], [1783431000, 67.75, 69.05, 64.5776, 65.15], [1783517400, 64.19, 64.48, 61.875, 64.07], [1783603800, 62.95, 64.8, 61.6662, 63.01], [1783690200, 70.66, 72.855, 65.07, 66.14], [1783949400, 64.42, 66.1, 62.36, 63], [1784035800, 61.655, 63.49, 59.29, 63.22], [1784122200, 64.46, 66.845, 63.25, 65.69], [1784208600, 64.43, 64.9, 60.3603, 60.64], [1784295000, 59.18, 62.4, 58.68, 60.46], [1784554200, 60.95, 66.98, 60.87, 65.45], [1784640600, 68.94, 72.675, 68.645, 71.08], [1784727000, 67.95, 70.23, 65.35, 66.16], [1784813400, 65, 65.41, 61.35, 62.18], [1784899800, 61.62, 63.18, 59.96, 62.36], [1785159000, 63.63, 66.24, 62.6106, 65.67], [1785245400, 62.03, 65.88, 61.23, 64.32], [1785331800, 63.16, 64.47, 60.55, 61.36], [1785418200, 61.48, 64.64, 61, 64.24], [1785504600, 62.72, 63.51, 58.66, 62.61], [1785763800, 58.98, 61.38, 57.84, 60.35], [1785850200, 60.3, 64.365, 60.07, 63.25], [1785936600, 61.96, 64.2, 59.12, 63.28], [1786023000, 61.24, 65.905, 60.01, 63.28], [1786109400, 65.65, 68.4, 64.7817, 66.67], [1786368600, 67.15, 67.48, 64.5, 67.05], [1786455000, 69.01, 73.35, 67.7, 71.16], [1786541400, 71.84, 72.38, 68.81, 71.28], [1786627800, 70.11, 75.89, 70.01, 75.38], [1786714200, 74.46, 74.62, 71.2001, 71.6], [1786973400, 71.205, 75.67, 70.7265, 74.59], [1787059800, 72.81, 74.22, 71.41, 71.73], [1787146200, 73.765, 81.22, 73.69, 78.59], [1787232600, 82.99, 85.28, 79.5, 83.66], [1787319000, 87.98, 92.97, 86.36, 87.98], [1787578200, 89.93, 92.307, 86.64, 87.72], [1787664600, 84.73, 93.45, 84.25, 92.02], [1787751000, 89.71, 92.9561, 87.02, 89.91], [1787837400, 92.15, 96.2388, 90.35, 94.24], [1787923800, 92.61, 93.958, 86.91, 87.14], [1788183000, 87.04, 96.4, 86.42, 95.55], [1788269400, 92.125, 93.3, 88.11, 89.48], [1788355800, 87.755, 89.68, 85.87, 88.64], [1788442200, 92.075, 103.28, 91.7, 103.23], [1788528600, 97.98, 102.7851, 97.1, 102.05], [1788874200, 100.65, 100.8, 95.85, 96.18], [1788960600, 98.905, 98.905, 92.81, 92.99], [1789047000, 90, 92.96, 89.5, 90.32], [1789133400, 92, 95.7996, 90.1401, 90.6], [1789392600, 92.105, 97.75, 92, 97.42], [1789479000, 92.3, 93.29, 84.8, 86.3], [1789565400, 85.715, 85.96, 78.26, 80.45], [1789651800, 83, 85.95, 81.51, 85.09], [1789738200, 87.405, 92.5525, 87.02, 91.78], [1789997400, 98.09, 99.97, 93.12, 94.49], [1790083800, 96.98, 97.56, 93.05, 94.59], [1790170200, 93.02, 97.45, 91.53, 91.72], [1790256600, 91.405, 95.3899, 90.33, 93], [1790343000, 92, 92.21, 87.59, 89], [1790602200, 86.995, 88.34, 84.82, 85.8], [1790688600, 87.72, 87.8199, 82.99, 83.7], [1790775000, 85.72, 86.95, 82.11, 82.17], [1790861400, 81.82, 84.7, 81.3, 82.91], [1790947800, 85.78, 88.4, 80.14, 81.25], [1791207000, 83.175, 85.48, 82.041, 83.3], [1791293400, 83.8, 86.74, 83.1118, 84.13], [1791379800, 80.65, 81.37, 79.5501, 80.84], [1791466200, 79.92, 81.46, 78.88, 80.84]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:CRCL
W1 · Report parameters
swing high 103.28
swing low 78.26
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 23.41
open 86.995
high 88.4
low 80.14
close 81.25
body size 5.745
upper wick 1.405
lower wick 1.11
body ratio 0.69552058
close position 0.13438257
candle pattern NONE
range high 140
range low 57.84
range size 82.16
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.53342634
rsi7 46.22557768
rsi14 47.91460374
rsi21 48.35903516
rsi slope -3.93454725
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -1.85465177
macd signal -4.3397291
macd histogram 2.48507732
stoch k 51.51848592
stoch d 64.92811033
adx 16.97986951
plus di 24.88672857
minus di 20.78863453
atr7 13.8558186
atr14 15.4847997
atr pct 19.05821501
bollinger upper 112.144184
bollinger middle 81.115
bollinger lower 50.085816
bollinger width 76.5066486
percent b 0.50217537
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 57.84
resistance 140
nearest fvg low 75.89
nearest fvg high 84.25
fvg direction UP
fvg size 8.36
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 97.37528
fib 382 93.72236
fib 500 90.77
fib 618 87.81764
fib 705 85.6409
fib 786 83.61428
fib 1272 110.08544
fib 1618 118.74236
fib 2000 128.3
fib 2618 143.76236
ema9 85.04729403
ema20 84.52898204
ema50 97.30497024
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.345156
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 46.1
seller score 53.9
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 70
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:CRCL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 81.25
ema12 84.31326925
ema26 86.16792103
sma20 81.115
sma50 87.1222
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.25920532637941246, 'rsi': -0.06951320882844149, 'roc': 0.4066353320062685, 'vol': 0.12445942581127167, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': 0.004350742835499106, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 85.04729402827235, 'ema21': 84.70510133384954, 'ema50': 97.30497023963024, 'rsi14': 47.914603735146756, 'atr14': 15.484799699032548, 'macd': {'macd': -1.8546517739047204, 'signal': -4.339729095078204, 'hist': 2.485077321173484}, 'bb': {'middle': 81.115, 'upper': 112.1441840047398, 'lower': 50.0858159952602}, 'bars_used': 70, 'candles': [[1748871000, 69, 123.515, 64, 107.7], [1749475800, 132.72, 138.57, 101.51, 133.56], [1750080600, 147.54, 248.88, 143.53, 240.28], [1750685400, 238.46, 298.99, 175.6, 180.43], [1751290200, 181.77, 194, 171.5, 188.77], [1751895000, 193.75, 215.6, 182.5, 187.33], [1752499800, 189.27, 262.97, 185.54, 223.78], [1753104600, 226.4, 231.88, 187.5, 192.86], [1753709400, 196.975, 197.9, 167.3, 168.1], [1754314200, 172.1, 172.1, 149, 159.03], [1754919000, 161.005, 189.92, 136.4, 149.26], [1755523800, 148.695, 149.45, 129.1, 135.04], [1756128600, 134.36, 135.97, 124.16, 131.98], [1756819800, 128.56, 131.69, 108.02, 114.56], [1757338200, 114, 136.49, 110.05, 125.32], [1757943000, 129.9, 147.7, 125.0801, 144.14], [1758547800, 139.88, 141.6, 122.83, 126.99], [1759152600, 129.5, 156.47, 127.6, 145.78], [1759757400, 154.01, 159.47, 132.605, 132.94], [1760362200, 138.06, 141.38, 123.09, 126.49], [1760967000, 129.79, 144.03, 122.5, 142.05], [1761571800, 146.93, 147.44, 122.49, 126.98], [1762180200, 125.75, 125.75, 96.1, 103.14], [1762785000, 107.8, 110.535, 81.38, 81.89], [1763389800, 81.79, 81.9, 64.92, 71.33], [1763994600, 72, 81.48, 68.0519, 79.93], [1764599400, 77.49, 88.27, 75.23, 85.62], [1765204200, 86.945, 91.3, 81.34, 83.47], [1765809000, 83.85, 86.3, 74.7335, 86.13], [1766413800, 87.74, 91.2, 79.7101, 81.27], [1767018600, 79.245, 84.58, 78.77, 83.47], [1767623400, 84.575, 88.06, 78.85, 82.9], [1768228200, 81.14, 88.46, 75.58, 78.61], [1768919400, 75.7, 77.4699, 69.88, 71.33], [1769437800, 70.01, 77, 61.8846, 63.93], [1770042600, 61.5, 61.87, 49.9, 57.04], [1770647400, 56.33, 62.2, 55.31, 60.04], [1771338600, 59.27, 65.5, 57.02, 63.02], [1771857000, 62.095, 90.6, 59.46, 83.44], [1772461800, 80.8, 110.12, 80.23, 101.91], [1773063000, 105.21, 123.395, 104.9, 115.38], [1773667800, 120.15, 136.65, 119.77, 126.03], [1774272600, 124.15, 127.48, 90.85, 93.66], [1774877400, 96.26, 99.4592, 84.27, 90.26], [1775482200, 93.09, 101.82, 84.6, 88.04], [1776087000, 86.34, 111.199, 86.27, 105.91], [1776691800, 102.48, 106.5, 95.79, 99.66], [1777296600, 98.56, 100.01, 89.9, 99.7], [1777901400, 107.13, 122.86, 106.9, 113.67], [1778506200, 118.85, 140, 105.36, 114], [1779111000, 112.1, 118.85, 107.21, 113.12], [1779802200, 112.22, 114.4399, 97.69, 113], [1780320600, 108.72, 109.5, 78.41, 80.28], [1780925400, 84.01, 87.38, 77.61, 77.84], [1781530200, 82.89, 87.3, 76.84, 80.23], [1782135000, 81.25, 84.86, 67.365, 73.57], [1782739800, 75.18, 76.15, 61.7725, 64.62], [1783344600, 64.56, 72.855, 61.6662, 66.14], [1783949400, 64.42, 66.845, 58.68, 60.46], [1784554200, 60.95, 72.675, 59.96, 62.36], [1785159000, 63.63, 66.24, 58.66, 62.61], [1785763800, 58.98, 68.4, 57.84, 66.67], [1786368600, 67.15, 75.89, 64.5, 71.6], [1786973400, 71.205, 92.97, 70.7265, 87.98], [1787578200, 89.93, 96.2388, 84.25, 87.14], [1788183000, 87.04, 103.28, 85.87, 102.05], [1788874200, 100.65, 100.8, 89.5, 90.6], [1789392600, 92.105, 97.75, 78.26, 91.78], [1789997400, 98.09, 99.97, 87.59, 89], [1790602200, 86.995, 88.4, 80.14, 81.25]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:CRCL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 46.1/10046.1/100Buy
Sell: 53.9/10053.9/100Sell

Source: NYSE:CRCL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 43.0/10043.0/100FOMO · neutral
Buy: 43.2/10043.2/100Buy
Sell: 56.8/10056.8/100Sell

Source: NYSE:CRCL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.