NYSE:VALNghiêng tăng mạnh · +35
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
84.73
Kháng cự gần nhất
84.92
Hỗ trợ gần nhất
83.59
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +35/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 84.73 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 84.92 (+0.22%); hỗ trợ gần nhất 83.59 (-1.35%).
  • Động lượng D1: RSI-14 54.5, ADX 18.0, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 86.50, mục tiêu 93.16.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (43/100), 3 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:VAL đóng cửa gần nhất tại 84.73 trên nến D1 lúc 2026-10-14 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +35/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 64/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T17:32:05.141811+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 17:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.09 (-0.43% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.089% (-10.5 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.76 (-0.59% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,740.50 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 98.63 (+2.78% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,149.66 (+1.09% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:VAL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NYSE:VAL: 0 tin hỗ trợ, 2 tin bất lợi trong 2 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.21). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 68/bán 32); W1 tăng (mua 82/bán 18); D1 đi ngang (mua 42/bán 58).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 84.73): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 54.5 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 68 / %D 78. ADX 18.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 25 > -DI 15 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 3.03 (~3.57% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.80. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 83.27 – 83.59. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 88.23 (+4.13%) — W1 cạnh trên FVG + D1 kháng cự · hội tụ
  • R2 86.50 (+2.09%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 84.92 (+0.22%) — D1 đỉnh swing + W1 Fib 38.2% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 84.73
  • S1 83.59 (-1.35%) — D1 cạnh trên FVG
  • S2 82.97 (-2.07%) — W1 Fib 50% + D1 EMA50 + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S3 81.96 (-3.27%) — D1 Fib 61.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 86.50 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 86.50
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 83.47
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 93.16 / 98.70
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 83.59 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 83.59
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 86.62
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 78.79 / 77.17
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 82.26 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 82.26
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 80.44
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 85.09 / 87.93
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (43/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 10 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ADX 18 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dòng tin đang nghiêng ngược chiều (điểm -0.21, 2 tin được chấm).
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.2.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 3.03: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 84.73 Đi ngang Chưa có tín hiệu 77.17 88.23 2026-10-14 13:30:00
W1 83.65 Tăng Chưa có tín hiệu 71.47 114.12 2026-10-05 13:30:00
MN1 78.52 Tăng Chưa có tín hiệu 27.15 114.12 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 84.915
swing_low 77.17
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.5
Giá mở cửa 86.95
Giá cao nhất 88.21
Giá thấp nhất 84.54
Giá đóng cửa 84.73
body_size 2.22
upper_wick 1.26
lower_wick 0.19
body_ratio 0.60490463
close_position 0.05177112
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 88.23
range_low 77.17
range_size 11.06
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.21271824
rsi7 60.57527483
rsi14 54.52727146
rsi21 52.62816477
rsi_slope -2.32899354
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.20142729
macd_signal -0.39564894
macd_histogram 0.59707623
stoch_k 68.47826087
stoch_d 77.89901207
adx 17.96878727
plus_di 24.69496522
minus_di 15.30043383
atr7 2.90353865
atr14 3.02625943
atr_pct 3.57165045
bollinger_upper 86.49706304
bollinger_middle 82.119
bollinger_lower 77.74093696
bollinger_width 10.66272858
percent_b 0.79819123
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 77.17
Kháng cự tham chiếu 88.23
nearest_fvg_low 83.27
nearest_fvg_high 83.59
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.32
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 78.99782
fib_382 80.12859
fib_500 81.0425
fib_618 81.95641
fib_705 82.630225
fib_786 83.25757
fib_1272 75.06336
fib_1618 72.38359
fib_2000 69.425
fib_2618 64.63859
ema9 83.55916964
ema20 83.02981785
ema50 83.21030774
ema200 78.7922706
ema_slope 0.17896654
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 41.8
Điểm bên bán 58.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 84.73
ema12 83.24412372
ema26 83.04269643
sma20 82.119
sma50 84.0596
sma100 82.9343
sma200 83.59595
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.12554213316505652, 'rsi': 0.15090904861826834, 'roc': 0.6840127384515715, 'vol': 0.397434324596448, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.5963824583915991, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 83.5591696364404, 'ema21': 83.02887783163737, 'ema50': 83.21030774257245, 'rsi14': 54.52727145854805, 'atr14': 3.0262594300304246, 'macd': {'macd': 0.20142728738763083, 'signal': -0.3956489386404082, 'hist': 0.597076226028039}, 'bb': {'middle': 82.119, 'upper': 86.49706304203126, 'lower': 77.74093695796874}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 101.63, 102.08, 99.05, 101.17], [1779802200, 98.64, 99.73, 95.71, 96.33], [1779888600, 93.02, 93.625, 91.4, 91.96], [1779975000, 92.5, 93.02, 91.25, 92.64], [1780061400, 91.62, 93.37, 91.52, 92.63], [1780320600, 93.67, 95.08, 92.71, 93.48], [1780407000, 94.5, 95.62, 92.73, 92.73], [1780493400, 92.93, 94.36, 90.04, 92.06], [1780579800, 90.9, 93.37, 90.53, 92.91], [1780666200, 91.84, 92.54, 87.81, 88.54], [1780925400, 90.08, 92.58, 90.08, 91.39], [1781011800, 91.5, 92.44, 86.48, 87.49], [1781098200, 88.85, 90.98, 87.95, 88.98], [1781184600, 90.55, 91.14, 88.09, 89.78], [1781271000, 89.78, 90.95, 89.445, 89.95], [1781530200, 87.16, 88.55, 86.035, 86.67], [1781616600, 85.32, 86.24, 82.52, 82.64], [1781703000, 82.39, 83.8, 81.478, 83.05], [1781789400, 81.73, 82.35, 76.39, 78.56], [1782135000, 79.04, 80.19, 77.72, 79.92], [1782221400, 79.17, 80.275, 78.2401, 78.54], [1782307800, 76.31, 76.85, 74.77, 75.52], [1782394200, 75.49, 77.49, 74.52, 77.33], [1782480600, 76.41, 77.405, 74.94, 76.36], [1782739800, 76.26, 77.315, 74.49, 74.53], [1782826200, 74.66, 76.845, 72.48, 72.6], [1782912600, 72.41, 74.58, 71.47, 72.46], [1782999000, 73.1, 76.19, 73.1, 75.35], [1783344600, 71.6, 76.5, 71.6, 73.53], [1783431000, 73.87, 76.0975, 73.325, 74.59], [1783517400, 75.61, 78.69, 75.61, 77.69], [1783603800, 76.81, 77.04, 75.235, 76.33], [1783690200, 76, 78, 76, 77.57], [1783949400, 79, 80.82, 77.385, 79.57], [1784035800, 80.73, 81.57, 77.98, 78.49], [1784122200, 79.27, 79.68, 75.79, 76.94], [1784208600, 76.99, 77.33, 76.08, 76.36], [1784295000, 75.61, 76.97, 75.39, 76.54], [1784554200, 75.6, 77.9, 74.81, 74.88], [1784640600, 74.88, 78.25, 74.385, 78.08], [1784727000, 79.57, 80.05, 78.3313, 78.79], [1784813400, 79.83, 80.62, 78.99, 79.15], [1784899800, 79.23, 80.53, 78.95, 79.53], [1785159000, 78.2, 80.35, 77.24, 78.47], [1785245400, 77.29, 77.4, 74.38, 74.46], [1785331800, 76, 76.31, 72.79, 74.18], [1785418200, 75, 75.745, 73.345, 75.58], [1785504600, 76.29, 79.56, 75.6, 79.19], [1785763800, 77.8, 78.49, 76.06, 76.82], [1785850200, 75.32, 78.82, 75.32, 78.14], [1785936600, 79.28, 79.28, 76.1, 76.97], [1786023000, 81.93, 82, 77.09, 77.21], [1786109400, 77, 81.09, 76.86, 78.78], [1786368600, 80, 86.23, 80, 85.55], [1786455000, 85.55, 88.21, 85.02, 86.8], [1786541400, 85.5, 86.51, 84.41, 85.21], [1786627800, 83.57, 86.2, 83, 85.13], [1786714200, 86.48, 89.24, 85.52, 85.62], [1786973400, 86.19, 87.27, 85.21, 87.08], [1787059800, 88.02, 88.92, 86.16, 86.37], [1787146200, 86.94, 88.31, 86.425, 86.92], [1787232600, 88.18, 89.85, 88.04, 89], [1787319000, 89.98, 91.22, 87.71, 87.76], [1787578200, 86.97, 86.97, 83.96, 85.81], [1787664600, 84.49, 86.51, 84.09, 85.72], [1787751000, 84.32, 85.06, 83.18, 83.6], [1787837400, 83.69, 86.76, 83.22, 85.44], [1787923800, 85.99, 87, 84.69, 86.29], [1788183000, 88.42, 88.97, 85.5, 86.37], [1788269400, 87.65, 89.09, 86.18, 88.04], [1788355800, 87.1, 93.16, 86.03, 92.52], [1788442200, 92.5, 93.03, 89.69, 89.74], [1788528600, 87.99, 88.6, 85.07, 86.74], [1788874200, 87.61, 89.325, 85.3, 85.51], [1788960600, 87, 87.98, 84.63, 84.96], [1789047000, 86.35, 87.05, 84.12, 85.71], [1789133400, 85.38, 86.295, 83.13, 83.73], [1789392600, 84.13, 84.63, 80.79, 81.27], [1789479000, 81.9, 88.25, 81.27, 88.23], [1789565400, 87.4, 88.23, 81.41, 82.52], [1789651800, 83.2, 84.7575, 82.26, 84.05], [1789738200, 83.72, 85.3, 83.48, 83.76], [1789997400, 83.46, 83.46, 80.97, 81.79], [1790083800, 80.46, 83.38, 80.42, 82.72], [1790170200, 83.39, 84, 82.145, 82.57], [1790256600, 83.19, 84, 81.675, 81.79], [1790343000, 81.49, 81.94, 79.6447, 80.99], [1790602200, 81.86, 81.94, 79.605, 79.62], [1790688600, 78.01, 79.69, 77.17, 78.45], [1790775000, 78.63, 80.4, 78.45, 78.52], [1790861400, 78.63, 80.085, 77.595, 79.56], [1790947800, 78.52, 79.095, 77.7, 78.39], [1791207000, 78.99, 84.915, 78.99, 83.49], [1791293400, 82.27, 83.09, 80.86, 82], [1791379800, 82.75, 83.27, 80.63, 81.85], [1791466200, 82.42, 84.92, 82.42, 83.96], [1791552600, 83.59, 84.91, 83.59, 83.65], [1791811800, 84.77, 86.3, 83.48, 84.94], [1791898200, 86.1, 87.63, 85.37, 85.55], [1791984600, 86.95, 88.21, 84.54, 84.73]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:VAL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 93.16
swing_low 72.79
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 12.18
Giá mở cửa 78.99
Giá cao nhất 84.92
Giá thấp nhất 78.99
Giá đóng cửa 83.65
body_size 4.66
upper_wick 1.27
lower_wick 0
body_ratio 0.78583474
close_position 0.78583474
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 114.12
range_low 71.47
range_size 42.65
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.80350045
rsi7 51.87151124
rsi14 51.40449689
rsi21 52.82971382
rsi_slope 6.10670428
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.36237986
macd_signal 1.09506781
macd_histogram -0.73268796
stoch_k 55.89053803
stoch_d 43.89527847
adx 18.1995101
plus_di 24.62205631
minus_di 19.7493583
atr7 6.62112004
atr14 7.38020747
atr_pct 8.82272262
bollinger_upper 92.35273919
bollinger_middle 82.4965
bollinger_lower 72.64026081
bollinger_width 23.89492692
percent_b 0.55851623
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 71.47
Kháng cự tham chiếu 114.12
nearest_fvg_low 62.835
nearest_fvg_high 88.03
fvg_direction Tăng
fvg_size 25.195
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 88.35268
fib_382 85.37866
fib_500 82.975
fib_618 80.57134
fib_705 78.79915
fib_786 77.14918
fib_1272 98.70064
fib_1618 105.74866
fib_2000 113.53
fib_2618 126.11866
ema9 82.67433235
ema20 83.14188366
ema50 77.60112865
ema200 62.7739384
ema_slope 0.05348593
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 82.5
Điểm bên bán 17.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 284
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 83.65
ema12 82.93031421
ema26 82.56793435
sma20 82.4965
sma50 78.343
sma100 61.1159
sma200 64.0877
fomo {'version': '1', 'score': 57, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.20490180571365535, 'rsi': 0.04681656288640852, 'roc': 0.20143968484784353, 'vol': 0.1468116462958538, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.11703246822531756, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 82.67433234629533, 'ema21': 83.08812025383675, 'ema50': 77.60112865224357, 'rsi14': 51.404496886592256, 'atr14': 7.380207468998057, 'macd': {'macd': 0.362379859094105, 'signal': 1.0950678148442636, 'hist': -0.7326879557501587}, 'bb': {'middle': 82.49650000000001, 'upper': 92.35273919149694, 'lower': 72.64026080850309}, 'bars_used': 284, 'candles': [[1731335400, 49.56, 51.9299, 48.46, 48.51], [1731940200, 49.09, 49.88, 46.03, 49.39], [1732545000, 49.36, 49.6269, 45.415, 46.19], [1733149800, 46.28, 47.39, 41.66, 41.98], [1733754600, 42.6, 46.24, 42.6, 43.57], [1734359400, 42.99, 44.1938, 40.41, 41.22], [1734964200, 41, 41.6565, 39.9, 41.04], [1735569000, 41.15, 45.8723, 40.89, 44.74], [1736173800, 45.26, 46.95, 44.34, 45.53], [1736778600, 46, 50.29, 45.7, 48.04], [1737469800, 48.51, 49.3999, 47.24, 48.99], [1737988200, 48.87, 50.13, 46.61, 47.94], [1738593000, 47.51, 48.4, 45.51, 45.86], [1739197800, 46.3, 48.43, 44.16, 44.51], [1739889000, 44, 46, 41.335, 41.78], [1740407400, 41.7, 41.985, 35.395, 35.7], [1741012200, 36.02, 37.68, 31.15, 37.39], [1741613400, 37.3, 38.49, 35.86, 38.32], [1742218200, 38.65, 41.435, 38.375, 39.64], [1742823000, 39.83, 41.04, 38.89, 39.47], [1743427800, 38.72, 41.09, 29.4, 29.57], [1744032600, 28.1, 33.755, 27.15, 31.62], [1744637400, 32.23, 32.23, 29.79, 31.89], [1745242200, 31.21, 33.08, 30.13, 32.96], [1745847000, 32.88, 36.47, 31.81, 35.96], [1746451800, 35.65, 38.44, 35.41, 38.21], [1747056600, 40, 41.4, 38.1, 38.26], [1747661400, 37.51, 38.24, 35.2, 36.28], [1748352600, 36.76, 39.665, 36.2, 37.62], [1748871000, 38.66, 41.78, 37.79, 41.61], [1749475800, 42.42, 47, 42.01, 46.51], [1750080600, 46.48, 47.36, 45.06, 45.4], [1750685400, 46.21, 46.21, 41.0301, 41.86], [1751290200, 41.54, 45.64, 41.23, 45.44], [1751895000, 45.2, 51.27, 45.17, 49.9], [1752499800, 49.44, 49.595, 45.24, 46.94], [1753104600, 47.83, 51.74, 46.2, 50.49], [1753709400, 51.12, 51.8598, 44.23, 45.28], [1754314200, 45.53, 49.73, 44.9316, 47.08], [1754919000, 47.74, 48.2, 45.11, 45.21], [1755523800, 45.2, 49.77, 43.53, 49.17], [1756128600, 49.02, 50.1236, 48.33, 49.67], [1756819800, 48.77, 51.53, 48.2526, 51.11], [1757338200, 50.14, 53.68, 49.3, 52.03], [1757943000, 52.37, 53.98, 50.01, 50.33], [1758547800, 49.87, 52.78, 48.4006, 50.4], [1759152600, 50.3, 52.88, 47.76, 52.07], [1759757400, 52.07, 52.8, 46.7, 46.75], [1760362200, 48, 50.5799, 47.25, 48.33], [1760967000, 48.39, 58.14, 48.14, 56.68], [1761571800, 57, 58.389, 55.1349, 56.12], [1762180200, 56.09, 57.7, 52.6, 54.41], [1762785000, 55.33, 58.85, 54.45, 57.03], [1763389800, 57.2, 58.21, 51.5, 54.16], [1763994600, 53.99, 57.4, 53.29, 56.41], [1764599400, 56.23, 61.7, 55.9, 59.93], [1765204200, 59.14, 61.1, 53.925, 54.13], [1765809000, 54.32, 54.67, 48.085, 49.51], [1766413800, 50.17, 51.34, 49, 49.51], [1767018600, 49.65, 52.37, 49.34, 52.15], [1767623400, 54.19, 54.4933, 49.885, 52.67], [1768228200, 52.92, 55.3399, 52, 53.99], [1768919400, 53.48, 56.8, 53.25, 54.26], [1769437800, 55.24, 60.45, 55.24, 57.73], [1770042600, 55.9, 62.835, 55.71, 62.41], [1770647400, 74.11, 96.4, 74.09, 95.96], [1771338600, 94, 95.89, 88.03, 95.75], [1771857000, 96.2, 102.195, 91, 95.85], [1772461800, 98, 98, 86.46, 87.51], [1773063000, 86.83, 95.47, 86.18, 93.74], [1773667800, 93.73, 98.555, 90.74, 92.52], [1774272600, 91.83, 104.235, 91.83, 102.24], [1774877400, 104, 105.3451, 95.46, 98.04], [1775482200, 96.78, 102.1048, 93.5571, 97.59], [1776087000, 98.17, 100.85, 87.28, 88.56], [1776691800, 89.15, 92.34, 86.88, 91.19], [1777296600, 93.17, 104.62, 93.17, 102.23], [1777901400, 100.78, 103.69, 89.23, 95.02], [1778506200, 96.5, 105.52, 95.32, 105.43], [1779111000, 105.04, 114.12, 99.05, 101.17], [1779802200, 98.64, 99.73, 91.25, 92.63], [1780320600, 93.67, 95.62, 87.81, 88.54], [1780925400, 90.08, 92.58, 86.48, 89.95], [1781530200, 87.16, 88.55, 76.39, 78.56], [1782135000, 79.04, 80.275, 74.52, 76.36], [1782739800, 76.26, 77.315, 71.47, 75.35], [1783344600, 71.6, 78.69, 71.6, 77.57], [1783949400, 79, 81.57, 75.39, 76.54], [1784554200, 75.6, 80.62, 74.385, 79.53], [1785159000, 78.2, 80.35, 72.79, 79.19], [1785763800, 77.8, 82, 75.32, 78.78], [1786368600, 80, 89.24, 80, 85.62], [1786973400, 86.19, 91.22, 85.21, 87.76], [1787578200, 86.97, 87, 83.18, 86.29], [1788183000, 88.42, 93.16, 85.07, 86.74], [1788874200, 87.61, 89.325, 83.13, 83.73], [1789392600, 84.13, 88.25, 80.79, 83.76], [1789997400, 83.46, 84, 79.6447, 80.99], [1790602200, 81.86, 81.94, 77.17, 78.39], [1791207000, 78.99, 84.92, 78.99, 83.65]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:VAL
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 114.12
swing_low 71.47
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 35.6
Giá mở cửa 87.65
Giá cao nhất 93.16
Giá thấp nhất 77.17
Giá đóng cửa 78.52
body_size 9.13
upper_wick 5.51
lower_wick 1.35
body_ratio 0.57098186
close_position 0.08442777
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 114.12
range_low 27.15
range_size 86.97
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.07513832
rsi7 52.69465098
rsi14 55.28550837
rsi21 55.82656796
rsi_slope -4.21968082
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 8.31630373
macd_signal 6.33427719
macd_histogram 1.98202654
stoch_k 49.56792747
stoch_d 55.13082752
adx 29.48999893
plus_di 27.38337091
minus_di 13.42302816
atr7 16.74505055
atr14 14.87250501
atr_pct 18.94104052
bollinger_upper 107.80815155
bollinger_middle 62.9955
bollinger_lower 18.18284845
bollinger_width 142.2725482
percent_b 0.67321559
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 27.15
Kháng cự tham chiếu 114.12
nearest_fvg_low 60.45
nearest_fvg_high 86.18
fvg_direction Tăng
fvg_size 25.73
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 104.0546
fib_382 97.8277
fib_500 92.795
fib_618 87.7623
fib_705 84.05175
fib_786 80.5971
fib_1272 125.7208
fib_1618 140.4777
fib_2000 156.77
fib_2618 183.1277
ema9 79.16993698
ema20 70.95758138
ema50 62.8152914
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.79604407
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 68.3
Điểm bên bán 31.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 65
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 78.52
ema12 76.48518643
ema26 68.1688827
sma20 62.9955
sma50 63.5564
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.26398896131543903, 'rsi': 0.1761836124357849, 'roc': 0.4955453027434732, 'vol': 0.020264472332369, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.34643118545335716, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 79.16993697509594, 'ema21': 70.4287043057967, 'ema50': 62.81529139617771, 'rsi14': 55.28550837307355, 'atr14': 14.87250501457219, 'macd': {'macd': 8.316303727466618, 'signal': 6.3342771869821535, 'hist': 1.9820265404844646}, 'bb': {'middle': 62.99549999999999, 'upper': 107.80815155065028, 'lower': 18.182848449349706}, 'bars_used': 65, 'candles': [[1620048600, 21.99, 26.25, 20.25, 23.47], [1622554200, 23.65, 29.95, 23.65, 28.88], [1625146200, 29.3, 30.44, 24.64, 27.1], [1627911000, 27.1, 29.76, 23.02, 29.69], [1630503000, 29.68, 35.75, 28.65, 34.88], [1633095000, 35, 39.14, 33.31, 35.22], [1635773400, 35.39, 38.96, 29.46, 31.06], [1638369000, 31.75, 38.09, 29.6, 36], [1641220200, 36.3, 42.72, 36.17, 41.49], [1643725800, 41.53, 43.79, 37.5476, 40.74], [1646145000, 41, 53.69, 41, 51.97], [1648819800, 52.28, 55.71, 45.95, 50.75], [1651498200, 50.45, 62.8359, 49.1, 59.45], [1654090200, 60.37, 63.45, 41.86, 42.24], [1656682200, 42.39, 50.35, 37.17, 50.18], [1659360600, 49, 52.17, 45.81, 50.98], [1662039000, 50.11, 60.125, 46.54, 48.94], [1664803800, 51.49, 67.665, 51.405, 66.93], [1667309400, 67.89, 70.165, 60.69, 66.01], [1669905000, 66.91, 68.01, 58.14, 67.62], [1672756200, 66.67, 76.4962, 62.055, 72.64], [1675261800, 72.4, 80, 62.75, 67.25], [1677681000, 67.88, 77.71, 58.15, 65.06], [1680528600, 68.39, 68.39, 57.29, 60], [1682947800, 58.6, 63.5, 54.13, 57.73], [1685626200, 57.46, 63.52, 55.53, 62.93], [1688391000, 63, 77.77, 62.09, 76.8], [1690896600, 75.63, 77.54, 69.52, 75.32], [1693575000, 76.81, 78.92, 71.5, 74.98], [1696253400, 74.07, 74.92, 65.18, 66.04], [1698845400, 66.47, 71.09, 63.2101, 68.6], [1701441000, 68.14, 71.928, 62.225, 68.57], [1704205800, 69.85, 70.84, 61.56, 61.87], [1706797800, 62.24, 71.775, 60.06, 63.05], [1709303400, 64.38, 76, 64.14, 75.26], [1711978200, 75.75, 77.09, 64.52, 65.06], [1714570200, 64.57, 77.92, 63.6, 77.4], [1717421400, 77.15, 78.5, 70.34, 74.5], [1719840600, 74.58, 81.97, 71.69, 78.59], [1722519000, 81.89, 84.2, 59.39, 61.06], [1725370200, 59.86, 60.175, 53.065, 55.75], [1727789400, 54.98, 57.45, 48.43, 50.6], [1730467800, 51.05, 52.52, 45.415, 46.19], [1733149800, 46.28, 47.39, 39.9, 44.24], [1735828200, 45.08, 50.29, 43.96, 47.94], [1738593000, 47.51, 48.43, 35.395, 35.7], [1741012200, 36.02, 41.435, 31.15, 39.26], [1743514200, 39.91, 41.09, 27.15, 32.31], [1746106200, 33.38, 41.4, 32.43, 37.62], [1748871000, 38.66, 47.36, 37.79, 42.11], [1751376600, 42.5, 51.8598, 41.88, 48.63], [1754055000, 47.02, 50.1236, 43.53, 49.67], [1756819800, 48.77, 53.98, 47.76, 48.77], [1759325400, 48.53, 58.389, 46.7, 56.12], [1762180200, 56.09, 58.85, 51.5, 56.41], [1764599400, 56.23, 61.7, 48.085, 50.4], [1767364200, 50.5, 60.45, 49.7, 57.73], [1770042600, 55.9, 102.195, 55.71, 95.85], [1772461800, 98, 105.3451, 86.18, 98.04], [1775050200, 96.34, 104.62, 86.88, 101.98], [1777642200, 101.31, 114.12, 89.23, 92.63], [1780320600, 93.67, 95.62, 72.48, 72.6], [1782912600, 72.41, 81.57, 71.47, 79.19], [1785763800, 77.8, 91.22, 75.32, 86.37], [1788269400, 87.65, 93.16, 77.17, 78.52]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:VAL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 59.0/10059.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 68.3/10068.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.7/10031.7/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:VAL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 57.0/10057.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 82.5/10082.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 17.5/10017.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:VAL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 64.0/10064.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 41.8/10041.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 58.2/10058.2/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:VAL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:VALStrong bullish bias · +35
BearishNeutralBullish
Last close
84.73
Nearest resistance
84.92
Nearest support
83.59
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +35/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 84.73 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): nearest resistance 84.92 (+0.22%); nearest support 83.59 (-1.35%).
  • Momentum D1: RSI-14 54.5, ADX 18.0, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 86.50, targeting 93.16.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (43/100) with 3 notable warnings.

Market overview

NYSE:VAL last closed at 84.73 on the D1 candle of 2026-10-14 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +35/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 64/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T17:32:05.141811+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 17:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.09 (-0.43% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.089% (-10.5 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.76 (-0.59% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,740.50 (+0.19% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 98.63 (+2.78% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,149.66 (+1.09% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:VAL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NYSE:VAL: 0 supportive and 2 adverse headlines out of 2 scored automatically (tone -0.21). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 68/sell 32); W1 up (buy 82/sell 18); D1 sideways (buy 42/sell 58).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 84.73): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 54.5 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 68 / %D 78. ADX at 18.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 25 > -DI 15, so buyers lead. ATR-14 is 3.03 (~3.57% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.80. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 83.27 – 83.59. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 88.23 (+4.13%) — W1 FVG top + D1 resistance · confluence
  • R2 86.50 (+2.09%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 84.92 (+0.22%) — D1 swing high + W1 Fib 38.2% · confluence
  • Last close 84.73
  • S1 83.59 (-1.35%) — D1 FVG top
  • S2 82.97 (-2.07%) — W1 Fib 50% + D1 EMA50 + D1 FVG base · confluence
  • S3 81.96 (-3.27%) — D1 Fib 61.8%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 86.50 that holds on a retest.
  • Reference entry: 86.50
  • Reference stop (SL): 83.47
  • Targets (TP1 / TP2): 93.16 / 98.70
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 83.59 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 83.59
  • Reference stop (SL): 86.62
  • Targets (TP1 / TP2): 78.79 / 77.17
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 82.26 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 82.26
  • Reference stop (SL): 80.44
  • Targets (TP1 / TP2): 85.09 / 87.93
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (43/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 10h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ADX 18 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • News flow leans the other way (tone -0.21, 2 scored headlines).
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.2.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 3.03: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 84.73 RANGE NO SIGNAL 77.17 88.23 2026-10-14 13:30:00
W1 83.65 UP NO SIGNAL 71.47 114.12 2026-10-05 13:30:00
MN1 78.52 UP NO SIGNAL 27.15 114.12 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 84.915
swing low 77.17
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.5
open 86.95
high 88.21
low 84.54
close 84.73
body size 2.22
upper wick 1.26
lower wick 0.19
body ratio 0.60490463
close position 0.05177112
candle pattern NONE
range high 88.23
range low 77.17
range size 11.06
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.21271824
rsi7 60.57527483
rsi14 54.52727146
rsi21 52.62816477
rsi slope -2.32899354
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.20142729
macd signal -0.39564894
macd histogram 0.59707623
stoch k 68.47826087
stoch d 77.89901207
adx 17.96878727
plus di 24.69496522
minus di 15.30043383
atr7 2.90353865
atr14 3.02625943
atr pct 3.57165045
bollinger upper 86.49706304
bollinger middle 82.119
bollinger lower 77.74093696
bollinger width 10.66272858
percent b 0.79819123
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 77.17
resistance 88.23
nearest fvg low 83.27
nearest fvg high 83.59
fvg direction UP
fvg size 0.32
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 78.99782
fib 382 80.12859
fib 500 81.0425
fib 618 81.95641
fib 705 82.630225
fib 786 83.25757
fib 1272 75.06336
fib 1618 72.38359
fib 2000 69.425
fib 2618 64.63859
ema9 83.55916964
ema20 83.02981785
ema50 83.21030774
ema200 78.7922706
ema slope 0.17896654
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 41.8
seller score 58.2
score coverage 80
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:VAL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 84.73
ema12 83.24412372
ema26 83.04269643
sma20 82.119
sma50 84.0596
sma100 82.9343
sma200 83.59595
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.12554213316505652, 'rsi': 0.15090904861826834, 'roc': 0.6840127384515715, 'vol': 0.397434324596448, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.5963824583915991, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 83.5591696364404, 'ema21': 83.02887783163737, 'ema50': 83.21030774257245, 'rsi14': 54.52727145854805, 'atr14': 3.0262594300304246, 'macd': {'macd': 0.20142728738763083, 'signal': -0.3956489386404082, 'hist': 0.597076226028039}, 'bb': {'middle': 82.119, 'upper': 86.49706304203126, 'lower': 77.74093695796874}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 101.63, 102.08, 99.05, 101.17], [1779802200, 98.64, 99.73, 95.71, 96.33], [1779888600, 93.02, 93.625, 91.4, 91.96], [1779975000, 92.5, 93.02, 91.25, 92.64], [1780061400, 91.62, 93.37, 91.52, 92.63], [1780320600, 93.67, 95.08, 92.71, 93.48], [1780407000, 94.5, 95.62, 92.73, 92.73], [1780493400, 92.93, 94.36, 90.04, 92.06], [1780579800, 90.9, 93.37, 90.53, 92.91], [1780666200, 91.84, 92.54, 87.81, 88.54], [1780925400, 90.08, 92.58, 90.08, 91.39], [1781011800, 91.5, 92.44, 86.48, 87.49], [1781098200, 88.85, 90.98, 87.95, 88.98], [1781184600, 90.55, 91.14, 88.09, 89.78], [1781271000, 89.78, 90.95, 89.445, 89.95], [1781530200, 87.16, 88.55, 86.035, 86.67], [1781616600, 85.32, 86.24, 82.52, 82.64], [1781703000, 82.39, 83.8, 81.478, 83.05], [1781789400, 81.73, 82.35, 76.39, 78.56], [1782135000, 79.04, 80.19, 77.72, 79.92], [1782221400, 79.17, 80.275, 78.2401, 78.54], [1782307800, 76.31, 76.85, 74.77, 75.52], [1782394200, 75.49, 77.49, 74.52, 77.33], [1782480600, 76.41, 77.405, 74.94, 76.36], [1782739800, 76.26, 77.315, 74.49, 74.53], [1782826200, 74.66, 76.845, 72.48, 72.6], [1782912600, 72.41, 74.58, 71.47, 72.46], [1782999000, 73.1, 76.19, 73.1, 75.35], [1783344600, 71.6, 76.5, 71.6, 73.53], [1783431000, 73.87, 76.0975, 73.325, 74.59], [1783517400, 75.61, 78.69, 75.61, 77.69], [1783603800, 76.81, 77.04, 75.235, 76.33], [1783690200, 76, 78, 76, 77.57], [1783949400, 79, 80.82, 77.385, 79.57], [1784035800, 80.73, 81.57, 77.98, 78.49], [1784122200, 79.27, 79.68, 75.79, 76.94], [1784208600, 76.99, 77.33, 76.08, 76.36], [1784295000, 75.61, 76.97, 75.39, 76.54], [1784554200, 75.6, 77.9, 74.81, 74.88], [1784640600, 74.88, 78.25, 74.385, 78.08], [1784727000, 79.57, 80.05, 78.3313, 78.79], [1784813400, 79.83, 80.62, 78.99, 79.15], [1784899800, 79.23, 80.53, 78.95, 79.53], [1785159000, 78.2, 80.35, 77.24, 78.47], [1785245400, 77.29, 77.4, 74.38, 74.46], [1785331800, 76, 76.31, 72.79, 74.18], [1785418200, 75, 75.745, 73.345, 75.58], [1785504600, 76.29, 79.56, 75.6, 79.19], [1785763800, 77.8, 78.49, 76.06, 76.82], [1785850200, 75.32, 78.82, 75.32, 78.14], [1785936600, 79.28, 79.28, 76.1, 76.97], [1786023000, 81.93, 82, 77.09, 77.21], [1786109400, 77, 81.09, 76.86, 78.78], [1786368600, 80, 86.23, 80, 85.55], [1786455000, 85.55, 88.21, 85.02, 86.8], [1786541400, 85.5, 86.51, 84.41, 85.21], [1786627800, 83.57, 86.2, 83, 85.13], [1786714200, 86.48, 89.24, 85.52, 85.62], [1786973400, 86.19, 87.27, 85.21, 87.08], [1787059800, 88.02, 88.92, 86.16, 86.37], [1787146200, 86.94, 88.31, 86.425, 86.92], [1787232600, 88.18, 89.85, 88.04, 89], [1787319000, 89.98, 91.22, 87.71, 87.76], [1787578200, 86.97, 86.97, 83.96, 85.81], [1787664600, 84.49, 86.51, 84.09, 85.72], [1787751000, 84.32, 85.06, 83.18, 83.6], [1787837400, 83.69, 86.76, 83.22, 85.44], [1787923800, 85.99, 87, 84.69, 86.29], [1788183000, 88.42, 88.97, 85.5, 86.37], [1788269400, 87.65, 89.09, 86.18, 88.04], [1788355800, 87.1, 93.16, 86.03, 92.52], [1788442200, 92.5, 93.03, 89.69, 89.74], [1788528600, 87.99, 88.6, 85.07, 86.74], [1788874200, 87.61, 89.325, 85.3, 85.51], [1788960600, 87, 87.98, 84.63, 84.96], [1789047000, 86.35, 87.05, 84.12, 85.71], [1789133400, 85.38, 86.295, 83.13, 83.73], [1789392600, 84.13, 84.63, 80.79, 81.27], [1789479000, 81.9, 88.25, 81.27, 88.23], [1789565400, 87.4, 88.23, 81.41, 82.52], [1789651800, 83.2, 84.7575, 82.26, 84.05], [1789738200, 83.72, 85.3, 83.48, 83.76], [1789997400, 83.46, 83.46, 80.97, 81.79], [1790083800, 80.46, 83.38, 80.42, 82.72], [1790170200, 83.39, 84, 82.145, 82.57], [1790256600, 83.19, 84, 81.675, 81.79], [1790343000, 81.49, 81.94, 79.6447, 80.99], [1790602200, 81.86, 81.94, 79.605, 79.62], [1790688600, 78.01, 79.69, 77.17, 78.45], [1790775000, 78.63, 80.4, 78.45, 78.52], [1790861400, 78.63, 80.085, 77.595, 79.56], [1790947800, 78.52, 79.095, 77.7, 78.39], [1791207000, 78.99, 84.915, 78.99, 83.49], [1791293400, 82.27, 83.09, 80.86, 82], [1791379800, 82.75, 83.27, 80.63, 81.85], [1791466200, 82.42, 84.92, 82.42, 83.96], [1791552600, 83.59, 84.91, 83.59, 83.65], [1791811800, 84.77, 86.3, 83.48, 84.94], [1791898200, 86.1, 87.63, 85.37, 85.55], [1791984600, 86.95, 88.21, 84.54, 84.73]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:VAL
W1 · Report parameters
swing high 93.16
swing low 72.79
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 12.18
open 78.99
high 84.92
low 78.99
close 83.65
body size 4.66
upper wick 1.27
lower wick 0
body ratio 0.78583474
close position 0.78583474
candle pattern NONE
range high 114.12
range low 71.47
range size 42.65
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.80350045
rsi7 51.87151124
rsi14 51.40449689
rsi21 52.82971382
rsi slope 6.10670428
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd 0.36237986
macd signal 1.09506781
macd histogram -0.73268796
stoch k 55.89053803
stoch d 43.89527847
adx 18.1995101
plus di 24.62205631
minus di 19.7493583
atr7 6.62112004
atr14 7.38020747
atr pct 8.82272262
bollinger upper 92.35273919
bollinger middle 82.4965
bollinger lower 72.64026081
bollinger width 23.89492692
percent b 0.55851623
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 71.47
resistance 114.12
nearest fvg low 62.835
nearest fvg high 88.03
fvg direction UP
fvg size 25.195
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 88.35268
fib 382 85.37866
fib 500 82.975
fib 618 80.57134
fib 705 78.79915
fib 786 77.14918
fib 1272 98.70064
fib 1618 105.74866
fib 2000 113.53
fib 2618 126.11866
ema9 82.67433235
ema20 83.14188366
ema50 77.60112865
ema200 62.7739384
ema slope 0.05348593
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 82.5
seller score 17.5
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 284
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:VAL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 83.65
ema12 82.93031421
ema26 82.56793435
sma20 82.4965
sma50 78.343
sma100 61.1159
sma200 64.0877
fomo {'version': '1', 'score': 57, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.20490180571365535, 'rsi': 0.04681656288640852, 'roc': 0.20143968484784353, 'vol': 0.1468116462958538, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.11703246822531756, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 82.67433234629533, 'ema21': 83.08812025383675, 'ema50': 77.60112865224357, 'rsi14': 51.404496886592256, 'atr14': 7.380207468998057, 'macd': {'macd': 0.362379859094105, 'signal': 1.0950678148442636, 'hist': -0.7326879557501587}, 'bb': {'middle': 82.49650000000001, 'upper': 92.35273919149694, 'lower': 72.64026080850309}, 'bars_used': 284, 'candles': [[1731335400, 49.56, 51.9299, 48.46, 48.51], [1731940200, 49.09, 49.88, 46.03, 49.39], [1732545000, 49.36, 49.6269, 45.415, 46.19], [1733149800, 46.28, 47.39, 41.66, 41.98], [1733754600, 42.6, 46.24, 42.6, 43.57], [1734359400, 42.99, 44.1938, 40.41, 41.22], [1734964200, 41, 41.6565, 39.9, 41.04], [1735569000, 41.15, 45.8723, 40.89, 44.74], [1736173800, 45.26, 46.95, 44.34, 45.53], [1736778600, 46, 50.29, 45.7, 48.04], [1737469800, 48.51, 49.3999, 47.24, 48.99], [1737988200, 48.87, 50.13, 46.61, 47.94], [1738593000, 47.51, 48.4, 45.51, 45.86], [1739197800, 46.3, 48.43, 44.16, 44.51], [1739889000, 44, 46, 41.335, 41.78], [1740407400, 41.7, 41.985, 35.395, 35.7], [1741012200, 36.02, 37.68, 31.15, 37.39], [1741613400, 37.3, 38.49, 35.86, 38.32], [1742218200, 38.65, 41.435, 38.375, 39.64], [1742823000, 39.83, 41.04, 38.89, 39.47], [1743427800, 38.72, 41.09, 29.4, 29.57], [1744032600, 28.1, 33.755, 27.15, 31.62], [1744637400, 32.23, 32.23, 29.79, 31.89], [1745242200, 31.21, 33.08, 30.13, 32.96], [1745847000, 32.88, 36.47, 31.81, 35.96], [1746451800, 35.65, 38.44, 35.41, 38.21], [1747056600, 40, 41.4, 38.1, 38.26], [1747661400, 37.51, 38.24, 35.2, 36.28], [1748352600, 36.76, 39.665, 36.2, 37.62], [1748871000, 38.66, 41.78, 37.79, 41.61], [1749475800, 42.42, 47, 42.01, 46.51], [1750080600, 46.48, 47.36, 45.06, 45.4], [1750685400, 46.21, 46.21, 41.0301, 41.86], [1751290200, 41.54, 45.64, 41.23, 45.44], [1751895000, 45.2, 51.27, 45.17, 49.9], [1752499800, 49.44, 49.595, 45.24, 46.94], [1753104600, 47.83, 51.74, 46.2, 50.49], [1753709400, 51.12, 51.8598, 44.23, 45.28], [1754314200, 45.53, 49.73, 44.9316, 47.08], [1754919000, 47.74, 48.2, 45.11, 45.21], [1755523800, 45.2, 49.77, 43.53, 49.17], [1756128600, 49.02, 50.1236, 48.33, 49.67], [1756819800, 48.77, 51.53, 48.2526, 51.11], [1757338200, 50.14, 53.68, 49.3, 52.03], [1757943000, 52.37, 53.98, 50.01, 50.33], [1758547800, 49.87, 52.78, 48.4006, 50.4], [1759152600, 50.3, 52.88, 47.76, 52.07], [1759757400, 52.07, 52.8, 46.7, 46.75], [1760362200, 48, 50.5799, 47.25, 48.33], [1760967000, 48.39, 58.14, 48.14, 56.68], [1761571800, 57, 58.389, 55.1349, 56.12], [1762180200, 56.09, 57.7, 52.6, 54.41], [1762785000, 55.33, 58.85, 54.45, 57.03], [1763389800, 57.2, 58.21, 51.5, 54.16], [1763994600, 53.99, 57.4, 53.29, 56.41], [1764599400, 56.23, 61.7, 55.9, 59.93], [1765204200, 59.14, 61.1, 53.925, 54.13], [1765809000, 54.32, 54.67, 48.085, 49.51], [1766413800, 50.17, 51.34, 49, 49.51], [1767018600, 49.65, 52.37, 49.34, 52.15], [1767623400, 54.19, 54.4933, 49.885, 52.67], [1768228200, 52.92, 55.3399, 52, 53.99], [1768919400, 53.48, 56.8, 53.25, 54.26], [1769437800, 55.24, 60.45, 55.24, 57.73], [1770042600, 55.9, 62.835, 55.71, 62.41], [1770647400, 74.11, 96.4, 74.09, 95.96], [1771338600, 94, 95.89, 88.03, 95.75], [1771857000, 96.2, 102.195, 91, 95.85], [1772461800, 98, 98, 86.46, 87.51], [1773063000, 86.83, 95.47, 86.18, 93.74], [1773667800, 93.73, 98.555, 90.74, 92.52], [1774272600, 91.83, 104.235, 91.83, 102.24], [1774877400, 104, 105.3451, 95.46, 98.04], [1775482200, 96.78, 102.1048, 93.5571, 97.59], [1776087000, 98.17, 100.85, 87.28, 88.56], [1776691800, 89.15, 92.34, 86.88, 91.19], [1777296600, 93.17, 104.62, 93.17, 102.23], [1777901400, 100.78, 103.69, 89.23, 95.02], [1778506200, 96.5, 105.52, 95.32, 105.43], [1779111000, 105.04, 114.12, 99.05, 101.17], [1779802200, 98.64, 99.73, 91.25, 92.63], [1780320600, 93.67, 95.62, 87.81, 88.54], [1780925400, 90.08, 92.58, 86.48, 89.95], [1781530200, 87.16, 88.55, 76.39, 78.56], [1782135000, 79.04, 80.275, 74.52, 76.36], [1782739800, 76.26, 77.315, 71.47, 75.35], [1783344600, 71.6, 78.69, 71.6, 77.57], [1783949400, 79, 81.57, 75.39, 76.54], [1784554200, 75.6, 80.62, 74.385, 79.53], [1785159000, 78.2, 80.35, 72.79, 79.19], [1785763800, 77.8, 82, 75.32, 78.78], [1786368600, 80, 89.24, 80, 85.62], [1786973400, 86.19, 91.22, 85.21, 87.76], [1787578200, 86.97, 87, 83.18, 86.29], [1788183000, 88.42, 93.16, 85.07, 86.74], [1788874200, 87.61, 89.325, 83.13, 83.73], [1789392600, 84.13, 88.25, 80.79, 83.76], [1789997400, 83.46, 84, 79.6447, 80.99], [1790602200, 81.86, 81.94, 77.17, 78.39], [1791207000, 78.99, 84.92, 78.99, 83.65]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:VAL
MN1 · Report parameters
swing high 114.12
swing low 71.47
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 35.6
open 87.65
high 93.16
low 77.17
close 78.52
body size 9.13
upper wick 5.51
lower wick 1.35
body ratio 0.57098186
close position 0.08442777
candle pattern NONE
range high 114.12
range low 27.15
range size 86.97
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.07513832
rsi7 52.69465098
rsi14 55.28550837
rsi21 55.82656796
rsi slope -4.21968082
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 8.31630373
macd signal 6.33427719
macd histogram 1.98202654
stoch k 49.56792747
stoch d 55.13082752
adx 29.48999893
plus di 27.38337091
minus di 13.42302816
atr7 16.74505055
atr14 14.87250501
atr pct 18.94104052
bollinger upper 107.80815155
bollinger middle 62.9955
bollinger lower 18.18284845
bollinger width 142.2725482
percent b 0.67321559
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 27.15
resistance 114.12
nearest fvg low 60.45
nearest fvg high 86.18
fvg direction UP
fvg size 25.73
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 104.0546
fib 382 97.8277
fib 500 92.795
fib 618 87.7623
fib 705 84.05175
fib 786 80.5971
fib 1272 125.7208
fib 1618 140.4777
fib 2000 156.77
fib 2618 183.1277
ema9 79.16993698
ema20 70.95758138
ema50 62.8152914
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.79604407
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 68.3
seller score 31.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 65
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:VAL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 78.52
ema12 76.48518643
ema26 68.1688827
sma20 62.9955
sma50 63.5564
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.26398896131543903, 'rsi': 0.1761836124357849, 'roc': 0.4955453027434732, 'vol': 0.020264472332369, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.34643118545335716, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 79.16993697509594, 'ema21': 70.4287043057967, 'ema50': 62.81529139617771, 'rsi14': 55.28550837307355, 'atr14': 14.87250501457219, 'macd': {'macd': 8.316303727466618, 'signal': 6.3342771869821535, 'hist': 1.9820265404844646}, 'bb': {'middle': 62.99549999999999, 'upper': 107.80815155065028, 'lower': 18.182848449349706}, 'bars_used': 65, 'candles': [[1620048600, 21.99, 26.25, 20.25, 23.47], [1622554200, 23.65, 29.95, 23.65, 28.88], [1625146200, 29.3, 30.44, 24.64, 27.1], [1627911000, 27.1, 29.76, 23.02, 29.69], [1630503000, 29.68, 35.75, 28.65, 34.88], [1633095000, 35, 39.14, 33.31, 35.22], [1635773400, 35.39, 38.96, 29.46, 31.06], [1638369000, 31.75, 38.09, 29.6, 36], [1641220200, 36.3, 42.72, 36.17, 41.49], [1643725800, 41.53, 43.79, 37.5476, 40.74], [1646145000, 41, 53.69, 41, 51.97], [1648819800, 52.28, 55.71, 45.95, 50.75], [1651498200, 50.45, 62.8359, 49.1, 59.45], [1654090200, 60.37, 63.45, 41.86, 42.24], [1656682200, 42.39, 50.35, 37.17, 50.18], [1659360600, 49, 52.17, 45.81, 50.98], [1662039000, 50.11, 60.125, 46.54, 48.94], [1664803800, 51.49, 67.665, 51.405, 66.93], [1667309400, 67.89, 70.165, 60.69, 66.01], [1669905000, 66.91, 68.01, 58.14, 67.62], [1672756200, 66.67, 76.4962, 62.055, 72.64], [1675261800, 72.4, 80, 62.75, 67.25], [1677681000, 67.88, 77.71, 58.15, 65.06], [1680528600, 68.39, 68.39, 57.29, 60], [1682947800, 58.6, 63.5, 54.13, 57.73], [1685626200, 57.46, 63.52, 55.53, 62.93], [1688391000, 63, 77.77, 62.09, 76.8], [1690896600, 75.63, 77.54, 69.52, 75.32], [1693575000, 76.81, 78.92, 71.5, 74.98], [1696253400, 74.07, 74.92, 65.18, 66.04], [1698845400, 66.47, 71.09, 63.2101, 68.6], [1701441000, 68.14, 71.928, 62.225, 68.57], [1704205800, 69.85, 70.84, 61.56, 61.87], [1706797800, 62.24, 71.775, 60.06, 63.05], [1709303400, 64.38, 76, 64.14, 75.26], [1711978200, 75.75, 77.09, 64.52, 65.06], [1714570200, 64.57, 77.92, 63.6, 77.4], [1717421400, 77.15, 78.5, 70.34, 74.5], [1719840600, 74.58, 81.97, 71.69, 78.59], [1722519000, 81.89, 84.2, 59.39, 61.06], [1725370200, 59.86, 60.175, 53.065, 55.75], [1727789400, 54.98, 57.45, 48.43, 50.6], [1730467800, 51.05, 52.52, 45.415, 46.19], [1733149800, 46.28, 47.39, 39.9, 44.24], [1735828200, 45.08, 50.29, 43.96, 47.94], [1738593000, 47.51, 48.43, 35.395, 35.7], [1741012200, 36.02, 41.435, 31.15, 39.26], [1743514200, 39.91, 41.09, 27.15, 32.31], [1746106200, 33.38, 41.4, 32.43, 37.62], [1748871000, 38.66, 47.36, 37.79, 42.11], [1751376600, 42.5, 51.8598, 41.88, 48.63], [1754055000, 47.02, 50.1236, 43.53, 49.67], [1756819800, 48.77, 53.98, 47.76, 48.77], [1759325400, 48.53, 58.389, 46.7, 56.12], [1762180200, 56.09, 58.85, 51.5, 56.41], [1764599400, 56.23, 61.7, 48.085, 50.4], [1767364200, 50.5, 60.45, 49.7, 57.73], [1770042600, 55.9, 102.195, 55.71, 95.85], [1772461800, 98, 105.3451, 86.18, 98.04], [1775050200, 96.34, 104.62, 86.88, 101.98], [1777642200, 101.31, 114.12, 89.23, 92.63], [1780320600, 93.67, 95.62, 72.48, 72.6], [1782912600, 72.41, 81.57, 71.47, 79.19], [1785763800, 77.8, 91.22, 75.32, 86.37], [1788269400, 87.65, 93.16, 77.17, 78.52]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:VAL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 59.0/10059.0/100FOMO · neutral
Buy: 68.3/10068.3/100Buy
Sell: 31.7/10031.7/100Sell

Source: NYSE:VAL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 57.0/10057.0/100FOMO · neutral
Buy: 82.5/10082.5/100Buy
Sell: 17.5/10017.5/100Sell

Source: NYSE:VAL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 64.0/10064.0/100FOMO · excited
Buy: 41.8/10041.8/100Buy
Sell: 58.2/10058.2/100Sell

Source: NYSE:VAL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.