NASDAQ:OXBRNghiêng giảm mạnh · -78
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.010000
Kháng cự gần nhất
1.077691
Hỗ trợ gần nhất
0.965001
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -78/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.010000 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.077691 (+6.70%); hỗ trợ gần nhất 0.965001 (-4.46%).
  • Động lượng D1: RSI-14 34.6, ADX 23.9, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.965001, mục tiêu 0.782692.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:OXBR đóng cửa gần nhất tại 1.010000 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -78/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 23/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T12:04:30.037322+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 12:04 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.40 (+0.16% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.45 (+4.04% so với phiên trước; 5 phiên -2.94%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,822.40 (-0.02% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 94.31 (+1.31% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,171.36 (-0.55% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:OXBR (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 20/bán 80); W1 giảm (mua 31/bán 69); D1 giảm (mua 16/bán 84).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.010000): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 34.6 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 8 / %D 14. ADX 23.9 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 14 < -DI 29 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.133964 (~13.26% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.10. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 1.167900 – 1.270000. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.147310 (+13.60%) — D1 Fib 61.8% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • R2 1.112500 (+10.15%) — D1 Fib 50%
  • R1 1.077691 (+6.70%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.010000
  • S1 0.965001 (-4.46%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S2 0.936058 (-7.32%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S3 0.884761 (-12.40%) — D1 Fib mở rộng 127.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.965001 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.965001
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.098965
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.782692 / 0.630091
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.077691 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.077691
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.943727
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.260000 / 1.385000
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.133964: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.01 Giảm Chưa có tín hiệu 0.965001 1.58 2026-10-08 13:30:00
W1 1.12 Giảm Chưa có tín hiệu 0.7 1.86 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.975 Giảm Chưa có tín hiệu 0.66 5.81 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.26
swing_low 0.965001
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.044999
Giá mở cửa 1.0999
Giá cao nhất 1.0999
Giá thấp nhất 0.9801
Giá đóng cửa 1.01
body_size 0.0899
upper_wick 0
lower_wick 0.0299
body_ratio 0.75041736
close_position 0.24958264
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.58
range_low 0.965001
range_size 0.614999
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.89427095
rsi7 28.1765245
rsi14 34.64555955
rsi21 38.61958508
rsi_slope -1.38803759
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.09087381
macd_signal -0.0509329
macd_histogram -0.03994091
stoch_k 7.82592665
stoch_d 13.91289376
adx 23.92362605
plus_di 14.0936001
minus_di 29.17717633
atr7 0.14168104
atr14 0.13396387
atr_pct 13.26374977
bollinger_upper 1.68789181
bollinger_middle 1.311975
bollinger_lower 0.93605819
bollinger_width 57.30548361
percent_b 0.09834863
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.965001
Kháng cự tham chiếu 1.58
nearest_fvg_low 1.1679
nearest_fvg_high 1.27
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.1021
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.03462076
fib_382 1.07769062
fib_500 1.1125005
fib_618 1.14731038
fib_705 1.1729753
fib_786 1.19687021
fib_1272 0.88476127
fib_1618 0.78269162
fib_2000 0.670002
fib_2618 0.48769262
ema9 1.13720376
ema20 1.2388941
ema50 1.29707248
ema200 1.30235931
ema_slope -0.02409412
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 16
Điểm bên bán 84
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.01
ema12 1.17486409
ema26 1.2657379
sma20 1.311975
sma50 1.33569
sma100 1.2561
sma200 1.140909
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.53572741861583, 'rsi': -0.5118146816793588, 'roc': -1, 'vol': 0.25990362948656043, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.8033027322656401, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.1372037597285913, 'ema21': 1.2443010417783877, 'ema50': 1.2970724787674033, 'rsi14': 34.645559549619236, 'atr14': 0.13396387266733445, 'macd': {'macd': -0.09087380550454305, 'signal': -0.05093289980927655, 'hist': -0.039940905695266496}, 'bb': {'middle': 1.3119750000000006, 'upper': 1.6878918092809903, 'lower': 0.9360581907190109}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 0.92, 0.97, 0.91, 0.9624], [1779197400, 0.9412, 0.97, 0.925, 0.9565], [1779283800, 0.9794, 0.9794, 0.9, 0.951], [1779370200, 0.9101, 0.9798, 0.9101, 0.9797], [1779456600, 0.9797, 1.03, 0.965, 1.03], [1779802200, 1.01, 1.01, 0.98, 1], [1779888600, 0.9925, 1, 0.98, 0.9829], [1779975000, 0.99, 1.03, 0.975, 1.02], [1780061400, 0.99, 1.03, 0.982, 1.03], [1780320600, 1.02, 1.02, 0.7569, 0.898], [1780407000, 0.8824, 0.9995, 0.8701, 0.9837], [1780493400, 0.91, 0.92, 0.9, 0.905], [1780579800, 0.89, 0.92, 0.89, 0.9199], [1780666200, 0.8902, 0.9199, 0.8902, 0.9198], [1780925400, 0.8923, 0.8923, 0.8545, 0.8545], [1781011800, 0.82, 0.92, 0.82, 0.92], [1781098200, 0.81, 0.88, 0.81, 0.85], [1781184600, 0.84, 0.99, 0.7, 0.875], [1781271000, 0.8502, 1.09, 0.85, 0.962], [1781530200, 0.982, 1.04, 0.8506, 0.91], [1781616600, 1.01, 1.01, 0.8906, 0.93], [1781703000, 0.9899, 1.14, 0.985, 1.03], [1781789400, 0.9991, 1.04, 0.9501, 0.9548], [1782135000, 0.99, 1.09, 0.8862, 0.9103], [1782221400, 0.89, 0.9999, 0.870775, 0.95], [1782307800, 0.9263, 1.03, 0.92, 1.01], [1782394200, 1, 1.03, 0.8901, 0.94], [1782480600, 0.995, 1.02, 0.93, 1], [1782739800, 1.01, 1.08, 0.964, 1], [1782826200, 0.9801, 1.065, 0.9801, 1.03], [1782912600, 1.03, 1.2872, 1.03, 1.27], [1782999000, 1.23, 1.3568, 1.18, 1.28], [1783344600, 1.32, 1.54, 1.28, 1.46], [1783431000, 1.49, 1.59, 1.33, 1.47], [1783517400, 1.47, 1.49, 1.42, 1.43], [1783603800, 1.43, 1.6475, 1.4252, 1.51], [1783690200, 1.54, 1.765, 1.53, 1.7], [1783949400, 1.675, 1.86, 1.63, 1.64], [1784035800, 1.64, 1.725, 1.55, 1.58], [1784122200, 1.6, 1.65, 1.45, 1.58], [1784208600, 1.6, 1.68, 1.59, 1.61], [1784295000, 1.645, 1.6699, 1.57, 1.6], [1784554200, 1.63, 1.63, 1.55, 1.56], [1784640600, 1.63, 1.6368, 1.5, 1.5], [1784727000, 1.55, 1.55, 1.47, 1.47], [1784813400, 1.55, 1.64, 1.5, 1.52], [1784899800, 1.57, 1.6, 1.57, 1.57], [1785159000, 1.6, 1.61, 1.57, 1.57], [1785245400, 1.63, 1.6553, 1.46, 1.46], [1785331800, 1.46, 1.555, 1.38, 1.38], [1785418200, 1.38, 1.4087, 1.26, 1.31], [1785504600, 1.405, 1.405, 1.27, 1.31], [1785763800, 1.4, 1.4806, 1.34, 1.39], [1785850200, 1.57, 1.595, 1.47, 1.51], [1785936600, 1.55, 1.55, 1.55, 1.55], [1786023000, 1.46, 1.5551, 1.32, 1.33], [1786109400, 1.35, 1.4046, 1.33, 1.33], [1786368600, 1.35, 1.4, 1.31, 1.31], [1786455000, 1.36, 1.37, 1.3, 1.3], [1786541400, 1.31, 1.31, 1.19, 1.19], [1786627800, 1.2015, 1.31, 1.2015, 1.3], [1786714200, 1.3, 1.65, 1.2135, 1.53], [1786973400, 1.51, 1.5201, 1.37, 1.37], [1787059800, 1.37, 1.37, 1.3262, 1.35], [1787146200, 1.37, 1.41, 1.33, 1.34], [1787232600, 1.32, 1.3729, 1.32, 1.32], [1787319000, 1.37, 1.37, 1.295, 1.33], [1787578200, 1.228, 1.4339, 1.228, 1.28], [1787664600, 1.27, 1.32, 1.27, 1.295], [1787751000, 1.28, 1.28, 1.27, 1.27], [1787837400, 1.26, 1.27, 1.2201, 1.27], [1787923800, 1.2117, 1.31, 1.2117, 1.31], [1788183000, 1.32, 1.4037, 1.3, 1.31], [1788269400, 1.3173, 1.405, 1.27, 1.3], [1788355800, 1.32, 1.355, 1.29, 1.34], [1788442200, 1.3711, 1.44, 1.3, 1.43], [1788528600, 1.42, 1.45, 1.3501, 1.44], [1788874200, 1.4, 1.45, 1.39, 1.44], [1788960600, 1.4, 1.45, 1.36, 1.4], [1789047000, 1.4, 1.4511, 1.38, 1.39], [1789133400, 1.4, 1.58, 1.3801, 1.57], [1789392600, 1.55, 1.55, 1.49, 1.49], [1789479000, 1.48, 1.515, 1.42, 1.42], [1789565400, 1.45, 1.5299, 1.42, 1.42], [1789651800, 1.48, 1.48, 1.4005, 1.445], [1789738200, 1.52, 1.52, 1.391, 1.48], [1789997400, 1.49, 1.51, 1.391, 1.41], [1790083800, 1.4, 1.52, 1.3901, 1.42], [1790170200, 1.41, 1.43, 1.39, 1.39], [1790256600, 1.39, 1.54, 1.35, 1.5], [1790343000, 1.508, 1.54, 1.46, 1.46], [1790602200, 1.46, 1.495, 1.42, 1.4645], [1790688600, 1.44, 1.53, 1.27, 1.27], [1790775000, 1.26, 1.26, 0.965001, 0.975], [1790861400, 0.98, 1.1679, 0.98, 1.13], [1790947800, 1.11, 1.1557, 1.0385, 1.12], [1791207000, 1.1434, 1.26, 1.1, 1.14], [1791293400, 1.145, 1.2, 0.9939, 1.08], [1791379800, 1.1, 1.1, 1.045, 1.045], [1791466200, 1.0999, 1.0999, 0.9801, 1.01]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OXBR
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.58
swing_low 1.19
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.42
Giá mở cửa 1.46
Giá cao nhất 1.53
Giá thấp nhất 0.965001
Giá đóng cửa 1.12
body_size 0.34
upper_wick 0.07
lower_wick 0.154999
body_ratio 0.60177098
close_position 0.274335
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.86
range_low 0.7
range_size 1.16
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 2.0412845
rsi7 36.25120708
rsi14 44.57473537
rsi21 45.89440726
rsi_slope -10.77030003
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.05818046
macd_signal 0.06056448
macd_histogram -0.00238403
stoch_k 17.41071429
stoch_d 46.44296442
adx 15.81885952
plus_di 16.69233092
minus_di 22.67945561
atr7 0.29277032
atr14 0.27678601
atr_pct 24.71303694
bollinger_upper 1.78101334
bollinger_middle 1.29633
bollinger_lower 0.81164666
bollinger_width 74.77777114
percent_b 0.31809773
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.7
Kháng cự tham chiếu 1.86
nearest_fvg_low 2.0931
nearest_fvg_high 2.24
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.1469
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.48796
fib_382 1.43102
fib_500 1.385
fib_618 1.33898
fib_705 1.30505
fib_786 1.27346
fib_1272 1.68608
fib_1618 1.82102
fib_2000 1.97
fib_2618 2.21102
ema9 1.36633843
ema20 1.31203116
ema50 1.36784272
ema200 1.91003486
ema_slope -0.02021381
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 31.2
Điểm bên bán 68.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.12
ema12 1.35495677
ema26 1.29677632
sma20 1.29633
sma50 1.200556
sma100 1.919242
sma200 1.798161
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.2238576982889006, 'rsi': -0.18084215426671216, 'roc': -0.5419348976572722, 'vol': 0.2104175770753573, 'streak': -0.5, 'bb': -0.3638045406666647, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 1.3663384292462903, 'ema21': 1.308183609194246, 'ema50': 1.3678427197694196, 'rsi14': 44.574735371998635, 'atr14': 0.276786013686209, 'macd': {'macd': 0.058180456782970236, 'signal': 0.060564484770140384, 'hist': -0.002384027987170148}, 'bb': {'middle': 1.29633, 'upper': 1.7810133403367605, 'lower': 0.8116466596632395}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 2.85, 2.88, 2.6, 2.7219], [1731335400, 2.7725, 2.9662, 2.41, 2.74], [1731940200, 2.7297, 3.35, 2.7297, 3.05], [1732545000, 3.04, 3.25, 3, 3.08], [1733149800, 3.19, 4.19, 3.1213, 3.75], [1733754600, 3.874, 4.1, 3.55, 3.78], [1734359400, 3.7899, 4.0731, 3.55, 3.95], [1734964200, 3.9, 4.89, 3.76, 4.805], [1735569000, 4.96, 4.96, 3.76, 3.93], [1736173800, 3.94, 4.1122, 3.7301, 4.05], [1736778600, 3.89, 4.4, 3.63, 4.325], [1737469800, 4.52, 5.05, 4.27, 4.857], [1737988200, 4.95, 4.99, 4.2501, 4.27], [1738593000, 4.16, 4.95, 4.16, 4.45], [1739197800, 4.64, 5.33, 4.35, 5.14], [1739889000, 5.24, 5.81, 5, 5.14], [1740407400, 5.4, 5.4, 3.38, 3.62], [1741012200, 3.8868, 4.5, 3.06, 3.25], [1741613400, 3.29, 3.29, 2.585, 2.82], [1742218200, 2.73, 2.9377, 2.1, 2.17], [1742823000, 2.28, 2.3053, 1.83, 2.02], [1743427800, 1.99, 2.0798, 1.59, 1.6], [1744032600, 1.57, 1.74, 1.42, 1.48], [1744637400, 1.55, 1.6766, 1.4, 1.44], [1745242200, 1.48, 1.5599, 1.2666, 1.31], [1745847000, 1.35, 1.8, 1.29, 1.795], [1746451800, 1.79, 2.55, 1.4104, 1.65], [1747056600, 1.62, 2.19, 1.6, 1.93], [1747661400, 1.86, 2.02, 1.6849, 1.7365], [1748352600, 1.84, 2.15, 1.59, 2.1], [1748871000, 2.07, 2.19, 1.45, 1.71], [1749475800, 1.69, 1.7809, 1.55, 1.55], [1750080600, 1.51, 1.9364, 1.51, 1.78], [1750685400, 1.6, 1.96, 1.6, 1.75], [1751290200, 1.82, 2.38, 1.71, 2.16], [1751895000, 2.11, 2.37, 1.85, 2.34], [1752499800, 2.26, 2.5405, 2.2, 2.31], [1753104600, 2.31, 2.59, 1.98, 2.04], [1753709400, 2.03, 2.1, 1.62, 1.63], [1754314200, 1.64, 1.93, 1.63, 1.786], [1754919000, 1.79, 1.83, 1.61, 1.66], [1755523800, 1.7854, 1.9828, 1.5509, 1.81], [1756128600, 1.8, 2.48, 1.8, 2.15], [1756819800, 2.14, 2.269, 1.93, 2], [1757338200, 2.1, 2.45, 2.07, 2.44], [1757943000, 2.48, 2.86, 2.24, 2.4], [1758547800, 2.43, 2.4399, 1.9, 1.96], [1759152600, 2.05, 2.0931, 1.7508, 1.85], [1759757400, 1.91, 2.1341, 1.8, 1.9], [1760362200, 1.86, 1.8673, 1.68, 1.71], [1760967000, 1.72, 1.82, 1.51, 1.71], [1761571800, 1.73, 1.75, 1.52, 1.52], [1762180200, 1.5, 1.5607, 1.3, 1.32], [1762785000, 1.34, 1.45, 1.21, 1.25], [1763389800, 1.25, 1.31, 1.12, 1.28], [1763994600, 1.31, 1.495, 1.28, 1.39], [1764599400, 1.33, 1.415, 1.29, 1.41], [1765204200, 1.39, 1.48, 1.2999, 1.41], [1765809000, 1.4, 1.405, 1.25, 1.25], [1766413800, 1.26, 1.3, 1.17, 1.23], [1767018600, 1.25, 1.33, 1.18, 1.31], [1767623400, 1.3202, 1.43, 1.32, 1.37], [1768228200, 1.34, 1.36, 1.2159, 1.255], [1768919400, 1.21, 1.29, 1.17, 1.23], [1769437800, 1.19, 1.23, 1.01, 1.05], [1770042600, 1.12, 1.1483, 0.99, 1.11], [1770647400, 1.15, 1.278, 1.1, 1.17], [1771338600, 1.13, 1.22, 1.1, 1.16], [1771857000, 1.11, 1.1701, 1.04, 1.07], [1772461800, 1.07, 1.07, 0.94, 0.94], [1773063000, 0.9809, 1.0025, 0.76, 0.7857], [1773667800, 0.8059, 0.9488, 0.8001, 0.9488], [1774272600, 0.88, 0.942, 0.845, 0.888], [1774877400, 0.845, 1.41, 0.75615, 0.8411], [1775482200, 0.8, 0.84, 0.67, 0.7325], [1776087000, 0.7178, 0.8, 0.66, 0.774], [1776691800, 0.78, 0.9433, 0.7603, 0.786], [1777296600, 0.8005, 1.035, 0.8005, 0.97], [1777901400, 0.958, 1.045, 0.95, 0.9701], [1778506200, 0.9999, 1.03, 0.86, 0.97], [1779111000, 0.92, 1.03, 0.9, 1.03], [1779802200, 1.01, 1.03, 0.975, 1.03], [1780320600, 1.02, 1.02, 0.7569, 0.9198], [1780925400, 0.8923, 1.09, 0.7, 0.962], [1781530200, 0.982, 1.14, 0.8506, 0.9548], [1782135000, 0.99, 1.09, 0.870775, 1], [1782739800, 1.01, 1.3568, 0.964, 1.28], [1783344600, 1.32, 1.765, 1.28, 1.7], [1783949400, 1.675, 1.86, 1.45, 1.6], [1784554200, 1.63, 1.64, 1.47, 1.57], [1785159000, 1.6, 1.6553, 1.26, 1.31], [1785763800, 1.4, 1.595, 1.32, 1.33], [1786368600, 1.35, 1.65, 1.19, 1.53], [1786973400, 1.51, 1.5201, 1.295, 1.33], [1787578200, 1.228, 1.4339, 1.2117, 1.31], [1788183000, 1.32, 1.45, 1.27, 1.44], [1788874200, 1.4, 1.58, 1.36, 1.57], [1789392600, 1.55, 1.55, 1.391, 1.48], [1789997400, 1.49, 1.54, 1.35, 1.46], [1790602200, 1.46, 1.53, 0.965001, 1.12]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OXBR
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.86
swing_low 0.66
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.315
Giá mở cửa 1.3173
Giá cao nhất 1.58
Giá thấp nhất 0.965001
Giá đóng cửa 0.975
body_size 0.3423
upper_wick 0.2627
lower_wick 0.009999
body_ratio 0.55658627
close_position 0.01625856
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.81
range_low 0.66
range_size 5.15
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.82174963
rsi7 35.50596242
rsi14 41.15220032
rsi21 43.57313254
rsi_slope -3.94870632
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.30020512
macd_signal -0.26857057
macd_histogram -0.03163455
stoch_k 14.31818182
stoch_d 24.46969697
adx 21.46941901
plus_di 22.11399491
minus_di 17.83986153
atr7 0.61054567
atr14 0.74840192
atr_pct 76.75917081
bollinger_upper 2.73483343
bollinger_middle 1.53325
bollinger_lower 0.33166657
bollinger_width 156.73679237
percent_b 0.26770236
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.66
Kháng cự tham chiếu 5.81
nearest_fvg_low 2.0798
nearest_fvg_high 3.38
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.3002
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.9432
fib_382 1.1184
fib_500 1.26
fib_618 1.4016
fib_705 1.506
fib_786 1.6032
fib_1272 0.3336
fib_1618 -0.0816
fib_2000 -0.54
fib_2618 -1.2816
ema9 1.20893679
ema20 1.4789508
ema50 1.88922466
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.05304745
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 19.9
Điểm bên bán 80.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 149
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.975
ema12 1.28767148
ema26 1.5878766
sma20 1.53325
sma50 1.775278
sma100 1.984208
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.30539227857234963, 'rsi': -0.29492665605275026, 'roc': -0.18483829407823404, 'vol': 0.42390450792014617, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.4645952865061164, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.2089367910970874, 'ema21': 1.4989510266437491, 'ema50': 1.8892246649667552, 'rsi14': 41.15220031841749, 'atr14': 0.7484019154319981, 'macd': {'macd': -0.3002051172760911, 'signal': -0.26857056546152347, 'hist': -0.031634551814567646}, 'bb': {'middle': 1.5332500000000002, 'upper': 2.734833434473029, 'lower': 0.33166656552697127}, 'bars_used': 149, 'candles': [[1527859800, 1.55, 2.1, 1, 1.75], [1530538200, 1.75, 1.95, 1.5578, 1.7], [1533130200, 1.651, 3, 1.651, 1.85], [1536067800, 1.75, 2.5, 1.6, 1.85], [1538400600, 1.855, 1.9103, 1.03, 1.1055], [1541079000, 1.17, 1.68, 0.8208, 0.9], [1543847400, 0.924, 0.95, 0.51, 0.63], [1546439400, 0.67, 1.17, 0.65, 0.98], [1549031400, 1, 1.6834, 0.87, 0.93], [1551450600, 0.9548, 2.93, 0.85, 1.1], [1554125400, 1.1, 1.6, 1.03, 1.36], [1556717400, 1.31, 1.314, 1.1, 1.1], [1559568600, 1.1, 2.55, 0.9565, 1.16], [1561987800, 1.16, 1.46, 0.99, 1.01], [1564666200, 1.0549, 1.0599, 0.864, 0.8641], [1567517400, 0.8641, 0.95, 0.7, 0.8337], [1569936600, 0.9485, 1.31, 0.782, 0.91], [1572615000, 0.9, 0.98, 0.75, 0.8429], [1575297000, 0.81, 0.99, 0.7, 0.745], [1577975400, 0.7404, 1.1, 0.7232, 0.9275], [1580740200, 0.8801, 1.86, 0.8801, 1.39], [1583159400, 1.03, 1.53, 0.74, 0.8731], [1585747800, 0.8731, 1.0881, 0.766, 0.8452], [1588339800, 0.84, 1.03, 0.8, 0.9999], [1591018200, 1.02, 3.89, 0.85, 1.4], [1593610200, 1.33, 1.44, 1.03, 1.39], [1596461400, 1.24, 2.55, 1.12, 1.12], [1598967000, 1.12, 9.62, 0.95, 1.76], [1601559000, 1.71, 3.18, 1.55, 1.63], [1604327400, 1.61, 1.95, 1.5401, 1.68], [1606833000, 1.69, 3.54, 1.6, 1.87], [1609770600, 1.83, 5.88, 1.75, 3.07], [1612189800, 3.15, 4.02, 2.56, 2.93], [1614609000, 3.01, 3.22, 2.18, 2.53], [1617283800, 2.55, 2.77, 1.83, 2.02], [1620048600, 2.01, 2.8906, 1.86, 2.3], [1622554200, 2.33, 3.55, 2.2, 2.62], [1625146200, 2.76, 4.85, 2.5, 3.83], [1627911000, 3.87, 4.15, 3.02, 3.21], [1630503000, 3.18, 3.42, 2.6767, 2.95], [1633095000, 2.95, 3.7355, 2.8109, 3.3], [1635773400, 3.37, 4.85, 3.18, 4.36], [1638369000, 4.41, 7.13, 4.22, 5.62], [1641220200, 5.64, 6.03, 4.2801, 5.29], [1643725800, 5.35, 6.2, 4.88, 5.91], [1646145000, 5.9, 7.03, 4.85, 5.47], [1648819800, 5.36, 5.73, 4.34, 4.71], [1651498200, 4.7028, 5.33, 4.47, 5.2], [1654090200, 5.31, 5.7447, 3.19, 3.34], [1656682200, 3.25, 3.7999, 2.46, 3.49], [1659360600, 3.54, 3.7514, 2.645, 2.7], [1662039000, 2.65, 2.9999, 2.04, 2.13], [1664803800, 2.2478, 2.47, 1.9, 2.02], [1667309400, 2.03, 2.1, 1.57, 1.75], [1669905000, 1.83, 1.9199, 1.07, 1.2], [1672756200, 1.25, 2.87, 1.16, 2.25], [1675261800, 2.2999, 2.725, 1.8869, 1.955], [1677681000, 1.96, 2.412, 1.57, 1.75], [1680528600, 1.79, 1.79, 1.14, 1.19], [1682947800, 1.19, 1.375, 1.11, 1.2887], [1685626200, 1.3, 1.9999, 1.3, 1.7999], [1688391000, 1.69, 2.03, 1.44, 1.61], [1690896600, 1.64, 1.9099, 1.12, 1.17], [1693575000, 1.24, 1.4, 0.96, 1.4], [1696253400, 1.43, 1.83, 1.08, 1.15], [1698845400, 1.1133, 1.2999, 1.03, 1.0501], [1701441000, 1.1505, 1.28, 1.01, 1.1], [1704205800, 1.1, 1.13, 0.99, 1], [1706797800, 1.01, 1.1, 0.9277, 0.9497], [1709303400, 0.9933, 1.25, 0.87, 1.06], [1711978200, 1.08, 1.1401, 0.94, 1.065], [1714570200, 1.08, 2.55, 1.075, 2.2], [1717421400, 2.24, 2.899, 2, 2.38], [1719840600, 2.425, 3.7199, 2.1301, 2.81], [1722519000, 2.89, 3.27, 1.73, 2.09], [1725370200, 2.09, 2.999, 2.09, 2.78], [1727789400, 2.81, 3, 2.31, 2.78], [1730467800, 2.78, 3.35, 2.41, 3.08], [1733149800, 3.19, 4.96, 3.1213, 4.1205], [1735828200, 3.97, 5.05, 3.63, 4.27], [1738593000, 4.16, 5.81, 3.38, 3.62], [1741012200, 3.8868, 4.5, 1.83, 1.89], [1743514200, 1.87, 2.0798, 1.2666, 1.36], [1746106200, 1.36, 2.55, 1.36, 2.1], [1748871000, 2.07, 2.19, 1.45, 1.74], [1751376600, 1.7625, 2.59, 1.74, 1.81], [1754055000, 1.76, 2.48, 1.5509, 2.15], [1756819800, 2.14, 2.86, 1.7508, 1.79], [1759325400, 1.82, 2.1341, 1.51, 1.52], [1762180200, 1.5, 1.5607, 1.12, 1.39], [1764599400, 1.33, 1.48, 1.17, 1.32], [1767364200, 1.2864, 1.43, 1.01, 1.05], [1770042600, 1.12, 1.278, 0.99, 1.07], [1772461800, 1.07, 1.41, 0.76, 1.18], [1775050200, 1.15, 1.16, 0.66, 1.02], [1777642200, 0.96, 1.045, 0.86, 1.03], [1780320600, 1.02, 1.14, 0.7, 1.03], [1782912600, 1.03, 1.86, 1.03, 1.31], [1785763800, 1.4, 1.65, 1.19, 1.31], [1788269400, 1.3173, 1.58, 0.965001, 0.975]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OXBR

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 40.0/10040.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 19.9/10019.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 80.1/10080.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OXBR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 37.0/10037.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 31.2/10031.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 68.8/10068.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OXBR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 23.0/10023.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 16.0/10016.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 84.0/10084.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OXBR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:OXBRStrong bearish bias · -78
BearishNeutralBullish
Last close
1.010000
Nearest resistance
1.077691
Nearest support
0.965001
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -78/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 1.010000 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.077691 (+6.70%); nearest support 0.965001 (-4.46%).
  • Momentum D1: RSI-14 34.6, ADX 23.9, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.965001, targeting 0.782692.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:OXBR last closed at 1.010000 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -78/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 23/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T12:04:30.037322+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 12:04 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.40 (+0.16% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.45 (+4.04% vs prior close; 5 sessions -2.94%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,822.40 (-0.02% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 94.31 (+1.31% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,171.36 (-0.55% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:OXBR (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 20/sell 80); W1 down (buy 31/sell 69); D1 down (buy 16/sell 84).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 1.010000): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 34.6 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 8 / %D 14. ADX at 23.9 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 14 < -DI 29, so sellers lead. ATR-14 is 0.133964 (~13.26% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.10. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 1.167900 – 1.270000. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 1.147310 (+13.60%) — D1 Fib 61.8% + D1 FVG base · confluence
  • R2 1.112500 (+10.15%) — D1 Fib 50%
  • R1 1.077691 (+6.70%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 1.010000
  • S1 0.965001 (-4.46%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S2 0.936058 (-7.32%) — D1 lower Bollinger band
  • S3 0.884761 (-12.40%) — D1 Fib 127.2% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.965001 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.965001
  • Reference stop (SL): 1.098965
  • Targets (TP1 / TP2): 0.782692 / 0.630091
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 1.077691 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.077691
  • Reference stop (SL): 0.943727
  • Targets (TP1 / TP2): 1.260000 / 1.385000
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.133964: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.01 DOWN NO SIGNAL 0.965001 1.58 2026-10-08 13:30:00
W1 1.12 DOWN NO SIGNAL 0.7 1.86 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.975 DOWN NO SIGNAL 0.66 5.81 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.26
swing low 0.965001
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.044999
open 1.0999
high 1.0999
low 0.9801
close 1.01
body size 0.0899
upper wick 0
lower wick 0.0299
body ratio 0.75041736
close position 0.24958264
candle pattern NONE
range high 1.58
range low 0.965001
range size 0.614999
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.89427095
rsi7 28.1765245
rsi14 34.64555955
rsi21 38.61958508
rsi slope -1.38803759
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.09087381
macd signal -0.0509329
macd histogram -0.03994091
stoch k 7.82592665
stoch d 13.91289376
adx 23.92362605
plus di 14.0936001
minus di 29.17717633
atr7 0.14168104
atr14 0.13396387
atr pct 13.26374977
bollinger upper 1.68789181
bollinger middle 1.311975
bollinger lower 0.93605819
bollinger width 57.30548361
percent b 0.09834863
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.965001
resistance 1.58
nearest fvg low 1.1679
nearest fvg high 1.27
fvg direction DOWN
fvg size 0.1021
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.03462076
fib 382 1.07769062
fib 500 1.1125005
fib 618 1.14731038
fib 705 1.1729753
fib 786 1.19687021
fib 1272 0.88476127
fib 1618 0.78269162
fib 2000 0.670002
fib 2618 0.48769262
ema9 1.13720376
ema20 1.2388941
ema50 1.29707248
ema200 1.30235931
ema slope -0.02409412
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 16
seller score 84
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OXBR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.01
ema12 1.17486409
ema26 1.2657379
sma20 1.311975
sma50 1.33569
sma100 1.2561
sma200 1.140909
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.53572741861583, 'rsi': -0.5118146816793588, 'roc': -1, 'vol': 0.25990362948656043, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.8033027322656401, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.1372037597285913, 'ema21': 1.2443010417783877, 'ema50': 1.2970724787674033, 'rsi14': 34.645559549619236, 'atr14': 0.13396387266733445, 'macd': {'macd': -0.09087380550454305, 'signal': -0.05093289980927655, 'hist': -0.039940905695266496}, 'bb': {'middle': 1.3119750000000006, 'upper': 1.6878918092809903, 'lower': 0.9360581907190109}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 0.92, 0.97, 0.91, 0.9624], [1779197400, 0.9412, 0.97, 0.925, 0.9565], [1779283800, 0.9794, 0.9794, 0.9, 0.951], [1779370200, 0.9101, 0.9798, 0.9101, 0.9797], [1779456600, 0.9797, 1.03, 0.965, 1.03], [1779802200, 1.01, 1.01, 0.98, 1], [1779888600, 0.9925, 1, 0.98, 0.9829], [1779975000, 0.99, 1.03, 0.975, 1.02], [1780061400, 0.99, 1.03, 0.982, 1.03], [1780320600, 1.02, 1.02, 0.7569, 0.898], [1780407000, 0.8824, 0.9995, 0.8701, 0.9837], [1780493400, 0.91, 0.92, 0.9, 0.905], [1780579800, 0.89, 0.92, 0.89, 0.9199], [1780666200, 0.8902, 0.9199, 0.8902, 0.9198], [1780925400, 0.8923, 0.8923, 0.8545, 0.8545], [1781011800, 0.82, 0.92, 0.82, 0.92], [1781098200, 0.81, 0.88, 0.81, 0.85], [1781184600, 0.84, 0.99, 0.7, 0.875], [1781271000, 0.8502, 1.09, 0.85, 0.962], [1781530200, 0.982, 1.04, 0.8506, 0.91], [1781616600, 1.01, 1.01, 0.8906, 0.93], [1781703000, 0.9899, 1.14, 0.985, 1.03], [1781789400, 0.9991, 1.04, 0.9501, 0.9548], [1782135000, 0.99, 1.09, 0.8862, 0.9103], [1782221400, 0.89, 0.9999, 0.870775, 0.95], [1782307800, 0.9263, 1.03, 0.92, 1.01], [1782394200, 1, 1.03, 0.8901, 0.94], [1782480600, 0.995, 1.02, 0.93, 1], [1782739800, 1.01, 1.08, 0.964, 1], [1782826200, 0.9801, 1.065, 0.9801, 1.03], [1782912600, 1.03, 1.2872, 1.03, 1.27], [1782999000, 1.23, 1.3568, 1.18, 1.28], [1783344600, 1.32, 1.54, 1.28, 1.46], [1783431000, 1.49, 1.59, 1.33, 1.47], [1783517400, 1.47, 1.49, 1.42, 1.43], [1783603800, 1.43, 1.6475, 1.4252, 1.51], [1783690200, 1.54, 1.765, 1.53, 1.7], [1783949400, 1.675, 1.86, 1.63, 1.64], [1784035800, 1.64, 1.725, 1.55, 1.58], [1784122200, 1.6, 1.65, 1.45, 1.58], [1784208600, 1.6, 1.68, 1.59, 1.61], [1784295000, 1.645, 1.6699, 1.57, 1.6], [1784554200, 1.63, 1.63, 1.55, 1.56], [1784640600, 1.63, 1.6368, 1.5, 1.5], [1784727000, 1.55, 1.55, 1.47, 1.47], [1784813400, 1.55, 1.64, 1.5, 1.52], [1784899800, 1.57, 1.6, 1.57, 1.57], [1785159000, 1.6, 1.61, 1.57, 1.57], [1785245400, 1.63, 1.6553, 1.46, 1.46], [1785331800, 1.46, 1.555, 1.38, 1.38], [1785418200, 1.38, 1.4087, 1.26, 1.31], [1785504600, 1.405, 1.405, 1.27, 1.31], [1785763800, 1.4, 1.4806, 1.34, 1.39], [1785850200, 1.57, 1.595, 1.47, 1.51], [1785936600, 1.55, 1.55, 1.55, 1.55], [1786023000, 1.46, 1.5551, 1.32, 1.33], [1786109400, 1.35, 1.4046, 1.33, 1.33], [1786368600, 1.35, 1.4, 1.31, 1.31], [1786455000, 1.36, 1.37, 1.3, 1.3], [1786541400, 1.31, 1.31, 1.19, 1.19], [1786627800, 1.2015, 1.31, 1.2015, 1.3], [1786714200, 1.3, 1.65, 1.2135, 1.53], [1786973400, 1.51, 1.5201, 1.37, 1.37], [1787059800, 1.37, 1.37, 1.3262, 1.35], [1787146200, 1.37, 1.41, 1.33, 1.34], [1787232600, 1.32, 1.3729, 1.32, 1.32], [1787319000, 1.37, 1.37, 1.295, 1.33], [1787578200, 1.228, 1.4339, 1.228, 1.28], [1787664600, 1.27, 1.32, 1.27, 1.295], [1787751000, 1.28, 1.28, 1.27, 1.27], [1787837400, 1.26, 1.27, 1.2201, 1.27], [1787923800, 1.2117, 1.31, 1.2117, 1.31], [1788183000, 1.32, 1.4037, 1.3, 1.31], [1788269400, 1.3173, 1.405, 1.27, 1.3], [1788355800, 1.32, 1.355, 1.29, 1.34], [1788442200, 1.3711, 1.44, 1.3, 1.43], [1788528600, 1.42, 1.45, 1.3501, 1.44], [1788874200, 1.4, 1.45, 1.39, 1.44], [1788960600, 1.4, 1.45, 1.36, 1.4], [1789047000, 1.4, 1.4511, 1.38, 1.39], [1789133400, 1.4, 1.58, 1.3801, 1.57], [1789392600, 1.55, 1.55, 1.49, 1.49], [1789479000, 1.48, 1.515, 1.42, 1.42], [1789565400, 1.45, 1.5299, 1.42, 1.42], [1789651800, 1.48, 1.48, 1.4005, 1.445], [1789738200, 1.52, 1.52, 1.391, 1.48], [1789997400, 1.49, 1.51, 1.391, 1.41], [1790083800, 1.4, 1.52, 1.3901, 1.42], [1790170200, 1.41, 1.43, 1.39, 1.39], [1790256600, 1.39, 1.54, 1.35, 1.5], [1790343000, 1.508, 1.54, 1.46, 1.46], [1790602200, 1.46, 1.495, 1.42, 1.4645], [1790688600, 1.44, 1.53, 1.27, 1.27], [1790775000, 1.26, 1.26, 0.965001, 0.975], [1790861400, 0.98, 1.1679, 0.98, 1.13], [1790947800, 1.11, 1.1557, 1.0385, 1.12], [1791207000, 1.1434, 1.26, 1.1, 1.14], [1791293400, 1.145, 1.2, 0.9939, 1.08], [1791379800, 1.1, 1.1, 1.045, 1.045], [1791466200, 1.0999, 1.0999, 0.9801, 1.01]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OXBR
W1 · Report parameters
swing high 1.58
swing low 1.19
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.42
open 1.46
high 1.53
low 0.965001
close 1.12
body size 0.34
upper wick 0.07
lower wick 0.154999
body ratio 0.60177098
close position 0.274335
candle pattern NONE
range high 1.86
range low 0.7
range size 1.16
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 2.0412845
rsi7 36.25120708
rsi14 44.57473537
rsi21 45.89440726
rsi slope -10.77030003
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd 0.05818046
macd signal 0.06056448
macd histogram -0.00238403
stoch k 17.41071429
stoch d 46.44296442
adx 15.81885952
plus di 16.69233092
minus di 22.67945561
atr7 0.29277032
atr14 0.27678601
atr pct 24.71303694
bollinger upper 1.78101334
bollinger middle 1.29633
bollinger lower 0.81164666
bollinger width 74.77777114
percent b 0.31809773
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.7
resistance 1.86
nearest fvg low 2.0931
nearest fvg high 2.24
fvg direction DOWN
fvg size 0.1469
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.48796
fib 382 1.43102
fib 500 1.385
fib 618 1.33898
fib 705 1.30505
fib 786 1.27346
fib 1272 1.68608
fib 1618 1.82102
fib 2000 1.97
fib 2618 2.21102
ema9 1.36633843
ema20 1.31203116
ema50 1.36784272
ema200 1.91003486
ema slope -0.02021381
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 31.2
seller score 68.8
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OXBR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.12
ema12 1.35495677
ema26 1.29677632
sma20 1.29633
sma50 1.200556
sma100 1.919242
sma200 1.798161
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.2238576982889006, 'rsi': -0.18084215426671216, 'roc': -0.5419348976572722, 'vol': 0.2104175770753573, 'streak': -0.5, 'bb': -0.3638045406666647, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 1.3663384292462903, 'ema21': 1.308183609194246, 'ema50': 1.3678427197694196, 'rsi14': 44.574735371998635, 'atr14': 0.276786013686209, 'macd': {'macd': 0.058180456782970236, 'signal': 0.060564484770140384, 'hist': -0.002384027987170148}, 'bb': {'middle': 1.29633, 'upper': 1.7810133403367605, 'lower': 0.8116466596632395}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 2.85, 2.88, 2.6, 2.7219], [1731335400, 2.7725, 2.9662, 2.41, 2.74], [1731940200, 2.7297, 3.35, 2.7297, 3.05], [1732545000, 3.04, 3.25, 3, 3.08], [1733149800, 3.19, 4.19, 3.1213, 3.75], [1733754600, 3.874, 4.1, 3.55, 3.78], [1734359400, 3.7899, 4.0731, 3.55, 3.95], [1734964200, 3.9, 4.89, 3.76, 4.805], [1735569000, 4.96, 4.96, 3.76, 3.93], [1736173800, 3.94, 4.1122, 3.7301, 4.05], [1736778600, 3.89, 4.4, 3.63, 4.325], [1737469800, 4.52, 5.05, 4.27, 4.857], [1737988200, 4.95, 4.99, 4.2501, 4.27], [1738593000, 4.16, 4.95, 4.16, 4.45], [1739197800, 4.64, 5.33, 4.35, 5.14], [1739889000, 5.24, 5.81, 5, 5.14], [1740407400, 5.4, 5.4, 3.38, 3.62], [1741012200, 3.8868, 4.5, 3.06, 3.25], [1741613400, 3.29, 3.29, 2.585, 2.82], [1742218200, 2.73, 2.9377, 2.1, 2.17], [1742823000, 2.28, 2.3053, 1.83, 2.02], [1743427800, 1.99, 2.0798, 1.59, 1.6], [1744032600, 1.57, 1.74, 1.42, 1.48], [1744637400, 1.55, 1.6766, 1.4, 1.44], [1745242200, 1.48, 1.5599, 1.2666, 1.31], [1745847000, 1.35, 1.8, 1.29, 1.795], [1746451800, 1.79, 2.55, 1.4104, 1.65], [1747056600, 1.62, 2.19, 1.6, 1.93], [1747661400, 1.86, 2.02, 1.6849, 1.7365], [1748352600, 1.84, 2.15, 1.59, 2.1], [1748871000, 2.07, 2.19, 1.45, 1.71], [1749475800, 1.69, 1.7809, 1.55, 1.55], [1750080600, 1.51, 1.9364, 1.51, 1.78], [1750685400, 1.6, 1.96, 1.6, 1.75], [1751290200, 1.82, 2.38, 1.71, 2.16], [1751895000, 2.11, 2.37, 1.85, 2.34], [1752499800, 2.26, 2.5405, 2.2, 2.31], [1753104600, 2.31, 2.59, 1.98, 2.04], [1753709400, 2.03, 2.1, 1.62, 1.63], [1754314200, 1.64, 1.93, 1.63, 1.786], [1754919000, 1.79, 1.83, 1.61, 1.66], [1755523800, 1.7854, 1.9828, 1.5509, 1.81], [1756128600, 1.8, 2.48, 1.8, 2.15], [1756819800, 2.14, 2.269, 1.93, 2], [1757338200, 2.1, 2.45, 2.07, 2.44], [1757943000, 2.48, 2.86, 2.24, 2.4], [1758547800, 2.43, 2.4399, 1.9, 1.96], [1759152600, 2.05, 2.0931, 1.7508, 1.85], [1759757400, 1.91, 2.1341, 1.8, 1.9], [1760362200, 1.86, 1.8673, 1.68, 1.71], [1760967000, 1.72, 1.82, 1.51, 1.71], [1761571800, 1.73, 1.75, 1.52, 1.52], [1762180200, 1.5, 1.5607, 1.3, 1.32], [1762785000, 1.34, 1.45, 1.21, 1.25], [1763389800, 1.25, 1.31, 1.12, 1.28], [1763994600, 1.31, 1.495, 1.28, 1.39], [1764599400, 1.33, 1.415, 1.29, 1.41], [1765204200, 1.39, 1.48, 1.2999, 1.41], [1765809000, 1.4, 1.405, 1.25, 1.25], [1766413800, 1.26, 1.3, 1.17, 1.23], [1767018600, 1.25, 1.33, 1.18, 1.31], [1767623400, 1.3202, 1.43, 1.32, 1.37], [1768228200, 1.34, 1.36, 1.2159, 1.255], [1768919400, 1.21, 1.29, 1.17, 1.23], [1769437800, 1.19, 1.23, 1.01, 1.05], [1770042600, 1.12, 1.1483, 0.99, 1.11], [1770647400, 1.15, 1.278, 1.1, 1.17], [1771338600, 1.13, 1.22, 1.1, 1.16], [1771857000, 1.11, 1.1701, 1.04, 1.07], [1772461800, 1.07, 1.07, 0.94, 0.94], [1773063000, 0.9809, 1.0025, 0.76, 0.7857], [1773667800, 0.8059, 0.9488, 0.8001, 0.9488], [1774272600, 0.88, 0.942, 0.845, 0.888], [1774877400, 0.845, 1.41, 0.75615, 0.8411], [1775482200, 0.8, 0.84, 0.67, 0.7325], [1776087000, 0.7178, 0.8, 0.66, 0.774], [1776691800, 0.78, 0.9433, 0.7603, 0.786], [1777296600, 0.8005, 1.035, 0.8005, 0.97], [1777901400, 0.958, 1.045, 0.95, 0.9701], [1778506200, 0.9999, 1.03, 0.86, 0.97], [1779111000, 0.92, 1.03, 0.9, 1.03], [1779802200, 1.01, 1.03, 0.975, 1.03], [1780320600, 1.02, 1.02, 0.7569, 0.9198], [1780925400, 0.8923, 1.09, 0.7, 0.962], [1781530200, 0.982, 1.14, 0.8506, 0.9548], [1782135000, 0.99, 1.09, 0.870775, 1], [1782739800, 1.01, 1.3568, 0.964, 1.28], [1783344600, 1.32, 1.765, 1.28, 1.7], [1783949400, 1.675, 1.86, 1.45, 1.6], [1784554200, 1.63, 1.64, 1.47, 1.57], [1785159000, 1.6, 1.6553, 1.26, 1.31], [1785763800, 1.4, 1.595, 1.32, 1.33], [1786368600, 1.35, 1.65, 1.19, 1.53], [1786973400, 1.51, 1.5201, 1.295, 1.33], [1787578200, 1.228, 1.4339, 1.2117, 1.31], [1788183000, 1.32, 1.45, 1.27, 1.44], [1788874200, 1.4, 1.58, 1.36, 1.57], [1789392600, 1.55, 1.55, 1.391, 1.48], [1789997400, 1.49, 1.54, 1.35, 1.46], [1790602200, 1.46, 1.53, 0.965001, 1.12]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OXBR
MN1 · Report parameters
swing high 1.86
swing low 0.66
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.315
open 1.3173
high 1.58
low 0.965001
close 0.975
body size 0.3423
upper wick 0.2627
lower wick 0.009999
body ratio 0.55658627
close position 0.01625856
candle pattern NONE
range high 5.81
range low 0.66
range size 5.15
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.82174963
rsi7 35.50596242
rsi14 41.15220032
rsi21 43.57313254
rsi slope -3.94870632
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.30020512
macd signal -0.26857057
macd histogram -0.03163455
stoch k 14.31818182
stoch d 24.46969697
adx 21.46941901
plus di 22.11399491
minus di 17.83986153
atr7 0.61054567
atr14 0.74840192
atr pct 76.75917081
bollinger upper 2.73483343
bollinger middle 1.53325
bollinger lower 0.33166657
bollinger width 156.73679237
percent b 0.26770236
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.66
resistance 5.81
nearest fvg low 2.0798
nearest fvg high 3.38
fvg direction DOWN
fvg size 1.3002
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.9432
fib 382 1.1184
fib 500 1.26
fib 618 1.4016
fib 705 1.506
fib 786 1.6032
fib 1272 0.3336
fib 1618 -0.0816
fib 2000 -0.54
fib 2618 -1.2816
ema9 1.20893679
ema20 1.4789508
ema50 1.88922466
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.05304745
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 19.9
seller score 80.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 149
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OXBR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.975
ema12 1.28767148
ema26 1.5878766
sma20 1.53325
sma50 1.775278
sma100 1.984208
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.30539227857234963, 'rsi': -0.29492665605275026, 'roc': -0.18483829407823404, 'vol': 0.42390450792014617, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.4645952865061164, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.2089367910970874, 'ema21': 1.4989510266437491, 'ema50': 1.8892246649667552, 'rsi14': 41.15220031841749, 'atr14': 0.7484019154319981, 'macd': {'macd': -0.3002051172760911, 'signal': -0.26857056546152347, 'hist': -0.031634551814567646}, 'bb': {'middle': 1.5332500000000002, 'upper': 2.734833434473029, 'lower': 0.33166656552697127}, 'bars_used': 149, 'candles': [[1527859800, 1.55, 2.1, 1, 1.75], [1530538200, 1.75, 1.95, 1.5578, 1.7], [1533130200, 1.651, 3, 1.651, 1.85], [1536067800, 1.75, 2.5, 1.6, 1.85], [1538400600, 1.855, 1.9103, 1.03, 1.1055], [1541079000, 1.17, 1.68, 0.8208, 0.9], [1543847400, 0.924, 0.95, 0.51, 0.63], [1546439400, 0.67, 1.17, 0.65, 0.98], [1549031400, 1, 1.6834, 0.87, 0.93], [1551450600, 0.9548, 2.93, 0.85, 1.1], [1554125400, 1.1, 1.6, 1.03, 1.36], [1556717400, 1.31, 1.314, 1.1, 1.1], [1559568600, 1.1, 2.55, 0.9565, 1.16], [1561987800, 1.16, 1.46, 0.99, 1.01], [1564666200, 1.0549, 1.0599, 0.864, 0.8641], [1567517400, 0.8641, 0.95, 0.7, 0.8337], [1569936600, 0.9485, 1.31, 0.782, 0.91], [1572615000, 0.9, 0.98, 0.75, 0.8429], [1575297000, 0.81, 0.99, 0.7, 0.745], [1577975400, 0.7404, 1.1, 0.7232, 0.9275], [1580740200, 0.8801, 1.86, 0.8801, 1.39], [1583159400, 1.03, 1.53, 0.74, 0.8731], [1585747800, 0.8731, 1.0881, 0.766, 0.8452], [1588339800, 0.84, 1.03, 0.8, 0.9999], [1591018200, 1.02, 3.89, 0.85, 1.4], [1593610200, 1.33, 1.44, 1.03, 1.39], [1596461400, 1.24, 2.55, 1.12, 1.12], [1598967000, 1.12, 9.62, 0.95, 1.76], [1601559000, 1.71, 3.18, 1.55, 1.63], [1604327400, 1.61, 1.95, 1.5401, 1.68], [1606833000, 1.69, 3.54, 1.6, 1.87], [1609770600, 1.83, 5.88, 1.75, 3.07], [1612189800, 3.15, 4.02, 2.56, 2.93], [1614609000, 3.01, 3.22, 2.18, 2.53], [1617283800, 2.55, 2.77, 1.83, 2.02], [1620048600, 2.01, 2.8906, 1.86, 2.3], [1622554200, 2.33, 3.55, 2.2, 2.62], [1625146200, 2.76, 4.85, 2.5, 3.83], [1627911000, 3.87, 4.15, 3.02, 3.21], [1630503000, 3.18, 3.42, 2.6767, 2.95], [1633095000, 2.95, 3.7355, 2.8109, 3.3], [1635773400, 3.37, 4.85, 3.18, 4.36], [1638369000, 4.41, 7.13, 4.22, 5.62], [1641220200, 5.64, 6.03, 4.2801, 5.29], [1643725800, 5.35, 6.2, 4.88, 5.91], [1646145000, 5.9, 7.03, 4.85, 5.47], [1648819800, 5.36, 5.73, 4.34, 4.71], [1651498200, 4.7028, 5.33, 4.47, 5.2], [1654090200, 5.31, 5.7447, 3.19, 3.34], [1656682200, 3.25, 3.7999, 2.46, 3.49], [1659360600, 3.54, 3.7514, 2.645, 2.7], [1662039000, 2.65, 2.9999, 2.04, 2.13], [1664803800, 2.2478, 2.47, 1.9, 2.02], [1667309400, 2.03, 2.1, 1.57, 1.75], [1669905000, 1.83, 1.9199, 1.07, 1.2], [1672756200, 1.25, 2.87, 1.16, 2.25], [1675261800, 2.2999, 2.725, 1.8869, 1.955], [1677681000, 1.96, 2.412, 1.57, 1.75], [1680528600, 1.79, 1.79, 1.14, 1.19], [1682947800, 1.19, 1.375, 1.11, 1.2887], [1685626200, 1.3, 1.9999, 1.3, 1.7999], [1688391000, 1.69, 2.03, 1.44, 1.61], [1690896600, 1.64, 1.9099, 1.12, 1.17], [1693575000, 1.24, 1.4, 0.96, 1.4], [1696253400, 1.43, 1.83, 1.08, 1.15], [1698845400, 1.1133, 1.2999, 1.03, 1.0501], [1701441000, 1.1505, 1.28, 1.01, 1.1], [1704205800, 1.1, 1.13, 0.99, 1], [1706797800, 1.01, 1.1, 0.9277, 0.9497], [1709303400, 0.9933, 1.25, 0.87, 1.06], [1711978200, 1.08, 1.1401, 0.94, 1.065], [1714570200, 1.08, 2.55, 1.075, 2.2], [1717421400, 2.24, 2.899, 2, 2.38], [1719840600, 2.425, 3.7199, 2.1301, 2.81], [1722519000, 2.89, 3.27, 1.73, 2.09], [1725370200, 2.09, 2.999, 2.09, 2.78], [1727789400, 2.81, 3, 2.31, 2.78], [1730467800, 2.78, 3.35, 2.41, 3.08], [1733149800, 3.19, 4.96, 3.1213, 4.1205], [1735828200, 3.97, 5.05, 3.63, 4.27], [1738593000, 4.16, 5.81, 3.38, 3.62], [1741012200, 3.8868, 4.5, 1.83, 1.89], [1743514200, 1.87, 2.0798, 1.2666, 1.36], [1746106200, 1.36, 2.55, 1.36, 2.1], [1748871000, 2.07, 2.19, 1.45, 1.74], [1751376600, 1.7625, 2.59, 1.74, 1.81], [1754055000, 1.76, 2.48, 1.5509, 2.15], [1756819800, 2.14, 2.86, 1.7508, 1.79], [1759325400, 1.82, 2.1341, 1.51, 1.52], [1762180200, 1.5, 1.5607, 1.12, 1.39], [1764599400, 1.33, 1.48, 1.17, 1.32], [1767364200, 1.2864, 1.43, 1.01, 1.05], [1770042600, 1.12, 1.278, 0.99, 1.07], [1772461800, 1.07, 1.41, 0.76, 1.18], [1775050200, 1.15, 1.16, 0.66, 1.02], [1777642200, 0.96, 1.045, 0.86, 1.03], [1780320600, 1.02, 1.14, 0.7, 1.03], [1782912600, 1.03, 1.86, 1.03, 1.31], [1785763800, 1.4, 1.65, 1.19, 1.31], [1788269400, 1.3173, 1.58, 0.965001, 0.975]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OXBR

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 40.0/10040.0/100FOMO · neutral
Buy: 19.9/10019.9/100Buy
Sell: 80.1/10080.1/100Sell

Source: NASDAQ:OXBR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 37.0/10037.0/100FOMO · fear
Buy: 31.2/10031.2/100Buy
Sell: 68.8/10068.8/100Sell

Source: NASDAQ:OXBR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 23.0/10023.0/100FOMO · fear
Buy: 16.0/10016.0/100Buy
Sell: 84.0/10084.0/100Sell

Source: NASDAQ:OXBR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.