NASDAQ:INONghiêng giảm · -29
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.090
Kháng cự gần nhất
1.100
Hỗ trợ gần nhất
1.080
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -29/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.090 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.100 (+0.92%); hỗ trợ gần nhất 1.080 (-0.92%).
  • Động lượng D1: RSI-14 41.2, ADX 14.5, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 1.040, mục tiêu 0.724.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (59/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:INO đóng cửa gần nhất tại 1.090 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (W1, MN1); điểm tổng hợp -29/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 31/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T05:48:27.475347+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 05:48 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:INO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:INO: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 24/bán 76); W1 giảm (mua 61/bán 39); D1 đi ngang (mua 44/bán 56).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.090): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 41.2 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 4 / %D 13. ADX 14.5 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 18 < -DI 24 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.084 (~7.70% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.02. Cấu trúc swing: đan xen. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều giảm. FVG tăng gần nhất: 0.962 – 1.040. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: giảm nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.180 (+8.26%) — D1 Fib 50%
  • R2 1.161 (+6.52%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · hội tụ
  • R1 1.100 (+0.92%) — D1 đáy swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.090
  • S1 1.080 (-0.92%) — D1 hỗ trợ + W1 đáy swing + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S2 1.040 (-4.59%) — D1 cạnh trên FVG + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S3 0.962 (-11.71%) — D1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.040 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.040
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.124
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.724 / 0.563
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.8

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.161 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.161
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.077
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.289 / 1.373
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 1.153 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.153
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.203
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.062 / 0.971
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (59/100).

  • ADX 15 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:3.8.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.084: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.09 Đi ngang Chưa có tín hiệu 1.08 1.34 2026-10-08 13:30:00
W1 1.16 Giảm Chưa có tín hiệu 0.5632 1.635 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.22 Giảm Chưa có tín hiệu 0.5632 2.9789 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.26
swing_low 1.1
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.01
Giá mở cửa 1.17
Giá cao nhất 1.175
Giá thấp nhất 1.08
Giá đóng cửa 1.09
body_size 0.08
upper_wick 0.005
lower_wick 0.01
body_ratio 0.84210526
close_position 0.10526316
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 1.34
range_low 1.08
range_size 0.26
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.13117912
rsi7 33.12660929
rsi14 41.15154995
rsi21 44.89373945
rsi_slope -5.41791803
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd -0.01705905
macd_signal -0.00101171
macd_histogram -0.01604734
stoch_k 3.92156863
stoch_d 13.36392713
adx 14.53575912
plus_di 18.17555208
minus_di 24.19831957
atr7 0.08082071
atr14 0.08398316
atr_pct 7.7048773
bollinger_upper 1.28876856
bollinger_middle 1.18775
bollinger_lower 1.08673144
bollinger_width 17.01007159
percent_b 0.01617803
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.08
Kháng cự tham chiếu 1.34
nearest_fvg_low 0.9624
nearest_fvg_high 1.04
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0776
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.22224
fib_382 1.19888
fib_500 1.18
fib_618 1.16112
fib_705 1.1472
fib_786 1.13424
fib_1272 1.30352
fib_1618 1.35888
fib_2000 1.42
fib_2618 1.51888
ema9 1.15403262
ema20 1.18055029
ema50 1.16953134
ema200 1.35371779
ema_slope -0.00953161
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 44.1
Điểm bên bán 55.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.09
ema12 1.1649954
ema26 1.18205444
sma20 1.18775
sma50 1.11858
sma100 1.132792
sma200 1.332196
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.23674787666361716, 'rsi': -0.2949483349517365, 'roc': -0.4762859455101359, 'vol': -0.0888009570300714, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.9676439402336577, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.1540326178361784, 'ema21': 1.1812541623637591, 'ema50': 1.169531341672505, 'rsi14': 41.151549951447905, 'atr14': 0.08398316258767016, 'macd': {'macd': -0.01705904634802602, 'signal': -0.0010117064004766876, 'hist': -0.01604733994754933}, 'bb': {'middle': 1.1877499999999999, 'upper': 1.2887685626506336, 'lower': 1.0867314373493662}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 1.34, 1.445, 1.21, 1.22], [1779197400, 1.26, 1.345, 1.2, 1.22], [1779283800, 1.23, 1.3, 1.2, 1.23], [1779370200, 1.25, 1.34, 1.22, 1.33], [1779456600, 1.315, 1.45, 1.315, 1.35], [1779802200, 1.3511, 1.37, 1.26, 1.26], [1779888600, 1.26, 1.3, 1.23, 1.25], [1779975000, 1.26, 1.33, 1.24, 1.3], [1780061400, 1.3, 1.36, 1.29, 1.31], [1780320600, 1.3, 1.3, 1.26, 1.28], [1780407000, 1.27, 1.28, 1.21, 1.21], [1780493400, 1.21, 1.22, 1.13, 1.14], [1780579800, 1.15, 1.195, 1.15, 1.16], [1780666200, 1.17, 1.17, 1.06, 1.07], [1780925400, 1.095, 1.11, 1.07, 1.09], [1781011800, 1.11, 1.13, 1.08, 1.1], [1781098200, 1.07, 1.13, 1.07, 1.09], [1781184600, 1.09, 1.11, 1.06, 1.1], [1781271000, 1.1, 1.15, 1.1, 1.1], [1781530200, 1.12, 1.15, 1.1, 1.1], [1781616600, 1.11, 1.14, 1.085, 1.11], [1781703000, 1.13, 1.15, 1.1, 1.11], [1781789400, 1.11, 1.1599, 1.07, 1.115], [1782135000, 1.11, 1.14, 1.1, 1.11], [1782221400, 1.09, 1.16, 1.09, 1.13], [1782307800, 1.12, 1.16, 1.1, 1.1], [1782394200, 1.11, 1.12, 1.08, 1.08], [1782480600, 1.08, 1.115, 1.075, 1.1], [1782739800, 1.1, 1.13, 1.09, 1.12], [1782826200, 1.12, 1.12, 1.09, 1.1], [1782912600, 1.12, 1.19, 1.11, 1.19], [1782999000, 1.2, 1.27, 1.18, 1.22], [1783344600, 1.21, 1.23, 1.15, 1.16], [1783431000, 1.17, 1.22, 1.13, 1.21], [1783517400, 1.2, 1.24, 1.1712, 1.21], [1783603800, 1.23, 1.25, 1.18, 1.19], [1783690200, 1.19, 1.2, 1.13, 1.18], [1783949400, 1.15, 1.21, 1.144, 1.16], [1784035800, 1.17, 1.21, 1.15, 1.16], [1784122200, 1.17, 1.18, 1.15, 1.17], [1784208600, 1.17, 1.1764, 1.12, 1.12], [1784295000, 1.13, 1.15, 1.1, 1.12], [1784554200, 1.11, 1.12, 1.06, 1.09], [1784640600, 1.09, 1.1, 1.0717, 1.1], [1784727000, 1.11, 1.11, 1.06, 1.06], [1784813400, 1.06, 1.06, 1, 1.02], [1784899800, 1.03, 1.04, 0.9601, 0.9701], [1785159000, 0.9821, 1, 0.9611, 0.9651], [1785245400, 0.98, 1.03, 0.9502, 1.03], [1785331800, 1.03, 1.085, 1.01, 1.04], [1785418200, 0.73, 0.73, 0.5632, 0.656], [1785504600, 0.65, 0.6801, 0.6206, 0.677], [1785763800, 0.69, 0.7238, 0.68, 0.6968], [1785850200, 0.7064, 0.719799, 0.6451, 0.6631], [1785936600, 0.6711, 0.6899, 0.661, 0.677], [1786023000, 0.6738, 0.684899, 0.66, 0.6738], [1786109400, 0.6732, 0.6845, 0.641, 0.668], [1786368600, 0.66, 0.7524, 0.6596, 0.7364], [1786455000, 0.7814, 0.81, 0.7602, 0.7658], [1786541400, 0.7606, 0.78, 0.747, 0.77], [1786627800, 0.81, 0.9624, 0.79636, 0.9001], [1786714200, 0.9295, 1.1, 0.8978, 1.09], [1786973400, 1.07, 1.15, 1.04, 1.15], [1787059800, 1.14, 1.22, 1.0701, 1.2], [1787146200, 1.22, 1.3191, 1.145, 1.3], [1787232600, 1.3, 1.3, 1.2, 1.21], [1787319000, 1.225, 1.241, 1.15, 1.18], [1787578200, 1.19, 1.3, 1.15, 1.25], [1787664600, 1.25, 1.3, 1.235, 1.29], [1787751000, 1.28, 1.3699, 1.245, 1.3], [1787837400, 1.29, 1.31, 1.25, 1.26], [1787923800, 1.27, 1.32, 1.255, 1.29], [1788183000, 1.3, 1.37, 1.26, 1.27], [1788269400, 1.26, 1.34, 1.22, 1.33], [1788355800, 1.34, 1.42, 1.29, 1.36], [1788442200, 1.37, 1.44, 1.325, 1.36], [1788528600, 1.35, 1.43, 1.35, 1.43], [1788874200, 1.43, 1.45, 1.38, 1.42], [1788960600, 1.41, 1.45, 1.32, 1.32], [1789047000, 1.34, 1.34, 1.28, 1.28], [1789133400, 1.3, 1.31, 1.23, 1.25], [1789392600, 1.24, 1.26, 1.16, 1.18], [1789479000, 1.2, 1.2001, 1.14, 1.16], [1789565400, 1.175, 1.18, 1.08, 1.15], [1789651800, 1.15, 1.25, 1.15, 1.21], [1789738200, 1.215, 1.27, 1.21, 1.24], [1789997400, 1.24, 1.28, 1.215, 1.24], [1790083800, 1.25, 1.335, 1.25, 1.29], [1790170200, 1.3, 1.3076, 1.24, 1.25], [1790256600, 1.26, 1.26, 1.18, 1.21], [1790343000, 1.22, 1.23, 1.17, 1.18], [1790602200, 1.18, 1.21, 1.14, 1.17], [1790688600, 1.18, 1.18, 1.1, 1.11], [1790775000, 1.14, 1.235, 1.13, 1.22], [1790861400, 1.24, 1.26, 1.2, 1.21], [1790947800, 1.22, 1.23, 1.16, 1.16], [1791207000, 1.2, 1.21, 1.11, 1.15], [1791293400, 1.15, 1.17, 1.12, 1.13], [1791379800, 1.12, 1.19, 1.11, 1.155], [1791466200, 1.17, 1.175, 1.08, 1.09]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:INO
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.45
swing_low 1.08
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.475
Giá mở cửa 1.18
Giá cao nhất 1.26
Giá thấp nhất 1.1
Giá đóng cửa 1.16
body_size 0.02
upper_wick 0.08
lower_wick 0.06
body_ratio 0.125
close_position 0.375
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.635
range_low 0.5632
range_size 1.0718
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.70935442
rsi7 48.91305303
rsi14 47.09432453
rsi21 45.35428572
rsi_slope -0.5958205
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.06497557
macd_signal -0.10933382
macd_histogram 0.04435825
stoch_k 67.29815065
stoch_d 71.05698391
adx 12.59914101
plus_di 25.93427788
minus_di 22.65745692
atr7 0.21060513
atr14 0.2255572
atr_pct 19.44458663
bollinger_upper 1.50660829
bollinger_middle 1.135005
bollinger_lower 0.76340171
bollinger_width 65.48046672
percent_b 0.5336313
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.5632
Kháng cự tham chiếu 1.635
nearest_fvg_low 0.7238
nearest_fvg_high 1.04
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.3162
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.36268
fib_382 1.30866
fib_500 1.265
fib_618 1.22134
fib_705 1.18915
fib_786 1.15918
fib_1272 1.55064
fib_1618 1.67866
fib_2000 1.82
fib_2618 2.04866
ema9 1.17956601
ema20 1.19701911
ema50 1.53044923
ema200 18.57195898
ema_slope -0.00389675
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 61
Điểm bên bán 39
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.16
ema12 1.1732905
ema26 1.23826606
sma20 1.135005
sma50 1.475402
sma100 1.851551
sma200 5.5504565
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.41059344016107363, 'rsi': -0.09685584909526668, 'roc': 0.2806383419935524, 'vol': 0.08916091947209293, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.06726259149407397, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.1795660084208883, 'ema21': 1.2028853176553367, 'ema50': 1.5304492348061702, 'rsi14': 47.094324527142, 'atr14': 0.22555720487207798, 'macd': {'macd': -0.06497556641220581, 'signal': -0.10933381680719448, 'hist': 0.04435825039498867}, 'bb': {'middle': 1.135005, 'upper': 1.5066082856420944, 'lower': 0.7634017143579057}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 5.46, 5.8, 5.45, 5.54], [1731335400, 5.56, 5.6, 4.2, 4.265], [1731940200, 4.16, 4.24, 3.85, 4.07], [1732545000, 4.05, 4.339, 4, 4.32], [1733149800, 4.36, 4.61, 3.96, 4.17], [1733754600, 4.24, 4.4383, 2.14, 2.32], [1734359400, 2.37, 2.4, 1.74, 1.84], [1734964200, 1.82, 1.96, 1.7601, 1.87], [1735569000, 1.89, 1.97, 1.75, 1.96], [1736173800, 2, 2.39, 1.92, 1.98], [1736778600, 1.94, 2.105, 1.81, 2.08], [1737469800, 2.11, 2.3256, 2, 2.18], [1737988200, 2.23, 2.335, 2, 2.09], [1738593000, 2.03, 2.06, 1.9, 1.96], [1739197800, 1.96, 2.24, 1.82, 2.15], [1739889000, 2.16, 2.33, 2.12, 2.24], [1740407400, 2.27, 2.27, 1.85, 1.98], [1741012200, 1.98, 2, 1.8, 1.95], [1741613400, 1.91, 2.075, 1.9, 2.03], [1742218200, 2.1, 2.18, 1.875, 1.92], [1742823000, 1.95, 1.9661, 1.68, 1.73], [1743427800, 1.7, 1.7, 1.47, 1.56], [1744032600, 1.5, 1.65, 1.42, 1.61], [1744637400, 1.65, 1.8368, 1.635, 1.74], [1745242200, 1.74, 1.935, 1.74, 1.87], [1745847000, 1.86, 1.95, 1.81, 1.92], [1746451800, 1.92, 1.94, 1.685, 1.8], [1747056600, 1.85, 2.06, 1.78, 2.05], [1747661400, 2.04, 2.135, 1.92, 1.97], [1748352600, 2, 2.27, 1.955, 2], [1748871000, 2.03, 2.325, 2, 2.27], [1749475800, 2.33, 2.34, 1.99, 2], [1750080600, 2.04, 2.04, 1.88, 1.96], [1750685400, 1.95, 2.2989, 1.86, 2.11], [1751290200, 2.15, 2.25, 1.3, 1.33], [1751895000, 1.45, 1.47, 1.3005, 1.36], [1752499800, 1.345, 1.44, 1.3, 1.39], [1753104600, 1.44, 1.6, 1.41, 1.47], [1753709400, 1.48, 1.56, 1.3505, 1.43], [1754314200, 1.42, 1.52, 1.395, 1.41], [1754919000, 1.41, 2.0793, 1.41, 1.86], [1755523800, 1.9, 2.055, 1.79, 1.96], [1756128600, 1.96, 2.51, 1.905, 2.37], [1756819800, 2.35, 2.86, 2.34, 2.79], [1757338200, 2.82, 2.9789, 2.38, 2.38], [1757943000, 2.38, 2.4193, 2.16, 2.3], [1758547800, 2.32, 2.52, 2.2832, 2.48], [1759152600, 2.5, 2.54, 2.275, 2.43], [1759757400, 2.43, 2.68, 2.28, 2.57], [1760362200, 2.59, 2.63, 2.35, 2.35], [1760967000, 2.4, 2.49, 2.2108, 2.33], [1761571800, 2.56, 2.675, 2.31, 2.35], [1762180200, 2.35, 2.575, 2.025, 2.12], [1762785000, 2.17, 2.23, 1.9, 2.05], [1763389800, 2.08, 2.11, 1.72, 1.76], [1763994600, 1.79, 2.0696, 1.76, 2.06], [1764599400, 2.06, 2.0968, 1.86, 2.07], [1765204200, 2.08, 2.2699, 2.045, 2.06], [1765809000, 2.07, 2.72, 2.03, 2.28], [1766413800, 2.31, 2.365, 2.11, 2.29], [1767018600, 1.9, 1.94, 1.66, 1.69], [1767623400, 1.71, 1.72, 1.49, 1.56], [1768228200, 1.58, 1.7, 1.5, 1.52], [1768919400, 1.51, 1.565, 1.47, 1.51], [1769437800, 1.51, 1.67, 1.475, 1.63], [1770042600, 1.62, 1.78, 1.535, 1.66], [1770647400, 1.65, 1.775, 1.555, 1.61], [1771338600, 1.58, 1.74, 1.56, 1.73], [1771857000, 1.68, 2.03, 1.68, 1.81], [1772461800, 1.76, 1.7987, 1.65, 1.74], [1773063000, 1.74, 1.78, 1.65, 1.66], [1773667800, 1.67, 1.72, 1.58, 1.58], [1774272600, 1.59, 1.65, 1.5, 1.61], [1774877400, 1.61, 1.785, 1.065, 1.13], [1775482200, 1.15, 1.15, 1.03, 1.06], [1776087000, 1.06, 1.225, 1.05, 1.19], [1776691800, 1.2, 1.21, 1.115, 1.15], [1777296600, 1.15, 1.23, 1.1, 1.1], [1777901400, 1.11, 1.79, 1.1, 1.46], [1778506200, 1.63, 1.635, 1.255, 1.3], [1779111000, 1.34, 1.45, 1.2, 1.35], [1779802200, 1.3511, 1.37, 1.23, 1.31], [1780320600, 1.3, 1.3, 1.06, 1.07], [1780925400, 1.095, 1.15, 1.06, 1.1], [1781530200, 1.12, 1.1599, 1.07, 1.115], [1782135000, 1.11, 1.16, 1.075, 1.1], [1782739800, 1.1, 1.27, 1.09, 1.22], [1783344600, 1.21, 1.25, 1.13, 1.18], [1783949400, 1.15, 1.21, 1.1, 1.12], [1784554200, 1.11, 1.12, 0.9601, 0.9701], [1785159000, 0.9821, 1.085, 0.5632, 0.677], [1785763800, 0.69, 0.7238, 0.641, 0.668], [1786368600, 0.66, 1.1, 0.6596, 1.09], [1786973400, 1.07, 1.3191, 1.04, 1.18], [1787578200, 1.19, 1.3699, 1.15, 1.29], [1788183000, 1.3, 1.44, 1.22, 1.43], [1788874200, 1.43, 1.45, 1.23, 1.25], [1789392600, 1.24, 1.27, 1.08, 1.24], [1789997400, 1.24, 1.335, 1.17, 1.18], [1790602200, 1.18, 1.26, 1.1, 1.16]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:INO
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.72
swing_low 0.5632
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.6568
Giá mở cửa 1.26
Giá cao nhất 1.45
Giá thấp nhất 1.08
Giá đóng cửa 1.22
body_size 0.04
upper_wick 0.19
lower_wick 0.14
body_ratio 0.10810811
close_position 0.37837838
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 2.9789
range_low 0.5632
range_size 2.4157
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.18786568
rsi7 40.18477992
rsi14 37.22844594
rsi21 40.02692653
rsi_slope -0.13400229
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -2.6497277
macd_signal -3.46482529
macd_histogram 0.81509758
stoch_k 27.18880656
stoch_d 20.38608547
adx 9.14212561
plus_di 18.52468267
minus_di 23.6792567
atr7 0.69075923
atr14 1.96949227
atr_pct 161.43379274
bollinger_upper 2.59916642
bollinger_middle 1.6871
bollinger_lower 0.77503358
bollinger_width 108.12239026
percent_b 0.24393312
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.5632
Kháng cự tham chiếu 2.9789
nearest_fvg_low 2.39
nearest_fvg_high 3.85
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.46
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.0722048
fib_382 1.3870976
fib_500 1.6416
fib_618 1.8961024
fib_705 2.083744
fib_786 2.2584448
fib_1272 -0.0234496
fib_1618 -0.7697024
fib_2000 -1.5936
fib_2618 -2.9265024
ema9 1.35743293
ema20 2.63778319
ema50 14.33433812
ema200 72.66011908
ema_slope -0.14924034
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 23.9
Điểm bên bán 76.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 334
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.22
ema12 1.55407122
ema26 4.20379892
sma20 1.6871
sma50 6.88752
sma100 43.40136
sma200 57.435204
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.42571846860660567, 'roc': -0.1421686208439527, 'vol': 0.26983948959370785, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5121337527737241, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.3574329309208868, 'ema21': 2.8518420974590413, 'ema50': 14.334338123767484, 'rsi14': 37.22844594180183, 'atr14': 1.9694922714860823, 'macd': {'macd': -2.6497277024738652, 'signal': -3.4648252857404342, 'hist': 0.815097583266569}, 'bb': {'middle': 1.6870999999999998, 'upper': 2.599166423019727, 'lower': 0.7750335769802726}, 'bars_used': 334, 'candles': [[1527859800, 57.36, 57.36, 43.68, 47.04], [1530538200, 46.8, 54.246, 45.48, 48.12], [1533130200, 48, 63.96, 46.2, 63.12], [1536067800, 64.2, 68.388, 56.16, 66.72], [1538400600, 67.2, 75.6, 57.48, 59.16], [1541079000, 59.52, 66, 57.12, 64.2], [1543847400, 65.52, 65.64, 45, 48], [1546439400, 47.16, 61.32, 46.92, 60.12], [1549031400, 60.12, 60.48, 43.56, 43.92], [1551450600, 44.28, 46.92, 36.24, 44.76], [1554125400, 45.36, 49.68, 43.32, 45.12], [1556717400, 45.12, 47.76, 28.32, 28.68], [1559568600, 28.8, 37.08, 25.8, 35.28], [1561987800, 35.88, 36.84, 30, 33.12], [1564666200, 33, 34.44, 24.6, 25.92], [1567517400, 25.44, 32.7132, 24.36, 24.6], [1569936600, 24.84, 30.6, 22.98, 25.56], [1572615000, 25.56, 34.2, 25.44, 30.24], [1575297000, 30.24, 45.96, 27.36, 39.6], [1577975400, 40.68, 71.4, 35.4, 54.36], [1580740200, 52.32, 60, 37.68, 51.36], [1583159400, 52.8, 232.32, 45.96, 89.28], [1585747800, 87.84, 198, 82.56, 144.36], [1588339800, 132, 203.04, 114.36, 177], [1591018200, 177.36, 405.48, 133.56, 323.4], [1593610200, 273, 342.49464, 220.2, 233.28], [1596461400, 234.84, 265.56, 135.96, 143.88], [1598967000, 139.2, 224.28, 105.36, 139.2], [1601559000, 140.88, 157.32, 116.64, 118.2], [1604327400, 119.286, 155.28, 99.12, 146.64], [1606833000, 148.242, 167.28, 103.44, 106.2], [1609770600, 108.6, 164.16, 105.6, 153], [1612189800, 165.12, 228, 130.2, 133.2], [1614609000, 137.04, 142.92, 100.92, 111.36], [1617283800, 112.68, 124.44, 77.88, 81.72], [1620048600, 82.4292, 96.5988, 69.72, 90.6], [1622554200, 90.72, 123.96, 88.38, 111.24], [1625146200, 110.7492, 114.12, 92.16, 100.8], [1627911000, 101.52, 119.52, 92.64, 103.68], [1630503000, 103.7508, 106.56, 85.8, 85.92], [1633095000, 85.2, 88.56, 76.08, 85.68], [1635773400, 84.12, 93.24, 78.84, 86.88], [1638369000, 86.4, 86.52, 59.88, 59.88], [1641220200, 60.36, 63.24, 41.58, 49.68], [1643725800, 50.4, 51.36, 33.12, 38.88], [1646145000, 39.24, 46.44, 33.6, 43.08], [1648819800, 43.32, 48, 31.62, 32.76], [1651498200, 33, 37.08, 19.2, 22.44], [1654090200, 22.92, 24.24, 16.56, 20.76], [1656682200, 21.24, 28.74, 20.64, 23.76], [1659360600, 23.76, 33.84, 22.8, 27.48], [1662039000, 27.24, 29.04, 19.8, 20.7], [1664803800, 21.24, 26.64, 18, 25.92], [1667309400, 25.92, 31.32, 22.62, 24.48], [1669905000, 23.76, 24, 16.68, 18.72], [1672756200, 19.2, 23.88, 18, 19.92], [1675261800, 19.8, 23.4, 14.76, 15.12], [1677681000, 15.24, 16.2, 9.4092, 9.84], [1680528600, 9.8112, 11.9724, 8.28, 9.27], [1682947800, 9.2412, 10.44, 6.696, 7.1832], [1685626200, 7.1868, 7.2, 4.59, 5.358], [1688391000, 5.34, 7.308, 5.1732, 6.384], [1690896600, 6.384, 6.432, 4.8132, 5.3988], [1693575000, 5.3088, 5.88, 4.464, 4.668], [1696253400, 4.68, 7.1196, 4.14, 4.3716], [1698845400, 4.32, 5.1864, 3.888, 4.7304], [1701441000, 4.68, 6.3384, 4.2, 6.12], [1704205800, 6, 10.92, 5.39, 5.39], [1706797800, 5.43, 9.1192, 4.73, 8.86], [1709303400, 8.97, 14.69, 8.3486, 13.88], [1711978200, 14.07, 14.748, 8.35, 11.45], [1714570200, 11.47, 13.44, 9.7, 10.13], [1717421400, 10.22, 10.46, 7.35, 8.08], [1719840600, 8.13, 12.33, 7.9, 10.66], [1722519000, 10.67, 10.67, 7.07, 7.22], [1725370200, 7.2, 7.2199, 5.422, 5.78], [1727789400, 5.73, 5.855, 5.25, 5.28], [1730467800, 5.3, 5.8, 3.85, 4.32], [1733149800, 4.36, 4.61, 1.74, 1.83], [1735828200, 1.9, 2.39, 1.77, 2.09], [1738593000, 2.03, 2.33, 1.82, 1.98], [1741012200, 1.98, 2.18, 1.6, 1.63], [1743514200, 1.63, 1.95, 1.42, 1.94], [1746106200, 1.94, 2.27, 1.685, 2], [1748871000, 2.03, 2.34, 1.86, 2.035], [1751376600, 2.02, 2.25, 1.3, 1.42], [1754055000, 1.39, 2.51, 1.3505, 2.37], [1756819800, 2.35, 2.9789, 2.16, 2.34], [1759325400, 2.34, 2.68, 2.2108, 2.35], [1762180200, 2.35, 2.575, 1.72, 2.06], [1764599400, 2.06, 2.72, 1.681, 1.74], [1767364200, 1.75, 1.795, 1.47, 1.63], [1770042600, 1.62, 2.03, 1.535, 1.81], [1772461800, 1.76, 1.7987, 1.5, 1.74], [1775050200, 1.76, 1.78, 1.03, 1.12], [1777642200, 1.13, 1.79, 1.1, 1.31], [1780320600, 1.3, 1.3, 1.06, 1.1], [1782912600, 1.12, 1.27, 0.5632, 0.677], [1785763800, 0.69, 1.37, 0.641, 1.27], [1788269400, 1.26, 1.45, 1.08, 1.22]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:INO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 23.9/10023.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 76.1/10076.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:INO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 47.0/10047.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 61.0/10061.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 39.0/10039.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:INO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 31.0/10031.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 44.1/10044.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 55.9/10055.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:INO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:INOBearish bias · -29
BearishNeutralBullish
Last close
1.090
Nearest resistance
1.100
Nearest support
1.080
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -29/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 1.090 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.100 (+0.92%); nearest support 1.080 (-0.92%).
  • Momentum D1: RSI-14 41.2, ADX 14.5, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 1.040, targeting 0.724.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (59/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:INO last closed at 1.090 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (W1, MN1); the composite score of -29/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 31/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T05:48:27.475347+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 05:48 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:INO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:INO: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 24/sell 76); W1 down (buy 61/sell 39); D1 sideways (buy 44/sell 56).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 1.090): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 41.2 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 4 / %D 13. ADX at 14.5 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 18 < -DI 24, so sellers lead. ATR-14 is 0.084 (~7.70% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.02. Swing structure: mixed swings. The latest close printed a bearish break of structure (BOS). Nearest bullish fair-value gap: 0.962 – 1.040. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: bearish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 1.180 (+8.26%) — D1 Fib 50%
  • R2 1.161 (+6.52%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · confluence
  • R1 1.100 (+0.92%) — D1 swing low
  • Last close 1.090
  • S1 1.080 (-0.92%) — D1 support + W1 swing low + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S2 1.040 (-4.59%) — D1 FVG top + W1 FVG top · confluence
  • S3 0.962 (-11.71%) — D1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 1.040 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.040
  • Reference stop (SL): 1.124
  • Targets (TP1 / TP2): 0.724 / 0.563
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.8

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 1.161 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.161
  • Reference stop (SL): 1.077
  • Targets (TP1 / TP2): 1.289 / 1.373
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 1.153 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 1.153
  • Reference stop (SL): 1.203
  • Targets (TP1 / TP2): 1.062 / 0.971
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (59/100).

  • ADX 15 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:3.8.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.084: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.09 RANGE NO SIGNAL 1.08 1.34 2026-10-08 13:30:00
W1 1.16 DOWN NO SIGNAL 0.5632 1.635 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.22 DOWN NO SIGNAL 0.5632 2.9789 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.26
swing low 1.1
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.01
open 1.17
high 1.175
low 1.08
close 1.09
body size 0.08
upper wick 0.005
lower wick 0.01
body ratio 0.84210526
close position 0.10526316
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 1.34
range low 1.08
range size 0.26
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.13117912
rsi7 33.12660929
rsi14 41.15154995
rsi21 44.89373945
rsi slope -5.41791803
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd -0.01705905
macd signal -0.00101171
macd histogram -0.01604734
stoch k 3.92156863
stoch d 13.36392713
adx 14.53575912
plus di 18.17555208
minus di 24.19831957
atr7 0.08082071
atr14 0.08398316
atr pct 7.7048773
bollinger upper 1.28876856
bollinger middle 1.18775
bollinger lower 1.08673144
bollinger width 17.01007159
percent b 0.01617803
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.08
resistance 1.34
nearest fvg low 0.9624
nearest fvg high 1.04
fvg direction UP
fvg size 0.0776
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.22224
fib 382 1.19888
fib 500 1.18
fib 618 1.16112
fib 705 1.1472
fib 786 1.13424
fib 1272 1.30352
fib 1618 1.35888
fib 2000 1.42
fib 2618 1.51888
ema9 1.15403262
ema20 1.18055029
ema50 1.16953134
ema200 1.35371779
ema slope -0.00953161
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 44.1
seller score 55.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:INO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.09
ema12 1.1649954
ema26 1.18205444
sma20 1.18775
sma50 1.11858
sma100 1.132792
sma200 1.332196
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.23674787666361716, 'rsi': -0.2949483349517365, 'roc': -0.4762859455101359, 'vol': -0.0888009570300714, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.9676439402336577, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.1540326178361784, 'ema21': 1.1812541623637591, 'ema50': 1.169531341672505, 'rsi14': 41.151549951447905, 'atr14': 0.08398316258767016, 'macd': {'macd': -0.01705904634802602, 'signal': -0.0010117064004766876, 'hist': -0.01604733994754933}, 'bb': {'middle': 1.1877499999999999, 'upper': 1.2887685626506336, 'lower': 1.0867314373493662}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 1.34, 1.445, 1.21, 1.22], [1779197400, 1.26, 1.345, 1.2, 1.22], [1779283800, 1.23, 1.3, 1.2, 1.23], [1779370200, 1.25, 1.34, 1.22, 1.33], [1779456600, 1.315, 1.45, 1.315, 1.35], [1779802200, 1.3511, 1.37, 1.26, 1.26], [1779888600, 1.26, 1.3, 1.23, 1.25], [1779975000, 1.26, 1.33, 1.24, 1.3], [1780061400, 1.3, 1.36, 1.29, 1.31], [1780320600, 1.3, 1.3, 1.26, 1.28], [1780407000, 1.27, 1.28, 1.21, 1.21], [1780493400, 1.21, 1.22, 1.13, 1.14], [1780579800, 1.15, 1.195, 1.15, 1.16], [1780666200, 1.17, 1.17, 1.06, 1.07], [1780925400, 1.095, 1.11, 1.07, 1.09], [1781011800, 1.11, 1.13, 1.08, 1.1], [1781098200, 1.07, 1.13, 1.07, 1.09], [1781184600, 1.09, 1.11, 1.06, 1.1], [1781271000, 1.1, 1.15, 1.1, 1.1], [1781530200, 1.12, 1.15, 1.1, 1.1], [1781616600, 1.11, 1.14, 1.085, 1.11], [1781703000, 1.13, 1.15, 1.1, 1.11], [1781789400, 1.11, 1.1599, 1.07, 1.115], [1782135000, 1.11, 1.14, 1.1, 1.11], [1782221400, 1.09, 1.16, 1.09, 1.13], [1782307800, 1.12, 1.16, 1.1, 1.1], [1782394200, 1.11, 1.12, 1.08, 1.08], [1782480600, 1.08, 1.115, 1.075, 1.1], [1782739800, 1.1, 1.13, 1.09, 1.12], [1782826200, 1.12, 1.12, 1.09, 1.1], [1782912600, 1.12, 1.19, 1.11, 1.19], [1782999000, 1.2, 1.27, 1.18, 1.22], [1783344600, 1.21, 1.23, 1.15, 1.16], [1783431000, 1.17, 1.22, 1.13, 1.21], [1783517400, 1.2, 1.24, 1.1712, 1.21], [1783603800, 1.23, 1.25, 1.18, 1.19], [1783690200, 1.19, 1.2, 1.13, 1.18], [1783949400, 1.15, 1.21, 1.144, 1.16], [1784035800, 1.17, 1.21, 1.15, 1.16], [1784122200, 1.17, 1.18, 1.15, 1.17], [1784208600, 1.17, 1.1764, 1.12, 1.12], [1784295000, 1.13, 1.15, 1.1, 1.12], [1784554200, 1.11, 1.12, 1.06, 1.09], [1784640600, 1.09, 1.1, 1.0717, 1.1], [1784727000, 1.11, 1.11, 1.06, 1.06], [1784813400, 1.06, 1.06, 1, 1.02], [1784899800, 1.03, 1.04, 0.9601, 0.9701], [1785159000, 0.9821, 1, 0.9611, 0.9651], [1785245400, 0.98, 1.03, 0.9502, 1.03], [1785331800, 1.03, 1.085, 1.01, 1.04], [1785418200, 0.73, 0.73, 0.5632, 0.656], [1785504600, 0.65, 0.6801, 0.6206, 0.677], [1785763800, 0.69, 0.7238, 0.68, 0.6968], [1785850200, 0.7064, 0.719799, 0.6451, 0.6631], [1785936600, 0.6711, 0.6899, 0.661, 0.677], [1786023000, 0.6738, 0.684899, 0.66, 0.6738], [1786109400, 0.6732, 0.6845, 0.641, 0.668], [1786368600, 0.66, 0.7524, 0.6596, 0.7364], [1786455000, 0.7814, 0.81, 0.7602, 0.7658], [1786541400, 0.7606, 0.78, 0.747, 0.77], [1786627800, 0.81, 0.9624, 0.79636, 0.9001], [1786714200, 0.9295, 1.1, 0.8978, 1.09], [1786973400, 1.07, 1.15, 1.04, 1.15], [1787059800, 1.14, 1.22, 1.0701, 1.2], [1787146200, 1.22, 1.3191, 1.145, 1.3], [1787232600, 1.3, 1.3, 1.2, 1.21], [1787319000, 1.225, 1.241, 1.15, 1.18], [1787578200, 1.19, 1.3, 1.15, 1.25], [1787664600, 1.25, 1.3, 1.235, 1.29], [1787751000, 1.28, 1.3699, 1.245, 1.3], [1787837400, 1.29, 1.31, 1.25, 1.26], [1787923800, 1.27, 1.32, 1.255, 1.29], [1788183000, 1.3, 1.37, 1.26, 1.27], [1788269400, 1.26, 1.34, 1.22, 1.33], [1788355800, 1.34, 1.42, 1.29, 1.36], [1788442200, 1.37, 1.44, 1.325, 1.36], [1788528600, 1.35, 1.43, 1.35, 1.43], [1788874200, 1.43, 1.45, 1.38, 1.42], [1788960600, 1.41, 1.45, 1.32, 1.32], [1789047000, 1.34, 1.34, 1.28, 1.28], [1789133400, 1.3, 1.31, 1.23, 1.25], [1789392600, 1.24, 1.26, 1.16, 1.18], [1789479000, 1.2, 1.2001, 1.14, 1.16], [1789565400, 1.175, 1.18, 1.08, 1.15], [1789651800, 1.15, 1.25, 1.15, 1.21], [1789738200, 1.215, 1.27, 1.21, 1.24], [1789997400, 1.24, 1.28, 1.215, 1.24], [1790083800, 1.25, 1.335, 1.25, 1.29], [1790170200, 1.3, 1.3076, 1.24, 1.25], [1790256600, 1.26, 1.26, 1.18, 1.21], [1790343000, 1.22, 1.23, 1.17, 1.18], [1790602200, 1.18, 1.21, 1.14, 1.17], [1790688600, 1.18, 1.18, 1.1, 1.11], [1790775000, 1.14, 1.235, 1.13, 1.22], [1790861400, 1.24, 1.26, 1.2, 1.21], [1790947800, 1.22, 1.23, 1.16, 1.16], [1791207000, 1.2, 1.21, 1.11, 1.15], [1791293400, 1.15, 1.17, 1.12, 1.13], [1791379800, 1.12, 1.19, 1.11, 1.155], [1791466200, 1.17, 1.175, 1.08, 1.09]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:INO
W1 · Report parameters
swing high 1.45
swing low 1.08
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.475
open 1.18
high 1.26
low 1.1
close 1.16
body size 0.02
upper wick 0.08
lower wick 0.06
body ratio 0.125
close position 0.375
candle pattern NONE
range high 1.635
range low 0.5632
range size 1.0718
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.70935442
rsi7 48.91305303
rsi14 47.09432453
rsi21 45.35428572
rsi slope -0.5958205
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.06497557
macd signal -0.10933382
macd histogram 0.04435825
stoch k 67.29815065
stoch d 71.05698391
adx 12.59914101
plus di 25.93427788
minus di 22.65745692
atr7 0.21060513
atr14 0.2255572
atr pct 19.44458663
bollinger upper 1.50660829
bollinger middle 1.135005
bollinger lower 0.76340171
bollinger width 65.48046672
percent b 0.5336313
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.5632
resistance 1.635
nearest fvg low 0.7238
nearest fvg high 1.04
fvg direction UP
fvg size 0.3162
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.36268
fib 382 1.30866
fib 500 1.265
fib 618 1.22134
fib 705 1.18915
fib 786 1.15918
fib 1272 1.55064
fib 1618 1.67866
fib 2000 1.82
fib 2618 2.04866
ema9 1.17956601
ema20 1.19701911
ema50 1.53044923
ema200 18.57195898
ema slope -0.00389675
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 61
seller score 39
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:INO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.16
ema12 1.1732905
ema26 1.23826606
sma20 1.135005
sma50 1.475402
sma100 1.851551
sma200 5.5504565
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.41059344016107363, 'rsi': -0.09685584909526668, 'roc': 0.2806383419935524, 'vol': 0.08916091947209293, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.06726259149407397, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.1795660084208883, 'ema21': 1.2028853176553367, 'ema50': 1.5304492348061702, 'rsi14': 47.094324527142, 'atr14': 0.22555720487207798, 'macd': {'macd': -0.06497556641220581, 'signal': -0.10933381680719448, 'hist': 0.04435825039498867}, 'bb': {'middle': 1.135005, 'upper': 1.5066082856420944, 'lower': 0.7634017143579057}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 5.46, 5.8, 5.45, 5.54], [1731335400, 5.56, 5.6, 4.2, 4.265], [1731940200, 4.16, 4.24, 3.85, 4.07], [1732545000, 4.05, 4.339, 4, 4.32], [1733149800, 4.36, 4.61, 3.96, 4.17], [1733754600, 4.24, 4.4383, 2.14, 2.32], [1734359400, 2.37, 2.4, 1.74, 1.84], [1734964200, 1.82, 1.96, 1.7601, 1.87], [1735569000, 1.89, 1.97, 1.75, 1.96], [1736173800, 2, 2.39, 1.92, 1.98], [1736778600, 1.94, 2.105, 1.81, 2.08], [1737469800, 2.11, 2.3256, 2, 2.18], [1737988200, 2.23, 2.335, 2, 2.09], [1738593000, 2.03, 2.06, 1.9, 1.96], [1739197800, 1.96, 2.24, 1.82, 2.15], [1739889000, 2.16, 2.33, 2.12, 2.24], [1740407400, 2.27, 2.27, 1.85, 1.98], [1741012200, 1.98, 2, 1.8, 1.95], [1741613400, 1.91, 2.075, 1.9, 2.03], [1742218200, 2.1, 2.18, 1.875, 1.92], [1742823000, 1.95, 1.9661, 1.68, 1.73], [1743427800, 1.7, 1.7, 1.47, 1.56], [1744032600, 1.5, 1.65, 1.42, 1.61], [1744637400, 1.65, 1.8368, 1.635, 1.74], [1745242200, 1.74, 1.935, 1.74, 1.87], [1745847000, 1.86, 1.95, 1.81, 1.92], [1746451800, 1.92, 1.94, 1.685, 1.8], [1747056600, 1.85, 2.06, 1.78, 2.05], [1747661400, 2.04, 2.135, 1.92, 1.97], [1748352600, 2, 2.27, 1.955, 2], [1748871000, 2.03, 2.325, 2, 2.27], [1749475800, 2.33, 2.34, 1.99, 2], [1750080600, 2.04, 2.04, 1.88, 1.96], [1750685400, 1.95, 2.2989, 1.86, 2.11], [1751290200, 2.15, 2.25, 1.3, 1.33], [1751895000, 1.45, 1.47, 1.3005, 1.36], [1752499800, 1.345, 1.44, 1.3, 1.39], [1753104600, 1.44, 1.6, 1.41, 1.47], [1753709400, 1.48, 1.56, 1.3505, 1.43], [1754314200, 1.42, 1.52, 1.395, 1.41], [1754919000, 1.41, 2.0793, 1.41, 1.86], [1755523800, 1.9, 2.055, 1.79, 1.96], [1756128600, 1.96, 2.51, 1.905, 2.37], [1756819800, 2.35, 2.86, 2.34, 2.79], [1757338200, 2.82, 2.9789, 2.38, 2.38], [1757943000, 2.38, 2.4193, 2.16, 2.3], [1758547800, 2.32, 2.52, 2.2832, 2.48], [1759152600, 2.5, 2.54, 2.275, 2.43], [1759757400, 2.43, 2.68, 2.28, 2.57], [1760362200, 2.59, 2.63, 2.35, 2.35], [1760967000, 2.4, 2.49, 2.2108, 2.33], [1761571800, 2.56, 2.675, 2.31, 2.35], [1762180200, 2.35, 2.575, 2.025, 2.12], [1762785000, 2.17, 2.23, 1.9, 2.05], [1763389800, 2.08, 2.11, 1.72, 1.76], [1763994600, 1.79, 2.0696, 1.76, 2.06], [1764599400, 2.06, 2.0968, 1.86, 2.07], [1765204200, 2.08, 2.2699, 2.045, 2.06], [1765809000, 2.07, 2.72, 2.03, 2.28], [1766413800, 2.31, 2.365, 2.11, 2.29], [1767018600, 1.9, 1.94, 1.66, 1.69], [1767623400, 1.71, 1.72, 1.49, 1.56], [1768228200, 1.58, 1.7, 1.5, 1.52], [1768919400, 1.51, 1.565, 1.47, 1.51], [1769437800, 1.51, 1.67, 1.475, 1.63], [1770042600, 1.62, 1.78, 1.535, 1.66], [1770647400, 1.65, 1.775, 1.555, 1.61], [1771338600, 1.58, 1.74, 1.56, 1.73], [1771857000, 1.68, 2.03, 1.68, 1.81], [1772461800, 1.76, 1.7987, 1.65, 1.74], [1773063000, 1.74, 1.78, 1.65, 1.66], [1773667800, 1.67, 1.72, 1.58, 1.58], [1774272600, 1.59, 1.65, 1.5, 1.61], [1774877400, 1.61, 1.785, 1.065, 1.13], [1775482200, 1.15, 1.15, 1.03, 1.06], [1776087000, 1.06, 1.225, 1.05, 1.19], [1776691800, 1.2, 1.21, 1.115, 1.15], [1777296600, 1.15, 1.23, 1.1, 1.1], [1777901400, 1.11, 1.79, 1.1, 1.46], [1778506200, 1.63, 1.635, 1.255, 1.3], [1779111000, 1.34, 1.45, 1.2, 1.35], [1779802200, 1.3511, 1.37, 1.23, 1.31], [1780320600, 1.3, 1.3, 1.06, 1.07], [1780925400, 1.095, 1.15, 1.06, 1.1], [1781530200, 1.12, 1.1599, 1.07, 1.115], [1782135000, 1.11, 1.16, 1.075, 1.1], [1782739800, 1.1, 1.27, 1.09, 1.22], [1783344600, 1.21, 1.25, 1.13, 1.18], [1783949400, 1.15, 1.21, 1.1, 1.12], [1784554200, 1.11, 1.12, 0.9601, 0.9701], [1785159000, 0.9821, 1.085, 0.5632, 0.677], [1785763800, 0.69, 0.7238, 0.641, 0.668], [1786368600, 0.66, 1.1, 0.6596, 1.09], [1786973400, 1.07, 1.3191, 1.04, 1.18], [1787578200, 1.19, 1.3699, 1.15, 1.29], [1788183000, 1.3, 1.44, 1.22, 1.43], [1788874200, 1.43, 1.45, 1.23, 1.25], [1789392600, 1.24, 1.27, 1.08, 1.24], [1789997400, 1.24, 1.335, 1.17, 1.18], [1790602200, 1.18, 1.26, 1.1, 1.16]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:INO
MN1 · Report parameters
swing high 2.72
swing low 0.5632
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.6568
open 1.26
high 1.45
low 1.08
close 1.22
body size 0.04
upper wick 0.19
lower wick 0.14
body ratio 0.10810811
close position 0.37837838
candle pattern NONE
range high 2.9789
range low 0.5632
range size 2.4157
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.18786568
rsi7 40.18477992
rsi14 37.22844594
rsi21 40.02692653
rsi slope -0.13400229
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -2.6497277
macd signal -3.46482529
macd histogram 0.81509758
stoch k 27.18880656
stoch d 20.38608547
adx 9.14212561
plus di 18.52468267
minus di 23.6792567
atr7 0.69075923
atr14 1.96949227
atr pct 161.43379274
bollinger upper 2.59916642
bollinger middle 1.6871
bollinger lower 0.77503358
bollinger width 108.12239026
percent b 0.24393312
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.5632
resistance 2.9789
nearest fvg low 2.39
nearest fvg high 3.85
fvg direction DOWN
fvg size 1.46
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.0722048
fib 382 1.3870976
fib 500 1.6416
fib 618 1.8961024
fib 705 2.083744
fib 786 2.2584448
fib 1272 -0.0234496
fib 1618 -0.7697024
fib 2000 -1.5936
fib 2618 -2.9265024
ema9 1.35743293
ema20 2.63778319
ema50 14.33433812
ema200 72.66011908
ema slope -0.14924034
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 23.9
seller score 76.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 334
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:INO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.22
ema12 1.55407122
ema26 4.20379892
sma20 1.6871
sma50 6.88752
sma100 43.40136
sma200 57.435204
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.42571846860660567, 'roc': -0.1421686208439527, 'vol': 0.26983948959370785, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5121337527737241, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.3574329309208868, 'ema21': 2.8518420974590413, 'ema50': 14.334338123767484, 'rsi14': 37.22844594180183, 'atr14': 1.9694922714860823, 'macd': {'macd': -2.6497277024738652, 'signal': -3.4648252857404342, 'hist': 0.815097583266569}, 'bb': {'middle': 1.6870999999999998, 'upper': 2.599166423019727, 'lower': 0.7750335769802726}, 'bars_used': 334, 'candles': [[1527859800, 57.36, 57.36, 43.68, 47.04], [1530538200, 46.8, 54.246, 45.48, 48.12], [1533130200, 48, 63.96, 46.2, 63.12], [1536067800, 64.2, 68.388, 56.16, 66.72], [1538400600, 67.2, 75.6, 57.48, 59.16], [1541079000, 59.52, 66, 57.12, 64.2], [1543847400, 65.52, 65.64, 45, 48], [1546439400, 47.16, 61.32, 46.92, 60.12], [1549031400, 60.12, 60.48, 43.56, 43.92], [1551450600, 44.28, 46.92, 36.24, 44.76], [1554125400, 45.36, 49.68, 43.32, 45.12], [1556717400, 45.12, 47.76, 28.32, 28.68], [1559568600, 28.8, 37.08, 25.8, 35.28], [1561987800, 35.88, 36.84, 30, 33.12], [1564666200, 33, 34.44, 24.6, 25.92], [1567517400, 25.44, 32.7132, 24.36, 24.6], [1569936600, 24.84, 30.6, 22.98, 25.56], [1572615000, 25.56, 34.2, 25.44, 30.24], [1575297000, 30.24, 45.96, 27.36, 39.6], [1577975400, 40.68, 71.4, 35.4, 54.36], [1580740200, 52.32, 60, 37.68, 51.36], [1583159400, 52.8, 232.32, 45.96, 89.28], [1585747800, 87.84, 198, 82.56, 144.36], [1588339800, 132, 203.04, 114.36, 177], [1591018200, 177.36, 405.48, 133.56, 323.4], [1593610200, 273, 342.49464, 220.2, 233.28], [1596461400, 234.84, 265.56, 135.96, 143.88], [1598967000, 139.2, 224.28, 105.36, 139.2], [1601559000, 140.88, 157.32, 116.64, 118.2], [1604327400, 119.286, 155.28, 99.12, 146.64], [1606833000, 148.242, 167.28, 103.44, 106.2], [1609770600, 108.6, 164.16, 105.6, 153], [1612189800, 165.12, 228, 130.2, 133.2], [1614609000, 137.04, 142.92, 100.92, 111.36], [1617283800, 112.68, 124.44, 77.88, 81.72], [1620048600, 82.4292, 96.5988, 69.72, 90.6], [1622554200, 90.72, 123.96, 88.38, 111.24], [1625146200, 110.7492, 114.12, 92.16, 100.8], [1627911000, 101.52, 119.52, 92.64, 103.68], [1630503000, 103.7508, 106.56, 85.8, 85.92], [1633095000, 85.2, 88.56, 76.08, 85.68], [1635773400, 84.12, 93.24, 78.84, 86.88], [1638369000, 86.4, 86.52, 59.88, 59.88], [1641220200, 60.36, 63.24, 41.58, 49.68], [1643725800, 50.4, 51.36, 33.12, 38.88], [1646145000, 39.24, 46.44, 33.6, 43.08], [1648819800, 43.32, 48, 31.62, 32.76], [1651498200, 33, 37.08, 19.2, 22.44], [1654090200, 22.92, 24.24, 16.56, 20.76], [1656682200, 21.24, 28.74, 20.64, 23.76], [1659360600, 23.76, 33.84, 22.8, 27.48], [1662039000, 27.24, 29.04, 19.8, 20.7], [1664803800, 21.24, 26.64, 18, 25.92], [1667309400, 25.92, 31.32, 22.62, 24.48], [1669905000, 23.76, 24, 16.68, 18.72], [1672756200, 19.2, 23.88, 18, 19.92], [1675261800, 19.8, 23.4, 14.76, 15.12], [1677681000, 15.24, 16.2, 9.4092, 9.84], [1680528600, 9.8112, 11.9724, 8.28, 9.27], [1682947800, 9.2412, 10.44, 6.696, 7.1832], [1685626200, 7.1868, 7.2, 4.59, 5.358], [1688391000, 5.34, 7.308, 5.1732, 6.384], [1690896600, 6.384, 6.432, 4.8132, 5.3988], [1693575000, 5.3088, 5.88, 4.464, 4.668], [1696253400, 4.68, 7.1196, 4.14, 4.3716], [1698845400, 4.32, 5.1864, 3.888, 4.7304], [1701441000, 4.68, 6.3384, 4.2, 6.12], [1704205800, 6, 10.92, 5.39, 5.39], [1706797800, 5.43, 9.1192, 4.73, 8.86], [1709303400, 8.97, 14.69, 8.3486, 13.88], [1711978200, 14.07, 14.748, 8.35, 11.45], [1714570200, 11.47, 13.44, 9.7, 10.13], [1717421400, 10.22, 10.46, 7.35, 8.08], [1719840600, 8.13, 12.33, 7.9, 10.66], [1722519000, 10.67, 10.67, 7.07, 7.22], [1725370200, 7.2, 7.2199, 5.422, 5.78], [1727789400, 5.73, 5.855, 5.25, 5.28], [1730467800, 5.3, 5.8, 3.85, 4.32], [1733149800, 4.36, 4.61, 1.74, 1.83], [1735828200, 1.9, 2.39, 1.77, 2.09], [1738593000, 2.03, 2.33, 1.82, 1.98], [1741012200, 1.98, 2.18, 1.6, 1.63], [1743514200, 1.63, 1.95, 1.42, 1.94], [1746106200, 1.94, 2.27, 1.685, 2], [1748871000, 2.03, 2.34, 1.86, 2.035], [1751376600, 2.02, 2.25, 1.3, 1.42], [1754055000, 1.39, 2.51, 1.3505, 2.37], [1756819800, 2.35, 2.9789, 2.16, 2.34], [1759325400, 2.34, 2.68, 2.2108, 2.35], [1762180200, 2.35, 2.575, 1.72, 2.06], [1764599400, 2.06, 2.72, 1.681, 1.74], [1767364200, 1.75, 1.795, 1.47, 1.63], [1770042600, 1.62, 2.03, 1.535, 1.81], [1772461800, 1.76, 1.7987, 1.5, 1.74], [1775050200, 1.76, 1.78, 1.03, 1.12], [1777642200, 1.13, 1.79, 1.1, 1.31], [1780320600, 1.3, 1.3, 1.06, 1.1], [1782912600, 1.12, 1.27, 0.5632, 0.677], [1785763800, 0.69, 1.37, 0.641, 1.27], [1788269400, 1.26, 1.45, 1.08, 1.22]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:INO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 23.9/10023.9/100Buy
Sell: 76.1/10076.1/100Sell

Source: NASDAQ:INO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 47.0/10047.0/100FOMO · neutral
Buy: 61.0/10061.0/100Buy
Sell: 39.0/10039.0/100Sell

Source: NASDAQ:INO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 31.0/10031.0/100FOMO · fear
Buy: 44.1/10044.1/100Buy
Sell: 55.9/10055.9/100Sell

Source: NASDAQ:INO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.