NASDAQ:BPYPNNghiêng giảm mạnh · -41
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
13.2100
Kháng cự gần nhất
13.2810
Hỗ trợ gần nhất
13.1609
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -41/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 13.2100 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 13.2810 (+0.54%); hỗ trợ gần nhất 13.1609 (-0.37%).
  • Động lượng D1: RSI-14 34.9, ADX 26.2, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 13.0900, mục tiêu 12.7810.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (68/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:BPYPN đóng cửa gần nhất tại 13.2100 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, MN1); điểm tổng hợp -41/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 35/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T00:01:22.414329+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 00:01 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.14 (+0.02% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.235% (-5.1 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.40 (+2.19% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,779.40 (+0.01% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.73 (+0.03% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,139.86 (+0.15% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:BPYPN (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 36/bán 64); W1 đi ngang (mua 62/bán 38); D1 giảm (mua 32/bán 68).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 13.2100): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 34.9 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 20 / %D 42. ADX 26.2 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 12 < -DI 20 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.1999 (~1.51% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.08. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 12.7400 – 12.7500. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 13.3990 (+1.43%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 13.3400 (+0.98%) — D1 Fib 50%
  • R1 13.2810 (+0.54%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 13.2100
  • S1 13.1609 (-0.37%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S2 13.0900 (-0.91%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S3 12.9900 (-1.67%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + W1 hỗ trợ · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 13.0900 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 13.0900
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 13.2899
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 12.7810 / 12.5811
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 13.2810 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 13.2810
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 13.0811
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 13.5900 / 13.6912
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 13.3790 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 13.3790
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 13.4990
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 13.1945 / 13.0100
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (68/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.1999: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 13.21 Giảm Chưa có tín hiệu 13.09 13.76 2026-10-07 13:30:00
W1 13.54 Đi ngang Chưa có tín hiệu 12.99 14.13 2026-09-28 13:30:00
MN1 13.54 Giảm Chưa có tín hiệu 11.81 14.88 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 13.59
swing_low 13.09
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.12
Giá mở cửa 13.4
Giá cao nhất 13.4799
Giá thấp nhất 13.21
Giá đóng cửa 13.21
body_size 0.19
upper_wick 0.0799
lower_wick 0
body_ratio 0.70396443
close_position 0
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 13.76
range_low 13.09
range_size 0.67
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.35005444
rsi7 28.91603902
rsi14 34.9154058
rsi21 37.73439634
rsi_slope -7.71319797
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.10429377
macd_signal -0.10911059
macd_histogram 0.00481682
stoch_k 20
stoch_d 42.02020202
adx 26.20331239
plus_di 11.96631266
minus_di 20.437278
atr7 0.21623163
atr14 0.19991786
atr_pct 1.51338277
bollinger_upper 13.76023845
bollinger_middle 13.460555
bollinger_lower 13.16087155
bollinger_width 4.45276513
percent_b 0.08196724
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 13.09
Kháng cự tham chiếu 13.76
nearest_fvg_low 12.74
nearest_fvg_high 12.75
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.01
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 13.208
fib_382 13.281
fib_500 13.34
fib_618 13.399
fib_705 13.4425
fib_786 13.483
fib_1272 12.954
fib_1618 12.781
fib_2000 12.59
fib_2618 12.281
ema9 13.40410829
ema20 13.4854654
ema50 13.64115669
ema200 13.69117595
ema_slope -0.02899636
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 32.1
Điểm bên bán 67.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 13.21
ema12 13.42426358
ema26 13.52855735
sma20 13.460555
sma50 13.73160806
sma100 13.78162803
sma200 13.75556852
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.539167289854814, 'rsi': -0.5028198067769836, 'roc': -0.10004108485596602, 'vol': 0.3156150763233394, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.8360655232176373, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.404108288519325, 'ema21': 13.493027824062265, 'ema50': 13.641156691778038, 'rsi14': 34.91540579669049, 'atr14': 0.19991786403350723, 'macd': {'macd': -0.10429376917630329, 'signal': -0.10911058503870286, 'hist': 0.0048168158623995705}, 'bb': {'middle': 13.460555, 'upper': 13.76023844949296, 'lower': 13.16087155050704}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 13.95, 13.97, 13.82, 13.92], [1779111000, 14, 14, 13.93, 13.94], [1779197400, 13.95, 13.9878, 13.9, 13.915], [1779283800, 13.95, 14, 13.9, 13.99], [1779370200, 13.87, 13.96, 13.8, 13.9099], [1779456600, 13.9101, 13.96, 13.91, 13.92], [1779802200, 13.93, 13.96, 13.85, 13.9499], [1779888600, 13.905, 13.96, 13.905, 13.935], [1779975000, 13.93, 13.9789, 13.9, 13.964], [1780061400, 13.9, 13.97, 13.86, 13.9], [1780320600, 13.7, 13.93, 13.7, 13.92], [1780407000, 13.815, 13.815, 13.7, 13.7], [1780493400, 13.79, 13.79, 13.6, 13.66], [1780579800, 13.66, 13.66, 13.6, 13.63], [1780666200, 13.62, 13.66, 13.6, 13.63], [1780925400, 13.64, 13.75, 13.6, 13.6], [1781011800, 13.6, 13.66, 13.6, 13.64], [1781098200, 13.66, 13.76, 13.61, 13.76], [1781184600, 13.7, 14, 13.6, 14], [1781271000, 13.99, 14, 13.7704, 13.95], [1781530200, 14.015, 14.015, 13.75, 13.795], [1781616600, 13.77, 14, 13.741, 13.935], [1781703000, 13.95, 13.95, 13.89, 13.89], [1781789400, 13.78, 13.94, 13.77, 13.78], [1782135000, 13.835, 14.05, 13.78, 13.8508], [1782221400, 13.805, 13.875, 13.805, 13.875], [1782307800, 13.9, 13.9, 13.85, 13.9], [1782394200, 13.95, 13.95, 13.91, 13.91], [1782480600, 13.95, 13.95, 13.85, 13.9], [1782739800, 13.85, 13.9348, 13.85, 13.93], [1782826200, 13.85, 14, 12.99, 12.99], [1782912600, 13.23, 13.6, 13.23, 13.44], [1782999000, 13.38, 13.59, 13.3533, 13.45], [1783344600, 13.45, 13.64, 13.45, 13.64], [1783431000, 13.68, 13.85, 13.65, 13.82], [1783517400, 13.75, 14.05, 13.68, 14.02], [1783603800, 14.03, 14.03, 13.9, 13.97], [1783690200, 13.895, 13.895, 13.895, 13.895], [1783949400, 14, 14.01, 13.85, 13.94], [1784035800, 13.8616, 13.95, 13.8616, 13.9], [1784122200, 13.96, 13.96, 13.85, 13.93], [1784208600, 13.89, 13.9997, 13.83, 13.9997], [1784295000, 13.95, 13.95, 13.6901, 13.6901], [1784554200, 13.88, 13.965, 13.88, 13.95], [1784640600, 13.91, 13.95, 13.87, 13.95], [1784727000, 13.87, 13.9299, 13.83, 13.86], [1784813400, 13.85, 13.86, 13.75, 13.86], [1784899800, 13.9225, 13.9225, 13.9, 13.908], [1785159000, 13.87, 13.9399, 13.7308, 13.88], [1785245400, 13.89, 13.9475, 13.8, 13.89], [1785331800, 13.795, 13.94, 13.68, 13.71], [1785418200, 13.81, 13.8899, 13.68, 13.8599], [1785504600, 13.9, 13.945, 13.8, 13.94], [1785763800, 13.94, 13.95, 13.79, 13.915], [1785850200, 13.67, 13.9476, 13.67, 13.94], [1785936600, 13.88, 13.95, 13.88, 13.9195], [1786023000, 13.9, 13.95, 13.9, 13.9], [1786109400, 13.45, 13.95, 13.45, 13.94], [1786368600, 13.9002, 13.925, 13.89, 13.89], [1786455000, 13.8919, 13.95, 13.795, 13.9261], [1786541400, 13.85, 13.95, 13.845, 13.845], [1786627800, 13.8662, 13.955, 13.825, 13.93], [1786714200, 13.95, 14, 13.88, 13.9999], [1786973400, 13.88, 14.01, 13.88, 13.96], [1787059800, 14.12, 14.12, 13.87, 14], [1787146200, 13.935, 14.01, 13.935, 13.9927], [1787232600, 13.91, 14, 13.91, 14], [1787319000, 13.95, 14, 13.95, 14], [1787578200, 13.975, 13.99, 13.975, 13.99], [1787664600, 13.99, 14, 13.97, 13.98], [1787751000, 13.98, 14.11, 13.95, 13.995], [1787837400, 14.1, 14.13, 14.06, 14.1], [1787923800, 14.13, 14.13, 14, 14.03], [1788183000, 14.0899, 14.13, 14.06, 14.09], [1788269400, 13.82, 13.86, 13.73, 13.75], [1788355800, 13.84, 13.85, 13.7516, 13.843103], [1788442200, 13.9, 13.9, 13.74, 13.75], [1788528600, 13.8, 13.8, 13.71, 13.72], [1788874200, 13.74, 13.74, 13.7, 13.7], [1788960600, 13.65, 13.7531, 13.54, 13.7531], [1789047000, 13.5501, 13.62, 13.55, 13.61], [1789133400, 13.57, 13.76, 13.54, 13.62], [1789392600, 13.54, 13.7, 13.54, 13.55], [1789479000, 13.72, 13.72, 13.542, 13.56], [1789565400, 13.56, 13.65, 13.54, 13.5401], [1789651800, 13.51, 13.75, 13.45, 13.75], [1789738200, 13.56, 13.69, 13.531, 13.531], [1789997400, 13.56, 13.6185, 13.54, 13.56], [1790083800, 13.42, 13.5, 13.38, 13.4], [1790170200, 13.3671, 13.5, 13.27, 13.27], [1790256600, 13.3319, 13.3319, 13.09, 13.2], [1790343000, 13.25, 13.301, 13.13, 13.21], [1790602200, 13.1001, 13.35, 13.1, 13.35], [1790688600, 13.34, 13.35, 13.1, 13.35], [1790775000, 13.41, 13.56, 13.225, 13.54], [1790861400, 13.405, 13.55, 13.27, 13.54], [1790947800, 13.415, 13.56, 13.28, 13.54], [1791207000, 13.41, 13.59, 13.41, 13.46], [1791293400, 13.42, 13.49, 13.41, 13.42], [1791379800, 13.4, 13.4799, 13.21, 13.21]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BPYPN
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 14.0999
swing_low 13.45
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.55
Giá mở cửa 13.1001
Giá cao nhất 13.56
Giá thấp nhất 13.1
Giá đóng cửa 13.54
body_size 0.4399
upper_wick 0.02
lower_wick 0.0001
body_ratio 0.95630435
close_position 0.95652174
candle_pattern MARUBOZU
range_high 14.13
range_low 12.99
range_size 1.14
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.2185578
rsi7 43.38672557
rsi14 45.87416014
rsi21 47.62196247
rsi_slope 8.27201735
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.05393274
macd_signal 0.00897534
macd_histogram -0.06290808
stoch_k 48.24561404
stoch_d 38.33333333
adx 27.76987426
plus_di 8.78180563
minus_di 27.69405687
atr7 0.36678921
atr14 0.37749543
atr_pct 2.78800169
bollinger_upper 14.2090797
bollinger_middle 13.7777
bollinger_lower 13.3463203
bollinger_width 6.26199871
percent_b 0.22448866
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 12.99
Kháng cự tham chiếu 14.13
nearest_fvg_low 13.76
nearest_fvg_high 13.95
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.19
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 13.9465236
fib_382 13.8516382
fib_500 13.77495
fib_618 13.6982618
fib_705 13.6417205
fib_786 13.5890786
fib_1272 14.2766728
fib_1618 14.5015382
fib_2000 14.7498
fib_2618 15.1514382
ema9 13.63654868
ema20 13.72315332
ema50 13.69340514
ema200 14.7112567
ema_slope -0.0192793
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 61.6
Điểm bên bán 38.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 347
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 13.54
ema12 13.67675134
ema26 13.73068409
sma20 13.7777
sma50 13.728346
sma100 13.588515
sma200 13.331298
fomo {'version': '1', 'score': 45, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.10159403726476782, 'rsi': -0.13752799525942622, 'roc': -0.3249487470798441, 'vol': 0.32657413242832445, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.551022686056058, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.636548684106174, 'ema21': 13.725476995717456, 'ema50': 13.693405138705348, 'rsi14': 45.874160142217214, 'atr14': 0.377495428953065, 'macd': {'macd': -0.0539327443175619, 'signal': 0.008975336435433925, 'hist': -0.06290808075299582}, 'bb': {'middle': 13.777700000000001, 'upper': 14.209079698177836, 'lower': 13.346320301822166}, 'bars_used': 347, 'candles': [[1730730600, 14.15, 14.89, 14.15, 14.87], [1731335400, 14.99, 15.2499, 14.15, 14.2], [1731940200, 14.21, 14.505, 14.02, 14.28], [1732545000, 14.3, 14.59, 14.11, 14.57], [1733149800, 14.51, 14.51, 13.31, 13.9], [1733754600, 13.95, 14.05, 13.41, 13.47], [1734359400, 13.62, 13.665, 12.81, 13], [1734964200, 13.03, 13.03, 12.55, 12.63], [1735569000, 12.54, 13.085, 12.42, 12.86], [1736173800, 12.86, 13.36, 12.45, 12.53], [1736778600, 12.6, 13.61, 12.6, 13.53], [1737469800, 13.82, 14.46, 13.53, 13.9], [1737988200, 14.09, 14.1482, 13.75, 14.07], [1738593000, 13.76, 14.14, 13.76, 14.11], [1739197800, 14.11, 14.39, 14.11, 14.22], [1739889000, 14.2982, 14.55, 14.1178, 14.19], [1740407400, 14.12, 14.6, 14.1, 14.22], [1741012200, 13.98, 14.39, 13.7, 13.91], [1741613400, 13.82, 13.99, 13.56, 13.84], [1742218200, 13.85, 14.1, 13.7201, 14.0001], [1742823000, 13.91, 14.0537, 13, 13.278], [1743427800, 13.11, 13.39, 11.81, 12.01], [1744032600, 11.93, 12.48, 11.85, 12.39], [1744637400, 12.475, 12.76, 12.17, 12.6], [1745242200, 12.56, 13, 12.3501, 12.69], [1745847000, 12.6, 12.97, 12.59, 12.9], [1746451800, 12.99, 13.4399, 12.81, 13.37], [1747056600, 13.47, 13.75, 13.27, 13.47], [1747661400, 13.465, 13.74, 13.05, 13.2117], [1748352600, 13.86, 14.12, 13, 13.27], [1748871000, 12.91, 12.94, 12.51, 12.6133], [1749475800, 12.66, 12.87, 12.55, 12.71], [1750080600, 12.85, 13.16, 12.75, 13.0201], [1750685400, 13.0798, 14.1, 12.89, 13.7], [1751290200, 13.8846, 13.8846, 13, 13.8], [1751895000, 13.95, 13.95, 13.23, 13.28], [1752499800, 13.17, 13.48, 12.8101, 13.2], [1753104600, 13.0001, 13.33, 12.9157, 13], [1753709400, 12.94, 13.15, 12.75, 13.02], [1754314200, 13.1, 13.44, 12.9, 13.11], [1754919000, 13.12, 13.4459, 12.91, 13.4], [1755523800, 13.5111, 13.8937, 13.0113, 13.73], [1756128600, 13.89, 13.93, 13.402, 13.52], [1756819800, 12.86, 13.7, 12.86, 13.3], [1757338200, 13.58, 13.58, 13.2001, 13.28], [1757943000, 13.73, 13.94, 13.2601, 13.8744], [1758547800, 13.95, 14.12, 13.5025, 13.58], [1759152600, 13.635, 13.88, 13.29, 13.6066], [1759757400, 13.822, 14.2, 13.5, 13.62], [1760362200, 13.4, 13.8999, 13.4, 13.58], [1760967000, 13.93, 14, 13.487, 13.68], [1761571800, 13.89, 13.9999, 13.6601, 13.72], [1762180200, 13.73, 14, 13.52, 13.69], [1762785000, 13.68, 14.1, 13.6154, 13.8], [1763389800, 13.94, 13.995, 13.42, 13.5], [1763994600, 13.5817, 13.76, 13.41, 13.75], [1764599400, 13.42, 13.5199, 13.2, 13.3162], [1765204200, 13.45, 13.5199, 13.25, 13.44], [1765809000, 13.49, 13.61, 13.31, 13.53], [1766413800, 13.6465, 13.6465, 13.5, 13.56], [1767018600, 13.53, 13.68, 13.3, 13.65], [1767623400, 13.54, 13.84, 13.36, 13.423], [1768228200, 13.47, 13.66, 13.37, 13.62], [1768919400, 13.6501, 13.88, 13.6, 13.72], [1769437800, 13.79, 13.8999, 13.65, 13.88], [1770042600, 13.94, 14, 13.6, 13.79], [1770647400, 13.79, 14.0127, 13.75, 13.88], [1771338600, 14.055, 14.88, 13.94, 14.03], [1771857000, 14.1, 14.25, 13.7, 13.8], [1772461800, 13.75, 14.16, 13.52, 13.7001], [1773063000, 13.53, 13.901, 13.36, 13.66], [1773667800, 13.68, 13.68, 13.05, 13.22], [1774272600, 13.02, 13.4299, 13, 13.3], [1774877400, 13.31, 13.98, 13.212, 13.87], [1775482200, 13.87, 13.97, 13.53, 13.53], [1776087000, 13.75, 13.925, 13.5, 13.925], [1776691800, 13.94, 14.05, 13.8, 13.94], [1777296600, 14.05, 14.0999, 13.9, 13.979], [1777901400, 13.98, 14.07, 13.85, 14.04], [1778506200, 14.02, 14.02, 13.82, 13.92], [1779111000, 14, 14, 13.8, 13.92], [1779802200, 13.93, 13.9789, 13.85, 13.9], [1780320600, 13.7, 13.93, 13.6, 13.63], [1780925400, 13.64, 14, 13.6, 13.95], [1781530200, 14.015, 14.015, 13.741, 13.78], [1782135000, 13.835, 14.05, 13.78, 13.9], [1782739800, 13.85, 14, 12.99, 13.45], [1783344600, 13.45, 14.05, 13.45, 13.895], [1783949400, 14, 14.01, 13.6901, 13.6901], [1784554200, 13.88, 13.965, 13.75, 13.908], [1785159000, 13.87, 13.9475, 13.68, 13.94], [1785763800, 13.94, 13.95, 13.45, 13.94], [1786368600, 13.9002, 14, 13.795, 13.9999], [1786973400, 13.88, 14.12, 13.87, 14], [1787578200, 13.975, 14.13, 13.95, 14.03], [1788183000, 14.0899, 14.13, 13.71, 13.72], [1788874200, 13.74, 13.76, 13.54, 13.62], [1789392600, 13.54, 13.75, 13.45, 13.531], [1789997400, 13.56, 13.6185, 13.09, 13.21], [1790602200, 13.1001, 13.56, 13.1, 13.54]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BPYPN
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 14.88
swing_low 12.99
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 1.34
Giá mở cửa 13.82
Giá cao nhất 13.9
Giá thấp nhất 13.09
Giá đóng cửa 13.54
body_size 0.28
upper_wick 0.08
lower_wick 0.45
body_ratio 0.34567901
close_position 0.55555556
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 14.88
range_low 11.81
range_size 3.07
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.69230522
rsi7 48.58972342
rsi14 48.82820638
rsi21 47.43747276
rsi_slope -3.34757223
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.03156849
macd_signal -0.12273588
macd_histogram 0.09116739
stoch_k 33.66336634
stoch_d 52.30390573
adx 21.11376061
plus_di 12.80189748
minus_di 20.92294905
atr7 0.95203154
atr14 1.17000417
atr_pct 8.64109432
bollinger_upper 14.443857
bollinger_middle 13.4815
bollinger_lower 12.519143
bollinger_width 14.27670515
percent_b 0.53039413
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 11.81
Kháng cự tham chiếu 14.88
nearest_fvg_low 13.045
nearest_fvg_high 16.67
fvg_direction Giảm
fvg_size 3.625
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 14.43396
fib_382 14.15802
fib_500 13.935
fib_618 13.71198
fib_705 13.54755
fib_786 13.39446
fib_1272 15.39408
fib_1618 16.04802
fib_2000 16.77
fib_2618 17.93802
ema9 13.6715796
ema20 13.59890049
ema50 14.94292732
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.00620005
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 36.4
Điểm bên bán 63.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 80
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 13.54
ema12 13.63682888
ema26 13.66839737
sma20 13.4815
sma50 13.5408
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.2997697265754872, 'rsi': -0.0390597871773115, 'roc': -0.059828846557553786, 'vol': -1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.060788252027327315, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.671579598586913, 'ema21': 13.603982481771183, 'ema50': 14.942927321361493, 'rsi14': 48.828206384680655, 'atr14': 1.1700041706915094, 'macd': {'macd': -0.03156848702002435, 'signal': -0.12273587935436767, 'hist': 0.09116739233434332}, 'bb': {'middle': 13.481500000000002, 'upper': 14.44385700236451, 'lower': 12.519142997635495}, 'bars_used': 80, 'candles': [[1580740200, 25.19, 25.5937, 24.0578, 24.49], [1583159400, 24.4, 24.74, 8, 14], [1585747800, 13.71, 20.35, 11.45, 20], [1588339800, 19.86, 20.33, 17.03, 18], [1591018200, 17.56, 20.19, 16.01, 16.56], [1593610200, 16.58, 18.81, 16.42, 18], [1596461400, 18.47, 20.57, 17.55, 19.82], [1598967000, 19.89, 19.89, 17.87, 17.87], [1601559000, 18.02, 19.97, 17.67, 19.4], [1604327400, 19.95, 22.99, 19, 22.54], [1606833000, 22.67, 22.96, 20.7474, 21.4], [1609770600, 22.75, 24.5, 22.36, 23.25], [1612189800, 23.1111, 23.6986, 21.65, 21.92], [1614609000, 21.9, 24.83, 21.9, 24.83], [1617283800, 24.6925, 24.759, 23.55, 23.7], [1620048600, 23.98, 24.49, 23.4, 24.49], [1622554200, 24.35, 25.1, 24.35, 24.97], [1625146200, 25.05, 25.14, 24.215, 24.49], [1627911000, 24.4, 25, 24.4, 24.45], [1630503000, 24.43, 24.73, 21.98, 23.47], [1633095000, 23.53, 24.5, 23.2948, 24.4], [1635773400, 24.4, 24.45, 23.601, 23.68], [1638369000, 23.78, 24.27, 23.47, 23.56], [1641220200, 23.62, 23.77, 22.363, 22.75], [1643725800, 22.88, 23.25, 20.81, 21.6], [1646145000, 21.78, 22.48, 20.06, 21.08], [1648819800, 21, 21, 19.01, 19.75], [1651498200, 19.71, 20.21, 17.8, 19.6], [1654090200, 19.6, 19.73, 17.01, 17.08], [1656682200, 17.16, 19.94, 17.1, 19.87], [1659360600, 19.9, 21.99, 17.6, 17.9], [1662039000, 17.75, 18.05, 16.94, 17], [1664803800, 17, 17.164, 14.35, 15.13], [1667309400, 15.26, 15.3, 14.427, 14.96], [1669905000, 15.07, 15.99, 13.1, 13.53], [1672756200, 13.9, 18.56, 13.86, 18.24], [1675261800, 18.25, 19.38, 16.67, 17.53], [1677681000, 17.23, 17.23, 12.45, 12.45], [1680528600, 12.76, 13.045, 12.0795, 12.5], [1682947800, 12.48, 13, 11.05, 12.53], [1685626200, 12.83, 13.77, 12, 13.75], [1688391000, 13.75, 14.14, 13.18, 13.55], [1690896600, 13.6, 13.99, 12.24, 13.19], [1693575000, 13.19, 13.8, 12.04, 12.74], [1696253400, 12.24, 12.44, 9.73, 9.8], [1698845400, 9.9001, 12.4778, 9.9001, 12.18], [1701441000, 11.7, 12.1, 11.265, 11.49], [1704205800, 11.7311, 12.328, 11.27, 11.59], [1706797800, 11.59, 12.35, 11.51, 11.8], [1709303400, 11.705, 13.18, 11.51, 12.76], [1711978200, 12.76, 13.43, 12.1, 12.51], [1714570200, 12.6, 13.0804, 12.28, 12.73], [1717421400, 12.5, 12.91, 11.85, 11.86], [1719840600, 12.075, 12.76, 11.8501, 12.59], [1722519000, 12.74, 13.41, 12.12, 12.95], [1725370200, 12.96, 15.45, 12.45, 14.8], [1727789400, 14.93, 15.4899, 14.15, 14.29], [1730467800, 14.2, 15.2499, 14.02, 14.57], [1733149800, 14.51, 14.51, 12.42, 12.42], [1735828200, 12.86, 14.46, 12.45, 14.07], [1738593000, 13.76, 14.6, 13.76, 14.22], [1741012200, 13.98, 14.39, 12.31, 12.41], [1743514200, 12.49, 13.3086, 11.81, 12.66], [1746106200, 12.9023, 14.12, 12.6, 13.27], [1748871000, 12.91, 14.1, 12.51, 13], [1751376600, 13.5, 13.95, 12.75, 12.98], [1754055000, 13.07, 13.93, 12.9, 13.52], [1756819800, 12.86, 14.12, 12.86, 13.4], [1759325400, 13.34, 14.2, 13.31, 13.72], [1762180200, 13.73, 14.1, 13.41, 13.75], [1764599400, 13.42, 13.68, 13.2, 13.3], [1767364200, 13.31, 13.8999, 13.31, 13.88], [1770042600, 13.94, 14.88, 13.6, 13.8], [1772461800, 13.75, 14.16, 13, 13.27], [1775050200, 13.97, 14.0999, 13.5, 13.99], [1777642200, 13.99, 14.07, 13.8, 13.9], [1780320600, 13.7, 14.05, 12.99, 12.99], [1782912600, 13.23, 14.05, 13.23, 13.94], [1785763800, 13.94, 14.13, 13.45, 14.09], [1788269400, 13.82, 13.9, 13.09, 13.54]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BPYPN

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 37.0/10037.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 36.4/10036.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 63.6/10063.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BPYPN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 45.0/10045.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 61.6/10061.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 38.4/10038.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BPYPN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 35.0/10035.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 32.1/10032.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 67.9/10067.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BPYPN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:BPYPNStrong bearish bias · -41
BearishNeutralBullish
Last close
13.2100
Nearest resistance
13.2810
Nearest support
13.1609
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -41/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 13.2100 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 13.2810 (+0.54%); nearest support 13.1609 (-0.37%).
  • Momentum D1: RSI-14 34.9, ADX 26.2, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 13.0900, targeting 12.7810.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (68/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:BPYPN last closed at 13.2100 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, MN1); the composite score of -41/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 35/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T00:01:22.414329+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 00:01 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.14 (+0.02% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.235% (-5.1 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.40 (+2.19% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,779.40 (+0.01% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.73 (+0.03% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,139.86 (+0.15% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:BPYPN (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 36/sell 64); W1 sideways (buy 62/sell 38); D1 down (buy 32/sell 68).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 13.2100): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 34.9 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 20 / %D 42. ADX at 26.2 points to a strong trend; +DI 12 < -DI 20, so sellers lead. ATR-14 is 0.1999 (~1.51% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.08. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 12.7400 – 12.7500. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 13.3990 (+1.43%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 13.3400 (+0.98%) — D1 Fib 50%
  • R1 13.2810 (+0.54%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 13.2100
  • S1 13.1609 (-0.37%) — D1 lower Bollinger band
  • S2 13.0900 (-0.91%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S3 12.9900 (-1.67%) — D1 Fib 127.2% ext. + W1 support · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 13.0900 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 13.0900
  • Reference stop (SL): 13.2899
  • Targets (TP1 / TP2): 12.7810 / 12.5811
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 13.2810 that holds on a retest.
  • Reference entry: 13.2810
  • Reference stop (SL): 13.0811
  • Targets (TP1 / TP2): 13.5900 / 13.6912
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 13.3790 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 13.3790
  • Reference stop (SL): 13.4990
  • Targets (TP1 / TP2): 13.1945 / 13.0100
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (68/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.1999: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 13.21 DOWN NO SIGNAL 13.09 13.76 2026-10-07 13:30:00
W1 13.54 RANGE NO SIGNAL 12.99 14.13 2026-09-28 13:30:00
MN1 13.54 DOWN NO SIGNAL 11.81 14.88 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 13.59
swing low 13.09
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.12
open 13.4
high 13.4799
low 13.21
close 13.21
body size 0.19
upper wick 0.0799
lower wick 0
body ratio 0.70396443
close position 0
candle pattern NONE
range high 13.76
range low 13.09
range size 0.67
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.35005444
rsi7 28.91603902
rsi14 34.9154058
rsi21 37.73439634
rsi slope -7.71319797
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.10429377
macd signal -0.10911059
macd histogram 0.00481682
stoch k 20
stoch d 42.02020202
adx 26.20331239
plus di 11.96631266
minus di 20.437278
atr7 0.21623163
atr14 0.19991786
atr pct 1.51338277
bollinger upper 13.76023845
bollinger middle 13.460555
bollinger lower 13.16087155
bollinger width 4.45276513
percent b 0.08196724
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 13.09
resistance 13.76
nearest fvg low 12.74
nearest fvg high 12.75
fvg direction UP
fvg size 0.01
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 13.208
fib 382 13.281
fib 500 13.34
fib 618 13.399
fib 705 13.4425
fib 786 13.483
fib 1272 12.954
fib 1618 12.781
fib 2000 12.59
fib 2618 12.281
ema9 13.40410829
ema20 13.4854654
ema50 13.64115669
ema200 13.69117595
ema slope -0.02899636
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 32.1
seller score 67.9
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BPYPN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 13.21
ema12 13.42426358
ema26 13.52855735
sma20 13.460555
sma50 13.73160806
sma100 13.78162803
sma200 13.75556852
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.539167289854814, 'rsi': -0.5028198067769836, 'roc': -0.10004108485596602, 'vol': 0.3156150763233394, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.8360655232176373, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.404108288519325, 'ema21': 13.493027824062265, 'ema50': 13.641156691778038, 'rsi14': 34.91540579669049, 'atr14': 0.19991786403350723, 'macd': {'macd': -0.10429376917630329, 'signal': -0.10911058503870286, 'hist': 0.0048168158623995705}, 'bb': {'middle': 13.460555, 'upper': 13.76023844949296, 'lower': 13.16087155050704}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 13.95, 13.97, 13.82, 13.92], [1779111000, 14, 14, 13.93, 13.94], [1779197400, 13.95, 13.9878, 13.9, 13.915], [1779283800, 13.95, 14, 13.9, 13.99], [1779370200, 13.87, 13.96, 13.8, 13.9099], [1779456600, 13.9101, 13.96, 13.91, 13.92], [1779802200, 13.93, 13.96, 13.85, 13.9499], [1779888600, 13.905, 13.96, 13.905, 13.935], [1779975000, 13.93, 13.9789, 13.9, 13.964], [1780061400, 13.9, 13.97, 13.86, 13.9], [1780320600, 13.7, 13.93, 13.7, 13.92], [1780407000, 13.815, 13.815, 13.7, 13.7], [1780493400, 13.79, 13.79, 13.6, 13.66], [1780579800, 13.66, 13.66, 13.6, 13.63], [1780666200, 13.62, 13.66, 13.6, 13.63], [1780925400, 13.64, 13.75, 13.6, 13.6], [1781011800, 13.6, 13.66, 13.6, 13.64], [1781098200, 13.66, 13.76, 13.61, 13.76], [1781184600, 13.7, 14, 13.6, 14], [1781271000, 13.99, 14, 13.7704, 13.95], [1781530200, 14.015, 14.015, 13.75, 13.795], [1781616600, 13.77, 14, 13.741, 13.935], [1781703000, 13.95, 13.95, 13.89, 13.89], [1781789400, 13.78, 13.94, 13.77, 13.78], [1782135000, 13.835, 14.05, 13.78, 13.8508], [1782221400, 13.805, 13.875, 13.805, 13.875], [1782307800, 13.9, 13.9, 13.85, 13.9], [1782394200, 13.95, 13.95, 13.91, 13.91], [1782480600, 13.95, 13.95, 13.85, 13.9], [1782739800, 13.85, 13.9348, 13.85, 13.93], [1782826200, 13.85, 14, 12.99, 12.99], [1782912600, 13.23, 13.6, 13.23, 13.44], [1782999000, 13.38, 13.59, 13.3533, 13.45], [1783344600, 13.45, 13.64, 13.45, 13.64], [1783431000, 13.68, 13.85, 13.65, 13.82], [1783517400, 13.75, 14.05, 13.68, 14.02], [1783603800, 14.03, 14.03, 13.9, 13.97], [1783690200, 13.895, 13.895, 13.895, 13.895], [1783949400, 14, 14.01, 13.85, 13.94], [1784035800, 13.8616, 13.95, 13.8616, 13.9], [1784122200, 13.96, 13.96, 13.85, 13.93], [1784208600, 13.89, 13.9997, 13.83, 13.9997], [1784295000, 13.95, 13.95, 13.6901, 13.6901], [1784554200, 13.88, 13.965, 13.88, 13.95], [1784640600, 13.91, 13.95, 13.87, 13.95], [1784727000, 13.87, 13.9299, 13.83, 13.86], [1784813400, 13.85, 13.86, 13.75, 13.86], [1784899800, 13.9225, 13.9225, 13.9, 13.908], [1785159000, 13.87, 13.9399, 13.7308, 13.88], [1785245400, 13.89, 13.9475, 13.8, 13.89], [1785331800, 13.795, 13.94, 13.68, 13.71], [1785418200, 13.81, 13.8899, 13.68, 13.8599], [1785504600, 13.9, 13.945, 13.8, 13.94], [1785763800, 13.94, 13.95, 13.79, 13.915], [1785850200, 13.67, 13.9476, 13.67, 13.94], [1785936600, 13.88, 13.95, 13.88, 13.9195], [1786023000, 13.9, 13.95, 13.9, 13.9], [1786109400, 13.45, 13.95, 13.45, 13.94], [1786368600, 13.9002, 13.925, 13.89, 13.89], [1786455000, 13.8919, 13.95, 13.795, 13.9261], [1786541400, 13.85, 13.95, 13.845, 13.845], [1786627800, 13.8662, 13.955, 13.825, 13.93], [1786714200, 13.95, 14, 13.88, 13.9999], [1786973400, 13.88, 14.01, 13.88, 13.96], [1787059800, 14.12, 14.12, 13.87, 14], [1787146200, 13.935, 14.01, 13.935, 13.9927], [1787232600, 13.91, 14, 13.91, 14], [1787319000, 13.95, 14, 13.95, 14], [1787578200, 13.975, 13.99, 13.975, 13.99], [1787664600, 13.99, 14, 13.97, 13.98], [1787751000, 13.98, 14.11, 13.95, 13.995], [1787837400, 14.1, 14.13, 14.06, 14.1], [1787923800, 14.13, 14.13, 14, 14.03], [1788183000, 14.0899, 14.13, 14.06, 14.09], [1788269400, 13.82, 13.86, 13.73, 13.75], [1788355800, 13.84, 13.85, 13.7516, 13.843103], [1788442200, 13.9, 13.9, 13.74, 13.75], [1788528600, 13.8, 13.8, 13.71, 13.72], [1788874200, 13.74, 13.74, 13.7, 13.7], [1788960600, 13.65, 13.7531, 13.54, 13.7531], [1789047000, 13.5501, 13.62, 13.55, 13.61], [1789133400, 13.57, 13.76, 13.54, 13.62], [1789392600, 13.54, 13.7, 13.54, 13.55], [1789479000, 13.72, 13.72, 13.542, 13.56], [1789565400, 13.56, 13.65, 13.54, 13.5401], [1789651800, 13.51, 13.75, 13.45, 13.75], [1789738200, 13.56, 13.69, 13.531, 13.531], [1789997400, 13.56, 13.6185, 13.54, 13.56], [1790083800, 13.42, 13.5, 13.38, 13.4], [1790170200, 13.3671, 13.5, 13.27, 13.27], [1790256600, 13.3319, 13.3319, 13.09, 13.2], [1790343000, 13.25, 13.301, 13.13, 13.21], [1790602200, 13.1001, 13.35, 13.1, 13.35], [1790688600, 13.34, 13.35, 13.1, 13.35], [1790775000, 13.41, 13.56, 13.225, 13.54], [1790861400, 13.405, 13.55, 13.27, 13.54], [1790947800, 13.415, 13.56, 13.28, 13.54], [1791207000, 13.41, 13.59, 13.41, 13.46], [1791293400, 13.42, 13.49, 13.41, 13.42], [1791379800, 13.4, 13.4799, 13.21, 13.21]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BPYPN
W1 · Report parameters
swing high 14.0999
swing low 13.45
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.55
open 13.1001
high 13.56
low 13.1
close 13.54
body size 0.4399
upper wick 0.02
lower wick 0.0001
body ratio 0.95630435
close position 0.95652174
candle pattern MARUBOZU
range high 14.13
range low 12.99
range size 1.14
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.2185578
rsi7 43.38672557
rsi14 45.87416014
rsi21 47.62196247
rsi slope 8.27201735
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.05393274
macd signal 0.00897534
macd histogram -0.06290808
stoch k 48.24561404
stoch d 38.33333333
adx 27.76987426
plus di 8.78180563
minus di 27.69405687
atr7 0.36678921
atr14 0.37749543
atr pct 2.78800169
bollinger upper 14.2090797
bollinger middle 13.7777
bollinger lower 13.3463203
bollinger width 6.26199871
percent b 0.22448866
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 12.99
resistance 14.13
nearest fvg low 13.76
nearest fvg high 13.95
fvg direction DOWN
fvg size 0.19
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 13.9465236
fib 382 13.8516382
fib 500 13.77495
fib 618 13.6982618
fib 705 13.6417205
fib 786 13.5890786
fib 1272 14.2766728
fib 1618 14.5015382
fib 2000 14.7498
fib 2618 15.1514382
ema9 13.63654868
ema20 13.72315332
ema50 13.69340514
ema200 14.7112567
ema slope -0.0192793
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 61.6
seller score 38.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 347
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BPYPN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 13.54
ema12 13.67675134
ema26 13.73068409
sma20 13.7777
sma50 13.728346
sma100 13.588515
sma200 13.331298
fomo {'version': '1', 'score': 45, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.10159403726476782, 'rsi': -0.13752799525942622, 'roc': -0.3249487470798441, 'vol': 0.32657413242832445, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.551022686056058, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.636548684106174, 'ema21': 13.725476995717456, 'ema50': 13.693405138705348, 'rsi14': 45.874160142217214, 'atr14': 0.377495428953065, 'macd': {'macd': -0.0539327443175619, 'signal': 0.008975336435433925, 'hist': -0.06290808075299582}, 'bb': {'middle': 13.777700000000001, 'upper': 14.209079698177836, 'lower': 13.346320301822166}, 'bars_used': 347, 'candles': [[1730730600, 14.15, 14.89, 14.15, 14.87], [1731335400, 14.99, 15.2499, 14.15, 14.2], [1731940200, 14.21, 14.505, 14.02, 14.28], [1732545000, 14.3, 14.59, 14.11, 14.57], [1733149800, 14.51, 14.51, 13.31, 13.9], [1733754600, 13.95, 14.05, 13.41, 13.47], [1734359400, 13.62, 13.665, 12.81, 13], [1734964200, 13.03, 13.03, 12.55, 12.63], [1735569000, 12.54, 13.085, 12.42, 12.86], [1736173800, 12.86, 13.36, 12.45, 12.53], [1736778600, 12.6, 13.61, 12.6, 13.53], [1737469800, 13.82, 14.46, 13.53, 13.9], [1737988200, 14.09, 14.1482, 13.75, 14.07], [1738593000, 13.76, 14.14, 13.76, 14.11], [1739197800, 14.11, 14.39, 14.11, 14.22], [1739889000, 14.2982, 14.55, 14.1178, 14.19], [1740407400, 14.12, 14.6, 14.1, 14.22], [1741012200, 13.98, 14.39, 13.7, 13.91], [1741613400, 13.82, 13.99, 13.56, 13.84], [1742218200, 13.85, 14.1, 13.7201, 14.0001], [1742823000, 13.91, 14.0537, 13, 13.278], [1743427800, 13.11, 13.39, 11.81, 12.01], [1744032600, 11.93, 12.48, 11.85, 12.39], [1744637400, 12.475, 12.76, 12.17, 12.6], [1745242200, 12.56, 13, 12.3501, 12.69], [1745847000, 12.6, 12.97, 12.59, 12.9], [1746451800, 12.99, 13.4399, 12.81, 13.37], [1747056600, 13.47, 13.75, 13.27, 13.47], [1747661400, 13.465, 13.74, 13.05, 13.2117], [1748352600, 13.86, 14.12, 13, 13.27], [1748871000, 12.91, 12.94, 12.51, 12.6133], [1749475800, 12.66, 12.87, 12.55, 12.71], [1750080600, 12.85, 13.16, 12.75, 13.0201], [1750685400, 13.0798, 14.1, 12.89, 13.7], [1751290200, 13.8846, 13.8846, 13, 13.8], [1751895000, 13.95, 13.95, 13.23, 13.28], [1752499800, 13.17, 13.48, 12.8101, 13.2], [1753104600, 13.0001, 13.33, 12.9157, 13], [1753709400, 12.94, 13.15, 12.75, 13.02], [1754314200, 13.1, 13.44, 12.9, 13.11], [1754919000, 13.12, 13.4459, 12.91, 13.4], [1755523800, 13.5111, 13.8937, 13.0113, 13.73], [1756128600, 13.89, 13.93, 13.402, 13.52], [1756819800, 12.86, 13.7, 12.86, 13.3], [1757338200, 13.58, 13.58, 13.2001, 13.28], [1757943000, 13.73, 13.94, 13.2601, 13.8744], [1758547800, 13.95, 14.12, 13.5025, 13.58], [1759152600, 13.635, 13.88, 13.29, 13.6066], [1759757400, 13.822, 14.2, 13.5, 13.62], [1760362200, 13.4, 13.8999, 13.4, 13.58], [1760967000, 13.93, 14, 13.487, 13.68], [1761571800, 13.89, 13.9999, 13.6601, 13.72], [1762180200, 13.73, 14, 13.52, 13.69], [1762785000, 13.68, 14.1, 13.6154, 13.8], [1763389800, 13.94, 13.995, 13.42, 13.5], [1763994600, 13.5817, 13.76, 13.41, 13.75], [1764599400, 13.42, 13.5199, 13.2, 13.3162], [1765204200, 13.45, 13.5199, 13.25, 13.44], [1765809000, 13.49, 13.61, 13.31, 13.53], [1766413800, 13.6465, 13.6465, 13.5, 13.56], [1767018600, 13.53, 13.68, 13.3, 13.65], [1767623400, 13.54, 13.84, 13.36, 13.423], [1768228200, 13.47, 13.66, 13.37, 13.62], [1768919400, 13.6501, 13.88, 13.6, 13.72], [1769437800, 13.79, 13.8999, 13.65, 13.88], [1770042600, 13.94, 14, 13.6, 13.79], [1770647400, 13.79, 14.0127, 13.75, 13.88], [1771338600, 14.055, 14.88, 13.94, 14.03], [1771857000, 14.1, 14.25, 13.7, 13.8], [1772461800, 13.75, 14.16, 13.52, 13.7001], [1773063000, 13.53, 13.901, 13.36, 13.66], [1773667800, 13.68, 13.68, 13.05, 13.22], [1774272600, 13.02, 13.4299, 13, 13.3], [1774877400, 13.31, 13.98, 13.212, 13.87], [1775482200, 13.87, 13.97, 13.53, 13.53], [1776087000, 13.75, 13.925, 13.5, 13.925], [1776691800, 13.94, 14.05, 13.8, 13.94], [1777296600, 14.05, 14.0999, 13.9, 13.979], [1777901400, 13.98, 14.07, 13.85, 14.04], [1778506200, 14.02, 14.02, 13.82, 13.92], [1779111000, 14, 14, 13.8, 13.92], [1779802200, 13.93, 13.9789, 13.85, 13.9], [1780320600, 13.7, 13.93, 13.6, 13.63], [1780925400, 13.64, 14, 13.6, 13.95], [1781530200, 14.015, 14.015, 13.741, 13.78], [1782135000, 13.835, 14.05, 13.78, 13.9], [1782739800, 13.85, 14, 12.99, 13.45], [1783344600, 13.45, 14.05, 13.45, 13.895], [1783949400, 14, 14.01, 13.6901, 13.6901], [1784554200, 13.88, 13.965, 13.75, 13.908], [1785159000, 13.87, 13.9475, 13.68, 13.94], [1785763800, 13.94, 13.95, 13.45, 13.94], [1786368600, 13.9002, 14, 13.795, 13.9999], [1786973400, 13.88, 14.12, 13.87, 14], [1787578200, 13.975, 14.13, 13.95, 14.03], [1788183000, 14.0899, 14.13, 13.71, 13.72], [1788874200, 13.74, 13.76, 13.54, 13.62], [1789392600, 13.54, 13.75, 13.45, 13.531], [1789997400, 13.56, 13.6185, 13.09, 13.21], [1790602200, 13.1001, 13.56, 13.1, 13.54]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BPYPN
MN1 · Report parameters
swing high 14.88
swing low 12.99
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 1.34
open 13.82
high 13.9
low 13.09
close 13.54
body size 0.28
upper wick 0.08
lower wick 0.45
body ratio 0.34567901
close position 0.55555556
candle pattern NONE
range high 14.88
range low 11.81
range size 3.07
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.69230522
rsi7 48.58972342
rsi14 48.82820638
rsi21 47.43747276
rsi slope -3.34757223
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd -0.03156849
macd signal -0.12273588
macd histogram 0.09116739
stoch k 33.66336634
stoch d 52.30390573
adx 21.11376061
plus di 12.80189748
minus di 20.92294905
atr7 0.95203154
atr14 1.17000417
atr pct 8.64109432
bollinger upper 14.443857
bollinger middle 13.4815
bollinger lower 12.519143
bollinger width 14.27670515
percent b 0.53039413
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 11.81
resistance 14.88
nearest fvg low 13.045
nearest fvg high 16.67
fvg direction DOWN
fvg size 3.625
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 14.43396
fib 382 14.15802
fib 500 13.935
fib 618 13.71198
fib 705 13.54755
fib 786 13.39446
fib 1272 15.39408
fib 1618 16.04802
fib 2000 16.77
fib 2618 17.93802
ema9 13.6715796
ema20 13.59890049
ema50 14.94292732
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.00620005
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 36.4
seller score 63.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 80
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BPYPN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 13.54
ema12 13.63682888
ema26 13.66839737
sma20 13.4815
sma50 13.5408
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 37, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.2997697265754872, 'rsi': -0.0390597871773115, 'roc': -0.059828846557553786, 'vol': -1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.060788252027327315, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.671579598586913, 'ema21': 13.603982481771183, 'ema50': 14.942927321361493, 'rsi14': 48.828206384680655, 'atr14': 1.1700041706915094, 'macd': {'macd': -0.03156848702002435, 'signal': -0.12273587935436767, 'hist': 0.09116739233434332}, 'bb': {'middle': 13.481500000000002, 'upper': 14.44385700236451, 'lower': 12.519142997635495}, 'bars_used': 80, 'candles': [[1580740200, 25.19, 25.5937, 24.0578, 24.49], [1583159400, 24.4, 24.74, 8, 14], [1585747800, 13.71, 20.35, 11.45, 20], [1588339800, 19.86, 20.33, 17.03, 18], [1591018200, 17.56, 20.19, 16.01, 16.56], [1593610200, 16.58, 18.81, 16.42, 18], [1596461400, 18.47, 20.57, 17.55, 19.82], [1598967000, 19.89, 19.89, 17.87, 17.87], [1601559000, 18.02, 19.97, 17.67, 19.4], [1604327400, 19.95, 22.99, 19, 22.54], [1606833000, 22.67, 22.96, 20.7474, 21.4], [1609770600, 22.75, 24.5, 22.36, 23.25], [1612189800, 23.1111, 23.6986, 21.65, 21.92], [1614609000, 21.9, 24.83, 21.9, 24.83], [1617283800, 24.6925, 24.759, 23.55, 23.7], [1620048600, 23.98, 24.49, 23.4, 24.49], [1622554200, 24.35, 25.1, 24.35, 24.97], [1625146200, 25.05, 25.14, 24.215, 24.49], [1627911000, 24.4, 25, 24.4, 24.45], [1630503000, 24.43, 24.73, 21.98, 23.47], [1633095000, 23.53, 24.5, 23.2948, 24.4], [1635773400, 24.4, 24.45, 23.601, 23.68], [1638369000, 23.78, 24.27, 23.47, 23.56], [1641220200, 23.62, 23.77, 22.363, 22.75], [1643725800, 22.88, 23.25, 20.81, 21.6], [1646145000, 21.78, 22.48, 20.06, 21.08], [1648819800, 21, 21, 19.01, 19.75], [1651498200, 19.71, 20.21, 17.8, 19.6], [1654090200, 19.6, 19.73, 17.01, 17.08], [1656682200, 17.16, 19.94, 17.1, 19.87], [1659360600, 19.9, 21.99, 17.6, 17.9], [1662039000, 17.75, 18.05, 16.94, 17], [1664803800, 17, 17.164, 14.35, 15.13], [1667309400, 15.26, 15.3, 14.427, 14.96], [1669905000, 15.07, 15.99, 13.1, 13.53], [1672756200, 13.9, 18.56, 13.86, 18.24], [1675261800, 18.25, 19.38, 16.67, 17.53], [1677681000, 17.23, 17.23, 12.45, 12.45], [1680528600, 12.76, 13.045, 12.0795, 12.5], [1682947800, 12.48, 13, 11.05, 12.53], [1685626200, 12.83, 13.77, 12, 13.75], [1688391000, 13.75, 14.14, 13.18, 13.55], [1690896600, 13.6, 13.99, 12.24, 13.19], [1693575000, 13.19, 13.8, 12.04, 12.74], [1696253400, 12.24, 12.44, 9.73, 9.8], [1698845400, 9.9001, 12.4778, 9.9001, 12.18], [1701441000, 11.7, 12.1, 11.265, 11.49], [1704205800, 11.7311, 12.328, 11.27, 11.59], [1706797800, 11.59, 12.35, 11.51, 11.8], [1709303400, 11.705, 13.18, 11.51, 12.76], [1711978200, 12.76, 13.43, 12.1, 12.51], [1714570200, 12.6, 13.0804, 12.28, 12.73], [1717421400, 12.5, 12.91, 11.85, 11.86], [1719840600, 12.075, 12.76, 11.8501, 12.59], [1722519000, 12.74, 13.41, 12.12, 12.95], [1725370200, 12.96, 15.45, 12.45, 14.8], [1727789400, 14.93, 15.4899, 14.15, 14.29], [1730467800, 14.2, 15.2499, 14.02, 14.57], [1733149800, 14.51, 14.51, 12.42, 12.42], [1735828200, 12.86, 14.46, 12.45, 14.07], [1738593000, 13.76, 14.6, 13.76, 14.22], [1741012200, 13.98, 14.39, 12.31, 12.41], [1743514200, 12.49, 13.3086, 11.81, 12.66], [1746106200, 12.9023, 14.12, 12.6, 13.27], [1748871000, 12.91, 14.1, 12.51, 13], [1751376600, 13.5, 13.95, 12.75, 12.98], [1754055000, 13.07, 13.93, 12.9, 13.52], [1756819800, 12.86, 14.12, 12.86, 13.4], [1759325400, 13.34, 14.2, 13.31, 13.72], [1762180200, 13.73, 14.1, 13.41, 13.75], [1764599400, 13.42, 13.68, 13.2, 13.3], [1767364200, 13.31, 13.8999, 13.31, 13.88], [1770042600, 13.94, 14.88, 13.6, 13.8], [1772461800, 13.75, 14.16, 13, 13.27], [1775050200, 13.97, 14.0999, 13.5, 13.99], [1777642200, 13.99, 14.07, 13.8, 13.9], [1780320600, 13.7, 14.05, 12.99, 12.99], [1782912600, 13.23, 14.05, 13.23, 13.94], [1785763800, 13.94, 14.13, 13.45, 14.09], [1788269400, 13.82, 13.9, 13.09, 13.54]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BPYPN

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 37.0/10037.0/100FOMO · fear
Buy: 36.4/10036.4/100Buy
Sell: 63.6/10063.6/100Sell

Source: NASDAQ:BPYPN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 45.0/10045.0/100FOMO · neutral
Buy: 61.6/10061.6/100Buy
Sell: 38.4/10038.4/100Sell

Source: NASDAQ:BPYPN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 35.0/10035.0/100FOMO · fear
Buy: 32.1/10032.1/100Buy
Sell: 67.9/10067.9/100Sell

Source: NASDAQ:BPYPN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.