NASDAQ:CNSYNghiêng giảm mạnh · -76
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.6350
Kháng cự gần nhất
1.7886
Hỗ trợ gần nhất
1.4850
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -76/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.6350 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.7886 (+9.39%); hỗ trợ gần nhất 1.4850 (-9.17%).
  • Động lượng D1: RSI-14 27.7, ADX 30.5, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 1.4850, mục tiêu 0.9939.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (75/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CNSY đóng cửa gần nhất tại 1.6350 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -76/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 31/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T11:32:47.556282+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 11:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.12 (+0.01% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.244% (+0.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.19 (-1.36% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,805.60 (+0.34% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.02 (-0.74% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,186.41 (+1.28% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CNSY (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:CNSY: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 16/bán 84); W1 giảm (mua 30/bán 70); D1 giảm (mua 23/bán 77).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.6350): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 27.7 và đang đi lên: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 19 / %D 14. ADX 30.5 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 18 < -DI 21 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.2109 (~12.90% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.16. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 2.2294 – 2.3100. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.9761 (+20.86%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 1.8600 (+13.76%) — W1 hỗ trợ + D1 Fib 50% · hội tụ
  • R1 1.7886 (+9.39%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.6350
  • S1 1.4850 (-9.17%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S2 1.2688 (-22.40%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • S3 0.9939 (-39.21%) — D1 Fib mở rộng 161.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.4850 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.4850
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.6959
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.9939 / 0.783
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.7886 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.7886
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.5777
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.1000 / 2.2294
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1.5061 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.5061
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.3796
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.7306 / 1.9550
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (75/100).

  • RSI-14 D1 ở 28 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.3.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.2109: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.635 Giảm Chưa có tín hiệu 1.485 2.7599 2026-10-07 13:30:00
W1 1.6 Giảm Chưa có tín hiệu 1.86 7.3 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.87 Giảm Chưa có tín hiệu 2.8 57.7475 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.2797
swing_low 1.485
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.15
Giá mở cửa 1.62
Giá cao nhất 1.71
Giá thấp nhất 1.56
Giá đóng cửa 1.635
body_size 0.015
upper_wick 0.075
lower_wick 0.06
body_ratio 0.1
close_position 0.5
candle_pattern DOJI
range_high 2.7599
range_low 1.485
range_size 1.2749
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.71133276
rsi7 29.04848633
rsi14 27.66120013
rsi21 29.13760218
rsi_slope 2.69763112
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.32653771
macd_signal -0.33689405
macd_histogram 0.01035634
stoch_k 18.87504719
stoch_d 13.84170127
adx 30.51994042
plus_di 18.4832646
minus_di 20.75534865
atr7 0.2088161
atr14 0.21087177
atr_pct 12.89735618
bollinger_upper 2.38480421
bollinger_middle 1.938
bollinger_lower 1.49119579
bollinger_width 46.10982535
percent_b 0.16092531
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.485
Kháng cự tham chiếu 2.7599
nearest_fvg_low 2.2294
nearest_fvg_high 2.31
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0806
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.6725492
fib_382 1.7885754
fib_500 1.88235
fib_618 1.9761246
fib_705 2.0452635
fib_786 2.1096342
fib_1272 1.2688416
fib_1618 0.9938754
fib_2000 0.6903
fib_2618 0.1991754
ema9 1.73928952
ema20 1.99020346
ema50 2.65876468
ema200 5.60033425
ema_slope -0.03738984
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 23.1
Điểm bên bán 76.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.635
ema12 1.80454605
ema26 2.13108376
sma20 1.938
sma50 2.7578
sma100 3.76645
sma200 5.6241125
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7446266622279509, 'roc': -0.4979329295889278, 'vol': 0.19731391682012894, 'streak': 0.5, 'bb': -0.6781493880143293, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 1.7392895184576698, 'ema21': 2.0138103251082144, 'ema50': 2.6587646762252937, 'rsi14': 27.661200133161472, 'atr14': 0.21087177360750875, 'macd': {'macd': -0.32653770614545397, 'signal': -0.33689404790378197, 'hist': 0.010356341758328003}, 'bb': {'middle': 1.938, 'upper': 2.3848042076793816, 'lower': 1.4911957923206183}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 5.57, 5.67, 5.05, 5.25], [1779111000, 5.22, 6.03, 5.15, 5.84], [1779197400, 5.97, 6.15, 5.6, 5.83], [1779283800, 5.86, 6.63, 5.83, 6.43], [1779370200, 6.5, 7.3, 6.5, 6.89], [1779456600, 6.88, 7.15, 6.59, 6.59], [1779802200, 6.8, 7.14, 6.56, 6.6], [1779888600, 6.63, 6.9799, 6.4, 6.64], [1779975000, 6.5, 6.56, 6.145, 6.43], [1780061400, 6.38, 6.4, 5.8, 5.82], [1780320600, 5.82, 5.99, 5.7, 5.7], [1780407000, 5.62, 5.77, 5.36, 5.47], [1780493400, 5.44, 5.4683, 5.21, 5.42], [1780579800, 5.41, 6.0288, 5.3143, 5.745], [1780666200, 5.6, 5.6199, 5.17, 5.41], [1780925400, 5.29, 5.8599, 5.2621, 5.53], [1781011800, 5.41, 5.78, 5.11, 5.5], [1781098200, 5.45, 5.75, 5.3, 5.39], [1781184600, 5.3, 5.5, 5.225, 5.42], [1781271000, 5.33, 5.46, 5, 5.01], [1781530200, 5.13, 5.21, 4.79, 4.85], [1781616600, 4.85, 5.03, 4.57, 4.57], [1781703000, 4.56, 4.57, 4.2801, 4.31], [1781789400, 4.34, 4.3828, 4.1, 4.2], [1782135000, 4.13, 4.175, 3.95, 3.98], [1782221400, 3.91, 4.2565, 3.91, 4.08], [1782307800, 4.07, 4.18, 3.9, 3.96], [1782394200, 4.01, 4.4, 3.8784, 4.26], [1782480600, 4.25, 4.45, 4.1301, 4.2], [1782739800, 4.21, 4.38, 4.07, 4.29], [1782826200, 4.31, 4.43, 4.2, 4.37], [1782912600, 4.39, 4.51, 4.15, 4.16], [1782999000, 4.15, 4.21, 3.84, 3.98], [1783344600, 3.96, 4.1, 3.825, 4.05], [1783431000, 4.03, 4.07, 3.9, 3.92], [1783517400, 3.86, 3.9562, 3.7, 3.82], [1783603800, 3.81, 4.01, 3.775, 4], [1783690200, 4, 4.1299, 3.88, 4], [1783949400, 4.04, 4.36, 3.9992, 4.17], [1784035800, 4.25, 4.42, 4.14, 4.28], [1784122200, 4.28, 4.31, 3.8701, 4.08], [1784208600, 4.05, 4.09, 3.81, 3.9], [1784295000, 3.86, 3.96, 3.58, 3.74], [1784554200, 3.69, 3.83, 3.69, 3.83], [1784640600, 3.91, 4.08, 3.88, 3.92], [1784727000, 3.9, 3.925, 3.77, 3.82], [1784813400, 3.77, 3.89, 3.72, 3.78], [1784899800, 3.81, 4, 3.81, 3.83], [1785159000, 3.83, 3.91, 3.7001, 3.73], [1785245400, 3.78, 3.79, 3.595, 3.76], [1785331800, 3.77, 3.77, 3.55, 3.63], [1785418200, 3.69, 3.69, 3.55, 3.65], [1785504600, 3.65, 3.95, 3.62, 3.87], [1785763800, 3.8, 3.87, 3.33, 3.52], [1785850200, 3.52, 4.1599, 3.52, 3.96], [1785936600, 4.09, 4.0989, 3.79, 3.91], [1786023000, 3.84, 3.988, 3.75, 3.86], [1786109400, 3.78, 3.955, 3.77, 3.83], [1786368600, 3.8, 4.03, 3.8, 3.84], [1786455000, 3.79, 3.85, 3.65, 3.83], [1786541400, 3.8, 3.96, 3.7, 3.7], [1786627800, 3.75, 3.92, 3.64, 3.7], [1786714200, 3.55, 3.82, 3.52, 3.68], [1786973400, 3.43, 3.5, 3, 3.2], [1787059800, 3.2, 3.2, 3.07, 3.08], [1787146200, 3.06, 3.19, 3.01, 3.19], [1787232600, 3.18, 3.2, 3, 3], [1787319000, 3.04, 3.1153, 2.97, 3.07], [1787578200, 3.08, 3.1099, 2.92, 2.96], [1787664600, 2.94, 3.1207, 2.94, 3.085], [1787751000, 3.03, 3.0628, 3, 3.02], [1787837400, 2.99, 3.25, 2.99, 3.1], [1787923800, 3.13, 3.19, 3, 3.05], [1788183000, 3.01, 3.09, 2.8, 2.82], [1788269400, 2.79, 2.7999, 2.6191, 2.71], [1788355800, 2.74, 2.94, 2.74, 2.94], [1788442200, 2.96, 3.05, 2.86, 2.98], [1788528600, 2.89, 3, 2.74, 2.755], [1788874200, 2.74, 2.76, 2.6, 2.7], [1788960600, 2.66, 2.7599, 2.489, 2.49], [1789047000, 2.47, 2.64, 2.36, 2.39], [1789133400, 2.4, 2.49, 2.31, 2.325], [1789392600, 2.3, 2.32, 2.17, 2.17], [1789479000, 2.19, 2.2294, 2.09, 2.12], [1789565400, 2.11, 2.15, 2.0001, 2.04], [1789651800, 2.08, 2.0994, 2, 2.03], [1789738200, 2.01, 2.1, 2, 2.03], [1789997400, 2.03, 2.06, 1.9, 1.9], [1790083800, 1.93, 2.1, 1.9108, 2.03], [1790170200, 2.01, 2.0599, 1.93, 1.95], [1790256600, 1.96, 1.96, 1.86, 1.87], [1790343000, 1.92, 2.0799, 1.92, 1.99], [1790602200, 1.99, 2.06, 1.9, 2.02], [1790688600, 2.03, 2.12, 1.86, 1.86], [1790775000, 2.02, 2.02, 1.84, 1.87], [1790861400, 1.94, 2.2797, 1.64, 1.78], [1790947800, 1.81, 1.86, 1.54, 1.6], [1791207000, 1.52, 1.59, 1.485, 1.56], [1791293400, 1.56, 1.66, 1.54, 1.59], [1791379800, 1.62, 1.71, 1.56, 1.635]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CNSY
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 4.1599
swing_low 5.05
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.26
Giá mở cửa 1.99
Giá cao nhất 2.2797
Giá thấp nhất 1.54
Giá đóng cửa 1.6
body_size 0.39
upper_wick 0.2897
lower_wick 0.06
body_ratio 0.52724077
close_position 0.08111397
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 7.3
range_low 1.86
range_size 5.44
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.75406179
rsi7 9.88914033
rsi14 26.54436446
rsi21 34.18014548
rsi_slope -1.70379558
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.42260771
macd_signal -1.42785183
macd_histogram 0.00524412
stoch_k 2.02020202
stoch_d 2.62014728
adx 19.71192905
plus_di 14.89093801
minus_di 32.24977014
atr7 0.58335863
atr14 0.98095409
atr_pct 61.30963067
bollinger_upper 6.27478028
bollinger_middle 3.749
bollinger_lower 1.22321972
bollinger_width 134.74421315
percent_b 0.07458691
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.86
Kháng cự tham chiếu 7.3
nearest_fvg_low 2.1
nearest_fvg_high 2.31
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.21
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_236 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_382 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_500 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_705 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_786 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1272 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2000 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema9 2.58315849
ema20 3.6797938
ema50 7.35576508
ema200 123.86736915
ema_slope -0.21892566
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 29.6
Điểm bên bán 70.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.6
ema12 2.88561506
ema26 4.30822277
sma20 3.749
sma50 7.2055
sma100 13.544025
sma200 39.8118765
fomo {'version': '1', 'score': 6, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7818545180627946, 'roc': -0.757765669477809, 'vol': -0.9027484295049641, 'streak': -1, 'bb': -0.8508261866096987, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 2.583158494787372, 'ema21': 3.7820876488536275, 'ema50': 7.355765080308828, 'rsi14': 26.544364458116164, 'atr14': 0.980954090788487, 'macd': {'macd': -1.4226077086879623, 'signal': -1.4278518285113602, 'hist': 0.005244119823397897}, 'bb': {'middle': 3.7489999999999988, 'upper': 6.274780275479242, 'lower': 1.2232197245207557}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 34.5, 37.25, 29.25, 30.75], [1731335400, 31.25, 35.5, 29, 29.25], [1731940200, 30.25, 31, 28, 29.5], [1732545000, 30, 33.23, 29.005, 32], [1733149800, 32.5, 36.25, 31.1025, 34.75], [1733754600, 34.5, 35.25, 30.5, 31.75], [1734359400, 32, 32, 23.125, 27.25], [1734964200, 28.5, 29.1475, 25.75, 29], [1735569000, 29.5, 31, 27.25, 30.75], [1736173800, 31.25, 33.75, 28.5025, 29], [1736778600, 28.5, 31.02, 27.875, 29.25], [1737469800, 30.25, 31.25, 29.8025, 30.75], [1737988200, 30.25, 31.575, 29.49, 31], [1738593000, 30.25, 33, 29.375, 30.91], [1739197800, 30.395, 33.25, 28, 31], [1739889000, 29.75, 32.5, 27.295, 30], [1740407400, 28.75, 29.75, 16.25, 18.125], [1741012200, 18, 57.7475, 6, 39.25], [1741613400, 35.5, 47.2475, 15, 16.97], [1742218200, 17.6575, 52, 12.2675, 29.5], [1742823000, 27, 44.25, 25.25, 29], [1743427800, 27.75, 28.75, 18.75, 19.7275], [1744032600, 18.545, 21.95, 17.25, 18.75], [1744637400, 19.0325, 19.25, 15.25, 16.465], [1745242200, 16.435, 30.5, 15.2675, 19.6975], [1745847000, 20.5, 22.375, 15.5025, 16.1975], [1746451800, 15.4875, 16.7225, 12.31, 16.5], [1747056600, 16.835, 18.645, 10.0025, 10.5], [1747661400, 9.8, 9.8, 6.5, 7.475], [1748352600, 7.5, 7.5725, 6.7, 7.1725], [1748871000, 10.09, 16.52475, 7.6675, 8.1375], [1749475800, 9, 9.5, 7.7825, 7.85], [1750080600, 8, 8, 4.085, 4.85], [1750685400, 4.755, 10.875, 4.3, 7.8775], [1751290200, 8.075, 9.125, 7.3475, 7.41], [1751895000, 7.25, 9.5, 6.75, 8.9925], [1752499800, 8.8375, 9.575, 7.9125, 9.2875], [1753104600, 9.0275, 17.6675, 9.0275, 13.245], [1753709400, 14.2525, 15.285, 11.25, 14.625], [1754314200, 14.745, 22.5, 14.2975, 19.875], [1754919000, 20.25, 21.75, 13, 15.6975], [1755523800, 14.5, 14.73, 11.32, 12.1425], [1756128600, 12.55, 13.475, 11.375, 11.4], [1756819800, 11.3775, 12.415, 9.625, 12.285], [1757338200, 12.625, 14, 10.9775, 11.1825], [1757943000, 11.6, 11.6, 10, 10.39], [1758547800, 11, 18.375, 9.6875, 15.4275], [1759152600, 20.12, 21.7125, 14.75, 18.28], [1759757400, 19, 23.425, 16.25, 17.4325], [1760362200, 17.5, 18.325, 14.905, 15.5], [1760967000, 15.40375, 17.459975, 14.085, 15.3825], [1761571800, 15.5, 15.5, 12.15, 13.575], [1762180200, 13.6825, 14.505, 12.265, 13.4525], [1762785000, 13.795, 14.6025, 12.5, 12.7875], [1763389800, 13.925, 13.9525, 11.3975, 13.3175], [1763994600, 13.75, 15.75, 13.225, 15.25], [1764599400, 15.25, 17.45, 13.75, 16.25], [1765204200, 16.5, 18.885, 15.26875, 17.095], [1765809000, 17.25, 17.5, 13.325, 14.2125], [1766413800, 14.305, 15, 13.44, 14.4975], [1767018600, 14.3475, 14.3475, 12.4625, 13.875], [1767623400, 14.21, 15.325, 13.3925, 13.88], [1768228200, 12.5, 12.825, 6.2775, 7.195], [1768919400, 7.2575, 7.95, 6.5625, 6.7775], [1769437800, 6.75, 6.75, 5.5075, 5.7025], [1770042600, 5.92, 6.4975, 5.155, 6.4975], [1770647400, 6.3425, 7.19, 6.0075, 6.88], [1771338600, 7, 7.405, 6.75, 6.875], [1771857000, 7.0075, 8.725, 6.545, 7.5675], [1772461800, 7.3075, 7.82, 6.8525, 7.2175], [1773063000, 7.055, 8.2, 6.075, 6.25], [1773667800, 6.695, 6.695, 5.75, 6.1975], [1774272600, 6.0725, 6.35, 5.625, 5.75], [1774877400, 5.70625, 5.715, 3.225, 3.56], [1775482200, 3.5, 5.35, 2.9, 4.8], [1776087000, 4.85, 6.4399, 4.61, 6.39], [1776691800, 6.55, 8, 6.36, 6.6], [1777296600, 6.41, 6.52, 5.5, 6.09], [1777901400, 6, 6.6499, 5.82, 6.12], [1778506200, 6.07, 6.24, 5.05, 5.25], [1779111000, 5.22, 7.3, 5.15, 6.59], [1779802200, 6.8, 7.14, 5.8, 5.82], [1780320600, 5.82, 6.0288, 5.17, 5.41], [1780925400, 5.29, 5.8599, 5, 5.01], [1781530200, 5.13, 5.21, 4.1, 4.2], [1782135000, 4.13, 4.45, 3.8784, 4.2], [1782739800, 4.21, 4.51, 3.84, 3.98], [1783344600, 3.96, 4.1299, 3.7, 4], [1783949400, 4.04, 4.42, 3.58, 3.74], [1784554200, 3.69, 4.08, 3.69, 3.83], [1785159000, 3.83, 3.95, 3.55, 3.87], [1785763800, 3.8, 4.1599, 3.33, 3.83], [1786368600, 3.8, 4.03, 3.52, 3.68], [1786973400, 3.43, 3.5, 2.97, 3.07], [1787578200, 3.08, 3.25, 2.92, 3.05], [1788183000, 3.01, 3.09, 2.6191, 2.755], [1788874200, 2.74, 2.76, 2.31, 2.325], [1789392600, 2.3, 2.32, 2, 2.03], [1789997400, 2.03, 2.1, 1.86, 1.99], [1790602200, 1.99, 2.2797, 1.54, 1.6]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CNSY
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 23.425
swing_low 2.9
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.93
Giá mở cửa 2.79
Giá cao nhất 3.05
Giá thấp nhất 1.84
Giá đóng cửa 1.87
body_size 0.92
upper_wick 0.26
lower_wick 0.03
body_ratio 0.76033058
close_position 0.02479339
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 57.7475
range_low 2.8
range_size 54.9475
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.00819704
rsi7 27.92109234
rsi14 30.49267269
rsi21 36.2340458
rsi_slope -0.02933121
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -249.06065926
macd_signal -362.36137161
macd_histogram 113.30071235
stoch_k 0.13898541
stoch_d 1.65396636
adx 15.55934307
plus_di 19.2017797
minus_di 26.42577656
atr7 5.22763347
atr14 147.61429252
atr_pct 7893.8124342
bollinger_upper 21.94297632
bollinger_middle 10.007625
bollinger_lower -1.92772632
bollinger_width 238.52515102
percent_b 0.15909571
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.8
Kháng cự tham chiếu 57.7475
nearest_fvg_low 3.05
nearest_fvg_high 3.55
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.5
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 7.7439
fib_382 10.74055
fib_500 13.1625
fib_618 15.58445
fib_705 17.370125
fib_786 19.03265
fib_1272 -2.6828
fib_1618 -9.78445
fib_2000 -17.625
fib_2618 -30.30945
ema9 5.48328525
ema20 28.99572377
ema50 33941.83056136
ema200 3464244.96822286
ema_slope -2.85533934
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 16.5
Điểm bên bán 83.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 311
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.87
ema12 7.26113786
ema26 256.32179712
sma20 10.007625
sma50 51.5446105
sma100 1425.7940695
sma200 2922480.81357725
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.650244243798961, 'roc': -0.03021387647412656, 'vol': 0.4034811429300552, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.6818085852884471, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 5.4832852474661, 'ema21': 40.80662043545796, 'ema50': 33941.83056135787, 'rsi14': 30.49267268603117, 'atr14': 147.614292519508, 'macd': {'macd': -249.06065926251608, 'signal': -362.36137160819754, 'hist': 113.30071234568146}, 'bb': {'middle': 10.007624999999999, 'upper': 21.942976322332328, 'lower': -1.9277263223323278}, 'bars_used': 311, 'candles': [[1527859800, 49475.25, 53035.96875, 27173.90625, 27173.90625], [1530538200, 27173.90625, 35211.760325, 12012.740625, 12593.7], [1533130200, 12574.959375, 14055.46875, 5903.296875, 9782.60625], [1536067800, 10307.34375, 12556.21875, 7215.140625, 7599.32345], [1538400600, 7496.25, 9595.2, 6186.280325, 6428.034375], [1541079000, 6465.515625, 7121.4375, 5434.78125, 6163.791575], [1543847400, 7044.60095, 7044.60095, 4685.15625, 5434.78125], [1546439400, 5706.520325, 9164.165625, 5050.59845, 6283.731575], [1549031400, 6229.38375, 6229.38375, 4497.75, 4814.466575], [1551450600, 4797.6, 5622.1875, 4029.234375, 4853.821875], [1554125400, 5059.96875, 8414.540625, 4497.75, 5622.1875], [1556717400, 5288.604375, 6371.8125, 4441.528125, 4685.15625], [1559568600, 4703.896875, 5903.296875, 3935.53125, 4540.853425], [1561987800, 5247.375, 6371.8125, 2455.021875, 3654.421875], [1564666200, 3654.421875, 8579.458125, 1424.2875, 5749.62375], [1567517400, 5457.27, 5997, 1139.43, 1281.85875], [1569936600, 1289.355, 1345.576875, 809.595, 915.404575], [1572615000, 880.809375, 1266.86625, 667.16625, 768.365625], [1575297000, 764.6175, 1128.185625, 723.388125, 899.55], [1577975400, 899.55, 1124.4375, 787.10625, 817.09125], [1580740200, 809.595, 862.06875, 644.6775, 697.15125], [1583159400, 700.899375, 1011.99375, 348.95045, 704.6475], [1585747800, 663.418125, 674.6625, 524.7375, 603.448125], [1588339800, 607.19625, 832.08375, 554.7225, 599.7], [1591018200, 603.448125, 1330.584375, 603.448125, 794.6025], [1593610200, 794.6025, 1109.445, 764.654975, 910.794375], [1596461400, 903.298125, 1334.3325, 862.06875, 918.290625], [1598967000, 1090.704375, 1311.84375, 899.55, 959.52], [1601559000, 974.549975, 1064.4675, 809.595, 828.335625], [1604327400, 832.08375, 895.801875, 749.625, 798.350625], [1606833000, 805.846875, 1045.6894, 719.64, 757.12125], [1609770600, 764.6175, 1248.125625, 760.494575, 903.298125], [1612189800, 914.5425, 2031.48375, 903.298125, 1068.215625], [1614609000, 1086.95625, 1270.614375, 794.6025, 899.55], [1617283800, 903.298125, 944.5275, 719.64, 854.5725], [1620048600, 843.328125, 1326.83625, 740.4421, 888.305625], [1622554200, 862.06875, 1105.696875, 862.06875, 959.52], [1625146200, 963.268125, 976.761375, 689.655, 712.14375], [1627911000, 712.14375, 869.565, 670.914375, 730.884375], [1630503000, 715.891875, 862.06875, 655.95935, 715.891875], [1633095000, 708.395625, 742.12875, 595.98935, 712.14375], [1635773400, 723.388125, 730.884375, 532.23375, 562.21875], [1638369000, 565.966875, 577.21125, 371.589125, 393.553125], [1641220200, 389.805, 809.595, 304.2728, 353.823], [1643725800, 348.575625, 427.28625, 326.086875, 389.805], [1646145000, 382.30875, 427.28625, 337.368725, 374.8125], [1648819800, 372.93845, 401.049375, 239.39275, 251.124375], [1651498200, 254.8725, 262.36875, 153.7481, 209.745075], [1654090200, 206.59665, 288.605625, 188.23085, 202.436225], [1656682200, 211.769075, 215.5172, 146.21435, 185.4947], [1659360600, 185.682125, 449.775, 169.1154, 314.617625], [1662039000, 307.34625, 322.33875, 161.169375, 166.791575], [1664803800, 167.916, 273.613125, 163.00595, 176.161875], [1667309400, 176.161875, 187.368775, 142.42875, 150.937], [1669905000, 150.937, 157.42125, 108.695625, 118.815575], [1672756200, 122.975975, 179.91, 113.193375, 162.40625], [1675261800, 168.62815, 168.62815, 127.473725, 127.511225], [1677681000, 131.184375, 131.184375, 94.45275, 108.695625], [1680528600, 108.7331, 127.43625, 80.209875, 97.376275], [1682947800, 95.5, 127.25, 83.5, 100.5], [1685626200, 98.75, 102.5, 49.25, 50.5], [1688391000, 52.75, 68.25, 50.0025, 61.5], [1690896600, 61.75, 79, 54, 69.75], [1693575000, 76.75, 80.25, 28, 33.5], [1696253400, 32.5, 40, 24.235, 30.5], [1698845400, 33, 69.5, 30.5, 42.5], [1701441000, 41.75, 57.5425, 40.25, 43.7525], [1704205800, 44.75, 58.7475, 43.7625, 50.25], [1706797800, 50.25, 53.625, 45.4925, 48.5], [1709303400, 50.25, 56.5, 39.945, 45.125], [1711978200, 46.25, 52.25, 38.0025, 43.5125], [1714570200, 44, 62, 41.75, 55.25], [1717421400, 56.25, 66.755, 33.6125, 36.75], [1719840600, 36.25, 51.75, 35, 45], [1722519000, 44.5, 46, 31.75, 35.75], [1725370200, 36, 48.5, 28.625, 36.5], [1727789400, 32.75, 37.5, 30, 32.875], [1730467800, 33.25, 37.25, 28, 32], [1733149800, 32.5, 36.25, 23.125, 28.75], [1735828200, 28.5, 33.75, 27.875, 31], [1738593000, 30.25, 33.25, 16.25, 18.125], [1741012200, 18, 57.7475, 6, 23.7525], [1743514200, 26.75, 30.5, 15.25, 17.9825], [1746106200, 17.75, 18.645, 6.5, 7.1725], [1748871000, 10.09, 16.52475, 4.085, 8.695], [1751376600, 8.1425, 17.6675, 6.75, 12.075], [1754055000, 12.5, 22.5, 11.32, 11.4], [1756819800, 11.3775, 21.7125, 9.625, 17.0925], [1759325400, 14.995, 23.425, 12.15, 13.575], [1762180200, 13.6825, 15.75, 11.3975, 15.25], [1764599400, 15.25, 18.885, 12.4625, 12.8075], [1767364200, 13.095, 15.325, 5.5075, 5.7025], [1770042600, 5.92, 8.725, 5.155, 7.5675], [1772461800, 7.3075, 8.2, 4, 4.065], [1775050200, 3.8, 8, 2.9, 6.14], [1777642200, 6.1, 7.3, 5.05, 5.82], [1780320600, 5.82, 6.0288, 3.8784, 4.37], [1782912600, 4.39, 4.51, 3.55, 3.87], [1785763800, 3.8, 4.1599, 2.8, 2.82], [1788269400, 2.79, 3.05, 1.84, 1.87]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CNSY

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 16.5/10016.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 83.5/10083.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CNSY · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 6.0/1006.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 29.6/10029.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 70.4/10070.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CNSY · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 31.0/10031.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 23.1/10023.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 76.9/10076.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CNSY · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CNSYStrong bearish bias · -76
BearishNeutralBullish
Last close
1.6350
Nearest resistance
1.7886
Nearest support
1.4850
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -76/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 1.6350 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.7886 (+9.39%); nearest support 1.4850 (-9.17%).
  • Momentum D1: RSI-14 27.7, ADX 30.5, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 1.4850, targeting 0.9939.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (75/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CNSY last closed at 1.6350 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -76/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 31/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T11:32:47.556282+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 11:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.12 (+0.01% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.244% (+0.9 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.19 (-1.36% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,805.60 (+0.34% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.02 (-0.74% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,186.41 (+1.28% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CNSY (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:CNSY: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 16/sell 84); W1 down (buy 30/sell 70); D1 down (buy 23/sell 77).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 1.6350): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 27.7 and rising: oversold (<30) — not a buy signal on its own. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 19 / %D 14. ADX at 30.5 points to a strong trend; +DI 18 < -DI 21, so sellers lead. ATR-14 is 0.2109 (~12.90% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.16. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 2.2294 – 2.3100. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 1.9761 (+20.86%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 1.8600 (+13.76%) — W1 support + D1 Fib 50% · confluence
  • R1 1.7886 (+9.39%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 1.6350
  • S1 1.4850 (-9.17%) — D1 support + D1 swing low + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S2 1.2688 (-22.40%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • S3 0.9939 (-39.21%) — D1 Fib 161.8% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 1.4850 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.4850
  • Reference stop (SL): 1.6959
  • Targets (TP1 / TP2): 0.9939 / 0.783
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 1.7886 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.7886
  • Reference stop (SL): 1.5777
  • Targets (TP1 / TP2): 2.1000 / 2.2294
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1.5061 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1.5061
  • Reference stop (SL): 1.3796
  • Targets (TP1 / TP2): 1.7306 / 1.9550
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (75/100).

  • D1 RSI-14 at 28 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.3.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.2109: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.635 DOWN NO SIGNAL 1.485 2.7599 2026-10-07 13:30:00
W1 1.6 DOWN NO SIGNAL 1.86 7.3 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.87 DOWN NO SIGNAL 2.8 57.7475 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 2.2797
swing low 1.485
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.15
open 1.62
high 1.71
low 1.56
close 1.635
body size 0.015
upper wick 0.075
lower wick 0.06
body ratio 0.1
close position 0.5
candle pattern DOJI
range high 2.7599
range low 1.485
range size 1.2749
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.71133276
rsi7 29.04848633
rsi14 27.66120013
rsi21 29.13760218
rsi slope 2.69763112
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.32653771
macd signal -0.33689405
macd histogram 0.01035634
stoch k 18.87504719
stoch d 13.84170127
adx 30.51994042
plus di 18.4832646
minus di 20.75534865
atr7 0.2088161
atr14 0.21087177
atr pct 12.89735618
bollinger upper 2.38480421
bollinger middle 1.938
bollinger lower 1.49119579
bollinger width 46.10982535
percent b 0.16092531
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.485
resistance 2.7599
nearest fvg low 2.2294
nearest fvg high 2.31
fvg direction DOWN
fvg size 0.0806
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.6725492
fib 382 1.7885754
fib 500 1.88235
fib 618 1.9761246
fib 705 2.0452635
fib 786 2.1096342
fib 1272 1.2688416
fib 1618 0.9938754
fib 2000 0.6903
fib 2618 0.1991754
ema9 1.73928952
ema20 1.99020346
ema50 2.65876468
ema200 5.60033425
ema slope -0.03738984
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 23.1
seller score 76.9
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CNSY; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.635
ema12 1.80454605
ema26 2.13108376
sma20 1.938
sma50 2.7578
sma100 3.76645
sma200 5.6241125
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7446266622279509, 'roc': -0.4979329295889278, 'vol': 0.19731391682012894, 'streak': 0.5, 'bb': -0.6781493880143293, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 1.7392895184576698, 'ema21': 2.0138103251082144, 'ema50': 2.6587646762252937, 'rsi14': 27.661200133161472, 'atr14': 0.21087177360750875, 'macd': {'macd': -0.32653770614545397, 'signal': -0.33689404790378197, 'hist': 0.010356341758328003}, 'bb': {'middle': 1.938, 'upper': 2.3848042076793816, 'lower': 1.4911957923206183}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 5.57, 5.67, 5.05, 5.25], [1779111000, 5.22, 6.03, 5.15, 5.84], [1779197400, 5.97, 6.15, 5.6, 5.83], [1779283800, 5.86, 6.63, 5.83, 6.43], [1779370200, 6.5, 7.3, 6.5, 6.89], [1779456600, 6.88, 7.15, 6.59, 6.59], [1779802200, 6.8, 7.14, 6.56, 6.6], [1779888600, 6.63, 6.9799, 6.4, 6.64], [1779975000, 6.5, 6.56, 6.145, 6.43], [1780061400, 6.38, 6.4, 5.8, 5.82], [1780320600, 5.82, 5.99, 5.7, 5.7], [1780407000, 5.62, 5.77, 5.36, 5.47], [1780493400, 5.44, 5.4683, 5.21, 5.42], [1780579800, 5.41, 6.0288, 5.3143, 5.745], [1780666200, 5.6, 5.6199, 5.17, 5.41], [1780925400, 5.29, 5.8599, 5.2621, 5.53], [1781011800, 5.41, 5.78, 5.11, 5.5], [1781098200, 5.45, 5.75, 5.3, 5.39], [1781184600, 5.3, 5.5, 5.225, 5.42], [1781271000, 5.33, 5.46, 5, 5.01], [1781530200, 5.13, 5.21, 4.79, 4.85], [1781616600, 4.85, 5.03, 4.57, 4.57], [1781703000, 4.56, 4.57, 4.2801, 4.31], [1781789400, 4.34, 4.3828, 4.1, 4.2], [1782135000, 4.13, 4.175, 3.95, 3.98], [1782221400, 3.91, 4.2565, 3.91, 4.08], [1782307800, 4.07, 4.18, 3.9, 3.96], [1782394200, 4.01, 4.4, 3.8784, 4.26], [1782480600, 4.25, 4.45, 4.1301, 4.2], [1782739800, 4.21, 4.38, 4.07, 4.29], [1782826200, 4.31, 4.43, 4.2, 4.37], [1782912600, 4.39, 4.51, 4.15, 4.16], [1782999000, 4.15, 4.21, 3.84, 3.98], [1783344600, 3.96, 4.1, 3.825, 4.05], [1783431000, 4.03, 4.07, 3.9, 3.92], [1783517400, 3.86, 3.9562, 3.7, 3.82], [1783603800, 3.81, 4.01, 3.775, 4], [1783690200, 4, 4.1299, 3.88, 4], [1783949400, 4.04, 4.36, 3.9992, 4.17], [1784035800, 4.25, 4.42, 4.14, 4.28], [1784122200, 4.28, 4.31, 3.8701, 4.08], [1784208600, 4.05, 4.09, 3.81, 3.9], [1784295000, 3.86, 3.96, 3.58, 3.74], [1784554200, 3.69, 3.83, 3.69, 3.83], [1784640600, 3.91, 4.08, 3.88, 3.92], [1784727000, 3.9, 3.925, 3.77, 3.82], [1784813400, 3.77, 3.89, 3.72, 3.78], [1784899800, 3.81, 4, 3.81, 3.83], [1785159000, 3.83, 3.91, 3.7001, 3.73], [1785245400, 3.78, 3.79, 3.595, 3.76], [1785331800, 3.77, 3.77, 3.55, 3.63], [1785418200, 3.69, 3.69, 3.55, 3.65], [1785504600, 3.65, 3.95, 3.62, 3.87], [1785763800, 3.8, 3.87, 3.33, 3.52], [1785850200, 3.52, 4.1599, 3.52, 3.96], [1785936600, 4.09, 4.0989, 3.79, 3.91], [1786023000, 3.84, 3.988, 3.75, 3.86], [1786109400, 3.78, 3.955, 3.77, 3.83], [1786368600, 3.8, 4.03, 3.8, 3.84], [1786455000, 3.79, 3.85, 3.65, 3.83], [1786541400, 3.8, 3.96, 3.7, 3.7], [1786627800, 3.75, 3.92, 3.64, 3.7], [1786714200, 3.55, 3.82, 3.52, 3.68], [1786973400, 3.43, 3.5, 3, 3.2], [1787059800, 3.2, 3.2, 3.07, 3.08], [1787146200, 3.06, 3.19, 3.01, 3.19], [1787232600, 3.18, 3.2, 3, 3], [1787319000, 3.04, 3.1153, 2.97, 3.07], [1787578200, 3.08, 3.1099, 2.92, 2.96], [1787664600, 2.94, 3.1207, 2.94, 3.085], [1787751000, 3.03, 3.0628, 3, 3.02], [1787837400, 2.99, 3.25, 2.99, 3.1], [1787923800, 3.13, 3.19, 3, 3.05], [1788183000, 3.01, 3.09, 2.8, 2.82], [1788269400, 2.79, 2.7999, 2.6191, 2.71], [1788355800, 2.74, 2.94, 2.74, 2.94], [1788442200, 2.96, 3.05, 2.86, 2.98], [1788528600, 2.89, 3, 2.74, 2.755], [1788874200, 2.74, 2.76, 2.6, 2.7], [1788960600, 2.66, 2.7599, 2.489, 2.49], [1789047000, 2.47, 2.64, 2.36, 2.39], [1789133400, 2.4, 2.49, 2.31, 2.325], [1789392600, 2.3, 2.32, 2.17, 2.17], [1789479000, 2.19, 2.2294, 2.09, 2.12], [1789565400, 2.11, 2.15, 2.0001, 2.04], [1789651800, 2.08, 2.0994, 2, 2.03], [1789738200, 2.01, 2.1, 2, 2.03], [1789997400, 2.03, 2.06, 1.9, 1.9], [1790083800, 1.93, 2.1, 1.9108, 2.03], [1790170200, 2.01, 2.0599, 1.93, 1.95], [1790256600, 1.96, 1.96, 1.86, 1.87], [1790343000, 1.92, 2.0799, 1.92, 1.99], [1790602200, 1.99, 2.06, 1.9, 2.02], [1790688600, 2.03, 2.12, 1.86, 1.86], [1790775000, 2.02, 2.02, 1.84, 1.87], [1790861400, 1.94, 2.2797, 1.64, 1.78], [1790947800, 1.81, 1.86, 1.54, 1.6], [1791207000, 1.52, 1.59, 1.485, 1.56], [1791293400, 1.56, 1.66, 1.54, 1.59], [1791379800, 1.62, 1.71, 1.56, 1.635]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CNSY
W1 · Report parameters
swing high 4.1599
swing low 5.05
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.26
open 1.99
high 2.2797
low 1.54
close 1.6
body size 0.39
upper wick 0.2897
lower wick 0.06
body ratio 0.52724077
close position 0.08111397
candle pattern NONE
range high 7.3
range low 1.86
range size 5.44
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.75406179
rsi7 9.88914033
rsi14 26.54436446
rsi21 34.18014548
rsi slope -1.70379558
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.42260771
macd signal -1.42785183
macd histogram 0.00524412
stoch k 2.02020202
stoch d 2.62014728
adx 19.71192905
plus di 14.89093801
minus di 32.24977014
atr7 0.58335863
atr14 0.98095409
atr pct 61.30963067
bollinger upper 6.27478028
bollinger middle 3.749
bollinger lower 1.22321972
bollinger width 134.74421315
percent b 0.07458691
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.86
resistance 7.3
nearest fvg low 2.1
nearest fvg high 2.31
fvg direction DOWN
fvg size 0.21
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount Unavailable / unconfirmed
fib 236 Unavailable / unconfirmed
fib 382 Unavailable / unconfirmed
fib 500 Unavailable / unconfirmed
fib 618 Unavailable / unconfirmed
fib 705 Unavailable / unconfirmed
fib 786 Unavailable / unconfirmed
fib 1272 Unavailable / unconfirmed
fib 1618 Unavailable / unconfirmed
fib 2000 Unavailable / unconfirmed
fib 2618 Unavailable / unconfirmed
ema9 2.58315849
ema20 3.6797938
ema50 7.35576508
ema200 123.86736915
ema slope -0.21892566
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 29.6
seller score 70.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CNSY; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.6
ema12 2.88561506
ema26 4.30822277
sma20 3.749
sma50 7.2055
sma100 13.544025
sma200 39.8118765
fomo {'version': '1', 'score': 6, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7818545180627946, 'roc': -0.757765669477809, 'vol': -0.9027484295049641, 'streak': -1, 'bb': -0.8508261866096987, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 2.583158494787372, 'ema21': 3.7820876488536275, 'ema50': 7.355765080308828, 'rsi14': 26.544364458116164, 'atr14': 0.980954090788487, 'macd': {'macd': -1.4226077086879623, 'signal': -1.4278518285113602, 'hist': 0.005244119823397897}, 'bb': {'middle': 3.7489999999999988, 'upper': 6.274780275479242, 'lower': 1.2232197245207557}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 34.5, 37.25, 29.25, 30.75], [1731335400, 31.25, 35.5, 29, 29.25], [1731940200, 30.25, 31, 28, 29.5], [1732545000, 30, 33.23, 29.005, 32], [1733149800, 32.5, 36.25, 31.1025, 34.75], [1733754600, 34.5, 35.25, 30.5, 31.75], [1734359400, 32, 32, 23.125, 27.25], [1734964200, 28.5, 29.1475, 25.75, 29], [1735569000, 29.5, 31, 27.25, 30.75], [1736173800, 31.25, 33.75, 28.5025, 29], [1736778600, 28.5, 31.02, 27.875, 29.25], [1737469800, 30.25, 31.25, 29.8025, 30.75], [1737988200, 30.25, 31.575, 29.49, 31], [1738593000, 30.25, 33, 29.375, 30.91], [1739197800, 30.395, 33.25, 28, 31], [1739889000, 29.75, 32.5, 27.295, 30], [1740407400, 28.75, 29.75, 16.25, 18.125], [1741012200, 18, 57.7475, 6, 39.25], [1741613400, 35.5, 47.2475, 15, 16.97], [1742218200, 17.6575, 52, 12.2675, 29.5], [1742823000, 27, 44.25, 25.25, 29], [1743427800, 27.75, 28.75, 18.75, 19.7275], [1744032600, 18.545, 21.95, 17.25, 18.75], [1744637400, 19.0325, 19.25, 15.25, 16.465], [1745242200, 16.435, 30.5, 15.2675, 19.6975], [1745847000, 20.5, 22.375, 15.5025, 16.1975], [1746451800, 15.4875, 16.7225, 12.31, 16.5], [1747056600, 16.835, 18.645, 10.0025, 10.5], [1747661400, 9.8, 9.8, 6.5, 7.475], [1748352600, 7.5, 7.5725, 6.7, 7.1725], [1748871000, 10.09, 16.52475, 7.6675, 8.1375], [1749475800, 9, 9.5, 7.7825, 7.85], [1750080600, 8, 8, 4.085, 4.85], [1750685400, 4.755, 10.875, 4.3, 7.8775], [1751290200, 8.075, 9.125, 7.3475, 7.41], [1751895000, 7.25, 9.5, 6.75, 8.9925], [1752499800, 8.8375, 9.575, 7.9125, 9.2875], [1753104600, 9.0275, 17.6675, 9.0275, 13.245], [1753709400, 14.2525, 15.285, 11.25, 14.625], [1754314200, 14.745, 22.5, 14.2975, 19.875], [1754919000, 20.25, 21.75, 13, 15.6975], [1755523800, 14.5, 14.73, 11.32, 12.1425], [1756128600, 12.55, 13.475, 11.375, 11.4], [1756819800, 11.3775, 12.415, 9.625, 12.285], [1757338200, 12.625, 14, 10.9775, 11.1825], [1757943000, 11.6, 11.6, 10, 10.39], [1758547800, 11, 18.375, 9.6875, 15.4275], [1759152600, 20.12, 21.7125, 14.75, 18.28], [1759757400, 19, 23.425, 16.25, 17.4325], [1760362200, 17.5, 18.325, 14.905, 15.5], [1760967000, 15.40375, 17.459975, 14.085, 15.3825], [1761571800, 15.5, 15.5, 12.15, 13.575], [1762180200, 13.6825, 14.505, 12.265, 13.4525], [1762785000, 13.795, 14.6025, 12.5, 12.7875], [1763389800, 13.925, 13.9525, 11.3975, 13.3175], [1763994600, 13.75, 15.75, 13.225, 15.25], [1764599400, 15.25, 17.45, 13.75, 16.25], [1765204200, 16.5, 18.885, 15.26875, 17.095], [1765809000, 17.25, 17.5, 13.325, 14.2125], [1766413800, 14.305, 15, 13.44, 14.4975], [1767018600, 14.3475, 14.3475, 12.4625, 13.875], [1767623400, 14.21, 15.325, 13.3925, 13.88], [1768228200, 12.5, 12.825, 6.2775, 7.195], [1768919400, 7.2575, 7.95, 6.5625, 6.7775], [1769437800, 6.75, 6.75, 5.5075, 5.7025], [1770042600, 5.92, 6.4975, 5.155, 6.4975], [1770647400, 6.3425, 7.19, 6.0075, 6.88], [1771338600, 7, 7.405, 6.75, 6.875], [1771857000, 7.0075, 8.725, 6.545, 7.5675], [1772461800, 7.3075, 7.82, 6.8525, 7.2175], [1773063000, 7.055, 8.2, 6.075, 6.25], [1773667800, 6.695, 6.695, 5.75, 6.1975], [1774272600, 6.0725, 6.35, 5.625, 5.75], [1774877400, 5.70625, 5.715, 3.225, 3.56], [1775482200, 3.5, 5.35, 2.9, 4.8], [1776087000, 4.85, 6.4399, 4.61, 6.39], [1776691800, 6.55, 8, 6.36, 6.6], [1777296600, 6.41, 6.52, 5.5, 6.09], [1777901400, 6, 6.6499, 5.82, 6.12], [1778506200, 6.07, 6.24, 5.05, 5.25], [1779111000, 5.22, 7.3, 5.15, 6.59], [1779802200, 6.8, 7.14, 5.8, 5.82], [1780320600, 5.82, 6.0288, 5.17, 5.41], [1780925400, 5.29, 5.8599, 5, 5.01], [1781530200, 5.13, 5.21, 4.1, 4.2], [1782135000, 4.13, 4.45, 3.8784, 4.2], [1782739800, 4.21, 4.51, 3.84, 3.98], [1783344600, 3.96, 4.1299, 3.7, 4], [1783949400, 4.04, 4.42, 3.58, 3.74], [1784554200, 3.69, 4.08, 3.69, 3.83], [1785159000, 3.83, 3.95, 3.55, 3.87], [1785763800, 3.8, 4.1599, 3.33, 3.83], [1786368600, 3.8, 4.03, 3.52, 3.68], [1786973400, 3.43, 3.5, 2.97, 3.07], [1787578200, 3.08, 3.25, 2.92, 3.05], [1788183000, 3.01, 3.09, 2.6191, 2.755], [1788874200, 2.74, 2.76, 2.31, 2.325], [1789392600, 2.3, 2.32, 2, 2.03], [1789997400, 2.03, 2.1, 1.86, 1.99], [1790602200, 1.99, 2.2797, 1.54, 1.6]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CNSY
MN1 · Report parameters
swing high 23.425
swing low 2.9
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.93
open 2.79
high 3.05
low 1.84
close 1.87
body size 0.92
upper wick 0.26
lower wick 0.03
body ratio 0.76033058
close position 0.02479339
candle pattern NONE
range high 57.7475
range low 2.8
range size 54.9475
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.00819704
rsi7 27.92109234
rsi14 30.49267269
rsi21 36.2340458
rsi slope -0.02933121
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -249.06065926
macd signal -362.36137161
macd histogram 113.30071235
stoch k 0.13898541
stoch d 1.65396636
adx 15.55934307
plus di 19.2017797
minus di 26.42577656
atr7 5.22763347
atr14 147.61429252
atr pct 7893.8124342
bollinger upper 21.94297632
bollinger middle 10.007625
bollinger lower -1.92772632
bollinger width 238.52515102
percent b 0.15909571
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.8
resistance 57.7475
nearest fvg low 3.05
nearest fvg high 3.55
fvg direction DOWN
fvg size 0.5
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 7.7439
fib 382 10.74055
fib 500 13.1625
fib 618 15.58445
fib 705 17.370125
fib 786 19.03265
fib 1272 -2.6828
fib 1618 -9.78445
fib 2000 -17.625
fib 2618 -30.30945
ema9 5.48328525
ema20 28.99572377
ema50 33941.83056136
ema200 3464244.96822286
ema slope -2.85533934
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 16.5
seller score 83.5
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 311
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CNSY; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.87
ema12 7.26113786
ema26 256.32179712
sma20 10.007625
sma50 51.5446105
sma100 1425.7940695
sma200 2922480.81357725
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.650244243798961, 'roc': -0.03021387647412656, 'vol': 0.4034811429300552, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.6818085852884471, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 5.4832852474661, 'ema21': 40.80662043545796, 'ema50': 33941.83056135787, 'rsi14': 30.49267268603117, 'atr14': 147.614292519508, 'macd': {'macd': -249.06065926251608, 'signal': -362.36137160819754, 'hist': 113.30071234568146}, 'bb': {'middle': 10.007624999999999, 'upper': 21.942976322332328, 'lower': -1.9277263223323278}, 'bars_used': 311, 'candles': [[1527859800, 49475.25, 53035.96875, 27173.90625, 27173.90625], [1530538200, 27173.90625, 35211.760325, 12012.740625, 12593.7], [1533130200, 12574.959375, 14055.46875, 5903.296875, 9782.60625], [1536067800, 10307.34375, 12556.21875, 7215.140625, 7599.32345], [1538400600, 7496.25, 9595.2, 6186.280325, 6428.034375], [1541079000, 6465.515625, 7121.4375, 5434.78125, 6163.791575], [1543847400, 7044.60095, 7044.60095, 4685.15625, 5434.78125], [1546439400, 5706.520325, 9164.165625, 5050.59845, 6283.731575], [1549031400, 6229.38375, 6229.38375, 4497.75, 4814.466575], [1551450600, 4797.6, 5622.1875, 4029.234375, 4853.821875], [1554125400, 5059.96875, 8414.540625, 4497.75, 5622.1875], [1556717400, 5288.604375, 6371.8125, 4441.528125, 4685.15625], [1559568600, 4703.896875, 5903.296875, 3935.53125, 4540.853425], [1561987800, 5247.375, 6371.8125, 2455.021875, 3654.421875], [1564666200, 3654.421875, 8579.458125, 1424.2875, 5749.62375], [1567517400, 5457.27, 5997, 1139.43, 1281.85875], [1569936600, 1289.355, 1345.576875, 809.595, 915.404575], [1572615000, 880.809375, 1266.86625, 667.16625, 768.365625], [1575297000, 764.6175, 1128.185625, 723.388125, 899.55], [1577975400, 899.55, 1124.4375, 787.10625, 817.09125], [1580740200, 809.595, 862.06875, 644.6775, 697.15125], [1583159400, 700.899375, 1011.99375, 348.95045, 704.6475], [1585747800, 663.418125, 674.6625, 524.7375, 603.448125], [1588339800, 607.19625, 832.08375, 554.7225, 599.7], [1591018200, 603.448125, 1330.584375, 603.448125, 794.6025], [1593610200, 794.6025, 1109.445, 764.654975, 910.794375], [1596461400, 903.298125, 1334.3325, 862.06875, 918.290625], [1598967000, 1090.704375, 1311.84375, 899.55, 959.52], [1601559000, 974.549975, 1064.4675, 809.595, 828.335625], [1604327400, 832.08375, 895.801875, 749.625, 798.350625], [1606833000, 805.846875, 1045.6894, 719.64, 757.12125], [1609770600, 764.6175, 1248.125625, 760.494575, 903.298125], [1612189800, 914.5425, 2031.48375, 903.298125, 1068.215625], [1614609000, 1086.95625, 1270.614375, 794.6025, 899.55], [1617283800, 903.298125, 944.5275, 719.64, 854.5725], [1620048600, 843.328125, 1326.83625, 740.4421, 888.305625], [1622554200, 862.06875, 1105.696875, 862.06875, 959.52], [1625146200, 963.268125, 976.761375, 689.655, 712.14375], [1627911000, 712.14375, 869.565, 670.914375, 730.884375], [1630503000, 715.891875, 862.06875, 655.95935, 715.891875], [1633095000, 708.395625, 742.12875, 595.98935, 712.14375], [1635773400, 723.388125, 730.884375, 532.23375, 562.21875], [1638369000, 565.966875, 577.21125, 371.589125, 393.553125], [1641220200, 389.805, 809.595, 304.2728, 353.823], [1643725800, 348.575625, 427.28625, 326.086875, 389.805], [1646145000, 382.30875, 427.28625, 337.368725, 374.8125], [1648819800, 372.93845, 401.049375, 239.39275, 251.124375], [1651498200, 254.8725, 262.36875, 153.7481, 209.745075], [1654090200, 206.59665, 288.605625, 188.23085, 202.436225], [1656682200, 211.769075, 215.5172, 146.21435, 185.4947], [1659360600, 185.682125, 449.775, 169.1154, 314.617625], [1662039000, 307.34625, 322.33875, 161.169375, 166.791575], [1664803800, 167.916, 273.613125, 163.00595, 176.161875], [1667309400, 176.161875, 187.368775, 142.42875, 150.937], [1669905000, 150.937, 157.42125, 108.695625, 118.815575], [1672756200, 122.975975, 179.91, 113.193375, 162.40625], [1675261800, 168.62815, 168.62815, 127.473725, 127.511225], [1677681000, 131.184375, 131.184375, 94.45275, 108.695625], [1680528600, 108.7331, 127.43625, 80.209875, 97.376275], [1682947800, 95.5, 127.25, 83.5, 100.5], [1685626200, 98.75, 102.5, 49.25, 50.5], [1688391000, 52.75, 68.25, 50.0025, 61.5], [1690896600, 61.75, 79, 54, 69.75], [1693575000, 76.75, 80.25, 28, 33.5], [1696253400, 32.5, 40, 24.235, 30.5], [1698845400, 33, 69.5, 30.5, 42.5], [1701441000, 41.75, 57.5425, 40.25, 43.7525], [1704205800, 44.75, 58.7475, 43.7625, 50.25], [1706797800, 50.25, 53.625, 45.4925, 48.5], [1709303400, 50.25, 56.5, 39.945, 45.125], [1711978200, 46.25, 52.25, 38.0025, 43.5125], [1714570200, 44, 62, 41.75, 55.25], [1717421400, 56.25, 66.755, 33.6125, 36.75], [1719840600, 36.25, 51.75, 35, 45], [1722519000, 44.5, 46, 31.75, 35.75], [1725370200, 36, 48.5, 28.625, 36.5], [1727789400, 32.75, 37.5, 30, 32.875], [1730467800, 33.25, 37.25, 28, 32], [1733149800, 32.5, 36.25, 23.125, 28.75], [1735828200, 28.5, 33.75, 27.875, 31], [1738593000, 30.25, 33.25, 16.25, 18.125], [1741012200, 18, 57.7475, 6, 23.7525], [1743514200, 26.75, 30.5, 15.25, 17.9825], [1746106200, 17.75, 18.645, 6.5, 7.1725], [1748871000, 10.09, 16.52475, 4.085, 8.695], [1751376600, 8.1425, 17.6675, 6.75, 12.075], [1754055000, 12.5, 22.5, 11.32, 11.4], [1756819800, 11.3775, 21.7125, 9.625, 17.0925], [1759325400, 14.995, 23.425, 12.15, 13.575], [1762180200, 13.6825, 15.75, 11.3975, 15.25], [1764599400, 15.25, 18.885, 12.4625, 12.8075], [1767364200, 13.095, 15.325, 5.5075, 5.7025], [1770042600, 5.92, 8.725, 5.155, 7.5675], [1772461800, 7.3075, 8.2, 4, 4.065], [1775050200, 3.8, 8, 2.9, 6.14], [1777642200, 6.1, 7.3, 5.05, 5.82], [1780320600, 5.82, 6.0288, 3.8784, 4.37], [1782912600, 4.39, 4.51, 3.55, 3.87], [1785763800, 3.8, 4.1599, 2.8, 2.82], [1788269400, 2.79, 3.05, 1.84, 1.87]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CNSY

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 16.5/10016.5/100Buy
Sell: 83.5/10083.5/100Sell

Source: NASDAQ:CNSY · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 6.0/1006.0/100FOMO · panic
Buy: 29.6/10029.6/100Buy
Sell: 70.4/10070.4/100Sell

Source: NASDAQ:CNSY · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 31.0/10031.0/100FOMO · fear
Buy: 23.1/10023.1/100Buy
Sell: 76.9/10076.9/100Sell

Source: NASDAQ:CNSY · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.