NASDAQ:OXLCNNghiêng giảm · -29
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
24.3800
Kháng cự gần nhất
24.4050
Hỗ trợ gần nhất
24.3701
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -29/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 24.3800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 24.4050 (+0.10%); hỗ trợ gần nhất 24.3701 (-0.04%).
  • Động lượng D1: RSI-14 41.7, ADX 16.7, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 24.3187, mục tiêu 23.9423.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (44/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:OXLCN đóng cửa gần nhất tại 24.3800 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -29/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 41/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T12:17:18.428353+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 12:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.40 (+0.16% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.45 (+4.04% so với phiên trước; 5 phiên -2.94%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,822.40 (-0.02% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 94.31 (+1.31% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,171.36 (-0.55% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:OXLCN (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 61/bán 39); W1 đi ngang (mua 42/bán 58); D1 giảm (mua 27/bán 73).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 24.3800): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 41.7 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 22 / %D 18. ADX 16.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 18 < -DI 25 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.0902 (~0.37% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.24. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 24.4500 – 24.5000. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 24.4500 (+0.29%) — D1 cạnh dưới FVG
  • R2 24.4251 (+0.18%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 24.4050 (+0.10%) — D1 Fib 50%
  • Giá đóng cửa gần nhất 24.3800
  • S1 24.3701 (-0.04%) — W1 hỗ trợ + W1 Fib mở rộng 127.2% + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • S2 24.3187 (-0.25%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S3 24.2981 (-0.34%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 24.3187 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 24.3187
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 24.4089
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 23.9423 / 23.8521
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:4.2

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 24.4050 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 24.4050
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 24.3148
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 24.5567 / 24.6500
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (44/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 17 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:4.2.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0902: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 24.38 Giảm Chưa có tín hiệu 24.3187 24.65 2026-10-08 13:30:00
W1 24.3799 Đi ngang Chưa có tín hiệu 24.3701 25.0999 2026-09-28 13:30:00
MN1 24.45 Tăng Chưa có tín hiệu 23.4 25.0999 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 24.49
swing_low 24.32
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0613
Giá mở cửa 24.38
Giá cao nhất 24.4
Giá thấp nhất 24.38
Giá đóng cửa 24.38
body_size 0
upper_wick 0.02
lower_wick 0
body_ratio 0
close_position 0
candle_pattern DOJI
range_high 24.65
range_low 24.3187
range_size 0.3313
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.22180061
rsi7 41.76409206
rsi14 41.69877608
rsi21 42.90342391
rsi_slope -1.1514053
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.07202227
macd_signal -0.06685721
macd_histogram -0.00516506
stoch_k 21.79168148
stoch_d 18.10011765
adx 16.68418162
plus_di 17.92486078
minus_di 25.36185198
atr7 0.0796657
atr14 0.09017108
atr_pct 0.36985676
bollinger_upper 24.63946287
bollinger_middle 24.468805
bollinger_lower 24.29814713
bollinger_width 1.39490158
percent_b 0.2398157
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 24.3187
Kháng cự tham chiếu 24.65
nearest_fvg_low 24.45
nearest_fvg_high 24.5
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.05
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 24.36012
fib_382 24.38494
fib_500 24.405
fib_618 24.42506
fib_705 24.43985
fib_786 24.45362
fib_1272 24.27376
fib_1618 24.21494
fib_2000 24.15
fib_2618 24.04494
ema9 24.40071801
ema20 24.46260974
ema50 24.56413569
ema200 24.55673831
ema_slope -0.00869576
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 27.1
Điểm bên bán 72.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 24.38
ema12 24.4185033
ema26 24.49052557
sma20 24.468805
sma50 24.614444
sma100 24.699106
sma200 24.590836
fomo {'version': '1', 'score': 41, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.5105175838891896, 'rsi': -0.2767074639891573, 'roc': -0.07171552943937043, 'vol': 0.32030585354719565, 'streak': 0, 'bb': -0.5203686065415807, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 24.400718011123683, 'ema21': 24.467579241757292, 'ema50': 24.56413568543893, 'rsi14': 41.69877608032528, 'atr14': 0.09017107894509828, 'macd': {'macd': -0.0720222704209128, 'signal': -0.0668572123230828, 'hist': -0.005165058097830008}, 'bb': {'middle': 24.468804999999996, 'upper': 24.63946287382948, 'lower': 24.298147126170512}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778679000, 24.9136, 24.9136, 24.9136, 24.9136], [1778765400, 24.75, 24.98, 24.75, 24.98], [1778851800, 25.0999, 25.0999, 25.0999, 25.0999], [1779111000, 24.9, 24.91, 24.6845, 24.6845], [1779283800, 24.8, 24.9499, 24.7627, 24.7627], [1779370200, 24.75, 24.91, 24.705, 24.8], [1779456600, 24.74, 24.75, 24.74, 24.75], [1779802200, 24.75, 24.94, 24.75, 24.94], [1779888600, 24.93, 24.95, 24.68, 24.815], [1779975000, 24.875, 24.875, 24.81, 24.81], [1780061400, 24.9, 24.95, 24.89, 24.89], [1780320600, 24.75, 24.75, 24.7, 24.72], [1780407000, 24.94, 24.94, 24.94, 24.94], [1780493400, 24.96, 24.96, 24.855, 24.96], [1780579800, 24.815, 24.95, 24.815, 24.94], [1780666200, 24.95, 24.95, 24.885, 24.89], [1780925400, 24.91, 24.95, 24.885, 24.95], [1781011800, 24.95, 24.95, 24.885, 24.9001], [1781098200, 24.95, 24.95, 24.88, 24.88], [1781184600, 24.9, 24.95, 24.9, 24.9241], [1781271000, 24.94, 24.99, 24.9178, 24.935], [1781530200, 24.9, 24.93, 24.8801, 24.93], [1781616600, 24.905, 24.905, 24.905, 24.905], [1781703000, 24.88, 24.9101, 24.85, 24.9101], [1781789400, 24.7461, 24.7461, 24.7461, 24.7461], [1782135000, 24.75, 24.77, 24.5712, 24.5712], [1782221400, 24.715, 24.75, 24.51, 24.6099], [1782307800, 24.82, 24.82, 24.5904, 24.5904], [1782394200, 24.52, 24.7769, 24.52, 24.7], [1782480600, 24.815, 24.9014, 24.7, 24.7], [1782739800, 24.75, 24.75, 24.5201, 24.56], [1782826200, 24.7236, 24.8917, 24.715, 24.8917], [1782912600, 24.7991, 24.9, 24.52, 24.5201], [1783344600, 24.75, 24.79, 24.72, 24.79], [1783431000, 24.8297, 24.8297, 24.8, 24.8], [1783517400, 24.7286, 24.7286, 24.7286, 24.7286], [1783603800, 24.86, 24.89, 24.5747, 24.5747], [1783690200, 24.8789, 24.8789, 24.71, 24.7101], [1783949400, 24.7, 24.85, 24.7, 24.85], [1784035800, 24.57, 24.72, 24.57, 24.72], [1784122200, 24.7, 24.7, 24.7, 24.7], [1784208600, 24.87, 24.89, 24.7351, 24.7351], [1784295000, 24.7, 24.7, 24.7, 24.7], [1784554200, 24.72, 24.72, 24.71, 24.71], [1784640600, 24.73, 24.73, 24.55, 24.56], [1784727000, 24.58, 24.65, 24.58, 24.6393], [1784813400, 24.61, 24.6814, 24.61, 24.6814], [1784899800, 24.69, 24.69, 24.69, 24.69], [1785159000, 24.55, 24.7, 24.55, 24.7], [1785245400, 24.68, 24.78, 24.5601, 24.7798], [1785331800, 24.67, 24.68, 24.67, 24.67], [1785418200, 24.695, 24.75, 24.695, 24.75], [1785504600, 24.7604, 24.78, 24.7604, 24.78], [1785763800, 24.71, 24.835, 24.7, 24.78], [1785850200, 24.8, 24.8, 24.725, 24.765], [1785936600, 24.815, 24.8151, 24.8104, 24.8104], [1786023000, 24.775, 24.775, 24.775, 24.775], [1786109400, 24.84, 24.85, 24.71, 24.76], [1786368600, 24.7001, 24.79, 24.7, 24.79], [1786455000, 24.775, 24.775, 24.775, 24.775], [1786541400, 24.75, 24.84, 24.75, 24.84], [1786627800, 24.85, 24.85, 24.785, 24.8017], [1786714200, 24.75, 24.7808, 24.75, 24.7808], [1786973400, 24.75, 24.8, 24.72, 24.72], [1787059800, 24.7, 24.72, 24.7, 24.72], [1787146200, 24.71, 24.72, 24.65, 24.65], [1787232600, 24.65, 24.7001, 24.65, 24.6999], [1787319000, 24.62, 24.62, 24.611, 24.62], [1787578200, 24.72, 24.72, 24.675, 24.7], [1787664600, 24.73, 24.74, 24.71, 24.74], [1787751000, 24.7, 24.7, 24.61, 24.6383], [1787837400, 24.72, 24.72, 24.6, 24.6], [1787923800, 24.74, 24.75, 24.66, 24.71], [1788183000, 24.71, 24.74, 24.6, 24.6], [1788269400, 24.75, 24.75, 24.7, 24.725], [1788355800, 24.8, 24.8, 24.675, 24.675], [1788442200, 24.75, 24.75, 24.65, 24.65], [1788528600, 24.76, 24.76, 24.61, 24.61], [1788874200, 24.67, 24.67, 24.6, 24.61], [1788960600, 24.6, 24.6, 24.58, 24.6], [1789047000, 24.58, 24.58, 24.51, 24.5148], [1789133400, 24.51, 24.58, 24.5, 24.58], [1789392600, 24.58, 24.58, 24.5, 24.5], [1789479000, 24.46, 24.65, 24.46, 24.65], [1789565400, 24.6, 24.6, 24.48, 24.58], [1789651800, 24.3701, 24.5, 24.3701, 24.4727], [1789997400, 24.5627, 24.6, 24.55, 24.55], [1790083800, 24.5999, 24.5999, 24.485, 24.485], [1790170200, 24.52, 24.52, 24.52, 24.52], [1790256600, 24.3994, 24.3994, 24.3994, 24.3994], [1790343000, 24.49, 24.51, 24.3801, 24.51], [1790602200, 24.5, 24.5, 24.5, 24.5], [1790688600, 24.45, 24.465, 24.45, 24.465], [1790775000, 24.45, 24.45, 24.4499, 24.45], [1790861400, 24.41, 24.41, 24.355, 24.3844], [1790947800, 24.49, 24.49, 24.32, 24.3799], [1791207000, 24.3825, 24.4, 24.3248, 24.3248], [1791293400, 24.3999, 24.3999, 24.33, 24.3301], [1791379800, 24.4, 24.4, 24.3187, 24.4], [1791466200, 24.38, 24.4, 24.38, 24.38]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OXLCN
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 24.99
swing_low 24.51
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0098
Giá mở cửa 24.5
Giá cao nhất 24.5
Giá thấp nhất 24.32
Giá đóng cửa 24.3799
body_size 0.1201
upper_wick 0
lower_wick 0.0599
body_ratio 0.66722222
close_position 0.33277778
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 25.0999
range_low 24.3701
range_size 0.7298
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.73631372
rsi7 29.48277435
rsi14 40.85157815
rsi21 45.23187815
rsi_slope -4.34557328
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.0227254
macd_signal 0.02526215
macd_histogram -0.04798755
stoch_k 10.32758621
stoch_d 18.32797547
adx 13.05807195
plus_di 10.6472716
minus_di 17.21123737
atr7 0.22013273
atr14 0.24446101
atr_pct 1.00271541
bollinger_upper 24.96846358
bollinger_middle 24.686735
bollinger_lower 24.40500642
bollinger_width 2.28242885
percent_b -0.04455781
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 24.3701
Kháng cự tham chiếu 25.0999
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 24.62328
fib_382 24.69336
fib_500 24.75
fib_618 24.80664
fib_705 24.8484
fib_786 24.88728
fib_1272 24.37944
fib_1618 24.21336
fib_2000 24.03
fib_2618 23.73336
ema9 24.5618709
ema20 24.6144473
ema50 24.54420967
ema200 23.94226745
ema_slope -0.02468919
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 41.5
Điểm bên bán 58.5
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 226
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 24.3799
ema12 24.5885921
ema26 24.6113175
sma20 24.686735
sma50 24.555348
sma100 24.36353
sma200 23.860655
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.16803258942553617, 'rsi': -0.3049473950944522, 'roc': -0.4228349737282769, 'vol': 0.03168110074306546, 'streak': -1, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 24.561870897562997, 'ema21': 24.614820887568822, 'ema50': 24.54420966915663, 'rsi14': 40.851578147166435, 'atr14': 0.24446101455432837, 'macd': {'macd': -0.022725403689776158, 'signal': 0.025262145454748905, 'hist': -0.04798754914452506}, 'bb': {'middle': 24.686734999999995, 'upper': 24.96846358055227, 'lower': 24.40500641944772}, 'bars_used': 226, 'candles': [[1730730600, 24.25, 24.35, 24.1, 24.34], [1731335400, 24.35, 24.46, 24.15, 24.4], [1731940200, 24.33, 24.35, 23.69, 23.81], [1732545000, 23.88, 24.25, 23.86, 24.01], [1733149800, 23.9604, 24.25, 23.9604, 24.25], [1733754600, 24.3, 24.42, 23.99, 24.11], [1734359400, 24.15, 24.2492, 23.71, 24.021], [1734964200, 24.1497, 24.25, 24, 24.25], [1735569000, 24.083, 24.27, 24.066, 24.2], [1736173800, 24.27, 24.38, 24.06, 24.275], [1736778600, 24.35, 24.38, 24.0501, 24.3799], [1737469800, 23.9909, 24.38, 23.9909, 24.37], [1737988200, 24.3596, 24.4889, 24.305, 24.4889], [1738593000, 24.3301, 24.4076, 24.3301, 24.4076], [1739197800, 24.3822, 24.4199, 24.33, 24.39], [1739889000, 24.3, 24.35, 24.2463, 24.35], [1740407400, 24.295, 24.34, 24.24, 24.296], [1741012200, 24.2, 24.35, 24.0562, 24.2], [1741613400, 24.19, 24.19, 24.1, 24.115], [1742218200, 23.94, 24.12, 23.88, 23.97], [1742823000, 23.9332, 24.05, 23.9, 23.9], [1743427800, 23.91, 24.11, 23.91, 23.9921], [1744032600, 23.88, 23.95, 23.5, 23.6667], [1744637400, 23.79, 23.8208, 23.4, 23.62], [1745242200, 23.69, 23.8999, 23.5155, 23.8999], [1745847000, 23.88, 23.88, 23.62, 23.75], [1746451800, 23.76, 23.91, 23.76, 23.91], [1747056600, 23.91, 24.04, 23.8001, 23.97], [1747661400, 23.9491, 24.02, 23.8, 23.99], [1748352600, 23.96, 24.04, 23.8201, 23.95], [1748871000, 24.05, 24.07, 23.8829, 24.0452], [1749475800, 24.07, 24.22, 24.0391, 24.21], [1750080600, 24.1454, 24.21, 23.97, 24.2], [1750685400, 24.25, 24.28, 23.8363, 24.0575], [1751290200, 24.1771, 24.4, 24.1771, 24.4], [1751895000, 24.42, 24.42, 24.2002, 24.23], [1752499800, 24.23, 24.4334, 24.05, 24.4], [1753104600, 24.349, 24.46, 24.0636, 24.0636], [1753709400, 24.215, 24.3772, 24.2, 24.335], [1754314200, 24.385, 24.385, 24.08, 24.0989], [1754919000, 24.2885, 24.368, 24.09, 24.1], [1755523800, 24.0801, 24.28, 24.05, 24.22], [1756128600, 24.28, 24.36, 24.21, 24.3], [1756819800, 24.37, 24.38, 24.2128, 24.34], [1757338200, 24.38, 24.5, 24.355, 24.45], [1757943000, 24.374, 24.45, 24.3165, 24.4], [1758547800, 24.36, 24.37, 24.26, 24.3583], [1759152600, 24.305, 24.395, 24.305, 24.395], [1759757400, 24.45, 24.45, 24.335, 24.37], [1760362200, 24.355, 24.4, 24.33, 24.33], [1760967000, 24.2176, 24.3, 24.2176, 24.3], [1761571800, 24.3, 24.3549, 24.2, 24.3266], [1762180200, 24.359, 24.5, 24.202, 24.26], [1762785000, 24.755, 24.755, 24.35, 24.48], [1763389800, 24.39, 24.39, 24.2, 24.25], [1763994600, 24.2175, 24.32, 24.2175, 24.285], [1764599400, 24.2713, 24.37, 24.2262, 24.36], [1765204200, 24.3372, 24.456, 24.31, 24.45], [1765809000, 24.45, 24.52, 24.34, 24.38], [1766413800, 24.35, 24.45, 24.33, 24.45], [1767018600, 24.434, 24.45, 24.24, 24.37], [1767623400, 24.43, 24.5, 24.38, 24.5], [1768228200, 24.45, 24.72, 24.45, 24.4685], [1768919400, 24.75, 24.7783, 24.4, 24.55], [1769437800, 24.51, 24.74, 24.35, 24.6048], [1770042600, 24.6, 24.74, 24.43, 24.73], [1770647400, 24.62, 24.75, 24.5, 24.65], [1771338600, 24.55, 24.55, 24.3, 24.44], [1771857000, 24.31, 24.65, 24.26, 24.65], [1772461800, 24.57, 24.57, 23.93, 24.25], [1773063000, 24.2, 24.325, 24.15, 24.26], [1773667800, 24.3, 24.4, 24.0558, 24.1909], [1774272600, 24.23, 24.67, 24.18, 24.35], [1774877400, 24.29, 24.32, 24.11, 24.3], [1775482200, 24.3, 24.4, 24.234, 24.4], [1776087000, 24.3, 24.67, 24.3, 24.42], [1776691800, 24.24, 24.67, 24.24, 24.5599], [1777296600, 24.5013, 24.8471, 24.45, 24.8471], [1777901400, 24.68, 24.95, 24.68, 24.85], [1778506200, 25.01, 25.0999, 24.75, 25.0999], [1779111000, 24.9, 24.9499, 24.6845, 24.75], [1779802200, 24.75, 24.95, 24.68, 24.89], [1780320600, 24.75, 24.96, 24.7, 24.89], [1780925400, 24.91, 24.99, 24.88, 24.935], [1781530200, 24.9, 24.93, 24.7461, 24.7461], [1782135000, 24.75, 24.9014, 24.51, 24.7], [1782739800, 24.75, 24.9, 24.52, 24.5201], [1783344600, 24.75, 24.89, 24.5747, 24.7101], [1783949400, 24.7, 24.89, 24.57, 24.7], [1784554200, 24.72, 24.73, 24.55, 24.69], [1785159000, 24.55, 24.78, 24.55, 24.78], [1785763800, 24.71, 24.85, 24.7, 24.76], [1786368600, 24.7001, 24.85, 24.7, 24.7808], [1786973400, 24.75, 24.8, 24.611, 24.62], [1787578200, 24.72, 24.75, 24.6, 24.71], [1788183000, 24.71, 24.8, 24.6, 24.61], [1788874200, 24.67, 24.67, 24.5, 24.58], [1789392600, 24.58, 24.65, 24.3701, 24.4727], [1789997400, 24.5627, 24.6, 24.3801, 24.51], [1790602200, 24.5, 24.5, 24.32, 24.3799]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OXLCN
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 25.0999
swing_low 23.93
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.6499
Giá mở cửa 24.75
Giá cao nhất 24.8
Giá thấp nhất 24.3701
Giá đóng cửa 24.45
body_size 0.3
upper_wick 0.05
lower_wick 0.0799
body_ratio 0.69783671
close_position 0.18585718
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 25.0999
range_low 23.4
range_size 1.6999
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.84296804
rsi7 46.6174491
rsi14 51.46392426
rsi21 50.57695035
rsi_slope -2.95853787
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.23388354
macd_signal 0.25408208
macd_histogram -0.02019854
stoch_k 44.44824344
stoch_d 58.80051323
adx 9.08682949
plus_di 16.34112526
minus_di 16.74516563
atr7 0.44117387
atr14 0.50998375
atr_pct 2.0858231
bollinger_upper 24.9733937
bollinger_middle 24.39222
bollinger_lower 23.8110463
bollinger_width 4.76523829
percent_b 0.54970975
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 23.4
Kháng cự tham chiếu 25.0999
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 24.8238036
fib_382 24.6529982
fib_500 24.51495
fib_618 24.3769018
fib_705 24.2751205
fib_786 24.1803586
fib_1272 25.4181128
fib_1618 25.8228982
fib_2000 26.2698
fib_2618 26.9927982
ema9 24.57867454
ema20 24.41105737
ema50 23.85889101
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00409922
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 61.4
Điểm bên bán 38.6
Độ phủ chỉ báo 65
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 52
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 24.45
ema12 24.5376847
ema26 24.30380115
sma20 24.39222
sma50 23.80257
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.28976854085143067, 'rsi': 0.04879747541307324, 'roc': 0.1078465741587264, 'vol': 0.1360515713134569, 'streak': -0.5, 'bb': 0.0994195015827725, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 24.57867453746671, 'ema21': 24.394018557525293, 'ema50': 23.858891014994228, 'rsi14': 51.4639242623922, 'atr14': 0.5099837470873375, 'macd': {'macd': 0.23388354182394977, 'signal': 0.25408208238840274, 'hist': -0.02019854056445297}, 'bb': {'middle': 24.392220000000002, 'upper': 24.97339370415393, 'lower': 23.811046295846072}, 'bars_used': 52, 'candles': [[1654090200, 24.64, 24.68, 24, 24.5], [1656682200, 24.49, 24.9, 24.19, 24.598], [1659360600, 24.6099, 25.03, 24.445, 24.445], [1662039000, 24.5, 24.75, 22.78, 22.9], [1664803800, 22.89, 23, 21.4, 23], [1667309400, 22.73, 23, 21.8858, 23], [1669905000, 23.0351, 23.29, 22.1, 22.68], [1672756200, 22.26, 23.1, 22.01, 22.9998], [1675261800, 23.03, 23.3, 22.7001, 23.27], [1677681000, 23.22, 23.25, 21.85, 23], [1680528600, 23, 23.49, 22.3101, 22.6969], [1682947800, 22.93, 24.2999, 22.35, 22.75], [1685626200, 22.7601, 22.99, 22.45, 22.85], [1688391000, 22.79, 23.3, 22.61, 23.065], [1690896600, 23.05, 23.3699, 22.61, 22.9], [1693575000, 23.11, 23.38, 22.11, 22.2], [1696253400, 22.35, 22.95, 22.3, 22.68], [1698845400, 22.6505, 23.4, 22.36, 22.9], [1701441000, 22.8619, 23.58, 22.8, 23.2], [1704205800, 23.5179, 24.11, 23.34, 24], [1706797800, 23.97, 24.095, 23.2, 23.5799], [1709303400, 23.56, 23.7627, 23.21, 23.43], [1711978200, 23.4096, 23.85, 23.36, 23.5], [1714570200, 23.62, 23.9999, 23.62, 23.8], [1717421400, 23.9248, 24.1999, 23.7, 24.035], [1719840600, 23.85, 24.2, 23.81, 24.17], [1722519000, 24.19, 24.345, 23.8, 24.0601], [1725370200, 24.21, 24.44, 23.92, 24.2835], [1727789400, 24.3, 24.5, 24.0071, 24.12], [1730467800, 24.23, 24.46, 23.69, 24.01], [1733149800, 23.9604, 24.42, 23.71, 24.27], [1735828200, 24.24, 24.4889, 23.9909, 24.4889], [1738593000, 24.3301, 24.4199, 24.24, 24.296], [1741012200, 24.2, 24.35, 23.88, 24.11], [1743514200, 23.95, 24.06, 23.4, 23.74], [1746106200, 23.74, 24.04, 23.6959, 23.95], [1748871000, 24.05, 24.28, 23.8363, 24.19], [1751376600, 24.19, 24.46, 24.05, 24.37], [1754055000, 24.34, 24.385, 24.05, 24.3], [1756819800, 24.37, 24.5, 24.2128, 24.3506], [1759325400, 24.3096, 24.45, 24.2, 24.3266], [1762180200, 24.359, 24.755, 24.2, 24.285], [1764599400, 24.2713, 24.52, 24.2262, 24.3], [1767364200, 24.3508, 24.7783, 24.33, 24.6048], [1770042600, 24.6, 24.75, 24.26, 24.65], [1772461800, 24.57, 24.67, 23.93, 24.1597], [1775050200, 24.16, 24.67, 24.14, 24.6], [1777642200, 24.69, 25.0999, 24.645, 24.89], [1780320600, 24.75, 24.99, 24.51, 24.8917], [1782912600, 24.7991, 24.9, 24.52, 24.78], [1785763800, 24.71, 24.85, 24.6, 24.6], [1788269400, 24.75, 24.8, 24.3701, 24.45]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OXLCN

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 52.0/10052.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 61.4/10061.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 38.6/10038.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OXLCN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 65/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 26.0/10026.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 41.5/10041.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 58.5/10058.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OXLCN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 41.0/10041.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 27.1/10027.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 72.9/10072.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OXLCN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:OXLCNBearish bias · -29
BearishNeutralBullish
Last close
24.3800
Nearest resistance
24.4050
Nearest support
24.3701
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -29/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 24.3800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 24.4050 (+0.10%); nearest support 24.3701 (-0.04%).
  • Momentum D1: RSI-14 41.7, ADX 16.7, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 24.3187, targeting 23.9423.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (44/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:OXLCN last closed at 24.3800 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of -29/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 41/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T12:17:18.428353+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 12:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.40 (+0.16% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.45 (+4.04% vs prior close; 5 sessions -2.94%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,822.40 (-0.02% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 94.31 (+1.31% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,171.36 (-0.55% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:OXLCN (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 61/sell 39); W1 sideways (buy 42/sell 58); D1 down (buy 27/sell 73).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 24.3800): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 41.7 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 22 / %D 18. ADX at 16.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 18 < -DI 25, so sellers lead. ATR-14 is 0.0902 (~0.37% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.24. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 24.4500 – 24.5000. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 24.4500 (+0.29%) — D1 FVG base
  • R2 24.4251 (+0.18%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 24.4050 (+0.10%) — D1 Fib 50%
  • Last close 24.3800
  • S1 24.3701 (-0.04%) — W1 support + W1 Fib 127.2% ext. + D1 Fib 38.2% · confluence
  • S2 24.3187 (-0.25%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S3 24.2981 (-0.34%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 24.3187 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 24.3187
  • Reference stop (SL): 24.4089
  • Targets (TP1 / TP2): 23.9423 / 23.8521
  • Reward-to-risk to TP1: 1:4.2

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 24.4050 that holds on a retest.
  • Reference entry: 24.4050
  • Reference stop (SL): 24.3148
  • Targets (TP1 / TP2): 24.5567 / 24.6500
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (44/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 17 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:4.2.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0902: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 24.38 DOWN NO SIGNAL 24.3187 24.65 2026-10-08 13:30:00
W1 24.3799 RANGE NO SIGNAL 24.3701 25.0999 2026-09-28 13:30:00
MN1 24.45 UP NO SIGNAL 23.4 25.0999 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 24.49
swing low 24.32
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0613
open 24.38
high 24.4
low 24.38
close 24.38
body size 0
upper wick 0.02
lower wick 0
body ratio 0
close position 0
candle pattern DOJI
range high 24.65
range low 24.3187
range size 0.3313
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.22180061
rsi7 41.76409206
rsi14 41.69877608
rsi21 42.90342391
rsi slope -1.1514053
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.07202227
macd signal -0.06685721
macd histogram -0.00516506
stoch k 21.79168148
stoch d 18.10011765
adx 16.68418162
plus di 17.92486078
minus di 25.36185198
atr7 0.0796657
atr14 0.09017108
atr pct 0.36985676
bollinger upper 24.63946287
bollinger middle 24.468805
bollinger lower 24.29814713
bollinger width 1.39490158
percent b 0.2398157
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 24.3187
resistance 24.65
nearest fvg low 24.45
nearest fvg high 24.5
fvg direction DOWN
fvg size 0.05
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 24.36012
fib 382 24.38494
fib 500 24.405
fib 618 24.42506
fib 705 24.43985
fib 786 24.45362
fib 1272 24.27376
fib 1618 24.21494
fib 2000 24.15
fib 2618 24.04494
ema9 24.40071801
ema20 24.46260974
ema50 24.56413569
ema200 24.55673831
ema slope -0.00869576
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 27.1
seller score 72.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OXLCN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 24.38
ema12 24.4185033
ema26 24.49052557
sma20 24.468805
sma50 24.614444
sma100 24.699106
sma200 24.590836
fomo {'version': '1', 'score': 41, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.5105175838891896, 'rsi': -0.2767074639891573, 'roc': -0.07171552943937043, 'vol': 0.32030585354719565, 'streak': 0, 'bb': -0.5203686065415807, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 24.400718011123683, 'ema21': 24.467579241757292, 'ema50': 24.56413568543893, 'rsi14': 41.69877608032528, 'atr14': 0.09017107894509828, 'macd': {'macd': -0.0720222704209128, 'signal': -0.0668572123230828, 'hist': -0.005165058097830008}, 'bb': {'middle': 24.468804999999996, 'upper': 24.63946287382948, 'lower': 24.298147126170512}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778679000, 24.9136, 24.9136, 24.9136, 24.9136], [1778765400, 24.75, 24.98, 24.75, 24.98], [1778851800, 25.0999, 25.0999, 25.0999, 25.0999], [1779111000, 24.9, 24.91, 24.6845, 24.6845], [1779283800, 24.8, 24.9499, 24.7627, 24.7627], [1779370200, 24.75, 24.91, 24.705, 24.8], [1779456600, 24.74, 24.75, 24.74, 24.75], [1779802200, 24.75, 24.94, 24.75, 24.94], [1779888600, 24.93, 24.95, 24.68, 24.815], [1779975000, 24.875, 24.875, 24.81, 24.81], [1780061400, 24.9, 24.95, 24.89, 24.89], [1780320600, 24.75, 24.75, 24.7, 24.72], [1780407000, 24.94, 24.94, 24.94, 24.94], [1780493400, 24.96, 24.96, 24.855, 24.96], [1780579800, 24.815, 24.95, 24.815, 24.94], [1780666200, 24.95, 24.95, 24.885, 24.89], [1780925400, 24.91, 24.95, 24.885, 24.95], [1781011800, 24.95, 24.95, 24.885, 24.9001], [1781098200, 24.95, 24.95, 24.88, 24.88], [1781184600, 24.9, 24.95, 24.9, 24.9241], [1781271000, 24.94, 24.99, 24.9178, 24.935], [1781530200, 24.9, 24.93, 24.8801, 24.93], [1781616600, 24.905, 24.905, 24.905, 24.905], [1781703000, 24.88, 24.9101, 24.85, 24.9101], [1781789400, 24.7461, 24.7461, 24.7461, 24.7461], [1782135000, 24.75, 24.77, 24.5712, 24.5712], [1782221400, 24.715, 24.75, 24.51, 24.6099], [1782307800, 24.82, 24.82, 24.5904, 24.5904], [1782394200, 24.52, 24.7769, 24.52, 24.7], [1782480600, 24.815, 24.9014, 24.7, 24.7], [1782739800, 24.75, 24.75, 24.5201, 24.56], [1782826200, 24.7236, 24.8917, 24.715, 24.8917], [1782912600, 24.7991, 24.9, 24.52, 24.5201], [1783344600, 24.75, 24.79, 24.72, 24.79], [1783431000, 24.8297, 24.8297, 24.8, 24.8], [1783517400, 24.7286, 24.7286, 24.7286, 24.7286], [1783603800, 24.86, 24.89, 24.5747, 24.5747], [1783690200, 24.8789, 24.8789, 24.71, 24.7101], [1783949400, 24.7, 24.85, 24.7, 24.85], [1784035800, 24.57, 24.72, 24.57, 24.72], [1784122200, 24.7, 24.7, 24.7, 24.7], [1784208600, 24.87, 24.89, 24.7351, 24.7351], [1784295000, 24.7, 24.7, 24.7, 24.7], [1784554200, 24.72, 24.72, 24.71, 24.71], [1784640600, 24.73, 24.73, 24.55, 24.56], [1784727000, 24.58, 24.65, 24.58, 24.6393], [1784813400, 24.61, 24.6814, 24.61, 24.6814], [1784899800, 24.69, 24.69, 24.69, 24.69], [1785159000, 24.55, 24.7, 24.55, 24.7], [1785245400, 24.68, 24.78, 24.5601, 24.7798], [1785331800, 24.67, 24.68, 24.67, 24.67], [1785418200, 24.695, 24.75, 24.695, 24.75], [1785504600, 24.7604, 24.78, 24.7604, 24.78], [1785763800, 24.71, 24.835, 24.7, 24.78], [1785850200, 24.8, 24.8, 24.725, 24.765], [1785936600, 24.815, 24.8151, 24.8104, 24.8104], [1786023000, 24.775, 24.775, 24.775, 24.775], [1786109400, 24.84, 24.85, 24.71, 24.76], [1786368600, 24.7001, 24.79, 24.7, 24.79], [1786455000, 24.775, 24.775, 24.775, 24.775], [1786541400, 24.75, 24.84, 24.75, 24.84], [1786627800, 24.85, 24.85, 24.785, 24.8017], [1786714200, 24.75, 24.7808, 24.75, 24.7808], [1786973400, 24.75, 24.8, 24.72, 24.72], [1787059800, 24.7, 24.72, 24.7, 24.72], [1787146200, 24.71, 24.72, 24.65, 24.65], [1787232600, 24.65, 24.7001, 24.65, 24.6999], [1787319000, 24.62, 24.62, 24.611, 24.62], [1787578200, 24.72, 24.72, 24.675, 24.7], [1787664600, 24.73, 24.74, 24.71, 24.74], [1787751000, 24.7, 24.7, 24.61, 24.6383], [1787837400, 24.72, 24.72, 24.6, 24.6], [1787923800, 24.74, 24.75, 24.66, 24.71], [1788183000, 24.71, 24.74, 24.6, 24.6], [1788269400, 24.75, 24.75, 24.7, 24.725], [1788355800, 24.8, 24.8, 24.675, 24.675], [1788442200, 24.75, 24.75, 24.65, 24.65], [1788528600, 24.76, 24.76, 24.61, 24.61], [1788874200, 24.67, 24.67, 24.6, 24.61], [1788960600, 24.6, 24.6, 24.58, 24.6], [1789047000, 24.58, 24.58, 24.51, 24.5148], [1789133400, 24.51, 24.58, 24.5, 24.58], [1789392600, 24.58, 24.58, 24.5, 24.5], [1789479000, 24.46, 24.65, 24.46, 24.65], [1789565400, 24.6, 24.6, 24.48, 24.58], [1789651800, 24.3701, 24.5, 24.3701, 24.4727], [1789997400, 24.5627, 24.6, 24.55, 24.55], [1790083800, 24.5999, 24.5999, 24.485, 24.485], [1790170200, 24.52, 24.52, 24.52, 24.52], [1790256600, 24.3994, 24.3994, 24.3994, 24.3994], [1790343000, 24.49, 24.51, 24.3801, 24.51], [1790602200, 24.5, 24.5, 24.5, 24.5], [1790688600, 24.45, 24.465, 24.45, 24.465], [1790775000, 24.45, 24.45, 24.4499, 24.45], [1790861400, 24.41, 24.41, 24.355, 24.3844], [1790947800, 24.49, 24.49, 24.32, 24.3799], [1791207000, 24.3825, 24.4, 24.3248, 24.3248], [1791293400, 24.3999, 24.3999, 24.33, 24.3301], [1791379800, 24.4, 24.4, 24.3187, 24.4], [1791466200, 24.38, 24.4, 24.38, 24.38]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OXLCN
W1 · Report parameters
swing high 24.99
swing low 24.51
structure direction LH_LL
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0098
open 24.5
high 24.5
low 24.32
close 24.3799
body size 0.1201
upper wick 0
lower wick 0.0599
body ratio 0.66722222
close position 0.33277778
candle pattern NONE
range high 25.0999
range low 24.3701
range size 0.7298
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.73631372
rsi7 29.48277435
rsi14 40.85157815
rsi21 45.23187815
rsi slope -4.34557328
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.0227254
macd signal 0.02526215
macd histogram -0.04798755
stoch k 10.32758621
stoch d 18.32797547
adx 13.05807195
plus di 10.6472716
minus di 17.21123737
atr7 0.22013273
atr14 0.24446101
atr pct 1.00271541
bollinger upper 24.96846358
bollinger middle 24.686735
bollinger lower 24.40500642
bollinger width 2.28242885
percent b -0.04455781
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 24.3701
resistance 25.0999
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 24.62328
fib 382 24.69336
fib 500 24.75
fib 618 24.80664
fib 705 24.8484
fib 786 24.88728
fib 1272 24.37944
fib 1618 24.21336
fib 2000 24.03
fib 2618 23.73336
ema9 24.5618709
ema20 24.6144473
ema50 24.54420967
ema200 23.94226745
ema slope -0.02468919
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 41.5
seller score 58.5
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 226
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OXLCN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 24.3799
ema12 24.5885921
ema26 24.6113175
sma20 24.686735
sma50 24.555348
sma100 24.36353
sma200 23.860655
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.16803258942553617, 'rsi': -0.3049473950944522, 'roc': -0.4228349737282769, 'vol': 0.03168110074306546, 'streak': -1, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 24.561870897562997, 'ema21': 24.614820887568822, 'ema50': 24.54420966915663, 'rsi14': 40.851578147166435, 'atr14': 0.24446101455432837, 'macd': {'macd': -0.022725403689776158, 'signal': 0.025262145454748905, 'hist': -0.04798754914452506}, 'bb': {'middle': 24.686734999999995, 'upper': 24.96846358055227, 'lower': 24.40500641944772}, 'bars_used': 226, 'candles': [[1730730600, 24.25, 24.35, 24.1, 24.34], [1731335400, 24.35, 24.46, 24.15, 24.4], [1731940200, 24.33, 24.35, 23.69, 23.81], [1732545000, 23.88, 24.25, 23.86, 24.01], [1733149800, 23.9604, 24.25, 23.9604, 24.25], [1733754600, 24.3, 24.42, 23.99, 24.11], [1734359400, 24.15, 24.2492, 23.71, 24.021], [1734964200, 24.1497, 24.25, 24, 24.25], [1735569000, 24.083, 24.27, 24.066, 24.2], [1736173800, 24.27, 24.38, 24.06, 24.275], [1736778600, 24.35, 24.38, 24.0501, 24.3799], [1737469800, 23.9909, 24.38, 23.9909, 24.37], [1737988200, 24.3596, 24.4889, 24.305, 24.4889], [1738593000, 24.3301, 24.4076, 24.3301, 24.4076], [1739197800, 24.3822, 24.4199, 24.33, 24.39], [1739889000, 24.3, 24.35, 24.2463, 24.35], [1740407400, 24.295, 24.34, 24.24, 24.296], [1741012200, 24.2, 24.35, 24.0562, 24.2], [1741613400, 24.19, 24.19, 24.1, 24.115], [1742218200, 23.94, 24.12, 23.88, 23.97], [1742823000, 23.9332, 24.05, 23.9, 23.9], [1743427800, 23.91, 24.11, 23.91, 23.9921], [1744032600, 23.88, 23.95, 23.5, 23.6667], [1744637400, 23.79, 23.8208, 23.4, 23.62], [1745242200, 23.69, 23.8999, 23.5155, 23.8999], [1745847000, 23.88, 23.88, 23.62, 23.75], [1746451800, 23.76, 23.91, 23.76, 23.91], [1747056600, 23.91, 24.04, 23.8001, 23.97], [1747661400, 23.9491, 24.02, 23.8, 23.99], [1748352600, 23.96, 24.04, 23.8201, 23.95], [1748871000, 24.05, 24.07, 23.8829, 24.0452], [1749475800, 24.07, 24.22, 24.0391, 24.21], [1750080600, 24.1454, 24.21, 23.97, 24.2], [1750685400, 24.25, 24.28, 23.8363, 24.0575], [1751290200, 24.1771, 24.4, 24.1771, 24.4], [1751895000, 24.42, 24.42, 24.2002, 24.23], [1752499800, 24.23, 24.4334, 24.05, 24.4], [1753104600, 24.349, 24.46, 24.0636, 24.0636], [1753709400, 24.215, 24.3772, 24.2, 24.335], [1754314200, 24.385, 24.385, 24.08, 24.0989], [1754919000, 24.2885, 24.368, 24.09, 24.1], [1755523800, 24.0801, 24.28, 24.05, 24.22], [1756128600, 24.28, 24.36, 24.21, 24.3], [1756819800, 24.37, 24.38, 24.2128, 24.34], [1757338200, 24.38, 24.5, 24.355, 24.45], [1757943000, 24.374, 24.45, 24.3165, 24.4], [1758547800, 24.36, 24.37, 24.26, 24.3583], [1759152600, 24.305, 24.395, 24.305, 24.395], [1759757400, 24.45, 24.45, 24.335, 24.37], [1760362200, 24.355, 24.4, 24.33, 24.33], [1760967000, 24.2176, 24.3, 24.2176, 24.3], [1761571800, 24.3, 24.3549, 24.2, 24.3266], [1762180200, 24.359, 24.5, 24.202, 24.26], [1762785000, 24.755, 24.755, 24.35, 24.48], [1763389800, 24.39, 24.39, 24.2, 24.25], [1763994600, 24.2175, 24.32, 24.2175, 24.285], [1764599400, 24.2713, 24.37, 24.2262, 24.36], [1765204200, 24.3372, 24.456, 24.31, 24.45], [1765809000, 24.45, 24.52, 24.34, 24.38], [1766413800, 24.35, 24.45, 24.33, 24.45], [1767018600, 24.434, 24.45, 24.24, 24.37], [1767623400, 24.43, 24.5, 24.38, 24.5], [1768228200, 24.45, 24.72, 24.45, 24.4685], [1768919400, 24.75, 24.7783, 24.4, 24.55], [1769437800, 24.51, 24.74, 24.35, 24.6048], [1770042600, 24.6, 24.74, 24.43, 24.73], [1770647400, 24.62, 24.75, 24.5, 24.65], [1771338600, 24.55, 24.55, 24.3, 24.44], [1771857000, 24.31, 24.65, 24.26, 24.65], [1772461800, 24.57, 24.57, 23.93, 24.25], [1773063000, 24.2, 24.325, 24.15, 24.26], [1773667800, 24.3, 24.4, 24.0558, 24.1909], [1774272600, 24.23, 24.67, 24.18, 24.35], [1774877400, 24.29, 24.32, 24.11, 24.3], [1775482200, 24.3, 24.4, 24.234, 24.4], [1776087000, 24.3, 24.67, 24.3, 24.42], [1776691800, 24.24, 24.67, 24.24, 24.5599], [1777296600, 24.5013, 24.8471, 24.45, 24.8471], [1777901400, 24.68, 24.95, 24.68, 24.85], [1778506200, 25.01, 25.0999, 24.75, 25.0999], [1779111000, 24.9, 24.9499, 24.6845, 24.75], [1779802200, 24.75, 24.95, 24.68, 24.89], [1780320600, 24.75, 24.96, 24.7, 24.89], [1780925400, 24.91, 24.99, 24.88, 24.935], [1781530200, 24.9, 24.93, 24.7461, 24.7461], [1782135000, 24.75, 24.9014, 24.51, 24.7], [1782739800, 24.75, 24.9, 24.52, 24.5201], [1783344600, 24.75, 24.89, 24.5747, 24.7101], [1783949400, 24.7, 24.89, 24.57, 24.7], [1784554200, 24.72, 24.73, 24.55, 24.69], [1785159000, 24.55, 24.78, 24.55, 24.78], [1785763800, 24.71, 24.85, 24.7, 24.76], [1786368600, 24.7001, 24.85, 24.7, 24.7808], [1786973400, 24.75, 24.8, 24.611, 24.62], [1787578200, 24.72, 24.75, 24.6, 24.71], [1788183000, 24.71, 24.8, 24.6, 24.61], [1788874200, 24.67, 24.67, 24.5, 24.58], [1789392600, 24.58, 24.65, 24.3701, 24.4727], [1789997400, 24.5627, 24.6, 24.3801, 24.51], [1790602200, 24.5, 24.5, 24.32, 24.3799]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OXLCN
MN1 · Report parameters
swing high 25.0999
swing low 23.93
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.6499
open 24.75
high 24.8
low 24.3701
close 24.45
body size 0.3
upper wick 0.05
lower wick 0.0799
body ratio 0.69783671
close position 0.18585718
candle pattern NONE
range high 25.0999
range low 23.4
range size 1.6999
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.84296804
rsi7 46.6174491
rsi14 51.46392426
rsi21 50.57695035
rsi slope -2.95853787
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.23388354
macd signal 0.25408208
macd histogram -0.02019854
stoch k 44.44824344
stoch d 58.80051323
adx 9.08682949
plus di 16.34112526
minus di 16.74516563
atr7 0.44117387
atr14 0.50998375
atr pct 2.0858231
bollinger upper 24.9733937
bollinger middle 24.39222
bollinger lower 23.8110463
bollinger width 4.76523829
percent b 0.54970975
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 23.4
resistance 25.0999
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 24.8238036
fib 382 24.6529982
fib 500 24.51495
fib 618 24.3769018
fib 705 24.2751205
fib 786 24.1803586
fib 1272 25.4181128
fib 1618 25.8228982
fib 2000 26.2698
fib 2618 26.9927982
ema9 24.57867454
ema20 24.41105737
ema50 23.85889101
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00409922
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 61.4
seller score 38.6
score coverage 65
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 52
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OXLCN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 24.45
ema12 24.5376847
ema26 24.30380115
sma20 24.39222
sma50 23.80257
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.28976854085143067, 'rsi': 0.04879747541307324, 'roc': 0.1078465741587264, 'vol': 0.1360515713134569, 'streak': -0.5, 'bb': 0.0994195015827725, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 24.57867453746671, 'ema21': 24.394018557525293, 'ema50': 23.858891014994228, 'rsi14': 51.4639242623922, 'atr14': 0.5099837470873375, 'macd': {'macd': 0.23388354182394977, 'signal': 0.25408208238840274, 'hist': -0.02019854056445297}, 'bb': {'middle': 24.392220000000002, 'upper': 24.97339370415393, 'lower': 23.811046295846072}, 'bars_used': 52, 'candles': [[1654090200, 24.64, 24.68, 24, 24.5], [1656682200, 24.49, 24.9, 24.19, 24.598], [1659360600, 24.6099, 25.03, 24.445, 24.445], [1662039000, 24.5, 24.75, 22.78, 22.9], [1664803800, 22.89, 23, 21.4, 23], [1667309400, 22.73, 23, 21.8858, 23], [1669905000, 23.0351, 23.29, 22.1, 22.68], [1672756200, 22.26, 23.1, 22.01, 22.9998], [1675261800, 23.03, 23.3, 22.7001, 23.27], [1677681000, 23.22, 23.25, 21.85, 23], [1680528600, 23, 23.49, 22.3101, 22.6969], [1682947800, 22.93, 24.2999, 22.35, 22.75], [1685626200, 22.7601, 22.99, 22.45, 22.85], [1688391000, 22.79, 23.3, 22.61, 23.065], [1690896600, 23.05, 23.3699, 22.61, 22.9], [1693575000, 23.11, 23.38, 22.11, 22.2], [1696253400, 22.35, 22.95, 22.3, 22.68], [1698845400, 22.6505, 23.4, 22.36, 22.9], [1701441000, 22.8619, 23.58, 22.8, 23.2], [1704205800, 23.5179, 24.11, 23.34, 24], [1706797800, 23.97, 24.095, 23.2, 23.5799], [1709303400, 23.56, 23.7627, 23.21, 23.43], [1711978200, 23.4096, 23.85, 23.36, 23.5], [1714570200, 23.62, 23.9999, 23.62, 23.8], [1717421400, 23.9248, 24.1999, 23.7, 24.035], [1719840600, 23.85, 24.2, 23.81, 24.17], [1722519000, 24.19, 24.345, 23.8, 24.0601], [1725370200, 24.21, 24.44, 23.92, 24.2835], [1727789400, 24.3, 24.5, 24.0071, 24.12], [1730467800, 24.23, 24.46, 23.69, 24.01], [1733149800, 23.9604, 24.42, 23.71, 24.27], [1735828200, 24.24, 24.4889, 23.9909, 24.4889], [1738593000, 24.3301, 24.4199, 24.24, 24.296], [1741012200, 24.2, 24.35, 23.88, 24.11], [1743514200, 23.95, 24.06, 23.4, 23.74], [1746106200, 23.74, 24.04, 23.6959, 23.95], [1748871000, 24.05, 24.28, 23.8363, 24.19], [1751376600, 24.19, 24.46, 24.05, 24.37], [1754055000, 24.34, 24.385, 24.05, 24.3], [1756819800, 24.37, 24.5, 24.2128, 24.3506], [1759325400, 24.3096, 24.45, 24.2, 24.3266], [1762180200, 24.359, 24.755, 24.2, 24.285], [1764599400, 24.2713, 24.52, 24.2262, 24.3], [1767364200, 24.3508, 24.7783, 24.33, 24.6048], [1770042600, 24.6, 24.75, 24.26, 24.65], [1772461800, 24.57, 24.67, 23.93, 24.1597], [1775050200, 24.16, 24.67, 24.14, 24.6], [1777642200, 24.69, 25.0999, 24.645, 24.89], [1780320600, 24.75, 24.99, 24.51, 24.8917], [1782912600, 24.7991, 24.9, 24.52, 24.78], [1785763800, 24.71, 24.85, 24.6, 24.6], [1788269400, 24.75, 24.8, 24.3701, 24.45]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OXLCN

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 52.0/10052.0/100FOMO · neutral
Buy: 61.4/10061.4/100Buy
Sell: 38.6/10038.6/100Sell

Source: NASDAQ:OXLCN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 65/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 26.0/10026.0/100FOMO · fear
Buy: 41.5/10041.5/100Buy
Sell: 58.5/10058.5/100Sell

Source: NASDAQ:OXLCN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 41.0/10041.0/100FOMO · neutral
Buy: 27.1/10027.1/100Buy
Sell: 72.9/10072.9/100Sell

Source: NASDAQ:OXLCN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.