NASDAQ:QSINghiêng tăng · +17
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.360
Kháng cự gần nhất
1.374
Hỗ trợ gần nhất
1.340
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +17/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.360 (D1 2026-10-12 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.374 (+1.05%); hỗ trợ gần nhất 1.340 (-1.47%).
  • Động lượng D1: RSI-14 61.9, ADX 46.4, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 1.550, mục tiêu 1.834.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (57/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:QSI đóng cửa gần nhất tại 1.360 trên nến D1 lúc 2026-10-12 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 1 khung nghiêng giảm (MN1); điểm tổng hợp +17/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 70/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-12 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-13T17:31:40.601809+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-13 17:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.27 (-0.29% so với phiên trước; 5 phiên +0.46%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.232% (-1.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -3.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.52 (+2.11% so với phiên trước; 5 phiên -2.12%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,806.70 (-0.13% so với phiên trước; 5 phiên +0.37%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.42 (+1.30% so với phiên trước; 5 phiên +3.31%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,152.65 (-0.46% so với phiên trước; 5 phiên +0.75%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:QSI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:QSI: 1 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 2 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.21). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1 tăng, trong khi MN1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 39/bán 61); W1 đi ngang (mua 34/bán 66); D1 tăng (mua 65/bán 35).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-12 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.360): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 61.9 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 67 / %D 71. ADX 46.4 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 37 > -DI 8 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.159 (~11.69% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.78. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 1.300 – 1.340. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.610 (+18.41%) — D1 dải Bollinger trên
  • R2 1.550 (+13.97%) — D1 đỉnh swing + W1 kháng cự · hội tụ
  • R1 1.374 (+1.05%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.360
  • S1 1.340 (-1.47%) — D1 cạnh trên FVG
  • S2 1.300 (-4.41%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 1.266 (-6.93%) — D1 Fib 61.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.550 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.550
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.391
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.834 / 2.020
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.300 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.300
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.459
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.090 / 0.931
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1.282 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.282
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.186
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.438 / 1.594
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (57/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 19 giờ tới: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Dòng tin cùng chiều. Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.8.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.159: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.36 Tăng Chưa có tín hiệu 0.72 1.66 2026-10-12 13:30:00
W1 1.53 Đi ngang Chưa có tín hiệu 0.69 1.55 2026-10-05 13:30:00
MN1 1.07 Giảm Chưa có tín hiệu 0.69 5.77 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.55
swing_low 1.09
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.3
Giá mở cửa 1.475
Giá cao nhất 1.475
Giá thấp nhất 1.34
Giá đóng cửa 1.36
body_size 0.115
upper_wick 0
lower_wick 0.02
body_ratio 0.85185185
close_position 0.14814815
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.66
range_low 0.72
range_size 0.94
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.84947171
rsi7 59.42208927
rsi14 61.9444303
rsi21 61.79619399
rsi_slope -8.65795894
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.1617321
macd_signal 0.12145093
macd_histogram 0.04028116
stoch_k 67.27034693
stoch_d 70.72500839
adx 46.35174099
plus_di 36.96290541
minus_di 7.52338176
atr7 0.21357769
atr14 0.1589223
atr_pct 11.68546339
bollinger_upper 1.61030971
bollinger_middle 1.028845
bollinger_lower 0.44738029
bollinger_width 113.03251848
percent_b 0.78475933
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.72
Kháng cự tham chiếu 1.66
nearest_fvg_low 1.3
nearest_fvg_high 1.34
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.04
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 1.44144
fib_382 1.37428
fib_500 1.32
fib_618 1.26572
fib_705 1.2257
fib_786 1.18844
fib_1272 1.67512
fib_1618 1.83428
fib_2000 2.01
fib_2618 2.29428
ema9 1.27449951
ema20 1.11349255
ema50 0.95945496
ema200 1.03004769
ema_slope 0.02594815
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 65.4
Điểm bên bán 34.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-12 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.36
ema12 1.22150032
ema26 1.05976823
sma20 1.028845
sma50 0.875292
sma100 0.905583
sma200 0.951742
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6300956979491058, 'rsi': 0.398147676678316, 'roc': 1, 'vol': 0.02008434342526344, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.5695186583311318, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.274499514549887, 'ema21': 1.103182548362196, 'ema50': 0.9594549645093878, 'rsi14': 61.94443030034948, 'atr14': 0.158922302117894, 'macd': {'macd': 0.1617320955749173, 'signal': 0.12145093361305768, 'hist': 0.040281161961859616}, 'bb': {'middle': 1.028845, 'upper': 1.6103097073554853, 'lower': 0.44738029264451484}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779283800, 0.872, 0.88, 0.8406, 0.8757], [1779370200, 0.87, 0.99, 0.867, 0.99], [1779456600, 0.9994, 1.09, 0.9955, 1.06], [1779802200, 1.08, 1.09, 1.01, 1.08], [1779888600, 1.06, 1.185, 1.03, 1.13], [1779975000, 1.11, 1.21, 1.084, 1.2], [1780061400, 1.205, 1.21, 1.11, 1.19], [1780320600, 1.17, 1.25, 1.12, 1.18], [1780407000, 1.17, 1.26, 1.16, 1.24], [1780493400, 1.22, 1.22, 1.16, 1.19], [1780579800, 1.19, 1.3, 1.1737, 1.28], [1780666200, 1.25, 1.25, 1.01, 1.05], [1780925400, 1.09, 1.095, 1.03, 1.06], [1781011800, 1.06, 1.08, 0.94, 0.9871], [1781098200, 0.9751, 1.02, 0.9464, 0.9465], [1781184600, 0.946, 0.9847, 0.915, 0.973], [1781271000, 0.9849, 1.01, 0.93315, 0.9467], [1781530200, 1.01, 1.05, 0.9821, 0.9885], [1781616600, 0.995, 0.995, 0.94, 0.954], [1781703000, 0.97, 0.996, 0.9312, 0.9443], [1781789400, 0.9638, 1.03, 0.96, 0.999], [1782135000, 1, 1.07, 0.9208, 0.9212], [1782221400, 0.91, 0.93, 0.88, 0.88], [1782307800, 0.9, 0.918, 0.8251, 0.8272], [1782394200, 0.85, 0.88729, 0.7802, 0.8573], [1782480600, 0.8377, 0.8898, 0.7951, 0.8548], [1782739800, 0.8587, 0.91389, 0.85, 0.8889], [1782826200, 0.88, 0.916599, 0.87, 0.885], [1782912600, 0.88, 0.964, 0.8792, 0.9241], [1782999000, 0.9257, 1.01, 0.9202, 0.9304], [1783344600, 0.928, 0.9799, 0.9275, 0.9517], [1783431000, 0.9369, 0.9478, 0.901, 0.9195], [1783517400, 0.8855, 0.93, 0.8855, 0.9127], [1783603800, 0.91, 0.9698, 0.902001, 0.9624], [1783690200, 0.9464, 0.95435, 0.882, 0.8827], [1783949400, 0.88, 0.8828, 0.85, 0.8693], [1784035800, 0.87, 0.9, 0.861, 0.8662], [1784122200, 0.8727, 0.896, 0.86, 0.862], [1784208600, 0.854, 0.85575, 0.806, 0.8193], [1784295000, 0.82, 0.84615, 0.803, 0.8224], [1784554200, 0.83, 0.8422, 0.8099, 0.817], [1784640600, 0.8216, 0.8498, 0.8216, 0.836], [1784727000, 0.81, 0.8454, 0.8, 0.8], [1784813400, 0.79, 0.828, 0.7809, 0.79], [1784899800, 0.7944, 0.8012, 0.7608, 0.7701], [1785159000, 0.7884, 0.8097, 0.7715, 0.7834], [1785245400, 0.775, 0.7799, 0.7401, 0.7606], [1785331800, 0.7574, 0.7799, 0.7023, 0.7023], [1785418200, 0.7256, 0.7441, 0.69, 0.72], [1785504600, 0.73, 0.748, 0.71, 0.7124], [1785763800, 0.72, 0.7599, 0.711, 0.746], [1785850200, 0.7642, 0.796, 0.7642, 0.7654], [1785936600, 0.7752, 0.79259, 0.7565, 0.7565], [1786023000, 0.7522, 0.779, 0.75, 0.755], [1786109400, 0.7618, 0.8285, 0.7618, 0.8144], [1786368600, 0.8176, 0.84, 0.7901, 0.7901], [1786455000, 0.7951, 0.8489, 0.7951, 0.8202], [1786541400, 0.8308, 0.8699, 0.82555, 0.8374], [1786627800, 0.855, 0.9138, 0.79, 0.79], [1786714200, 0.75, 0.767, 0.71, 0.7398], [1786973400, 0.74, 0.795, 0.7394, 0.7442], [1787059800, 0.7325, 0.7439, 0.7184, 0.728], [1787146200, 0.7193, 0.7845, 0.7193, 0.7701], [1787232600, 0.7666, 0.8099, 0.7666, 0.78], [1787319000, 0.7848, 0.931, 0.78, 0.835], [1787578200, 0.8, 0.83, 0.7515, 0.7693], [1787664600, 0.7888, 0.859, 0.7817, 0.8473], [1787751000, 0.85, 0.855, 0.7901, 0.7906], [1787837400, 0.7911, 0.8337, 0.79, 0.8031], [1787923800, 0.8219, 0.822, 0.77, 0.78], [1788183000, 0.7787, 0.78, 0.763, 0.7659], [1788269400, 0.75, 0.7768, 0.7499, 0.7573], [1788355800, 0.7586, 0.785, 0.75, 0.761], [1788442200, 0.7669, 0.7862, 0.76, 0.761], [1788528600, 0.76, 0.7742, 0.76, 0.766], [1788874200, 0.7672, 0.79, 0.76, 0.76], [1788960600, 0.7602, 0.7748, 0.746, 0.75], [1789047000, 0.75, 0.755, 0.7251, 0.7391], [1789133400, 0.7391, 0.755, 0.7391, 0.74], [1789392600, 0.7287, 0.7478, 0.7201, 0.725], [1789479000, 0.72, 0.7409, 0.72, 0.72], [1789565400, 0.721, 0.7532, 0.721, 0.7301], [1789651800, 0.7495, 0.7963, 0.7495, 0.77], [1789738200, 0.79, 0.8015, 0.74, 0.7451], [1789997400, 0.7588, 0.7661, 0.75, 0.7559], [1790083800, 0.76, 0.792, 0.7511, 0.7847], [1790170200, 0.79, 0.805, 0.7515, 0.7587], [1790256600, 0.75, 0.7991, 0.7434, 0.785], [1790343000, 0.7943, 0.84, 0.775501, 0.8343], [1790602200, 0.825, 0.8338, 0.795, 0.795], [1790688600, 0.805, 1.03, 0.805, 0.9581], [1790775000, 0.96, 1.12, 0.96, 1.07], [1790861400, 1.2, 1.48, 1.15, 1.43], [1790947800, 1.385, 1.55, 1.17, 1.55], [1791207000, 1.525, 1.53, 1.2601, 1.28], [1791293400, 1.29, 1.41, 1.19, 1.22], [1791379800, 1.17, 1.3099, 1.09, 1.28], [1791466200, 1.29, 1.3, 1.2, 1.22], [1791552600, 1.26, 1.66, 1.258, 1.53], [1791811800, 1.475, 1.475, 1.34, 1.36]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:QSI
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.931
swing_low 0.72
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.02
Giá mở cửa 1.525
Giá cao nhất 1.66
Giá thấp nhất 1.09
Giá đóng cửa 1.53
body_size 0.005
upper_wick 0.13
lower_wick 0.435
body_ratio 0.00877193
close_position 0.77192982
candle_pattern DOJI
range_high 1.55
range_low 0.69
range_size 0.86
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 2.58327234
rsi7 82.49890651
rsi14 68.65253629
rsi21 61.09001837
rsi_slope -0.8732453
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.03824993
macd_signal -0.0481169
macd_histogram 0.08636682
stoch_k 86.59793814
stoch_d 74.85720745
adx 15.02470083
plus_di 34.85624691
minus_di 9.93280974
atr7 0.26078477
atr14 0.22065037
atr_pct 14.42159284
bollinger_upper 1.39596454
bollinger_middle 0.924655
bollinger_lower 0.45334546
bollinger_width 101.94278809
percent_b 1.14219472
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.69
Kháng cự tham chiếu 1.55
nearest_fvg_low 1.74
nearest_fvg_high 2.02
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.28
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 0.881204
fib_382 0.850398
fib_500 0.8255
fib_618 0.800602
fib_705 0.782245
fib_786 0.765154
fib_1272 0.988392
fib_1618 1.061398
fib_2000 1.142
fib_2618 1.272398
ema9 1.06220978
ema20 0.97316099
ema50 1.05979659
ema200 2.40383951
ema_slope 0.05861463
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 33.7
Điểm bên bán 66.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 309
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.53
ema12 1.01468561
ema26 0.97643569
sma20 0.924655
sma50 1.04361
sma100 1.359648
sma200 1.4978145
fomo {'version': '1', 'score': 90, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.5327471305468083, 'rsi': 0.6217512097620177, 'roc': 1, 'vol': 1, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 1.0622097769053345, 'ema21': 0.9724134222006551, 'ema50': 1.0597965930453896, 'rsi14': 68.65253629286053, 'atr14': 0.2206503705012904, 'macd': {'macd': 0.03824992578513764, 'signal': -0.048116896740468, 'hist': 0.08636682252560564}, 'bb': {'middle': 0.9246550000000001, 'upper': 1.3959645436122634, 'lower': 0.4533454563877367}, 'bars_used': 309, 'candles': [[1731335400, 0.95, 1.01, 0.73, 0.7343], [1731940200, 0.7343, 1.89, 0.6121, 1.62], [1732545000, 1.68, 1.77, 1.08, 1.25], [1733149800, 1.3, 1.37, 1.08, 1.33], [1733754600, 1.41, 2.58, 1.4, 1.72], [1734359400, 1.72, 1.73, 1.1703, 1.3], [1734964200, 1.35, 4.14, 1.23, 3.6], [1735569000, 3.495, 5.77, 2.47, 4.29], [1736173800, 4.02, 4.63, 2.3, 2.645], [1736778600, 2.335, 2.68, 1.85, 2.24], [1737469800, 2.3, 2.58, 2.24, 2.3], [1737988200, 2.14, 2.3, 1.9, 1.98], [1738593000, 1.8, 2.25, 1.75, 2.04], [1739197800, 2.1, 2.11, 1.83, 1.95], [1739889000, 2, 2.1, 1.71, 1.71], [1740407400, 1.71, 1.72, 1.28, 1.38], [1741012200, 1.47, 1.478, 1.15, 1.29], [1741613400, 1.24, 1.37, 1.12, 1.36], [1742218200, 1.64, 1.76, 1.36, 1.455], [1742823000, 1.51, 1.54, 1.25, 1.27], [1743427800, 1.21, 1.25, 1.03, 1.13], [1744032600, 1.02, 1.27, 1.02, 1.25], [1744637400, 1.3, 1.305, 1.11, 1.15], [1745242200, 1.11, 1.25, 1.08, 1.23], [1745847000, 1.22, 1.28, 1.1, 1.26], [1746451800, 1.23, 1.35, 1.15, 1.26], [1747056600, 1.32, 1.6, 1.315, 1.48], [1747661400, 1.42, 2.03, 1.36, 1.94], [1748352600, 2.09, 2.15, 1.59, 1.68], [1748871000, 1.66, 1.8198, 1.57, 1.74], [1749475800, 1.77, 1.9, 1.64, 1.66], [1750080600, 1.67, 1.79, 1.65, 1.73], [1750685400, 1.68, 2.14, 1.55, 1.95], [1751290200, 1.97, 2.18, 1.87, 2.14], [1751895000, 1.92, 1.95, 1.72, 1.73], [1752499800, 1.71, 1.86, 1.67, 1.76], [1753104600, 1.78, 1.99, 1.68, 1.93], [1753709400, 1.93, 1.945, 1.4, 1.46], [1754314200, 1.49, 1.49, 1.26, 1.27], [1754919000, 1.27, 1.28, 1.08, 1.1], [1755523800, 1.11, 1.16, 0.9499, 1.14], [1756128600, 1.13, 1.22, 1.1, 1.12], [1756819800, 1.1, 1.1296, 1.03, 1.08], [1757338200, 1.09, 1.26, 1.04, 1.18], [1757943000, 1.2, 1.64, 1.18, 1.5], [1758547800, 1.525, 1.79, 1.43, 1.49], [1759152600, 1.4, 1.76, 1.35, 1.72], [1759757400, 1.71, 1.95, 1.66, 1.67], [1760362200, 1.75, 3.1, 1.73, 2.28], [1760967000, 2.42, 2.73, 2, 2.29], [1761571800, 2.38, 2.42, 2.02, 2.15], [1762180200, 2.15, 2.185, 1.46, 1.575], [1762785000, 1.732, 1.74, 1.27, 1.37], [1763389800, 1.37, 1.41, 1.19, 1.27], [1763994600, 1.27, 1.43, 1.26, 1.41], [1764599400, 1.36, 1.49, 1.26, 1.44], [1765204200, 1.47, 1.54, 1.29, 1.29], [1765809000, 1.31, 1.32, 1.18, 1.27], [1766413800, 1.28, 1.33, 1.2, 1.23], [1767018600, 1.21, 1.2599, 1.07, 1.16], [1767623400, 1.19, 1.34, 1.185, 1.22], [1768228200, 1.21, 1.32, 1.18, 1.27], [1768919400, 1.21, 1.33, 1.14, 1.25], [1769437800, 1.25, 1.2696, 1.11, 1.13], [1770042600, 1.11, 1.13, 0.9248, 1.065], [1770647400, 1.09, 1.12, 0.9601, 0.9906], [1771338600, 0.99, 0.9921, 0.887, 0.9408], [1771857000, 0.94, 1.025, 0.902, 0.9564], [1772461800, 0.93, 0.975, 0.842, 0.8618], [1773063000, 0.875, 1.1, 0.85, 0.9496], [1773667800, 0.955, 0.98, 0.8305, 0.8451], [1774272600, 0.85, 0.9056, 0.7556, 0.7641], [1774877400, 0.7594, 0.7966, 0.7154, 0.7478], [1775482200, 0.74, 0.783, 0.6912, 0.7405], [1776087000, 0.74, 1.14, 0.7221, 1.07], [1776691800, 1.02, 1.07, 0.902, 0.9058], [1777296600, 0.91, 1.02, 0.8631, 0.9582], [1777901400, 0.95, 1.04, 0.88, 0.9066], [1778506200, 0.9, 1.03, 0.882, 0.8901], [1779111000, 0.8955, 1.09, 0.821, 1.06], [1779802200, 1.08, 1.21, 1.01, 1.19], [1780320600, 1.17, 1.3, 1.01, 1.05], [1780925400, 1.09, 1.095, 0.915, 0.9467], [1781530200, 1.01, 1.05, 0.9312, 0.999], [1782135000, 1, 1.07, 0.7802, 0.8548], [1782739800, 0.8587, 1.01, 0.85, 0.9304], [1783344600, 0.928, 0.9799, 0.882, 0.8827], [1783949400, 0.88, 0.9, 0.803, 0.8224], [1784554200, 0.83, 0.8498, 0.7608, 0.7701], [1785159000, 0.7884, 0.8097, 0.69, 0.7124], [1785763800, 0.72, 0.8285, 0.711, 0.8144], [1786368600, 0.8176, 0.9138, 0.71, 0.7398], [1786973400, 0.74, 0.931, 0.7184, 0.835], [1787578200, 0.8, 0.859, 0.7515, 0.78], [1788183000, 0.7787, 0.7862, 0.7499, 0.766], [1788874200, 0.7672, 0.79, 0.7251, 0.74], [1789392600, 0.7287, 0.8015, 0.72, 0.7451], [1789997400, 0.7588, 0.84, 0.7434, 0.8343], [1790602200, 0.825, 1.55, 0.795, 1.55], [1791207000, 1.525, 1.66, 1.09, 1.53]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:QSI
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.3
swing_low 0.69
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.38
Giá mở cửa 0.75
Giá cao nhất 1.12
Giá thấp nhất 0.72
Giá đóng cửa 1.07
body_size 0.32
upper_wick 0.05
lower_wick 0.03
body_ratio 0.8
close_position 0.875
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.77
range_low 0.69
range_size 5.08
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.56622907
rsi7 50.11750992
rsi14 46.41082854
rsi21 44.09824716
rsi_slope 3.62232153
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.3435685
macd_signal -0.38750565
macd_histogram 0.04393715
stoch_k 15.76763485
stoch_d 6.61549101
adx 36.5138592
plus_di 29.37173389
minus_di 13.73542182
atr7 0.50021921
atr14 0.70642788
atr_pct 66.02129743
bollinger_upper 1.96681449
bollinger_middle 1.224715
bollinger_lower 0.48261551
bollinger_width 121.18729501
percent_b 0.39575859
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.69
Kháng cự tham chiếu 5.77
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 0.83396
fib_382 0.92302
fib_500 0.995
fib_618 1.06698
fib_705 1.12005
fib_786 1.16946
fib_1272 0.52408
fib_1618 0.31302
fib_2000 0.08
fib_2618 -0.29698
ema9 0.99519891
ema20 1.20704298
ema50 2.58451138
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.01442558
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 39.4
Điểm bên bán 60.6
Độ phủ chỉ báo 65
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 71
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.07
ema12 1.04882227
ema26 1.39239077
sma20 1.224715
sma50 1.596286
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 42, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.5359752279120024, 'rsi': -0.11963904882617508, 'roc': -0.160431568663318, 'vol': -0.26461546619765, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.20848282754396835, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9951989098977488, 'ema21': 1.2326692688275247, 'ema50': 2.584511381256576, 'rsi14': 46.41082853521475, 'atr14': 0.7064278824772625, 'macd': {'macd': -0.3435685005010529, 'signal': -0.3875056474726878, 'hist': 0.043937146971634866}, 'bb': {'middle': 1.224715, 'upper': 1.9668144900281226, 'lower': 0.4826155099718774}, 'bars_used': 71, 'candles': [[1604327400, 9.88, 11.88, 9.88, 9.95], [1606833000, 10, 11.5, 9.93, 10.15], [1609770600, 10.06, 10.85, 10.05, 10.22], [1612189800, 10.28, 25, 10.14, 14.32], [1614609000, 15.28, 15.28, 10.77, 11.92], [1617283800, 12.36, 13.2299, 10.06, 10.39], [1620048600, 10.42, 10.5, 9.85, 10.26], [1622554200, 10.38, 13.13, 7.85, 12.26], [1625146200, 12.57, 14.17, 9.42, 9.42], [1627911000, 9.94, 9.94, 7.43, 9.72], [1630503000, 9.61, 10.15, 8.3, 8.34], [1633095000, 8.4, 9.1, 7.74, 8.06], [1635773400, 8.09, 8.52, 6.14, 6.48], [1638369000, 6.44, 8.44, 5.331, 7.87], [1641220200, 8.06, 8.305, 4.36, 4.79], [1643725800, 4.8501, 5, 3.785, 4.16], [1646145000, 4.24, 5.42, 3.72, 4.68], [1648819800, 4.64, 4.97, 3.92, 4.38], [1651498200, 4.4, 4.62, 2.86, 4.25], [1654090200, 4.25, 4.65, 2.22, 2.32], [1656682200, 2.35, 3.515, 2.31, 3.25], [1659360600, 3.21, 4.43, 3.03, 3.12], [1662039000, 3.07, 3.51, 2.545, 2.75], [1664803800, 2.77, 3.61, 2.45, 3.03], [1667309400, 3.08, 3.35, 2.25, 2.38], [1669905000, 2.39, 2.53, 1.72, 1.83], [1672756200, 1.84, 2.485, 1.64, 2.22], [1675261800, 2.17, 2.635, 1.775, 1.82], [1677681000, 1.8, 2.22, 1.54, 1.76], [1680528600, 1.75, 1.775, 1.39, 1.47], [1682947800, 1.48, 1.935, 1.36, 1.51], [1685626200, 1.53, 1.91, 1.38, 1.79], [1688391000, 1.79, 3.9, 1.77, 3.89], [1690896600, 3.88, 3.9011, 1.86, 2.34], [1693575000, 2.37, 2.465, 1.57, 1.66], [1696253400, 1.67, 1.71, 1.12, 1.2], [1698845400, 1.22, 1.83, 1.15, 1.61], [1701441000, 1.58, 2.31, 1.48, 2.01], [1704205800, 2, 2.159, 1.53, 1.56], [1706797800, 1.59, 1.86, 1.38, 1.67], [1709303400, 1.75, 2.43, 1.54, 1.97], [1711978200, 1.99, 1.99, 1.475, 1.61], [1714570200, 1.61, 1.99, 1.5, 1.52], [1717421400, 1.57, 1.66, 0.732, 1.05], [1719840600, 1.03, 1.26, 0.8818, 1.09], [1722519000, 1.09, 1.11, 0.785, 0.9468], [1725370200, 0.96, 1.1, 0.8688, 0.8822], [1727789400, 0.8716, 0.9079, 0.7001, 0.701], [1730467800, 0.7, 1.89, 0.6121, 1.25], [1733149800, 1.3, 4.14, 1.08, 2.7], [1735828200, 2.76, 5.77, 1.85, 1.98], [1738593000, 1.8, 2.25, 1.28, 1.38], [1741012200, 1.47, 1.76, 1.12, 1.2], [1743514200, 1.21, 1.305, 1.02, 1.14], [1746106200, 1.13, 2.15, 1.12, 1.68], [1748871000, 1.66, 2.14, 1.55, 1.96], [1751376600, 1.95, 2.18, 1.47, 1.48], [1754055000, 1.42, 1.49, 0.9499, 1.12], [1756819800, 1.1, 1.79, 1.03, 1.41], [1759325400, 1.42, 3.1, 1.41, 2.15], [1762180200, 2.15, 2.185, 1.19, 1.41], [1764599400, 1.36, 1.54, 1.07, 1.1], [1767364200, 1.15, 1.34, 1.11, 1.13], [1770042600, 1.11, 1.13, 0.887, 0.9564], [1772461800, 0.93, 1.1, 0.7252, 0.774], [1775050200, 0.7948, 1.14, 0.6912, 0.9806], [1777642200, 0.981, 1.21, 0.821, 1.19], [1780320600, 1.17, 1.3, 0.7802, 0.885], [1782912600, 0.88, 1.01, 0.69, 0.7124], [1785763800, 0.72, 0.931, 0.71, 0.7659], [1788269400, 0.75, 1.12, 0.72, 1.07]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:QSI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 42.0/10042.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 39.4/10039.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 60.6/10060.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:QSI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 65/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 90.0/10090.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 33.7/10033.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 66.3/10066.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:QSI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-12 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 70.0/10070.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 65.4/10065.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.6/10034.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:QSI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:QSIBullish bias · +17
BearishNeutralBullish
Last close
1.360
Nearest resistance
1.374
Nearest support
1.340
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +17/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 1.360 (D1 2026-10-12 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.374 (+1.05%); nearest support 1.340 (-1.47%).
  • Momentum D1: RSI-14 61.9, ADX 46.4, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 1.550, targeting 1.834.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (57/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:QSI last closed at 1.360 on the D1 candle of 2026-10-12 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 1 lean lower (MN1); the composite score of +17/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 70/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-12 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-13T17:31:40.601809+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-13 17:31 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.27 (-0.29% vs prior close; 5 sessions +0.46%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.232% (-1.0 bp vs prior close; 5 sessions -3.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.52 (+2.11% vs prior close; 5 sessions -2.12%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,806.70 (-0.13% vs prior close; 5 sessions +0.37%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.42 (+1.30% vs prior close; 5 sessions +3.31%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,152.65 (-0.46% vs prior close; 5 sessions +0.75%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:QSI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:QSI: 1 supportive and 1 adverse headlines out of 2 scored automatically (tone +0.21). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1 trend upward, while MN1 trend downward.

Long-term frames: MN1 down (buy 39/sell 61); W1 sideways (buy 34/sell 66); D1 up (buy 65/sell 35).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-12 13:30:00 UTC, close 1.360): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 61.9 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 67 / %D 71. ADX at 46.4 points to a strong trend; +DI 37 > -DI 8, so buyers lead. ATR-14 is 0.159 (~11.69% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.78. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 1.300 – 1.340. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 1.610 (+18.41%) — D1 upper Bollinger band
  • R2 1.550 (+13.97%) — D1 swing high + W1 resistance · confluence
  • R1 1.374 (+1.05%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 1.360
  • S1 1.340 (-1.47%) — D1 FVG top
  • S2 1.300 (-4.41%) — D1 FVG base + D1 Fib 50% · confluence
  • S3 1.266 (-6.93%) — D1 Fib 61.8%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 1.550 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.550
  • Reference stop (SL): 1.391
  • Targets (TP1 / TP2): 1.834 / 2.020
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 1.300 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.300
  • Reference stop (SL): 1.459
  • Targets (TP1 / TP2): 1.090 / 0.931
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1.282 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1.282
  • Reference stop (SL): 1.186
  • Targets (TP1 / TP2): 1.438 / 1.594
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (57/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 19h: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: News flow leans the same way. Reward-to-risk to TP1 is 1:1.8.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.159: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.36 UP NO SIGNAL 0.72 1.66 2026-10-12 13:30:00
W1 1.53 RANGE NO SIGNAL 0.69 1.55 2026-10-05 13:30:00
MN1 1.07 DOWN NO SIGNAL 0.69 5.77 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.55
swing low 1.09
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.3
open 1.475
high 1.475
low 1.34
close 1.36
body size 0.115
upper wick 0
lower wick 0.02
body ratio 0.85185185
close position 0.14814815
candle pattern NONE
range high 1.66
range low 0.72
range size 0.94
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.84947171
rsi7 59.42208927
rsi14 61.9444303
rsi21 61.79619399
rsi slope -8.65795894
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.1617321
macd signal 0.12145093
macd histogram 0.04028116
stoch k 67.27034693
stoch d 70.72500839
adx 46.35174099
plus di 36.96290541
minus di 7.52338176
atr7 0.21357769
atr14 0.1589223
atr pct 11.68546339
bollinger upper 1.61030971
bollinger middle 1.028845
bollinger lower 0.44738029
bollinger width 113.03251848
percent b 0.78475933
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.72
resistance 1.66
nearest fvg low 1.3
nearest fvg high 1.34
fvg direction UP
fvg size 0.04
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 1.44144
fib 382 1.37428
fib 500 1.32
fib 618 1.26572
fib 705 1.2257
fib 786 1.18844
fib 1272 1.67512
fib 1618 1.83428
fib 2000 2.01
fib 2618 2.29428
ema9 1.27449951
ema20 1.11349255
ema50 0.95945496
ema200 1.03004769
ema slope 0.02594815
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 65.4
seller score 34.6
score coverage 80
candle time 2026-10-12 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:QSI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.36
ema12 1.22150032
ema26 1.05976823
sma20 1.028845
sma50 0.875292
sma100 0.905583
sma200 0.951742
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6300956979491058, 'rsi': 0.398147676678316, 'roc': 1, 'vol': 0.02008434342526344, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.5695186583311318, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.274499514549887, 'ema21': 1.103182548362196, 'ema50': 0.9594549645093878, 'rsi14': 61.94443030034948, 'atr14': 0.158922302117894, 'macd': {'macd': 0.1617320955749173, 'signal': 0.12145093361305768, 'hist': 0.040281161961859616}, 'bb': {'middle': 1.028845, 'upper': 1.6103097073554853, 'lower': 0.44738029264451484}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779283800, 0.872, 0.88, 0.8406, 0.8757], [1779370200, 0.87, 0.99, 0.867, 0.99], [1779456600, 0.9994, 1.09, 0.9955, 1.06], [1779802200, 1.08, 1.09, 1.01, 1.08], [1779888600, 1.06, 1.185, 1.03, 1.13], [1779975000, 1.11, 1.21, 1.084, 1.2], [1780061400, 1.205, 1.21, 1.11, 1.19], [1780320600, 1.17, 1.25, 1.12, 1.18], [1780407000, 1.17, 1.26, 1.16, 1.24], [1780493400, 1.22, 1.22, 1.16, 1.19], [1780579800, 1.19, 1.3, 1.1737, 1.28], [1780666200, 1.25, 1.25, 1.01, 1.05], [1780925400, 1.09, 1.095, 1.03, 1.06], [1781011800, 1.06, 1.08, 0.94, 0.9871], [1781098200, 0.9751, 1.02, 0.9464, 0.9465], [1781184600, 0.946, 0.9847, 0.915, 0.973], [1781271000, 0.9849, 1.01, 0.93315, 0.9467], [1781530200, 1.01, 1.05, 0.9821, 0.9885], [1781616600, 0.995, 0.995, 0.94, 0.954], [1781703000, 0.97, 0.996, 0.9312, 0.9443], [1781789400, 0.9638, 1.03, 0.96, 0.999], [1782135000, 1, 1.07, 0.9208, 0.9212], [1782221400, 0.91, 0.93, 0.88, 0.88], [1782307800, 0.9, 0.918, 0.8251, 0.8272], [1782394200, 0.85, 0.88729, 0.7802, 0.8573], [1782480600, 0.8377, 0.8898, 0.7951, 0.8548], [1782739800, 0.8587, 0.91389, 0.85, 0.8889], [1782826200, 0.88, 0.916599, 0.87, 0.885], [1782912600, 0.88, 0.964, 0.8792, 0.9241], [1782999000, 0.9257, 1.01, 0.9202, 0.9304], [1783344600, 0.928, 0.9799, 0.9275, 0.9517], [1783431000, 0.9369, 0.9478, 0.901, 0.9195], [1783517400, 0.8855, 0.93, 0.8855, 0.9127], [1783603800, 0.91, 0.9698, 0.902001, 0.9624], [1783690200, 0.9464, 0.95435, 0.882, 0.8827], [1783949400, 0.88, 0.8828, 0.85, 0.8693], [1784035800, 0.87, 0.9, 0.861, 0.8662], [1784122200, 0.8727, 0.896, 0.86, 0.862], [1784208600, 0.854, 0.85575, 0.806, 0.8193], [1784295000, 0.82, 0.84615, 0.803, 0.8224], [1784554200, 0.83, 0.8422, 0.8099, 0.817], [1784640600, 0.8216, 0.8498, 0.8216, 0.836], [1784727000, 0.81, 0.8454, 0.8, 0.8], [1784813400, 0.79, 0.828, 0.7809, 0.79], [1784899800, 0.7944, 0.8012, 0.7608, 0.7701], [1785159000, 0.7884, 0.8097, 0.7715, 0.7834], [1785245400, 0.775, 0.7799, 0.7401, 0.7606], [1785331800, 0.7574, 0.7799, 0.7023, 0.7023], [1785418200, 0.7256, 0.7441, 0.69, 0.72], [1785504600, 0.73, 0.748, 0.71, 0.7124], [1785763800, 0.72, 0.7599, 0.711, 0.746], [1785850200, 0.7642, 0.796, 0.7642, 0.7654], [1785936600, 0.7752, 0.79259, 0.7565, 0.7565], [1786023000, 0.7522, 0.779, 0.75, 0.755], [1786109400, 0.7618, 0.8285, 0.7618, 0.8144], [1786368600, 0.8176, 0.84, 0.7901, 0.7901], [1786455000, 0.7951, 0.8489, 0.7951, 0.8202], [1786541400, 0.8308, 0.8699, 0.82555, 0.8374], [1786627800, 0.855, 0.9138, 0.79, 0.79], [1786714200, 0.75, 0.767, 0.71, 0.7398], [1786973400, 0.74, 0.795, 0.7394, 0.7442], [1787059800, 0.7325, 0.7439, 0.7184, 0.728], [1787146200, 0.7193, 0.7845, 0.7193, 0.7701], [1787232600, 0.7666, 0.8099, 0.7666, 0.78], [1787319000, 0.7848, 0.931, 0.78, 0.835], [1787578200, 0.8, 0.83, 0.7515, 0.7693], [1787664600, 0.7888, 0.859, 0.7817, 0.8473], [1787751000, 0.85, 0.855, 0.7901, 0.7906], [1787837400, 0.7911, 0.8337, 0.79, 0.8031], [1787923800, 0.8219, 0.822, 0.77, 0.78], [1788183000, 0.7787, 0.78, 0.763, 0.7659], [1788269400, 0.75, 0.7768, 0.7499, 0.7573], [1788355800, 0.7586, 0.785, 0.75, 0.761], [1788442200, 0.7669, 0.7862, 0.76, 0.761], [1788528600, 0.76, 0.7742, 0.76, 0.766], [1788874200, 0.7672, 0.79, 0.76, 0.76], [1788960600, 0.7602, 0.7748, 0.746, 0.75], [1789047000, 0.75, 0.755, 0.7251, 0.7391], [1789133400, 0.7391, 0.755, 0.7391, 0.74], [1789392600, 0.7287, 0.7478, 0.7201, 0.725], [1789479000, 0.72, 0.7409, 0.72, 0.72], [1789565400, 0.721, 0.7532, 0.721, 0.7301], [1789651800, 0.7495, 0.7963, 0.7495, 0.77], [1789738200, 0.79, 0.8015, 0.74, 0.7451], [1789997400, 0.7588, 0.7661, 0.75, 0.7559], [1790083800, 0.76, 0.792, 0.7511, 0.7847], [1790170200, 0.79, 0.805, 0.7515, 0.7587], [1790256600, 0.75, 0.7991, 0.7434, 0.785], [1790343000, 0.7943, 0.84, 0.775501, 0.8343], [1790602200, 0.825, 0.8338, 0.795, 0.795], [1790688600, 0.805, 1.03, 0.805, 0.9581], [1790775000, 0.96, 1.12, 0.96, 1.07], [1790861400, 1.2, 1.48, 1.15, 1.43], [1790947800, 1.385, 1.55, 1.17, 1.55], [1791207000, 1.525, 1.53, 1.2601, 1.28], [1791293400, 1.29, 1.41, 1.19, 1.22], [1791379800, 1.17, 1.3099, 1.09, 1.28], [1791466200, 1.29, 1.3, 1.2, 1.22], [1791552600, 1.26, 1.66, 1.258, 1.53], [1791811800, 1.475, 1.475, 1.34, 1.36]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:QSI
W1 · Report parameters
swing high 0.931
swing low 0.72
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.02
open 1.525
high 1.66
low 1.09
close 1.53
body size 0.005
upper wick 0.13
lower wick 0.435
body ratio 0.00877193
close position 0.77192982
candle pattern DOJI
range high 1.55
range low 0.69
range size 0.86
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 2.58327234
rsi7 82.49890651
rsi14 68.65253629
rsi21 61.09001837
rsi slope -0.8732453
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.03824993
macd signal -0.0481169
macd histogram 0.08636682
stoch k 86.59793814
stoch d 74.85720745
adx 15.02470083
plus di 34.85624691
minus di 9.93280974
atr7 0.26078477
atr14 0.22065037
atr pct 14.42159284
bollinger upper 1.39596454
bollinger middle 0.924655
bollinger lower 0.45334546
bollinger width 101.94278809
percent b 1.14219472
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.69
resistance 1.55
nearest fvg low 1.74
nearest fvg high 2.02
fvg direction DOWN
fvg size 0.28
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 0.881204
fib 382 0.850398
fib 500 0.8255
fib 618 0.800602
fib 705 0.782245
fib 786 0.765154
fib 1272 0.988392
fib 1618 1.061398
fib 2000 1.142
fib 2618 1.272398
ema9 1.06220978
ema20 0.97316099
ema50 1.05979659
ema200 2.40383951
ema slope 0.05861463
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 33.7
seller score 66.3
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 309
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:QSI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.53
ema12 1.01468561
ema26 0.97643569
sma20 0.924655
sma50 1.04361
sma100 1.359648
sma200 1.4978145
fomo {'version': '1', 'score': 90, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.5327471305468083, 'rsi': 0.6217512097620177, 'roc': 1, 'vol': 1, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 1.0622097769053345, 'ema21': 0.9724134222006551, 'ema50': 1.0597965930453896, 'rsi14': 68.65253629286053, 'atr14': 0.2206503705012904, 'macd': {'macd': 0.03824992578513764, 'signal': -0.048116896740468, 'hist': 0.08636682252560564}, 'bb': {'middle': 0.9246550000000001, 'upper': 1.3959645436122634, 'lower': 0.4533454563877367}, 'bars_used': 309, 'candles': [[1731335400, 0.95, 1.01, 0.73, 0.7343], [1731940200, 0.7343, 1.89, 0.6121, 1.62], [1732545000, 1.68, 1.77, 1.08, 1.25], [1733149800, 1.3, 1.37, 1.08, 1.33], [1733754600, 1.41, 2.58, 1.4, 1.72], [1734359400, 1.72, 1.73, 1.1703, 1.3], [1734964200, 1.35, 4.14, 1.23, 3.6], [1735569000, 3.495, 5.77, 2.47, 4.29], [1736173800, 4.02, 4.63, 2.3, 2.645], [1736778600, 2.335, 2.68, 1.85, 2.24], [1737469800, 2.3, 2.58, 2.24, 2.3], [1737988200, 2.14, 2.3, 1.9, 1.98], [1738593000, 1.8, 2.25, 1.75, 2.04], [1739197800, 2.1, 2.11, 1.83, 1.95], [1739889000, 2, 2.1, 1.71, 1.71], [1740407400, 1.71, 1.72, 1.28, 1.38], [1741012200, 1.47, 1.478, 1.15, 1.29], [1741613400, 1.24, 1.37, 1.12, 1.36], [1742218200, 1.64, 1.76, 1.36, 1.455], [1742823000, 1.51, 1.54, 1.25, 1.27], [1743427800, 1.21, 1.25, 1.03, 1.13], [1744032600, 1.02, 1.27, 1.02, 1.25], [1744637400, 1.3, 1.305, 1.11, 1.15], [1745242200, 1.11, 1.25, 1.08, 1.23], [1745847000, 1.22, 1.28, 1.1, 1.26], [1746451800, 1.23, 1.35, 1.15, 1.26], [1747056600, 1.32, 1.6, 1.315, 1.48], [1747661400, 1.42, 2.03, 1.36, 1.94], [1748352600, 2.09, 2.15, 1.59, 1.68], [1748871000, 1.66, 1.8198, 1.57, 1.74], [1749475800, 1.77, 1.9, 1.64, 1.66], [1750080600, 1.67, 1.79, 1.65, 1.73], [1750685400, 1.68, 2.14, 1.55, 1.95], [1751290200, 1.97, 2.18, 1.87, 2.14], [1751895000, 1.92, 1.95, 1.72, 1.73], [1752499800, 1.71, 1.86, 1.67, 1.76], [1753104600, 1.78, 1.99, 1.68, 1.93], [1753709400, 1.93, 1.945, 1.4, 1.46], [1754314200, 1.49, 1.49, 1.26, 1.27], [1754919000, 1.27, 1.28, 1.08, 1.1], [1755523800, 1.11, 1.16, 0.9499, 1.14], [1756128600, 1.13, 1.22, 1.1, 1.12], [1756819800, 1.1, 1.1296, 1.03, 1.08], [1757338200, 1.09, 1.26, 1.04, 1.18], [1757943000, 1.2, 1.64, 1.18, 1.5], [1758547800, 1.525, 1.79, 1.43, 1.49], [1759152600, 1.4, 1.76, 1.35, 1.72], [1759757400, 1.71, 1.95, 1.66, 1.67], [1760362200, 1.75, 3.1, 1.73, 2.28], [1760967000, 2.42, 2.73, 2, 2.29], [1761571800, 2.38, 2.42, 2.02, 2.15], [1762180200, 2.15, 2.185, 1.46, 1.575], [1762785000, 1.732, 1.74, 1.27, 1.37], [1763389800, 1.37, 1.41, 1.19, 1.27], [1763994600, 1.27, 1.43, 1.26, 1.41], [1764599400, 1.36, 1.49, 1.26, 1.44], [1765204200, 1.47, 1.54, 1.29, 1.29], [1765809000, 1.31, 1.32, 1.18, 1.27], [1766413800, 1.28, 1.33, 1.2, 1.23], [1767018600, 1.21, 1.2599, 1.07, 1.16], [1767623400, 1.19, 1.34, 1.185, 1.22], [1768228200, 1.21, 1.32, 1.18, 1.27], [1768919400, 1.21, 1.33, 1.14, 1.25], [1769437800, 1.25, 1.2696, 1.11, 1.13], [1770042600, 1.11, 1.13, 0.9248, 1.065], [1770647400, 1.09, 1.12, 0.9601, 0.9906], [1771338600, 0.99, 0.9921, 0.887, 0.9408], [1771857000, 0.94, 1.025, 0.902, 0.9564], [1772461800, 0.93, 0.975, 0.842, 0.8618], [1773063000, 0.875, 1.1, 0.85, 0.9496], [1773667800, 0.955, 0.98, 0.8305, 0.8451], [1774272600, 0.85, 0.9056, 0.7556, 0.7641], [1774877400, 0.7594, 0.7966, 0.7154, 0.7478], [1775482200, 0.74, 0.783, 0.6912, 0.7405], [1776087000, 0.74, 1.14, 0.7221, 1.07], [1776691800, 1.02, 1.07, 0.902, 0.9058], [1777296600, 0.91, 1.02, 0.8631, 0.9582], [1777901400, 0.95, 1.04, 0.88, 0.9066], [1778506200, 0.9, 1.03, 0.882, 0.8901], [1779111000, 0.8955, 1.09, 0.821, 1.06], [1779802200, 1.08, 1.21, 1.01, 1.19], [1780320600, 1.17, 1.3, 1.01, 1.05], [1780925400, 1.09, 1.095, 0.915, 0.9467], [1781530200, 1.01, 1.05, 0.9312, 0.999], [1782135000, 1, 1.07, 0.7802, 0.8548], [1782739800, 0.8587, 1.01, 0.85, 0.9304], [1783344600, 0.928, 0.9799, 0.882, 0.8827], [1783949400, 0.88, 0.9, 0.803, 0.8224], [1784554200, 0.83, 0.8498, 0.7608, 0.7701], [1785159000, 0.7884, 0.8097, 0.69, 0.7124], [1785763800, 0.72, 0.8285, 0.711, 0.8144], [1786368600, 0.8176, 0.9138, 0.71, 0.7398], [1786973400, 0.74, 0.931, 0.7184, 0.835], [1787578200, 0.8, 0.859, 0.7515, 0.78], [1788183000, 0.7787, 0.7862, 0.7499, 0.766], [1788874200, 0.7672, 0.79, 0.7251, 0.74], [1789392600, 0.7287, 0.8015, 0.72, 0.7451], [1789997400, 0.7588, 0.84, 0.7434, 0.8343], [1790602200, 0.825, 1.55, 0.795, 1.55], [1791207000, 1.525, 1.66, 1.09, 1.53]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:QSI
MN1 · Report parameters
swing high 1.3
swing low 0.69
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.38
open 0.75
high 1.12
low 0.72
close 1.07
body size 0.32
upper wick 0.05
lower wick 0.03
body ratio 0.8
close position 0.875
candle pattern NONE
range high 5.77
range low 0.69
range size 5.08
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.56622907
rsi7 50.11750992
rsi14 46.41082854
rsi21 44.09824716
rsi slope 3.62232153
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.3435685
macd signal -0.38750565
macd histogram 0.04393715
stoch k 15.76763485
stoch d 6.61549101
adx 36.5138592
plus di 29.37173389
minus di 13.73542182
atr7 0.50021921
atr14 0.70642788
atr pct 66.02129743
bollinger upper 1.96681449
bollinger middle 1.224715
bollinger lower 0.48261551
bollinger width 121.18729501
percent b 0.39575859
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.69
resistance 5.77
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 0.83396
fib 382 0.92302
fib 500 0.995
fib 618 1.06698
fib 705 1.12005
fib 786 1.16946
fib 1272 0.52408
fib 1618 0.31302
fib 2000 0.08
fib 2618 -0.29698
ema9 0.99519891
ema20 1.20704298
ema50 2.58451138
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.01442558
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 39.4
seller score 60.6
score coverage 65
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 71
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:QSI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.07
ema12 1.04882227
ema26 1.39239077
sma20 1.224715
sma50 1.596286
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 42, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.5359752279120024, 'rsi': -0.11963904882617508, 'roc': -0.160431568663318, 'vol': -0.26461546619765, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.20848282754396835, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9951989098977488, 'ema21': 1.2326692688275247, 'ema50': 2.584511381256576, 'rsi14': 46.41082853521475, 'atr14': 0.7064278824772625, 'macd': {'macd': -0.3435685005010529, 'signal': -0.3875056474726878, 'hist': 0.043937146971634866}, 'bb': {'middle': 1.224715, 'upper': 1.9668144900281226, 'lower': 0.4826155099718774}, 'bars_used': 71, 'candles': [[1604327400, 9.88, 11.88, 9.88, 9.95], [1606833000, 10, 11.5, 9.93, 10.15], [1609770600, 10.06, 10.85, 10.05, 10.22], [1612189800, 10.28, 25, 10.14, 14.32], [1614609000, 15.28, 15.28, 10.77, 11.92], [1617283800, 12.36, 13.2299, 10.06, 10.39], [1620048600, 10.42, 10.5, 9.85, 10.26], [1622554200, 10.38, 13.13, 7.85, 12.26], [1625146200, 12.57, 14.17, 9.42, 9.42], [1627911000, 9.94, 9.94, 7.43, 9.72], [1630503000, 9.61, 10.15, 8.3, 8.34], [1633095000, 8.4, 9.1, 7.74, 8.06], [1635773400, 8.09, 8.52, 6.14, 6.48], [1638369000, 6.44, 8.44, 5.331, 7.87], [1641220200, 8.06, 8.305, 4.36, 4.79], [1643725800, 4.8501, 5, 3.785, 4.16], [1646145000, 4.24, 5.42, 3.72, 4.68], [1648819800, 4.64, 4.97, 3.92, 4.38], [1651498200, 4.4, 4.62, 2.86, 4.25], [1654090200, 4.25, 4.65, 2.22, 2.32], [1656682200, 2.35, 3.515, 2.31, 3.25], [1659360600, 3.21, 4.43, 3.03, 3.12], [1662039000, 3.07, 3.51, 2.545, 2.75], [1664803800, 2.77, 3.61, 2.45, 3.03], [1667309400, 3.08, 3.35, 2.25, 2.38], [1669905000, 2.39, 2.53, 1.72, 1.83], [1672756200, 1.84, 2.485, 1.64, 2.22], [1675261800, 2.17, 2.635, 1.775, 1.82], [1677681000, 1.8, 2.22, 1.54, 1.76], [1680528600, 1.75, 1.775, 1.39, 1.47], [1682947800, 1.48, 1.935, 1.36, 1.51], [1685626200, 1.53, 1.91, 1.38, 1.79], [1688391000, 1.79, 3.9, 1.77, 3.89], [1690896600, 3.88, 3.9011, 1.86, 2.34], [1693575000, 2.37, 2.465, 1.57, 1.66], [1696253400, 1.67, 1.71, 1.12, 1.2], [1698845400, 1.22, 1.83, 1.15, 1.61], [1701441000, 1.58, 2.31, 1.48, 2.01], [1704205800, 2, 2.159, 1.53, 1.56], [1706797800, 1.59, 1.86, 1.38, 1.67], [1709303400, 1.75, 2.43, 1.54, 1.97], [1711978200, 1.99, 1.99, 1.475, 1.61], [1714570200, 1.61, 1.99, 1.5, 1.52], [1717421400, 1.57, 1.66, 0.732, 1.05], [1719840600, 1.03, 1.26, 0.8818, 1.09], [1722519000, 1.09, 1.11, 0.785, 0.9468], [1725370200, 0.96, 1.1, 0.8688, 0.8822], [1727789400, 0.8716, 0.9079, 0.7001, 0.701], [1730467800, 0.7, 1.89, 0.6121, 1.25], [1733149800, 1.3, 4.14, 1.08, 2.7], [1735828200, 2.76, 5.77, 1.85, 1.98], [1738593000, 1.8, 2.25, 1.28, 1.38], [1741012200, 1.47, 1.76, 1.12, 1.2], [1743514200, 1.21, 1.305, 1.02, 1.14], [1746106200, 1.13, 2.15, 1.12, 1.68], [1748871000, 1.66, 2.14, 1.55, 1.96], [1751376600, 1.95, 2.18, 1.47, 1.48], [1754055000, 1.42, 1.49, 0.9499, 1.12], [1756819800, 1.1, 1.79, 1.03, 1.41], [1759325400, 1.42, 3.1, 1.41, 2.15], [1762180200, 2.15, 2.185, 1.19, 1.41], [1764599400, 1.36, 1.54, 1.07, 1.1], [1767364200, 1.15, 1.34, 1.11, 1.13], [1770042600, 1.11, 1.13, 0.887, 0.9564], [1772461800, 0.93, 1.1, 0.7252, 0.774], [1775050200, 0.7948, 1.14, 0.6912, 0.9806], [1777642200, 0.981, 1.21, 0.821, 1.19], [1780320600, 1.17, 1.3, 0.7802, 0.885], [1782912600, 0.88, 1.01, 0.69, 0.7124], [1785763800, 0.72, 0.931, 0.71, 0.7659], [1788269400, 0.75, 1.12, 0.72, 1.07]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:QSI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 42.0/10042.0/100FOMO · neutral
Buy: 39.4/10039.4/100Buy
Sell: 60.6/10060.6/100Sell

Source: NASDAQ:QSI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 65/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 90.0/10090.0/100FOMO · extreme
Buy: 33.7/10033.7/100Buy
Sell: 66.3/10066.3/100Sell

Source: NASDAQ:QSI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-12 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 70.0/10070.0/100FOMO · excited
Buy: 65.4/10065.4/100Buy
Sell: 34.6/10034.6/100Sell

Source: NASDAQ:QSI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.