NYSE:ARENghiêng giảm mạnh · -65
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
45.9200
Kháng cự gần nhất
48.2200
Hỗ trợ gần nhất
45.5800
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -65/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 45.9200 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 48.2200 (+5.01%); hỗ trợ gần nhất 45.5800 (-0.74%).
  • Động lượng D1: RSI-14 33.4, ADX 19.0, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 44.8100, mục tiêu 42.1529.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (69/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:ARE đóng cửa gần nhất tại 45.9200 trên nến D1 lúc 2026-10-06 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -65/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 23/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T13:16:18.108612+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 13:16 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.39 (+0.14% so với phiên trước; 5 phiên +0.78%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.316% (+3.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.64 (+3.78% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,780.00 (-0.35% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 94.08 (+3.87% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,116.77 (+0.13% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:ARE (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NYSE:ARE: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 21/bán 79); W1 giảm (mua 44/bán 56); D1 giảm (mua 34/bán 66).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 45.9200): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 33.4 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 3 / %D 7. ADX 19.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 18 < -DI 32 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.7714 (~3.86% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.10. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 44.0800 – 45.4300. Mẫu nến: upper wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 49.9000 (+8.67%) — W1 cạnh dưới FVG
  • R2 49.2300 (+7.21%) — D1 đáy swing + W1 đáy swing · hội tụ
  • R1 48.2200 (+5.01%) — D1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 45.9200
  • S1 45.5800 (-0.74%) — D1 cạnh trên FVG + D1 hỗ trợ · hội tụ
  • S2 44.8100 (-2.42%) — D1 dải Bollinger dưới + W1 hỗ trợ · hội tụ
  • S3 44.0800 (-4.01%) — D1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 44.8100 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 44.8100
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 46.5814
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 42.1529 / 40.3815
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 48.2200 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 48.2200
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 46.4486
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 51.2100 / 52.3051
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 45.7571 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.7571
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 44.6943
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 47.4050 / 49.0529
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (69/100).

  • ADX 19 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.7714: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 45.92 Giảm Chưa có tín hiệu 45.58 57.28 2026-10-06 13:30:00
W1 47.37 Giảm Chưa có tín hiệu 44.81 57.28 2026-09-28 13:30:00
MN1 47.46 Giảm Chưa có tín hiệu 39.41 105.14 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 48.22
swing_low 49.23
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.34
Giá mở cửa 46.12
Giá cao nhất 47.115
Giá thấp nhất 45.79
Giá đóng cửa 45.92
body_size 0.2
upper_wick 0.995
lower_wick 0.13
body_ratio 0.1509434
close_position 0.09811321
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 57.28
range_low 45.58
range_size 11.7
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.74799339
rsi7 21.71150173
rsi14 33.3781114
rsi21 38.76527457
rsi_slope 0.20615309
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.35246294
macd_signal -0.64317231
macd_histogram -0.70929063
stoch_k 2.90598291
stoch_d 6.72869745
adx 18.9571858
plus_di 18.26857331
minus_di 31.87018329
atr7 1.70127071
atr14 1.77140603
atr_pct 3.85759152
bollinger_upper 56.1725976
bollinger_middle 50.467
bollinger_lower 44.7614024
bollinger_width 22.61120178
percent_b 0.10153166
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 45.58
Kháng cự tham chiếu 57.28
nearest_fvg_low 44.08
nearest_fvg_high 45.43
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.35
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_236 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_382 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_500 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_705 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_786 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1272 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2000 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema9 47.91246342
ema20 49.50415946
ema50 50.34244328
ema200 53.56358806
ema_slope -0.37727994
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 34
Điểm bên bán 66
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-06 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.92
ema12 48.52525746
ema26 49.8777204
sma20 50.467
sma50 50.7526
sma100 50.5358
sma200 50.28445
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6241430825830258, 'rsi': -0.554062953178816, 'roc': -1, 'vol': 0.06790017604733356, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.7969366781357222, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.91246341664311, 'ema21': 49.58146324799933, 'ema50': 50.342443275551204, 'rsi14': 33.37811140463552, 'atr14': 1.7714060281053077, 'macd': {'macd': -1.3524629383764264, 'signal': -0.6431723054393012, 'hist': -0.7092906329371252}, 'bb': {'middle': 50.467, 'upper': 56.172597602355076, 'lower': 44.76140239764492}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778765400, 47.75, 48.01, 46.11, 46.17], [1778851800, 45.78, 46.13, 44.81, 44.97], [1779111000, 45.4, 46.73, 45.15, 46.68], [1779197400, 46.35, 46.64, 45.44, 45.84], [1779283800, 46.11, 48.17, 45.7, 47.84], [1779370200, 47.4, 48.25, 47.01, 47.85], [1779456600, 47.94, 48.52, 47.67, 48.37], [1779802200, 48.97, 48.98, 47.755, 48.47], [1779888600, 49, 50.065, 48.725, 49.93], [1779975000, 49.62, 50.53, 49.22, 50.06], [1780061400, 50, 51, 48.98, 49.68], [1780320600, 48.7, 49.72, 48.5, 48.63], [1780407000, 48.61, 53.365, 47.88, 52.74], [1780493400, 52.28, 52.61, 51.25, 51.27], [1780579800, 52.16, 53.29, 51.85, 53.12], [1780666200, 52.55, 53.025292, 51.13, 51.28], [1780925400, 51.73, 52.31, 50.19, 50.26], [1781011800, 50.655, 55.14, 50.655, 52.95], [1781098200, 52.6, 53.57, 52.1625, 52.31], [1781184600, 51.93, 53.24, 51.47, 52.77], [1781271000, 52.64, 54.35, 52.56, 53.17], [1781530200, 54.24, 54.69, 52.31, 52.38], [1781616600, 52.31, 53.03, 51.285, 51.76], [1781703000, 51.55, 52.03, 48.86, 49.21], [1781789400, 50.31, 51.5, 49.79, 51.03], [1782135000, 51.39, 51.39, 50.35, 50.73], [1782221400, 50.74, 52.02, 50.63, 51.6], [1782307800, 51.97, 52.68, 50.87, 51.24], [1782394200, 51.9, 53.33, 50.82, 53.29], [1782480600, 53.63, 56.2, 53.63, 55.22], [1782739800, 54.85, 55.69, 54.025, 55.59], [1782826200, 54.06, 54.62, 52.85, 52.85], [1782912600, 52.8, 54.12, 52.23, 53.01], [1782999000, 53.48, 53.73, 52.48, 52.58], [1783344600, 52.31, 52.72, 49.545, 49.87], [1783431000, 50.04, 51.5, 49.33, 49.41], [1783517400, 48.99, 49.02, 47.87, 48.04], [1783603800, 48.03, 49.08, 47.96, 48.51], [1783690200, 48.8, 49.2, 47.325, 47.88], [1783949400, 48.12, 48.81, 47.54, 48.08], [1784035800, 48.25, 48.44, 47.19, 47.5], [1784122200, 47.7, 49.45, 47.7, 48.7], [1784208600, 49.16, 50.21, 48.82, 50.14], [1784295000, 50.14, 50.88, 49.73, 50.22], [1784554200, 50.22, 50.84, 49.63, 50.05], [1784640600, 49.6, 50.79, 49.59, 50.61], [1784727000, 51, 51.05, 49.43, 49.64], [1784813400, 49.3, 50.86, 49.002, 50.12], [1784899800, 50.48, 51.15, 49.76, 50.94], [1785159000, 51.13, 52.21, 50.94, 51.39], [1785245400, 52.01, 54.05, 51.95, 54], [1785331800, 54.44, 55.74, 53.43, 53.77], [1785418200, 53.35, 53.675, 51.9, 52.49], [1785504600, 52.06, 52.63, 51.2, 51.45], [1785763800, 52.3, 53.34, 52.28, 53.03], [1785850200, 51.9, 52.49, 48.52, 48.87], [1785936600, 49.375, 50.49, 47.54, 50.1], [1786023000, 50.85, 50.88, 48.45, 48.48], [1786109400, 48.7, 50.17, 48.145, 49.74], [1786368600, 49.12, 49.462, 47.51, 48.35], [1786455000, 48.31, 48.955, 47.82, 48.12], [1786541400, 48.11, 48.37, 47.66, 48.06], [1786627800, 47.85, 48.805, 47.85, 48.42], [1786714200, 48.37, 48.5675, 48.01, 48.14], [1786973400, 47.63, 47.948, 46.1, 46.94], [1787059800, 46.98, 47.19, 45.78, 45.84], [1787146200, 46.8, 50.895, 46.74, 50.55], [1787232600, 50.78, 53.295, 50.145, 52.94], [1787319000, 53.3, 54.01, 51.81, 53.49], [1787578200, 53.12, 54.71, 53.07, 54.04], [1787664600, 54.51, 54.66, 52.35, 52.9], [1787751000, 52.77, 53.24, 51.98, 52.97], [1787837400, 52.45, 53.05, 52.06, 52.28], [1787923800, 52.49, 52.805, 51.54, 51.57], [1788183000, 51.08, 51.53, 50.64, 51.29], [1788269400, 51.27, 52.94, 50.58, 51.63], [1788355800, 51.78, 53.31, 51.12, 52.72], [1788442200, 54, 54.12, 52.2565, 52.69], [1788528600, 52.08, 53.42, 51.72, 52.65], [1788874200, 52.28, 52.5, 50.55, 50.77], [1788960600, 50.74, 51.03, 50.0101, 50.34], [1789047000, 50.39, 50.82, 49.24, 49.56], [1789133400, 49.23, 51.18, 49.23, 51.14], [1789392600, 51.38, 52.71, 51.21, 51.96], [1789479000, 51.67, 53.28, 51.43, 52.93], [1789565400, 53.15, 53.65, 52.161, 53.52], [1789651800, 53.7, 56.66, 53.7, 56.34], [1789738200, 56.7, 57.28, 53.21, 53.3], [1789997400, 53.39, 54.29, 53.28, 53.34], [1790083800, 53.94, 54.695, 53.37, 53.85], [1790170200, 53.44, 53.93, 51.53, 51.86], [1790256600, 50.93, 51.865, 50.38, 50.48], [1790343000, 50.3, 50.66, 49.38, 49.93], [1790602200, 49.9, 49.9, 47.865, 48.66], [1790688600, 48.52, 49.07, 47.965, 48.47], [1790775000, 47.98, 48.095, 47.1775, 47.46], [1790861400, 47.19, 47.53, 45.66, 47.03], [1790947800, 47.31, 48.22, 47, 47.37], [1791207000, 46.99, 48.025, 45.58, 45.88], [1791293400, 46.12, 47.115, 45.79, 45.92]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:ARE
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 57.28
swing_low 49.23
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Giảm
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.56
Giá mở cửa 49.9
Giá cao nhất 49.9
Giá thấp nhất 45.66
Giá đóng cửa 47.37
body_size 2.53
upper_wick 0
lower_wick 1.71
body_ratio 0.59669811
close_position 0.40330189
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 57.28
range_low 44.81
range_size 12.47
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.90980683
rsi7 38.74875636
rsi14 43.98110267
rsi21 43.9971899
rsi_slope -3.53882326
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd -0.54023319
macd_signal -0.66001832
macd_histogram 0.11978513
stoch_k 14.71600688
stoch_d 38.73142258
adx 15.73229201
plus_di 22.33234071
minus_di 24.8161162
atr7 4.61810326
atr14 4.66032992
atr_pct 9.83814634
bollinger_upper 55.02962905
bollinger_middle 50.9575
bollinger_lower 46.88537095
bollinger_width 15.98245224
percent_b 0.05950561
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 44.81
Kháng cự tham chiếu 57.28
nearest_fvg_low 49.9
nearest_fvg_high 51.21
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.31
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 55.3802
fib_382 54.2049
fib_500 53.255
fib_618 52.3051
fib_705 51.60475
fib_786 50.9527
fib_1272 59.4696
fib_1618 62.2549
fib_2000 65.33
fib_2618 70.3049
ema9 50.50700766
ema20 50.68625734
ema50 55.53417281
ema200 93.65039067
ema_slope -0.34907972
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 43.7
Điểm bên bán 56.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 47.37
ema12 50.5682269
ema26 51.1084601
sma20 50.9575
sma50 51.084
sma100 69.1105
sma200 95.7197
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4379610966231523, 'rsi': -0.20062991112751452, 'roc': -0.2553467286208384, 'vol': -0.05314098447530424, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.8809887790722631, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_down'], 'ema9': 50.507007659005424, 'ema21': 50.732421620754174, 'ema50': 55.53417281390648, 'rsi14': 43.981102666174564, 'atr14': 4.660329922483629, 'macd': {'macd': -0.540233194505845, 'signal': -0.6600183210822472, 'hist': 0.11978512657640228}, 'bb': {'middle': 50.957499999999996, 'upper': 55.02962905001793, 'lower': 46.88537094998206}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 111.45, 116.52, 110.7, 114.04], [1731335400, 114, 114.69, 104.9, 105.58], [1731940200, 104.92, 108.32, 102.89, 108.3], [1732545000, 109.32, 112.42, 109.32, 110.23], [1733149800, 110, 110.32, 103.38, 103.85], [1733754600, 104.97, 107.1886, 101.385, 102.66], [1734359400, 102.12, 103.97, 97.21, 99.17], [1734964200, 98.44, 100.38, 97.14, 98.35], [1735569000, 98, 99.68, 96.3296, 99.16], [1736173800, 99.23, 100.3295, 94.57, 94.99], [1736778600, 95.11, 102.74, 94.345, 101.79], [1737469800, 102.28, 103.49, 99.105, 101.63], [1737988200, 102.28, 104.44, 95.02, 97.35], [1738593000, 96.24, 97.88, 93.8, 95.96], [1739197800, 95.9, 97.74, 93.25, 94.85], [1739889000, 94.54, 96.092, 94.54, 95.57], [1740407400, 96.13, 102.55, 95, 102.26], [1741012200, 102.53, 103.49, 98.56, 102.49], [1741613400, 102.87, 105.14, 96.49, 99.16], [1742218200, 99.2, 101.215, 95.41, 96.27], [1742823000, 96.84, 98.27, 94.85, 95.6], [1743427800, 94.43, 94.84, 81.2, 81.28], [1744032600, 79.02, 82.71, 71.57, 76.92], [1744637400, 78.02, 80.455, 76.43, 77.84], [1745242200, 76.47, 80.05, 74.46, 75.88], [1745847000, 76.13, 77.22, 70.57, 74.47], [1746451800, 74, 74.72, 71.35, 74.07], [1747056600, 76.25, 76.75, 70.15, 72.85], [1747661400, 72, 74.39, 67.37, 67.83], [1748352600, 69.16, 71.9475, 68.04, 70.19], [1748871000, 70, 71.36, 68.3, 70.53], [1749475800, 70.98, 74.4499, 70.6, 72.11], [1750080600, 72.83, 73.16, 70.83, 71.37], [1750685400, 71.64, 75.8, 71.21, 73.37], [1751290200, 72.27, 77.19, 70.98, 76.92], [1751895000, 76.59, 80, 74.53, 79.55], [1752499800, 79.74, 80.3585, 77.0114, 78.17], [1753104600, 78.89, 83.36, 77.9, 82.19], [1753709400, 81.74, 81.74, 74.71, 76.01], [1754314200, 76.13, 78.53, 73.51, 74.21], [1754919000, 74.3, 76.3, 71.55, 76.09], [1755523800, 76.23, 81.42, 76, 80.93], [1756128600, 80.68, 82.69, 79.65, 82.44], [1756819800, 81.39, 85.5541, 80.26, 84.7], [1757338200, 83.78, 85.8, 83.1772, 84.92], [1757943000, 85.77, 88.236, 84.62, 86.19], [1758547800, 85.98, 87.54, 82.61, 83.85], [1759152600, 84.34, 85.37, 81.47, 83.8], [1759757400, 84.11, 84.3, 72.9045, 73.92], [1760362200, 73.88, 78.54, 72.83, 74.99], [1760967000, 75.27, 78.51, 75.235, 77.41], [1761571800, 77.93, 78, 55.02, 58.22], [1762180200, 56.84, 58.1, 52.94, 55.61], [1762785000, 55.87, 56.35, 51.63, 52.29], [1763389800, 52.34, 52.54, 48.66, 50.89], [1763994600, 51, 54.4513, 50.6, 53.67], [1764599400, 52.86, 54.17, 45.47, 45.48], [1765204200, 45.9, 47.19, 44.103, 46.64], [1765809000, 47.4, 49.17, 45.725, 47.94], [1766413800, 48.1, 48.84, 47.6401, 48.6], [1767018600, 48.99, 50.08, 48.1, 48.97], [1767623400, 48.72, 54.24, 48.66, 53.97], [1768228200, 53.97, 58.2237, 53.15, 57.89], [1768919400, 56.92, 59.76, 56.0101, 59.69], [1769437800, 59.5, 59.75, 53.14, 54.64], [1770042600, 54.56, 56.52, 53.14, 55.9], [1770647400, 55.6, 57.315, 50.1, 52.49], [1771338600, 54, 55.02, 52.23, 53.65], [1771857000, 53.36, 55.27, 52.5, 54.04], [1772461800, 53.4, 53.92, 49.5001, 50.73], [1773063000, 49.85, 51.81, 48.18, 48.41], [1773667800, 48.93, 50.0775, 47.185, 47.39], [1774272600, 48.66, 49.23, 45.605, 46.04], [1774877400, 46.85, 47.55, 41.44, 43.23], [1775482200, 42.83, 45.46, 41.73, 42.61], [1776087000, 42.26, 49.18, 42, 48.63], [1776691800, 48.1, 49.14, 45.04, 47.4], [1777296600, 47.77, 47.8552, 39.41, 41.39], [1777901400, 40.53, 47.13, 40.21, 46.26], [1778506200, 46.05, 48.01, 44.81, 44.97], [1779111000, 45.4, 48.52, 45.15, 48.37], [1779802200, 48.97, 51, 47.755, 49.68], [1780320600, 48.7, 53.365, 47.88, 51.28], [1780925400, 51.73, 55.14, 50.19, 53.17], [1781530200, 54.24, 54.69, 48.86, 51.03], [1782135000, 51.39, 56.2, 50.35, 55.22], [1782739800, 54.85, 55.69, 52.23, 52.58], [1783344600, 52.31, 52.72, 47.325, 47.88], [1783949400, 48.12, 50.88, 47.19, 50.22], [1784554200, 50.22, 51.15, 49.002, 50.94], [1785159000, 51.13, 55.74, 50.94, 51.45], [1785763800, 52.3, 53.34, 47.54, 49.74], [1786368600, 49.12, 49.462, 47.51, 48.14], [1786973400, 47.63, 54.01, 45.78, 53.49], [1787578200, 53.12, 54.71, 51.54, 51.57], [1788183000, 51.08, 54.12, 50.58, 52.65], [1788874200, 52.28, 52.5, 49.23, 51.14], [1789392600, 51.38, 57.28, 51.21, 53.3], [1789997400, 53.39, 54.695, 49.38, 49.93], [1790602200, 49.9, 49.9, 45.66, 47.37]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:ARE
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 56.2
swing_low 39.41
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 8.05
Giá mở cửa 51.27
Giá cao nhất 57.28
Giá thấp nhất 47.1775
Giá đóng cửa 47.46
body_size 3.81
upper_wick 6.01
lower_wick 0.2825
body_ratio 0.37713437
close_position 0.02796338
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 105.14
range_low 39.41
range_size 65.73
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.86025683
rsi7 34.01571478
rsi14 33.33189667
rsi21 35.26265777
rsi_slope -1.6617462
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -16.12730018
macd_signal -17.29066188
macd_histogram 1.1633617
stoch_k 16.48711752
stoch_d 21.82580319
adx 33.77974101
plus_di 14.80817623
minus_di 28.0925835
atr7 10.30718024
atr14 11.74358597
atr_pct 24.74417608
bollinger_upper 96.70503121
bollinger_middle 63.0815
bollinger_lower 29.45796879
bollinger_width 106.60346127
percent_b 0.26769989
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 39.41
Kháng cự tham chiếu 105.14
nearest_fvg_low 58.1
nearest_fvg_high 80.26
fvg_direction Giảm
fvg_size 22.16
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 43.37244
fib_382 45.82378
fib_500 47.805
fib_618 49.78622
fib_705 51.24695
fib_786 52.60694
fib_1272 34.84312
fib_1618 29.03378
fib_2000 22.62
fib_2618 12.24378
ema9 52.26749555
ema20 64.4190265
ema50 92.48286399
ema200 104.90726773
ema_slope -1.78516068
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 20.7
Điểm bên bán 79.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 47.46
ema12 55.19360053
ema26 71.3209007
sma20 63.0815
sma50 99.1826
sma100 130.2935
sma200 108.1927999
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9584564741378956, 'rsi': -0.555603444259324, 'roc': -0.17626643225303895, 'vol': -0.058811015001446254, 'streak': -0.5, 'bb': -0.46460022008515794, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 52.267495548544225, 'ema21': 65.59320303655352, 'ema50': 92.48286399301053, 'rsi14': 33.33189667222028, 'atr14': 11.743585965525277, 'macd': {'macd': -16.127300179740566, 'signal': -17.290661884537677, 'hist': 1.1633617047971114}, 'bb': {'middle': 63.08149999999999, 'upper': 96.7050312095562, 'lower': 29.457968790443786}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 125.24, 128.61, 124.08, 126.17], [1530538200, 125.9, 129, 121.61, 127.44], [1533130200, 126.2, 130.42, 123.17, 128.35], [1536067800, 128.07, 129.01, 121.77, 125.79], [1538400600, 125.38, 128.35, 119.24, 122.23], [1541079000, 122.65, 126.03, 118.9, 124.5], [1543847400, 125.97, 127.7, 109.04, 115.24], [1546439400, 114.28, 131.88, 110.66, 131.71], [1549031400, 131.76, 137.78, 127.9743, 135.89], [1551450600, 136.1, 144.1, 134.265, 142.56], [1554125400, 142.63, 144.46, 136.15, 142.39], [1556717400, 142.56, 147.59, 138.47, 146.41], [1559568600, 146.76, 153.51, 137.44, 141.09], [1561987800, 142.18, 150.47, 140.095, 146.36], [1564666200, 146.04, 150.605, 140.97, 149.84], [1567517400, 149.53, 155.99, 148.9, 154.04], [1569936600, 154.03, 160.25, 150.68, 158.75], [1572615000, 159.29, 163.51, 152.69, 162.52], [1575297000, 162.4, 163.28, 154.59, 161.58], [1577975400, 161.93, 165.74, 154.7, 163.2], [1580740200, 163.85, 175.74, 147.83, 151.88], [1583159400, 152.89, 163.44, 109.22, 137.06], [1585747800, 131.67, 158.47, 127.42, 157.09], [1588339800, 153.48, 155.38, 136.52, 153.72], [1591018200, 153.5, 173.5, 149.62, 162.25], [1593610200, 162.94, 177.64, 158.83, 177.55], [1596461400, 176.43, 177.7, 167.5, 168.38], [1598967000, 167.7, 173.35, 154.185, 160], [1601559000, 160.6, 168.085, 150.08, 151.52], [1604327400, 152.96, 169.47, 152.3, 163.73], [1606833000, 165.08, 179.79, 164.92, 178.22], [1609770600, 178.28, 178.98, 161.76, 167.11], [1612189800, 167.6, 174.33, 159.6, 159.69], [1614609000, 160.89, 169.96, 154.37, 164.3], [1617283800, 164.97, 181.43, 163.91, 181.1], [1620048600, 180.85, 181.77, 171.5, 178.26], [1622554200, 178.96, 193.99, 177.54, 181.94], [1625146200, 181.48, 203.16, 180.8436, 201.34], [1627911000, 202.09, 209.44, 201.84, 206.37], [1630503000, 206.66, 209.76, 189.82, 191.07], [1633095000, 192.67, 211.7, 189.47, 204.14], [1635773400, 204.17, 211.21, 200.06, 200.07], [1638369000, 201, 224.95, 198.16, 222.96], [1641220200, 223.16, 224.33, 183.03, 194.84], [1643725800, 194.675, 199.04, 182.14, 189.4], [1646145000, 189.7, 206.03, 186.88, 201.25], [1648819800, 201.78, 206.85, 181.71, 182.16], [1651498200, 182.04, 184.68, 156.94, 165.95], [1654090200, 166.02, 166.77, 130, 145.03], [1656682200, 144.88, 166.26, 137.18, 165.78], [1659360600, 164.19, 171.84, 153.35, 153.4], [1662039000, 152, 161.07, 136.83, 140.19], [1664803800, 141.62, 146.905, 126.74, 145.3], [1667309400, 145.72, 156.19, 139.14, 155.61], [1669905000, 156.74, 157.71, 142.22, 145.67], [1672756200, 147.02, 161.905, 141.87, 160.74], [1675261800, 160.21, 172.65, 149.72, 149.78], [1677681000, 148.61, 148.84, 114.945, 125.59], [1680528600, 124.61, 126.785, 117.645, 124.18], [1682947800, 123.96, 124.79, 110.64, 113.46], [1685626200, 112.58, 123.93, 108.81, 113.49], [1688391000, 113.63, 129.765, 113, 125.68], [1690896600, 125.39, 125.73, 113.1001, 116.34], [1693575000, 117.07, 117.75, 97.06, 100.1], [1696253400, 99.58, 102.56, 90.73, 93.13], [1698845400, 92.92, 113.31, 91.25, 109.4], [1701441000, 109.52, 135.445, 108.8701, 126.77], [1704205800, 127, 131.36, 119.12, 120.9], [1706797800, 120.5, 126.635, 111.19, 124.73], [1709303400, 123.91, 129.75, 121.31, 128.91], [1711978200, 129.34, 129.8099, 114.66, 115.87], [1714570200, 115.63, 127.17, 113.78, 119], [1717421400, 119.52, 119.52, 112.68, 116.97], [1719840600, 116.29, 130.14, 114.63, 117.29], [1722519000, 118.45, 123.25, 108.61, 119.57], [1725370200, 118.79, 125.63, 115.47, 118.75], [1727789400, 119.06, 123.1, 111.37, 111.55], [1730467800, 112.57, 116.52, 102.89, 110.23], [1733149800, 110, 110.32, 96.44, 97.55], [1735828200, 97.87, 104.44, 94.345, 97.35], [1738593000, 96.24, 102.55, 93.25, 102.26], [1741012200, 102.53, 105.14, 91.15, 92.51], [1743514200, 93.28, 93.54, 70.57, 72.66], [1746106200, 73, 76.75, 67.37, 70.19], [1748871000, 70, 75.8, 68.3, 72.63], [1751376600, 72.28, 83.36, 72.05, 76.43], [1754055000, 76.72, 82.69, 71.55, 82.44], [1756819800, 81.39, 88.236, 80.26, 83.34], [1759325400, 82.11, 85.37, 55.02, 58.22], [1762180200, 56.84, 58.1, 48.66, 53.67], [1764599400, 52.86, 54.17, 44.103, 48.94], [1767364200, 48.79, 59.76, 48.1, 54.64], [1770042600, 54.56, 57.315, 50.1, 54.04], [1772461800, 53.4, 53.92, 45.05, 46.42], [1775050200, 46.5, 49.18, 39.41, 40.51], [1777642200, 40.58, 51, 40.04, 49.68], [1780320600, 48.7, 56.2, 47.88, 52.85], [1782912600, 52.8, 55.74, 47.19, 51.45], [1785763800, 52.3, 54.71, 45.78, 51.29], [1788269400, 51.27, 57.28, 47.1775, 47.46]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:ARE

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 20.7/10020.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 79.3/10079.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:ARE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 32.0/10032.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 43.7/10043.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 56.3/10056.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:ARE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 23.0/10023.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 34.0/10034.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 66.0/10066.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:ARE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:AREStrong bearish bias · -65
BearishNeutralBullish
Last close
45.9200
Nearest resistance
48.2200
Nearest support
45.5800
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -65/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 45.9200 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): nearest resistance 48.2200 (+5.01%); nearest support 45.5800 (-0.74%).
  • Momentum D1: RSI-14 33.4, ADX 19.0, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 44.8100, targeting 42.1529.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (69/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:ARE last closed at 45.9200 on the D1 candle of 2026-10-06 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -65/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 23/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T13:16:18.108612+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 13:16 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.39 (+0.14% vs prior close; 5 sessions +0.78%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.316% (+3.0 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.64 (+3.78% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,780.00 (-0.35% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 94.08 (+3.87% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,116.77 (+0.13% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:ARE (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NYSE:ARE: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 21/sell 79); W1 down (buy 44/sell 56); D1 down (buy 34/sell 66).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, close 45.9200): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 33.4 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 3 / %D 7. ADX at 19.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 18 < -DI 32, so sellers lead. ATR-14 is 1.7714 (~3.86% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.10. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 44.0800 – 45.4300. Candle pattern: upper wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 49.9000 (+8.67%) — W1 FVG base
  • R2 49.2300 (+7.21%) — D1 swing low + W1 swing low · confluence
  • R1 48.2200 (+5.01%) — D1 swing high
  • Last close 45.9200
  • S1 45.5800 (-0.74%) — D1 FVG top + D1 support · confluence
  • S2 44.8100 (-2.42%) — D1 lower Bollinger band + W1 support · confluence
  • S3 44.0800 (-4.01%) — D1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 44.8100 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 44.8100
  • Reference stop (SL): 46.5814
  • Targets (TP1 / TP2): 42.1529 / 40.3815
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 48.2200 that holds on a retest.
  • Reference entry: 48.2200
  • Reference stop (SL): 46.4486
  • Targets (TP1 / TP2): 51.2100 / 52.3051
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 45.7571 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 45.7571
  • Reference stop (SL): 44.6943
  • Targets (TP1 / TP2): 47.4050 / 49.0529
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (69/100).

  • ADX 19 shows a weak trend; breakouts fail more often.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.7714: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 45.92 DOWN NO SIGNAL 45.58 57.28 2026-10-06 13:30:00
W1 47.37 DOWN NO SIGNAL 44.81 57.28 2026-09-28 13:30:00
MN1 47.46 DOWN NO SIGNAL 39.41 105.14 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 48.22
swing low 49.23
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.34
open 46.12
high 47.115
low 45.79
close 45.92
body size 0.2
upper wick 0.995
lower wick 0.13
body ratio 0.1509434
close position 0.09811321
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 57.28
range low 45.58
range size 11.7
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.74799339
rsi7 21.71150173
rsi14 33.3781114
rsi21 38.76527457
rsi slope 0.20615309
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.35246294
macd signal -0.64317231
macd histogram -0.70929063
stoch k 2.90598291
stoch d 6.72869745
adx 18.9571858
plus di 18.26857331
minus di 31.87018329
atr7 1.70127071
atr14 1.77140603
atr pct 3.85759152
bollinger upper 56.1725976
bollinger middle 50.467
bollinger lower 44.7614024
bollinger width 22.61120178
percent b 0.10153166
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 45.58
resistance 57.28
nearest fvg low 44.08
nearest fvg high 45.43
fvg direction UP
fvg size 1.35
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount Unavailable / unconfirmed
fib 236 Unavailable / unconfirmed
fib 382 Unavailable / unconfirmed
fib 500 Unavailable / unconfirmed
fib 618 Unavailable / unconfirmed
fib 705 Unavailable / unconfirmed
fib 786 Unavailable / unconfirmed
fib 1272 Unavailable / unconfirmed
fib 1618 Unavailable / unconfirmed
fib 2000 Unavailable / unconfirmed
fib 2618 Unavailable / unconfirmed
ema9 47.91246342
ema20 49.50415946
ema50 50.34244328
ema200 53.56358806
ema slope -0.37727994
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 34
seller score 66
score coverage 80
candle time 2026-10-06 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:ARE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.92
ema12 48.52525746
ema26 49.8777204
sma20 50.467
sma50 50.7526
sma100 50.5358
sma200 50.28445
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6241430825830258, 'rsi': -0.554062953178816, 'roc': -1, 'vol': 0.06790017604733356, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.7969366781357222, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.91246341664311, 'ema21': 49.58146324799933, 'ema50': 50.342443275551204, 'rsi14': 33.37811140463552, 'atr14': 1.7714060281053077, 'macd': {'macd': -1.3524629383764264, 'signal': -0.6431723054393012, 'hist': -0.7092906329371252}, 'bb': {'middle': 50.467, 'upper': 56.172597602355076, 'lower': 44.76140239764492}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778765400, 47.75, 48.01, 46.11, 46.17], [1778851800, 45.78, 46.13, 44.81, 44.97], [1779111000, 45.4, 46.73, 45.15, 46.68], [1779197400, 46.35, 46.64, 45.44, 45.84], [1779283800, 46.11, 48.17, 45.7, 47.84], [1779370200, 47.4, 48.25, 47.01, 47.85], [1779456600, 47.94, 48.52, 47.67, 48.37], [1779802200, 48.97, 48.98, 47.755, 48.47], [1779888600, 49, 50.065, 48.725, 49.93], [1779975000, 49.62, 50.53, 49.22, 50.06], [1780061400, 50, 51, 48.98, 49.68], [1780320600, 48.7, 49.72, 48.5, 48.63], [1780407000, 48.61, 53.365, 47.88, 52.74], [1780493400, 52.28, 52.61, 51.25, 51.27], [1780579800, 52.16, 53.29, 51.85, 53.12], [1780666200, 52.55, 53.025292, 51.13, 51.28], [1780925400, 51.73, 52.31, 50.19, 50.26], [1781011800, 50.655, 55.14, 50.655, 52.95], [1781098200, 52.6, 53.57, 52.1625, 52.31], [1781184600, 51.93, 53.24, 51.47, 52.77], [1781271000, 52.64, 54.35, 52.56, 53.17], [1781530200, 54.24, 54.69, 52.31, 52.38], [1781616600, 52.31, 53.03, 51.285, 51.76], [1781703000, 51.55, 52.03, 48.86, 49.21], [1781789400, 50.31, 51.5, 49.79, 51.03], [1782135000, 51.39, 51.39, 50.35, 50.73], [1782221400, 50.74, 52.02, 50.63, 51.6], [1782307800, 51.97, 52.68, 50.87, 51.24], [1782394200, 51.9, 53.33, 50.82, 53.29], [1782480600, 53.63, 56.2, 53.63, 55.22], [1782739800, 54.85, 55.69, 54.025, 55.59], [1782826200, 54.06, 54.62, 52.85, 52.85], [1782912600, 52.8, 54.12, 52.23, 53.01], [1782999000, 53.48, 53.73, 52.48, 52.58], [1783344600, 52.31, 52.72, 49.545, 49.87], [1783431000, 50.04, 51.5, 49.33, 49.41], [1783517400, 48.99, 49.02, 47.87, 48.04], [1783603800, 48.03, 49.08, 47.96, 48.51], [1783690200, 48.8, 49.2, 47.325, 47.88], [1783949400, 48.12, 48.81, 47.54, 48.08], [1784035800, 48.25, 48.44, 47.19, 47.5], [1784122200, 47.7, 49.45, 47.7, 48.7], [1784208600, 49.16, 50.21, 48.82, 50.14], [1784295000, 50.14, 50.88, 49.73, 50.22], [1784554200, 50.22, 50.84, 49.63, 50.05], [1784640600, 49.6, 50.79, 49.59, 50.61], [1784727000, 51, 51.05, 49.43, 49.64], [1784813400, 49.3, 50.86, 49.002, 50.12], [1784899800, 50.48, 51.15, 49.76, 50.94], [1785159000, 51.13, 52.21, 50.94, 51.39], [1785245400, 52.01, 54.05, 51.95, 54], [1785331800, 54.44, 55.74, 53.43, 53.77], [1785418200, 53.35, 53.675, 51.9, 52.49], [1785504600, 52.06, 52.63, 51.2, 51.45], [1785763800, 52.3, 53.34, 52.28, 53.03], [1785850200, 51.9, 52.49, 48.52, 48.87], [1785936600, 49.375, 50.49, 47.54, 50.1], [1786023000, 50.85, 50.88, 48.45, 48.48], [1786109400, 48.7, 50.17, 48.145, 49.74], [1786368600, 49.12, 49.462, 47.51, 48.35], [1786455000, 48.31, 48.955, 47.82, 48.12], [1786541400, 48.11, 48.37, 47.66, 48.06], [1786627800, 47.85, 48.805, 47.85, 48.42], [1786714200, 48.37, 48.5675, 48.01, 48.14], [1786973400, 47.63, 47.948, 46.1, 46.94], [1787059800, 46.98, 47.19, 45.78, 45.84], [1787146200, 46.8, 50.895, 46.74, 50.55], [1787232600, 50.78, 53.295, 50.145, 52.94], [1787319000, 53.3, 54.01, 51.81, 53.49], [1787578200, 53.12, 54.71, 53.07, 54.04], [1787664600, 54.51, 54.66, 52.35, 52.9], [1787751000, 52.77, 53.24, 51.98, 52.97], [1787837400, 52.45, 53.05, 52.06, 52.28], [1787923800, 52.49, 52.805, 51.54, 51.57], [1788183000, 51.08, 51.53, 50.64, 51.29], [1788269400, 51.27, 52.94, 50.58, 51.63], [1788355800, 51.78, 53.31, 51.12, 52.72], [1788442200, 54, 54.12, 52.2565, 52.69], [1788528600, 52.08, 53.42, 51.72, 52.65], [1788874200, 52.28, 52.5, 50.55, 50.77], [1788960600, 50.74, 51.03, 50.0101, 50.34], [1789047000, 50.39, 50.82, 49.24, 49.56], [1789133400, 49.23, 51.18, 49.23, 51.14], [1789392600, 51.38, 52.71, 51.21, 51.96], [1789479000, 51.67, 53.28, 51.43, 52.93], [1789565400, 53.15, 53.65, 52.161, 53.52], [1789651800, 53.7, 56.66, 53.7, 56.34], [1789738200, 56.7, 57.28, 53.21, 53.3], [1789997400, 53.39, 54.29, 53.28, 53.34], [1790083800, 53.94, 54.695, 53.37, 53.85], [1790170200, 53.44, 53.93, 51.53, 51.86], [1790256600, 50.93, 51.865, 50.38, 50.48], [1790343000, 50.3, 50.66, 49.38, 49.93], [1790602200, 49.9, 49.9, 47.865, 48.66], [1790688600, 48.52, 49.07, 47.965, 48.47], [1790775000, 47.98, 48.095, 47.1775, 47.46], [1790861400, 47.19, 47.53, 45.66, 47.03], [1790947800, 47.31, 48.22, 47, 47.37], [1791207000, 46.99, 48.025, 45.58, 45.88], [1791293400, 46.12, 47.115, 45.79, 45.92]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:ARE
W1 · Report parameters
swing high 57.28
swing low 49.23
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch DOWN
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.56
open 49.9
high 49.9
low 45.66
close 47.37
body size 2.53
upper wick 0
lower wick 1.71
body ratio 0.59669811
close position 0.40330189
candle pattern NONE
range high 57.28
range low 44.81
range size 12.47
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.90980683
rsi7 38.74875636
rsi14 43.98110267
rsi21 43.9971899
rsi slope -3.53882326
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd -0.54023319
macd signal -0.66001832
macd histogram 0.11978513
stoch k 14.71600688
stoch d 38.73142258
adx 15.73229201
plus di 22.33234071
minus di 24.8161162
atr7 4.61810326
atr14 4.66032992
atr pct 9.83814634
bollinger upper 55.02962905
bollinger middle 50.9575
bollinger lower 46.88537095
bollinger width 15.98245224
percent b 0.05950561
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 44.81
resistance 57.28
nearest fvg low 49.9
nearest fvg high 51.21
fvg direction DOWN
fvg size 1.31
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 55.3802
fib 382 54.2049
fib 500 53.255
fib 618 52.3051
fib 705 51.60475
fib 786 50.9527
fib 1272 59.4696
fib 1618 62.2549
fib 2000 65.33
fib 2618 70.3049
ema9 50.50700766
ema20 50.68625734
ema50 55.53417281
ema200 93.65039067
ema slope -0.34907972
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 43.7
seller score 56.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:ARE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 47.37
ema12 50.5682269
ema26 51.1084601
sma20 50.9575
sma50 51.084
sma100 69.1105
sma200 95.7197
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4379610966231523, 'rsi': -0.20062991112751452, 'roc': -0.2553467286208384, 'vol': -0.05314098447530424, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.8809887790722631, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_down'], 'ema9': 50.507007659005424, 'ema21': 50.732421620754174, 'ema50': 55.53417281390648, 'rsi14': 43.981102666174564, 'atr14': 4.660329922483629, 'macd': {'macd': -0.540233194505845, 'signal': -0.6600183210822472, 'hist': 0.11978512657640228}, 'bb': {'middle': 50.957499999999996, 'upper': 55.02962905001793, 'lower': 46.88537094998206}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 111.45, 116.52, 110.7, 114.04], [1731335400, 114, 114.69, 104.9, 105.58], [1731940200, 104.92, 108.32, 102.89, 108.3], [1732545000, 109.32, 112.42, 109.32, 110.23], [1733149800, 110, 110.32, 103.38, 103.85], [1733754600, 104.97, 107.1886, 101.385, 102.66], [1734359400, 102.12, 103.97, 97.21, 99.17], [1734964200, 98.44, 100.38, 97.14, 98.35], [1735569000, 98, 99.68, 96.3296, 99.16], [1736173800, 99.23, 100.3295, 94.57, 94.99], [1736778600, 95.11, 102.74, 94.345, 101.79], [1737469800, 102.28, 103.49, 99.105, 101.63], [1737988200, 102.28, 104.44, 95.02, 97.35], [1738593000, 96.24, 97.88, 93.8, 95.96], [1739197800, 95.9, 97.74, 93.25, 94.85], [1739889000, 94.54, 96.092, 94.54, 95.57], [1740407400, 96.13, 102.55, 95, 102.26], [1741012200, 102.53, 103.49, 98.56, 102.49], [1741613400, 102.87, 105.14, 96.49, 99.16], [1742218200, 99.2, 101.215, 95.41, 96.27], [1742823000, 96.84, 98.27, 94.85, 95.6], [1743427800, 94.43, 94.84, 81.2, 81.28], [1744032600, 79.02, 82.71, 71.57, 76.92], [1744637400, 78.02, 80.455, 76.43, 77.84], [1745242200, 76.47, 80.05, 74.46, 75.88], [1745847000, 76.13, 77.22, 70.57, 74.47], [1746451800, 74, 74.72, 71.35, 74.07], [1747056600, 76.25, 76.75, 70.15, 72.85], [1747661400, 72, 74.39, 67.37, 67.83], [1748352600, 69.16, 71.9475, 68.04, 70.19], [1748871000, 70, 71.36, 68.3, 70.53], [1749475800, 70.98, 74.4499, 70.6, 72.11], [1750080600, 72.83, 73.16, 70.83, 71.37], [1750685400, 71.64, 75.8, 71.21, 73.37], [1751290200, 72.27, 77.19, 70.98, 76.92], [1751895000, 76.59, 80, 74.53, 79.55], [1752499800, 79.74, 80.3585, 77.0114, 78.17], [1753104600, 78.89, 83.36, 77.9, 82.19], [1753709400, 81.74, 81.74, 74.71, 76.01], [1754314200, 76.13, 78.53, 73.51, 74.21], [1754919000, 74.3, 76.3, 71.55, 76.09], [1755523800, 76.23, 81.42, 76, 80.93], [1756128600, 80.68, 82.69, 79.65, 82.44], [1756819800, 81.39, 85.5541, 80.26, 84.7], [1757338200, 83.78, 85.8, 83.1772, 84.92], [1757943000, 85.77, 88.236, 84.62, 86.19], [1758547800, 85.98, 87.54, 82.61, 83.85], [1759152600, 84.34, 85.37, 81.47, 83.8], [1759757400, 84.11, 84.3, 72.9045, 73.92], [1760362200, 73.88, 78.54, 72.83, 74.99], [1760967000, 75.27, 78.51, 75.235, 77.41], [1761571800, 77.93, 78, 55.02, 58.22], [1762180200, 56.84, 58.1, 52.94, 55.61], [1762785000, 55.87, 56.35, 51.63, 52.29], [1763389800, 52.34, 52.54, 48.66, 50.89], [1763994600, 51, 54.4513, 50.6, 53.67], [1764599400, 52.86, 54.17, 45.47, 45.48], [1765204200, 45.9, 47.19, 44.103, 46.64], [1765809000, 47.4, 49.17, 45.725, 47.94], [1766413800, 48.1, 48.84, 47.6401, 48.6], [1767018600, 48.99, 50.08, 48.1, 48.97], [1767623400, 48.72, 54.24, 48.66, 53.97], [1768228200, 53.97, 58.2237, 53.15, 57.89], [1768919400, 56.92, 59.76, 56.0101, 59.69], [1769437800, 59.5, 59.75, 53.14, 54.64], [1770042600, 54.56, 56.52, 53.14, 55.9], [1770647400, 55.6, 57.315, 50.1, 52.49], [1771338600, 54, 55.02, 52.23, 53.65], [1771857000, 53.36, 55.27, 52.5, 54.04], [1772461800, 53.4, 53.92, 49.5001, 50.73], [1773063000, 49.85, 51.81, 48.18, 48.41], [1773667800, 48.93, 50.0775, 47.185, 47.39], [1774272600, 48.66, 49.23, 45.605, 46.04], [1774877400, 46.85, 47.55, 41.44, 43.23], [1775482200, 42.83, 45.46, 41.73, 42.61], [1776087000, 42.26, 49.18, 42, 48.63], [1776691800, 48.1, 49.14, 45.04, 47.4], [1777296600, 47.77, 47.8552, 39.41, 41.39], [1777901400, 40.53, 47.13, 40.21, 46.26], [1778506200, 46.05, 48.01, 44.81, 44.97], [1779111000, 45.4, 48.52, 45.15, 48.37], [1779802200, 48.97, 51, 47.755, 49.68], [1780320600, 48.7, 53.365, 47.88, 51.28], [1780925400, 51.73, 55.14, 50.19, 53.17], [1781530200, 54.24, 54.69, 48.86, 51.03], [1782135000, 51.39, 56.2, 50.35, 55.22], [1782739800, 54.85, 55.69, 52.23, 52.58], [1783344600, 52.31, 52.72, 47.325, 47.88], [1783949400, 48.12, 50.88, 47.19, 50.22], [1784554200, 50.22, 51.15, 49.002, 50.94], [1785159000, 51.13, 55.74, 50.94, 51.45], [1785763800, 52.3, 53.34, 47.54, 49.74], [1786368600, 49.12, 49.462, 47.51, 48.14], [1786973400, 47.63, 54.01, 45.78, 53.49], [1787578200, 53.12, 54.71, 51.54, 51.57], [1788183000, 51.08, 54.12, 50.58, 52.65], [1788874200, 52.28, 52.5, 49.23, 51.14], [1789392600, 51.38, 57.28, 51.21, 53.3], [1789997400, 53.39, 54.695, 49.38, 49.93], [1790602200, 49.9, 49.9, 45.66, 47.37]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:ARE
MN1 · Report parameters
swing high 56.2
swing low 39.41
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 8.05
open 51.27
high 57.28
low 47.1775
close 47.46
body size 3.81
upper wick 6.01
lower wick 0.2825
body ratio 0.37713437
close position 0.02796338
candle pattern NONE
range high 105.14
range low 39.41
range size 65.73
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.86025683
rsi7 34.01571478
rsi14 33.33189667
rsi21 35.26265777
rsi slope -1.6617462
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -16.12730018
macd signal -17.29066188
macd histogram 1.1633617
stoch k 16.48711752
stoch d 21.82580319
adx 33.77974101
plus di 14.80817623
minus di 28.0925835
atr7 10.30718024
atr14 11.74358597
atr pct 24.74417608
bollinger upper 96.70503121
bollinger middle 63.0815
bollinger lower 29.45796879
bollinger width 106.60346127
percent b 0.26769989
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 39.41
resistance 105.14
nearest fvg low 58.1
nearest fvg high 80.26
fvg direction DOWN
fvg size 22.16
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 43.37244
fib 382 45.82378
fib 500 47.805
fib 618 49.78622
fib 705 51.24695
fib 786 52.60694
fib 1272 34.84312
fib 1618 29.03378
fib 2000 22.62
fib 2618 12.24378
ema9 52.26749555
ema20 64.4190265
ema50 92.48286399
ema200 104.90726773
ema slope -1.78516068
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 20.7
seller score 79.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:ARE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 47.46
ema12 55.19360053
ema26 71.3209007
sma20 63.0815
sma50 99.1826
sma100 130.2935
sma200 108.1927999
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9584564741378956, 'rsi': -0.555603444259324, 'roc': -0.17626643225303895, 'vol': -0.058811015001446254, 'streak': -0.5, 'bb': -0.46460022008515794, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 52.267495548544225, 'ema21': 65.59320303655352, 'ema50': 92.48286399301053, 'rsi14': 33.33189667222028, 'atr14': 11.743585965525277, 'macd': {'macd': -16.127300179740566, 'signal': -17.290661884537677, 'hist': 1.1633617047971114}, 'bb': {'middle': 63.08149999999999, 'upper': 96.7050312095562, 'lower': 29.457968790443786}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 125.24, 128.61, 124.08, 126.17], [1530538200, 125.9, 129, 121.61, 127.44], [1533130200, 126.2, 130.42, 123.17, 128.35], [1536067800, 128.07, 129.01, 121.77, 125.79], [1538400600, 125.38, 128.35, 119.24, 122.23], [1541079000, 122.65, 126.03, 118.9, 124.5], [1543847400, 125.97, 127.7, 109.04, 115.24], [1546439400, 114.28, 131.88, 110.66, 131.71], [1549031400, 131.76, 137.78, 127.9743, 135.89], [1551450600, 136.1, 144.1, 134.265, 142.56], [1554125400, 142.63, 144.46, 136.15, 142.39], [1556717400, 142.56, 147.59, 138.47, 146.41], [1559568600, 146.76, 153.51, 137.44, 141.09], [1561987800, 142.18, 150.47, 140.095, 146.36], [1564666200, 146.04, 150.605, 140.97, 149.84], [1567517400, 149.53, 155.99, 148.9, 154.04], [1569936600, 154.03, 160.25, 150.68, 158.75], [1572615000, 159.29, 163.51, 152.69, 162.52], [1575297000, 162.4, 163.28, 154.59, 161.58], [1577975400, 161.93, 165.74, 154.7, 163.2], [1580740200, 163.85, 175.74, 147.83, 151.88], [1583159400, 152.89, 163.44, 109.22, 137.06], [1585747800, 131.67, 158.47, 127.42, 157.09], [1588339800, 153.48, 155.38, 136.52, 153.72], [1591018200, 153.5, 173.5, 149.62, 162.25], [1593610200, 162.94, 177.64, 158.83, 177.55], [1596461400, 176.43, 177.7, 167.5, 168.38], [1598967000, 167.7, 173.35, 154.185, 160], [1601559000, 160.6, 168.085, 150.08, 151.52], [1604327400, 152.96, 169.47, 152.3, 163.73], [1606833000, 165.08, 179.79, 164.92, 178.22], [1609770600, 178.28, 178.98, 161.76, 167.11], [1612189800, 167.6, 174.33, 159.6, 159.69], [1614609000, 160.89, 169.96, 154.37, 164.3], [1617283800, 164.97, 181.43, 163.91, 181.1], [1620048600, 180.85, 181.77, 171.5, 178.26], [1622554200, 178.96, 193.99, 177.54, 181.94], [1625146200, 181.48, 203.16, 180.8436, 201.34], [1627911000, 202.09, 209.44, 201.84, 206.37], [1630503000, 206.66, 209.76, 189.82, 191.07], [1633095000, 192.67, 211.7, 189.47, 204.14], [1635773400, 204.17, 211.21, 200.06, 200.07], [1638369000, 201, 224.95, 198.16, 222.96], [1641220200, 223.16, 224.33, 183.03, 194.84], [1643725800, 194.675, 199.04, 182.14, 189.4], [1646145000, 189.7, 206.03, 186.88, 201.25], [1648819800, 201.78, 206.85, 181.71, 182.16], [1651498200, 182.04, 184.68, 156.94, 165.95], [1654090200, 166.02, 166.77, 130, 145.03], [1656682200, 144.88, 166.26, 137.18, 165.78], [1659360600, 164.19, 171.84, 153.35, 153.4], [1662039000, 152, 161.07, 136.83, 140.19], [1664803800, 141.62, 146.905, 126.74, 145.3], [1667309400, 145.72, 156.19, 139.14, 155.61], [1669905000, 156.74, 157.71, 142.22, 145.67], [1672756200, 147.02, 161.905, 141.87, 160.74], [1675261800, 160.21, 172.65, 149.72, 149.78], [1677681000, 148.61, 148.84, 114.945, 125.59], [1680528600, 124.61, 126.785, 117.645, 124.18], [1682947800, 123.96, 124.79, 110.64, 113.46], [1685626200, 112.58, 123.93, 108.81, 113.49], [1688391000, 113.63, 129.765, 113, 125.68], [1690896600, 125.39, 125.73, 113.1001, 116.34], [1693575000, 117.07, 117.75, 97.06, 100.1], [1696253400, 99.58, 102.56, 90.73, 93.13], [1698845400, 92.92, 113.31, 91.25, 109.4], [1701441000, 109.52, 135.445, 108.8701, 126.77], [1704205800, 127, 131.36, 119.12, 120.9], [1706797800, 120.5, 126.635, 111.19, 124.73], [1709303400, 123.91, 129.75, 121.31, 128.91], [1711978200, 129.34, 129.8099, 114.66, 115.87], [1714570200, 115.63, 127.17, 113.78, 119], [1717421400, 119.52, 119.52, 112.68, 116.97], [1719840600, 116.29, 130.14, 114.63, 117.29], [1722519000, 118.45, 123.25, 108.61, 119.57], [1725370200, 118.79, 125.63, 115.47, 118.75], [1727789400, 119.06, 123.1, 111.37, 111.55], [1730467800, 112.57, 116.52, 102.89, 110.23], [1733149800, 110, 110.32, 96.44, 97.55], [1735828200, 97.87, 104.44, 94.345, 97.35], [1738593000, 96.24, 102.55, 93.25, 102.26], [1741012200, 102.53, 105.14, 91.15, 92.51], [1743514200, 93.28, 93.54, 70.57, 72.66], [1746106200, 73, 76.75, 67.37, 70.19], [1748871000, 70, 75.8, 68.3, 72.63], [1751376600, 72.28, 83.36, 72.05, 76.43], [1754055000, 76.72, 82.69, 71.55, 82.44], [1756819800, 81.39, 88.236, 80.26, 83.34], [1759325400, 82.11, 85.37, 55.02, 58.22], [1762180200, 56.84, 58.1, 48.66, 53.67], [1764599400, 52.86, 54.17, 44.103, 48.94], [1767364200, 48.79, 59.76, 48.1, 54.64], [1770042600, 54.56, 57.315, 50.1, 54.04], [1772461800, 53.4, 53.92, 45.05, 46.42], [1775050200, 46.5, 49.18, 39.41, 40.51], [1777642200, 40.58, 51, 40.04, 49.68], [1780320600, 48.7, 56.2, 47.88, 52.85], [1782912600, 52.8, 55.74, 47.19, 51.45], [1785763800, 52.3, 54.71, 45.78, 51.29], [1788269400, 51.27, 57.28, 47.1775, 47.46]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:ARE

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 20.7/10020.7/100Buy
Sell: 79.3/10079.3/100Sell

Source: NYSE:ARE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 32.0/10032.0/100FOMO · fear
Buy: 43.7/10043.7/100Buy
Sell: 56.3/10056.3/100Sell

Source: NYSE:ARE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 23.0/10023.0/100FOMO · fear
Buy: 34.0/10034.0/100Buy
Sell: 66.0/10066.0/100Sell

Source: NYSE:ARE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.