NYSE:IFSTrung tính / giằng co · +5
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
53.00
Kháng cự gần nhất
53.15
Hỗ trợ gần nhất
52.55
Khung tăng / giảm
2 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals +5/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 53.00 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 53.15 (+0.28%); hỗ trợ gần nhất 52.55 (-0.85%).
  • Động lượng D1: RSI-14 40.2, ADX 18.0, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 52.55, mục tiêu 50.57.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (36/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:IFS đóng cửa gần nhất tại 53.00 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp +5/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 35/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T04:02:27.309962+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 04:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:IFS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:IFS: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1, MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 76/bán 24); W1 tăng (mua 56/bán 44); D1 giảm (mua 47/bán 53).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 53.00): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 40.2 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 24 / %D 22. ADX 18.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 13 < -DI 30 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.36 (~2.56% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.08. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG giảm gần nhất: 53.29 – 54.14. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 53.82 (+1.55%) — D1 Fib 50% + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R2 53.52 (+0.98%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 53.15 (+0.28%) — W1 đáy swing + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 53.00
  • S1 52.55 (-0.85%) — D1 đáy swing + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S2 52.27 (-1.38%) — D1 hỗ trợ
  • S3 51.86 (-2.15%) — D1 Fib mở rộng 127.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 52.55 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 52.55
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 53.91
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 50.57 / 43.60
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 53.52 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 53.52
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 52.17
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 56.38 / 57.74
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (36/100).

  • ADX 18 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Xu hướng tuần (W1) vẫn ngược chiều; đây có thể chỉ là nhịp swing trong xu hướng lớn hơn.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.36: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 53 Giảm Chưa có tín hiệu 52.27 56.72 2026-10-08 13:30:00
W1 53.11 Tăng Chưa có tín hiệu 43.6 61.38 2026-09-28 13:30:00
MN1 54.39 Tăng Chưa có tín hiệu 28.11 61.38 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 55.0938
swing_low 52.55
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.73
Giá mở cửa 51.84
Giá cao nhất 53.29
Giá thấp nhất 51.84
Giá đóng cửa 53
body_size 1.16
upper_wick 0.29
lower_wick 0
body_ratio 0.8
close_position 0.8
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 56.72
range_low 52.27
range_size 4.45
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.06950814
rsi7 37.99013394
rsi14 40.1812655
rsi21 42.25127495
rsi_slope 5.01710744
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.56892147
macd_signal -0.36075392
macd_histogram -0.20816755
stoch_k 23.7704918
stoch_d 21.81728112
adx 17.99779642
plus_di 12.83886726
minus_di 29.60588628
atr7 1.41858646
atr14 1.3557634
atr_pct 2.55804416
bollinger_upper 56.58247169
bollinger_middle 54.6395
bollinger_lower 52.69652831
bollinger_width 7.11196732
percent_b 0.07809473
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 52.27
Kháng cự tham chiếu 56.72
nearest_fvg_low 53.29
nearest_fvg_high 54.14
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.85
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 53.1503368
fib_382 53.5217316
fib_500 53.8219
fib_618 54.1220684
fib_705 54.343379
fib_786 54.5494268
fib_1272 51.8580864
fib_1618 50.9779316
fib_2000 50.0062
fib_2618 48.4341316
ema9 53.83458164
ema20 54.42033361
ema50 54.97466359
ema200 50.93626769
ema_slope -0.1495088
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 46.9
Điểm bên bán 53.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 53
ema12 54.05128397
ema26 54.62020544
sma20 54.6395
sma50 55.4306
sma100 55.1818
sma200 51.10125
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.36412392986849584, 'rsi': -0.3272911498905825, 'roc': -0.6023666555386215, 'vol': 0.18057821701292365, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8438105433358096, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 53.83458164276135, 'ema21': 54.45662074783524, 'ema50': 54.97466359284694, 'rsi14': 40.181265503282525, 'atr14': 1.3557634028338177, 'macd': {'macd': -0.5689214689735493, 'signal': -0.36075391980187976, 'hist': -0.20816754917166957}, 'bb': {'middle': 54.63950000000001, 'upper': 56.582471693051666, 'lower': 52.69652830694836}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 44.86, 45.45, 44.68, 44.95], [1779197400, 45.035, 46.785, 44.68, 46.62], [1779283800, 47.59, 49.72, 47.245, 49.4], [1779370200, 49.17, 50.845, 48.48, 50.55], [1779456600, 50.15, 50.42, 48.84, 49.05], [1779802200, 49.28, 50.65, 48.5, 50.41], [1779888600, 50.5, 50.57, 49.18, 49.97], [1779975000, 49.49, 49.69, 48.73, 48.93], [1780061400, 49.33, 49.7, 48.72, 49.48], [1780320600, 49.22, 50.265, 48.62, 50.15], [1780407000, 49.7, 50.57, 49.53, 50.44], [1780493400, 50.41, 50.41, 48.7, 49.09], [1780579800, 49.2, 49.805, 48.01, 48.45], [1780666200, 48.12, 48.34, 45.84, 47.12], [1780925400, 47.41, 47.69, 45.29, 47.16], [1781011800, 49.655, 53.84, 49.655, 52.55], [1781098200, 52.14, 53.95, 52.14, 53.51], [1781184600, 54.09, 55.94, 54.09, 55.25], [1781271000, 56.08, 57.1, 55.63, 56.85], [1781530200, 56.85, 57.03, 54.05, 54.64], [1781616600, 55.14, 55.99, 54.57, 55.81], [1781703000, 56.24, 58.16, 56.24, 57.55], [1781789400, 58.1, 58.13, 56.29, 57.28], [1782135000, 57.52, 57.63, 56.04, 56.4], [1782221400, 55.5, 56.51, 54.5701, 54.84], [1782307800, 55.02, 55.7, 53.84, 54.76], [1782394200, 55.04, 55.99, 54.1873, 55.78], [1782480600, 55.71, 56.98, 55.19, 55.79], [1782739800, 55.6, 56.72, 54.99, 56.3], [1782826200, 56.43, 57.44, 56.43, 56.96], [1782912600, 56.49, 58.92, 56.49, 58.29], [1782999000, 58.38, 59.175, 57.37, 58.13], [1783344600, 58.71, 59.21, 58.2425, 59.03], [1783431000, 58.74, 59.39, 57.55, 58.26], [1783517400, 58.64, 58.64, 57, 57.27], [1783603800, 57.81, 58.67, 57.2, 58.45], [1783690200, 58.67, 61.25, 58.67, 60.68], [1783949400, 60.66, 60.66, 59.155, 59.78], [1784035800, 60.35, 61.38, 59.61, 59.97], [1784122200, 60.16, 60.525, 59.04, 60.07], [1784208600, 59.7, 60.49, 58.69, 58.73], [1784295000, 57.89, 59.69, 57.0001, 59.46], [1784554200, 59.91, 60.74, 58.82, 59.55], [1784640600, 59.99, 60.315, 59.07, 59.95], [1784727000, 60.04, 60.275, 59.02, 59.88], [1784813400, 59.27, 59.9107, 58.4676, 59.16], [1784899800, 59.02, 60.22, 58.81, 59.73], [1785159000, 59.95, 60.8, 59.195, 59.61], [1785245400, 59.17, 59.18, 57.4311, 58.02], [1785331800, 57.44, 57.96, 56.35, 56.59], [1785418200, 57.53, 59.56, 57.53, 58.51], [1785504600, 58.59, 58.985, 57.41, 58.31], [1785763800, 58.41, 59.9, 58.085, 59.8], [1785850200, 60.19, 60.39, 59, 59], [1785936600, 59.15, 60.33, 59.08, 59.25], [1786023000, 59.33, 60.54, 58.33, 58.97], [1786109400, 59.1, 59.265, 57.915, 58.94], [1786368600, 58.77, 60.09, 58.13, 58.4], [1786455000, 58.87, 59.98, 57.18, 57.18], [1786541400, 58.04, 58.26, 54.2, 54.87], [1786627800, 54.5, 55.31, 53.53, 54.67], [1786714200, 54.72, 55.34, 54.02, 54.69], [1786973400, 55.12, 55.255, 54.09, 54.64], [1787059800, 54.15, 55.03, 53.15, 54.05], [1787146200, 54.06, 54.525, 53.34, 53.9], [1787232600, 54.2, 54.84, 53.55, 53.74], [1787319000, 54.26, 54.99, 53.95, 54.89], [1787578200, 54.53, 55.32, 54.53, 54.98], [1787664600, 55.26, 55.61, 54.25, 54.57], [1787751000, 54.96, 55.44, 54.5, 54.87], [1787837400, 55.08, 55.08, 54.23, 54.36], [1787923800, 54.69, 54.99, 54.28, 54.65], [1788183000, 54.96, 55, 53.82, 54.62], [1788269400, 54.12, 55.32, 54.12, 55.21], [1788355800, 55.32, 56.075, 54.68, 55.54], [1788442200, 56.02, 56.38, 55.52, 56.29], [1788528600, 55.83, 56.105, 55.26, 55.74], [1788874200, 54.82, 55.62, 54.46, 54.8], [1788960600, 54.3, 55.19, 54.3, 54.63], [1789047000, 54.45, 55.19, 54.23, 54.67], [1789133400, 55.2, 55.32, 54.27, 54.73], [1789392600, 54.56, 55.14, 54.23, 54.68], [1789479000, 54.96, 55.99, 54.05, 54.21], [1789565400, 54.48, 55.12, 54.34, 54.77], [1789651800, 54.62, 55.88, 53.31, 55.05], [1789738200, 54.8, 55.07, 54.45, 54.98], [1789997400, 55.51, 55.81, 54.95, 55.52], [1790083800, 55.54, 56.375, 55.05, 56.12], [1790170200, 55.89, 56.72, 55.23, 55.29], [1790256600, 54.85, 55.5, 54.59, 55.45], [1790343000, 55.71, 56.34, 55.425, 56.25], [1790602200, 55.89, 56.38, 55.52, 55.52], [1790688600, 55.58, 55.59, 54.52, 54.56], [1790775000, 54.6, 55, 54, 54.39], [1790861400, 54.09, 54.3, 52.98, 54.2], [1790947800, 54.5, 54.5, 52.55, 53.11], [1791207000, 53.46, 54.975, 52.88, 54.4], [1791293400, 54.5, 55.0938, 54.14, 54.26], [1791379800, 53.36, 53.6, 52.27, 52.3], [1791466200, 51.84, 53.29, 51.84, 53]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:IFS
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 56.38
swing_low 53.15
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 8.27
Giá mở cửa 55.89
Giá cao nhất 56.38
Giá thấp nhất 52.55
Giá đóng cửa 53.11
body_size 2.78
upper_wick 0.49
lower_wick 0.56
body_ratio 0.72584856
close_position 0.1462141
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 61.38
range_low 43.6
range_size 17.78
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.11484793
rsi7 39.24583126
rsi14 49.60544583
rsi21 53.13627264
rsi_slope -7.87440899
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 1.71649408
macd_signal 2.45500776
macd_histogram -0.73851368
stoch_k 6.34201586
stoch_d 22.0816035
adx 17.76540515
plus_di 17.56052275
minus_di 19.96844663
atr7 3.12900742
atr14 3.43544613
atr_pct 6.46854855
bollinger_upper 62.55190955
bollinger_middle 55.493
bollinger_lower 48.43409045
bollinger_width 25.44072062
percent_b 0.33120622
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 43.6
Kháng cự tham chiếu 61.38
nearest_fvg_low 50.57
nearest_fvg_high 54.05
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.48
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 55.61772
fib_382 55.14614
fib_500 54.765
fib_618 54.38386
fib_705 54.10285
fib_786 53.84122
fib_1272 57.25856
fib_1618 58.37614
fib_2000 59.61
fib_2618 61.60614
ema9 55.18141476
ema20 54.3214645
ema50 49.69477093
ema200 37.24838032
ema_slope -0.12752258
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 55.6
Điểm bên bán 44.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 53.11
ema12 55.14988208
ema26 53.433388
sma20 55.493
sma50 49.231
sma100 41.6995
sma200 32.527
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2485287887718182, 'rsi': -0.013151805638219115, 'roc': -0.6423231747328848, 'vol': 0.06152350597948564, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.33758755285918945, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 55.18141476064457, 'ema21': 54.18133944015895, 'ema50': 49.69477093486233, 'rsi14': 49.60544583085343, 'atr14': 3.435446132835431, 'macd': {'macd': 1.716494079027008, 'signal': 2.45500776298642, 'hist': -0.738513683959412}, 'bb': {'middle': 55.492999999999995, 'upper': 62.55190954751511, 'lower': 48.43409045248488}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 27, 27.4, 25.77, 26.98], [1731335400, 27.16, 28.765, 26.72, 28.3], [1731940200, 28.5, 29.345, 27.94, 28.87], [1732545000, 28.9, 29.03, 27.725, 27.75], [1733149800, 27.75, 29.1, 27.66, 29.09], [1733754600, 29.09, 29.905, 28.79, 29.22], [1734359400, 29.19, 29.68, 28.57, 29.04], [1734964200, 29.05, 29.41, 28.6, 29.08], [1735569000, 29.01, 29.94, 28.62, 28.9], [1736173800, 29.15, 29.54, 28.11, 28.33], [1736778600, 28.24, 29.62, 28.24, 29.16], [1737469800, 29.37, 29.49, 28.735, 29.34], [1737988200, 29.24, 30.095, 29.09, 29.78], [1738593000, 29.46, 33.33, 29.09, 32.52], [1739197800, 32.69, 33.62, 32.575, 33.29], [1739889000, 33.48, 33.535, 31.515, 31.73], [1740407400, 31.78, 32.41, 31.55, 32.04], [1741012200, 32.11, 32.61, 31.25, 32.05], [1741613400, 32.05, 33.27, 30.99, 33.04], [1742218200, 33.03, 34.6, 33.03, 34.09], [1742823000, 34.23, 34.53, 32.99, 33.5], [1743427800, 33.12, 33.96, 30.63, 31.24], [1744032600, 30.625, 31.47, 29.09, 29.98], [1744637400, 30.29, 31.6899, 30.03, 31.51], [1745242200, 31.36, 32.48, 30.59, 32.13], [1745847000, 32.49, 34.49, 32.47, 34.47], [1746451800, 34.34, 36, 34.2, 34.36], [1747056600, 34.69, 36.14, 34.18, 35.68], [1747661400, 35.67, 36.86, 35.315, 36.68], [1748352600, 36.73, 36.9, 34.2, 34.61], [1748871000, 34.47, 36.33, 34.47, 36.33], [1749475800, 36.21, 37.364, 35.075, 36.01], [1750080600, 36.19, 36.7, 35.56, 36.02], [1750685400, 35.76, 38.3, 35.39, 37.83], [1751290200, 37.8, 38.65, 37.09, 37.96], [1751895000, 38.08, 38.08, 36.605, 36.68], [1752499800, 36.51, 37.81, 36.2, 37.65], [1753104600, 37.67, 37.7, 36.13, 36.35], [1753709400, 36.12, 36.64, 35.4501, 36.02], [1754314200, 36.21, 37.675, 35.91, 37.46], [1754919000, 37.22, 40.245, 37.22, 38.66], [1755523800, 38.53, 40.12, 38, 40.12], [1756128600, 39.95, 40.06, 38.96, 39.72], [1756819800, 39.32, 41.52, 39.0101, 40.84], [1757338200, 40.87, 42.205, 40.47, 41.96], [1757943000, 41.96, 41.98, 38.6349, 40.08], [1758547800, 40.11, 41.155, 39.84, 40.16], [1759152600, 40.15, 41, 39.5033, 40.97], [1759757400, 40.97, 41.18, 39.6618, 39.94], [1760362200, 40.22, 41.12, 39.77, 40.88], [1760967000, 40.82, 42.12, 40.36, 41.8], [1761571800, 41.97, 43.34, 41.24, 43.03], [1762180200, 43.18, 43.67, 41.07, 41.94], [1762785000, 41.91, 42.73, 39.47, 39.64], [1763389800, 39.57, 40.51, 38.29, 39.98], [1763994600, 40.05, 40.56, 39.68, 40.29], [1764599400, 40.21, 41.23, 39.84, 39.84], [1765204200, 40.13, 41.75, 39.5076, 41.63], [1765809000, 41.63, 43.28, 40.78, 42.66], [1766413800, 42.77, 43.09, 41.23, 42.94], [1767018600, 42.74, 43.24, 41.505, 42.23], [1767623400, 42.17, 45.76, 42.17, 44.61], [1768228200, 44.7, 45.99, 44.4879, 45.01], [1768919400, 45, 48, 44.65, 47.1], [1769437800, 47.14, 50.8, 46.98, 48.98], [1770042600, 49.1, 52.58, 48.5, 50.87], [1770647400, 50.79, 52.22, 47.23, 47.5], [1771338600, 47.5, 51, 46.78, 50.43], [1771857000, 50.5, 51.19, 48, 48.38], [1772461800, 47.71, 48.84, 42.978, 44.6], [1773063000, 43.96, 47.11, 42.64, 44.78], [1773667800, 45.49, 47.67, 45.48, 46.94], [1774272600, 47.92, 49.9, 47.23, 47.63], [1774877400, 47.95, 51.165, 47.49, 50.23], [1775482200, 50.66, 53, 49.4, 50.85], [1776087000, 50.79, 52.915, 44.85, 49.19], [1776691800, 48.72, 49.91, 43.7002, 45.1], [1777296600, 45.24, 45.735, 43.6, 44], [1777901400, 43.76, 46.01, 43.16, 44.66], [1778506200, 44.78, 45.8, 43.6, 44.85], [1779111000, 44.86, 50.845, 44.68, 49.05], [1779802200, 49.28, 50.65, 48.5, 49.48], [1780320600, 49.22, 50.57, 45.84, 47.12], [1780925400, 47.41, 57.1, 45.29, 56.85], [1781530200, 56.85, 58.16, 54.05, 57.28], [1782135000, 57.52, 57.63, 53.84, 55.79], [1782739800, 55.6, 59.175, 54.99, 58.13], [1783344600, 58.71, 61.25, 57, 60.68], [1783949400, 60.66, 61.38, 57.0001, 59.46], [1784554200, 59.91, 60.74, 58.4676, 59.73], [1785159000, 59.95, 60.8, 56.35, 58.31], [1785763800, 58.41, 60.54, 57.915, 58.94], [1786368600, 58.77, 60.09, 53.53, 54.69], [1786973400, 55.12, 55.255, 53.15, 54.89], [1787578200, 54.53, 55.61, 54.23, 54.65], [1788183000, 54.96, 56.38, 53.82, 55.74], [1788874200, 54.82, 55.62, 54.23, 54.73], [1789392600, 54.56, 55.99, 53.31, 54.98], [1789997400, 55.51, 56.72, 54.59, 56.25], [1790602200, 55.89, 56.38, 52.55, 53.11]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:IFS
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 61.38
swing_low 38.29
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 6.99
Giá mở cửa 54.12
Giá cao nhất 56.72
Giá thấp nhất 53.31
Giá đóng cửa 54.39
body_size 0.27
upper_wick 2.33
lower_wick 0.81
body_ratio 0.07917889
close_position 0.31671554
candle_pattern DOJI
range_high 61.38
range_low 28.11
range_size 33.27
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.61026538
rsi7 65.51232103
rsi14 67.5649481
rsi21 65.61874805
rsi_slope -0.41949467
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 6.91275165
macd_signal 6.00670072
macd_histogram 0.90605093
stoch_k 73.0427036
stoch_d 78.52133857
adx 42.57423448
plus_di 28.87754128
minus_di 10.8748426
atr7 6.40218377
atr14 5.58773295
atr_pct 10.27345643
bollinger_upper 60.12855899
bollinger_middle 43.974
bollinger_lower 27.81944101
bollinger_width 73.47322957
percent_b 0.82238577
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 28.11
Kháng cự tham chiếu 61.38
nearest_fvg_low 50.845
nearest_fvg_high 56.35
fvg_direction Tăng
fvg_size 5.505
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 55.93076
fib_382 52.55962
fib_500 49.835
fib_618 47.11038
fib_705 45.10155
fib_786 43.23126
fib_1272 67.66048
fib_1618 75.64962
fib_2000 84.47
fib_2618 98.73962
ema9 51.37945323
ema20 45.09871882
ema50 37.12944539
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.9780296
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 76.5
Điểm bên bán 23.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 87
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 54.39
ema12 49.48557384
ema26 42.57282219
sma20 43.974
sma50 31.875
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7722521258208959, 'rsi': 0.5854982699315466, 'roc': 0.8411282427906045, 'vol': -0.05277743820893743, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6447715477512237, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 51.37945323322138, 'ema21': 44.632617973514975, 'ema50': 37.12944539388493, 'rsi14': 67.5649480979464, 'atr14': 5.58773295307128, 'macd': {'macd': 6.912751650867477, 'signal': 6.006700718097642, 'hist': 0.9060509327698352}, 'bb': {'middle': 43.974000000000004, 'upper': 60.12855898500483, 'lower': 27.81944101499518}, 'bars_used': 87, 'candles': [[1561987800, 46, 47.46, 41.3, 42.2], [1564666200, 42.15, 42.28, 37.71, 39.95], [1567517400, 39.55, 43.68, 39, 41.23], [1569936600, 41.23, 42, 37.72, 41.73], [1572615000, 41.88, 42.5, 38.95, 40.3], [1575297000, 40.3, 41.79, 38.5, 41.3], [1577975400, 41.01, 45.01, 39.4, 42.25], [1580740200, 42.09, 43.72, 36.6, 38.8], [1583159400, 38.71, 39.9, 22.14, 27.72], [1585747800, 27, 28.66, 22.1817, 25.14], [1588339800, 25.16, 27.5, 23.6, 24.79], [1591018200, 25.21, 31.78, 24.98, 26.44], [1593610200, 26.46, 28.42, 24.36, 25.25], [1596461400, 25.37, 27.08, 23.57, 24.71], [1598967000, 24.47, 25.395, 22.34, 23.11], [1601559000, 23.14, 24.7, 20.4, 20.77], [1604327400, 20.88, 31.86, 19.2345, 30], [1606833000, 29.97, 32.42, 28.6, 32.35], [1609770600, 32.34, 35.23, 29.49, 32.03], [1612189800, 31.95, 35.96, 30.77, 34.9], [1614609000, 35, 35, 27.67, 29.9], [1617283800, 29.9, 32.36, 25.43, 25.66], [1620048600, 25.73, 30.137, 24.15, 28.14], [1622554200, 27.95, 30.63, 24.58, 25.12], [1625146200, 24.9, 25.3099, 20.34, 20.35], [1627911000, 20.79, 23.13, 17.67, 22.61], [1630503000, 22.66, 23, 20.75, 22.33], [1633095000, 22.29, 28.8, 21.59, 28.72], [1635773400, 28.48, 29.09, 23.7, 29], [1638369000, 28.25, 28.58, 22.88, 26.38], [1641220200, 26.46, 32.005, 25.77, 31.53], [1643725800, 31.23, 34.53, 29.58, 32.3], [1646145000, 32.25, 34.94, 31.31, 34.55], [1648819800, 34.46, 37.64, 27.22, 27.33], [1651498200, 27.27, 27.36, 23.05, 27.29], [1654090200, 27.02, 28.275, 22.616, 23.4], [1656682200, 23.07, 24.99, 21.42, 24.06], [1659360600, 23.9, 25.743, 21.04, 21.56], [1662039000, 21.69, 22.5, 19.65, 20.06], [1664803800, 20.32, 24.99, 19.98, 24.6], [1667309400, 24.73, 29.5, 22.01, 24.6], [1669905000, 24.72, 24.92, 22.4, 23.5], [1672756200, 23.5, 26.02, 23.05, 23.99], [1675261800, 24, 24.14, 21.9075, 23.83], [1677681000, 23.7, 24.4, 21, 22.82], [1680528600, 22.68, 23.98, 21.6, 22.37], [1682947800, 22.37, 23.6, 20.92, 21.25], [1685626200, 22.25, 25.3, 21.73, 24.84], [1688391000, 24.94, 25.6, 23.83, 24.54], [1690896600, 24.53, 25.4, 22.665, 23.33], [1693575000, 23.45, 24.2537, 22.38, 22.52], [1696253400, 22.68, 22.88, 18.695, 18.78], [1698845400, 18.78, 19.55, 17.94, 19.14], [1701441000, 19.21, 22.01, 18.6, 21.95], [1704205800, 21.83, 23.86, 21.42, 23.45], [1706797800, 23.395, 30.59, 23.33, 27.3], [1709303400, 27.44, 28.96, 23.8, 23.81], [1711978200, 24.09, 24.46, 20.56, 21.32], [1714570200, 21.5, 24.41, 21.33, 24.07], [1717421400, 24, 24.05, 21.85, 22.41], [1719840600, 22.56, 24.44, 21.81, 22.76], [1722519000, 22.68, 25.45, 21.4, 25.4], [1725370200, 25.35, 26.77, 23.95, 26.13], [1727789400, 26.15, 27.81, 25.45, 27.07], [1730467800, 27.13, 29.345, 25.77, 27.75], [1733149800, 27.75, 29.905, 27.66, 29.34], [1735828200, 29.43, 30.095, 28.11, 29.78], [1738593000, 29.46, 33.62, 29.09, 32.04], [1741012200, 32.11, 34.6, 30.99, 33.13], [1743514200, 33.36, 34.33, 29.09, 33.87], [1746106200, 33.94, 36.9, 33.48, 34.61], [1748871000, 34.47, 38.3, 34.47, 38.13], [1751376600, 38.14, 38.65, 35.65, 36.06], [1754055000, 35.98, 40.245, 35.4501, 39.72], [1756819800, 39.32, 42.205, 38.6349, 40.34], [1759325400, 40.21, 43.34, 39.5033, 43.03], [1762180200, 43.18, 43.67, 38.29, 40.29], [1764599400, 40.21, 43.28, 39.5076, 42.36], [1767364200, 42.42, 50.8, 41.505, 48.98], [1770042600, 49.1, 52.58, 46.78, 48.38], [1772461800, 47.71, 50.88, 42.64, 50.2], [1775050200, 50.84, 53, 43.6, 44.58], [1777642200, 44.65, 50.845, 43.16, 49.48], [1780320600, 49.22, 58.16, 45.29, 56.96], [1782912600, 56.49, 61.38, 56.35, 58.31], [1785763800, 58.41, 60.54, 53.15, 54.62], [1788269400, 54.12, 56.72, 53.31, 54.39]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:IFS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 75.0/10075.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 76.5/10076.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 23.5/10023.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:IFS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 43.0/10043.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 55.6/10055.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.4/10044.4/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:IFS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 35.0/10035.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 46.9/10046.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 53.1/10053.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:IFS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:IFSNeutral / mixed bias · +5
BearishNeutralBullish
Last close
53.00
Nearest resistance
53.15
Nearest support
52.55
Frames up / down
2 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite +5/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 53.00 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 53.15 (+0.28%); nearest support 52.55 (-0.85%).
  • Momentum D1: RSI-14 40.2, ADX 18.0, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 52.55, targeting 50.57.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (36/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:IFS last closed at 53.00 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of +5/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 35/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T04:02:27.309962+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 04:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:IFS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:IFS: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1, MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 76/sell 24); W1 up (buy 56/sell 44); D1 down (buy 47/sell 53).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 53.00): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 40.2 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 24 / %D 22. ADX at 18.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 13 < -DI 30, so sellers lead. ATR-14 is 1.36 (~2.56% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.08. Swing structure: lower highs and lower lows. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 53.29 – 54.14. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 53.82 (+1.55%) — D1 Fib 50% + W1 FVG top · confluence
  • R2 53.52 (+0.98%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 53.15 (+0.28%) — W1 swing low + D1 FVG base · confluence
  • Last close 53.00
  • S1 52.55 (-0.85%) — D1 swing low + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S2 52.27 (-1.38%) — D1 support
  • S3 51.86 (-2.15%) — D1 Fib 127.2% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 52.55 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 52.55
  • Reference stop (SL): 53.91
  • Targets (TP1 / TP2): 50.57 / 43.60
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 53.52 that holds on a retest.
  • Reference entry: 53.52
  • Reference stop (SL): 52.17
  • Targets (TP1 / TP2): 56.38 / 57.74
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (36/100).

  • ADX 18 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • The weekly trend still points the other way; treat this as a swing move inside a larger counter-trend.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.36: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 53 DOWN NO SIGNAL 52.27 56.72 2026-10-08 13:30:00
W1 53.11 UP NO SIGNAL 43.6 61.38 2026-09-28 13:30:00
MN1 54.39 UP NO SIGNAL 28.11 61.38 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 55.0938
swing low 52.55
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.73
open 51.84
high 53.29
low 51.84
close 53
body size 1.16
upper wick 0.29
lower wick 0
body ratio 0.8
close position 0.8
candle pattern NONE
range high 56.72
range low 52.27
range size 4.45
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.06950814
rsi7 37.99013394
rsi14 40.1812655
rsi21 42.25127495
rsi slope 5.01710744
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.56892147
macd signal -0.36075392
macd histogram -0.20816755
stoch k 23.7704918
stoch d 21.81728112
adx 17.99779642
plus di 12.83886726
minus di 29.60588628
atr7 1.41858646
atr14 1.3557634
atr pct 2.55804416
bollinger upper 56.58247169
bollinger middle 54.6395
bollinger lower 52.69652831
bollinger width 7.11196732
percent b 0.07809473
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 52.27
resistance 56.72
nearest fvg low 53.29
nearest fvg high 54.14
fvg direction DOWN
fvg size 0.85
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 53.1503368
fib 382 53.5217316
fib 500 53.8219
fib 618 54.1220684
fib 705 54.343379
fib 786 54.5494268
fib 1272 51.8580864
fib 1618 50.9779316
fib 2000 50.0062
fib 2618 48.4341316
ema9 53.83458164
ema20 54.42033361
ema50 54.97466359
ema200 50.93626769
ema slope -0.1495088
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 46.9
seller score 53.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:IFS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 53
ema12 54.05128397
ema26 54.62020544
sma20 54.6395
sma50 55.4306
sma100 55.1818
sma200 51.10125
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.36412392986849584, 'rsi': -0.3272911498905825, 'roc': -0.6023666555386215, 'vol': 0.18057821701292365, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8438105433358096, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 53.83458164276135, 'ema21': 54.45662074783524, 'ema50': 54.97466359284694, 'rsi14': 40.181265503282525, 'atr14': 1.3557634028338177, 'macd': {'macd': -0.5689214689735493, 'signal': -0.36075391980187976, 'hist': -0.20816754917166957}, 'bb': {'middle': 54.63950000000001, 'upper': 56.582471693051666, 'lower': 52.69652830694836}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 44.86, 45.45, 44.68, 44.95], [1779197400, 45.035, 46.785, 44.68, 46.62], [1779283800, 47.59, 49.72, 47.245, 49.4], [1779370200, 49.17, 50.845, 48.48, 50.55], [1779456600, 50.15, 50.42, 48.84, 49.05], [1779802200, 49.28, 50.65, 48.5, 50.41], [1779888600, 50.5, 50.57, 49.18, 49.97], [1779975000, 49.49, 49.69, 48.73, 48.93], [1780061400, 49.33, 49.7, 48.72, 49.48], [1780320600, 49.22, 50.265, 48.62, 50.15], [1780407000, 49.7, 50.57, 49.53, 50.44], [1780493400, 50.41, 50.41, 48.7, 49.09], [1780579800, 49.2, 49.805, 48.01, 48.45], [1780666200, 48.12, 48.34, 45.84, 47.12], [1780925400, 47.41, 47.69, 45.29, 47.16], [1781011800, 49.655, 53.84, 49.655, 52.55], [1781098200, 52.14, 53.95, 52.14, 53.51], [1781184600, 54.09, 55.94, 54.09, 55.25], [1781271000, 56.08, 57.1, 55.63, 56.85], [1781530200, 56.85, 57.03, 54.05, 54.64], [1781616600, 55.14, 55.99, 54.57, 55.81], [1781703000, 56.24, 58.16, 56.24, 57.55], [1781789400, 58.1, 58.13, 56.29, 57.28], [1782135000, 57.52, 57.63, 56.04, 56.4], [1782221400, 55.5, 56.51, 54.5701, 54.84], [1782307800, 55.02, 55.7, 53.84, 54.76], [1782394200, 55.04, 55.99, 54.1873, 55.78], [1782480600, 55.71, 56.98, 55.19, 55.79], [1782739800, 55.6, 56.72, 54.99, 56.3], [1782826200, 56.43, 57.44, 56.43, 56.96], [1782912600, 56.49, 58.92, 56.49, 58.29], [1782999000, 58.38, 59.175, 57.37, 58.13], [1783344600, 58.71, 59.21, 58.2425, 59.03], [1783431000, 58.74, 59.39, 57.55, 58.26], [1783517400, 58.64, 58.64, 57, 57.27], [1783603800, 57.81, 58.67, 57.2, 58.45], [1783690200, 58.67, 61.25, 58.67, 60.68], [1783949400, 60.66, 60.66, 59.155, 59.78], [1784035800, 60.35, 61.38, 59.61, 59.97], [1784122200, 60.16, 60.525, 59.04, 60.07], [1784208600, 59.7, 60.49, 58.69, 58.73], [1784295000, 57.89, 59.69, 57.0001, 59.46], [1784554200, 59.91, 60.74, 58.82, 59.55], [1784640600, 59.99, 60.315, 59.07, 59.95], [1784727000, 60.04, 60.275, 59.02, 59.88], [1784813400, 59.27, 59.9107, 58.4676, 59.16], [1784899800, 59.02, 60.22, 58.81, 59.73], [1785159000, 59.95, 60.8, 59.195, 59.61], [1785245400, 59.17, 59.18, 57.4311, 58.02], [1785331800, 57.44, 57.96, 56.35, 56.59], [1785418200, 57.53, 59.56, 57.53, 58.51], [1785504600, 58.59, 58.985, 57.41, 58.31], [1785763800, 58.41, 59.9, 58.085, 59.8], [1785850200, 60.19, 60.39, 59, 59], [1785936600, 59.15, 60.33, 59.08, 59.25], [1786023000, 59.33, 60.54, 58.33, 58.97], [1786109400, 59.1, 59.265, 57.915, 58.94], [1786368600, 58.77, 60.09, 58.13, 58.4], [1786455000, 58.87, 59.98, 57.18, 57.18], [1786541400, 58.04, 58.26, 54.2, 54.87], [1786627800, 54.5, 55.31, 53.53, 54.67], [1786714200, 54.72, 55.34, 54.02, 54.69], [1786973400, 55.12, 55.255, 54.09, 54.64], [1787059800, 54.15, 55.03, 53.15, 54.05], [1787146200, 54.06, 54.525, 53.34, 53.9], [1787232600, 54.2, 54.84, 53.55, 53.74], [1787319000, 54.26, 54.99, 53.95, 54.89], [1787578200, 54.53, 55.32, 54.53, 54.98], [1787664600, 55.26, 55.61, 54.25, 54.57], [1787751000, 54.96, 55.44, 54.5, 54.87], [1787837400, 55.08, 55.08, 54.23, 54.36], [1787923800, 54.69, 54.99, 54.28, 54.65], [1788183000, 54.96, 55, 53.82, 54.62], [1788269400, 54.12, 55.32, 54.12, 55.21], [1788355800, 55.32, 56.075, 54.68, 55.54], [1788442200, 56.02, 56.38, 55.52, 56.29], [1788528600, 55.83, 56.105, 55.26, 55.74], [1788874200, 54.82, 55.62, 54.46, 54.8], [1788960600, 54.3, 55.19, 54.3, 54.63], [1789047000, 54.45, 55.19, 54.23, 54.67], [1789133400, 55.2, 55.32, 54.27, 54.73], [1789392600, 54.56, 55.14, 54.23, 54.68], [1789479000, 54.96, 55.99, 54.05, 54.21], [1789565400, 54.48, 55.12, 54.34, 54.77], [1789651800, 54.62, 55.88, 53.31, 55.05], [1789738200, 54.8, 55.07, 54.45, 54.98], [1789997400, 55.51, 55.81, 54.95, 55.52], [1790083800, 55.54, 56.375, 55.05, 56.12], [1790170200, 55.89, 56.72, 55.23, 55.29], [1790256600, 54.85, 55.5, 54.59, 55.45], [1790343000, 55.71, 56.34, 55.425, 56.25], [1790602200, 55.89, 56.38, 55.52, 55.52], [1790688600, 55.58, 55.59, 54.52, 54.56], [1790775000, 54.6, 55, 54, 54.39], [1790861400, 54.09, 54.3, 52.98, 54.2], [1790947800, 54.5, 54.5, 52.55, 53.11], [1791207000, 53.46, 54.975, 52.88, 54.4], [1791293400, 54.5, 55.0938, 54.14, 54.26], [1791379800, 53.36, 53.6, 52.27, 52.3], [1791466200, 51.84, 53.29, 51.84, 53]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:IFS
W1 · Report parameters
swing high 56.38
swing low 53.15
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 8.27
open 55.89
high 56.38
low 52.55
close 53.11
body size 2.78
upper wick 0.49
lower wick 0.56
body ratio 0.72584856
close position 0.1462141
candle pattern NONE
range high 61.38
range low 43.6
range size 17.78
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.11484793
rsi7 39.24583126
rsi14 49.60544583
rsi21 53.13627264
rsi slope -7.87440899
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 1.71649408
macd signal 2.45500776
macd histogram -0.73851368
stoch k 6.34201586
stoch d 22.0816035
adx 17.76540515
plus di 17.56052275
minus di 19.96844663
atr7 3.12900742
atr14 3.43544613
atr pct 6.46854855
bollinger upper 62.55190955
bollinger middle 55.493
bollinger lower 48.43409045
bollinger width 25.44072062
percent b 0.33120622
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 43.6
resistance 61.38
nearest fvg low 50.57
nearest fvg high 54.05
fvg direction UP
fvg size 3.48
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 55.61772
fib 382 55.14614
fib 500 54.765
fib 618 54.38386
fib 705 54.10285
fib 786 53.84122
fib 1272 57.25856
fib 1618 58.37614
fib 2000 59.61
fib 2618 61.60614
ema9 55.18141476
ema20 54.3214645
ema50 49.69477093
ema200 37.24838032
ema slope -0.12752258
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 55.6
seller score 44.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:IFS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 53.11
ema12 55.14988208
ema26 53.433388
sma20 55.493
sma50 49.231
sma100 41.6995
sma200 32.527
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2485287887718182, 'rsi': -0.013151805638219115, 'roc': -0.6423231747328848, 'vol': 0.06152350597948564, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.33758755285918945, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 55.18141476064457, 'ema21': 54.18133944015895, 'ema50': 49.69477093486233, 'rsi14': 49.60544583085343, 'atr14': 3.435446132835431, 'macd': {'macd': 1.716494079027008, 'signal': 2.45500776298642, 'hist': -0.738513683959412}, 'bb': {'middle': 55.492999999999995, 'upper': 62.55190954751511, 'lower': 48.43409045248488}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 27, 27.4, 25.77, 26.98], [1731335400, 27.16, 28.765, 26.72, 28.3], [1731940200, 28.5, 29.345, 27.94, 28.87], [1732545000, 28.9, 29.03, 27.725, 27.75], [1733149800, 27.75, 29.1, 27.66, 29.09], [1733754600, 29.09, 29.905, 28.79, 29.22], [1734359400, 29.19, 29.68, 28.57, 29.04], [1734964200, 29.05, 29.41, 28.6, 29.08], [1735569000, 29.01, 29.94, 28.62, 28.9], [1736173800, 29.15, 29.54, 28.11, 28.33], [1736778600, 28.24, 29.62, 28.24, 29.16], [1737469800, 29.37, 29.49, 28.735, 29.34], [1737988200, 29.24, 30.095, 29.09, 29.78], [1738593000, 29.46, 33.33, 29.09, 32.52], [1739197800, 32.69, 33.62, 32.575, 33.29], [1739889000, 33.48, 33.535, 31.515, 31.73], [1740407400, 31.78, 32.41, 31.55, 32.04], [1741012200, 32.11, 32.61, 31.25, 32.05], [1741613400, 32.05, 33.27, 30.99, 33.04], [1742218200, 33.03, 34.6, 33.03, 34.09], [1742823000, 34.23, 34.53, 32.99, 33.5], [1743427800, 33.12, 33.96, 30.63, 31.24], [1744032600, 30.625, 31.47, 29.09, 29.98], [1744637400, 30.29, 31.6899, 30.03, 31.51], [1745242200, 31.36, 32.48, 30.59, 32.13], [1745847000, 32.49, 34.49, 32.47, 34.47], [1746451800, 34.34, 36, 34.2, 34.36], [1747056600, 34.69, 36.14, 34.18, 35.68], [1747661400, 35.67, 36.86, 35.315, 36.68], [1748352600, 36.73, 36.9, 34.2, 34.61], [1748871000, 34.47, 36.33, 34.47, 36.33], [1749475800, 36.21, 37.364, 35.075, 36.01], [1750080600, 36.19, 36.7, 35.56, 36.02], [1750685400, 35.76, 38.3, 35.39, 37.83], [1751290200, 37.8, 38.65, 37.09, 37.96], [1751895000, 38.08, 38.08, 36.605, 36.68], [1752499800, 36.51, 37.81, 36.2, 37.65], [1753104600, 37.67, 37.7, 36.13, 36.35], [1753709400, 36.12, 36.64, 35.4501, 36.02], [1754314200, 36.21, 37.675, 35.91, 37.46], [1754919000, 37.22, 40.245, 37.22, 38.66], [1755523800, 38.53, 40.12, 38, 40.12], [1756128600, 39.95, 40.06, 38.96, 39.72], [1756819800, 39.32, 41.52, 39.0101, 40.84], [1757338200, 40.87, 42.205, 40.47, 41.96], [1757943000, 41.96, 41.98, 38.6349, 40.08], [1758547800, 40.11, 41.155, 39.84, 40.16], [1759152600, 40.15, 41, 39.5033, 40.97], [1759757400, 40.97, 41.18, 39.6618, 39.94], [1760362200, 40.22, 41.12, 39.77, 40.88], [1760967000, 40.82, 42.12, 40.36, 41.8], [1761571800, 41.97, 43.34, 41.24, 43.03], [1762180200, 43.18, 43.67, 41.07, 41.94], [1762785000, 41.91, 42.73, 39.47, 39.64], [1763389800, 39.57, 40.51, 38.29, 39.98], [1763994600, 40.05, 40.56, 39.68, 40.29], [1764599400, 40.21, 41.23, 39.84, 39.84], [1765204200, 40.13, 41.75, 39.5076, 41.63], [1765809000, 41.63, 43.28, 40.78, 42.66], [1766413800, 42.77, 43.09, 41.23, 42.94], [1767018600, 42.74, 43.24, 41.505, 42.23], [1767623400, 42.17, 45.76, 42.17, 44.61], [1768228200, 44.7, 45.99, 44.4879, 45.01], [1768919400, 45, 48, 44.65, 47.1], [1769437800, 47.14, 50.8, 46.98, 48.98], [1770042600, 49.1, 52.58, 48.5, 50.87], [1770647400, 50.79, 52.22, 47.23, 47.5], [1771338600, 47.5, 51, 46.78, 50.43], [1771857000, 50.5, 51.19, 48, 48.38], [1772461800, 47.71, 48.84, 42.978, 44.6], [1773063000, 43.96, 47.11, 42.64, 44.78], [1773667800, 45.49, 47.67, 45.48, 46.94], [1774272600, 47.92, 49.9, 47.23, 47.63], [1774877400, 47.95, 51.165, 47.49, 50.23], [1775482200, 50.66, 53, 49.4, 50.85], [1776087000, 50.79, 52.915, 44.85, 49.19], [1776691800, 48.72, 49.91, 43.7002, 45.1], [1777296600, 45.24, 45.735, 43.6, 44], [1777901400, 43.76, 46.01, 43.16, 44.66], [1778506200, 44.78, 45.8, 43.6, 44.85], [1779111000, 44.86, 50.845, 44.68, 49.05], [1779802200, 49.28, 50.65, 48.5, 49.48], [1780320600, 49.22, 50.57, 45.84, 47.12], [1780925400, 47.41, 57.1, 45.29, 56.85], [1781530200, 56.85, 58.16, 54.05, 57.28], [1782135000, 57.52, 57.63, 53.84, 55.79], [1782739800, 55.6, 59.175, 54.99, 58.13], [1783344600, 58.71, 61.25, 57, 60.68], [1783949400, 60.66, 61.38, 57.0001, 59.46], [1784554200, 59.91, 60.74, 58.4676, 59.73], [1785159000, 59.95, 60.8, 56.35, 58.31], [1785763800, 58.41, 60.54, 57.915, 58.94], [1786368600, 58.77, 60.09, 53.53, 54.69], [1786973400, 55.12, 55.255, 53.15, 54.89], [1787578200, 54.53, 55.61, 54.23, 54.65], [1788183000, 54.96, 56.38, 53.82, 55.74], [1788874200, 54.82, 55.62, 54.23, 54.73], [1789392600, 54.56, 55.99, 53.31, 54.98], [1789997400, 55.51, 56.72, 54.59, 56.25], [1790602200, 55.89, 56.38, 52.55, 53.11]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:IFS
MN1 · Report parameters
swing high 61.38
swing low 38.29
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 6.99
open 54.12
high 56.72
low 53.31
close 54.39
body size 0.27
upper wick 2.33
lower wick 0.81
body ratio 0.07917889
close position 0.31671554
candle pattern DOJI
range high 61.38
range low 28.11
range size 33.27
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.61026538
rsi7 65.51232103
rsi14 67.5649481
rsi21 65.61874805
rsi slope -0.41949467
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 6.91275165
macd signal 6.00670072
macd histogram 0.90605093
stoch k 73.0427036
stoch d 78.52133857
adx 42.57423448
plus di 28.87754128
minus di 10.8748426
atr7 6.40218377
atr14 5.58773295
atr pct 10.27345643
bollinger upper 60.12855899
bollinger middle 43.974
bollinger lower 27.81944101
bollinger width 73.47322957
percent b 0.82238577
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 28.11
resistance 61.38
nearest fvg low 50.845
nearest fvg high 56.35
fvg direction UP
fvg size 5.505
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 55.93076
fib 382 52.55962
fib 500 49.835
fib 618 47.11038
fib 705 45.10155
fib 786 43.23126
fib 1272 67.66048
fib 1618 75.64962
fib 2000 84.47
fib 2618 98.73962
ema9 51.37945323
ema20 45.09871882
ema50 37.12944539
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.9780296
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 76.5
seller score 23.5
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 87
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:IFS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 54.39
ema12 49.48557384
ema26 42.57282219
sma20 43.974
sma50 31.875
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7722521258208959, 'rsi': 0.5854982699315466, 'roc': 0.8411282427906045, 'vol': -0.05277743820893743, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6447715477512237, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 51.37945323322138, 'ema21': 44.632617973514975, 'ema50': 37.12944539388493, 'rsi14': 67.5649480979464, 'atr14': 5.58773295307128, 'macd': {'macd': 6.912751650867477, 'signal': 6.006700718097642, 'hist': 0.9060509327698352}, 'bb': {'middle': 43.974000000000004, 'upper': 60.12855898500483, 'lower': 27.81944101499518}, 'bars_used': 87, 'candles': [[1561987800, 46, 47.46, 41.3, 42.2], [1564666200, 42.15, 42.28, 37.71, 39.95], [1567517400, 39.55, 43.68, 39, 41.23], [1569936600, 41.23, 42, 37.72, 41.73], [1572615000, 41.88, 42.5, 38.95, 40.3], [1575297000, 40.3, 41.79, 38.5, 41.3], [1577975400, 41.01, 45.01, 39.4, 42.25], [1580740200, 42.09, 43.72, 36.6, 38.8], [1583159400, 38.71, 39.9, 22.14, 27.72], [1585747800, 27, 28.66, 22.1817, 25.14], [1588339800, 25.16, 27.5, 23.6, 24.79], [1591018200, 25.21, 31.78, 24.98, 26.44], [1593610200, 26.46, 28.42, 24.36, 25.25], [1596461400, 25.37, 27.08, 23.57, 24.71], [1598967000, 24.47, 25.395, 22.34, 23.11], [1601559000, 23.14, 24.7, 20.4, 20.77], [1604327400, 20.88, 31.86, 19.2345, 30], [1606833000, 29.97, 32.42, 28.6, 32.35], [1609770600, 32.34, 35.23, 29.49, 32.03], [1612189800, 31.95, 35.96, 30.77, 34.9], [1614609000, 35, 35, 27.67, 29.9], [1617283800, 29.9, 32.36, 25.43, 25.66], [1620048600, 25.73, 30.137, 24.15, 28.14], [1622554200, 27.95, 30.63, 24.58, 25.12], [1625146200, 24.9, 25.3099, 20.34, 20.35], [1627911000, 20.79, 23.13, 17.67, 22.61], [1630503000, 22.66, 23, 20.75, 22.33], [1633095000, 22.29, 28.8, 21.59, 28.72], [1635773400, 28.48, 29.09, 23.7, 29], [1638369000, 28.25, 28.58, 22.88, 26.38], [1641220200, 26.46, 32.005, 25.77, 31.53], [1643725800, 31.23, 34.53, 29.58, 32.3], [1646145000, 32.25, 34.94, 31.31, 34.55], [1648819800, 34.46, 37.64, 27.22, 27.33], [1651498200, 27.27, 27.36, 23.05, 27.29], [1654090200, 27.02, 28.275, 22.616, 23.4], [1656682200, 23.07, 24.99, 21.42, 24.06], [1659360600, 23.9, 25.743, 21.04, 21.56], [1662039000, 21.69, 22.5, 19.65, 20.06], [1664803800, 20.32, 24.99, 19.98, 24.6], [1667309400, 24.73, 29.5, 22.01, 24.6], [1669905000, 24.72, 24.92, 22.4, 23.5], [1672756200, 23.5, 26.02, 23.05, 23.99], [1675261800, 24, 24.14, 21.9075, 23.83], [1677681000, 23.7, 24.4, 21, 22.82], [1680528600, 22.68, 23.98, 21.6, 22.37], [1682947800, 22.37, 23.6, 20.92, 21.25], [1685626200, 22.25, 25.3, 21.73, 24.84], [1688391000, 24.94, 25.6, 23.83, 24.54], [1690896600, 24.53, 25.4, 22.665, 23.33], [1693575000, 23.45, 24.2537, 22.38, 22.52], [1696253400, 22.68, 22.88, 18.695, 18.78], [1698845400, 18.78, 19.55, 17.94, 19.14], [1701441000, 19.21, 22.01, 18.6, 21.95], [1704205800, 21.83, 23.86, 21.42, 23.45], [1706797800, 23.395, 30.59, 23.33, 27.3], [1709303400, 27.44, 28.96, 23.8, 23.81], [1711978200, 24.09, 24.46, 20.56, 21.32], [1714570200, 21.5, 24.41, 21.33, 24.07], [1717421400, 24, 24.05, 21.85, 22.41], [1719840600, 22.56, 24.44, 21.81, 22.76], [1722519000, 22.68, 25.45, 21.4, 25.4], [1725370200, 25.35, 26.77, 23.95, 26.13], [1727789400, 26.15, 27.81, 25.45, 27.07], [1730467800, 27.13, 29.345, 25.77, 27.75], [1733149800, 27.75, 29.905, 27.66, 29.34], [1735828200, 29.43, 30.095, 28.11, 29.78], [1738593000, 29.46, 33.62, 29.09, 32.04], [1741012200, 32.11, 34.6, 30.99, 33.13], [1743514200, 33.36, 34.33, 29.09, 33.87], [1746106200, 33.94, 36.9, 33.48, 34.61], [1748871000, 34.47, 38.3, 34.47, 38.13], [1751376600, 38.14, 38.65, 35.65, 36.06], [1754055000, 35.98, 40.245, 35.4501, 39.72], [1756819800, 39.32, 42.205, 38.6349, 40.34], [1759325400, 40.21, 43.34, 39.5033, 43.03], [1762180200, 43.18, 43.67, 38.29, 40.29], [1764599400, 40.21, 43.28, 39.5076, 42.36], [1767364200, 42.42, 50.8, 41.505, 48.98], [1770042600, 49.1, 52.58, 46.78, 48.38], [1772461800, 47.71, 50.88, 42.64, 50.2], [1775050200, 50.84, 53, 43.6, 44.58], [1777642200, 44.65, 50.845, 43.16, 49.48], [1780320600, 49.22, 58.16, 45.29, 56.96], [1782912600, 56.49, 61.38, 56.35, 58.31], [1785763800, 58.41, 60.54, 53.15, 54.62], [1788269400, 54.12, 56.72, 53.31, 54.39]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:IFS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 75.0/10075.0/100FOMO · excited
Buy: 76.5/10076.5/100Buy
Sell: 23.5/10023.5/100Sell

Source: NYSE:IFS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 43.0/10043.0/100FOMO · neutral
Buy: 55.6/10055.6/100Buy
Sell: 44.4/10044.4/100Sell

Source: NYSE:IFS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 35.0/10035.0/100FOMO · fear
Buy: 46.9/10046.9/100Buy
Sell: 53.1/10053.1/100Sell

Source: NYSE:IFS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.